Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ H31331

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 3 mã H31331 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi thật HSK 3 chính thức mã đề H31331 có đáp án chi tiết, file nghe Audio giọng chuẩn Bắc Kinh và phòng thi thử trực tuyến miễn phí trên FoxHSK.

Cập nhật: 8 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 3 mã H31331

Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H31331 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 3 (2.0)
Mã đề H31331
Tổng số câu hỏi 80 câu
Thời gian làm bài 90 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 30p, Viết: 15p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (40 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

dì tí tīng lù yīn xuǎn chū yǔ lù yīn nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这个盘子洗好了。 (zhè ge pán zi xǐ hǎo le) — Chiếc đĩa này rửa sạch rồi.
    • Nam (男): 嗯,你端着吧。 (ǹg, nǐ duān zhe ba) — Ừ, em bê lấy nhé.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这个盘子洗好了。男:嗯,你端着吧。
    • B. C. C
    • D. E. E
    • F. • Phân tích đối chiếu: - 女:这个盘子洗好了。
    • 男:嗯,你端着吧。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
2

第2题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

dì tí tīng lù yīn xuǎn chū yǔ lù yīn nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你看他们多高兴。 (nǐ kàn tā men duō gāo xìng) — Anh xem họ vui chưa kìa.
    • Nam (男): 是啊,男的还抱着女的呢。 (shì a, nán de hái bào zhe nǚ de ne) — Đúng vậy, người nam còn đang ôm người nữ kìa.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你看他们多高兴。男:是啊,男的还抱着女的呢。
    • B. C. C
    • D. E. E
    • F. • Phân tích đối chiếu: - 女:你看他们多高兴。
    • 男:是啊,男的还抱着女的呢。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh F thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
3

第3题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

dì tí tīng lù yīn xuǎn chū yǔ lù yīn nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 今天开会,我穿了西装,打了领带。 (jīn tiān kāi huì, wǒ chuān le xī zhuāng, dǎ le lǐng dài) — Hôm nay đi họp, anh mặc com-lê, thắt cà vạt.
    • Nữ (女): 挺精神的。 (tǐng jīng shén de) — Trông rất có tinh thần đấy.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:今天开会,我穿了西装,打了领带。女:挺精神的。
    • B. C. C
    • D. E. E
    • F. • Phân tích đối chiếu: - 男:今天开会,我穿了西装,打了领带。
    • 女:挺精神的。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
4

第4题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

dì tí tīng lù yīn xuǎn chū yǔ lù yīn nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你要去游泳? (nǐ yào qù yóu yǒng) — Anh định đi bơi à?
    • Nam (男): 对,泳镜我都戴好了。 (duì, yǒng jìng wǒ dōu dài hǎo le) — Đúng vậy, kính bơi anh đeo xong hết rồi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 游泳 (yóu yǒng — bơi lội).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你要去游泳?男:对,泳镜我都戴好了。
    • B. C. C
    • D. E. E
    • F. • Phân tích đối chiếu: - 女:你要去游泳?
    • 男:对,泳镜我都戴好了。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
5

第5题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

dì tí tīng lù yīn xuǎn chū yǔ lù yīn nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 现在几点? (xiàn zài jǐ diǎn) — Mấy giờ rồi nhỉ?
    • Nữ (女): 我看看手表。 (wǒ kàn kàn shǒu biǎo) — Để em xem đồng hồ đeo tay đã.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 手表 (shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:现在几点?女:我看看手表。
    • B. C. C
    • D. E. E
    • F. • Phân tích đối chiếu: - 男:现在几点?
    • 女:我看看手表。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
6

第6题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

dì tí tīng lù yīn xuǎn chū yǔ lù yīn nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 下午我们去打篮球吧。 (xià wǔ wǒ men qù dǎ lán qiú ba) — Buổi chiều chúng mình đi đánh bóng rổ đi.
    • Nữ (女): 好,我带球。 (hǎo, wǒ dài qiú) — Được, em mang bóng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打篮球 (dǎ lán qiú — chơi bóng rổ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:下午我们去打篮球吧。女:好,我带球。
    • B. C. C
    • D. E. E
  • Phân tích đối chiếu: - 男:下午我们去打篮球吧。
    • 女:好,我带球。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

dì tí tīng lù yīn xuǎn chū yǔ lù yīn nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 医生,孩子有点儿不舒服。 (yī shēng, hái zi yǒu diǎn er bù shū fú) — Bác sĩ ơi, cháu có chút không khỏe.
    • Nam (男): 别着急,我先给孩子看看。 (bié zháo jí, wǒ xiān gěi hái zi kàn kàn) — Đừng vội, để bác khám cho cháu trước đã.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ); 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:医生,孩子有点儿不舒服。男:别着急,我先给孩子看看。
    • B. C. C
    • D. E. E
  • Phân tích đối chiếu: - 女:医生,孩子有点儿不舒服。
    • 男:别着急,我先给孩子看看。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

dì tí tīng lù yīn xuǎn chū yǔ lù yīn nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我的包掉地上了。 (wǒ de bāo diào dì shàng le) — Túi của tôi rơi xuống đất rồi.
    • Nam (男): 我帮你捡起来。 (wǒ bāng nǐ jiǎn qǐ lái) — Để tôi nhặt lên giúp bạn.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我的包掉地上了。男:我帮你捡起来。
    • B. C. C
    • D. E. E
  • Phân tích đối chiếu: - 女:我的包掉地上了。
    • 男:我帮你捡起来。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh D thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

dì tí tīng lù yīn xuǎn chū yǔ lù yīn nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 外面下雨了。 (wài miàn xià yǔ le) — Bên ngoài mưa rồi.
    • Nữ (女): 没关系,我带着伞。 (méi guān xì, wǒ dài zhe sǎn) — Không sao, em mang ô theo mà.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:外面下雨了。女:没关系,我带着伞。
    • B. C. C
    • D. E. E
  • Phân tích đối chiếu: - 男:外面下雨了。
    • 女:没关系,我带着伞。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

dì tí tīng lù yīn xuǎn chū yǔ lù yīn nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这个表你在电脑上看一下。 (zhè ge biǎo nǐ zài diàn nǎo shàng kàn yí xià) — Anh xem bảng này trên máy tính đi.
    • Nam (男): 好,我改一下。 (hǎo, wǒ gǎi yí xià) — Được, để tôi sửa lại chút.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这个表你在电脑上看一下。男:好,我改一下。
    • B. C. C
    • D. E. E
  • Phân tích đối chiếu: - 女:这个表你在电脑上看一下。
    • 男:好,我改一下。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

★ 城里人爱去邻居家玩儿。

chéng lǐ rén ài qù lín jū jiā wán ér
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 他在农村时,邻居常来家里玩儿。搬到城里以后,邻居很少来往。 (tā zài nóng cūn shí, lín jū cháng lái jiā lǐ wán ér. bān dào chéng lǐ yǐ hòu, lín jū hěn shǎo lái wǎng)
    • Nhận định đối chiếu (★): 城里人爱去邻居家玩儿。 (chéng lǐ rén ài qù lín jū jiā wán ér)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi ở nông thôn, hàng xóm thường hay sang nhà chơi. Sau khi chuyển lên thành phố, hàng xóm ít khi qua lại. ★ Người thành phố thích sang nhà hàng xóm chơi.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 他在农村时,邻居常来家里玩儿。搬到城里以后,邻居很少来往。★城里人爱去邻居家玩儿。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 城里人爱去邻居家玩儿。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "他在农村时,邻居常来家里玩儿。搬到城里以后,邻居很少来往。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 城里人爱去邻居家玩儿。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

★ 他的妹妹还没结婚。

tā de mèi hái méi jié hūn
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 他的妹妹今年二十五岁,还在上学,没有结婚。 (tā de mèi mei jīn nián èr shí wǔ suì, hái zài shàng xué, méi yǒu jié hūn)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他的妹妹还没结婚。 (tā de mèi mei hái méi jié hūn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Em gái anh ấy năm nay 25 tuổi, vẫn đang đi học, chưa kết hôn. ★ Em gái anh ấy vẫn chưa kết hôn.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 他的妹妹今年二十五岁,还在上学,没有结婚。★他的妹妹还没结婚。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他的妹妹还没结婚。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "他的妹妹今年二十五岁,还在上学,没有结婚。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他的妹妹还没结婚。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

★ 他会唱中文歌。

tā huì chàng zhōng wén gē
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 他很喜欢听中文歌,可是一首也不会唱。 (tā hěn xǐ huan tīng zhōng wén gē, kě shì yì shǒu yě bú huì chàng)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他会唱中文歌。 (tā huì chàng zhōng wén gē)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy rất thích nghe nhạc Trung Quốc, nhưng một bài cũng không hát được. ★ Anh ấy biết hát nhạc Trung Quốc.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 他很喜欢听中文歌,可是一首也不会唱。★他会唱中文歌。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他会唱中文歌。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "他很喜欢听中文歌,可是一首也不会唱。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他会唱中文歌。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

★ 他想去医院看病。

tā xiǎng qù yī yuàn kàn bìng
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 他头疼了两天,今天想去医院看看。 (tā tóu téng le liǎng tiān, jīn tiān xiǎng qù yī yuàn kàn kàn)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他想去医院看病。 (tā xiǎng qù yī yuàn kàn bìng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đau đầu hai ngày nay, hôm nay muốn đến bệnh viện khám thử. ★ Anh ấy muốn đến bệnh viện khám bệnh.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医院 (yī yuàn — bệnh viện); 头疼 (tóu téng — đau đầu).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 他头疼了两天,今天想去医院看看。★他想去医院看病。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他想去医院看病。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "他头疼了两天,今天想去医院看看。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他想去医院看病。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

★ 女儿和他长得很像。

nǚ ér hé tā cháng de hěn xiàng
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 大家都说,他女儿的眼睛和鼻子都像他。 (dà jiā dōu shuō, tā nǚ ér de yǎn jīng hé bí zi dōu xiàng tā)
    • Nhận định đối chiếu (★): 女儿和他长得很像。 (nǚ ér hé tā cháng dé hěn xiàng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mọi người đều nói, mắt và mũi con gái anh ấy đều giống anh ấy. ★ Con gái và anh ấy trông rất giống nhau.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 大家都说,他女儿的眼睛和鼻子都像他。★女儿和他长得很像。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 女儿和他长得很像。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "大家都说,他女儿的眼睛和鼻子都像他。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 女儿和他长得很像。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

★ 张老师是数学老师。

zhāng lǎo shī shì shù xué lǎo shī
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 张老师在学校教音乐,不教数学。 (zhāng lǎo shī zài xué xiào jiào yīn yuè, bú jiào shù xué)
    • Nhận định đối chiếu (★): 张老师是数学老师。 (zhāng lǎo shī shì shù xué lǎo shī)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thầy Trương dạy âm nhạc ở trường, không dạy toán. ★ Thầy Trương là giáo viên toán.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 数学 (shù xué — môn Toán); 学校 (xué xiào — trường học); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 张老师在学校教音乐,不教数学。★张老师是数学老师。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 张老师是数学老师。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "张老师在学校教音乐,不教数学。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 张老师是数学老师。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

★ 大家认为小李人很好。

dà jiā rèn wéi xiǎo lǐ rén hěn hǎo
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 小李常常帮助同事,大家都说他人很好。 (xiǎo lǐ cháng cháng bāng zhù tóng shì, dà jiā dōu shuō tā rén hěn hǎo)
    • Nhận định đối chiếu (★): 大家认为小李人很好。 (dà jiā rèn wéi xiǎo lǐ rén hěn hǎo)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lý thường hay giúp đỡ đồng nghiệp, mọi người đều nói anh ấy là người rất tốt. ★ Mọi người cho rằng Tiểu Lý là người rất tốt.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小李常常帮助同事,大家都说他人很好。★大家认为小李人很好。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 大家认为小李人很好。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "小李常常帮助同事,大家都说他人很好。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 大家认为小李人很好。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

★ 他越来越喜欢看电影了。

tā yuè lái yuè xǐ kàn diàn yǐng le
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 他以前每个周末都看电影,现在觉得没意思,很少去了。 (tā yǐ qián měi gè zhōu mò dōu kàn diàn yǐng, xiàn zài jué de méi yì si, hěn shǎo qù le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他越来越喜欢看电影了。 (tā yuè lái yuè xǐ huan kàn diàn yǐng le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trước đây cuối tuần nào anh ấy cũng xem phim, giờ thấy không thú vị nên rất ít khi đi xem nữa. ★ Anh ấy ngày càng thích xem phim hơn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 他以前每个周末都看电影,现在觉得没意思,很少去了。★他越来越喜欢看电影了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他越来越喜欢看电影了。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "他以前每个周末都看电影,现在觉得没意思,很少去了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他越来越喜欢看电影了。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

★ 他教小王汉语。

tā jiào xiǎo wáng hàn yǔ
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 小王的汉语很好,他正在跟小王学汉语。 (xiǎo wáng de hàn yǔ hěn hǎo, tā zhèng zài gēn xiǎo wáng xué hàn yǔ)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他教小王汉语。 (tā jiào xiǎo wáng hàn yǔ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiếng Trung của Tiểu Vương rất tốt, anh ấy đang học tiếng Trung cùng Tiểu Vương. ★ Anh ấy dạy Tiểu Vương tiếng Trung.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小王的汉语很好,他正在跟小王学汉语。★他教小王汉语。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他教小王汉语。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "小王的汉语很好,他正在跟小王学汉语。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他教小王汉语。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

★ 他爱好读书。

tā ài hào dú shū
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 他每个周末都去图书馆,最喜欢的事情就是读书。 (tā měi gè zhōu mò dōu qù tú shū guǎn, zuì xǐ huan de shì qíng jiù shì dú shū)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他爱好读书。 (tā ài hào dú shū)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cuối tuần nào anh ấy cũng đến thư viện, việc thích nhất chính là đọc sách. ★ Anh ấy có sở thích đọc sách.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 他每个周末都去图书馆,最喜欢的事情就是读书。★他爱好读书。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他爱好读书。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "他每个周末都去图书馆,最喜欢的事情就是读书。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他爱好读书。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 自己洗碗
B 不要生气
C 想看新闻
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这些碗你别洗了。 (zhè xiē wǎn nǐ bié xǐ le) — Mấy cái bát này em đừng rửa nữa. Để anh tự rửa bát.
    • Nữ (女): 为什么? (wèi shén me) — Tại sao?
    • Nam (男): 我自己洗碗。 (wǒ zì jǐ xǐ wǎn)
    • Câu hỏi (问): 男的想做什么? (nán de xiǎng zuò shén me) — Nam muốn làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这些碗你别洗了。女:为什么?男:我自己洗碗。问:男的想做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 自己洗碗
    • B. 不要生气
    • C. 想看新闻
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (自己洗碗).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 电梯很慢
B 在接电话
C 家里来客人了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 电梯怎么还不来? (diàn tī zěn me hái bù lái) — Sao thang máy mãi vẫn chưa đến thế?
    • Nam (男): 这电梯真慢。 (zhè diàn tī zhēn màn) — Thang máy này chậm thật đấy.
    • Câu hỏi (问): 他们在说什么? (tā men zài shuō shén me) — Họ đang nói về cái gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电梯 (diàn tī — thang máy).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在说什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:电梯怎么还不来?男:这电梯真慢。问:他们在说什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 电梯很慢
    • B. 在接电话
    • C. 家里来客人了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (电梯很慢).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 书包里
B 桌子上
C 热水瓶后
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 钥匙在哪儿? (yào shi zài nǎ ér) — Chìa khóa ở đâu nhỉ?
    • Nam (男): 在桌子上,不在书包里。 (zài zhuō zi shàng, bú zài shū bāo lǐ) — Ở trên bàn, không nằm trong cặp sách đâu.
    • Câu hỏi (问): 钥匙在哪儿? (yào shi zài nǎ ér) — Chìa khóa ở đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("钥匙在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:钥匙在哪儿?男:在桌子上,不在书包里。问:钥匙在哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 书包里
    • B. 桌子上
    • C. 热水瓶后
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (桌子上).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 冰
B 水果
C 鸡蛋
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我要水果,不要冰,也不要鸡蛋。 (wǒ yào shuǐ guǒ, bú yào bīng, yě bú yào jī dàn) — Tôi gọi hoa quả, không lấy đá, cũng không lấy trứng.
    • Câu hỏi (问): 男的要什么? (nán de yào shén me) — Nam muốn lấy gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 水果 (shuǐ guǒ — hoa quả, trái cây).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我要水果,不要冰,也不要鸡蛋。问:男的要什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 冰
    • B. 水果
    • C. 鸡蛋
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (水果).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 是经理
B 个子矮
C 坐在椅子上
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 他是经理吗? (tā shì jīng lǐ ma) — Anh ấy có phải là giám đốc không?
    • Nam (男): 不是。他个子也不矮,正坐在椅子上。 (bú shì. tā gè zi yě bù ǎi, zhèng zuò zài yǐ zi shàng) — Không phải. Dáng người anh ấy cũng không thấp, đang ngồi trên ghế kìa.
    • Câu hỏi (问): 关于他,可以知道什么? (guān yú tā, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết được gì về anh ấy?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "他" ("关于他,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:他是经理吗?男:不是。他个子也不矮,正坐在椅子上。问:关于他,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 是经理
    • B. 个子矮
    • C. 坐在椅子上
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (坐在椅子上).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 司机
B 医生
C 校长
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 他是校长还是医生? (tā shì xiào zhǎng hái shì yī shēng) — Anh ấy là hiệu trưởng hay bác sĩ?
    • Nam (男): 都不是,他是司机。 (dōu bú shì, tā shì sī jī) — Đều không phải, anh ấy là tài xế.
    • Câu hỏi (问): 他是做什么的? (tā shì zuò shén me de) — Anh ấy làm nghề gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他是做什么的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:他是校长还是医生?男:都不是,他是司机。问:他是做什么的?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 司机
    • B. 医生
    • C. 校长
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (司机).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 生病了
B 是老人
C 最近常请假
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小王生病了吗? (xiǎo wáng shēng bìng le ma) — Tiểu Vương bị ốm à?
    • Nam (男): 没有,他也不老,只是最近常请假。 (méi yǒu, tā yě bù lǎo, zhǐ shì zuì jìn cháng qǐng jià) — Không, cậu ấy cũng không già, chỉ là dạo này hay xin nghỉ phép.
    • Câu hỏi (问): 关于小王,可以知道什么? (guān yú xiǎo wáng, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết được gì về Tiểu Vương?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 请假 (qǐng jià — xin nghỉ phép).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "小王" ("关于小王,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:小王生病了吗?男:没有,他也不老,只是最近常请假。问:关于小王,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 生病了
    • B. 是老人
    • C. 最近常请假
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (最近常请假).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 早上跑步
B 洗冷水澡
C 冬天游泳
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你早上跑步吗? (nǐ zǎo shàng pǎo bù ma) — Sáng em có chạy bộ không?
    • Nữ (女): 不跑。我也不冬天游泳,我每天洗冷水澡。 (bù pǎo. wǒ yě bù dōng tiān yóu yǒng, wǒ měi tiān xǐ lěng shuǐ zǎo) — Không chạy. Mùa đông em cũng không bơi, ngày nào em cũng tắm nước lạnh.
    • Câu hỏi (问): 女的做什么? (nǚ de zuò shén me) — Nữ làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 游泳 (yóu yǒng — bơi lội); 跑步 (pǎo bù — chạy bộ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你早上跑步吗?女:不跑。我也不冬天游泳,我每天洗冷水澡。问:女的做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 早上跑步
    • B. 洗冷水澡
    • C. 冬天游泳
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (洗冷水澡).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 公园旁边
B 车站附近
C 图书馆门口
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 酒店在公园旁边,不在车站附近,也不在图书馆门口。 (jiǔ diàn zài gōng yuán páng biān, bú zài chē zhàn fù jìn, yě bú zài tú shū guǎn mén kǒu) — Khách sạn nằm ở cạnh công viên, không ở gần bến xe, cũng không ở cửa thư viện.
    • Câu hỏi (问): 酒店在哪儿? (jiǔ diàn zài nǎ ér) — Khách sạn ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("酒店在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:酒店在公园旁边,不在车站附近,也不在图书馆门口。问:酒店在哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 公园旁边
    • B. 车站附近
    • C. 图书馆门口
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (公园旁边).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 留学
B 搬家
C 旅游
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你要搬家还是去旅游? (nǐ yào bān jiā hái shì qù lǚ yóu) — Anh chuẩn bị chuyển nhà hay đi du lịch thế?
    • Nam (男): 都不是,我明年去国外留学。 (dōu bú shì, wǒ míng nián qù guó wài liú xué) — Đều không phải, năm sau tôi đi du học nước ngoài.
    • Câu hỏi (问): 男的打算做什么? (nán de dǎ suàn zuò shén me) — Nam dự định làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 旅游 (lǚ yóu — du lịch).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的打算做什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你要搬家还是去旅游?男:都不是,我明年去国外留学。问:男的打算做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 留学
    • B. 搬家
    • C. 旅游
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (留学).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听对话,选择正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 护照
B 地图
C 面包
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 出国带什么最重要? (chū guó dài shén me zuì zhòng yào) — Ra nước ngoài mang theo cái gì là quan trọng nhất?
    • Nam (男): 护照。地图和面包可以以后再买。 (hù zhào. dì tú hé miàn bāo kě yǐ yǐ hòu zài mǎi) — Hộ chiếu. Bản đồ và bánh mỳ có thể mua sau.
    • Câu hỏi (问): 最重要的是什么? (zuì zhòng yào de shì shén me) — Cái gì là quan trọng nhất?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "最重要的是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:出国带什么最重要?男:护照。地图和面包可以以后再买。问:最重要的是什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 护照
    • B. 地图
    • C. 面包
  • Phân tích đối chiếu: - 女:出国带什么最重要?男:护照。地图和面包可以以后再买。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (护照).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听对话,选择正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 机场
B 宾馆
C 教室
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我们在机场吗? (wǒ men zài jī chǎng ma) — Chúng ta đang ở sân bay phải không?
    • Nam (男): 不是机场,也不是教室。我们住在这家宾馆。 (bú shì jī chǎng, yě bú shì jiào shì. wǒ men zhù zài zhè jiā bīn guǎn) — Không phải sân bay, cũng không phải phòng học. Chúng ta đang ở trọ tại khách sạn này.
    • Câu hỏi (问): 他们在哪儿? (tā men zài nǎ ér) — Họ đang ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 机场 (jī chǎng — sân bay); 宾馆 (bīn guǎn — khách sạn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我们在机场吗?男:不是机场,也不是教室。我们住在这家宾馆。问:他们在哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 机场
    • B. 宾馆
    • C. 教室
  • Phân tích đối chiếu: - 女:我们在机场吗?男:不是机场,也不是教室。我们住在这家宾馆。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (宾馆).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听对话,选择正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 想喝啤酒
B 买了咖啡
C 不能吃苹果
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你想喝啤酒吗? (nǐ xiǎng hē pí jiǔ ma) — Em muốn uống bia không?
    • Nữ (女): 不喝,咖啡我也没买。医生说我不能吃苹果。 (bù hē, kā fēi wǒ yě méi mǎi. yī shēng shuō wǒ bù néng chī píng guǒ) — Không uống, cà phê em cũng không mua. Bác sĩ bảo em không được ăn táo.
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết được gì về nữ?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ); 苹果 (píng guǒ — quả táo); 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你想喝啤酒吗?女:不喝,咖啡我也没买。医生说我不能吃苹果。问:关于女的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 想喝啤酒
    • B. 买了咖啡
    • C. 不能吃苹果
  • Phân tích đối chiếu: - 男:你想喝啤酒吗?女:不喝,咖啡我也没买。医生说我不能吃苹果。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (不能吃苹果).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听对话,选择正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 多练习
B 换个环境
C 别参加比赛
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 比赛我没考好。 (bǐ sài wǒ méi kǎo hǎo) — Kỳ thi tôi làm không tốt lắm.
    • Nam (男): 别换环境,也别放弃。你要多练习。 (bié huàn huán jìng, yě bié fàng qì. nǐ yào duō liàn xí) — Đừng đổi môi trường, cũng đừng bỏ cuộc. Em phải luyện tập nhiều vào.
    • Câu hỏi (问): 男的让女的做什么? (nán de ràng nǚ de zuò shén me) — Nam bảo nữ làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 练习 (liàn xí — luyện tập); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的让女的做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:比赛我没考好。男:别换环境,也别放弃。你要多练习。问:男的让女的做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 多练习
    • B. 换个环境
    • C. 别参加比赛
  • Phân tích đối chiếu: - 女:比赛我没考好。男:别换环境,也别放弃。你要多练习。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (多练习).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听对话,选择正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 丈夫和妻子
B 姐姐和弟弟
C 服务员和客人
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 他们是姐弟吗? (tā men shì jiě dì ma) — Họ là chị em trai à?
    • Nam (男): 不是,也不是服务员和客人。他们是丈夫和妻子。 (bú shì, yě bú shì fú wù yuán hé kè rén. tā men shì zhàng fu hé qī zǐ) — Không phải, cũng không phải nhân viên phục vụ và khách hàng. Họ là vợ chồng.
    • Câu hỏi (问): 他们是什么关系? (tā men shì shén me guān xì) — Họ có quan hệ gì với nhau?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("他们是什么关系?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:他们是姐弟吗?男:不是,也不是服务员和客人。他们是丈夫和妻子。问:他们是什么关系?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 丈夫和妻子
    • B. 姐姐和弟弟
    • C. 服务员和客人
  • Phân tích đối chiếu: - 女:他们是姐弟吗?男:不是,也不是服务员和客人。他们是丈夫和妻子。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (丈夫和妻子).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听对话,选择正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 太旧了
B 有点儿短
C 颜色不好看
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这件衣服太旧了吗? (zhè jiàn yī fu tài jiù le ma) — Chiếc áo này cũ lắm rồi à?
    • Nữ (女): 不旧,也不短,就是颜色不好看。 (bú jiù, yě bù duǎn, jiù shì yán sè bù hǎo kàn) — Không cũ, cũng không ngắn, chỉ là màu sắc không đẹp lắm.
    • Câu hỏi (问): 衣服怎么了? (yī fu zěn me le) — Chiếc áo bị làm sao thế?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "衣服怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这件衣服太旧了吗?女:不旧,也不短,就是颜色不好看。问:衣服怎么了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 太旧了
    • B. 有点儿短
    • C. 颜色不好看
  • Phân tích đối chiếu: - 男:这件衣服太旧了吗?女:不旧,也不短,就是颜色不好看。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (颜色不好看).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听对话,选择正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 超市
B 银行
C 商店
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 超市在左边,商店在右边。 (chāo shì zài zuǒ biān, shāng diàn zài yòu biān) — Siêu thị ở bên trái, cửa hàng ở bên phải.
    • Nam (男): 我要去的是中间的银行。 (wǒ yào qù de shì zhōng jiān de yín háng) — Nơi tôi muốn đi là ngân hàng ở chính giữa.
    • Câu hỏi (问): 男的要去哪儿? (nán de yào qù nǎ ér) — Nam muốn đi đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 超市 (chāo shì — siêu thị); 商店 (shāng diàn — cửa hàng); 银行 (yín háng — ngân hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:超市在左边,商店在右边。男:我要去的是中间的银行。问:男的要去哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 超市
    • B. 银行
    • C. 商店
  • Phân tích đối chiếu: - 女:超市在左边,商店在右边。男:我要去的是中间的银行。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (银行).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听对话,选择正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 教书
B 学唱歌
C 开出租车
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你是学唱歌的,还是开出租车的? (nǐ shì xué chàng gē de, hái shì kāi chū zū chē de) — Em học thanh nhạc, hay là lái xe taxi thế?
    • Nữ (女): 都不是。我在学校教书。 (dōu bú shì. wǒ zài xué xiào jiào shū) — Đều không phải. Chị dạy học ở trường.
    • Câu hỏi (问): 女的做什么工作? (nǚ de zuò shén me gōng zuò) — Nữ làm công việc gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 出租车 (chū zū chē — xe taxi); 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的做什么工作?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你是学唱歌的,还是开出租车的?女:都不是。我在学校教书。问:女的做什么工作?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 教书
    • B. 学唱歌
    • C. 开出租车
  • Phân tích đối chiếu: - 男:你是学唱歌的,还是开出租车的?女:都不是。我在学校教书。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (教书).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听对话,选择正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 明天上午
B 今天晚上
C 今天下午
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 会议是今天晚上吗? (huì yì shì jīn tiān wǎn shàng ma) — Cuộc họp là tối nay phải không?
    • Nam (男): 不是今天晚上,也不是今天下午,是明天上午。 (bú shì jīn tiān wǎn shàng, yě bú shì jīn tiān xià wǔ, shì míng tiān shàng wǔ) — Không phải tối nay, cũng không phải chiều nay, là sáng mai.
    • Câu hỏi (问): 会议是什么时候? (huì yì shì shén me shí hòu) — Cuộc họp diễn ra vào lúc nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "会议是什么时候?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:会议是今天晚上吗?男:不是今天晚上,也不是今天下午,是明天上午。问:会议是什么时候?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 明天上午
    • B. 今天晚上
    • C. 今天下午
  • Phân tích đối chiếu: - 女:会议是今天晚上吗?男:不是今天晚上,也不是今天下午,是明天上午。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (明天上午).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听对话,选择正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 做游戏
B 喝杯茶
C 出去走走
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我们做游戏还是喝茶? (wǒ men zuò yóu xì hái shì hē chá) — Chúng mình chơi trò chơi hay là uống trà đây?
    • Nữ (女): 都别了,我们出去走走吧。 (dōu bié le, wǒ men chū qù zǒu zǒu ba) — Đừng làm gì cả, chúng ta ra ngoài đi dạo đi.
    • Câu hỏi (问): 女的想做什么? (nǚ de xiǎng zuò shén me) — Nữ muốn làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的想做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我们做游戏还是喝茶?女:都别了,我们出去走走吧。问:女的想做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 做游戏
    • B. 喝杯茶
    • C. 出去走走
  • Phân tích đối chiếu: - 男:我们做游戏还是喝茶?女:都别了,我们出去走走吧。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (出去走走).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 3 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!