Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H41003

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H41003 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 4 mã H41003: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H41003

Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 chính thức mã đề H41003 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 4 (2.0)
Mã đề H41003
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

★ 他想买蛋糕。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 对不起,先生,那种蛋糕已经卖完了,不过,您可以尝一下这种饼干,味道也很不错。 (duì bù qǐ, xiān shēng, nà zhǒng dàn gāo yǐ jīng mài wán le, bú guò, nín kě yǐ cháng yí xià zhè zhǒng bǐng gān, wèi dào yě hěn bú cuò)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他想买蛋糕。 (tā xiǎng mǎi dàn gāo)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi ông, loại bánh kem đó đã bán hết rồi, nhưng ông có thể thử bánh quy này, vị cũng rất ngon. ★Anh ấy muốn mua bánh kem.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 对不起,先生,那种蛋糕已经卖完了,不过,您可以尝一下这种饼干,味道也很不错。 ★他想买蛋糕。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他想买蛋糕。
  • Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi ông, loại bánh kem đó đã bán hết rồi, nhưng ông có thể thử bánh quy này, vị cũng rất ngon. / ★Anh ấy muốn mua bánh kem.
  • Phân tích đối chiếu: ★他想买蛋糕。 Nội dung lời thoại "对不起,先生,那种蛋糕已经卖完了,不过,您可以尝一下这种饼干,味道也很不错。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他想买蛋糕。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
2

★ 他现在住的地方很安静。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我挺喜欢现在住的地方,很安静。不像以前住的地方,虽然交通方便,但是周围很吵。 (wǒ tǐng xǐ huan xiàn zài zhù de dì fāng, hěn ān jìng. bú xiàng yǐ qián zhù de dì fāng, suī rán jiāo tōng fāng biàn, dàn shì zhōu wéi hěn chǎo)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他现在住的地方很安静。 (tā xiàn zài zhù de dì fāng hěn ān jìng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi khá thích nơi ở hiện tại, rất yên tĩnh. Không như chỗ ở trước đây, dù giao thông tiện lợi nhưng xung quanh lại ồn ào. ★Nơi anh ấy đang ở rất yên tĩnh.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 方便 (fāng biàn — thuận tiện).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我挺喜欢现在住的地方,很安静。不像以前住的地方,虽然交通方便,但是周围很吵。 ★他现在住的地方很安静。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他现在住的地方很安静。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi khá thích nơi ở hiện tại, rất yên tĩnh. Không như chỗ ở trước đây, dù giao thông tiện lợi nhưng xung quanh lại ồn ào. / ★Nơi anh ấy đang ở rất yên tĩnh.
  • Phân tích đối chiếu: ★他现在住的地方很安静。 Nội dung lời thoại "我挺喜欢现在住的地方,很安静。不像以前住的地方,虽然交通方便,但是周围很吵。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他现在住的地方很安静。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
3

★ 大学生不愿意去农村工作。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 虽然很多大学生毕业后希望留在大城市工作,但也有不少大学生选择去农村,因为在那里也有许多好的发展机会。 (suī rán hěn duō dà xué shēng bì yè hòu xī wàng liú zài dài chéng shì gōng zuò, dàn yě yǒu bù shǎo dà xué shēng xuǎn zé qù nóng cūn, yīn wèi zài nà lǐ yě yǒu xǔ duō hǎo de fā zhǎn jī huì)
    • Nhận định đối chiếu (★): 大学生不愿意去农村工作。 (dà xué shēng bú yuàn yì qù nóng cūn gōng zuò)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiều sinh viên tốt nghiệp mong ở lại thành phố lớn làm việc, nhưng không ít người chọn về nông thôn vì ở đó cũng có nhiều cơ hội phát triển tốt. ★Sinh viên đại học không muốn về nông thôn làm việc.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 发展 (fā zhǎn — phát triển); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 虽然很多大学生毕业后希望留在大城市工作,但也有不少大学生选择去农村,因为在那里也有许多好的发展机会。 ★大学生不愿意去农村工作。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 大学生不愿意去农村工作。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhiều sinh viên tốt nghiệp mong ở lại thành phố lớn làm việc, nhưng không ít người chọn về nông thôn vì ở đó cũng có nhiều cơ hội phát triển tốt. / ★Sinh viên đại học không muốn về nông thôn làm việc.
  • Phân tích đối chiếu: ★大学生不愿意去农村工作。 Lời thoại trong băng nêu rõ "虽然很多大学生毕业后希望留在大城市工作,但也有不少大学生选择去农村,因为在那里也有许多好的发展机会。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 大学生不愿意去农村工作。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
4

★ 会议室在二层。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 您是要去会议室吗?那不用上楼,会议室就在一层。您往前走,就在电梯左边。 (nín shì yào qù huì yì shì ma? nà bú yòng shàng lóu, huì yì shì jiù zài yì céng. nín wǎng qián zǒu, jiù zài diàn tī zuǒ biān)
    • Nhận định đối chiếu (★): 会议室在二层。 (huì yì shì zài èr céng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ông muốn đến phòng họp phải không? Không cần lên lầu, phòng họp ở ngay tầng một. Ông cứ đi thẳng, nó nằm bên trái thang máy. ★Phòng họp ở tầng hai.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电梯 (diàn tī — thang máy).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 您是要去会议室吗?那不用上楼,会议室就在一层。您往前走,就在电梯左边。 ★会议室在二层。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 会议室在二层。
  • Nghĩa tiếng Việt: Ông muốn đến phòng họp phải không? Không cần lên lầu, phòng họp ở ngay tầng một. Ông cứ đi thẳng, nó nằm bên trái thang máy. / ★Phòng họp ở tầng hai.
  • Phân tích đối chiếu: ★会议室在二层。 Lời thoại trong băng nêu rõ "您是要去会议室吗?那不用上楼,会议室就在一层。您往前走,就在电梯左边。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 会议室在二层。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
5

★ 参观时间是一小时。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 现在是九点半,请大家注意:一小时后我们还在这个入口集合,参观过程中请大家注意安全。 (xiàn zài shì jiǔ diǎn bàn, qǐng dà jiā zhù yì: yì xiǎo shí hòu wǒ men hái zài zhè ge rù kǒu jí hé, cān guān guò chéng zhōng qǐng dà jiā zhù yì ān quán)
    • Nhận định đối chiếu (★): 参观时间是一小时。 (cān guān shí jiān shì yì xiǎo shí)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bây giờ là 9 rưỡi, xin mọi người chú ý: một tiếng nữa chúng ta sẽ tập trung tại lối vào này, trong quá trình tham quan xin mọi người chú ý an toàn. ★Thời gian tham quan là một tiếng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 参观 (cān guān — tham quan).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 现在是九点半,请大家注意:一小时后我们还在这个入口集合,参观过程中请大家注意安全。 ★参观时间是一小时。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 参观时间是一小时。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ là 9 rưỡi, xin mọi người chú ý: một tiếng nữa chúng ta sẽ tập trung tại lối vào này, trong quá trình tham quan xin mọi người chú ý an toàn. / ★Thời gian tham quan là một tiếng.
  • Phân tích đối chiếu: ★参观时间是一小时。 Nội dung lời thoại "现在是九点半,请大家注意:一小时后我们还在这个入口集合,参观过程中请大家注意安全。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 参观时间是一小时。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
6

★ 超市提供免费塑料袋。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 因为塑料袋会给环境带来污染,所以现在超市不再免费提供塑料袋,有需要的顾客,可以向超市购买。 (yīn wèi sù liào dài huì gěi huán jìng dài lái wū rǎn, suǒ yǐ xiàn zài chāo shì bú zài miǎn fèi tí gōng sù liào dài, yǒu xū yào de gù kè, kě yǐ xiàng chāo shì gòu mǎi)
    • Nhận định đối chiếu (★): 超市提供免费塑料袋。 (chāo shì tí gōng miǎn fèi sù liào dài)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Vì túi ni lông gây ô nhiễm môi trường, nên giờ siêu thị không còn cung cấp miễn phí nữa, khách hàng có nhu cầu có thể mua. ★Siêu thị cung cấp túi ni lông miễn phí.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 免费 (miǎn fèi — miễn phí); 超市 (chāo shì — siêu thị).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 因为塑料袋会给环境带来污染,所以现在超市不再免费提供塑料袋,有需要的顾客,可以向超市购买。 ★超市提供免费塑料袋。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 超市提供免费塑料袋。
  • Nghĩa tiếng Việt: Vì túi ni lông gây ô nhiễm môi trường, nên giờ siêu thị không còn cung cấp miễn phí nữa, khách hàng có nhu cầu có thể mua. / ★Siêu thị cung cấp túi ni lông miễn phí.
  • Phân tích đối chiếu: ★超市提供免费塑料袋。 Lời thoại trong băng nêu rõ "因为塑料袋会给环境带来污染,所以现在超市不再免费提供塑料袋,有需要的顾客,可以向超市购买。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 超市提供免费塑料袋。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
7

★ 海洋里的植物很少。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 和森林一样,在海洋里,也生长着很多种植物,它们与海洋里的动物,共同组成了一个美丽的海底世界。 (hé sēn lín yí yàng, zài hǎi yáng lǐ, yě shēng zhǎng zhe hěn duō zhǒng zhí wù, tā men yǔ hǎi yáng lǐ de dòng wù, gòng tóng zǔ chéng le yí gè měi lì de hǎi dǐ shì jiè)
    • Nhận định đối chiếu (★): 海洋里的植物很少。 (hǎi yáng lǐ de zhí wù hěn shǎo)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Giống như rừng rậm, đại dương cũng có nhiều loại thực vật sinh trưởng, chúng cùng với động vật biển tạo nên một thế giới dưới đáy biển tuyệt đẹp. ★Thực vật dưới biển rất ít.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 和森林一样,在海洋里,也生长着很多种植物,它们与海洋里的动物,共同组成了一个美丽的海底世界。 ★海洋里的植物很少。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 海洋里的植物很少。
  • Nghĩa tiếng Việt: Giống như rừng rậm, đại dương cũng có nhiều loại thực vật sinh trưởng, chúng cùng với động vật biển tạo nên một thế giới dưới đáy biển tuyệt đẹp. / ★Thực vật dưới biển rất ít.
  • Phân tích đối chiếu: ★海洋里的植物很少。 Lời thoại trong băng nêu rõ "和森林一样,在海洋里,也生长着很多种植物,它们与海洋里的动物,共同组成了一个美丽的海底世界。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 海洋里的植物很少。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
8

★ 他的职业是演员。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我父亲是医生,母亲是演员。我的性格很像我父亲,我的理想就是做一个像父亲那样的医生。 (wǒ fù qīn shì yī shēng, mǔ qīn shì yǎn yuán. wǒ de xìng gé hěn xiàng wǒ fù qīn, wǒ de lǐ xiǎng jiù shì zuò yí gè xiàng fù qīn nà yàng de yī shēng)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他的职业是演员。 (tā de zhí yè shì yǎn yuán)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cha tôi là bác sĩ, mẹ tôi là diễn viên. Tính cách tôi rất giống cha, lý tưởng của tôi là trở thành một bác sĩ như cha. ★Nghề nghiệp của anh ấy là diễn viên.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 演员 (yǎn yuán — diễn viên); 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我父亲是医生,母亲是演员。我的性格很像我父亲,我的理想就是做一个像父亲那样的医生。 ★他的职业是演员。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他的职业是演员。
  • Nghĩa tiếng Việt: Cha tôi là bác sĩ, mẹ tôi là diễn viên. Tính cách tôi rất giống cha, lý tưởng của tôi là trở thành một bác sĩ như cha. / ★Nghề nghiệp của anh ấy là diễn viên.
  • Phân tích đối chiếu: ★他的职业是演员。 Lời thoại trong băng nêu rõ "我父亲是医生,母亲是演员。我的性格很像我父亲,我的理想就是做一个像父亲那样的医生。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他的职业是演员。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
9

★ 他下周回来。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 张记者,我刚刚接到通知,明天要出差,恐怕没时间和您见面了。很抱歉,等我回来以后再跟您联系,我下周一回来。 (zhāng jì zhě, wǒ gāng gāng jiē dào tōng zhī, míng tiān yào chū chāi, kǒng pà méi shí jiān hé nín jiàn miàn le. hěn bào qiàn, děng wǒ huí lái yǐ hòu zài gēn nín lián xì, wǒ xià zhōu yī huí lái)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他下周回来。 (tā xià zhōu huí lái)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Phóng viên Trương, tôi vừa nhận thông báo, mai phải đi công tác, e là không gặp anh được. Rất xin lỗi, đợi tôi về rồi liên hệ lại, tôi về vào thứ Hai tuần sau. ★Anh ấy về vào tuần sau.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 抱歉 (bào qiàn — xin lỗi, lấy làm tiếc).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 张记者,我刚刚接到通知,明天要出差,恐怕没时间和您见面了。很抱歉,等我回来以后再跟您联系,我下周一回来。 ★他下周回来。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他下周回来。
  • Nghĩa tiếng Việt: Phóng viên Trương, tôi vừa nhận thông báo, mai phải đi công tác, e là không gặp anh được. Rất xin lỗi, đợi tôi về rồi liên hệ lại, tôi về vào thứ Hai tuần sau. / ★Anh ấy về vào tuần sau.
  • Phân tích đối chiếu: ★他下周回来。 Nội dung lời thoại "张记者,我刚刚接到通知,明天要出差,恐怕没时间和您见面了。很抱歉,等我回来以后再跟您联系,我下周一回来。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他下周回来。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
10

★ 习惯很难改变。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 习惯是不容易改变的,因此,在孩子小的时候,父母要帮他们养成好的生活、学习习惯。 (xí guàn shì bù róng yì gǎi biàn de, yīn cǐ, zài hái zǐ xiǎo de shí hòu, fù mǔ yào bāng tā men yǎng chéng hǎo de shēng huó、 xué xí xí guàn)
    • Nhận định đối chiếu (★): 习惯很难改变。 (xí guàn hěn nán gǎi biàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thói quen không dễ thay đổi, vì vậy, khi trẻ còn nhỏ, cha mẹ cần giúp chúng hình thành những thói quen tốt trong sinh hoạt và học tập. ★Thói quen rất khó thay đổi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 习惯 (xí guàn — thói quen).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 习惯是不容易改变的,因此,在孩子小的时候,父母要帮他们养成好的生活、学习习惯。 ★习惯很难改变。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 习惯很难改变。
  • Nghĩa tiếng Việt: Thói quen không dễ thay đổi, vì vậy, khi trẻ còn nhỏ, cha mẹ cần giúp chúng hình thành những thói quen tốt trong sinh hoạt và học tập. / ★Thói quen rất khó thay đổi.
  • Phân tích đối chiếu: ★习惯很难改变。 Nội dung lời thoại "习惯是不容易改变的,因此,在孩子小的时候,父母要帮他们养成好的生活、学习习惯。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 习惯很难改变。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
11

第11题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 迟到了
B 不能上网了
C 房子不租了
D 打错电话了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 喂,你好,我在网上看到你们的广告,你有房子要出租是吗? (wèi, nǐ hǎo, wǒ zài wǎng shàng kàn dào nǐ men de guǎng gào, nǐ yǒu fáng zi yào chū zū shì ma) — Alo, chào anh, tôi thấy quảng cáo nhà cho thuê của anh trên mạng.
    • Nữ (女): 实在对不起,那个房子暂时不租了,对不起。 (shí zài duì bù qǐ, nà ge fáng zi zàn shí bù zū le, duì bù qǐ) — Rất xin lỗi, căn nhà đó tạm thời không cho thuê nữa.
    • Câu hỏi (问): 女的为什么表示抱歉? (nǚ de wèi shén me biǎo shì bào qiàn) — Vì sao người phụ nữ xin lỗi?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 抱歉 (bào qiàn — xin lỗi, lấy làm tiếc).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么表示抱歉?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:喂,你好,我在网上看到你们的广告,你有房子要出租是吗? 女:实在对不起,那个房子暂时不租了,对不起。 问:女的为什么表示抱歉?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, chào anh, tôi thấy quảng cáo nhà cho thuê của anh trên mạng. / Nữ: Rất xin lỗi, căn nhà đó tạm thời không cho thuê nữa. / Hỏi: Vì sao người phụ nữ xin lỗi?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 迟到了
    • B. 不能上网了
    • C. 房子不租了
    • D. 打错电话了
  • Phân tích đối chiếu: 女:实在对不起,那个房子暂时不租了,对不起。
    • 男:喂,你好,我在网上看到你们的广告,你有房子要出租是吗?
    • 女:实在对不起,那个房子暂时不租了,对不起。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (房子不租了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
12

第12题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 加班
B 出差
C 休息
D 购物
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 明天周末了,你有什么安排吗? (míng tiān zhōu mò liǎo, nǐ yǒu shén me ān pái ma) — Mai cuối tuần rồi, anh có kế hoạch gì không?
    • Nam (男): 我刚出差回来,有点儿累,就想在家里休息休息。 (wǒ gāng chū chāi huí lái, yǒu diǎn ér lèi, jiù xiǎng zài jiā lǐ xiū xi xiū xi) — Tôi vừa đi công tác về, hơi mệt, chỉ muốn ở nhà nghỉ ngơi thôi.
    • Câu hỏi (问): 男的周末准备做什么? (nán de zhōu mò zhǔn bèi zuò shén me) — Người đàn ông định làm gì vào cuối tuần?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的周末准备做什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:明天周末了,你有什么安排吗? 男:我刚出差回来,有点儿累,就想在家里休息休息。 问:男的周末准备做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mai cuối tuần rồi, anh có kế hoạch gì không? / Nam: Tôi vừa đi công tác về, hơi mệt, chỉ muốn ở nhà nghỉ ngơi thôi. / Hỏi: Người đàn ông định làm gì vào cuối tuần?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 加班
    • B. 出差
    • C. 休息
    • D. 购物
  • Phân tích đối chiếu: 男:我刚出差回来,有点儿累,就想在家里休息休息。
    • 女:明天周末了,你有什么安排吗?
    • 男:我刚出差回来,有点儿累,就想在家里休息休息。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (休息).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
13

第13题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 做汤
B 做凉菜
C 做饮料
D 加点儿盐
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这几个西红柿怎么吃? (zhè jǐ gè xī hóng shì zěn me chī) — Mấy quả cà chua này ăn thế nào?
    • Nữ (女): 就加点儿糖,做个凉菜吧。 (jiù jiā diǎn ér táng, zuò gè liáng cài ba) — Cứ cho thêm chút đường, làm món salad lạnh đi.
    • Câu hỏi (问): 女的打算怎么吃? (nǚ de dǎ suàn zěn me chī) — Người phụ nữ định ăn thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的打算怎么吃?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这几个西红柿怎么吃? 女:就加点儿糖,做个凉菜吧。 问:女的打算怎么吃?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mấy quả cà chua này ăn thế nào? / Nữ: Cứ cho thêm chút đường, làm món salad lạnh đi. / Hỏi: Người phụ nữ định ăn thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 做汤
    • B. 做凉菜
    • C. 做饮料
    • D. 加点儿盐
  • Phân tích đối chiếu: 女:就加点儿糖,做个凉菜吧。
    • 男:这几个西红柿怎么吃?
    • 女:就加点儿糖,做个凉菜吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (做凉菜).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
14

第14题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 教师
B 大夫
C 律师
D 售货员
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 真羡慕你,除了平时的节假日,还有一个寒假和一个暑假。 (zhēn xiàn mù nǐ, chú le píng shí de jié jià rì, hái yǒu yí gè hán jià hé yí gè shǔ jià) — Thật ngưỡng mộ anh, ngoài các ngày lễ tết, còn có kỳ nghỉ đông và nghỉ hè nữa.
    • Nam (男): 当时选择这个职业,没考虑到这些,我只是喜欢和孩子们在一起。 (dāng shí xuǎn zé zhè ge zhí yè, méi kǎo lǜ dào zhè xiē, wǒ zhǐ shì xǐ huan hé hái zi men zài yì qǐ) — Khi chọn nghề này, tôi không nghĩ đến những điều đó, tôi chỉ thích ở bên trẻ con thôi.
    • Câu hỏi (问): 男的最可能是做什么的? (nán de zuì kě néng shì zuò shén me de) — Người đàn ông có thể làm nghề gì nhất?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 暑假 (shǔ jià — kỳ nghỉ hè); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的最可能是做什么的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:真羡慕你,除了平时的节假日,还有一个寒假和一个暑假。 男:当时选择这个职业,没考虑到这些,我只是喜欢和孩子们在一起。 问:男的最可能是做什么的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thật ngưỡng mộ anh, ngoài các ngày lễ tết, còn có kỳ nghỉ đông và nghỉ hè nữa. / Nam: Khi chọn nghề này, tôi không nghĩ đến những điều đó, tôi chỉ thích ở bên trẻ con thôi. / Hỏi: Người đàn ông có thể làm nghề gì nhất?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 教师
    • B. 大夫
    • C. 律师
    • D. 售货员
  • Phân tích đối chiếu: 男:当时选择这个职业,没考虑到这些,我只是喜欢和孩子们在一起。
    • 女:真羡慕你,除了平时的节假日,还有一个寒假和一个暑假。
    • 男:当时选择这个职业,没考虑到这些,我只是喜欢和孩子们在一起。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (教师).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
15

第15题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 太远
B 菜贵
C 菜好吃
D 菜很咸
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 那个饭店离咱们家也太远了,我们就在附近吃吧。 (nà ge fàn diàn lí zán men jiā yě tài yuǎn le, wǒ men jiù zài fù jìn chī ba) — Quán ăn đó xa nhà mình quá, chúng ta ăn ở gần đây đi.
    • Nữ (女): 不算太远。它的菜做得很好吃,而且价格也不贵。 (bú suàn tài yuǎn. tā de cài zuò dé hěn hǎo chī, ér qiě jià gé yě bú guì) — Không quá xa đâu. Món ăn của nó rất ngon, mà giá cũng không đắt.
    • Câu hỏi (问): 女的觉得那家饭店怎么样? (nǚ de jué de nà jiā fàn diàn zěn me yàng) — Người phụ nữ thấy quán ăn đó thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 饭店 (fàn diàn — nhà hàng, quán ăn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得那家饭店怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:那个饭店离咱们家也太远了,我们就在附近吃吧。 女:不算太远。它的菜做得很好吃,而且价格也不贵。 问:女的觉得那家饭店怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Quán ăn đó xa nhà mình quá, chúng ta ăn ở gần đây đi. / Nữ: Không quá xa đâu. Món ăn của nó rất ngon, mà giá cũng không đắt. / Hỏi: Người phụ nữ thấy quán ăn đó thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 太远
    • B. 菜贵
    • C. 菜好吃
    • D. 菜很咸
  • Phân tích đối chiếu: 女:不算太远。它的菜做得很好吃,而且价格也不贵。
    • 男:那个饭店离咱们家也太远了,我们就在附近吃吧。
    • 女:不算太远。它的菜做得很好吃,而且价格也不贵。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (菜好吃).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
16

第16题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 1 0 分钟
B 半个小时
C 一个小时
D —个半小时
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 导游刚才说还要多久才能到长城? (dǎo yóu gāng cái shuō hái yào duō jiǔ cái néng dào cháng chéng)
    • Nam (男): 还有半小时就到了,我本来以为还得一个小时呢。 (hái yǒu bàn xiǎo shí jiù dào le, wǒ běn lái yǐ wéi hái dé yí gè xiǎo shí ne)
    • Câu hỏi (问): 到长城还要多长时间? (dào cháng chéng hái yào duō cháng shí jiān)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đến Vạn Lý Trường Thành còn bao lâu nữa?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 长城 (cháng chéng — Vạn Lý Trường Thành).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "到长城还要多长时间?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:导游刚才说还要多久才能到长城? 男:还有半小时就到了,我本来以为还得一个小时呢。 问:到长城还要多长时间?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đến Vạn Lý Trường Thành còn bao lâu nữa?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 1 0 分钟
    • B. 半个小时
    • C. 一个小时
    • D. —个半小时
  • Phân tích đối chiếu: 男:还有半小时就到了,我本来以为还得一个小时呢。
    • 女:导游刚才说还要多久才能到长城?
    • 男:还有半小时就到了,我本来以为还得一个小时呢。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (半个小时).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
17

第17题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 帅的
B 耐心的
C 诚实的
D 幽默的
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你为什么不喜欢小王?他不是挺成熟的吗? (nǐ wèi shén me bù xǐ huān xiǎo wáng? tā bú shì tǐng chéng shú de ma)
    • Nữ (女): 可是他一点儿也不幽默,约会的时候真无聊。 (kě shì tā yì diǎn ér yě bù yōu mò, yuē huì de shí hòu zhēn wú liáo)
    • Câu hỏi (问): 女的喜欢什么样的人? (nǚ de xǐ huan shén me yàng de rén)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô gái thích người như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 幽默 (yōu mò — hài hước, dí dỏm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的喜欢什么样的人?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你为什么不喜欢小王?他不是挺成熟的吗? 女:可是他一点儿也不幽默,约会的时候真无聊。 问:女的喜欢什么样的人?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô gái thích người như thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 帅的
    • B. 耐心的
    • C. 诚实的
    • D. 幽默的
  • Phân tích đối chiếu: 女:可是他一点儿也不幽默,约会的时候真无聊。
    • 男:你为什么不喜欢小王?他不是挺成熟的吗?
    • 女:可是他一点儿也不幽默,约会的时候真无聊。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (幽默的).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
18

第18题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 要办签证
B 是位翻译
C 要办护照
D 在使馆工作
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小王,我要去办签证,需要准备哪些材料? (xiǎo wáng, wǒ yào qù bàn qiān zhèng, xū yào zhǔn bèi nǎ xiē cái liào)
    • Nam (男): 我也不是很清楚,我有大使馆的号码,您给他们打个电话问问? (wǒ yě bú shì hěn qīng chǔ, wǒ yǒu dà shǐ guǎn de hào mǎ, nín gěi tā men dǎ gè diàn huà wèn wèn)
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có thể biết gì về cô gái?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 材料 (cái liào — tài liệu).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:小王,我要去办签证,需要准备哪些材料? 男:我也不是很清楚,我有大使馆的号码,您给他们打个电话问问? 问:关于女的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Có thể biết gì về cô gái?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要办签证
    • B. 是位翻译
    • C. 要办护照
    • D. 在使馆工作
  • Phân tích đối chiếu: 男:我也不是很清楚,我有大使馆的号码,您给他们打个电话问问?
    • 女:小王,我要去办签证,需要准备哪些材料?
    • 男:我也不是很清楚,我有大使馆的号码,您给他们打个电话问问? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (要办签证).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
19

第19题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 艺术
B 经济
C 法律
D 语言
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你怎么懂这么多法律知识? (nǐ zěn me dǒng zhè me duō fǎ lǜ zhī shi)
    • Nữ (女): 我研究生读的就是法律专业啊,你不知道? (wǒ yán jiū shēng dú de jiù shì fǎ lǜ zhuān yè a, nǐ bù zhī dào)
    • Câu hỏi (问): 女的熟悉哪方面的知识? (nǚ de shú xī nǎ fāng miàn de zhī shi)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô gái quen thuộc kiến thức về lĩnh vực nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的熟悉哪方面的知识?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么懂这么多法律知识? 女:我研究生读的就是法律专业啊,你不知道? 问:女的熟悉哪方面的知识?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô gái quen thuộc kiến thức về lĩnh vực nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 艺术
    • B. 经济
    • C. 法律
    • D. 语言
  • Phân tích đối chiếu: 女:我研究生读的就是法律专业啊,你不知道?
    • 男:你怎么懂这么多法律知识?
    • 女:我研究生读的就是法律专业啊,你不知道? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (法律).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
20

第20题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 兴奋
B 吃惊
C 轻松
D 着急
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 怎么样?那个技术上的问题解决了吧? (zěn me yàng? nà ge jì shù shàng de wèn tí jiě jué le ba)
    • Nam (男): 我以为今天能顺利解决,但是情况比我想的复杂得多,怎么办呢? (wǒ yǐ wéi jīn tiān néng shùn lì jiě jué, dàn shì qíng kuàng bǐ wǒ xiǎng de fù zá dé duō, zěn me bàn ne)
    • Câu hỏi (问): 男的现在心情怎么样? (nán de xiàn zài xīn qíng zěn me yàng) — "男的现在心情" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tâm trạng của người nam bây giờ thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 解决 (jiě jué — giải quyết); 复杂 (fù zá — phức tạp).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的现在心情怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:怎么样?那个技术上的问题解决了吧? 男:我以为今天能顺利解决,但是情况比我想的复杂得多,怎么办呢? 问:男的现在心情怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tâm trạng của người nam bây giờ thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 兴奋
    • B. 吃惊
    • C. 轻松
    • D. 着急
  • Phân tích đối chiếu: 男:我以为今天能顺利解决,但是情况比我想的复杂得多,怎么办呢?
    • 女:怎么样?那个技术上的问题解决了吧?
    • 男:我以为今天能顺利解决,但是情况比我想的复杂得多,怎么办呢? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (着急).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
21

第21题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 开会
B 报名
C 上课
D 看电影
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 以上是这次活动的计划,看看大家还有什么意见。 (yǐ shàng shì zhè cì huó dòng de jì huà, kàn kàn dà jiā hái yǒu shén me yì jiàn)
    • Nữ (女): 我觉得安排得很好,由你来组织我们都很放心。 (wǒ jué de ān pái dé hěn hǎo, yóu nǐ lái zǔ zhī wǒ men dōu hěn fàng xīn)
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在做什么? (tā men zuì kě néng zài zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Họ có khả năng đang làm gì nhất?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们最可能在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:以上是这次活动的计划,看看大家还有什么意见。 女:我觉得安排得很好,由你来组织我们都很放心。 问:他们最可能在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Họ có khả năng đang làm gì nhất?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 开会
    • B. 报名
    • C. 上课
    • D. 看电影
  • Phân tích đối chiếu: 女:我觉得安排得很好,由你来组织我们都很放心。
    • 男:以上是这次活动的计划,看看大家还有什么意见。
    • 女:我觉得安排得很好,由你来组织我们都很放心。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (开会).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
22

第22题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 饿了
B 感冒了
C 流鼻血了
D 压力太大
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你的鼻子怎么流血了?快用纸擦擦。 (nǐ de bí zi zěn me liú xuè le? kuài yòng zhǐ cā cā)
    • Nam (男): 我还不习惯北方的气候,估计是天气太干燥。 (wǒ hái bù xí guàn běi fāng de qì hòu, gū jì shì tiān qì tài gān zào)
    • Câu hỏi (问): 男的怎么了? (nán de zěn me le) — Người nam gặp chuyện gì / làm sao thế?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người nam bị sao vậy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 习惯 (xí guàn — thói quen); 气候 (qì hòu — khí hậu); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你的鼻子怎么流血了?快用纸擦擦。 男:我还不习惯北方的气候,估计是天气太干燥。 问:男的怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam bị sao vậy?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 饿了
    • B. 感冒了
    • C. 流鼻血了
    • D. 压力太大
  • Phân tích đối chiếu: 男:我还不习惯北方的气候,估计是天气太干燥。
    • 女:你的鼻子怎么流血了?快用纸擦擦。
    • 男:我还不习惯北方的气候,估计是天气太干燥。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (流鼻血了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
23

第23题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 来得及
B 来不及了
C 速度太慢了
D 航班推迟了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 只剩下十五分钟,今天恐怕要迟到了。 (zhī shèng xià shí wǔ fēn zhōng, jīn tiān kǒng pà yào chí dào le)
    • Nữ (女): 别担心,现在不堵车,十五分钟肯定够。 (bié dān xīn, xiàn zài bù dǔ chē, shí wǔ fēn zhōng kěn dìng gòu)
    • Câu hỏi (问): 女的主要是什么意思? (nǚ de zhǔ yào shi shén me yì sī) — "女的主要" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ý chính của cô gái là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 堵车 (dǔ chē — tắc đường, kẹt xe); 迟到 (chí dào — đến muộn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的主要是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:只剩下十五分钟,今天恐怕要迟到了。 女:别担心,现在不堵车,十五分钟肯定够。 问:女的主要是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ý chính của cô gái là gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 来得及
    • B. 来不及了
    • C. 速度太慢了
    • D. 航班推迟了
  • Phân tích đối chiếu: 女:别担心,现在不堵车,十五分钟肯定够。
    • 男:只剩下十五分钟,今天恐怕要迟到了。
    • 女:别担心,现在不堵车,十五分钟肯定够。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (来得及).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
24

第24题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 司机
B 经理
C 小李
D 护士
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 经理,我想把这个任务交给小李,您看合适不合适? (jīng lǐ, wǒ xiǎng bǎ zhè ge rèn wu jiāo gěi xiǎo lǐ, nín kàn hé shì bù hé shì)
    • Nam (男): 他有能力也有责任心,虽然经验不多,但可以让他试试。 (tā yǒu néng lì yě yǒu zé rèn xīn, suī rán jīng yàn bù duō, dàn kě yǐ ràng tā shì shì)
    • Câu hỏi (问): 谁缺少经验? (shuí quē shǎo jīng yàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ai thiếu kinh nghiệm?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "谁缺少经验?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:经理,我想把这个任务交给小李,您看合适不合适? 男:他有能力也有责任心,虽然经验不多,但可以让他试试。 问:谁缺少经验?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ai thiếu kinh nghiệm?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 司机
    • B. 经理
    • C. 小李
    • D. 护士
  • Phân tích đối chiếu: 男:他有能力也有责任心,虽然经验不多,但可以让他试试。
    • 女:经理,我想把这个任务交给小李,您看合适不合适?
    • 男:他有能力也有责任心,虽然经验不多,但可以让他试试。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (小李).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
25

第25题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 不成功
B 让人失望
C 比较一般
D 很吸引人
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 昨天下午的演出怎么样? (zuó tiān xià wǔ de yǎn chū zěn me yàng)
    • Nữ (女): 你没有和我一起去看真是太可惜了。 (nǐ méi yǒu hé wǒ yì qǐ qù kàn zhēn shì tài kě xī le)
    • Câu hỏi (问): 女的觉得表演怎么样? (nǚ de jué de biǎo yǎn zěn me yàng) — Người nữ cảm thấy "表演" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô gái cảm thấy buổi biểu diễn thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, diễn xuất); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得表演怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:昨天下午的演出怎么样? 女:你没有和我一起去看真是太可惜了。 问:女的觉得表演怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô gái cảm thấy buổi biểu diễn thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不成功
    • B. 让人失望
    • C. 比较一般
    • D. 很吸引人
  • Phân tích đối chiếu: 女:你没有和我一起去看真是太可惜了。
    • 男:昨天下午的演出怎么样?
    • 女:你没有和我一起去看真是太可惜了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (很吸引人).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 同事
B 邻居
C 夫妻
D 亲戚
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你一个人对着手机笑什么? (nǐ yí gè rén duì zhuó shǒu jī xiào shén me)
    • Nam (男): 我妹刚发来一个笑话,你看看,笑死我了。 (wǒ mèi gāng fā lái yí gè xiào huà, nǐ kàn kàn, xiào sǐ wǒ le)
    • Nữ (女): 这么好笑?那你也给我发一个。 (zhè me hǎo xiào? nà nǐ yě gěi wǒ fā yí gè)
    • Nam (男): 好的,我给咱办公室的同事都发一遍。 (hǎo de, wǒ gěi zán bàn gōng shì de tóng shì dōu fā yí biàn)
    • Câu hỏi (问): 他们是什么关系? (tā men shì shén me guān xì) — Mối quan hệ giữa hai người trong hội thoại là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Họ có quan hệ gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("他们是什么关系?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你一个人对着手机笑什么? 男:我妹刚发来一个笑话,你看看,笑死我了。 女:这么好笑?那你也给我发一个。 男:好的,我给咱办公室的同事都发一遍。 问:他们是什么关系?
  • Nghĩa tiếng Việt: Họ có quan hệ gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 同事
    • B. 邻居
    • C. 夫妻
    • D. 亲戚
  • Phân tích đối chiếu: 男:我妹刚发来一个笑话,你看看,笑死我了。
    • 女:你一个人对着手机笑什么?
    • 男:我妹刚发来一个笑话,你看看,笑死我了。
    • 女:这么好笑?那你也给我发一个。
    • 男:好的,我给咱办公室的同事都发一遍。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (同事).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 历史
B 长度
C 风景
D 经过的省市
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 姐,您这儿有中国地图吗? (jiě, nín zhè ér yǒu zhōng guó dì tú ma)
    • Nữ (女): 没有,你要地图做什么? (méi yǒu, nǐ yào dì tú zuò shén me)
    • Nam (男): 我想看看长江都经过了哪些省市,你知道吗? (wǒ xiǎng kàn kàn cháng jiāng dōu jīng guò le nǎ xiē shěng shì, nǐ zhī dào ma)
    • Nữ (女): 真笨丨上网一查不就知道了吗? (zhēn bèn gǔn shàng wǎng yì chá bú jiù zhī dào le ma)
    • Nam (男): 那不一样。 (nà bù yí yàng)
    • Câu hỏi (问): 男的想了解长江的什么? (nán de xiǎng liǎo jiě cháng jiāng de shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người nam muốn tìm hiểu điều gì về sông Trường Giang?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想了解长江的什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:姐,您这儿有中国地图吗? 女:没有,你要地图做什么? 男:我想看看长江都经过了哪些省市,你知道吗? 女:真笨丨上网一查不就知道了吗? 男:那不一样。 问:男的想了解长江的什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam muốn tìm hiểu điều gì về sông Trường Giang?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 历史
    • B. 长度
    • C. 风景
    • D. 经过的省市
  • Phân tích đối chiếu: 女:没有,你要地图做什么?
    • 男:姐,您这儿有中国地图吗?
    • 女:没有,你要地图做什么?
    • 男:我想看看长江都经过了哪些省市,你知道吗?
    • 女:真笨丨上网一查不就知道了吗?
    • 男:那不一样。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (经过的省市).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 太累
B 得意
C 感动
D 怀疑
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我们去对面的商店看看吧。 (wǒ men qù duì miàn de shāng diàn kàn kàn ba)
    • Nam (男): 我真的受不了你了,你到底还要逛多久? (wǒ zhēn de shòu bù liǎo nǐ le, nǐ dào dǐ hái yào guàng duō jiǔ)
    • Nữ (女): 我们才逛了一个小时。 (wǒ men cái guàng le yí gè xiǎo shí)
    • Nam (男): 时间过得真慢,和你逛街比上班还辛苦。 (shí jiān guò dé zhēn màn, hé nǐ guàng jiē bǐ shàng bān hái xīn kǔ)
    • Câu hỏi (问): 男的现在是什么感觉? (nán de xiàn zài shì shén me gǎn jué) — "男的现在" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người nam bây giờ cảm thấy thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 上班 (shàng bān — đi làm); 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的现在是什么感觉?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我们去对面的商店看看吧。 男:我真的受不了你了,你到底还要逛多久? 女:我们才逛了一个小时。 男:时间过得真慢,和你逛街比上班还辛苦。 问:男的现在是什么感觉?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người nam bây giờ cảm thấy thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 太累
    • B. 得意
    • C. 感动
    • D. 怀疑
  • Phân tích đối chiếu: 男:我真的受不了你了,你到底还要逛多久?
    • 女:我们去对面的商店看看吧。
    • 男:我真的受不了你了,你到底还要逛多久?
    • 女:我们才逛了一个小时。
    • 男:时间过得真慢,和你逛街比上班还辛苦。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (太累).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 在读博士
B 在读硕士
C 在找工作
D 想出国留学
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 见到你真高兴!你已经硕士毕业了吧? (jiàn dào nǐ zhēn gāo xìng! nǐ yǐ jīng shuò shì bì yè le ba)
    • Nữ (女): 是的,我去年就毕业了。 (shì de, wǒ qù nián jiù bì yè le)
    • Nam (男): 那你现在在哪儿工作呢? (nà nǐ xiàn zài zài nǎ ér gōng zuò ne)
    • Nữ (女): 我还没参加工作呢,毕业后直接读博士了。 (wǒ hái méi cān jiā gōng zuò ne, bì yè hòu zhí jiē dú bó shì le)
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có thể biết gì về cô gái?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:见到你真高兴!你已经硕士毕业了吧? 女:是的,我去年就毕业了。 男:那你现在在哪儿工作呢? 女:我还没参加工作呢,毕业后直接读博士了。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Có thể biết gì về cô gái?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 在读博士
    • B. 在读硕士
    • C. 在找工作
    • D. 想出国留学
  • Phân tích đối chiếu: 女:是的,我去年就毕业了。
    • 男:见到你真高兴!你已经硕士毕业了吧?
    • 女:是的,我去年就毕业了。
    • 男:那你现在在哪儿工作呢?
    • 女:我还没参加工作呢,毕业后直接读博士了。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (在读博士).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 8:00
B 8:30
C 9:00
D 9:30
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你好,我是前台。 (nǐ hǎo, wǒ shì qián tái)
    • Nam (男): 你好,我住八零七。楼下现在还有早饭吗? (nǐ hǎo, wǒ zhù bā líng qī. lóu xià xiàn zài hái yǒu zǎo fàn ma)
    • Nữ (女): 对不起,早饭提供到九点。 (duì bù qǐ, zǎo fàn tí gōng dào jiǔ diǎn)
    • Nam (男): 明白了。谢谢你。 (míng bái le. xiè xiè nǐ)
    • Câu hỏi (问): 现在最可能是几点? (xiàn zài zuì kě néng shì jǐ diǎn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bây giờ có khả năng là mấy giờ nhất?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "现在最可能是几点?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你好,我是前台。 男:你好,我住八零七。楼下现在还有早饭吗? 女:对不起,早饭提供到九点。 男:明白了。谢谢你。 问:现在最可能是几点?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ có khả năng là mấy giờ nhất?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 8:00
    • B. 8:30
    • C. 9:00
    • D. 9:30
  • Phân tích đối chiếu: 男:你好,我住八零七。楼下现在还有早饭吗?
    • 女:你好,我是前台。
    • 男:你好,我住八零七。楼下现在还有早饭吗?
    • 女:对不起,早饭提供到九点。
    • 男:明白了。谢谢你。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (9:30).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 想减肥
B 想聊天
C 停电了
D 电梯坏了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我们爬到六层了,可以了吧? (wǒ men pá dào liù céng le, kě yǐ le ba)
    • Nữ (女): 不行,要爬到十四层,这样才有效果。 (bù xíng, yào pá dào shí sì céng, zhè yàng cái yǒu xiào guǒ)
    • Nam (男): 啊,可是我现在就没力气了。 (a, kě shì wǒ xiàn zài jiù méi lì qi le)
    • Nữ (女): 想减肥就要坚持!我们先休息休息再爬。 (xiǎng jiǎn féi jiù yào jiān chí! wǒ men xiān xiū xi xiū xi zài pá)
    • Câu hỏi (问): 他们为什么爬楼梯? (tā men wèi shén me pá lóu tī) — Tại sao lại xảy ra sự việc "他们为什么爬楼梯"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chúng ta đã leo đến tầng 6 rồi, đủ rồi chứ? Nữ: Không được, phải leo đến tầng 14 mới có hiệu quả. Nam: A, nhưng giờ tôi hết sức rồi. Nữ: Muốn giảm cân thì phải kiên trì! Chúng ta nghỉ một lát rồi leo tiếp. Hỏi: Họ leo cầu thang để làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 坚持 (jiān chí — kiên trì); 效果 (xiào guǒ — hiệu quả).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("他们为什么爬楼梯?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我们爬到六层了,可以了吧? 女:不行,要爬到十四层,这样才有效果。 男:啊,可是我现在就没力气了。 女:想减肥就要坚持!我们先休息休息再爬。 问:他们为什么爬楼梯?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chúng ta đã leo đến tầng 6 rồi, đủ rồi chứ? Nữ: Không được, phải leo đến tầng 14 mới có hiệu quả. Nam: A, nhưng giờ tôi hết sức rồi. Nữ: Muốn giảm cân thì phải kiên trì! Chúng ta nghỉ một lát rồi leo tiếp. Hỏi: Họ leo cầu thang để làm gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 想减肥
    • B. 想聊天
    • C. 停电了
    • D. 电梯坏了
  • Phân tích đối chiếu: 女:不行,要爬到十四层,这样才有效果。
    • 男:我们爬到六层了,可以了吧?
    • 女:不行,要爬到十四层,这样才有效果。
    • 男:啊,可是我现在就没力气了。
    • 女:想减肥就要坚持!我们先休息休息再爬。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (想减肥).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 家里
B 商场
C 教室
D 银行
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 咱家的洗衣机坏了,商场正好打折,我们顺便买一台吧。 (zán jiā de xǐ yī jī huài le, shāng chǎng zhèng hǎo dǎ zhé, wǒ men shùn biàn mǎi yì tái ba)
    • Nam (男): 今天买的东西太多了,钱不够了,下次再说? (jīn tiān mǎi de dōng xī tài duō le, qián bú gòu le, xià cì zài shuō)
    • Nữ (女): 我带着信用卡呢,给你。 (wǒ dài zhe xìn yòng kǎ ne, gěi nǐ)
    • Nam (男): 好吧。 (hǎo ba)
    • Câu hỏi (问): 他们现在在哪儿? (tā men xiàn zài zài nǎ ér) — "他们现在" đang ở đâu?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Máy giặt nhà mình hỏng rồi, trung tâm thương mại đang giảm giá, tiện thể chúng ta mua một cái đi. Nam: Hôm nay mua nhiều đồ quá, không đủ tiền rồi, để lần sau nhé? Nữ: Tôi có mang theo thẻ tín dụng đây, đưa anh này. Nam: Được thôi. Hỏi: Bây giờ họ đang ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打折 (dǎ zhé — giảm giá).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们现在在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:咱家的洗衣机坏了,商场正好打折,我们顺便买一台吧。 男:今天买的东西太多了,钱不够了,下次再说? 女:我带着信用卡呢,给你。 男:好吧。 问:他们现在在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Máy giặt nhà mình hỏng rồi, trung tâm thương mại đang giảm giá, tiện thể chúng ta mua một cái đi. Nam: Hôm nay mua nhiều đồ quá, không đủ tiền rồi, để lần sau nhé? Nữ: Tôi có mang theo thẻ tín dụng đây, đưa anh này. Nam: Được thôi. Hỏi: Bây giờ họ đang ở đâu?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 家里
    • B. 商场
    • C. 教室
    • D. 银行
  • Phân tích đối chiếu: 男:今天买的东西太多了,钱不够了,下次再说?
    • 女:咱家的洗衣机坏了,商场正好打折,我们顺便买一台吧。
    • 男:今天买的东西太多了,钱不够了,下次再说?
    • 女:我带着信用卡呢,给你。
    • 男:好吧。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (商场).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 2500
B 3000
C 3200
D 3500
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你看,这个怎么样?图书馆招聘人。 (nǐ kàn, zhè gè zěn me yàng? tú shū guǎn zhāo pìn rén)
    • Nữ (女): 在哪儿?我看看。 (zài nǎ ér? wǒ kàn kàn)
    • Nam (男): 好像挺适合你的。 (hǎo xiàng tǐng shì hé nǐ de)
    • Nữ (女): 三千五?工资还挺高,那我先发个电子邮件吧。 (sān qiān wǔ? gōng zī hái tǐng gāo, nà wǒ xiān fā gè diàn zǐ yóu jiàn ba)
    • Câu hỏi (问): 这个工作的工资是多少? (zhè ge gōng zuò de gōng zī shì duō shǎo)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Em xem, cái này thế nào? Thư viện đang tuyển người. Nữ: Ở đâu? Tôi xem nào. Nam: Có vẻ rất hợp với em. Nữ: Ba nghìn rưỡi? Lương cũng khá cao, vậy tôi gửi email trước nhé. Hỏi: Mức lương của công việc này là bao nhiêu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这个工作的工资是多少?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你看,这个怎么样?图书馆招聘人。 女:在哪儿?我看看。 男:好像挺适合你的。 女:三千五?工资还挺高,那我先发个电子邮件吧。 问:这个工作的工资是多少?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em xem, cái này thế nào? Thư viện đang tuyển người. Nữ: Ở đâu? Tôi xem nào. Nam: Có vẻ rất hợp với em. Nữ: Ba nghìn rưỡi? Lương cũng khá cao, vậy tôi gửi email trước nhé. Hỏi: Mức lương của công việc này là bao nhiêu?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 2500
    • B. 3000
    • C. 3200
    • D. 3500
  • Phân tích đối chiếu: 女:在哪儿?我看看。
    • 男:你看,这个怎么样?图书馆招聘人。
    • 女:在哪儿?我看看。
    • 男:好像挺适合你的。
    • 女:三千五?工资还挺高,那我先发个电子邮件吧。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (3500).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 请不了假
B 害怕打针
C 讨厌吃药
D 肚子不疼了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你的咳嗽怎么一直没好?去医院看看吧。 (nǐ de ké sou zěn me yì zhí méi hǎo? qù yī yuàn kàn kàn ba)
    • Nam (男): 不去,不是很严重,吃点药就行了。 (bú qù, bú shì hěn yán zhòng, chī diǎn yào jiù xíng le)
    • Nữ (女): 关键是你吃了药也没好呀。 (guān jiàn shì nǐ chī le yào yě méi hǎo ya)
    • Nam (男): 不去。我跟你说,其实我是怕打针。 (bú qù. wǒ gēn nǐ shuō, qí shí wǒ shì pà dǎ zhēn)
    • Câu hỏi (问): 男的为什么不去医院? (nán de wèi shén me bú qù yī yuàn) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao anh cứ ho mãi không khỏi? Đến bệnh viện khám đi. Nam: Không đi đâu, không nghiêm trọng lắm, uống thuốc là được rồi. Nữ: Quan trọng là anh uống thuốc rồi mà cũng không khỏi. Nam: Không đi đâu. Tôi nói thật với em, thực ra tôi sợ tiêm. Hỏi: Tại sao người nam không đi bệnh viện?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt); 咳嗽 (ké sou — ho); 打针 (dǎ zhēn — tiêm thuốc); 医院 (yī yuàn — bệnh viện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么不去医院?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你的咳嗽怎么一直没好?去医院看看吧。 男:不去,不是很严重,吃点药就行了。 女:关键是你吃了药也没好呀。 男:不去。我跟你说,其实我是怕打针。 问:男的为什么不去医院?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao anh cứ ho mãi không khỏi? Đến bệnh viện khám đi. Nam: Không đi đâu, không nghiêm trọng lắm, uống thuốc là được rồi. Nữ: Quan trọng là anh uống thuốc rồi mà cũng không khỏi. Nam: Không đi đâu. Tôi nói thật với em, thực ra tôi sợ tiêm. Hỏi: Tại sao người nam không đi bệnh viện?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 请不了假
    • B. 害怕打针
    • C. 讨厌吃药
    • D. 肚子不疼了
  • Phân tích đối chiếu: 男:不去,不是很严重,吃点药就行了。
    • 女:你的咳嗽怎么一直没好?去医院看看吧。
    • 男:不去,不是很严重,吃点药就行了。
    • 女:关键是你吃了药也没好呀。
    • 男:不去。我跟你说,其实我是怕打针。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (害怕打针).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 同意
B 原谅
C 太麻烦
D 十分满意
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这些塑料盒子还有用吗? (zhè xiē sù liào hé zi hái yǒu yòng ma)
    • Nữ (女): 没用了。 (méi yòng le)
    • Nam (男): 没用的东西就放垃圾桶里,别到处乱扔。 (méi yòng de dōng xī jiù fàng lā jī tǒng lǐ, bié dào chù luàn rēng)
    • Nữ (女): 好吧,那我现在把房间整理一下。 (hǎo ba, nà wǒ xiàn zài bǎ fáng jiān zhěng lǐ yí xià)
    • Câu hỏi (问): 女的是什么态度? (nǚ de shì shén me tài dù) — "女的" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Mấy cái hộp nhựa này còn dùng được không? Nữ: Hết dùng được rồi. Nam: Đồ không dùng được thì bỏ vào thùng rác, đừng vứt lung tung. Nữ: Được rồi, vậy giờ tôi dọn dẹp phòng một chút. Hỏi: Thái độ của người nữ như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的是什么态度?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这些塑料盒子还有用吗? 女:没用了。 男:没用的东西就放垃圾桶里,别到处乱扔。 女:好吧,那我现在把房间整理一下。 问:女的是什么态度?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mấy cái hộp nhựa này còn dùng được không? Nữ: Hết dùng được rồi. Nam: Đồ không dùng được thì bỏ vào thùng rác, đừng vứt lung tung. Nữ: Được rồi, vậy giờ tôi dọn dẹp phòng một chút. Hỏi: Thái độ của người nữ như thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 同意
    • B. 原谅
    • C. 太麻烦
    • D. 十分满意
  • Phân tích đối chiếu: 女:没用了。
    • 男:这些塑料盒子还有用吗?
    • 女:没用了。
    • 男:没用的东西就放垃圾桶里,别到处乱扔。
    • 女:好吧,那我现在把房间整理一下。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (同意).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 不要骄傲
B 买件大衣
C 要努力工作
D 别忘了过去
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有个人出名之前,穿得很随便。朋友对他说,应该买件漂亮的大衣。他笑着回答:“我本来就没有名,穿得再漂亮也没有人会认识。”几年后,出了名的他穿得仍然很随便。朋友又提醒他,快去做件漂亮的大衣。他还是笑着回答:“现在即使穿得更随便些,同样也会有人认识我。” (yǒu gè rén chū míng zhī qián, chuān dé hěn suí biàn. péng yǒu duì tā shuō, yīng gāi mǎi jiàn piào liang de dà yī. tā xiào zhe huí dá: “ wǒ běn lái jiù méi yǒu míng, chuān dé zài piào liang yě méi yǒu rén huì rèn shi. ” jǐ nián hòu, chū le míng de tā chuān dé réng rán hěn suí biàn. péng yǒu yòu tí xǐng tā, kuài qù zuò jiàn piāo liàng de dà yī. tā hái shì xiào zhe huí dá: “ xiàn zài jí shǐ chuān dé gèng suí biàn xiē, tóng yàng yě huì yǒu rén rèn shi wǒ. ”)
    • Câu hỏi (问): 朋友对他说什么了? (péng yǒu duì tā shuō shén me le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một người trước khi nổi tiếng, ăn mặc rất xuề xòa. Bạn bè nói với anh ta rằng nên mua một chiếc áo khoác đẹp. Anh ta cười đáp: 'Tôi vốn dĩ chưa có danh tiếng, có mặc đẹp hơn nữa cũng chẳng ai biết.' Mấy năm sau, khi đã nổi tiếng, anh ta vẫn ăn mặc rất xuề xòa. Bạn bè lại nhắc anh ta, nhanh đi may một chiếc áo khoác đẹp đi. Anh ta vẫn cười đáp: 'Bây giờ cho dù ăn mặc xuề xòa hơn nữa, thì mọi người vẫn sẽ biết tôi.' Hỏi: Bạn bè đã nói gì với anh ta?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "朋友对他说什么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有个人出名之前,穿得很随便。朋友对他说,应该买件漂亮的大衣。他笑着回答:“我本来就没有名,穿得再漂亮也没有人会认识。”几年后,出了名的他穿得仍然很随便。朋友又提醒他,快去做件漂亮的大衣。他还是笑着回答:“现在即使穿得更随便些,同样也会有人认识我。” 问:朋友对他说什么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một người trước khi nổi tiếng, ăn mặc rất xuề xòa. Bạn bè nói với anh ta rằng nên mua một chiếc áo khoác đẹp. Anh ta cười đáp: 'Tôi vốn dĩ chưa có danh tiếng, có mặc đẹp hơn nữa cũng chẳng ai biết.' Mấy năm sau, khi đã nổi tiếng, anh ta vẫn ăn mặc rất xuề xòa. Bạn bè lại nhắc anh ta, nhanh đi may một chiếc áo khoác đẹp đi. Anh ta vẫn cười đáp: 'Bây giờ cho dù ăn mặc xuề xòa hơn nữa, thì mọi người vẫn sẽ biết tôi.' Hỏi: Bạn bè đã nói gì với anh ta?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不要骄傲
    • B. 买件大衣
    • C. 要努力工作
    • D. 别忘了过去
  • Phân tích đối chiếu: 问:朋友对他说什么了?
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 有个人出名之前,穿得很随便。朋友对他说,应该买件漂亮的大衣。他笑着回答:“我本来就没有名,穿得再漂亮也没有人会认识。”几年后,出了名的他穿得仍然很随便。朋友又提醒他,快去做件漂亮的大衣。他还是笑着回答:“现在即使穿得更随便些,同样也会有人认识我。” Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (买件大衣).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很活泼
B 后来很穷
C 喜欢弹钢琴
D 成为了名人
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有个人出名之前,穿得很随便。朋友对他说,应该买件漂亮的大衣。他笑着回答:“我本来就没有名,穿得再漂亮也没有人会认识。”几年后,出了名的他穿得仍然很随便。朋友又提醒他,快去做件漂亮的大衣。他还是笑着回答:“现在即使穿得更随便些,同样也会有人认识我。” (yǒu gè rén chū míng zhī qián, chuān dé hěn suí biàn. péng yǒu duì tā shuō, yīng gāi mǎi jiàn piào liang de dà yī. tā xiào zhe huí dá: “ wǒ běn lái jiù méi yǒu míng, chuān dé zài piào liang yě méi yǒu rén huì rèn shi. ” jǐ nián hòu, chū le míng de tā chuān dé réng rán hěn suí biàn. péng yǒu yòu tí xǐng tā, kuài qù zuò jiàn piào liang de dà yī. tā hái shì xiào zhe huí dá: “ xiàn zài jí shǐ chuān dé gèng suí biàn xiē, tóng yàng yě huì yǒu rén rèn shi wǒ. ”)
    • Câu hỏi (问): 关于那个人,可以知道什么? (guān yú nà ge rén, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "那个人"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một người trước khi nổi tiếng, ăn mặc rất xuề xòa. Bạn bè nói với anh ta rằng nên mua một chiếc áo khoác đẹp. Anh ta cười đáp: 'Tôi vốn dĩ chưa có danh tiếng, có mặc đẹp hơn nữa cũng chẳng ai biết.' Mấy năm sau, khi đã nổi tiếng, anh ta vẫn ăn mặc rất xuề xòa. Bạn bè lại nhắc anh ta, nhanh đi may một chiếc áo khoác đẹp đi. Anh ta vẫn cười đáp: 'Bây giờ cho dù ăn mặc xuề xòa hơn nữa, thì mọi người vẫn sẽ biết tôi.' Hỏi: Về người đó, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "那个人" ("关于那个人,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有个人出名之前,穿得很随便。朋友对他说,应该买件漂亮的大衣。他笑着回答:“我本来就没有名,穿得再漂亮也没有人会认识。”几年后,出了名的他穿得仍然很随便。朋友又提醒他,快去做件漂亮的大衣。他还是笑着回答:“现在即使穿得更随便些,同样也会有人认识我。” 问:关于那个人,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một người trước khi nổi tiếng, ăn mặc rất xuề xòa. Bạn bè nói với anh ta rằng nên mua một chiếc áo khoác đẹp. Anh ta cười đáp: 'Tôi vốn dĩ chưa có danh tiếng, có mặc đẹp hơn nữa cũng chẳng ai biết.' Mấy năm sau, khi đã nổi tiếng, anh ta vẫn ăn mặc rất xuề xòa. Bạn bè lại nhắc anh ta, nhanh đi may một chiếc áo khoác đẹp đi. Anh ta vẫn cười đáp: 'Bây giờ cho dù ăn mặc xuề xòa hơn nữa, thì mọi người vẫn sẽ biết tôi.' Hỏi: Về người đó, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很活泼
    • B. 后来很穷
    • C. 喜欢弹钢琴
    • D. 成为了名人
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于那个人,可以知道什么?
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 有个人出名之前,穿得很随便。朋友对他说,应该买件漂亮的大衣。他笑着回答:“我本来就没有名,穿得再漂亮也没有人会认识。”几年后,出了名的他穿得仍然很随便。朋友又提醒他,快去做件漂亮的大衣。他还是笑着回答:“现在即使穿得更随便些,同样也会有人认识我。” Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (成为了名人).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 星期三
B 星期四
C 星期五
D 星期六
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 各位观众,大家晚上好。欢迎大家在星期六晚上,准时收看我们的《人与自然》节目。在今天的节目里,我们主要向大家介绍亚洲虎。今天我们还请来了国内著名的动物学教授,王教授,来给我们介绍这方面的知识。 (gè wèi guān zhòng, dà jiā wǎn shàng hǎo. huān yíng dà jiā zài xīng qī liù wǎn shàng, zhǔn shí shōu kàn wǒ men de 《 rén yǔ zì rán》 jié mù. zài jīn tiān de jié mù lǐ, wǒ men zhǔ yào xiàng dà jiā jiè shào yà zhōu hǔ. jīn tiān wǒ men hái qǐng lái le guó nèi zhù míng de dòng wù xué jiào shòu, wáng jiào shòu, lái gěi wǒ men jiè shào zhè fāng miàn de zhī shi)
    • Câu hỏi (问): 今天星期几? (jīn tiān xīng qī jǐ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Kính chào quý khán giả, chúc mọi người buổi tối tốt lành. Chào mừng quý vị đúng giờ theo dõi chương trình 'Con người và Tự nhiên' của chúng tôi vào tối thứ Bảy. Trong chương trình hôm nay, chúng tôi chủ yếu giới thiệu về hổ châu Á. Hôm nay chúng tôi còn mời đến giáo sư động vật học nổi tiếng trong nước, giáo sư Vương, để giới thiệu kiến thức về lĩnh vực này. Hỏi: Hôm nay là thứ mấy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 教授 (jiào shòu — giáo sư); 准时 (zhǔn shí — đúng giờ); 观众 (guān zhòng — khán giả).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "今天星期几?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 各位观众,大家晚上好。欢迎大家在星期六晚上,准时收看我们的《人与自然》节目。在今天的节目里,我们主要向大家介绍亚洲虎。今天我们还请来了国内著名的动物学教授,王教授,来给我们介绍这方面的知识。 问:今天星期几?
  • Nghĩa tiếng Việt: Kính chào quý khán giả, chúc mọi người buổi tối tốt lành. Chào mừng quý vị đúng giờ theo dõi chương trình 'Con người và Tự nhiên' của chúng tôi vào tối thứ Bảy. Trong chương trình hôm nay, chúng tôi chủ yếu giới thiệu về hổ châu Á. Hôm nay chúng tôi còn mời đến giáo sư động vật học nổi tiếng trong nước, giáo sư Vương, để giới thiệu kiến thức về lĩnh vực này. Hỏi: Hôm nay là thứ mấy?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 星期三
    • B. 星期四
    • C. 星期五
    • D. 星期六
  • Phân tích đối chiếu: 问:今天星期几?
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 各位观众,大家晚上好。欢迎大家在星期六晚上,准时收看我们的《人与自然》节目。在今天的节目里,我们主要向大家介绍亚洲虎。今天我们还请来了国内著名的动物学教授,王教授,来给我们介绍这方面的知识。 Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (星期六).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 亚洲
B 地球
C 老虎
D 狮子
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 各位观众,大家晚上好。欢迎大家在星期六晚上,准时收看我们的《人与自然》节目。在今天的节目里,我们主要向大家介绍亚洲虎。今天我们还请来了国内著名的动物学教授,王教授,来给我们介绍这方面的知识。 (gè wèi guān zhòng, dà jiā wǎn shàng hǎo. huān yíng dà jiā zài xīng qī liù wǎn shàng, zhǔn shí shōu kàn wǒ men de 《 rén yǔ zì rán》 jié mù. zài jīn tiān de jié mù lǐ, wǒ men zhǔ yào xiàng dà jiā jiè shào yà zhōu hǔ. jīn tiān wǒ men hái qǐng lái le guó nèi zhù míng de dòng wù xué jiào shòu, wáng jiào shòu, lái gěi wǒ men jiè shào zhè fāng miàn de zhī shi)
    • Câu hỏi (问): 今天的节目主要介绍什么? (jīn tiān de jié mù zhǔ yào jiè shào shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Kính chào quý khán giả, chúc mọi người buổi tối tốt lành. Chào mừng quý vị đúng giờ theo dõi chương trình 'Con người và Tự nhiên' của chúng tôi vào tối thứ Bảy. Trong chương trình hôm nay, chúng tôi chủ yếu giới thiệu về hổ châu Á. Hôm nay chúng tôi còn mời đến giáo sư động vật học nổi tiếng trong nước, giáo sư Vương, để giới thiệu kiến thức về lĩnh vực này. Hỏi: Chương trình hôm nay chủ yếu giới thiệu về cái gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 教授 (jiào shòu — giáo sư); 准时 (zhǔn shí — đúng giờ); 观众 (guān zhòng — khán giả).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "今天的节目主要介绍什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 各位观众,大家晚上好。欢迎大家在星期六晚上,准时收看我们的《人与自然》节目。在今天的节目里,我们主要向大家介绍亚洲虎。今天我们还请来了国内著名的动物学教授,王教授,来给我们介绍这方面的知识。 问:今天的节目主要介绍什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Kính chào quý khán giả, chúc mọi người buổi tối tốt lành. Chào mừng quý vị đúng giờ theo dõi chương trình 'Con người và Tự nhiên' của chúng tôi vào tối thứ Bảy. Trong chương trình hôm nay, chúng tôi chủ yếu giới thiệu về hổ châu Á. Hôm nay chúng tôi còn mời đến giáo sư động vật học nổi tiếng trong nước, giáo sư Vương, để giới thiệu kiến thức về lĩnh vực này. Hỏi: Chương trình hôm nay chủ yếu giới thiệu về cái gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 亚洲
    • B. 地球
    • C. 老虎
    • D. 狮子
  • Phân tích đối chiếu: 问:今天的节目主要介绍什么?
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 各位观众,大家晚上好。欢迎大家在星期六晚上,准时收看我们的《人与自然》节目。在今天的节目里,我们主要向大家介绍亚洲虎。今天我们还请来了国内著名的动物学教授,王教授,来给我们介绍这方面的知识。 Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (老虎).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 爱情
B 烦恼
C 友谊
D 好心情
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 阳光能给我们带来好的心情。当你心情不好的时候,如果天也在下雨,你的脾气很容易变得更坏。相反,如果天气很好,有阳光,你就容易看到事情好的方面,心情也就会变得好起来。 (yáng guāng néng gěi wǒ men dài lái hǎo de xīn qíng. dāng nǐ xīn qíng bù hǎo de shí hòu, rú guǒ tiān yě zài xià yǔ, nǐ de pí qì hěn róng yì biàn de gèng huài. xiāng fǎn, rú guǒ tiān qì hěn hǎo, yǒu yáng guāng, nǐ jiù róng yì kàn dào shì qíng hǎo de fāng miàn, xīn qíng yě jiù huì biàn de hǎo qǐ lái)
    • Câu hỏi (问): 阳光能给我们带来什么? (yáng guāng néng gěi wǒ men dài lái shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ánh nắng có thể mang lại cho chúng ta tâm trạng tốt. Khi bạn tâm trạng không tốt, nếu trời lại mưa, tính khí của bạn rất dễ trở nên tệ hơn. Ngược lại, nếu thời tiết đẹp, có nắng, bạn sẽ dễ nhìn thấy những mặt tốt của mọi việc, và tâm trạng cũng sẽ trở nên tốt hơn. Hỏi: Ánh nắng có thể mang lại cho chúng ta điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 阳光 (yáng guāng — ánh nắng mặt trời); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "阳光能给我们带来什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 阳光能给我们带来好的心情。当你心情不好的时候,如果天也在下雨,你的脾气很容易变得更坏。相反,如果天气很好,有阳光,你就容易看到事情好的方面,心情也就会变得好起来。 问:阳光能给我们带来什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ánh nắng có thể mang lại cho chúng ta tâm trạng tốt. Khi bạn tâm trạng không tốt, nếu trời lại mưa, tính khí của bạn rất dễ trở nên tệ hơn. Ngược lại, nếu thời tiết đẹp, có nắng, bạn sẽ dễ nhìn thấy những mặt tốt của mọi việc, và tâm trạng cũng sẽ trở nên tốt hơn. Hỏi: Ánh nắng có thể mang lại cho chúng ta điều gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 爱情
    • B. 烦恼
    • C. 友谊
    • D. 好心情
  • Phân tích đối chiếu: 问:阳光能给我们带来什么?
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 阳光能给我们带来好的心情。当你心情不好的时候,如果天也在下雨,你的脾气很容易变得更坏。相反,如果天气很好,有阳光,你就容易看到事情好的方面,心情也就会变得好起来。 Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (好心情).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 环境污染
B 天气情况
C 身体健康
D 阳光影响心情
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 阳光能给我们带来好的心情。当你心情不好的时候,如果天也在下雨,你的脾气很容易变得更坏。相反,如果天气很好,有阳光,你就容易看到事情好的方面,心情也就会变得好起来。 (yáng guāng néng gěi wǒ men dài lái hǎo de xīn qíng. dāng nǐ xīn qíng bù hǎo de shí hòu, rú guǒ tiān yě zài xià yǔ, nǐ de pí qì hěn róng yì biàn de gèng huài. xiāng fǎn, rú guǒ tiān qì hěn hǎo, yǒu yáng guāng, nǐ jiù róng yì kàn dào shì qíng hǎo de fāng miàn, xīn qíng yě jiù huì biàn de hǎo qǐ lái)
    • Câu hỏi (问): 这段话主要谈什么? (zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me) — Đoạn băng trên chủ yếu bàn về nội dung gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ánh nắng có thể mang lại cho chúng ta tâm trạng tốt. Khi bạn tâm trạng không tốt, nếu trời lại mưa, tính khí của bạn rất dễ trở nên tệ hơn. Ngược lại, nếu thời tiết đẹp, có nắng, bạn sẽ dễ nhìn thấy những mặt tốt của mọi việc, và tâm trạng cũng sẽ trở nên tốt hơn. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu nói về điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 阳光 (yáng guāng — ánh nắng mặt trời); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要谈什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 阳光能给我们带来好的心情。当你心情不好的时候,如果天也在下雨,你的脾气很容易变得更坏。相反,如果天气很好,有阳光,你就容易看到事情好的方面,心情也就会变得好起来。 问:这段话主要谈什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ánh nắng có thể mang lại cho chúng ta tâm trạng tốt. Khi bạn tâm trạng không tốt, nếu trời lại mưa, tính khí của bạn rất dễ trở nên tệ hơn. Ngược lại, nếu thời tiết đẹp, có nắng, bạn sẽ dễ nhìn thấy những mặt tốt của mọi việc, và tâm trạng cũng sẽ trở nên tốt hơn. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu nói về điều gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 环境污染
    • B. 天气情况
    • C. 身体健康
    • D. 阳光影响心情
  • Phân tích đối chiếu: 问:这段话主要谈什么?
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 阳光能给我们带来好的心情。当你心情不好的时候,如果天也在下雨,你的脾气很容易变得更坏。相反,如果天气很好,有阳光,你就容易看到事情好的方面,心情也就会变得好起来。 Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (阳光影响心情).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 主动买票
B 准备下车
C 带好行李
D 禁止抽烟
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 在乘坐地铁和公共汽车等交通工具时,经常可以听到这样的广播:“下一站就要到了,请下车的乘客提前做好准备。”按照广播的提醒到车门旁边等着下车,既方便了自己,也方便了他人。 (zài chéng zuò dì tiě hé gōng gòng qì chē děng jiāo tōng gōng jù shí, jīng cháng kě yǐ tīng dào zhè yàng de guǎng bō: “ xià yí zhàn jiù yào dào le, qǐng xià chē de chéng kè tí qián zuò hǎo zhǔn bèi. ” àn zhào guǎng bō de tí xǐng dào chē mén páng biān děng zhe xià chē, jì fāng biàn le zì jǐ, yě fāng biàn le tā rén)
    • Câu hỏi (问): 广播提醒乘客什么? (guǎng bō tí xǐng chéng kè shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi đi các phương tiện giao thông như tàu điện ngầm và xe buýt, chúng ta thường nghe thấy thông báo như thế này: 'Sắp đến ga/trạm tiếp theo, xin hành khách xuống xe chuẩn bị trước.' Theo lời nhắc của thông báo, đến cạnh cửa xe chờ xuống, vừa tiện cho mình, vừa tiện cho người khác. Hỏi: Thông báo nhắc nhở hành khách điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 提前 (tí qián — trước (thời hạn)); 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm); 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 公共汽车 (gōng gòng qì chē — xe buýt).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "广播提醒乘客什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 在乘坐地铁和公共汽车等交通工具时,经常可以听到这样的广播:“下一站就要到了,请下车的乘客提前做好准备。”按照广播的提醒到车门旁边等着下车,既方便了自己,也方便了他人。 问:广播提醒乘客什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi đi các phương tiện giao thông như tàu điện ngầm và xe buýt, chúng ta thường nghe thấy thông báo như thế này: 'Sắp đến ga/trạm tiếp theo, xin hành khách xuống xe chuẩn bị trước.' Theo lời nhắc của thông báo, đến cạnh cửa xe chờ xuống, vừa tiện cho mình, vừa tiện cho người khác. Hỏi: Thông báo nhắc nhở hành khách điều gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 主动买票
    • B. 准备下车
    • C. 带好行李
    • D. 禁止抽烟
  • Phân tích đối chiếu: 问:广播提醒乘客什么?
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 在乘坐地铁和公共汽车等交通工具时,经常可以听到这样的广播:“下一站就要到了,请下车的乘客提前做好准备。”按照广播的提醒到车门旁边等着下车,既方便了自己,也方便了他人。 Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (准备下车).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 船上
B 飞机上
C 出租车上
D 公共汽车上
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 在乘坐地铁和公共汽车等交通工具时,经常可以听到这样的广播:“下一站就要到了,请下车的乘客提前做好准备。”按照广播的提醒到车门旁边等着下车,既方便了自己,也方便了他人。 (zài chéng zuò dì tiě hé gōng gòng qì chē děng jiāo tōng gōng jù shí, jīng cháng kě yǐ tīng dào zhè yàng de guǎng bō: “ xià yí zhàn jiù yào dào le, qǐng xià chē de chéng kè tí qián zuò hǎo zhǔn bèi. ” àn zhào guǎng bō de tí xǐng dào chē mén páng biān děng zhe xià chē, jì fāng biàn le zì jǐ, yě fāng biàn le tā rén)
    • Câu hỏi (问): 在哪儿能听到这样的广播? (zài nǎ ér néng tīng dào zhè yàng de guǎng bō)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi đi các phương tiện giao thông như tàu điện ngầm và xe buýt, chúng ta thường nghe thấy thông báo như thế này: 'Sắp đến ga/trạm tiếp theo, xin hành khách xuống xe chuẩn bị trước.' Theo lời nhắc của thông báo, đến cạnh cửa xe chờ xuống, vừa tiện cho mình, vừa tiện cho người khác. Hỏi: Có thể nghe thấy thông báo này ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 提前 (tí qián — trước (thời hạn)); 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm); 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 公共汽车 (gōng gòng qì chē — xe buýt).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("在哪儿能听到这样的广播?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 在乘坐地铁和公共汽车等交通工具时,经常可以听到这样的广播:“下一站就要到了,请下车的乘客提前做好准备。”按照广播的提醒到车门旁边等着下车,既方便了自己,也方便了他人。 问:在哪儿能听到这样的广播?
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi đi các phương tiện giao thông như tàu điện ngầm và xe buýt, chúng ta thường nghe thấy thông báo như thế này: 'Sắp đến ga/trạm tiếp theo, xin hành khách xuống xe chuẩn bị trước.' Theo lời nhắc của thông báo, đến cạnh cửa xe chờ xuống, vừa tiện cho mình, vừa tiện cho người khác. Hỏi: Có thể nghe thấy thông báo này ở đâu?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 船上
    • B. 飞机上
    • C. 出租车上
    • D. 公共汽车上
  • Phân tích đối chiếu: 问:在哪儿能听到这样的广播?
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 在乘坐地铁和公共汽车等交通工具时,经常可以听到这样的广播:“下一站就要到了,请下车的乘客提前做好准备。”按照广播的提醒到车门旁边等着下车,既方便了自己,也方便了他人。 Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (公共汽车上).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很浪漫
B 值得同情
C 特别有趣
D 内容丰富
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 很多女孩子羡慕小说里浪漫、复杂的爱情,认为经历了酸甜苦辣的爱情才算是深厚的。其实,更值得我们重视和尊重的,正是实际生活中简单的爱情。有时候,简单就是最大的幸福。 (hěn duō nǚ hái zi xiàn mù xiǎo shuō lǐ làng màn、 fù zá de ài qíng, rèn wéi jīng lì le suān tián kǔ là de ài qíng cái suàn shì shēn hòu de. qí shí, gèng zhí dé wǒ men zhòng shì hé zūn zhòng de, zhèng shì shí jì shēng huó zhōng jiǎn dān de ài qíng. yǒu shí hòu, jiǎn dān jiù shì zuì dà de xìng fú)
    • Câu hỏi (问): 女孩子为什么喜欢小说里的爱情? (nǚ hái zi wèi shén me xǐ huan xiǎo shuō lǐ de ài qíng) — Tại sao lại xảy ra sự việc "女孩子为什么喜欢小说里的爱情"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiều cô gái ngưỡng mộ tình yêu lãng mạn, phức tạp trong tiểu thuyết, cho rằng tình yêu trải qua đủ thăng trầm mới là sâu sắc. Thực ra, điều đáng để chúng ta coi trọng và tôn trọng hơn cả, chính là tình yêu giản dị trong cuộc sống thực. Đôi khi, đơn giản chính là hạnh phúc lớn nhất. Hỏi: Tại sao các cô gái thích tình yêu trong tiểu thuyết?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 复杂 (fù zá — phức tạp).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女孩子为什么喜欢小说里的爱情?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 很多女孩子羡慕小说里浪漫、复杂的爱情,认为经历了酸甜苦辣的爱情才算是深厚的。其实,更值得我们重视和尊重的,正是实际生活中简单的爱情。有时候,简单就是最大的幸福。 问:女孩子为什么喜欢小说里的爱情?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhiều cô gái ngưỡng mộ tình yêu lãng mạn, phức tạp trong tiểu thuyết, cho rằng tình yêu trải qua đủ thăng trầm mới là sâu sắc. Thực ra, điều đáng để chúng ta coi trọng và tôn trọng hơn cả, chính là tình yêu giản dị trong cuộc sống thực. Đôi khi, đơn giản chính là hạnh phúc lớn nhất. Hỏi: Tại sao các cô gái thích tình yêu trong tiểu thuyết?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很浪漫
    • B. 值得同情
    • C. 特别有趣
    • D. 内容丰富
  • Phân tích đối chiếu: 问:女孩子为什么喜欢小说里的爱情?
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 很多女孩子羡慕小说里浪漫、复杂的爱情,认为经历了酸甜苦辣的爱情才算是深厚的。其实,更值得我们重视和尊重的,正是实际生活中简单的爱情。有时候,简单就是最大的幸福。 Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (很浪漫).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 精彩的
B 简单的
C 相互信任的
D 勇敢去爱的
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 很多女孩子羡慕小说里浪漫、复杂的爱情,认为经历了酸甜苦辣的爱情才算是深厚的。其实,更值得我们重视和尊重的,正是实际生活中简单的爱情。有时候,简单就是最大的幸福。 (hěn duō nǚ hái zi xiàn mù xiǎo shuō lǐ làng màn、 fù zá de ài qíng, rèn wéi jīng lì le suān tián kǔ là de ài qíng cái suàn shì shēn hòu de. qí shí, gèng zhí dé wǒ men zhòng shì hé zūn zhòng de, zhèng shì shí jì shēng huó zhōng jiǎn dān de ài qíng. yǒu shí hòu, jiǎn dān jiù shì zuì dà de xìng fú)
    • Câu hỏi (问): 说话人认为什么样的爱情才是幸福的? (shuō huà rén rèn wèi shén me yàng de ài qíng cái shì xìng fú de) — Tại sao lại xảy ra sự việc "说话人认为什么样的爱情才是幸福的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiều cô gái ngưỡng mộ tình yêu lãng mạn, phức tạp trong tiểu thuyết, cho rằng tình yêu trải qua đủ thăng trầm mới là sâu sắc. Thực ra, điều đáng để chúng ta coi trọng và tôn trọng hơn cả, chính là tình yêu giản dị trong cuộc sống thực. Đôi khi, đơn giản chính là hạnh phúc lớn nhất. Hỏi: Người nói cho rằng tình yêu như thế nào mới là hạnh phúc?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 复杂 (fù zá — phức tạp).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("说话人认为什么样的爱情才是幸福的?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 很多女孩子羡慕小说里浪漫、复杂的爱情,认为经历了酸甜苦辣的爱情才算是深厚的。其实,更值得我们重视和尊重的,正是实际生活中简单的爱情。有时候,简单就是最大的幸福。 问:说话人认为什么样的爱情才是幸福的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhiều cô gái ngưỡng mộ tình yêu lãng mạn, phức tạp trong tiểu thuyết, cho rằng tình yêu trải qua đủ thăng trầm mới là sâu sắc. Thực ra, điều đáng để chúng ta coi trọng và tôn trọng hơn cả, chính là tình yêu giản dị trong cuộc sống thực. Đôi khi, đơn giản chính là hạnh phúc lớn nhất. Hỏi: Người nói cho rằng tình yêu như thế nào mới là hạnh phúc?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 精彩的
    • B. 简单的
    • C. 相互信任的
    • D. 勇敢去爱的
  • Phân tích đối chiếu: 问:说话人认为什么样的爱情才是幸福的?
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 很多女孩子羡慕小说里浪漫、复杂的爱情,认为经历了酸甜苦辣的爱情才算是深厚的。其实,更值得我们重视和尊重的,正是实际生活中简单的爱情。有时候,简单就是最大的幸福。 Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (简单的).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!