Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H41327

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H41327 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 4 mã H41327: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H41327

Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 chính thức mã đề H41327 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 4 (2.0)
Mã đề H41327
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Đề H41327 kiểm tra những cấu trúc nào?

FoxHSK đếm các câu trong lời thoại, bài đọc và câu hỏi của chính đề H41327 (195 câu tiếng Trung khác nhau) có chứa từng cấu trúc ngữ pháp trọng tâm của HSK 4. Bảng giúp bạn biết đề này “nặng” phần nào để ôn trước khi làm lại đề hoặc làm đề cùng đợt.

Cấu trúcDùng đểSố câu trong đềCâu ví dụ trích từ đề
把câu chữ 把 (xử trí)7能把照片发到我邮箱里吗
虽然 / 尽管…但是quan hệ nhượng bộ4钱虽然能买到很多东西
不但 / 不仅…而且quan hệ tăng tiến2这样不但能学到很多新的词语
因此 / 所以nêu kết quả2所以周末和节假日我一般都会回家
被câu bị động 被1最早的时候茶只是被当作一种药而不是饮料
即使…也giả thiết nhượng bộ1即使失败了也没关系
越来越 / 越…越mức độ tăng dần1我越来越喜欢这儿的生活了

Ôn lại công thức và ví dụ của từng cấu trúc ở ngữ pháp HSK 4; xem cấu trúc toàn đề và mẹo làm từng phần ở trang luyện đề HSK 4; tải thêm đề cùng cấp ở tổng hợp đề thi HSK PDF.

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

★ 他暑假想去云南旅游。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我打算去云南玩听说那边四季如春不仅风景美而且当地少数民族都非常热情相信这个暑假会十分有趣。 (wǒ dǎ suàn qù yún nán wán tīng shuō nà biān sì jì rú chūn bù jǐn fēng jǐng měi ér qiě dāng dì shǎo shù mín zú dōu fēi cháng rè qíng xiāng xìn zhè ge shǔ jià huì shí fēn yǒu qù)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他暑假想去云南旅游。 (tā shǔ jià xiǎng qù yún nán lǚ yóu)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi dự định đi Vân Nam chơi, nghe nói bên đó bốn mùa như xuân, phong cảnh không chỉ đẹp mà các dân tộc thiểu số địa phương còn rất niềm nở, tin rằng kỳ nghỉ hè này sẽ vô cùng thú vị. ★ Anh ấy muốn đi du lịch Vân Nam vào kỳ nghỉ hè.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 有趣 (yǒu qù — thú vị, hấp dẫn); 暑假 (shǔ jià — kỳ nghỉ hè); 少数民族 (shǎo shù mín zú — dân tộc thiểu số); 旅游 (lǚ yóu — du lịch).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我打算去云南玩 听说那边四季如春 不仅风景美 而且当地少数民族都非常热情 相信这个暑假会十分有趣。 ★ 他暑假想去云南旅游。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi dự định đi Vân Nam chơi, nghe nói bên đó bốn mùa như xuân, phong cảnh không chỉ đẹp mà các dân tộc thiểu số địa phương còn rất niềm nở, tin rằng kỳ nghỉ hè này sẽ vô cùng thú vị. ★ Anh ấy muốn đi du lịch Vân Nam vào kỳ nghỉ hè.
  • Kết luận: Nhận định là Đúng (√ 对).
2

★ 女儿晚上要加班。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 女儿说她今天下班后有约会,要跟同学去看电影,晚上不回来吃饭了。 (nǚ ér shuō tā jīn tiān xià bān hòu yǒu yuē huì yào gēn tóng xué qù kàn diàn yǐng wǎn shàng bù huí lái chī fàn le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 女儿晚上要加班。 (nǚ ér wǎn shàng yào jiā bān)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Con gái nói hôm nay sau khi tan làm con bé có cuộc hẹn, phải đi xem phim cùng bạn học, buổi tối không về ăn cơm nữa. ★ Buổi tối con gái phải tăng ca.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 加班 (jiā bān — tăng ca, làm thêm giờ); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女儿说她今天下班后有约会,要跟同学去看电影,晚上不回来吃饭了。 ★ 女儿晚上要加班。
  • Nghĩa tiếng Việt: Con gái nói hôm nay sau khi tan làm con bé có cuộc hẹn, phải đi xem phim cùng bạn học, buổi tối không về ăn cơm nữa. ★ Buổi tối con gái phải tăng ca.
  • Kết luận: Nhận định là Sai (× 错).
3

★ 他习惯了这里的生活。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我刚来这儿的时候很不适应,觉得很孤单,后来逐渐习惯了,也教到了很多朋友。 我越来越喜欢这儿的生活了。 (wǒ gāng lái zhè ér de shí hòu hěn bú shì yìng jué de hěn gū dān hòu lái zhú jiàn xí guàn le yě jiào dào le hěn duō péng yǒu. wǒ yuè lái yuè xǐ huan zhè ér de shēng huó le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他习惯了这里的生活。 (tā xí guàn le zhè lǐ de shēng huó)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi mới đến đây tôi rất không quen, cảm thấy rất cô đơn, sau đó dần dần quen thuộc, cũng kết giao được rất nhiều bạn bè. Tôi ngày càng thích cuộc sống ở đây hơn. ★ Anh ấy đã quen với cuộc sống ở đây.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 习惯 (xí guàn — thói quen); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我刚来这儿的时候很不适应,觉得很孤单,后来逐渐习惯了,也教到了很多朋友。 我越来越喜欢这儿的生活了。 ★ 他习惯了这里的生活。
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi mới đến đây tôi rất không quen, cảm thấy rất cô đơn, sau đó dần dần quen thuộc, cũng kết giao được rất nhiều bạn bè. Tôi ngày càng thích cuộc sống ở đây hơn. ★ Anh ấy đã quen với cuộc sống ở đây.
  • Kết luận: Nhận định là Đúng (√ 对).
4

★ 他们在谈价格。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 那个网站上的内容很丰富不但有科学艺术方面的知识还有许多小笑话我发给你网址有兴趣的话可以上去看看。 (nà ge wǎng zhàn shàng de nèi róng hěn fēng fù bú dàn yǒu kē xué yì shù fāng miàn de zhī shí hái yǒu xǔ duō xiǎo xiào huà wǒ fā gěi nǐ wǎng zhǐ yǒu xìng qù de huà kě yǐ shàng qù kàn kàn)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他们在谈价格。 (tā men zài tán jià gé)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung trên trang web đó rất phong phú, không chỉ có kiến thức về khoa học nghệ thuật mà còn có rất nhiều câu chuyện cười nhỏ, tôi gửi trang web cho bạn nhé, nếu có hứng thú có thể lên xem thử. ★ Họ đang nói về giá cả.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 那个网站上的内容很丰富 不但有科学艺术方面的知识 还有许多小笑话 我发给你网址 有兴趣的话可以上去看看。 ★ 他们在谈价格。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung trên trang web đó rất phong phú, không chỉ có kiến thức về khoa học nghệ thuật mà còn có rất nhiều câu chuyện cười nhỏ, tôi gửi trang web cho bạn nhé, nếu có hứng thú có thể lên xem thử. ★ Họ đang nói về giá cả.
  • Kết luận: Nhận định là Sai (× 错).
5

★ 中国人喜欢数字“6”。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 中国人认为数字六代表顺利所以他们喜欢在带有六的日子结婚, 希望自己的电话号码里有六。 中国人喜欢数字六。 (zhōng guó rén rèn wéi shù zì liù dài biǎo shùn lì suǒ yǐ tā men xǐ huan zài dài yǒu liù de rì zi jié hūn xī wàng zì jǐ de diàn huà hào mǎ lǐ yǒu liù. zhōng guó rén xǐ huan shù zì liù)
    • Nhận định đối chiếu (★): 中国人喜欢数字“6”。 (zhōng guó rén xǐ huan shù zì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người Trung Quốc cho rằng số sáu đại diện cho sự thuận lợi, vì vậy họ thích kết hôn vào những ngày mang số sáu, hy vọng trong số điện thoại của mình có số sáu. Người Trung Quốc thích số sáu. ★ Người Trung Quốc thích chữ số “6”.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 中国人认为数字六代表顺利 所以他们喜欢在带有六的日子结婚, 希望自己的电话号码里有六。 中国人喜欢数字六。 ★ 中国人喜欢数字“6”。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người Trung Quốc cho rằng số sáu đại diện cho sự thuận lợi, vì vậy họ thích kết hôn vào những ngày mang số sáu, hy vọng trong số điện thoại của mình có số sáu. Người Trung Quốc thích số sáu. ★ Người Trung Quốc thích chữ số “6”.
  • Kết luận: Nhận định là Đúng (√ 对).
6

★ 他几乎每天都去打篮球。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我平时上班忙,很少有时间运动, 但是周末我会约朋友们见面, 一块去打篮球,或者踢足球, 偶尔也会去爬山。 (wǒ píng shí shàng bān máng hěn shǎo yǒu shí jiān yùn dòng dàn shì zhōu mò wǒ huì yuē péng yǒu men jiàn miàn yí kuài qù dǎ lán qiú huò zhě tī zú qiú ǒu ěr yě huì qù pá shān)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他几乎每天都去打篮球。 (tā jī hū měi tiān dōu qù dǎ lán qiú)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bình thường tôi đi làm bận rộn, rất ít thời gian vận động, nhưng cuối tuần tôi sẽ hẹn bạn bè gặp mặt, cùng nhau đi chơi bóng rổ, hoặc đá bóng, thỉnh thoảng cũng sẽ đi leo núi. ★ Anh ấy hầu như ngày nào cũng đi chơi bóng rổ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 爬山 (pá shān — leo núi); 踢足球 (tī zú qiú — đá bóng); 打篮球 (dǎ lán qiú — chơi bóng rổ).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我平时上班忙,很少有时间运动, 但是周末我会约朋友们见面, 一块去打篮球,或者踢足球, 偶尔也会去爬山。 ★ 他几乎每天都去打篮球。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bình thường tôi đi làm bận rộn, rất ít thời gian vận động, nhưng cuối tuần tôi sẽ hẹn bạn bè gặp mặt, cùng nhau đi chơi bóng rổ, hoặc đá bóng, thỉnh thoảng cũng sẽ đi leo núi. ★ Anh ấy hầu như ngày nào cũng đi chơi bóng rổ.
  • Kết luận: Nhận định là Sai (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

★ 今天报名还来得及。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 你不是准备参加普通话考试吗明天报名就结束了你怎么还没教材料。 (nǐ bú shì zhǔn bèi cān jiā pǔ tōng huà kǎo shì ma míng tiān bào míng jiù jié shù le nǐ zěn me hái méi jiào cái liào)
    • Nhận định đối chiếu (★): 今天报名还来得及。 (jīn tiān bào míng hái lái de jí)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn chẳng phải đang chuẩn bị tham gia kỳ thi tiếng phổ thông sao? Ngày mai là kết thúc đăng ký rồi, sao bạn vẫn chưa nộp tài liệu. ★ Hôm nay đăng ký vẫn còn kịp.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 普通 (pǔ tōng — bình thường, thông thường); 报名 (bào míng — đăng ký); 材料 (cái liào — tài liệu).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 你不是准备参加普通话考试吗 明天报名就结束了 你怎么还没教材料。 ★ 今天报名还来得及。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bạn chẳng phải đang chuẩn bị tham gia kỳ thi tiếng phổ thông sao? Ngày mai là kết thúc đăng ký rồi, sao bạn vẫn chưa nộp tài liệu. ★ Hôm nay đăng ký vẫn còn kịp.
  • Kết luận: Nhận định là Đúng (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

★ 小林是律师。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 小林如果你在法律方面有什么问题我可以给你介绍一位律师你可以先和他聊一下他会给你一些专业性的意见。 (xiǎo lín rú guǒ nǐ zài fǎ lǜ fāng miàn yǒu shén me wèn tí wǒ kě yǐ gěi nǐ jiè shào yí wèi lǜ shī nǐ kě yǐ xiān hé tā liáo yí xià tā huì gěi nǐ yì xiē zhuān yè xìng de yì jiàn)
    • Nhận định đối chiếu (★): 小林是律师。 (xiǎo lín shì lǜ shī)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lâm, nếu bạn có vấn đề gì về mặt luật pháp, tôi có thể giới thiệu cho bạn một luật sư, bạn có thể trò chuyện với anh ấy trước, anh ấy sẽ cho bạn một số ý kiến chuyên môn. ★ Tiểu Lâm là luật sư.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小林 如果你在法律方面有什么问题 我可以给你介绍一位律师 你可以先和他聊一下 他会给你一些专业性的意见。 ★ 小林是律师。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lâm, nếu bạn có vấn đề gì về mặt luật pháp, tôi có thể giới thiệu cho bạn một luật sư, bạn có thể trò chuyện với anh ấy trước, anh ấy sẽ cho bạn một số ý kiến chuyên môn. ★ Tiểu Lâm là luật sư.
  • Kết luận: Nhận định là Sai (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

★ 不要总是羡慕别人。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我们总是羡慕别人有份好工作有个好妻子却常常忘记了自己已有的幸福其实我们在别人眼中也是幸福的只是我们没有发现。 (wǒ men zǒng shì xiàn mù bié rén yǒu fèn hǎo gōng zuò yǒu gè hǎo qī zǐ què cháng cháng wàng jì le zì jǐ yǐ yǒu de xìng fú qí shí wǒ men zài bié rén yǎn zhōng yě shì xìng fú de zhǐ shì wǒ men méi yǒu fā xiàn)
    • Nhận định đối chiếu (★): 不要总是羡慕别人。 (bú yào zǒng shì xiàn mù bié rén)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chúng ta luôn ngưỡng mộ người khác có một công việc tốt, có một người vợ tốt, nhưng lại thường quên mất hạnh phúc mà bản thân đang có. Thực ra chúng ta trong mắt người khác cũng là người hạnh phúc, chỉ là chúng ta chưa phát hiện ra thôi. ★ Đừng luôn ngưỡng mộ người khác.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我们总是羡慕别人有份好工作 有个好妻子 却常常忘记了自己已有的幸福 其实我们在别人眼中也是幸福的 只是我们没有发现。 ★ 不要总是羡慕别人。
  • Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta luôn ngưỡng mộ người khác có một công việc tốt, có một người vợ tốt, nhưng lại thường quên mất hạnh phúc mà bản thân đang có. Thực ra chúng ta trong mắt người khác cũng là người hạnh phúc, chỉ là chúng ta chưa phát hiện ra thôi. ★ Đừng luôn ngưỡng mộ người khác.
  • Kết luận: Nhận định là Đúng (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

★ 明天中午有大雪。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 是由于冷空气难下我省明天将迎来大风降温天气有些地方还会有小到终语交通会受到一定影响听众朋友们出行时一定要注意安全明天中午有大学。 (shì yóu yú lěng kōng qì nán xià wǒ shěng míng tiān jiāng yíng lái dà fēng jiàng wēn tiān qì yǒu xiē dì fāng hái huì yǒu xiǎo dào zhōng yǔ jiāo tōng huì shòu dào yí dìng yǐng xiǎng tīng zhòng péng yǒu men chū xíng shí yí dìng yào zhù yì ān quán míng tiān zhōng wǔ yǒu dà xué)
    • Nhận định đối chiếu (★): 明天中午有大雪。 (míng tiān zhōng wǔ yǒu dà xuě)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Vâng, do không khí lạnh tràn xuống, tỉnh chúng ta ngày mai sẽ đón thời tiết gió lớn và nhiệt độ giảm, một số nơi còn có mưa nhỏ đến mưa vừa, giao thông sẽ bị ảnh hưởng nhất định. Bạn khán thính giả khi ra ngoài nhất định phải chú ý an toàn. Trưa mai có tuyết lớn. ★ Trưa mai có tuyết lớn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 降温 (jiàng wēn — hạ nhiệt, trời trở lạnh); 朋友 (péng you — bạn bè); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 是 由于冷空气难下 我省明天将迎来大风降温天气 有些地方还会有小到终语 交通会受到一定影响 听众朋友们出行时 一定要注意安全 明天中午有大学。 ★ 明天中午有大雪。
  • Nghĩa tiếng Việt: Vâng, do không khí lạnh tràn xuống, tỉnh chúng ta ngày mai sẽ đón thời tiết gió lớn và nhiệt độ giảm, một số nơi còn có mưa nhỏ đến mưa vừa, giao thông sẽ bị ảnh hưởng nhất định. Bạn khán thính giả khi ra ngoài nhất định phải chú ý an toàn. Trưa mai có tuyết lớn. ★ Trưa mai có tuyết lớn.
  • Kết luận: Nhận định là Sai (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 同事
B 叔叔
C 奶奶
D 观众
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这块巧克力味道不错, 你在哪买的? 不是我买的,是我叔叔从国外带回来的。 巧克力是谁送的" (zhè kuài qiǎo kè lì wèi dào bú cuò nǐ zài nǎ mǎi de bú shì wǒ mǎi de shì wǒ shū shu cóng guó wài dài huí lái de. qiǎo kè lì shì shuí sòng de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Miếng sô-cô-la này vị rất ngon, bạn mua ở đâu vậy? Không phải tôi mua, là chú tôi từ nước ngoài mang về đấy. Sô-cô-la là do ai tặng?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung bài nghe: 这块巧克力味道不错, 你在哪买的? 不是我买的,是我叔叔从国外带回来的。 巧克力是谁送的
  • Phân tích & Kết luận: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (叔叔).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 下雨了
B 刚洗完澡
C 开空调了
D 开着窗户
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "哥,昨天晚上睡得好吗,热不热。 挺好的,房间里开了空调,很凉快。 男的为什么觉得很凉快" (gē zuó tiān wǎn shàng shuì dé hǎo ma rè bu rè. tǐng hǎo de fáng jiān lǐ kāi le kōng tiáo hěn liáng kuai. nán de wèi shén me jué de hěn liáng kuai).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh trai, tối qua ngủ có ngon không, có nóng không. Rất ngon, trong phòng có bật điều hòa, rất mát mẻ. Nam chính tại sao lại cảm thấy rất mát mẻ?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung bài nghe: 哥,昨天晚上睡得好吗,热不热。 挺好的,房间里开了空调,很凉快。 男的为什么觉得很凉快
  • Phân tích & Kết luận: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (开空调了).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 步行
B 骑车
C 坐地铁
D 坐出租车
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "记者会十点开始, 您大概几点下飞机,我去接您吧。 不用了,我七点一刻到,直接打车去会场,就不麻烦你了。 女的打算怎么去会场?" (jì zhě huì shí diǎn kāi shǐ nín dà gài jǐ diǎn xià fēi jī wǒ qù jiē nín ba. bú yòng le wǒ qī diǎn yí kè dào zhí jiē dǎ chē qù huì chǎng jiù bù má fán nǐ le. nǚ de dǎ suàn zěn me qù huì chǎng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Họp báo bắt đầu lúc mười giờ, khoảng mấy giờ anh xuống máy bay, em qua đón anh nhé. Không cần đâu, anh bảy giờ mười lăm đến, trực tiếp bắt taxi đến hội trường, không phiền em nữa đâu. Nữ chính dự định đi đến hội trường bằng cách nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung bài nghe: 记者会十点开始, 您大概几点下飞机,我去接您吧。 不用了,我七点一刻到,直接打车去会场,就不麻烦你了。 女的打算怎么去会场?
  • Phân tích & Kết luận: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (坐出租车).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 打网球
B 擦桌子
C 洗衣服
D 找袜子
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "用毛巾擦擦脸上的汗,你俩网球打得都不错呀。 我这是第一次跟老李打球,没想到他这么厉害。 男的刚才在做什么?" (yòng máo jīn cā cā liǎn shàng de hàn nǐ liǎ wǎng qiú dǎ dé dōu bú cuò ya. wǒ zhè shì dì yī cì gēn lǎo lǐ dǎ qiú méi xiǎng dào tā zhè me lì hài. nán de gāng cái zài zuò shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Dùng khăn lau mồ hôi trên mặt đi, hai cậu đánh quần vợt đều rất giỏi nha. Đây là lần đầu tiên tôi đánh bóng rổ với lão Lý, không ngờ cậu ấy lợi hại như vậy. Nam chính vừa rồi đang làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung bài nghe: 用毛巾擦擦脸上的汗,你俩网球打得都不错呀。 我这是第一次跟老李打球,没想到他这么厉害。 男的刚才在做什么?
  • Phân tích & Kết luận: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (打网球).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 太随便
B 写得不错
C 没原来的好
D 与实际不符
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你这篇报道写得很好,以后要继续努力。 谢谢您,我一定会好好干的。 男的觉得那篇报道怎么样?" (nǐ zhè piān bào dào xiě dé hěn hǎo yǐ hòu yào jì xù nǔ lì. xiè xiè nín wǒ yí dìng huì hǎo hǎo gān de. nán de jué de nà piān bào dào zěn me yàng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bài báo cáo này của cậu viết rất hay, sau này phải tiếp tục cố gắng nhé. Cảm ơn ngài, tôi nhất định sẽ làm việc thật tốt. Nam chính cảm thấy bài báo cáo đó thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung bài nghe: 你这篇报道写得很好,以后要继续努力。 谢谢您,我一定会好好干的。 男的觉得那篇报道怎么样?
  • Phân tích & Kết luận: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (写得不错).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 暂时别卖
B 上网看看
C 先借一个用
D 找朋友商量
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我想换台笔记本电脑,你知道哪种好吗? 我也不太清楚,你先上网看看吧,多比较比较,然后再做决定。 男的是什么意思" (wǒ xiǎng huàn tái bǐ jì běn diàn nǎo nǐ zhī dào nǎ zhǒng hǎo ma wǒ yě bú tài qīng chǔ nǐ xiān shàng wǎng kàn kàn ba duō bǐ jiào bǐ jiào rán hòu zài zuò jué dìng. nán de shì shén me yì sī).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn đổi một chiếc máy tính xách tay, bạn biết loại nào tốt không? Tôi cũng không rõ lắm, bạn lên mạng xem trước đi, so sánh nhiều hơn một chút, rồi hãy quyết định. Nam chính có ý gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung bài nghe: 我想换台笔记本电脑,你知道哪种好吗? 我也不太清楚,你先上网看看吧,多比较比较,然后再做决定。 男的是什么意思
  • Phân tích & Kết luận: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (上网看看).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 填表
B 寄东西
C 买铅笔
D 打印菜单
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "小姐,请您先填一下这张表格,姓名姓别和年龄是必须要填的。 好的,抱歉,我没代比,你们这儿有比吗? 女的最可能再做什么?" (xiǎo jiě qǐng nín xiān tián yí xià zhè zhāng biǎo gé xìng míng xìng bié hé nián líng shì bì xū yào tián de. hǎo de bào qiàn wǒ méi dài bǐ nǐ men zhè ér yǒu bǐ ma nǚ de zuì kě néng zài zuò shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô ơi, xin cô điền vào tờ bảng này trước, họ tên, giới tính và độ tuổi là những mục bắt buộc phải điền. Được rồi, xin lỗi, tôi không mang bút, chỗ các bạn có bút không? Nữ chính rất có thể đang làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 抱歉 (bào qiàn — xin lỗi, lấy làm tiếc).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung bài nghe: 小姐,请您先填一下这张表格,姓名姓别和年龄是必须要填的。 好的,抱歉,我没代比,你们这儿有比吗? 女的最可能再做什么?
  • Phân tích & Kết luận: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (填表).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 想请假
B 在办护照
C 下周出差
D 拿到签证了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "听说你要出国留学是的,签证刚刚办好,这个月底走关于难的,下列哪个正确" (tīng shuō nǐ yào chū guó liú xué shì de qiān zhèng gāng gāng bàn hǎo zhè ge yuè dǐ zǒu guān yú nán de xià liè nǎ gè zhèng què).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe nói anh sắp đi du học. Vâng, visa vừa mới làm xong, cuối tháng này đi. Về nam chính, câu nào sau đây đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung bài nghe: 听说你要出国留学 是的,签证刚刚办好,这个月底走 关于难的,下列哪个正确
  • Phân tích & Kết luận: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (拿到签证了).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 是教授
B 成绩不好
C 在开玩笑
D 考上了博士
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "祝贺你考上了博士谢谢,如果没有你们的帮助,恐怕不会这么顺利关于女的,可以知道什么?" (zhù hè nǐ kǎo shàng le bó shì xiè xiè rú guǒ méi yǒu nǐ men de bāng zhù kǒng pà bú huì zhè me shùn lì guān yú nǚ de kě yǐ zhī dào shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chúc mừng bạn đã thi đỗ tiến sĩ. Cảm ơn, nếu không có sự giúp đỡ của các bạn, e là sẽ không thuận lợi thế này đâu. Về nữ chính, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 祝贺 (zhù hè — chúc mừng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung bài nghe: 祝贺你考上了博士 谢谢,如果没有你们的帮助,恐怕不会这么顺利 关于女的,可以知道什么?
  • Phân tích & Kết luận: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (考上了博士).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 开会
B 买手机
C 发传真
D 写邀请信
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "对不起,刚才我在会议室开会,没办法接电话没关系,我猜你也在忙,没打扰你吧女的刚才在做什么?" (duì bù qǐ gāng cái wǒ zài huì yì shì kāi huì méi bàn fǎ jiē diàn huà méi guān xì wǒ cāi nǐ yě zài máng méi dǎ rǎo nǐ ba nǚ de gāng cái zài zuò shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, vừa rồi tôi họp trong phòng họp, không thể nghe điện thoại được. Không sao, tôi đoán cậu cũng đang bận, không làm phiền cậu chứ? Nữ chính vừa rồi đang làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung bài nghe: 对不起,刚才我在会议室开会,没办法接电话 没关系,我猜你也在忙,没打扰你吧 女的刚才在做什么?
  • Phân tích & Kết luận: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (开会).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 很无聊
B 很奇怪
C 十分精彩
D 让人失望
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "昨天的羽毛球比赛,你看了吗? 看了,真是太精彩了,尤其是第二场。 女的觉得比赛怎么样?" (zuó tiān de yǔ máo qiú bǐ sài nǐ kàn le ma kàn le zhēn shì tài jīng cǎi le yóu qí shì dì èr chǎng. nǚ de jué de bǐ sài zěn me yàng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trận đấu cầu lông hôm qua, bạn xem chưa? Xem rồi, đúng là vô cùng đặc sắc, đặc biệt là hiệp đấu thứ hai. Nữ chính cảm thấy trận đấu thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi); 精彩 (jīng cǎi — đặc sắc, hấp dẫn); 羽毛球 (yǔ máo qiú — cầu lông).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung bài nghe: 昨天的羽毛球比赛,你看了吗? 看了,真是太精彩了,尤其是第二场。 女的觉得比赛怎么样?
  • Phân tích & Kết luận: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (十分精彩).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 请客
B 扔垃圾
C 抬沙发
D 收拾行李
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "一会儿有客人要来,先别看电视了,去帮我把垃圾扔了。 好的,妈妈,是张阿姨要来吗? 女的让男的做什么?" (yí huì er yǒu kè rén yào lái xiān bié kàn diàn shì le qù bāng wǒ bǎ lā jī rēng le. hǎo de mā ma shì zhāng ā yí yào lái ma nǚ de ràng nán de zuò shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lát nữa có khách đến, đừng xem TV nữa, đi giúp mẹ vứt rác đi. Vâng, thưa mẹ, có phải dì Trương đến không? Nữ chính bảo nam chính làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung bài nghe: 一会儿有客人要来,先别看电视了,去帮我把垃圾扔了。 好的,妈妈,是张阿姨要来吗? 女的让男的做什么?
  • Phân tích & Kết luận: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (扔垃圾).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 很成熟
B 很勇敢
C 遇事冷静
D 可以做翻译
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "明天上午的访问还需要一个翻译,你看谁去比较合适。 小马吧,他就是这个专业毕业的,而且经验丰富。 关于小马,可以知道什么?" (míng tiān shàng wǔ de fǎng wèn hái xū yào yí gè fān yì nǐ kàn shuí qù bǐ jiào hé shì. xiǎo mǎ ba tā jiù shì zhè ge zhuān yè bì yè de ér qiě jīng yàn fēng fù. guān yú xiǎo mǎ kě yǐ zhī dào shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Buổi phỏng vấn sáng mai vẫn cần một phiên dịch, anh xem ai đi thì thích hợp hơn. Tiểu Mã đi, cậu ấy tốt nghiệp chuyên ngành này, hơn nữa kinh nghiệm phong phú. Về Tiểu Mã, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung bài nghe: 明天上午的访问还需要一个翻译,你看谁去比较合适。 小马吧,他就是这个专业毕业的,而且经验丰富。 关于小马,可以知道什么?
  • Phân tích & Kết luận: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (可以做翻译).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 公园
B 大使馆
C 首都体育馆
D 国家图书馆
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "师父,麻烦您快点行吗?我得在九点之前到大使馆。 不用担心,保证按时把您送到。 女的要去哪儿?" (shī fu má fán nín kuài diǎn xíng ma wǒ dé zài jiǔ diǎn zhī qián dào dà shǐ guǎn. bú yòng dān xīn bǎo zhèng àn shí bǎ nín sòng dào. nǚ de yào qù nǎ ér).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Sư phụ, làm ơn đi nhanh một chút được không? Tôi phải đến đại sứ quán trước chín giờ. Không cần lo lắng, đảm bảo đưa cô đến đúng giờ. Nữ chính định đi đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung bài nghe: 师父,麻烦您快点行吗?我得在九点之前到大使馆。 不用担心,保证按时把您送到。 女的要去哪儿?
  • Phân tích & Kết luận: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (大使馆).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 牙疼
B 困了
C 胖了
D 肚子不舒服
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你以前不是很喜欢吃糖吗?怎么不吃了? 我最近牙疼,连饼干这种稍微有点甜的东西都不敢吃,更别说糖了。 女的怎么了,第三部分,一共二十个题,卖题听一次,例如" (nǐ yǐ qián bú shì hěn xǐ huan chī táng ma zěn me bù chī le wǒ zuì jìn yá téng lián bǐng gān zhè zhǒng shāo wēi yǒu diǎn tián de dōng xī dōu bù gǎn chī gèng bié shuō táng le. nǚ de zěn me le dì sān bù fen yí gòng èr shí gè tí mài tí tīng yí cì lì rú).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cậu trước đây chẳng phải rất thích ăn kẹo sao? Sao không ăn nữa? Dạo này tớ bị đau răng, ngay cả bánh quy loại hơi ngọt một chút còn chẳng dám ăn, huống chi là kẹo. Nữ chính bị làm sao thế? Phần ba, tổng cộng hai mươi câu, mỗi câu nghe một lần, ví dụ
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung bài nghe: 你以前不是很喜欢吃糖吗?怎么不吃了? 我最近牙疼,连饼干这种稍微有点甜的东西都不敢吃,更别说糖了。 女的怎么了,第三部分,一共二十个题,卖题听一次,例如
  • Phân tích & Kết luận: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (牙疼).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 灯不亮了
B 冰箱坏了
C 女的迟到了
D 房间很暖和
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "怎么回事?你怎么不开灯? 我也是刚进门,刚发现灯不亮,是不是停电了? 应该不会,零居家的灯都亮着呢? 那就是灯坏了。 根据对话,下列哪个正确?" (zěn me huí shì nǐ zěn me bù kāi dēng wǒ yě shì gāng jìn mén gāng fā xiàn dēng bú liàng shì bu shì tíng diàn le yīng gāi bú huì líng jū jiā de dēng dōu liàng zhe ne nà jiù shì dēng huài le. gēn jù duì huà xià liè nǎ gè zhèng què).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có chuyện gì vậy? Sao cậu không bật đèn? Tớ cũng vừa mới vào nhà, vừa phát hiện đèn không sáng, có phải mất điện không? Chắc là không đâu, đèn nhà hàng xóm đều sáng mà. Vậy là đèn hỏng rồi. Dựa theo đoạn đối thoại, câu nào sau đây đúng?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung bài nghe: 怎么回事?你怎么不开灯? 我也是刚进门,刚发现灯不亮,是不是停电了? 应该不会,零居家的灯都亮着呢? 那就是灯坏了。 根据对话,下列哪个正确?
  • Phân tích & Kết luận: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (灯不亮了).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很吵
B 菜好吃
C 啤酒便宜
D 服务员很少
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "对面新开了家饭馆,你去过吗? 去过,那儿菜不错,服务态度也挺好,就是去晚了,要等座位。 那我这会儿去估计是来不及了。 是,你想去的话,要早点出发。 女的觉得,那家饭馆怎么样?" (duì miàn xīn kāi le jiā fàn guǎn nǐ qù guò ma qù guò nà ér cài bú cuò fú wù tài dù yě tǐng hǎo jiù shì qù wǎn le yào děng zuò wèi. nà wǒ zhè huì er qù gū jì shì lái bù jí le. shì nǐ xiǎng qù de huà yào zǎo diǎn chū fā. nǚ de jué de nà jiā fàn guǎn zěn me yàng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đối diện mới mở một quán ăn, bạn đi qua chưa? Đi rồi, đồ ăn ở đó rất ngon, thái độ phục vụ cũng khá tốt, chỉ có điều đi muộn thì phải đợi chỗ ngồi. Vậy lúc này tôi đi thì chắc là không kịp rồi. Đúng vậy, nếu bạn muốn đi thì phải xuất phát sớm một chút. Nữ chính cảm thấy quán ăn đó thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung bài nghe: 对面新开了家饭馆,你去过吗? 去过,那儿菜不错,服务态度也挺好,就是去晚了,要等座位。 那我这会儿去估计是来不及了。 是,你想去的话,要早点出发。 女的觉得,那家饭馆怎么样?
  • Phân tích & Kết luận: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (菜好吃).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 爱跳舞
B 爱听广播
C 会唱京剧
D 是数学老师
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "小高,你父亲以前是京剧演员。 对,他年轻时在我们那儿很有名。 这么说,你喜欢听京剧,只受了你父亲的影响。 是,我小时候经常去看他的演出。 关于小高的父亲,可以知道什么?" (xiǎo gāo nǐ fù qīn yǐ qián shì jīng jù yǎn yuán. duì tā nián qīng shí zài wǒ men nà ér hěn yǒu míng. zhè me shuō nǐ xǐ huan tīng jīng jù zhī shòu le nǐ fù qīn de yǐng xiǎng. shì wǒ xiǎo shí hòu jīng cháng qù kàn tā de yǎn chū. guān yú xiǎo gāo de fù qīn kě yǐ zhī dào shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiểu Cao, bố cậu trước đây là diễn viên kịch nói Bắc Kinh. Đúng vậy, lúc trẻ ông ấy rất nổi tiếng ở chỗ chúng tôi. Nói như vậy, cậu thích nghe kịch nói, là chịu ảnh hưởng từ bố cậu. Đúng vậy, hồi nhỏ tôi thường xuyên đi xem ông ấy biểu diễn. Về bố của Tiểu Cao, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 演员 (yǎn yuán — diễn viên); 年轻 (nián qīng — trẻ trung).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung bài nghe: 小高,你父亲以前是京剧演员。 对,他年轻时在我们那儿很有名。 这么说,你喜欢听京剧,只受了你父亲的影响。 是,我小时候经常去看他的演出。 关于小高的父亲,可以知道什么?
  • Phân tích & Kết luận: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (会唱京剧).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 要去面试
B 要演节目
C 要看表演
D 要参加讨论会
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你今天怎么穿的这么正式? 有家银行通知我去面试,所以就打扮了一项。 银行挺好的,加油啊。 谢谢,有好消息,我就告诉你。 女的为什么穿的很正式?" (nǐ jīn tiān zěn me chuān de zhè me zhèng shì yǒu jiā yín háng tōng zhī wǒ qù miàn shì suǒ yǐ jiù dǎ bàn le yí xiàng. yín háng tǐng hǎo de jiā yóu a. xiè xiè yǒu hǎo xiāo xī wǒ jiù gào sù nǐ. nǚ de wèi shén me chuān de hěn zhèng shì).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm nay sao cậu ăn mặc trang trọng thế? Có ngân hàng gọi điện thông báo tôi đi phỏng vấn, cho nên tôi đã ăn mặc chỉnh tề một chút. Ngân hàng rất tốt đấy, cố lên nhé. Cảm ơn, có tin vui tôi sẽ báo cho cậu biết. Nữ chính tại sao lại ăn mặc rất trang trọng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 加油 (jiā yóu — cổ vũ, cố lên); 银行 (yín háng — ngân hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung bài nghe: 你今天怎么穿的这么正式? 有家银行通知我去面试,所以就打扮了一项。 银行挺好的,加油啊。 谢谢,有好消息,我就告诉你。 女的为什么穿的很正式?
  • Phân tích & Kết luận: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (要去面试).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 不自然
B 简单易懂
C 让人感动
D 不吸引人
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这本书的作者你认识。 对,她在我们学校工作。 是吗?她的小说写得很感人是,我也喜欢她的小说她们觉得那位作者的小说写得怎么样?" (zhè běn shū de zuò zhě nǐ rèn shi. duì tā zài wǒ men xué xiào gōng zuò. shì ma tā de xiǎo shuō xiě dé hěn gǎn rén shì wǒ yě xǐ huan tā de xiǎo shuō tā men jué de nà wèi zuò zhě de xiǎo shuō xiě dé zěn me yàng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tác giả cuốn sách này cậu quen à. Đúng vậy, cô ấy làm việc ở trường chúng tôi. Thế á? Tiêu thuyết của cô ấy viết rất cảm động. Đúng vậy, tôi cũng thích tiểu thuyết của cô ấy. Họ cảm thấy tiểu thuyết của nữ tác giả đó viết thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 感人 (gǎn rén — cảm động); 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung bài nghe: 这本书的作者你认识。 对,她在我们学校工作。 是吗?她的小说写得很感人 是,我也喜欢她的小说 她们觉得那位作者的小说写得怎么样?
  • Phân tích & Kết luận: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (让人感动).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 教室
B 电梯里
C 理发店
D 办公室
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "您好,是您要理发吗? 不是,给我小孙子理发好的,想给她礼成什么样的呢? 稍微短点就行,别太长了他们最可能在哪儿?" (nín hǎo shì nín yào lǐ fā ma bú shì gěi wǒ xiǎo sūn zi lǐ fā hǎo de xiǎng gěi tā lǐ chéng shén me yàng de ne shāo wēi duǎn diǎn jiù xíng bié tài cháng le tā men zuì kě néng zài nǎ ér).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin chào, có phải anh muốn cắt tóc không? Không phải, cắt tóc cho đứa cháu trai nhỏ của tôi. Được rồi, muốn cắt cho thằng bé thành kiểu như thế nào đây? Ngắn hơn một chút là được, đừng dài quá. Họ rất có thể đang ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 理发 (lǐ fà — cắt tóc).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung bài nghe: 您好,是您要理发吗? 不是,给我小孙子理发 好的,想给她礼成什么样的呢? 稍微短点就行,别太长了 他们最可能在哪儿?
  • Phân tích & Kết luận: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (理发店).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 盐
B 镜子
C 牙膏
D 西红柿
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我要去逛商店,你去不去我有点累,不去了你顺便买几个西红柿吧,晚上做个汤我昨天买了一些,放在厨房了我没注意,那你去逛吧,今天我来做饭男的让女的买什么?" (wǒ yào qù guàng shāng diàn nǐ qù bu qù wǒ yǒu diǎn lèi bú qù le nǐ shùn biàn mǎi jǐ gè xī hóng shì ba wǎn shàng zuò gè tāng wǒ zuó tiān mǎi le yì xiē fàng zài chú fáng le wǒ méi zhù yì nà nǐ qù guàng ba jīn tiān wǒ lái zuò fàn nán de ràng nǚ de mǎi shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh chuẩn bị đi dạo cửa hàng, em có đi không? Anh hơi mệt, không đi nữa. Tiện thể mua mấy quả cà chua nhé, tối nấu món canh. Hôm qua anh mua một ít rồi, để ở trong phòng bếp. Em không để ý, vậy anh đi dạo đi, hôm nay để em nấu cơm. Nam chính bảo nữ chính mua cái gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung bài nghe: 我要去逛商店,你去不去 我有点累,不去了 你顺便买几个西红柿吧,晚上做个汤 我昨天买了一些,放在厨房了 我没注意,那你去逛吧,今天我来做饭 男的让女的买什么?
  • Phân tích & Kết luận: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (西红柿).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 饿了
B 没睡醒
C 钱包丢了
D 弄脏裙子了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你找什么呢?把房间弄得这么乱你来的正好,看见我的钱包了吗? 我到处找都没找到没看见?你上午不是去咖啡馆了吗? 会不会忘在那儿了? 有可能,我打电话问问女的怎么了?" (nǐ zhǎo shén me ne bǎ fáng jiān nòng dé zhè me luàn nǐ lái de zhèng hǎo kàn jiàn wǒ de qián bāo le ma wǒ dào chù zhǎo dōu méi zhǎo dào méi kàn jiàn nǐ shàng wǔ bú shì qù kā fēi guǎn le ma huì bu huì wàng zài nà ér le yǒu kě néng wǒ dǎ diàn huà wèn wèn nǚ de zěn me le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Em tìm cái gì đấy? Làm căn phòng lộn xộn thế này. Anh đến đúng lúc lắm, có thấy ví tiền của em không? Em tìm khắp nơi mà không thấy. Không thấy á? Sáng nay em chẳng phải đã đến quán cà phê sao? Có khi nào để quên ở đó không? Có thể lắm, em gọi điện hỏi xem sao. Nữ chính bị làm sao vậy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại); 房间 (fáng jiān — căn phòng); 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung bài nghe: 你找什么呢?把房间弄得这么乱 你来的正好,看见我的钱包了吗? 我到处找都没找到 没看见?你上午不是去咖啡馆了吗? 会不会忘在那儿了? 有可能,我打电话问问 女的怎么了?
  • Phân tích & Kết luận: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (钱包丢了).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 放宽标准
B 多积累经验
C 输赢不重要
D 按照规定办
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "听说你在做生意,怎么样? 我本来以为很简单做起来才发现并不容易,很辛苦慢慢来,万事开头难关键是要多击累经验是,我也是这样想的女的是什么意思?" (tīng shuō nǐ zài zuò shēng yì zěn me yàng wǒ běn lái yǐ wéi hěn jiǎn dān zuò qǐ lái cái fā xiàn bìng bù róng yì hěn xīn kǔ màn màn lái wàn shì kāi tóu nán guān jiàn shì yào duō jī lèi jīng yàn shì wǒ yě shì zhè yàng xiǎng de nǚ de shì shén me yì sī).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe nói bạn đang làm ăn buôn bán, thế nào rồi? Tớ vốn dĩ tưởng rất đơn giản, làm rồi mới phát hiện ra không hề dễ dàng, rất vất vả. Cứ từ từ, vạn sự khởi đầu nan, quan trọng là phải tích lũy nhiều kinh nghiệm. Đúng vậy, tớ cũng nghĩ thế. Nữ chính có ý gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung bài nghe: 听说你在做生意,怎么样? 我本来以为很简单 做起来才发现并不容易,很辛苦 慢慢来,万事开头难 关键是要多击累经验 是,我也是这样想的 女的是什么意思?
  • Phân tích & Kết luận: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (多积累经验).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 宾馆右边
B 学校西门
C 蛋糕店旁边
D 植物园后面
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "星期日我们去海洋馆吧,那天有表演。 这个主意好,我还从来没去过呢。 从学校西门走方便一些,我们在那见吧。 好的,九点怎么样。 他们周日在哪见面?" (xīng qī rì wǒ men qù hǎi yáng guǎn ba nà tiān yǒu biǎo yǎn. zhè ge zhǔ yì hǎo wǒ hái cóng lái méi qù guò ne. cóng xué xiào xī mén zǒu fāng biàn yì xiē wǒ men zài nà jiàn ba. hǎo de jiǔ diǎn zěn me yàng. tā men zhōu rì zài nǎ jiàn miàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chủ nhật chúng ta đi thủy cung nhé, hôm đó có biểu diễn. Ý kiến hay đấy, tớ vẫn chưa đi bao giờ. Đi từ cổng phía tây trường học sẽ tiện hơn, chúng ta gặp nhau ở đó nhé. Được, chín giờ thì thế nào? Họ chủ nhật gặp nhau ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 主意 (zhǔ yì — ý kiến, sáng kiến); 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, diễn xuất); 方便 (fāng biàn — thuận tiện).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung bài nghe: 星期日我们去海洋馆吧,那天有表演。 这个主意好,我还从来没去过呢。 从学校西门走方便一些,我们在那见吧。 好的,九点怎么样。 他们周日在哪见面?
  • Phân tích & Kết luận: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (学校西门).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 司机
B 导游
C 警察
D 售货员
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "到三十七题是根据下面一段话。 儿子告诉我,他长大后想做204路公交车的司机。 我听了很吃惊,就问他,当司机也不错,可为什么一定是204路呢? 因为204路车的最后一站是动物园。 这样,我就可以偏偏到动物园,看老虎和猴子了。 36,儿子将来想做什么?" (dào sān shí qī tí shì gēn jù xià miàn yí duàn huà. ér zi gào sù wǒ tā zhǎng dà hòu xiǎng zuò 2 0 4 lù gōng jiāo chē de sī jī. wǒ tīng le hěn chī jīng jiù wèn tā dāng sī jī yě bú cuò kě wèi shén me yí dìng shì 2 0 4 lù ne yīn wèi 2 0 4 lù chē de zuì hòu yí zhàn shì dòng wù yuán. zhè yàng wǒ jiù kě yǐ piān piān dào dòng wù yuán kàn lǎo hǔ hé hóu zi le. ér zi jiāng lái xiǎng zuò shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đến câu ba mươi bảy là dựa vào đoạn văn sau. Con trai bảo tôi, khi lớn lên cháu muốn làm tài xế xe buýt tuyến 204. Tôi nghe xong rất ngạc nhiên, bèn hỏi nó, làm tài xế cũng không tệ, nhưng tại sao nhất định phải là tuyến 204? Bởi vì trạm cuối cùng của xe tuyến 204 là sở thú. Như vậy, cháu có thể tiện thể đến sở thú xem hổ và khỉ rồi. 36, Con trai tương lai muốn làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung bài nghe: 到三十七题是根据下面一段话。 儿子告诉我,他长大后想做204路公交车的司机。 我听了很吃惊,就问他,当司机也不错,可为什么一定是204路呢? 因为204路车的最后一站是动物园。 这样,我就可以偏偏到动物园,看老虎和猴子了。 36,儿子将来想做什么?
  • Phân tích & Kết luận: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (司机).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很旧
B 速度快
C 能到动物园
D 从火车站始发
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "到三十七题是根据下面一段话。 儿子告诉我,他长大后想做204路公交车的司机。 我听了很吃惊,就问他,当司机也不错,可为什么一定是204路呢? 因为204路车的最后一站是动物园。 这样,我就可以偏偏到动物园,看老虎和猴子了。 36,儿子将来想做什么? 37,关于204路公交车,可以知道什么?" (dào sān shí qī tí shì gēn jù xià miàn yí duàn huà. ér zi gào sù wǒ tā zhǎng dà hòu xiǎng zuò 2 0 4 lù gōng jiāo chē de sī jī. wǒ tīng le hěn chī jīng jiù wèn tā dāng sī jī yě bú cuò kě wèi shén me yí dìng shì 2 0 4 lù ne yīn wèi 2 0 4 lù chē de zuì hòu yí zhàn shì dòng wù yuán. zhè yàng wǒ jiù kě yǐ piān piān dào dòng wù yuán kàn lǎo hǔ hé hóu zi le. ér zi jiāng lái xiǎng zuò shén me guān yú 2 0 4 lù gōng jiāo chē kě yǐ zhī dào shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đến câu ba mươi bảy là dựa vào đoạn văn sau. Con trai bảo tôi, khi lớn lên cháu muốn làm tài xế xe buýt tuyến 204. Tôi nghe xong rất ngạc nhiên, bèn hỏi nó, làm tài xế cũng không tệ, nhưng tại sao nhất định phải là tuyến 204? Bởi vì trạm cuối cùng của xe tuyến 204 là sở thú. Như vậy, cháu có thể tiện thể đến sở thú xem hổ và khỉ rồi. 36, Con trai tương lai muốn làm gì? 37, Về xe buýt tuyến 204, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung bài nghe: 到三十七题是根据下面一段话。 儿子告诉我,他长大后想做204路公交车的司机。 我听了很吃惊,就问他,当司机也不错,可为什么一定是204路呢? 因为204路车的最后一站是动物园。 这样,我就可以偏偏到动物园,看老虎和猴子了。 36,儿子将来想做什么? 37,关于204路公交车,可以知道什么?
  • Phân tích & Kết luận: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (能到动物园).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 药
B 草
C 食品
D 饮料
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "到39题是根据下面一段话。 茶在中国有数千年的历史,是中国最常见的饮料。 最早的时候,茶只是被当作一种药,而不是饮料。 后来,随著人们对茶的认识的加深,慢慢开始将它当作解可的饮料。 这才逐渐有了中国的茶文化。 三十八,查最早被荡做什么?" (dào 3 9 tí shì gēn jù xià miàn yí duàn huà. chá zài zhōng guó yǒu shù qiān nián de lì shǐ shì zhōng guó zuì cháng jiàn de yǐn liào. zuì zǎo de shí hòu chá zhǐ shì bèi dàng zuò yì zhǒng yào ér bú shì yǐn liào. hòu lái suí zhù rén men duì chá de rèn shi de jiā shēn màn màn kāi shǐ jiāng tā dāng zuò jiě kě de yǐn liào. zhè cái zhú jiàn yǒu le zhōng guó de chá wén huà. sān shí bā chá zuì zǎo bèi dàng zuò shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đến câu ba mươi chín là dựa vào đoạn văn sau. Trà ở Trung Quốc có lịch sử hàng ngàn năm, là đồ uống phổ biến nhất ở Trung Quốc. Vào thời gian sớm nhất, trà chỉ được coi là một loại thuốc chứ không phải là đồ uống. Sau đó, cùng với sự hiểu biết sâu sắc hơn của con người về trà, dần dần bắt đầu coi nó như một loại đồ uống giải khát. Từ đó mới dần có văn hóa trà của Trung Quốc. Ba mươi tám, Trà ban đầu được coi là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung bài nghe: 到39题是根据下面一段话。 茶在中国有数千年的历史,是中国最常见的饮料。 最早的时候,茶只是被当作一种药,而不是饮料。 后来,随著人们对茶的认识的加深,慢慢开始将它当作解可的饮料。 这才逐渐有了中国的茶文化。 三十八,查最早被荡做什么?
  • Phân tích & Kết luận: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (药).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 是酸的
B 怕阳光
C 历史很长
D 红茶最流行
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "到39题是根据下面一段话。 茶在中国有数千年的历史,是中国最常见的饮料。 最早的时候,茶只是被当作一种药,而不是饮料。 后来,随著人们对茶的认识的加深,慢慢开始将它当作解可的饮料。 这才逐渐有了中国的茶文化。 三十八,查最早被荡做什么? 三十九,关于查,可以知道什么?" (dào 3 9 tí shì gēn jù xià miàn yí duàn huà. chá zài zhōng guó yǒu shù qiān nián de lì shǐ shì zhōng guó zuì cháng jiàn de yǐn liào. zuì zǎo de shí hòu chá zhǐ shì bèi dàng zuò yì zhǒng yào ér bú shì yǐn liào. hòu lái suí zhù rén men duì chá de rèn shi de jiā shēn màn màn kāi shǐ jiāng tā dāng zuò jiě kě de yǐn liào. zhè cái zhú jiàn yǒu le zhōng guó de chá wén huà. sān shí bā chá zuì zǎo bèi dàng zuò shén me sān shí jiǔ guān yú chá kě yǐ zhī dào shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đến câu ba mươi chín là dựa vào đoạn văn sau. Trà ở Trung Quốc có lịch sử hàng ngàn năm, là đồ uống phổ biến nhất ở Trung Quốc. Vào thời gian sớm nhất, trà chỉ được coi là một loại thuốc chứ không phải là đồ uống. Sau đó, cùng với sự hiểu biết sâu sắc hơn của con người về trà, dần dần bắt đầu coi nó như một loại đồ uống giải khát. Từ đó mới dần có văn hóa trà của Trung Quốc. Ba mươi tám, Trà ban đầu được coi là gì? Ba mươi chín, Về trà, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung bài nghe: 到39题是根据下面一段话。 茶在中国有数千年的历史,是中国最常见的饮料。 最早的时候,茶只是被当作一种药,而不是饮料。 后来,随著人们对茶的认识的加深,慢慢开始将它当作解可的饮料。 这才逐渐有了中国的茶文化。 三十八,查最早被荡做什么? 三十九,关于查,可以知道什么?
  • Phân tích & Kết luận: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (历史很长).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 照相机
B 洗衣机
C 复印机
D 洗碗机
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "到四十一体是根据下面一段话。 王先生,您放心,只要是在我们店购买的洗衣机, 一年以内出现任何质量问题, 我们都会免费给您修。 这是保修卡,使用中遇到什么问题,您可以通过上面的电话联系我们。 四十,王先生在买什么?四十一,联系电话写在哪。" (dào sì shí yī tǐ shì gēn jù xià miàn yí duàn huà. wáng xiān shēng nín fàng xīn zhī yào shi zài wǒ men diàn gòu mǎi de xǐ yī jī yì nián yǐ nèi chū xiàn rèn hé zhì liàng wèn tí wǒ men dōu huì miǎn fèi gěi nín xiū. zhè shì bǎo xiū kǎ shǐ yòng zhōng yù dào shén me wèn tí nín kě yǐ tōng guò shàng miàn de diàn huà lián xì wǒ men. sì shí wáng xiān shēng zài mǎi shén me sì shí yī lián xì diàn huà xiě zài nǎ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đến câu bốn mươi mốt là dựa vào đoạn văn sau. Thưa ông Vương, xin ông cứ yên tâm, bất kỳ chiếc máy giặt nào mua tại cửa hàng chúng tôi, trong vòng một năm nếu xuất hiện bất kỳ vấn đề chất lượng nào, chúng tôi đều sẽ sửa chữa miễn phí cho ông. Đây là phiếu bảo hành, trong quá trình sử dụng gặp phải vấn đề gì, ông có thể liên hệ với chúng tôi thông qua số điện thoại bên trên. Bốn mươi, Ông Vương đang mua cái gì? Bốn mươi mốt, Số điện thoại liên hệ được viết ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 免费 (miǎn fèi — miễn phí); 质量 (zhì liàng — chất lượng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung bài nghe: 到四十一体是根据下面一段话。 王先生,您放心,只要是在我们店购买的洗衣机, 一年以内出现任何质量问题, 我们都会免费给您修。 这是保修卡,使用中遇到什么问题,您可以通过上面的电话联系我们。 四十,王先生在买什么?四十一,联系电话写在哪。
  • Phân tích & Kết luận: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (洗衣机).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 箱子上
B 说明书上
C 合格证上
D 保修卡上
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "到四十一体是根据下面一段话。 王先生,您放心,只要是在我们店购买的洗衣机, 一年以内出现任何质量问题, 我们都会免费给您修。 这是保修卡,使用中遇到什么问题,您可以通过上面的电话联系我们。 四十,王先生在买什么?四十一,联系电话写在哪。" (dào sì shí yī tǐ shì gēn jù xià miàn yí duàn huà. wáng xiān shēng nín fàng xīn zhī yào shi zài wǒ men diàn gòu mǎi de xǐ yī jī yì nián yǐ nèi chū xiàn rèn hé zhì liàng wèn tí wǒ men dōu huì miǎn fèi gěi nín xiū. zhè shì bǎo xiū kǎ shǐ yòng zhōng yù dào shén me wèn tí nín kě yǐ tōng guò shàng miàn de diàn huà lián xì wǒ men. sì shí wáng xiān shēng zài mǎi shén me sì shí yī lián xì diàn huà xiě zài nǎ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đến câu bốn mươi mốt là dựa vào đoạn văn sau. Thưa ông Vương, xin ông cứ yên tâm, bất kỳ chiếc máy giặt nào mua tại cửa hàng chúng tôi, trong vòng một năm nếu xuất hiện bất kỳ vấn đề chất lượng nào, chúng tôi đều sẽ sửa chữa miễn phí cho ông. Đây là phiếu bảo hành, trong quá trình sử dụng gặp phải vấn đề gì, ông có thể liên hệ với chúng tôi thông qua số điện thoại bên trên. Bốn mươi, Ông Vương đang mua cái gì? Bốn mươi mốt, Số điện thoại liên hệ được viết ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 免费 (miǎn fèi — miễn phí); 质量 (zhì liàng — chất lượng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung bài nghe: 到四十一体是根据下面一段话。 王先生,您放心,只要是在我们店购买的洗衣机, 一年以内出现任何质量问题, 我们都会免费给您修。 这是保修卡,使用中遇到什么问题,您可以通过上面的电话联系我们。 四十,王先生在买什么?四十一,联系电话写在哪。
  • Phân tích & Kết luận: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (保修卡上).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 不能吃鱼
B 不能喝果汁
C 饭后要散步
D 不能吃辣的
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "到四十三题是根据下面一段话。 明天检查身体,体检前12小时内不吃东西就可以, 不用现在就限制进食。 今天晚饭可以少吃一些,别吃太辣太显的,不要喝酒。 明天早上别吃饭,别喝水, 我们明天8点准时在公司门口集合。 四十二体检前一天晚上要注意什么?" (dào sì shí sān tí shì gēn jù xià miàn yí duàn huà. míng tiān jiǎn chá shēn tǐ tǐ jiǎn qián 1 2 xiǎo shí nèi bù chī dōng xī jiù kě yǐ bú yòng xiàn zài jiù xiàn zhì jìn shí. jīn tiān wǎn fàn kě yǐ shǎo chī yì xiē bié chī tài là tài xiǎn de bú yào hē jiǔ. míng tiān zǎo shàng bié chī fàn bié hē shuǐ wǒ men míng tiān 8 diǎn zhǔn shí zài gōng sī mén kǒu jí hé. sì shí èr tǐ jiǎn qián yì tiān wǎn shàng yào zhù yì shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đến câu bốn mươi ba là dựa vào đoạn văn sau. Ngày mai kiểm tra sức khỏe, trong vòng 12 tiếng trước khi khám không ăn gì là được, không cần phải hạn chế ăn uống từ bây giờ đâu. Bữa tối hôm nay có thể ăn ít đi một chút, đừng ăn quá cay quá mặn, không được uống rượu. Sáng mai đừng ăn cơm, đừng uống nước, chúng ta ngày mai 8 giờ đúng tập trung tại cửa hàng công ty. Bốn mươi hai, Tối hôm trước ngày kiểm tra sức khỏe cần chú ý điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 准时 (zhǔn shí — đúng giờ); 检查 (jiǎn chá — kiểm tra, khám).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung bài nghe: 到四十三题是根据下面一段话。 明天检查身体,体检前12小时内不吃东西就可以, 不用现在就限制进食。 今天晚饭可以少吃一些,别吃太辣太显的,不要喝酒。 明天早上别吃饭,别喝水, 我们明天8点准时在公司门口集合。 四十二 体检前一天晚上要注意什么?
  • Phân tích & Kết luận: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (不能吃辣的).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 别吃早饭
B 多吃水果
C 要有好心情
D 不能戴手表
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "到四十三题是根据下面一段话。 明天检查身体,体检前12小时内不吃东西就可以, 不用现在就限制进食。 今天晚饭可以少吃一些,别吃太辣太显的,不要喝酒。 明天早上别吃饭,别喝水, 我们明天8点准时在公司门口集合。 四十二体检前一天晚上要注意什么? 四十三关于体检当天下列哪个正确?" (dào sì shí sān tí shì gēn jù xià miàn yí duàn huà. míng tiān jiǎn chá shēn tǐ tǐ jiǎn qián 1 2 xiǎo shí nèi bù chī dōng xī jiù kě yǐ bú yòng xiàn zài jiù xiàn zhì jìn shí. jīn tiān wǎn fàn kě yǐ shǎo chī yì xiē bié chī tài là tài xiǎn de bú yào hē jiǔ. míng tiān zǎo shàng bié chī fàn bié hē shuǐ wǒ men míng tiān 8 diǎn zhǔn shí zài gōng sī mén kǒu jí hé. sì shí èr tǐ jiǎn qián yì tiān wǎn shàng yào zhù yì shén me sì shí sān guān yú tǐ jiǎn dāng tiān xià liè nǎ gè zhèng què).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đến câu bốn mươi ba là dựa vào đoạn văn sau. Ngày mai kiểm tra sức khỏe, trong vòng 12 tiếng trước khi khám không ăn gì là được, không cần phải hạn chế ăn uống từ bây giờ đâu. Bữa tối hôm nay có thể ăn ít đi một chút, đừng ăn quá cay quá mặn, không được uống rượu. Sáng mai đừng ăn cơm, đừng uống nước, chúng ta ngày mai 8 giờ đúng tập trung tại cửa hàng công ty. Bốn mươi hai, Tối hôm trước ngày kiểm tra sức khỏe cần chú ý điều gì? Bốn mươi ba, Về ngày kiểm tra sức khỏe, câu nào sau đây đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 准时 (zhǔn shí — đúng giờ); 检查 (jiǎn chá — kiểm tra, khám).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung bài nghe: 到四十三题是根据下面一段话。 明天检查身体,体检前12小时内不吃东西就可以, 不用现在就限制进食。 今天晚饭可以少吃一些,别吃太辣太显的,不要喝酒。 明天早上别吃饭,别喝水, 我们明天8点准时在公司门口集合。 四十二 体检前一天晚上要注意什么? 四十三 关于体检当天 下列哪个正确?
  • Phân tích & Kết luận: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (别吃早饭).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 发脾气
B 替孩子做
C 说孩子懒
D 故意咳嗽
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 到四十五提是根据下面一段话。 有些父母觉得孩子做事情慢总想替他们做这样做其实很不好。 孩子做事慢,往往是因为他们不会安排自己的时间。 因此,父母应该让孩子学会管理时间,自己的事情自己做, 而不要让他们养成总说,来不及了,我没办法这些话的坏习惯。
    • Câu hỏi 44: 有些父母看到孩子做事慢,会怎么做? (yǒu xiē fù mǔ kàn dào hái zi zuò shì màn huì zěn me zuò)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đến câu bốn mươi lăm là dựa vào đoạn văn sau. Một số bậc phụ huynh cảm thấy con cái làm việc chậm chạp, luôn muốn làm thay chúng, làm như vậy thực ra rất không tốt. Trẻ con làm việc chậm, thường là vì chúng không biết sắp xếp thời gian của bản thân. Do đó, cha mẹ nên để trẻ học cách quản lý thời gian, việc của mình thì tự mình làm, mà đừng nuôi dưỡng thói quen xấu luôn miệng nói những câu như không kịp rồi, tôi không có cách nào cả. 44. Một số bậc phụ huynh nhìn thấy con làm việc chậm, sẽ làm thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 习惯 (xí guàn — thói quen).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "有些父母看到孩子做事慢,会怎么做?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung bài nghe: 到四十五提 是根据下面一段话。 有些父母觉得孩子做事情慢 总想替他们做 这样做其实很不好。 孩子做事慢,往往是因为他们不会安排自己的时间。 因此,父母应该让孩子学会管理时间,自己的事情自己做, 而不要让他们养成总说,来不及了,我没办法这些话的坏习惯。 44.有些父母看到孩子做事慢,会怎么做?
  • Phân tích & Kết luận: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (替孩子做).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 仔细
B 多阅读
C 主动预习
D 会安排时间
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "到四十五提是根据下面一段话。 有些父母觉得孩子做事情慢总想替他们做这样做其实很不好。 孩子做事慢,往往是因为他们不会安排自己的时间。 因此,父母应该让孩子学会管理时间,自己的事情自己做, 而不要让他们养成总说,来不及了,我没办法这些话的坏习惯。 44.有些父母看到孩子做事慢,会怎么做? 45,根据这段话,因让孩子养成什么好习惯,".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đến câu bốn mươi lăm là dựa vào đoạn văn sau. Một số bậc phụ huynh cảm thấy con cái làm việc chậm chạp, luôn muốn làm thay chúng, làm như vậy thực ra rất không tốt. Trẻ con làm việc chậm, thường là vì chúng không biết sắp xếp thời gian của bản thân. Do đó, cha mẹ nên để trẻ học cách quản lý thời gian, việc của mình thì tự mình làm, mà đừng nuôi dưỡng thói quen xấu luôn miệng nói những câu như không kịp rồi, tôi không có cách nào cả. 44. Một số bậc phụ huynh nhìn thấy con làm việc chậm, sẽ làm thế nào? 45. Dựa vào đoạn văn này, nên rèn cho trẻ thói quen tốt gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 习惯 (xí guàn — thói quen).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "有些父母看到孩子做事慢,会怎么做?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung bài nghe: 到四十五提 是根据下面一段话。 有些父母觉得孩子做事情慢 总想替他们做 这样做其实很不好。 孩子做事慢,往往是因为他们不会安排自己的时间。 因此,父母应该让孩子学会管理时间,自己的事情自己做, 而不要让他们养成总说,来不及了,我没办法这些话的坏习惯。 44.有些父母看到孩子做事慢,会怎么做? 45,根据这段话,因让孩子养成什么好习惯,
  • Phân tích & Kết luận: Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (会安排时间).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết

Bảng đáp án đề H41327 nằm ở mục "Bảng đáp án chính thức" cuối bài và trong file PDF đáp án ở mục tải tài liệu. Đề H41327 thuộc nhóm đề dành cho hội viên VIP trên FoxHSK: hội viên xem được lời giải từng câu và làm bài có chấm điểm trong phòng thi.

Đề HSK 4 H41327 có 100 câu: Nghe 45 câu, Đọc 40 câu, Viết 15 câu; thời gian khoảng 105 phút (gồm 5 phút điền phiếu). Điểm tối đa 300, đạt từ 180 điểm.

Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!