Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
90 phút • 80 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã H31333 gồm tổng cộng 80 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 90 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.
Bảng đáp án H31333 chính thức trọn bộ 80 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H31333 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
第1题:听录音,选出与录音内容一致的图片。
Dịch nghĩa: Nữ: Người ở giữa là tôi. — Nam: Ba người các bạn giống nhau quá, muốn nhận ra thật sự hơi khó.
第5题:听录音,选出与录音内容一致的图片。
Dịch nghĩa: Nữ: Bác sĩ, tay tôi không sao chứ? — Nam: Không vấn đề gì lớn, nhưng khi bạn rửa mặt tắm rửa thì phải chú ý hơn một chút.
第9题:听录音,选出与录音内容一致的图片。
Dịch nghĩa: Nữ: Bố ơi, con hơi sợ, con lên xe rồi bố đừng đi nhé. — Nam: Yên tâm, bố ở ngay cạnh con đây. Mắt nhìn về phía trước, từ từ mà đạp.
★ 那些灯晚上不开。
Dịch nghĩa: Đèn hoa hai bên đường đều được chuẩn bị cho lễ hội, đến tối, đèn bật lên, đẹp vô cùng. ★ Những chiếc đèn đó không bật vào buổi tối.
★ 客人都来了。
Dịch nghĩa: Tiểu Tạ, còn hai vị khách nữa chưa đến, họ đi chuyến bay trưa ngày mùng ba, đến lúc đó bạn tìm tài xế đến đón họ nhé. ★ Tất cả khách đều đã đến.
问:现在几点了?
Dịch nghĩa: Nữ: Tiệm thuốc đó tối mấy giờ đóng cửa? — Nam: Mười giờ. Bây giờ đã chín giờ mười lăm rồi, nếu bạn muốn đi thì nhanh lên. — Hỏi: Bây giờ là mấy giờ rồi?
问:那个工作有什么要求?
Dịch nghĩa: Nữ: Tôi rất quan tâm đến công việc đó, không biết họ muốn tìm người như thế nào? — Nam: Tiếng Hán phải tốt, và phải hiểu văn hóa Trung Quốc. — Hỏi: Công việc đó có yêu cầu gì?
问:关于女的,可以知道什么?
Dịch nghĩa: Nữ: Tiệm bánh mới mở cạnh công ty thế nào? — Nam: Cũng không tệ, bạn muốn mua bánh kem à? — Nữ: Đúng vậy, vài ngày nữa là sinh nhật chồng tôi. — Nam: Bánh kem trái cây của tiệm đó rất ngon, bạn có thể thử. — Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
问:男的打算什么时候去旅游?
Dịch nghĩa: Nữ: Bạn định đi Nam Kinh du lịch à? Khi nào? — Nam: Cuối tuần sau. — Nữ: Định đi bao lâu? — Nam: Khoảng một tuần. — Hỏi: Người nam dự định đi du lịch khi nào?
哥哥正在学习,你关小点儿。
Dịch nghĩa: Anh trai đang học bài, bạn vặn nhỏ tiếng lại chút.
你先带他去会议室,我马上过去。
Dịch nghĩa: Bạn dẫn cậu ấy vào phòng họp trước đi, tôi qua ngay đây.
我也担心呢,希望不要晚点。
Dịch nghĩa: Tôi cũng lo đây, mong là không bị hoãn chuyến.
游泳时,要( )别让鼻子和耳朵进水。
Dịch nghĩa: Khi bơi, phải cẩn thận đừng để nước vào mũi và tai.
A:今天天气真好,我们去爬山吧? B:好啊,春天到了,山上的树应该都( )了。
Dịch nghĩa: A: Hôm nay thời tiết đẹp quá, chúng ta đi leo núi đi? B: Được chứ, mùa xuân đến rồi, cây cối trên núi chắc đều xanh tươi cả rồi.
我从小就喜欢运动,这可能和爸爸是体育老师有关系。他常说:只有经常运动,才能有个健康的身体。从8 岁起,我每天早上都去跑步,到现在都20 年了。 ★ 他爸爸认为:
Dịch nghĩa: ★ Bố anh ấy cho rằng:
从地铁站出来后,先向东走1000 来米,在第一个路口再往北走一点儿就到了。这样吧,我给你画个地图,你一看就明白了。 ★ 他接下来要做什么?
Dịch nghĩa: ★ Anh ấy tiếp theo sẽ làm gì?
他周末上午 / 踢足球 / 去 / 经常
Dịch nghĩa: Anh ấy thường đi đá bóng vào sáng cuối tuần.
( nǚ )儿疼得哭了起来。
Dịch nghĩa: Con gái đau đến mức khóc òa lên.