Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ H31224

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 3 mã H31224 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 3 mã H31224: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 8 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 3 mã H31224

Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H31224 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 3 (2.0)
Mã đề H31224
Tổng số câu hỏi 80 câu
Thời gian làm bài 90 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 30p, Viết: 15p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (40 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女: 今天买的西瓜特别甜, 你吃一块儿? 男: 不吃了, 我刚吃了香蕉。
nǚ jīn tiān mǎi de xī guā tè bié tián nǐ chī yí kuài ér nán bù chī le wǒ gāng chī le xiāng jiāo。
nǚ jīn tiān mǎi de xī guā tè bié tián nǐ chī yí kuài ér nán bù chī le wǒ gāng chī le xiāng jiāo。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Dưa hấu mua hôm nay ngọt lắm, anh ăn một miếng đi? Nam: Không ăn nữa, anh vừa ăn chuối xong.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女: 今天买的西瓜特别甜, 你吃一块儿? 男: 不吃了, 我刚吃了香蕉。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 男: 不吃了, 我刚吃了香蕉。
    • 女: 今天买的西瓜特别甜, 你吃一块儿?
    • 男: 不吃了, 我刚吃了香蕉。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
2

第2题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男: 桌子上的这本字典是谁的, 你知道吗? 女: 不知道, 上面没写名字吗?
nán zhuō zi shàng de zhè běn zì diǎn shì shuí de nǐ zhī dào ma nǚ bù zhī dào shàng miàn méi xiě míng zì ma
nán zhuō zi shàng de zhè běn zì diǎn shì shuí de nǐ zhī dào ma nǚ bù zhī dào shàng miàn méi xiě míng zì ma
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuốn từ điển trên bàn là của ai thế, em có biết không? Nữ: Không biết, trên đó không viết tên à?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男: 桌子上的这本字典是谁的, 你知道吗? 女: 不知道, 上面没写名字吗?
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 女: 不知道, 上面没写名字吗?
    • 男: 桌子上的这本字典是谁的, 你知道吗?
    • 女: 不知道, 上面没写名字吗? Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
3

第3题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女: 米先生, 您觉得这辆怎么样? 男: 还不错, 就是比中间那辆贵了两万多。
nǚ mǐ xiān shēng nín jué de zhè liàng zěn me yàng nán hái bú cuò jiù shì bǐ zhōng jiān nà liàng guì le liǎng wàn duō。
nǚ mǐ xiān shēng nín jué de zhè liàng zěn me yàng nán hái bú cuò jiù shì bǐ zhōng jiān nà liàng guì le liǎng wàn duō。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thầy Mễ, anh thấy chiếc này thế nào? Nam: Cũng được, chỉ là đắt hơn chiếc ở giữa hơn hai vạn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女: 米先生, 您觉得这辆怎么样? 男: 还不错, 就是比中间那辆贵了两万多。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 男: 还不错, 就是比中间那辆贵了两万多。
    • 女: 米先生, 您觉得这辆怎么样?
    • 男: 还不错, 就是比中间那辆贵了两万多。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
4

第4题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男: 医生怎么说的? 他同意我出院吗? 女: 医生说不可以, 你还要在医院再住一个星期。
nán yī shēng zěn me shuō de tā tóng yì wǒ chū yuàn ma nǚ yī shēng shuō bù kě yǐ nǐ hái yào zài yī yuàn zài zhù yí gè xīng qī。
nán yī shēng zěn me shuō de tā tóng yì wǒ chū yuàn ma nǚ yī shēng shuō bù kě yǐ nǐ hái yào zài yī yuàn zài zhù yí gè xīng qī。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bác sĩ nói thế nào? Ông ấy đồng ý cho tôi xuất viện không? Nữ: Bác sĩ bảo không được, anh phải ở lại bệnh viện thêm một tuần nữa.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男: 医生怎么说的? 他同意我出院吗? 女: 医生说不可以, 你还要在医院再住一个星期。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 女: 医生说不可以, 你还要在医院再住一个星期。
    • 男: 医生怎么说的? 他同意我出院吗?
    • 女: 医生说不可以, 你还要在医院再住一个星期。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh F thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
5

第5题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女: 你帮我把啤酒开一下吧。 男: 好的, 你再拿几个杯子和盘子过来。
nǚ nǐ bāng wǒ bǎ pí jiǔ kāi yí xià ba。 nán hǎo de nǐ zài ná jǐ gè bēi zi hé pán zi guò lái。
nǚ nǐ bāng wǒ bǎ pí jiǔ kāi yí xià ba。 nán hǎo de nǐ zài ná jǐ gè bēi zi hé pán zi guò lái。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh mở hộ em chai bia với. Nam: Được, em lấy thêm mấy cái cốc và đĩa ra đây nữa.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女: 你帮我把啤酒开一下吧。 男: 好的, 你再拿几个杯子和盘子过来。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 男: 好的, 你再拿几个杯子和盘子过来。
    • 女: 你帮我把啤酒开一下吧。
    • 男: 好的, 你再拿几个杯子和盘子过来。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
6

第6题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男: 您好, 能帮我们照张照片吗? 女: 好的, 看我这儿, 准备好了吗?
nán nín hǎo néng bāng wǒ men zhào zhāng zhào piàn ma nǚ hǎo de kàn wǒ zhè ér zhǔn bèi hǎo le ma
nán nín hǎo néng bāng wǒ men zhào zhāng zhào piàn ma nǚ hǎo de kàn wǒ zhè ér zhǔn bèi hǎo le ma
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào bạn, có thể chụp hộ chúng tôi bức ảnh không? Nữ: Được chứ, nhìn vào đây tôi nhé, chuẩn bị xong chưa?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男: 您好, 能帮我们照张照片吗? 女: 好的, 看我这儿, 准备好了吗?
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 女: 好的, 看我这儿, 准备好了吗?
    • 男: 您好, 能帮我们照张照片吗?
    • 女: 好的, 看我这儿, 准备好了吗? Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh D thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

第7题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女: 爸爸, 这个故事上次讲过了, 换一个。 男: 好的, 那我们今天讲这个小熊猫找月亮的故事。
nǚ bà ba zhè ge gù shì shàng cì jiǎng guò le huàn yí gè。 nán hǎo de nà wǒ men jīn tiān jiǎng zhè ge xiǎo xióng māo zhǎo yuè liàng de gù shì。
nǚ bà ba zhè ge gù shì shàng cì jiǎng guò le huàn yí gè。 nán hǎo de nà wǒ men jīn tiān jiǎng zhè ge xiǎo xióng māo zhǎo yuè liàng de gù shì。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bố ơi, câu chuyện này lần trước kể rồi, đổi câu khác đi. Nam: Được, vậy hôm nay chúng ta kể câu chuyện chú gấu trúc nhỏ tìm mặt trăng nhé.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女: 爸爸, 这个故事上次讲过了, 换一个。 男: 好的, 那我们今天讲这个小熊猫找月亮的故事。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 男: 好的, 那我们今天讲这个小熊猫找月亮的故事。
    • 女: 爸爸, 这个故事上次讲过了, 换一个。
    • 男: 好的, 那我们今天讲这个小熊猫找月亮的故事。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

第8题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男: 您有五角五分钱吗? 我找您七十。 女: 应该有, 等一下, 我找找。
nán nín yǒu wǔ jiǎo wǔ fēn qián ma wǒ zhǎo nín qī shí。 nǚ yīng gāi yǒu děng yí xià wǒ zhǎo zhǎo。
nán nín yǒu wǔ jiǎo wǔ fēn qián ma wǒ zhǎo nín qī shí。 nǚ yīng gāi yǒu děng yí xià wǒ zhǎo zhǎo。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chị có năm hào năm xu không? Tôi thối chị bảy mươi. Nữ: Chắc là có, đợi một chút, tôi tìm xem.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男: 您有五角五分钱吗? 我找您七十。 女: 应该有, 等一下, 我找找。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 女: 应该有, 等一下, 我找找。
    • 男: 您有五角五分钱吗? 我找您七十。
    • 女: 应该有, 等一下, 我找找。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

第9题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女: 这双鞋穿着真不舒服。 男: 脚疼了吧? 那就坐下休息会儿吧。
nǚ zhè shuāng xié chuān zhe zhēn bù shū fú。 nán jiǎo téng le ba nà jiù zuò xià xiū xi huì er ba。
nǚ zhè shuāng xié chuān zhe zhēn bù shū fú。 nán jiǎo téng le ba nà jiù zuò xià xiū xi huì er ba。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đôi giày này đi không thoải mái chút nào cả. Nam: Đau chân rồi chứ gì? Vậy ngồi xuống nghỉ một lát đi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女: 这双鞋穿着真不舒服。 男: 脚疼了吧? 那就坐下休息会儿吧。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 男: 脚疼了吧? 那就坐下休息会儿吧。
    • 女: 这双鞋穿着真不舒服。
    • 男: 脚疼了吧? 那就坐下休息会儿吧。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

第10题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男: 司机已经到楼下了, 快点儿。 女: 好的, 我把洗手间的灯关了就走。
nán sī jī yǐ jīng dào lóu xià le kuài diǎn ér。 nǚ hǎo de wǒ bǎ xǐ shǒu jiān de dēng guān le jiù zǒu。
nán sī jī yǐ jīng dào lóu xià le kuài diǎn ér。 nǚ hǎo de wǒ bǎ xǐ shǒu jiān de dēng guān le jiù zǒu。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tài xế đến dưới lầu rồi, nhanh lên em. Nữ: Vâng, em tắt đèn nhà vệ sinh là đi ngay.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男: 司机已经到楼下了, 快点儿。 女: 好的, 我把洗手间的灯关了就走。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 女: 好的, 我把洗手间的灯关了就走。
    • 男: 司机已经到楼下了, 快点儿。
    • 女: 好的, 我把洗手间的灯关了就走。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

★ 图书馆的学习环境好。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
因为图书馆比较安静, 所以很多同学都喜欢去那儿学习。
yīn wèi tú shū guǎn bǐ jiào ān jìng suǒ yǐ hěn duō tóng xué dōu xǐ huan qù nà ér xué xí。
yīn wèi tú shū guǎn bǐ jiào ān jìng suǒ yǐ hěn duō tóng xué dōu xǐ huan qù nà ér xué xí。
Nghĩa tiếng Việt: Bởi vì thư viện khá yên tĩnh nên rất nhiều học sinh thích đến đó học tập.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 因为图书馆比较安静, 所以很多同学都喜欢去那儿学习。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 图书馆的学习环境好。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "因为图书馆比较安静, 所以很多同学都喜欢去那儿学习。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 图书馆的学习环境好。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

★ 他想介绍叔叔跟小高认识。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
小高, 我叔叔对你说的事情很有兴趣, 什么时候有时间我介绍你们认识一下?
xiǎo gāo wǒ shū shu duì nǐ shuō de shì qíng hěn yǒu xìng qù shén me shí hòu yǒu shí jiān wǒ jiè shào nǐ men rèn shi yí xià
xiǎo gāo wǒ shū shu duì nǐ shuō de shì qíng hěn yǒu xìng qù shén me shí hòu yǒu shí jiān wǒ jiè shào nǐ men rèn shi yí xià
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Cao, chú của tôi rất hứng thú với chuyện cậu kể, khi nào rảnh tôi giới thiệu hai người làm quen nhé.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小高, 我叔叔对你说的事情很有兴趣, 什么时候有时间我介绍你们认识一下?
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他想介绍叔叔跟小高认识。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "小高, 我叔叔对你说的事情很有兴趣, 什么时候有时间我介绍你们认识一下?" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他想介绍叔叔跟小高认识。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

★ 儿子生病了。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
儿子从昨天就开始牙疼, 而且还有些发烧, 我想下午带他去医院看看。
ér zi cóng zuó tiān jiù kāi shǐ yá téng ér qiě hái yǒu xiē fā shāo wǒ xiǎng xià wǔ dài tā qù yī yuàn kàn kàn。
ér zi cóng zuó tiān jiù kāi shǐ yá téng ér qiě hái yǒu xiē fā shāo wǒ xiǎng xià wǔ dài tā qù yī yuàn kàn kàn。
Nghĩa tiếng Việt: Con trai bị đau răng từ hôm qua rồi, hơn nữa còn hơi sốt, chiều nay tôi muốn đưa cháu đến bệnh viện khám.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 儿子从昨天就开始牙疼, 而且还有些发烧, 我想下午带他去医院看看。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 儿子生病了。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "儿子从昨天就开始牙疼, 而且还有些发烧, 我想下午带他去医院看看。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 儿子生病了。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

★ 蓝色表示街道两旁的树。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
为了使人们看得更清楚, 这张地图用不同的颜色来表示不同的地方, 蓝色的是河, 绿色的是草地, 黑色的是房子。
wèi le shǐ rén men kàn dé gèng qīng chǔ zhè zhāng dì tú yòng bù tóng de yán sè lái biǎo shì bù tóng de dì fāng lán sè de shì hé lǜ sè de shì cǎo dì hēi sè de shì fáng zi。
wèi le shǐ rén men kàn dé gèng qīng chǔ zhè zhāng dì tú yòng bù tóng de yán sè lái biǎo shì bù tóng de dì fāng lán sè de shì hé lǜ sè de shì cǎo dì hēi sè de shì fáng zi。
Nghĩa tiếng Việt: Để mọi người nhìn rõ hơn, tấm bản đồ này dùng các màu sắc khác nhau để biểu thị những nơi khác nhau, màu xanh dương là sông, màu xanh lá là bãi cỏ, màu đen là nhà.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 为了使人们看得更清楚, 这张地图用不同的颜色来表示不同的地方, 蓝色的是河, 绿色的是草地, 黑色的是房子。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 蓝色表示街道两旁的树。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "为了使人们看得更清楚, 这张地图用不同的颜色来表示不同的地方, 蓝色的是河, 绿色的是草地, 黑色的是房子。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 蓝色表示街道两旁的树。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

★ 他爱画小动物。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
他从小就喜欢画画儿, 而且特别喜欢画小动物, 他画的猫、狗、鱼几乎跟真的一样。
tā cóng xiǎo jiù xǐ huan huà huà ér ér qiě tè bié xǐ huan huà xiǎo dòng wù tā huà de māo、 gǒu、 yú jī hū gēn zhēn de yí yàng。
tā cóng xiǎo jiù xǐ huan huà huà ér ér qiě tè bié xǐ huan huà xiǎo dòng wù tā huà de māo、 gǒu、 yú jī hū gēn zhēn de yí yàng。
Nghĩa tiếng Việt: Từ nhỏ anh ấy đã thích vẽ tranh, hơn nữa đặc biệt thích vẽ động vật nhỏ, mèo, chó, cá anh ấy vẽ giống thật gần như đúc.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 他从小就喜欢画画儿, 而且特别喜欢画小动物, 他画的猫、狗、鱼几乎跟真的一样。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他爱画小动物。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "他从小就喜欢画画儿, 而且特别喜欢画小动物, 他画的猫、狗、鱼几乎跟真的一样。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他爱画小动物。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

★ 他的鼻子比哥哥的高。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
很多人都说我跟哥哥长得很像, 其实我觉得, 我们一点儿也不像, 他脸比我小, 鼻子也比我高。
hěn duō rén dōu shuō wǒ gēn gē ge cháng dé hěn xiàng qí shí wǒ jué de wǒ men yì diǎn ér yě bú xiàng tā liǎn bǐ wǒ xiǎo bí zi yě bǐ wǒ gāo。
hěn duō rén dōu shuō wǒ gēn gē ge cháng dé hěn xiàng qí shí wǒ jué de wǒ men yì diǎn ér yě bú xiàng tā liǎn bǐ wǒ xiǎo bí zi yě bǐ wǒ gāo。
Nghĩa tiếng Việt: Rất nhiều người nói tôi và anh trai trông rất giống nhau, thực ra tôi thấy chúng tôi chẳng giống nhau tí nào, mặt anh ấy nhỏ hơn tôi, mũi cũng cao hơn tôi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 很多人都说我跟哥哥长得很像, 其实我觉得, 我们一点儿也不像, 他脸比我小, 鼻子也比我高。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他的鼻子比哥哥的高。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "很多人都说我跟哥哥长得很像, 其实我觉得, 我们一点儿也不像, 他脸比我小, 鼻子也比我高。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他的鼻子比哥哥的高。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

★ 那位小姐要了杯牛奶。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
对不起, 小姐, 让您久等了, 这是您要的咖啡。请问您还需要别的什么吗?
duì bù qǐ xiǎo jiě ràng nín jiǔ děng le zhè shì nín yào de kā fēi。 qǐng wèn nín hái xū yào bié de shén me ma
duì bù qǐ xiǎo jiě ràng nín jiǔ děng le zhè shì nín yào de kā fēi。 qǐng wèn nín hái xū yào bié de shén me ma
Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi cô, để cô phải đợi lâu rồi, đây là cà phê cô cần. Xin hỏi cô có cần thêm gì nữa không?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 对不起, 小姐, 让您久等了, 这是您要的咖啡。请问您还需要别的什么吗?
  • Nhận định trong đề bài: ★ 那位小姐要了杯牛奶。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "对不起, 小姐, 让您久等了, 这是您要的咖啡。请问您还需要别的什么吗?", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 那位小姐要了杯牛奶。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

★ 考试十点半开始。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
考试不是十点结束吗? 现在都十点一刻了, 小张怎么还没出来? 其他人都出来了。
kǎo shì bú shì shí diǎn jié shù ma xiàn zài dōu shí diǎn yí kè le xiǎo zhāng zěn me hái méi chū lái qí tā rén dōu chū lái le。
kǎo shì bú shì shí diǎn jié shù ma xiàn zài dōu shí diǎn yí kè le xiǎo zhāng zěn me hái méi chū lái qí tā rén dōu chū lái le。
Nghĩa tiếng Việt: Không phải mười giờ thi xong sao? Bây giờ đã mười giờ kém mười lăm rồi, sao Tiểu Trương vẫn chưa ra? Mọi người đều ra hết rồi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 考试不是十点结束吗? 现在都十点一刻了, 小张怎么还没出来? 其他人都出来了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 考试十点半开始。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "考试不是十点结束吗? 现在都十点一刻了, 小张怎么还没出来? 其他人都出来了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 考试十点半开始。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

★ 明天有客人来。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
明天上午有几个朋友要来玩儿, 我看冰箱里没什么东西了, 今天下班以后我们一起去超市买点儿吧。
míng tiān shàng wǔ yǒu jǐ gè péng yǒu yào lái wán ér wǒ kàn bīng xiāng lǐ méi shén me dōng xī le jīn tiān xià bān yǐ hòu wǒ men yì qǐ qù chāo shì mǎi diǎn ér ba。
míng tiān shàng wǔ yǒu jǐ gè péng yǒu yào lái wán ér wǒ kàn bīng xiāng lǐ méi shén me dōng xī le jīn tiān xià bān yǐ hòu wǒ men yì qǐ qù chāo shì mǎi diǎn ér ba。
Nghĩa tiếng Việt: Sáng mai có mấy người bạn đến chơi, tôi thấy trong tủ lạnh chẳng còn gì nữa, chiều nay tan làm chúng ta cùng qua siêu thị mua ít đồ nhé.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 明天上午有几个朋友要来玩儿, 我看冰箱里没什么东西了, 今天下班以后我们一起去超市买点儿吧。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 明天有客人来。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "明天上午有几个朋友要来玩儿, 我看冰箱里没什么东西了, 今天下班以后我们一起去超市买点儿吧。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 明天有客人来。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

★ 那个外国人普通话说得一般。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
外国人能把普通话讲得这么好已经不容易了, 想不到你对中国文化也这么了解, 真是不简单。
wài guó rén néng bǎ pǔ tōng huà jiǎng dé zhè me hǎo yǐ jīng bù róng yì le xiǎng bú dào nǐ duì zhōng guó wén huà yě zhè me liǎo jiě zhēn shì bù jiǎn dān。
wài guó rén néng bǎ pǔ tōng huà jiǎng dé zhè me hǎo yǐ jīng bù róng yì le xiǎng bú dào nǐ duì zhōng guó wén huà yě zhè me liǎo jiě zhēn shì bù jiǎn dān。
Nghĩa tiếng Việt: Người nước ngoài nói tiếng phổ thông sõi thế này đã không dễ rồi, không ngờ cậu lại am hiểu văn hóa Trung Quốc đến vậy, thật sự không đơn giản chút nào.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 外国人能把普通话讲得这么好已经不容易了, 想不到你对中国文化也这么了解, 真是不简单。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 那个外国人普通话说得一般。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "外国人能把普通话讲得这么好已经不容易了, 想不到你对中国文化也这么了解, 真是不简单。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 那个外国人普通话说得一般。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

第21题:请听录音并选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 师生
B 夫妻
C 同事
Lời thoại trong băng (Transcript):
女: 老师, 祝您节日快乐! 这是班上同学送您的礼物。 男: 你们太客气了, 谢谢大家。 问: 他们最可能是什么关系?
nǚ lǎo shī zhù nín jié rì kuài lè zhè shì bān shàng tóng xué sòng nín de lǐ wù。 nán nǐ men tài kè qì le xiè xiè dà jiā。 wèn tā men zuì kě néng shì shén me guān xì
nǚ lǎo shī zhù nín jié rì kuài lè zhè shì bān shàng tóng xué sòng nín de lǐ wù。 nán nǐ men tài kè qì le xiè xiè dà jiā。 wèn tā men zuì kě néng shì shén me guān xì
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa thầy, chúc thầy ngày lễ vui vẻ! Đây là món quà các bạn trong lớp tặng thầy. Nam: Các em khách sáo quá, cảm ơn tất cả mọi người. Hỏi: Khả năng cao nhất họ là quan hệ gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女: 老师, 祝您节日快乐! 这是班上同学送您的礼物。 男: 你们太客气了, 谢谢大家。 问: 他们最可能是什么关系?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 师生
    • B. 夫妻
    • C. 同事
  • Phân tích đối chiếu: 男: 你们太客气了, 谢谢大家。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (师生).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

第22题:请听录音并选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 很可爱
B 很爱哭
C 很热情
Lời thoại trong băng (Transcript):
男: 你家小晴真是越来越可爱了, 读小学了吧? 女: 没呢, 今年才五岁, 明年秋天上一年级。 问: 男的觉得小晴怎么样?
nán nǐ jiā xiǎo qíng zhēn shì yuè lái yuè kě ài le dú xiǎo xué le ba nǚ méi ne jīn nián cái wǔ suì míng nián qiū tiān shàng yī nián jí。 wèn nán de jué de xiǎo qíng zěn me yàng
nán nǐ jiā xiǎo qíng zhēn shì yuè lái yuè kě ài le dú xiǎo xué le ba nǚ méi ne jīn nián cái wǔ suì míng nián qiū tiān shàng yī nián jí。 wèn nán de jué de xiǎo qíng zěn me yàng
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Tình nhà chị đúng là càng ngày càng đáng yêu, đi học tiểu học rồi nhỉ? Nữ: Chưa đâu, năm nay mới năm tuổi, mùa thu năm sau mới lên lớp một. Hỏi: Nam thấy Tiểu Tình thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男: 你家小晴真是越来越可爱了, 读小学了吧? 女: 没呢, 今年才五岁, 明年秋天上一年级。 问: 男的觉得小晴怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很可爱
    • B. 很爱哭
    • C. 很热情
  • Phân tích đối chiếu: 女: 没呢, 今年才五岁, 明年秋天上一年级。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很可爱).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

第23题:请听录音并选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 打车
B 坐地铁
C 骑自行车
Lời thoại trong băng (Transcript):
女: 我们坐公共汽车去奶奶家吧? 男: 那下车后还要走很长一段路, 还是坐出租车吧。 问: 男的打算怎么去奶奶家?
nǚ wǒ men zuò gōng gòng qì chē qù nǎi nai jiā ba nán nà xià chē hòu hái yào zǒu hěn cháng yí duàn lù hái shì zuò chū zū chē ba。 wèn nán de dǎ suàn zěn me qù nǎi nai jiā
nǚ wǒ men zuò gōng gòng qì chē qù nǎi nai jiā ba nán nà xià chē hòu hái yào zǒu hěn cháng yí duàn lù hái shì zuò chū zū chē ba。 wèn nán de dǎ suàn zěn me qù nǎi nai jiā
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hay là chúng ta đi xe buýt đến nhà bà đi? Nam: Vậy lúc xuống xe vẫn phải đi một đoạn đường dài lắm, thôi đi taxi đi. Hỏi: Nam dự định đi nhà bà bằng gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女: 我们坐公共汽车去奶奶家吧? 男: 那下车后还要走很长一段路, 还是坐出租车吧。 问: 男的打算怎么去奶奶家?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 打车
    • B. 坐地铁
    • C. 骑自行车
  • Phân tích đối chiếu: 男: 那下车后还要走很长一段路, 还是坐出租车吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (打车).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

第24题:请听录音并选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 2月6号
B 8月5号
C 9月6号
Lời thoại trong băng (Transcript):
男: 你跟你妈妈的生日就差一天? 女: 是的, 她是九月五号, 我是六号。 问: 女的生日是哪天?
nán nǐ gēn nǐ mā ma de shēng rì jiù chà yì tiān nǚ shì de tā shì jiǔ yuè wǔ hào wǒ shì liù hào。 wèn nǚ de shēng rì shì nǎ tiān
nán nǐ gēn nǐ mā ma de shēng rì jiù chà yì tiān nǚ shì de tā shì jiǔ yuè wǔ hào wǒ shì liù hào。 wèn nǚ de shēng rì shì nǎ tiān
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sinh nhật em và mẹ cách nhau đúng một ngày à? Nữ: Vâng, mẹ em ngày mùng 5 tháng 9, em ngày mùng 6. Hỏi: Sinh nhật nữ là ngày nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男: 你跟你妈妈的生日就差一天? 女: 是的, 她是九月五号, 我是六号。 问: 女的生日是哪天?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 2月6号
    • B. 8月5号
    • C. 9月6号
  • Phân tích đối chiếu: 女: 是的, 她是九月五号, 我是六号。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (9月6号).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

第25题:请听录音并选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 去复习
B 把声音关小
C 教妹妹做题
Lời thoại trong băng (Transcript):
女: 东东, 游戏的声音太大了, 小点儿声, 你妹妹在写作业呢。 男: 好的, 我知道了。 问: 女的希望男的做什么?
nǚ dōng dōng yóu xì de shēng yīn tài dà le xiǎo diǎn ér shēng nǐ mèi mei zài xiě zuò yè ne。 nán hǎo de wǒ zhī dào le。 wèn nǚ de xī wàng nán de zuò shén me
nǚ dōng dōng yóu xì de shēng yīn tài dà le xiǎo diǎn ér shēng nǐ mèi mei zài xiě zuò yè ne。 nán hǎo de wǒ zhī dào le。 wèn nǚ de xī wàng nán de zuò shén me
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đông Đông, âm thanh game to quá, nhỏ tiếng chút đi, em gái con đang làm bài tập đấy. Nam: Vâng, con biết rồi ạ. Hỏi: Nữ hy vọng nam làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女: 东东, 游戏的声音太大了, 小点儿声, 你妹妹在写作业呢。 男: 好的, 我知道了。 问: 女的希望男的做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 去复习
    • B. 把声音关小
    • C. 教妹妹做题
  • Phân tích đối chiếu: 男: 好的, 我知道了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (把声音关小).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

第26题:请听录音并选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 米饭
B 羊肉
C 面条儿
Lời thoại trong băng (Transcript):
男: 我们中午吃什么啊? 女: 我想吃面条儿了, 这附近有家面馆儿很有名, 我们去那儿吧。 问: 女的想吃什么?
nán wǒ men zhōng wǔ chī shén me a nǚ wǒ xiǎng chī miàn tiáo ér le zhè fù jìn yǒu jiā miàn guǎn ér hěn yǒu míng wǒ men qù nà ér ba。 wèn nǚ de xiǎng chī shén me
nán wǒ men zhōng wǔ chī shén me a nǚ wǒ xiǎng chī miàn tiáo ér le zhè fù jìn yǒu jiā miàn guǎn ér hěn yǒu míng wǒ men qù nà ér ba。 wèn nǚ de xiǎng chī shén me
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trưa nay chúng ta ăn gì đây? Nữ: Em muốn ăn mì, gần đây có một quán mì rất nổi tiếng, chúng ta đến đó đi. Hỏi: Nữ muốn ăn gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男: 我们中午吃什么啊? 女: 我想吃面条儿了, 这附近有家面馆儿很有名, 我们去那儿吧。 问: 女的想吃什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 米饭
    • B. 羊肉
    • C. 面条儿
  • Phân tích đối chiếu: 女: 我想吃面条儿了, 这附近有家面馆儿很有名, 我们去那儿吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (面条儿).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

第27题:请听录音并选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 等朋友
B 经理找他了
C 在写电子邮件
Lời thoại trong băng (Transcript):
女: 你怎么还在办公室? 男: 刚才经理找我有点儿事, 我这就回。 问: 男的为什么还在办公室?
nǚ nǐ zěn me hái zài bàn gōng shì nán gāng cái jīng lǐ zhǎo wǒ yǒu diǎn er shì wǒ zhè jiù huí。 wèn nán de wèi shén me hái zài bàn gōng shì
nǚ nǐ zěn me hái zài bàn gōng shì nán gāng cái jīng lǐ zhǎo wǒ yǒu diǎn er shì wǒ zhè jiù huí。 wèn nán de wèi shén me hái zài bàn gōng shì
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao anh vẫn ở văn phòng thế? Nữ: Vừa nãy giám đốc tìm tôi có chút việc, tôi về ngay đây. Hỏi: Nam tại sao vẫn ở văn phòng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女: 你怎么还在办公室? 男: 刚才经理找我有点儿事, 我这就回。 问: 男的为什么还在办公室?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 等朋友
    • B. 经理找他了
    • C. 在写电子邮件
  • Phân tích đối chiếu: 男: 刚才经理找我有点儿事, 我这就回。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (经理找他了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

第28题:请听录音并选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 商店
B 银行
C 教室
Lời thoại trong băng (Transcript):
男: 你好, 我昨天给我女儿买的裙子有点儿小, 我可以换一条吗? 女: 当然可以, 您买的是多大的? 问: 他们最可能在哪儿?
nán nǐ hǎo wǒ zuó tiān gěi wǒ nǚ ér mǎi de qún zǐ yǒu diǎn er xiǎo wǒ kě yǐ huàn yì tiáo ma nǚ dāng rán kě yǐ nín mǎi de shì duō dà de wèn tā men zuì kě néng zài nǎ ér
nán nǐ hǎo wǒ zuó tiān gěi wǒ nǚ ér mǎi de qún zǐ yǒu diǎn er xiǎo wǒ kě yǐ huàn yì tiáo ma nǚ dāng rán kě yǐ nín mǎi de shì duō dà de wèn tā men zuì kě néng zài nǎ ér
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào cô, chiếc váy tôi mua cho con gái ngày hôm qua hơi nhỏ một chút, tôi có thể đổi chiếc khác không? Nữ: Đương nhiên là được, chị mua cỡ bao nhiêu vậy? Hỏi: Họ rất có thể đang ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男: 你好, 我昨天给我女儿买的裙子有点儿小, 我可以换一条吗? 女: 当然可以, 您买的是多大的? 问: 他们最可能在哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 商店
    • B. 银行
    • C. 教室
  • Phân tích đối chiếu: 女: 当然可以, 您买的是多大的? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (商店).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

第29题:请听录音并选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 想学跳舞
B 要办护照
C 要参加比赛
Lời thoại trong băng (Transcript):
女: 下周末我们要去爬山, 你去不去? 男: 不去了, 下周末我要参加学校举行的唱歌比赛。 问: 男的为什么不去爬山?
nǚ xià zhōu mò wǒ men yào qù pá shān nǐ qù bu qù nán bú qù le xià zhōu mò wǒ yào cān jiā xué xiào jǔ xíng de chàng gē bǐ sài。 wèn nán de wèi shén me bú qù pá shān
nǚ xià zhōu mò wǒ men yào qù pá shān nǐ qù bu qù nán bú qù le xià zhōu mò wǒ yào cān jiā xué xiào jǔ xíng de chàng gē bǐ sài。 wèn nán de wèi shén me bú qù pá shān
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cuối tuần sau chúng ta đi leo núi, anh đi không? Nam: Không đi nữa, cuối tuần sau tôi phải tham gia cuộc thi hát do trường tổ chức. Hỏi: Nam tại sao không đi leo núi?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女: 下周末我们要去爬山, 你去不去? 男: 不去了, 下周末我要参加学校举行的唱歌比赛。 问: 男的为什么不去爬山?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 想学跳舞
    • B. 要办护照
    • C. 要参加比赛
  • Phân tích đối chiếu: 男: 不去了, 下周末我要参加学校举行的唱歌比赛。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (要参加比赛).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

第30题:请听录音并选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 找宾馆
B 查机票
C 去机场接人
Lời thoại trong băng (Transcript):
男: 喂, 你帮我看看十二月四日去北京的机票还有吗? 女: 好, 我现在就上网查一下。 问: 男的要女的帮什么忙?
nán wèi nǐ bāng wǒ kàn kàn shí èr yuè sì rì qù běi jīng de jī piào hái yǒu ma nǚ hǎo wǒ xiàn zài jiù shàng wǎng chá yí xià。 wèn nán de yào nǚ de bāng shén me máng
nán wèi nǐ bāng wǒ kàn kàn shí èr yuè sì rì qù běi jīng de jī piào hái yǒu ma nǚ hǎo wǒ xiàn zài jiù shàng wǎng chá yí xià。 wèn nán de yào nǚ de bāng shén me máng
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, bạn xem giúp tôi vé máy bay đi Bắc Kinh ngày 4 tháng 12 còn không? Nữ: Vâng, tôi lên mạng tra ngay đây. Hỏi: Nam muốn nữ giúp việc gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男: 喂, 你帮我看看十二月四日去北京的机票还有吗? 女: 好, 我现在就上网查一下。 问: 男的要女的帮什么忙?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 找宾馆
    • B. 查机票
    • C. 去机场接人
  • Phân tích đối chiếu: 女: 好, 我现在就上网查一下。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (查机票).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

第31题:请听录音并选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 手表
B 衣服
C 帽子
Lời thoại trong băng (Transcript):
男: 看见我的手表了吗? 女: 没注意, 你想想放哪儿了。 男: 我记得洗澡前把它和裤子放一起了, 你没洗吧? 女: 没有, 裤子在那儿, 你去看看在不在。 问: 男的在找什么?
nán kàn jiàn wǒ de shǒu biǎo le ma nǚ méi zhù yì nǐ xiǎng xiǎng fàng nǎ ér le。 nán wǒ jì de xǐ zǎo qián bǎ tā hé kù zǐ fàng yì qǐ le nǐ méi xǐ ba nǚ méi yǒu kù zǐ zài nà ér nǐ qù kàn kàn zài bu zài。 wèn nán de zài zhǎo shén me
nán kàn jiàn wǒ de shǒu biǎo le ma nǚ méi zhù yì nǐ xiǎng xiǎng fàng nǎ ér le。 nán wǒ jì de xǐ zǎo qián bǎ tā hé kù zǐ fàng yì qǐ le nǐ méi xǐ ba nǚ méi yǒu kù zǐ zài nà ér nǐ qù kàn kàn zài bu zài。 wèn nán de zài zhǎo shén me
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thấy đồng hồ của tôi đâu không? Nữ: Không để ý, anh nghĩ xem để ở đâu rồi. Nam: Tôi nhớ trước khi tắm để nó cùng chỗ với cái quần mà, em không giặt chứ? Nữ: Không, quần ở đằng kia kìa, anh qua xem có ở đó không. Hỏi: Nam đang tìm cái gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男: 看见我的手表了吗? 女: 没注意, 你想想放哪儿了。 男: 我记得洗澡前把它和裤子放一起了, 你没洗吧? 女: 没有, 裤子在那儿, 你去看看在不在。 问: 男的在找什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 手表
    • B. 衣服
    • C. 帽子
  • Phân tích đối chiếu: 女: 没注意, 你想想放哪儿了。
    • 男: 看见我的手表了吗?
    • 女: 没注意, 你想想放哪儿了。
    • 男: 我记得洗澡前把它和裤子放一起了, 你没洗吧?
    • 女: 没有, 裤子在那儿, 你去看看在不在。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (手表).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

第32题:请听录音并选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 姓白
B 在找手机
C 要买照相机
Lời thoại trong băng (Transcript):
女: 你帮我看看, 这个相机怎么样? 男: 这个我以前用过, 还不错。 女: 那就买这个了。选哪个颜色好呢? 男: 左边这个红色的就很漂亮。 问: 关于女的, 可以知道什么?
nǚ nǐ bāng wǒ kàn kàn zhè ge xiàng jī zěn me yàng nán zhè ge wǒ yǐ qián yòng guò hái bú cuò。 nǚ nà jiù mǎi zhè ge le。 xuǎn nǎ gè yán sè hǎo ne nán zuǒ biān zhè ge hóng sè de jiù hěn piào liang。 wèn guān yú nǚ de kě yǐ zhī dào shén me
nǚ nǐ bāng wǒ kàn kàn zhè ge xiàng jī zěn me yàng nán zhè ge wǒ yǐ qián yòng guò hái bú cuò。 nǚ nà jiù mǎi zhè ge le。 xuǎn nǎ gè yán sè hǎo ne nán zuǒ biān zhè ge hóng sè de jiù hěn piào liang。 wèn guān yú nǚ de kě yǐ zhī dào shén me
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh xem giúp em, cái máy ảnh này thế nào? Nam: Cái này tôi dùng qua rồi, khá được đấy. Nữ: Thế thì mua cái này đi. Chọn màu nào thì đẹp nhỉ? Nam: Cái màu đỏ bên trái rất đẹp đấy. Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女: 你帮我看看, 这个相机怎么样? 男: 这个我以前用过, 还不错。 女: 那就买这个了。选哪个颜色好呢? 男: 左边这个红色的就很漂亮。 问: 关于女的, 可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 姓白
    • B. 在找手机
    • C. 要买照相机
  • Phân tích đối chiếu: 男: 这个我以前用过, 还不错。
    • 女: 你帮我看看, 这个相机怎么样?
    • 男: 这个我以前用过, 还不错。
    • 女: 那就买这个了。选哪个颜色好呢?
    • 男: 左边这个红色的就很漂亮。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (要买照相机).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

第33题:请听录音并选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 6:15
B 9:05
C 9:50
Lời thoại trong băng (Transcript):
男: 喂, 我已经到国家体育馆了, 你到哪儿了? 女: 我还有两三站才到, 你等我一会儿。 男: 不着急, 才九点零五, 还有时间。 女: 好的, 一会儿见。 问: 现在几点了?
nán wèi wǒ yǐ jīng dào guó jiā tǐ yù guǎn le nǐ dào nǎ ér le nǚ wǒ hái yǒu liǎng sān zhàn cái dào nǐ děng wǒ yí huì er。 nán bù zháo jí cái jiǔ diǎn líng wǔ hái yǒu shí jiān。 nǚ hǎo de yí huì er jiàn。 wèn xiàn zài jǐ diǎn le
nán wèi wǒ yǐ jīng dào guó jiā tǐ yù guǎn le nǐ dào nǎ ér le nǚ wǒ hái yǒu liǎng sān zhàn cái dào nǐ děng wǒ yí huì er。 nán bù zháo jí cái jiǔ diǎn líng wǔ hái yǒu shí jiān。 nǚ hǎo de yí huì er jiàn。 wèn xiàn zài jǐ diǎn le
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, anh đến nhà thi đấu quốc gia rồi, em đến đâu rồi? Nữ: Em còn hai ba trạm nữa mới tới, anh đợi em một lát nhé. Nam: Không vội, mới chín giờ lẻ năm, vẫn còn thời gian. Nữ: Vâng, lát gặp nhé. Hỏi: Bây giờ là mấy giờ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男: 喂, 我已经到国家体育馆了, 你到哪儿了? 女: 我还有两三站才到, 你等我一会儿。 男: 不着急, 才九点零五, 还有时间。 女: 好的, 一会儿见。 问: 现在几点了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 6:15
    • B. 9:05
    • C. 9:50
  • Phân tích đối chiếu: 女: 我还有两三站才到, 你等我一会儿。
    • 男: 喂, 我已经到国家体育馆了, 你到哪儿了?
    • 女: 我还有两三站才到, 你等我一会儿。
    • 男: 不着急, 才九点零五, 还有时间。
    • 女: 好的, 一会儿见。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (9:05).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

第34题:请听录音并选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 学校旁边
B 公园附近
C 超市后面
Lời thoại trong băng (Transcript):
女: 你每天都来这儿运动? 男: 是啊, 这儿离我家很近, 很方便。 女: 你住在附近? 男: 是, 我家就在这个公园的后面。 问: 男的住在哪儿?
nǚ nǐ měi tiān dōu lái zhè ér yùn dòng nán shì a zhè ér lí wǒ jiā hěn jìn hěn fāng biàn。 nǚ nǐ zhù zài fù jìn nán shì wǒ jiā jiù zài zhè ge gōng yuán de hòu miàn。 wèn nán de zhù zài nǎ ér
nǚ nǐ měi tiān dōu lái zhè ér yùn dòng nán shì a zhè ér lí wǒ jiā hěn jìn hěn fāng biàn。 nǚ nǐ zhù zài fù jìn nán shì wǒ jiā jiù zài zhè ge gōng yuán de hòu miàn。 wèn nán de zhù zài nǎ ér
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày nào anh cũng đến đây tập thể dục à? Nam: Đúng vậy, ở đây cách nhà tôi rất gần, rất tiện. Nữ: Anh sống ở gần đây à? Nam: Phải, nhà tôi ở ngay phía sau công viên này. Hỏi: Nam sống ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女: 你每天都来这儿运动? 男: 是啊, 这儿离我家很近, 很方便。 女: 你住在附近? 男: 是, 我家就在这个公园的后面。 问: 男的住在哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 学校旁边
    • B. 公园附近
    • C. 超市后面
  • Phân tích đối chiếu: 男: 是啊, 这儿离我家很近, 很方便。
    • 女: 你每天都来这儿运动?
    • 男: 是啊, 这儿离我家很近, 很方便。
    • 女: 你住在附近?
    • 男: 是, 我家就在这个公园的后面。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (公园附近).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

第35题:请听录音并选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 很满意
B 愿意帮忙
C 快点儿完成
Lời thoại trong băng (Transcript):
男: 还需要多长时间才能做完? 女: 应该还要两个星期。 男: 能不能再快点儿? 经理说下星期五前必须给他。 女: 好, 我会努力完成的。 问: 男的是什么意思?
nán hái xū yào duō cháng shí jiān cái néng zuò wán nǚ yīng gāi hái yào liǎng gè xīng qī。 nán néng bu néng zài kuài diǎn ér jīng lǐ shuō xià xīng qī wǔ qián bì xū gěi tā。 nǚ hǎo wǒ huì nǔ lì wán chéng de。 wèn nán de shì shén me yì sī
nán hái xū yào duō cháng shí jiān cái néng zuò wán nǚ yīng gāi hái yào liǎng gè xīng qī。 nán néng bu néng zài kuài diǎn ér jīng lǐ shuō xià xīng qī wǔ qián bì xū gěi tā。 nǚ hǎo wǒ huì nǔ lì wán chéng de。 wèn nán de shì shén me yì sī
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cần bao nhiêu thời gian nữa mới làm xong? Nữ: Chắc là cần thêm hai tuần nữa. Nam: Có thể nhanh hơn chút nữa không? Giám đốc nói trước thứ sáu tuần sau phải đưa cho ông ấy. Nữ: Vâng, tôi sẽ cố gắng hoàn thành. Hỏi: Ý của nam là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男: 还需要多长时间才能做完? 女: 应该还要两个星期。 男: 能不能再快点儿? 经理说下星期五前必须给他。 女: 好, 我会努力完成的。 问: 男的是什么意思?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很满意
    • B. 愿意帮忙
    • C. 快点儿完成
  • Phân tích đối chiếu: 女: 应该还要两个星期。
    • 男: 还需要多长时间才能做完?
    • 女: 应该还要两个星期。
    • 男: 能不能再快点儿? 经理说下星期五前必须给他。
    • 女: 好, 我会努力完成的。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (快点儿完成).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

36

第36题:请听录音并选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 很新鲜
B 不便宜
C 没洗干净
Lời thoại trong băng (Transcript):
女: 爷爷, 这些葡萄看上去很新鲜, 我们买点儿吧。 男: 好的, 多少钱一斤? 女: 这儿写着呢, 十块钱一公斤。 男: 那不贵, 我们买几斤吧。 问: 女的觉得葡萄怎么样?
nǚ yé ye zhè xiē pú táo kàn shàng qù hěn xīn xiān wǒ men mǎi diǎn ér ba。 nán hǎo de duō shǎo qián yì jīn nǚ zhè ér xiě zhe ne shí kuài qián yì gōng jīn。 nán nà bú guì wǒ men mǎi jǐ jīn ba。 wèn nǚ de jué de pú táo zěn me yàng
nǚ yé ye zhè xiē pú táo kàn shàng qù hěn xīn xiān wǒ men mǎi diǎn ér ba。 nán hǎo de duō shǎo qián yì jīn nǚ zhè ér xiě zhe ne shí kuài qián yì gōng jīn。 nán nà bú guì wǒ men mǎi jǐ jīn ba。 wèn nǚ de jué de pú táo zěn me yàng
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ông ơi, mấy quả nho này trông rất tươi, chúng ta mua một ít đi. Nam: Được chứ, bao nhiêu tiền một cân? Nữ: Ở đây có viết này, mười tệ một kg. Nam: Thế không đắt, chúng ta mua mấy cân đi. Hỏi: Nữ thấy nho thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女: 爷爷, 这些葡萄看上去很新鲜, 我们买点儿吧。 男: 好的, 多少钱一斤? 女: 这儿写着呢, 十块钱一公斤。 男: 那不贵, 我们买几斤吧。 问: 女的觉得葡萄怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很新鲜
    • B. 不便宜
    • C. 没洗干净
  • Phân tích đối chiếu: 男: 好的, 多少钱一斤?
    • 女: 爷爷, 这些葡萄看上去很新鲜, 我们买点儿吧。
    • 男: 好的, 多少钱一斤?
    • 女: 这儿写着呢, 十块钱一公斤。
    • 男: 那不贵, 我们买几斤吧。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (很新鲜).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

37

第37题:请听录音并选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 看花
B 送伞
C 吃苹果
Lời thoại trong băng (Transcript):
男: 我家花园里的茶花终于开了。 女: 是吗? 哪天去你家看看。 男: 可以啊, 明天或者后天我都有时间。 女: 那就后天吧, 到时候我给你打电话。 问: 女的后天要做什么?
nán wǒ jiā huā yuán lǐ de chá huā zhōng yú kāi le。 nǚ shì ma nǎ tiān qù nǐ jiā kàn kàn。 nán kě yǐ a míng tiān huò zhě hòu tiān wǒ dōu yǒu shí jiān。 nǚ nà jiù hòu tiān ba dào shí hòu wǒ gěi nǐ dǎ diàn huà。 wèn nǚ de hòu tiān yào zuò shén me
nán wǒ jiā huā yuán lǐ de chá huā zhōng yú kāi le。 nǚ shì ma nǎ tiān qù nǐ jiā kàn kàn。 nán kě yǐ a míng tiān huò zhě hòu tiān wǒ dōu yǒu shí jiān。 nǚ nà jiù hòu tiān ba dào shí hòu wǒ gěi nǐ dǎ diàn huà。 wèn nǚ de hòu tiān yào zuò shén me
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hoa trà trong vườn nhà tôi cuối cùng cũng nở rồi. Nữ: Thế á? Hôm nào qua nhà anh xem mới được. Nam: Được chứ, ngày mai hoặc ngày kia tôi đều có thời gian. Nữ: Thế thì ngày kia đi, đến lúc đó em gọi điện cho anh. Hỏi: Nữ ngày kia phải làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男: 我家花园里的茶花终于开了。 女: 是吗? 哪天去你家看看。 男: 可以啊, 明天或者后天我都有时间。 女: 那就后天吧, 到时候我给你打电话。 问: 女的后天要做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 看花
    • B. 送伞
    • C. 吃苹果
  • Phân tích đối chiếu: 女: 是吗? 哪天去你家看看。
    • 男: 我家花园里的茶花终于开了。
    • 女: 是吗? 哪天去你家看看。
    • 男: 可以啊, 明天或者后天我都有时间。
    • 女: 那就后天吧, 到时候我给你打电话。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (看花).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

38

第38题:请听录音并选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 马先生
B 高中同学
C 同学的妻子
Lời thoại trong băng (Transcript):
女: 我今天在街上看见李雪了。 男: 就是你以前常说的那个高中同学? 女: 是, 一开始我都没认出来, 她比以前胖了, 头发也短了。 男: 这么多年没见面, 当然会觉得变化大。 问: 女的遇见谁了?
nǚ wǒ jīn tiān zài jiē shàng kàn jiàn lǐ xuě le。 nán jiù shì nǐ yǐ qián cháng shuō de nà ge gāo zhōng tóng xué nǚ shì yì kāi shǐ wǒ dōu méi rèn chū lái tā bǐ yǐ qián pàng le tóu fa yě duǎn le。 nán zhè me duō nián méi jiàn miàn dāng rán huì jué de biàn huà dà。 wèn nǚ de yù jiàn shuí le
nǚ wǒ jīn tiān zài jiē shàng kàn jiàn lǐ xuě le。 nán jiù shì nǐ yǐ qián cháng shuō de nà ge gāo zhōng tóng xué nǚ shì yì kāi shǐ wǒ dōu méi rèn chū lái tā bǐ yǐ qián pàng le tóu fa yě duǎn le。 nán zhè me duō nián méi jiàn miàn dāng rán huì jué de biàn huà dà。 wèn nǚ de yù jiàn shuí le
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay tôi nhìn thấy Lý Tuyết ở trên phố. Nam: Chính là bạn học cấp ba mà em hay nhắc tới hồi trước ấy hả? Nữ: Vâng, thoạt đầu tôi còn chẳng nhận ra, cô ấy béo hơn trước, tóc cũng ngắn đi. Nam: Bao nhiêu năm không gặp, đương nhiên sẽ thấy thay đổi lớn rồi. Hỏi: Nữ đã gặp ai?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女: 我今天在街上看见李雪了。 男: 就是你以前常说的那个高中同学? 女: 是, 一开始我都没认出来, 她比以前胖了, 头发也短了。 男: 这么多年没见面, 当然会觉得变化大。 问: 女的遇见谁了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 马先生
    • B. 高中同学
    • C. 同学的妻子
  • Phân tích đối chiếu: 男: 就是你以前常说的那个高中同学?
    • 女: 我今天在街上看见李雪了。
    • 男: 就是你以前常说的那个高中同学?
    • 女: 是, 一开始我都没认出来, 她比以前胖了, 头发也短了。
    • 男: 这么多年没见面, 当然会觉得变化大。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (高中同学).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

39

第39题:请听录音并选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 没带铅笔
B 没拿眼镜
C 不想坐右边
Lời thoại trong băng (Transcript):
男: 坏了, 我忘记拿眼镜了。 女: 黑板上的字你能看清吗? 男: 有点儿看不清楚, 我们坐前面吧? 女: 好的。 问: 男的怎么了?
nán huài le wǒ wàng jì ná yǎn jìng le。 nǚ hēi bǎn shàng de zì nǐ néng kàn qīng ma nán yǒu diǎn er kàn bù qīng chǔ wǒ men zuò qián miàn ba nǚ hǎo de。 wèn nán de zěn me le
nán huài le wǒ wàng jì ná yǎn jìng le。 nǚ hēi bǎn shàng de zì nǐ néng kàn qīng ma nán yǒu diǎn er kàn bù qīng chǔ wǒ men zuò qián miàn ba nǚ hǎo de。 wèn nán de zěn me le
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chết thật, tôi quên mang kính rồi. Nữ: Chữ trên bảng em có nhìn rõ không? Nam: Có chút nhìn không rõ, chúng ta ngồi lên phía trước nhé? Nữ: Vâng. Hỏi: Nam bị làm sao vậy?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男: 坏了, 我忘记拿眼镜了。 女: 黑板上的字你能看清吗? 男: 有点儿看不清楚, 我们坐前面吧? 女: 好的。 问: 男的怎么了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 没带铅笔
    • B. 没拿眼镜
    • C. 不想坐右边
  • Phân tích đối chiếu: 女: 黑板上的字你能看清吗?
    • 男: 坏了, 我忘记拿眼镜了。
    • 女: 黑板上的字你能看清吗?
    • 男: 有点儿看不清楚, 我们坐前面吧?
    • 女: 好的。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (没拿眼镜).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

40

第40题:请听录音并选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 阴天多
B 经常刮风
C 冬天很冷
Lời thoại trong băng (Transcript):
女: 你什么时候回来的? 男: 上周末回来的。 女: 那边天气怎么样? 还习惯吧? 男: 不太习惯, 那儿冬天太冷了, 下次一定要夏天去。 问: 男的认为那里天气怎么样?
nǚ nǐ shén me shí hòu huí lái de nán shàng zhōu mò huí lái de。 nǚ nà biān tiān qì zěn me yàng hái xí guàn ba nán bú tài xí guàn nà ér dōng tiān tài lěng le xià cì yí dìng yào xià tiān qù。 wèn nán de rèn wéi nà lǐ tiān qì zěn me yàng
nǚ nǐ shén me shí hòu huí lái de nán shàng zhōu mò huí lái de。 nǚ nà biān tiān qì zěn me yàng hái xí guàn ba nán bú tài xí guàn nà ér dōng tiān tài lěng le xià cì yí dìng yào xià tiān qù。 wèn nán de rèn wéi nà lǐ tiān qì zěn me yàng
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh về khi nào thế? Nam: Cuối tuần trước về. Nữ: Thời tiết bên đó thế nào? Vẫn quen chứ? Nam: Không quen lắm, mùa đông ở đó lạnh quá, lần tới nhất định phải đi vào mùa hè. Hỏi: Nam cho rằng thời tiết ở đó thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女: 你什么时候回来的? 男: 上周末回来的。 女: 那边天气怎么样? 还习惯吧? 男: 不太习惯, 那儿冬天太冷了, 下次一定要夏天去。 问: 男的认为那里天气怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 阴天多
    • B. 经常刮风
    • C. 冬天很冷
  • Phân tích đối chiếu: 男: 上周末回来的。
    • 女: 你什么时候回来的?
    • 男: 上周末回来的。
    • 女: 那边天气怎么样? 还习惯吧?
    • 男: 不太习惯, 那儿冬天太冷了, 下次一定要夏天去。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (冬天很冷).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 3 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!