Đề H31333

90 phút • 80 câu

HSK 3 · 80 câu · 90 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 3

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 3 Chính Thức (Mã Đề H31333)

Đề thi mã H31333 gồm tổng cộng 80 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 90 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

Tải PDF, MP3 & Xem Đáp Án Mã H31333
1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H31333

Đáp Án H31333 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 3 (80 Câu)

Bảng đáp án H31333 chính thức trọn bộ 80 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H31333 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H31333 (Câu 1 – 80)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:E
Câu 2:B
Câu 3:C
Câu 4:A
Câu 5:F
Câu 6:D
Câu 7:E
Câu 8:A
Câu 9:C
Câu 10:B
Câu 11:A (Đúng)
Câu 12:B (Sai)
Câu 13:A (Đúng)
Câu 14:B (Sai)
Câu 15:B (Sai)
Câu 16:A (Đúng)
Câu 17:B (Sai)
Câu 18:B (Sai)
Câu 19:A (Đúng)
Câu 20:A (Đúng)
Câu 21:C
Câu 22:C
Câu 23:A
Câu 24:B
Câu 25:C
Câu 26:A
Câu 27:A
Câu 28:A
Câu 29:B
Câu 30:B
Câu 31:B
Câu 32:C
Câu 33:A
Câu 34:B
Câu 35:A
Câu 36:A
Câu 37:C
Câu 38:B
Câu 39:C
Câu 40:A
Câu 41:D
Câu 42:F
Câu 43:C
Câu 44:A
Câu 45:B
Câu 46:C
Câu 47:B
Câu 48:D
Câu 49:A
Câu 50:E
Câu 51:A
Câu 52:F
Câu 53:D
Câu 54:C
Câu 55:B
Câu 56:C
Câu 57:E
Câu 58:B
Câu 59:A
Câu 60:F
Câu 61:B
Câu 62:C
Câu 63:A
Câu 64:B
Câu 65:C
Câu 66:C
Câu 67:A
Câu 68:B
Câu 69:B
Câu 70:C
Câu 71:我忘了带铅笔。
Câu 72:他周末上午经常去踢足球。
Câu 73:这里一共有多少只猫?
Câu 74:这件事情对叔叔的影响很大。
Câu 75:请帮我拿一下盘子。
Câu 76:女
Câu 77:天
Câu 78:再
Câu 79:生
Câu 80:把
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: E

第1题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

女:中间这个是我。男:你们三个太像了,要认出来还真有点儿难。

Dịch nghĩa: Nữ: Người ở giữa là tôi. — Nam: Ba người các bạn giống nhau quá, muốn nhận ra thật sự hơi khó.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (E)
• Băng phát tiếng Trung: 女:中间这个是我。男:你们三个太像了,要认出来还真有点儿难。 • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Người ở giữa là tôi. — Nam: Ba người các bạn giống nhau quá, muốn nhận ra thật sự hơi khó. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Tình huống hội thoại: Nhân viên phục vụ, món này có ngọt không? — Món này à? Hơi ngọt một chút.. - Hình B: Tình huống hội thoại: Bạn xem, con chim kia đáng yêu quá. — Đúng vậy, nghe nói nó còn rất thông minh, biết học tiếng người nói.. - Hình C: Tình huống hội thoại: Tôi định đi công viên chạy bộ một lát, bạn đi không? — Đi, bạn đợi tôi một chút, tôi thay giày thể thao.. - Hình D: Cậu bé đang cầm vợt đánh bóng quần vợt. - Hình E: Tình huống hội thoại: Người ở giữa là tôi. — Ba người các bạn giống nhau quá, muốn nhận ra thật sự hơi khó.. - Hình F: Tình huống hội thoại: Bác sĩ, tay tôi không sao chứ? — Không vấn đề gì lớn, nhưng khi bạn rửa mặt tắm rửa thì phải chú ý hơn một chút.. • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại. • Kết luận: Đáp án đúng là E.
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: F

第5题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

女:医生,我的手没事吧?男:问题不大,但你洗脸洗澡的时候要多注意点儿。

Dịch nghĩa: Nữ: Bác sĩ, tay tôi không sao chứ? — Nam: Không vấn đề gì lớn, nhưng khi bạn rửa mặt tắm rửa thì phải chú ý hơn một chút.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (F)
• Băng phát tiếng Trung: 女:医生,我的手没事吧?男:问题不大,但你洗脸洗澡的时候要多注意点儿。 • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bác sĩ, tay tôi không sao chứ? — Nam: Không vấn đề gì lớn, nhưng khi bạn rửa mặt tắm rửa thì phải chú ý hơn một chút. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Tình huống hội thoại: Nhân viên phục vụ, món này có ngọt không? — Món này à? Hơi ngọt một chút.. - Hình B: Tình huống hội thoại: Bạn xem, con chim kia đáng yêu quá. — Đúng vậy, nghe nói nó còn rất thông minh, biết học tiếng người nói.. - Hình C: Tình huống hội thoại: Tôi định đi công viên chạy bộ một lát, bạn đi không? — Đi, bạn đợi tôi một chút, tôi thay giày thể thao.. - Hình D: Cậu bé đang cầm vợt đánh bóng quần vợt. - Hình E: Tình huống hội thoại: Người ở giữa là tôi. — Ba người các bạn giống nhau quá, muốn nhận ra thật sự hơi khó.. - Hình F: Tình huống hội thoại: Bác sĩ, tay tôi không sao chứ? — Không vấn đề gì lớn, nhưng khi bạn rửa mặt tắm rửa thì phải chú ý hơn một chút.. • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh F thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại. • Kết luận: Đáp án đúng là F.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第9题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

女:爸爸,我有点儿害怕,我骑上车以后你也别走啊。男:放心,我就在你旁边。眼睛看着前面,慢慢地骑。

Dịch nghĩa: Nữ: Bố ơi, con hơi sợ, con lên xe rồi bố đừng đi nhé. — Nam: Yên tâm, bố ở ngay cạnh con đây. Mắt nhìn về phía trước, từ từ mà đạp.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 女:爸爸,我有点儿害怕,我骑上车以后你也别走啊。男:放心,我就在你旁边。眼睛看着前面,慢慢地骑。 • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bố ơi, con hơi sợ, con lên xe rồi bố đừng đi nhé. — Nam: Yên tâm, bố ở ngay cạnh con đây. Mắt nhìn về phía trước, từ từ mà đạp. • Phân tích các bức tranh (A–E): - Hình A: Tình huống hội thoại: Tôi đã mang vali lên rồi, để ở đâu đây? — Để ở phòng con trai, hai cái vali này đều là đồ của nó.. - Hình B: Tình huống hội thoại: Hai chai bia, một quyển sổ, tổng cộng ba mươi tệ tám hào năm xu. — Được, tôi quẹt thẻ.. - Hình C: Tình huống hội thoại: Bố ơi, con hơi sợ, con lên xe rồi bố đừng đi nhé. — Yên tâm, bố ở ngay cạnh con đây. Mắt nhìn về phía trước, từ từ mà đạp.. - Hình D: Tình huống hội thoại: Mẹ ơi, con sắp muộn rồi, con không ăn sáng nữa. — Vậy con mang bánh mì và táo đi, tan học thì ăn.. - Hình E: Tình huống hội thoại: Lạ thật, sao bạn vẫn còn lên mạng? Không phải định đi chơi bóng rổ với Tiểu Vương sao? — Anh ấy bị cảm rồi, không đi nữa.. • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 那些灯晚上不开。

街道两边的花灯都是为节日准备的,到了晚上,灯打开后,漂亮极了。 ★ 那些灯晚上不开。
  • A. 正确
  • B. 错误

Dịch nghĩa: Đèn hoa hai bên đường đều được chuẩn bị cho lễ hội, đến tối, đèn bật lên, đẹp vô cùng. ★ Những chiếc đèn đó không bật vào buổi tối.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (B (Sai))
• Băng phát tiếng Trung: 街道两边的花灯都是为节日准备的,到了晚上,灯打开后,漂亮极了。 ★ 那些灯晚上不开。 • Nghĩa tiếng Việt: Đèn hoa hai bên đường đều được chuẩn bị cho lễ hội, đến tối, đèn bật lên, đẹp vô cùng. ★ Những chiếc đèn đó không bật vào buổi tối. • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "街道两边的花灯都是为节日准备的,到了晚上,灯打开后,漂亮极了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 那些灯晚上不开。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng. • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 客人都来了。

小谢,还有两位客人没到,他们是三号中午的飞机,到时候你找司机过去接一下他们。 ★ 客人都来了。
  • A. 正确
  • B. 错误

Dịch nghĩa: Tiểu Tạ, còn hai vị khách nữa chưa đến, họ đi chuyến bay trưa ngày mùng ba, đến lúc đó bạn tìm tài xế đến đón họ nhé. ★ Tất cả khách đều đã đến.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (B (Sai))
• Băng phát tiếng Trung: 小谢,还有两位客人没到,他们是三号中午的飞机,到时候你找司机过去接一下他们。 ★ 客人都来了。 • Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Tạ, còn hai vị khách nữa chưa đến, họ đi chuyến bay trưa ngày mùng ba, đến lúc đó bạn tìm tài xế đến đón họ nhé. ★ Tất cả khách đều đã đến. • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "小谢,还有两位客人没到,他们是三号中午的飞机,到时候你找司机过去接一下他们。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 客人都来了。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng. • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

问:现在几点了?

女:那家药店晚上几点关门?男:十点。现在已经九点一刻了,你要去的话就快点儿。问:现在几点了?
  • A. 21:15
  • B. 21:45
  • C. 22:00

Dịch nghĩa: Nữ: Tiệm thuốc đó tối mấy giờ đóng cửa? — Nam: Mười giờ. Bây giờ đã chín giờ mười lăm rồi, nếu bạn muốn đi thì nhanh lên. — Hỏi: Bây giờ là mấy giờ rồi?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A)
• Băng phát tiếng Trung: 女:那家药店晚上几点关门?男:十点。现在已经九点一刻了,你要去的话就快点儿。问:现在几点了? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiệm thuốc đó tối mấy giờ đóng cửa? — Nam: Mười giờ. Bây giờ đã chín giờ mười lăm rồi, nếu bạn muốn đi thì nhanh lên. — Hỏi: Bây giờ là mấy giờ rồi? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 21:15 - B. 21:45 - C. 22:00 • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (21:15). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

问:那个工作有什么要求?

女:我对那个工作很感兴趣,不知道他们想找什么样的人?男:汉语必须要好,而且要了解中国文化。问:那个工作有什么要求?
  • A. 汉语好
  • B. 了解西方
  • C. 学过新闻

Dịch nghĩa: Nữ: Tôi rất quan tâm đến công việc đó, không biết họ muốn tìm người như thế nào? — Nam: Tiếng Hán phải tốt, và phải hiểu văn hóa Trung Quốc. — Hỏi: Công việc đó có yêu cầu gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (A)
• Băng phát tiếng Trung: 女:我对那个工作很感兴趣,不知道他们想找什么样的人?男:汉语必须要好,而且要了解中国文化。问:那个工作有什么要求? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi rất quan tâm đến công việc đó, không biết họ muốn tìm người như thế nào? — Nam: Tiếng Hán phải tốt, và phải hiểu văn hóa Trung Quốc. — Hỏi: Công việc đó có yêu cầu gì? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 汉语好 - B. 了解西方 - C. 学过新闻 • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (汉语好). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 32Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

问:关于女的,可以知道什么?

女:公司旁边新开的那家蛋糕店怎么样?男:还不错,你要买蛋糕吗?女:对,过两天是我丈夫的生日。男:那家店的水果蛋糕很好吃,你可以试试。问:关于女的,可以知道什么?
  • A. 明天生日
  • B. 爱吃香蕉
  • C. 想买蛋糕

Dịch nghĩa: Nữ: Tiệm bánh mới mở cạnh công ty thế nào? — Nam: Cũng không tệ, bạn muốn mua bánh kem à? — Nữ: Đúng vậy, vài ngày nữa là sinh nhật chồng tôi. — Nam: Bánh kem trái cây của tiệm đó rất ngon, bạn có thể thử. — Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 女:公司旁边新开的那家蛋糕店怎么样?男:还不错,你要买蛋糕吗?女:对,过两天是我丈夫的生日。男:那家店的水果蛋糕很好吃,你可以试试。问:关于女的,可以知道什么? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiệm bánh mới mở cạnh công ty thế nào? — Nam: Cũng không tệ, bạn muốn mua bánh kem à? — Nữ: Đúng vậy, vài ngày nữa là sinh nhật chồng tôi. — Nam: Bánh kem trái cây của tiệm đó rất ngon, bạn có thể thử. — Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 明天生日 - B. 爱吃香蕉 - C. 想买蛋糕 • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (想买蛋糕). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 36Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

问:男的打算什么时候去旅游?

女:你要去南京旅游?什么时候?男:下个周末。女:要去多长时间?男:一个星期吧。问:男的打算什么时候去旅游?
  • A. 下周末
  • B. 今天下午
  • C. 半个月后

Dịch nghĩa: Nữ: Bạn định đi Nam Kinh du lịch à? Khi nào? — Nam: Cuối tuần sau. — Nữ: Định đi bao lâu? — Nam: Khoảng một tuần. — Hỏi: Người nam dự định đi du lịch khi nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (A)
• Băng phát tiếng Trung: 女:你要去南京旅游?什么时候?男:下个周末。女:要去多长时间?男:一个星期吧。问:男的打算什么时候去旅游? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn định đi Nam Kinh du lịch à? Khi nào? — Nam: Cuối tuần sau. — Nữ: Định đi bao lâu? — Nam: Khoảng một tuần. — Hỏi: Người nam dự định đi du lịch khi nào? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 下周末 - B. 今天下午 - C. 半个月后 • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (下周末). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

哥哥正在学习,你关小点儿。

  • A. 妹妹爱唱歌,也喜欢跳舞。
  • B. 校长,外面有位姓夏的先生找您。
  • C. 现在用电脑和手机上网很方便,年轻人都喜欢在网上聊天儿。
  • D. 看什么节目呢?声音这么大!
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 你想吃什么水果?我一会儿去超市。

Dịch nghĩa: Anh trai đang học bài, bạn vặn nhỏ tiếng lại chút.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (D)
• Câu đề bài: 哥哥正在学习,你关小点儿。 • Nghĩa tiếng Việt: Anh trai đang học bài, bạn vặn nhỏ tiếng lại chút. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 妹妹爱唱歌,也喜欢跳舞。 - B. 校长,外面有位姓夏的先生找您。 - C. 现在用电脑和手机上网很方便,年轻人都喜欢在网上聊天儿。 - D. 看什么节目呢?声音这么大! - E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 - F. 你想吃什么水果?我一会儿去超市。 • Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "哥哥正在学习,你关小点儿。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án D ("看什么节目呢?声音这么大!"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 45Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

你先带他去会议室,我马上过去。

  • A. 妹妹爱唱歌,也喜欢跳舞。
  • B. 校长,外面有位姓夏的先生找您。
  • C. 现在用电脑和手机上网很方便,年轻人都喜欢在网上聊天儿。
  • D. 看什么节目呢?声音这么大!
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 你想吃什么水果?我一会儿去超市。

Dịch nghĩa: Bạn dẫn cậu ấy vào phòng họp trước đi, tôi qua ngay đây.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (B)
• Câu đề bài: 你先带他去会议室,我马上过去。 • Nghĩa tiếng Việt: Bạn dẫn cậu ấy vào phòng họp trước đi, tôi qua ngay đây. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 妹妹爱唱歌,也喜欢跳舞。 - B. 校长,外面有位姓夏的先生找您。 - C. 现在用电脑和手机上网很方便,年轻人都喜欢在网上聊天儿。 - D. 看什么节目呢?声音这么大! - E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 - F. 你想吃什么水果?我一会儿去超市。 • Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "你先带他去会议室,我马上过去。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án B ("校长,外面有位姓夏的先生找您。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 49Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

我也担心呢,希望不要晚点。

  • A. 外面又刮风又下雨的,不会影响飞机起飞吧?
  • B. 我的中文以前很一般。
  • C. 不好意思,我也不太清楚,你问问别人吧。
  • D. 谢谢你的关心,我的脚已经好多了,能站起来了。
  • E. 词典太多了,一共有50 本呢。

Dịch nghĩa: Tôi cũng lo đây, mong là không bị hoãn chuyến.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 49 (A)
• Câu đề bài: 我也担心呢,希望不要晚点。 • Nghĩa tiếng Việt: Tôi cũng lo đây, mong là không bị hoãn chuyến. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 外面又刮风又下雨的,不会影响飞机起飞吧? - B. 我的中文以前很一般。 - C. 不好意思,我也不太清楚,你问问别人吧。 - D. 谢谢你的关心,我的脚已经好多了,能站起来了。 - E. 词典太多了,一共有50 本呢。 • Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "我也担心呢,希望不要晚点。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án A ("外面又刮风又下雨的,不会影响飞机起飞吧?"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

游泳时,要( )别让鼻子和耳朵进水。

  • A. 习惯
  • B. 成绩
  • C. 小心
  • D. 终于
  • E. 声音
  • F. 难过

Dịch nghĩa: Khi bơi, phải cẩn thận đừng để nước vào mũi và tai.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (C)
• Câu đề bài: 游泳时,要( )别让鼻子和耳朵进水。 • Nghĩa tiếng Việt: Khi bơi, phải cẩn thận đừng để nước vào mũi và tai. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 习惯 - B. 成绩 - C. 小心 - D. 终于 - E. 声音 - F. 难过 • Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (小心) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 游泳时,要 小心 别让鼻子和耳朵进水。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 58Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

A:今天天气真好,我们去爬山吧? B:好啊,春天到了,山上的树应该都( )了。

  • A. 只
  • B. 绿
  • C. 需要
  • D. 爱好
  • E. 自己
  • F. 简单

Dịch nghĩa: A: Hôm nay thời tiết đẹp quá, chúng ta đi leo núi đi? B: Được chứ, mùa xuân đến rồi, cây cối trên núi chắc đều xanh tươi cả rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 58 (B)
• Câu đề bài: A:今天天气真好,我们去爬山吧? B:好啊,春天到了,山上的树应该都( )了。 • Nghĩa tiếng Việt: A: Hôm nay thời tiết đẹp quá, chúng ta đi leo núi đi? B: Được chứ, mùa xuân đến rồi, cây cối trên núi chắc đều xanh tươi cả rồi. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 只 - B. 绿 - C. 需要 - D. 爱好 - E. 自己 - F. 简单 • Phân tích đối chiếu: B:好啊,春天到了,山上的树应该都( )了。 Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (绿) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A:今天天气真好,我们去爬山吧? B:好啊,春天到了,山上的树应该都 绿 了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 63Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

我从小就喜欢运动,这可能和爸爸是体育老师有关系。他常说:只有经常运动,才能有个健康的身体。从8 岁起,我每天早上都去跑步,到现在都20 年了。 ★ 他爸爸认为:

  • A. 运动很重要
  • B. 慢跑对腿好
  • C. 要常检查身体

Dịch nghĩa: ★ Bố anh ấy cho rằng:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 63 (A)
• Câu đề bài: 我从小就喜欢运动,这可能和爸爸是体育老师有关系。他常说:只有经常运动,才能有个健康的身体。从8 岁起,我每天早上都去跑步,到现在都20 年了。 ★ 他爸爸认为: • Nghĩa tiếng Việt: ★ Bố anh ấy cho rằng: • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 运动很重要 - B. 慢跑对腿好 - C. 要常检查身体 • Phân tích đối chiếu: 我从小就喜欢运动,这可能和爸爸是体育老师有关系。他常说:只有经常运动,才能有个健康的身体。从8 岁起,我每天早上都去跑步,到现在都20 年了。 Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "我从小就喜欢运动,这可能和爸爸是体育老师有关系。他常说:只有经常运动,才能有个健康的身体。从8 岁起,我每天早上都去跑步,到现在都20 年了。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (运动很重要). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

从地铁站出来后,先向东走1000 来米,在第一个路口再往北走一点儿就到了。这样吧,我给你画个地图,你一看就明白了。 ★ 他接下来要做什么?

  • A. 画地图
  • B. 讲故事
  • C. 买自行车

Dịch nghĩa: ★ Anh ấy tiếp theo sẽ làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (A)
• Câu đề bài: 从地铁站出来后,先向东走1000 来米,在第一个路口再往北走一点儿就到了。这样吧,我给你画个地图,你一看就明白了。 ★ 他接下来要做什么? • Nghĩa tiếng Việt: ★ Anh ấy tiếp theo sẽ làm gì? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 画地图 - B. 讲故事 - C. 买自行车 • Phân tích đối chiếu: 从地铁站出来后,先向东走1000 来米,在第一个路口再往北走一点儿就到了。这样吧,我给你画个地图,你一看就明白了。 Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "从地铁站出来后,先向东走1000 来米,在第一个路口再往北走一点儿就到了。这样吧,我给你画个地图,你一看就明白了。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (画地图). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 72Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 他周末上午经常去踢足球。

他周末上午 / 踢足球 / 去 / 经常

  • A. 他周末上午经常去踢足球。

Dịch nghĩa: Anh ấy thường đi đá bóng vào sáng cuối tuần.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 72 (他周末上午经常去踢足球。)
• Câu đề bài: 他周末上午 / 踢足球 / 去 / 经常 • Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy thường đi đá bóng vào sáng cuối tuần. • Phân tích đối chiếu: 他周末上午经常去踢足球。 Câu hoàn chỉnh tuân theo cấu trúc ngữ pháp chuẩn của tiếng Trung: xác định Chủ ngữ, Vị ngữ và các thành phần bổ trợ (như Trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm, Phó từ chỉ mức độ, trợ từ kết cấu 的/地/得, hoặc câu chữ 把/被). Kết nối các từ thành mạch văn tự nhiên, đặt đúng vị trí của phó từ và trợ từ để tạo thành câu hoàn chỉnh. Viết đúng thứ tự các từ và kết thúc câu bằng dấu câu chuẩn (dấu chấm câu chữ Hán 。 hoặc dấu hỏi ?). • Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他周末上午经常去踢足球。”
Câu 76Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 女

( nǚ )儿疼得哭了起来。

  • A. 女

Dịch nghĩa: Con gái đau đến mức khóc òa lên.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 76 (女)
• Câu đề bài: ( nǚ )儿疼得哭了起来。 • Nghĩa tiếng Việt: Con gái đau đến mức khóc òa lên. • Phân tích đối chiếu: 女 Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "女" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. nǚ 女儿疼得哭了起来。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "女", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự. • Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “女”