Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ H31332

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 3 mã H31332 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 3 mã đề H31332 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 80 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 8 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 3 mã H31332

Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H31332 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 3 (2.0)
Mã đề H31332
Tổng số câu hỏi 80 câu
Thời gian làm bài 90 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 30p, Viết: 15p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (40 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

dì 1 tí: tīng duì huà, xuǎn zé yǔ lù yīn nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你下星期去北京,那你的狗怎么办? (nǐ xià xīng qī qù běi jīng, nà nǐ de gǒu zěn me bàn)
    • Nữ (女): 我有个同学很喜欢小动物,她说帮我照顾几天。 (wǒ yǒu gè tóng xué hěn xǐ huan xiǎo dòng wù, tā shuō bāng wǒ zhào gù jǐ tiān)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tuần sau cậu đi Bắc Kinh, vậy con chó của cậu tính sao?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你下星期去北京,那你的狗怎么办?
    • 女:我有个同学很喜欢小动物,她说帮我照顾几天。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tuần sau cậu đi Bắc Kinh, vậy con chó của cậu tính sao?
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh F thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
2

第2题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

dì 2 tí: tīng duì huà, xuǎn zé yǔ lù yīn nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这句话是什么意思?哪位同学来回答一下? (zhè jù huà shì shén me yì sī? nǎ wèi tóng xué lái huí dá yí xià)
    • Nam (男): 老师,我来! (lǎo shī, wǒ lái)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu này có ý nghĩa gì? Bạn học nào xung phong trả lời nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:这句话是什么意思?哪位同学来回答一下?
    • 男:老师,我来!
  • Nghĩa tiếng Việt: Câu này có ý nghĩa gì? Bạn học nào xung phong trả lời nào?
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
3

第3题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

dì 3 tí: tīng duì huà, xuǎn zé yǔ lù yīn nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 爸爸生日快到了,我想送他一条裤子,你觉得这条怎么样? (bà bà shēng rì kuài dào le, wǒ xiǎng sòng tā yì tiáo kù zǐ, nǐ jué de zhè tiáo zěn me yàng)
    • Nam (男): 颜色不错,他一定会喜欢的。 (yán sè bú cuò, tā yí dìng huì xǐ huan de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Sắp đến sinh nhật bố rồi, con muốn tặng bố một chiếc quần, bố thấy chiếc này thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:爸爸生日快到了,我想送他一条裤子,你觉得这条怎么样?
    • 男:颜色不错,他一定会喜欢的。
  • Nghĩa tiếng Việt: Sắp đến sinh nhật bố rồi, con muốn tặng bố một chiếc quần, bố thấy chiếc này thế nào?
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
4

第4题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

dì 4 tí: tīng duì huà, xuǎn zé yǔ lù yīn nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这本书我看完了,还给你,谢谢。 (zhè běn shū wǒ kàn wán le, hái gěi nǐ, xiè xiè)
    • Nữ (女): 不客气,这个故事很有意思吧? (bú kè qì, zhè ge gù shì hěn yǒu yì sī ba)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cuốn sách này mình đọc xong rồi, trả lại cho bạn nhé, cảm ơn bạn.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:这本书我看完了,还给你,谢谢。
    • 女:不客气,这个故事很有意思吧?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cuốn sách này mình đọc xong rồi, trả lại cho bạn nhé, cảm ơn bạn.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
5

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

dì 5 tí: tīng duì huà, xuǎn zé yǔ lù yīn nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你哭了? (nǐ kū le)
    • Nữ (女): 没有啊,刚才风刮得太大,眼睛里进东西了。 (méi yǒu a, gāng cái fēng guā dé tài dà, yǎn jīng lǐ jìn dōng xī le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cậu khóc đấy à?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你哭了?
    • 女:没有啊,刚才风刮得太大,眼睛里进东西了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Cậu khóc đấy à?
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
6

第6题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

dì 6 tí: tīng duì huà, xuǎn zé yǔ lù yīn nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 对不起,小姐,飞机马上就要起飞了,请您关上手机。 (duì bù qǐ, xiǎo jiě, fēi jī mǎ shàng jiù yào qǐ fēi le, qǐng nín guān shàng shǒu jī)
    • Nữ (女): 好的,我知道了。 (hǎo de, wǒ zhī dào le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi tiểu thư, máy bay sắp sửa cất cánh rồi, xin quý khách tắt điện thoại di động.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:对不起,小姐,飞机马上就要起飞了,请您关上手机。
    • 女:好的,我知道了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi tiểu thư, máy bay sắp sửa cất cánh rồi, xin quý khách tắt điện thoại di động.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

dì 7 tí: tīng duì huà, xuǎn zé yǔ lù yīn nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这几个数学练习题我不会做,你能教教我吗? (zhè jǐ gè shù xué liàn xí tí wǒ bú huì zuò, nǐ néng jiào jiào wǒ ma)
    • Nam (男): 没问题,哪几个? (méi wèn tí, nǎ jǐ gè)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mấy bài tập toán này mình không biết làm, bạn có thể chỉ cho mình được không?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 练习 (liàn xí — luyện tập); 数学 (shù xué — môn Toán).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:这几个数学练习题我不会做,你能教教我吗?
    • 男:没问题,哪几个?
  • Nghĩa tiếng Việt: Mấy bài tập toán này mình không biết làm, bạn có thể chỉ cho mình được không?
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

dì 8 tí: tīng duì huà, xuǎn zé yǔ lù yīn nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这个灯坏了,我给你换一个新的。 (zhè ge dēng huài le, wǒ gěi nǐ huàn yí gè xīn de)
    • Nữ (女): 你站那么高,要小心点儿。 (nǐ zhàn nà me gāo, yào xiǎo xīn diǎn ér)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bóng đèn này hỏng rồi, để anh thay cho em chiếc mới.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:这个灯坏了,我给你换一个新的。
    • 女:你站那么高,要小心点儿。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bóng đèn này hỏng rồi, để anh thay cho em chiếc mới.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

dì 9 tí: tīng duì huà, xuǎn zé yǔ lù yīn nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 李先生,欢迎您下次去我们东北玩儿,再见! (lǐ xiān shēng, huān yíng nín xià cì qù wǒ men dōng běi wán ér, zài jiàn)
    • Nam (男): 好的,有机会我一定去,再见! (hǎo de, yǒu jī huì wǒ yí dìng qù, zài jiàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thưa ông Lý, hoan nghênh ông lần sau lại đến vùng Đông Bắc chúng tôi chơi nhé, tạm biệt!
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:李先生,欢迎您下次去我们东北玩儿,再见!
    • 男:好的,有机会我一定去,再见!
  • Nghĩa tiếng Việt: Thưa ông Lý, hoan nghênh ông lần sau lại đến vùng Đông Bắc chúng tôi chơi nhé, tạm biệt!
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh D thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

dì 1 0 tí: tīng duì huà, xuǎn zé yǔ lù yīn nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 面条做好了,把盘子给我。 (miàn tiáo zuò hǎo le, bǎ pán zi gěi wǒ)
    • Nữ (女): 太好了,终于可以开饭了! (tài hǎo le, zhōng yú kě yǐ kāi fàn le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mì nấu xong rồi đây, đưa đĩa cho anh nào.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 面条 (miàn tiáo — mì sợi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:面条做好了,把盘子给我。
    • 女:太好了,终于可以开饭了!
  • Nghĩa tiếng Việt: Mì nấu xong rồi đây, đưa đĩa cho anh nào.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听短文,判断正误:

dì tí tīng duǎn wén pàn duàn zhèng wù
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他是司机。
tā shì sī jī
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我是新来的司机,姓高,你叫我小高就可以了。我们现在就去机场。 (wǒ shì xīn lái de sī jī, xìng gāo, nǐ jiào wǒ xiǎo gāo jiù kě yǐ le. wǒ men xiàn zài jiù qù jī chǎng)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他是司机。 (tā shì sī jī)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi là tài xế mới, họ Cao, bạn cứ gọi tôi là Tiểu Cao là được. Bây giờ chúng ta đi sân bay luôn. ★ Anh ấy là tài xế.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 机场 (jī chǎng — sân bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi là tài xế mới, họ Cao, bạn cứ gọi tôi là Tiểu Cao là được. Bây giờ chúng ta đi sân bay luôn. ★ Anh ấy là tài xế.
  • Băng phát tiếng Trung: 我是新来的司机,姓高,你叫我小高就可以了。我们现在就去机场。 ★ 他是司机。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他是司机。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他是司机。 Nội dung lời thoại "我是新来的司机,姓高,你叫我小高就可以了。我们现在就去机场。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他是司机。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听短文,判断正误:

dì tí tīng duǎn wén pàn duàn zhèng wù
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 小天在玩儿游戏。
xiǎo tiān zài wán ér yóu xì
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 小天,把游戏的声音关小一点儿,你姐姐快考试了,在房间里复习呢。 (xiǎo tiān, bǎ yóu xì de shēng yīn guān xiǎo yì diǎn ér, nǐ jiě jie kuài kǎo shì le, zài fáng jiān lǐ fù xí ne)
    • Nhận định đối chiếu (★): 小天在玩儿游戏。 (xiǎo tiān zài wán ér yóu xì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiểu Thiên, vặn nhỏ tiếng game một chút, chị con sắp thi rồi, đang ôn bài trong phòng đấy. ★ Tiểu Thiên đang chơi game.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Thiên, vặn nhỏ tiếng game một chút, chị con sắp thi rồi, đang ôn bài trong phòng đấy. ★ Tiểu Thiên đang chơi game.
  • Băng phát tiếng Trung: 小天,把游戏的声音关小一点儿,你姐姐快考试了,在房间里复习呢。 ★ 小天在玩儿游戏。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 小天在玩儿游戏。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 小天在玩儿游戏。 Nội dung lời thoại "小天,把游戏的声音关小一点儿,你姐姐快考试了,在房间里复习呢。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 小天在玩儿游戏。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听短文,判断正误:

dì tí tīng duǎn wén pàn duàn zhèng wù
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 出门时下雨了。
chū mén shí xià yǔ le
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 说好十点一刻见面的,没想到一出门就下雪了,路上车不好开,来晚了,真是对不起。 (shuō hǎo shí diǎn yí kè jiàn miàn de, méi xiǎng dào yì chū mén jiù xià xuě le, lù shang chē bù hǎo kāi, lái wǎn le, zhēn shì duì bù qǐ)
    • Nhận định đối chiếu (★): 出门时下雨了。 (chū mén shí xià yǔ le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đã hẹn mười giờ mười lăm gặp mặt, không ngờ vừa ra khỏi nhà thì tuyết rơi, đường khó đi, đến muộn rồi, thật xin lỗi. ★ Lúc ra khỏi nhà trời mưa.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đã hẹn mười giờ mười lăm gặp mặt, không ngờ vừa ra khỏi nhà thì tuyết rơi, đường khó đi, đến muộn rồi, thật xin lỗi. ★ Lúc ra khỏi nhà trời mưa.
  • Băng phát tiếng Trung: 说好十点一刻见面的,没想到一出门就下雪了,路上车不好开,来晚了,真是对不起。 ★ 出门时下雨了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 出门时下雨了。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 出门时下雨了。 Lời thoại trong bài nêu rõ "说好十点一刻见面的,没想到一出门就下雪了,路上车不好开,来晚了,真是对不起。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 出门时下雨了。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听短文,判断正误:

dì tí tīng duǎn wén pàn duàn zhèng wù
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他不认识那种鸟。
tā bú rèn nà zhǒng niǎo
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 你看,那片苹果树上有只鸟,嘴长长的,我还是第一次见,你知道它叫什么名字吗? (nǐ kàn, nà piàn píng guǒ shù shàng yǒu zhī niǎo, zuǐ cháng cháng de, wǒ hái shì dì yī cì jiàn, nǐ zhī dào tā jiào shén me míng zì ma)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他不认识那种鸟。 (tā bú rèn shi nà zhǒng niǎo)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn xem, trên cây táo kia có một con chim, mỏ dài, tôi lần đầu tiên thấy, bạn có biết nó tên là gì không? ★ Anh ấy không biết loại chim đó.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Bạn xem, trên cây táo kia có một con chim, mỏ dài, tôi lần đầu tiên thấy, bạn có biết nó tên là gì không? ★ Anh ấy không biết loại chim đó.
  • Băng phát tiếng Trung: 你看,那片苹果树上有只鸟,嘴长长的,我还是第一次见,你知道它叫什么名字吗? ★ 他不认识那种鸟。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他不认识那种鸟。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他不认识那种鸟。 Nội dung lời thoại "你看,那片苹果树上有只鸟,嘴长长的,我还是第一次见,你知道它叫什么名字吗?" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他不认识那种鸟。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听短文,判断正误:

dì tí tīng duǎn wén pàn duàn zhèng wù
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他想坐右边。
tā xiǎng zuò yòu biān
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我们这次坐中间吧,上次坐最右边,我都看不清楚黑板上的字。 (wǒ men zhè cì zuò zhōng jiān ba, shàng cì zuò zuì yòu biān, wǒ dōu kàn bù qīng chǔ hēi bǎn shàng de zì)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他想坐右边。 (tā xiǎng zuò yòu biān)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lần này chúng ta ngồi giữa đi, lần trước ngồi ngoài cùng bên phải, tôi không nhìn rõ chữ trên bảng. ★ Anh ấy muốn ngồi bên phải.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Lần này chúng ta ngồi giữa đi, lần trước ngồi ngoài cùng bên phải, tôi không nhìn rõ chữ trên bảng. ★ Anh ấy muốn ngồi bên phải.
  • Băng phát tiếng Trung: 我们这次坐中间吧,上次坐最右边,我都看不清楚黑板上的字。 ★ 他想坐右边。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他想坐右边。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他想坐右边。 Lời thoại trong bài nêu rõ "我们这次坐中间吧,上次坐最右边,我都看不清楚黑板上的字。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他想坐右边。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听短文,判断正误:

dì tí tīng duǎn wén pàn duàn zhèng wù
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 小王的女儿是短发。
xiǎo wáng de nǚ ér shì duǎn fà
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 小王,照片上这个孩子是你女儿吧?大大的眼睛,长长的头发,跟你小时候长得真像。 (xiǎo wáng, zhào piàn shàng zhè ge hái zi shì nǐ nǚ ér ba? dà dà de yǎn jīng, cháng cháng de tóu fa, gēn nǐ xiǎo shí hòu cháng dé zhēn xiàng)
    • Nhận định đối chiếu (★): 小王的女儿是短发。 (xiǎo wáng de nǚ ér shì duǎn fà)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiểu Vương, đứa bé trong ảnh này là con gái bạn phải không? Mắt to, tóc dài, trông giống bạn hồi nhỏ thật đấy. ★ Con gái Tiểu Vương tóc ngắn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 照片 (zhào piàn — bức ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Vương, đứa bé trong ảnh này là con gái bạn phải không? Mắt to, tóc dài, trông giống bạn hồi nhỏ thật đấy. ★ Con gái Tiểu Vương tóc ngắn.
  • Băng phát tiếng Trung: 小王,照片上这个孩子是你女儿吧?大大的眼睛,长长的头发,跟你小时候长得真像。 ★ 小王的女儿是短发。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 小王的女儿是短发。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 小王的女儿是短发。 Lời thoại trong bài nêu rõ "小王,照片上这个孩子是你女儿吧?大大的眼睛,长长的头发,跟你小时候长得真像。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 小王的女儿是短发。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听短文,判断正误:

dì tí tīng duǎn wén pàn duàn zhèng wù
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 那家店不能刷信用卡。
nà jiā diàn bù néng shuā xìn yòng kǎ
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 今天中午在商店买东西时,服务员说我这张信用卡不能用了,我打算下午去银行问问是怎么回事。 (jīn tiān zhōng wǔ zài shāng diàn mǎi dōng xī shí, fú wù yuán shuō wǒ zhè zhāng xìn yòng kǎ bù néng yòng le, wǒ dǎ suàn xià wǔ qù yín háng wèn wèn shì zěn me huí shì)
    • Nhận định đối chiếu (★): 那家店不能刷信用卡。 (nà jiā diàn bù néng shuā xìn yòng kǎ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trưa nay khi mua đồ ở cửa hàng, nhân viên phục vụ nói thẻ tín dụng này của tôi không dùng được nữa, tôi định chiều đi ngân hàng hỏi xem là sao. ★ Cửa hàng đó không thể quẹt thẻ tín dụng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 商店 (shāng diàn — cửa hàng); 银行 (yín háng — ngân hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Trưa nay khi mua đồ ở cửa hàng, nhân viên phục vụ nói thẻ tín dụng này của tôi không dùng được nữa, tôi định chiều đi ngân hàng hỏi xem là sao. ★ Cửa hàng đó không thể quẹt thẻ tín dụng.
  • Băng phát tiếng Trung: 今天中午在商店买东西时,服务员说我这张信用卡不能用了,我打算下午去银行问问是怎么回事。 ★ 那家店不能刷信用卡。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 那家店不能刷信用卡。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 那家店不能刷信用卡。 Lời thoại trong bài nêu rõ "今天中午在商店买东西时,服务员说我这张信用卡不能用了,我打算下午去银行问问是怎么回事。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 那家店不能刷信用卡。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听短文,判断正误:

dì tí tīng duǎn wén pàn duàn zhèng wù
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 人很难做到让每个人都满意。
rén hěn nán zuò dào ràng měi gè rén dōu mǎn yì
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 你要明白,想让每个人都喜欢你,是几乎不可能的,所以最重要的是做好你自己。 (nǐ yào míng bái, xiǎng ràng měi gè rén dōu xǐ huan nǐ, shì jī hū bù kě néng de, suǒ yǐ zuì zhòng yào de shì zuò hǎo nǐ zì jǐ)
    • Nhận định đối chiếu (★): 人很难做到让每个人都满意。 (rén hěn nán zuò dào ràng měi gè rén dōu mǎn yì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn phải hiểu rằng, muốn mọi người đều thích bạn là điều gần như không thể, vì vậy điều quan trọng nhất là hãy là chính mình. ★ Con người khó có thể làm hài lòng tất cả mọi người.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Bạn phải hiểu rằng, muốn mọi người đều thích bạn là điều gần như không thể, vì vậy điều quan trọng nhất là hãy là chính mình. ★ Con người khó có thể làm hài lòng tất cả mọi người.
  • Băng phát tiếng Trung: 你要明白,想让每个人都喜欢你,是几乎不可能的,所以最重要的是做好你自己。 ★ 人很难做到让每个人都满意。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 人很难做到让每个人都满意。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 人很难做到让每个人都满意。 Nội dung lời thoại "你要明白,想让每个人都喜欢你,是几乎不可能的,所以最重要的是做好你自己。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 人很难做到让每个人都满意。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听短文,判断正误:

dì tí tīng duǎn wén pàn duàn zhèng wù
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他以前走路上班。
tā yǐ qián zǒu lù bān
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 这儿附近环境不错,离我上班的医院也不远,如果住这儿,上下班都不用坐地铁了,骑自行车就可以。 (zhè ér fù jìn huán jìng bú cuò, lí wǒ shàng bān de yī yuàn yě bù yuǎn, rú guǒ zhù zhè ér, shàng xià bān dōu bú yòng zuò dì tiě le, qí zì xíng chē jiù kě yǐ)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他以前走路上班。 (tā yǐ qián zǒu lù shang bān)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Môi trường gần đây khá tốt, cũng không xa bệnh viện tôi làm, nếu sống ở đây, đi làm không cần đi tàu điện ngầm nữa, đi xe đạp là được. ★ Anh ấy trước đây đi bộ đi làm.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm); 医院 (yī yuàn — bệnh viện).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Môi trường gần đây khá tốt, cũng không xa bệnh viện tôi làm, nếu sống ở đây, đi làm không cần đi tàu điện ngầm nữa, đi xe đạp là được. ★ Anh ấy trước đây đi bộ đi làm.
  • Băng phát tiếng Trung: 这儿附近环境不错,离我上班的医院也不远,如果住这儿,上下班都不用坐地铁了,骑自行车就可以。 ★ 他以前走路上班。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他以前走路上班。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他以前走路上班。 Lời thoại trong bài nêu rõ "这儿附近环境不错,离我上班的医院也不远,如果住这儿,上下班都不用坐地铁了,骑自行车就可以。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他以前走路上班。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听短文,判断正误:

dì tí tīng duǎn wén pàn duàn zhèng wù
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 很多留学生对中国文化感兴趣。
hěn duō liú xué shēng duì zhōng guó wén huà gǎn xìng qù
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 因为中国在世界上的影响越来越大,现在越来越多的人选择来中国留学,除了学习汉语外,他们还想多了解些中国文化。 (yīn wèi zhōng guó zài shì jiè shàng de yǐng xiǎng yuè lái yuè dà, xiàn zài yuè lái yuè duō de rén xuǎn zé lái zhōng guó liú xué, chú le xué xí hàn yǔ wài, tā men hái xiǎng duō liǎo jiě xiē zhōng guó wén huà)
    • Nhận định đối chiếu (★): 很多留学生对中国文化感兴趣。 (hěn duō liú xué shēng duì zhōng guó wén huà gǎn xìng qù)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Vì ảnh hưởng của Trung Quốc trên thế giới ngày càng lớn, hiện nay ngày càng nhiều người chọn đến Trung Quốc du học, ngoài việc học tiếng Hán, họ còn muốn tìm hiểu thêm về văn hóa Trung Quốc. ★ Nhiều du học sinh quan tâm đến văn hóa Trung Quốc.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Vì ảnh hưởng của Trung Quốc trên thế giới ngày càng lớn, hiện nay ngày càng nhiều người chọn đến Trung Quốc du học, ngoài việc học tiếng Hán, họ còn muốn tìm hiểu thêm về văn hóa Trung Quốc. ★ Nhiều du học sinh quan tâm đến văn hóa Trung Quốc.
  • Băng phát tiếng Trung: 因为中国在世界上的影响越来越大,现在越来越多的人选择来中国留学,除了学习汉语外,他们还想多了解些中国文化。 ★ 很多留学生对中国文化感兴趣。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 很多留学生对中国文化感兴趣。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 很多留学生对中国文化感兴趣。 Nội dung lời thoại "因为中国在世界上的影响越来越大,现在越来越多的人选择来中国留学,除了学习汉语外,他们还想多了解些中国文化。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 很多留学生对中国文化感兴趣。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听对话与问题,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn đáp án đúng):

dì 2 1 tí: tīng duì huà yǔ wèn tí, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 很瘦
B 是医生
C 在买皮鞋
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 穿白裙子的那个女孩是谁啊?真漂亮。 (chuān bái qún zǐ de nà ge nǚ hái shì shuí a? zhēn piào liang)
    • Nữ (女): 是新来的王医生。走,我介绍你们认识一下。 (shì xīn lái de wáng yī shēng. zǒu, wǒ jiè shào nǐ men rèn shi yí xià)
    • Câu hỏi (问): 关于那个女孩,可以知道什么? (guān yú nà ge nǚ hái, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "那个女孩"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Là bác sĩ Vương mới đến đấy.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "那个女孩" ("关于那个女孩,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:穿白裙子的那个女孩是谁啊?真漂亮。 女:是新来的王医生。走,我介绍你们认识一下。 问:关于那个女孩,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Là bác sĩ Vương mới đến đấy. . 很瘦
    • B. 是医生
    • C. 在买皮鞋
  • Phân tích đối chiếu: 女:是新来的王医生。走,我介绍你们认识一下。 Cô gái mặc váy trắng là bác sĩ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听对话与问题,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn đáp án đúng):

dì 2 2 tí: tīng duì huà yǔ wèn tí, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 想换地方
B 这儿有人
C 少了个椅子
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小姐,请问这儿有人吗? (xiǎo jiě, qǐng wèn zhè ér yǒu rén ma)
    • Nữ (女): 不好意思,我朋友去洗手间了,一会儿就回来。 (bù hǎo yì si, wǒ péng yǒu qù xǐ shǒu jiān le, yí huì er jiù huí lái)
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, bạn tôi đi vệ sinh rồi, lát nữa sẽ quay lại ngay.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小姐,请问这儿有人吗? 女:不好意思,我朋友去洗手间了,一会儿就回来。 问:根据对话,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, bạn tôi đi vệ sinh rồi, lát nữa sẽ quay lại ngay. . 想换地方
    • B. 这儿有人
    • C. 少了个椅子
  • Phân tích đối chiếu: 女:不好意思,我朋友去洗手间了,一会儿就回来。 Chỗ ngồi đã có người.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听对话与问题,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn đáp án đúng):

dì 2 3 tí: tīng duì huà yǔ wèn tí, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 好吃
B 不太甜
C 不新鲜
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这个西瓜不太甜。 (zhè ge xī guā bú tài tián)
    • Nam (男): 现在还没到季节,夏天的西瓜才好吃。 (xiàn zài hái méi dào jì jié, xià tiān de xī guā cái hǎo chī)
    • Câu hỏi (问): 女的觉得那个西瓜怎么样? (nǚ de jué de nà ge xī guā zěn me yàng) — Người nữ cảm thấy "那个西瓜" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Quả dưa hấu này không ngọt lắm.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得那个西瓜怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这个西瓜不太甜。 男:现在还没到季节,夏天的西瓜才好吃。 问:女的觉得那个西瓜怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Quả dưa hấu này không ngọt lắm. . 好吃
    • B. 不太甜
    • C. 不新鲜
  • Phân tích đối chiếu: 男:现在还没到季节,夏天的西瓜才好吃。 Người phụ nữ thấy dưa hấu không ngọt lắm.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听对话与问题,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn đáp án đúng):

dì 2 4 tí: tīng duì huà yǔ wèn tí, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 床下
B 书桌下
C 电视后
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我记得爸爸一直想找这本书,都没找到,你在哪儿找到的? (wǒ jì de bà ba yì zhí xiǎng zhǎo zhè běn shū, dōu méi zhǎo dào, nǐ zài nǎ ér zhǎo dào de)
    • Nữ (女): 我上午打扫房间的时候,在床下找到的。 (wǒ shàng wǔ dǎ sǎo fáng jiān de shí hòu, zài chuáng xià zhǎo dào de)
    • Câu hỏi (问): 书是在哪儿找到的? (shū shì zài nǎ ér zhǎo dào de) — "书是" đang ở đâu?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Sáng nay lúc dọn phòng tớ tìm thấy dưới gầm giường đấy.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("书是在哪儿找到的?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我记得爸爸一直想找这本书,都没找到,你在哪儿找到的? 女:我上午打扫房间的时候,在床下找到的。 问:书是在哪儿找到的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Sáng nay lúc dọn phòng tớ tìm thấy dưới gầm giường đấy. . 床下
    • B. 书桌下
    • C. 电视后
  • Phân tích đối chiếu: 女:我上午打扫房间的时候,在床下找到的。 Cuốn sách được tìm thấy ở dưới gầm giường.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听对话与问题,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn đáp án đúng):

dì 2 5 tí: tīng duì huà yǔ wèn tí, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 电梯坏了
B 楼梯人少
C 想锻炼身体
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 怎么走楼梯下来了?电梯坏了吗? (zěn me zǒu lóu tī xià lái le? diàn tī huài le ma)
    • Nam (男): 没有,在办公室坐了一天了,想运动一下。 (méi yǒu, zài bàn gōng shì zuò le yì tiān le, xiǎng yùn dòng yí xià)
    • Câu hỏi (问): 男的为什么走楼梯? (nán de wèi shén me zǒu lóu tī) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Không có, ngồi cả ngày trong văn phòng rồi, muốn vận động một chút.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电梯 (diàn tī — thang máy).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么走楼梯?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:怎么走楼梯下来了?电梯坏了吗? 男:没有,在办公室坐了一天了,想运动一下。 问:男的为什么走楼梯?
  • Nghĩa tiếng Việt: Không có, ngồi cả ngày trong văn phòng rồi, muốn vận động một chút. . 电梯坏了
    • B. 楼梯人少
    • C. 想锻炼身体
  • Phân tích đối chiếu: 男:没有,在办公室坐了一天了,想运动一下。 Đi cầu thang bộ vì muốn rèn luyện cơ thể.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听对话与问题,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn đáp án đúng):

dì 2 6 tí: tīng duì huà yǔ wèn tí, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 奶奶
B 爷爷
C 叔叔
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 阿姨,圆圆在家吗? (ā yí, yuán yuán zài jiā ma)
    • Nữ (女): 不在,他爷爷带他去公园玩儿了。 (bú zài, tā yé ye dài tā qù gōng yuán wán ér le)
    • Câu hỏi (问): 谁带圆圆去公园了? (shuí dài yuán yuán qù gōng yuán le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Không có ở nhà, ông nội dẫn cháu đi công viên chơi rồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "谁带圆圆去公园了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:阿姨,圆圆在家吗? 女:不在,他爷爷带他去公园玩儿了。 问:谁带圆圆去公园了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Không có ở nhà, ông nội dẫn cháu đi công viên chơi rồi. . 奶奶
    • B. 爷爷
    • C. 叔叔
  • Phân tích đối chiếu: 女:不在,他爷爷带他去公园玩儿了。 Ông nội (爷爷) dắt đi chơi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听对话与问题,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn đáp án đúng):

dì 2 7 tí: tīng duì huà yǔ wèn tí, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 长得高
B 比哥哥矮
C 爱踢足球
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你弟弟是篮球运动员,个子一定很高吧? (nǐ dì di shì lán qiú yùn dòng yuán, gè zi yí dìng hěn gāo ba)
    • Nam (男): 对,他一米九八,快两米了。 (duì, tā yì mǐ jiǔ bā, kuài liǎng mǐ le)
    • Câu hỏi (问): 关于弟弟,可以知道什么? (guān yú dì di, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "弟弟"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đúng vậy, em ấy cao 1m98, gần 2 mét rồi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 运动员 (yùn dòng yuán — vận động viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "弟弟" ("关于弟弟,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你弟弟是篮球运动员,个子一定很高吧? 男:对,他一米九八,快两米了。 问:关于弟弟,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đúng vậy, em ấy cao 1m98, gần 2 mét rồi. . 长得高
    • B. 比哥哥矮
    • C. 爱踢足球
  • Phân tích đối chiếu: 男:对,他一米九八,快两米了。 Cậu em trai có chiều cao vượt trội.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听对话与问题,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn đáp án đúng):

dì 2 8 tí: tīng duì huà yǔ wèn tí, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 生病了
B 猫不见了
C 要参加比赛
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 经理,我有点儿发烧,想请个假。 (jīng lǐ, wǒ yǒu diǎn er fā shāo, xiǎng qǐng gè jiǎ)
    • Nữ (女): 好的,你回去好好休息。 (hǎo de, nǐ huí qù hǎo hǎo xiū xi)
    • Câu hỏi (问): 男的为什么要请假? (nán de wèi shén me yào qǐng jià) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thưa quản lý, tôi hơi sốt, muốn xin nghỉ phép một buổi ạ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 请假 (qǐng jià — xin nghỉ phép); 发烧 (fā shāo — sốt).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么要请假?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:经理,我有点儿发烧,想请个假。 女:好的,你回去好好休息。 问:男的为什么要请假?
  • Nghĩa tiếng Việt: Thưa quản lý, tôi hơi sốt, muốn xin nghỉ phép một buổi ạ. . 生病了
    • B. 猫不见了
    • C. 要参加比赛
  • Phân tích đối chiếu: 女:好的,你回去好好休息。 Người nam bị ốm/sốt (生病了).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听对话与问题,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn đáp án đúng):

dì 2 9 tí: tīng duì huà yǔ wèn tí, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 买票
B 打扫街道
C 搬行李箱
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 能帮我把行李箱放到上面去吗?我搬不动。 (néng bāng wǒ bǎ xíng li xiāng fàng dào shàng miàn qù ma? wǒ bān bú dòng)
    • Nam (男): 可以,给我吧。 (kě yǐ, gěi wǒ ba)
    • Câu hỏi (问): 女的希望男的帮忙做什么? (nǚ de xī wàng nán de bāng máng zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh có thể giúp tôi để vali hành lý lên phía trên được không? Tôi nhấc không nổi.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的希望男的帮忙做什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:能帮我把行李箱放到上面去吗?我搬不动。 男:可以,给我吧。 问:女的希望男的帮忙做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Anh có thể giúp tôi để vali hành lý lên phía trên được không? Tôi nhấc không nổi. . 买票
    • B. 打扫街道
    • C. 搬行李箱
  • Phân tích đối chiếu: 男:可以,给我吧。 Nhờ nâng vali hành lý lên giá trên.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听对话与问题,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn đáp án đúng):

dì 3 0 tí: tīng duì huà yǔ wèn tí, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 向左走
B 向西走
C 向东走
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 放心,往东走,没错。 (fàng xīn, wǎng dōng zǒu, méi cuò)
    • Nữ (女): 但是从地图上看,走南边这条路才对。我们还是问问别人吧。 (dàn shì cóng dì tú shàng kàn, zǒu nán biān zhè tiáo lù cái duì. wǒ men hái shì wèn wèn bié rén ba)
    • Câu hỏi (问): 男的认为应该怎么走? (nán de rèn wéi yīng gāi zěn me zǒu)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Yên tâm đi, đi về hướng đông, không sai đâu.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的认为应该怎么走?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:放心,往东走,没错。 女:但是从地图上看,走南边这条路才对。我们还是问问别人吧。 问:男的认为应该怎么走?
  • Nghĩa tiếng Việt: Yên tâm đi, đi về hướng đông, không sai đâu. . 向左走
    • B. 向西走
    • C. 向东走
  • Phân tích đối chiếu: 女:但是从地图上看,走南边这条路才对。我们还是问问别人吧。 Người nam cho rằng nên đi về hướng đông (向东走).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长对话与问题,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn đáp án đúng):

dì 3 1 tí: tīng cháng duì huà yǔ wèn tí, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 热水
B 咖啡
C 啤酒
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 服务员,你们这儿都有什么喝的? (fú wù yuán, nǐ men zhè ér dōu yǒu shén me hē de)
    • Nữ (女): 有茶、咖啡和啤酒,就在菜单后面。 (yǒu chá、 kā fēi hé pí jiǔ, jiù zài cài dān hòu miàn)
    • Nam (男): 给我一杯咖啡吧。 (gěi wǒ yì bēi kā fēi ba)
    • Nữ (女): 好的,请稍等。 (hǎo de, qǐng shāo děng)
    • Câu hỏi (问): 男的想喝什么? (nán de xiǎng hē shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cho tôi một ly cà phê nhé.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 菜单 (cài dān — thực đơn); 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想喝什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:服务员,你们这儿都有什么喝的? 女:有茶、咖啡和啤酒,就在菜单后面。 男:给我一杯咖啡吧。 女:好的,请稍等。 问:男的想喝什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cho tôi một ly cà phê nhé. . 热水
    • B. 咖啡
    • C. 啤酒
  • Phân tích đối chiếu: 女:有茶、咖啡和啤酒,就在菜单后面。 Người nam gọi cà phê.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长对话与问题,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn đáp án đúng):

dì 3 2 tí: tīng cháng duì huà yǔ wèn tí, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 公司有事
B 记错时间了
C 去买羊肉了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小东来电话了。 (xiǎo dōng lái diàn huà le)
    • Nam (男): 他说什么? (tā shuō shén me)
    • Nữ (女): 他让我们先吃,别等他了,他公司有事,得加班。 (tā ràng wǒ men xiān chī, bié děng tā le, tā gōng sī yǒu shì, dé jiā bān)
    • Nam (男): 那好吧。 (nà hǎo ba)
    • Câu hỏi (问): 小东为什么还没来? (xiǎo dōng wèi shén me hái méi lái) — Tại sao lại xảy ra sự việc "小东为什么还没来"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy bảo chúng ta cứ ăn trước đừng đợi, công ty anh ấy có việc bận phải tăng ca.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 加班 (jiā bān — tăng ca, làm thêm giờ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("小东为什么还没来?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:小东来电话了。 男:他说什么? 女:他让我们先吃,别等他了,他公司有事,得加班。 男:那好吧。 问:小东为什么还没来?
  • Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy bảo chúng ta cứ ăn trước đừng đợi, công ty anh ấy có việc bận phải tăng ca. . 公司有事
    • B. 记错时间了
    • C. 去买羊肉了
  • Phân tích đối chiếu: 男:他说什么? Công ty có việc bận (公司有事).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长对话与问题,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn đáp án đúng):

dì 3 3 tí: tīng cháng duì huà yǔ wèn tí, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 教室
B 超市
C 饭店
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 东西都买好了吗? (dōng xī dōu mǎi hǎo le ma)
    • Nữ (女): 我看看,面包和蛋糕都买了,还买了三瓶牛奶。 (wǒ kàn kàn, miàn bāo hé dàn gāo dōu mǎi le, hái mǎi le sān píng niú nǎi)
    • Nam (男): 那我们去结账吧。 (nà wǒ men qù jié zhàng ba)
    • Nữ (女): 走吧。 (zǒu ba)
    • Câu hỏi (问): 他们现在最可能在哪儿? (tā men xiàn zài zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bánh mì và bánh ngọt đều mua rồi, còn mua thêm ba hộp sữa tươi nữa. Vậy chúng ta đi thanh toán nhé.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 牛奶 (niú nǎi — sữa bò).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们现在最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:东西都买好了吗? 女:我看看,面包和蛋糕都买了,还买了三瓶牛奶。 男:那我们去结账吧。 女:走吧。 问:他们现在最可能在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bánh mì và bánh ngọt đều mua rồi, còn mua thêm ba hộp sữa tươi nữa. Vậy chúng ta đi thanh toán nhé. . 教室
    • B. 超市
    • C. 饭店
  • Phân tích đối chiếu: 女:我看看,面包和蛋糕都买了,还买了三瓶牛奶。 Đang đi mua sắm và chuẩn bị thanh toán ở siêu thị.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长对话与问题,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn đáp án đúng):

dì 3 4 tí: tīng cháng duì huà yǔ wèn tí, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 很高兴
B 没睡好
C 比较累
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 一会儿你去接儿子放学吧。 (yí huì er nǐ qù jiē ér zi fàng xué ba)
    • Nam (男): 好,你怎么了?不舒服吗? (hǎo, nǐ zěn me le? bù shū fú ma)
    • Nữ (女): 没事,就是今天洗了好多衣服,有点儿累。 (méi shì, jiù shì jīn tiān xǐ le hǎo duō yī fu, yǒu diǎn er lèi)
    • Nam (男): 那你快去休息吧。 (nà nǐ kuài qù xiū xi ba)
    • Câu hỏi (问): 女的怎么了? (nǚ de zěn me le) — Người nữ gặp chuyện gì / làm sao thế?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Em không sao, chỉ là hôm nay giặt nhiều quần áo quá nên hơi mệt.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái); 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:一会儿你去接儿子放学吧。 男:好,你怎么了?不舒服吗? 女:没事,就是今天洗了好多衣服,有点儿累。 男:那你快去休息吧。 问:女的怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Em không sao, chỉ là hôm nay giặt nhiều quần áo quá nên hơi mệt. . 很高兴
    • B. 没睡好
    • C. 比较累
  • Phân tích đối chiếu: 男:好,你怎么了?不舒服吗? Người phụ nữ cảm thấy khá mệt (比较累).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长对话与问题,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn đáp án đúng):

dì 3 5 tí: tīng cháng duì huà yǔ wèn tí, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 打不开门
B 空调有问题
C 房卡不见了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 您好,四方宾馆,有什么可以为您服务的? (nín hǎo, sì fāng bīn guǎn, yǒu shén me kě yǐ wéi nín fú wù de)
    • Nữ (女): 我是302房的客人,我房间的门打不开了。 (wǒ shì 302 fáng de kè rén, wǒ fáng jiān de mén dǎ bù kāi le)
    • Nam (男): 请您等一下,我找人上去帮您看看。 (qǐng nín děng yí xià, wǒ zhǎo rén shàng qù bāng nín kàn kàn)
    • Nữ (女): 谢谢。 (xiè xiè)
    • Câu hỏi (问): 女的为什么打电话? (nǚ de wèi shén me dǎ diàn huà) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi là khách phòng 302, cửa phòng tôi không mở được.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại); 宾馆 (bīn guǎn — khách sạn); 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么打电话?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:您好,四方宾馆,有什么可以为您服务的? 女:我是302房的客人,我房间的门打不开了。 男:请您等一下,我找人上去帮您看看。 女:谢谢。 问:女的为什么打电话?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi là khách phòng 302, cửa phòng tôi không mở được. . 打不开门
    • B. 空调有问题
    • C. 房卡不见了
  • Phân tích đối chiếu: 女:我是302房的客人,我房间的门打不开了。 Cửa phòng bị kẹt không mở được (打不开门).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长对话与问题,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn đáp án đúng):

dì 3 6 tí: tīng cháng duì huà yǔ wèn tí, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 骑马
B 爬山
C 游泳
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 看见我给你发的电子邮件了吗? (kàn jiàn wǒ gěi nǐ fā de diàn zǐ yóu jiàn le ma)
    • Nữ (女): 是关于周末爬山的那个吗? (shì guān yú zhōu mò pá shān de nà ge ma)
    • Nam (男): 对,你觉得怎么样? (duì, nǐ jué de zěn me yàng)
    • Nữ (女): 很不错,我们很久没去了。 (hěn bú cuò, wǒ men hěn jiǔ méi qù le)
    • Câu hỏi (问): 他们打算周末做什么? (tā men dǎ suàn zhōu mò zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Là email rủ đi leo núi cuối tuần đấy à? Ừ... Tuyệt đấy, lâu lắm rồi tụi mình chưa đi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 爬山 (pá shān — leo núi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("他们打算周末做什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:看见我给你发的电子邮件了吗? 女:是关于周末爬山的那个吗? 男:对,你觉得怎么样? 女:很不错,我们很久没去了。 问:他们打算周末做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Là email rủ đi leo núi cuối tuần đấy à? Ừ.. Tuyệt đấy, lâu lắm rồi tụi mình chưa đi. . 骑马
    • B. 爬山
    • C. 游泳
  • Phân tích đối chiếu: 女:是关于周末爬山的那个吗? Họ dự định cuối tuần đi leo núi (爬山).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长对话与问题,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn đáp án đúng):

dì 3 7 tí: tīng cháng duì huà yǔ wèn tí, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 要求高
B 课讲得好
C 画画儿不错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这是黄老师的画儿吧? (zhè shì huáng lǎo shī de huà ér ba)
    • Nam (男): 对,他的画儿都很有名。 (duì, tā de huà ér dōu hěn yǒu míng)
    • Nữ (女): 你买这画儿花了多少钱? (nǐ mǎi zhè huà ér huā le duō shǎo qián)
    • Nam (男): 我丈夫跟他是同学,这是我们结婚时他送我们的。 (wǒ zhàng fu gēn tā shì tóng xué, zhè shì wǒ men jié hūn shí tā sòng wǒ men de)
    • Câu hỏi (问): 关于黄老师,可以知道什么? (guān yú huáng lǎo shī, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "黄老师"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đúng vậy, tranh của thầy ấy đều rất nổi tiếng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "黄老师" ("关于黄老师,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这是黄老师的画儿吧? 男:对,他的画儿都很有名。 女:你买这画儿花了多少钱? 男:我丈夫跟他是同学,这是我们结婚时他送我们的。 问:关于黄老师,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đúng vậy, tranh của thầy ấy đều rất nổi tiếng. . 要求高
    • B. 课讲得好
    • C. 画画儿不错
  • Phân tích đối chiếu: 男:对,他的画儿都很有名。 Thầy Hoàng vẽ tranh rất giỏi (画画儿不错).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长对话与问题,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn đáp án đúng):

dì 3 8 tí: tīng cháng duì huà yǔ wèn tí, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 非常饿
B 去旅游了
C 要出国了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你的护照办好了吗? (nǐ de hù zhào bàn hǎo le ma)
    • Nam (男): 还没,说是十个工作日后去拿。 (hái méi, shuō shì shí gè gōng zuò rì hòu qù ná)
    • Nữ (女): 那你出国前,我们在一起吃个饭吧。 (nà nǐ chū guó qián, wǒ men zài yì qǐ chī gè fàn ba)
    • Nam (男): 好啊,到时候把老张他们也叫上。 (hǎo a, dào shí hòu bǎ lǎo zhāng tā men yě jiào shàng)
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Vậy trước khi anh xuất ngoại, tụi mình cùng nhau ăn bữa cơm nhé.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你的护照办好了吗? 男:还没,说是十个工作日后去拿。 女:那你出国前,我们在一起吃个饭吧。 男:好啊,到时候把老张他们也叫上。 问:关于男的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Vậy trước khi anh xuất ngoại, tụi mình cùng nhau ăn bữa cơm nhé. . 非常饿
    • B. 去旅游了
    • C. 要出国了
  • Phân tích đối chiếu: 男:还没,说是十个工作日后去拿。 Người nam sắp đi nước ngoài (要出国了).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长对话与问题,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn đáp án đúng):

dì 3 9 tí: tīng cháng duì huà yǔ wèn tí, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 16:30
B 18:00
C 18:30
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 电影几点结束? (diàn yǐng jǐ diǎn jié shù)
    • Nữ (女): 四点半。怎么了? (sì diǎn bàn. zěn me le)
    • Nam (男): 我突然想起来,昨天跟小王说好六点去踢球,我怕晚了。 (wǒ tū rán xiǎng qǐ lái, zuó tiān gēn xiǎo wáng shuō hǎo liù diǎn qù tī qiú, wǒ pà wǎn le)
    • Nữ (女): 不会,我们看完了就回去。 (bú huì, wǒ men kàn wán le jiù huí qù)
    • Câu hỏi (问): 男的几点踢球? (nán de jǐ diǎn tī qiú)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh chợt nhớ ra hôm qua hẹn với Tiểu Vương 6 giờ đi đá bóng
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的几点踢球?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:电影几点结束? 女:四点半。怎么了? 男:我突然想起来,昨天跟小王说好六点去踢球,我怕晚了。 女:不会,我们看完了就回去。 问:男的几点踢球?
  • Nghĩa tiếng Việt: Anh chợt nhớ ra hôm qua hẹn với Tiểu Vương 6 giờ đi đá bóng . 16:30
    • B. 18:00
    • C. 18:30
  • Phân tích đối chiếu: 女:四点半。怎么了? Giờ đi đá bóng là 18:00.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长对话与问题,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn đáp án đúng):

dì 4 0 tí: tīng cháng duì huà yǔ wèn tí, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 很好用
B 太旧了
C 很便宜
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我的笔记本电脑该换了,你说买个什么样的好? (wǒ de bǐ jì běn diàn nǎo gāi huàn le, nǐ shuō mǎi gè shén me yàng de hǎo)
    • Nữ (女): 我用的这个就不错,也不大,外出带着很方便。 (wǒ yòng de zhè ge jiù bú cuò, yě bú dà, wài chū dài zhe hěn fāng biàn)
    • Nam (男): 贵不贵? (guì bu guì)
    • Nữ (女): 有点儿,我去年买的时候一万二,听说现在卖九千。 (yǒu diǎn er, wǒ qù nián mǎi de shí hòu yí wàn èr, tīng shuō xiàn zài mài jiǔ qiān)
    • Câu hỏi (问): 女的觉得自己的电脑怎么样? (nǚ de jué de zì jǐ de diàn nǎo zěn me yàng) — Người nữ cảm thấy "自己的电脑" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chiếc máy tính em đang dùng rất tốt, kích thước vừa phải, mang ra ngoài cực kỳ tiện lợi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得自己的电脑怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我的笔记本电脑该换了,你说买个什么样的好? 女:我用的这个就不错,也不大,外出带着很方便。 男:贵不贵? 女:有点儿,我去年买的时候一万二,听说现在卖九千。 问:女的觉得自己的电脑怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Chiếc máy tính em đang dùng rất tốt, kích thước vừa phải, mang ra ngoài cực kỳ tiện lợi. . 很好用
    • B. 太旧了
    • C. 很便宜
  • Phân tích đối chiếu: 女:我用的这个就不错,也不大,外出带着很方便。 Người nữ đánh giá máy tính dùng rất tốt (很好用).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 3 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

Đội ngũ chuyên thu thập và số hóa các bộ đề thi HSK chuẩn quốc tế mới nhất.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!