Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ H31328

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 3 mã H31328 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 3 mã đề H31328 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 80 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 8 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 3 mã H31328

Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H31328 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 3 (2.0)
Mã đề H31328
Tổng số câu hỏi 80 câu
Thời gian làm bài 90 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 30p, Viết: 15p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (40 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我先把盘子洗了,再换条裙子就能走。 (wǒ xiān bǎ pán zi xǐ le, zài huàn tiáo qún zǐ jiù néng zǒu) — Em rửa đĩa trước đã, rồi thay chiếc váy là đi được.
    • Nam (男): 你去换衣服吧,盘子我来洗。 (nǐ qù huàn yī fu ba, pán zi wǒ lái xǐ) — Em đi thay quần áo đi, đĩa để anh rửa cho.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:我先把盘子洗了,再换条裙子就能走。
    • 男:你去换衣服吧,盘子我来洗。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em rửa đĩa trước đã, rồi thay chiếc váy là đi được. Nam: Em đi thay quần áo đi, đĩa để anh rửa cho.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
2

第2题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你这里写错了,应该是三角五分。 (nǐ zhè lǐ xiě cuò le, yīng gāi shì sān jiǎo wǔ fēn) — Chỗ này bạn viết sai rồi, phải là 3 hào 5 xu.
    • Nữ (女): 哪儿?让我看看。 (nǎ ér? ràng wǒ kàn kàn) — Đâu? Để tôi xem nào.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你这里写错了,应该是三角五分。
    • 女:哪儿?让我看看。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chỗ này bạn viết sai rồi, phải là 3 hào 5 xu. Nữ: Đâu? Để tôi xem nào.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
3

第3题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 都站了一个小时了,怎么还没到我们? (dōu zhàn le yí gè xiǎo shí le, zěn me hái méi dào wǒ men) — Đứng cả tiếng đồng hồ rồi, sao vẫn chưa tới lượt chúng mình?
    • Nam (男): 这家店一到过节就这样,你在这儿等着,我去前面问问。 (zhè jiā diàn yí dào guò jié jiù zhè yàng, nǐ zài zhè ér děng zhe, wǒ qù qián miàn wèn wèn) — Quán này cứ đến dịp lễ tết là lại thế, em đợi ở đây nhé, anh lên phía trước hỏi xem.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:都站了一个小时了,怎么还没到我们?
    • 男:这家店一到过节就这样,你在这儿等着,我去前面问问。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đứng cả tiếng đồng hồ rồi, sao vẫn chưa tới lượt chúng mình? Nam: Quán này cứ đến dịp lễ tết là lại thế, em đợi ở đây nhé, anh lên phía trước hỏi xem.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh F thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
4

第4题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你能放上去吗?要不要我来放? (nǐ néng fàng shàng qù ma? yào bu yào wǒ lái fàng) — Anh có để lên trên được không? Có cần em để giúp không?
    • Nam (男): 不用,你帮我把桌子上的那几本词典也拿过来。 (bú yòng, nǐ bāng wǒ bǎ zhuō zi shàng de nà jǐ běn cí diǎn yě ná guò lái) — Không cần đâu, em lấy giúp anh mấy cuốn từ điển trên bàn lại đây luôn nhé.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你能放上去吗?要不要我来放?
    • 男:不用,你帮我把桌子上的那几本词典也拿过来。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh có để lên trên được không? Có cần em để giúp không? Nam: Không cần đâu, em lấy giúp anh mấy cuốn từ điển trên bàn lại đây luôn nhé.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
5

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你怎么又回来了? (nǐ zěn me yòu huí lái le) — Sao anh lại quay về thế?
    • Nam (男): 上了出租车才想起来没带护照。 (shàng le chū zū chē cái xiǎng qǐ lái méi dài hù zhào) — Lên xe taxi rồi mới nhớ ra là quên mang hộ chiếu.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 出租车 (chū zū chē — xe taxi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你怎么又回来了?
    • 男:上了出租车才想起来没带护照。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao anh lại quay về thế? Nam: Lên xe taxi rồi mới nhớ ra là quên mang hộ chiếu.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
6

第6题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 别喝那么快,慢点儿。 (bié hē nà me kuài, màn diǎn ér) — Đừng uống nhanh thế, từ từ thôi.
    • Nam (男): 太渴了,今天跟班里同学打了一下午球。 (tài kě le, jīn tiān gēn bān lǐ tóng xué dǎ le yí xià wǔ qiú) — Khát quá, hôm nay đánh bóng với các bạn trong lớp suốt cả buổi chiều.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:别喝那么快,慢点儿。
    • 男:太渴了,今天跟班里同学打了一下午球。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đừng uống nhanh thế, từ từ thôi. Nam: Khát quá, hôm nay đánh bóng với các bạn trong lớp suốt cả buổi chiều.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 看见我的帽子了吗?怎么找不到了? (kàn jiàn wǒ de mào zi le ma? zěn me zhǎo bú dào le) — Có thấy cái mũ của anh đâu không? Sao tìm mãi không thấy nhỉ?
    • Nữ (女): 是不是被笑笑拿走了?她刚才出去了。 (shì bu shì bèi xiào xiào ná zǒu le? tā gāng cái chū qù le) — Có phải bị Tiếu Tiếu lấy đi rồi không? Con bé vừa mới ra ngoài đấy.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:看见我的帽子了吗?怎么找不到了?
    • 女:是不是被笑笑拿走了?她刚才出去了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Có thấy cái mũ của anh đâu không? Sao tìm mãi không thấy nhỉ? Nữ: Có phải bị Tiếu Tiếu lấy đi rồi không? Con bé vừa mới ra ngoài đấy.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh D thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 看了一天书,眼睛有点儿累。 (kàn le yì tiān shū, yǎn jīng yǒu diǎn er lèi) — Đọc sách cả ngày trời, mắt hơi mỏi rồi.
    • Nữ (女): 你可以多看看外面绿色的树,这样对眼睛好。 (nǐ kě yǐ duō kàn kàn wài miàn lǜ sè de shù, zhè yàng duì yǎn jīng hǎo) — Bạn có thể nhìn ngắm nhiều cây xanh bên ngoài, như vậy tốt cho mắt lắm.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:看了一天书,眼睛有点儿累。
    • 女:你可以多看看外面绿色的树,这样对眼睛好。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đọc sách cả ngày trời, mắt hơi mỏi rồi. Nữ: Bạn có thể nhìn ngắm nhiều cây xanh bên ngoài, như vậy tốt cho mắt lắm.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你好,我姓高,叫高小月,今天第一天来公司上班。 (nǐ hǎo, wǒ xìng gāo, jiào gāo xiǎo yuè, jīn tiān dì yī tiān lái gōng sī shàng bān) — Xin chào, tôi họ Cao, tên là Cao Tiểu Nguyệt, hôm nay là ngày đầu tiên đến công ty làm việc.
    • Nam (男): 你好,我叫李亮,欢迎你。 (nǐ hǎo, wǒ jiào lǐ liàng, huān yíng nǐ) — Chào bạn, tôi tên là Lý Lượng, chào mừng bạn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 上班 (shàng bān — đi làm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你好,我姓高,叫高小月,今天第一天来公司上班。
    • 男:你好,我叫李亮,欢迎你。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin chào, tôi họ Cao, tên là Cao Tiểu Nguyệt, hôm nay là ngày đầu tiên đến công ty làm việc. Nam: Chào bạn, tôi tên là Lý Lượng, chào mừng bạn.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这只小狗真可爱,是你的吗? (zhè zhī xiǎo gǒu zhēn kě ài, shì nǐ de ma) — Chú chó nhỏ này đáng yêu thật đấy, là của bạn à?
    • Nam (男): 对,是我叔叔送给我的。 (duì, shì wǒ shū shu sòng gěi wǒ de) — Đúng rồi, là chú của mình tặng cho mình đấy.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:这只小狗真可爱,是你的吗?
    • 男:对,是我叔叔送给我的。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chú chó nhỏ này đáng yêu thật đấy, là của bạn à? Nam: Đúng rồi, là chú của mình tặng cho mình đấy.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 聪明人知道机会不常有。
cōng ming rén zhī dào jī huì bù cháng yǒu。
cōng ming rén zhī dào jī huì bù cháng yǒu。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 聪明的人每一个机会都不会错过,因为他们懂得,很多时候机会只有一次。 (cōng ming de rén měi yí gè jī huì dōu bú huì cuò guò, yīn wèi tā men dǒng de, hěn duō shí hòu jī huì zhǐ yǒu yí cì)
    • Nhận định đối chiếu (★): 聪明人知道机会不常有。 (cōng ming rén zhī dào jī huì bù cháng yǒu)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người thông minh sẽ không bỏ lỡ bất kỳ cơ hội nào, bởi vì họ hiểu rằng nhiều khi cơ hội chỉ có một lần. ★ Người thông minh biết rằng cơ hội không thường xuyên có.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 聪明的人每一个机会都不会错过,因为他们懂得,很多时候机会只有一次。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 聪明人知道机会不常有。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người thông minh sẽ không bỏ lỡ bất kỳ cơ hội nào, bởi vì họ hiểu rằng nhiều khi cơ hội chỉ có một lần. ★ Người thông minh biết rằng cơ hội không thường xuyên có.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "聪明的人每一个机会都不会错过,因为他们懂得,很多时候机会只有一次。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 聪明人知道机会不常有。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 那儿秋天很短。
nà ér qiū tiān hěn duǎn。
nà ér qiū tiān hěn duǎn。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我们这儿秋天很短,夏天过完很快就到冬天了,相信住的时间长了,你就习惯了。 (wǒ men zhè ér qiū tiān hěn duǎn, xià tiān guò wán hěn kuài jiù dào dōng tiān le, xiāng xìn zhù de shí jiān cháng le, nǐ jiù xí guàn le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 那儿秋天很短。 (nà ér qiū tiān hěn duǎn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chỗ chúng tôi mùa thu rất ngắn, hết mùa hè là chẳng mấy chốc đã sang đông rồi, tin rằng ở lâu rồi bạn sẽ quen thôi. ★ Ở đó mùa thu rất ngắn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 习惯 (xí guàn — thói quen).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 我们这儿秋天很短,夏天过完很快就到冬天了,相信住的时间长了,你就习惯了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 那儿秋天很短。
  • Nghĩa tiếng Việt: Chỗ chúng tôi mùa thu rất ngắn, hết mùa hè là chẳng mấy chốc đã sang đông rồi, tin rằng ở lâu rồi bạn sẽ quen thôi. ★ Ở đó mùa thu rất ngắn.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "我们这儿秋天很短,夏天过完很快就到冬天了,相信住的时间长了,你就习惯了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 那儿秋天很短。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他害怕会迟到。
tā hài pà huì chí dào。
tā hài pà huì chí dào。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 不用着急,从公司到火车站坐地铁只要40分钟,我们不会晚的。 (bú yòng zhe jí, cóng gōng sī dào huǒ chē zhàn zuò dì tiě zhǐ yào 40 fēn zhōng, wǒ men bú huì wǎn de)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他害怕会迟到。 (tā hài pà huì chí dào)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Không cần vội đâu, từ công ty đến ga tàu hỏa đi tàu điện ngầm chỉ mất 40 phút thôi, chúng ta sẽ không muộn đâu. ★ Anh ấy sợ sẽ bị muộn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 迟到 (chí dào — đến muộn); 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm); 火车站 (huǒ chē zhàn — ga tàu hỏa); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 不用着急,从公司到火车站坐地铁只要40分钟,我们不会晚的。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他害怕会迟到。
  • Nghĩa tiếng Việt: Không cần vội đâu, từ công ty đến ga tàu hỏa đi tàu điện ngầm chỉ mất 40 phút thôi, chúng ta sẽ không muộn đâu. ★ Anh ấy sợ sẽ bị muộn.
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "不用着急,从公司到火车站坐地铁只要40分钟,我们不会晚的。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他害怕会迟到。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 名单不用检查了。
míng dān bú yòng jiǎn chá le。
míng dān bú yòng jiǎn chá le。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 你检查一下名单有没有错,如果有问题就用笔画出来,一会儿给我。 (nǐ jiǎn chá yí xià míng dān yǒu méi yǒu cuò, rú guǒ yǒu wèn tí jiù yòng bǐ huà chū lái, yí huì er gěi wǒ)
    • Nhận định đối chiếu (★): 名单不用检查了。 (míng dān bú yòng jiǎn chá le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn kiểm tra lại danh sách xem có sai sót gì không, nếu có vấn đề thì dùng bút đánh dấu lại, lát nữa đưa cho tôi. ★ Danh sách không cần kiểm tra nữa.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 检查 (jiǎn chá — kiểm tra, khám).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 你检查一下名单有没有错,如果有问题就用笔画出来,一会儿给我。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 名单不用检查了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bạn kiểm tra lại danh sách xem có sai sót gì không, nếu có vấn đề thì dùng bút đánh dấu lại, lát nữa đưa cho tôi. ★ Danh sách không cần kiểm tra nữa.
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "你检查一下名单有没有错,如果有问题就用笔画出来,一会儿给我。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 名单不用检查了。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他希望那位先生换个菜。
tā xī wàng nà wèi xiān shēng huàn gè cài。
tā xī wàng nà wèi xiān shēng huàn gè cài。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 对不起,先生,您刚才点的这个菜已经卖完了,我们这儿其他的菜也都很不错,您看是不是换一个? (duì bù qǐ, xiān shēng, nín gāng cái diǎn de zhè ge cài yǐ jīng mài wán le, wǒ men zhè ér qí tā de cài yě dōu hěn bú cuò, nín kàn shì bu shì huàn yí gè)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他希望那位先生换个菜。 (tā xī wàng nà wèi xiān shēng huàn gè cài)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi quý khách, món ăn ngài vừa gọi đã bán hết rồi ạ, các món khác ở chỗ chúng tôi cũng rất ngon, ngài xem có thể đổi sang món khác được không ạ? ★ Anh ấy hy vọng vị khách đó đổi món ăn khác.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 对不起,先生,您刚才点的这个菜已经卖完了,我们这儿其他的菜也都很不错,您看是不是换一个?
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他希望那位先生换个菜。
  • Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi quý khách, món ăn ngài vừa gọi đã bán hết rồi ạ, các món khác ở chỗ chúng tôi cũng rất ngon, ngài xem có thể đổi sang món khác được không ạ? ★ Anh ấy hy vọng vị khách đó đổi món ăn khác.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "对不起,先生,您刚才点的这个菜已经卖完了,我们这儿其他的菜也都很不错,您看是不是换一个?" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他希望那位先生换个菜。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 奶奶年轻时是历史老师。
nǎi nai nián qīng shí shì lì shǐ lǎo shī。
nǎi nai nián qīng shí shì lì shǐ lǎo shī。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 奶奶年轻时是他们学校里有名的音乐老师,歌唱得特别好听,对人也非常热情,大家都很喜欢她。 (nǎi nai nián qīng shí shì tā men xué xiào lǐ yǒu míng de yīn yuè lǎo shī, gē chàng dé tè bié hǎo tīng, duì rén yě fēi cháng rè qíng, dà jiā dōu hěn xǐ huan tā)
    • Nhận định đối chiếu (★): 奶奶年轻时是历史老师。 (nǎi nai nián qīng shí shì lì shǐ lǎo shī)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hồi còn trẻ bà nội là giáo viên âm nhạc nổi tiếng ở trường, bà hát rất hay, lại vô cùng nhiệt tình với mọi người nên ai cũng quý bà. ★ Hồi trẻ bà nội là giáo viên lịch sử.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 奶奶年轻时是他们学校里有名的音乐老师,歌唱得特别好听,对人也非常热情,大家都很喜欢她。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 奶奶年轻时是历史老师。
  • Nghĩa tiếng Việt: Hồi còn trẻ bà nội là giáo viên âm nhạc nổi tiếng ở trường, bà hát rất hay, lại vô cùng nhiệt tình với mọi người nên ai cũng quý bà. ★ Hồi trẻ bà nội là giáo viên lịch sử.
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "奶奶年轻时是他们学校里有名的音乐老师,歌唱得特别好听,对人也非常热情,大家都很喜欢她。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 奶奶年轻时是历史老师。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 现在西瓜很好吃。
xiàn zài xī guā hěn hǎo chī。
xiàn zài xī guā hěn hǎo chī。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 这个季节的西瓜不怎么好吃了,一点儿都不甜,以后还是买苹果吧。 (zhè ge jì jié de xī guā bù zěn me hǎo chī le, yì diǎn ér dōu bù tián, yǐ hòu hái shì mǎi píng guǒ ba)
    • Nhận định đối chiếu (★): 现在西瓜很好吃。 (xiàn zài xī guā hěn hǎo chī)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Dưa hấu mùa này không còn ngon mấy nữa, chẳng ngọt chút nào, sau này cứ mua táo thôi. ★ Bây giờ dưa hấu rất ngon.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 这个季节的西瓜不怎么好吃了,一点儿都不甜,以后还是买苹果吧。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 现在西瓜很好吃。
  • Nghĩa tiếng Việt: Dưa hấu mùa này không còn ngon mấy nữa, chẳng ngọt chút nào, sau này cứ mua táo thôi. ★ Bây giờ dưa hấu rất ngon.
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "这个季节的西瓜不怎么好吃了,一点儿都不甜,以后还是买苹果吧。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 现在西瓜很好吃。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 那个手机卖10000元。
nà ge shǒu jī mài 1 0 0 0 0 yuán。
nà ge shǒu jī mài 1 0 0 0 0 yuán。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 这是今年最新的手机,虽然6000元有点儿贵,但您要求的那些它都能做到,我给您简单介绍一下。 (zhè shì jīn nián zuì xīn de shǒu jī, suī rán 6000 yuán yǒu diǎn ér guì, dàn nín yāo qiú de nà xiē tā dōu néng zuò dào, wǒ gěi nín jiǎn dān jiè shào yí xià)
    • Nhận định đối chiếu (★): 那个手机卖10000元。 (nà ge shǒu jī mài 10000 yuán)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đây là mẫu điện thoại mới nhất năm nay, tuy giá 6000 tệ hơi đắt một chút nhưng những tính năng ngài yêu cầu nó đều đáp ứng được, để tôi giới thiệu sơ qua cho ngài nhé. ★ Chiếc điện thoại đó bán giá 10000 tệ.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 这是今年最新的手机,虽然6000元有点儿贵,但您要求的那些它都能做到,我给您简单介绍一下。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 那个手机卖10000元。
  • Nghĩa tiếng Việt: Đây là mẫu điện thoại mới nhất năm nay, tuy giá 6000 tệ hơi đắt một chút nhưng những tính năng ngài yêu cầu nó đều đáp ứng được, để tôi giới thiệu sơ qua cho ngài nhé. ★ Chiếc điện thoại đó bán giá 10000 tệ.
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "这是今年最新的手机,虽然6000元有点儿贵,但您要求的那些它都能做到,我给您简单介绍一下。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 那个手机卖10000元。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他的电脑出了点儿问题。
tā de diàn nǎo chū le diǎn ér wèn tí。
tā de diàn nǎo chū le diǎn ér wèn tí。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 小黄,你帮我看一下笔记本电脑吧,昨天我上网聊天儿和玩儿游戏时还有声音,今天突然就没了,不知道是怎么回事。 (xiǎo huáng, nǐ bāng wǒ kàn yí xià bǐ jì běn diàn nǎo ba, zuó tiān wǒ shàng wǎng liáo tiān ér hé wán ér yóu xì shí hái yǒu shēng yīn, jīn tiān tū rán jiù méi le, bù zhī dào shì zěn me huí shì)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他的电脑出了点儿问题。 (tā de diàn nǎo chū le diǎn ér wèn tí)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiểu Hoàng ơi, bạn xem giúp mình chiếc máy tính xách tay với, hôm qua lúc mình lên mạng trò chuyện và chơi game vẫn còn tiếng, hôm nay đột nhiên lại mất tiêu, không biết là bị làm sao nữa. ★ Máy tính của anh ấy gặp chút trục trặc.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 小黄,你帮我看一下笔记本电脑吧,昨天我上网聊天儿和玩儿游戏时还有声音,今天突然就没了,不知道是怎么回事。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他的电脑出了点儿问题。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Hoàng ơi, bạn xem giúp mình chiếc máy tính xách tay với, hôm qua lúc mình lên mạng trò chuyện và chơi game vẫn còn tiếng, hôm nay đột nhiên lại mất tiêu, không biết là bị làm sao nữa. ★ Máy tính của anh ấy gặp chút trục trặc.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "小黄,你帮我看一下笔记本电脑吧,昨天我上网聊天儿和玩儿游戏时还有声音,今天突然就没了,不知道是怎么回事。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他的电脑出了点儿问题。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他喜欢读书。
tā xǐ huan dú shū。
tā xǐ huan dú shū。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我的爱好是看书,没事的时候找一个安静的地方,静静地读一本好书,是我最大的快乐。 (wǒ de ài hào shì kàn shū, méi shì de shí hòu zhǎo yí gè ān jìng de dì fāng, jìng jìng dì dú yì běn hǎo shū, shì wǒ zuì dà de kuài lè)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他喜欢读书。 (tā xǐ huan dú shū)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Sở thích của tôi là đọc sách, lúc rảnh rỗi tìm một nơi yên tĩnh, lặng lẽ đọc một cuốn sách hay chính là niềm vui lớn nhất của tôi. ★ Anh ấy thích đọc sách.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 我的爱好是看书,没事的时候找一个安静的地方,静静地读一本好书,是我最大的快乐。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他喜欢读书。
  • Nghĩa tiếng Việt: Sở thích của tôi là đọc sách, lúc rảnh rỗi tìm một nơi yên tĩnh, lặng lẽ đọc một cuốn sách hay chính là niềm vui lớn nhất của tôi. ★ Anh ấy thích đọc sách.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "我的爱好是看书,没事的时候找一个安静的地方,静静地读一本好书,是我最大的快乐。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他喜欢读书。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 司机
B 服务员
C 过去的同事
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 刚才电梯里那个瘦瘦的女孩儿你认识? (gāng cái diàn tī lǐ nà gè shòu shòu de nǚ hái ér nǐ rèn shi) — Cô gái gầy gầy trong thang máy vừa nãy anh quen à?
    • Nam (男): 对,是我以前的同事,听说她现在都是经理了。 (duì, shì wǒ yǐ qián de tóng shì, tīng shuō tā xiàn zài dōu shì jīng lǐ le) — Đúng rồi, là đồng nghiệp cũ của anh, nghe nói bây giờ cô ấy đã làm quản lý rồi đấy.
    • Câu hỏi (问): 男的在电梯里遇到了谁? (nán de zài diàn tī lǐ yù dào le shuí) — Người nam đã gặp ai trong thang máy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 电梯 (diàn tī — thang máy).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的在电梯里遇到了谁?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 女:刚才电梯里那个瘦瘦的女孩儿你认识? 男:对,是我以前的同事,听说她现在都是经理了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的在电梯里遇到了谁?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cô gái gầy gầy trong thang máy vừa nãy anh quen à? Nam: Đúng rồi, là đồng nghiệp cũ của anh, nghe nói bây giờ cô ấy đã làm quản lý rồi đấy. Hỏi: Người nam đã gặp ai trong thang máy?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 司机
    • B. 服务员
    • C. 过去的同事
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (过去的同事).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 哭了
B 生气了
C 忘吃药了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 妈,妹妹怎么又哭了? (mā, mèi mei zěn me yòu kū le) — Mẹ ơi, sao em gái lại khóc nữa rồi?
    • Nam (男): 应该是饿了,你帮我把奶瓶拿过来。 (yīng gāi shì è le, nǐ bāng wǒ bǎ nǎi píng ná guò lái) — Chắc là đói rồi, con lấy giúp mẹ bình sữa lại đây nhé.
    • Câu hỏi (问): 妹妹怎么了? (mèi mei zěn me le) — Em gái bị làm sao?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "妹妹怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 女:妈,妹妹怎么又哭了? 男:应该是饿了,你帮我把奶瓶拿过来。
  • Câu hỏi trong băng: 问:妹妹怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mẹ ơi, sao em gái lại khóc nữa rồi? Nam: Chắc là đói rồi, con lấy giúp mẹ bình sữa lại đây nhé. Hỏi: Em gái bị làm sao?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 哭了
    • B. 生气了
    • C. 忘吃药了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (哭了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 在还书
B 坐在右边
C 看不清字
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 王后面是什么字?我有点儿看不清。 (wáng hòu miàn shì shén me zì? wǒ yǒu diǎn er kàn bù qīng) — Phía sau chữ Vương là chữ gì thế? Mình nhìn không rõ lắm.
    • Nam (男): 是“河”字,你离黑板这么近,还看不清吗? (shì “ hé” zì, nǐ lí hēi bǎn zhè me jìn, hái kàn bù qīng ma) — Là chữ 'Hà', bạn ngồi gần bảng đen thế này mà vẫn không nhìn rõ à?
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết điều gì về người nữ?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 女:王后面是什么字?我有点儿看不清。 男:是“河”字,你离黑板这么近,还看不清吗?
  • Câu hỏi trong băng: 问:关于女的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Phía sau chữ Vương là chữ gì thế? Mình nhìn không rõ lắm. Nam: Là chữ 'Hà', bạn ngồi gần bảng đen thế này mà vẫn không nhìn rõ à? Hỏi: Có thể biết điều gì về người nữ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 在还书
    • B. 坐在右边
    • C. 看不清字
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (看不清字).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 前年
B 去年
C 今年
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 王阿姨,您这辆车买了多久了? (wáng ā yí, nín zhè liàng chē mǎi le duō jiǔ le) — Cô Vương ơi, chiếc xe này cô mua được bao lâu rồi ạ?
    • Nữ (女): 快两年了,去年春天买的。 (kuài liǎng nián le, qù nián chūn tiān mǎi de) — Gần 2 năm rồi, cô mua vào mùa xuân năm ngoái.
    • Câu hỏi (问): 王阿姨的车是哪年买的? (wáng ā yí de chē shì nǎ nián mǎi de) — Xe của cô Vương được mua vào năm nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "王阿姨的车是哪年买的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 男:王阿姨,您这辆车买了多久了? 女:快两年了,去年春天买的。
  • Câu hỏi trong băng: 问:王阿姨的车是哪年买的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô Vương ơi, chiếc xe này cô mua được bao lâu rồi ạ? Nữ: Gần 2 năm rồi, cô mua vào mùa xuân năm ngoái. Hỏi: Xe của cô Vương được mua vào năm nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 前年
    • B. 去年
    • C. 今年
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (去年).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 宾馆
B 超市
C 图书馆
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 405房间的客人刚才打电话说洗手间的灯坏了,你去看一下。 (4 0 5 fáng jiān de kè rén gāng cái dǎ diàn huà shuō xǐ shǒu jiān de dēng huài le, nǐ qù kàn yí xià) — Khách ở phòng 405 vừa gọi điện báo đèn trong nhà vệ sinh bị hỏng rồi, anh qua kiểm tra xem.
    • Nam (男): 好,我这就过去。 (hǎo, wǒ zhè jiù guò qù) — Được, tôi qua đó ngay đây.
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在哪儿? (tā men zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ có khả năng cao nhất đang ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại); 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 女:405房间的客人刚才打电话说洗手间的灯坏了,你去看一下。 男:好,我这就过去。
  • Câu hỏi trong băng: 问:他们最可能在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Khách ở phòng 405 vừa gọi điện báo đèn trong nhà vệ sinh bị hỏng rồi, anh qua kiểm tra xem. Nam: Được, tôi qua đó ngay đây. Hỏi: Họ có khả năng cao nhất đang ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 宾馆
    • B. 超市
    • C. 图书馆
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (宾馆).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 要了杯茶
B 爱吃面包
C 没带信用卡
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你好,我要一杯红茶和一块儿水果蛋糕,带走。 (nǐ hǎo, wǒ yào yì bēi hóng chá hé yí kuài ér shuǐ guǒ dàn gāo, dài zǒu) — Xin chào, cho tôi một cốc hồng trà và một miếng bánh kem hoa quả mang đi.
    • Nữ (女): 好的,一共27块。 (hǎo de, yí gòng 2 7 kuài) — Vâng, tổng cộng hết 27 tệ ạ.
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết điều gì về người nam?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 水果 (shuǐ guǒ — hoa quả, trái cây).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 男:你好,我要一杯红茶和一块儿水果蛋糕,带走。 女:好的,一共27块。
  • Câu hỏi trong băng: 问:关于男的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, cho tôi một cốc hồng trà và một miếng bánh kem hoa quả mang đi. Nữ: Vâng, tổng cộng hết 27 tệ ạ. Hỏi: Có thể biết điều gì về người nam?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 要了杯茶
    • B. 爱吃面包
    • C. 没带信用卡
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (要了杯茶).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 不感兴趣
B 在准备考试
C 没完成作业
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 最近在忙什么呢?也不见你去打篮球。 (zuì jìn zài máng shén me ne? yě bú jiàn nǐ qù dǎ lán qiú) — Dạo này bận gì thế? Chẳng thấy bạn đi đánh bóng rổ gì cả.
    • Nam (男): 下周就要考数学了,我一直在复习。 (xià zhōu jiù yào kǎo shù xué le, wǒ yì zhí zài fù xí) — Tuần sau thi toán rồi, mình đang ôn tập suốt.
    • Câu hỏi (问): 男的为什么没去打球? (nán de wèi shén me méi qù dǎ qiú) — Tại sao người nam không đi đánh bóng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 数学 (shù xué — môn Toán); 打篮球 (dǎ lán qiú — chơi bóng rổ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么没去打球?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 女:最近在忙什么呢?也不见你去打篮球。 男:下周就要考数学了,我一直在复习。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的为什么没去打球?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Dạo này bận gì thế? Chẳng thấy bạn đi đánh bóng rổ gì cả. Nam: Tuần sau thi toán rồi, mình đang ôn tập suốt. Hỏi: Tại sao người nam không đi đánh bóng?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不感兴趣
    • B. 在准备考试
    • C. 没完成作业
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (在准备考试).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 很累
B 腿疼
C 到了再休息
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 脚还疼不疼?要不要先坐下来休息一下? (jiǎo hái téng bu téng? yào bu yào xiān zuò xià lái xiū xi yí xià) — Chân còn đau không? Có cần ngồi xuống nghỉ một lát trước không?
    • Nữ (女): 没关系,马上就到了,等会儿再休息。 (méi guān xì, mǎ shàng jiù dào le, děng huì er zài xiū xi) — Không sao đâu, sắp tới nơi rồi, đợi lát nữa tới nơi rồi nghỉ luôn.
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Ý của người nữ là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 男:脚还疼不疼?要不要先坐下来休息一下? 女:没关系,马上就到了,等会儿再休息。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chân còn đau không? Có cần ngồi xuống nghỉ một lát trước không? Nữ: Không sao đâu, sắp tới nơi rồi, đợi lát nữa tới nơi rồi nghỉ luôn. Hỏi: Ý của người nữ là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很累
    • B. 腿疼
    • C. 到了再休息
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (到了再休息).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 生病了
B 弟弟结婚
C 要接孩子
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小兰怎么没来上班? (xiǎo lán zěn me méi lái shàng bān) — Sao Tiểu Lan không đi làm thế?
    • Nữ (女): 她请假了,今天她弟弟结婚。 (tā qǐng jià le, jīn tiān tā dì di jié hūn) — Cô ấy xin nghỉ phép rồi, hôm nay em trai cô ấy kết hôn.
    • Câu hỏi (问): 小兰为什么请假? (xiǎo lán wèi shén me qǐng jià) — Tại sao Tiểu Lan xin nghỉ phép?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 请假 (qǐng jià — xin nghỉ phép); 上班 (shàng bān — đi làm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("小兰为什么请假?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 男:小兰怎么没来上班? 女:她请假了,今天她弟弟结婚。
  • Câu hỏi trong băng: 问:小兰为什么请假?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao Tiểu Lan không đi làm thế? Nữ: Cô ấy xin nghỉ phép rồi, hôm nay em trai cô ấy kết hôn. Hỏi: Tại sao Tiểu Lan xin nghỉ phép?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 生病了
    • B. 弟弟结婚
    • C. 要接孩子
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (弟弟结婚).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 水平高
B 比较胖
C 高兴
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你觉得这次比赛谁会拿年级第一? (nǐ jué de zhè cì bǐ sài shuí huì ná nián jí dì yī) — Bạn thấy cuộc thi lần này ai sẽ giành giải nhất khối?
    • Nữ (女): 不知道,这次参赛同学的水平都很高。 (bù zhī dào, zhè cì cān sài tóng xué de shuǐ píng dōu hěn gāo) — Không biết nữa, các bạn tham gia thi lần này đều có trình độ rất cao.
    • Câu hỏi (问): 女的认为参加比赛的同学怎么样? (nǚ de rèn wéi cān jiā bǐ sài de tóng xué zěn me yàng) — Người nữ cho rằng các bạn tham gia cuộc thi như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的认为参加比赛的同学怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 男:你觉得这次比赛谁会拿年级第一? 女:不知道,这次参赛同学的水平都很高。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的认为参加比赛的同学怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn thấy cuộc thi lần này ai sẽ giành giải nhất khối? Nữ: Không biết nữa, các bạn tham gia thi lần này đều có trình độ rất cao. Hỏi: Người nữ cho rằng các bạn tham gia cuộc thi như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 水平高
    • B. 比较胖
    • C. 高兴
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (水平高).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 在找猫
B 要借椅子
C 要买裤子
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 阿姨,我家来客人了,能跟您借几把椅子吗? (ā yí, wǒ jiā lái kè rén le, néng gēn nín jiè jǐ bǎ yǐ zi ma)
    • Nữ (女): 没问题,你进来拿吧。 (méi wèn tí, nǐ jìn lái ná ba)
    • Nam (男): 好的,谢谢您。 (hǎo de, xiè xiè nín)
    • Nữ (女): 别客气,你不也经常帮我照顾小猫吗? (bié kè qì, nǐ bù yě jīng cháng bāng wǒ zhào gù xiǎo māo ma)
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô ơi, nhà cháu có khách đến chơi, cháu có thể mượn cô mấy cái ghế được không ạ? Nữ: Không vấn đề gì, cháu vào lấy đi. Nam: Vâng, cháu cảm ơn cô ạ. Nữ: Đừng khách sáo, chẳng phải cháu cũng thường xuyên giúp cô chăm sóc mèo con đó sao? Hỏi: Có thể biết điều gì về người nam?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:阿姨,我家来客人了,能跟您借几把椅子吗?
    • 女:没问题,你进来拿吧。
    • 男:好的,谢谢您。
    • 女:别客气,你不也经常帮我照顾小猫吗?
  • Câu hỏi: 问:关于男的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô ơi, nhà cháu có khách đến chơi, cháu có thể mượn cô mấy cái ghế được không ạ? Nữ: Không vấn đề gì, cháu vào lấy đi. Nam: Vâng, cháu cảm ơn cô ạ. Nữ: Đừng khách sáo, chẳng phải cháu cũng thường xuyên giúp cô chăm sóc mèo con đó sao? Hỏi: Có thể biết điều gì về người nam?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 在找猫
    • B. 要借椅子
    • C. 要买裤子
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (要借椅子).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 跳舞
B 开车
C 骑自行车
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你会骑自行车吗? (nǐ huì qí zì xíng chē ma)
    • Nam (男): 当然,我以前经常骑车去上课。 (dāng rán, wǒ yǐ qián jīng cháng qí chē qù shàng kè)
    • Nữ (女): 那你教教我吧,我一直想学。 (nà nǐ jiào jiào wǒ ba, wǒ yì zhí xiǎng xué)
    • Nam (男): 可以啊,你什么时候有时间?明天上午怎么样? (kě yǐ a, nǐ shén me shí hòu yǒu shí jiān? míng tiān shàng wǔ zěn me yàng)
    • Câu hỏi (问): 女的想学什么? (nǚ de xiǎng xué shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn biết đi xe đạp không? Nam: Đương nhiên, trước đây tôi thường xuyên đạp xe đi học. Nữ: Vậy bạn dạy mình đi, mình vẫn luôn muốn học. Nữ hỏi: Nữ muốn học gì? Nam: Được chứ, khi nào bạn có thời gian? Sáng mai thì sao?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的想学什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:你会骑自行车吗?
    • 男:当然,我以前经常骑车去上课。
    • 女:那你教教我吧,我一直想学。
    • 男:可以啊,你什么时候有时间?明天上午怎么样?
  • Câu hỏi: 问:女的想学什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn biết đi xe đạp không? Nam: Đương nhiên, trước đây tôi thường xuyên đạp xe đi học. Nữ: Vậy bạn dạy mình đi, mình vẫn luôn muốn học. Nữ hỏi: Nữ muốn học gì? Nam: Được chứ, khi nào bạn có thời gian? Sáng mai thì sao?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 跳舞
    • B. 开车
    • C. 骑自行车
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (骑自行车).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 发烧了
B 鼻子不舒服
C 耳朵进水了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 怎么了? (zěn me le)
    • Nữ (女): 刚才游泳时,耳朵进水了。 (gāng cái yóu yǒng shí, ěr duo jìn shuǐ le)
    • Nam (男): 现在好些了吗?下次小心点儿。 (xiàn zài hǎo xiē le ma? xià cì xiǎo xīn diǎn ér)
    • Nữ (女): 没事,别担心。 (méi shì, bié dān xīn)
    • Câu hỏi (问): 女的怎么了? (nǚ de zěn me le) — Người nữ gặp chuyện gì / làm sao thế?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao thế? Nữ: Vừa nãy lúc bơi, tai bị nước vào. Nam: Bây giờ đã đỡ hơn chưa? Lần sau cẩn thận hơn nhé. Nữ: Không sao đâu, đừng lo lắng. Hỏi: Người nữ bị làm sao?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 游泳 (yóu yǒng — bơi lội).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:怎么了?
    • 女:刚才游泳时,耳朵进水了。
    • 男:现在好些了吗?下次小心点儿。
    • 女:没事,别担心。
  • Câu hỏi: 问:女的怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao thế? Nữ: Vừa nãy lúc bơi, tai bị nước vào. Nam: Bây giờ đã đỡ hơn chưa? Lần sau cẩn thận hơn nhé. Nữ: Không sao đâu, đừng lo lắng. Hỏi: Người nữ bị làm sao?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 发烧了
    • B. 鼻子不舒服
    • C. 耳朵进水了
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (耳朵进水了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 正在洗脸
B 要搬到6层
C 在帮邻居搬家
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 怎么拿了这么多东西? (zěn me ná le zhè me duō dōng xī)
    • Nam (男): 我们换办公室了,正在搬东西。 (wǒ men huàn bàn gōng shì le, zhèng zài bān dōng xī)
    • Nữ (女): 搬到几楼了?需要我帮忙吗? (bān dào jǐ lóu le? xū yào wǒ bāng máng ma)
    • Nam (男): 六楼,不用了,还有两个箱子就搬完了。 (liù lóu, bú yòng le, hái yǒu liǎng gè xiāng zǐ jiù bān wán le)
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao lại bê nhiều đồ thế này? Nam: Chúng tôi đổi văn phòng nên đang chuyển đồ. Nữ: Chuyển lên tầng mấy thế? Có cần tôi giúp một tay không? Nam: Tầng 6, không cần đâu, chỉ còn hai cái thùng nữa là chuyển xong rồi. Hỏi: Có thể biết điều gì về người nam?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:怎么拿了这么多东西?
    • 男:我们换办公室了,正在搬东西。
    • 女:搬到几楼了?需要我帮忙吗?
    • 男:六楼,不用了,还有两个箱子就搬完了。
  • Câu hỏi: 问:关于男的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao lại bê nhiều đồ thế này? Nam: Chúng tôi đổi văn phòng nên đang chuyển đồ. Nữ: Chuyển lên tầng mấy thế? Có cần tôi giúp một tay không? Nam: Tầng 6, không cần đâu, chỉ còn hai cái thùng nữa là chuyển xong rồi. Hỏi: Có thể biết điều gì về người nam?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 正在洗脸
    • B. 要搬到6层
    • C. 在帮邻居搬家
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (要搬到6层).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 夫妻
B 姐弟
C 老师和学生
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 孩子们都睡觉了吗? (hái zi men dōu shuì jué le ma)
    • Nữ (女): 还没有,等我讲故事呢。 (hái méi yǒu, děng wǒ jiǎng gù shì ne)
    • Nam (男): 这边的事情一办完,我就回去。 (zhè biān de shì qíng yí bàn wán, wǒ jiù huí qù)
    • Nữ (女): 好的,听说北京这两天很冷,你别感冒了。 (hǎo de, tīng shuō běi jīng zhè liǎng tiān hěn lěng, nǐ bié gǎn mào le)
    • Câu hỏi (问): 他们最可能是什么关系? (tā men zuì kě néng shì shén me guān xì) — Mối quan hệ giữa hai người trong hội thoại là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Bọn trẻ đã đi ngủ hết chưa em? Nữ: Vẫn chưa, đang đợi em kể chuyện cho nghe đây. Nam: Công việc bên này vừa giải quyết xong là anh về ngay. Nữ: Vâng, nghe nói Bắc Kinh hai hôm nay lạnh lắm, anh cẩn thận kẻo cảm lạnh nhé. Hỏi: Họ có khả năng cao nhất là mối quan hệ gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 感冒 (gǎn mào — cảm cúm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("他们最可能是什么关系?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:孩子们都睡觉了吗?
    • 女:还没有,等我讲故事呢。
    • 男:这边的事情一办完,我就回去。
    • 女:好的,听说北京这两天很冷,你别感冒了。
  • Câu hỏi: 问:他们最可能是什么关系?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bọn trẻ đã đi ngủ hết chưa em? Nữ: Vẫn chưa, đang đợi em kể chuyện cho nghe đây. Nam: Công việc bên này vừa giải quyết xong là anh về ngay. Nữ: Vâng, nghe nói Bắc Kinh hai hôm nay lạnh lắm, anh cẩn thận kẻo cảm lạnh nhé. Hỏi: Họ có khả năng cao nhất là mối quan hệ gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 夫妻
    • B. 姐弟
    • C. 老师和学生
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (夫妻).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 19:00
B 20:15
C 21:30
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我们晚上去唱歌,你和小张也来吧。 (wǒ men wǎn shàng qù chàng gē, nǐ hé xiǎo zhāng yě lái ba)
    • Nam (男): 我先问问他,然后再告诉你。你们打算去哪儿唱? (wǒ xiān wèn wèn tā, rán hòu zài gào sù nǐ. nǐ men dǎ suàn qù nǎ ér chàng)
    • Nữ (女): 就在公司附近,我们八点一刻在公司门口见。 (jiù zài gōng sī fù jìn, wǒ men bā diǎn yí kè zài gōng sī mén kǒu jiàn)
    • Nam (男): 好的,我知道了。 (hǎo de, wǒ zhī dào le)
    • Câu hỏi (问): 他们最可能几点见面? (tā men zuì kě néng jǐ diǎn jiàn miàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tối nay bọn mình đi hát, bạn và Tiểu Trương cũng đi cùng nhé. Nam: Để mình hỏi cậu ấy trước rồi báo lại cho bạn. Mọi người định đi hát ở đâu? Nữ: Ở ngay gần công ty thôi, chúng mình hẹn gặp ở cổng công ty lúc 8 giờ 15 nhé. Nam: Được, mình biết rồi. Hỏi: Họ có khả năng gặp nhau lúc mấy giờ?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们最可能几点见面?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:我们晚上去唱歌,你和小张也来吧。
    • 男:我先问问他,然后再告诉你。你们打算去哪儿唱?
    • 女:就在公司附近,我们八点一刻在公司门口见。
    • 男:好的,我知道了。
  • Câu hỏi: 问:他们最可能几点见面?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tối nay bọn mình đi hát, bạn và Tiểu Trương cũng đi cùng nhé. Nam: Để mình hỏi cậu ấy trước rồi báo lại cho bạn. Mọi người định đi hát ở đâu? Nữ: Ở ngay gần công ty thôi, chúng mình hẹn gặp ở cổng công ty lúc 8 giờ 15 nhé. Nam: Được, mình biết rồi. Hỏi: Họ có khả năng gặp nhau lúc mấy giờ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 19:00
    • B. 20:15
    • C. 21:30
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (20:15).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 在洗碗
B 洗过澡了
C 吃得太饱
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我要去跑步,你去不去? (wǒ yào qù pǎo bù, nǐ qù bu qù)
    • Nữ (女): 我已经洗过澡了,不想出去了。 (wǒ yǐ jīng xǐ guò zǎo le, bù xiǎng chū qù le)
    • Nam (男): 好,要带点儿什么东西吗? (hǎo, yào dài diǎn ér shén me dōng xī ma)
    • Nữ (女): 你回来时,在楼下超市买斤香蕉和两瓶牛奶吧。 (nǐ huí lái shí, zài lóu xià chāo shì mǎi jīn xiāng jiāo hé liǎng píng niú nǎi ba)
    • Câu hỏi (问): 女的为什么不去跑步? (nǚ de wèi shén me bú qù pǎo bù) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh định đi chạy bộ, em có đi không? Nữ: Em tắm xong rồi nên không muốn ra ngoài nữa. Nam: Ừ, có cần mua đồ gì về không? Nữ: Lúc về anh ghé siêu thị dưới nhà mua nửa cân chuối và hai chai sữa bò nhé. Hỏi: Tại sao người nữ không đi chạy bộ?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 超市 (chāo shì — siêu thị); 跑步 (pǎo bù — chạy bộ); 牛奶 (niú nǎi — sữa bò).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么不去跑步?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:我要去跑步,你去不去?
    • 女:我已经洗过澡了,不想出去了。
    • 男:好,要带点儿什么东西吗?
    • 女:你回来时,在楼下超市买斤香蕉和两瓶牛奶吧。
  • Câu hỏi: 问:女的为什么不去跑步?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh định đi chạy bộ, em có đi không? Nữ: Em tắm xong rồi nên không muốn ra ngoài nữa. Nam: Ừ, có cần mua đồ gì về không? Nữ: Lúc về anh ghé siêu thị dưới nhà mua nửa cân chuối và hai chai sữa bò nhé. Hỏi: Tại sao người nữ không đi chạy bộ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 在洗碗
    • B. 洗过澡了
    • C. 吃得太饱
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (洗过澡了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 阴天
B 热极了
C 下雨了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你衣服和包上怎么都是水? (nǐ yī fu hé bāo shàng zěn me dōu shì shuǐ)
    • Nam (男): 外面下雨了,你不知道吗? (wài miàn xià yǔ le, nǐ bù zhī dào ma)
    • Nữ (女): 不知道,我今天没出门。你没带伞? (bù zhī dào, wǒ jīn tiān méi chū mén. nǐ méi dài sǎn)
    • Nam (男): 没有,刚才还是晴天呢,突然就下起来了。 (méi yǒu, gāng cái hái shì qíng tiān ne, tū rán jiù xià qǐ lái le)
    • Câu hỏi (问): 现在天气怎么样? (xiàn zài tiān qì zěn me yàng) — "现在天气" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao trên quần áo và cặp của anh toàn là nước thế? Nam: Bên ngoài trời mưa rồi, em không biết à? Nữ: Không biết, hôm nay em không ra ngoài. Anh không mang ô à? Nam: Không, vừa nãy trời vẫn còn nắng ráo mà tự dưng lại đổ mưa. Hỏi: Thời tiết bây giờ như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("现在天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:你衣服和包上怎么都是水?
    • 男:外面下雨了,你不知道吗?
    • 女:不知道,我今天没出门。你没带伞?
    • 男:没有,刚才还是晴天呢,突然就下起来了。
  • Câu hỏi: 问:现在天气怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao trên quần áo và cặp của anh toàn là nước thế? Nam: Bên ngoài trời mưa rồi, em không biết à? Nữ: Không biết, hôm nay em không ra ngoài. Anh không mang ô à? Nam: Không, vừa nãy trời vẫn còn nắng ráo mà tự dưng lại đổ mưa. Hỏi: Thời tiết bây giờ như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 阴天
    • B. 热极了
    • C. 下雨了
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (下雨了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 商店
B 饭店
C 银行
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小姐,这双皮鞋多少钱? (xiǎo jiě, zhè shuāng pí xié duō shǎo qián)
    • Nữ (女): 六百八,给您拿双试试? (liù bǎi bā, gěi nín ná shuāng shì shì)
    • Nam (男): 帮我找双四三的。 (bāng wǒ zhǎo shuāng sì sān de)
    • Nữ (女): 好的,您等一下。 (hǎo de, nín děng yí xià)
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在哪儿? (tā men zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô ơi, đôi giày da này giá bao nhiêu thế? Nữ: 680 tệ ạ, để tôi lấy một đôi cho anh thử nhé? Nam: Tìm giúp tôi một đôi cỡ 43 nhé. Nữ: Vâng, anh đợi một chút ạ. Hỏi: Họ có khả năng cao nhất đang ở đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:小姐,这双皮鞋多少钱?
    • 女:六百八,给您拿双试试?
    • 男:帮我找双四三的。
    • 女:好的,您等一下。
  • Câu hỏi: 问:他们最可能在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô ơi, đôi giày da này giá bao nhiêu thế? Nữ: 680 tệ ạ, để tôi lấy một đôi cho anh thử nhé? Nam: Tìm giúp tôi một đôi cỡ 43 nhé. Nữ: Vâng, anh đợi một chút ạ. Hỏi: Họ có khả năng cao nhất đang ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 商店
    • B. 饭店
    • C. 银行
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (商店).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 卖完了
B 不新鲜
C 想吃鸡蛋面
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你不是要买羊肉吗?为什么买了条鱼回来? (nǐ bú shì yào mǎi yáng ròu ma? wèi shén me mǎi le tiáo yú huí lái)
    • Nam (男): 去得晚,羊肉都卖完了,我看这条鱼很新鲜,就买了。 (qù dé wǎn, yáng ròu dōu mài wán le, wǒ kàn zhè tiáo yú hěn xīn xiān, jiù mǎi le)
    • Nữ (女): 是不错。对了,中午吃米饭还是面条? (shì bú cuò. duì le, zhōng wǔ chī mǐ fàn hái shì miàn tiáo)
    • Nam (男): 米饭。 (mǐ fàn)
    • Câu hỏi (问): 男的为什么没买羊肉? (nán de wèi shén me méi mǎi yáng ròu) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chẳng phải anh định đi mua thịt dê sao? Sao lại mua một con cá về thế? Nam: Đi muộn nên thịt dê bán hết cả rồi, anh thấy con cá này rất tươi nên mua luôn. Nữ: Trông ngon đấy. À đúng rồi, trưa nay ăn cơm hay ăn mì? Nam: Ăn cơm đi. Hỏi: Tại sao người nam không mua thịt dê?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 米饭 (mǐ fàn — cơm); 面条 (miàn tiáo — mì sợi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么没买羊肉?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:你不是要买羊肉吗?为什么买了条鱼回来?
    • 男:去得晚,羊肉都卖完了,我看这条鱼很新鲜,就买了。
    • 女:是不错。对了,中午吃米饭还是面条?
    • 男:米饭。
  • Câu hỏi: 问:男的为什么没买羊肉?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chẳng phải anh định đi mua thịt dê sao? Sao lại mua một con cá về thế? Nam: Đi muộn nên thịt dê bán hết cả rồi, anh thấy con cá này rất tươi nên mua luôn. Nữ: Trông ngon đấy. À đúng rồi, trưa nay ăn cơm hay ăn mì? Nam: Ăn cơm đi. Hỏi: Tại sao người nam không mua thịt dê?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 卖完了
    • B. 不新鲜
    • C. 想吃鸡蛋面
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (卖完了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 3 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

Đội ngũ chuyên thu thập và số hóa các bộ đề thi HSK chuẩn quốc tế mới nhất.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!