Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ H31223

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 3 mã H31223 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi thật HSK 3 chính thức mã đề H31223 có đáp án chi tiết, file nghe Audio giọng chuẩn Bắc Kinh và phòng thi thử trực tuyến miễn phí trên FoxHSK.

Cập nhật: 8 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 3 mã H31223

Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H31223 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 3 (2.0)
Mã đề H31223
Tổng số câu hỏi 80 câu
Thời gian làm bài 90 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 30p, Viết: 15p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (40 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你看,这条蓝色的怎么样? (nǐ kàn, zhè tiáo lán sè de zěn me yàng) — Anh xem, chiếc màu xanh lam này thế nào?
    • Nam (男): 不错,我觉得比那条黑色的好看。 (bú cuò, wǒ jué de bǐ nà tiáo hēi sè de hǎo kàn) — Được đấy, anh thấy đẹp hơn chiếc màu đen kia.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 黑色 (hēi sè — màu đen).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你看,这条蓝色的怎么样?
    • 男:不错,我觉得比那条黑色的好看。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh xem, chiếc màu xanh lam này thế nào? Nam: Được đấy, anh thấy đẹp hơn chiếc màu đen kia.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
2

第2题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 今天有什么新闻吗? (jīn tiān yǒu shén me xīn wén ma) — Hôm nay có tin tức gì không?
    • Nữ (女): 没什么特别的新闻。 (méi shén me tè bié de xīn wén) — Chẳng có tin tức gì đặc biệt cả.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:今天有什么新闻吗?
    • 女:没什么特别的新闻。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay có tin tức gì không? Nữ: Chẳng có tin tức gì đặc biệt cả.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
3

第3题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你经常一个人跑步吗? (nǐ jīng cháng yí gè rén pǎo bù ma) — Anh thường xuyên chạy bộ một mình à?
    • Nam (男): 不是,我一般和我妹妹一起,她这两天发烧,就没来。 (bú shì, wǒ yì bān hé wǒ mèi mei yì qǐ, tā zhè liǎng tiān fā shāo, jiù méi lái) — Không, anh thường chạy cùng em gái, mấy hôm nay con bé bị sốt nên không đến.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 发烧 (fā shāo — sốt); 跑步 (pǎo bù — chạy bộ); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你经常一个人跑步吗?
    • 男:不是,我一般和我妹妹一起,她这两天发烧,就没来。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh thường xuyên chạy bộ một mình à? Nam: Không, anh thường chạy cùng em gái, mấy hôm nay con bé bị sốt nên không đến.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
4

第4题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 七点一刻了,司机已经在楼下等我们了。 (qī diǎn yí kè le, sī jī yǐ jīng zài lóu xià děng wǒ men le) — Bảy giờ kém mười lăm rồi, tài xế đã đợi chúng ta dưới tầng kìa.
    • Nữ (女): 我马上就好,你先拿着行李下楼吧。 (wǒ mǎ shàng jiù hǎo, nǐ xiān ná zhe xíng li xià lóu ba) — Em xong ngay đây, anh cầm hành lý xuống tầng trước đi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:七点一刻了,司机已经在楼下等我们了。
    • 女:我马上就好,你先拿着行李下楼吧。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bảy giờ kém mười lăm rồi, tài xế đã đợi chúng ta dưới tầng kìa. Nữ: Em xong ngay đây, anh cầm hành lý xuống tầng trước đi.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
5

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 先生,这是菜单。前面这几个都是我们店很有名的菜。 (xiān shēng, zhè shì cài dān. qián miàn zhè jǐ gè dōu shì wǒ men diàn hěn yǒu míng de cài) — Thưa anh, đây là thực đơn. Mấy món ở phía trước đều là món rất nổi tiếng của quán chúng tôi.
    • Nam (男): 好的,我先看一下,一会儿再叫你。 (hǎo de, wǒ xiān kàn yí xià, yí huì er zài jiào nǐ) — Được, tôi xem trước đã, lát nữa gọi cô sau.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 菜单 (cài dān — thực đơn).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:先生,这是菜单。前面这几个都是我们店很有名的菜。
    • 男:好的,我先看一下,一会儿再叫你。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa anh, đây là thực đơn. Mấy món ở phía trước đều là món rất nổi tiếng của quán chúng tôi. Nam: Được, tôi xem trước đã, lát nữa gọi cô sau.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh F thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
6

第6题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 怎么样?你的牙还疼不疼? (zěn me yàng? nǐ de yá hái téng bu téng) — Thế nào rồi? Răng em còn đau không?
    • Nữ (女): 疼,我准备上午去医院看看。 (téng, wǒ zhǔn bèi shàng wǔ qù yī yuàn kàn kàn) — Đau, em định sáng nay đến bệnh viện khám xem sao.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医院 (yī yuàn — bệnh viện).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:怎么样?你的牙还疼不疼?
    • 女:疼,我准备上午去医院看看。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thế nào rồi? Răng em còn đau không? Nữ: Đau, em định sáng nay đến bệnh viện khám xem sao.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 还没打扫完? (hái méi dǎ sǎo wán) — Vẫn chưa dọn dẹp xong à?
    • Nam (男): 快了,除了这儿,就差洗手间了。 (kuài le, chú le zhè ér, jiù chà xǐ shǒu jiān le) — Sắp rồi, ngoài chỗ này ra, chỉ còn mỗi nhà vệ sinh nữa thôi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:还没打扫完?
    • 男:快了,除了这儿,就差洗手间了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Vẫn chưa dọn dẹp xong à? Nam: Sắp rồi, ngoài chỗ này ra, chỉ còn mỗi nhà vệ sinh nữa thôi.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 现在你还有哪儿不明白? (xiàn zài nǐ hái yǒu nǎ ér bù míng bái) — Bây giờ em còn chỗ nào chưa hiểu không?
    • Nữ (女): 这个地方还是不太懂,你再给我讲讲吧。 (zhè ge dì fāng hái shì bú tài dǒng, nǐ zài gěi wǒ jiǎng jiǎng ba) — Chỗ này vẫn chưa hiểu lắm, anh giảng lại cho em nghe đi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:现在你还有哪儿不明白?
    • 女:这个地方还是不太懂,你再给我讲讲吧。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bây giờ em còn chỗ nào chưa hiểu không? Nữ: Chỗ này vẫn chưa hiểu lắm, anh giảng lại cho em nghe đi.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 奇怪,我的护照怎么找不到了?我记得是放在包里了。 (qí guài, wǒ de hù zhào zěn me zhǎo bú dào le? wǒ jì de shì fàng zài bāo lǐ le) — Lạ thật, hộ chiếu của tôi sao tìm hoài không thấy nhỉ? Tôi nhớ là để trong túi xách mà.
    • Nam (男): 你再找找,别着急,你会不会放教室里了? (nǐ zài zhǎo zhǎo, bié zháo jí, nǐ huì bu huì fàng jiào shì lǐ le) — Em tìm lại xem nào, đừng vội, hay em để ở phòng học rồi?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:奇怪,我的护照怎么找不到了?我记得是放在包里了。
    • 男:你再找找,别着急,你会不会放教室里了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lạ thật, hộ chiếu của tôi sao tìm hoài không thấy nhỉ? Tôi nhớ là để trong túi xách mà. Nam: Em tìm lại xem nào, đừng vội, hay em để ở phòng học rồi?
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你们这是要搬家吗? (nǐ men zhè shì yào bān jiā ma) — Hai người đây định chuyển nhà à?
    • Nữ (女): 是的,还住在附近,就在七号楼,欢迎你来我们新家玩儿。 (shì de, hái zhù zài fù jìn, jiù zài qī hào lóu, huān yíng nǐ lái wǒ men xīn jiā wán ér) — Vâng, vẫn ở gần đây thôi, ở tòa nhà số 7, hoan nghênh bạn đến nhà mới chúng tôi chơi nhé.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你们这是要搬家吗?
    • 女:是的,还住在附近,就在七号楼,欢迎你来我们新家玩儿。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hai người đây định chuyển nhà à? Nữ: Vâng, vẫn ở gần đây thôi, ở tòa nhà số 7, hoan nghênh bạn đến nhà mới chúng tôi chơi nhé.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh D thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

★ 夏阿姨很热情。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 夏阿姨是我们的邻居。她很爱笑,也很热情,认识她的人都很喜欢她。 (xià ā yí shì wǒ men de lín jū. tā hěn ài xiào, yě hěn rè qíng, rèn shi tā de rén dōu hěn xǐ huan tā)
    • Nhận định đối chiếu (★): 夏阿姨很热情。 (xià ā yí hěn rè qíng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô Hạ là hàng xóm của chúng tôi. Cô ấy rất hay cười, lại rất nhiệt tình, những ai quen biết đều rất thích cô ấy. ★ Cô Hạ rất nhiệt tình.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 夏阿姨是我们的邻居。她很爱笑,也很热情,认识她的人都很喜欢她。 ★ 夏阿姨很热情。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 夏阿姨很热情。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 夏阿姨很热情。 Nội dung lời thoại "夏阿姨是我们的邻居。她很爱笑,也很热情,认识她的人都很喜欢她。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 夏阿姨很热情。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

★ 他打算去游泳。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我还有一个题没做完,你等我一下吧,写完作业我和你一起去游泳,怎么样? (wǒ hái yǒu yí gè tí méi zuò wán, nǐ děng wǒ yí xià ba, xiě wán zuò yè wǒ hé nǐ yì qǐ qù yóu yǒng, zěn me yàng)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他打算去游泳。 (tā dǎ suàn qù yóu yǒng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi còn một bài tập chưa làm xong, bạn đợi tôi một lát nhé, viết xong bài tập tôi sẽ cùng đi bơi với bạn, thế nào? ★ Anh ấy định đi bơi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 游泳 (yóu yǒng — bơi lội); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我还有一个题没做完,你等我一下吧,写完作业我和你一起去游泳,怎么样? ★ 他打算去游泳。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他打算去游泳。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他打算去游泳。 Nội dung lời thoại "我还有一个题没做完,你等我一下吧,写完作业我和你一起去游泳,怎么样?" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他打算去游泳。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

★ 他每天坐公共汽车上班。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我家离公司比较近,所以我每天早上都骑自行车去上班,十五分钟就能到。 (wǒ jiā lí gōng sī bǐ jiào jìn, suǒ yǐ wǒ měi tiān zǎo shàng dōu qí zì xíng chē qù shàng bān, shí wǔ fēn zhōng jiù néng dào)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他每天坐公共汽车上班。 (tā měi tiān zuò gōng gòng qì chē shàng bān)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhà tôi cách công ty tương đối gần, thế nên sáng nào tôi cũng đạp xe đi làm, mười lăm phút là đến nơi. ★ Anh ấy ngày nào cũng đi làm bằng xe buýt.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 公共汽车 (gōng gòng qì chē — xe buýt); 上班 (shàng bān — đi làm).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我家离公司比较近,所以我每天早上都骑自行车去上班,十五分钟就能到。 ★ 他每天坐公共汽车上班。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他每天坐公共汽车上班。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他每天坐公共汽车上班。 Lời thoại trong bài nêu rõ "我家离公司比较近,所以我每天早上都骑自行车去上班,十五分钟就能到。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他每天坐公共汽车上班。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

★ 他和小李差两岁。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 大家都说小李比我大一岁,但其实他只比我大一个月,因为他的生日在十二月,我的生日是第二年的一月。 (dà jiā dōu shuō xiǎo lǐ bǐ wǒ dà yí suì, dàn qí shí tā zhī bǐ wǒ dà yí gè yuè, yīn wèi tā de shēng rì zài shí èr yuè, wǒ de shēng rì shì dì èr nián de yī yuè)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他和小李差两岁。 (tā hé xiǎo lǐ chà liǎng suì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ai cũng nói Tiểu Lý hơn tôi một tuổi, nhưng thực ra cậu ấy chỉ lớn hơn tôi một tháng, bởi vì sinh nhật cậu ấy vào tháng mười hai, còn sinh nhật tôi là tháng một năm sau. ★ Anh ấy và Tiểu Lý cách nhau hai tuổi.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 大家都说小李比我大一岁,但其实他只比我大一个月,因为他的生日在十二月,我的生日是第二年的一月。 ★ 他和小李差两岁。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他和小李差两岁。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他和小李差两岁。 Lời thoại trong bài nêu rõ "大家都说小李比我大一岁,但其实他只比我大一个月,因为他的生日在十二月,我的生日是第二年的一月。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他和小李差两岁。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

★ 马明没参加考试。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 这次的普通话考试,我们班除了马明没来,其他三十九个人都参加了。听万老师说,十七号就可以知道成绩了。 (zhè cì de pǔ tōng huà kǎo shì, wǒ men bān chú le mǎ míng méi lái, qí tā sān shí jiǔ gè rén dōu cān jiā le. tīng wàn lǎo shī shuō, shí qī hào jiù kě yǐ zhī dào chéng jì le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 马明没参加考试。 (mǎ míng méi cān jiā kǎo shì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Kỳ thi Hán ngữ tiêu chuẩn lần này, lớp chúng tôi ngoại trừ Mã Minh không đến, ba mươi chín người còn lại đều tham gia. Nghe thầy Vạn nói, mười bảy tây là có thể biết điểm rồi. ★ Mã Minh không tham gia thi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 普通 (pǔ tōng — bình thường, thông thường); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这次的普通话考试,我们班除了马明没来,其他三十九个人都参加了。听万老师说,十七号就可以知道成绩了。 ★ 马明没参加考试。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 马明没参加考试。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 马明没参加考试。 Nội dung lời thoại "这次的普通话考试,我们班除了马明没来,其他三十九个人都参加了。听万老师说,十七号就可以知道成绩了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 马明没参加考试。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

★ 姐姐最喜欢唱歌。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 跳舞是姐姐最大的爱好。她从小学一年级就开始学习跳舞,到现在已经有十年了。 (tiào wǔ shì jiě jie zuì dà de ài hǎo. tā cóng xiǎo xué yī nián jí jiù kāi shǐ xué xí tiào wǔ, dào xiàn zài yǐ jīng yǒu shí nián le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 姐姐最喜欢唱歌。 (jiě jie zuì xǐ huan chàng gē)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khiêu vũ là sở thích lớn nhất của chị gái. Chị ấy bắt đầu học khiêu vũ từ năm lớp một tiểu học, đến nay đã được mười năm rồi. ★ Chị gái thích hát nhất.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 跳舞是姐姐最大的爱好。她从小学一年级就开始学习跳舞,到现在已经有十年了。 ★ 姐姐最喜欢唱歌。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 姐姐最喜欢唱歌。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 姐姐最喜欢唱歌。 Lời thoại trong bài nêu rõ "跳舞是姐姐最大的爱好。她从小学一年级就开始学习跳舞,到现在已经有十年了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 姐姐最喜欢唱歌。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

★ 现在是冬季。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 这个季节就是这样,特别热,你还是秋天再来旅游吧,那时候天气不冷也不热。 (zhè ge jì jié jiù shì zhè yàng, tè bié rè, nǐ hái shì qiū tiān zài lái lǚ yóu ba, nà shí hòu tiān qì bù lěng yě bú rè)
    • Nhận định đối chiếu (★): 现在是冬季。 (xiàn zài shì dōng jì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mùa này chính là như vậy, đặc biệt nóng, bạn vẫn nên đợi đến mùa thu hãy đi du lịch, lúc đó thời tiết không lạnh cũng không nóng. ★ Bây giờ là mùa đông.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 旅游 (lǚ yóu — du lịch); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这个季节就是这样,特别热,你还是秋天再来旅游吧,那时候天气不冷也不热。 ★ 现在是冬季。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 现在是冬季。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 现在是冬季。 Lời thoại trong bài nêu rõ "这个季节就是这样,特别热,你还是秋天再来旅游吧,那时候天气不冷也不热。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 现在是冬季。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

★ 数学好的人都很聪明。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 数学学得好的人不一定都是非常聪明的人。如果你对数学有兴趣,而且又很努力,那你一样可以学好数学。 (shù xué xué dé hǎo de rén bù yí dìng dū shì fēi cháng cōng ming de rén. rú guǒ nǐ duì shù xué yǒu xìng qù, ér qiě yòu hěn nǔ lì, nà nǐ yí yàng kě yǐ xué hǎo shù xué)
    • Nhận định đối chiếu (★): 数学好的人都很聪明。 (shù xué hǎo de rén dōu hěn cōng ming)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người học giỏi toán chưa chắc đã là người cực kỳ thông minh. Nếu bạn có hứng thú với toán học, lại thêm rất chăm chỉ, thì bạn hoàn toàn có thể học giỏi toán. ★ Người giỏi toán đều rất thông minh.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 数学 (shù xué — môn Toán).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 数学学得好的人不一定都是非常聪明的人。如果你对数学有兴趣,而且又很努力,那你一样可以学好数学。 ★ 数学好的人都很聪明。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 数学好的人都很聪明。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 数学好的人都很聪明。 Lời thoại trong bài nêu rõ "数学学得好的人不一定都是非常聪明的人。如果你对数学有兴趣,而且又很努力,那你一样可以学好数学。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 数学好的人都很聪明。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

★ 香蕉和苹果不要长时间放一起。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我发现有些水果不能放在一起,拿香蕉和苹果来说吧,如果长时间放在一起,香蕉会很容易变坏。 (wǒ fā xiàn yǒu xiē shuǐ guǒ bù néng fàng zài yì qǐ, ná xiāng jiāo hé píng guǒ lái shuō ba, rú guǒ cháng shí jiān fàng zài yì qǐ, xiāng jiāo huì hěn róng yì biàn huài)
    • Nhận định đối chiếu (★): 香蕉和苹果不要长时间放一起。 (xiāng jiāo hé píng guǒ bú yào cháng shí jiān fàng yì qǐ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi phát hiện ra một số loại quả không thể để chung với nhau, lấy chuối và táo mà nói, nếu để chung với nhau thời gian dài, chuối sẽ rất dễ bị hỏng. ★ Chuối và táo không nên để chung với nhau lâu.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 水果 (shuǐ guǒ — hoa quả, trái cây); 苹果 (píng guǒ — quả táo).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我发现有些水果不能放在一起,拿香蕉和苹果来说吧,如果长时间放在一起,香蕉会很容易变坏。 ★ 香蕉和苹果不要长时间放一起。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 香蕉和苹果不要长时间放一起。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 香蕉和苹果不要长时间放一起。 Nội dung lời thoại "我发现有些水果不能放在一起,拿香蕉和苹果来说吧,如果长时间放在一起,香蕉会很容易变坏。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 香蕉和苹果不要长时间放一起。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

★ 他爸爸还没睡觉。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 爸,您别看电视了,早点儿睡吧。明天早上您不是要和李叔叔去爬山吗? (bà, nín bié kàn diàn shì le, zǎo diǎn ér shuì ba. míng tiān zǎo shàng nín bú shì yào hé lǐ shū shu qù pá shān ma)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他爸爸还没睡觉。 (tā bà ba hái méi shuì jiào)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bố ơi, bố đừng xem tivi nữa, đi ngủ sớm đi. Chẳng phải sáng mai bố hẹn chú Lý đi leo núi sao? ★ Bố của anh ấy vẫn chưa đi ngủ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi); 爬山 (pá shān — leo núi).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 爸,您别看电视了,早点儿睡吧。明天早上您不是要和李叔叔去爬山吗? ★ 他爸爸还没睡觉。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他爸爸还没睡觉。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他爸爸还没睡觉。 Nội dung lời thoại "爸,您别看电视了,早点儿睡吧。明天早上您不是要和李叔叔去爬山吗?" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他爸爸还没睡觉。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

女的觉得那个宾馆怎么样?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 很安静
B 很漂亮
C 很干净
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这个宾馆环境不错,很安静。 (zhè ge bīn guǎn huán jìng bú cuò, hěn ān jìng) — Môi trường khách sạn này được đấy, rất yên tĩnh.
    • Nam (男): 是的,而且旁边就是地铁,很方便。 (shì de, ér qiě páng biān jiù shì dì tiě, hěn fāng biàn) — Vâng, hơn nữa cạnh bên lại là tàu điện ngầm, rất thuận tiện.
    • Câu hỏi (问): 女的觉得那个宾馆怎么样? (nǚ de jué de nà ge bīn guǎn zěn me yàng) — Nữ cảm thấy khách sạn đó thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm); 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 宾馆 (bīn guǎn — khách sạn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得那个宾馆怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这个宾馆环境不错,很安静。 男:是的,而且旁边就是地铁,很方便。 问:女的觉得那个宾馆怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很安静
    • B. 很漂亮
    • C. 很干净
  • Phân tích đối chiếu: 男:是的,而且旁边就是地铁,很方便。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很安静).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

关于男的,可以知道什么?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 很忙
B 结婚了
C 找到工作了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 妈,那家公司让我明天去上班。 (mā, nà jiā gōng sī ràng wǒ míng tiān qù shàng bān) — Mẹ ơi, công ty đó bảo ngày mai con đến làm việc.
    • Nữ (女): 太好了,真为你高兴! (tài hǎo le, zhēn wèi nǐ gāo xìng) — Tuyệt quá, thực sự mừng cho con!
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về nam, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 上班 (shàng bān — đi làm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:妈,那家公司让我明天去上班。 女:太好了,真为你高兴! 问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很忙
    • B. 结婚了
    • C. 找到工作了
  • Phân tích đối chiếu: 女:太好了,真为你高兴! Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (找到工作了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

那个房子有多少年历史了?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 60公斤
B 300多年
C 1000人
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这个房子应该有很长历史了吧? (zhè ge fáng zi yīng gāi yǒu hěn cháng lì shǐ le ba) — Ngôi nhà này chắc có lịch sử lâu đời lắm rồi nhỉ?
    • Nam (男): 是啊,到今天有三百多年了。 (shì a, dào jīn tiān yǒu sān bǎi duō nián le) — Vâng, tính đến nay đã hơn ba trăm năm rồi.
    • Câu hỏi (问): 那个房子有多少年历史了? (nà ge fáng zi yǒu duō shào nián lì shǐ le) — Ngôi nhà đó có lịch sử bao nhiêu năm rồi?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "那个房子有多少年历史了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这个房子应该有很长历史了吧? 男:是啊,到今天有三百多年了。 问:那个房子有多少年历史了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 60公斤
    • B. 300多年
    • C. 1000人
  • Phân tích đối chiếu: 男:是啊,到今天有三百多年了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (300多年).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

女的去北京做什么?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 旅游
B 买裤子
C 看表演
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 最近一直没看到你,你去哪儿了? (zuì jìn yì zhí méi kàn dào nǐ, nǐ qù nǎ ér le) — Dạo này mãi chẳng thấy cậu đâu, cậu đi đâu thế?
    • Nữ (女): 我去北京旅游了,昨天中午才回来。 (wǒ qù běi jīng lǚ yóu le, zuó tiān zhōng wǔ cái huí lái) — Tớ đi du lịch Bắc Kinh, trưa hôm qua mới về đến nơi.
    • Câu hỏi (问): 女的去北京做什么? (nǚ de qù běi jīng zuò shén me) — Nữ đi Bắc Kinh để làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 旅游 (lǚ yóu — du lịch).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的去北京做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:最近一直没看到你,你去哪儿了? 女:我去北京旅游了,昨天中午才回来。 问:女的去北京做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 旅游
    • B. 买裤子
    • C. 看表演
  • Phân tích đối chiếu: 女:我去北京旅游了,昨天中午才回来。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (旅游).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

男的想看什么节目?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 体育世界
B 动物世界
C 新闻半小时
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我们看会儿电视吧,你想看什么节目? (wǒ men kàn huì er diàn shì ba, nǐ xiǎng kàn shén me jié mù) — Chúng ta xem tivi một lát đi, anh muốn xem chương trình gì?
    • Nam (男): 现在有《动物世界》吗? (xiàn zài yǒu 《 dòng wù shì jiè》 ma) — Bây giờ có chương trình "Thế giới động vật" không?
    • Câu hỏi (问): 男的想看什么节目? (nán de xiǎng kàn shén me jié mù) — Nam muốn xem chương trình gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想看什么节目?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我们看会儿电视吧,你想看什么节目? 男:现在有《动物世界》吗? 问:男的想看什么节目?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 体育世界
    • B. 动物世界
    • C. 新闻半小时
  • Phân tích đối chiếu: 男:现在有《动物世界》吗? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (动物世界).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

女的认为男的应该怎么做?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 多吃鱼
B 边读边写
C 少看电脑
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这两天我的眼睛有点儿不舒服。 (zhè liǎng tiān wǒ de yǎn jīng yǒu diǎn ér bù shū fú) — Hai hôm nay mắt tôi có hơi khó chịu.
    • Nữ (女): 可能是你上网时间太长了。别一直看电脑,要让眼睛也休息休息。 (kě néng shì nǐ shàng wǎng shí jiān tài cháng le. bié yì zhí kàn diàn nǎo, yào ràng yǎn jīng yě xiū xi xiū xi) — Chắc là do anh lên mạng lâu quá đấy. Đừng cứ nhìn máy tính mãi, phải để cho mắt nghỉ ngơi một chút.
    • Câu hỏi (问): 女的认为男的应该怎么做? (nǚ de rèn wéi nán de yīng gāi zěn me zuò) — Nữ cho rằng nam nên làm thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái); 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的认为男的应该怎么做?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这两天我的眼睛有点儿不舒服。 女:可能是你上网时间太长了。别一直看电脑,要让眼睛也休息休息。 问:女的认为男的应该怎么做?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 多吃鱼
    • B. 边读边写
    • C. 少看电脑
  • Phân tích đối chiếu: 女:可能是你上网时间太长了。别一直看电脑,要让眼睛也休息休息。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (少看电脑).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

女的让男的去问谁?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 王经理
B 黄医生
C 李校长
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这件事我不太清楚,你去问问王经理吧,他的办公室在四层,四零七。 (zhè jiàn shì wǒ bú tài qīng chǔ, nǐ qù wèn wèn wáng jīng lǐ ba, tā de bàn gōng shì zài sì céng, sì líng qī) — Chuyện này tôi không rõ lắm, anh đi hỏi quản lý Vương đi, phòng làm việc của anh ấy ở tầng 4, phòng 407.
    • Nam (男): 好,谢谢您。 (hǎo, xiè xiè nín) — Vâng, cảm ơn chị.
    • Câu hỏi (问): 女的让男的去问谁? (nǚ de ràng nán de qù wèn shuí) — Nữ bảo nam đi hỏi ai?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的让男的去问谁?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这件事我不太清楚,你去问问王经理吧,他的办公室在四层,四零七。 男:好,谢谢您。 问:女的让男的去问谁?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 王经理
    • B. 黄医生
    • C. 李校长
  • Phân tích đối chiếu: 男:好,谢谢您。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (王经理).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

男的为什么不方便说话?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 在喝水
B 在开车
C 要上飞机了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我正在开车,等会儿给你打回去。 (wǒ zhèng zài kāi chē, děng huì er gěi nǐ dǎ huí qù) — Anh đang lái xe, lát nữa gọi lại cho em nhé.
    • Nữ (女): 好的,那我等你电话。 (hǎo de, nà wǒ děng nǐ diàn huà) — Vâng, vậy em đợi điện thoại của anh.
    • Câu hỏi (问): 男的为什么不方便说话? (nán de wèi shén me bù fāng biàn shuō huà) — Tại sao nam không tiện nói chuyện?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 方便 (fāng biàn — thuận tiện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么不方便说话?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我正在开车,等会儿给你打回去。 女:好的,那我等你电话。 问:男的为什么不方便说话?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 在喝水
    • B. 在开车
    • C. 要上飞机了
  • Phân tích đối chiếu: 女:好的,那我等你电话。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (在开车).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

女的叫男的去做什么?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 照相
B 买相机
C 玩儿游戏
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你怎么在这儿?大家都等你过去照相呢。 (nǐ zěn me zài zhè ér? dà jiā dōu děng nǐ guò qù zhào xiàng ne) — Sao cậu lại ở đây? Mọi người đều đang đợi cậu qua chụp ảnh đấy.
    • Nam (男): 对不起,我回来换件衣服。 (duì bù qǐ, wǒ huí lái huàn jiàn yī fu) — Tớ xin lỗi, tớ quay lại thay bộ quần áo.
    • Câu hỏi (问): 女的叫男的去做什么? (nǚ de jiào nán de qù zuò shén me) — Nữ gọi nam đi làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的叫男的去做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么在这儿?大家都等你过去照相呢。 男:对不起,我回来换件衣服。 问:女的叫男的去做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 照相
    • B. 买相机
    • C. 玩儿游戏
  • Phân tích đối chiếu: 男:对不起,我回来换件衣服。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (照相).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

他们在哪儿见面?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 饭馆儿
B 咖啡店
C 公园东门
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我们在哪儿见面? (wǒ men zài nǎ ér jiàn miàn) — Chúng ta gặp nhau ở đâu?
    • Nữ (女): 就去图书馆旁边那个咖啡店吧,那儿的咖啡不错。 (jiù qù tú shū guǎn páng biān nà gè kā fēi diàn ba, nà ér de kā fēi bú cuò) — Ra quán cà phê cạnh thư viện đi, cà phê ở đó ngon lắm.
    • Câu hỏi (问): 他们在哪儿见面? (tā men zài nǎ ér jiàn miàn) — Họ gặp nhau ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện); 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们在哪儿见面?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我们在哪儿见面? 女:就去图书馆旁边那个咖啡店吧,那儿的咖啡不错。 问:他们在哪儿见面?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 饭馆儿
    • B. 咖啡店
    • C. 公园东门
  • Phân tích đối chiếu: 女:就去图书馆旁边那个咖啡店吧,那儿的咖啡不错。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (咖啡店).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

女的觉得那个电影怎么样?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 故事简单
B 很有意思
C 使人难过
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 昨晚的电影怎么样? (zuó wǎn de diàn yǐng zěn me yàng)
    • Nữ (女): 很好看,很有意思。 (hěn hǎo kàn, hěn yǒu yì sī)
    • Nam (男): 是吗?那有时间我也去看看。 (shì ma? nà yǒu shí jiān wǒ yě qù kàn kàn)
    • Nữ (女): 我听说明天老白他们去看,你跟他们一起去? (wǒ tīng shuō míng tiān lǎo bái tā men qù kàn, nǐ gēn tā men yì qǐ qù)
    • Câu hỏi (问): 女的觉得那个电影怎么样? (nǚ de jué de nà ge diàn yǐng zěn me yàng) — Người nữ cảm thấy "那个电影" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Phim tối qua thế nào em? Nữ: Rất hay, rất thú vị. Nam: Thế à? Vậy có thời gian anh cũng đi xem. Nữ: Em nghe nói ngày mai lão Bạch và mấy người đi xem đấy, anh đi cùng họ không? Hỏi: Nữ cảm thấy bộ phim đó thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得那个电影怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:昨晚的电影怎么样? 女:很好看,很有意思。 男:是吗?那有时间我也去看看。 女:我听说明天老白他们去看,你跟他们一起去? 问:女的觉得那个电影怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 故事简单
    • B. 很有意思
    • C. 使人难过
  • Phân tích đối chiếu: 女:很好看,很有意思。
    • 男:昨晚的电影怎么样?
    • 女:很好看,很有意思。
    • 男:是吗?那有时间我也去看看。
    • 女:我听说明天老白他们去看,你跟他们一起去? Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (很有意思).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

男的哪天回国?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 春节后
B 下星期日
C 半个月后
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你下星期就回国了? (nǐ xià xīng qī jiù huí guó le)
    • Nam (男): 是的,下个周日的票,已经买好了。 (shì de, xià gè zhōu rì de piào, yǐ jīng mǎi hǎo le)
    • Nữ (女): 回国后你有什么打算? (huí guó hòu nǐ yǒu shén me dǎ suàn)
    • Nam (男): 可能去学校教书吧,还没决定呢。 (kě néng qù xué xiào jiào shū ba, hái méi jué dìng ne)
    • Câu hỏi (问): 男的哪天回国? (nán de nǎ tiān huí guó)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh tuần sau là về nước rồi à? Nam: Đúng vậy, vé ngày chủ nhật tuần sau, đã mua xong rồi. Nữ: Về nước rồi anh có dự định gì không? Nam: Chắc là đến trường dạy học thôi, vẫn chưa quyết định. Hỏi: Nam về nước vào ngày nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的哪天回国?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你下星期就回国了? 男:是的,下个周日的票,已经买好了。 女:回国后你有什么打算? 男:可能去学校教书吧,还没决定呢。 问:男的哪天回国?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 春节后
    • B. 下星期日
    • C. 半个月后
  • Phân tích đối chiếu: 男:是的,下个周日的票,已经买好了。
    • 女:你下星期就回国了?
    • 男:是的,下个周日的票,已经买好了。
    • 女:回国后你有什么打算?
    • 男:可能去学校教书吧,还没决定呢。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (下星期日).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

女的怎么了?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 饿了
B 生气了
C 生病了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 怎么还不起床?都八点了。 (zěn me hái bù qǐ chuáng? dōu bā diǎn le)
    • Nữ (女): 我还是觉得有些累,头也很疼。 (wǒ hái shì jué de yǒu xiē lèi, tóu yě hěn téng)
    • Nam (男): 你是不是感冒了? (nǐ shì bu shì gǎn mào le)
    • Nữ (女): 我也不知道。 (wǒ yě bù zhī dào)
    • Câu hỏi (问): 女的怎么了? (nǚ de zěn me le) — Người nữ gặp chuyện gì / làm sao thế?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao vẫn chưa chịu dậy? Tám giờ rồi đấy. Nữ: Em vẫn thấy hơi mệt, đầu cũng rất đau. Nam: Em bị cảm rồi phải không? Nữ: Em cũng không biết nữa. Hỏi: Nữ bị làm sao?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 感冒 (gǎn mào — cảm cúm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:怎么还不起床?都八点了。 女:我还是觉得有些累,头也很疼。 男:你是不是感冒了? 女:我也不知道。 问:女的怎么了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 饿了
    • B. 生气了
    • C. 生病了
  • Phân tích đối chiếu: 女:我还是觉得有些累,头也很疼。
    • 男:怎么还不起床?都八点了。
    • 女:我还是觉得有些累,头也很疼。
    • 男:你是不是感冒了?
    • 女:我也不知道。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (生病了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

女的担心什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 走错路
B 灯坏了
C 男的不同意
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我们现在应该怎么走? (wǒ men xiàn zài yīng gāi zěn me zǒu)
    • Nam (男): 从这儿向西走,很快就能看到那条河了。 (cóng zhè ér xiàng xī zǒu, hěn kuài jiù néng kàn dào nà tiáo hé le)
    • Nữ (女): 你带地图了吗?还是看看地图再走吧。 (nǐ dài dì tú le ma? hái shì kàn kàn dì tú zài zǒu ba)
    • Nam (男): 不用,这儿我来过好几次了,不会错的,别担心。 (bú yòng, zhè ér wǒ lái guò hǎo jǐ cì le, bú huì cuò de, bié dān xīn)
    • Câu hỏi (问): 女的担心什么? (nǚ de dān xīn shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bây giờ chúng ta nên đi đường nào đây? Nam: Từ đây đi về hướng tây, rất nhanh sẽ nhìn thấy con sông đó thôi. Nữ: Anh có mang bản đồ không? Hay là xem bản đồ rồi hãy đi. Nam: Không cần đâu, chỗ này anh đến mấy lần rồi, không sai được đâu, đừng lo. Hỏi: Nữ đang lo lắng điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的担心什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我们现在应该怎么走? 男:从这儿向西走,很快就能看到那条河了。 女:你带地图了吗?还是看看地图再走吧。 男:不用,这儿我来过好几次了,不会错的,别担心。 问:女的担心什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 走错路
    • B. 灯坏了
    • C. 男的不同意
  • Phân tích đối chiếu: 男:从这儿向西走,很快就能看到那条河了。
    • 女:我们现在应该怎么走?
    • 男:从这儿向西走,很快就能看到那条河了。
    • 女:你带地图了吗?还是看看地图再走吧。
    • 男:不用,这儿我来过好几次了,不会错的,别担心。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (走错路).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

小南为什么每天都去打篮球?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 想变瘦
B 锻炼身体
C 要比赛了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小南又不在吗? (xiǎo nán yòu bú zài ma)
    • Nữ (女): 不在,他去打篮球了。 (bú zài, tā qù dǎ lán qiú le)
    • Nam (男): 他怎么天天都去打球啊? (tā zěn me tiān tiān dōu qù dǎ qiú a)
    • Nữ (女): 他们学校要举行篮球比赛,所以他每天花很长时间练习。 (tā men xué xiào yào jǔ xíng lán qiú bǐ sài, suǒ yǐ tā měi tiān huā hěn cháng shí jiān liàn xí)
    • Câu hỏi (问): 小南为什么每天都去打篮球? (xiǎo nán wèi shén me měi tiān dōu qù dǎ lán qiú) — Tại sao lại xảy ra sự việc "小南为什么每天都去打篮球"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Nam lại không có ở đây à? Nữ: Không có, bạn ấy đi đánh bóng rổ rồi. Nam: Sao ngày nào cậu ấy cũng đi đánh bóng thế nhỉ? Nữ: Trường họ sắp tổ chức giải bóng rổ, thế nên ngày nào cậu ấy cũng dành rất nhiều thời gian để luyện tập. Hỏi: Tại sao Tiểu Nam ngày nào cũng đi đánh bóng rổ?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 练习 (liàn xí — luyện tập); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi); 打篮球 (dǎ lán qiú — chơi bóng rổ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("小南为什么每天都去打篮球?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小南又不在吗? 女:不在,他去打篮球了。 男:他怎么天天都去打球啊? 女:他们学校要举行篮球比赛,所以他每天花很长时间练习。 问:小南为什么每天都去打篮球?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 想变瘦
    • B. 锻炼身体
    • C. 要比赛了
  • Phân tích đối chiếu: 女:不在,他去打篮球了。
    • 男:小南又不在吗?
    • 女:不在,他去打篮球了。
    • 男:他怎么天天都去打球啊?
    • 女:他们学校要举行篮球比赛,所以他每天花很长时间练习。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (要比赛了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

男的一会儿要做什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 开空调
B 接孩子
C 给妻子送伞
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 外面天气怎么样? (wài miàn tiān qì zěn me yàng)
    • Nam (男): 刮风了,可能一会儿要下雨。 (guā fēng le, kě néng yí huì er yào xià yǔ)
    • Nữ (女): 女儿今天上学也没带伞。 (nǚ ér jīn tiān shàng xué yě méi dài sǎn)
    • Nam (男): 没关系,我等会儿去接她。 (méi guān xì, wǒ děng huì er qù jiē tā)
    • Câu hỏi (问): 男的一会儿要做什么? (nán de yí huì er yào zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thời tiết bên ngoài thế nào? Nam: Nổi gió rồi, có lẽ lát nữa sẽ mưa. Nữ: Con gái hôm nay đi học cũng không mang ô. Nam: Không sao, lát nữa anh đi đón con. Hỏi: Lát nữa nam sẽ làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的一会儿要做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:外面天气怎么样? 男:刮风了,可能一会儿要下雨。 女:女儿今天上学也没带伞。 男:没关系,我等会儿去接她。 问:男的一会儿要做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 开空调
    • B. 接孩子
    • C. 给妻子送伞
  • Phân tích đối chiếu: 男:刮风了,可能一会儿要下雨。
    • 女:外面天气怎么样?
    • 男:刮风了,可能一会儿要下雨。
    • 女:女儿今天上学也没带伞。
    • 男:没关系,我等会儿去接她。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (接孩子).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

关于女的,可以知道什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 姓王
B 爱吃鸡蛋
C 忘带手机了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你今天怎么没带手机? (nǐ jīn tiān zěn me méi dài shǒu jī)
    • Nữ (女): 走得急,忘拿了,有人给我打电话了? (zǒu dé jí, wàng ná le, yǒu rén gěi wǒ dǎ diàn huà le)
    • Nam (男): 有位李小姐找你,说有件事想请你帮忙。 (yǒu wèi lǐ xiǎo jiě zhǎo nǐ, shuō yǒu jiàn shì xiǎng qǐng nǐ bāng máng)
    • Nữ (女): 我知道了,她下午来我们银行找我了。 (wǒ zhī dào le, tā xià wǔ lái wǒ men yín háng zhǎo wǒ le)
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao hôm nay em không mang điện thoại? Nữ: Đi vội quá quên mất, có ai gọi điện cho em à? Nam: Có một cô Lý tìm em, nói là có việc muốn nhờ em giúp. Nữ: Em biết rồi, chiều nay cô ấy đến ngân hàng tìm em rồi. Hỏi: Có thể biết được điều gì về nữ?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại); 银行 (yín háng — ngân hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你今天怎么没带手机? 女:走得急,忘拿了,有人给我打电话了? 男:有位李小姐找你,说有件事想请你帮忙。 女:我知道了,她下午来我们银行找我了。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 姓王
    • B. 爱吃鸡蛋
    • C. 忘带手机了
  • Phân tích đối chiếu: 女:走得急,忘拿了,有人给我打电话了?
    • 男:你今天怎么没带手机?
    • 女:走得急,忘拿了,有人给我打电话了?
    • 男:有位李小姐找你,说有件事想请你帮忙。
    • 女:我知道了,她下午来我们银行找我了。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (忘带手机了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

男的现在在哪儿?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 超市
B 厨房
C 电梯里
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 喂,你到哪儿了? (wèi, nǐ dào nǎ ér le)
    • Nam (男): 我已经进电梯了。 (wǒ yǐ jīng jìn diàn tī le)
    • Nữ (女): 这么快,我还想让你买点儿葡萄上来呢。 (zhè me kuài, wǒ hái xiǎng ràng nǐ mǎi diǎn ér pú táo shàng lái ne)
    • Nam (男): 一会儿再去吧,我已经到了。 (yí huì er zài qù ba, wǒ yǐ jīng dào le)
    • Câu hỏi (问): 男的现在在哪儿? (nán de xiàn zài zài nǎ ér) — "男的现在" đang ở đâu?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo, anh đến đâu rồi? Nam: Anh vào thang máy rồi. Nữ: Nhanh thế, em còn định bảo anh mua ít nho mang lên cơ. Nam: Lát nữa hãy đi nhé, anh đến nơi rồi. Hỏi: Bây giờ nam đang ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电梯 (diàn tī — thang máy).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("男的现在在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:喂,你到哪儿了? 男:我已经进电梯了。 女:这么快,我还想让你买点儿葡萄上来呢。 男:一会儿再去吧,我已经到了。 问:男的现在在哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 超市
    • B. 厨房
    • C. 电梯里
  • Phân tích đối chiếu: 男:我已经进电梯了。
    • 女:喂,你到哪儿了?
    • 男:我已经进电梯了。
    • 女:这么快,我还想让你买点儿葡萄上来呢。
    • 男:一会儿再去吧,我已经到了。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (电梯里).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

男的觉得面包怎么样?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 不新鲜
B 不太甜
C 太贵了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这是你自己做的面包? (zhè shì nǐ zì jǐ zuò de miàn bāo)
    • Nữ (女): 当然,你觉得怎么样? (dāng rán, nǐ jué de zěn me yàng)
    • Nam (男): 很好吃,如果再多放点儿糖就更好了。 (hěn hǎo chī, rú guǒ zài duō fàng diǎn ér táng jiù gèng hǎo le)
    • Nữ (女): 我怕你不愿意吃甜的,所以没放那么多。 (wǒ pà nǐ bú yuàn yì chī tián de, suǒ yǐ méi fàng nà me duō)
    • Câu hỏi (问): 男的觉得面包怎么样? (nán de jué de miàn bāo zěn me yàng) — Người nam cảm thấy "面包" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là bánh mì tự em làm à? Nữ: Tất nhiên rồi, anh thấy thế nào? Nam: Rất ngon, nếu cho thêm chút đường nữa thì càng tuyệt. Nữ: Em sợ anh không thích ăn ngọt nên không cho nhiều lắm. Hỏi: Nam thấy bánh mì thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得面包怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这是你自己做的面包? 女:当然,你觉得怎么样? 男:很好吃,如果再多放点儿糖就更好了。 女:我怕你不愿意吃甜的,所以没放那么多。 问:男的觉得面包怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不新鲜
    • B. 不太甜
    • C. 太贵了
  • Phân tích đối chiếu: 女:当然,你觉得怎么样?
    • 男:这是你自己做的面包?
    • 女:当然,你觉得怎么样?
    • 男:很好吃,如果再多放点儿糖就更好了。
    • 女:我怕你不愿意吃甜的,所以没放那么多。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (不太甜).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

男的在火车站遇到谁了?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 同事
B 同学
C 朋友
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 刚才在火车站遇到的是你的同事? (gāng cái zài huǒ chē zhàn yù dào de shì nǐ de tóng shì)
    • Nam (男): 是,她是我们学校的音乐老师。 (shì, tā shì wǒ men xué xiào de yīn yuè lǎo shī)
    • Nữ (女): 这么年轻,我刚才还以为她是你的学生呢。 (zhè me nián qīng, wǒ gāng cái hái yǐ wéi tā shì nǐ de xué shēng ne)
    • Nam (男): 是吗?她儿子都已经三岁了。 (shì ma? tā ér zi dōu yǐ jīng sān suì le)
    • Câu hỏi (问): 男的在火车站遇到谁了? (nán de zài huǒ chē zhàn yù dào shuí le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lúc nãy gặp ở nhà ga là đồng nghiệp của anh à? Nam: Đúng vậy, cô ấy là giáo viên âm nhạc của trường chúng anh. Nữ: Trẻ thế, lúc nãy em còn tưởng cô ấy là học sinh của anh cơ đấy. Nam: Thế á? Con trai cô ấy ba tuổi rồi đấy. Hỏi: Nam đã gặp ai ở nhà ga?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 火车站 (huǒ chē zhàn — ga tàu hỏa); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的在火车站遇到谁了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:刚才在火车站遇到的是你的同事? 男:是,她是我们学校的音乐老师。 女:这么年轻,我刚才还以为她是你的学生呢。 男:是吗?她儿子都已经三岁了。 问:男的在火车站遇到谁了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 同事
    • B. 同学
    • C. 朋友
  • Phân tích đối chiếu: 男:是,她是我们学校的音乐老师。
    • 女:刚才在火车站遇到的是你的同事?
    • 男:是,她是我们学校的音乐老师。
    • 女:这么年轻,我刚才还以为她是你的学生呢。
    • 男:是吗?她儿子都已经三岁了。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (同事).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 3 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!