Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ H31225

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 3 mã H31225 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 3 mã H31225: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 8 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 3 mã H31225

Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H31225 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 3 (2.0)
Mã đề H31225
Tổng số câu hỏi 80 câu
Thời gian làm bài 90 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 30p, Viết: 15p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (40 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女: 您好, 这是您的葡萄, 一共十五元八角。 男: 好的, 给你钱。
nǚ nín hǎo zhè shì nín de pú táo yí gòng shí wǔ yuán bā jiǎo。 nán hǎo de gěi nǐ qián。
nǚ nín hǎo zhè shì nín de pú táo yí gòng shí wǔ yuán bā jiǎo。 nán hǎo de gěi nǐ qián。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào anh, đây là nho của anh, tổng cộng mười lăm tệ tám hào. Nam: Vâng, gửi tiền cho cô.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女: 您好, 这是您的葡萄, 一共十五元八角。 男: 好的, 给你钱。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 男: 好的, 给你钱。
    • 女: 您好, 这是您的葡萄, 一共十五元八角。
    • 男: 好的, 给你钱。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
2

第2题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男: 这些盘子是什么时候买的? 女: 不是买的, 前两天姐姐来送的。
nán zhè xiē pán zi shì shén me shí hòu mǎi de nǚ bú shì mǎi de qián liǎng tiān jiě jie lái sòng de。
nán zhè xiē pán zi shì shén me shí hòu mǎi de nǚ bú shì mǎi de qián liǎng tiān jiě jie lái sòng de。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mấy cái đĩa này mua lúc nào thế? Nữ: Không phải mua đâu, hai hôm trước chị gái mang sang đấy.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男: 这些盘子是什么时候买的? 女: 不是买的, 前两天姐姐来送的。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 女: 不是买的, 前两天姐姐来送的。
    • 男: 这些盘子是什么时候买的?
    • 女: 不是买的, 前两天姐姐来送的。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
3

第3题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女: 你不要一边走路一边看报纸, 这样对眼睛不好。 男: 我知道, 我马上就看完了。
nǚ nǐ bú yào yì biān zǒu lù yì biān kàn bào zhǐ zhè yàng duì yǎn jīng bù hǎo。 nán wǒ zhī dào wǒ mǎ shàng jiù kàn wán le。
nǚ nǐ bú yào yì biān zǒu lù yì biān kàn bào zhǐ zhè yàng duì yǎn jīng bù hǎo。 nán wǒ zhī dào wǒ mǎ shàng jiù kàn wán le。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh đừng vừa đi đường vừa xem báo, như thế không tốt cho mắt đâu. Nam: Anh biết rồi, anh đọc xong ngay đây.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女: 你不要一边走路一边看报纸, 这样对眼睛不好。 男: 我知道, 我马上就看完了。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 男: 我知道, 我马上就看完了。
    • 女: 你不要一边走路一边看报纸, 这样对眼睛不好。
    • 男: 我知道, 我马上就看完了。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
4

第4题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男: 医生, 我的右腿最近一直很疼。 女: 来, 我先帮你检查一下, 是这个地方疼吗?
nán yī shēng wǒ de yòu tuǐ zuì jìn yì zhí hěn téng。 nǚ lái wǒ xiān bāng nǐ jiǎn chá yí xià shì zhè ge dì fāng téng ma
nán yī shēng wǒ de yòu tuǐ zuì jìn yì zhí hěn téng。 nǚ lái wǒ xiān bāng nǐ jiǎn chá yí xià shì zhè ge dì fāng téng ma
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bác sĩ, chân phải của tôi dạo này lúc nào cũng rất đau. Nữ: Lại đây, tôi kiểm tra giúp anh trước đã, có phải đau ở chỗ này không?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男: 医生, 我的右腿最近一直很疼。 女: 来, 我先帮你检查一下, 是这个地方疼吗?
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 女: 来, 我先帮你检查一下, 是这个地方疼吗?
    • 男: 医生, 我的右腿最近一直很疼。
    • 女: 来, 我先帮你检查一下, 是这个地方疼吗? Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
5

第5题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女: 这儿写错了, 这里应该是六十万。 男: 哪里? 我看一下。
nǚ zhè ér xiě cuò le zhè lǐ yīng gāi shì liù shí wàn。 nán nǎ lǐ wǒ kàn yí xià。
nǚ zhè ér xiě cuò le zhè lǐ yīng gāi shì liù shí wàn。 nán nǎ lǐ wǒ kàn yí xià。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chỗ này viết sai rồi, chỗ này phải là sáu mươi vạn. Nam: Đâu cơ? Tôi xem cái nào.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女: 这儿写错了, 这里应该是六十万。 男: 哪里? 我看一下。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 男: 哪里? 我看一下。
    • 女: 这儿写错了, 这里应该是六十万。
    • 男: 哪里? 我看一下。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh F thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
6

第6题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男: 怎么样, 您还满意吗? 女: 还不错, 如果价格能再低一点儿就更好了。
nán zěn me yàng nín hái mǎn yì ma nǚ hái bú cuò rú guǒ jià gé néng zài dī yì diǎn ér jiù gèng hǎo le。
nán zěn me yàng nín hái mǎn yì ma nǚ hái bú cuò rú guǒ jià gé néng zài dī yì diǎn ér jiù gèng hǎo le。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thế nào, anh chị vẫn hài lòng chứ? Nữ: Khá ổn, nếu giá có thể rẻ hơn chút nữa thì lại càng tuyệt.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男: 怎么样, 您还满意吗? 女: 还不错, 如果价格能再低一点儿就更好了。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 女: 还不错, 如果价格能再低一点儿就更好了。
    • 男: 怎么样, 您还满意吗?
    • 女: 还不错, 如果价格能再低一点儿就更好了。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

第7题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女: 你好, 请问国家体育馆怎么走? 男: 看见前面那个车站了吗? 在那儿坐五零二路汽车, 四站就到了。
nǚ nǐ hǎo qǐng wèn guó jiā tǐ yù guǎn zěn me zǒu nán kàn jiàn qián miàn nà ge chē zhàn le ma zài nà ér zuò wǔ líng èr lù qì chē sì zhàn jiù dào le。
nǚ nǐ hǎo qǐng wèn guó jiā tǐ yù guǎn zěn me zǒu nán kàn jiàn qián miàn nà ge chē zhàn le ma zài nà ér zuò wǔ líng èr lù qì chē sì zhàn jiù dào le。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin chào, xin hỏi đi nhà thi đấu quốc gia thế nào ạ? Nam: Thấy bến xe đằng trước kia không? Bắt xe buýt số 502 ở đó, bốn trạm là tới.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女: 你好, 请问国家体育馆怎么走? 男: 看见前面那个车站了吗? 在那儿坐五零二路汽车, 四站就到了。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 男: 看见前面那个车站了吗? 在那儿坐五零二路汽车, 四站就到了。
    • 女: 你好, 请问国家体育馆怎么走?
    • 男: 看见前面那个车站了吗? 在那儿坐五零二路汽车, 四站就到了。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

第8题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男: 你在做什么好吃的? 女: 一会儿你就知道了, 先帮我拿两个鸡蛋过来。
nán nǐ zài zuò shén me hǎo chī de nǚ yí huì er nǐ jiù zhī dào le xiān bāng wǒ ná liǎng gè jī dàn guò lái。
nán nǐ zài zuò shén me hǎo chī de nǚ yí huì er nǐ jiù zhī dào le xiān bāng wǒ ná liǎng gè jī dàn guò lái。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em đang làm món gì ngon thế? Nữ: Lát nữa anh khắc biết, trước tiên lấy giúp em hai quả trứng gà qua đây cái đã.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男: 你在做什么好吃的? 女: 一会儿你就知道了, 先帮我拿两个鸡蛋过来。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 女: 一会儿你就知道了, 先帮我拿两个鸡蛋过来。
    • 男: 你在做什么好吃的?
    • 女: 一会儿你就知道了, 先帮我拿两个鸡蛋过来。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

第9题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女: 还有三十分钟电影就开始了, 我们不会迟到吧? 男: 当然不会, 从这儿走过去只要十分钟。
nǚ hái yǒu sān shí fēn zhōng diàn yǐng jiù kāi shǐ le wǒ men bú huì chí dào ba nán dāng rán bú huì cóng zhè ér zǒu guò qù zhǐ yào shí fēn zhōng。
nǚ hái yǒu sān shí fēn zhōng diàn yǐng jiù kāi shǐ le wǒ men bú huì chí dào ba nán dāng rán bú huì cóng zhè ér zǒu guò qù zhǐ yào shí fēn zhōng。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Còn ba mươi phút nữa là phim bắt đầu rồi, chúng ta chắc không bị muộn đâu nhỉ? Nam: Đương nhiên là không rồi, đi bộ từ đây qua chỉ mất mười phút thôi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女: 还有三十分钟电影就开始了, 我们不会迟到吧? 男: 当然不会, 从这儿走过去只要十分钟。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 男: 当然不会, 从这儿走过去只要十分钟。
    • 女: 还有三十分钟电影就开始了, 我们不会迟到吧?
    • 男: 当然不会, 从这儿走过去只要十分钟。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

第10题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男: 你还在写作业? 我以为你早写完了呢。 女: 我有几道题不会做, 你帮我看看?
nán nǐ hái zài xiě zuò yè wǒ yǐ wéi nǐ zǎo xiě wán le ne。 nǚ wǒ yǒu jǐ dào tí bú huì zuò nǐ bāng wǒ kàn kàn
nán nǐ hái zài xiě zuò yè wǒ yǐ wéi nǐ zǎo xiě wán le ne。 nǚ wǒ yǒu jǐ dào tí bú huì zuò nǐ bāng wǒ kàn kàn
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em vẫn đang làm bài tập à? Anh cứ tưởng em làm xong từ lâu rồi chứ. Nữ: Em có mấy câu không biết làm, anh xem giúp em với?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男: 你还在写作业? 我以为你早写完了呢。 女: 我有几道题不会做, 你帮我看看?
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 女: 我有几道题不会做, 你帮我看看?
    • 男: 你还在写作业? 我以为你早写完了呢。
    • 女: 我有几道题不会做, 你帮我看看? Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh D thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

★ 儿子还没起床。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
儿子, 都九点一刻了, 节目也演完了, 快去洗澡、刷牙, 准备睡觉了。
ér zi dōu jiǔ diǎn yí kè le jié mù yě yǎn wán le kuài qù xǐ zǎo、 shuā yá zhǔn bèi shuì jiào le。
ér zi dōu jiǔ diǎn yí kè le jié mù yě yǎn wán le kuài qù xǐ zǎo、 shuā yá zhǔn bèi shuì jiào le。
Nghĩa tiếng Việt: Con trai, đã chín giờ mười lăm rồi, chương trình cũng chiếu xong rồi, mau đi tắm, đánh răng, chuẩn bị đi ngủ thôi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 儿子, 都九点一刻了, 节目也演完了, 快去洗澡、刷牙, 准备睡觉了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 儿子还没起床。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "儿子, 都九点一刻了, 节目也演完了, 快去洗澡、刷牙, 准备睡觉了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 儿子还没起床。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

★ 他的努力没起什么作用。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
经过半年的努力, 他的汉语水平提高了不少, 现在能说一些比较难的句子了。
jīng guò bàn nián de nǔ lì tā de hàn yǔ shuǐ píng tí gāo le bù shǎo xiàn zài néng shuō yì xiē bǐ jiào nán de jù zi le。
jīng guò bàn nián de nǔ lì tā de hàn yǔ shuǐ píng tí gāo le bù shǎo xiàn zài néng shuō yì xiē bǐ jiào nán de jù zi le。
Nghĩa tiếng Việt: Trải qua nửa năm nỗ lực, trình độ tiếng Trung của cậu ấy đã tiến bộ không ít, bây giờ có thể nói được một số câu tương đối khó rồi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 经过半年的努力, 他的汉语水平提高了不少, 现在能说一些比较难的句子了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他的努力没起什么作用。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "经过半年的努力, 他的汉语水平提高了不少, 现在能说一些比较难的句子了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他的努力没起什么作用。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

★ 他家附近有条小河。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
在我家东边, 离我家不远, 有一条小河, 河边有很多苹果树, 还有一块儿草地, 以前我经常去那儿玩儿。
zài wǒ jiā dōng biān lí wǒ jiā bù yuǎn yǒu yì tiáo xiǎo hé hé biān yǒu hěn duō píng guǒ shù hái yǒu yí kuài ér cǎo dì yǐ qián wǒ jīng cháng qù nà ér wán ér。
zài wǒ jiā dōng biān lí wǒ jiā bù yuǎn yǒu yì tiáo xiǎo hé hé biān yǒu hěn duō píng guǒ shù hái yǒu yí kuài ér cǎo dì yǐ qián wǒ jīng cháng qù nà ér wán ér。
Nghĩa tiếng Việt: Ở phía đông nhà tôi, cách nhà tôi không xa, có một con sông nhỏ, bên sông có rất nhiều cây táo, còn có một bãi cỏ, hồi trước tôi rất hay đến đó chơi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 在我家东边, 离我家不远, 有一条小河, 河边有很多苹果树, 还有一块儿草地, 以前我经常去那儿玩儿。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他家附近有条小河。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "在我家东边, 离我家不远, 有一条小河, 河边有很多苹果树, 还有一块儿草地, 以前我经常去那儿玩儿。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他家附近有条小河。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

★ 他很少喝酒。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
我不怎么能喝酒, 喝一口啤酒, 脸都会变红。所以和同事出去吃饭时, 我一般只喝茶或者果汁。
wǒ bù zěn me néng hē jiǔ hē yì kǒu pí jiǔ liǎn dōu huì biàn hóng。 suǒ yǐ hé tóng shì chū qù chī fàn shí wǒ yì bān zhī hē chá huò zhě guǒ zhī。
wǒ bù zěn me néng hē jiǔ hē yì kǒu pí jiǔ liǎn dōu huì biàn hóng。 suǒ yǐ hé tóng shì chū qù chī fàn shí wǒ yì bān zhī hē chá huò zhě guǒ zhī。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi không biết uống rượu cho lắm, uống một ngụm bia thôi là mặt cũng đỏ bừng lên rồi. Thế nên khi đi ăn cùng đồng nghiệp, tôi thường chỉ uống trà hoặc nước trái cây.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我不怎么能喝酒, 喝一口啤酒, 脸都会变红。所以和同事出去吃饭时, 我一般只喝茶或者果汁。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他很少喝酒。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "我不怎么能喝酒, 喝一口啤酒, 脸都会变红。所以和同事出去吃饭时, 我一般只喝茶或者果汁。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他很少喝酒。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

★ 他是教数学的。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
同学们好, 我叫马明, 是你们的音乐老师, 以后大家在学习中有什么不懂的可以问我, 有什么要求也可以和我说。
tóng xué men hǎo wǒ jiào mǎ míng shì nǐ men de yīn yuè lǎo shī yǐ hòu dà jiā zài xué xí zhōng yǒu shén me bù dǒng de kě yǐ wèn wǒ yǒu shén me yāo qiú yě kě yǐ hé wǒ shuō。
tóng xué men hǎo wǒ jiào mǎ míng shì nǐ men de yīn yuè lǎo shī yǐ hòu dà jiā zài xué xí zhōng yǒu shén me bù dǒng de kě yǐ wèn wǒ yǒu shén me yāo qiú yě kě yǐ hé wǒ shuō。
Nghĩa tiếng Việt: Chào các em, thầy tên là Mã Minh, là giáo viên âm nhạc của các em, sau này trong quá trình học tập mọi người có chỗ nào không hiểu có thể hỏi thầy, có yêu cầu gì cũng có thể nói với thầy.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 同学们好, 我叫马明, 是你们的音乐老师, 以后大家在学习中有什么不懂的可以问我, 有什么要求也可以和我说。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他是教数学的。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "同学们好, 我叫马明, 是你们的音乐老师, 以后大家在学习中有什么不懂的可以问我, 有什么要求也可以和我说。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他是教数学的。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

★ 姐姐拿了第一名。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
为了这次比赛, 姐姐准备了一个多月, 希望她能拿到好成绩。
wèi le zhè cì bǐ sài jiě jie zhǔn bèi le yí gè duō yuè xī wàng tā néng ná dào hǎo chéng jì。
wèi le zhè cì bǐ sài jiě jie zhǔn bèi le yí gè duō yuè xī wàng tā néng ná dào hǎo chéng jì。
Nghĩa tiếng Việt: Vì cuộc thi lần này, chị gái đã chuẩn bị hơn một tháng trời, hi vọng chị ấy có thể giành được thành tích tốt.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 为了这次比赛, 姐姐准备了一个多月, 希望她能拿到好成绩。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 姐姐拿了第一名。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "为了这次比赛, 姐姐准备了一个多月, 希望她能拿到好成绩。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 姐姐拿了第一名。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

★ 天气变冷了。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
昨天刮了一天的风, 天气突然就变冷了, 你出门记得多穿点儿衣服, 别感冒了。
zuó tiān guā le yì tiān de fēng tiān qì tū rán jiù biàn lěng le nǐ chū mén jì de duō chuān diǎn ér yī fu bié gǎn mào le。
zuó tiān guā le yì tiān de fēng tiān qì tū rán jiù biàn lěng le nǐ chū mén jì de duō chuān diǎn ér yī fu bié gǎn mào le。
Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua trời thổi gió suốt cả ngày, thời tiết đột ngột trở lạnh, khi ra ngoài cháu nhớ mặc thêm áo ấm nhé, đừng để bị cảm.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 昨天刮了一天的风, 天气突然就变冷了, 你出门记得多穿点儿衣服, 别感冒了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 天气变冷了。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "昨天刮了一天的风, 天气突然就变冷了, 你出门记得多穿点儿衣服, 别感冒了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 天气变冷了。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

★ 北方人更爱吃米饭。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
在中国, 南方和北方很多习惯都不一样, 南方人多喜欢吃米饭, 北方人多喜欢吃面条儿。
zài zhōng guó nán fāng hé běi fāng hěn duō xí guàn dōu bù yí yàng nán fāng rén duō xǐ huan chī mǐ fàn běi fāng rén duō xǐ huan chī miàn tiáo ér。
zài zhōng guó nán fāng hé běi fāng hěn duō xí guàn dōu bù yí yàng nán fāng rén duō xǐ huan chī mǐ fàn běi fāng rén duō xǐ huan chī miàn tiáo ér。
Nghĩa tiếng Việt: Ở Trung Quốc, nhiều thói quen ở miền Nam và miền Bắc không giống nhau, người miền Nam thích ăn cơm, người miền Bắc thích ăn mì.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 在中国, 南方和北方很多习惯都不一样, 南方人多喜欢吃米饭, 北方人多喜欢吃面条儿。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 北方人更爱吃米饭。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "在中国, 南方和北方很多习惯都不一样, 南方人多喜欢吃米饭, 北方人多喜欢吃面条儿。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 北方人更爱吃米饭。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

★ 他决定去国外工作一年。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
会议结束后, 经理问我愿不愿意去国外的公司工作一年, 我认为这是一次很好的锻炼机会, 就同意了。
huì yì jié shù hòu jīng lǐ wèn wǒ yuàn bu yuàn yì qù guó wài de gōng sī gōng zuò yì nián wǒ rèn wéi zhè shì yí cì hěn hǎo de duàn liàn jī huì jiù tóng yì le。
huì yì jié shù hòu jīng lǐ wèn wǒ yuàn bu yuàn yì qù guó wài de gōng sī gōng zuò yì nián wǒ rèn wéi zhè shì yí cì hěn hǎo de duàn liàn jī huì jiù tóng yì le。
Nghĩa tiếng Việt: Sau buổi họp, giám đốc hỏi tôi có sẵn lòng sang công ty ở nước ngoài làm việc một năm không, tôi nghĩ đây là cơ hội rèn luyện rất tốt nên đã đồng ý.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 会议结束后, 经理问我愿不愿意去国外的公司工作一年, 我认为这是一次很好的锻炼机会, 就同意了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他决定去国外工作一年。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "会议结束后, 经理问我愿不愿意去国外的公司工作一年, 我认为这是一次很好的锻炼机会, 就同意了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他决定去国外工作一年。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

★ 他觉得小时候最快乐。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
孩子的世界其实很简单, 生气了就哭, 高兴了就笑, 也不用担心什么事情, 所以我觉得小时候的日子是最快乐的。
hái zi de shì jiè qí shí hěn jiǎn dān shēng qì le jiù kū gāo xìng le jiù xiào yě bú yòng dān xīn shén me shì qíng suǒ yǐ wǒ jué de xiǎo shí hòu de rì zi shì zuì kuài lè de。
hái zi de shì jiè qí shí hěn jiǎn dān shēng qì le jiù kū gāo xìng le jiù xiào yě bú yòng dān xīn shén me shì qíng suǒ yǐ wǒ jué de xiǎo shí hòu de rì zi shì zuì kuài lè de。
Nghĩa tiếng Việt: Thế giới của trẻ thơ thực ra rất đơn giản, giận thì khóc, vui thì cười, cũng chẳng phải lo lắng chuyện gì, thế nên tôi thấy những ngày tháng khi còn nhỏ là hạnh phúc nhất.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 孩子的世界其实很简单, 生气了就哭, 高兴了就笑, 也不用担心什么事情, 所以我觉得小时候的日子是最快乐的。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他觉得小时候最快乐。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "孩子的世界其实很简单, 生气了就哭, 高兴了就笑, 也不用担心什么事情, 所以我觉得小时候的日子是最快乐的。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他觉得小时候最快乐。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

第21题:请听录音并选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 不会做菜
B 要洗碗筷
C 不需要帮忙
Lời thoại trong băng (Transcript):
女: 你房间打扫完了吗? 需不需要我帮忙? 男: 不用了, 很快就打扫完了。 问: 男的是什么意思?
nǚ nǐ fáng jiān dǎ sǎo wán le ma xū bu xū yào wǒ bāng máng nán bú yòng le hěn kuài jiù dǎ sǎo wán le。 wèn nán de shì shén me yì sī
nǚ nǐ fáng jiān dǎ sǎo wán le ma xū bu xū yào wǒ bāng máng nán bú yòng le hěn kuài jiù dǎ sǎo wán le。 wèn nán de shì shén me yì sī
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em dọn phòng xong chưa? Có cần anh giúp gì không? Nữ: Không cần đâu, em dọn xong ngay đây thôi. Hỏi: Nam có ý gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女: 你房间打扫完了吗? 需不需要我帮忙? 男: 不用了, 很快就打扫完了。 问: 男的是什么意思?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不会做菜
    • B. 要洗碗筷
    • C. 不需要帮忙
  • Phân tích đối chiếu: 男: 不用了, 很快就打扫完了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (不需要帮忙).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

第22题:请听录音并选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 足球
B 篮球
C 跳舞
Lời thoại trong băng (Transcript):
男: 快来, 球赛马上就要开始了。 女: 今天是谁和谁踢? 问: 他们在说什么比赛?
nán kuài lái qiú sài mǎ shàng jiù yào kāi shǐ le。 nǚ jīn tiān shì shuí hé shuí tī wèn tā men zài shuō shén me bǐ sài
nán kuài lái qiú sài mǎ shàng jiù yào kāi shǐ le。 nǚ jīn tiān shì shuí hé shuí tī wèn tā men zài shuō shén me bǐ sài
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mau lên, trận đấu sắp bắt đầu rồi kìa. Nữ: Hôm nay là đội nào đá với đội nào vậy? Hỏi: Họ đang nói về trận đấu nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男: 快来, 球赛马上就要开始了。 女: 今天是谁和谁踢? 问: 他们在说什么比赛?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 足球
    • B. 篮球
    • C. 跳舞
  • Phân tích đối chiếu: 女: 今天是谁和谁踢? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (足球).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

第23题:请听录音并选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 读报纸
B 查字典
C 回答问题
Lời thoại trong băng (Transcript):
女: 这个字是不是“月亮”的“亮”啊? 男: 我也不清楚, 你还是查一下字典吧。 问: 男的让女的做什么?
nǚ zhè ge zì shì bu shì “ yuè liàng” de “ liàng” a nán wǒ yě bù qīng chǔ nǐ hái shì chá yí xià zì diǎn ba。 wèn nán de ràng nǚ de zuò shén me
nǚ zhè ge zì shì bu shì “ yuè liàng” de “ liàng” a nán wǒ yě bù qīng chǔ nǐ hái shì chá yí xià zì diǎn ba。 wèn nán de ràng nǚ de zuò shén me
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chữ này có phải là chữ “lượng” trong “nguyệt lượng” (mặt trăng) không nhỉ? Nam: Anh cũng không rõ, em tra từ điển đi. Hỏi: Nam bảo nữ làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女: 这个字是不是“月亮”的“亮”啊? 男: 我也不清楚, 你还是查一下字典吧。 问: 男的让女的做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 读报纸
    • B. 查字典
    • C. 回答问题
  • Phân tích đối chiếu: 男: 我也不清楚, 你还是查一下字典吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (查字典).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

第24题:请听录音并选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 饿了
B 很渴
C 长胖了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男: 奶奶, 我有点儿饿了, 有什么吃的吗? 女: 冰箱里有蛋糕和牛奶, 你自己拿吧。 问: 男的怎么了?
nán nǎi nai wǒ yǒu diǎn er è le yǒu shén me chī de ma nǚ bīng xiāng lǐ yǒu dàn gāo hé niú nǎi nǐ zì jǐ ná ba。 wèn nán de zěn me le
nán nǎi nai wǒ yǒu diǎn er è le yǒu shén me chī de ma nǚ bīng xiāng lǐ yǒu dàn gāo hé niú nǎi nǐ zì jǐ ná ba。 wèn nán de zěn me le
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bà ơi, cháu hơi đói rồi, có gì ăn không ạ? Nữ: Trong tủ lạnh có bánh ngọt với sữa đấy, cháu tự lấy đi. Hỏi: Nam bị làm sao?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男: 奶奶, 我有点儿饿了, 有什么吃的吗? 女: 冰箱里有蛋糕和牛奶, 你自己拿吧。 问: 男的怎么了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 饿了
    • B. 很渴
    • C. 长胖了
  • Phân tích đối chiếu: 女: 冰箱里有蛋糕和牛奶, 你自己拿吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (饿了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

第25题:请听录音并选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 没吃药
B 手机不见了
C 第一次游泳
Lời thoại trong băng (Transcript):
女: 这是我第一次下水, 我有点儿害怕。 男: 没事, 你慢慢地向前游就可以了, 有我在呢。 问: 女的为什么害怕?
nǚ zhè shì wǒ dì yī cì xià shuǐ wǒ yǒu diǎn er hài pà。 nán méi shì nǐ màn màn dì xiàng qián yóu jiù kě yǐ le yǒu wǒ zài ne。 wèn nǚ de wèi shén me hài pà
nǚ zhè shì wǒ dì yī cì xià shuǐ wǒ yǒu diǎn er hài pà。 nán méi shì nǐ màn màn dì xiàng qián yóu jiù kě yǐ le yǒu wǒ zài ne。 wèn nǚ de wèi shén me hài pà
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đây là lần đầu tiên tôi xuống nước, tôi thấy hơi sợ. Nam: Không sao đâu, bạn cứ từ từ bơi về phía trước là được, có tôi đây mà. Hỏi: Tại sao nữ lại sợ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女: 这是我第一次下水, 我有点儿害怕。 男: 没事, 你慢慢地向前游就可以了, 有我在呢。 问: 女的为什么害怕?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 没吃药
    • B. 手机不见了
    • C. 第一次游泳
  • Phân tích đối chiếu: 男: 没事, 你慢慢地向前游就可以了, 有我在呢。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (第一次游泳).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

第26题:请听录音并选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 厨房小
B 环境好
C 上班方便
Lời thoại trong băng (Transcript):
男: 听说你准备买房, 有喜欢的吗? 女: 有一个觉得还不错, 环境比较安静, 房子前面还有个小花园。 问: 女的觉得那个房子怎么样?
nán tīng shuō nǐ zhǔn bèi mǎi fáng yǒu xǐ huan de ma nǚ yǒu yí gè jué de hái bú cuò huán jìng bǐ jiào ān jìng fáng zi qián miàn hái yǒu gè xiǎo huā yuán。 wèn nǚ de jué de nà ge fáng zi zěn me yàng
nán tīng shuō nǐ zhǔn bèi mǎi fáng yǒu xǐ huan de ma nǚ yǒu yí gè jué de hái bú cuò huán jìng bǐ jiào ān jìng fáng zi qián miàn hái yǒu gè xiǎo huā yuán。 wèn nǚ de jué de nà ge fáng zi zěn me yàng
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói em định mua nhà, đã chấm được căn nào ưng ý chưa? Nữ: Có một căn thấy cũng được, môi trường khá yên tĩnh, trước nhà còn có một khu vườn nhỏ. Hỏi: Nữ thấy ngôi nhà đó thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男: 听说你准备买房, 有喜欢的吗? 女: 有一个觉得还不错, 环境比较安静, 房子前面还有个小花园。 问: 女的觉得那个房子怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 厨房小
    • B. 环境好
    • C. 上班方便
  • Phân tích đối chiếu: 女: 有一个觉得还不错, 环境比较安静, 房子前面还有个小花园。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (环境好).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

第27题:请听录音并选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 同学
B 学生
C 校长
Lời thoại trong băng (Transcript):
女: 天阴了, 可能要下雨, 你还是别出去了。 男: 没关系, 我带着伞, 而且同学家离这儿也很近, 就几百米。 问: 男的要去谁家?
nǚ tiān yīn le kě néng yào xià yǔ nǐ hái shì bié chū qù le。 nán méi guān xì wǒ dài zhe sǎn ér qiě tóng xué jiā lí zhè ér yě hěn jìn jiù jǐ bǎi mǐ。 wèn nán de yào qù shuí jiā
nǚ tiān yīn le kě néng yào xià yǔ nǐ hái shì bié chū qù le。 nán méi guān xì wǒ dài zhe sǎn ér qiě tóng xué jiā lí zhè ér yě hěn jìn jiù jǐ bǎi mǐ。 wèn nán de yào qù shuí jiā
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trời âm u rồi, có lẽ sắp mưa đấy, anh đừng ra ngoài nữa thì hơn. Nam: Không sao đâu, anh mang theo ô mà, hơn nữa nhà bạn học cũng ở rất gần đây, chỉ có vài trăm mét thôi. Hỏi: Nam định đi đến nhà ai?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女: 天阴了, 可能要下雨, 你还是别出去了。 男: 没关系, 我带着伞, 而且同学家离这儿也很近, 就几百米。 问: 男的要去谁家?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 同学
    • B. 学生
    • C. 校长
  • Phân tích đối chiếu: 男: 没关系, 我带着伞, 而且同学家离这儿也很近, 就几百米。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (同学).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

第28题:请听录音并选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 来接丈夫
B 买新车了
C 是出租车司机
Lời thoại trong băng (Transcript):
男: 王小姐, 这辆车是你新买的? 没见你开过。 女: 是, 以前那辆被我卖了, 换了辆新的。 问: 关于女的, 可以知道什么?
nán wáng xiǎo jiě zhè liàng chē shì nǐ xīn mǎi de méi jiàn nǐ kāi guò。 nǚ shì yǐ qián nà liàng bèi wǒ mài le huàn le liàng xīn de。 wèn guān yú nǚ de kě yǐ zhī dào shén me
nán wáng xiǎo jiě zhè liàng chē shì nǐ xīn mǎi de méi jiàn nǐ kāi guò。 nǚ shì yǐ qián nà liàng bèi wǒ mài le huàn le liàng xīn de。 wèn guān yú nǚ de kě yǐ zhī dào shén me
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô Vương, chiếc xe này là cô mới mua à? Chưa thấy cô lái bao giờ. Nữ: Vâng, chiếc xe trước bị tôi bán rồi, đổi chiếc mới này. Hỏi: Có thể biết được điều gì về người phụ nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男: 王小姐, 这辆车是你新买的? 没见你开过。 女: 是, 以前那辆被我卖了, 换了辆新的。 问: 关于女的, 可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 来接丈夫
    • B. 买新车了
    • C. 是出租车司机
  • Phân tích đối chiếu: 女: 是, 以前那辆被我卖了, 换了辆新的。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (买新车了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

第29题:请听录音并选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 生病了
B 在家复习
C 去医院看爷爷了
Lời thoại trong băng (Transcript):
女: 你昨天怎么没来上班? 男: 我有点儿发烧, 在家休息了一天。 问: 男的昨天为什么没来上班?
nǚ nǐ zuó tiān zěn me méi lái shàng bān nán wǒ yǒu diǎn er fā shāo zài jiā xiū xi le yì tiān。 wèn nán de zuó tiān wèi shén me méi lái shàng bān
nǚ nǐ zuó tiān zěn me méi lái shàng bān nán wǒ yǒu diǎn er fā shāo zài jiā xiū xi le yì tiān。 wèn nán de zuó tiān wèi shén me méi lái shàng bān
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao hôm qua anh không đi làm? Nam: Tôi bị sốt nhẹ, ở nhà nghỉ ngơi một ngày. Hỏi: Tại sao hôm qua nam không đi làm?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女: 你昨天怎么没来上班? 男: 我有点儿发烧, 在家休息了一天。 问: 男的昨天为什么没来上班?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 生病了
    • B. 在家复习
    • C. 去医院看爷爷了
  • Phân tích đối chiếu: 男: 我有点儿发烧, 在家休息了一天。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (生病了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

第30题:请听录音并选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 黑色
B 绿色
C 黄色
Lời thoại trong băng (Transcript):
男: 这两个帽子, 你喜欢哪个? 女: 黄色的, 看上去更可爱一些。 问: 女的喜欢哪个颜色的帽子?
nán zhè liǎng gè mào zi nǐ xǐ huan nǎ gè nǚ huáng sè de kàn shàng qù gèng kě ài yì xiē。 wèn nǚ de xǐ huan nǎ gè yán sè de mào zi
nán zhè liǎng gè mào zi nǐ xǐ huan nǎ gè nǚ huáng sè de kàn shàng qù gèng kě ài yì xiē。 wèn nǚ de xǐ huan nǎ gè yán sè de mào zi
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hai chiếc mũ này, em thích cái nào? Nữ: Cái màu vàng, nhìn có vẻ đáng yêu hơn. Hỏi: Nữ thích chiếc mũ màu gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男: 这两个帽子, 你喜欢哪个? 女: 黄色的, 看上去更可爱一些。 问: 女的喜欢哪个颜色的帽子?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 黑色
    • B. 绿色
    • C. 黄色
  • Phân tích đối chiếu: 女: 黄色的, 看上去更可爱一些。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (黄色).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

第31题:请听录音并选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 不爱看书
B 最近不太忙
C 要去图书馆
Lời thoại trong băng (Transcript):
男: 这是你借给我的那三本书, 还给你, 谢谢。 女: 不客气。你一个星期就看完了? 男: 是, 我这周不太忙, 时间比较多。你还有别的书吗? 女: 有, 都在这儿呢, 你自己选吧。 问: 关于男的, 可以知道什么?
nán zhè shì nǐ jiè gěi wǒ de nà sān běn shū hái gěi nǐ xiè xiè。 nǚ bú kè qì。 nǐ yí gè xīng qī jiù kàn wán le nán shì wǒ zhè zhōu bú tài máng shí jiān bǐ jiào duō。 nǐ hái yǒu bié de shū ma nǚ yǒu dōu zài zhè ér ne nǐ zì jǐ xuǎn ba。 wèn guān yú nán de kě yǐ zhī dào shén me
nán zhè shì nǐ jiè gěi wǒ de nà sān běn shū hái gěi nǐ xiè xiè。 nǚ bú kè qì。 nǐ yí gè xīng qī jiù kàn wán le nán shì wǒ zhè zhōu bú tài máng shí jiān bǐ jiào duō。 nǐ hái yǒu bié de shū ma nǚ yǒu dōu zài zhè ér ne nǐ zì jǐ xuǎn ba。 wèn guān yú nán de kě yǐ zhī dào shén me
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là ba cuốn sách cô cho tôi mượn, trả lại cô nhé, cảm ơn. Nữ: Không có gì. Anh đọc xong trong một tuần luôn á? Nam: Vâng, tuần này tôi không bận lắm, thời gian rảnh khá nhiều. Cô còn sách nào khác không? Nữ: Có, đều ở đây cả đấy, anh tự chọn đi nhé. Hỏi: Có thể biết được điều gì về người nam?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男: 这是你借给我的那三本书, 还给你, 谢谢。 女: 不客气。你一个星期就看完了? 男: 是, 我这周不太忙, 时间比较多。你还有别的书吗? 女: 有, 都在这儿呢, 你自己选吧。 问: 关于男的, 可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不爱看书
    • B. 最近不太忙
    • C. 要去图书馆
  • Phân tích đối chiếu: 女: 不客气。你一个星期就看完了?
    • 男: 这是你借给我的那三本书, 还给你, 谢谢。
    • 女: 不客气。你一个星期就看完了?
    • 男: 是, 我这周不太忙, 时间比较多。你还有别的书吗?
    • 女: 有, 都在这儿呢, 你自己选吧。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (最近不太忙).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

第32题:请听录音并选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 搬家
B 办护照
C 看表演
Lời thoại trong băng (Transcript):
女: 这个箱子搬的时候小心点儿, 里面是电脑。 男: 放心, 我会注意的。还有什么要搬的吗? 女: 还有几双鞋, 我自己拿下去就可以了。 男: 好的, 那我在楼下等你。 问: 他们最可能在做什么?
nǚ zhè ge xiāng zǐ bān de shí hòu xiǎo xīn diǎn ér lǐ miàn shì diàn nǎo。 nán fàng xīn wǒ huì zhù yì de。 hái yǒu shén me yào bān de ma nǚ hái yǒu jǐ shuāng xié wǒ zì jǐ ná xià qù jiù kě yǐ le。 nán hǎo de nà wǒ zài lóu xià děng nǐ。 wèn tā men zuì kě néng zài zuò shén me
nǚ zhè ge xiāng zǐ bān de shí hòu xiǎo xīn diǎn ér lǐ miàn shì diàn nǎo。 nán fàng xīn wǒ huì zhù yì de。 hái yǒu shén me yào bān de ma nǚ hái yǒu jǐ shuāng xié wǒ zì jǐ ná xià qù jiù kě yǐ le。 nán hǎo de nà wǒ zài lóu xià děng nǐ。 wèn tā men zuì kě néng zài zuò shén me
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lúc khiêng chiếc thùng này cẩn thận chút nhé, bên trong đựng máy tính đấy. Nam: Yên tâm đi, tôi sẽ chú ý. Còn gì phải chuyển nữa không? Nữ: Còn mấy đôi giày nữa, tôi tự mang xuống là được. Nam: Vâng, thế tôi đứng dưới nhà đợi cô nhé. Hỏi: Họ rất có thể đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女: 这个箱子搬的时候小心点儿, 里面是电脑。 男: 放心, 我会注意的。还有什么要搬的吗? 女: 还有几双鞋, 我自己拿下去就可以了。 男: 好的, 那我在楼下等你。 问: 他们最可能在做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 搬家
    • B. 办护照
    • C. 看表演
  • Phân tích đối chiếu: 男: 放心, 我会注意的。还有什么要搬的吗?
    • 女: 这个箱子搬的时候小心点儿, 里面是电脑。
    • 男: 放心, 我会注意的。还有什么要搬的吗?
    • 女: 还有几双鞋, 我自己拿下去就可以了。
    • 男: 好的, 那我在楼下等你。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (搬家).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

第33题:请听录音并选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 怕狗
B 不爱吃鱼
C 是朋友送的
Lời thoại trong băng (Transcript):
男: 你们家的小猫多大了? 女: 快两岁了, 是去年春天一个朋友送给我的。 男: 它的眼睛和鼻子真漂亮。 女: 是, 我也这么认为。 问: 关于小猫, 可以知道什么?
nán nǐ men jiā de xiǎo māo duō dà le nǚ kuài liǎng suì le shì qù nián chūn tiān yí gè péng yǒu sòng gěi wǒ de。 nán tā de yǎn jīng hé bí zi zhēn piào liang。 nǚ shì wǒ yě zhè me rèn wéi。 wèn guān yú xiǎo māo kě yǐ zhī dào shén me
nán nǐ men jiā de xiǎo māo duō dà le nǚ kuài liǎng suì le shì qù nián chūn tiān yí gè péng yǒu sòng gěi wǒ de。 nán tā de yǎn jīng hé bí zi zhēn piào liang。 nǚ shì wǒ yě zhè me rèn wéi。 wèn guān yú xiǎo māo kě yǐ zhī dào shén me
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chú mèo nhà bạn được mấy tuổi rồi? Nữ: Gần hai tuổi rồi, là một người bạn tặng tôi vào mùa xuân năm ngoái đấy. Nam: Mắt và mũi của nó đẹp thật đấy. Nữ: Vâng, tôi cũng nghĩ vậy. Hỏi: Có thể biết được điều gì về chú mèo?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男: 你们家的小猫多大了? 女: 快两岁了, 是去年春天一个朋友送给我的。 男: 它的眼睛和鼻子真漂亮。 女: 是, 我也这么认为。 问: 关于小猫, 可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 怕狗
    • B. 不爱吃鱼
    • C. 是朋友送的
  • Phân tích đối chiếu: 女: 快两岁了, 是去年春天一个朋友送给我的。
    • 男: 你们家的小猫多大了?
    • 女: 快两岁了, 是去年春天一个朋友送给我的。
    • 男: 它的眼睛和鼻子真漂亮。
    • 女: 是, 我也这么认为。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (是朋友送的).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

第34题:请听录音并选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 明天中午
B 后天晚上
C 下个星期
Lời thoại trong băng (Transcript):
女: 你的脚怎么样了? 男: 快好了, 谢谢您的关心。 女: 会不会影响你参加下周五的比赛? 男: 医生说没关系。 问: 比赛什么时候举行?
nǚ nǐ de jiǎo zěn me yàng le nán kuài hǎo le xiè xiè nín de guān xīn。 nǚ huì bu huì yǐng xiǎng nǐ cān jiā xià zhōu wǔ de bǐ sài nán yī shēng shuō méi guān xì。 wèn bǐ sài shén me shí hòu jǔ xíng
nǚ nǐ de jiǎo zěn me yàng le nán kuài hǎo le xiè xiè nín de guān xīn。 nǚ huì bu huì yǐng xiǎng nǐ cān jiā xià zhōu wǔ de bǐ sài nán yī shēng shuō méi guān xì。 wèn bǐ sài shén me shí hòu jǔ xíng
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chân của anh thế nào rồi? Nam: Sắp khỏi rồi, cảm ơn sự quan tâm của chị ạ. Nữ: Có ảnh hưởng gì đến việc anh tham gia trận đấu vào thứ sáu tuần sau không? Nam: Bác sĩ bảo không sao ạ. Hỏi: Trận đấu được tổ chức vào lúc nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女: 你的脚怎么样了? 男: 快好了, 谢谢您的关心。 女: 会不会影响你参加下周五的比赛? 男: 医生说没关系。 问: 比赛什么时候举行?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 明天中午
    • B. 后天晚上
    • C. 下个星期
  • Phân tích đối chiếu: 男: 快好了, 谢谢您的关心。
    • 女: 你的脚怎么样了?
    • 男: 快好了, 谢谢您的关心。
    • 女: 会不会影响你参加下周五的比赛?
    • 男: 医生说没关系。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (下个星期).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

第35题:请听录音并选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 灯坏了
B 空调坏了
C 声音太低
Lời thoại trong băng (Transcript):
男: 喂, 你好, 我们这儿洗手间的灯坏了。 女: 好的, 您住哪个房间? 男: 四零六。 女: 好, 我马上找人上去看看。 问: 男的为什么打电话?
nán wèi nǐ hǎo wǒ men zhè ér xǐ shǒu jiān de dēng huài le。 nǚ hǎo de nín zhù nǎ gè fáng jiān nán sì líng liù。 nǚ hǎo wǒ mǎ shàng zhǎo rén shàng qù kàn kàn。 wèn nán de wèi shén me dǎ diàn huà
nán wèi nǐ hǎo wǒ men zhè ér xǐ shǒu jiān de dēng huài le。 nǚ hǎo de nín zhù nǎ gè fáng jiān nán sì líng liù。 nǚ hǎo wǒ mǎ shàng zhǎo rén shàng qù kàn kàn。 wèn nán de wèi shén me dǎ diàn huà
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, xin chào, đèn nhà vệ sinh bên chỗ chúng tôi bị hỏng rồi. Nữ: Vâng, anh ở phòng mấy ạ? Nam: Bốn linh sáu. Nữ: Vâng, tôi sẽ cử người lên kiểm tra ngay. Hỏi: Tại sao nam lại gọi điện thoại?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男: 喂, 你好, 我们这儿洗手间的灯坏了。 女: 好的, 您住哪个房间? 男: 四零六。 女: 好, 我马上找人上去看看。 问: 男的为什么打电话?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 灯坏了
    • B. 空调坏了
    • C. 声音太低
  • Phân tích đối chiếu: 女: 好的, 您住哪个房间?
    • 男: 喂, 你好, 我们这儿洗手间的灯坏了。
    • 女: 好的, 您住哪个房间?
    • 男: 四零六。
    • 女: 好, 我马上找人上去看看。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (灯坏了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

36

第36题:请听录音并选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 太旧了
B 很一般
C 很便宜
Lời thoại trong băng (Transcript):
女: 你看, 这个钱包怎么样? 男: 很好看。 女: 我想给爸爸买一个, 他那个钱包太旧了。 男: 好啊, 我觉得爸爸一定会喜欢的。 问: 女的觉得爸爸的钱包怎么样?
nǚ nǐ kàn zhè ge qián bāo zěn me yàng nán hěn hǎo kàn。 nǚ wǒ xiǎng gěi bà ba mǎi yí gè tā nà ge qián bāo tài jiù le。 nán hǎo a wǒ jué de bà ba yí dìng huì xǐ huan de。 wèn nǚ de jué de bà ba de qián bāo zěn me yàng
nǚ nǐ kàn zhè ge qián bāo zěn me yàng nán hěn hǎo kàn。 nǚ wǒ xiǎng gěi bà ba mǎi yí gè tā nà ge qián bāo tài jiù le。 nán hǎo a wǒ jué de bà ba yí dìng huì xǐ huan de。 wèn nǚ de jué de bà ba de qián bāo zěn me yàng
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh nhìn xem, chiếc ví này thế nào? Nam: Đẹp lắm. Nữ: Em muốn mua tặng bố một chiếc, cái ví của bố cũ quá rồi. Nam: Được đấy, anh nghĩ bố nhất định sẽ thích. Hỏi: Nữ thấy chiếc ví của bố thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女: 你看, 这个钱包怎么样? 男: 很好看。 女: 我想给爸爸买一个, 他那个钱包太旧了。 男: 好啊, 我觉得爸爸一定会喜欢的。 问: 女的觉得爸爸的钱包怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 太旧了
    • B. 很一般
    • C. 很便宜
  • Phân tích đối chiếu: 男: 很好看。
    • 女: 你看, 这个钱包怎么样?
    • 男: 很好看。
    • 女: 我想给爸爸买一个, 他那个钱包太旧了。
    • 男: 好啊, 我觉得爸爸一定会喜欢的。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (太旧了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

37

第37题:请听录音并选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 写汉字
B 买铅笔
C 学普通话
Lời thoại trong băng (Transcript):
男: 没想到你的汉字写得这么好。 女: 谢谢, 我一直都在练习, 已经有两年了。 男: 你是跟谁学的? 女: 是一个中国朋友教我的。 问: 他们在说什么事情?
nán méi xiǎng dào nǐ de hàn zì xiě dé zhè me hǎo。 nǚ xiè xiè wǒ yì zhí dōu zài liàn xí yǐ jīng yǒu liǎng nián le。 nán nǐ shì gēn shuí xué de nǚ shì yí gè zhōng guó péng yǒu jiào wǒ de。 wèn tā men zài shuō shén me shì qíng
nán méi xiǎng dào nǐ de hàn zì xiě dé zhè me hǎo。 nǚ xiè xiè wǒ yì zhí dōu zài liàn xí yǐ jīng yǒu liǎng nián le。 nán nǐ shì gēn shuí xué de nǚ shì yí gè zhōng guó péng yǒu jiào wǒ de。 wèn tā men zài shuō shén me shì qíng
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Không ngờ chữ Hán của bạn viết đẹp thế. Nữ: Cảm ơn nhé, mình vẫn luôn luyện tập, được hai năm rồi đấy. Nam: Bạn học với ai thế? Nữ: Do một người bạn Trung Quốc dạy mình. Hỏi: Họ đang nói về việc gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男: 没想到你的汉字写得这么好。 女: 谢谢, 我一直都在练习, 已经有两年了。 男: 你是跟谁学的? 女: 是一个中国朋友教我的。 问: 他们在说什么事情?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 写汉字
    • B. 买铅笔
    • C. 学普通话
  • Phân tích đối chiếu: 女: 谢谢, 我一直都在练习, 已经有两年了。
    • 男: 没想到你的汉字写得这么好。
    • 女: 谢谢, 我一直都在练习, 已经有两年了。
    • 男: 你是跟谁学的?
    • 女: 是一个中国朋友教我的。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (写汉字).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

38

第38题:请听录音并选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 唱歌
B 秋游
C 买西瓜
Lời thoại trong băng (Transcript):
女: 明天秋游的东西你准备了吗? 男: 早就准备好了, 我就带了点儿水、面包和香蕉。 女: 好, 明天八点十分学校东门见, 别迟到啊。 男: 好的, 再见。 问: 他们明天要去做什么?
nǚ míng tiān qiū yóu de dōng xī nǐ zhǔn bèi le ma nán zǎo jiù zhǔn bèi hǎo le wǒ jiù dài le diǎn ér shuǐ、 miàn bāo hé xiāng jiāo。 nǚ hǎo míng tiān bā diǎn shí fēn xué xiào dōng mén jiàn bié chí dào a。 nán hǎo de zài jiàn。 wèn tā men míng tiān yào qù zuò shén me
nǚ míng tiān qiū yóu de dōng xī nǐ zhǔn bèi le ma nán zǎo jiù zhǔn bèi hǎo le wǒ jiù dài le diǎn ér shuǐ、 miàn bāo hé xiāng jiāo。 nǚ hǎo míng tiān bā diǎn shí fēn xué xiào dōng mén jiàn bié chí dào a。 nán hǎo de zài jiàn。 wèn tā men míng tiān yào qù zuò shén me
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đồ đi dã ngoại ngày mai anh chuẩn bị chưa? Nam: Chuẩn bị từ lâu rồi, anh chỉ mang theo ít nước, bánh mì với chuối thôi. Nữ: Vâng, ngày mai 8 giờ 10 phút gặp nhau ở cổng Đông trường nhé, đừng đến muộn đấy. Nam: Được rồi, tạm biệt. Hỏi: Ngày mai họ định đi làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女: 明天秋游的东西你准备了吗? 男: 早就准备好了, 我就带了点儿水、面包和香蕉。 女: 好, 明天八点十分学校东门见, 别迟到啊。 男: 好的, 再见。 问: 他们明天要去做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 唱歌
    • B. 秋游
    • C. 买西瓜
  • Phân tích đối chiếu: 男: 早就准备好了, 我就带了点儿水、面包和香蕉。
    • 女: 明天秋游的东西你准备了吗?
    • 男: 早就准备好了, 我就带了点儿水、面包和香蕉。
    • 女: 好, 明天八点十分学校东门见, 别迟到啊。
    • 男: 好的, 再见。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (秋游).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

39

第39题:请听录音并选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 新闻
B 公共关系
C 西方文化
Lời thoại trong băng (Transcript):
男: 欢迎来我们书店! 您想买什么书? 女: 你们这儿有关于西方文化的书吗? 男: 有, 中间桌子上的那些都是。 女: 好的, 我去看看, 谢谢。 问: 女的想买关于什么的书?
nán huān yíng lái wǒ men shū diàn nín xiǎng mǎi shén me shū nǚ nǐ men zhè ér yǒu guān yú xī fāng wén huà de shū ma nán yǒu zhōng jiān zhuō zi shàng de nà xiē dōu shì。 nǚ hǎo de wǒ qù kàn kàn xiè xiè。 wèn nǚ de xiǎng mǎi guān yú shén me de shū
nán huān yíng lái wǒ men shū diàn nín xiǎng mǎi shén me shū nǚ nǐ men zhè ér yǒu guān yú xī fāng wén huà de shū ma nán yǒu zhōng jiān zhuō zi shàng de nà xiē dōu shì。 nǚ hǎo de wǒ qù kàn kàn xiè xiè。 wèn nǚ de xiǎng mǎi guān yú shén me de shū
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào mừng quý khách đến với hiệu sách của chúng tôi! Quý khách muốn mua sách gì ạ? Nữ: Ở đây các bạn có sách về văn hóa phương Tây không? Nam: Có chứ, những cuốn ở chiếc bàn chính giữa đều là loại đó đấy. Nữ: Vâng, để tôi qua xem thử, cảm ơn nhé. Hỏi: Nữ muốn mua sách về chủ đề gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男: 欢迎来我们书店! 您想买什么书? 女: 你们这儿有关于西方文化的书吗? 男: 有, 中间桌子上的那些都是。 女: 好的, 我去看看, 谢谢。 问: 女的想买关于什么的书?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 新闻
    • B. 公共关系
    • C. 西方文化
  • Phân tích đối chiếu: 女: 你们这儿有关于西方文化的书吗?
    • 男: 欢迎来我们书店! 您想买什么书?
    • 女: 你们这儿有关于西方文化的书吗?
    • 男: 有, 中间桌子上的那些都是。
    • 女: 好的, 我去看看, 谢谢。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (西方文化).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

40

第40题:请听录音并选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 开车
B 坐火车
C 坐飞机
Lời thoại trong băng (Transcript):
女: 你好, 七号上午去北京的火车票还有吗? 男: 有, 上午九点十五的。 女: 好的, 我要两张。 男: 两张一共八百七。 问: 女的打算怎么去北京?
nǚ nǐ hǎo qī hào shàng wǔ qù běi jīng de huǒ chē piào hái yǒu ma nán yǒu shàng wǔ jiǔ diǎn shí wǔ de。 nǚ hǎo de wǒ yào liǎng zhāng。 nán liǎng zhāng yí gòng bā bǎi qī。 wèn nǚ de dǎ suàn zěn me qù běi jīng
nǚ nǐ hǎo qī hào shàng wǔ qù běi jīng de huǒ chē piào hái yǒu ma nán yǒu shàng wǔ jiǔ diǎn shí wǔ de。 nǚ hǎo de wǒ yào liǎng zhāng。 nán liǎng zhāng yí gòng bā bǎi qī。 wèn nǚ de dǎ suàn zěn me qù běi jīng
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin chào, vé tàu đi Bắc Kinh vào sáng ngày 7 còn không ạ? Nam: Còn, chuyến 9 giờ 15 phút sáng. Nữ: Vâng, cho tôi hai vé. Nam: Hai vé tổng cộng tám trăm bảy mươi. Hỏi: Nữ dự định đi Bắc Kinh bằng phương tiện gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女: 你好, 七号上午去北京的火车票还有吗? 男: 有, 上午九点十五的。 女: 好的, 我要两张。 男: 两张一共八百七。 问: 女的打算怎么去北京?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 开车
    • B. 坐火车
    • C. 坐飞机
  • Phân tích đối chiếu: 男: 有, 上午九点十五的。
    • 女: 你好, 七号上午去北京的火车票还有吗?
    • 男: 有, 上午九点十五的。
    • 女: 好的, 我要两张。
    • 男: 两张一共八百七。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (坐火车).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 3 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!