Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H41330

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H41330 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 4 mã H41330: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H41330

Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 chính thức mã đề H41330 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 4 (2.0)
Mã đề H41330
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

★ 他决定参加聚会。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "对不起,明天的聚会我去不了了,刚接到通知,我得去参加一个招聘会。" (duì bù qǐ, míng tiān de jù huì wǒ qù bù liǎo liǎo, gāng jiē dào tōng zhī, wǒ dé qù cān jiā yí gè zhāo pìn huì).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, buổi tụ tập ngày mai tôi không đi được rồi, vừa nhận được thông báo, tôi phải đi tham gia một buổi hội chợ việc làm.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 聚会 (jù huì — họp mặt, tụ họp).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, buổi tụ tập ngày mai tôi không đi được rồi, vừa nhận được thông báo, tôi phải đi tham gia một buổi hội chợ việc làm.
  • Băng phát tiếng Trung: 对不起,明天的聚会我去不了了,刚接到通知,我得去参加一个招聘会。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他决定参加聚会。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "对不起,明天的聚会我去不了了,刚接到通知,我得去参加一个招聘会。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他决定参加聚会。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
2

★ 那儿的饺子很便宜。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我们公司旁边有家小吃店很有名,那儿的包子和鸡蛋汤都不错,价格也不贵,我经常去那儿吃早餐。" (wǒ men gōng sī páng biān yǒu jiā xiǎo chī diàn hěn yǒu míng, nà ér de bāo zǐ hé jī dàn tāng dōu bú cuò, jià gé yě bú guì, wǒ jīng cháng qù nà ér chī zǎo cān).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bên cạnh công ty chúng tôi có một quán ăn vặt rất nổi tiếng, bánh bao và canh trứng ở đó đều rất ngon, giá cả cũng không đắt, tôi thường xuyên đến đó ăn sáng.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Bên cạnh công ty chúng tôi có một quán ăn vặt rất nổi tiếng, bánh bao và canh trứng ở đó đều rất ngon, giá cả cũng không đắt, tôi thường xuyên đến đó ăn sáng.
  • Băng phát tiếng Trung: 我们公司旁边有家小吃店很有名,那儿的包子和鸡蛋汤都不错,价格也不贵,我经常去那儿吃早餐。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 那儿的饺子很便宜。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "我们公司旁边有家小吃店很有名,那儿的包子和鸡蛋汤都不错,价格也不贵,我经常去那儿吃早餐。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 那儿的饺子很便宜。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
3

★ 人们可以通过音乐交流感情。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "音乐不仅是一门艺术,也是一种语言。人们对音乐的喜爱与国籍无关。通过音乐,不同国家的人可以交流感情,增进了解。" (yīn yuè bù jǐn shì yì mén yì shù, yě shì yì zhǒng yǔ yán. rén men duì yīn yuè de xǐ ài yǔ guó jí wú guān. tōng guò yīn yuè, bù tóng guó jiā de rén kě yǐ jiāo liú gǎn qíng, zēng jìn liǎo jiě).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Âm nhạc không chỉ là một bộ môn nghệ thuật, mà cũng là một thứ ngôn ngữ. Sự yêu thích của mọi người đối với âm nhạc không phân biệt quốc tịch. Thông qua âm nhạc, người dân các nước khác nhau có thể giao lưu tình cảm, tăng cường hiểu biết.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Âm nhạc không chỉ là một bộ môn nghệ thuật, mà cũng là một thứ ngôn ngữ. Sự yêu thích của mọi người đối với âm nhạc không phân biệt quốc tịch. Thông qua âm nhạc, người dân các nước khác nhau có thể giao lưu tình cảm, tăng cường hiểu biết.
  • Băng phát tiếng Trung: 音乐不仅是一门艺术,也是一种语言。人们对音乐的喜爱与国籍无关。通过音乐,不同国家的人可以交流感情,增进了解。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 人们可以通过音乐交流感情。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "音乐不仅是一门艺术,也是一种语言。人们对音乐的喜爱与国籍无关。通过音乐,不同国家的人可以交流感情,增进了解。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 人们可以通过音乐交流感情。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
4

★ 这次旅行他玩儿得很高兴。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这次旅游虽然花了不少钱,但一路上我遇到了许多新鲜事,还认识了几个有着相同爱好的朋友,大家在一起玩儿得很开心。" (zhè cì lǚ yóu suī rán huā le bù shǎo qián, dàn yí lù shang wǒ yù dào le xǔ duō xīn xiān shì, hái rèn shí le jǐ gè yǒu zhe xiāng tóng ài hào de péng yǒu, dà jiā zài yì qǐ wán ér dé hěn kāi xīn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chuyến du lịch lần này tuy tiêu tốn không ít tiền, nhưng dọc đường tôi đã gặp rất nhiều chuyện mới lạ, lại còn quen biết thêm mấy người bạn có chung sở thích, mọi người chơi cùng nhau rất vui vẻ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 旅游 (lǚ yóu — du lịch); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Chuyến du lịch lần này tuy tiêu tốn không ít tiền, nhưng dọc đường tôi đã gặp rất nhiều chuyện mới lạ, lại còn quen biết thêm mấy người bạn có chung sở thích, mọi người chơi cùng nhau rất vui vẻ.
  • Băng phát tiếng Trung: 这次旅游虽然花了不少钱,但一路上我遇到了许多新鲜事,还认识了几个有着相同爱好的朋友,大家在一起玩儿得很开心。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 这次旅行他玩儿得很高兴。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "这次旅游虽然花了不少钱,但一路上我遇到了许多新鲜事,还认识了几个有着相同爱好的朋友,大家在一起玩儿得很开心。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 这次旅行他玩儿得很高兴。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
5

★ 大家认识很久了。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "新学期刚开始,大家都还不太熟悉,所以我想举办一场小晚会,到时让每个人都介绍一下自己,互相认识认识。" (xīn xué qī gāng kāi shǐ, dà jiā dōu hái bú tài shú xī, suǒ yǐ wǒ xiǎng jǔ bàn yì chǎng xiǎo wǎn huì, dào shí ràng měi gè rén dōu jiè shào yí xià zì jǐ, hù xiāng rèn shi rèn shi).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Học kỳ mới vừa bắt đầu, mọi người vẫn chưa quen thuộc lắm, cho nên tôi muốn tổ chức một buổi dạ hội nhỏ, đến lúc đó để mỗi người đều tự giới thiệu bản thân một chút, làm quen lẫn nhau.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Học kỳ mới vừa bắt đầu, mọi người vẫn chưa quen thuộc lắm, cho nên tôi muốn tổ chức một buổi dạ hội nhỏ, đến lúc đó để mỗi người đều tự giới thiệu bản thân một chút, làm quen lẫn nhau.
  • Băng phát tiếng Trung: 新学期刚开始,大家都还不太熟悉,所以我想举办一场小晚会,到时让每个人都介绍一下自己,互相认识认识。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 大家认识很久了。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "新学期刚开始,大家都还不太熟悉,所以我想举办一场小晚会,到时让每个人都介绍一下自己,互相认识认识。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 大家认识很久了。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
6

★ 他适应北方的冬天了。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我出生在南方的一个小城市,那里一年四季都很暖和。来北方工作后,我发现北方的冬天特别冷,真希望自己能快点儿适应这里的气候。" (wǒ chū shēng zài nán fāng de yí gè xiǎo chéng shì, nà lǐ yì nián sì jì dōu hěn nuǎn huo. lái běi fāng gōng zuò hòu, wǒ fā xiàn běi fāng de dōng tiān tè bié lěng, zhēn xī wàng zì jǐ néng kuài diǎn ér shì yìng zhè lǐ de qì hòu).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi sinh ra ở một thành phố nhỏ phía nam, ở đó bốn mùa đều rất ấm áp. Sau khi đến miền Bắc làm việc, tôi phát hiện mùa đông miền Bắc đặc biệt lạnh, rất hy vọng bản thân có thể nhanh chóng thích nghi với khí hậu ở đây.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 气候 (qì hòu — khí hậu); 暖和 (nuǎn huo — ấm áp).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi sinh ra ở một thành phố nhỏ phía nam, ở đó bốn mùa đều rất ấm áp. Sau khi đến miền Bắc làm việc, tôi phát hiện mùa đông miền Bắc đặc biệt lạnh, rất hy vọng bản thân có thể nhanh chóng thích nghi với khí hậu ở đây.
  • Băng phát tiếng Trung: 我出生在南方的一个小城市,那里一年四季都很暖和。来北方工作后,我发现北方的冬天特别冷,真希望自己能快点儿适应这里的气候。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他适应北方的冬天了。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "我出生在南方的一个小城市,那里一年四季都很暖和。来北方工作后,我发现北方的冬天特别冷,真希望自己能快点儿适应这里的气候。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他适应北方的冬天了。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

★ 作家的小说很受欢迎。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "那位作家的小说语言幽默,内容丰富,在国内很受欢迎,现已被翻译成了好几种语言。" (nà wèi zuò jiā de xiǎo shuō yǔ yán yōu mò, nèi róng fēng fù, zài guó nèi hěn shòu huān yíng, xiàn yǐ bèi fān yì chéng le hǎo jǐ zhǒng yǔ yán).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiểu thuyết của vị tác giả đó có ngôn ngữ hài hước, nội dung phong phú, rất được hoan nghênh ở trong nước, hiện đã được dịch thành mấy thứ tiếng rồi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 幽默 (yōu mò — hài hước, dí dỏm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Tiểu thuyết của vị tác giả đó có ngôn ngữ hài hước, nội dung phong phú, rất được hoan nghênh ở trong nước, hiện đã được dịch thành mấy thứ tiếng rồi.
  • Băng phát tiếng Trung: 那位作家的小说语言幽默,内容丰富,在国内很受欢迎,现已被翻译成了好几种语言。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 作家的小说很受欢迎。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "那位作家的小说语言幽默,内容丰富,在国内很受欢迎,现已被翻译成了好几种语言。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 作家的小说很受欢迎。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

★ 他们明天七点出发。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "明天上午八点五十我们在学校西门见,大家可以准备点儿吃的东西和饮料,九点钟咱们准时出发。" (míng tiān shàng wǔ bā diǎn wǔ shí wǒ men zài xué xiào xī mén jiàn, dà jiā kě yǐ zhǔn bèi diǎn ér chī de dōng xī hé yǐn liào, jiǔ diǎn zhōng zán men zhǔn shí chū fā).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Sáng mai 8 giờ 50 chúng ta gặp nhau ở cửa tây trường học, mọi người có thể chuẩn bị chút đồ ăn và đồ uống, 9 giờ chúng ta đúng giờ xuất phát.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 准时 (zhǔn shí — đúng giờ); 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Sáng mai 8 giờ 50 chúng ta gặp nhau ở cửa tây trường học, mọi người có thể chuẩn bị chút đồ ăn và đồ uống, 9 giờ chúng ta đúng giờ xuất phát.
  • Băng phát tiếng Trung: 明天上午八点五十我们在学校西门见,大家可以准备点儿吃的东西和饮料,九点钟咱们准时出发。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他们明天七点出发。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "明天上午八点五十我们在学校西门见,大家可以准备点儿吃的东西和饮料,九点钟咱们准时出发。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他们明天七点出发。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

★ 父母对孩子要讲信用。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "父母对孩子必须做到言而有信,对孩子说过的话一定要做到。如果实在做不到,就应向孩子道歉,并解释原因,否则孩子会认为你在骗他。" (fù mǔ duì hái zi bì xū zuò dào yán ér yǒu xìn, duì hái zi shuō guò de huà yí dìng yào zuò dào. rú guǒ shí zài zuò bú dào, jiù yìng xiàng hái zi dào qiàn, bìng jiě shì yuán yīn, fǒu zé hái zi huì rèn wéi nǐ zài piàn tā).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cha mẹ đối với con cái bắt buộc phải làm được giữ lời hứa, những lời đã nói với con cái nhất định phải thực hiện được. Nếu thực sự không thể làm được, thì nên xin lỗi con, và giải thích nguyên nhân, nếu không thì trẻ sẽ cho rằng bạn đang lừa gạt nó.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Cha mẹ đối với con cái bắt buộc phải làm được giữ lời hứa, những lời đã nói với con cái nhất định phải thực hiện được. Nếu thực sự không thể làm được, thì nên xin lỗi con, và giải thích nguyên nhân, nếu không thì trẻ sẽ cho rằng bạn đang lừa gạt nó.
  • Băng phát tiếng Trung: 父母对孩子必须做到言而有信,对孩子说过的话一定要做到。如果实在做不到,就应向孩子道歉,并解释原因,否则孩子会认为你在骗他。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 父母对孩子要讲信用。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "父母对孩子必须做到言而有信,对孩子说过的话一定要做到。如果实在做不到,就应向孩子道歉,并解释原因,否则孩子会认为你在骗他。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 父母对孩子要讲信用。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

★ 张师傅对人很热情。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "每次自行车坏了,我都去找门口的修车师傅老张,他不但修车技术好,而且对人也很热情。" (měi cì zì xíng chē huài le, wǒ dōu qù zhǎo mén kǒu de xiū chē shī fu lǎo zhāng, tā bú dàn xiū chē jì shù hǎo, ér qiě duì rén yě hěn rè qíng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mỗi lần xe đạp hỏng, tôi đều tìm bác Trương sửa xe ở cổng, bác ấy không chỉ kỹ thuật sửa xe giỏi, mà đối với mọi người còn rất nhiệt tình.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Mỗi lần xe đạp hỏng, tôi đều tìm bác Trương sửa xe ở cổng, bác ấy không chỉ kỹ thuật sửa xe giỏi, mà đối với mọi người còn rất nhiệt tình.
  • Băng phát tiếng Trung: 每次自行车坏了,我都去找门口的修车师傅老张,他不但修车技术好,而且对人也很热情。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 张师傅对人很热情。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "每次自行车坏了,我都去找门口的修车师傅老张,他不但修车技术好,而且对人也很热情。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 张师傅对人很热情。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

关于男的,下列哪个正确?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 口渴了
B 没睡醒
C 觉得很热
D 想关空调
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 开一下窗户吧,热得我都有点儿受不了了。 (kāi yí xià chuāng hù ba, rè dé wǒ dōu yǒu diǎn er shòu bù liǎo le) — Mở cửa sổ ra chút đi, nóng đến mức anh sắp chịu không nổi rồi đây.
    • Nữ (女): 是你穿得太多了,把外面那件衣服脱了吧。 (shì nǐ chuān dé tài duō le, bǎ wài miàn nà jiàn yī fu tuō le ba) — Tại anh mặc nhiều quá đấy, cởi cái áo khoác bên ngoài ra đi.
    • Câu hỏi (问): 关于男的,下列哪个正确? (guān yú nán de, xià liè nǎ gè zhèng què) — Về người nam, câu nào sau đây đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于男的,下列哪个正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mở cửa sổ ra chút đi, nóng đến mức anh sắp chịu không nổi rồi đây. Nữ: Tại anh mặc nhiều quá đấy, cởi cái áo khoác bên ngoài ra đi. Hỏi: Về người nam, câu nào sau đây đúng?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:开一下窗户吧,热得我都有点儿受不了了。 女:是你穿得太多了,把外面那件衣服脱了吧。 问:关于男的,下列哪个正确?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 口渴了
    • B. 没睡醒
    • C. 觉得很热
    • D. 想关空调
  • Phân tích đối chiếu: 女:是你穿得太多了,把外面那件衣服脱了吧。
    • 男:开一下窗户吧,热得我都有点儿受不了了。
    • 女:是你穿得太多了,把外面那件衣服脱了吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (觉得很热).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

关于沙发,可以知道什么?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 很旧
B 很流行
C 质量差
D 正在打折
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 请问这个沙发多少钱? (qǐng wèn zhè ge shā fā duō shǎo qián) — Xin hỏi chiếc ghế sofa này giá bao nhiêu?
    • Nam (男): 这个红色的?打完折后是一千一百九。 (zhè ge hóng sè de? dǎ wán zhé hòu shì yì qiān yì bǎi jiǔ) — Chiếc màu đỏ này á? Sau khi giảm giá là 1190.
    • Câu hỏi (问): 关于沙发,可以知道什么? (guān yú shā fā, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết được điều gì về chiếc sofa?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "沙发" ("关于沙发,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin hỏi chiếc ghế sofa này giá bao nhiêu? Nam: Chiếc màu đỏ này á? Sau khi giảm giá là 1190. Hỏi: Có thể biết được điều gì về chiếc sofa?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:请问这个沙发多少钱? 男:这个红色的?打完折后是一千一百九。 问:关于沙发,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很旧
    • B. 很流行
    • C. 质量差
    • D. 正在打折
  • Phân tích đối chiếu: 男:这个红色的?打完折后是一千一百九。
    • 女:请问这个沙发多少钱?
    • 男:这个红色的?打完折后是一千一百九。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (正在打折).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

葡萄是谁送的?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 亲戚
B 同事
C 房东
D 观众
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这葡萄真甜,你在哪儿买的? (zhè pú táo zhēn tián, nǐ zài nǎ ér mǎi de) — Nho này ngọt thật, cậu mua ở đâu thế?
    • Nữ (女): 是家里亲戚寄过来的,他们那儿的葡萄非常好吃。 (shì jiā lǐ qīn qi jì guò lái de, tā men nà ér de pú táo fēi cháng hǎo chī) — Là người nhà gửi từ quê lên, nho ở chỗ họ cực kỳ ngon.
    • Câu hỏi (问): 葡萄是谁送的? (pú táo shì shuí sòng de) — Ai là người tặng nho?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("葡萄是谁送的?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nho này ngọt thật, cậu mua ở đâu thế? Nữ: Là người nhà gửi từ quê lên, nho ở chỗ họ cực kỳ ngon. Hỏi: Ai là người tặng nho?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这葡萄真甜,你在哪儿买的? 女:是家里亲戚寄过来的,他们那儿的葡萄非常好吃。 问:葡萄是谁送的?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 亲戚
    • B. 同事
    • C. 房东
    • D. 观众
  • Phân tích đối chiếu: 女:是家里亲戚寄过来的,他们那儿的葡萄非常好吃。
    • 男:这葡萄真甜,你在哪儿买的?
    • 女:是家里亲戚寄过来的,他们那儿的葡萄非常好吃。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (亲戚).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

男的怎么了?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 输了比赛
B 换号码了
C 没带现金
D 没发工资
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你手机是不是坏了?怎么总是打不通? (nǐ shǒu jī shì bu shì huài le? zěn me zǒng shì dǎ bù tōng) — Điện thoại của anh hỏng đấy à? Sao lúc nào gọi cũng không thông thế?
    • Nam (男): 抱歉,我换了个新号,还没来得及告诉你。 (bào qiàn, wǒ huàn le gè xīn hào, hái méi lái de jí gào sù nǐ) — Xin lỗi, anh đổi số mới, chưa kịp báo cho em.
    • Câu hỏi (问): 男的怎么了? (nán de zěn me le) — Nam diễn viên/người nam bị làm sao?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 抱歉 (bào qiàn — xin lỗi, lấy làm tiếc).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Điện thoại của anh hỏng đấy à? Sao lúc nào gọi cũng không thông thế? Nam: Xin lỗi, anh đổi số mới, chưa kịp báo cho em. Hỏi: Nam diễn viên/người nam bị làm sao?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你手机是不是坏了?怎么总是打不通? 男:抱歉,我换了个新号,还没来得及告诉你。 问:男的怎么了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 输了比赛
    • B. 换号码了
    • C. 没带现金
    • D. 没发工资
  • Phân tích đối chiếu: 男:抱歉,我换了个新号,还没来得及告诉你。
    • 女:你手机是不是坏了?怎么总是打不通?
    • 男:抱歉,我换了个新号,还没来得及告诉你。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (换号码了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

女的为什么没和男的打招呼?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 生气了
B 没看清
C 太激动了
D 忙着送客人
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小王,我早上跟你打招呼,你没看见? (xiǎo wáng, wǒ zǎo shàng gēn nǐ dǎ zhāo hū, nǐ méi kàn jiàn) — Tiểu Vương, sáng nay anh chào em mà em không thấy à?
    • Nữ (女): 真是对不起,我不是故意的,今天忘戴眼镜了,看不清楚。 (zhēn shì duì bù qǐ, wǒ bú shì gù yì de, jīn tiān wàng dài yǎn jìng le, kàn bù qīng chǔ) — Xin lỗi anh nhé, em không cố ý đâu, hôm nay quên đeo kính nên nhìn không rõ.
    • Câu hỏi (问): 女的为什么没和男的打招呼? (nǚ de wèi shén me méi hé nán de dǎ zhāo hū) — Tại sao người nữ không chào người nam?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么没和男的打招呼?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Vương, sáng nay anh chào em mà em không thấy à? Nữ: Xin lỗi anh nhé, em không cố ý đâu, hôm nay quên đeo kính nên nhìn không rõ. Hỏi: Tại sao người nữ không chào người nam?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小王,我早上跟你打招呼,你没看见? 女:真是对不起,我不是故意的,今天忘戴眼镜了,看不清楚。 问:女的为什么没和男的打招呼?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 生气了
    • B. 没看清
    • C. 太激动了
    • D. 忙着送客人
  • Phân tích đối chiếu: 女:真是对不起,我不是故意的,今天忘戴眼镜了,看不清楚。
    • 男:小王,我早上跟你打招呼,你没看见?
    • 女:真是对不起,我不是故意的,今天忘戴眼镜了,看不清楚。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (没看清).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

女的在做什么?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 问路
B 查词典
C 买地图
D 打印照片
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 请问去国家森林公园,走这条路对吗? (qǐng wèn qù guó jiā sēn lín gōng yuán, zǒu zhè tiáo lù duì ma) — Xin hỏi đi Công viên Rừng Quốc gia, đi con đường này có đúng không?
    • Nam (男): 对,继续往前走,第一个路口左转就能看见了。 (duì, jì xù wǎng qián zǒu, dì yī gè lù kǒu zuǒ zhuǎn jiù néng kàn jiàn le) — Đúng rồi, cứ đi thẳng tiếp, rẽ trái ở ngã tư đầu tiên là nhìn thấy ngay.
    • Câu hỏi (问): 女的在做什么? (nǚ de zài zuò shén me) — Người nữ đang làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin hỏi đi Công viên Rừng Quốc gia, đi con đường này có đúng không? Nam: Đúng rồi, cứ đi thẳng tiếp, rẽ trái ở ngã tư đầu tiên là nhìn thấy ngay. Hỏi: Người nữ đang làm gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:请问去国家森林公园,走这条路对吗? 男:对,继续往前走,第一个路口左转就能看见了。 问:女的在做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 问路
    • B. 查词典
    • C. 买地图
    • D. 打印照片
  • Phân tích đối chiếu: 男:对,继续往前走,第一个路口左转就能看见了。
    • 女:请问去国家森林公园,走这条路对吗?
    • 男:对,继续往前走,第一个路口左转就能看见了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (问路).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

男的觉得行李箱怎么样?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 很重
B 颜色深
C 很难看
D 太脏了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你的行李箱里都是什么啊?怎么这么重? (nǐ de xíng li xiāng lǐ dōu shì shén me a? zěn me zhè me zhòng) — Trong vali của em toàn là gì thế? Sao mà nặng thế?
    • Nữ (女): 除了衣服和鞋子,我还给每个朋友都带了份小礼物。 (chú le yī fu hé xié zǐ, wǒ hái gěi měi gè péng yǒu dōu dài le fèn xiǎo lǐ wù) — Ngoài quần áo và giày dép ra, em còn mua tặng mỗi người bạn một phần quà nhỏ nữa.
    • Câu hỏi (问): 男的觉得行李箱怎么样? (nán de jué de xíng li xiāng zěn me yàng) — Người nam cảm thấy chiếc vali thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè); 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得行李箱怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trong vali của em toàn là gì thế? Sao mà nặng thế? Nữ: Ngoài quần áo và giày dép ra, em còn mua tặng mỗi người bạn một phần quà nhỏ nữa. Hỏi: Người nam cảm thấy chiếc vali thế nào?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你的行李箱里都是什么啊?怎么这么重? 女:除了衣服和鞋子,我还给每个朋友都带了份小礼物。 问:男的觉得行李箱怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很重
    • B. 颜色深
    • C. 很难看
    • D. 太脏了
  • Phân tích đối chiếu: 女:除了衣服和鞋子,我还给每个朋友都带了份小礼物。
    • 男:你的行李箱里都是什么啊?怎么这么重?
    • 女:除了衣服和鞋子,我还给每个朋友都带了份小礼物。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很重).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

他们最可能在哪儿?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 邮局
B 机场
C 火车站
D 图书馆
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我要去安检了,你们也回去吧。 (wǒ yào qù ān jiǎn le, nǐ men yě huí qù ba) — Tôi phải đi kiểm tra an ninh rồi, hai người về đi nhé.
    • Nam (男): 拿好护照和登机牌,下了飞机就给我和你妈发个短信。 (ná hǎo hù zhào hé dēng jī pái, xià le fēi jī jiù gěi wǒ hé nǐ mā fā gè duǎn xìn) — Cầm chắc hộ chiếu và thẻ lên máy bay, xuống máy bay thì nhắn tin cho anh với mẹ em nhé.
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在哪儿? (tā men zuì kě néng zài nǎ ér) — Khả năng cao nhất là họ đang ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi phải đi kiểm tra an ninh rồi, hai người về đi nhé. Nam: Cầm chắc hộ chiếu và thẻ lên máy bay, xuống máy bay thì nhắn tin cho anh với mẹ em nhé. Hỏi: Khả năng cao nhất là họ đang ở đâu?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我要去安检了,你们也回去吧。 男:拿好护照和登机牌,下了飞机就给我和你妈发个短信。 问:他们最可能在哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 邮局
    • B. 机场
    • C. 火车站
    • D. 图书馆
  • Phân tích đối chiếu: 男:拿好护照和登机牌,下了飞机就给我和你妈发个短信。
    • 女:我要去安检了,你们也回去吧。
    • 男:拿好护照和登机牌,下了飞机就给我和你妈发个短信。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (机场).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

女的是什么意思?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 迷路了
B 要去约会
C 坐地铁去
D 来不及了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 都收拾好了吧?我去叫辆出租车。 (dōu shōu shí hǎo le ba? wǒ qù jiào liàng chū zū chē) — Thu dọn xong hết rồi chứ? Để anh đi gọi một chiếc taxi.
    • Nữ (女): 这个时间路上肯定会堵车,我们还是坐地铁吧。 (zhè ge shí jiān lù shang kěn dìng huì dǔ chē, wǒ men hái shì zuò dì tiě ba) — Giờ này trên đường chắc chắn sẽ tắc nghẽn, hay là chúng ta đi tàu điện ngầm đi.
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Ý của người nữ là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 堵车 (dǔ chē — tắc đường, kẹt xe); 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm); 出租车 (chū zū chē — xe taxi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thu dọn xong hết rồi chứ? Để anh đi gọi một chiếc taxi. Nữ: Giờ này trên đường chắc chắn sẽ tắc nghẽn, hay là chúng ta đi tàu điện ngầm đi. Hỏi: Ý của người nữ là gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:都收拾好了吧?我去叫辆出租车。 女:这个时间路上肯定会堵车,我们还是坐地铁吧。 问:女的是什么意思?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 迷路了
    • B. 要去约会
    • C. 坐地铁去
    • D. 来不及了
  • Phân tích đối chiếu: 女:这个时间路上肯定会堵车,我们还是坐地铁吧。
    • 男:都收拾好了吧?我去叫辆出租车。
    • 女:这个时间路上肯定会堵车,我们还是坐地铁吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (坐地铁去).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

小李和谁去医院了?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 女儿
B 弟弟
C 丈夫
D 父亲
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小李今天怎么没来?出差了? (xiǎo lǐ jīn tiān zěn me méi lái? chū chāi le) — Sao hôm nay Tiểu Lý không đến? Đi công tác à?
    • Nam (男): 没有,她请假了,带女儿去医院打针了。 (méi yǒu, tā qǐng jiǎ le, dài nǚ ér qù yī yuàn dǎ zhēn le) — Không đâu, cô ấy xin nghỉ phép, đưa con gái đi bệnh viện tiêm rồi.
    • Câu hỏi (问): 小李和谁去医院了? (xiǎo lǐ hé shuí qù yī yuàn le) — Tiểu Lý đi bệnh viện với ai?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 请假 (qǐng jià — xin nghỉ phép); 打针 (dǎ zhēn — tiêm thuốc); 医院 (yī yuàn — bệnh viện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "小李和谁去医院了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao hôm nay Tiểu Lý không đến? Đi công tác à? Nam: Không đâu, cô ấy xin nghỉ phép, đưa con gái đi bệnh viện tiêm rồi. Hỏi: Tiểu Lý đi bệnh viện với ai?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:小李今天怎么没来?出差了? 男:没有,她请假了,带女儿去医院打针了。 问:小李和谁去医院了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 女儿
    • B. 弟弟
    • C. 丈夫
    • D. 父亲
  • Phân tích đối chiếu: 男:没有,她请假了,带女儿去医院打针了。
    • 女:小李今天怎么没来?出差了?
    • 男:没有,她请假了,带女儿去医院打针了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (女儿).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

男的让女的做什么?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 洗衬衫
B 发传真
C 打扫厨房
D 找个大信封
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你那儿有大一点儿的信封吗?这个太小了。 (nǐ nà ér yǒu dà yì diǎn ér de xìn fēng ma? zhè ge tài xiǎo le) — Chỗ em có phong bì nào to một chút không? Cái này nhỏ quá.
    • Nữ (女): 稍等一下,我发完这封电子邮件就给你找。 (shāo děng yí xià, wǒ fā wán zhè fēng diàn zǐ yóu jiàn jiù gěi nǐ zhǎo) — Đợi em một lát, em gửi xong bức thư điện tử này sẽ tìm cho anh.
    • Câu hỏi (问): 男的让女的做什么? (nán de ràng nǚ de zuò shén me) — Người nam bảo người nữ làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的让女的做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chỗ em có phong bì nào to một chút không? Cái này nhỏ quá. Nữ: Đợi em một lát, em gửi xong bức thư điện tử này sẽ tìm cho anh. Hỏi: Người nam bảo người nữ làm gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你那儿有大一点儿的信封吗?这个太小了。 女:稍等一下,我发完这封电子邮件就给你找。 问:男的让女的做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 洗衬衫
    • B. 发传真
    • C. 打扫厨房
    • D. 找个大信封
  • Phân tích đối chiếu: 女:稍等一下,我发完这封电子邮件就给你找。
    • 男:你那儿有大一点儿的信封吗?这个太小了。
    • 女:稍等一下,我发完这封电子邮件就给你找。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (找个大信封).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

新超市什么时候开?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 礼拜天
B 下星期
C 月底
D 年底
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 听说年底咱家对面要开一家新超市。 (tīng shuō nián dǐ zán jiā duì miàn yào kāi yì jiā xīn chāo shì) — Nghe nói cuối năm đối diện nhà mình sẽ mở một siêu thị mới đấy.
    • Nam (男): 真的吗?那到时候咱们购物就方便多了。 (zhēn de ma? nà dào shí hòu zán men gòu wù jiù fāng biàn duō le) — Thật á? Vậy đến lúc đó chúng ta đi mua sắm sẽ tiện hơn nhiều.
    • Câu hỏi (问): 新超市什么时候开? (xīn chāo shì shén me shí hòu kāi) — Siêu thị mới khai trương khi nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 超市 (chāo shì — siêu thị).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "新超市什么时候开?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nghe nói cuối năm đối diện nhà mình sẽ mở một siêu thị mới đấy. Nam: Thật á? Vậy đến lúc đó chúng ta đi mua sắm sẽ tiện hơn nhiều. Hỏi: Siêu thị mới khai trương khi nào?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:听说年底咱家对面要开一家新超市。 男:真的吗?那到时候咱们购物就方便多了。 问:新超市什么时候开?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 礼拜天
    • B. 下星期
    • C. 月底
    • D. 年底
  • Phân tích đối chiếu: 男:真的吗?那到时候咱们购物就方便多了。
    • 女:听说年底咱家对面要开一家新超市。
    • 男:真的吗?那到时候咱们购物就方便多了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (年底).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

黄奶奶的孙女儿在做什么?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 讲笑话
B 弹钢琴
C 唱京剧
D 听广播
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你听,楼上好像有弹钢琴的声音。 (nǐ tīng, lóu shàng hǎo xiàng yǒu tán gāng qín de shēng yīn) — Em nghe thử xem, hình như trên lầu có tiếng đàn piano kìa.
    • Nữ (女): 是邻居黄奶奶的孙女儿弹的,她从一年级就开始学钢琴了。 (shì lín jū huáng nǎi nai de sūn nǚ ér tán de, tā cóng yì nián jí jiù kāi shǐ xué gāng qín le) — Là cháu gái của bà hàng xóm họ Hoàng đàn đấy, con bé học piano từ hồi lớp một rồi.
    • Câu hỏi (问): 黄奶奶的孙女儿在做什么? (huáng nǎi nai de sūn nǚ ér zài zuò shén me) — Cháu gái của bà Hoàng đang làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "黄奶奶的孙女儿在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em nghe thử xem, hình như trên lầu có tiếng đàn piano kìa. Nữ: Là cháu gái của bà hàng xóm họ Hoàng đàn đấy, con bé học piano từ hồi lớp một rồi. Hỏi: Cháu gái của bà Hoàng đang làm gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你听,楼上好像有弹钢琴的声音。 女:是邻居黄奶奶的孙女儿弹的,她从一年级就开始学钢琴了。 问:黄奶奶的孙女儿在做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 讲笑话
    • B. 弹钢琴
    • C. 唱京剧
    • D. 听广播
  • Phân tích đối chiếu: 女:是邻居黄奶奶的孙女儿弹的,她从一年级就开始学钢琴了。
    • 男:你听,楼上好像有弹钢琴的声音。
    • 女:是邻居黄奶奶的孙女儿弹的,她从一年级就开始学钢琴了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (弹钢琴).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

女的现在心情怎么样?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 很伤心
B 很得意
C 非常着急
D 有些紧张
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 下一个就是我了,我突然有点儿紧张。 (xià yí gè jiù shì wǒ le, wǒ tū rán yǒu diǎn er jǐn zhāng) — Người tiếp theo là tôi rồi, tự nhiên tôi thấy hơi căng thẳng.
    • Nam (男): 没事,放松点儿,像平时练习时那样就可以。 (méi shì, fàng sōng diǎn ér, xiàng píng shí liàn xí shí nà yàng jiù kě yǐ) — Không sao đâu, thả lỏng ra một chút, cứ như lúc luyện tập bình thường là được.
    • Câu hỏi (问): 女的现在心情怎么样? (nǚ de xiàn zài xīn qíng zěn me yàng) — Tâm trạng hiện tại của người nữ thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 练习 (liàn xí — luyện tập); 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp); 放松 (fàng sōng — thư giãn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的现在心情怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Người tiếp theo là tôi rồi, tự nhiên tôi thấy hơi căng thẳng. Nam: Không sao đâu, thả lỏng ra một chút, cứ như lúc luyện tập bình thường là được. Hỏi: Tâm trạng hiện tại của người nữ thế nào?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:下一个就是我了,我突然有点儿紧张。 男:没事,放松点儿,像平时练习时那样就可以。 问:女的现在心情怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很伤心
    • B. 很得意
    • C. 非常着急
    • D. 有些紧张
  • Phân tích đối chiếu: 男:没事,放松点儿,像平时练习时那样就可以。
    • 女:下一个就是我了,我突然有点儿紧张。
    • 男:没事,放松点儿,像平时练习时那样就可以。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (有些紧张).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

关于女的,下列哪个正确?

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 想做记者
B 经常加班
C 数学不好
D 中文很流利
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你是法律专业的?将来想当律师吗? (nǐ shì fǎ lǜ zhuān yè de? jiāng lái xiǎng dāng lǜ shī ma)
    • Nữ (女): 我原来是这样想的,不过后来我发现自己对新闻更感兴趣,也许我会成为一名记者。 (wǒ yuán lái shì zhè yàng xiǎng de, bú guò hòu lái wǒ fā xiàn zì jǐ duì xīn wén gèng gǎn xìng qù, yě xǔ wǒ huì chéng wéi yì míng jì zhě) — Cậu học chuyên ngành luật á? Sau này muốn làm luật sư à? Tớ vốn dĩ nghĩ vậy, nhưng sau đó tớ phát hiện bản thân có hứng thú hơn với báo chí, có lẽ tớ sẽ trở thành một phóng viên.
    • Câu hỏi (问): 关于女的,下列哪个正确? (guān yú nǚ de, xià liè nǎ gè zhèng què) — Về người nữ, câu nào sau đây đúng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于女的,下列哪个正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cậu học chuyên ngành luật á? Sau này muốn làm luật sư à? Nữ: Tớ vốn dĩ nghĩ vậy, nhưng sau đó tớ phát hiện bản thân có hứng thú hơn với báo chí, có lẽ tớ sẽ trở thành một phóng viên. Hỏi: Về người nữ, câu nào sau đây đúng?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你是法律专业的?将来想当律师吗? 女:我原来是这样想的,不过后来我发现自己对新闻更感兴趣,也许我会成为一名记者。 问:关于女的,下列哪个正确?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 想做记者
    • B. 经常加班
    • C. 数学不好
    • D. 中文很流利
  • Phân tích đối chiếu: 女:我原来是这样想的,不过后来我发现自己对新闻更感兴趣,也许我会成为一名记者。
    • 男:你是法律专业的?将来想当律师吗?
    • 女:我原来是这样想的,不过后来我发现自己对新闻更感兴趣,也许我会成为一名记者。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (想做记者).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

男的觉得北京怎么样?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 变化大
B 机会多
C 交通方便
D 秋天凉快
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 毕业后你打算留在北京? (bì yè hòu nǐ dǎ suàn liú zài běi jīng)
    • Nam (男): 是,我在这儿上了四年学,对这儿比较熟悉。 (shì, wǒ zài zhè ér shàng le sì nián xué, duì zhè ér bǐ jiào shú xī)
    • Nữ (女): 可北京的竞争压力不是很大吗? (kě běi jīng de jìng zhēng yā lì bú shì hěn dà ma)
    • Nam (男): 是这样,但机会也很多。 (shì zhè yàng, dàn jī huì yě hěn duō)
    • Câu hỏi (问): 男的觉得北京怎么样? (nán de jué de běi jīng zěn me yàng) — Người nam cảm thấy "北京" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sau khi tốt nghiệp anh dự định ở lại Bắc Kinh à? Nam: Đúng vậy, anh học ở đây bốn năm rồi, khá quen thuộc với nơi này. Nữ: Nhưng áp lực cạnh tranh ở Bắc Kinh chẳng phải rất lớn sao? Nam: Đúng là thế, nhưng cơ hội cũng rất nhiều. Hỏi: Người nam cảm thấy Bắc Kinh thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得北京怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sau khi tốt nghiệp anh dự định ở lại Bắc Kinh à? Nam: Đúng vậy, anh học ở đây bốn năm rồi, khá quen thuộc với nơi này. Nữ: Nhưng áp lực cạnh tranh ở Bắc Kinh chẳng phải rất lớn sao? Nam: Đúng là thế, nhưng cơ hội cũng rất nhiều. Hỏi: Người nam cảm thấy Bắc Kinh thế nào?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:毕业后你打算留在北京? 男:是,我在这儿上了四年学,对这儿比较熟悉。 女:可北京的竞争压力不是很大吗? 男:是这样,但机会也很多。 问:男的觉得北京怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 变化大
    • B. 机会多
    • C. 交通方便
    • D. 秋天凉快
  • Phân tích đối chiếu: 男:是,我在这儿上了四年学,对这儿比较熟悉。
    • 女:毕业后你打算留在北京?
    • 男:是,我在这儿上了四年学,对这儿比较熟悉。
    • 女:可北京的竞争压力不是很大吗?
    • 男:是这样,但机会也很多。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (机会多).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

男的为什么要去二楼?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 一楼太黑
B 二层安静
C 怕被打扰
D 太阳照得厉害
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 服务员,还有空桌吗?这儿阳光照得我眼睛难受。 (fú wù yuán, hái yǒu kōng zhuō ma? zhè ér yáng guāng zhào dé wǒ yǎn jīng nán shòu)
    • Nữ (女): 对不起,先生,一楼只剩这一张桌子了。 (duì bù qǐ, xiān shēng, yī lóu zhī shèng zhè yì zhāng zhuō zi le)
    • Nam (男): 那二楼呢? (nà èr lóu ne)
    • Nữ (女): 二楼还有,我带您去吧。 (èr lóu hái yǒu, wǒ dài nín qù ba)
    • Câu hỏi (问): 男的为什么要去二楼? (nán de wèi shén me yào qù èr lóu) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Phục vụ ơi, còn bàn trống không? Ánh nắng chiếu vào đây làm mắt tôi khó chịu quá. Nữ: Xin lỗi anh, tầng một chỉ còn mỗi chiếc bàn này thôi ạ. Nam: Thế còn tầng hai thì sao? Nữ: Tầng hai vẫn còn, để tôi dẫn anh lên nhé. Hỏi: Tại sao người nam muốn lên tầng hai?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 阳光 (yáng guāng — ánh nắng mặt trời).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么要去二楼?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Phục vụ ơi, còn bàn trống không? Ánh nắng chiếu vào đây làm mắt tôi khó chịu quá. Nữ: Xin lỗi anh, tầng một chỉ còn mỗi chiếc bàn này thôi ạ. Nam: Thế còn tầng hai thì sao? Nữ: Tầng hai vẫn còn, để tôi dẫn anh lên nhé. Hỏi: Tại sao người nam muốn lên tầng hai?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:服务员,还有空桌吗?这儿阳光照得我眼睛难受。 女:对不起,先生,一楼只剩这一张桌子了。 男:那二楼呢? 女:二楼还有,我带您去吧。 问:男的为什么要去二楼?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 一楼太黑
    • B. 二层安静
    • C. 怕被打扰
    • D. 太阳照得厉害
  • Phân tích đối chiếu: 女:对不起,先生,一楼只剩这一张桌子了。
    • 男:服务员,还有空桌吗?这儿阳光照得我眼睛难受。
    • 女:对不起,先生,一楼只剩这一张桌子了。
    • 男:那二楼呢?
    • 女:二楼还有,我带您去吧。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (太阳照得厉害).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

根据对话,可以知道什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 网速慢
B 电话占线
C 网址没错
D 密码错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这个网站地址是不是错的?试了好几遍都打不开。 (zhè ge wǎng zhàn dì zhǐ shì bu shì cuò de? shì le hǎo jǐ biàn dōu dǎ bù kāi)
    • Nam (男): 你把网址发过来,我试一下。 (nǐ bǎ wǎng zhǐ fā guò lái, wǒ shì yí xià)
    • Nữ (女): 怎么样?你那儿能打开吗? (zěn me yàng? nǐ nà ér néng dǎ kāi ma)
    • Nam (男): 可以,速度挺快的,是不是你电脑有问题? (kě yǐ, sù dù tǐng kuài de, shì bu shì nǐ diàn nǎo yǒu wèn tí)
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Địa chỉ trang web này sai phải không? Thử mấy lần liền mà chẳng mở được. Nam: Em gửi đường link qua đây đi, anh thử xem nào. Nữ: Thế nào? Chỗ anh mở được không? Nam: Được chứ, tốc độ khá nhanh đấy, hay là máy tính của em có vấn đề? Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Địa chỉ trang web này sai phải không? Thử mấy lần liền mà chẳng mở được. Nam: Em gửi đường link qua đây đi, anh thử xem nào. Nữ: Thế nào? Chỗ anh mở được không? Nam: Được chứ, tốc độ khá nhanh đấy, hay là máy tính của em có vấn đề? Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这个网站地址是不是错的?试了好几遍都打不开。 男:你把网址发过来,我试一下。 女:怎么样?你那儿能打开吗? 男:可以,速度挺快的,是不是你电脑有问题? 问:根据对话,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 网速慢
    • B. 电话占线
    • C. 网址没错
    • D. 密码错误
  • Phân tích đối chiếu: 男:你把网址发过来,我试一下。
    • 女:这个网站地址是不是错的?试了好几遍都打不开。
    • 男:你把网址发过来,我试一下。
    • 女:怎么样?你那儿能打开吗?
    • 男:可以,速度挺快的,是不是你电脑有问题? Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (网址没错).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

女的觉得那个房子怎么样?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 租金贵
B 环境很好
C 家具很新
D 地点不好
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 听说你最近在租房子?找到合适的了吗? (tīng shuō nǐ zuì jìn zài zū fáng zi? zhǎo dào hé shì de le ma)
    • Nữ (女): 看好了一个,大小可以,周围环境也不错。 (kàn hǎo le yí gè, dà xiǎo kě yǐ, zhōu wéi huán jìng yě bú cuò)
    • Nam (男): 离你上班的地方远不远? (lí nǐ shàng bān de dì fāng yuǎn bu yuǎn)
    • Nữ (女): 有点儿远,不过附近有好几趟公共汽车都能到我公司。 (yǒu diǎn er yuǎn, bú guò fù jìn yǒu hǎo jǐ tàng gōng gòng qì chē dōu néng dào wǒ gōng sī)
    • Câu hỏi (问): 女的觉得那个房子怎么样? (nǚ de jué de nà ge fáng zi zěn me yàng) — Người nữ cảm thấy "那个房子" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói dạo này em đang thuê nhà à? Tìm được căn nào thích hợp chưa? Nữ: Nhắm được một căn rồi, diện tích được, môi trường xung quanh cũng khá tốt. Nam: Có cách xa chỗ em làm việc lắm không? Nữ: Hơi xa một chút, nhưng gần đó có mấy tuyến xe buýt đều có thể đến công ty em. Hỏi: Người nữ cảm thấy ngôi nhà đó thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 听说 (tīng shuō — nghe nói); 公共汽车 (gōng gòng qì chē — xe buýt).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得那个房子怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói dạo này em đang thuê nhà à? Tìm được căn nào thích hợp chưa? Nữ: Nhắm được một căn rồi, diện tích được, môi trường xung quanh cũng khá tốt. Nam: Có cách xa chỗ em làm việc lắm không? Nữ: Hơi xa một chút, nhưng gần đó có mấy tuyến xe buýt đều có thể đến công ty em. Hỏi: Người nữ cảm thấy ngôi nhà đó thế nào?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:听说你最近在租房子?找到合适的了吗? 女:看好了一个,大小可以,周围环境也不错。 男:离你上班的地方远不远? 女:有点儿远,不过附近有好几趟公共汽车都能到我公司。 问:女的觉得那个房子怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 租金贵
    • B. 环境很好
    • C. 家具很新
    • D. 地点不好
  • Phân tích đối chiếu: 女:看好了一个,大小可以,周围环境也不错。
    • 男:听说你最近在租房子?找到合适的了吗?
    • 女:看好了一个,大小可以,周围环境也不错。
    • 男:离你上班的地方远不远?
    • 女:有点儿远,不过附近有好几趟公共汽车都能到我公司。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (环境很好).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

他们最可能在做什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 爬山
B 跳舞
C 排队
D 洗碗
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 太累了,咱们休息一下吧。 (tài lèi le, zán men xiū xi yí xià ba)
    • Nam (男): 只爬了这么一会儿就没力气了? (zhī pá le zhè me yí huì er jiù méi lì qi le)
    • Nữ (女): 我平时运动太少,看来以后得多锻炼了。 (wǒ píng shí yùn dòng tài shǎo, kàn lái yǐ hòu dé duō duàn liàn le)
    • Nam (男): 那我们到前面那棵树下休息吧。 (nà wǒ men dào qián miàn nà kē shù xià xiū xi ba)
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在做什么? (tā men zuì kě néng zài zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mệt quá, chúng ta nghỉ ngơi một lát đi. Nam: Mới leo có một lúc thế này mà đã hết sức rồi á? Nữ: Bình thường em ít vận động quá, xem ra sau này phải rèn luyện nhiều hơn mới được. Nam: Thế thì chúng ta qua gốc cây đằng kia nghỉ ngơi đi. Hỏi: Khả năng cao nhất là họ đang làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们最可能在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mệt quá, chúng ta nghỉ ngơi một lát đi. Nam: Mới leo có một lúc thế này mà đã hết sức rồi á? Nữ: Bình thường em ít vận động quá, xem ra sau này phải rèn luyện nhiều hơn mới được. Nam: Thế thì chúng ta qua gốc cây đằng kia nghỉ ngơi đi. Hỏi: Khả năng cao nhất là họ đang làm gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:太累了,咱们休息一下吧。 男:只爬了这么一会儿就没力气了? 女:我平时运动太少,看来以后得多锻炼了。 男:那我们到前面那棵树下休息吧。 问:他们最可能在做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 爬山
    • B. 跳舞
    • C. 排队
    • D. 洗碗
  • Phân tích đối chiếu: 男:只爬了这么一会儿就没力气了?
    • 女:太累了,咱们休息一下吧。
    • 男:只爬了这么一会儿就没力气了?
    • 女:我平时运动太少,看来以后得多锻炼了。
    • 男:那我们到前面那棵树下休息吧。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (爬山).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

女的明天要做什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 取签证
B 查成绩
C 办收入证明
D 交申请材料
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你的出国材料准备得怎么样了? (nǐ de chū guó cái liào zhǔn bèi dé zěn me yàng le)
    • Nữ (女): 差不多了,还少一个收入证明,我明天中午去银行办。 (chà bù duō le, hái shǎo yí gè shōu rù zhèng míng, wǒ míng tiān zhōng wǔ qù yín háng bàn)
    • Nam (男): 一份恐怕不够,最好多复印几份。 (yí fèn kǒng pà bú gòu, zuì hǎo duō fù yìn jǐ fèn)
    • Nữ (女): 我知道了,谢谢。 (wǒ zhī dào le, xiè xiè)
    • Câu hỏi (问): 女的明天要做什么? (nǚ de míng tiān yào zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Hồ sơ đi du học của em chuẩn bị đến đâu rồi? Nữ: Gần xong rồi, còn thiếu một giấy chứng nhận thu nhập, trưa mai em ra ngân hàng làm. Nam: Một bản e là không đủ đâu, tốt nhất nên phô tô thêm mấy bản. Nữ: Em biết rồi, cảm ơn anh. Hỏi: Ngày mai người nữ phải làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 材料 (cái liào — tài liệu); 银行 (yín háng — ngân hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的明天要做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hồ sơ đi du học của em chuẩn bị đến đâu rồi? Nữ: Gần xong rồi, còn thiếu một giấy chứng nhận thu nhập, trưa mai em ra ngân hàng làm. Nam: Một bản e là không đủ đâu, tốt nhất nên phô tô thêm mấy bản. Nữ: Em biết rồi, cảm ơn anh. Hỏi: Ngày mai người nữ phải làm gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你的出国材料准备得怎么样了? 女:差不多了,还少一个收入证明,我明天中午去银行办。 男:一份恐怕不够,最好多复印几份。 女:我知道了,谢谢。 问:女的明天要做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 取签证
    • B. 查成绩
    • C. 办收入证明
    • D. 交申请材料
  • Phân tích đối chiếu: 女:差不多了,还少一个收入证明,我明天中午去银行办。
    • 男:你的出国材料准备得怎么样了?
    • 女:差不多了,还少一个收入证明,我明天中午去银行办。
    • 男:一份恐怕不够,最好多复印几份。
    • 女:我知道了,谢谢。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (办收入证明).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

根据对话,下列哪个正确?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 生意没谈成
B 男的很兴奋
C 女的生病了
D 警察不同意
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 生意谈成了吗? (shēng yì tán chéng le ma)
    • Nam (男): 没有,出了点儿问题。 (méi yǒu, chū le diǎn ér wèn tí)
    • Nữ (女): 发生什么事了? (fā shēng shén me shì le)
    • Nam (男): 情况比较复杂,我回去再详细跟你说。 (qíng kuàng bǐ jiào fù zá, wǒ huí qù zài xiáng xì gēn nǐ shuō)
    • Câu hỏi (问): 根据对话,下列哪个正确? (gēn jù duì huà, xià liè nǎ gè zhèng què)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Việc làm ăn bàn xong chưa? Nam: Chưa, gặp chút vấn đề rồi. Nữ: Đã xảy ra chuyện gì thế? Nam: Tình hình hơi phức tạp, để anh về rồi nói chi tiết với em sau. Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, câu nào sau đây đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 复杂 (fù zá — phức tạp).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,下列哪个正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Việc làm ăn bàn xong chưa? Nam: Chưa, gặp chút vấn đề rồi. Nữ: Đã xảy ra chuyện gì thế? Nam: Tình hình hơi phức tạp, để anh về rồi nói chi tiết với em sau. Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, câu nào sau đây đúng?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:生意谈成了吗? 男:没有,出了点儿问题。 女:发生什么事了? 男:情况比较复杂,我回去再详细跟你说。 问:根据对话,下列哪个正确?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 生意没谈成
    • B. 男的很兴奋
    • C. 女的生病了
    • D. 警察不同意
  • Phân tích đối chiếu: 男:没有,出了点儿问题。
    • 女:生意谈成了吗?
    • 男:没有,出了点儿问题。
    • 女:发生什么事了?
    • 男:情况比较复杂,我回去再详细跟你说。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (生意没谈成).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

女的现在在哪儿?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 宾馆
B 电影院
C 咖啡馆儿
D 高速公路上
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 喂,你还在逛街吗? (wèi, nǐ hái zài guàng jiē ma)
    • Nữ (女): 刚逛完,和姐姐在咖啡馆儿聊天儿呢,怎么了? (gāng guàng wán, hé jiě jie zài kā fēi guǎn ér liáo tiān ér ne, zěn me le)
    • Nam (男): 我的钥匙丢了,进不了门,你快回来吧。 (wǒ de yào shi diū le, jìn bù liǎo mén, nǐ kuài huí lái ba)
    • Nữ (女): 好,我马上就回去。 (hǎo, wǒ mǎ shàng jiù huí qù)
    • Câu hỏi (问): 女的现在在哪儿? (nǚ de xiàn zài zài nǎ ér) — "女的现在" đang ở đâu?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo, anh vẫn đang đi dạo phố à? Nam: Mới dạo xong, đang ngồi uống cà phê trò chuyện với chị gái ở quán cà phê đây, sao thế? Nam: Chìa khóa của anh bị mất rồi, không vào được nhà, em mau về đi. Nữ: Vâng, em về ngay đây. Hỏi: Người nữ hiện đang ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("女的现在在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo, anh vẫn đang đi dạo phố à? Nam: Mới dạo xong, đang ngồi uống cà phê trò chuyện với chị gái ở quán cà phê đây, sao thế? Nam: Chìa khóa của anh bị mất rồi, không vào được nhà, em mau về đi. Nữ: Vâng, em về ngay đây. Hỏi: Người nữ hiện đang ở đâu?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:喂,你还在逛街吗? 女:刚逛完,和姐姐在咖啡馆儿聊天儿呢,怎么了? 男:我的钥匙丢了,进不了门,你快回来吧。 女:好,我马上就回去。 问:女的现在在哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 宾馆
    • B. 电影院
    • C. 咖啡馆儿
    • D. 高速公路上
  • Phân tích đối chiếu: 女:刚逛完,和姐姐在咖啡馆儿聊天儿呢,怎么了?
    • 男:喂,你还在逛街吗?
    • 女:刚逛完,和姐姐在咖啡馆儿聊天儿呢,怎么了?
    • 男:我的钥匙丢了,进不了门,你快回来吧。
    • 女:好,我马上就回去。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (咖啡馆儿).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

男的怎么了?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 腿疼
B 发烧了
C 咳嗽了
D 胳膊破了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你的胳膊怎么了? (nǐ de gē bo zěn me le)
    • Nam (男): 没事,打篮球的时候不小心弄的。 (méi shì, dǎ lán qiú de shí hòu bù xiǎo xīn nòng de)
    • Nữ (女): 看过医生了吗? (kàn guò yī shēng le ma)
    • Nam (男): 看了,就是擦破了点儿皮,过几天就好了。 (kàn le, jiù shì cā pò le diǎn ér pí, guò jǐ tiān jiù hǎo le)
    • Câu hỏi (问): 男的怎么了? (nán de zěn me le) — Người nam gặp chuyện gì / làm sao thế?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tay anh bị sao thế? Nam: Không sao, lúc chơi bóng rổ bất cẩn bị đấy mà. Nữ: Đã đi khám bác sĩ chưa? Nam: Khám rồi, chỉ bị xây xát ngoài da một chút thôi, dăm ngày là khỏi ấy mà. Hỏi: Người nam bị làm sao?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 不小心 (bù xiǎo xīn — không cẩn thận, vô ý); 医生 (yī shēng — bác sĩ); 打篮球 (dǎ lán qiú — chơi bóng rổ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tay anh bị sao thế? Nam: Không sao, lúc chơi bóng rổ bất cẩn bị đấy mà. Nữ: Đã đi khám bác sĩ chưa? Nam: Khám rồi, chỉ bị xây xát ngoài da một chút thôi, dăm ngày là khỏi ấy mà. Hỏi: Người nam bị làm sao?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你的胳膊怎么了? 男:没事,打篮球的时候不小心弄的。 女:看过医生了吗? 男:看了,就是擦破了点儿皮,过几天就好了。 问:男的怎么了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 腿疼
    • B. 发烧了
    • C. 咳嗽了
    • D. 胳膊破了
  • Phân tích đối chiếu: 男:没事,打篮球的时候不小心弄的。
    • 女:你的胳膊怎么了?
    • 男:没事,打篮球的时候不小心弄的。
    • 女:看过医生了吗?
    • 男:看了,就是擦破了点儿皮,过几天就好了。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (胳膊破了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

那篇文章是关于哪方面的?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 人的性格
B 民族文化
C 中国功夫
D 汉语语法
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 看什么呢?这么认真,叫你两次都没听见。 (kàn shén me ne? zhè me rèn zhēn, jiào nǐ liǎng cì dōu méi tīng jiàn)
    • Nữ (女): 新买的杂志,里面有篇文章写得很好,有时间你也看看。 (xīn mǎi de zá zhì, lǐ miàn yǒu piān wén zhāng xiě dé hěn hǎo, yǒu shí jiān nǐ yě kàn kàn)
    • Nam (男): 是吗?关于什么的? (shì ma? guān yú shén me de)
    • Nữ (女): 是谈人的性格的,有些说法很新鲜。 (shì tán rén de xìng gé de, yǒu xiē shuō fǎ hěn xīn xiān)
    • Câu hỏi (问): 那篇文章是关于哪方面的? (nà piān wén zhāng shì guān yú nǎ fāng miàn de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Đang nhìn cái gì mà chăm chú thế? Gọi hai lần liền mà chẳng nghe thấy. Nữ: Tạp chí mới mua, trong đó có một bài viết rất hay, có thời gian anh cũng đọc đi. Nam: Thế á? Về chủ đề gì thế? Nữ: Bàn về tính cách con người, có mấy quan điểm rất mới lạ. Hỏi: Bài viết đó nói về phương diện nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "那篇文章是关于哪方面的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đang nhìn cái gì mà chăm chú thế? Gọi hai lần liền mà chẳng nghe thấy. Nữ: Tạp chí mới mua, trong đó có một bài viết rất hay, có thời gian anh cũng đọc đi. Nam: Thế á? Về chủ đề gì thế? Nữ: Bàn về tính cách con người, có mấy quan điểm rất mới lạ. Hỏi: Bài viết đó nói về phương diện nào?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:看什么呢?这么认真,叫你两次都没听见。 女:新买的杂志,里面有篇文章写得很好,有时间你也看看。 男:是吗?关于什么的? 女:是谈人的性格的,有些说法很新鲜。 问:那篇文章是关于哪方面的?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 人的性格
    • B. 民族文化
    • C. 中国功夫
    • D. 汉语语法
  • Phân tích đối chiếu: 女:新买的杂志,里面有篇文章写得很好,有时间你也看看。
    • 男:看什么呢?这么认真,叫你两次都没听见。
    • 女:新买的杂志,里面有篇文章写得很好,有时间你也看看。
    • 男:是吗?关于什么的?
    • 女:是谈人的性格的,有些说法很新鲜。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (人的性格).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

小亮吃完面包后怎么了?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 哭了
B 困了
C 还很饿
D 肚子不舒服
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "小亮发现哥哥有三个面包,而自己只有一个。他很不高兴,于是又跟爸爸要了两个。都吃完后,他觉得肚子很难受。爸爸说:“你多吃了两个,却没有得到它们的好处。记住,重要的不是得到多少,而是适合自己。”" (xiǎo liàng fā xiàn gē ge yǒu sān gè miàn bāo, ér zì jǐ zhǐ yǒu yí gè. tā hěn bù gāo xìng, yú shì yòu gēn bà ba yào le liǎng gè. dōu chī wán hòu, tā jué de dù zǐ hěn nán shòu. bà ba shuō: “ nǐ duō chī le liǎng gè, què méi yǒu dé dào tā men de hǎo chù. jì zhù, zhòng yào de bú shì dé dào duō shǎo, ér shì shì hé zì jǐ. ”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lượng phát hiện anh trai có ba chiếc bánh mì, trong khi mình chỉ có một chiếc. Cậu bé rất không vui, bèn đòi bố thêm hai chiếc nữa. Sau khi ăn xong hết, cậu cảm thấy bụng vô cùng khó chịu. Bố nói: "Con ăn nhiều hơn hai chiếc, nhưng lại chẳng nhận được lợi ích gì từ chúng. Hãy nhớ rằng, điều quan trọng không phải là có được bao nhiêu, mà là phù hợp với bản thân."
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lượng phát hiện anh trai có ba chiếc bánh mì, trong khi mình chỉ có một chiếc. Cậu bé rất không vui, bèn đòi bố thêm hai chiếc nữa. Sau khi ăn xong hết, cậu cảm thấy bụng vô cùng khó chịu. Bố nói: "Con ăn nhiều hơn hai chiếc, nhưng lại chẳng nhận được lợi ích gì từ chúng. Hãy nhớ rằng, điều quan trọng không phải là có được bao nhiêu, mà là phù hợp với bản thân."
  • Băng phát tiếng Trung: 小亮发现哥哥有三个面包,而自己只有一个。他很不高兴,于是又跟爸爸要了两个。都吃完后,他觉得肚子很难受。爸爸说:“你多吃了两个,却没有得到它们的好处。记住,重要的不是得到多少,而是适合自己。”
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 哭了
    • B. 困了
    • C. 还很饿
    • D. 肚子不舒服
  • Phân tích đối chiếu: 小亮发现哥哥有三个面包,而自己只有一个。他很不高兴,于是又跟爸爸要了两个。都吃完后,他觉得肚子很难受。爸爸说:“你多吃了两个,却没有得到它们的好处。记住,重要的不是得到多少,而是适合自己。” Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (肚子不舒服).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

根据这段话,什么才是最重要的?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 自信
B 不放弃
C 适合自己
D 养成好习惯
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "小亮发现哥哥有三个面包,而自己只有一个。他很不高兴,于是又跟爸爸要了两个。都吃完后,他觉得肚子很难受。爸爸说:“你多吃了两个,却没有得到它们的好处。记住,重要的不是得到多少,而是适合自己。”" (xiǎo liàng fā xiàn gē ge yǒu sān gè miàn bāo, ér zì jǐ zhǐ yǒu yí gè. tā hěn bù gāo xìng, yú shì yòu gēn bà ba yào le liǎng gè. dōu chī wán hòu, tā jué de dù zǐ hěn nán shòu. bà ba shuō: “ nǐ duō chī le liǎng gè, què méi yǒu dé dào tā men de hǎo chù. jì zhù, zhòng yào de bú shì dé dào duō shǎo, ér shì shì hé zì jǐ. ”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lượng phát hiện anh trai có ba chiếc bánh mì, trong khi mình chỉ có một chiếc. Cậu bé rất không vui, bèn đòi bố thêm hai chiếc nữa. Sau khi ăn xong hết, cậu cảm thấy bụng vô cùng khó chịu. Bố nói: "Con ăn nhiều hơn hai chiếc, nhưng lại chẳng nhận được lợi ích gì từ chúng. Hãy nhớ rằng, điều quan trọng không phải là có được bao nhiêu, mà là phù hợp với bản thân."
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lượng phát hiện anh trai có ba chiếc bánh mì, trong khi mình chỉ có một chiếc. Cậu bé rất không vui, bèn đòi bố thêm hai chiếc nữa. Sau khi ăn xong hết, cậu cảm thấy bụng vô cùng khó chịu. Bố nói: "Con ăn nhiều hơn hai chiếc, nhưng lại chẳng nhận được lợi ích gì từ chúng. Hãy nhớ rằng, điều quan trọng không phải là có được bao nhiêu, mà là phù hợp với bản thân."
  • Băng phát tiếng Trung: 小亮发现哥哥有三个面包,而自己只有一个。他很不高兴,于是又跟爸爸要了两个。都吃完后,他觉得肚子很难受。爸爸说:“你多吃了两个,却没有得到它们的好处。记住,重要的不是得到多少,而是适合自己。”
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 自信
    • B. 不放弃
    • C. 适合自己
    • D. 养成好习惯
  • Phân tích đối chiếu: 小亮发现哥哥有三个面包,而自己只有一个。他很不高兴,于是又跟爸爸要了两个。都吃完后,他觉得肚子很难受。爸爸说:“你多吃了两个,却没有得到它们的好处。记住,重要的不是得到多少,而是适合自己。” Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (适合自己).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

关于那台电视机,可以知道什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 还没付款
B 用很久了
C 样子好看
D 给妹妹的
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这台电视是我结婚时买的,以前从来没出过问题,可是昨天突然就没声音了,后来连画面也没有了。明天我搬过去,你看看,要是修不好我就换台新的。" (zhè tái diàn shì shì wǒ jié hūn shí mǎi de, yǐ qián cóng lái méi chū guò wèn tí, kě shì zuó tiān tū rán jiù méi shēng yīn le, hòu lái lián huà miàn yě méi yǒu le. míng tiān wǒ bān guò qù, nǐ kàn kàn, yào shi xiū bù hǎo wǒ jiù huàn tái xīn de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chiếc tivi này là tôi mua khi kết hôn, trước đây chưa từng hỏng hóc gì, nhưng hôm qua bỗng dưng mất tiếng, rồi sau đó đến cả hình ảnh cũng không còn luôn. Ngày mai tôi chuyển đi, anh xem qua đi, nếu không sửa được thì tôi đổi chiếc mới.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Chiếc tivi này là tôi mua khi kết hôn, trước đây chưa từng hỏng hóc gì, nhưng hôm qua bỗng dưng mất tiếng, rồi sau đó đến cả hình ảnh cũng không còn luôn. Ngày mai tôi chuyển đi, anh xem qua đi, nếu không sửa được thì tôi đổi chiếc mới.
  • Băng phát tiếng Trung: 这台电视是我结婚时买的,以前从来没出过问题,可是昨天突然就没声音了,后来连画面也没有了。明天我搬过去,你看看,要是修不好我就换台新的。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 还没付款
    • B. 用很久了
    • C. 样子好看
    • D. 给妹妹的
  • Phân tích đối chiếu: 这台电视是我结婚时买的,以前从来没出过问题,可是昨天突然就没声音了,后来连画面也没有了。明天我搬过去,你看看,要是修不好我就换台新的。 Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (用很久了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

说话人打算怎么做?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 先去修理
B 借个新的
C 卖给顾客
D 换个照相机
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这台电视是我结婚时买的,以前从来没出过问题,可是昨天突然就没声音了,后来连画面也没有了。明天我搬过去,你看看,要是修不好我就换台新的。" (zhè tái diàn shì shì wǒ jié hūn shí mǎi de, yǐ qián cóng lái méi chū guò wèn tí, kě shì zuó tiān tū rán jiù méi shēng yīn le, hòu lái lián huà miàn yě méi yǒu le. míng tiān wǒ bān guò qù, nǐ kàn kàn, yào shi xiū bù hǎo wǒ jiù huàn tái xīn de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chiếc tivi này là tôi mua khi kết hôn, trước đây chưa từng hỏng hóc gì, nhưng hôm qua bỗng dưng mất tiếng, rồi sau đó đến cả hình ảnh cũng không còn luôn. Ngày mai tôi chuyển đi, anh xem qua đi, nếu không sửa được thì tôi đổi chiếc mới.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Chiếc tivi này là tôi mua khi kết hôn, trước đây chưa từng hỏng hóc gì, nhưng hôm qua bỗng dưng mất tiếng, rồi sau đó đến cả hình ảnh cũng không còn luôn. Ngày mai tôi chuyển đi, anh xem qua đi, nếu không sửa được thì tôi đổi chiếc mới.
  • Băng phát tiếng Trung: 这台电视是我结婚时买的,以前从来没出过问题,可是昨天突然就没声音了,后来连画面也没有了。明天我搬过去,你看看,要是修不好我就换台新的。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 先去修理
    • B. 借个新的
    • C. 卖给顾客
    • D. 换个照相机
  • Phân tích đối chiếu: 这台电视是我结婚时买的,以前从来没出过问题,可是昨天突然就没声音了,后来连画面也没有了。明天我搬过去,你看看,要是修不好我就换台新的。 Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (先去修理).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

关于网上日记,下列哪个正确?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 能赚钱
B 缺点多
C 越来越普遍
D 很多人反对
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "随着电脑和互联网技术的发展,越来越多的人喜欢在网上写日记。这样既可以记下每天发生的事,又能让朋友及时了解自己的生活。另外,在网上写日记还能节约用纸,保护环境。" (suí zhe diàn nǎo hé hù lián wǎng jì shù de fā zhǎn, yuè lái yuè duō de rén xǐ huan zài wǎng shàng xiě rì jì. zhè yàng jì kě yǐ jì xià měi tiān fā shēng de shì, yòu néng ràng péng yǒu jí shí liǎo jiě zì jǐ de shēng huó. lìng wài, zài wǎng shàng xiě rì jì hái néng jié yuē yòng zhǐ, bǎo hù huán jìng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển của công nghệ máy tính và internet, ngày càng có nhiều người thích viết nhật ký trên mạng. Làm như vậy vừa có thể ghi lại những chuyện xảy ra mỗi ngày, vừa giúp bạn bè kịp thời nắm bắt cuộc sống của bản thân. Ngoài ra, viết nhật ký trên mạng còn có thể tiết kiệm giấy, bảo vệ môi trường.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 发展 (fā zhǎn — phát triển); 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển của công nghệ máy tính và internet, ngày càng có nhiều người thích viết nhật ký trên mạng. Làm như vậy vừa có thể ghi lại những chuyện xảy ra mỗi ngày, vừa giúp bạn bè kịp thời nắm bắt cuộc sống của bản thân. Ngoài ra, viết nhật ký trên mạng còn có thể tiết kiệm giấy, bảo vệ môi trường.
  • Băng phát tiếng Trung: 随着电脑和互联网技术的发展,越来越多的人喜欢在网上写日记。这样既可以记下每天发生的事,又能让朋友及时了解自己的生活。另外,在网上写日记还能节约用纸,保护环境。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 能赚钱
    • B. 缺点多
    • C. 越来越普遍
    • D. 很多人反对
  • Phân tích đối chiếu: 随着电脑和互联网技术的发展,越来越多的人喜欢在网上写日记。这样既可以记下每天发生的事,又能让朋友及时了解自己的生活。另外,在网上写日记还能节约用纸,保护环境。 Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (越来越普遍).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

根据这段话,网上日记有什么优点?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 字少
B 环保
C 准确
D 易懂
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "随着电脑和互联网技术的发展,越来越多的人喜欢在网上写日记。这样既可以记下每天发生的事,又能让朋友及时了解自己的生活。另外,在网上写日记还能节约用纸,保护环境。" (suí zhe diàn nǎo hé hù lián wǎng jì shù de fā zhǎn, yuè lái yuè duō de rén xǐ huan zài wǎng shàng xiě rì jì. zhè yàng jì kě yǐ jì xià měi tiān fā shēng de shì, yòu néng ràng péng yǒu jí shí liǎo jiě zì jǐ de shēng huó. lìng wài, zài wǎng shàng xiě rì jì hái néng jié yuē yòng zhǐ, bǎo hù huán jìng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển của công nghệ máy tính và internet, ngày càng có nhiều người thích viết nhật ký trên mạng. Làm như vậy vừa có thể ghi lại những chuyện xảy ra mỗi ngày, vừa giúp bạn bè kịp thời nắm bắt cuộc sống của bản thân. Ngoài ra, viết nhật ký trên mạng còn có thể tiết kiệm giấy, bảo vệ môi trường.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 发展 (fā zhǎn — phát triển); 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển của công nghệ máy tính và internet, ngày càng có nhiều người thích viết nhật ký trên mạng. Làm như vậy vừa có thể ghi lại những chuyện xảy ra mỗi ngày, vừa giúp bạn bè kịp thời nắm bắt cuộc sống của bản thân. Ngoài ra, viết nhật ký trên mạng còn có thể tiết kiệm giấy, bảo vệ môi trường.
  • Băng phát tiếng Trung: 随着电脑和互联网技术的发展,越来越多的人喜欢在网上写日记。这样既可以记下每天发生的事,又能让朋友及时了解自己的生活。另外,在网上写日记还能节约用纸,保护环境。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 字少
    • B. 环保
    • C. 准确
    • D. 易懂
  • Phân tích đối chiếu: 随着电脑和互联网技术的发展,越来越多的人喜欢在网上写日记。这样既可以记下每天发生的事,又能让朋友及时了解自己的生活。另外,在网上写日记还能节约用纸,保护环境。 Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (环保).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

做计划表时,首先要注意什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 用铅笔
B 不能粗心
C 别写太满
D 先写重要的
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "每个人都应该学会管理时间,而做计划表、严格按照计划做事是有效管理时间的第一步。在做计划表时要注意两点:一是要把重要的事情安排在前面,二是要写明完成时间,这样才能做到不浪费一分一秒。" (měi gè rén dōu yīng gāi xué huì guǎn lǐ shí jiān, ér zuò jì huà biǎo、 yán gé àn zhào jì huà zuò shì shì yǒu xiào guǎn lǐ shí jiān de dì yī bù. zài zuò jì huà biǎo shí yào zhù yì liǎng diǎn: yī shì yào bǎ zhòng yào de shì qíng ān pái zài qián miàn, èr shì yào xiě míng wán chéng shí jiān, zhè yàng cái néng zuò dào bú làng fèi yì fēn yì miǎo).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mỗi người đều nên học cách quản lý thời gian, mà việc lập bảng kế hoạch, làm việc tuân thủ nghiêm ngặt theo kế hoạch chính là bước đầu tiên để quản lý thời gian hiệu quả. Khi lập bảng kế hoạch cần chú ý hai điểm: một là phải sắp xếp những việc quan trọng lên trước, hai là phải ghi rõ thời gian hoàn thành, như vậy mới có thể không lãng phí dù chỉ một phút một giây.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Mỗi người đều nên học cách quản lý thời gian, mà việc lập bảng kế hoạch, làm việc tuân thủ nghiêm ngặt theo kế hoạch chính là bước đầu tiên để quản lý thời gian hiệu quả. Khi lập bảng kế hoạch cần chú ý hai điểm: một là phải sắp xếp những việc quan trọng lên trước, hai là phải ghi rõ thời gian hoàn thành, như vậy mới có thể không lãng phí dù chỉ một phút một giây.
  • Băng phát tiếng Trung: 每个人都应该学会管理时间,而做计划表、严格按照计划做事是有效管理时间的第一步。在做计划表时要注意两点:一是要把重要的事情安排在前面,二是要写明完成时间,这样才能做到不浪费一分一秒。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 用铅笔
    • B. 不能粗心
    • C. 别写太满
    • D. 先写重要的
  • Phân tích đối chiếu: 每个人都应该学会管理时间,而做计划表、严格按照计划做事是有效管理时间的第一步。在做计划表时要注意两点:一是要把重要的事情安排在前面,二是要写明完成时间,这样才能做到不浪费一分一秒。 Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (先写重要的).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

这段话主要谈的是什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 教育
B 时间管理
C 职业选择
D 课前预习
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "每个人都应该学会管理时间,而做计划表、严格按照计划做事是有效管理时间的第一步。在做计划表时要注意两点:一是要把重要的事情安排在前面,二是要写明完成时间,这样才能做到不浪费一分一秒。" (měi gè rén dōu yīng gāi xué huì guǎn lǐ shí jiān, ér zuò jì huà biǎo、 yán gé àn zhào jì huà zuò shì shì yǒu xiào guǎn lǐ shí jiān de dì yī bù. zài zuò jì huà biǎo shí yào zhù yì liǎng diǎn: yī shì yào bǎ zhòng yào de shì qíng ān pái zài qián miàn, èr shì yào xiě míng wán chéng shí jiān, zhè yàng cái néng zuò dào bú làng fèi yì fēn yì miǎo).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mỗi người đều nên học cách quản lý thời gian, mà việc lập bảng kế hoạch, làm việc tuân thủ nghiêm ngặt theo kế hoạch chính là bước đầu tiên để quản lý thời gian hiệu quả. Khi lập bảng kế hoạch cần chú ý hai điểm: một là phải sắp xếp những việc quan trọng lên trước, hai là phải ghi rõ thời gian hoàn thành, như vậy mới có thể không lãng phí dù chỉ một phút một giây.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Mỗi người đều nên học cách quản lý thời gian, mà việc lập bảng kế hoạch, làm việc tuân thủ nghiêm ngặt theo kế hoạch chính là bước đầu tiên để quản lý thời gian hiệu quả. Khi lập bảng kế hoạch cần chú ý hai điểm: một là phải sắp xếp những việc quan trọng lên trước, hai là phải ghi rõ thời gian hoàn thành, như vậy mới có thể không lãng phí dù chỉ một phút một giây.
  • Băng phát tiếng Trung: 每个人都应该学会管理时间,而做计划表、严格按照计划做事是有效管理时间的第一步。在做计划表时要注意两点:一是要把重要的事情安排在前面,二是要写明完成时间,这样才能做到不浪费一分一秒。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 教育
    • B. 时间管理
    • C. 职业选择
    • D. 课前预习
  • Phân tích đối chiếu: 每个人都应该学会管理时间,而做计划表、严格按照计划做事是有效管理时间的第一步。在做计划表时要注意两点:一是要把重要的事情安排在前面,二是要写明完成时间,这样才能做到不浪费一分一秒。 Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (时间管理).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

这段话中“免费的午餐”指的是什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 目的
B 经历
C 赢得支持
D 轻松获得成功
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "“世界上没有免费的午餐”这句话是说,任何东西都要通过努力才能得到。有时我们会觉得,有的人好像非常轻松就获得了成功,其实,那是因为我们没看到他们辛苦的一面。没有人随随便便就能成功,成功都是努力的结果。" (shì jiè shàng méi yǒu miǎn fèi de wǔ cān” zhè jù huà shì shuō, rèn hé dōng xī dōu yào tōng guò nǔ lì cái néng dé dào. yǒu shí wǒ men huì jué de, yǒu de rén hǎo xiàng fēi cháng qīng sōng jiù huò dé le chéng gōng, qí shí, nà shì yīn wèi wǒ men méi kàn dào tā men xīn kǔ de yí miàn. méi yǒu rén suí suí biàn biàn jiù néng chéng gōng, chéng gōng dōu shì nǔ lì de jié guǒ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu nói "Trên đời không có bữa trưa nào miễn phí" có nghĩa là, bất cứ thứ gì cũng phải thông qua nỗ lực mới có được. Đỉnh điểm có lúc chúng ta sẽ cảm thấy, hình như có người đạt được thành công một cách vô cùng dễ dàng, thực ra, đó là vì chúng ta không nhìn thấy mặt vất vả của họ. Không ai có thể thành công một cách dễ dàng cả, thành công đều là kết quả của sự nỗ lực.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái); 免费 (miǎn fèi — miễn phí).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Câu nói "Trên đời không có bữa trưa nào miễn phí" có nghĩa là, bất cứ thứ gì cũng phải thông qua nỗ lực mới có được. Đỉnh điểm có lúc chúng ta sẽ cảm thấy, hình như có người đạt được thành công một cách vô cùng dễ dàng, thực ra, đó là vì chúng ta không nhìn thấy mặt vất vả của họ. Không ai có thể thành công một cách dễ dàng cả, thành công đều là kết quả của sự nỗ lực.
  • Băng phát tiếng Trung: “世界上没有免费的午餐”这句话是说,任何东西都要通过努力才能得到。有时我们会觉得,有的人好像非常轻松就获得了成功,其实,那是因为我们没看到他们辛苦的一面。没有人随随便便就能成功,成功都是努力的结果。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 目的
    • B. 经历
    • C. 赢得支持
    • D. 轻松获得成功
  • Phân tích đối chiếu: “世界上没有免费的午餐”这句话是说,任何东西都要通过努力才能得到。有时我们会觉得,有的人好像非常轻松就获得了成功,其实,那是因为我们没看到他们辛苦的一面。没有人随随便便就能成功,成功都是努力的结果。 Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (轻松获得成功).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

这段话主要想告诉我们什么?

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 要努力
B 态度要积极
C 过程很关键
D 要学会感谢
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "“世界上没有免费的午餐”这句话是说,任何东西都要通过努力才能得到。有时我们会觉得,有的人好像非常轻松就获得了成功,其实,那是因为我们没看到他们辛苦的一面。没有人随随便便就能成功,成功都是努力的结果。" (shì jiè shàng méi yǒu miǎn fèi de wǔ cān” zhè jù huà shì shuō, rèn hé dōng xī dōu yào tōng guò nǔ lì cái néng dé dào. yǒu shí wǒ men huì jué de, yǒu de rén hǎo xiàng fēi cháng qīng sōng jiù huò dé le chéng gōng, qí shí, nà shì yīn wèi wǒ men méi kàn dào tā men xīn kǔ de yí miàn. méi yǒu rén suí suí biàn biàn jiù néng chéng gōng, chéng gōng dōu shì nǔ lì de jié guǒ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu nói "Trên đời không có bữa trưa nào miễn phí" có nghĩa là, bất cứ thứ gì cũng phải thông qua nỗ lực mới có được. Đỉnh điểm có lúc chúng ta sẽ cảm thấy, hình như có người đạt được thành công một cách vô cùng dễ dàng, thực ra, đó là vì chúng ta không nhìn thấy mặt vất vả của họ. Không ai có thể thành công một cách dễ dàng cả, thành công đều là kết quả của sự nỗ lực.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái); 免费 (miǎn fèi — miễn phí).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Câu nói "Trên đời không có bữa trưa nào miễn phí" có nghĩa là, bất cứ thứ gì cũng phải thông qua nỗ lực mới có được. Đỉnh điểm có lúc chúng ta sẽ cảm thấy, hình như có người đạt được thành công một cách vô cùng dễ dàng, thực ra, đó là vì chúng ta không nhìn thấy mặt vất vả của họ. Không ai có thể thành công một cách dễ dàng cả, thành công đều là kết quả của sự nỗ lực.
  • Băng phát tiếng Trung: “世界上没有免费的午餐”这句话是说,任何东西都要通过努力才能得到。有时我们会觉得,有的人好像非常轻松就获得了成功,其实,那是因为我们没看到他们辛苦的一面。没有人随随便便就能成功,成功都是努力的结果。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要努力
    • B. 态度要积极
    • C. 过程很关键
    • D. 要学会感谢
  • Phân tích đối chiếu: “世界上没有免费的午餐”这句话是说,任何东西都要通过努力才能得到。有时我们会觉得,有的人好像非常轻松就获得了成功,其实,那是因为我们没看到他们辛苦的一面。没有人随随便便就能成功,成功都是努力的结果。 Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (要努力).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!