Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H41001

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H41001 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 4 mã H41001: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H41001

Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 chính thức mã đề H41001 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 4 (2.0)
Mã đề H41001
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

★ 今天天气不错。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 喂?我们去树林里走走吧,今天的阳光多好啊,很暖和。好吧?图书馆门口儿见? (wèi? wǒ men qù shù lín lǐ zǒu zǒu ba, jīn tiān de yáng guāng duō hǎo a, hěn nuǎn huo. hǎo ba? tú shū guǎn mén kǒu ér jiàn)
    • Nhận định đối chiếu (★): 今天天气不错。 (jīn tiān tiān qì bú cuò)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: A-lô? Chúng mình đi dạo trong rừng cây đi, nắng hôm nay đẹp lắm, rất ấm áp. Được không? Hẹn gặp ở cổng thư viện nhé? ★ Hôm nay thời tiết đẹp.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện); 暖和 (nuǎn huo — ấm áp); 阳光 (yáng guāng — ánh nắng mặt trời).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 喂?我们去树林里走走吧,今天的阳光多好啊,很暖和。好吧?图书馆门口儿见? ★今天天气不错。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 今天天气不错。
  • Phân tích đối chiếu: ★今天天气不错。 Nội dung lời thoại "喂?我们去树林里走走吧,今天的阳光多好啊,很暖和。好吧?图书馆门口儿见?" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 今天天气不错。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
2

★ 他们俩经常聊天。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我经常在电梯里遇到她,可能她也在这座大楼里上班。但是我们从来没有说过话,只是看着很熟悉。 (wǒ jīng cháng zài diàn tī lǐ yù dào tā, kě néng tā yě zài zhè zuò dà lóu lǐ shàng bān. dàn shì wǒ men cóng lái méi yǒu shuō guò huà, zhǐ shì kàn zhe hěn shú xī)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他们俩经常聊天。 (tā men liǎ jīng cháng liáo tiān)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi thường xuyên gặp cô ấy trong thang máy, có lẽ cô ấy cũng làm việc trong tòa nhà này. Nhưng chúng tôi chưa từng nói chuyện với nhau, chỉ thấy nhìn rất quen. ★ Hai người họ thường xuyên trò chuyện.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电梯 (diàn tī — thang máy); 上班 (shàng bān — đi làm).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我经常在电梯里遇到她,可能她也在这座大楼里上班。但是我们从来没有说过话,只是看着很熟悉。 ★他们俩经常聊天。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他们俩经常聊天。
  • Phân tích đối chiếu: ★他们俩经常聊天。 Lời thoại trong băng nêu rõ "我经常在电梯里遇到她,可能她也在这座大楼里上班。但是我们从来没有说过话,只是看着很熟悉。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他们俩经常聊天。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
3

★ 做西红柿鸡蛋汤很简单。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 西红柿鸡蛋汤的做法很简单,一点儿也不复杂,准备几个西红柿和鸡蛋就可以了,我保证你一次就能学会。 (xī hóng shì jī dàn tāng de zuò fǎ hěn jiǎn dān, yì diǎn ér yě bú fù zá, zhǔn bèi jǐ gè xī hóng shì hé jī dàn jiù kě yǐ le, wǒ bǎo zhèng nǐ yí cì jiù néng xué huì)
    • Nhận định đối chiếu (★): 做西红柿鸡蛋汤很简单。 (zuò xī hóng shì jī dàn tāng hěn jiǎn dān)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cách nấu canh cà chua trứng rất đơn giản, không hề phức tạp chút nào, chỉ cần chuẩn bị vài quả cà chua và trứng là được, tôi đảm bảo bạn học một lần là làm được ngay. ★ Nấu canh cà chua trứng rất đơn giản.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 复杂 (fù zá — phức tạp).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 西红柿鸡蛋汤的做法很简单,一点儿也不复杂,准备几个西红柿和鸡蛋就可以了,我保证你一次就能学会。 ★做西红柿鸡蛋汤很简单。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 做西红柿鸡蛋汤很简单。
  • Phân tích đối chiếu: ★做西红柿鸡蛋汤很简单。 Nội dung lời thoại "西红柿鸡蛋汤的做法很简单,一点儿也不复杂,准备几个西红柿和鸡蛋就可以了,我保证你一次就能学会。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 做西红柿鸡蛋汤很简单。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
4

★ 他爱打篮球。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 身高只有一米六零,他是世界上最著名的矮个子篮球运动员。他曾经说过:“篮球不只是让那些高个子打的,也是给那些喜欢它的人们打的。” (shēn gāo zhǐ yǒu yì mǐ liù líng, tā shì shì jiè shàng zuì zhù míng de ǎi gè zi lán qiú yùn dòng yuán. tā céng jīng shuō guò: “ lán qiú bù zhǐ shì ràng nà xiē gāo gè zi dǎ de, yě shì gěi nà xiē xǐ huan tā de rén men dǎ de. ”)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他爱打篮球。 (tā ài dǎ lán qiú)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Với chiều cao vỏn vẹn 1m60, anh là cầu thủ bóng rổ thấp người nổi tiếng nhất thế giới. Anh từng nói: "Bóng rổ không chỉ dành cho những người cao kều, mà còn dành cho tất cả những ai yêu thích nó." ★ Anh ấy thích chơi bóng rổ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 运动员 (yùn dòng yuán — vận động viên); 打篮球 (dǎ lán qiú — chơi bóng rổ).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 身高只有一米六零,他是世界上最著名的矮个子篮球运动员。他曾经说过:“篮球不只是让那些高个子打的,也是给那些喜欢它的人们打的。” ★他爱打篮球。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他爱打篮球。
  • Phân tích đối chiếu: ★他爱打篮球。 Nội dung lời thoại "身高只有一米六零,他是世界上最著名的矮个子篮球运动员。他曾经说过:“篮球不只是让那些高个子打的,也是给那些喜欢它的人们打的。”" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他爱打篮球。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
5

★ 小刘受到了表扬。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 小刘已经提前完成了全年任务,我希望你们各位也都能像小刘一样,希望你们加油!好,现在让我们一起鼓掌祝贺小刘! (xiǎo liú yǐ jīng tí qián wán chéng le quán nián rèn wu, wǒ xī wàng nǐ men gè wèi yě dōu néng xiàng xiǎo liú yí yàng, xī wàng nǐ men jiā yóu! hǎo, xiàn zài ràng wǒ men yì qǐ gǔ zhǎng zhù hè xiǎo liú)
    • Nhận định đối chiếu (★): 小刘受到了表扬。 (xiǎo liú shòu dào le biǎo yáng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lưu đã hoàn thành vượt tiến độ chỉ tiêu cả năm, tôi hy vọng các bạn cũng có thể làm được như cậu ấy, chúc mọi người cố gắng! Nào, bây giờ chúng ta hãy cùng vỗ tay chúc mừng Tiểu Lưu! ★ Tiểu Lưu đã được khen ngợi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 祝贺 (zhù hè — chúc mừng); 提前 (tí qián — trước (thời hạn)); 加油 (jiā yóu — cổ vũ, cố lên).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小刘已经提前完成了全年任务,我希望你们各位也都能像小刘一样,希望你们加油!好,现在让我们一起鼓掌祝贺小刘! ★小刘受到了表扬。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 小刘受到了表扬。
  • Phân tích đối chiếu: ★小刘受到了表扬。 Nội dung lời thoại "小刘已经提前完成了全年任务,我希望你们各位也都能像小刘一样,希望你们加油!好,现在让我们一起鼓掌祝贺小刘!" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 小刘受到了表扬。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
6

★ 他刚下飞机。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 喂,是你啊,我今天去北京出差。我现在在机场,等我到了北京以后再给你打电话好吗?飞机马上就要起飞了。 (wèi, shì nǐ a, wǒ jīn tiān qù běi jīng chū chāi. wǒ xiàn zài zài jī chǎng, děng wǒ dào le běi jīng yǐ hòu zài gěi nǐ dǎ diàn huà hǎo ma? fēi jī mǎ shàng jiù yào qǐ fēi le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他刚下飞机。 (tā gāng xià fēi jī)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: A-lô, cậu à, hôm nay tớ đi Bắc Kinh công tác. Hiện tớ đang ở sân bay, đợi tớ đến Bắc Kinh rồi gọi lại cho cậu được không? Máy bay sắp cất cánh rồi. ★ Anh ấy vừa xuống máy bay.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại); 机场 (jī chǎng — sân bay); 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 喂,是你啊,我今天去北京出差。我现在在机场,等我到了北京以后再给你打电话好吗?飞机马上就要起飞了。 ★他刚下飞机。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他刚下飞机。
  • Phân tích đối chiếu: ★他刚下飞机。 Lời thoại trong băng nêu rõ "喂,是你啊,我今天去北京出差。我现在在机场,等我到了北京以后再给你打电话好吗?飞机马上就要起飞了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他刚下飞机。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
7

★ 姐妹俩性格差不多。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 虽然她俩是姐妹,性格却很不一样。姐姐非常安静,极少说话,妹妹正好相反,最喜欢和人聊天。 (suī rán tā liǎ shì jiě mèi, xìng gé què hěn bù yí yàng. jiě jiě fēi cháng ān jìng, jí shǎo shuō huà, mèi mei zhèng hǎo xiāng fǎn, zuì xǐ huan hé rén liáo tiān)
    • Nhận định đối chiếu (★): 姐妹俩性格差不多。 (jiě mèi liǎ xìng gé chà bù duō)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tuy hai người họ là chị em nhưng tính cách lại rất khác nhau. Chị gái vô cùng trầm tĩnh, rất ít nói, còn em gái thì hoàn toàn trái ngược, thích trò chuyện với mọi người nhất. ★ Tính cách hai chị em khá giống nhau.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 虽然她俩是姐妹,性格却很不一样。姐姐非常安静,极少说话,妹妹正好相反,最喜欢和人聊天。 ★姐妹俩性格差不多。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 姐妹俩性格差不多。
  • Phân tích đối chiếu: ★姐妹俩性格差不多。 Lời thoại trong băng nêu rõ "虽然她俩是姐妹,性格却很不一样。姐姐非常安静,极少说话,妹妹正好相反,最喜欢和人聊天。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 姐妹俩性格差不多。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
8

★ 他想给老王一张演出票。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 老王,我今晚要加班,这张票浪费了就可惜了。你去看吧,听说这次演出邀请了许多著名的演员,很精彩的。 (lǎo wáng, wǒ jīn wǎn yào jiā bān, zhè zhāng piào làng fèi le jiù kě xī le. nǐ qù kàn ba, tīng shuō zhè cì yǎn chū yāo qǐng le xǔ duō zhù míng de yǎn yuán, hěn jīng cǎi de)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他想给老王一张演出票。 (tā xiǎng gěi lǎo wáng yì zhāng yǎn chū piào)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh Vương, tối nay tôi phải tăng ca, bỏ phí tấm vé này thì tiếc quá. Anh đi xem đi, nghe nói buổi biểu diễn lần này mời rất nhiều diễn viên nổi tiếng, đặc sắc lắm đấy. ★ Anh ấy muốn cho anh Vương một vé xem biểu diễn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 演员 (yǎn yuán — diễn viên); 加班 (jiā bān — tăng ca, làm thêm giờ); 精彩 (jīng cǎi — đặc sắc, hấp dẫn).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 老王,我今晚要加班,这张票浪费了就可惜了。你去看吧,听说这次演出邀请了许多著名的演员,很精彩的。 ★他想给老王一张演出票。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他想给老王一张演出票。
  • Phân tích đối chiếu: ★他想给老王一张演出票。 Nội dung lời thoại "老王,我今晚要加班,这张票浪费了就可惜了。你去看吧,听说这次演出邀请了许多著名的演员,很精彩的。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他想给老王一张演出票。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
9

★ 小张的调查结果写得很好。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 小张,你这份计划书写得不错,就按照这个计划去做市场调查吧。下个月我要看调查结果。 (xiǎo zhāng, nǐ zhè fèn jì huà shū xiě dé bú cuò, jiù àn zhào zhè ge jì huà qù zuò shì chǎng diào chá ba. xià gè yuè wǒ yào kàn diào chá jié guǒ)
    • Nhận định đối chiếu (★): 小张的调查结果写得很好。 (xiǎo zhāng de diào chá jié guǒ xiě dé hěn hǎo)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiểu Trương, bản kế hoạch này của cậu viết tốt lắm, cứ tiến hành khảo sát thị trường theo kế hoạch này đi. Tháng sau tôi muốn xem kết quả khảo sát. ★ Kết quả khảo sát của Tiểu Trương viết rất tốt.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小张,你这份计划书写得不错,就按照这个计划去做市场调查吧。下个月我要看调查结果。 ★小张的调查结果写得很好。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 小张的调查结果写得很好。
  • Phân tích đối chiếu: ★小张的调查结果写得很好。 Lời thoại trong băng nêu rõ "小张,你这份计划书写得不错,就按照这个计划去做市场调查吧。下个月我要看调查结果。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 小张的调查结果写得很好。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
10

★ 女儿不同意打针。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 女儿发烧了,我带她去医院。大夫给她打了一针,三岁的女儿尽管很害怕打针,不过她没有哭。 (nǚ ér fā shāo le, wǒ dài tā qù yī yuàn. dài fu gěi tā dǎ le yì zhēn, sān suì de nǚ ér jǐn guǎn hěn hài pà dǎ zhēn, bú guò tā méi yǒu kū)
    • Nhận định đối chiếu (★): 女儿不同意打针。 (nǚ ér bù tóng yì dǎ zhēn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Con gái bị sốt, tôi đưa bé đi viện. Bác sĩ tiêm cho bé một mũi, dù con gái ba tuổi rất sợ tiêm nhưng bé không hề khóc. ★ Con gái không đồng ý tiêm.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 发烧 (fā shāo — sốt); 打针 (dǎ zhēn — tiêm thuốc); 医院 (yī yuàn — bệnh viện).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女儿发烧了,我带她去医院。大夫给她打了一针,三岁的女儿尽管很害怕打针,不过她没有哭。 ★女儿不同意打针。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 女儿不同意打针。
  • Phân tích đối chiếu: ★女儿不同意打针。 Lời thoại trong băng nêu rõ "女儿发烧了,我带她去医院。大夫给她打了一针,三岁的女儿尽管很害怕打针,不过她没有哭。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 女儿不同意打针。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
11

第11题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 银行对面
B 银行右边
C 车站附近
D 使馆西边
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 请问,附近有超市吗? (qǐng wèn, fù jìn yǒu chāo shì ma) — Xin hỏi, gần đây có siêu thị không?
    • Nữ (女): 前面那儿有个银行,银行对面有一个小超市。 (qián miàn nà ér yǒu gè yín háng, yín háng duì miàn yǒu yí gè xiǎo chāo shì) — Phía trước đằng kia có một ngân hàng, đối diện ngân hàng có một siêu thị nhỏ.
    • Câu hỏi (问): 超市在哪儿? (chāo shì zài nǎ ér) — Siêu thị ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 超市 (chāo shì — siêu thị); 银行 (yín háng — ngân hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("超市在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:请问,附近有超市吗? 女:前面那儿有个银行,银行对面有一个小超市。 问:超市在哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 银行对面
    • B. 银行右边
    • C. 车站附近
    • D. 使馆西边
  • Phân tích đối chiếu: 女:前面那儿有个银行,银行对面有一个小超市。
    • 男:请问,附近有超市吗?
    • 女:前面那儿有个银行,银行对面有一个小超市。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (银行对面).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
12

第12题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 请假
B 唱歌
C 散步
D 买东西
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 天都这么晚了,你还出去干什么? (tiān dōu zhè me wǎn le, nǐ hái chū qù gàn shén me) — Trời muộn thế này rồi, anh còn ra ngoài làm gì đấy?
    • Nam (男): 我们明天去上海旅游,我要去买一个轻一点儿的行李箱。 (wǒ men míng tiān qù shàng hǎi lǚ yóu, wǒ yào qù mǎi yí gè qīng yì diǎn ér de xíng li xiāng) — Mai chúng mình đi du lịch Thượng Hải rồi, anh muốn đi mua chiếc va li nhẹ hơn một chút.
    • Câu hỏi (问): 男的现在要去做什么? (nán de xiàn zài yào qù zuò shén me) — Người nam bây giờ định đi làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 旅游 (lǚ yóu — du lịch).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的现在要去做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:天都这么晚了,你还出去干什么? 男:我们明天去上海旅游,我要去买一个轻一点儿的行李箱。 问:男的现在要去做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 请假
    • B. 唱歌
    • C. 散步
    • D. 买东西
  • Phân tích đối chiếu: 男:我们明天去上海旅游,我要去买一个轻一点儿的行李箱。
    • 女:天都这么晚了,你还出去干什么?
    • 男:我们明天去上海旅游,我要去买一个轻一点儿的行李箱。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (买东西).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
13

第13题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 不想吃饭
B 需要鼓励
C 放弃减肥
D 继续运动
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 怎么又买这么多饼干和巧克力,难道你不减肥了? (zěn me yòu mǎi zhè me duō bǐng gān hé qiǎo kè lì, nán dào nǐ bù jiǎn féi le) — Sao lại mua nhiều bánh quy với sô-cô-la thế này, em không giảm cân nữa à?
    • Nữ (女): 减了一个月都没有瘦下来,我实在没有信心了。 (jiǎn le yí gè yuè dōu méi yǒu shòu xià lái, wǒ shí zài méi yǒu xìn xīn le) — Giảm cả tháng trời mà chẳng gầy đi tí nào, em thực sự nản lòng rồi.
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Người nữ có ý gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:怎么又买这么多饼干和巧克力,难道你不减肥了? 女:减了一个月都没有瘦下来,我实在没有信心了。 问:女的是什么意思?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不想吃饭
    • B. 需要鼓励
    • C. 放弃减肥
    • D. 继续运动
  • Phân tích đối chiếu: 女:减了一个月都没有瘦下来,我实在没有信心了。
    • 男:怎么又买这么多饼干和巧克力,难道你不减肥了?
    • 女:减了一个月都没有瘦下来,我实在没有信心了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (放弃减肥).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
14

第14题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 准备礼物
B 打印材料
C 收拾房间
D 讨论问题
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 明天几点到?八点来得及来不及? (míng tiān jǐ diǎn dào? bā diǎn lái de jí lái bù jí) — Ngày mai mấy giờ đến? Tám giờ có kịp không?
    • Nam (男): 提前点儿吧?咱们还得负责打印会议材料呢。 (tí qián diǎn ér ba? zán men hái dé fù zé dǎ yìn huì yì cái liào ne) — Đến sớm hơn chút đi? Tụi mình còn phải chịu trách nhiệm in tài liệu cuộc họp nữa đấy.
    • Câu hỏi (问): 他们要提前做什么? (tā men yào tí qián zuò shén me) — Họ phải đến sớm để làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 提前 (tí qián — trước (thời hạn)); 材料 (cái liào — tài liệu).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们要提前做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:明天几点到?八点来得及来不及? 男:提前点儿吧?咱们还得负责打印会议材料呢。 问:他们要提前做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 准备礼物
    • B. 打印材料
    • C. 收拾房间
    • D. 讨论问题
  • Phân tích đối chiếu: 男:提前点儿吧?咱们还得负责打印会议材料呢。
    • 女:明天几点到?八点来得及来不及?
    • 男:提前点儿吧?咱们还得负责打印会议材料呢。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (打印材料).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
15

第15题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 很感动
B 很突然
C 很后悔
D 很失望
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 李老师,我下个月五号要结婚了。 (lǐ lǎo shī, wǒ xià gè yuè wǔ hào yào jié hūn le) — Cô Lý ơi, mùng 5 tháng sau em kết hôn rồi ạ.
    • Nữ (女): 你是在开玩笑吧?你们才认识一个月呀。 (nǐ shì zài kāi wán xiào ba? nǐ men cái rèn shi yí gè yuè ya) — Em đang đùa đấy à? Hai đứa mới quen nhau có một tháng thôi mà.
    • Câu hỏi (问): 对于这个消息,女的觉得怎么样? (duì yú zhè ge xiāo xī, nǚ de jué de zěn me yàng) — Người nữ cảm thấy thế nào về tin tức này?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("对于这个消息,女的觉得怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:李老师,我下个月五号要结婚了。 女:你是在开玩笑吧?你们才认识一个月呀。 问:对于这个消息,女的觉得怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很感动
    • B. 很突然
    • C. 很后悔
    • D. 很失望
  • Phân tích đối chiếu: 女:你是在开玩笑吧?你们才认识一个月呀。
    • 男:李老师,我下个月五号要结婚了。
    • 女:你是在开玩笑吧?你们才认识一个月呀。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (很突然).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
16

第16题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 是新的
B 刚修好
C 质量不合格
D 样子很流行
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 啊,外面下雪了。起床,你快来看看。 (a, wài miàn xià xuě le. qǐ chuáng, nǐ kuài lái kàn kàn) — A, ngoài trời tuyết rơi rồi. Dậy mau ra xem này.
    • Nam (男): 太好了!咱们去公园吧?试试你的新照相机,怎么样? (tài hǎo le! zán men qù gōng yuán ba? shì shì nǐ de xīn zhào xiàng jī, zěn me yàng) — Tuyệt quá! Chúng ta ra công viên nhé? Thử chiếc máy ảnh mới của em xem sao?
    • Câu hỏi (问): 这个照相机怎么样? (zhè ge zhào xiàng jī zěn me yàng) — Chiếc máy ảnh này như thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("这个照相机怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:啊,外面下雪了。起床,你快来看看。 男:太好了!咱们去公园吧?试试你的新照相机,怎么样? 问:这个照相机怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 是新的
    • B. 刚修好
    • C. 质量不合格
    • D. 样子很流行
  • Phân tích đối chiếu: 男:太好了!咱们去公园吧?试试你的新照相机,怎么样?
    • 女:啊,外面下雪了。起床,你快来看看。
    • 男:太好了!咱们去公园吧?试试你的新照相机,怎么样? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (是新的).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
17

第17题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 步行
B 开车
C 坐地铁
D 打出租车
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我已经出发了,有点儿堵车,到学校大概要四十分钟。 (wǒ yǐ jīng chū fā le, yǒu diǎn er dǔ chē, dào xué xiào dà gài yào sì shí fēn zhōng) — Anh xuất phát rồi, hơi tắc đường một chút, chắc khoảng 40 phút nữa mới đến trường.
    • Nữ (女): 好的,你路上小心,慢慢开,别着急。 (hǎo de, nǐ lù shang xiǎo xīn, màn màn kāi, bié zháo jí) — Vâng, anh đi đường cẩn thận, lái xe từ từ thôi, đừng vội nhé.
    • Câu hỏi (问): 男的怎么去学校? (nán de zěn me qù xué xiào) — Người nam đến trường bằng cách nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 堵车 (dǔ chē — tắc đường, kẹt xe); 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么去学校?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我已经出发了,有点儿堵车,到学校大概要四十分钟。 女:好的,你路上小心,慢慢开,别着急。 问:男的怎么去学校?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 步行
    • B. 开车
    • C. 坐地铁
    • D. 打出租车
  • Phân tích đối chiếu: 女:好的,你路上小心,慢慢开,别着急。
    • 男:我已经出发了,有点儿堵车,到学校大概要四十分钟。
    • 女:好的,你路上小心,慢慢开,别着急。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (开车).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
18

第18题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 结婚
B 去旅游
C 出国工作
D 出国读书
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 听说你准备出国读博士? (tīng shuō nǐ zhǔn bèi chū guó dú bó shì) — Nghe nói bạn chuẩn bị ra nước ngoài học tiến sĩ à?
    • Nam (男): 是啊,已经申请了。如果顺利的话,下个月就可以出发了。 (shì a, yǐ jīng shēn qǐng le. rú guǒ shùn lì de huà, xià gè yuè jiù kě yǐ chū fā le) — Đúng vậy, tôi đã nộp hồ sơ rồi. Nếu thuận lợi thì tháng sau có thể lên đường.
    • Câu hỏi (问): 男的打算做什么? (nán de dǎ suàn zuò shén me) — Người nam dự định làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的打算做什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:听说你准备出国读博士? 男:是啊,已经申请了。如果顺利的话,下个月就可以出发了。 问:男的打算做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 结婚
    • B. 去旅游
    • C. 出国工作
    • D. 出国读书
  • Phân tích đối chiếu: 男:是啊,已经申请了。如果顺利的话,下个月就可以出发了。
    • 女:听说你准备出国读博士?
    • 男:是啊,已经申请了。如果顺利的话,下个月就可以出发了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (出国读书).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
19

第19题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 2 0 块
B 30 块
C 40 块
D 6 0 块
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小姐,我女儿多少钱一张票? (xiǎo jiě, wǒ nǚ ér duō shǎo qián yì zhāng piào) — Chào cô, vé của con gái tôi bao nhiêu tiền một vé?
    • Nữ (女): 您好,您的六十,您孩子买儿童票,半价。 (nín hǎo, nín de liù shí, nín hái zi mǎi ér tóng piào, bàn jià) — Chào anh, vé của anh 60 tệ, cháu bé mua vé trẻ em nên được nửa giá.
    • Câu hỏi (问): 女儿的票多少钱一张? (nǚ ér de piào duō shǎo qián yì zhāng) — Vé của con gái bao nhiêu tiền một chiếc?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女儿的票多少钱一张?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小姐,我女儿多少钱一张票? 女:您好,您的六十,您孩子买儿童票,半价。 问:女儿的票多少钱一张?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 2 0 块
    • B. 30 块
    • C. 40 块
    • D. 6 0 块
  • Phân tích đối chiếu: 女:您好,您的六十,您孩子买儿童票,半价。
    • 男:小姐,我女儿多少钱一张票?
    • 女:您好,您的六十,您孩子买儿童票,半价。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (30 块).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
20

第20题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 太旧了
B 很奇怪
C 有点儿长
D 最好换一件
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今晚我穿这条裙子怎么样?今年最流行的。 (jīn wǎn wǒ chuān zhè tiáo qún zǐ zěn me yàng? jīn nián zuì liú xíng de) — Tối nay em mặc chiếc váy này được không? Mốt hot nhất năm nay đấy.
    • Nam (男): 很漂亮,不过我觉得这种打扮参加正式的舞会可能还是不太合适。 (hěn piào liang, bú guò wǒ jué de zhè zhǒng dǎ bàn cān jiā zhèng shì de wǔ huì kě néng hái shì bú tài hé shì) — Rất đẹp, nhưng anh nghĩ mặc kiểu này đi dự dạ hội trang trọng có lẽ chưa phù hợp lắm.
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Người nam có ý gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:今晚我穿这条裙子怎么样?今年最流行的。 男:很漂亮,不过我觉得这种打扮参加正式的舞会可能还是不太合适。 问:男的是什么意思?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 太旧了
    • B. 很奇怪
    • C. 有点儿长
    • D. 最好换一件
  • Phân tích đối chiếu: 男:很漂亮,不过我觉得这种打扮参加正式的舞会可能还是不太合适。
    • 女:今晚我穿这条裙子怎么样?今年最流行的。
    • 男:很漂亮,不过我觉得这种打扮参加正式的舞会可能还是不太合适。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (最好换一件).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
21

第21题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 气候
B 文化
C 风景
D 职业
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 来北方好几年了吧?你觉得北方和南方在气候上有什么区别? (lái běi fāng hǎo jǐ nián le ba? nǐ jué de běi fāng hé nán fāng zài qì hòu shàng yǒu shén me qū bié) — Bạn đến miền Bắc được mấy năm rồi nhỉ? Bạn thấy khí hậu miền Bắc và miền Nam có gì khác nhau?
    • Nữ (女): 夏天都差不多,只是冬天北方比较干燥,而南方更湿润。 (xià tiān dōu chà bù duō, zhǐ shì dōng tiān běi fāng bǐ jiào gān zào, ér nán fāng gèng shī rùn) — Mùa hè thì như nhau cả, chỉ có mùa đông miền Bắc hanh khô, còn miền Nam ẩm ướt hơn.
    • Câu hỏi (问): 他们在谈什么? (tā men zài tán shén me) — Họ đang nói về điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 气候 (qì hòu — khí hậu).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在谈什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:来北方好几年了吧?你觉得北方和南方在气候上有什么区别? 女:夏天都差不多,只是冬天北方比较干燥,而南方更湿润。 问:他们在谈什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 气候
    • B. 文化
    • C. 风景
    • D. 职业
  • Phân tích đối chiếu: 女:夏天都差不多,只是冬天北方比较干燥,而南方更湿润。
    • 男:来北方好几年了吧?你觉得北方和南方在气候上有什么区别?
    • 女:夏天都差不多,只是冬天北方比较干燥,而南方更湿润。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (气候).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
22

第22题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 花园
B 教室
C 公司
D 宾馆
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 经理,您对新的办公室环境还满意吗? (jīng lǐ, nín duì xīn de bàn gōng shì huán jìng hái mǎn yì ma) — Giám đốc, anh có hài lòng với môi trường văn phòng mới không ạ?
    • Nam (男): 不错,谢谢。你可以带我去看看公司别的地方吗? (bú cuò, xiè xiè. nǐ kě yǐ dài wǒ qù kàn kàn gōng sī bié de dì fāng ma) — Rất tốt, cảm ơn cô. Cô có thể dẫn tôi đi xem các khu vực khác của công ty được không?
    • Câu hỏi (问): 说话人在哪里? (shuō huà rén zài nǎ lǐ) — Người nói đang ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("说话人在哪里?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:经理,您对新的办公室环境还满意吗? 男:不错,谢谢。你可以带我去看看公司别的地方吗? 问:说话人在哪里?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 花园
    • B. 教室
    • C. 公司
    • D. 宾馆
  • Phân tích đối chiếu: 男:不错,谢谢。你可以带我去看看公司别的地方吗?
    • 女:经理,您对新的办公室环境还满意吗?
    • 男:不错,谢谢。你可以带我去看看公司别的地方吗? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (公司).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
23

第23题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 请客
B 按时到
C 别生气
D 换一个航班
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 明天的面试很重要,你千万不要迟到。 (míng tiān de miàn shì hěn zhòng yào, nǐ qiān wàn bú yào chí dào) — Buổi phỏng vấn ngày mai rất quan trọng, em tuyệt đối đừng đến muộn đấy.
    • Nữ (女): 我知道,你别担心了,我一定会准时到的。 (wǒ zhī dào, nǐ bié dān xīn le, wǒ yí dìng huì zhǔn shí dào de) — Em biết rồi, anh đừng lo, em chắc chắn sẽ đến đúng giờ.
    • Câu hỏi (问): 男的希望女的怎么样? (nán de xī wàng nǚ de zěn me yàng) — Người nam mong muốn người nữ thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 迟到 (chí dào — đến muộn); 准时 (zhǔn shí — đúng giờ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的希望女的怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:明天的面试很重要,你千万不要迟到。 女:我知道,你别担心了,我一定会准时到的。 问:男的希望女的怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 请客
    • B. 按时到
    • C. 别生气
    • D. 换一个航班
  • Phân tích đối chiếu: 女:我知道,你别担心了,我一定会准时到的。
    • 男:明天的面试很重要,你千万不要迟到。
    • 女:我知道,你别担心了,我一定会准时到的。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (按时到).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
24

第24题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 很穷
B 很粗心
C 不专业
D 不友好
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你对小李的印象怎么样? (nǐ duì xiǎo lǐ de yìn xiàng zěn me yàng) — Anh thấy ấn tượng về Tiểu Lý thế nào?
    • Nam (男): 他的优点是有礼貌,诚实,能吃苦,就是太马虎、太粗心了,不适合我们的工作。 (tā de yōu diǎn shì yǒu lǐ mào, chéng shí, néng chī kǔ, jiù shì tài mǎ hǔ、 tài cū xīn le, bú shì hé wǒ men de gōng zuò) — Ưu điểm của cậu ấy là lịch sự, thật thà, chịu khó, chỉ có điều quá cẩu thả, bất cẩn, không thích hợp với công việc của chúng ta.
    • Câu hỏi (问): 小李为什么被拒绝了? (xiǎo lǐ wèi shén me bèi jù jué le) — Tại sao Tiểu Lý bị từ chối?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("小李为什么被拒绝了?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你对小李的印象怎么样? 男:他的优点是有礼貌,诚实,能吃苦,就是太马虎、太粗心了,不适合我们的工作。 问:小李为什么被拒绝了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很穷
    • B. 很粗心
    • C. 不专业
    • D. 不友好
  • Phân tích đối chiếu: 男:他的优点是有礼貌,诚实,能吃苦,就是太马虎、太粗心了,不适合我们的工作。
    • 女:你对小李的印象怎么样?
    • 男:他的优点是有礼貌,诚实,能吃苦,就是太马虎、太粗心了,不适合我们的工作。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (很粗心).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
25

第25题:听对话,选择正确答案

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 父亲节
B 花很便宜
C 妈妈生病了
D 朋友过生日
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 怎么忽然想起买花了?要送谁啊? (zěn me hū rán xiǎng qǐ mǎi huā le? yào sòng shuí a) — Sao tự nhiên lại nhớ ra đi mua hoa thế? Em định tặng ai à?
    • Nữ (女): 今天是父亲节,你不会忘了吧?快去买礼物吧。 (jīn tiān shì fù qīn jié, nǐ bú huì wàng le ba? kuài qù mǎi lǐ wù ba) — Hôm nay là Ngày của Cha mà, chẳng lẽ anh quên rồi à? Mau đi mua quà đi.
    • Câu hỏi (问): 女的为什么买花? (nǚ de wèi shén me mǎi huā) — Vì sao người nữ mua hoa?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么买花?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:怎么忽然想起买花了?要送谁啊? 女:今天是父亲节,你不会忘了吧?快去买礼物吧。 问:女的为什么买花?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 父亲节
    • B. 花很便宜
    • C. 妈妈生病了
    • D. 朋友过生日
  • Phân tích đối chiếu: 女:今天是父亲节,你不会忘了吧?快去买礼物吧。
    • 男:怎么忽然想起买花了?要送谁啊?
    • 女:今天是父亲节,你不会忘了吧?快去买礼物吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (父亲节).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 面条
B 米饭
C 饺子
D 蛋糕
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 打了一下午羽毛球,肚子有点儿饿了。 (dǎ le yí xià wǔ yǔ máo qiú, dù zǐ yǒu diǎn er è le)
    • Nam (男): 稍等一会儿,饭马上就好。 (shāo děng yí huì ér, fàn mǎ shàng jiù hǎo)
    • Nữ (女): 真香!今晚吃什么? (zhēn xiāng! jīn wǎn chī shén me)
    • Nam (男): 你鼻子真好,今晚我们吃饺子。 (nǐ bí zi zhēn hǎo, jīn wǎn wǒ men chī jiǎo zǐ)
    • Câu hỏi (问): 他们今晚吃什么? (tā men jīn wǎn chī shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chơi cầu lông cả buổi chiều, bụng thấy hơi đói rồi. Nam: Đợi một lát nhé, cơm sắp xong ngay đây. Nữ: Thơm quá! Tối nay ăn món gì thế? Nam: Mũi em thính thật, tối nay chúng ta ăn sủi cảo. Hỏi: Tối nay họ ăn món gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 羽毛球 (yǔ máo qiú — cầu lông).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们今晚吃什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:打了一下午羽毛球,肚子有点儿饿了。 男:稍等一会儿,饭马上就好。 女:真香!今晚吃什么? 男:你鼻子真好,今晚我们吃饺子。 问:他们今晚吃什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 面条
    • B. 米饭
    • C. 饺子
    • D. 蛋糕
  • Phân tích đối chiếu: 男:稍等一会儿,饭马上就好。
    • 女:打了一下午羽毛球,肚子有点儿饿了。
    • 男:稍等一会儿,饭马上就好。
    • 女:真香!今晚吃什么?
    • 男:你鼻子真好,今晚我们吃饺子。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (饺子).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 亲戚
B 同学
C 师生
D 同事
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小李,刚才跟你说话的那个女孩儿是谁啊? (xiǎo lǐ, gāng cái gēn nǐ shuō huà de nà ge nǚ hái ér shì shuí a)
    • Nữ (女): 我大学同学,你认识? (wǒ dà xué tóng xué, nǐ rèn shi)
    • Nam (男): 应该不认识,但是好像在哪儿见过。 (yīng gāi bú rèn shi, dàn shì hǎo xiàng zài nǎ ér jiàn guò)
    • Nữ (女): 那你可能是在我的大学毕业照上见过吧。 (nà nǐ kě néng shì zài wǒ de dà xué bì yè zhào shàng jiàn guò ba)
    • Câu hỏi (问): 那个女孩儿和小李是什么关系? (nà ge nǚ hái ér hé xiǎo lǐ shì shén me guān xì) — "那个女孩儿和小李" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Lý, cô gái vừa nói chuyện với em là ai thế? Nữ: Bạn học đại học của em, anh quen à? Nam: Chắc là không quen, nhưng hình như đã gặp ở đâu rồi. Nữ: Vậy có thể là anh từng nhìn thấy trong ảnh tốt nghiệp đại học của em đấy. Hỏi: Cô gái đó và Tiểu Lý có quan hệ gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("那个女孩儿和小李是什么关系?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小李,刚才跟你说话的那个女孩儿是谁啊? 女:我大学同学,你认识? 男:应该不认识,但是好像在哪儿见过。 女:那你可能是在我的大学毕业照上见过吧。 问:那个女孩儿和小李是什么关系?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 亲戚
    • B. 同学
    • C. 师生
    • D. 同事
  • Phân tích đối chiếu: 女:我大学同学,你认识?
    • 男:小李,刚才跟你说话的那个女孩儿是谁啊?
    • 女:我大学同学,你认识?
    • 男:应该不认识,但是好像在哪儿见过。
    • 女:那你可能是在我的大学毕业照上见过吧。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (同学).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 洗澡
B 游泳
C 爬山
D 逛街
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你好,请问王师傅在家吗? (nǐ hǎo, qǐng wèn wáng shī fu zài jiā ma)
    • Nam (男): 他不在家,他游泳去了。 (tā bú zài jiā, tā yóu yǒng qù le)
    • Nữ (女): 那他什么时候回来呢? (nà tā shén me shí hòu huí lái ne)
    • Nam (男): 一会儿就回来了吧。 (yí huì er jiù huí lái le ba)
    • Nữ (女): 好的,那我过一会儿再联系吧,打扰了,再见。 (hǎo de, nà wǒ guò yí huì ér zài lián xì ba, dǎ rǎo le, zài jiàn)
    • Câu hỏi (问): 王师傅做什么去了? (wáng shī fu zuò shén me qù le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin chào, cho hỏi bác Vương có nhà không ạ? Nam: Bác ấy không có nhà, đi bơi rồi. Nữ: Thế bao giờ bác ấy về ạ? Nam: Chắc lát nữa là về thôi. Nữ: Vâng, vậy lát nữa tôi sẽ liên hệ lại, làm phiền anh rồi, tạm biệt. Hỏi: Bác Vương đi đâu làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 游泳 (yóu yǒng — bơi lội).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "王师傅做什么去了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你好,请问王师傅在家吗? 男:他不在家,他游泳去了。 女:那他什么时候回来呢? 男:一会儿就回来了吧。 女:好的,那我过一会儿再联系吧,打扰了,再见。 问:王师傅做什么去了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 洗澡
    • B. 游泳
    • C. 爬山
    • D. 逛街
  • Phân tích đối chiếu: 男:他不在家,他游泳去了。
    • 女:你好,请问王师傅在家吗?
    • 男:他不在家,他游泳去了。
    • 女:那他什么时候回来呢?
    • 男:一会儿就回来了吧。
    • 女:好的,那我过一会儿再联系吧,打扰了,再见。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (游泳).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 杂志
B 地图
C 护照
D 笔记本
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 上午刚借的那本杂志,怎么找不到了? (shàng wǔ gāng jiè de nà běn zá zhì, zěn me zhǎo bú dào le)
    • Nữ (女): 哪本杂志? (nǎ běn zá zhì)
    • Nam (男): 体育杂志,黄皮儿的,我就放在桌子上。 (tǐ yù zá zhì, huáng pí ér de, wǒ jiù fàng zài zhuō zi shàng)
    • Nữ (女): 不用到处找了,我刚看了一下,在沙发上呢。 (bú yòng dào chù zhǎo le, wǒ gāng kàn le yí xià, zài shā fā shàng ne)
    • Câu hỏi (问): 男的在找什么? (nán de zài zhǎo shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuốn tạp chí sáng nay mới mượn sao không thấy đâu nhỉ? Nữ: Tạp chí nào cơ? Nam: Tạp chí thể thao bìa màu vàng ấy, anh để ngay trên bàn mà. Nữ: Đừng tìm khắp nơi nữa, em vừa xem qua, ở trên ghế sofa kìa. Hỏi: Người nam đang tìm cái gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的在找什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:上午刚借的那本杂志,怎么找不到了? 女:哪本杂志? 男:体育杂志,黄皮儿的,我就放在桌子上。 女:不用到处找了,我刚看了一下,在沙发上呢。 问:男的在找什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 杂志
    • B. 地图
    • C. 护照
    • D. 笔记本
  • Phân tích đối chiếu: 女:哪本杂志?
    • 男:上午刚借的那本杂志,怎么找不到了?
    • 女:哪本杂志?
    • 男:体育杂志,黄皮儿的,我就放在桌子上。
    • 女:不用到处找了,我刚看了一下,在沙发上呢。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (杂志).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 路上
B 饭店里
C 邻居豕
D 公共汽车上
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 先生,对不起,我们这儿不能抽烟。 (xiān shēng, duì bù qǐ, wǒ men zhè ér bù néng chōu yān)
    • Nam (男): 请问,附近有可以抽烟的地方吗? (qǐng wèn, fù jìn yǒu kě yǐ chōu yān de dì fāng ma)
    • Nữ (女): 有,请直走,然后向左,那儿有一个吸烟室。 (yǒu, qǐng zhí zǒu, rán hòu xiàng zuǒ, nà ér yǒu yí gè xī yān shì)
    • Nam (男): 谢谢。 (xiè xiè)
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在哪儿? (tā men zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa quý khách, xin lỗi, ở đây chúng tôi cấm hút thuốc. Nam: Xin hỏi gần đây có nơi nào hút thuốc được không? Nữ: Có ạ, xin mời đi thẳng rồi rẽ trái, ở đó có phòng hút thuốc. Nam: Cảm ơn cô. Hỏi: Họ có khả năng đang ở đâu nhất?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:先生,对不起,我们这儿不能抽烟。 男:请问,附近有可以抽烟的地方吗? 女:有,请直走,然后向左,那儿有一个吸烟室。 男:谢谢。 问:他们最可能在哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 路上
    • B. 饭店里
    • C. 邻居豕
    • D. 公共汽车上
  • Phân tích đối chiếu: 男:请问,附近有可以抽烟的地方吗?
    • 女:先生,对不起,我们这儿不能抽烟。
    • 男:请问,附近有可以抽烟的地方吗?
    • 女:有,请直走,然后向左,那儿有一个吸烟室。
    • 男:谢谢。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (饭店里).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 中午
B 周末
C 月底
D 寒假前
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 李教授,这几篇文章您什么时候要? (lǐ jiào shòu, zhè jǐ piān wén zhāng nín shén me shí hòu yào)
    • Nữ (女): 不急,你自己安排,只要在寒假前交给我就行。 (bù jí, nǐ zì jǐ ān pái, zhǐ yào zài hán jià qián jiāo gěi wǒ jiù xíng)
    • Nam (男): 没问题,我肯定会提前完成的。 (méi wèn tí, wǒ kěn dìng huì tí qián wán chéng de)
    • Nữ (女): 那样更好。 (nà yàng gèng hǎo)
    • Câu hỏi (问): 李教授什么时候要那几篇文章? (lǐ jiào shòu shén me shí hòu yào nà jǐ piān wén zhāng) — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Giáo sư Lý, mấy bài viết này khi nào cô cần ạ? Nữ: Không gấp, em tự sắp xếp nhé, chỉ cần nộp cho cô trước kỳ nghỉ đông là được. Nam: Dạ vâng, em nhất định sẽ hoàn thành trước hạn. Nữ: Thế thì càng tốt. Câu hỏi: Giáo sư Lý khi nào cần mấy bài viết đó?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 提前 (tí qián — trước (thời hạn)); 教授 (jiào shòu — giáo sư).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "李教授什么时候要那几篇文章?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:李教授,这几篇文章您什么时候要? 女:不急,你自己安排,只要在寒假前交给我就行。 男:没问题,我肯定会提前完成的。 女:那样更好。 问:李教授什么时候要那几篇文章?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 中午
    • B. 周末
    • C. 月底
    • D. 寒假前
  • Phân tích đối chiếu: 女:不急,你自己安排,只要在寒假前交给我就行。
    • 男:李教授,这几篇文章您什么时候要?
    • 女:不急,你自己安排,只要在寒假前交给我就行。
    • 男:没问题,我肯定会提前完成的。
    • 女:那样更好。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (寒假前).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 校长
B 服务员
C 理发师
D 医院护士
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 先生,这是您的房卡,请拿好。 (xiān shēng, zhè shì nín de fáng kǎ, qǐng ná hǎo)
    • Nam (男): 谢谢!我的行李箱在哪儿取呢? (xiè xiè! wǒ de xíng li xiāng zài nǎ ér qǔ ne)
    • Nữ (女): 我们一会儿会直接送到您的房间。 (wǒ men yí huì er huì zhí jiē sòng dào nín de fáng jiān)
    • Nam (男): 谢谢!麻烦你们了。 (xiè xiè! má fán nǐ men le)
    • Nữ (女): 不客气。 (bú kè qì)
    • Câu hỏi (问): 女的最可能是做什么的? (nǚ de zuì kě néng shì zuò shén me de) — Người nữ rất có thể làm nghề gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa quý khách, đây là thẻ phòng của ông, xin hãy giữ cẩn thận. Nam: Cảm ơn! Tôi nhận lại vali hành lý ở đâu vậy? Nữ: Lát nữa chúng tôi sẽ chuyển thẳng lên phòng cho ông. Nam: Cảm ơn, phiền các bạn quá. Nữ: Không có gì ạ. Câu hỏi: Người nữ có khả năng làm nghề gì nhất?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的最可能是做什么的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:先生,这是您的房卡,请拿好。 男:谢谢!我的行李箱在哪儿取呢? 女:我们一会儿会直接送到您的房间。 男:谢谢!麻烦你们了。 女:不客气。 问:女的最可能是做什么的?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 校长
    • B. 服务员
    • C. 理发师
    • D. 医院护士
  • Phân tích đối chiếu: 男:谢谢!我的行李箱在哪儿取呢?
    • 女:先生,这是您的房卡,请拿好。
    • 男:谢谢!我的行李箱在哪儿取呢?
    • 女:我们一会儿会直接送到您的房间。
    • 男:谢谢!麻烦你们了。
    • 女:不客气。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (服务员).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很软的
B 离入口近的
C 宽一点儿的
D 窗户旁边的
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你好,我想要一个窗户旁边的座位,还有吗? (nǐ hǎo, wǒ xiǎng yào yí gè chuāng hù páng biān de zuò wèi, hái yǒu ma)
    • Nữ (女): 我查一下。对不起,您乘坐的这个航班没有窗户边的座位了。 (wǒ chá yí xià. duì bù qǐ, nín chéng zuò de zhè ge háng bān méi yǒu chuāng hù biān de zuò wèi le)
    • Nam (男): 好吧,没关系。 (hǎo ba, méi guān xì)
    • Nữ (女): 给您票。 (gěi nín piào)
    • Câu hỏi (问): 男的想要什么样的座位? (nán de xiǎng yào shén me yàng de zuò wèi)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào cô, tôi muốn một chỗ ngồi cạnh cửa sổ, còn không ạ? Nữ: Để tôi kiểm tra. Xin lỗi ông, chuyến bay của ông đã hết chỗ ngồi cạnh cửa sổ rồi. Nam: Được rồi, không sao. Nữ: Gửi ông vé ạ. Câu hỏi: Người nam muốn chỗ ngồi như thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想要什么样的座位?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你好,我想要一个窗户旁边的座位,还有吗? 女:我查一下。对不起,您乘坐的这个航班没有窗户边的座位了。 男:好吧,没关系。 女:给您票。 问:男的想要什么样的座位?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很软的
    • B. 离入口近的
    • C. 宽一点儿的
    • D. 窗户旁边的
  • Phân tích đối chiếu: 女:我查一下。对不起,您乘坐的这个航班没有窗户边的座位了。
    • 男:你好,我想要一个窗户旁边的座位,还有吗?
    • 女:我查一下。对不起,您乘坐的这个航班没有窗户边的座位了。
    • 男:好吧,没关系。
    • 女:给您票。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (窗户旁边的).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 天黑了
B 西瓜不好吃
C 孙子去上课
D 作业没写完
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 把香蕉皮扔到垃圾桶里去,以后别随便扔东西。 (bǎ xiāng jiāo pí rēng dào lā jī tǒng lǐ qù, yǐ hòu bié suí biàn rēng dōng xī)
    • Nam (男): 知道了,奶奶。 (zhī dào le, nǎi nai)
    • Nữ (女): 数学作业写完了吗? (shù xué zuò yè xiě wán le ma)
    • Nam (男): 没呢,我先出去玩儿一会儿,您在家休息吧。 (méi ne, wǒ xiān chū qù wán ér yí huì er, nín zài jiā xiū xi ba)
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Vứt vỏ chuối vào thùng rác đi cháu, sau này đừng vứt đồ bừa bãi nữa nhé. Nam: Cháu biết rồi ạ, bà. Nữ: Bài tập toán làm xong chưa? Nam: Dạ chưa, cháu ra ngoài chơi một lát đã, bà ở nhà nghỉ ngơi nhé. Câu hỏi: Căn cứ vào hội thoại, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 数学 (shù xué — môn Toán).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:把香蕉皮扔到垃圾桶里去,以后别随便扔东西。 男:知道了,奶奶。 女:数学作业写完了吗? 男:没呢,我先出去玩儿一会儿,您在家休息吧。 问:根据对话,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 天黑了
    • B. 西瓜不好吃
    • C. 孙子去上课
    • D. 作业没写完
  • Phân tích đối chiếu: 男:知道了,奶奶。
    • 女:把香蕉皮扔到垃圾桶里去,以后别随便扔东西。
    • 男:知道了,奶奶。
    • 女:数学作业写完了吗?
    • 男:没呢,我先出去玩儿一会儿,您在家休息吧。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (作业没写完).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很不错
B 力气太小
C 仍然不会
D 动作不漂亮
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你换球鞋干什么啊?又要出去啊? (nǐ huàn qiú xié gàn shén me a? yòu yào chū qù a)
    • Nữ (女): 去打网球。我约了小王,她打网球很厉害,你敢和她打吗? (qù dǎ wǎng qiú. wǒ yuē le xiǎo wáng, tā dǎ wǎng qiú hěn lì hài, nǐ gǎn hé tā dǎ ma)
    • Nam (男): 当然敢。 (dāng rán gǎn)
    • Nữ (女): 那一起去!看看你究竟是赢还是输。走吧,人多了还热闹。 (nà yì qǐ qù! kàn kàn nǐ jiū jìng shì yíng hái shì shū. zǒu ba, rén duō le hái rè nào)
    • Câu hỏi (问): 小王的网球打得怎么样? (xiǎo wáng de wǎng qiú dǎ dé zěn me yàng) — "小王的网球打得" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Em thay giày thể thao làm gì thế? Lại sắp ra ngoài à? Nữ: Đi đánh tennis. Em hẹn Tiểu Vương rồi, cô ấy chơi giỏi lắm, anh dám đánh với cô ấy không? Nam: Đương nhiên dám chứ. Nữ: Thế thì cùng đi! Xem rốt cuộc anh thắng hay thua. Đi thôi, đông người càng vui. Câu hỏi: Tiểu Vương chơi tennis như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("小王的网球打得怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你换球鞋干什么啊?又要出去啊? 女:去打网球。我约了小王,她打网球很厉害,你敢和她打吗? 男:当然敢。 女:那一起去!看看你究竟是赢还是输。走吧,人多了还热闹。 问:小王的网球打得怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很不错
    • B. 力气太小
    • C. 仍然不会
    • D. 动作不漂亮
  • Phân tích đối chiếu: 女:去打网球。我约了小王,她打网球很厉害,你敢和她打吗?
    • 男:你换球鞋干什么啊?又要出去啊?
    • 女:去打网球。我约了小王,她打网球很厉害,你敢和她打吗?
    • 男:当然敢。
    • 女:那一起去!看看你究竟是赢还是输。走吧,人多了还热闹。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (很不错).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 记者
B 租房的
C 买房的
D 卖房的
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 这房子家具全,电视、空调、冰箱都有并且都很新;离火车站也很近,交通方便,离您公司也不远,您可以坐公共汽车甚至可以骑自行车上班,把身体也锻炼了;价格也比较便宜,真的很值得考虑。 (zhè fáng zi jiā jù quán, diàn shì、 kōng tiáo、 bīng xiāng dōu yǒu bìng qiě dōu hěn xīn; lí huǒ chē zhàn yě hěn jìn, jiāo tōng fāng biàn, lí nín gōng sī yě bù yuǎn, nín kě yǐ zuò gōng gòng qì chē shèn zhì kě yǐ qí zì xíng chē shàng bān, bǎ shēn tǐ yě duàn liàn le; jià gé yě bǐ jiào biàn yí, zhēn de hěn zhí dé kǎo lǜ)
    • Câu hỏi (问): 说话人最可能是做什么的? (shuō huà rén zuì kě néng shì zuò shén me de) — Người nói muốn truyền đạt điều gì qua đoạn băng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Căn nhà này nội thất đầy đủ, tivi, điều hòa, tủ lạnh đều có và còn rất mới; lại rất gần ga tàu hỏa, giao thông thuận tiện, cũng không xa công ty của anh, anh có thể đi xe buýt, thậm chí đạp xe đi làm vừa rèn luyện sức khỏe; giá thuê lại khá rẻ, rất đáng để cân nhắc. Câu hỏi: Người nói có khả năng làm nghề gì nhất?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện); 便宜 (pián yi — rẻ); 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 火车站 (huǒ chē zhàn — ga tàu hỏa); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "说话人最可能是做什么的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这房子家具全,电视、空调、冰箱都有并且都很新;离火车站也很近,交通方便,离您公司也不远,您可以坐公共汽车甚至可以骑自行车上班,把身体也锻炼了;价格也比较便宜,真的很值得考虑。 问:说话人最可能是做什么的?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 记者
    • B. 租房的
    • C. 买房的
    • D. 卖房的
  • Phân tích đối chiếu: 问:说话人最可能是做什么的?
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 这房子家具全,电视、空调、冰箱都有并且都很新;离火车站也很近,交通方便,离您公司也不远,您可以坐公共汽车甚至可以骑自行车上班,把身体也锻炼了;价格也比较便宜,真的很值得考虑。 Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (卖房的).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很贵
B 离机场近
C 交通方便
D 周围风景不错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 这房子家具全,电视、空调、冰箱都有并且都很新;离火车站也很近,交通方便,离您公司也不远,您可以坐公共汽车甚至可以骑自行车上班,把身体也锻炼了;价格也比较便宜,真的很值得考虑。 (zhè fáng zi jiā jù quán, diàn shì、 kōng tiáo、 bīng xiāng dōu yǒu bìng qiě dōu hěn xīn; lí huǒ chē zhàn yě hěn jìn, jiāo tōng fāng biàn, lí nín gōng sī yě bù yuǎn, nín kě yǐ zuò gōng gòng qì chē shèn zhì kě yǐ qí zì xíng chē shàng bān, bǎ shēn tǐ yě duàn liàn le; jià gé yě bǐ jiào biàn yí, zhēn de hěn zhí dé kǎo lǜ)
    • Câu hỏi (问): 关于这房子,下列哪个正确? (guān yú zhè fáng zi, xià liè nǎ gè zhèng què)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Căn nhà này nội thất đầy đủ, tivi, điều hòa, tủ lạnh đều có và còn rất mới; lại rất gần ga tàu hỏa, giao thông thuận tiện, cũng không xa công ty của anh, anh có thể đi xe buýt, thậm chí đạp xe đi làm vừa rèn luyện sức khỏe; giá thuê lại khá rẻ, rất đáng để cân nhắc. Câu hỏi: Về căn nhà này, điều nào sau đây là đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện); 便宜 (pián yi — rẻ); 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 火车站 (huǒ chē zhàn — ga tàu hỏa); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于这房子,下列哪个正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这房子家具全,电视、空调、冰箱都有并且都很新;离火车站也很近,交通方便,离您公司也不远,您可以坐公共汽车甚至可以骑自行车上班,把身体也锻炼了;价格也比较便宜,真的很值得考虑。 问:关于这房子,下列哪个正确?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很贵
    • B. 离机场近
    • C. 交通方便
    • D. 周围风景不错
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于这房子,下列哪个正确?
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 这房子家具全,电视、空调、冰箱都有并且都很新;离火车站也很近,交通方便,离您公司也不远,您可以坐公共汽车甚至可以骑自行车上班,把身体也锻炼了;价格也比较便宜,真的很值得考虑。 Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (交通方便).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 干净
B 聪明
C 有趣
D 有耐心
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 狗是一种聪明的动物,它能听懂人的话,明白人的心情,会和人产生感情。人们喜欢养狗,是因为在孤单的时候,狗会陪着他们,互相信任,互相照顾。 (gǒu shì yì zhǒng cōng ming de dòng wù, tā néng tīng dǒng rén de huà, míng bái rén de xīn qíng, huì hé rén chǎn shēng gǎn qíng. rén men xǐ huān yǎng gǒu, shì yīn wèi zài gū dān de shí hòu, gǒu huì péi zhe tā men, hù xiāng xìn rèn, hù xiāng zhào gù)
    • Câu hỏi (问): 根据这段话,狗有什么特点? (gēn jù zhè duàn huà, gǒu yǒu shén me tè diǎn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chó là loài động vật thông minh, nó có thể hiểu tiếng người, thấu hiểu tâm trạng của con người và nảy sinh tình cảm với con người. Mọi người thích nuôi chó là vì khi cô đơn, chó sẽ ở bên bầu bạn, đôi bên tin tưởng và chăm sóc lẫn nhau. Câu hỏi: Theo đoạn văn, loài chó có đặc điểm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,狗有什么特点?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 狗是一种聪明的动物,它能听懂人的话,明白人的心情,会和人产生感情。人们喜欢养狗,是因为在孤单的时候,狗会陪着他们,互相信任,互相照顾。 问:根据这段话,狗有什么特点?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 干净
    • B. 聪明
    • C. 有趣
    • D. 有耐心
  • Phân tích đối chiếu: 问:根据这段话,狗有什么特点?
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 狗是一种聪明的动物,它能听懂人的话,明白人的心情,会和人产生感情。人们喜欢养狗,是因为在孤单的时候,狗会陪着他们,互相信任,互相照顾。 Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (聪明).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 可以更勇敢
B 想减少危险
C 会感到安全
D 有时会孤单
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 狗是一种聪明的动物,它能听懂人的话,明白人的心情,会和人产生感情。人们喜欢养狗,是因为在孤单的时候,狗会陪着他们,互相信任,互相照顾。 (gǒu shì yì zhǒng cōng ming de dòng wù, tā néng tīng dǒng rén de huà, míng bái rén de xīn qíng, huì hé rén chǎn shēng gǎn qíng. rén men xǐ huan yǎng gǒu, shì yīn wèi zài gū dān de shí hòu, gǒu huì péi zhe tā men, hù xiāng xìn rèn, hù xiāng zhào gù)
    • Câu hỏi (问): 人们为什么喜欢狗? (rén men wèi shén me xǐ huan gǒu) — Tại sao lại xảy ra sự việc "人们为什么喜欢狗"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chó là loài động vật thông minh, nó có thể hiểu tiếng người, thấu hiểu tâm trạng của con người và nảy sinh tình cảm với con người. Mọi người thích nuôi chó là vì khi cô đơn, chó sẽ ở bên bầu bạn, đôi bên tin tưởng và chăm sóc lẫn nhau. Câu hỏi: Vì sao mọi người thích chó?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("人们为什么喜欢狗?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 狗是一种聪明的动物,它能听懂人的话,明白人的心情,会和人产生感情。人们喜欢养狗,是因为在孤单的时候,狗会陪着他们,互相信任,互相照顾。 问:人们为什么喜欢狗?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 可以更勇敢
    • B. 想减少危险
    • C. 会感到安全
    • D. 有时会孤单
  • Phân tích đối chiếu: 问:人们为什么喜欢狗?
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 狗是一种聪明的动物,它能听懂人的话,明白人的心情,会和人产生感情。人们喜欢养狗,是因为在孤单的时候,狗会陪着他们,互相信任,互相照顾。 Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (有时会孤单).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A —本书
B —个报道
C 一个广告
D —个电视节目
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 这个节目我一直在看,它介绍了很多生活中的小知识,包括怎样选择牙膏,擦脸应该用什么毛巾,怎样远离皮肤病等等。很多以前我没有注意到的问题,现在通过它了解了不少。 (zhè ge jié mù wǒ yì zhí zài kàn, tā jiè shào le hěn duō shēng huó zhōng de xiǎo zhī shi, bāo kuò zěn yàng xuǎn zé yá gāo, cā liǎn yīng gāi yòng shén me máo jīn, zěn yàng yuǎn lí pí fū bìng děng děng. hěn duō yǐ qián wǒ méi yǒu zhù yì dào de wèn tí, xiàn zài tōng guò tā liǎo jiě le bù shǎo)
    • Câu hỏi (问): 说话人在介绍什么? (shuō huà rén zài jiè shào shén me) — Người nói muốn truyền đạt điều gì qua đoạn băng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi luôn theo dõi chương trình này, nó giới thiệu rất nhiều mẹo vặt hữu ích trong đời sống, gồm cách chọn kem đánh răng, dùng khăn nào để rửa mặt, cách phòng ngừa bệnh ngoài da... Rất nhiều điều trước đây tôi không chú ý tới thì nay nhờ chương trình này mà hiểu thêm được bao nhiêu. Câu hỏi: Người nói đang giới thiệu điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "说话人在介绍什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这个节目我一直在看,它介绍了很多生活中的小知识,包括怎样选择牙膏,擦脸应该用什么毛巾,怎样远离皮肤病等等。很多以前我没有注意到的问题,现在通过它了解了不少。 问:说话人在介绍什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. —本书
    • B. —个报道
    • C. 一个广告
    • D. —个电视节目
  • Phân tích đối chiếu: 问:说话人在介绍什么?
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 这个节目我一直在看,它介绍了很多生活中的小知识,包括怎样选择牙膏,擦脸应该用什么毛巾,怎样远离皮肤病等等。很多以前我没有注意到的问题,现在通过它了解了不少。 Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (—个电视节目).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 艺术
B 生活
C 国际
D 法律
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 这个节目我一直在看,它介绍了很多生活中的小知识,包括怎样选择牙膏,擦脸应该用什么毛巾,怎样远离皮肤病等等。很多以前我没有注意到的问题,现在通过它了解了不少。 (zhè ge jié mù wǒ yì zhí zài kàn, tā jiè shào le hěn duō shēng huó zhōng de xiǎo zhī shi, bāo kuò zěn yàng xuǎn zé yá gāo, cā liǎn yīng gāi yòng shén me máo jīn, zěn yàng yuǎn lí pí fū bìng děng děng. hěn duō yǐ qián wǒ méi yǒu zhù yì dào de wèn tí, xiàn zài tōng guò tā liǎo jiě le bù shǎo)
    • Câu hỏi (问): 说话人了解了哪方面的知识? (shuō huà rén liǎo jiě le nǎ fāng miàn de zhī shi)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi luôn theo dõi chương trình này, nó giới thiệu rất nhiều mẹo vặt hữu ích trong đời sống, gồm cách chọn kem đánh răng, dùng khăn nào để rửa mặt, cách phòng ngừa bệnh ngoài da... Rất nhiều điều trước đây tôi không chú ý tới thì nay nhờ chương trình này mà hiểu thêm được bao nhiêu. Câu hỏi: Người nói đã hiểu thêm kiến thức về phương diện nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "说话人了解了哪方面的知识?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这个节目我一直在看,它介绍了很多生活中的小知识,包括怎样选择牙膏,擦脸应该用什么毛巾,怎样远离皮肤病等等。很多以前我没有注意到的问题,现在通过它了解了不少。 问:说话人了解了哪方面的知识?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 艺术
    • B. 生活
    • C. 国际
    • D. 法律
  • Phân tích đối chiếu: 问:说话人了解了哪方面的知识?
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 这个节目我一直在看,它介绍了很多生活中的小知识,包括怎样选择牙膏,擦脸应该用什么毛巾,怎样远离皮肤病等等。很多以前我没有注意到的问题,现在通过它了解了不少。 Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (生活).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 袜子
B 食品
C 饮料
D 洗衣机
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 昨天,妻子让我陪她去买一双袜子。进了商店,她先去看帽子,觉得有个帽子很可爱,就买了一个。然后她又买了一条裤子、一件衬衫,把她身上带的钱全花完后我们就回家了。回家以后,我吃惊地发现,竟然没有买袜子。 (zuó tiān, qī zǐ ràng wǒ péi tā qù mǎi yì shuāng wà zi. jìn le shāng diàn, tā xiān qù kàn mào zi, jué de yǒu gè mào zi hěn kě ài, jiù mǎi le yí gè. rán hòu tā yòu mǎi le yì tiáo kù zǐ、 yí jiàn chèn shān, bǎ tā shēn shàng dài de qián quán huā wán hòu wǒ men jiù huí jiā le. huí jiā yǐ hòu, wǒ chī jīng dì fā xiàn, jìng rán méi yǒu mǎi wà zi)
    • Câu hỏi (问): 他们计划买什么? (tā men jì huà mǎi shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm qua, vợ bảo tôi đi cùng cô ấy đi mua một đôi tất. Bước vào cửa hàng, cô ấy đi xem mũ trước, thấy có chiếc mũ rất dễ thương liền mua một cái. Sau đó cô ấy lại mua thêm một chiếc quần, một chiếc áo sơ mi, tiêu sạch số tiền mang theo rồi hai vợ chồng về nhà. Về đến nhà, tôi giật mình phát hiện ra rằng lại chưa hề mua tất. Câu hỏi: Ban đầu họ dự định mua gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们计划买什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 昨天,妻子让我陪她去买一双袜子。进了商店,她先去看帽子,觉得有个帽子很可爱,就买了一个。然后她又买了一条裤子、一件衬衫,把她身上带的钱全花完后我们就回家了。回家以后,我吃惊地发现,竟然没有买袜子。 问:他们计划买什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 袜子
    • B. 食品
    • C. 饮料
    • D. 洗衣机
  • Phân tích đối chiếu: 问:他们计划买什么?
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 昨天,妻子让我陪她去买一双袜子。进了商店,她先去看帽子,觉得有个帽子很可爱,就买了一个。然后她又买了一条裤子、一件衬衫,把她身上带的钱全花完后我们就回家了。回家以后,我吃惊地发现,竟然没有买袜子。 Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (袜子).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 丈夫
B 导游
C 司机
D 售货员
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 昨天,妻子让我陪她去买一双袜子。进了商店,她先去看帽子,觉得有个帽子很可爱,就买了一个。然后她又买了一条裤子、一件衬衫,把她身上带的钱全花完后我们就回家了。回家以后,我吃惊地发现,竟然没有买袜子。 (zuó tiān, qī zǐ ràng wǒ péi tā qù mǎi yì shuāng wà zi. jìn le shāng diàn, tā xiān qù kàn mào zi, jué de yǒu gè mào zi hěn kě ài, jiù mǎi le yí gè. rán hòu tā yòu mǎi le yì tiáo kù zǐ、 yí jiàn chèn shān, bǎ tā shēn shàng dài de qián quán huā wán hòu wǒ men jiù huí jiā le. huí jiā yǐ hòu, wǒ chī jīng dì fā xiàn, jìng rán méi yǒu mǎi wà zi)
    • Câu hỏi (问): 说话人是谁? (shuō huà rén shì shuí)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm qua, vợ bảo tôi đi cùng cô ấy đi mua một đôi tất. Bước vào cửa hàng, cô ấy đi xem mũ trước, thấy có chiếc mũ rất dễ thương liền mua một cái. Sau đó cô ấy lại mua thêm một chiếc quần, một chiếc áo sơ mi, tiêu sạch số tiền mang theo rồi hai vợ chồng về nhà. Về đến nhà, tôi giật mình phát hiện ra rằng lại chưa hề mua tất. Câu hỏi: Người nói là ai?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("说话人是谁?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 昨天,妻子让我陪她去买一双袜子。进了商店,她先去看帽子,觉得有个帽子很可爱,就买了一个。然后她又买了一条裤子、一件衬衫,把她身上带的钱全花完后我们就回家了。回家以后,我吃惊地发现,竟然没有买袜子。 问:说话人是谁?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 丈夫
    • B. 导游
    • C. 司机
    • D. 售货员
  • Phân tích đối chiếu: 问:说话人是谁?
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 昨天,妻子让我陪她去买一双袜子。进了商店,她先去看帽子,觉得有个帽子很可爱,就买了一个。然后她又买了一条裤子、一件衬衫,把她身上带的钱全花完后我们就回家了。回家以后,我吃惊地发现,竟然没有买袜子。 Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (丈夫).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 更难过
B 更紧张
C 轻松许多
D 觉得无聊
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 哭不一定是坏事。遇到伤心事,哭一场就会感觉心里舒服多了;人们成功的时候,因为激动会哭;人们获得爱情和友谊的时候,因为感动也会哭。 所以说,哭不一定是坏事。 (kū bù yí dìng shì huài shì. yù dào shāng xīn shì, kū yì chǎng jiù huì gǎn jué xīn lǐ shū fú duō le; rén men chéng gōng de shí hòu, yīn wèi jī dòng huì kū; rén men huò dé ài qíng hé yǒu yì de shí hòu, yīn wèi gǎn dòng yě huì kū. suǒ yǐ shuō, kū bù yí dìng shì huài shì)
    • Câu hỏi (问): 伤心时哭一哭会怎么样? (shāng xīn shí kū yi kū huì zěn me yàng) — "伤心时哭一哭会" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khóc chưa chắc đã là chuyện xấu. Gặp chuyện đau lòng, khóc một trận sẽ thấy trong lòng dễ chịu hơn nhiều; khi thành công, người ta có thể khóc vì kích động; khi nhận được tình yêu và tình bạn, người ta cũng có thể khóc vì xúc động. Cho nên mới nói, khóc chưa chắc đã là chuyện xấu. Câu hỏi: Khi đau lòng mà khóc một trận thì sẽ như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("伤心时哭一哭会怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 哭不一定是坏事。遇到伤心事,哭一场就会感觉心里舒服多了;人们成功的时候,因为激动会哭;人们获得爱情和友谊的时候,因为感动也会哭。 所以说,哭不一定是坏事。 问:伤心时哭一哭会怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 更难过
    • B. 更紧张
    • C. 轻松许多
    • D. 觉得无聊
  • Phân tích đối chiếu: 所以说,哭不一定是坏事。
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 哭不一定是坏事。遇到伤心事,哭一场就会感觉心里舒服多了;人们成功的时候,因为激动会哭;人们获得爱情和友谊的时候,因为感动也会哭。 Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (轻松许多).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 要懂礼貌
B 要有同情心
C 要互相理解
D 哭不一定不好
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 哭不一定是坏事。遇到伤心事,哭一场就会感觉心里舒服多了;人们成功的时候,因为激动会哭;人们获得爱情和友谊的时候,因为感动也会哭。 所以说,哭不一定是坏事。 (kū bù yí dìng shì huài shì. yù dào shāng xīn shì, kū yì chǎng jiù huì gǎn jué xīn lǐ shū fú duō le; rén men chéng gōng de shí hòu, yīn wèi jī dòng huì kū; rén men huò dé ài qíng hé yǒu yì de shí hòu, yīn wèi gǎn dòng yě huì kū. suǒ yǐ shuō, kū bù yí dìng shì huài shì)
    • Câu hỏi (问): 这段话主要想告诉我们什么? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khóc chưa chắc đã là chuyện xấu. Gặp chuyện đau lòng, khóc một trận sẽ thấy trong lòng dễ chịu hơn nhiều; khi thành công, người ta có thể khóc vì kích động; khi nhận được tình yêu và tình bạn, người ta cũng có thể khóc vì xúc động. Cho nên mới nói, khóc chưa chắc đã là chuyện xấu. Câu hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nhắn nhủ điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 哭不一定是坏事。遇到伤心事,哭一场就会感觉心里舒服多了;人们成功的时候,因为激动会哭;人们获得爱情和友谊的时候,因为感动也会哭。 所以说,哭不一定是坏事。 问:这段话主要想告诉我们什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要懂礼貌
    • B. 要有同情心
    • C. 要互相理解
    • D. 哭不一定不好
  • Phân tích đối chiếu: 所以说,哭不一定是坏事。
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 哭不一定是坏事。遇到伤心事,哭一场就会感觉心里舒服多了;人们成功的时候,因为激动会哭;人们获得爱情和友谊的时候,因为感动也会哭。 Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (哭不一定不好).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!