Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H41329

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H41329 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 4 mã H41329: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 10 phút184lượt
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H41329

Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 chính thức mã đề H41329 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 4 (2.0)
Mã đề H41329
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Đề H41329 kiểm tra những cấu trúc nào?

FoxHSK đếm các câu trong lời thoại, bài đọc và câu hỏi của chính đề H41329 (211 câu tiếng Trung khác nhau) có chứa từng cấu trúc ngữ pháp trọng tâm của HSK 4. Bảng giúp bạn biết đề này “nặng” phần nào để ôn trước khi làm lại đề hoặc làm đề cùng đợt.

Cấu trúcDùng đểSố câu trong đềCâu ví dụ trích từ đề
把câu chữ 把 (xử trí)9男的怎么把衣服弄脏了
因此 / 所以nêu kết quả5也会失败,也会难过,所以千万不要因此失望甚至怀疑自己
无论 / 不管…都điều kiện vô điều kiện4无论是普通杂志,还是著名小说,只要你
虽然 / 尽管…但是quan hệ nhượng bộ3我虽然在这儿出生可八岁就搬走了
只要…就 / 只有…才điều kiện đủ / điều kiện cần2在我看来,只要能做自己喜欢的事,就是幸福
连…都 / 也nhấn mạnh cực hạn1冰箱洗衣机连气车坏了他都能修
越来越 / 越…越mức độ tăng dần1如果方向错了无论你怎么努力都只会离目的地越来越远
既然…就suy luận từ sự thật đã biết1于是有人说既然话难说那么少说话多做事不就行了

Ôn lại công thức và ví dụ của từng cấu trúc ở ngữ pháp HSK 4; xem cấu trúc toàn đề và mẹo làm từng phần ở trang luyện đề HSK 4; tải thêm đề cùng cấp ở tổng hợp đề thi HSK PDF.

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

★ 大门钥匙只有一个。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 诶,这是家里大门的钥匙, 你和你姐一人一把, 这把小的是你房间的, 拿好了,别弄丢了。 (ēi zhè shì jiā lǐ dà mén de yào shi nǐ hé nǐ jiě yì rén yì bǎ zhè bǎ xiǎo de shì nǐ fáng jiān de ná hǎo le bié nòng diū le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 大门钥匙只有一个。 (dà mén yào shi zhǐ yǒu yí gè)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Này, đây là chìa khóa cửa lớn của nhà, em và chị mỗi người một chiếc, chiếc nhỏ này là của phòng em, cầm cho cẩn thận, đừng để làm mất. ★ Chỉ có một chiếc chìa khóa cửa lớn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 诶,这是家里大门的钥匙, 你和你姐一人一把, 这把小的是你房间的, 拿好了,别弄丢了。 ★ 大门钥匙只有一个。
  • Nghĩa tiếng Việt: Này, đây là chìa khóa cửa lớn của nhà, em và chị mỗi người một chiếc, chiếc nhỏ này là của phòng em, cầm cho cẩn thận, đừng để làm mất. ★ Chỉ có một chiếc chìa khóa cửa lớn.
  • Kết luận: Nhận định là Sai (× 错).
2

★ 夏天洗热水澡更凉快。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 有些人认为夏天用冷水洗澡会更凉快, 这是不正确的。其实,热水洗澡更容易帮人降温。 同样,夏天喝热水也比喝冰水更结可。 (yǒu xiē rén rèn wéi xià tiān yòng lěng shuǐ xǐ zǎo huì gèng liáng kuai zhè shì bú zhèng què de. qí shí rè shuǐ xǐ zǎo gèng róng yì bāng rén jiàng wēn. tóng yàng xià tiān hē rè shuǐ yě bǐ hē bīng shuǐ gèng jié kě)
    • Nhận định đối chiếu (★): 夏天洗热水澡更凉快。 (xià tiān xǐ rè shuǐ zǎo gèng liáng kuai)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có người cho rằng mùa hè tắm nước lạnh sẽ mát mẻ hơn, điều này là không chính xác. Thực ra, tắm nước nóng dễ giúp con người hạ nhiệt hơn. Tương tự, mùa hè uống nước nóng cũng giải khát hơn uống nước đá. ★ Mùa hè tắm nước nóng mát mẻ hơn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 降温 (jiàng wēn — hạ nhiệt, trời trở lạnh); 洗澡 (xǐ zǎo — tắm rửa).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有些人认为夏天用冷水洗澡会更凉快, 这是不正确的。其实,热水洗澡更容易帮人降温。 同样,夏天喝热水也比喝冰水更结可。 ★ 夏天洗热水澡更凉快。
  • Nghĩa tiếng Việt: Có người cho rằng mùa hè tắm nước lạnh sẽ mát mẻ hơn, điều này là không chính xác. Thực ra, tắm nước nóng dễ giúp con người hạ nhiệt hơn. Tương tự, mùa hè uống nước nóng cũng giải khát hơn uống nước đá. ★ Mùa hè tắm nước nóng mát mẻ hơn.
  • Kết luận: Nhận định là Đúng (√ 对).
3

★ 他开车经验很丰富。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我刚学会开车,技术一般,还经常走错路。 朋友建议我平时多开车出去走走,熟悉一下道路情况。 这样慢慢就好了。 (wǒ gāng xué huì kāi chē jì shù yì bān hái jīng cháng zǒu cuò lù. péng yǒu jiàn yì wǒ píng shí duō kāi chē chū qù zǒu zǒu shú xī yí xià dào lù qíng kuàng. zhè yàng màn màn jiù hǎo le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他开车经验很丰富。 (tā kāi chē jīng yàn hěn fēng fù)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi vừa mới học lái xe, kỹ năng bình thường, lại còn hay đi nhầm đường. Bạn bè gợi ý tôi bình thường nên lái xe ra ngoài đi lại nhiều hơn, làm quen tình hình đường xá một chút. Cứ thế từ từ sẽ quen. ★ Anh ấy có kinh nghiệm lái xe rất phong phú.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我刚学会开车,技术一般,还经常走错路。 朋友建议我平时多开车出去走走,熟悉一下道路情况。 这样慢慢就好了。 ★ 他开车经验很丰富。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi vừa mới học lái xe, kỹ năng bình thường, lại còn hay đi nhầm đường. Bạn bè gợi ý tôi bình thường nên lái xe ra ngoài đi lại nhiều hơn, làm quen tình hình đường xá một chút. Cứ thế từ từ sẽ quen. ★ Anh ấy có kinh nghiệm lái xe rất phong phú.
  • Kết luận: Nhận định là Sai (× 错).
4

★ 护士工作前要通过考试。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 只有通过了考试,完全符合要求后, 护士才能正式开始工作。 医院对护士这一职业的要求是, 专业负责尊重生命。 (zhǐ yǒu tōng guò le kǎo shì wán quán fú hé yāo qiú hòu hù shì cái néng zhèng shì kāi shǐ gōng zuò. yī yuàn duì hù shì zhè yì zhí yè de yāo qiú shì zhuān yè fù zé zūn chóng shēng mìng)
    • Nhận định đối chiếu (★): 护士工作前要通过考试。 (hù shì gōng zuò qián yào tōng guò kǎo shì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chỉ khi đã vượt qua kỳ thi và hoàn toàn đáp ứng yêu cầu, y tá mới có thể chính thức bắt đầu công việc. Yêu cầu của bệnh viện đối với nghề y tá là chuyên nghiệp, có trách nhiệm và tôn trọng sự sống. ★ Y tá trước khi làm việc phải vượt qua kỳ thi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医院 (yī yuàn — bệnh viện).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 只有通过了考试,完全符合要求后, 护士才能正式开始工作。 医院对护士这一职业的要求是, 专业负责尊重生命。 ★ 护士工作前要通过考试。
  • Nghĩa tiếng Việt: Chỉ khi đã vượt qua kỳ thi và hoàn toàn đáp ứng yêu cầu, y tá mới có thể chính thức bắt đầu công việc. Yêu cầu của bệnh viện đối với nghề y tá là chuyên nghiệp, có trách nhiệm và tôn trọng sự sống. ★ Y tá trước khi làm việc phải vượt qua kỳ thi.
  • Kết luận: Nhận định là Đúng (√ 对).
5

★ 电影让观众很失望。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 这个电影讲的是一个男孩子和一只老虎,在大海上努力活下来的故事,听说非常棒,咱们明天晚上去看看吧。 (zhè ge diàn yǐng jiǎng de shì yí gè nán hái zi hé yì zhī lǎo hǔ zài dà hǎi shàng nǔ lì huó xià lái de gù shì tīng shuō fēi cháng bàng zán men míng tiān wǎn shàng qù kàn kàn ba)
    • Nhận định đối chiếu (★): 电影让观众很失望。 (diàn yǐng ràng guān zhòng hěn shī wàng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bộ phim này kể về câu chuyện của một cậu bé và một con hổ nỗ lực sinh tồn trên đại dương lớn, nghe nói rất tuyệt, tối mai chúng ta cùng đi xem nhé. ★ Bộ phim khiến khán giả rất thất vọng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 观众 (guān zhòng — khán giả); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这个电影讲的是一个男孩子和一只老虎,在大海上努力活下来的故事,听说非常棒,咱们明天晚上去看看吧。 ★ 电影让观众很失望。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bộ phim này kể về câu chuyện của một cậu bé và một con hổ nỗ lực sinh tồn trên đại dương lớn, nghe nói rất tuyệt, tối mai chúng ta cùng đi xem nhé. ★ Bộ phim khiến khán giả rất thất vọng.
  • Kết luận: Nhận định là Sai (× 错).
6

★ 小元在北京上班。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 今天去游泳的时候,遇见小元和他妻子了,我本来以为他俩都去北京工作了。 没想到,他们还一直留在这儿。 小缘在北京上班,。 (jīn tiān qù yóu yǒng de shí hòu yù jiàn xiǎo yuán hé tā qī zǐ le wǒ běn lái yǐ wéi tā liǎ dōu qù běi jīng gōng zuò le. méi xiǎng dào tā men hái yì zhí liú zài zhè ér. xiǎo yuán zài běi jīng shàng bān)
    • Nhận định đối chiếu (★): 小元在北京上班。 (xiǎo yuán zài běi jīng shàng bān)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm nay lúc đi bơi, tình cờ gặp Tiểu Nguyên và vợ cậu ấy, tôi vốn cứ tưởng hai người họ đều đi Bắc Kinh làm việc rồi. Không ngờ, họ vẫn ở lại đây suốt. Tiểu Nguyên đi làm ở Bắc Kinh. ★ Tiểu Nguyên đi làm ở Bắc Kinh.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 游泳 (yóu yǒng — bơi lội); 上班 (shàng bān — đi làm).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 今天去游泳的时候,遇见小元和他妻子了,我本来以为他俩都去北京工作了。 没想到,他们还一直留在这儿。 小缘在北京上班,。 ★ 小元在北京上班。
  • Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay lúc đi bơi, tình cờ gặp Tiểu Nguyên và vợ cậu ấy, tôi vốn cứ tưởng hai người họ đều đi Bắc Kinh làm việc rồi. Không ngờ, họ vẫn ở lại đây suốt. Tiểu Nguyên đi làm ở Bắc Kinh. ★ Tiểu Nguyên đi làm ở Bắc Kinh.
  • Kết luận: Nhận định là Sai (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

★ 孩子更容易获得快乐。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 大人有时会羡慕孩子, 因为孩子的世界没有那么复杂, 所以他们总是很快乐。 同时,孩子也是最诚实的, 不会怀疑别人,更不会去骗人。 孩子更容易获得快乐,。 (dà rén yǒu shí huì xiàn mù hái zi yīn wèi hái zi de shì jiè méi yǒu nà me fù zá suǒ yǐ tā men zǒng shì hěn kuài lè. tóng shí hái zi yě shì zuì chéng shí de bú huì huái yí bié rén gèng bú huì qù piàn rén. hái zi gèng róng yì huò dé kuài lè)
    • Nhận định đối chiếu (★): 孩子更容易获得快乐。 (hái zi gèng róng yì huò dé kuài lè)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người lớn đôi khi sẽ thấy ngưỡng mộ trẻ con, bởi vì thế giới của trẻ con không phức tạp đến thế, cho nên chúng luôn rất vui vẻ. Đồng thời, trẻ con cũng là người chân thật nhất, sẽ không nghi ngờ người khác, càng không đi lừa gạt người khác. Trẻ con dễ có được niềm vui hơn. ★ Trẻ con dễ có được niềm vui hơn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 复杂 (fù zá — phức tạp).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 大人有时会羡慕孩子, 因为孩子的世界没有那么复杂, 所以他们总是很快乐。 同时,孩子也是最诚实的, 不会怀疑别人,更不会去骗人。 孩子更容易获得快乐,。 ★ 孩子更容易获得快乐。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người lớn đôi khi sẽ thấy ngưỡng mộ trẻ con, bởi vì thế giới của trẻ con không phức tạp đến thế, cho nên chúng luôn rất vui vẻ. Đồng thời, trẻ con cũng là người chân thật nhất, sẽ không nghi ngờ người khác, càng không đi lừa gạt người khác. Trẻ con dễ có được niềm vui hơn. ★ Trẻ con dễ có được niềm vui hơn.
  • Kết luận: Nhận định là Đúng (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

★ 他对买的书不满意。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 爸。 我在网上给你买了几本书, 估计三天左右就能到。 你收到了,记得给我打个电话说一声。 (bà. wǒ zài wǎng shàng gěi nǐ mǎi le jǐ běn shū gū jì sān tiān zuǒ yòu jiù néng dào. nǐ shōu dào le jì de gěi wǒ dǎ gè diàn huà shuō yì shēng)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他对买的书不满意。 (tā duì mǎi de shū bù mǎn yì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bố ơi. Con mua cho bố mấy cuốn sách trên mạng, ước chừng khoảng ba ngày là đến nơi. Bố nhận được rồi nhớ gọi điện thoại cho con một tiếng nhé. ★ Anh ấy không hài lòng với những cuốn sách đã mua.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 爸。 我在网上给你买了几本书, 估计三天左右就能到。 你收到了,记得给我打个电话说一声。 ★ 他对买的书不满意。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bố ơi. Con mua cho bố mấy cuốn sách trên mạng, ước chừng khoảng ba ngày là đến nơi. Bố nhận được rồi nhớ gọi điện thoại cho con một tiếng nhé. ★ Anh ấy không hài lòng với những cuốn sách đã mua.
  • Kết luận: Nhận định là Sai (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

★ 他们决定不去爬长城了。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我问过大家了,三分之二的同学都去过常常, 这次春游得换个地方了。 咱们明天开个班会,商量一下去哪儿玩吧。 (wǒ wèn guò dà jiā le sān fēn zhī èr de tóng xué dōu qù guò cháng cháng zhè cì chūn yóu dé huàn gè dì fāng le. zán men míng tiān kāi gè bān huì shāng liáng yí xià qù nǎ ér wán ba)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他们决定不去爬长城了。 (tā men jué dìng bú qù pá cháng chéng le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi đã hỏi mọi người rồi, 2/3 số bạn học đều đã từng đi Vạn Lý Trường Thành, chuyến đi chơi xuân lần này phải đổi chỗ khác rồi. Ngày mai chúng ta họp lớp, bàn bạc xem đi đâu chơi nhé. ★ Họ quyết định không leo Vạn Lý Trường Thành nữa.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 长城 (cháng chéng — Vạn Lý Trường Thành); 商量 (shāng liang — bàn bạc, thương lượng).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我问过大家了,三分之二的同学都去过常常, 这次春游得换个地方了。 咱们明天开个班会,商量一下去哪儿玩吧。 ★ 他们决定不去爬长城了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi đã hỏi mọi người rồi, 2/3 số bạn học đều đã từng đi Vạn Lý Trường Thành, chuyến đi chơi xuân lần này phải đổi chỗ khác rồi. Ngày mai chúng ta họp lớp, bàn bạc xem đi đâu chơi nhé. ★ Họ quyết định không leo Vạn Lý Trường Thành nữa.
  • Kết luận: Nhận định là Đúng (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

★ 找对方向很重要。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 时,前进的过程中,最关键的是要找对方向。 如果方向错了,无论你怎么努力,都只会离目的地越来越远。 找对方向很重要,第二部分,一共十五个题,。 (shí qián jìn de guò chéng zhōng zuì guān jiàn de shì yào zhǎo duì fāng xiàng. rú guǒ fāng xiàng cuò le wú lùn nǐ zěn me nǔ lì dōu zhī huì lí mù dì dì yuè lái yuè yuǎn. zhǎo duì fāng xiàng hěn zhòng yào dì èr bù fen yí gòng shí wǔ gè tí)
    • Nhận định đối chiếu (★): 找对方向很重要。 (zhǎo duì fāng xiàng hěn zhòng yào)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lúc tiến về phía trước, then chốt nhất là phải tìm đúng phương hướng. Nếu phương hướng đã sai, cho dù bạn có nỗ lực thế nào đi nữa, thì cũng chỉ càng ngày càng rời xa đích đến. Tìm đúng phương hướng rất quan trọng, phần thứ hai, tổng cộng có mười lăm câu. ★ Tìm đúng phương hướng rất quan trọng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 时,前进的过程中,最关键的是要找对方向。 如果方向错了,无论你怎么努力,都只会离目的地越来越远。 找对方向很重要,第二部分,一共十五个题,。 ★ 找对方向很重要。
  • Nghĩa tiếng Việt: Lúc tiến về phía trước, then chốt nhất là phải tìm đúng phương hướng. Nếu phương hướng đã sai, cho dù bạn có nỗ lực thế nào đi nữa, thì cũng chỉ càng ngày càng rời xa đích đến. Tìm đúng phương hướng rất quan trọng, phần thứ hai, tổng cộng có mười lăm câu. ★ Tìm đúng phương hướng rất quan trọng.
  • Kết luận: Nhận định là Đúng (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 商店
B 医院
C 学校
D 饭馆
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "附近有什么比较好的餐厅吗? 公司对面那家就不错,有很多小吃。 关于那家餐厅,可以知道什么?" (fù jìn yǒu shén me bǐ jiào hǎo de cān tīng ma gōng sī duì miàn nà jiā jiù bú cuò yǒu hěn duō xiǎo chī. guān yú nà jiā cān tīng kě yǐ zhī dào shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Gần đây có nhà hàng nào khá tốt không? Quán đối diện công ty khá được đấy, có rất nhiều món ăn vặt. Về nhà hàng đó, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 附近有什么比较好的餐厅吗? 公司对面那家就不错,有很多小吃。 关于那家餐厅,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Gần đây có nhà hàng nào khá tốt không? Quán đối diện công ty khá được đấy, có rất nhiều món ăn vặt. Về nhà hàng đó, có thể biết được điều gì?
  • Đáp án đúng: D (饭馆).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 十点
B 九点
C 八点
D 十一点
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "申请表填好了,我打印出来,传真给你。 不用,直接发电子邮件给我就行。 男的希望女的怎么做?" (shēn qǐng biǎo tián hǎo le wǒ dǎ yìn chū lái chuán zhēn gěi nǐ. bú yòng zhí jiē fā diàn zǐ yóu jiàn gěi wǒ jiù xíng. nán de xī wàng nǚ de zěn me zuò).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đã điền xong phiếu đăng ký rồi, em in ra rồi fax cho anh nhé. Không cần đâu, gửi thẳng email cho anh là được. Nam muốn nữ làm thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 申请表填好了,我打印出来,传真给你。 不用,直接发电子邮件给我就行。 男的希望女的怎么做?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đã điền xong phiếu đăng ký rồi, em in ra rồi fax cho anh nhé. Không cần đâu, gửi thẳng email cho anh là được. Nam muốn nữ làm thế nào?
  • Đáp án đúng: A (十点).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 运动
B 睡觉
C 看书
D 逛街
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "周末就是儿童节了,我们怎么安排? 上午儿子要去学校表演节目下午我们带她去海洋馆吧女的打算带儿子去哪玩?" (zhōu mò jiù shì ér tóng jié le wǒ men zěn me ān pái shàng wǔ ér zi yào qù xué xiào biǎo yǎn jié mù xià wǔ wǒ men dài tā qù hǎi yáng guǎn ba nǚ de dǎ suàn dài ér zi qù nǎ wán).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cuối tuần là Tết Thiếu nhi rồi, chúng ta sắp xếp thế nào đây? Buổi sáng con trai phải đến trường biểu diễn tiết mục. Buổi chiều chúng ta đưa thằng bé đến thủy cung nhé. Nữ định đưa con trai đi đâu chơi?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, diễn xuất); 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 周末就是儿童节了,我们怎么安排? 上午儿子要去学校表演节目 下午我们带她去海洋馆吧 女的打算带儿子去哪玩?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cuối tuần là Tết Thiếu nhi rồi, chúng ta sắp xếp thế nào đây? Buổi sáng con trai phải đến trường biểu diễn tiết mục. Buổi chiều chúng ta đưa thằng bé đến thủy cung nhé. Nữ định đưa con trai đi đâu chơi?
  • Đáp án đúng: A (运动).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 书店
B 学校
C 公司
D 图书馆
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你的普通话水平考试,考得怎么样? 我这次没考,因为我错过了报名时间,只能等下次了。 男的为什么没参加考试" (nǐ de pǔ tōng huà shuǐ píng kǎo shì kǎo dé zěn me yàng wǒ zhè cì méi kǎo yīn wèi wǒ cuò guò le bào míng shí jiān zhǐ néng děng xià cì le. nán de wèi shén me méi cān jiā kǎo shì).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Kỳ thi trình độ tiếng Phổ thông của bạn thi thế nào rồi? Lần này tôi không thi, bởi vì tôi bỏ lỡ thời gian đăng ký, đành đợi lần sau thôi. Nam tại sao không tham gia kỳ thi?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 普通 (pǔ tōng — bình thường, thông thường); 报名 (bào míng — đăng ký).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 你的普通话水平考试,考得怎么样? 我这次没考,因为我错过了报名时间,只能等下次了。 男的为什么没参加考试
  • Nghĩa tiếng Việt: Kỳ thi trình độ tiếng Phổ thông của bạn thi thế nào rồi? Lần này tôi không thi, bởi vì tôi bỏ lỡ thời gian đăng ký, đành đợi lần sau thôi. Nam tại sao không tham gia kỳ thi?
  • Đáp án đúng: D (图书馆).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 他迷路了
B 他迟到了
C 他生病了
D 他手机丢了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "刚才收拾厨房的时候,不小心把衣服弄脏了。 没关系,你拖下来,我给你洗洗。 男的怎么把衣服弄脏了?" (gāng cái shōu shí chú fáng de shí hòu bù xiǎo xīn bǎ yī fu nòng zāng le. méi guān xì nǐ tuō xià lái wǒ gěi nǐ xǐ xǐ. nán de zěn me bǎ yī fu nòng zāng le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lúc nãy lúc dọn dẹp nhà bếp, sơ ý làm bẩn quần áo mất rồi. Không sao đâu, anh cởi ra đi, em giặt cho. Nam làm bẩn quần áo như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 不小心 (bù xiǎo xīn — không cẩn thận, vô ý); 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 刚才收拾厨房的时候,不小心把衣服弄脏了。 没关系,你拖下来,我给你洗洗。 男的怎么把衣服弄脏了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Lúc nãy lúc dọn dẹp nhà bếp, sơ ý làm bẩn quần áo mất rồi. Không sao đâu, anh cởi ra đi, em giặt cho. Nam làm bẩn quần áo như thế nào?
  • Đáp án đúng: D (他手机丢了).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 周六晚上
B 周日晚上
C 周六下午
D 周日下午
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你现在去超市顺便帮我买两袋酸奶吧外面阳光这么好你和我一起去吧正好散散步外面天气怎么样" (nǐ xiàn zài qù chāo shì shùn biàn bāng wǒ mǎi liǎng dài suān nǎi ba wài miàn yáng guāng zhè me hǎo nǐ hé wǒ yì qǐ qù ba zhèng hǎo sàn sàn bù wài miàn tiān qì zěn me yàng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bây giờ anh đi siêu thị, tiện thể giúp em mua hai túi sữa chua nhé. Nắng bên ngoài đẹp thế này, em đi cùng anh đi, nhân tiện đi dạo mát luôn. Thời tiết bên ngoài thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 超市 (chāo shì — siêu thị); 阳光 (yáng guāng — ánh nắng mặt trời); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 你现在去超市 顺便帮我买两袋酸奶吧 外面阳光这么好 你和我一起去吧 正好散散步 外面天气怎么样
  • Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ anh đi siêu thị, tiện thể giúp em mua hai túi sữa chua nhé. Nắng bên ngoài đẹp thế này, em đi cùng anh đi, nhân tiện đi dạo mát luôn. Thời tiết bên ngoài thế nào?
  • Đáp án đúng: A (周六晚上).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 很潮湿
B 很冷
C 很干燥
D 很热
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "数学课笔记能借我复印一下吗昨天我没来上课可以最后几夜都是昨天客上讲的重点内容男的像女的戒什么" (shù xué kè bǐ jì néng jiè wǒ fù yìn yí xià ma zuó tiān wǒ méi lái shàng kè kě yǐ zuì hòu jǐ yè dōu shì zuó tiān kè shàng jiǎng de zhòng diǎn nèi róng nán de xiàng nǚ de jiè shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có thể cho tôi mượn vở ghi chép lớp Toán để photocopy một chút được không? Hôm qua tôi không đến lớp. Được chứ, mấy trang cuối đều là nội dung trọng tâm thầy giáo giảng hôm qua. Nam muốn nữ giúp cái gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 数学 (shù xué — môn Toán).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 数学课笔记能借我复印一下吗 昨天我没来上课 可以 最后几夜 都是昨天客上讲的重点内容 男的像女的戒什么
  • Nghĩa tiếng Việt: Có thể cho tôi mượn vở ghi chép lớp Toán để photocopy một chút được không? Hôm qua tôi không đến lớp. Được chứ, mấy trang cuối đều là nội dung trọng tâm thầy giáo giảng hôm qua. Nam muốn nữ giúp cái gì?
  • Đáp án đúng: C (很干燥).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 三百元
B 二百四十元
C 二百元
D 一百八十元
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "她乘坐的就是这个航班呀怎么还没看见她呢你给她打个电话看看她手机开了没有她们最可能在哪" (tā chéng zuò de jiù shì zhè ge háng bān ya zěn me hái méi kàn jiàn tā ne nǐ gěi tā dǎ gè diàn huà kàn kàn tā shǒu jī kāi le méi yǒu tā men zuì kě néng zài nǎ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đi chính là chuyến bay này mà, sao vẫn chưa nhìn thấy cô ấy nhỉ? Em gọi điện cho cô ấy đi, xem điện thoại cô ấy đã bật chưa. Họ rất có thể đang ở đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 她乘坐的就是这个航班呀 怎么还没看见她呢 你给她打个电话 看看她手机开了没有 她们最可能在哪
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đi chính là chuyến bay này mà, sao vẫn chưa nhìn thấy cô ấy nhỉ? Em gọi điện cho cô ấy đi, xem điện thoại cô ấy đã bật chưa. Họ rất có thể đang ở đâu?
  • Đáp án đúng: B (二百四十元).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 坐地铁
B 坐公交车
C 开车
D 骑自行车
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这汤真香啊,花了很长时间才做好的吧。 差不多两个小时,快去拿个碗来尝尝味道怎么样。 男的觉得汤怎么样,二十,来祝贺你顺利找到工作。" (zhè tāng zhēn xiāng a huā le hěn cháng shí jiān cái zuò hǎo de ba. chà bù duō liǎng gè xiǎo shí kuài qù ná gè wǎn lái cháng cháng wèi dào zěn me yàng. nán de jué de tāng zěn me yàng èr shí lái zhù hè nǐ shùn lì zhǎo dào gōng zuò).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Canh này thơm thật đấy, tốn rất nhiều thời gian mới nấu xong phải không? Gần như hai tiếng đấy, mau đi lấy bát ra nếm thử mùi vị thế nào đi. Nam cảm thấy canh thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 祝贺 (zhù hè — chúc mừng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这汤真香啊,花了很长时间才做好的吧。 差不多两个小时,快去拿个碗来尝尝味道怎么样。 男的觉得汤怎么样,二十,来祝贺你顺利找到工作。
  • Nghĩa tiếng Việt: Canh này thơm thật đấy, tốn rất nhiều thời gian mới nấu xong phải không? Gần như hai tiếng đấy, mau đi lấy bát ra nếm thử mùi vị thế nào đi. Nam cảm thấy canh thế nào?
  • Đáp án đúng: A (坐地铁).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 找工作
B 准备考试
C 旅游
D 搬家
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "谢谢,也谢谢您这四年来对我的照顾,干杯。 根据对话,下列哪个正确" (xiè xiè yě xiè xiè nín zhè sì nián lái duì wǒ de zhào gù gān bēi. gēn jù duì huà xià liè nǎ gè zhèng què).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cảm ơn, cũng cảm ơn sự chăm sóc của anh đối với em bốn năm nay, cạn chén nào. Dựa theo đoạn hội thoại, câu nào sau đây đúng?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 谢谢,也谢谢您这四年来对我的照顾,干杯。 根据对话,下列哪个正确
  • Nghĩa tiếng Việt: Cảm ơn, cũng cảm ơn sự chăm sóc của anh đối với em bốn năm nay, cạn chén nào. Dựa theo đoạn hội thoại, câu nào sau đây đúng?
  • Đáp án đúng: B (准备考试).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 菜不好吃
B 服务很好
C 价格太贵
D 上菜慢
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "奇怪,我的眼镜哪去了,刚才还带着呢? 你那会儿不是在客厅看电视吗? 是不是在那儿,男的怎么了?" (qí guài wǒ de yǎn jìng nǎ qù le gāng cái hái dài zhe ne nǐ nà huì er bú shì zài kè tīng kàn diàn shì ma shì bu shì zài nà ér nán de zěn me le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lạ thật, kính của tôi đâu rồi, lúc nãy còn đeo cơ mà? Lúc nãy anh chẳng phải đang xem tivi ở phòng khách sao? Có phải ở đó không? Nam bị làm sao vậy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 奇怪,我的眼镜哪去了,刚才还带着呢? 你那会儿不是在客厅看电视吗? 是不是在那儿,男的怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Lạ thật, kính của tôi đâu rồi, lúc nãy còn đeo cơ mà? Lúc nãy anh chẳng phải đang xem tivi ở phòng khách sao? Có phải ở đó không? Nam bị làm sao vậy?
  • Đáp án đúng: D (上菜慢).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 还书
B 借书
C 买书
D 看书
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "您帮我把头发稍微理理吧, 比原来短一点就行好的,没问题关于女的,可以知道什么?" (nín bāng wǒ bǎ tóu fa shāo wēi lǐ lǐ ba bǐ yuán lái duǎn yì diǎn jiù xíng hǎo de méi wèn tí guān yú nǚ de kě yǐ zhī dào shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh giúp em cắt tỉa tóc ngắn bớt một chút nhé, ngắn hơn ban đầu một chút là được. Được, không thành vấn đề. Về nữ, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 您帮我把头发稍微理理吧, 比原来短一点就行 好的,没问题 关于女的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Anh giúp em cắt tỉa tóc ngắn bớt một chút nhé, ngắn hơn ban đầu một chút là được. Được, không thành vấn đề. Về nữ, có thể biết được điều gì?
  • Đáp án đúng: A (还书).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 六岁
B 七岁
C 八岁
D 九岁
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "从这儿坐地铁到首都冰馆,至少得五十分钟八点出门,恐怕来不及那好吧,我明天七点半就出发男的是什么意思?" (cóng zhè ér zuò dì tiě dào shǒu dū bīng guǎn zhì shǎo dé wǔ shí fēn zhōng bā diǎn chū mén kǒng pà lái bù jí nà hǎo ba wǒ míng tiān qī diǎn bàn jiù chū fā nán de shì shén me yì sī).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đi tàu điện ngầm từ đây đến Quán băng Thủ đô, ít nhất phải mất năm mươi phút. 8 giờ xuất phát, e là không kịp rồi. Thôi được, ngày mai tôi sẽ xuất phát lúc 7 giờ rưỡi. Nam có ý gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 从这儿坐地铁到首都冰馆,至少得五十分钟 八点出门,恐怕来不及 那好吧,我明天七点半就出发 男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đi tàu điện ngầm từ đây đến Quán băng Thủ đô, ít nhất phải mất năm mươi phút. 8 giờ xuất phát, e là không kịp rồi. Thôi được, ngày mai tôi sẽ xuất phát lúc 7 giờ rưỡi. Nam có ý gì?
  • Đáp án đúng: C (八岁).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 她生病了
B 她生气了
C 她没吃饭
D 她没睡好
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "老周,这是你的孙子吧,长得真高,工作了吗? 没有,他还在读博士,放暑假了,就来看看我。 他们在谈谁?" (lǎo zhōu zhè shì nǐ de sūn zi ba cháng dé zhēn gāo gōng zuò le ma méi yǒu tā hái zài dú bó shì fàng shǔ jià le jiù lái kàn kàn wǒ. tā men zài tán shuí).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lão Châu, đây là cháu trai của ông phải không, cao quá nhỉ, đi làm chưa? Chưa, nó vẫn đang học tiến sĩ, được nghỉ hè nên đến thăm tôi thôi. Họ đang nói về ai?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 暑假 (shǔ jià — kỳ nghỉ hè).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 老周,这是你的孙子吧,长得真高,工作了吗? 没有,他还在读博士,放暑假了,就来看看我。 他们在谈谁?
  • Nghĩa tiếng Việt: Lão Châu, đây là cháu trai của ông phải không, cao quá nhỉ, đi làm chưa? Chưa, nó vẫn đang học tiến sĩ, được nghỉ hè nên đến thăm tôi thôi. Họ đang nói về ai?
  • Đáp án đúng: D (她没睡好).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 每十分钟
B 每二十分钟
C 每半小时
D 每一小时
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你感觉今天来应聘的两个人怎么样? 我觉得第一个小伙子不错,不但专业合适,而且态度很积极。 女的觉得那个小伙子怎么样?" (nǐ gǎn jué jīn tiān lái yìng pìn de liǎng gè rén zěn me yàng wǒ jué de dì yī gè xiǎo huǒ zǐ bú cuò bú dàn zhuān yè hé shì ér qiě tài dù hěn jī jí. nǚ de jué de nà ge xiǎo huǒ zǐ zěn me yàng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh cảm thấy hai người đến ứng tuyển hôm nay thế nào? Anh thấy chàng trai đầu tiên rất được, chuyên môn phù hợp, thái độ lại rất tích cực. Nữ cảm thấy chàng trai đó thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 你感觉今天来应聘的两个人怎么样? 我觉得第一个小伙子不错,不但专业合适,而且态度很积极。 女的觉得那个小伙子怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Anh cảm thấy hai người đến ứng tuyển hôm nay thế nào? Anh thấy chàng trai đầu tiên rất được, chuyên môn phù hợp, thái độ lại rất tích cực. Nữ cảm thấy chàng trai đó thế nào?
  • Đáp án đúng: C (每半小时).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 参加会议
B 准备材料
C 打扫会议室
D 接待客人
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "礼拜天同学聚会,你能来吗? 当然了,你联系的怎么样了?能来多少人? 大约一半吧,李近还专门从国外赶回来呢? 是嘛,毕业都快十年了,真想大家呀! 他们最可能是什么关系?" (lǐ bài tiān tóng xué jù huì nǐ néng lái ma dāng rán le nǐ lián xì de zěn me yàng le néng lái duō shǎo rén dà yuē yí bàn ba lǐ jìn hái zhuān mén cóng guó wài gǎn huí lái ne shì ma bì yè dōu kuài shí nián le zhēn xiǎng dà jiā ya tā men zuì kě néng shì shén me guān xì).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chủ nhật họp lớp, cậu đến được chứ? Đương nhiên rồi, cậu liên lạc thế nào rồi? Có thể đến bao nhiêu người? Khoảng một nửa thôi, Lý Cận còn đặc biệt từ nước ngoài bay về đấy! Thật á, tốt nghiệp sắp mười năm rồi, rất nhớ mọi người đấy! Họ rất có thể là quan hệ gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 聚会 (jù huì — họp mặt, tụ họp).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 礼拜天同学聚会,你能来吗? 当然了,你联系的怎么样了?能来多少人? 大约一半吧,李近还专门从国外赶回来呢? 是嘛,毕业都快十年了,真想大家呀! 他们最可能是什么关系?
  • Nghĩa tiếng Việt: Chủ nhật họp lớp, cậu đến được chứ? Đương nhiên rồi, cậu liên lạc thế nào rồi? Có thể đến bao nhiêu người? Khoảng một nửa thôi, Lý Cận còn đặc biệt từ nước ngoài bay về đấy! Thật á, tốt nghiệp sắp mười năm rồi, rất nhớ mọi người đấy! Họ rất có thể là quan hệ gì?
  • Đáp án đúng: A (参加会议).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 他喜欢外卖
B 妻子出差了
C 他不会做饭
D 外卖便宜
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我虽然在这儿出生,可八岁就搬走了。 你觉得这儿变化大吗? 挺大的,以前这条街道很破,商场也少,你看现在多热呢? 那你还能找到当时住的地方吗? 能,我带你去看看。 男的觉得,那儿现在怎么样?" (wǒ suī rán zài zhè ér chū shēng kě bā suì jiù bān zǒu le. nǐ jué de zhè ér biàn huà dà ma tǐng dà de yǐ qián zhè tiáo jiē dào hěn pò shāng chǎng yě shǎo nǐ kàn xiàn zài duō rè ne nà nǐ hái néng zhǎo dào dāng shí zhù de dì fāng ma néng wǒ dài nǐ qù kàn kàn. nán de jué de nà ér xiàn zài zěn me yàng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi tuy sinh ra ở đây, nhưng tám tuổi đã chuyển đi rồi. Bạn có cảm thấy nơi này thay đổi lớn không? Khá lớn đấy, trước kia con đường này rất cũ nát, trung tâm thương mại cũng ít, bạn nhìn xem bây giờ náo nhiệt biết bao. Thế cậu còn tìm được nơi hồi đó mình ở không? Có, tôi dẫn cậu đi xem nhé. Nam cảm thấy nơi đó bây giờ thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我虽然在这儿出生,可八岁就搬走了。 你觉得这儿变化大吗? 挺大的,以前这条街道很破,商场也少,你看现在多热呢? 那你还能找到当时住的地方吗? 能,我带你去看看。 男的觉得,那儿现在怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi tuy sinh ra ở đây, nhưng tám tuổi đã chuyển đi rồi. Bạn có cảm thấy nơi này thay đổi lớn không? Khá lớn đấy, trước kia con đường này rất cũ nát, trung tâm thương mại cũng ít, bạn nhìn xem bây giờ náo nhiệt biết bao. Thế cậu còn tìm được nơi hồi đó mình ở không? Có, tôi dẫn cậu đi xem nhé. Nam cảm thấy nơi đó bây giờ thế nào?
  • Đáp án đúng: B (妻子出差了).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 往前走,右转
B 往前走,直走
C 往后走,左转
D 往前走,左转
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我猜照片中间这个男孩是你,对不对? 对,左边这个是我哥哥。 你们俩长得真相, 个子也差不多。 是,大家都这么说。 关于南的,下列哪个正确?" (wǒ cāi zhào piàn zhōng jiān zhè ge nán hái shì nǐ duì bu duì duì zuǒ biān zhè ge shì wǒ gē ge. nǐ men liǎ cháng dé zhēn xiàng gè zi yě chà bù duō. shì dà jiā dōu zhè me shuō. guān yú nán de xià liè nǎ gè zhèng què).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi đoán cậu con trai ở giữa bức ảnh chính là cậu, đúng không? Đúng vậy, người bên trái là anh trai tôi. Hai người trông rất giống nhau, vóc dáng cũng xấp xỉ nhau. Phải, ai cũng nói thế cả. Về nam, câu nào sau đây là đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 照片 (zhào piàn — bức ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我猜照片中间这个男孩是你,对不对? 对,左边这个是我哥哥。 你们俩长得真相, 个子也差不多。 是,大家都这么说。 关于南的,下列哪个正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi đoán cậu con trai ở giữa bức ảnh chính là cậu, đúng không? Đúng vậy, người bên trái là anh trai tôi. Hai người trông rất giống nhau, vóc dáng cũng xấp xỉ nhau. Phải, ai cũng nói thế cả. Về nam, câu nào sau đây là đúng?
  • Đáp án đúng: D (往前走,左转).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很好
B 一般
C 不好
D 不知道
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "喂,我到国家图书馆了,你在哪儿? 我还在地铁里,大概十分钟就到了。 好,你到了就从西北口出来吧,我在那儿等你。 好的,一会儿见,他们在哪见面,三十,这里的景色真美,空气也好。" (wèi wǒ dào guó jiā tú shū guǎn le nǐ zài nǎ ér wǒ hái zài dì tiě lǐ dà gài shí fēn zhōng jiù dào le. hǎo nǐ dào le jiù cóng xī běi kǒu chū lái ba wǒ zài nà ér děng nǐ. hǎo de yí huì er jiàn tā men zài nǎ jiàn miàn sān shí zhè lǐ de jǐng sè zhēn měi kōng qì yě hǎo).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Alo, tôi đến Thư viện Quốc gia rồi, cậu đang ở đâu? Tôi vẫn đang ở tàu điện ngầm, khoảng mười phút nữa là đến. Được, cậu đến nơi thì đi ra từ cổng Tây Bắc nhé, tôi đợi cậu ở đó. Được, lát nữa gặp. Họ gặp nhau ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm); 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 喂,我到国家图书馆了,你在哪儿? 我还在地铁里,大概十分钟就到了。 好,你到了就从西北口出来吧,我在那儿等你。 好的,一会儿见,他们在哪见面,三十,这里的景色真美,空气也好。
  • Nghĩa tiếng Việt: Alo, tôi đến Thư viện Quốc gia rồi, cậu đang ở đâu? Tôi vẫn đang ở tàu điện ngầm, khoảng mười phút nữa là đến. Được, cậu đến nơi thì đi ra từ cổng Tây Bắc nhé, tôi đợi cậu ở đó. Được, lát nữa gặp. Họ gặp nhau ở đâu?
  • Đáp án đúng: C (不好).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 不顺利
B 很顺利
C 没去
D 很开心
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "怎么样,心情好些了吗? 好多了,最近压力大,好久都没这么放松了,真是谢谢你。 不客气女的现在心情怎么样?" (zěn me yàng xīn qíng hǎo xiē le ma hǎo duō le zuì jìn yā lì dà hǎo jiǔ dōu méi zhè me fàng sōng le zhēn shì xiè xiè nǐ. bú kè qì nǚ de xiàn zài xīn qíng zěn me yàng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thế nào, tâm trạng khá hơn chút nào chưa? Khá hơn nhiều rồi, dạo này áp lực lớn, đã lâu lắm rồi không được thả lỏng thế này, thực sự cảm ơn bạn nhé. Không có gì. Tâm trạng hiện tại của nữ thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 放松 (fàng sōng — thư giãn).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 怎么样,心情好些了吗? 好多了,最近压力大,好久都没这么放松了,真是谢谢你。 不客气 女的现在心情怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Thế nào, tâm trạng khá hơn chút nào chưa? Khá hơn nhiều rồi, dạo này áp lực lớn, đã lâu lắm rồi không được thả lỏng thế này, thực sự cảm ơn bạn nhé. Không có gì. Tâm trạng hiện tại của nữ thế nào?
  • Đáp án đúng: A (不顺利).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 郊区
B 市中心
C 公司附近
D 学校附近
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你对我们国家的文化了解多少? 我知道中国功夫很厉害京剧也很有特点那你喜欢京剧吗? 不仅喜欢,我还能畅上几句呢? 关于女的,下列哪个正确?" (nǐ duì wǒ men guó jiā de wén huà liǎo jiě duō shǎo wǒ zhī dào zhōng guó gōng fū hěn lì hài jīng jù yě hěn yǒu tè diǎn nà nǐ xǐ huan jīng jù ma bù jǐn xǐ huan wǒ hái néng chàng shàng jǐ jù ne guān yú nǚ de xià liè nǎ gè zhèng què).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn hiểu bao nhiêu về văn hóa nước chúng tôi? Tôi biết công phu Trung Quốc rất lợi hại, Kinh kịch cũng có đặc sắc riêng. Thế bạn thích Kinh kịch không? Không chỉ thích, tôi còn có thể ngâm nga được vài câu đấy! Về nữ, câu nào sau đây là đúng?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 你对我们国家的文化了解多少? 我知道中国功夫很厉害 京剧也很有特点 那你喜欢京剧吗? 不仅喜欢,我还能畅上几句呢? 关于女的,下列哪个正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bạn hiểu bao nhiêu về văn hóa nước chúng tôi? Tôi biết công phu Trung Quốc rất lợi hại, Kinh kịch cũng có đặc sắc riêng. Thế bạn thích Kinh kịch không? Không chỉ thích, tôi còn có thể ngâm nga được vài câu đấy! Về nữ, câu nào sau đây là đúng?
  • Đáp án đúng: B (市中心).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 不努力
B 成绩差
C 不聪明
D 粗心
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你买好票了吗还没有在排队呢我们看9.50那场吧可以别忘了选中间的座位好的男的正在做什么" (nǐ mǎi hǎo piào le ma hái méi yǒu zài pái duì ne wǒ men kàn nà chǎng ba kě yǐ bié wàng le xuǎn zhōng jiān de zuò wèi hǎo de nán de zhèng zài zuò shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh đã mua vé chưa? Vẫn chưa, đang xếp hàng đây. Chúng ta xem suất 9 giờ 50 đi. Được, đừng quên chọn ghế ở giữa nhé. Vợ. Nam đang làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 你买好票了吗 还没有 在排队呢 我们看9.50那场吧 可以 别忘了选中间的座位 好的 男的正在做什么
  • Nghĩa tiếng Việt: Anh đã mua vé chưa? Vẫn chưa, đang xếp hàng đây. Chúng ta xem suất 9 giờ 50 đi. Được, đừng quên chọn ghế ở giữa nhé. Vợ. Nam đang làm gì?
  • Đáp án đúng: D (粗心).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 早上七点
B 早上八点
C 早上九点
D 早上十点
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "抱歉明天我不能陪你逛街了为什么周六要加班不是,我刚接到通知,明天去上海出差。 好的,要去几天呢。 男的为什么不能去逛街了?" (bào qiàn míng tiān wǒ bù néng péi nǐ guàng jiē le wèi shén me zhōu liù yào jiā bān bú shì wǒ gāng jiē dào tōng zhī míng tiān qù shàng hǎi chū chāi. hǎo de yào qù jǐ tiān ne. nán de wèi shén me bù néng qù guàng jiē le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, ngày mai em không thể đi dạo phố cùng anh được rồi. Tại sao? Thứ bảy phải tăng ca à? Không phải, em vừa nhận được thông báo, ngày mai đi Thượng Hải công tác. Được chứ, phải đi mấy ngày vậy? Nam tại sao không thể đi dạo phố?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 加班 (jiā bān — tăng ca, làm thêm giờ); 抱歉 (bào qiàn — xin lỗi, lấy làm tiếc).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 抱歉 明天我不能陪你逛街了 为什么 周六要加班 不是,我刚接到通知,明天去上海出差。 好的,要去几天呢。 男的为什么不能去逛街了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, ngày mai em không thể đi dạo phố cùng anh được rồi. Tại sao? Thứ bảy phải tăng ca à? Không phải, em vừa nhận được thông báo, ngày mai đi Thượng Hải công tác. Được chứ, phải đi mấy ngày vậy? Nam tại sao không thể đi dạo phố?
  • Đáp án đúng: B (早上八点).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 有点儿甜
B 太咸
C 不好吃
D 太酸
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "今天这条路上怎么这么多车? 前面的体育馆有足球赛,所以车比平时多。 会不会堵车呀?我们迟到了怎么办? 东边那条路可能好点,咱们走那边吧。 男的是什么意思" (jīn tiān zhè tiáo lù shang zěn me zhè me duō chē qián miàn de tǐ yù guǎn yǒu zú qiú sài suǒ yǐ chē bǐ píng shí duō. huì bu huì dǔ chē ya wǒ men chí dào le zěn me bàn dōng biān nà tiáo lù kě néng hǎo diǎn zán men zǒu nà biān ba. nán de shì shén me yì sī).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm nay sao trên con đường này lắm xe thế? Nhà thi đấu phía trước có trận đấu bóng đá, cho nên xe đông hơn ngày thường. Có bị tắc đường không nhỉ? Chúng ta muộn thì làm thế nào? Con đường ở phía đông kia có lẽ khá hơn một chút, chúng ta đi đường đó đi. Nam có ý gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 堵车 (dǔ chē — tắc đường, kẹt xe); 迟到 (chí dào — đến muộn); 体育馆 (tǐ yù guǎn — nhà thi đấu thể thao).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 今天这条路上怎么这么多车? 前面的体育馆有足球赛,所以车比平时多。 会不会堵车呀?我们迟到了怎么办? 东边那条路可能好点,咱们走那边吧。 男的是什么意思
  • Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay sao trên con đường này lắm xe thế? Nhà thi đấu phía trước có trận đấu bóng đá, cho nên xe đông hơn ngày thường. Có bị tắc đường không nhỉ? Chúng ta muộn thì làm thế nào? Con đường ở phía đông kia có lẽ khá hơn một chút, chúng ta đi đường đó đi. Nam có ý gì?
  • Đáp án đúng: A (有点儿甜).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 他睡过头了
B 他堵车了
C 闹钟坏了
D 他忘了时间
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "怎么样,感觉好点了吗? 打完针就没那么难受了。 那就好,回家要按时吃药,一个星期后再来检查一下。 好的,大夫,谢谢您。 女的怎么了?" (zěn me yàng gǎn jué hǎo diǎn le ma dǎ wán zhēn jiù méi nà me nán shòu le. nà jiù hǎo huí jiā yào àn shí chī yào yí gè xīng qī hòu zài lái jiǎn chá yí xià. hǎo de dài fu xiè xiè nín. nǚ de zěn me le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thế nào, cảm thấy khá hơn chút nào chưa? Tiêm xong thì đỡ khó chịu hơn rồi. Vậy thì tốt, về nhà phải uống thuốc đúng giờ, một tuần sau lại đến kiểm tra một chút nhé. Vâng, thưa bác sĩ, cảm ơn ngài. Nữ bị làm sao vậy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 检查 (jiǎn chá — kiểm tra, khám).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 怎么样,感觉好点了吗? 打完针就没那么难受了。 那就好,回家要按时吃药,一个星期后再来检查一下。 好的,大夫,谢谢您。 女的怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Thế nào, cảm thấy khá hơn chút nào chưa? Tiêm xong thì đỡ khó chịu hơn rồi. Vậy thì tốt, về nhà phải uống thuốc đúng giờ, một tuần sau lại đến kiểm tra một chút nhé. Vâng, thưa bác sĩ, cảm ơn ngài. Nữ bị làm sao vậy?
  • Đáp án đúng: C (闹钟坏了).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 五天
B 六天
C 八天
D 七天
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 到三十七题是根据下面一段话。 对不起,先生,我们电的刷卡机坏了,只能用现金。 不过,商场一层有很多取款机。 您下了电梯右转,走到头就能看到。 这件衬衫,我们先给您留着,您看可以吗? (dào sān shí qī tí shì gēn jù xià miàn yí duàn huà. duì bù qǐ xiān shēng wǒ men diàn de shuā kǎ jī huài le zhǐ néng yòng xiàn jīn. bú guò shāng chǎng yì céng yǒu hěn duō qǔ kuǎn jī. nín xià le diàn tī yòu zhuǎn zǒu dào tóu jiù néng kàn dào. zhè jiàn chèn shān wǒ men xiān gěi nín liú zhe nín kàn kě yǐ ma)
    • Câu hỏi 36: 那位先生为什么不能用银行卡付款? (nà wèi xiān shēng wèi shén me bù néng yòng yín háng kǎ fù kuǎn) — Tại sao lại xảy ra sự việc "那位先生为什么不能用银行卡付款"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đến câu 37 là dựa vào đoạn văn sau đây. Xin lỗi quý khách, máy quẹt thẻ của cửa hàng chúng tôi bị hỏng rồi, chỉ có thể dùng tiền mặt. Tuy nhiên, tầng một của trung tâm thương mại có rất nhiều cây rút tiền. Quý khách xuống thang máy rẽ phải, đi đến cùng là sẽ nhìn thấy. Chiếc áo sơ mi này, chúng tôi giữ lại cho quý khách trước, quý khách thấy thế có được không? 36. Vị tiên sinh đó tại sao không thể dùng thẻ ngân hàng để thanh toán?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电梯 (diàn tī — thang máy); 银行 (yín háng — ngân hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("那位先生为什么不能用银行卡付款?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 到三十七题是根据下面一段话。 对不起,先生,我们电的刷卡机坏了,只能用现金。 不过,商场一层有很多取款机。 您下了电梯右转,走到头就能看到。 这件衬衫,我们先给您留着,您看可以吗? 36.那位先生为什么不能用银行卡付款?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đến câu 37 là dựa vào đoạn văn sau đây. Xin lỗi quý khách, máy quẹt thẻ của cửa hàng chúng tôi bị hỏng rồi, chỉ có thể dùng tiền mặt. Tuy nhiên, tầng một của trung tâm thương mại có rất nhiều cây rút tiền. Quý khách xuống thang máy rẽ phải, đi đến cùng là sẽ nhìn thấy. Chiếc áo sơ mi này, chúng tôi giữ lại cho quý khách trước, quý khách thấy thế có được không? 36. Vị tiên sinh đó tại sao không thể dùng thẻ ngân hàng để thanh toán?
  • Đáp án đúng: D (七天).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 北京大学
B 清华大学
C 复旦大学
D 南开大学
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 到三十七题是根据下面一段话。 对不起,先生,我们电的刷卡机坏了,只能用现金。 不过,商场一层有很多取款机。 您下了电梯右转,走到头就能看到。 这件衬衫,我们先给您留着,您看可以吗? (dào sān shí qī tí shì gēn jù xià miàn yí duàn huà. duì bù qǐ xiān shēng wǒ men diàn de shuā kǎ jī huài le zhǐ néng yòng xiàn jīn. bú guò shāng chǎng yì céng yǒu hěn duō qǔ kuǎn jī. nín xià le diàn tī yòu zhuǎn zǒu dào tóu jiù néng kàn dào. zhè jiàn chèn shān wǒ men xiān gěi nín liú zhe nín kàn kě yǐ ma)
    • Câu hỏi 36: 那位先生为什么不能用银行卡付款? (nà wèi xiān shēng wèi shén me bù néng yòng yín háng kǎ fù kuǎn) — Tại sao lại xảy ra sự việc "那位先生为什么不能用银行卡付款"?
    • Câu hỏi 37: 哪里有取款机? (nǎ lǐ yǒu qǔ kuǎn jī)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đến câu 37 là dựa vào đoạn văn sau đây. Xin lỗi quý khách, máy quẹt thẻ của cửa hàng chúng tôi bị hỏng rồi, chỉ có thể dùng tiền mặt. Tuy nhiên, tầng một của trung tâm thương mại có rất nhiều cây rút tiền. Quý khách xuống thang máy rẽ phải, đi đến cùng là sẽ nhìn thấy. Chiếc áo sơ mi này, chúng tôi giữ lại cho quý khách trước, quý khách thấy thế có được không? 36. Vị tiên sinh đó tại sao không thể dùng thẻ ngân hàng để thanh toán? 37. Ở đâu có cây rút tiền?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电梯 (diàn tī — thang máy); 银行 (yín háng — ngân hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("那位先生为什么不能用银行卡付款?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 到三十七题是根据下面一段话。 对不起,先生,我们电的刷卡机坏了,只能用现金。 不过,商场一层有很多取款机。 您下了电梯右转,走到头就能看到。 这件衬衫,我们先给您留着,您看可以吗? 36.那位先生为什么不能用银行卡付款? 37.哪里有取款机?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đến câu 37 là dựa vào đoạn văn sau đây. Xin lỗi quý khách, máy quẹt thẻ của cửa hàng chúng tôi bị hỏng rồi, chỉ có thể dùng tiền mặt. Tuy nhiên, tầng một của trung tâm thương mại có rất nhiều cây rút tiền. Quý khách xuống thang máy rẽ phải, đi đến cùng là sẽ nhìn thấy. Chiếc áo sơ mi này, chúng tôi giữ lại cho quý khách trước, quý khách thấy thế có được không? 36. Vị tiên sinh đó tại sao không thể dùng thẻ ngân hàng để thanh toán? 37. Ở đâu có cây rút tiền?
  • Đáp án đúng: A (北京大学).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 银行
B 医院
C 超市
D 学校
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 说话是最容易的事,也是最难的事。 于是有人说,既然话难说,那么少说话多做事不就行了。 实际上,这种想法也不对。 成功离不开交流,交流自然需要说话。 会说话的人更容易交到朋友, 也更容易获得成功。 (shuō huà shì zuì róng yì de shì yě shì zuì nán de shì. yú shì yǒu rén shuō jì rán huà nán shuō nà me shǎo shuō huà duō zuò shì bú jiù xíng le. shí jì shang zhè zhǒng xiǎng fǎ yě bú duì. chéng gōng lí bù kāi jiāo liú jiāo liú zì rán xū yào shuō huà. huì shuō huà de rén gèng róng yì jiāo dào péng yǒu yě gèng róng yì huò dé chéng gōng)
    • Câu hỏi 38: 什么样的人更容易交到朋友? (shén me yàng de rén gèng róng yì jiāo dào péng yǒu)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nói chuyện là việc dễ nhất, cũng là việc khó nhất. Thế là có người nói, đã bảo là nói chuyện khó, chi bằng ít nói chuyện, làm nhiều việc chẳng phải là được rồi sao. Trên thực tế, suy nghĩ này cũng không đúng. Thành công không thể tách rời sự giao lưu, giao lưu tự nhiên cần phải nói chuyện. Người biết nói chuyện dễ kết bạn hơn, cũng dễ đạt được thành công hơn. 38. Người như thế nào dễ kết bạn hơn?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "什么样的人更容易交到朋友?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 说话是最容易的事,也是最难的事。 于是有人说,既然话难说,那么少说话多做事不就行了。 实际上,这种想法也不对。 成功离不开交流,交流自然需要说话。 会说话的人更容易交到朋友, 也更容易获得成功。 38. 什么样的人更容易交到朋友?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nói chuyện là việc dễ nhất, cũng là việc khó nhất. Thế là có người nói, đã bảo là nói chuyện khó, chi bằng ít nói chuyện, làm nhiều việc chẳng phải là được rồi sao. Trên thực tế, suy nghĩ này cũng không đúng. Thành công không thể tách rời sự giao lưu, giao lưu tự nhiên cần phải nói chuyện. Người biết nói chuyện dễ kết bạn hơn, cũng dễ đạt được thành công hơn. 38. Người như thế nào dễ kết bạn hơn?
  • Đáp án đúng: C (超市).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 跑步
B 打球
C 游泳
D 爬山
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 说话是最容易的事,也是最难的事。 于是有人说,既然话难说,那么少说话多做事不就行了。 实际上,这种想法也不对。 成功离不开交流,交流自然需要说话。 会说话的人更容易交到朋友, 也更容易获得成功。 (shuō huà shì zuì róng yì de shì yě shì zuì nán de shì. yú shì yǒu rén shuō jì rán huà nán shuō nà me shǎo shuō huà duō zuò shì bú jiù xíng le. shí jì shang zhè zhǒng xiǎng fǎ yě bú duì. chéng gōng lí bù kāi jiāo liú jiāo liú zì rán xū yào shuō huà. huì shuō huà de rén gèng róng yì jiāo dào péng yǒu yě gèng róng yì huò dé chéng gōng)
    • Câu hỏi 38: 什么样的人更容易交到朋友? (shén me yàng de rén gèng róng yì jiāo dào péng yǒu)
    • Câu hỏi 39: 说话人对少说话多做事,是什么态度? (shuō huà rén duì shǎo shuō huà duō zuò shì shì shén me tài dù) — Người nói muốn truyền đạt điều gì qua đoạn băng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nói chuyện là việc dễ nhất, cũng là việc khó nhất. Thế là có người nói, đã bảo là nói chuyện khó, chi bằng ít nói chuyện, làm nhiều việc chẳng phải là được rồi sao. Trên thực tế, suy nghĩ này cũng không đúng. Thành công không thể tách rời sự giao lưu, giao lưu tự nhiên cần phải nói chuyện. Người biết nói chuyện dễ kết bạn hơn, cũng dễ đạt được thành công hơn. 38. Người như thế nào dễ kết bạn hơn? 39. Người nói đối với việc ít nói làm nhiều, có thái độ gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "什么样的人更容易交到朋友?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 说话是最容易的事,也是最难的事。 于是有人说,既然话难说,那么少说话多做事不就行了。 实际上,这种想法也不对。 成功离不开交流,交流自然需要说话。 会说话的人更容易交到朋友, 也更容易获得成功。 38. 什么样的人更容易交到朋友? 39. 说话人对少说话多做事,是什么态度?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nói chuyện là việc dễ nhất, cũng là việc khó nhất. Thế là có người nói, đã bảo là nói chuyện khó, chi bằng ít nói chuyện, làm nhiều việc chẳng phải là được rồi sao. Trên thực tế, suy nghĩ này cũng không đúng. Thành công không thể tách rời sự giao lưu, giao lưu tự nhiên cần phải nói chuyện. Người biết nói chuyện dễ kết bạn hơn, cũng dễ đạt được thành công hơn. 38. Người như thế nào dễ kết bạn hơn? 39. Người nói đối với việc ít nói làm nhiều, có thái độ gì?
  • Đáp án đúng: C (游泳).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 明天中午
B 明天早上
C 明天晚上
D 后天晚上
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "到四十一题是根据下面一段话。 母亲对女儿说, 选丈夫不能马虎, 一定要考虑清楚。 你看你爸, 什么都会修。 冰箱, 洗衣机, 连气车坏了, 他都能修。 没等母亲说完, 女儿就说, 我明白了。 你明白什么呀? 如果你也找个像你爸这样的丈夫,就别想用上新东西了。 四十,他们在谈什么?" (dào sì shí yī tí shì gēn jù xià miàn yí duàn huà. mǔ qīn duì nǚ ér shuō xuǎn zhàng fu bù néng mǎ hǔ yí dìng yào kǎo lǜ qīng chǔ. nǐ kàn nǐ bà shén me dōu huì xiū. bīng xiāng xǐ yī jī lián qì chē huài le tā dōu néng xiū. méi děng mǔ qīn shuō wán nǚ ér jiù shuō wǒ míng bái le. nǐ míng bái shén me ya rú guǒ nǐ yě zhǎo gè xiàng nǐ bà zhè yàng de zhàng fu jiù bié xiǎng yòng shàng xīn dōng xī le. sì shí tā men zài tán shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đến câu 41 là dựa vào đoạn văn sau đây. Người mẹ nói với con gái, chọn chồng không được sơ sài, nhất định phải suy nghĩ thật kỹ. Con nhìn bố con xem, cái gì cũng biết sửa. Tủ lạnh, máy giặt, thậm chí ô tô hỏng, ông ấy đều sửa được. Chưa đợi người mẹ nói xong, cô con gái liền nói, con hiểu rồi. Con hiểu cái gì chứ? Nếu con cũng tìm một người chồng giống bố con, thì đừng hòng mong dùng được đồ mới nữa. 40. Họ đang bàn về cái gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 到四十一题是根据下面一段话。 母亲对女儿说, 选丈夫不能马虎, 一定要考虑清楚。 你看你爸, 什么都会修。 冰箱, 洗衣机, 连气车坏了, 他都能修。 没等母亲说完, 女儿就说, 我明白了。 你明白什么呀? 如果你也找个像你爸这样的丈夫,就别想用上新东西了。 四十,他们在谈什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đến câu 41 là dựa vào đoạn văn sau đây. Người mẹ nói với con gái, chọn chồng không được sơ sài, nhất định phải suy nghĩ thật kỹ. Con nhìn bố con xem, cái gì cũng biết sửa. Tủ lạnh, máy giặt, thậm chí ô tô hỏng, ông ấy đều sửa được. Chưa đợi người mẹ nói xong, cô con gái liền nói, con hiểu rồi. Con hiểu cái gì chứ? Nếu con cũng tìm một người chồng giống bố con, thì đừng hòng mong dùng được đồ mới nữa. 40. Họ đang bàn về cái gì?
  • Đáp án đúng: C (明天晚上).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 下周一
B 下周二
C 下周四
D 下周三
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "到四十一题是根据下面一段话。 母亲对女儿说, 选丈夫不能马虎, 一定要考虑清楚。 你看你爸, 什么都会修。 冰箱, 洗衣机, 连气车坏了, 他都能修。 没等母亲说完, 女儿就说, 我明白了。 你明白什么呀? 如果你也找个像你爸这样的丈夫,就别想用上新东西了。 四十,他们在谈什么? 四十一,关于爸爸,可以知道什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đến câu 41 là dựa vào đoạn văn sau đây. Người mẹ nói với con gái, chọn chồng không được sơ sài, nhất định phải suy nghĩ thật kỹ. Con nhìn bố con xem, cái gì cũng biết sửa. Tủ lạnh, máy giặt, thậm chí ô tô hỏng, ông ấy đều sửa được. Chưa đợi người mẹ nói xong, cô con gái liền nói, con hiểu rồi. Con hiểu cái gì chứ? Nếu con cũng tìm một người chồng giống bố con, thì đừng hòng mong dùng được đồ mới nữa. 40. Họ đang bàn về cái gì? 41. Về người bố, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 到四十一题是根据下面一段话。 母亲对女儿说, 选丈夫不能马虎, 一定要考虑清楚。 你看你爸, 什么都会修。 冰箱, 洗衣机, 连气车坏了, 他都能修。 没等母亲说完, 女儿就说, 我明白了。 你明白什么呀? 如果你也找个像你爸这样的丈夫,就别想用上新东西了。 四十,他们在谈什么? 四十一,关于爸爸,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đến câu 41 là dựa vào đoạn văn sau đây. Người mẹ nói với con gái, chọn chồng không được sơ sài, nhất định phải suy nghĩ thật kỹ. Con nhìn bố con xem, cái gì cũng biết sửa. Tủ lạnh, máy giặt, thậm chí ô tô hỏng, ông ấy đều sửa được. Chưa đợi người mẹ nói xong, cô con gái liền nói, con hiểu rồi. Con hiểu cái gì chứ? Nếu con cũng tìm một người chồng giống bố con, thì đừng hòng mong dùng được đồ mới nữa. 40. Họ đang bàn về cái gì? 41. Về người bố, có thể biết được điều gì?
  • Đáp án đúng: D (下周三).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 坏了
B 丢了
C 没电了
D 没信号
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "到四十三题是根据下面一段话。 有的裤子第一次洗的时候会掉颜色。 其实有很多简单的方法可以解决这个问题比如,在水里加少盐,用盐水来洗新裤子这样即使穿的在酒洗得次数再多,裤子也不容易掉色 42,有些新裤子洗了会怎么样?" (dào sì shí sān tí shì gēn jù xià miàn yí duàn huà. yǒu de kù zǐ dì yī cì xǐ de shí hòu huì diào yán sè. qí shí yǒu hěn duō jiǎn dān de fāng fǎ kě yǐ jiě jué zhè ge wèn tí bǐ rú zài shuǐ lǐ jiā shǎo yán yòng yán shuǐ lái xǐ xīn kù zǐ zhè yàng jí shǐ chuān de zài jiǔ xǐ dé cì shù zài duō kù zǐ yě bù róng yì diào sè yǒu xiē xīn kù zǐ xǐ le huì zěn me yàng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đến câu 43 là dựa vào đoạn văn sau đây. Có những chiếc quần lúc giặt lần đầu tiên sẽ bị ra màu. Thực ra có rất nhiều phương pháp đơn giản có thể giải quyết vấn đề này. Ví dụ, cho thêm chút muối vào nước, dùng nước muối để giặt quần mới. Như vậy cho dù mặc lâu, giặt số lần nhiều hơn đi nữa, quần cũng không dễ bị ra màu. 42. Một số chiếc quần mới giặt xong sẽ bị làm sao?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 解决 (jiě jué — giải quyết).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 到四十三题是根据下面一段话。 有的裤子第一次洗的时候会掉颜色。 其实有很多简单的方法可以解决这个问题 比如,在水里加少盐,用盐水来洗新裤子 这样即使穿的在酒洗得次数再多,裤子也不容易掉色 42,有些新裤子洗了会怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đến câu 43 là dựa vào đoạn văn sau đây. Có những chiếc quần lúc giặt lần đầu tiên sẽ bị ra màu. Thực ra có rất nhiều phương pháp đơn giản có thể giải quyết vấn đề này. Ví dụ, cho thêm chút muối vào nước, dùng nước muối để giặt quần mới. Như vậy cho dù mặc lâu, giặt số lần nhiều hơn đi nữa, quần cũng không dễ bị ra màu. 42. Một số chiếc quần mới giặt xong sẽ bị làm sao?
  • Đáp án đúng: C (没电了).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 三千多
B 五千多
C 八千多
D 一万多
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "到四十三题是根据下面一段话。 有的裤子第一次洗的时候会掉颜色。 其实有很多简单的方法可以解决这个问题比如,在水里加少盐,用盐水来洗新裤子这样即使穿的在酒洗得次数再多,裤子也不容易掉色 42,有些新裤子洗了会怎么样? 43,怎样解决这个问题?" (dào sì shí sān tí shì gēn jù xià miàn yí duàn huà. yǒu de kù zǐ dì yī cì xǐ de shí hòu huì diào yán sè. qí shí yǒu hěn duō jiǎn dān de fāng fǎ kě yǐ jiě jué zhè ge wèn tí bǐ rú zài shuǐ lǐ jiā shǎo yán yòng yán shuǐ lái xǐ xīn kù zǐ zhè yàng jí shǐ chuān de zài jiǔ xǐ dé cì shù zài duō kù zǐ yě bù róng yì diào sè yǒu xiē xīn kù zǐ xǐ le huì zěn me yàng zěn yàng jiě jué zhè ge wèn tí).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đến câu 43 là dựa vào đoạn văn sau đây. Có những chiếc quần lúc giặt lần đầu tiên sẽ bị ra màu. Thực ra có rất nhiều phương pháp đơn giản có thể giải quyết vấn đề này. Ví dụ, cho thêm chút muối vào nước, dùng nước muối để giặt quần mới. Như vậy cho dù mặc lâu, giặt số lần nhiều hơn đi nữa, quần cũng không dễ bị ra màu. 42. Một số chiếc quần mới giặt xong sẽ bị làm sao? 43. Giải quyết vấn đề này thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 解决 (jiě jué — giải quyết).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 到四十三题是根据下面一段话。 有的裤子第一次洗的时候会掉颜色。 其实有很多简单的方法可以解决这个问题 比如,在水里加少盐,用盐水来洗新裤子 这样即使穿的在酒洗得次数再多,裤子也不容易掉色 42,有些新裤子洗了会怎么样? 43,怎样解决这个问题?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đến câu 43 là dựa vào đoạn văn sau đây. Có những chiếc quần lúc giặt lần đầu tiên sẽ bị ra màu. Thực ra có rất nhiều phương pháp đơn giản có thể giải quyết vấn đề này. Ví dụ, cho thêm chút muối vào nước, dùng nước muối để giặt quần mới. Như vậy cho dù mặc lâu, giặt số lần nhiều hơn đi nữa, quần cũng không dễ bị ra màu. 42. Một số chiếc quần mới giặt xong sẽ bị làm sao? 43. Giải quyết vấn đề này thế nào?
  • Đáp án đúng: B (五千多).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 书店和超市
B 公园和超市
C 书店和公园
D 超市和医院
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "到四十五题是根据下面一段话各位朋友大家好欢迎来到美丽的海南这几天就由我带著大家参观旅行中有任何事您都可以找我商量希望我的服务能让您满意我们的第一站是海南非常有名的一个植物园那里有些职务,可能大家从来都没见过。 希望大家今天玩的高兴。 44.说话人最可能是做什么的。" (dào sì shí wǔ tí shì gēn jù xià miàn yí duàn huà gè wèi péng yǒu dà jiā hǎo huān yíng lái dào měi lì de hǎi nán zhè jǐ tiān jiù yóu wǒ dài zhù dà jiā cān guān lǚ xíng zhōng yǒu rèn hé shì nín dōu kě yǐ zhǎo wǒ shāng liáng xī wàng wǒ de fú wù néng ràng nín mǎn yì wǒ men de dì yī zhàn shì hǎi nán fēi cháng yǒu míng de yí gè zhí wù yuán nà lǐ yǒu xiē zhí wù kě néng dà jiā cóng lái dōu méi jiàn guò. xī wàng dà jiā jīn tiān wán de gāo xìng. shuō huà rén zuì kě néng shì zuò shén me de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đến câu 45 là dựa vào đoạn văn sau đây. Các vị bạn bè, xin chào mọi người, chào mừng đến với đảo Hải Nam xinh đẹp. Mấy ngày nay, sẽ do tôi dẫn dắt mọi người đi tham quan. Trong chuyến du lịch có bất cứ việc gì, các bạn đều có thể tìm tôi bàn bạc, hy vọng sự phục vụ của tôi có thể khiến các bạn hài lòng. Trạm dừng chân đầu tiên của chúng ta là một vườn thực vật rất nổi tiếng của Hải Nam, trong đó có một số loài thực vật, có lẽ mọi người chưa từng nhìn thấy bao giờ. Hy vọng mọi người hôm nay chơi vui vẻ. 44. Người nói rất có thể làm nghề gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 参观 (cān guān — tham quan); 商量 (shāng liang — bàn bạc, thương lượng); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 到四十五题是根据下面一段话 各位朋友 大家好 欢迎来到美丽的海南 这几天 就由我带著大家参观 旅行中有任何事 您都可以找我商量 希望我的服务能让您满意 我们的第一站 是海南非常有名的一个植物园 那里有些职务,可能大家从来都没见过。 希望大家今天玩的高兴。 44.说话人最可能是做什么的。
  • Nghĩa tiếng Việt: Đến câu 45 là dựa vào đoạn văn sau đây. Các vị bạn bè, xin chào mọi người, chào mừng đến với đảo Hải Nam xinh đẹp. Mấy ngày nay, sẽ do tôi dẫn dắt mọi người đi tham quan. Trong chuyến du lịch có bất cứ việc gì, các bạn đều có thể tìm tôi bàn bạc, hy vọng sự phục vụ của tôi có thể khiến các bạn hài lòng. Trạm dừng chân đầu tiên của chúng ta là một vườn thực vật rất nổi tiếng của Hải Nam, trong đó có một số loài thực vật, có lẽ mọi người chưa từng nhìn thấy bao giờ. Hy vọng mọi người hôm nay chơi vui vẻ. 44. Người nói rất có thể làm nghề gì?
  • Đáp án đúng: A (书店和超市).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 75分
B 85分
C 95分
D 80分
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "到四十五题是根据下面一段话各位朋友大家好欢迎来到美丽的海南这几天就由我带著大家参观旅行中有任何事您都可以找我商量希望我的服务能让您满意我们的第一站是海南非常有名的一个植物园那里有些职务,可能大家从来都没见过。 希望大家今天玩的高兴。 44.说话人最可能是做什么的。 45.关于那个职务员,下列哪个正确。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đến câu 45 là dựa vào đoạn văn sau đây. Các vị bạn bè, xin chào mọi người, chào mừng đến với đảo Hải Nam xinh đẹp. Mấy ngày nay, sẽ do tôi dẫn dắt mọi người đi tham quan. Trong chuyến du lịch có bất cứ việc gì, các bạn đều có thể tìm tôi bàn bạc, hy vọng sự phục vụ của tôi có thể khiến các bạn hài lòng. Trạm dừng chân đầu tiên của chúng ta là một vườn thực vật rất nổi tiếng của Hải Nam, trong đó có một số loài thực vật, có lẽ mọi người chưa từng nhìn thấy bao giờ. Hy vọng mọi người hôm nay chơi vui vẻ. 44. Người nói rất có thể làm nghề gì? 45. Về hướng dẫn viên đó, câu nào sau đây đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 参观 (cān guān — tham quan); 商量 (shāng liang — bàn bạc, thương lượng); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 到四十五题是根据下面一段话 各位朋友 大家好 欢迎来到美丽的海南 这几天 就由我带著大家参观 旅行中有任何事 您都可以找我商量 希望我的服务能让您满意 我们的第一站 是海南非常有名的一个植物园 那里有些职务,可能大家从来都没见过。 希望大家今天玩的高兴。 44.说话人最可能是做什么的。 45.关于那个职务员,下列哪个正确。
  • Nghĩa tiếng Việt: Đến câu 45 là dựa vào đoạn văn sau đây. Các vị bạn bè, xin chào mọi người, chào mừng đến với đảo Hải Nam xinh đẹp. Mấy ngày nay, sẽ do tôi dẫn dắt mọi người đi tham quan. Trong chuyến du lịch có bất cứ việc gì, các bạn đều có thể tìm tôi bàn bạc, hy vọng sự phục vụ của tôi có thể khiến các bạn hài lòng. Trạm dừng chân đầu tiên của chúng ta là một vườn thực vật rất nổi tiếng của Hải Nam, trong đó có một số loài thực vật, có lẽ mọi người chưa từng nhìn thấy bao giờ. Hy vọng mọi người hôm nay chơi vui vẻ. 44. Người nói rất có thể làm nghề gì? 45. Về hướng dẫn viên đó, câu nào sau đây đúng?
  • Đáp án đúng: B (85分).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết

Bảng đáp án đề H41329 nằm ở mục "Bảng đáp án chính thức" cuối bài và trong file PDF đáp án ở mục tải tài liệu. Đề H41329 thuộc nhóm đề dành cho hội viên VIP trên FoxHSK: hội viên xem được lời giải từng câu và làm bài có chấm điểm trong phòng thi.

Đề HSK 4 H41329 có 100 câu: Nghe 45 câu, Đọc 40 câu, Viết 15 câu; thời gian khoảng 105 phút (gồm 5 phút điền phiếu). Điểm tối đa 300, đạt từ 180 điểm.

Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!