Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ H31329

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 3 mã H31329 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 3 mã đề H31329 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 80 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 8 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 3 mã H31329

Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H31329 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 3 (2.0)
Mã đề H31329
Tổng số câu hỏi 80 câu
Thời gian làm bài 90 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 30p, Viết: 15p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (40 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:选图搭配 (Nghe hội thoại và chọn tranh A-F tương ứng)

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 慢点儿,我这是第一次骑马。 (màn diǎn ér, wǒ zhè shì dì yī cì qí mǎ)
    • Nam (男): 别害怕,这马很听话,你把脚放好,眼睛看着前面。 (bié hài pà, zhè mǎ hěn tīng huà, nǐ bǎ jiǎo fàng hǎo, yǎn jīng kàn zhe qián miàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại và chọn tranh A-F tương ứng
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:慢点儿,我这是第一次骑马。 男:别害怕,这马很听话,你把脚放好,眼睛看着前面。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại và chọn tranh A-F tương ứng
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 男:别害怕,这马很听话,你把脚放好,眼睛看着前面。
    • 女:慢点儿,我这是第一次骑马。
    • 男:别害怕,这马很听话,你把脚放好,眼睛看着前面。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
2

第2题:选图搭配 (Nghe hội thoại và chọn tranh A-F tương ứng)

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这两个帽子我都很喜欢,选哪个好呢? (zhè liǎng gè mào zi wǒ dōu hěn xǐ huān, xuǎn nǎ gè hǎo ne)
    • Nữ (女): 蓝色的吧,我觉得这个颜色更好看。 (lán sè de ba, wǒ jué de zhè ge yán sè gèng hǎo kàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại và chọn tranh A-F tương ứng
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这两个帽子我都很喜欢,选哪个好呢? 女:蓝色的吧,我觉得这个颜色更好看。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại và chọn tranh A-F tương ứng
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 女:蓝色的吧,我觉得这个颜色更好看。
    • 男:这两个帽子我都很喜欢,选哪个好呢?
    • 女:蓝色的吧,我觉得这个颜色更好看。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh F thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
3

第3题:选图搭配 (Nghe hội thoại và chọn tranh A-F tương ứng)

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你也去图书馆? (nǐ yě qù tú shū guǎn)
    • Nam (男): 是啊,我去借几本关于历史的书,你呢? (shì a, wǒ qù jiè jǐ běn guān yú lì shǐ de shū, nǐ ne)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại và chọn tranh A-F tương ứng
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện); 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你也去图书馆? 男:是啊,我去借几本关于历史的书,你呢?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại và chọn tranh A-F tương ứng
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 男:是啊,我去借几本关于历史的书,你呢?
    • 女:你也去图书馆?
    • 男:是啊,我去借几本关于历史的书,你呢? Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
4

第4题:选图搭配 (Nghe hội thoại và chọn tranh A-F tương ứng)

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你是不是感冒了? (nǐ shì bu shì gǎn mào le)
    • Nữ (女): 可能是,昨天衣服穿少了,早上起来鼻子就不舒服。 (kě néng shì, zuó tiān yī fu chuān shǎo le, zǎo shàng qǐ lái bí zi jiù bù shū fú)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại và chọn tranh A-F tương ứng
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 感冒 (gǎn mào — cảm cúm); 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái); 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你是不是感冒了? 女:可能是,昨天衣服穿少了,早上起来鼻子就不舒服。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại và chọn tranh A-F tương ứng
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 女:可能是,昨天衣服穿少了,早上起来鼻子就不舒服。
    • 男:你是不是感冒了?
    • 女:可能是,昨天衣服穿少了,早上起来鼻子就不舒服。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
5

第5题:选图搭配 (Nghe hội thoại và chọn tranh A-F tương ứng)

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今天风太大了,伞都要被刮走了。 (jīn tiān fēng tài dà le, sǎn dōu yào bèi guā zǒu le)
    • Nam (男): 真希望明天天气能好点。 (zhēn xī wàng míng tiān tiān qì néng hǎo diǎn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại và chọn tranh A-F tương ứng
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:今天风太大了,伞都要被刮走了。 男:真希望明天天气能好点。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại và chọn tranh A-F tương ứng
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 男:真希望明天天气能好点。
    • 女:今天风太大了,伞都要被刮走了。
    • 男:真希望明天天气能好点。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
6

第6题:选图搭配 (Nghe hội thoại và chọn tranh A-E tương ứng)

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 怎么不吃了?你以前不是很喜欢吃蛋糕吗? (zěn me bù chī le? nǐ yǐ qián bú shì hěn xǐ huan chī dàn gāo ma)
    • Nữ (女): 我想吃,但我最近又胖了。 (wǒ xiǎng chī, dàn wǒ zuì jìn yòu pàng le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại và chọn tranh A-E tương ứng
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:怎么不吃了?你以前不是很喜欢吃蛋糕吗? 女:我想吃,但我最近又胖了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại và chọn tranh A-E tương ứng
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
  • Phân tích đối chiếu: 女:我想吃,但我最近又胖了。
    • 男:怎么不吃了?你以前不是很喜欢吃蛋糕吗?
    • 女:我想吃,但我最近又胖了。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:选图搭配 (Nghe hội thoại và chọn tranh A-E tương ứng)

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 喝不喝咖啡? (hē bu hē kā fēi)
    • Nam (男): 不啦,我有点口渴,还是喝水吧。 (bù lā, wǒ yǒu diǎn kǒu kě, hái shì hē shuǐ ba)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại và chọn tranh A-E tương ứng
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:喝不喝咖啡? 男:不啦,我有点口渴,还是喝水吧。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại và chọn tranh A-E tương ứng
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
  • Phân tích đối chiếu: 男:不啦,我有点口渴,还是喝水吧。
    • 女:喝不喝咖啡?
    • 男:不啦,我有点口渴,还是喝水吧。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:选图搭配 (Nghe hội thoại và chọn tranh A-E tương ứng)

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 香蕉多少钱一斤? (xiāng jiāo duō shǎo qián yì jīn)
    • Nữ (女): 六块五,看着还不错,我们买两斤吧。 (liù kuài wǔ, kàn zhe hái bú cuò, wǒ men mǎi liǎng jīn ba)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại và chọn tranh A-E tương ứng
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:香蕉多少钱一斤? 女:六块五,看着还不错,我们买两斤吧。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại và chọn tranh A-E tương ứng
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
  • Phân tích đối chiếu: 女:六块五,看着还不错,我们买两斤吧。
    • 男:香蕉多少钱一斤?
    • 女:六块五,看着还不错,我们买两斤吧。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:选图搭配 (Nghe hội thoại và chọn tranh A-E tương ứng)

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你每天都骑自行车上班吗? (nǐ měi tiān dōu qí zì xíng chē shàng bān ma)
    • Nam (男): 对,我家离我上班的地方不远,骑车很方便。 (duì, wǒ jiā lí wǒ shàng bān de dì fāng bù yuǎn, qí chē hěn fāng biàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại và chọn tranh A-E tương ứng
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 上班 (shàng bān — đi làm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你每天都骑自行车上班吗? 男:对,我家离我上班的地方不远,骑车很方便。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại và chọn tranh A-E tương ứng
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
  • Phân tích đối chiếu: 男:对,我家离我上班的地方不远,骑车很方便。
    • 女:你每天都骑自行车上班吗?
    • 男:对,我家离我上班的地方不远,骑车很方便。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh D thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:选图搭配 (Nghe hội thoại và chọn tranh A-E tương ứng)

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你怎么这么着急? (nǐ zěn me zhè me zhāo jí)
    • Nữ (女): 我儿子四点半下课,我要去接他,现在都四点一刻了。 (wǒ ér zi sì diǎn bàn xià kè, wǒ yào qù jiē tā, xiàn zài dōu sì diǎn yí kè le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại và chọn tranh A-E tương ứng
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么这么着急? 女:我儿子四点半下课,我要去接他,现在都四点一刻了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hội thoại và chọn tranh A-E tương ứng
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
  • Phân tích đối chiếu: 女:我儿子四点半下课,我要去接他,现在都四点一刻了。
    • 男:你怎么这么着急?
    • 女:我儿子四点半下课,我要去接他,现在都四点一刻了。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

★ 他在请人回答问题。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 同学们,谁能告诉我,黑板上的这个句子是什么意思? (tóng xué men, shuí néng gào sù wǒ, hēi bǎn shàng de zhè ge jù zi shì shén me yì sī)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他在请人回答问题。 (tā zài qǐng rén huí dá wèn tí)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn băng và phán đoán câu nhận định là đúng hay sai.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 同学们,谁能告诉我,黑板上的这个句子是什么意思? ★ 他在请人回答问题。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn băng và phán đoán câu nhận định là đúng hay sai.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他在请人回答问题。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他在请人回答问题。 Nội dung lời thoại "同学们,谁能告诉我,黑板上的这个句子是什么意思?" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他在请人回答问题。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

★ 那位小姐要去八层。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 不好意思,小姐,这个电梯只到八层。您去十二层,要坐左边那个电梯。 (bù hǎo yì si, xiǎo jiě, zhè ge diàn tī zhī dào bā céng. nín qù shí èr céng, yào zuò zuǒ biān nà ge diàn tī)
    • Nhận định đối chiếu (★): 那位小姐要去八层。 (nà wèi xiǎo jiě yào qù bā céng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn băng và phán đoán câu nhận định là đúng hay sai.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电梯 (diàn tī — thang máy).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 不好意思,小姐,这个电梯只到八层。您去十二层,要坐左边那个电梯。 ★ 那位小姐要去八层。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn băng và phán đoán câu nhận định là đúng hay sai.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 那位小姐要去八层。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 那位小姐要去八层。 Lời thoại trong bài nêu rõ "不好意思,小姐,这个电梯只到八层。您去十二层,要坐左边那个电梯。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 那位小姐要去八层。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

★ 手表进水了。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 刚才游泳的时候,我忘了把手表拿下来,里面进水了,不知道坏没坏,希望还能用。 (gāng cái yóu yǒng de shí hòu, wǒ wàng le bǎ shǒu biǎo ná xià lái, lǐ miàn jìn shuǐ le, bù zhī dào huài méi huài, xī wàng hái néng yòng)
    • Nhận định đối chiếu (★): 手表进水了。 (shǒu biǎo jìn shuǐ le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn băng và phán đoán câu nhận định là đúng hay sai.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 游泳 (yóu yǒng — bơi lội); 手表 (shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 刚才游泳的时候,我忘了把手表拿下来,里面进水了,不知道坏没坏,希望还能用。 ★ 手表进水了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn băng và phán đoán câu nhận định là đúng hay sai.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 手表进水了。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 手表进水了。 Nội dung lời thoại "刚才游泳的时候,我忘了把手表拿下来,里面进水了,不知道坏没坏,希望还能用。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 手表进水了。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

★ 他终于找到那本书了。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我一直在找这本书,没想到,今天下班,经过一家书店时,看见它了,我太高兴了。 (wǒ yì zhí zài zhǎo zhè běn shū, méi xiǎng dào, jīn tiān xià bān, jīng guò yì jiā shū diàn shí, kàn jiàn tā le, wǒ tài gāo xìng le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他终于找到那本书了。 (tā zhōng yú zhǎo dào nà běn shū le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn băng và phán đoán câu nhận định là đúng hay sai.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我一直在找这本书,没想到,今天下班,经过一家书店时,看见它了,我太高兴了。 ★ 他终于找到那本书了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn băng và phán đoán câu nhận định là đúng hay sai.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他终于找到那本书了。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他终于找到那本书了。 Nội dung lời thoại "我一直在找这本书,没想到,今天下班,经过一家书店时,看见它了,我太高兴了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他终于找到那本书了。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

★ 他现在住在黄河附近。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 以前,我家住在黄河边上。后来因为爸爸工作的关系,搬到了这里。 (yǐ qián, wǒ jiā zhù zài huáng hé biān shàng. hòu lái yīn wèi bà ba gōng zuò de guān xì, bān dào le zhè lǐ)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他现在住在黄河附近。 (tā xiàn zài zhù zài huáng hé fù jìn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn băng và phán đoán câu nhận định là đúng hay sai.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 以前,我家住在黄河边上。后来因为爸爸工作的关系,搬到了这里。 ★ 他现在住在黄河附近。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn băng và phán đoán câu nhận định là đúng hay sai.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他现在住在黄河附近。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他现在住在黄河附近。 Lời thoại trong bài nêu rõ "以前,我家住在黄河边上。后来因为爸爸工作的关系,搬到了这里。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他现在住在黄河附近。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

★ 他喜欢边跑步边听音乐。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我每天六点起床出去跑步。那时公园里的人很少,非常安静。我喜欢听着音乐跑,这样跑起来不会觉得累。 (wǒ měi tiān liù diǎn qǐ chuáng chū qù pǎo bù. nà shí gōng yuán lǐ de rén hěn shǎo, fēi cháng ān jìng. wǒ xǐ huan tīng zhe yīn yuè pǎo, zhè yàng pǎo qǐ lái bú huì jué de lèi)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他喜欢边跑步边听音乐。 (tā xǐ huan biān pǎo bù biān tīng yīn yuè)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn băng và phán đoán câu nhận định là đúng hay sai.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 跑步 (pǎo bù — chạy bộ).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我每天六点起床出去跑步。那时公园里的人很少,非常安静。我喜欢听着音乐跑,这样跑起来不会觉得累。 ★ 他喜欢边跑步边听音乐。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn băng và phán đoán câu nhận định là đúng hay sai.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他喜欢边跑步边听音乐。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他喜欢边跑步边听音乐。 Nội dung lời thoại "我每天六点起床出去跑步。那时公园里的人很少,非常安静。我喜欢听着音乐跑,这样跑起来不会觉得累。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他喜欢边跑步边听音乐。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

★ 冬天,鸟会飞到北方。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 每年快到冬天的时候,北方很多鸟会飞到南方去,等到第二年春天再飞回来。 (měi nián kuài dào dōng tiān de shí hòu, běi fāng hěn duō niǎo huì fēi dào nán fāng qù, děng dào dì èr nián chūn tiān zài fēi huí lái)
    • Nhận định đối chiếu (★): 冬天,鸟会飞到北方。 (dōng tiān, niǎo huì fēi dào běi fāng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn băng và phán đoán câu nhận định là đúng hay sai.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 每年快到冬天的时候,北方很多鸟会飞到南方去,等到第二年春天再飞回来。 ★ 冬天,鸟会飞到北方。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn băng và phán đoán câu nhận định là đúng hay sai.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 冬天,鸟会飞到北方。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 冬天,鸟会飞到北方。 Lời thoại trong bài nêu rõ "每年快到冬天的时候,北方很多鸟会飞到南方去,等到第二年春天再飞回来。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 冬天,鸟会飞到北方。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

★ 他买的东西还没送到。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 喂,你好,我20号在你们店买了件衬衫,到现在还没送到,不知道是哪出问题了。 (wèi, nǐ hǎo, wǒ 20 hào zài nǐ men diàn mǎi le jiàn chèn shān, dào xiàn zài hái méi sòng dào, bù zhī dào shì nǎ chū wèn tí le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他买的东西还没送到。 (tā mǎi de dōng xī hái méi sòng dào)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn băng và phán đoán câu nhận định là đúng hay sai.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 喂,你好,我20号在你们店买了件衬衫,到现在还没送到,不知道是哪出问题了。 ★ 他买的东西还没送到。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn băng và phán đoán câu nhận định là đúng hay sai.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他买的东西还没送到。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他买的东西还没送到。 Nội dung lời thoại "喂,你好,我20号在你们店买了件衬衫,到现在还没送到,不知道是哪出问题了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他买的东西还没送到。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

★ 他不认识那个女孩。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 你还记得照片上的这个女孩吗?去年我们在上海玩的时候认识的。下午我在街上遇到她了,世界真是太小了。 (nǐ hái jì de zhào piàn shàng de zhè ge nǚ hái ma? qù nián wǒ men zài shàng hǎi wán de shí hòu rèn shi de. xià wǔ wǒ zài jiē shàng yù dào tā le, shì jiè zhēn shì tài xiǎo le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他不认识那个女孩。 (tā bú rèn shi nà ge nǚ hái)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn băng và phán đoán câu nhận định là đúng hay sai.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 照片 (zhào piàn — bức ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 你还记得照片上的这个女孩吗?去年我们在上海玩的时候认识的。下午我在街上遇到她了,世界真是太小了。 ★ 他不认识那个女孩。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn băng và phán đoán câu nhận định là đúng hay sai.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他不认识那个女孩。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他不认识那个女孩。 Lời thoại trong bài nêu rõ "你还记得照片上的这个女孩吗?去年我们在上海玩的时候认识的。下午我在街上遇到她了,世界真是太小了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他不认识那个女孩。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

★ 他最爱吃那的面条。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我经常去那家饭馆吃饭。那的服务员现在都认识我了。我还介绍了很多朋友过去,我们都觉得他家的羊肉最好吃。 (wǒ jīng cháng qù nà jiā fàn guǎn chī fàn. nà de fú wù yuán xiàn zài dōu rèn shi wǒ le. wǒ hái jiè shào le hěn duō péng yǒu guò qù, wǒ men dōu jué de tā jiā de yáng ròu zuì hǎo chī)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他最爱吃那的面条。 (tā zuì ài chī nà de miàn tiáo)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn băng và phán đoán câu nhận định là đúng hay sai.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè); 面条 (miàn tiáo — mì sợi).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我经常去那家饭馆吃饭。那的服务员现在都认识我了。我还介绍了很多朋友过去,我们都觉得他家的羊肉最好吃。 ★ 他最爱吃那的面条。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn băng và phán đoán câu nhận định là đúng hay sai.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他最爱吃那的面条。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他最爱吃那的面条。 Lời thoại trong bài nêu rõ "我经常去那家饭馆吃饭。那的服务员现在都认识我了。我还介绍了很多朋友过去,我们都觉得他家的羊肉最好吃。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他最爱吃那的面条。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听对话,选择正确答案

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:女的想让男的做什么?
wèn: nǚ de xiǎng ràng nán de zuò shén me?
wèn: nǚ de xiǎng ràng nán de zuò shén me?
A 洗盘子
B 搬椅子
C 打扫房间
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 盘子怎么放那么高?帮我把椅子搬过来。 (pán zi zěn me fàng nà me gāo? bāng wǒ bǎ yǐ zi bān guò lái)
    • Nam (男): 还是我来拿吧。 (hái shì wǒ lái ná ba)
    • Câu hỏi (问): 女的想让男的做什么? (nǚ de xiǎng ràng nán de zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的想让男的做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:盘子怎么放那么高?帮我把椅子搬过来。 男:还是我来拿吧。 问:女的想让男的做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 洗盘子
    • B. 搬椅子
    • C. 打扫房间
  • Phân tích đối chiếu: 男:还是我来拿吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (搬椅子).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听对话,选择正确答案

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:他们最可能是什么关系?
wèn: tā men zuì kě néng shì shén me guān xì?
wèn: tā men zuì kě néng shì shén me guān xì?
A 师生
B 同事
C 妻子和丈夫
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 经理要求我们这周必须完成,我们要快点了。 (jīng lǐ yào qiú wǒ men zhè zhōu bì xū wán chéng, wǒ men yào kuài diǎn le)
    • Nữ (女): 放心吧,周五前一定能做完。 (fàng xīn ba, zhōu wǔ qián yí dìng néng zuò wán)
    • Câu hỏi (问): 他们最可能是什么关系? (tā men zuì kě néng shì shén me guān xì) — Mối quan hệ giữa hai người trong hội thoại là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("他们最可能是什么关系?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:经理要求我们这周必须完成,我们要快点了。 女:放心吧,周五前一定能做完。 问:他们最可能是什么关系?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 师生
    • B. 同事
    • C. 妻子和丈夫
  • Phân tích đối chiếu: 女:放心吧,周五前一定能做完。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (同事).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听对话,选择正确答案

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:男的为什么不吃水果?
wèn: nán de wèi shén me bù chī shuǐ guǒ?
wèn: nán de wèi shén me bù chī shuǐ guǒ?
A 刷牙了
B 吃得太饱
C 不吃甜的
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你吃不吃水果?我今天买的苹果很新鲜。 (nǐ chī bu chī shuǐ guǒ? wǒ jīn tiān mǎi de píng guǒ hěn xīn xiān)
    • Nam (男): 不吃了,我已经刷完牙了。 (bù chī le, wǒ yǐ jīng shuā wán yá le)
    • Câu hỏi (问): 男的为什么不吃水果? (nán de wèi shén me bù chī shuǐ guǒ) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 水果 (shuǐ guǒ — hoa quả, trái cây); 苹果 (píng guǒ — quả táo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么不吃水果?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你吃不吃水果?我今天买的苹果很新鲜。 男:不吃了,我已经刷完牙了。 问:男的为什么不吃水果?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 刷牙了
    • B. 吃得太饱
    • C. 不吃甜的
  • Phân tích đối chiếu: 男:不吃了,我已经刷完牙了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (刷牙了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听对话,选择正确答案

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:儿子哪里长得像爸爸?
wèn: ér zi nǎ lǐ cháng dé xiàng bà ba?
wèn: ér zi nǎ lǐ cháng dé xiàng bà ba?
A 嘴
B 鼻子
C 耳朵
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这是你儿子?他跟你长得真像啊。 (zhè shì nǐ ér zi? tā gēn nǐ cháng dé zhēn xiàng a)
    • Nữ (女): 是,但是他的嘴更像他爸爸。 (shì, dàn shì tā de zuǐ gèng xiàng tā bà ba)
    • Câu hỏi (问): 儿子哪里长得像爸爸? (ér zi nǎ lǐ cháng dé xiàng bà ba)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "儿子哪里长得像爸爸?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这是你儿子?他跟你长得真像啊。 女:是,但是他的嘴更像他爸爸。 问:儿子哪里长得像爸爸?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 嘴
    • B. 鼻子
    • C. 耳朵
  • Phân tích đối chiếu: 女:是,但是他的嘴更像他爸爸。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (嘴).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听对话,选择正确答案

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:女的找男的做什么?
wèn: nǚ de zhǎo nán de zuò shén me?
wèn: nǚ de zhǎo nán de zuò shén me?
A 去运动
B 还相机
C 买笔记本
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 照相机还给你,谢谢。 (zhào xiàng jī hái gěi nǐ, xiè xiè)
    • Nam (男): 别客气,昨天跟阿姨玩得还高兴吧? (bié kè qì, zuó tiān gēn ā yí wán dé hái gāo xìng ba)
    • Câu hỏi (问): 女的找男的做什么? (nǚ de zhǎo nán de zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的找男的做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:照相机还给你,谢谢。 男:别客气,昨天跟阿姨玩得还高兴吧? 问:女的找男的做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 去运动
    • B. 还相机
    • C. 买笔记本
  • Phân tích đối chiếu: 男:别客气,昨天跟阿姨玩得还高兴吧? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (还相机).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听对话,选择正确答案

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:男的为什么想换菜单?
wèn: nán de wèi shén me xiǎng huàn cài dān?
wèn: nán de wèi shén me xiǎng huàn cài dān?
A 出了新菜
B 客人不满意
C 菜单不好懂
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我们最近又出了很多新菜,是不是该换个新菜单了? (wǒ men zuì jìn yòu chū le hěn duō xīn cài, shì bu shì gāi huàn gè xīn cài dān le)
    • Nữ (女): 好,这件事你来办吧。 (hǎo, zhè jiàn shì nǐ lái bàn ba)
    • Câu hỏi (问): 男的为什么想换菜单? (nán de wèi shén me xiǎng huàn cài dān) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 菜单 (cài dān — thực đơn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么想换菜单?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我们最近又出了很多新菜,是不是该换个新菜单了? 女:好,这件事你来办吧。 问:男的为什么想换菜单?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 出了新菜
    • B. 客人不满意
    • C. 菜单不好懂
  • Phân tích đối chiếu: 女:好,这件事你来办吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (出了新菜).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听对话,选择正确答案

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:关于男的,可以知道什么?
wèn: guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me?
wèn: guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me?
A 睡得早
B 在写作业
C 明天有比赛
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 怎么还没睡?跟谁聊天呢? (zěn me hái méi shuì? gēn shuí liáo tiān ne)
    • Nam (男): 我同学,我们在说明天篮球比赛的事情,等一下就睡。 (wǒ tóng xué, wǒ men zài shuō míng tiān lán qiú bǐ sài de shì qíng, děng yí xià jiù shuì)
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:怎么还没睡?跟谁聊天呢? 男:我同学,我们在说明天篮球比赛的事情,等一下就睡。 问:关于男的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 睡得早
    • B. 在写作业
    • C. 明天有比赛
  • Phân tích đối chiếu: 男:我同学,我们在说明天篮球比赛的事情,等一下就睡。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (明天有比赛).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听对话,选择正确答案

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:男的觉得那个花瓶怎么样?
wèn: nán de jué de nà ge huā píng zěn me yàng?
wèn: nán de jué de nà ge huā píng zěn me yàng?
A 很好看
B 很干净
C 比较少见
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这个花瓶真漂亮,在哪儿买的? (zhè ge huā píng zhēn piào liang, zài nǎ ér mǎi de)
    • Nữ (女): 我家楼下的商店,那天我带你去看看。 (wǒ jiā lóu xià de shāng diàn, nà tiān wǒ dài nǐ qù kàn kàn)
    • Câu hỏi (问): 男的觉得那个花瓶怎么样? (nán de jué de nà ge huā píng zěn me yàng) — Người nam cảm thấy "那个花瓶" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得那个花瓶怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这个花瓶真漂亮,在哪儿买的? 女:我家楼下的商店,那天我带你去看看。 问:男的觉得那个花瓶怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很好看
    • B. 很干净
    • C. 比较少见
  • Phân tích đối chiếu: 女:我家楼下的商店,那天我带你去看看。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很好看).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听对话,选择正确答案

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:男的刚才和谁踢球了?
wèn: nán de gāng cái hé shuí tī qiú le?
wèn: nán de gāng cái hé shuí tī qiú le?
A 叔叔
B 弟弟
C 哥哥
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你裤子上怎么这么多草? (nǐ kù zǐ shàng zěn me zhè me duō cǎo)
    • Nam (男): 刚才和弟弟在草地上踢足球了。 (gāng cái hé dì di zài cǎo dì shàng tī zú qiú le)
    • Câu hỏi (问): 男的刚才和谁踢球了? (nán de gāng cái hé shuí tī qiú le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 踢足球 (tī zú qiú — đá bóng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的刚才和谁踢球了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你裤子上怎么这么多草? 男:刚才和弟弟在草地上踢足球了。 问:男的刚才和谁踢球了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 叔叔
    • B. 弟弟
    • C. 哥哥
  • Phân tích đối chiếu: 男:刚才和弟弟在草地上踢足球了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (弟弟).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听对话,选择正确答案

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:在哪儿坐203路汽车?
wèn: zài nǎ ér zuò 2 0 3 lù qì chē?
wèn: zài nǎ ér zuò 2 0 3 lù qì chē?
A 宾馆门口
B 公园北门
C 学校东门
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 去北京大学坐地铁方便吗? (qù běi jīng dà xué zuò dì tiě fāng biàn ma)
    • Nữ (女): 方便,你也可以去学校东门坐203路公共汽车。 (fāng biàn, nǐ yě kě yǐ qù xué xiào dōng mén zuò 2 0 3 lù gōng gòng qì chē)
    • Câu hỏi (问): 在哪儿坐203路汽车? (zài nǎ ér zuò 2 0 3 lù qì chē)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm); 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 公共汽车 (gōng gòng qì chē — xe buýt).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("在哪儿坐203路汽车?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:去北京大学坐地铁方便吗? 女:方便,你也可以去学校东门坐203路公共汽车。 问:在哪儿坐203路汽车?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 宾馆门口
    • B. 公园北门
    • C. 学校东门
  • Phân tích đối chiếu: 女:方便,你也可以去学校东门坐203路公共汽车。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (学校东门).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长对话,选择正确答案

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:女的在做什么?
wèn: nǚ de zài zuò shén me?
wèn: nǚ de zài zuò shén me?
A 问路
B 写字
C 买地图
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你一直向前走,在第二个路口往右走一千米就到了。 (nǐ yì zhí xiàng qián zǒu, zài dì èr gè lù kǒu wǎng yòu zǒu yì qiān mǐ jiù dào le)
    • Nữ (女): 你能说慢点儿吗?我还是不太清楚。 (nǐ néng shuō màn diǎn ér ma? wǒ hái shì bú tài qīng chǔ)
    • Nam (男): 这样吧,我画个图你就明白了。 (zhè yàng ba, wǒ huà gè tú nǐ jiù míng bái le)
    • Nữ (女): 那太谢谢了。 (nà tài xiè xiè le)
    • Câu hỏi (问): 女的在做什么? (nǚ de zài zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án chính xác.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你一直向前走,在第二个路口往右走一千米就到了。 女:你能说慢点儿吗?我还是不太清楚。 男:这样吧,我画个图你就明白了。 女:那太谢谢了。 问:女的在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án chính xác.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 问路
    • B. 写字
    • C. 买地图
  • Phân tích đối chiếu: 女:你能说慢点儿吗?我还是不太清楚。
    • 男:你一直向前走,在第二个路口往右走一千米就到了。
    • 女:你能说慢点儿吗?我还是不太清楚。
    • 男:这样吧,我画个图你就明白了。
    • 女:那太谢谢了。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (问路).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长对话,选择正确答案

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:今天天气怎么样?
wèn: jīn tiān tiān qì zěn me yàng?
wèn: jīn tiān tiān qì zěn me yàng?
A 晴天
B 阴天
C 下雪了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你今天还去国家体育馆吗? (nǐ jīn tiān hái qù guó jiā tǐ yù guǎn ma)
    • Nam (男): 去,洗个澡就去。 (qù, xǐ gè zǎo jiù qù)
    • Nữ (女): 外面阴天了,一会可能下雨,你开车小心点儿。 (wài miàn yīn tiān le, yí huì kě néng xià yǔ, nǐ kāi chē xiǎo xīn diǎn ér)
    • Nam (男): 知道了。 (zhī dào le)
    • Câu hỏi (问): 今天天气怎么样? (jīn tiān tiān qì zěn me yàng) — "今天天气" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án chính xác.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 体育馆 (tǐ yù guǎn — nhà thi đấu thể thao); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("今天天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你今天还去国家体育馆吗? 男:去,洗个澡就去。 女:外面阴天了,一会可能下雨,你开车小心点儿。 男:知道了。 问:今天天气怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án chính xác.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 晴天
    • B. 阴天
    • C. 下雪了
  • Phân tích đối chiếu: 男:去,洗个澡就去。
    • 女:你今天还去国家体育馆吗?
    • 男:去,洗个澡就去。
    • 女:外面阴天了,一会可能下雨,你开车小心点儿。
    • 男:知道了。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (阴天).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长对话,选择正确答案

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:他们在说什么?
wèn: tā men zài shuō shén me?
wèn: tā men zài shuō shén me?
A 节日
B 朋友的姓
C 孩子的名字
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 给孩子起什么名字好呢? (gěi hái zi qǐ shén me míng zì hǎo ne)
    • Nữ (女): 如果是女儿,就叫白雪吧。 (rú guǒ shì nǚ ér, jiù jiào bái xuě ba)
    • Nam (男): 这个名字好,那如果是男孩儿呢? (zhè ge míng zì hǎo, nà rú guǒ shì nán hái ér ne)
    • Nữ (女): 我还没想好呢。 (wǒ hái méi xiǎng hǎo ne)
    • Câu hỏi (问): 他们在说什么? (tā men zài shuō shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án chính xác.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在说什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:给孩子起什么名字好呢? 女:如果是女儿,就叫白雪吧。 男:这个名字好,那如果是男孩儿呢? 女:我还没想好呢。 问:他们在说什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án chính xác.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 节日
    • B. 朋友的姓
    • C. 孩子的名字
  • Phân tích đối chiếu: 女:如果是女儿,就叫白雪吧。
    • 男:给孩子起什么名字好呢?
    • 女:如果是女儿,就叫白雪吧。
    • 男:这个名字好,那如果是男孩儿呢?
    • 女:我还没想好呢。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (孩子的名字).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长对话,选择正确答案

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:关于小王的儿子,可以知道什么?
wèn: guān yú xiǎo wáng de ér zi, kě yǐ zhī dào shén me?
wèn: guān yú xiǎo wáng de ér zi, kě yǐ zhī dào shén me?
A 爱读书
B 在学画
C 不太努力
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小王,你怎么买了这么多铅笔? (xiǎo wáng, nǐ zěn me mǎi le zhè me duō qiān bǐ)
    • Nam (男): 这是为我儿子买的,他最近在学画画儿。 (zhè shì wèi wǒ ér zi mǎi de, tā zuì jìn zài xué huà huà ér)
    • Nữ (女): 那他喜欢画什么呀? (nà tā xǐ huan huà shén me ya)
    • Nam (男): 最爱画小动物,小狗、小猫、小鱼什么的。 (zuì ài huà xiǎo dòng wù, xiǎo gǒu、 xiǎo māo、 xiǎo yú shén me de)
    • Câu hỏi (问): 关于小王的儿子,可以知道什么? (guān yú xiǎo wáng de ér zi, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "小王的儿子"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án chính xác.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "小王的儿子" ("关于小王的儿子,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:小王,你怎么买了这么多铅笔? 男:这是为我儿子买的,他最近在学画画儿。 女:那他喜欢画什么呀? 男:最爱画小动物,小狗、小猫、小鱼什么的。 问:关于小王的儿子,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án chính xác.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 爱读书
    • B. 在学画
    • C. 不太努力
  • Phân tích đối chiếu: 男:这是为我儿子买的,他最近在学画画儿。
    • 女:小王,你怎么买了这么多铅笔?
    • 男:这是为我儿子买的,他最近在学画画儿。
    • 女:那他喜欢画什么呀?
    • 男:最爱画小动物,小狗、小猫、小鱼什么的。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (在学画).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长对话,选择正确答案

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:小张为什么没来上班?
wèn: xiǎo zhāng wèi shén me méi lái shàng bān?
wèn: xiǎo zhāng wèi shén me méi lái shàng bān?
A 出国了
B 去办护照了
C 请假回家了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 奇怪,这星期怎么没见小张来上班? (qí guài, zhè xīng qī zěn me méi jiàn xiǎo zhāng lái shàng bān)
    • Nữ (女): 你不知道吗?公司送他去国外学习了。 (nǐ bù zhī dào ma? gōng sī sòng tā qù guó wài xué xí le)
    • Nam (男): 是吗?他要去多久? (shì ma? tā yào qù duō jiǔ)
    • Nữ (女): 半年,12月回国。 (bàn nián, 1 2 yuè huí guó)
    • Câu hỏi (问): 小张为什么没来上班? (xiǎo zhāng wèi shén me méi lái shàng bān) — Tại sao lại xảy ra sự việc "小张为什么没来上班"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án chính xác.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 上班 (shàng bān — đi làm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("小张为什么没来上班?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:奇怪,这星期怎么没见小张来上班? 女:你不知道吗?公司送他去国外学习了。 男:是吗?他要去多久? 女:半年,12月回国。 问:小张为什么没来上班?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án chính xác.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 出国了
    • B. 去办护照了
    • C. 请假回家了
  • Phân tích đối chiếu: 女:你不知道吗?公司送他去国外学习了。
    • 男:奇怪,这星期怎么没见小张来上班?
    • 女:你不知道吗?公司送他去国外学习了。
    • 男:是吗?他要去多久?
    • 女:半年,12月回国。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (出国了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长对话,选择正确答案

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:男的怎么了?
wèn: nán de zěn me le?
wèn: nán de zěn me le?
A 饿了
B 行李箱坏了
C 钱包不见了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 先生,您好,请问有什么可以帮您的? (xiān shēng, nín hǎo, qǐng wèn yǒu shén me kě yǐ bāng nín de)
    • Nam (男): 我的钱包不见了,可能忘在你们饭店了。 (wǒ de qián bāo bú jiàn le, kě néng wàng zài nǐ men fàn diàn le)
    • Nữ (女): 您的钱包是什么样的? (nín de qián bāo shì shén me yàng de)
    • Nam (男): 黑色的,里面有两张信用卡和几百块钱。 (hēi sè de, lǐ miàn yǒu liǎng zhāng xìn yòng kǎ hé jǐ bǎi kuài qián)
    • Nữ (女): 是这个吗?我们在打扫洗手间时发现的。 (shì zhè gè ma? wǒ men zài dǎ sǎo xǐ shǒu jiān shí fā xiàn de)
    • Câu hỏi (问): 男的怎么了? (nán de zěn me le) — Người nam gặp chuyện gì / làm sao thế?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án chính xác.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 黑色 (hēi sè — màu đen); 饭店 (fàn diàn — nhà hàng, quán ăn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:先生,您好,请问有什么可以帮您的? 男:我的钱包不见了,可能忘在你们饭店了。 女:您的钱包是什么样的? 男:黑色的,里面有两张信用卡和几百块钱。 女:是这个吗?我们在打扫洗手间时发现的。 问:男的怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án chính xác.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 饿了
    • B. 行李箱坏了
    • C. 钱包不见了
  • Phân tích đối chiếu: 男:我的钱包不见了,可能忘在你们饭店了。
    • 女:先生,您好,请问有什么可以帮您的?
    • 男:我的钱包不见了,可能忘在你们饭店了。
    • 女:您的钱包是什么样的?
    • 男:黑色的,里面有两张信用卡和几百块钱。
    • 女:是这个吗?我们在打扫洗手间时发现的。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (钱包不见了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长对话,选择正确答案

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:关于女的,可以知道什么?
wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
A 是司机
B 数学差
C 需要两辆车
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 王校长,你们明天去机场,需要几辆车? (wáng xiào cháng, nǐ men míng tiān qù jī chǎng, xū yào jǐ liàng chē)
    • Nữ (女): 我们一共45个人,一辆车能坐多少人? (wǒ men yí gòng 4 5 gè rén, yí liàng chē néng zuò duō shǎo rén)
    • Nam (男): 25人。 (2 5 rén)
    • Nữ (女): 那两辆车就可以了。 (nà liǎng liàng chē jiù kě yǐ le)
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án chính xác.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 机场 (jī chǎng — sân bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:王校长,你们明天去机场,需要几辆车? 女:我们一共45个人,一辆车能坐多少人? 男:25人。 女:那两辆车就可以了。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án chính xác.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 是司机
    • B. 数学差
    • C. 需要两辆车
  • Phân tích đối chiếu: 女:我们一共45个人,一辆车能坐多少人?
    • 男:王校长,你们明天去机场,需要几辆车?
    • 女:我们一共45个人,一辆车能坐多少人?
    • 男:25人。
    • 女:那两辆车就可以了。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (需要两辆车).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长对话,选择正确答案

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:男的为什么还不走?
wèn: nán de wèi shén me hái bù zǒu?
wèn: nán de wèi shén me hái bù zǒu?
A 没关灯
B 在找词典
C 没做完题
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你现在走不走? (nǐ xiàn zài zǒu bu zǒu)
    • Nam (男): 我还有几个练习题没做完,你先走吧。 (wǒ hái yǒu jǐ gè liàn xí tí méi zuò wán, nǐ xiān zǒu ba)
    • Nữ (女): 好,你走时记得把教室的灯关上。 (hǎo, nǐ zǒu shí jì de bǎ jiào shì de dēng guān shàng)
    • Nam (男): 没问题,再见。 (méi wèn tí, zài jiàn)
    • Câu hỏi (问): 男的为什么还不走? (nán de wèi shén me hái bù zǒu) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án chính xác.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 练习 (liàn xí — luyện tập).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么还不走?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你现在走不走? 男:我还有几个练习题没做完,你先走吧。 女:好,你走时记得把教室的灯关上。 男:没问题,再见。 问:男的为什么还不走?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án chính xác.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 没关灯
    • B. 在找词典
    • C. 没做完题
  • Phân tích đối chiếu: 男:我还有几个练习题没做完,你先走吧。
    • 女:你现在走不走?
    • 男:我还有几个练习题没做完,你先走吧。
    • 女:好,你走时记得把教室的灯关上。
    • 男:没问题,再见。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (没做完题).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长对话,选择正确答案

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:关于那家游泳馆,可以知道什么?
wèn: guān yú nà jiā yóu yǒng guǎn, kě yǐ zhī dào shén me?
wèn: guān yú nà jiā yóu yǒng guǎn, kě yǐ zhī dào shén me?
A 新开不久
B 环境一般
C 在医院旁边
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 周日上午一起去游泳吧。 (zhōu rì shàng wǔ yì qǐ qù yóu yǒng ba)
    • Nữ (女): 好啊,去哪里游? (hǎo a, qù nǎ lǐ yóu)
    • Nam (男): 学校附近新开了家游泳馆,听说环境还不错。 (xué xiào fù jìn xīn kāi le jiā yóu yǒng guǎn, tīng shuō huán jìng hái bú cuò)
    • Nữ (女): 好,那我们几点见面? (hǎo, nà wǒ men jǐ diǎn jiàn miàn)
    • Câu hỏi (问): 关于那家游泳馆,可以知道什么? (guān yú nà jiā yóu yǒng guǎn, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "那家游泳馆"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án chính xác.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 听说 (tīng shuō — nghe nói); 游泳 (yóu yǒng — bơi lội).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "那家游泳馆" ("关于那家游泳馆,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:周日上午一起去游泳吧。 女:好啊,去哪里游? 男:学校附近新开了家游泳馆,听说环境还不错。 女:好,那我们几点见面? 问:关于那家游泳馆,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án chính xác.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 新开不久
    • B. 环境一般
    • C. 在医院旁边
  • Phân tích đối chiếu: 女:好啊,去哪里游?
    • 男:周日上午一起去游泳吧。
    • 女:好啊,去哪里游?
    • 男:学校附近新开了家游泳馆,听说环境还不错。
    • 女:好,那我们几点见面? Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (新开不久).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长对话,选择正确答案

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:男的现在怎么样了?
wèn: nán de xiàn zài zěn me yàng le?
wèn: nán de xiàn zài zěn me yàng le?
A 瘦了
B 不发烧了
C 腿还很疼
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 别看报纸了,医生说你要注意休息。 (bié kàn bào zhǐ le, yī shēng shuō nǐ yào zhù yì xiū xi)
    • Nam (男): 没关系,我已经不发烧了。 (méi guān xì, wǒ yǐ jīng bù fā shāo le)
    • Nữ (女): 吃药了吗? (chī yào le ma)
    • Nam (男): 吃过了,你放心吧。 (chī guò le, nǐ fàng xīn ba)
    • Câu hỏi (问): 男的现在怎么样了? (nán de xiàn zài zěn me yàng le) — "Sự việc trong bài" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án chính xác.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 发烧 (fā shāo — sốt); 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的现在怎么样了?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:别看报纸了,医生说你要注意休息。 男:没关系,我已经不发烧了。 女:吃药了吗? 男:吃过了,你放心吧。 问:男的现在怎么样了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án chính xác.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 瘦了
    • B. 不发烧了
    • C. 腿还很疼
  • Phân tích đối chiếu: 男:没关系,我已经不发烧了。
    • 女:别看报纸了,医生说你要注意休息。
    • 男:没关系,我已经不发烧了。
    • 女:吃药了吗?
    • 男:吃过了,你放心吧。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (不发烧了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 3 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

Đội ngũ chuyên thu thập và số hóa các bộ đề thi HSK chuẩn quốc tế mới nhất.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!