Đề H41223

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 4 Chính Thức (Mã Đề H41223)

Đề thi mã H41223 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

Tải PDF, MP3 & Xem Đáp Án Mã H41223
1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H41223

Đáp Án H41223 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H41223 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H41223 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H41223 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:A (Đúng)
Câu 8:B (Sai)
Câu 9:A (Đúng)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:A
Câu 12:B
Câu 13:B
Câu 14:A
Câu 15:C
Câu 16:A
Câu 17:C
Câu 18:A
Câu 19:D
Câu 20:D
Câu 21:C
Câu 22:A
Câu 23:B
Câu 24:C
Câu 25:D
Câu 26:B
Câu 27:B
Câu 28:D
Câu 29:D
Câu 30:A
Câu 31:B
Câu 32:A
Câu 33:C
Câu 34:A
Câu 35:D
Câu 36:B
Câu 37:C
Câu 38:B
Câu 39:D
Câu 40:B
Câu 41:D
Câu 42:C
Câu 43:C
Câu 44:A
Câu 45:C
Câu 46:C
Câu 47:F
Câu 48:A
Câu 49:B
Câu 50:E
Câu 51:D
Câu 52:E
Câu 53:B
Câu 54:A
Câu 55:F
Câu 56:E
Câu 57:C
Câu 58:C
Câu 59:C
Câu 60:E
Câu 61:C
Câu 62:B
Câu 63:A
Câu 64:B
Câu 65:D
Câu 66:B
Câu 67:C
Câu 68:D
Câu 69:A
Câu 70:C
Câu 71:C
Câu 72:D
Câu 73:B
Câu 74:D
Câu 75:D
Câu 76:D
Câu 77:A
Câu 78:C
Câu 79:C
Câu 80:B
Câu 81:D
Câu 82:A
Câu 83:D
Câu 84:B
Câu 85:A
Câu 86:我弟弟的性格比较活泼。
Câu 87:那个瓶子被儿子打破了。
Câu 88:方向比速度更重要。
Câu 89:今天的羊肉汤盐放多了。
Câu 90:她邀请我一块儿去打网球。
Câu 91:请把这些报纸按照时间顺序排好。
Câu 92:他肯定不会同意你的看法。
Câu 93:祝你一切顺利。
Câu 94:您乘坐的航班马上就要起飞了。
Câu 95:当地少数民族习惯用歌声来表达感情。
Câu 96:你要不要吃饼干?
Câu 97:衣服脏了,脱下来洗洗吧。
Câu 98:山上有一只老虎。
Câu 99:我来算一下一共花了多少钱。
Câu 100:她觉得有点儿难受。
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 他以后想成为一名律师。

我父亲是一名律师,他希望我长大后能跟他一样,也做一名律师,但是我对法律不太感兴趣,我更愿意当一名记者。 ★ 他以后想成为一名律师。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Bố tôi là một luật sư, ông hy vọng sau này lớn lên tôi cũng có thể giống ông làm một luật sư, nhưng tôi không có hứng thú lắm với luật pháp, tôi sẵn lòng làm một phóng viên hơn. ★ Anh ấy sau này muốn trở thành một luật sư.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
• Băng phát tiếng Trung: 我父亲是一名律师,他希望我长大后能跟他一样,也做一名律师,但是我对法律不太感兴趣,我更愿意当一名记者。 ★ 他以后想成为一名律师。 • Nghĩa tiếng Việt: Bố tôi là một luật sư, ông hy vọng sau này lớn lên tôi cũng có thể giống ông làm một luật sư, nhưng tôi không có hứng thú lắm với luật pháp, tôi sẵn lòng làm một phóng viên hơn. ★ Anh ấy sau này muốn trở thành một luật sư. • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "我父亲是一名律师,他希望我长大后能跟他一样,也做一名律师,但是我对法律不太感兴趣,我更愿意当一名记者。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他以后想成为一名律师。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài. • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 那位作者大学刚毕业。

我早就听说这本小说的作者很有名,昨天在报纸上看到一篇关于她的报道,才知道她竟然是一位在校大学生,没想到她那么年轻,真让人羡慕。 ★ 那位作者大学刚毕业。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Tôi sớm đã nghe nói tác giả của cuốn tiểu thuyết này rất nổi tiếng, ngày hôm qua đọc được một bài báo viết về cô ấy trên báo, mới biết cô ấy hóa ra lại là một sinh viên đang ngồi trên ghế nhà trường, không ngờ cô ấy trẻ như vậy, thật khiến người ta ngưỡng mộ. ★ Vị tác giả đó vừa tốt nghiệp đại học.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B (Sai))
• Băng phát tiếng Trung: 我早就听说这本小说的作者很有名,昨天在报纸上看到一篇关于她的报道,才知道她竟然是一位在校大学生,没想到她那么年轻,真让人羡慕。 ★ 那位作者大学刚毕业。 • Nghĩa tiếng Việt: Tôi sớm đã nghe nói tác giả của cuốn tiểu thuyết này rất nổi tiếng, ngày hôm qua đọc được một bài báo viết về cô ấy trên báo, mới biết cô ấy hóa ra lại là một sinh viên đang ngồi trên ghế nhà trường, không ngờ cô ấy trẻ như vậy, thật khiến người ta ngưỡng mộ. ★ Vị tác giả đó vừa tốt nghiệp đại học. • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "我早就听说这本小说的作者很有名,昨天在报纸上看到一篇关于她的报道,才知道她竟然是一位在校大学生,没想到她那么年轻,真让人羡慕。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 那位作者大学刚毕业。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài. • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第12题:听对话,选择正确答案

女:对面那条街上新开了一家理发店,听说那儿的理发师技术还不错。 男:是吗?正好我也该理发了,那明天下班后我去试试。 问:男的明天下班后要去做什么?
  • A. 搬家
  • B. 理发
  • C. 办签证
  • D. 收拾房间

Dịch nghĩa: Nữ: Ở con phố đối diện mới mở một tiệm cắt tóc, nghe nói tay nghề thợ cắt tóc ở đó khá ổn. Nam: Thế à? Vừa hay tôi cũng đến lúc phải cắt tóc rồi, vậy ngày mai tan làm tôi sẽ qua thử xem sao. Hỏi: Nam ngày mai tan làm sẽ đi làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 女:对面那条街上新开了一家理发店,听说那儿的理发师技术还不错。 男:是吗?正好我也该理发了,那明天下班后我去试试。 问:男的明天下班后要去做什么? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ở con phố đối diện mới mở một tiệm cắt tóc, nghe nói tay nghề thợ cắt tóc ở đó khá ổn. Nam: Thế à? Vừa hay tôi cũng đến lúc phải cắt tóc rồi, vậy ngày mai tan làm tôi sẽ qua thử xem sao. Hỏi: Nam ngày mai tan làm sẽ đi làm gì? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 搬家 - B. 理发 - C. 办签证 - D. 收拾房间 • Phân tích đối chiếu: - 女:对面那条街上新开了一家理发店,听说那儿的理发师技术还不错。 - 男:是吗?正好我也该理发了,那明天下班后我去试试。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (理发). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第17题:听对话,选择正确答案

男:你试试这个红色的帽子,我觉得你戴着一定很漂亮。 女:我也觉得这个颜色更适合我。 问:女的是什么意思?
  • A. 太厚了
  • B. 很暖和
  • C. 红色的更好
  • D. 讨厌戴帽子

Dịch nghĩa: Nam: Em thử đội chiếc mũ màu đỏ này xem, anh thấy em đội chắc chắn sẽ rất đẹp. Nữ: Em cũng thấy màu sắc này hợp với mình hơn. Hỏi: Ý của nữ là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 男:你试试这个红色的帽子,我觉得你戴着一定很漂亮。 女:我也觉得这个颜色更适合我。 问:女的是什么意思? • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em thử đội chiếc mũ màu đỏ này xem, anh thấy em đội chắc chắn sẽ rất đẹp. Nữ: Em cũng thấy màu sắc này hợp với mình hơn. Hỏi: Ý của nữ là gì? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 太厚了 - B. 很暖和 - C. 红色的更好 - D. 讨厌戴帽子 • Phân tích đối chiếu: - 男:你试试这个红色的帽子,我觉得你戴着一定很漂亮。 - 女:我也觉得这个颜色更适合我。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (红色的更好). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第23题:听对话,选择正确答案

男:牙膏用完了,家里还有新的吗? 女:有,我上午刚买的,就在那个塑料袋里。 问:男的想要什么?
  • A. 袜子
  • B. 牙膏
  • C. 饮料
  • D. 垃圾桶

Dịch nghĩa: Nam: Kem đánh răng dùng hết rồi, ở nhà còn tuýp mới nào không? Nữ: Có, lúc sáng em vừa mới mua, ở trong chiếc túi nilon đó. Hỏi: Nam muốn tìm thứ gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 男:牙膏用完了,家里还有新的吗? 女:有,我上午刚买的,就在那个塑料袋里。 问:男的想要什么? • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Kem đánh răng dùng hết rồi, ở nhà còn tuýp mới nào không? Nữ: Có, lúc sáng em vừa mới mua, ở trong chiếc túi nilon đó. Hỏi: Nam muốn tìm thứ gì? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 袜子 - B. 牙膏 - C. 饮料 - D. 垃圾桶 • Phân tích đối chiếu: - 男:牙膏用完了,家里还有新的吗? - 女:有,我上午刚买的,就在那个塑料袋里。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (牙膏). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第28题:听对话或短文,选择正确答案

女:今天是你生日,我给你做碗热汤面吧。 男:好啊,平时总是吃米饭,今天吃点儿面条儿换换口味。 问:女的准备给男的做什么?
  • A. 鱼
  • B. 蛋糕
  • C. 牛肉
  • D. 面条儿

Dịch nghĩa: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (D)
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天是你生日,我给你做碗热汤面吧。 男:好啊,平时总是吃米饭,今天吃点儿面条儿换换口味。 问:女的准备给男的做什么? • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 鱼 - B. 蛋糕 - C. 牛肉 - D. 面条儿 • Phân tích đối chiếu: - 女:今天是你生日,我给你做碗热汤面吧。 - 男:好啊,平时总是吃米饭,今天吃点儿面条儿换换口味。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (面条儿). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第34题:听对话或短文,选择正确答案

女:先生,请问您办什么业务? 男:你好,我是来取之前申请的签证材料的。 问:男的来这儿做什么?
  • A. 取材料
  • B. 开证明
  • C. 还杂志
  • D. 学普通话

Dịch nghĩa: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
• Băng phát tiếng Trung: 女:先生,请问您办什么业务? 男:你好,我是来取之前申请的签证材料的。 问:男的来这儿做什么? • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 取材料 - B. 开证明 - C. 还杂志 - D. 学普通话 • Phân tích đối chiếu: - 女:先生,请问您办什么业务? - 男:你好,我是来取之前申请的签证材料的。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (取材料). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第39题:听对话或短文,选择正确答案

人一生中会认识很多人,但并不是每个人都能成为真正的朋友。那些在你成功时为你鼓掌、在你遇到困难时敢于指出你的缺点并帮助你的人,才是真正值得信任的朋友。 问:说话人认为谁才是真正的朋友?
  • A. 积极的人
  • B. 冷静的人
  • C. 有理想的人
  • D. 敢说真话的人

Dịch nghĩa: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (D)
• Băng phát tiếng Trung: 人一生中会认识很多人,但并不是每个人都能成为真正的朋友。那些在你成功时为你鼓掌、在你遇到困难时敢于指出你的缺点并帮助你的人,才是真正值得信任的朋友。 问:说话人认为谁才是真正的朋友? • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 积极的人 - B. 冷静的人 - C. 有理想的人 - D. 敢说真话的人 • Phân tích đối chiếu: 人一生中会认识很多人,但并不是每个人都能成为真正的朋友。那些在你成功时为你鼓掌、在你遇到困难时敢于指出你的缺点并帮助你的人,才是真正值得信任的朋友。 Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (敢说真话的人). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第45题:听对话或短文,选择正确答案

服务员,我在椅子上捡到了一个黑色的背包,里面有钱包和证件。这个包不是我的,好像是刚才坐在那张桌子上的那位女士落下的,请你们帮忙联系失主。 问:关于那个包,可以知道什么?
  • A. 脏了
  • B. 特别轻
  • C. 是别人的
  • D. 是绿色的

Dịch nghĩa: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 服务员,我在椅子上捡到了一个黑色的背包,里面有钱包和证件。这个包不是我的,好像是刚才坐在那张桌子上的那位女士落下的,请你们帮忙联系失主。 问:关于那个包,可以知道什么? • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 脏了 - B. 特别轻 - C. 是别人的 - D. 是绿色的 • Phân tích đối chiếu: 服务员,我在椅子上捡到了一个黑色的背包,里面有钱包和证件。这个包不是我的,好像是刚才坐在那张桌子上的那位女士落下的,请你们帮忙联系失主。 Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (是别人的). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第51题:选词填空 【选词列表】 A. 感谢 B. 毛巾 C. 温度 D. 堵车 E. 起来 F. 浪费 51.A:路上( ),我恐怕要晚一点儿才能到。 B:没事,你不用着急,我也刚上地铁。

  • A. 感谢
  • B. 毛巾
  • C. 温度
  • D. 堵车
  • E. 起来
  • F. 浪费

Dịch nghĩa: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 堵车.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (D)
• Câu đề bài: 【选词列表】 A. 感谢 B. 毛巾 C. 温度 D. 堵车 E. 起来 F. 浪费 51.A:路上( ),我恐怕要晚一点儿才能到。 B:没事,你不用着急,我也刚上地铁。 • Nghĩa tiếng Việt: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 堵车. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 感谢 - B. 毛巾 - C. 温度 - D. 堵车 - E. 起来 - F. 浪费 • Phân tích đối chiếu: 51.A:路上( ),我恐怕要晚一点儿才能到。 B:没事,你不用着急,我也刚上地铁。 Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ D (堵车) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A. 感谢 B. 毛巾 C. 温度 D. 堵车 E. 起来 F. 浪费 51.A:路上 堵车 ,我恐怕要晚一点儿才能到。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 如果长时间把它放在比较暗的地方 B 不但长得慢,而且很容易掉叶子 C 这种宽叶的植物喜欢阳光

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 如果 (rú guǒ: nếu); 长 (cháng: dài); 时间 (shí jiān: thời gian); 把 (bǎ: cầm, nắm); 它 (tā: nó); 放 (fàng: đặt, để).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (E)
• Câu đề bài: A 如果长时间把它放在比较暗的地方 B 不但长得慢,而且很容易掉叶子 C 这种宽叶的植物喜欢阳光 • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 如果 (rú guǒ: nếu); 长 (cháng: dài); 时间 (shí jiān: thời gian); 把 (bǎ: cầm, nắm); 它 (tā: nó); 放 (fàng: đặt, để). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. ABC - B. ACB - C. BAC - D. BCA - E. CAB - F. CBA • Phân tích đối chiếu: C → A → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → A → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả. • Kết luận: Đáp án đúng là E.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 做好小事是完成大事的第一步 B 并从中积累经验,为成功打下基础 C 因此我们要把每件小事都看成是一次学习的机会

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 做 (zuò: làm, chê chế); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp); 小 (xiǎo: nhỏ, bé); 事 (shì: việc, sự việc, công việc); 是 (shì: là, phải); 完成 (wán chéng: Hoàn thành).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (B)
• Câu đề bài: A 做好小事是完成大事的第一步 B 并从中积累经验,为成功打下基础 C 因此我们要把每件小事都看成是一次学习的机会 • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 做 (zuò: làm, chê chế); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp); 小 (xiǎo: nhỏ, bé); 事 (shì: việc, sự việc, công việc); 是 (shì: là, phải); 完成 (wán chéng: Hoàn thành). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. ABC - B. ACB - C. BAC - D. BCA - E. CAB - F. CBA • Phân tích đối chiếu: A → C → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

上次的春游活动小夏组织得不错,大家都玩儿得很高兴,这次还是由她来负责安排吧。 ★ 说话人希望小夏:

  • A. 做总结
  • B. 去旅游
  • C. 组织这次活动
  • D. 多准备些食品

Dịch nghĩa: Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (C)
• Câu đề bài: 上次的春游活动小夏组织得不错,大家都玩儿得很高兴,这次还是由她来负责安排吧。 ★ 说话人希望小夏: • Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 做总结 - B. 去旅游 - C. 组织这次活动 - D. 多准备些食品 • Phân tích đối chiếu: 上次的春游活动小夏组织得不错,大家都玩儿得很高兴,这次还是由她来负责安排吧。 Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "上次的春游活动小夏组织得不错,大家都玩儿得很高兴,这次还是由她来负责安排吧。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (组织这次活动). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

每到换季或者节假日的时候,各大商场都会举办一些打折活动来吸引顾客。这时候买东西是最合适的,有时甚至能比平时少花一半儿的钱。 ★ 商场举办活动的目的是:

  • A. 检查质量
  • B. 吸引顾客
  • C. 举行招聘会
  • D. 提高管理水平

Dịch nghĩa: Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (B)
• Câu đề bài: 每到换季或者节假日的时候,各大商场都会举办一些打折活动来吸引顾客。这时候买东西是最合适的,有时甚至能比平时少花一半儿的钱。 ★ 商场举办活动的目的是: • Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 检查质量 - B. 吸引顾客 - C. 举行招聘会 - D. 提高管理水平 • Phân tích đối chiếu: 每到换季或者节假日的时候,各大商场都会举办一些打折活动来吸引顾客。这时候买东西是最合适的,有时甚至能比平时少花一半儿的钱。 Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "每到换季或者节假日的时候,各大商场都会举办一些打折活动来吸引顾客。这时候买东西是最合适的,有时甚至能比平时少花一半儿的钱。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (吸引顾客). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

误会往往是在缺少调查、没听别人解释的情况下发生的,它容易伤害人们之间的感情。所以,我们在看问题时,要有耐心,不明白的一定要问清楚。 ★ 怎样才能减少误会?

  • A. 找人商量
  • B. 有责任心
  • C. 耐心听人解释
  • D. 快速做出判断

Dịch nghĩa: Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (C)
• Câu đề bài: 误会往往是在缺少调查、没听别人解释的情况下发生的,它容易伤害人们之间的感情。所以,我们在看问题时,要有耐心,不明白的一定要问清楚。 ★ 怎样才能减少误会? • Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 找人商量 - B. 有责任心 - C. 耐心听人解释 - D. 快速做出判断 • Phân tích đối chiếu: 误会往往是在缺少调查、没听别人解释的情况下发生的,它容易伤害人们之间的感情。所以,我们在看问题时,要有耐心,不明白的一定要问清楚。 Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "误会往往是在缺少调查、没听别人解释的情况下发生的,它容易伤害人们之间的感情。所以,我们在看问题时,要有耐心,不明白的一定要问清楚。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (耐心听人解释). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

“习惯成自然”这句话是说,一件事我们做的次数越多,就会越熟悉,习惯就会慢慢地养成。其实,养成一个好习惯并没有我们想得那么难。就拿运动来说,不少人刚开始运动时,会感觉十分无聊,于是很快就放弃了。但坚持下来的人会告诉你:“只要坚持一段时间,你会发现,运动已成为你生活中不可缺少的一部分。” ★ 刚开始运动时,很多人会觉得:

  • A. 很紧张
  • B. 没意思
  • C. 很孤单
  • D. 极其简单

Dịch nghĩa: Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (B)
• Câu đề bài: “习惯成自然”这句话是说,一件事我们做的次数越多,就会越熟悉,习惯就会慢慢地养成。其实,养成一个好习惯并没有我们想得那么难。就拿运动来说,不少人刚开始运动时,会感觉十分无聊,于是很快就放弃了。但坚持下来的人会告诉你:“只要坚持一段时间,你会发现,运动已成为你生活中不可缺少的一部分。” ★ 刚开始运动时,很多人会觉得: • Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 很紧张 - B. 没意思 - C. 很孤单 - D. 极其简单 • Phân tích đối chiếu: “习惯成自然”这句话是说,一件事我们做的次数越多,就会越熟悉,习惯就会慢慢地养成。其实,养成一个好习惯并没有我们想得那么难。就拿运动来说,不少人刚开始运动时,会感觉十分无聊,于是很快就放弃了。但坚持下来的人会告诉你:“只要坚持一段时间,你会发现,运动已成为你生活中不可缺少的一部分。” Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "“习惯成自然”这句话是说,一件事我们做的次数越多,就会越熟悉,习惯就会慢慢地养成。其实,养成一个好习惯并没有我们想得那么难。就拿运动来说,不少人刚开始运动时,会感觉十分无聊,于是很快就放弃了。但坚持下来的人会告诉你:“只要坚持一段时间,你会发现,运动已成为你生活中不可缺少的一部分。”", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (没意思). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 今天的羊肉汤盐放多了。

羊肉汤 / 今天的 / 盐 / 放多了

  • A. 今天的羊肉汤盐放多了。

Dịch nghĩa: Canh thịt cừu hôm nay bị cho nhiều muối quá.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (今天的羊肉汤盐放多了。)
• Câu đề bài: 羊肉汤 / 今天的 / 盐 / 放多了 • Nghĩa tiếng Việt: Canh thịt cừu hôm nay bị cho nhiều muối quá. • Phân tích đối chiếu: Câu hoàn chỉnh tuân theo cấu trúc ngữ pháp chuẩn của tiếng Trung: xác định Chủ ngữ, Vị ngữ và các thành phần bổ trợ (như Trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm, Phó từ chỉ mức độ, trợ từ kết cấu 的/地/得, hoặc câu chữ 把/被/比). Kết nối các từ thành mạch văn tự nhiên, đặt đúng vị trí của phó từ và trợ từ để tạo thành câu hoàn chỉnh. Viết đúng thứ tự các từ và kết thúc câu bằng dấu câu chuẩn (dấu chấm câu chữ Hán 。 hoặc dấu hỏi ?). • Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “今天的羊肉汤盐放多了。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 当地少数民族习惯用歌声来表达感情。

习惯 / 当地少数民族 / 用歌声 / 来表达 / 感情

  • A. 当地少数民族习惯用歌声来表达感情。

Dịch nghĩa: Các dân tộc thiểu số địa phương / có thói quen / dùng tiếng hát / để biểu đạt / tình cảm

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (当地少数民族习惯用歌声来表达感情。)
• Câu đề bài: 习惯 / 当地少数民族 / 用歌声 / 来表达 / 感情 • Nghĩa tiếng Việt: Các dân tộc thiểu số địa phương / có thói quen / dùng tiếng hát / để biểu đạt / tình cảm • Phân tích đối chiếu: 当地少数民族 / 习惯 / 用歌声 / 来表达 / 感情 Câu hoàn chỉnh tuân theo cấu trúc ngữ pháp chuẩn của tiếng Trung: xác định Chủ ngữ, Vị ngữ và các thành phần bổ trợ (như Trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm, Phó từ chỉ mức độ, trợ từ kết cấu 的/地/得, hoặc câu chữ 把/被/比). Kết nối các từ thành mạch văn tự nhiên, đặt đúng vị trí của phó từ và trợ từ để tạo thành câu hoàn chỉnh. Viết đúng thứ tự các từ và kết thúc câu bằng dấu câu chuẩn (dấu chấm câu chữ Hán 。 hoặc dấu hỏi ?). • Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “当地少数民族习惯用歌声来表达感情。”