Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H41002

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H41002 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 4 mã H41002: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H41002

Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 chính thức mã đề H41002 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 4 (2.0)
Mã đề H41002
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

★ 签证已经办好了。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 明天就要去使馆办签证了,邀请信竟然还没寄到,这可怎么办? (míng tiān jiù yào qù shǐ guǎn bàn qiān zhèng le, yāo qǐng xìn jìng rán hái méi jì dào, zhè kě zěn me bàn)
    • Nhận định đối chiếu (★): 签证已经办好了。 (qiān zhèng yǐ jīng bàn hǎo le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ngày mai phải đến đại sứ quán làm visa rồi mà thư mời vẫn chưa được gửi tới, phải làm sao đây? ★ Visa đã được làm xong rồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 明天就要去使馆办签证了,邀请信竟然还没寄到,这可怎么办? ★签证已经办好了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 签证已经办好了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai phải đến đại sứ quán làm visa rồi mà thư mời vẫn chưa được gửi tới, phải làm sao đây? / ★ Visa đã được làm xong rồi.
  • Phân tích đối chiếu: ★签证已经办好了。 Lời thoại trong băng nêu rõ "明天就要去使馆办签证了,邀请信竟然还没寄到,这可怎么办?", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 签证已经办好了。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
2

★ 现在她也做妈妈了。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 女儿出生以后,我才知道做妈妈有多么不容易。因此,我更加理解我的父母了,也感谢他们这么多年来给我的爱。 (nǚ ér chū shēng yǐ hòu, wǒ cái zhī dào zuò mā ma yǒu duō me bù róng yì. yīn cǐ, wǒ gèng jiā lǐ jiě wǒ de fù mǔ le, yě gǎn xiè tā men zhè me duō nián lái gěi wǒ de ài)
    • Nhận định đối chiếu (★): 现在她也做妈妈了。 (xiàn zài tā yě zuò mā ma le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Sau khi con gái chào đời, tôi mới biết làm mẹ vất vả thế nào. Vì vậy, tôi càng thấu hiểu bố mẹ hơn và cũng cảm ơn tình yêu thương bố mẹ đã dành cho tôi suốt bao năm qua. ★ Bây giờ cô ấy cũng đã làm mẹ.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女儿出生以后,我才知道做妈妈有多么不容易。因此,我更加理解我的父母了,也感谢他们这么多年来给我的爱。 ★现在她也做妈妈了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 现在她也做妈妈了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Sau khi con gái chào đời, tôi mới biết làm mẹ vất vả thế nào. Vì vậy, tôi càng thấu hiểu bố mẹ hơn và cũng cảm ơn tình yêu thương bố mẹ đã dành cho tôi suốt bao năm qua. / ★ Bây giờ cô ấy cũng đã làm mẹ.
  • Phân tích đối chiếu: ★现在她也做妈妈了。 Nội dung lời thoại "女儿出生以后,我才知道做妈妈有多么不容易。因此,我更加理解我的父母了,也感谢他们这么多年来给我的爱。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 现在她也做妈妈了。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
3

★ 小王今天要加班。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 小王,这份材料明天早上就要用,得请你翻译一下,晚上十点之前一定要完成,翻译好后打印一份给经理,辛苦你了。 (xiǎo wáng, zhè fèn cái liào míng tiān zǎo shàng jiù yào yòng, dé qǐng nǐ fān yì yí xià, wǎn shàng shí diǎn zhī qián yí dìng yào wán chéng, fān yì hǎo hòu dǎ yìn yí fèn gěi jīng lǐ, xīn kǔ nǐ le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 小王今天要加班。 (xiǎo wáng jīn tiān yào jiā bān)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiểu Vương, tài liệu này sáng mai phải dùng rồi, phiền cậu dịch giúp nhé, trước 10 giờ tối nhất định phải xong, dịch xong in một bản đưa giám đốc, vất vả cho cậu rồi. ★ Hôm nay Tiểu Vương phải làm thêm giờ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 加班 (jiā bān — tăng ca, làm thêm giờ); 材料 (cái liào — tài liệu).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小王,这份材料明天早上就要用,得请你翻译一下,晚上十点之前一定要完成,翻译好后打印一份给经理,辛苦你了。 ★小王今天要加班。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 小王今天要加班。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Vương, tài liệu này sáng mai phải dùng rồi, phiền cậu dịch giúp nhé, trước 10 giờ tối nhất định phải xong, dịch xong in một bản đưa giám đốc, vất vả cho cậu rồi. / ★ Hôm nay Tiểu Vương phải làm thêm giờ.
  • Phân tích đối chiếu: ★小王今天要加班。 Nội dung lời thoại "小王,这份材料明天早上就要用,得请你翻译一下,晚上十点之前一定要完成,翻译好后打印一份给经理,辛苦你了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 小王今天要加班。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
4

★ 节日是文化的一部分。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 节日是文化的一部分,所以,如果想了解一个国家的文化,我们可以从了解这个国家的节日开始。 (jié rì shì wén huà de yí bù fen, suǒ yǐ, rú guǒ xiǎng le jiě yí gè guó jiā de wén huà, wǒ men kě yǐ cóng liǎo jiě zhè ge guó jiā de jié rì kāi shǐ)
    • Nhận định đối chiếu (★): 节日是文化的一部分。 (jié rì shì wén huà de yí bù fen)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lễ hội là một phần của văn hóa, vì thế nếu muốn tìm hiểu văn hóa của một quốc gia, chúng ta có thể bắt đầu từ việc tìm hiểu các ngày lễ của quốc gia đó. ★ Lễ hội là một phần của văn hóa.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 节日 (jié rì — lễ hội, ngày lễ).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 节日是文化的一部分,所以,如果想了解一个国家的文化,我们可以从了解这个国家的节日开始。 ★节日是文化的一部分。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 节日是文化的一部分。
  • Nghĩa tiếng Việt: Lễ hội là một phần của văn hóa, vì thế nếu muốn tìm hiểu văn hóa của một quốc gia, chúng ta có thể bắt đầu từ việc tìm hiểu các ngày lễ của quốc gia đó. / ★ Lễ hội là một phần của văn hóa.
  • Phân tích đối chiếu: ★节日是文化的一部分。 Nội dung lời thoại "节日是文化的一部分,所以,如果想了解一个国家的文化,我们可以从了解这个国家的节日开始。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 节日是文化的一部分。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
5

★ 王教授脾气很大。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 三十七岁的王教授,在我们学校很有名,不但会三种语言,而且会写小说,各方面都很优秀。 (sān shí qī suì de wáng jiào shòu, zài wǒ men xué xiào hěn yǒu míng, bú dàn huì sān zhǒng yǔ yán, ér qiě huì xiě xiǎo shuō, gè fāng miàn dōu hěn yōu xiù)
    • Nhận định đối chiếu (★): 王教授脾气很大。 (wáng jiào shòu pí qì hěn dà)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Giáo sư Vương 37 tuổi rất nổi tiếng ở trường chúng tôi, không chỉ biết ba thứ tiếng mà còn biết viết tiểu thuyết, phương diện nào cũng rất xuất sắc. ★ Giáo sư Vương tính khí rất nóng nảy.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc); 教授 (jiào shòu — giáo sư); 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 三十七岁的王教授,在我们学校很有名,不但会三种语言,而且会写小说,各方面都很优秀。 ★王教授脾气很大。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 王教授脾气很大。
  • Nghĩa tiếng Việt: Giáo sư Vương 37 tuổi rất nổi tiếng ở trường chúng tôi, không chỉ biết ba thứ tiếng mà còn biết viết tiểu thuyết, phương diện nào cũng rất xuất sắc. / ★ Giáo sư Vương tính khí rất nóng nảy.
  • Phân tích đối chiếu: ★王教授脾气很大。 Lời thoại trong băng nêu rõ "三十七岁的王教授,在我们学校很有名,不但会三种语言,而且会写小说,各方面都很优秀。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 王教授脾气很大。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
6

★ 真正的爱情不需要浪漫。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 怎么样才能找到适合自己的人?两个人共同生活,不仅需要浪漫的爱情,更需要性格上互相吸引,最重要的是,两个人都要有对家的责任感。 (zěn me yàng cái néng zhǎo dào shì hé zì jǐ de rén? liǎng gè rén gòng tóng shēng huó, bù jǐn xū yào làng màn de ài qíng, gèng xū yào xìng gé shàng hù xiāng xī yǐn, zuì zhòng yào de shì, liǎng gè rén dōu yào yǒu duì jiā de zé rèn gǎn)
    • Nhận định đối chiếu (★): 真正的爱情不需要浪漫。 (zhēn zhèng de ài qíng bù xū yào làng màn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Làm thế nào mới tìm được người phù hợp với mình? Hai người sống chung không chỉ cần tình yêu lãng mạn, mà càng cần sự thu hút lẫn nhau về tính cách, quan trọng nhất là cả hai đều phải có trách nhiệm với gia đình. ★ Tình yêu đích thực không cần lãng mạn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 怎么样才能找到适合自己的人?两个人共同生活,不仅需要浪漫的爱情,更需要性格上互相吸引,最重要的是,两个人都要有对家的责任感。 ★真正的爱情不需要浪漫。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 真正的爱情不需要浪漫。
  • Nghĩa tiếng Việt: Làm thế nào mới tìm được người phù hợp với mình? Hai người sống chung không chỉ cần tình yêu lãng mạn, mà càng cần sự thu hút lẫn nhau về tính cách, quan trọng nhất là cả hai đều phải có trách nhiệm với gia đình. / ★ Tình yêu đích thực không cần lãng mạn.
  • Phân tích đối chiếu: ★真正的爱情不需要浪漫。 Lời thoại trong băng nêu rõ "怎么样才能找到适合自己的人?两个人共同生活,不仅需要浪漫的爱情,更需要性格上互相吸引,最重要的是,两个人都要有对家的责任感。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 真正的爱情不需要浪漫。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
7

★ 年轻人喜欢早上锻炼身体。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 只要注意一下,你会发现,早上的公园里、街道上,早起锻炼的人中,老年人很多而年轻人很少。 (zhǐ yào zhù yì yí xià, nǐ huì fā xiàn, zǎo shàng de gōng yuán lǐ、 jiē dào shàng, zǎo qǐ duàn liàn de rén zhōng, lǎo nián rén hěn duō ér nián qīng rén hěn shǎo)
    • Nhận định đối chiếu (★): 年轻人喜欢早上锻炼身体。 (nián qīng rén xǐ huan zǎo shàng duàn liàn shēn tǐ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chỉ cần chú ý một chút, bạn sẽ thấy trong công viên hay trên đường phố vào buổi sáng, trong số những người dậy sớm tập thể dục, người già rất nhiều còn người trẻ thì rất ít. ★ Người trẻ thích tập thể dục buổi sáng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 只要注意一下,你会发现,早上的公园里、街道上,早起锻炼的人中,老年人很多而年轻人很少。 ★年轻人喜欢早上锻炼身体。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 年轻人喜欢早上锻炼身体。
  • Nghĩa tiếng Việt: Chỉ cần chú ý một chút, bạn sẽ thấy trong công viên hay trên đường phố vào buổi sáng, trong số những người dậy sớm tập thể dục, người già rất nhiều còn người trẻ thì rất ít. / ★ Người trẻ thích tập thể dục buổi sáng.
  • Phân tích đối chiếu: ★年轻人喜欢早上锻炼身体。 Lời thoại trong băng nêu rõ "只要注意一下,你会发现,早上的公园里、街道上,早起锻炼的人中,老年人很多而年轻人很少。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 年轻人喜欢早上锻炼身体。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
8

★ 小林正在找工作。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 小林,这次的招聘是由你负责吧?李教授介绍了他的一个学生,是个博士,条件还不错,这是他的申请材料,你看看。 (xiǎo lín, zhè cì de zhāo pìn shì yóu nǐ fù zé ba? lǐ jiào shòu jiè shào le tā de yí gè xué shēng, shì gè bó shì, tiáo jiàn hái bú cuò, zhè shì tā de shēn qǐng cái liào, nǐ kàn kàn)
    • Nhận định đối chiếu (★): 小林正在找工作。 (xiǎo lín zhèng zài zhǎo gōng zuò)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lâm, đợt tuyển dụng lần này do cậu phụ trách đúng không? Giáo sư Lý có giới thiệu một học trò của thầy, là tiến sĩ, điều kiện khá tốt, đây là hồ sơ ứng tuyển của cậu ấy, cậu xem qua nhé. ★ Tiểu Lâm đang tìm việc.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 教授 (jiào shòu — giáo sư); 材料 (cái liào — tài liệu); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小林,这次的招聘是由你负责吧?李教授介绍了他的一个学生,是个博士,条件还不错,这是他的申请材料,你看看。 ★小林正在找工作。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 小林正在找工作。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lâm, đợt tuyển dụng lần này do cậu phụ trách đúng không? Giáo sư Lý có giới thiệu một học trò của thầy, là tiến sĩ, điều kiện khá tốt, đây là hồ sơ ứng tuyển của cậu ấy, cậu xem qua nhé. / ★ Tiểu Lâm đang tìm việc.
  • Phân tích đối chiếu: ★小林正在找工作。 Lời thoại trong băng nêu rõ "小林,这次的招聘是由你负责吧?李教授介绍了他的一个学生,是个博士,条件还不错,这是他的申请材料,你看看。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 小林正在找工作。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
9

★ 应该总结过去的经验。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 回忆过去,有苦也有甜,有伤心、难过也有幸福、愉快,有很多故事让人难以忘记,有很多经验值得我们总结。 (huí yì guò qù, yǒu kǔ yě yǒu tián, yǒu shāng xīn、 nán guò yě yǒu xìng fú、 yú kuài, yǒu hěn duō gù shì ràng rén nán yǐ wàng jì, yǒu hěn duō jīng yàn zhí dé wǒ men zǒng jié)
    • Nhận định đối chiếu (★): 应该总结过去的经验。 (yīng gāi zǒng jié guò qù de jīng yàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhớ lại quá khứ, có đắng cay cũng có ngọt ngào, có đau lòng, buồn bã cũng có hạnh phúc, vui vẻ, có nhiều câu chuyện khó quên, có nhiều kinh nghiệm đáng để chúng ta đúc kết. ★ Nên đúc kết kinh nghiệm trong quá khứ.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 回忆过去,有苦也有甜,有伤心、难过也有幸福、愉快,有很多故事让人难以忘记,有很多经验值得我们总结。 ★应该总结过去的经验。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 应该总结过去的经验。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhớ lại quá khứ, có đắng cay cũng có ngọt ngào, có đau lòng, buồn bã cũng có hạnh phúc, vui vẻ, có nhiều câu chuyện khó quên, có nhiều kinh nghiệm đáng để chúng ta đúc kết. / ★ Nên đúc kết kinh nghiệm trong quá khứ.
  • Phân tích đối chiếu: ★应该总结过去的经验。 Nội dung lời thoại "回忆过去,有苦也有甜,有伤心、难过也有幸福、愉快,有很多故事让人难以忘记,有很多经验值得我们总结。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 应该总结过去的经验。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
10

★ 广告词应该简短。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 理想的广告词应该简短,一般六到十二个字比较合适,不应该太长,否则观众不易记住,也就流行不起来。 (lǐ xiǎng de guǎng gào cí yīng gāi jiǎn duǎn, yì bān liù dào shí èr gè zì bǐ jiào hé shì, bú yīng gāi tài cháng, fǒu zé guān zhòng bú yì jì zhù, yě jiù liú xíng bù qǐ lái)
    • Nhận định đối chiếu (★): 广告词应该简短。 (guǎng gào cí yīng gāi jiǎn duǎn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khẩu hiệu quảng cáo lý tưởng nên ngắn gọn, thông thường từ 6 đến 12 chữ là tương đối phù hợp, không nên quá dài, nếu không người xem sẽ khó nhớ và cũng không thể phổ biến được. ★ Khẩu hiệu quảng cáo nên ngắn gọn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 观众 (guān zhòng — khán giả).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 理想的广告词应该简短,一般六到十二个字比较合适,不应该太长,否则观众不易记住,也就流行不起来。 ★广告词应该简短。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 广告词应该简短。
  • Nghĩa tiếng Việt: Khẩu hiệu quảng cáo lý tưởng nên ngắn gọn, thông thường từ 6 đến 12 chữ là tương đối phù hợp, không nên quá dài, nếu không người xem sẽ khó nhớ và cũng không thể phổ biến được. / ★ Khẩu hiệu quảng cáo nên ngắn gọn.
  • Phân tích đối chiếu: ★广告词应该简短。 Nội dung lời thoại "理想的广告词应该简短,一般六到十二个字比较合适,不应该太长,否则观众不易记住,也就流行不起来。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 广告词应该简短。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
11

第11题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 正在做饭
B 正在购物
C 在擦窗户
D 在收拾厨房
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 妈,您的手机响了。 (mā, nín de shǒu jī xiǎng le) — Mẹ ơi, điện thoại của mẹ reo này.
    • Nữ (女): 肯定是你爸,你接一下,就说妈正在做午饭呢。 (kěn dìng shì nǐ bà, nǐ jiē yí xià, jiù shuō mā zhèng zài zuò wǔ fàn ne) — Chắc chắn là bố con đấy, con nghe máy đi, bảo là mẹ đang nấu cơm trưa.
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về người phụ nữ, có thể biết điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:妈,您的手机响了。 女:肯定是你爸,你接一下,就说妈正在做午饭呢。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mẹ ơi, điện thoại của mẹ reo này. / Nữ: Chắc chắn là bố con đấy, con nghe máy đi, bảo là mẹ đang nấu cơm trưa. / Hỏi: Về người phụ nữ, có thể biết điều gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 正在做饭
    • B. 正在购物
    • C. 在擦窗户
    • D. 在收拾厨房
  • Phân tích đối chiếu: 女:肯定是你爸,你接一下,就说妈正在做午饭呢。
    • 男:妈,您的手机响了。
    • 女:肯定是你爸,你接一下,就说妈正在做午饭呢。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (正在做饭).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
12

第12题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 能力
B 数量
C 知识
D 专业
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你看电视上的报道了吗?今年十个大学毕业生竞争一个工作。 (nǐ kàn diàn shì shàng de bào dào le ma? jīn nián shí gè dà xué bì yè shēng jìng zhēng yí gè gōng zuò) — Cậu xem tin tức trên tivi chưa? Năm nay cứ 10 cử nhân tốt nghiệp mới cạnh tranh được một công việc đấy.
    • Nam (男): 关键还是看能力,有能力的人不怕找不到好工作。 (guān jiàn hái shì kàn néng lì, yǒu néng lì de rén bú pà zhǎo bú dào hǎo gōng zuò) — Mấu chốt vẫn là ở năng lực thôi, người có năng lực thì không sợ không tìm được việc tốt.
    • Câu hỏi (问): 男的认为什么是关键? (nán de rèn wèi shén me shì guān jiàn) — Người nam cho rằng điều gì là mấu chốt?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt); 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的认为什么是关键?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你看电视上的报道了吗?今年十个大学毕业生竞争一个工作。 男:关键还是看能力,有能力的人不怕找不到好工作。 问:男的认为什么是关键?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cậu xem tin tức trên tivi chưa? Năm nay cứ 10 cử nhân tốt nghiệp mới cạnh tranh được một công việc đấy. / Nam: Mấu chốt vẫn là ở năng lực thôi, người có năng lực thì không sợ không tìm được việc tốt. / Hỏi: Người nam cho rằng điều gì là mấu chốt?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 能力
    • B. 数量
    • C. 知识
    • D. 专业
  • Phân tích đối chiếu: 男:关键还是看能力,有能力的人不怕找不到好工作。
    • 女:你看电视上的报道了吗?今年十个大学毕业生竞争一个工作。
    • 男:关键还是看能力,有能力的人不怕找不到好工作。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (能力).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
13

第13题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 非常鲜
B 很好喝
C 太辣了
D 太咸了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我的天,这个西红柿汤你放了多少盐啊! (wǒ de tiān, zhè ge xī hóng shì tāng nǐ fàng le duō shǎo yán a) — Trời đất ơi, món canh cà chua này em cho bao nhiêu muối vậy!
    • Nữ (女): 我尝尝,呀,对不起,盐是太多了。 (wǒ cháng cháng, ya, duì bù qǐ, yán shì tài duō le) — Để em nếm thử, ôi, xin lỗi anh, nhiều muối quá thật rồi.
    • Câu hỏi (问): 汤的味道怎么样? (tāng de wèi dào zěn me yàng) — Vị của món canh thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("汤的味道怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我的天,这个西红柿汤你放了多少盐啊! 女:我尝尝,呀,对不起,盐是太多了。 问:汤的味道怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trời đất ơi, món canh cà chua này em cho bao nhiêu muối vậy! / Nữ: Để em nếm thử, ôi, xin lỗi anh, nhiều muối quá thật rồi. / Hỏi: Vị của món canh thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 非常鲜
    • B. 很好喝
    • C. 太辣了
    • D. 太咸了
  • Phân tích đối chiếu: 女:我尝尝,呀,对不起,盐是太多了。
    • 男:我的天,这个西红柿汤你放了多少盐啊!
    • 女:我尝尝,呀,对不起,盐是太多了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (太咸了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
14

第14题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 没兴趣
B 票很贵
C 票不好买
D 喜欢打网球
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 下星期首都体育馆有场羽毛球比赛,我们一起去看? (xià xīng qī shǒu dū tǐ yù guǎn yǒu chǎng yǔ máo qiú bǐ sài, wǒ men yì qǐ qù kàn) — Tuần sau ở Nhà thi đấu Thủ Đô có trận thi đấu cầu lông, chúng mình cùng đi xem nhé?
    • Nam (男): 票恐怕很难买到吧? (piào kǒng pà hěn nán mǎi dào ba) — E là khó mua được vé lắm nhỉ?
    • Câu hỏi (问): 男的主要是什么意思? (nán de zhǔ yào shi shén me yì sī) — Ý chính của người nam là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 体育馆 (tǐ yù guǎn — nhà thi đấu thể thao); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi); 羽毛球 (yǔ máo qiú — cầu lông).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的主要是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:下星期首都体育馆有场羽毛球比赛,我们一起去看? 男:票恐怕很难买到吧? 问:男的主要是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tuần sau ở Nhà thi đấu Thủ Đô có trận thi đấu cầu lông, chúng mình cùng đi xem nhé? / Nam: E là khó mua được vé lắm nhỉ? / Hỏi: Ý chính của người nam là gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 没兴趣
    • B. 票很贵
    • C. 票不好买
    • D. 喜欢打网球
  • Phân tích đối chiếu: 男:票恐怕很难买到吧?
    • 女:下星期首都体育馆有场羽毛球比赛,我们一起去看?
    • 男:票恐怕很难买到吧? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (票不好买).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
15

第15题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 换裤子
B 戴帽子
C 洗个澡
D 散散步
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 明天我穿这件衬衫怎么样? (míng tiān wǒ chuān zhè jiàn chèn shān zěn me yàng) — Ngày mai anh mặc chiếc áo sơ mi này thế nào?
    • Nữ (女): 衬衫没问题,但是裤子要换一条黑色的,另外,你该理发了。 (chèn shān méi wèn tí, dàn shì kù zǐ yào huàn yì tiáo hēi sè de, lìng wài, nǐ gāi lǐ fā le) — Sơ mi thì được, nhưng quần phải đổi sang chiếc màu đen, ngoài ra, anh cũng nên đi cắt tóc rồi đấy.
    • Câu hỏi (问): 女的让男的做什么? (nǚ de ràng nán de zuò shén me) — Người nữ bảo người nam làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 黑色 (hēi sè — màu đen); 理发 (lǐ fà — cắt tóc).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的让男的做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:明天我穿这件衬衫怎么样? 女:衬衫没问题,但是裤子要换一条黑色的,另外,你该理发了。 问:女的让男的做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày mai anh mặc chiếc áo sơ mi này thế nào? / Nữ: Sơ mi thì được, nhưng quần phải đổi sang chiếc màu đen, ngoài ra, anh cũng nên đi cắt tóc rồi đấy. / Hỏi: Người nữ bảo người nam làm gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 换裤子
    • B. 戴帽子
    • C. 洗个澡
    • D. 散散步
  • Phân tích đối chiếu: 女:衬衫没问题,但是裤子要换一条黑色的,另外,你该理发了。
    • 男:明天我穿这件衬衫怎么样?
    • 女:衬衫没问题,但是裤子要换一条黑色的,另外,你该理发了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (换裤子).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
16

第16题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 夫妻
B 母子
C 父女
D 姐弟
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 什么时候让我们见见你的女朋友? (shén me shí hòu ràng wǒ men jiàn jiàn nǐ de nǚ péng yǒu) — Bao giờ mới cho cả nhà gặp bạn gái em thế?
    • Nam (男): 没问题,姐,我们正商量着下个周末请家里人一起吃个饭呢。 (méi wèn tí, jiě, wǒ men zhèng shāng liáng zhe xià gè zhōu mò qǐng jiā lǐ rén yì qǐ chī gè fàn ne) — Không vấn đề gì, chị ơi, bọn em đang bàn cuối tuần sau mời cả nhà đi ăn bữa cơm đây.
    • Câu hỏi (问): 说话人是什么关系? (shuō huà rén shì shén me guān xì) — Hai người nói chuyện có mối quan hệ gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 商量 (shāng liang — bàn bạc, thương lượng); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("说话人是什么关系?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:什么时候让我们见见你的女朋友? 男:没问题,姐,我们正商量着下个周末请家里人一起吃个饭呢。 问:说话人是什么关系?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bao giờ mới cho cả nhà gặp bạn gái em thế? / Nam: Không vấn đề gì, chị ơi, bọn em đang bàn cuối tuần sau mời cả nhà đi ăn bữa cơm đây. / Hỏi: Hai người nói chuyện có mối quan hệ gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 夫妻
    • B. 母子
    • C. 父女
    • D. 姐弟
  • Phân tích đối chiếu: 男:没问题,姐,我们正商量着下个周末请家里人一起吃个饭呢。
    • 女:什么时候让我们见见你的女朋友?
    • 男:没问题,姐,我们正商量着下个周末请家里人一起吃个饭呢。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (姐弟).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
17

第17题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 今天上午
B 明天下午
C 明天晚上
D 后天上午
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小张,原定后天上午的会改在明天下午两点了,你通知一下其他人。 (xiǎo zhāng, yuán dìng hòu tiān shàng wǔ de huì gǎi zài míng tiān xià wǔ liǎng diǎn le, nǐ tōng zhī yí xià qí tā rén) — Tiểu Trương, cuộc họp dự định vào sáng ngày kia đổi sang 2 giờ chiều mai rồi, cô thông báo cho mọi người nhé.
    • Nữ (女): 好的,经理,我现在就打电话。 (hǎo de, jīng lǐ, wǒ xiàn zài jiù dǎ diàn huà) — Vâng thưa giám đốc, tôi gọi điện ngay đây ạ.
    • Câu hỏi (问): 会议原来准备什么时候开? (huì yì yuán lái zhǔn bèi shén me shí hòu kāi) — Cuộc họp ban đầu dự định diễn ra khi nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("会议原来准备什么时候开?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小张,原定后天上午的会改在明天下午两点了,你通知一下其他人。 女:好的,经理,我现在就打电话。 问:会议原来准备什么时候开?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Trương, cuộc họp dự định vào sáng ngày kia đổi sang 2 giờ chiều mai rồi, cô thông báo cho mọi người nhé. / Nữ: Vâng thưa giám đốc, tôi gọi điện ngay đây ạ. / Hỏi: Cuộc họp ban đầu dự định diễn ra khi nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 今天上午
    • B. 明天下午
    • C. 明天晚上
    • D. 后天上午
  • Phân tích đối chiếu: 女:好的,经理,我现在就打电话。
    • 男:小张,原定后天上午的会改在明天下午两点了,你通知一下其他人。
    • 女:好的,经理,我现在就打电话。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (后天上午).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
18

第18题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 太旧了
B 是货梯
C 电梯坏了
D 他们去二层
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我们还是坐别的电梯吧,你看电梯门上写着“货梯”。 (wǒ men hái shì zuò bié de diàn tī ba, nǐ kàn diàn tī mén shàng xiě zhe “ huò tī”) — Chúng ta đi thang máy khác đi, anh xem cửa thang có ghi "thang chở hàng" kìa.
    • Nam (男): 好吧,去那边吧。 (hǎo ba, qù nà biān ba) — Được rồi, sang bên kia đi.
    • Câu hỏi (问): 他们为什么不坐这个电梯? (tā men wèi shén me bú zuò zhè ge diàn tī) — Tại sao họ không đi thang máy này?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电梯 (diàn tī — thang máy).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("他们为什么不坐这个电梯?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我们还是坐别的电梯吧,你看电梯门上写着“货梯”。 男:好吧,去那边吧。 问:他们为什么不坐这个电梯?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chúng ta đi thang máy khác đi, anh xem cửa thang có ghi "thang chở hàng" kìa. / Nam: Được rồi, sang bên kia đi. / Hỏi: Tại sao họ không đi thang máy này?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 太旧了
    • B. 是货梯
    • C. 电梯坏了
    • D. 他们去二层
  • Phân tích đối chiếu: 男:好吧,去那边吧。
    • 女:我们还是坐别的电梯吧,你看电梯门上写着“货梯”。
    • 男:好吧,去那边吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (是货梯).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
19

第19题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 送给邻居
B 要多运动
C 搬到院子里
D 再多买几朵
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 奇怪,这花儿才买来几天,怎么叶子就黄了? (qí guài, zhè huā ér cái mǎi lái jǐ tiān, zěn me yè zi jiù huáng le) — Lạ thật, chậu hoa này mới mua mấy ngày, sao lá đã vàng rồi nhỉ?
    • Nữ (女): 植物需要阳光,咱把它搬到院子里,可能会好些。 (zhí wù xū yào yáng guāng, zán bǎ tā bān dào yuàn zi lǐ, kě néng huì hǎo xiē) — Cây cối cần ánh nắng, chúng ta chuyển nó ra sân có lẽ sẽ đỡ hơn đấy.
    • Câu hỏi (问): 女的有什么意见? (nǚ de yǒu shén me yì jiàn) — Người nữ có ý kiến gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 阳光 (yáng guāng — ánh nắng mặt trời).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的有什么意见?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:奇怪,这花儿才买来几天,怎么叶子就黄了? 女:植物需要阳光,咱把它搬到院子里,可能会好些。 问:女的有什么意见?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lạ thật, chậu hoa này mới mua mấy ngày, sao lá đã vàng rồi nhỉ? / Nữ: Cây cối cần ánh nắng, chúng ta chuyển nó ra sân có lẽ sẽ đỡ hơn đấy. / Hỏi: Người nữ có ý kiến gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 送给邻居
    • B. 要多运动
    • C. 搬到院子里
    • D. 再多买几朵
  • Phân tích đối chiếu: 女:植物需要阳光,咱把它搬到院子里,可能会好些。
    • 男:奇怪,这花儿才买来几天,怎么叶子就黄了?
    • 女:植物需要阳光,咱把它搬到院子里,可能会好些。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (搬到院子里).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
20

第20题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A —刻钟
B 2 0 分钟
C 4 0 分钟
D —个小时
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 师傅,我去火车站。大概要多长时间,半小时能到吗? (shī fu, wǒ qù huǒ chē zhàn. dà gài yào duō cháng shí jiān, bàn xiǎo shí néng dào ma) — Bác tài ơi, tôi đến ga tàu hỏa. Mất khoảng bao lâu, nửa tiếng có đến nơi không?
    • Nam (男): 现在不堵车,估计二十分钟就能到。 (xiàn zài bù dǔ chē, gū jì èr shí fēn zhōng jiù néng dào) — Giờ không tắc đường, ước chừng 20 phút là đến thôi.
    • Câu hỏi (问): 去火车站需要多长时间? (qù huǒ chē zhàn xū yào duō cháng shí jiān) — Đến ga tàu hỏa mất bao lâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 堵车 (dǔ chē — tắc đường, kẹt xe); 火车站 (huǒ chē zhàn — ga tàu hỏa); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "去火车站需要多长时间?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:师傅,我去火车站。大概要多长时间,半小时能到吗? 男:现在不堵车,估计二十分钟就能到。 问:去火车站需要多长时间?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bác tài ơi, tôi đến ga tàu hỏa. Mất khoảng bao lâu, nửa tiếng có đến nơi không? / Nam: Giờ không tắc đường, ước chừng 20 phút là đến thôi. / Hỏi: Đến ga tàu hỏa mất bao lâu?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. —刻钟
    • B. 2 0 分钟
    • C. 4 0 分钟
    • D. —个小时
  • Phân tích đối chiếu: 男:现在不堵车,估计二十分钟就能到。
    • 女:师傅,我去火车站。大概要多长时间,半小时能到吗?
    • 男:现在不堵车,估计二十分钟就能到。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (2 0 分钟).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
21

第21题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 人与自然
B 动物世界
C 经济与法
D 体育新闻
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你喜欢看这样的节目? (nǐ xǐ huan kàn zhè yàng de jié mù) — Cậu thích xem chương trình như này à?
    • Nữ (女): 对,《动物世界》很精彩啊,还可以丰富知识。你不喜欢? (duì, 《 dòng wù shì jiè》 hěn jīng cǎi a, hái kě yǐ fēng fù zhī shi. nǐ bù xǐ huan) — Đúng vậy, "Thế giới động vật" rất hay mà, lại còn mở mang kiến thức nữa. Cậu không thích à?
    • Câu hỏi (问): 女的喜欢看什么节目? (nǚ de xǐ huan kàn shén me jié mù) — Người nữ thích xem chương trình gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 精彩 (jīng cǎi — đặc sắc, hấp dẫn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的喜欢看什么节目?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你喜欢看这样的节目? 女:对,《动物世界》很精彩啊,还可以丰富知识。你不喜欢? 问:女的喜欢看什么节目?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cậu thích xem chương trình như này à? / Nữ: Đúng vậy, "Thế giới động vật" rất hay mà, lại còn mở mang kiến thức nữa. Cậu không thích à? / Hỏi: Người nữ thích xem chương trình gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 人与自然
    • B. 动物世界
    • C. 经济与法
    • D. 体育新闻
  • Phân tích đối chiếu: 女:对,《动物世界》很精彩啊,还可以丰富知识。你不喜欢?
    • 男:你喜欢看这样的节目?
    • 女:对,《动物世界》很精彩啊,还可以丰富知识。你不喜欢? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (动物世界).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
22

第22题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 饺子
B 米饭
C 面条
D 面包
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我现在去菜市场买菜,你中午想吃点儿什么? (wǒ xiàn zài qù cài shì chǎng mǎi cài, nǐ zhōng wǔ xiǎng chī diǎn ér shén me) — Giờ em đi chợ mua đồ ăn, trưa nay anh muốn ăn gì?
    • Nam (男): 随便,或者我们吃饺子好不好? (suí biàn, huò zhě wǒ men chī jiǎo zǐ hǎo bu hǎo) — Tùy em, hay là chúng mình ăn sủi cảo nhé?
    • Câu hỏi (问): 男的中午想吃什么? (nán de zhōng wǔ xiǎng chī shén me) — Người nam trưa nay muốn ăn gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的中午想吃什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我现在去菜市场买菜,你中午想吃点儿什么? 男:随便,或者我们吃饺子好不好? 问:男的中午想吃什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giờ em đi chợ mua đồ ăn, trưa nay anh muốn ăn gì? / Nam: Tùy em, hay là chúng mình ăn sủi cảo nhé? / Hỏi: Người nam trưa nay muốn ăn gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 饺子
    • B. 米饭
    • C. 面条
    • D. 面包
  • Phân tích đối chiếu: 男:随便,或者我们吃饺子好不好?
    • 女:我现在去菜市场买菜,你中午想吃点儿什么?
    • 男:随便,或者我们吃饺子好不好? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (饺子).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
23

第23题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 很顺利
B 天气很热
C 时间很紧张
D 遇到些麻烦
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 王校长,这次出差还顺利吧? (wáng xiào zhǎng, zhè cì chū chāi hái shùn lì ba) — Hiệu trưởng Vương, chuyến công tác lần này thuận lợi chứ ạ?
    • Nữ (女): 挺顺利的,安排得很好,还顺便在北京玩儿了两天。 (tǐng shùn lì de, ān pái dé hěn hǎo, hái shùn biàn zài běi jīng wán ér le liǎng tiān) — Rất thuận lợi, sắp xếp rất chu đáo, tôi còn tiện thể chơi ở Bắc Kinh hai ngày nữa.
    • Câu hỏi (问): 这次出差,情况怎么样? (zhè cì chū chāi, qíng kuàng zěn me yàng) — Chuyến công tác lần này diễn ra thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("这次出差,情况怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:王校长,这次出差还顺利吧? 女:挺顺利的,安排得很好,还顺便在北京玩儿了两天。 问:这次出差,情况怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hiệu trưởng Vương, chuyến công tác lần này thuận lợi chứ ạ? / Nữ: Rất thuận lợi, sắp xếp rất chu đáo, tôi còn tiện thể chơi ở Bắc Kinh hai ngày nữa. / Hỏi: Chuyến công tác lần này diễn ra thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很顺利
    • B. 天气很热
    • C. 时间很紧张
    • D. 遇到些麻烦
  • Phân tích đối chiếu: 女:挺顺利的,安排得很好,还顺便在北京玩儿了两天。
    • 男:王校长,这次出差还顺利吧?
    • 女:挺顺利的,安排得很好,还顺便在北京玩儿了两天。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很顺利).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
24

第24题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 商店
B 宾馆
C 教室
D 办公室
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小刘,帮我把这两页材料传真给李记者,他下周的一篇报道里要用这些数字。 (xiǎo liú, bāng wǒ bǎ zhè liǎng yè cái liào chuán zhēn gěi lǐ jì zhě, tā xià zhōu de yì piān bào dào lǐ yào yòng zhè xiē shù zì) — Tiểu Lưu, giúp tôi fax hai trang tài liệu này cho phóng viên Lý, bài báo tuần sau của anh ấy cần dùng những số liệu này.
    • Nam (男): 好,他的传真号码是多少? (hǎo, tā de chuán zhēn hào mǎ shì duō shǎo) — Vâng, số fax của anh ấy là bao nhiêu ạ?
    • Câu hỏi (问): 对话最可能发生在哪儿? (duì huà zuì kě néng fā shēng zài nǎ ér) — Cuộc đối thoại có khả năng diễn ra ở đâu nhất?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 材料 (cái liào — tài liệu).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("对话最可能发生在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:小刘,帮我把这两页材料传真给李记者,他下周的一篇报道里要用这些数字。 男:好,他的传真号码是多少? 问:对话最可能发生在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Lưu, giúp tôi fax hai trang tài liệu này cho phóng viên Lý, bài báo tuần sau của anh ấy cần dùng những số liệu này. / Nam: Vâng, số fax của anh ấy là bao nhiêu ạ? / Hỏi: Cuộc đối thoại có khả năng diễn ra ở đâu nhất?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 商店
    • B. 宾馆
    • C. 教室
    • D. 办公室
  • Phân tích đối chiếu: 男:好,他的传真号码是多少?
    • 女:小刘,帮我把这两页材料传真给李记者,他下周的一篇报道里要用这些数字。
    • 男:好,他的传真号码是多少? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (办公室).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
25

第25题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 减肥
B 爬山
C 踢足球
D 打篮球
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 终于爬上来了,累死我了,这山太高了。 (zhōng yú pá shàng lái le, lèi sǐ wǒ le, zhè shān tài gāo le) — Cuối cùng cũng leo lên tới nơi rồi, mệt chết mất thôi, ngọn núi này cao quá.
    • Nữ (女): 看来你确实缺少锻炼,以后每天跟我一块儿跑步吧。 (kàn lái nǐ què shí quē shǎo duàn liàn, yǐ hòu měi tiān gēn wǒ yí kuài ér pǎo bù ba) — Xem ra anh đúng là thiếu rèn luyện, sau này ngày nào cũng chạy bộ cùng em đi.
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在做什么? (tā men zuì kě néng zài zuò shén me) — Họ có khả năng nhất đang làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện); 跑步 (pǎo bù — chạy bộ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们最可能在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:终于爬上来了,累死我了,这山太高了。 女:看来你确实缺少锻炼,以后每天跟我一块儿跑步吧。 问:他们最可能在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuối cùng cũng leo lên tới nơi rồi, mệt chết mất thôi, ngọn núi này cao quá. / Nữ: Xem ra anh đúng là thiếu rèn luyện, sau này ngày nào cũng chạy bộ cùng em đi. / Hỏi: Họ có khả năng nhất đang làm gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 减肥
    • B. 爬山
    • C. 踢足球
    • D. 打篮球
  • Phân tích đối chiếu: 女:看来你确实缺少锻炼,以后每天跟我一块儿跑步吧。
    • 男:终于爬上来了,累死我了,这山太高了。
    • 女:看来你确实缺少锻炼,以后每天跟我一块儿跑步吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (爬山).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 他是警察
B 他是负责人
C 他熟悉上海
D 他放暑假了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 王律师,我有一个朋友想来上海做生意。 (wáng lǜ shī, wǒ yǒu yí gè péng yǒu xiǎng lái shàng hǎi zuò shēng yì)
    • Nam (男): 好啊,上海这个城市大,市场也大,机会也多。 (hǎo a, shàng hǎi zhè gè chéng shì dà, shì chǎng yě dà, jī huì yě duō)
    • Nữ (女): 可是我们对当地的情况都不太了解。 (kě shì wǒ men duì dāng dì de qíng kuàng dōu bú tài liǎo jiě)
    • Nam (男): 可以问我啊,我在这儿工作快二十年了,我熟悉啊。 (kě yǐ wèn wǒ a, wǒ zài zhè ér gōng zuò kuài èr shí nián le, wǒ shú xī a)
    • Câu hỏi (问): 男的为什么说可以问他? (nán de wèi shén me shuō kě yǐ wèn tā) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Luật sư Vương, tôi có người bạn muốn đến Thượng Hải làm ăn kinh doanh. Nam: Tốt quá, Thượng Hải là thành phố lớn, thị trường lớn, cơ hội cũng nhiều. Nữ: Nhưng chúng tôi đều không hiểu rõ lắm tình hình ở đây. Nam: Cứ hỏi tôi này, tôi làm việc ở đây gần 20 năm rồi, tôi rành lắm. Hỏi: Vì sao người nam nói có thể hỏi anh ấy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么说可以问他?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:王律师,我有一个朋友想来上海做生意。 男:好啊,上海这个城市大,市场也大,机会也多。 女:可是我们对当地的情况都不太了解。 男:可以问我啊,我在这儿工作快二十年了,我熟悉啊。 问:男的为什么说可以问他?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Luật sư Vương, tôi có người bạn muốn đến Thượng Hải làm ăn kinh doanh. / Nam: Tốt quá, Thượng Hải là thành phố lớn, thị trường lớn, cơ hội cũng nhiều. / Nữ: Nhưng chúng tôi đều không hiểu rõ lắm tình hình ở đây. / Nam: Cứ hỏi tôi này, tôi làm việc ở đây gần 20 năm rồi, tôi rành lắm. / Hỏi: Vì sao người nam nói có thể hỏi anh ấy?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 他是警察
    • B. 他是负责人
    • C. 他熟悉上海
    • D. 他放暑假了
  • Phân tích đối chiếu: 男:好啊,上海这个城市大,市场也大,机会也多。
    • 女:王律师,我有一个朋友想来上海做生意。
    • 男:好啊,上海这个城市大,市场也大,机会也多。
    • 女:可是我们对当地的情况都不太了解。
    • 男:可以问我啊,我在这儿工作快二十年了,我熟悉啊。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (他熟悉上海).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 女的刚回来
B 他们在机场
C 男的很失望
D 男的要去上班
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 真抱歉,本来我该去火车站接你的。 (zhēn bào qiàn, běn lái wǒ gāi qù huǒ chē zhàn jiē nǐ de)
    • Nữ (女): 没关系,我打个车就回来了,很方便。你那篇材料写完没? (méi guān xì, wǒ dǎ gè chē jiù huí lái le, hěn fāng biàn. nǐ nà piān cái liào xiě wán méi)
    • Nam (男): 差不多了,我再检查一遍,就可以交了。 (chà bù duō le, wǒ zài jiǎn chá yí biàn, jiù kě yǐ jiāo le)
    • Nữ (女): 那你快写吧,写完早点儿休息。 (nà nǐ kuài xiě ba, xiě wán zǎo diǎn ér xiū xi)
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Thật ngại quá, đáng lẽ anh phải ra ga đón em. Nữ: Không sao đâu, em bắt taxi về là được rồi, tiện lắm. Bài tài liệu kia của anh viết xong chưa? Nam: Gần xong rồi, anh kiểm tra lại một lượt là nộp được. Nữ: Thế anh viết nhanh đi, viết xong rồi nghỉ ngơi sớm. Hỏi: Căn cứ vào đoạn đối thoại, có thể biết điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 抱歉 (bào qiàn — xin lỗi, lấy làm tiếc); 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 材料 (cái liào — tài liệu); 火车站 (huǒ chē zhàn — ga tàu hỏa).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:真抱歉,本来我该去火车站接你的。 女:没关系,我打个车就回来了,很方便。你那篇材料写完没? 男:差不多了,我再检查一遍,就可以交了。 女:那你快写吧,写完早点儿休息。 问:根据对话,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thật ngại quá, đáng lẽ anh phải ra ga đón em. / Nữ: Không sao đâu, em bắt taxi về là được rồi, tiện lắm. Bài tài liệu kia của anh viết xong chưa? / Nam: Gần xong rồi, anh kiểm tra lại một lượt là nộp được. / Nữ: Thế anh viết nhanh đi, viết xong rồi nghỉ ngơi sớm. / Hỏi: Căn cứ vào đoạn đối thoại, có thể biết điều gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 女的刚回来
    • B. 他们在机场
    • C. 男的很失望
    • D. 男的要去上班
  • Phân tích đối chiếu: 女:没关系,我打个车就回来了,很方便。你那篇材料写完没?
    • 男:真抱歉,本来我该去火车站接你的。
    • 女:没关系,我打个车就回来了,很方便。你那篇材料写完没?
    • 男:差不多了,我再检查一遍,就可以交了。
    • 女:那你快写吧,写完早点儿休息。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (女的刚回来).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 被批评了
B 被人骗了
C 赚了很多钱
D 找到一百元
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今天打扫房间,你猜我找到什么了? (jīn tiān dǎ sǎo fáng jiān, nǐ cāi wǒ zhǎo dào shén me le)
    • Nam (男): 看你这么兴奋,难道找到人民币了?笑什么?究竟是什么? (kàn nǐ zhè me xīng fèn, nán dào zhǎo dào rén mín bì le? xiào shén me? jiū jìng shì shén me)
    • Nữ (女): 你真聪明,我在咱们床底下找到一百块钱。 (nǐ zhēn cōng ming, wǒ zài zán men chuáng dǐ xià zhǎo dào yì bǎi kuài qián)
    • Nam (男): 那是我的,我昨天好像丢了一百。 (nà shì wǒ de, wǒ zuó tiān hǎo xiàng diū le yì bǎi)
    • Nữ (女): 我不相信!它现在是我的。 (wǒ bù xiāng xìn! tā xiàn zài shì wǒ de)
    • Câu hỏi (问): 女的怎么了? (nǚ de zěn me le) — Người nữ gặp chuyện gì / làm sao thế?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay dọn phòng, anh đoán xem em tìm thấy cái gì nào? Nam: Thấy em hào hứng thế, chẳng lẽ tìm thấy tiền à? Cười gì đấy? Rốt cuộc là cái gì? Nữ: Anh thông minh thật, em tìm thấy 100 tệ dưới gầm giường của chúng mình đấy. Nam: Tiền của anh đấy, hôm qua hình như anh đánh rơi 100 tệ. Nữ: Em không tin đâu! Giờ nó là của em rồi. Hỏi: Người nữ có chuyện gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 兴奋 (xīng fèn — hào hứng, phấn khích); 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:今天打扫房间,你猜我找到什么了? 男:看你这么兴奋,难道找到人民币了?笑什么?究竟是什么? 女:你真聪明,我在咱们床底下找到一百块钱。 男:那是我的,我昨天好像丢了一百。 女:我不相信!它现在是我的。 问:女的怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay dọn phòng, anh đoán xem em tìm thấy cái gì nào? / Nam: Thấy em hào hứng thế, chẳng lẽ tìm thấy tiền à? Cười gì đấy? Rốt cuộc là cái gì? / Nữ: Anh thông minh thật, em tìm thấy 100 tệ dưới gầm giường của chúng mình đấy. / Nam: Tiền của anh đấy, hôm qua hình như anh đánh rơi 100 tệ. / Nữ: Em không tin đâu! Giờ nó là của em rồi. / Hỏi: Người nữ có chuyện gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 被批评了
    • B. 被人骗了
    • C. 赚了很多钱
    • D. 找到一百元
  • Phân tích đối chiếu: 男:看你这么兴奋,难道找到人民币了?笑什么?究竟是什么?
    • 女:今天打扫房间,你猜我找到什么了?
    • 男:看你这么兴奋,难道找到人民币了?笑什么?究竟是什么?
    • 女:你真聪明,我在咱们床底下找到一百块钱。
    • 男:那是我的,我昨天好像丢了一百。
    • 女:我不相信!它现在是我的。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (找到一百元).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 银行
B 洗手间
C 小商店
D 吸烟室
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 请问,附近哪儿可以复印? (qǐng wèn, fù jìn nǎ ér kě yǐ fù yìn)
    • Nữ (女): 图书馆一楼东边有几台自助复印机。 (tú shū guǎn yī lóu dōng biān yǒu jǐ tái zì zhù fù yìn jī)
    • Nam (男): 除了那儿,还有其他地方吗? (chú le nà ér, hái yǒu qí tā dì fāng ma)
    • Nữ (女): 那你要去学校外面了,南门对面有个小商店,那儿也可以复印。 (nà nǐ yào qù xué xiào wài miàn le, nán mén duì miàn yǒu gè xiǎo shāng diàn, nà ér yě kě yǐ fù yìn)
    • Câu hỏi (问): 根据对话,男的最可能去哪儿? (gēn jù duì huà, nán de zuì kě néng qù nǎ ér)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Cho hỏi, gần đây có chỗ nào photocopy được không? Nữ: Phía đông tầng một thư viện có mấy máy photocopy tự phục vụ đấy. Nam: Ngoài chỗ đó ra còn nơi nào khác không? Nữ: Thế thì bạn phải ra ngoài trường rồi, đối diện cổng nam có một cửa hàng nhỏ, ở đó cũng photocopy được. Hỏi: Căn cứ vào đoạn đối thoại, người nam có khả năng đi đâu nhất?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện); 学校 (xué xiào — trường học); 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,男的最可能去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:请问,附近哪儿可以复印? 女:图书馆一楼东边有几台自助复印机。 男:除了那儿,还有其他地方吗? 女:那你要去学校外面了,南门对面有个小商店,那儿也可以复印。 问:根据对话,男的最可能去哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cho hỏi, gần đây có chỗ nào photocopy được không? / Nữ: Phía đông tầng một thư viện có mấy máy photocopy tự phục vụ đấy. / Nam: Ngoài chỗ đó ra còn nơi nào khác không? / Nữ: Thế thì bạn phải ra ngoài trường rồi, đối diện cổng nam có một cửa hàng nhỏ, ở đó cũng photocopy được. / Hỏi: Căn cứ vào đoạn đối thoại, người nam có khả năng đi đâu nhất?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 银行
    • B. 洗手间
    • C. 小商店
    • D. 吸烟室
  • Phân tích đối chiếu: 女:图书馆一楼东边有几台自助复印机。
    • 男:请问,附近哪儿可以复印?
    • 女:图书馆一楼东边有几台自助复印机。
    • 男:除了那儿,还有其他地方吗?
    • 女:那你要去学校外面了,南门对面有个小商店,那儿也可以复印。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (小商店).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 健康
B 旅游
C 饮食
D 花费
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这个月家里一共花了五千多块。 (zhè ge yuè jiā lǐ yí gòng huā le wǔ qiān duō kuài)
    • Nam (男): 这么多?你不会是算错了吧? (zhè me duō? nǐ bú huì shì suàn cuò le ba)
    • Nữ (女): 没算错。光买沙发和冰箱就花了四千多。 (méi suàn cuò. guāng mǎi shā fā hé bīng xiāng jiù huā le sì qiān duō)
    • Nam (男): 明白了。下个月不会花这么多了。 (míng bái le. xià gè yuè bú huì huā zhè me duō le)
    • Câu hỏi (问): 他们在谈什么? (tā men zài tán shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tháng này nhà mình tiêu hết hơn 5.000 tệ cả thảy. Nam: Nhiều thế ư? Em có tính nhầm không đấy? Nữ: Không nhầm đâu. Riêng mua sofa và tủ lạnh đã hết hơn 4.000 rồi. Nam: Anh hiểu rồi. Tháng sau sẽ không tiêu nhiều như vậy nữa. Hỏi: Họ đang nói về chuyện gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在谈什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这个月家里一共花了五千多块。 男:这么多?你不会是算错了吧? 女:没算错。光买沙发和冰箱就花了四千多。 男:明白了。下个月不会花这么多了。 问:他们在谈什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tháng này nhà mình tiêu hết hơn 5.000 tệ cả thảy. / Nam: Nhiều thế ư? Em có tính nhầm không đấy? / Nữ: Không nhầm đâu. Riêng mua sofa và tủ lạnh đã hết hơn 4.000 rồi. / Nam: Anh hiểu rồi. Tháng sau sẽ không tiêu nhiều như vậy nữa. / Hỏi: Họ đang nói về chuyện gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 健康
    • B. 旅游
    • C. 饮食
    • D. 花费
  • Phân tích đối chiếu: 男:这么多?你不会是算错了吧?
    • 女:这个月家里一共花了五千多块。
    • 男:这么多?你不会是算错了吧?
    • 女:没算错。光买沙发和冰箱就花了四千多。
    • 男:明白了。下个月不会花这么多了。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (花费).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 收到短信了
B 她今天结婚
C 衣服很漂亮
D 得到一个礼物
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小姐,您是今天第一个来我们超市的客人,我们准备了一个小礼物送给您。 (xiǎo jiě, nín shì jīn tiān dì yī gè lái wǒ men chāo shì de kè rén, wǒ men zhǔn bèi le yí gè xiǎo lǐ wù sòng gěi nín)
    • Nữ (女): 真的吗?谢谢你!太高兴了。 (zhēn de ma? xiè xiè nǐ! tài gāo xìng le)
    • Nam (男): 这是我们超市送您的环保购物袋,祝您购物愉快。 (zhè shì wǒ men chāo shì sòng nín de huán bǎo gòu wù dài, zhù nín gòu wù yú kuài)
    • Nữ (女): 谢谢。 (xiè xiè)
    • Câu hỏi (问): 女的为什么很高兴? (nǚ de wèi shén me hěn gāo xìng) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chị ơi, chị là vị khách đầu tiên đến siêu thị hôm nay, chúng tôi có chuẩn bị một món quà nhỏ tặng chị. Nữ: Thật sao? Cảm ơn anh! Vui quá. Nam: Đây là túi mua sắm thân thiện với môi trường siêu thị tặng chị, chúc chị mua sắm vui vẻ. Nữ: Cảm ơn nhé. Câu hỏi: Tại sao người phụ nữ rất vui?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环保 (huán bǎo — bảo vệ môi trường); 超市 (chāo shì — siêu thị).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么很高兴?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小姐,您是今天第一个来我们超市的客人,我们准备了一个小礼物送给您。 女:真的吗?谢谢你!太高兴了。 男:这是我们超市送您的环保购物袋,祝您购物愉快。 女:谢谢。 问:女的为什么很高兴?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chị ơi, chị là vị khách đầu tiên đến siêu thị hôm nay, chúng tôi có chuẩn bị một món quà nhỏ tặng chị. / Nữ: Thật sao? Cảm ơn anh! Vui quá. / Nam: Đây là túi mua sắm thân thiện với môi trường siêu thị tặng chị, chúc chị mua sắm vui vẻ. / Nữ: Cảm ơn nhé. / Câu hỏi: Tại sao người phụ nữ rất vui?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 收到短信了
    • B. 她今天结婚
    • C. 衣服很漂亮
    • D. 得到一个礼物
  • Phân tích đối chiếu: 女:真的吗?谢谢你!太高兴了。
    • 男:小姐,您是今天第一个来我们超市的客人,我们准备了一个小礼物送给您。
    • 女:真的吗?谢谢你!太高兴了。
    • 男:这是我们超市送您的环保购物袋,祝您购物愉快。
    • 女:谢谢。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (得到一个礼物).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 4 月
B 5 月
C 8 月
D 1 0 月
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你好,我想报名参加这个月的普通话水平考试。 (nǐ hǎo, wǒ xiǎng bào míng cān jiā zhè ge yuè de pǔ tōng huà shuǐ píng kǎo shì)
    • Nam (男): 对不起,报名工作今天上午刚结束。 (duì bù qǐ, bào míng gōng zuò jīn tiān shàng wǔ gāng jié shù)
    • Nữ (女): 啊,那下一次考试是什么时候? (a, nà xià yí cì kǎo shì shì shén me shí hòu)
    • Nam (男): 八月十五号,报名时间您可以上我们的网站查一下。 (bā yuè shí wǔ hào, bào míng shí jiān nín kě yǐ shàng wǒ men de wǎng zhàn chá yí xià)
    • Câu hỏi (问): 下一次考试是几月? (xià yí cì kǎo shì shì jǐ yuè)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào anh, tôi muốn đăng ký thi kiểm tra trình độ tiếng Phổ thông tháng này. Nam: Xin lỗi chị, việc đăng ký vừa kết thúc vào sáng nay rồi ạ. Nữ: Ôi, vậy kỳ thi tiếp theo là khi nào? Nam: Ngày 15 tháng 8, thời gian đăng ký chị có thể lên trang web của chúng tôi để tra cứu. Câu hỏi: Kỳ thi tiếp theo vào tháng mấy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 普通 (pǔ tōng — bình thường, thông thường); 报名 (bào míng — đăng ký).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "下一次考试是几月?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你好,我想报名参加这个月的普通话水平考试。 男:对不起,报名工作今天上午刚结束。 女:啊,那下一次考试是什么时候? 男:八月十五号,报名时间您可以上我们的网站查一下。 问:下一次考试是几月?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào anh, tôi muốn đăng ký thi kiểm tra trình độ tiếng Phổ thông tháng này. / Nam: Xin lỗi chị, việc đăng ký vừa kết thúc vào sáng nay rồi ạ. / Nữ: Ôi, vậy kỳ thi tiếp theo là khi nào? / Nam: Ngày 15 tháng 8, thời gian đăng ký chị có thể lên trang web của chúng tôi để tra cứu. / Câu hỏi: Kỳ thi tiếp theo vào tháng mấy?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 4 月
    • B. 5 月
    • C. 8 月
    • D. 1 0 月
  • Phân tích đối chiếu: 男:对不起,报名工作今天上午刚结束。
    • 女:你好,我想报名参加这个月的普通话水平考试。
    • 男:对不起,报名工作今天上午刚结束。
    • 女:啊,那下一次考试是什么时候?
    • 男:八月十五号,报名时间您可以上我们的网站查一下。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (8 月).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很勇敢
B 很诚实
C 很可爱
D 很有礼貌
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 您能给我们介绍一些您的成功经验吗? (nín néng gěi wǒ men jiè shào yì xiē nín de chéng gōng jīng yàn ma)
    • Nữ (女): 我觉得要重视平时的积累,要多向周围的人学习。 (wǒ jué de yào zhòng shì píng shí de jī lèi, yào duō xiàng zhōu wéi de rén xué xí)
    • Nam (男): 那您觉得您最大的优点是什么呢? (nà nín jué de nín zuì dà de yōu diǎn shì shén me ne)
    • Nữ (女): 是诚实。 (shì chéng shí)
    • Câu hỏi (问): 女的觉得自己怎么样? (nǚ de jué de zì jǐ zěn me yàng) — Người nữ cảm thấy "自己" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chị có thể chia sẻ cho chúng tôi một vài kinh nghiệm thành công của mình không? Nữ: Tôi nghĩ cần coi trọng việc tích lũy hằng ngày, và phải học hỏi nhiều từ những người xung quanh. Nam: Vậy chị thấy ưu điểm lớn nhất của mình là gì? Nữ: Là sự trung thực. Câu hỏi: Người phụ nữ thấy bản thân mình thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得自己怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:您能给我们介绍一些您的成功经验吗? 女:我觉得要重视平时的积累,要多向周围的人学习。 男:那您觉得您最大的优点是什么呢? 女:是诚实。 问:女的觉得自己怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chị có thể chia sẻ cho chúng tôi một vài kinh nghiệm thành công của mình không? / Nữ: Tôi nghĩ cần coi trọng việc tích lũy hằng ngày, và phải học hỏi nhiều từ những người xung quanh. / Nam: Vậy chị thấy ưu điểm lớn nhất của mình là gì? / Nữ: Là sự trung thực. / Câu hỏi: Người phụ nữ thấy bản thân mình thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很勇敢
    • B. 很诚实
    • C. 很可爱
    • D. 很有礼貌
  • Phân tích đối chiếu: 女:我觉得要重视平时的积累,要多向周围的人学习。
    • 男:您能给我们介绍一些您的成功经验吗?
    • 女:我觉得要重视平时的积累,要多向周围的人学习。
    • 男:那您觉得您最大的优点是什么呢?
    • 女:是诚实。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (很诚实).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 他很热情
B 他力气大
C 他是研究生
D 他文章写得好
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 大学毕业后就没联系了,你现在在哪儿工作呢? (dà xué bì yè hòu jiù méi lián xì le, nǐ xiàn zài zài nǎ ér gōng zuò ne)
    • Nam (男): 毕业后在老家工作了一年,然后又考上了北京大学,读研究生。 (bì yè hòu zài lǎo jiā gōng zuò le yì nián, rán hòu yòu kǎo shàng le běi jīng dà xué, dú yán jiū shēng)
    • Nữ (女): 真厉害!是硕士了。你读什么专业?几年? (zhēn lì hài! shì shuò shì le. nǐ dú shén me zhuān yè? jǐ nián)
    • Nam (男): 教育学,三年。 (jiào yù xué, sān nián)
    • Câu hỏi (问): 女的为什么说男的很厉害? (nǚ de wèi shén me shuō nán de hěn lì hài) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tốt nghiệp đại học xong là mất liên lạc, cậu đang làm việc ở đâu thế? Nam: Tốt nghiệp xong tớ về quê làm việc một năm, sau đó thi đỗ thạc sĩ Đại học Bắc Kinh. Nữ: Giỏi thật đấy! Đã là thạc sĩ rồi. Cậu học chuyên ngành gì? Mấy năm? Nam: Giáo dục học, ba năm. Câu hỏi: Tại sao người phụ nữ khen người nam rất giỏi?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么说男的很厉害?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:大学毕业后就没联系了,你现在在哪儿工作呢? 男:毕业后在老家工作了一年,然后又考上了北京大学,读研究生。 女:真厉害!是硕士了。你读什么专业?几年? 男:教育学,三年。 问:女的为什么说男的很厉害?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tốt nghiệp đại học xong là mất liên lạc, cậu đang làm việc ở đâu thế? / Nam: Tốt nghiệp xong tớ về quê làm việc một năm, sau đó thi đỗ thạc sĩ Đại học Bắc Kinh. / Nữ: Giỏi thật đấy! Đã là thạc sĩ rồi. Cậu học chuyên ngành gì? Mấy năm? / Nam: Giáo dục học, ba năm. / Câu hỏi: Tại sao người phụ nữ khen người nam rất giỏi?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 他很热情
    • B. 他力气大
    • C. 他是研究生
    • D. 他文章写得好
  • Phân tích đối chiếu: 男:毕业后在老家工作了一年,然后又考上了北京大学,读研究生。
    • 女:大学毕业后就没联系了,你现在在哪儿工作呢?
    • 男:毕业后在老家工作了一年,然后又考上了北京大学,读研究生。
    • 女:真厉害!是硕士了。你读什么专业?几年?
    • 男:教育学,三年。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (他是研究生).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 迟到
B 赢不了
C 会下雨
D 不认识路
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 油箱里剩的油不多了,看看哪儿有加油站。 (yóu xiāng lǐ shèng de yóu bù duō le, kàn kàn nǎ ér yǒu jiā yóu zhàn)
    • Nữ (女): 前面就有一个,大概有四五公里远。 (qián miàn jiù yǒu yí gè, dà gài yǒu sì wǔ gōng lǐ yuǎn)
    • Nam (男): 好,那我就放心了,刚才我还有点儿担心来不及呢。 (hǎo, nà wǒ jiù fàng xīn le, gāng cái wǒ hái yǒu diǎn er dān xīn lái bù jí ne)
    • Nữ (女): 航班是十点的,来得及。 (háng bān shì shí diǎn de, lái de jí)
    • Câu hỏi (问): 男的刚才担心什么? (nán de gāng cái dān xīn shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Xăng trong bình không còn nhiều nữa, xem thử chỗ nào có trạm xăng đi. Nữ: Phía trước có một trạm, cách khoảng bốn, năm cây số. Nam: Tốt rồi, thế anh yên tâm rồi, lúc nãy anh còn hơi lo không kịp giờ. Nữ: Chuyến bay lúc 10 giờ, kịp mà. Câu hỏi: Lúc nãy người nam lo lắng điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 加油 (jiā yóu — cổ vũ, cố lên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的刚才担心什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:油箱里剩的油不多了,看看哪儿有加油站。 女:前面就有一个,大概有四五公里远。 男:好,那我就放心了,刚才我还有点儿担心来不及呢。 女:航班是十点的,来得及。 问:男的刚才担心什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xăng trong bình không còn nhiều nữa, xem thử chỗ nào có trạm xăng đi. / Nữ: Phía trước có một trạm, cách khoảng bốn, năm cây số. / Nam: Tốt rồi, thế anh yên tâm rồi, lúc nãy anh còn hơi lo không kịp giờ. / Nữ: Chuyến bay lúc 10 giờ, kịp mà. / Câu hỏi: Lúc nãy người nam lo lắng điều gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 迟到
    • B. 赢不了
    • C. 会下雨
    • D. 不认识路
  • Phân tích đối chiếu: 女:前面就有一个,大概有四五公里远。
    • 男:油箱里剩的油不多了,看看哪儿有加油站。
    • 女:前面就有一个,大概有四五公里远。
    • 男:好,那我就放心了,刚才我还有点儿担心来不及呢。
    • 女:航班是十点的,来得及。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (迟到).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很瘦
B 个子矮
C 十分骄傲
D 爱好历史
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 邓亚萍是中国的乒乓球运动员,但是她的身高只有一米五五,很多人认为她并不适合打乒乓球。可是她通过努力,改变了人们的这一看法。她十五岁成为亚洲第一,十六岁获得世界第一。 (dèng yà píng shì zhōng guó de pīng pāng qiú yùn dòng yuán, dàn shì tā de shēn gāo zhǐ yǒu yì mǐ wǔ wǔ, hěn duō rén rèn wéi tā bìng bú shì hé dǎ pīng pāng qiú. kě shì tā tōng guò nǔ lì, gǎi biàn le rén men de zhè yí kàn fǎ. tā shí wǔ suì chéng wéi yà zhōu dì yī, shí liù suì huò dé shì jiè dì yī)
    • Câu hỏi (问): 关于邓亚萍,可以知道什么? (guān yú dèng yà píng, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "邓亚萍"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đặng Á Bình là vận động viên bóng bàn Trung Quốc, nhưng cô chỉ cao 1m55 nên nhiều người cho rằng cô không hợp chơi bóng bàn. Tuy nhiên, bằng sự nỗ lực, cô đã thay đổi định kiến này. Năm 15 tuổi, cô trở thành tay vợt số một châu Á; năm 16 tuổi, cô giành ngôi vị số một thế giới. Câu hỏi: Có thể biết được điều gì về Đặng Á Bình?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 乒乓球 (pīng pāng qiú — bóng bàn); 运动员 (yùn dòng yuán — vận động viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "邓亚萍" ("关于邓亚萍,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 邓亚萍是中国的乒乓球运动员,但是她的身高只有一米五五,很多人认为她并不适合打乒乓球。可是她通过努力,改变了人们的这一看法。她十五岁成为亚洲第一,十六岁获得世界第一。 问:关于邓亚萍,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đặng Á Bình là vận động viên bóng bàn Trung Quốc, nhưng cô chỉ cao 1m55 nên nhiều người cho rằng cô không hợp chơi bóng bàn. Tuy nhiên, bằng sự nỗ lực, cô đã thay đổi định kiến này. Năm 15 tuổi, cô trở thành tay vợt số một châu Á; năm 16 tuổi, cô giành ngôi vị số một thế giới. / Câu hỏi: Có thể biết được điều gì về Đặng Á Bình?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很瘦
    • B. 个子矮
    • C. 十分骄傲
    • D. 爱好历史
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于邓亚萍,可以知道什么?
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 邓亚萍是中国的乒乓球运动员,但是她的身高只有一米五五,很多人认为她并不适合打乒乓球。可是她通过努力,改变了人们的这一看法。她十五岁成为亚洲第一,十六岁获得世界第一。 Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (个子矮).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 1 5 岁
B 1 6 岁
C 2 5 岁
D 2 6 岁
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 邓亚萍是中国的乒乓球运动员,但是她的身高只有一米五五,很多人认为她并不适合打乒乓球。可是她通过努力,改变了人们的这一看法。她十五岁成为亚洲第一,十六岁获得世界第一。 (dèng yà píng shì zhōng guó de pīng pāng qiú yùn dòng yuán, dàn shì tā de shēn gāo zhī yǒu yì mǐ wǔ wǔ, hěn duō rén rèn wéi tā bìng bú shì hé dǎ pīng pāng qiú. kě shì tā tōng guò nǔ lì, gǎi biàn le rén men de zhè yí kàn fǎ. tā shí wǔ suì chéng wéi yà zhōu dì yī, shí liù suì huò dé shì jiè dì yī)
    • Câu hỏi (问): 邓亚萍什么时候获得亚洲第一? (dèng yà píng shén me shí hòu huò dé yà zhōu dì yī) — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đặng Á Bình là vận động viên bóng bàn Trung Quốc, nhưng cô chỉ cao 1m55 nên nhiều người cho rằng cô không hợp chơi bóng bàn. Tuy nhiên, bằng sự nỗ lực, cô đã thay đổi định kiến này. Năm 15 tuổi, cô trở thành tay vợt số một châu Á; năm 16 tuổi, cô giành ngôi vị số một thế giới. Câu hỏi: Đặng Á Bình giành vị trí số một châu Á khi nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 乒乓球 (pīng pāng qiú — bóng bàn); 运动员 (yùn dòng yuán — vận động viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "邓亚萍什么时候获得亚洲第一?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 邓亚萍是中国的乒乓球运动员,但是她的身高只有一米五五,很多人认为她并不适合打乒乓球。可是她通过努力,改变了人们的这一看法。她十五岁成为亚洲第一,十六岁获得世界第一。 问:邓亚萍什么时候获得亚洲第一?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đặng Á Bình là vận động viên bóng bàn Trung Quốc, nhưng cô chỉ cao 1m55 nên nhiều người cho rằng cô không hợp chơi bóng bàn. Tuy nhiên, bằng sự nỗ lực, cô đã thay đổi định kiến này. Năm 15 tuổi, cô trở thành tay vợt số một châu Á; năm 16 tuổi, cô giành ngôi vị số một thế giới. / Câu hỏi: Đặng Á Bình giành vị trí số một châu Á khi nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 1 5 岁
    • B. 1 6 岁
    • C. 2 5 岁
    • D. 2 6 岁
  • Phân tích đối chiếu: 问:邓亚萍什么时候获得亚洲第一?
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 邓亚萍是中国的乒乓球运动员,但是她的身高只有一米五五,很多人认为她并不适合打乒乓球。可是她通过努力,改变了人们的这一看法。她十五岁成为亚洲第一,十六岁获得世界第一。 Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (1 5 岁).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 老师
B 班长
C 校长
D 院长
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 同学们正在教室里学习,准备下星期的考试。班长忽然跑进来,大声说: “告诉大家一个好消息和一个坏消息。好消息是下星期不考试了!”同学们高兴得跳了起来,班长又说:“坏消息是下星期的考试,改到今天了。” (tóng xué men zhèng zài jiào shì lǐ xué xí, zhǔn bèi xià xīng qī de kǎo shì. bān zhǎng hū rán pǎo jìn lái, dà shēng shuō gào sù dà jiā yí gè hǎo xiāo xī hé yí gè huài xiāo xī. hǎo xiāo xī shì xià xīng qī bù kǎo shì le! ” tóng xué men gāo xìng dé tiào le qǐ lái, bān zhǎng yòu shuō: “ huài xiāo xī shì xià xīng qī de kǎo shì, gǎi dào jīn tiān le. ”)
    • Câu hỏi (问): 消息是谁通知的? (xiāo xī shì shuí tōng zhī de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cả lớp đang ngồi học trong phòng, chuẩn bị cho kỳ thi tuần sau. Lớp trưởng bỗng chạy vào nói lớn: "Thông báo với cả lớp một tin tốt và một tin xấu. Tin tốt là tuần sau không thi nữa!" Cả lớp mừng rỡ nhảy cẫng lên, lớp trưởng lại nói tiếp: "Tin xấu là kỳ thi tuần sau đổi sang hôm nay rồi." Câu hỏi: Ai là người thông báo tin tức?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("消息是谁通知的?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 同学们正在教室里学习,准备下星期的考试。班长忽然跑进来,大声说: “告诉大家一个好消息和一个坏消息。好消息是下星期不考试了!”同学们高兴得跳了起来,班长又说:“坏消息是下星期的考试,改到今天了。” 问:消息是谁通知的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cả lớp đang ngồi học trong phòng, chuẩn bị cho kỳ thi tuần sau. Lớp trưởng bỗng chạy vào nói lớn: "Thông báo với cả lớp một tin tốt và một tin xấu. Tin tốt là tuần sau không thi nữa!" Cả lớp mừng rỡ nhảy cẫng lên, lớp trưởng lại nói tiếp: "Tin xấu là kỳ thi tuần sau đổi sang hôm nay rồi." / Câu hỏi: Ai là người thông báo tin tức?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 老师
    • B. 班长
    • C. 校长
    • D. 院长
  • Phân tích đối chiếu: “告诉大家一个好消息和一个坏消息。好消息是下星期不考试了!”同学们高兴得跳了起来,班长又说:“坏消息是下星期的考试,改到今天了。”
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 同学们正在教室里学习,准备下星期的考试。班长忽然跑进来,大声说: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (班长).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 要考数学
B 作业很多
C 考试提前了
D 考试成绩不好
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 同学们正在教室里学习,准备下星期的考试。班长忽然跑进来,大声说: “告诉大家一个好消息和一个坏消息。好消息是下星期不考试了!”同学们高兴得跳了起来,班长又说:“坏消息是下星期的考试,改到今天了。” (tóng xué men zhèng zài jiào shì lǐ xué xí, zhǔn bèi xià xīng qī de kǎo shì. bān zhǎng hū rán pǎo jìn lái, dà shēng shuō gào sù dà jiā yí gè hǎo xiāo xī hé yí gè huài xiāo xī. hǎo xiāo xī shì xià xīng qī bù kǎo shì le! ” tóng xué men gāo xìng dé tiào le qǐ lái, bān zhǎng yòu shuō: “ huài xiāo xī shì xià xīng qī de kǎo shì, gǎi dào jīn tiān le. ”)
    • Câu hỏi (问): 坏消息是什么? (huài xiāo xī shì shén me) — "坏消息" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cả lớp đang ngồi học trong phòng, chuẩn bị cho kỳ thi tuần sau. Lớp trưởng bỗng chạy vào nói lớn: "Thông báo với cả lớp một tin tốt và một tin xấu. Tin tốt là tuần sau không thi nữa!" Cả lớp mừng rỡ nhảy cẫng lên, lớp trưởng lại nói tiếp: "Tin xấu là kỳ thi tuần sau đổi sang hôm nay rồi." Câu hỏi: Tin xấu là gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "坏消息是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 同学们正在教室里学习,准备下星期的考试。班长忽然跑进来,大声说: “告诉大家一个好消息和一个坏消息。好消息是下星期不考试了!”同学们高兴得跳了起来,班长又说:“坏消息是下星期的考试,改到今天了。” 问:坏消息是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cả lớp đang ngồi học trong phòng, chuẩn bị cho kỳ thi tuần sau. Lớp trưởng bỗng chạy vào nói lớn: "Thông báo với cả lớp một tin tốt và một tin xấu. Tin tốt là tuần sau không thi nữa!" Cả lớp mừng rỡ nhảy cẫng lên, lớp trưởng lại nói tiếp: "Tin xấu là kỳ thi tuần sau đổi sang hôm nay rồi." / Câu hỏi: Tin xấu là gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要考数学
    • B. 作业很多
    • C. 考试提前了
    • D. 考试成绩不好
  • Phân tích đối chiếu: “告诉大家一个好消息和一个坏消息。好消息是下星期不考试了!”同学们高兴得跳了起来,班长又说:“坏消息是下星期的考试,改到今天了。”
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 同学们正在教室里学习,准备下星期的考试。班长忽然跑进来,大声说: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (考试提前了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 游泳
B 骑马
C 表演
D 画画儿
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 他是一位著名的演员。有一次,一个地方举行一个比赛,看谁表演得更像他。参加的人有三四十个,他自己也报名参加了,但没有告诉任何人,结果他得的竟是第三名。他觉得这是他一生中最大的一个笑话。 (tā shì yí wèi zhù míng de yǎn yuán. yǒu yí cì, yí gè dì fāng jǔ xíng yí gè bǐ sài, kàn shuí biǎo yǎn dé gèng xiàng tā. cān jiā de rén yǒu sān sì shí gè, tā zì jǐ yě bào míng cān jiā le, dàn méi yǒu gào sù rèn hé rén, jié guǒ tā dé de jìng shì dì sān míng. tā jué de zhè shì tā yì shēng zhōng zuì dà de yí gè xiào huà)
    • Câu hỏi (问): 他参加的是什么比赛? (tā cān jiā de shì shén me bǐ sài) — "他参加的" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ông là một diễn viên nổi tiếng. Có một lần, một nơi nọ tổ chức cuộc thi xem ai hóa thân giống ông nhất. Có khoảng ba, bốn mươi người tham gia, chính ông cũng đăng ký tham gia mà không nói cho ai biết, kết quả ông chỉ đạt giải ba. Ông thấy đây là trò đùa lớn nhất trong cuộc đời mình. Câu hỏi: Ông ấy đã tham gia cuộc thi gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 演员 (yǎn yuán — diễn viên); 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, diễn xuất); 报名 (bào míng — đăng ký); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他参加的是什么比赛?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 他是一位著名的演员。有一次,一个地方举行一个比赛,看谁表演得更像他。参加的人有三四十个,他自己也报名参加了,但没有告诉任何人,结果他得的竟是第三名。他觉得这是他一生中最大的一个笑话。 问:他参加的是什么比赛?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ông là một diễn viên nổi tiếng. Có một lần, một nơi nọ tổ chức cuộc thi xem ai hóa thân giống ông nhất. Có khoảng ba, bốn mươi người tham gia, chính ông cũng đăng ký tham gia mà không nói cho ai biết, kết quả ông chỉ đạt giải ba. Ông thấy đây là trò đùa lớn nhất trong cuộc đời mình. / Câu hỏi: Ông ấy đã tham gia cuộc thi gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 游泳
    • B. 骑马
    • C. 表演
    • D. 画画儿
  • Phân tích đối chiếu: 问:他参加的是什么比赛?
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 他是一位著名的演员。有一次,一个地方举行一个比赛,看谁表演得更像他。参加的人有三四十个,他自己也报名参加了,但没有告诉任何人,结果他得的竟是第三名。他觉得这是他一生中最大的一个笑话。 Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (表演).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 比赛很乱
B 大家都很笨
C 他们都很胖
D 他没得第一名
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 他是一位著名的演员。有一次,一个地方举行一个比赛,看谁表演得更像他。参加的人有三四十个,他自己也报名参加了,但没有告诉任何人,结果他得的竟是第三名。他觉得这是他一生中最大的一个笑话。 (tā shì yí wèi zhù míng de yǎn yuán. yǒu yí cì, yí gè dì fāng jǔ xíng yí gè bǐ sài, kàn shuí biǎo yǎn dé gèng xiàng tā. cān jiā de rén yǒu sān sì shí gè, tā zì jǐ yě bào míng cān jiā le, dàn méi yǒu gào sù rèn hé rén, jié guǒ tā dé de jìng shì dì sān míng. tā jué dé zhè shì tā yì shēng zhōng zuì dà de yí gè xiào huà)
    • Câu hỏi (问): 他为什么觉得很好笑? (tā wèi shén me jué de hěn hǎo xiào) — Tại sao lại xảy ra sự việc "他为什么觉得很好笑"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ông là một diễn viên nổi tiếng. Có một lần, một nơi nọ tổ chức cuộc thi xem ai hóa thân giống ông nhất. Có khoảng ba, bốn mươi người tham gia, chính ông cũng đăng ký tham gia mà không nói cho ai biết, kết quả ông chỉ đạt giải ba. Ông thấy đây là trò đùa lớn nhất trong cuộc đời mình. Câu hỏi: Tại sao ông ấy thấy rất buồn cười?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 演员 (yǎn yuán — diễn viên); 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, diễn xuất); 报名 (bào míng — đăng ký); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("他为什么觉得很好笑?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 他是一位著名的演员。有一次,一个地方举行一个比赛,看谁表演得更像他。参加的人有三四十个,他自己也报名参加了,但没有告诉任何人,结果他得的竟是第三名。他觉得这是他一生中最大的一个笑话。 问:他为什么觉得很好笑?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ông là một diễn viên nổi tiếng. Có một lần, một nơi nọ tổ chức cuộc thi xem ai hóa thân giống ông nhất. Có khoảng ba, bốn mươi người tham gia, chính ông cũng đăng ký tham gia mà không nói cho ai biết, kết quả ông chỉ đạt giải ba. Ông thấy đây là trò đùa lớn nhất trong cuộc đời mình. / Câu hỏi: Tại sao ông ấy thấy rất buồn cười?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 比赛很乱
    • B. 大家都很笨
    • C. 他们都很胖
    • D. 他没得第一名
  • Phân tích đối chiếu: 问:他为什么觉得很好笑?
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 他是一位著名的演员。有一次,一个地方举行一个比赛,看谁表演得更像他。参加的人有三四十个,他自己也报名参加了,但没有告诉任何人,结果他得的竟是第三名。他觉得这是他一生中最大的一个笑话。 Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (他没得第一名).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 让人更成熟
B 让皮肤湿润
C 让空气湿润
D 让人很凉快
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "进入冬季,气候干燥,怎样才能保护皮肤,让别人看不出自己的年龄? 我们的“水之印象”可以让您的皮肤在干燥的冬季喝饱水。我们现在正举办免费试用活动,很多人用过之后,都说效果非常好,您还在等什么? 问:“水之印象”有什么作用?" (jìn rù dōng jì, qì hòu gān zào, zěn yàng cái néng bǎo hù pí fū, ràng bié rén kàn bù chū zì jǐ de nián líng? wǒ men de “ shuǐ zhī yìn xiàng” kě yǐ ràng nín de pí fū zài gān zào de dōng jì hē bǎo shuǐ. wǒ men xiàn zài zhèng jǔ bàn miǎn fèi shì yòng huó dòng, hěn duō rén yòng guò zhī hòu, dōu shuō xiào guǒ fēi cháng hǎo, nín hái zài děng shén me? wèn: “ shuǐ zhī yìn xiàng” yǒu shén me zuò yòng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bước vào mùa đông thời tiết hanh khô, làm sao để bảo vệ làn da khiến người khác không đoán được tuổi tác? Sản phẩm "Thủy Chi Ấn Tượng" của chúng tôi giúp làn da bạn ngậm đủ nước suốt mùa đông khô lạnh. Chúng tôi đang có chương trình dùng thử miễn phí, rất nhiều người dùng xong đều khen hiệu quả vượt trội, bạn còn đợi gì nữa? Câu hỏi: "Thủy Chi Ấn Tượng" có tác dụng gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 效果 (xiào guǒ — hiệu quả); 免费 (miǎn fèi — miễn phí); 气候 (qì hòu — khí hậu).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 进入冬季,气候干燥,怎样才能保护皮肤,让别人看不出自己的年龄? 我们的“水之印象”可以让您的皮肤在干燥的冬季喝饱水。我们现在正举办免费试用活动,很多人用过之后,都说效果非常好,您还在等什么? 问:“水之印象”有什么作用?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bước vào mùa đông thời tiết hanh khô, làm sao để bảo vệ làn da khiến người khác không đoán được tuổi tác? Sản phẩm "Thủy Chi Ấn Tượng" của chúng tôi giúp làn da bạn ngậm đủ nước suốt mùa đông khô lạnh. Chúng tôi đang có chương trình dùng thử miễn phí, rất nhiều người dùng xong đều khen hiệu quả vượt trội, bạn còn đợi gì nữa? / Câu hỏi: "Thủy Chi Ấn Tượng" có tác dụng gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 让人更成熟
    • B. 让皮肤湿润
    • C. 让空气湿润
    • D. 让人很凉快
  • Phân tích đối chiếu: 我们的“水之印象”可以让您的皮肤在干燥的冬季喝饱水。我们现在正举办免费试用活动,很多人用过之后,都说效果非常好,您还在等什么?
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 进入冬季,气候干燥,怎样才能保护皮肤,让别人看不出自己的年龄? Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (让皮肤湿润).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 免费试用
B 买一送一
C 半价出售
D 九折出售
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 进入冬季,气候干燥,怎样才能保护皮肤,让别人看不出自己的年龄? 我们的“水之印象”可以让您的皮肤在干燥的冬季喝饱水。我们现在正举办免费试用活动,很多人用过之后,都说效果非常好,您还在等什么? (jìn rù dōng jì, qì hòu gān zào, zěn yàng cái néng bǎo hù pí fū, ràng bié rén kàn bù chū zì jǐ de nián líng? wǒ men de “ shuǐ zhī yìn xiàng” kě yǐ ràng nín de pí fū zài gān zào de dōng jì hē bǎo shuǐ. wǒ men xiàn zài zhèng jǔ bàn miǎn fèi shì yòng huó dòng, hěn duō rén yòng guò zhī hòu, dōu shuō xiào guǒ fēi cháng hǎo, nín hái zài děng shén me)
    • Câu hỏi (问): 他们正在举办什么活动? (tā men zhèng zài jǔ bàn shén me huó dòng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bước vào mùa đông thời tiết hanh khô, làm sao để bảo vệ làn da khiến người khác không đoán được tuổi tác? Sản phẩm "Thủy Chi Ấn Tượng" của chúng tôi giúp làn da bạn ngậm đủ nước suốt mùa đông khô lạnh. Chúng tôi đang có chương trình dùng thử miễn phí, rất nhiều người dùng xong đều khen hiệu quả vượt trội, bạn còn đợi gì nữa? Câu hỏi: Họ đang tổ chức hoạt động gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 效果 (xiào guǒ — hiệu quả); 免费 (miǎn fèi — miễn phí); 气候 (qì hòu — khí hậu).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们正在举办什么活动?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 进入冬季,气候干燥,怎样才能保护皮肤,让别人看不出自己的年龄? 我们的“水之印象”可以让您的皮肤在干燥的冬季喝饱水。我们现在正举办免费试用活动,很多人用过之后,都说效果非常好,您还在等什么? 问:他们正在举办什么活动?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bước vào mùa đông thời tiết hanh khô, làm sao để bảo vệ làn da khiến người khác không đoán được tuổi tác? Sản phẩm "Thủy Chi Ấn Tượng" của chúng tôi giúp làn da bạn ngậm đủ nước suốt mùa đông khô lạnh. Chúng tôi đang có chương trình dùng thử miễn phí, rất nhiều người dùng xong đều khen hiệu quả vượt trội, bạn còn đợi gì nữa? / Câu hỏi: Họ đang tổ chức hoạt động gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 免费试用
    • B. 买一送一
    • C. 半价出售
    • D. 九折出售
  • Phân tích đối chiếu: 我们的“水之印象”可以让您的皮肤在干燥的冬季喝饱水。我们现在正举办免费试用活动,很多人用过之后,都说效果非常好,您还在等什么?
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 进入冬季,气候干燥,怎样才能保护皮肤,让别人看不出自己的年龄? Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (免费试用).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 压力不大
B 已按时完成
C 质量有问题
D 完成速度太慢
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我们的任务已经按计划全部完成了。这一段时间,尽管工作压力很大,中间也遇到了许多困难,但是因为有大家的支持,我们能够快速、积极地找到问题的原因,及时地解决问题,保质保量地完成任务。非常感谢大家对我的支持! (wǒ men de rèn wu yǐ jīng àn jì huà quán bù wán chéng le. zhè yí duàn shí jiān, jǐn guǎn gōng zuò yā lì hěn dà, zhōng jiān yě yù dào le xǔ duō kùn nán, dàn shì yīn wèi yǒu dà jiā de zhī chí, wǒ men néng gòu kuài sù、 jī jí dì zhǎo dào wèn tí de yuán yīn, jí shí dì jiě jué wèn tí, bǎo zhì bǎo liáng dì wán chéng rèn wu. fēi cháng gǎn xiè dà jiā duì wǒ de zhī chí)
    • Câu hỏi (问): 关于这个任务,下列哪个正确? (guān yú zhè ge rèn wu, xià liè nǎ gè zhèng què)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiệm vụ của chúng ta đã hoàn thành toàn bộ theo đúng kế hoạch. Thời gian qua, dù áp lực công việc rất lớn và gặp không ít khó khăn, nhưng nhờ có sự hỗ trợ của mọi người, chúng ta đã nhanh chóng, chủ động tìm ra nguyên nhân và kịp thời giải quyết, đảm bảo hoàn thành nhiệm vụ cả về chất lẫn lượng. Cảm ơn sự ủng hộ của mọi người dành cho tôi! Câu hỏi: Nhận định nào sau đây là đúng về nhiệm vụ này?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 解决 (jiě jué — giải quyết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于这个任务,下列哪个正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我们的任务已经按计划全部完成了。这一段时间,尽管工作压力很大,中间也遇到了许多困难,但是因为有大家的支持,我们能够快速、积极地找到问题的原因,及时地解决问题,保质保量地完成任务。非常感谢大家对我的支持! 问:关于这个任务,下列哪个正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhiệm vụ của chúng ta đã hoàn thành toàn bộ theo đúng kế hoạch. Thời gian qua, dù áp lực công việc rất lớn và gặp không ít khó khăn, nhưng nhờ có sự hỗ trợ của mọi người, chúng ta đã nhanh chóng, chủ động tìm ra nguyên nhân và kịp thời giải quyết, đảm bảo hoàn thành nhiệm vụ cả về chất lẫn lượng. Cảm ơn sự ủng hộ của mọi người dành cho tôi! / Câu hỏi: Nhận định nào sau đây là đúng về nhiệm vụ này?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 压力不大
    • B. 已按时完成
    • C. 质量有问题
    • D. 完成速度太慢
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于这个任务,下列哪个正确?
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 我们的任务已经按计划全部完成了。这一段时间,尽管工作压力很大,中间也遇到了许多困难,但是因为有大家的支持,我们能够快速、积极地找到问题的原因,及时地解决问题,保质保量地完成任务。非常感谢大家对我的支持! Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (已按时完成).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 接受道歉
B 感谢同事
C 解释原因
D 接受任务
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我们的任务已经按计划全部完成了。这一段时间,尽管工作压力很大,中间也遇到了许多困难,但是因为有大家的支持,我们能够快速、积极地找到问题的原因,及时地解决问题,保质保量地完成任务。非常感谢大家对我的支持! (wǒ men de rèn wu yǐ jīng àn jì huà quán bù wán chéng le. zhè yí duàn shí jiān, jǐn guǎn gōng zuò yā lì hěn dà, zhōng jiān yě yù dào le xǔ duō kùn nán, dàn shì yīn wèi yǒu dà jiā de zhī chí, wǒ men néng gòu kuài sù、 jī jí dì zhǎo dào wèn tí de yuán yīn, jí shí dì jiě jué wèn tí, bǎo zhì bǎo liáng dì wán chéng rèn wu. fēi cháng gǎn xiè dà jiā duì wǒ de zhī chí)
    • Câu hỏi (问): 说话人正在做什么? (shuō huà rén zhèng zài zuò shén me) — Người nói muốn truyền đạt điều gì qua đoạn băng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiệm vụ của chúng ta đã hoàn thành toàn bộ theo đúng kế hoạch. Thời gian qua, dù áp lực công việc rất lớn và gặp không ít khó khăn, nhưng nhờ có sự hỗ trợ của mọi người, chúng ta đã nhanh chóng, chủ động tìm ra nguyên nhân và kịp thời giải quyết, đảm bảo hoàn thành nhiệm vụ cả về chất lẫn lượng. Cảm ơn sự ủng hộ của mọi người dành cho tôi! Câu hỏi: Người nói đang làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 解决 (jiě jué — giải quyết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "说话人正在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我们的任务已经按计划全部完成了。这一段时间,尽管工作压力很大,中间也遇到了许多困难,但是因为有大家的支持,我们能够快速、积极地找到问题的原因,及时地解决问题,保质保量地完成任务。非常感谢大家对我的支持! 问:说话人正在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhiệm vụ của chúng ta đã hoàn thành toàn bộ theo đúng kế hoạch. Thời gian qua, dù áp lực công việc rất lớn và gặp không ít khó khăn, nhưng nhờ có sự hỗ trợ của mọi người, chúng ta đã nhanh chóng, chủ động tìm ra nguyên nhân và kịp thời giải quyết, đảm bảo hoàn thành nhiệm vụ cả về chất lẫn lượng. Cảm ơn sự ủng hộ của mọi người dành cho tôi! / Câu hỏi: Người nói đang làm gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 接受道歉
    • B. 感谢同事
    • C. 解释原因
    • D. 接受任务
  • Phân tích đối chiếu: 问:说话人正在做什么?
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 我们的任务已经按计划全部完成了。这一段时间,尽管工作压力很大,中间也遇到了许多困难,但是因为有大家的支持,我们能够快速、积极地找到问题的原因,及时地解决问题,保质保量地完成任务。非常感谢大家对我的支持! Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (感谢同事).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!