Đề H31331

90 phút • 80 câu

HSK 3 · 80 câu · 90 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 3

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 3 Chính Thức (Mã Đề H31331)

Đề thi mã H31331 gồm tổng cộng 80 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 90 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

Tải PDF, MP3 & Xem Đáp Án Mã H31331
1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H31331

Đáp Án H31331 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 3 (80 Câu)

Bảng đáp án H31331 chính thức trọn bộ 80 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H31331 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H31331 (Câu 1 – 80)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:C
Câu 2:F
Câu 3:A
Câu 4:B
Câu 5:E
Câu 6:C
Câu 7:E
Câu 8:D
Câu 9:B
Câu 10:A
Câu 11:B (Sai)
Câu 12:A (Đúng)
Câu 13:B (Sai)
Câu 14:A (Đúng)
Câu 15:A (Đúng)
Câu 16:B (Sai)
Câu 17:A (Đúng)
Câu 18:B (Sai)
Câu 19:B (Sai)
Câu 20:A (Đúng)
Câu 21:A
Câu 22:A
Câu 23:B
Câu 24:B
Câu 25:C
Câu 26:A
Câu 27:C
Câu 28:B
Câu 29:A
Câu 30:A
Câu 31:A
Câu 32:B
Câu 33:C
Câu 34:A
Câu 35:A
Câu 36:C
Câu 37:B
Câu 38:A
Câu 39:A
Câu 40:C
Câu 41:F
Câu 42:B
Câu 43:D
Câu 44:A
Câu 45:C
Câu 46:D
Câu 47:C
Câu 48:A
Câu 49:E
Câu 50:B
Câu 51:F
Câu 52:B
Câu 53:A
Câu 54:C
Câu 55:D
Câu 56:B
Câu 57:F
Câu 58:C
Câu 59:E
Câu 60:A
Câu 61:B
Câu 62:C
Câu 63:C
Câu 64:B
Câu 65:B
Câu 66:C
Câu 67:A
Câu 68:A
Câu 69:C
Câu 70:C
Câu 71:他对中国人不太了解。
Câu 72:她昨天是哭着离开的。
Câu 73:雪下得比刚才大了。
Câu 74:树上一共有多少只鸟?
Câu 75:冰箱里的西瓜被他吃完了。
Câu 76:山
Câu 77:牙
Câu 78:动
Câu 79:借
Câu 80:元
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第1题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

女:这个盘子洗好了。男:嗯,你端着吧。

Dịch nghĩa: Nữ: Chiếc đĩa này rửa sạch rồi. — Nam: Ừ, em bê lấy nhé.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 女:这个盘子洗好了。男:嗯,你端着吧。 • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiếc đĩa này rửa sạch rồi. — Nam: Ừ, em bê lấy nhé. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Tình huống hội thoại: Hôm nay đi họp, anh mặc com-lê, thắt cà vạt. — Trông rất có tinh thần đấy.. - Hình B: Tình huống hội thoại: Anh định đi bơi à? — Đúng vậy, kính bơi anh đeo xong hết rồi.. - Hình C: Tình huống hội thoại: Chiếc đĩa này rửa sạch rồi. — Ừ, em bê lấy nhé.. - Hình D: Cậu bé đang ăn cây kem ốc quế. - Hình E: Tình huống hội thoại: Mấy giờ rồi nhỉ? — Để em xem đồng hồ đeo tay đã.. - Hình F: Tình huống hội thoại: Anh xem họ vui chưa kìa. — Đúng vậy, người nam còn đang ôm người nữ kìa.. • Phân tích đối chiếu: - 女:这个盘子洗好了。 - 男:嗯,你端着吧。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: E

第5题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

男:现在几点?女:我看看手表。

Dịch nghĩa: Nam: Mấy giờ rồi nhỉ? — Nữ: Để em xem đồng hồ đeo tay đã.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (E)
• Băng phát tiếng Trung: 男:现在几点?女:我看看手表。 • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mấy giờ rồi nhỉ? — Nữ: Để em xem đồng hồ đeo tay đã. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Tình huống hội thoại: Hôm nay đi họp, anh mặc com-lê, thắt cà vạt. — Trông rất có tinh thần đấy.. - Hình B: Tình huống hội thoại: Anh định đi bơi à? — Đúng vậy, kính bơi anh đeo xong hết rồi.. - Hình C: Tình huống hội thoại: Chiếc đĩa này rửa sạch rồi. — Ừ, em bê lấy nhé.. - Hình D: Cậu bé đang ăn cây kem ốc quế. - Hình E: Tình huống hội thoại: Mấy giờ rồi nhỉ? — Để em xem đồng hồ đeo tay đã.. - Hình F: Tình huống hội thoại: Anh xem họ vui chưa kìa. — Đúng vậy, người nam còn đang ôm người nữ kìa.. • Phân tích đối chiếu: - 男:现在几点? - 女:我看看手表。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại. • Kết luận: Đáp án đúng là E.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第9题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

男:外面下雨了。女:没关系,我带着伞。

Dịch nghĩa: Nam: Bên ngoài mưa rồi. — Nữ: Không sao, em mang ô theo mà.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 男:外面下雨了。女:没关系,我带着伞。 • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bên ngoài mưa rồi. — Nữ: Không sao, em mang ô theo mà. • Phân tích các bức tranh (A–E): - Hình A: Tình huống hội thoại: Anh xem bảng này trên máy tính đi. — Được, để tôi sửa lại chút.. - Hình B: Tình huống hội thoại: Bên ngoài mưa rồi. — Không sao, em mang ô theo mà.. - Hình C: Tình huống hội thoại: Buổi chiều chúng mình đi đánh bóng rổ đi. — Được, em mang bóng.. - Hình D: Tình huống hội thoại: Túi của tôi rơi xuống đất rồi. — Để tôi nhặt lên giúp bạn.. - Hình E: Tình huống hội thoại: Bác sĩ ơi, cháu có chút không khỏe. — Đừng vội, để bác khám cho cháu trước đã.. • Phân tích đối chiếu: - 男:外面下雨了。 - 女:没关系,我带着伞。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 他想去医院看病。

他头疼了两天,今天想去医院看看。 ★ 他想去医院看病。
  • A. 正确
  • B. 错误

Dịch nghĩa: Anh ấy đau đầu hai ngày nay, hôm nay muốn đến bệnh viện khám thử. ★ Anh ấy muốn đến bệnh viện khám bệnh.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (A (Đúng))
• Băng phát tiếng Trung: 他头疼了两天,今天想去医院看看。 ★ 他想去医院看病。 • Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đau đầu hai ngày nay, hôm nay muốn đến bệnh viện khám thử. ★ Anh ấy muốn đến bệnh viện khám bệnh. • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "他头疼了两天,今天想去医院看看。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他想去医院看病。" là chính xác. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 他越来越喜欢看电影了。

他以前每个周末都看电影,现在觉得没意思,很少去了。 ★ 他越来越喜欢看电影了。
  • A. 正确
  • B. 错误

Dịch nghĩa: Trước đây cuối tuần nào anh ấy cũng xem phim, giờ thấy không thú vị nên rất ít khi đi xem nữa. ★ Anh ấy ngày càng thích xem phim hơn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (B (Sai))
• Băng phát tiếng Trung: 他以前每个周末都看电影,现在觉得没意思,很少去了。 ★ 他越来越喜欢看电影了。 • Nghĩa tiếng Việt: Trước đây cuối tuần nào anh ấy cũng xem phim, giờ thấy không thú vị nên rất ít khi đi xem nữa. ★ Anh ấy ngày càng thích xem phim hơn. • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "他以前每个周末都看电影,现在觉得没意思,很少去了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他越来越喜欢看电影了。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng. • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:钥匙在哪儿?

女:钥匙在哪儿?男:在桌子上,不在书包里。问:钥匙在哪儿?
  • A. 书包里
  • B. 桌子上
  • C. 热水瓶后

Dịch nghĩa: Nữ: Chìa khóa ở đâu nhỉ? — Nam: Ở trên bàn, không nằm trong cặp sách đâu. — Hỏi: Chìa khóa ở đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 女:钥匙在哪儿?男:在桌子上,不在书包里。问:钥匙在哪儿? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chìa khóa ở đâu nhỉ? — Nam: Ở trên bàn, không nằm trong cặp sách đâu. — Hỏi: Chìa khóa ở đâu? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 书包里 - B. 桌子上 - C. 热水瓶后 • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (桌子上). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

问:关于小王,可以知道什么?

女:小王生病了吗?男:没有,他也不老,只是最近常请假。问:关于小王,可以知道什么?
  • A. 生病了
  • B. 是老人
  • C. 最近常请假

Dịch nghĩa: Nữ: Tiểu Vương bị ốm à? — Nam: Không, cậu ấy cũng không già, chỉ là dạo này hay xin nghỉ phép. — Hỏi: Có thể biết được gì về Tiểu Vương?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 女:小王生病了吗?男:没有,他也不老,只是最近常请假。问:关于小王,可以知道什么? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Vương bị ốm à? — Nam: Không, cậu ấy cũng không già, chỉ là dạo này hay xin nghỉ phép. — Hỏi: Có thể biết được gì về Tiểu Vương? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 生病了 - B. 是老人 - C. 最近常请假 • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (最近常请假). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 32Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:他们在哪儿?

女:我们在机场吗?男:不是机场,也不是教室。我们住在这家宾馆。问:他们在哪儿?
  • A. 机场
  • B. 宾馆
  • C. 教室

Dịch nghĩa: Nữ: Chúng ta đang ở sân bay phải không? — Nam: Không phải sân bay, cũng không phải phòng học. Chúng ta đang ở trọ tại khách sạn này. — Hỏi: Họ đang ở đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 女:我们在机场吗?男:不是机场,也不是教室。我们住在这家宾馆。问:他们在哪儿? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chúng ta đang ở sân bay phải không? — Nam: Không phải sân bay, cũng không phải phòng học. Chúng ta đang ở trọ tại khách sạn này. — Hỏi: Họ đang ở đâu? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 机场 - B. 宾馆 - C. 教室 • Phân tích đối chiếu: - 女:我们在机场吗?男:不是机场,也不是教室。我们住在这家宾馆。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (宾馆). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 36Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

问:衣服怎么了?

男:这件衣服太旧了吗?女:不旧,也不短,就是颜色不好看。问:衣服怎么了?
  • A. 太旧了
  • B. 有点儿短
  • C. 颜色不好看

Dịch nghĩa: Nam: Chiếc áo này cũ lắm rồi à? — Nữ: Không cũ, cũng không ngắn, chỉ là màu sắc không đẹp lắm. — Hỏi: Chiếc áo bị làm sao thế?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 男:这件衣服太旧了吗?女:不旧,也不短,就是颜色不好看。问:衣服怎么了? • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc áo này cũ lắm rồi à? — Nữ: Không cũ, cũng không ngắn, chỉ là màu sắc không đẹp lắm. — Hỏi: Chiếc áo bị làm sao thế? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 太旧了 - B. 有点儿短 - C. 颜色不好看 • Phân tích đối chiếu: - 男:这件衣服太旧了吗?女:不旧,也不短,就是颜色不好看。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (颜色不好看). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

秋天的天气一会儿冷一会儿热的。

  • A. 对不起,小姐,这种蓝色的没有了,只有红的。
  • B. 我会努力做好的。
  • C. 你请客?太阳从西边出来了!
  • D. 你怎么突然不说话了?
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 一般来说,这个季节感冒的人很多。

Dịch nghĩa: Thời tiết mùa thu lúc lạnh lúc nóng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (F)
• Câu đề bài: 秋天的天气一会儿冷一会儿热的。 • Nghĩa tiếng Việt: Thời tiết mùa thu lúc lạnh lúc nóng. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 对不起,小姐,这种蓝色的没有了,只有红的。 - B. 我会努力做好的。 - C. 你请客?太阳从西边出来了! - D. 你怎么突然不说话了? - E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 - F. 一般来说,这个季节感冒的人很多。 • Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "秋天的天气一会儿冷一会儿热的。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án F ("一般来说,这个季节感冒的人很多。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài. • Kết luận: Đáp án đúng là F.
Câu 45Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

晚上大家都来我家吃饭吧。

  • A. 对不起,小姐,这种蓝色的没有了,只有红的。
  • B. 我会努力做好的。
  • C. 你请客?太阳从西边出来了!
  • D. 你怎么突然不说话了?
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 一般来说,这个季节感冒的人很多。

Dịch nghĩa: Tối nay mọi người đều đến nhà tôi ăn cơm nhé.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (C)
• Câu đề bài: 晚上大家都来我家吃饭吧。 • Nghĩa tiếng Việt: Tối nay mọi người đều đến nhà tôi ăn cơm nhé. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 对不起,小姐,这种蓝色的没有了,只有红的。 - B. 我会努力做好的。 - C. 你请客?太阳从西边出来了! - D. 你怎么突然不说话了? - E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 - F. 一般来说,这个季节感冒的人很多。 • Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "晚上大家都来我家吃饭吧。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án C ("你请客?太阳从西边出来了!"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 49Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

开始的时候我也看错了。

  • A. 再好吃的东西也别一次吃太多。
  • B. 黄河是中国的第二大河,也是世界第五大河。
  • C. 好,我会慢一点儿的。
  • D. 再见!下次带上我弟弟吧,他也爱运动。
  • E. 你看清楚,小马旁边那个人不是她男朋友,是她叔叔。

Dịch nghĩa: Lúc đầu tôi cũng nhìn nhầm.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 49 (E)
• Câu đề bài: 开始的时候我也看错了。 • Nghĩa tiếng Việt: Lúc đầu tôi cũng nhìn nhầm. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 再好吃的东西也别一次吃太多。 - B. 黄河是中国的第二大河,也是世界第五大河。 - C. 好,我会慢一点儿的。 - D. 再见!下次带上我弟弟吧,他也爱运动。 - E. 你看清楚,小马旁边那个人不是她男朋友,是她叔叔。 • Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "开始的时候我也看错了。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án E ("你看清楚,小马旁边那个人不是她男朋友,是她叔叔。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài. • Kết luận: Đáp án đúng là E.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

如果不( )复习,考试成绩就很难提高。

  • A. 必须
  • B. 愿意
  • C. 认真
  • D. 明白
  • E. 声音
  • F. 机会

Dịch nghĩa: Nếu không ôn tập nghiêm túc, kết quả thi sẽ rất khó nâng cao.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (C)
• Câu đề bài: 如果不( )复习,考试成绩就很难提高。 • Nghĩa tiếng Việt: Nếu không ôn tập nghiêm túc, kết quả thi sẽ rất khó nâng cao. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 必须 - B. 愿意 - C. 认真 - D. 明白 - E. 声音 - F. 机会 • Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (认真) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 如果不 认真 复习,考试成绩就很难提高。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 58Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

A:裙子我洗干净了,还有( )的衣服要洗吗? B:没了,谢谢。

  • A. 几乎
  • B. 经过
  • C. 其他
  • D. 爱好
  • E. 完成
  • F. 回答

Dịch nghĩa: A: Váy tôi giặt sạch rồi, còn quần áo nào khác cần giặt nữa không? B: Hết rồi, cảm ơn em.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 58 (C)
• Câu đề bài: A:裙子我洗干净了,还有( )的衣服要洗吗? B:没了,谢谢。 • Nghĩa tiếng Việt: A: Váy tôi giặt sạch rồi, còn quần áo nào khác cần giặt nữa không? B: Hết rồi, cảm ơn em. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 几乎 - B. 经过 - C. 其他 - D. 爱好 - E. 完成 - F. 回答 • Phân tích đối chiếu: B:没了,谢谢。 Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (其他) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A:裙子我洗干净了,还有 其他 的衣服要洗吗? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 63Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

这几种花草我以前都没见过,后来朋友告诉我这些花草在南方是很常见的,只是在北方比较少见。 ★ 这些花草:

  • A. 长得很快
  • B. 三月开花
  • C. 南方很多

Dịch nghĩa: ★ Những loại hoa cỏ này:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 63 (C)
• Câu đề bài: 这几种花草我以前都没见过,后来朋友告诉我这些花草在南方是很常见的,只是在北方比较少见。 ★ 这些花草: • Nghĩa tiếng Việt: ★ Những loại hoa cỏ này: • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 长得很快 - B. 三月开花 - C. 南方很多 • Phân tích đối chiếu: 这几种花草我以前都没见过,后来朋友告诉我这些花草在南方是很常见的,只是在北方比较少见。 Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "这几种花草我以前都没见过,后来朋友告诉我这些花草在南方是很常见的,只是在北方比较少见。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (南方很多). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

“鲜”这个汉字,左边是“鱼”,右边是“羊”。有人根据这个字把羊肉和鱼肉放在一起做成了菜,没想到真的很好吃。 ★ 这个菜是根据哪个汉字做的?

  • A. 鲜
  • B. 差
  • C. 饱

Dịch nghĩa: ★ Món ăn này được làm dựa theo chữ Hán nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (A)
• Câu đề bài: “鲜”这个汉字,左边是“鱼”,右边是“羊”。有人根据这个字把羊肉和鱼肉放在一起做成了菜,没想到真的很好吃。 ★ 这个菜是根据哪个汉字做的? • Nghĩa tiếng Việt: ★ Món ăn này được làm dựa theo chữ Hán nào? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 鲜 - B. 差 - C. 饱 • Phân tích đối chiếu: “鲜”这个汉字,左边是“鱼”,右边是“羊”。有人根据这个字把羊肉和鱼肉放在一起做成了菜,没想到真的很好吃。 Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "“鲜”这个汉字,左边是“鱼”,右边是“羊”。有人根据这个字把羊肉和鱼肉放在一起做成了菜,没想到真的很好吃。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (鲜). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 72Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 她昨天是哭着离开的。

她昨天 / 离开 / 是 / 的 / 哭着

  • A. 她昨天是哭着离开的。

Dịch nghĩa: Hôm qua cô ấy đã khóc khi rời đi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 72 (她昨天是哭着离开的。)
• Câu đề bài: 她昨天 / 离开 / 是 / 的 / 哭着 • Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua cô ấy đã khóc khi rời đi. • Phân tích đối chiếu: 她昨天是哭着离开的。 Câu hoàn chỉnh tuân theo cấu trúc ngữ pháp chuẩn của tiếng Trung: xác định Chủ ngữ, Vị ngữ và các thành phần bổ trợ (như Trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm, Phó từ chỉ mức độ, trợ từ kết cấu 的/地/得, hoặc câu chữ 把/被). Kết nối các từ thành mạch văn tự nhiên, đặt đúng vị trí của phó từ và trợ từ để tạo thành câu hoàn chỉnh. Viết đúng thứ tự các từ và kết thúc câu bằng dấu câu chuẩn (dấu chấm câu chữ Hán 。 hoặc dấu hỏi ?). • Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “她昨天是哭着离开的。”
Câu 76Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 山

周末,爷爷和奶奶经常去爬( shān )。

  • A. 山

Dịch nghĩa: Cuối tuần, ông bà thường đi leo.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 76 (山)
• Câu đề bài: 周末,爷爷和奶奶经常去爬( shān )。 • Nghĩa tiếng Việt: Cuối tuần, ông bà thường đi leo. • Phân tích đối chiếu: 山 Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "山" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. shān 周末,爷爷和奶奶经常去爬山。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "山", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự. • Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “山”