Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ H31333

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 3 mã H31333 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi thật HSK 3 chính thức mã đề H31333 có đáp án chi tiết, file nghe Audio giọng chuẩn Bắc Kinh và phòng thi thử trực tuyến miễn phí trên FoxHSK.

Cập nhật: 8 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 3 mã H31333

Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H31333 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 3 (2.0)
Mã đề H31333
Tổng số câu hỏi 80 câu
Thời gian làm bài 90 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 30p, Viết: 15p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (40 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

dì tí tīng lù yīn xuǎn chū yǔ lù yīn nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 中间这个是我。 (zhōng jiān zhè ge shì wǒ) — Người ở giữa là tôi.
    • Nam (男): 你们三个太像了,要认出来还真有点儿难。 (nǐ men sān gè tài xiàng le yào rèn chū lái hái zhēn yǒu diǎn er nán) — Ba người các bạn giống nhau quá, muốn nhận ra thật sự hơi khó.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Người ở giữa là tôi. — Nam: Ba người các bạn giống nhau quá, muốn nhận ra thật sự hơi khó.
  • Băng phát tiếng Trung: 女:中间这个是我。男:你们三个太像了,要认出来还真有点儿难。
    • B. C. C
    • D. E. E
    • F. • Phân tích đối chiếu: - 女:中间这个是我。
    • 男:你们三个太像了,要认出来还真有点儿难。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
2

第2题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

dì tí tīng lù yīn xuǎn chū yǔ lù yīn nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你看,那只鸟多可爱啊。 (nǐ kàn nà zhī niǎo duō kě ài a) — Bạn xem, con chim kia đáng yêu quá.
    • Nữ (女): 是,听说它还很聪明呢,会学人说话。 (shì tīng shuō tā hái hěn cōng ming ne huì xué rén shuō huà) — Đúng vậy, nghe nói nó còn rất thông minh, biết học tiếng người nói.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn xem, con chim kia đáng yêu quá. — Nữ: Đúng vậy, nghe nói nó còn rất thông minh, biết học tiếng người nói.
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你看,那只鸟多可爱啊。女:是,听说它还很聪明呢,会学人说话。
    • B. C. C
    • D. E. E
    • F. • Phân tích đối chiếu: - 男:你看,那只鸟多可爱啊。
    • 女:是,听说它还很聪明呢,会学人说话。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
3

第3题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

dì tí tīng lù yīn xuǎn chū yǔ lù yīn nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我打算去公园跑会儿步,你去不去? (wǒ dǎ suàn qù gōng yuán pǎo huì er bù nǐ qù bu qù) — Tôi định đi công viên chạy bộ một lát, bạn đi không?
    • Nam (男): 去,你等我一下,我换双运动鞋。 (qù nǐ děng wǒ yí xià wǒ huàn shuāng yùn dòng xié) — Đi, bạn đợi tôi một chút, tôi thay giày thể thao.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi định đi công viên chạy bộ một lát, bạn đi không? — Nam: Đi, bạn đợi tôi một chút, tôi thay giày thể thao.
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我打算去公园跑会儿步,你去不去?男:去,你等我一下,我换双运动鞋。
    • B. C. C
    • D. E. E
    • F. • Phân tích đối chiếu: - 女:我打算去公园跑会儿步,你去不去?
    • 男:去,你等我一下,我换双运动鞋。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
4

第4题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

dì tí tīng lù yīn xuǎn chū yǔ lù yīn nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 服务员,这个菜是甜的吗? (fú wù yuán zhè ge cài shì tián de ma) — Nhân viên phục vụ, món này có ngọt không?
    • Nữ (女): 这个吗?是有点儿甜。 (zhè ge ma shì yǒu diǎn er tián) — Món này à? Hơi ngọt một chút.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nhân viên phục vụ, món này có ngọt không? — Nữ: Món này à? Hơi ngọt một chút.
  • Băng phát tiếng Trung: 男:服务员,这个菜是甜的吗?女:这个吗?是有点儿甜。
    • B. C. C
    • D. E. E
    • F. • Phân tích đối chiếu: - 男:服务员,这个菜是甜的吗?
    • 女:这个吗?是有点儿甜。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
5

第5题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

dì tí tīng lù yīn xuǎn chū yǔ lù yīn nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 医生,我的手没事吧? (yī shēng wǒ de shǒu méi shì ba) — Bác sĩ, tay tôi không sao chứ?
    • Nam (男): 问题不大,但你洗脸洗澡的时候要多注意点儿。 (wèn tí bú dà dàn nǐ xǐ liǎn xǐ zǎo de shí hòu yào duō zhù yì diǎn ér) — Không vấn đề gì lớn, nhưng khi bạn rửa mặt tắm rửa thì phải chú ý hơn một chút.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ); 洗澡 (xǐ zǎo — tắm rửa).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bác sĩ, tay tôi không sao chứ? — Nam: Không vấn đề gì lớn, nhưng khi bạn rửa mặt tắm rửa thì phải chú ý hơn một chút.
  • Băng phát tiếng Trung: 女:医生,我的手没事吧?男:问题不大,但你洗脸洗澡的时候要多注意点儿。
    • B. C. C
    • D. E. E
    • F. • Phân tích đối chiếu: - 女:医生,我的手没事吧?
    • 男:问题不大,但你洗脸洗澡的时候要多注意点儿。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh F thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
6

第6题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

dì tí tīng lù yīn xuǎn chū yǔ lù yīn nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 妈,我快迟到了,早饭我不吃了。 (mā wǒ kuài chí dào le zǎo fàn wǒ bù chī le) — Mẹ ơi, con sắp muộn rồi, con không ăn sáng nữa.
    • Nữ (女): 那你把面包和苹果带上,下了课吃。 (nà nǐ bǎ miàn bāo hé píng guǒ dài shàng xià le kè chī) — Vậy con mang bánh mì và táo đi, tan học thì ăn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 迟到 (chí dào — đến muộn); 苹果 (píng guǒ — quả táo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mẹ ơi, con sắp muộn rồi, con không ăn sáng nữa. — Nữ: Vậy con mang bánh mì và táo đi, tan học thì ăn.
  • Băng phát tiếng Trung: 男:妈,我快迟到了,早饭我不吃了。女:那你把面包和苹果带上,下了课吃。
    • B. C. C
    • D. E. E
  • Phân tích đối chiếu: - 男:妈,我快迟到了,早饭我不吃了。
    • 女:那你把面包和苹果带上,下了课吃。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh D thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

dì tí tīng lù yīn xuǎn chū yǔ lù yīn nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 奇怪,你怎么还在上网?不是要和小王去打篮球吗? (qí guài nǐ zěn me hái zài shàng wǎng bú shì yào hé xiǎo wáng qù dǎ lán qiú ma) — Lạ thật, sao bạn vẫn còn lên mạng? Không phải định đi chơi bóng rổ với Tiểu Vương sao?
    • Nam (男): 他感冒了,不去了。 (tā gǎn mào le bú qù le) — Anh ấy bị cảm rồi, không đi nữa.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 感冒 (gǎn mào — cảm cúm); 打篮球 (dǎ lán qiú — chơi bóng rổ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lạ thật, sao bạn vẫn còn lên mạng? Không phải định đi chơi bóng rổ với Tiểu Vương sao? — Nam: Anh ấy bị cảm rồi, không đi nữa.
  • Băng phát tiếng Trung: 女:奇怪,你怎么还在上网?不是要和小王去打篮球吗?男:他感冒了,不去了。
    • B. C. C
    • D. E. E
  • Phân tích đối chiếu: - 女:奇怪,你怎么还在上网?不是要和小王去打篮球吗?
    • 男:他感冒了,不去了。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

dì tí tīng lù yīn xuǎn chū yǔ lù yīn nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 箱子我搬上来了,放哪儿啊? (xiāng zǐ wǒ bān shàng lái le fàng nǎ ér a) — Tôi đã mang vali lên rồi, để ở đâu đây?
    • Nữ (女): 放儿子房间,这两个箱子里都是他的东西。 (fàng ér zi fáng jiān zhè liǎng gè xiāng zǐ lǐ dōu shì tā de dōng xī) — Để ở phòng con trai, hai cái vali này đều là đồ của nó.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi đã mang vali lên rồi, để ở đâu đây? — Nữ: Để ở phòng con trai, hai cái vali này đều là đồ của nó.
  • Băng phát tiếng Trung: 男:箱子我搬上来了,放哪儿啊?女:放儿子房间,这两个箱子里都是他的东西。
    • B. C. C
    • D. E. E
  • Phân tích đối chiếu: - 男:箱子我搬上来了,放哪儿啊?
    • 女:放儿子房间,这两个箱子里都是他的东西。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

dì tí tīng lù yīn xuǎn chū yǔ lù yīn nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 爸爸,我有点儿害怕,我骑上车以后你也别走啊。 (bà ba wǒ yǒu diǎn er hài pà wǒ qí shàng chē yǐ hòu nǐ yě bié zǒu a) — Bố ơi, con hơi sợ, con lên xe rồi bố đừng đi nhé.
    • Nam (男): 放心,我就在你旁边。眼睛看着前面,慢慢地骑。 (fàng xīn wǒ jiù zài nǐ páng biān. yǎn jīng kàn zhe qián miàn màn màn dì qí) — Yên tâm, bố ở ngay cạnh con đây. Mắt nhìn về phía trước, từ từ mà đạp.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bố ơi, con hơi sợ, con lên xe rồi bố đừng đi nhé. — Nam: Yên tâm, bố ở ngay cạnh con đây. Mắt nhìn về phía trước, từ từ mà đạp.
  • Băng phát tiếng Trung: 女:爸爸,我有点儿害怕,我骑上车以后你也别走啊。男:放心,我就在你旁边。眼睛看着前面,慢慢地骑。
    • B. C. C
    • D. E. E
  • Phân tích đối chiếu: - 女:爸爸,我有点儿害怕,我骑上车以后你也别走啊。
    • 男:放心,我就在你旁边。眼睛看着前面,慢慢地骑。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

dì tí tīng lù yīn xuǎn chū yǔ lù yīn nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 两瓶啤酒,一个笔记本,一共三十块八角五分。 (liǎng píng pí jiǔ yí gè bǐ jì běn yí gòng sān shí kuài bā jiǎo wǔ fēn) — Hai chai bia, một quyển sổ, tổng cộng ba mươi tệ tám hào năm xu.
    • Nữ (女): 好的,我刷卡。 (hǎo de wǒ shuā kǎ) — Được, tôi quẹt thẻ.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hai chai bia, một quyển sổ, tổng cộng ba mươi tệ tám hào năm xu. — Nữ: Được, tôi quẹt thẻ.
  • Băng phát tiếng Trung: 男:两瓶啤酒,一个笔记本,一共三十块八角五分。女:好的,我刷卡。
    • B. C. C
    • D. E. E
  • Phân tích đối chiếu: - 男:两瓶啤酒,一个笔记本,一共三十块八角五分。
    • 女:好的,我刷卡。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

★ 他以前就认识李医生。

tā yǐ qián jiù rèn lǐ yī shēng
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 李医生过去也住这儿,是我们的老邻居,后来为了工作方便才搬走的。 (lǐ yī shēng guò qù yě zhù zhè ér shì wǒ men de lǎo lín jū hòu lái wèi le gōng zuò fāng biàn cái bān zǒu de)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他以前就认识李医生。 (tā yǐ qián jiù rèn shi lǐ yī shēng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ Lý trước đây cũng sống ở đây, là hàng xóm cũ của chúng tôi, sau này vì tiện cho công việc nên mới chuyển đi. ★ Anh ấy trước đây đã quen bác sĩ Lý.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ Lý trước đây cũng sống ở đây, là hàng xóm cũ của chúng tôi, sau này vì tiện cho công việc nên mới chuyển đi. ★ Anh ấy trước đây đã quen bác sĩ Lý.
  • Băng phát tiếng Trung: 李医生过去也住这儿,是我们的老邻居,后来为了工作方便才搬走的。★他以前就认识李医生。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他以前就认识李医生。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "李医生过去也住这儿,是我们的老邻居,后来为了工作方便才搬走的。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他以前就认识李医生。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

★ 那家店面条儿一般。

nà jiā diàn miàn tiáo ér yì bān
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 这家店的面条儿做得很不错,特别是鸡蛋面,非常有名。你要不要来一碗? (zhè jiā diàn de miàn tiáo ér zuò dé hěn bú cuò tè bié shì jī dàn miàn fēi cháng yǒu míng. nǐ yào bu yào lái yì wǎn)
    • Nhận định đối chiếu (★): 那家店面条儿一般。 (nà jiā diàn miàn tiáo ér yì bān)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mì của cửa hàng này làm rất ngon, đặc biệt là mì trứng, rất nổi tiếng. Bạn có muốn ăn một bát không? ★ Mì của cửa hàng đó bình thường.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 面条 (miàn tiáo — mì sợi).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Mì của cửa hàng này làm rất ngon, đặc biệt là mì trứng, rất nổi tiếng. Bạn có muốn ăn một bát không? ★ Mì của cửa hàng đó bình thường.
  • Băng phát tiếng Trung: 这家店的面条儿做得很不错,特别是鸡蛋面,非常有名。你要不要来一碗?★那家店面条儿一般。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 那家店面条儿一般。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "这家店的面条儿做得很不错,特别是鸡蛋面,非常有名。你要不要来一碗?", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 那家店面条儿一般。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

★ 越着急越容易出错。

yuè jí yuè róng yì chū cuò
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 遇到问题不要着急,因为越着急越容易出错,这样问题就更不好解决了。 (yù dào wèn tí bú yào zháo jí yīn wèi yuè zháo jí yuè róng yì chū cuò zhè yàng wèn tí jiù gèng bù hǎo jiě jué le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 越着急越容易出错。 (yuè zháo jí yuè róng yì chū cuò)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Gặp vấn đề đừng vội vàng, vì càng vội càng dễ mắc lỗi, như vậy vấn đề càng khó giải quyết. ★ Càng vội càng dễ mắc lỗi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 解决 (jiě jué — giải quyết).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Gặp vấn đề đừng vội vàng, vì càng vội càng dễ mắc lỗi, như vậy vấn đề càng khó giải quyết. ★ Càng vội càng dễ mắc lỗi.
  • Băng phát tiếng Trung: 遇到问题不要着急,因为越着急越容易出错,这样问题就更不好解决了。★越着急越容易出错。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 越着急越容易出错。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "遇到问题不要着急,因为越着急越容易出错,这样问题就更不好解决了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 越着急越容易出错。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

★ 那些灯晚上不开。

nà xiē dēng wǎn shàng bù kāi
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 街道两边的花灯都是为节日准备的,到了晚上,灯打开后,漂亮极了。 (jiē dào liǎng biān de huā dēng dōu shì wèi jié rì zhǔn bèi de dào le wǎn shàng dēng dǎ kāi hòu piào liang jí le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 那些灯晚上不开。 (nà xiē dēng wǎn shàng bù kāi)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đèn hoa hai bên đường đều được chuẩn bị cho lễ hội, đến tối, đèn bật lên, đẹp vô cùng. ★ Những chiếc đèn đó không bật vào buổi tối.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 节日 (jié rì — lễ hội, ngày lễ).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đèn hoa hai bên đường đều được chuẩn bị cho lễ hội, đến tối, đèn bật lên, đẹp vô cùng. ★ Những chiếc đèn đó không bật vào buổi tối.
  • Băng phát tiếng Trung: 街道两边的花灯都是为节日准备的,到了晚上,灯打开后,漂亮极了。★那些灯晚上不开。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 那些灯晚上不开。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "街道两边的花灯都是为节日准备的,到了晚上,灯打开后,漂亮极了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 那些灯晚上不开。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

★ 张晴还没开始上班。

zhāng qíng hái méi kāi shǐ shàng bān
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 她叫张晴,是今年秋天参加工作的,现在教三年级的数学。她工作认真努力,对人也很热情,大家都喜欢她。 (tā jiào zhāng qíng shì jīn nián qiū tiān cān jiā gōng zuò de xiàn zài jiào sān nián jí de shù xué. tā gōng zuò rèn zhēn nǔ lì duì rén yě hěn rè qíng dà jiā dōu xǐ huan tā)
    • Nhận định đối chiếu (★): 张晴还没开始上班。 (zhāng qíng hái méi kāi shǐ shàng bān)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô ấy tên là Trương Tình, bắt đầu làm việc vào mùa thu năm nay, hiện đang dạy toán lớp ba. Cô ấy làm việc nghiêm túc chăm chỉ, đối xử với mọi người cũng rất nhiệt tình, ai cũng thích cô ấy. ★ Trương Tình vẫn chưa bắt đầu đi làm.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 数学 (shù xué — môn Toán); 上班 (shàng bān — đi làm).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy tên là Trương Tình, bắt đầu làm việc vào mùa thu năm nay, hiện đang dạy toán lớp ba. Cô ấy làm việc nghiêm túc chăm chỉ, đối xử với mọi người cũng rất nhiệt tình, ai cũng thích cô ấy. ★ Trương Tình vẫn chưa bắt đầu đi làm.
  • Băng phát tiếng Trung: 她叫张晴,是今年秋天参加工作的,现在教三年级的数学。她工作认真努力,对人也很热情,大家都喜欢她。★张晴还没开始上班。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 张晴还没开始上班。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "她叫张晴,是今年秋天参加工作的,现在教三年级的数学。她工作认真努力,对人也很热情,大家都喜欢她。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 张晴还没开始上班。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

★ 他想去医院。

tā xiǎng qù yī yuàn
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 经理,刚才学校给我打电话,说我儿子突然身体不舒服,被送到医院去了,我想请假去看看。 (jīng lǐ gāng cái xué xiào gěi wǒ dǎ diàn huà shuō wǒ ér zi tū rán shēn tǐ bù shū fú bèi sòng dào yī yuàn qù le wǒ xiǎng qǐng jià qù kàn kàn)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他想去医院。 (tā xiǎng qù yī yuàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Giám đốc, vừa nãy trường gọi điện cho tôi, nói con trai tôi đột nhiên không khỏe, đã được đưa đến bệnh viện rồi, tôi muốn xin nghỉ phép đi xem sao. ★ Anh ấy muốn đi bệnh viện.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 请假 (qǐng jià — xin nghỉ phép); 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại); 医院 (yī yuàn — bệnh viện); 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Giám đốc, vừa nãy trường gọi điện cho tôi, nói con trai tôi đột nhiên không khỏe, đã được đưa đến bệnh viện rồi, tôi muốn xin nghỉ phép đi xem sao. ★ Anh ấy muốn đi bệnh viện.
  • Băng phát tiếng Trung: 经理,刚才学校给我打电话,说我儿子突然身体不舒服,被送到医院去了,我想请假去看看。★他想去医院。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他想去医院。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "经理,刚才学校给我打电话,说我儿子突然身体不舒服,被送到医院去了,我想请假去看看。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他想去医院。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

★ 他选择去北京读书。

tā xuǎn zé qù běi jīng dú shū
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我最后还是决定去北京找工作,那儿机会多,而且我爸妈也同意了。 (wǒ zuì hòu hái shì jué dìng qù běi jīng zhǎo gōng zuò nà ér jī huì duō ér qiě wǒ bà mā yě tóng yì le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他选择去北京读书。 (tā xuǎn zé qù běi jīng dú shū)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cuối cùng tôi vẫn quyết định đi Bắc Kinh tìm việc, ở đó cơ hội nhiều, hơn nữa bố mẹ tôi cũng đồng ý rồi. ★ Anh ấy chọn đi Bắc Kinh học.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Cuối cùng tôi vẫn quyết định đi Bắc Kinh tìm việc, ở đó cơ hội nhiều, hơn nữa bố mẹ tôi cũng đồng ý rồi. ★ Anh ấy chọn đi Bắc Kinh học.
  • Băng phát tiếng Trung: 我最后还是决定去北京找工作,那儿机会多,而且我爸妈也同意了。★他选择去北京读书。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他选择去北京读书。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "我最后还是决定去北京找工作,那儿机会多,而且我爸妈也同意了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他选择去北京读书。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

★ 客人都来了。

kè rén dōu lái le
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 小谢,还有两位客人没到,他们是三号中午的飞机,到时候你找司机过去接一下他们。 (xiǎo xiè hái yǒu liǎng wèi kè rén méi dào tā men shì sān hào zhōng wǔ de fēi jī dào shí hòu nǐ zhǎo sī jī guò qù jiē yí xià tā men)
    • Nhận định đối chiếu (★): 客人都来了。 (kè rén dōu lái le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiểu Tạ, còn hai vị khách nữa chưa đến, họ đi chuyến bay trưa ngày mùng ba, đến lúc đó bạn tìm tài xế đến đón họ nhé. ★ Tất cả khách đều đã đến.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Tạ, còn hai vị khách nữa chưa đến, họ đi chuyến bay trưa ngày mùng ba, đến lúc đó bạn tìm tài xế đến đón họ nhé. ★ Tất cả khách đều đã đến.
  • Băng phát tiếng Trung: 小谢,还有两位客人没到,他们是三号中午的飞机,到时候你找司机过去接一下他们。★客人都来了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 客人都来了。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "小谢,还有两位客人没到,他们是三号中午的飞机,到时候你找司机过去接一下他们。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 客人都来了。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

★ 月亮离我们更近。

yuè liàng lí wǒ gèng jìn
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 虽然太阳比月亮大得多,但是在我们看来,它们几乎一样大,这是因为月亮离我们近,太阳离我们远。 (suī rán tài yáng bǐ yuè liàng dà dé duō dàn shì zài wǒ men kàn lái tā men jī hū yí yàng dà zhè shì yīn wèi yuè liàng lí wǒ men jìn tài yáng lí wǒ men yuǎn)
    • Nhận định đối chiếu (★): 月亮离我们更近。 (yuè liàng lí wǒ men gèng jìn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mặc dù mặt trời lớn hơn mặt trăng rất nhiều, nhưng trong mắt chúng ta, chúng gần như lớn bằng nhau, điều này là do mặt trăng gần chúng ta, mặt trời xa chúng ta. ★ Mặt trăng gần chúng ta hơn.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù mặt trời lớn hơn mặt trăng rất nhiều, nhưng trong mắt chúng ta, chúng gần như lớn bằng nhau, điều này là do mặt trăng gần chúng ta, mặt trời xa chúng ta. ★ Mặt trăng gần chúng ta hơn.
  • Băng phát tiếng Trung: 虽然太阳比月亮大得多,但是在我们看来,它们几乎一样大,这是因为月亮离我们近,太阳离我们远。★月亮离我们更近。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 月亮离我们更近。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "虽然太阳比月亮大得多,但是在我们看来,它们几乎一样大,这是因为月亮离我们近,太阳离我们远。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 月亮离我们更近。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

★ 他觉得国家图书馆很安静。

tā jué de guó jiā tú shū guǎn hěn ān jìng
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 上大学时,我喜欢去国家图书馆看书学习。那儿书多,环境也好,非常安静,我常常在那儿一坐就是一下午。 (shàng dà xué shí wǒ xǐ huan qù guó jiā tú shū guǎn kàn shū xué xí. nà ér shū duō huán jìng yě hǎo fēi cháng ān jìng wǒ cháng cháng zài nà ér yí zuò jiù shì yí xià wǔ)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他觉得国家图书馆很安静。 (tā jué de guó jiā tú shū guǎn hěn ān jìng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi học đại học, tôi thích đến Thư viện Quốc gia đọc sách học bài. Ở đó sách nhiều, môi trường cũng tốt, rất yên tĩnh, tôi thường ngồi ở đó cả một buổi chiều. ★ Anh ấy cảm thấy Thư viện Quốc gia rất yên tĩnh.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi học đại học, tôi thích đến Thư viện Quốc gia đọc sách học bài. Ở đó sách nhiều, môi trường cũng tốt, rất yên tĩnh, tôi thường ngồi ở đó cả một buổi chiều. ★ Anh ấy cảm thấy Thư viện Quốc gia rất yên tĩnh.
  • Băng phát tiếng Trung: 上大学时,我喜欢去国家图书馆看书学习。那儿书多,环境也好,非常安静,我常常在那儿一坐就是一下午。★他觉得国家图书馆很安静。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他觉得国家图书馆很安静。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "上大学时,我喜欢去国家图书馆看书学习。那儿书多,环境也好,非常安静,我常常在那儿一坐就是一下午。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他觉得国家图书馆很安静。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 写邮件
B 帮她照相
C 给她发照片
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你把我们在北京玩儿的照片发给我吧? (nǐ bǎ wǒ men zài běi jīng wán ér de zhào piàn fā gěi wǒ ba) — Bạn gửi ảnh chúng ta chơi ở Bắc Kinh cho tôi nhé?
    • Nam (男): 好的,发你电子邮箱里吗? (hǎo de fā nǐ diàn zǐ yóu xiāng lǐ ma) — Được, gửi vào email của bạn nhé?
    • Câu hỏi (问): 女的想让男的做什么? (nǚ de xiǎng ràng nán de zuò shén me) — Người nữ muốn người nam làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 照片 (zhào piàn — bức ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的想让男的做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn gửi ảnh chúng ta chơi ở Bắc Kinh cho tôi nhé? — Nam: Được, gửi vào email của bạn nhé? — Hỏi: Người nữ muốn người nam làm gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你把我们在北京玩儿的照片发给我吧?男:好的,发你电子邮箱里吗?问:女的想让男的做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 写邮件
    • B. 帮她照相
    • C. 给她发照片
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (给她发照片).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 同学
B 弟弟
C 男朋友
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你没带伞?你去哪儿?我送你。 (nǐ méi dài sǎn nǐ qù nǎ ér wǒ sòng nǐ) — Bạn không mang ô à? Bạn đi đâu? Tôi đưa bạn đi.
    • Nữ (女): 不用了,谢谢。我男朋友一会儿来接我。 (bú yòng le xiè xiè. wǒ nán péng yǒu yí huì er lái jiē wǒ) — Không cần đâu, cảm ơn. Bạn trai tôi lát nữa sẽ đến đón tôi.
    • Câu hỏi (问): 谁一会儿来接女的? (shuí yí huì er lái jiē nǚ de) — Ai lát nữa sẽ đến đón người nữ?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "谁一会儿来接女的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn không mang ô à? Bạn đi đâu? Tôi đưa bạn đi. — Nữ: Không cần đâu, cảm ơn. Bạn trai tôi lát nữa sẽ đến đón tôi. — Hỏi: Ai lát nữa sẽ đến đón người nữ?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你没带伞?你去哪儿?我送你。女:不用了,谢谢。我男朋友一会儿来接我。问:谁一会儿来接女的?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 同学
    • B. 弟弟
    • C. 男朋友
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (男朋友).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 21:15
B 21:45
C 22:00
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 那家药店晚上几点关门? (nà jiā yào diàn wǎn shàng jǐ diǎn guān mén) — Tiệm thuốc đó tối mấy giờ đóng cửa?
    • Nam (男): 十点。现在已经九点一刻了,你要去的话就快点儿。 (shí diǎn. xiàn zài yǐ jīng jiǔ diǎn yí kè le nǐ yào qù de huà jiù kuài diǎn ér) — Mười giờ. Bây giờ đã chín giờ mười lăm rồi, nếu bạn muốn đi thì nhanh lên.
    • Câu hỏi (问): 现在几点了? (xiàn zài jǐ diǎn le) — Bây giờ là mấy giờ rồi?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "现在几点了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiệm thuốc đó tối mấy giờ đóng cửa? — Nam: Mười giờ. Bây giờ đã chín giờ mười lăm rồi, nếu bạn muốn đi thì nhanh lên. — Hỏi: Bây giờ là mấy giờ rồi?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:那家药店晚上几点关门?男:十点。现在已经九点一刻了,你要去的话就快点儿。问:现在几点了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 21:15
    • B. 21:45
    • C. 22:00
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (21:15).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 红色
B 蓝色
C 黑色
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这个包是今年冬天新出的,卖得非常好。 (zhè ge bāo shì jīn nián dōng tiān xīn chū de mài dé fēi cháng hǎo) — Chiếc túi này là mẫu mới ra mắt mùa đông năm nay, bán rất chạy.
    • Nữ (女): 看着不错,你拿个蓝色的给我看看。 (kàn zhe bú cuò nǐ ná gè lán sè de gěi wǒ kàn kàn) — Trông cũng được đấy, bạn lấy cho tôi xem cái màu xanh lam đi.
    • Câu hỏi (问): 女的想看哪个颜色的包? (nǚ de xiǎng kàn nǎ gè yán sè de bāo) — Người nữ muốn xem chiếc túi màu gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的想看哪个颜色的包?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc túi này là mẫu mới ra mắt mùa đông năm nay, bán rất chạy. — Nữ: Trông cũng được đấy, bạn lấy cho tôi xem cái màu xanh lam đi. — Hỏi: Người nữ muốn xem chiếc túi màu gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这个包是今年冬天新出的,卖得非常好。女:看着不错,你拿个蓝色的给我看看。问:女的想看哪个颜色的包?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 红色
    • B. 蓝色
    • C. 黑色
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (蓝色).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 别客气
B 欢迎再来
C 相信自己
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 黑板上的那句话是什么意思? (hēi bǎn shàng de nà jù huà shì shén me yì sī) — Câu nói trên bảng đen có nghĩa là gì?
    • Nam (男): 就是说要相信自己。 (jiù shì shuō yào xiāng xìn zì jǐ) — Chính là nói phải tin tưởng bản thân.
    • Câu hỏi (问): 那句话是什么意思? (nà jù huà shì shén me yì sī) — Câu nói đó có nghĩa là gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "那句话是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Câu nói trên bảng đen có nghĩa là gì? — Nam: Chính là nói phải tin tưởng bản thân. — Hỏi: Câu nói đó có nghĩa là gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:黑板上的那句话是什么意思?男:就是说要相信自己。问:那句话是什么意思?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 别客气
    • B. 欢迎再来
    • C. 相信自己
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (相信自己).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 有比赛
B 要复习
C 没完成作业
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我有两张明天晚上的电影票,一起去看吧? (wǒ yǒu liǎng zhāng míng tiān wǎn shàng de diàn yǐng piào yì qǐ qù kàn ba) — Tôi có hai vé xem phim tối mai, cùng đi xem nhé?
    • Nữ (女): 对不起,我明晚要参加一个比赛,没办法和你去了。 (duì bù qǐ wǒ míng wǎn yào cān jiā yí gè bǐ sài méi bàn fǎ hé nǐ qù le) — Xin lỗi, tối mai tôi phải tham gia một cuộc thi, không thể đi cùng bạn được.
    • Câu hỏi (问): 女的为什么不去看电影? (nǚ de wèi shén me bú qù kàn diàn yǐng) — Người nữ tại sao không đi xem phim?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么不去看电影?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi có hai vé xem phim tối mai, cùng đi xem nhé? — Nữ: Xin lỗi, tối mai tôi phải tham gia một cuộc thi, không thể đi cùng bạn được. — Hỏi: Người nữ tại sao không đi xem phim?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我有两张明天晚上的电影票,一起去看吧?女:对不起,我明晚要参加一个比赛,没办法和你去了。问:女的为什么不去看电影?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 有比赛
    • B. 要复习
    • C. 没完成作业
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (有比赛).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 汉语好
B 了解西方
C 学过新闻
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我对那个工作很感兴趣,不知道他们想找什么样的人? (wǒ duì nà ge gōng zuò hěn gǎn xìng qù bù zhī dào tā men xiǎng zhǎo shén me yàng de rén) — Tôi rất quan tâm đến công việc đó, không biết họ muốn tìm người như thế nào?
    • Nam (男): 汉语必须要好,而且要了解中国文化。 (hàn yǔ bì xū yào hǎo ér qiě yào liǎo jiě zhōng guó wén huà) — Tiếng Hán phải tốt, và phải hiểu văn hóa Trung Quốc.
    • Câu hỏi (问): 那个工作有什么要求? (nà ge gōng zuò yǒu shén me yāo qiú) — Công việc đó có yêu cầu gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "那个工作有什么要求?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi rất quan tâm đến công việc đó, không biết họ muốn tìm người như thế nào? — Nam: Tiếng Hán phải tốt, và phải hiểu văn hóa Trung Quốc. — Hỏi: Công việc đó có yêu cầu gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我对那个工作很感兴趣,不知道他们想找什么样的人?男:汉语必须要好,而且要了解中国文化。问:那个工作有什么要求?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 汉语好
    • B. 了解西方
    • C. 学过新闻
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (汉语好).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 胖了
B 发烧了
C 想吃鱼
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我看你都没怎么动筷子,是不是不爱吃羊肉? (wǒ kàn nǐ dōu méi zěn me dòng kuài zi shì bu shì bú ài chī yáng ròu) — Tôi thấy bạn không động đũa mấy, có phải không thích ăn thịt cừu không?
    • Nữ (女): 不是,我最近胖了好几斤,想少吃点儿肉。 (bú shì wǒ zuì jìn pàng le hǎo jǐ jīn xiǎng shǎo chī diǎn ér ròu) — Không phải, gần đây tôi béo lên mấy cân rồi, muốn ăn ít thịt một chút.
    • Câu hỏi (问): 女的最近怎么了? (nǚ de zuì jìn zěn me le) — Người nữ gần đây thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的最近怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi thấy bạn không động đũa mấy, có phải không thích ăn thịt cừu không? — Nữ: Không phải, gần đây tôi béo lên mấy cân rồi, muốn ăn ít thịt một chút. — Hỏi: Người nữ gần đây thế nào?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我看你都没怎么动筷子,是不是不爱吃羊肉?女:不是,我最近胖了好几斤,想少吃点儿肉。问:女的最近怎么了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 胖了
    • B. 发烧了
    • C. 想吃鱼
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (胖了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 没起床
B 刷了两次牙
C 不爱吃米饭
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你不是刷过牙了吗?怎么又在刷? (nǐ bú shì shuā guò yá le ma zěn me yòu zài shuā) — Bạn không phải đã đánh răng rồi sao? Sao lại đánh nữa?
    • Nam (男): 我刚才喝了杯牛奶。 (wǒ gāng cái hē le bēi niú nǎi) — Tôi vừa nãy uống một cốc sữa.
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de kě yǐ zhī dào shén me) — Về người nam, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 牛奶 (niú nǎi — sữa bò).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn không phải đã đánh răng rồi sao? Sao lại đánh nữa? — Nam: Tôi vừa nãy uống một cốc sữa. — Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你不是刷过牙了吗?怎么又在刷?男:我刚才喝了杯牛奶。问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 没起床
    • B. 刷了两次牙
    • C. 不爱吃米饭
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (刷了两次牙).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 教室
B 动物园
C 火车站
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你以前来过这个动物园? (nǐ yǐ qián lái guò zhè ge dòng wù yuán) — Bạn trước đây đã đến sở thú này rồi à?
    • Nữ (女): 对,去年来过一次,那时熊猫馆还没开呢。 (duì qù nián lái guò yí cì nà shí xióng māo guǎn hái méi kāi ne) — Đúng vậy, năm ngoái đã đến một lần, lúc đó khu gấu trúc vẫn chưa mở cửa.
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在哪儿? (tā men zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ có khả năng nhất là ở đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn trước đây đã đến sở thú này rồi à? — Nữ: Đúng vậy, năm ngoái đã đến một lần, lúc đó khu gấu trúc vẫn chưa mở cửa. — Hỏi: Họ có khả năng nhất là ở đâu?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你以前来过这个动物园?女:对,去年来过一次,那时熊猫馆还没开呢。问:他们最可能在哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 教室
    • B. 动物园
    • C. 火车站
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (动物园).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听对话,选择正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 很快乐
B 没带护照
C 信用卡不见了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 您好,我想办一张银行卡。 (nín hǎo wǒ xiǎng bàn yì zhāng yín háng kǎ)
    • Nữ (女): 外国人办银行卡需要护照。您带了吗? (wài guó rén bàn yín háng kǎ xū yào hù zhào. nín dài le ma)
    • Nam (男): 没有。除了护照,还需要别的吗? (méi yǒu. chú le hù zhào hái xū yào bié de ma)
    • Nữ (女): 不用,护照就可以了。 (bú yòng hù zhào jiù kě yǐ le)
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào cô, tôi muốn làm một thẻ ngân hàng. — Nữ: Người nước ngoài làm thẻ ngân hàng cần hộ chiếu. Anh có mang theo không? — Nam: Không có. Ngoài hộ chiếu, có cần gì khác không? — Nữ: Không cần, hộ chiếu là được rồi. — Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 银行 (yín háng — ngân hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào cô, tôi muốn làm một thẻ ngân hàng. — Nữ: Người nước ngoài làm thẻ ngân hàng cần hộ chiếu. Anh có mang theo không? — Nam: Không có. Ngoài hộ chiếu, có cần gì khác không? — Nữ: Không cần, hộ chiếu là được rồi. — Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:您好,我想办一张银行卡。女:外国人办银行卡需要护照。您带了吗?男:没有。除了护照,还需要别的吗?女:不用,护照就可以了。问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很快乐
    • B. 没带护照
    • C. 信用卡不见了
  • Phân tích đối chiếu: - 男:您好,我想办一张银行卡。女:外国人办银行卡需要护照。您带了吗?男:没有。除了护照,还需要别的吗?女:不用,护照就可以了。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (没带护照).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听对话,选择正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 明天生日
B 爱吃香蕉
C 想买蛋糕
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 公司旁边新开的那家蛋糕店怎么样? (gōng sī páng biān xīn kāi de nà jiā dàn gāo diàn zěn me yàng)
    • Nam (男): 还不错,你要买蛋糕吗? (hái bú cuò nǐ yào mǎi dàn gāo ma)
    • Nữ (女): 对,过两天是我丈夫的生日。 (duì guò liǎng tiān shì wǒ zhàng fu de shēng rì)
    • Nam (男): 那家店的水果蛋糕很好吃,你可以试试。 (nà jiā diàn de shuǐ guǒ dàn gāo hěn hǎo chī nǐ kě yǐ shì shì)
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiệm bánh mới mở cạnh công ty thế nào? — Nam: Cũng không tệ, bạn muốn mua bánh kem à? — Nữ: Đúng vậy, vài ngày nữa là sinh nhật chồng tôi. — Nam: Bánh kem trái cây của tiệm đó rất ngon, bạn có thể thử. — Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 水果 (shuǐ guǒ — hoa quả, trái cây).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiệm bánh mới mở cạnh công ty thế nào? — Nam: Cũng không tệ, bạn muốn mua bánh kem à? — Nữ: Đúng vậy, vài ngày nữa là sinh nhật chồng tôi. — Nam: Bánh kem trái cây của tiệm đó rất ngon, bạn có thể thử. — Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:公司旁边新开的那家蛋糕店怎么样?男:还不错,你要买蛋糕吗?女:对,过两天是我丈夫的生日。男:那家店的水果蛋糕很好吃,你可以试试。问:关于女的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 明天生日
    • B. 爱吃香蕉
    • C. 想买蛋糕
  • Phân tích đối chiếu: - 女:公司旁边新开的那家蛋糕店怎么样?男:还不错,你要买蛋糕吗?女:对,过两天是我丈夫的生日。男:那家店的水果蛋糕很好吃,你可以试试。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (想买蛋糕).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听对话,选择正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 机场
B 商店
C 宾馆
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小姐,请把您的行李箱打开一下。 (xiǎo jiě qǐng bǎ nín de xíng li xiāng dǎ kāi yí xià)
    • Nữ (女): 有什么问题吗? (yǒu shén me wèn tí ma)
    • Nam (男): 您的箱子里有一瓶水,这是不能带上飞机的。 (nín de xiāng zǐ lǐ yǒu yì píng shuǐ zhè shì bù néng dài shàng fēi jī de)
    • Nữ (女): 对不起,我忘了拿出来了。 (duì bù qǐ wǒ wàng le ná chū lái le)
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在哪儿? (tā men zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô ơi, xin hãy mở vali của cô ra một chút. — Nữ: Có vấn đề gì sao? — Nam: Trong vali của cô có một chai nước, cái này không được mang lên máy bay. — Nữ: Xin lỗi, tôi quên không lấy ra. — Hỏi: Họ có khả năng nhất là ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô ơi, xin hãy mở vali của cô ra một chút. — Nữ: Có vấn đề gì sao? — Nam: Trong vali của cô có một chai nước, cái này không được mang lên máy bay. — Nữ: Xin lỗi, tôi quên không lấy ra. — Hỏi: Họ có khả năng nhất là ở đâu?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小姐,请把您的行李箱打开一下。女:有什么问题吗?男:您的箱子里有一瓶水,这是不能带上飞机的。女:对不起,我忘了拿出来了。问:他们最可能在哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 机场
    • B. 商店
    • C. 宾馆
  • Phân tích đối chiếu: - 男:小姐,请把您的行李箱打开一下。女:有什么问题吗?男:您的箱子里有一瓶水,这是不能带上飞机的。女:对不起,我忘了拿出来了。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (机场).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听对话,选择正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 很贵
B 楼层高
C 太旧了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 您对这个房子还满意吗? (nín duì zhè ge fáng zi hái mǎn yì ma)
    • Nam (男): 别的都不错,就是没电梯,六层高了点儿。 (bié de dōu bú cuò jiù shì méi diàn tī liù céng gāo le diǎn ér)
    • Nữ (女): 三楼还有一个这样的房子,但要贵十几万块钱。 (sān lóu hái yǒu yí gè zhè yàng de fáng zi dàn yào guì shí jǐ wàn kuài qián)
    • Nam (男): 没关系。我们去看看三层那个吧。 (méi guān xì. wǒ men qù kàn kàn sān céng nà ge ba)
    • Câu hỏi (问): 男的觉得那个房子怎么样? (nán de jué de nà ge fáng zi zěn me yàng) — Người nam cảm thấy "那个房子" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh có hài lòng với căn nhà này không? — Nam: Mấy cái khác đều tốt, chỉ là không có thang máy, sáu tầng thì hơi cao. — Nữ: Tầng ba còn có một căn nhà như vậy, nhưng đắt hơn mười mấy vạn tệ. — Nam: Không sao. Chúng ta đi xem căn ở tầng ba đi. — Hỏi: Người nam cảm thấy căn nhà đó thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电梯 (diàn tī — thang máy).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得那个房子怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh có hài lòng với căn nhà này không? — Nam: Mấy cái khác đều tốt, chỉ là không có thang máy, sáu tầng thì hơi cao. — Nữ: Tầng ba còn có một căn nhà như vậy, nhưng đắt hơn mười mấy vạn tệ. — Nam: Không sao. Chúng ta đi xem căn ở tầng ba đi. — Hỏi: Người nam cảm thấy căn nhà đó thế nào?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:您对这个房子还满意吗?男:别的都不错,就是没电梯,六层高了点儿。女:三楼还有一个这样的房子,但要贵十几万块钱。男:没关系。我们去看看三层那个吧。问:男的觉得那个房子怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很贵
    • B. 楼层高
    • C. 太旧了
  • Phân tích đối chiếu: - 女:您对这个房子还满意吗?男:别的都不错,就是没电梯,六层高了点儿。女:三楼还有一个这样的房子,但要贵十几万块钱。男:没关系。我们去看看三层那个吧。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (楼层高).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听对话,选择正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 渴了
B 很饿
C 没听懂
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 走了这么久,累了吧? (zǒu le zhè me jiǔ lèi le ba)
    • Nữ (女): 不累,就是有点儿渴。 (bú lèi jiù shì yǒu diǎn er kě)
    • Nam (男): 前面那条街上有个咖啡馆儿,我们去喝点儿东西吧。 (qián miàn nà tiáo jiē shàng yǒu gè kā fēi guǎn ér wǒ men qù hē diǎn ér dōng xī ba)
    • Nữ (女): 好的。 (hǎo de)
    • Câu hỏi (问): 女的怎么了? (nǚ de zěn me le) — Người nữ gặp chuyện gì / làm sao thế?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Đi lâu như vậy, mệt rồi phải không? — Nữ: Không mệt, chỉ là hơi khát. — Nam: Trên con phố phía trước có một quán cà phê, chúng ta đi uống chút gì đó đi. — Nữ: Được. — Hỏi: Người nữ bị làm sao?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đi lâu như vậy, mệt rồi phải không? — Nữ: Không mệt, chỉ là hơi khát. — Nam: Trên con phố phía trước có một quán cà phê, chúng ta đi uống chút gì đó đi. — Nữ: Được. — Hỏi: Người nữ bị làm sao?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:走了这么久,累了吧?女:不累,就是有点儿渴。男:前面那条街上有个咖啡馆儿,我们去喝点儿东西吧。女:好的。问:女的怎么了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 渴了
    • B. 很饿
    • C. 没听懂
  • Phân tích đối chiếu: - 男:走了这么久,累了吧?女:不累,就是有点儿渴。男:前面那条街上有个咖啡馆儿,我们去喝点儿东西吧。女:好的。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (渴了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听对话,选择正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 下周末
B 今天下午
C 半个月后
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你要去南京旅游?什么时候? (nǐ yào qù nán jīng lǚ yóu shén me shí hòu)
    • Nam (男): 下个周末。 (xià gè zhōu mò)
    • Nữ (女): 要去多长时间? (yào qù duō cháng shí jiān)
    • Nam (男): 一个星期吧。 (yí gè xīng qī ba)
    • Câu hỏi (问): 男的打算什么时候去旅游? (nán de dǎ suàn shén me shí hòu qù lǚ yóu) — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn định đi Nam Kinh du lịch à? Khi nào? — Nam: Cuối tuần sau. — Nữ: Định đi bao lâu? — Nam: Khoảng một tuần. — Hỏi: Người nam dự định đi du lịch khi nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 旅游 (lǚ yóu — du lịch).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的打算什么时候去旅游?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn định đi Nam Kinh du lịch à? Khi nào? — Nam: Cuối tuần sau. — Nữ: Định đi bao lâu? — Nam: Khoảng một tuần. — Hỏi: Người nam dự định đi du lịch khi nào?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你要去南京旅游?什么时候?男:下个周末。女:要去多长时间?男:一个星期吧。问:男的打算什么时候去旅游?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 下周末
    • B. 今天下午
    • C. 半个月后
  • Phân tích đối chiếu: - 女:你要去南京旅游?什么时候?男:下个周末。女:要去多长时间?男:一个星期吧。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (下周末).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听对话,选择正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 走右边
B 写名字
C 给他介绍花
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你好,我想买些花送给妈妈。 (nǐ hǎo wǒ xiǎng mǎi xiē huā sòng gěi mā ma)
    • Nữ (女): 您想要哪一种呢? (nín xiǎng yào nǎ yì zhǒng ne)
    • Nam (男): 我也不知道,能给我介绍一下吗? (wǒ yě bù zhī dào néng gěi wǒ jiè shào yí xià ma)
    • Nữ (女): 当然可以,您先来左边这儿看看。 (dāng rán kě yǐ nín xiān lái zuǒ biān zhè ér kàn kàn)
    • Câu hỏi (问): 男的希望女的做什么? (nán de xī wàng nǚ de zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào cô, tôi muốn mua ít hoa tặng mẹ. — Nữ: Anh muốn loại nào ạ? — Nam: Tôi cũng không biết, cô có thể giới thiệu cho tôi một chút không? — Nữ: Tất nhiên rồi, anh hãy đến bên trái này xem trước. — Hỏi: Người nam hy vọng người nữ làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的希望女的做什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào cô, tôi muốn mua ít hoa tặng mẹ. — Nữ: Anh muốn loại nào ạ? — Nam: Tôi cũng không biết, cô có thể giới thiệu cho tôi một chút không? — Nữ: Tất nhiên rồi, anh hãy đến bên trái này xem trước. — Hỏi: Người nam hy vọng người nữ làm gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你好,我想买些花送给妈妈。女:您想要哪一种呢?男:我也不知道,能给我介绍一下吗?女:当然可以,您先来左边这儿看看。问:男的希望女的做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 走右边
    • B. 写名字
    • C. 给他介绍花
  • Phân tích đối chiếu: - 男:你好,我想买些花送给妈妈。女:您想要哪一种呢?男:我也不知道,能给我介绍一下吗?女:当然可以,您先来左边这儿看看。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (给他介绍花).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听对话,选择正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 上网买
B 找老王借
C 先去还书
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你有《历史和文化》这本书吗? (nǐ yǒu 《 lì shǐ hé wén huà》 zhè běn shū ma)
    • Nam (男): 没有,你去图书馆看看,那儿应该有。 (méi yǒu nǐ qù tú shū guǎn kàn kàn nà ér yīng gāi yǒu)
    • Nữ (女): 我去过了,已经被借走了。 (wǒ qù guò le yǐ jīng bèi jiè zǒu le)
    • Nam (男): 那你问问老王,我记得他有这本书。 (nà nǐ wèn wèn lǎo wáng wǒ jì de tā yǒu zhè běn shū)
    • Câu hỏi (问): 男的让女的怎么做? (nán de ràng nǚ de zěn me zuò)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn có cuốn sách 《Lịch sử và Văn hóa》 không? — Nam: Không có, bạn đến thư viện xem thử, ở đó chắc có. — Nữ: Tôi đã đi rồi, đã bị mượn mất rồi. — Nam: Vậy bạn hỏi lão Vương xem, tôi nhớ anh ấy có cuốn sách này. — Hỏi: Người nam bảo người nữ làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện); 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的让女的怎么做?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn có cuốn sách 《Lịch sử và Văn hóa》 không? — Nam: Không có, bạn đến thư viện xem thử, ở đó chắc có. — Nữ: Tôi đã đi rồi, đã bị mượn mất rồi. — Nam: Vậy bạn hỏi lão Vương xem, tôi nhớ anh ấy có cuốn sách này. — Hỏi: Người nam bảo người nữ làm gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你有《历史和文化》这本书吗?男:没有,你去图书馆看看,那儿应该有。女:我去过了,已经被借走了。男:那你问问老王,我记得他有这本书。问:男的让女的怎么做?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 上网买
    • B. 找老王借
    • C. 先去还书
  • Phân tích đối chiếu: - 女:你有《历史和文化》这本书吗?男:没有,你去图书馆看看,那儿应该有。女:我去过了,已经被借走了。男:那你问问老王,我记得他有这本书。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (找老王借).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听对话,选择正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 很瘦
B 很老
C 跑得快
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小李,这是你选的马?也太矮了吧。 (xiǎo lǐ zhè shì nǐ xuǎn de mǎ yě tài ǎi le ba)
    • Nữ (女): 你别看它个子不高,但跑起来比其他马都快。 (nǐ bié kàn tā gè zi bù gāo dàn pǎo qǐ lái bǐ qí tā mǎ dōu kuài)
    • Nam (男): 真的吗? (zhēn de ma)
    • Nữ (女): 不信你骑上去试试。 (bú xìn nǐ qí shàng qù shì shì)
    • Câu hỏi (问): 小李选的马怎么样? (xiǎo lǐ xuǎn de mǎ zěn me yàng) — "小李选的马" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Lý, đây là con ngựa bạn chọn à? Cũng lùn quá nhỉ. — Nữ: Bạn đừng nhìn nó không cao, nhưng khi chạy thì nhanh hơn các con ngựa khác. — Nam: Thật không? — Nữ: Không tin bạn cưỡi lên thử xem. — Hỏi: Con ngựa Tiểu Lý chọn thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("小李选的马怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Lý, đây là con ngựa bạn chọn à? Cũng lùn quá nhỉ. — Nữ: Bạn đừng nhìn nó không cao, nhưng khi chạy thì nhanh hơn các con ngựa khác. — Nam: Thật không? — Nữ: Không tin bạn cưỡi lên thử xem. — Hỏi: Con ngựa Tiểu Lý chọn thế nào?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小李,这是你选的马?也太矮了吧。女:你别看它个子不高,但跑起来比其他马都快。男:真的吗?女:不信你骑上去试试。问:小李选的马怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很瘦
    • B. 很老
    • C. 跑得快
  • Phân tích đối chiếu: - 男:小李,这是你选的马?也太矮了吧。女:你别看它个子不高,但跑起来比其他马都快。男:真的吗?女:不信你骑上去试试。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (跑得快).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听对话,选择正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 离得近
B 没钱坐车
C 出租车坏了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 都等了快二十分钟了,一辆车也没来。 (dōu děng le kuài èr shí fēn zhōng le yí liàng chē yě méi lái)
    • Nam (男): 别着急,应该快来了。 (bié zháo jí yīng gāi kuài lái le)
    • Nữ (女): 从这儿到那家饭店其实就两站地,我们走过去吧。 (cóng zhè ér dào nà jiā fàn diàn qí shí jiù liǎng zhàn dì wǒ men zǒu guò qù ba)
    • Nam (男): 也好,这样还能锻炼身体呢。 (yě hǎo zhè yàng hái néng duàn liàn shēn tǐ ne)
    • Câu hỏi (问): 女的为什么想走路过去? (nǚ de wèi shén me xiǎng zǒu lù guò qù) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đã đợi gần hai mươi phút rồi, không có chiếc xe nào đến cả. — Nam: Đừng vội, chắc sắp đến rồi. — Nữ: Từ đây đến nhà hàng đó thực ra chỉ có hai trạm thôi, chúng ta đi bộ qua đi. — Nam: Cũng được, như vậy còn có thể rèn luyện sức khỏe nữa. — Hỏi: Người nữ tại sao muốn đi bộ qua?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện); 饭店 (fàn diàn — nhà hàng, quán ăn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么想走路过去?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đã đợi gần hai mươi phút rồi, không có chiếc xe nào đến cả. — Nam: Đừng vội, chắc sắp đến rồi. — Nữ: Từ đây đến nhà hàng đó thực ra chỉ có hai trạm thôi, chúng ta đi bộ qua đi. — Nam: Cũng được, như vậy còn có thể rèn luyện sức khỏe nữa. — Hỏi: Người nữ tại sao muốn đi bộ qua?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:都等了快二十分钟了,一辆车也没来。男:别着急,应该快来了。女:从这儿到那家饭店其实就两站地,我们走过去吧。男:也好,这样还能锻炼身体呢。问:女的为什么想走路过去?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 离得近
    • B. 没钱坐车
    • C. 出租车坏了
  • Phân tích đối chiếu: - 女:都等了快二十分钟了,一辆车也没来。男:别着急,应该快来了。女:从这儿到那家饭店其实就两站地,我们走过去吧。男:也好,这样还能锻炼身体呢。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (离得近).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 3 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!