Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ H31221

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 3 mã H31221 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 3 mã đề H31221 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 80 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 8 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 3 mã H31221

Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H31221 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 3 (2.0)
Mã đề H31221
Tổng số câu hỏi 80 câu
Thời gian làm bài 90 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 30p, Viết: 15p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (40 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 爸爸,你来看,我比上个月高了多少? (bà ba, nǐ lái kàn, wǒ bǐ shàng gè yuè gāo le duō shǎo) — Bố, bố đến xem đi, con cao hơn tháng trước bao nhiêu rồi?
    • Nam (男): 等一下,我马上就来。 (děng yí xià, wǒ mǎ shàng jiù lái) — Đợi một chút, bố đến ngay đây.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:爸爸,你来看,我比上个月高了多少?
    • 男:等一下,我马上就来。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bố, bố đến xem đi, con cao hơn tháng trước bao nhiêu rồi? Nam: Đợi một chút, bố đến ngay đây.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
2

第2题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这个行李箱太小了,还有几件衬衫放不进去。 (zhè ge xíng li xiāng tài xiǎo le, hái yǒu jǐ jiàn chèn shān fàng bú jìn qù) — Chiếc vali này nhỏ quá, vẫn còn mấy chiếc áo sơ mi không nhét vào được.
    • Nữ (女): 你就去两天,不用带这么多衣服吧? (nǐ jiù qù liǎng tiān, bú yòng dài zhè me duō yī fu ba) — Em đi có hai ngày, không cần mang nhiều quần áo thế đâu nhỉ?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:这个行李箱太小了,还有几件衬衫放不进去。
    • 女:你就去两天,不用带这么多衣服吧?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc vali này nhỏ quá, vẫn còn mấy chiếc áo sơ mi không nhét vào được. Nữ: Em đi có hai ngày, không cần mang nhiều quần áo thế đâu nhỉ?
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
3

第3题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 都这么晚了,你怎么还没有睡觉? (dōu zhè me wǎn le, nǐ zěn me hái méi yǒu shuì jué) — Muộn thế này rồi, sao anh vẫn chưa đi ngủ?
    • Nam (男): 明天有考试,我还要复习一下,您先睡吧。 (míng tiān yǒu kǎo shì, wǒ hái yào fù xí yí xià, nín xiān shuì ba) — Ngày mai có bài kiểm tra, anh còn phải ôn tập lại một chút, em ngủ trước đi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:都这么晚了,你怎么还没有睡觉?
    • 男:明天有考试,我还要复习一下,您先睡吧。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Muộn thế này rồi, sao anh vẫn chưa đi ngủ? Nam: Ngày mai có bài kiểm tra, anh còn phải ôn tập lại một chút, em ngủ trước đi.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
4

第4题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这两个人是谁? (zhè liǎng gè rén shì shuí) — Hai người này là ai vậy?
    • Nữ (女): 是我姐姐和她的一个朋友,左边那个穿裙子、长头发的是我姐姐。 (shì wǒ jiě jie hé tā de yí gè péng yǒu, zuǒ biān nà ge chuān qún zǐ、 cháng tóu fa de shì wǒ jiě jie) — Là chị gái tôi và một người bạn của chị ấy, người bên trái mặc váy, tóc dài là chị gái tôi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:这两个人是谁?
    • 女:是我姐姐和她的一个朋友,左边那个穿裙子、长头发的是我姐姐。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hai người này là ai vậy? Nữ: Là chị gái tôi và một người bạn của chị ấy, người bên trái mặc váy, tóc dài là chị gái tôi.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh F thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
5

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 那两个箱子里是碗和筷子什么的,你要小心。 (nà liǎng gè xiāng zǐ lǐ shì wǎn hé kuài zi shén me de, nǐ yào xiǎo xīn) — Trong hai chiếc thùng kia là bát đũa các thứ đấy, anh phải cẩn thận đấy.
    • Nam (男): 我知道了,那我把它们放厨房里? (wǒ zhī dào le, nà wǒ bǎ tā men fàng chú fáng lǐ) — Anh biết rồi, thế anh đem chúng để vào phòng bếp nhé?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:那两个箱子里是碗和筷子什么的,你要小心。
    • 男:我知道了,那我把它们放厨房里?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trong hai chiếc thùng kia là bát đũa các thứ đấy, anh phải cẩn thận đấy. Nam: Anh biết rồi, thế anh đem chúng để vào phòng bếp nhé?
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
6

第6题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 妈,你别走,我一个人不敢骑。 (mā, nǐ bié zǒu, wǒ yí gè rén bù gǎn qí) — Mẹ ơi, mẹ đừng đi, con một mình không dám đạp.
    • Nữ (女): 别害怕,眼睛看前面,慢慢地骑。 (bié hài pà, yǎn jīng kàn qián miàn, màn màn dì qí) — Đừng sợ, mắt nhìn về phía trước, từ từ mà đạp.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:妈,你别走,我一个人不敢骑。
    • 女:别害怕,眼睛看前面,慢慢地骑。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mẹ ơi, mẹ đừng đi, con một mình không dám đạp. Nữ: Đừng sợ, mắt nhìn về phía trước, từ từ mà đạp.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh D thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这个帽子怎么样?和刚才那个比,哪个好? (zhè ge mào zi zěn me yàng? hé gāng cái nà ge bǐ, nǎ gè hǎo) — Chiếc mũ này thế nào? So với cái lúc nãy, cái nào đẹp hơn?
    • Nam (男): 这个更漂亮,就买这个吧。 (zhè ge gèng piào liang, jiù mǎi zhè ge ba) — Cái này đẹp hơn nhiều, mua cái này đi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:这个帽子怎么样?和刚才那个比,哪个好?
    • 男:这个更漂亮,就买这个吧。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiếc mũ này thế nào? So với cái lúc nãy, cái nào đẹp hơn? Nam: Cái này đẹp hơn nhiều, mua cái này đi.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 不会吧?你又换相机了? (bú huì ba? nǐ yòu huàn xiàng jī le) — Không thể nào chứ? Em lại đổi máy ảnh à?
    • Nữ (女): 没换,还是以前的那个。 (méi huàn, hái shì yǐ qián de nà ge) — Không đổi, vẫn là cái trước đây thôi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:不会吧?你又换相机了?
    • 女:没换,还是以前的那个。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Không thể nào chứ? Em lại đổi máy ảnh à? Nữ: Không đổi, vẫn là cái trước đây thôi.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 雪下得越来越大了,我们回去吧。 (xuě xià dé yuè lái yuè dà le, wǒ men huí qù ba) — Tuyết rơi càng lúc càng lớn rồi, chúng ta về thôi.
    • Nam (男): 再玩儿一会儿吧。 (zài wán ér yí huì er ba) — Chơi thêm lúc nữa đi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:雪下得越来越大了,我们回去吧。
    • 男:再玩儿一会儿吧。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tuyết rơi càng lúc càng lớn rồi, chúng ta về thôi. Nam: Chơi thêm lúc nữa đi.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你又在上网玩儿游戏? (nǐ yòu zài shàng wǎng wán ér yóu xì) — Em lại lên mạng chơi trò chơi à?
    • Nữ (女): 没有,我在网上买电影票,我们晚上去看吧。 (méi yǒu, wǒ zài wǎng shàng mǎi diàn yǐng piào, wǒ men wǎn shàng qù kàn ba) — Không có, em đang mua vé xem phim trên mạng, tối nay chúng ta đi xem nhé.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你又在上网玩儿游戏?
    • 女:没有,我在网上买电影票,我们晚上去看吧。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em lại lên mạng chơi trò chơi à? Nữ: Không có, em đang mua vé xem phim trên mạng, tối nay chúng ta đi xem nhé.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★那双鞋卖一千多元。
nà shuāng xié mài yì qiān duō yuán。
nà shuāng xié mài yì qiān duō yuán。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 那双鞋很漂亮,但是太贵了,要一千多块钱,我们去别的地方看看吧。 (nà shuāng xié hěn piào liang, dàn shì tài guì le, yào yì qiān duō kuài qián, wǒ men qù bié de dì fāng kàn kàn ba)
    • Nhận định đối chiếu (★): 那双鞋卖一千多元。 (nà shuāng xié mài yì qiān duō yuán)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đôi giày đó rất đẹp, nhưng mà đắt quá, phải hơn một nghìn tệ cơ, chúng ta đi chỗ khác xem đi. ★ Đôi giày đó bán giá hơn một nghìn nhân dân tệ.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 那双鞋很漂亮,但是太贵了,要一千多块钱,我们去别的地方看看吧。 ★ 那双鞋卖一千多元。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 那双鞋卖一千多元。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 那双鞋卖一千多元。 Nội dung lời thoại "那双鞋很漂亮,但是太贵了,要一千多块钱,我们去别的地方看看吧。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 那双鞋卖一千多元。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★这本书主要介绍音乐。
zhè běn shū zhǔ yào jiè shào yīn yuè。
zhè běn shū zhǔ yào jiè shào yīn yuè。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 这本书可以买来给孩子读,它介绍了世界上很多国家的节日,可以使孩子了解不同国家的文化。 (zhè běn shū kě yǐ mǎi lái gěi hái zi dú, tā jiè shào le shì jiè shàng hěn duō guó jiā de jié rì, kě yǐ shǐ hái zi liǎo jiě bù tóng guó jiā de wén huà)
    • Nhận định đối chiếu (★): 这本书主要介绍音乐。 (zhè běn shū zhǔ yào jiè shào yīn yuè)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Quyển sách này có thể mua cho trẻ con đọc, nó giới thiệu ngày lễ của rất nhiều quốc gia trên thế giới, có thể giúp trẻ hiểu thêm văn hóa các nước khác nhau. ★ Quyển sách này chủ yếu giới thiệu về âm nhạc.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 节日 (jié rì — lễ hội, ngày lễ).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这本书可以买来给孩子读,它介绍了世界上很多国家的节日,可以使孩子了解不同国家的文化。 ★ 这本书主要介绍音乐。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 这本书主要介绍音乐。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 这本书主要介绍音乐。 Lời thoại trong bài nêu rõ "这本书可以买来给孩子读,它介绍了世界上很多国家的节日,可以使孩子了解不同国家的文化。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 这本书主要介绍音乐。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★出现问题必须找人帮忙。
chū xiàn wèn tí bì xū zhǎo rén bāng máng。
chū xiàn wèn tí bì xū zhǎo rén bāng máng。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 遇到问题的时候应该自己多想想办法,不能总是让别人帮忙解决问题。 (yù dào wèn tí de shí hòu yīng gāi zì jǐ duō xiǎng xiǎng bàn fǎ, bù néng zǒng shì ràng bié rén bāng máng jiě jué wèn tí)
    • Nhận định đối chiếu (★): 出现问题必须找人帮忙。 (chū xiàn wèn tí bì xū zhǎo rén bāng máng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi gặp vấn đề nên tự mình suy nghĩ thêm cách giải quyết, không thể lúc nào cũng nhờ người khác giúp đỡ giải quyết vấn đề. ★ Xuất hiện vấn đề bắt buộc phải tìm người giúp.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 解决 (jiě jué — giải quyết).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 遇到问题的时候应该自己多想想办法,不能总是让别人帮忙解决问题。 ★ 出现问题必须找人帮忙。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 出现问题必须找人帮忙。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 出现问题必须找人帮忙。 Lời thoại trong bài nêu rõ "遇到问题的时候应该自己多想想办法,不能总是让别人帮忙解决问题。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 出现问题必须找人帮忙。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★那个地方的茶很有名。
nà ge dì fāng de chá hěn yǒu míng。
nà ge dì fāng de chá hěn yǒu míng。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 那里的茶非常有名,去那儿玩儿的人一般都会买一些带回来,送给家人或者朋友。 (nà lǐ de chá fēi cháng yǒu míng, qù nà ér wán ér de rén yì bān dōu huì mǎi yì xiē dài huí lái, sòng gěi jiā rén huò zhě péng yǒu)
    • Nhận định đối chiếu (★): 那个地方的茶很有名。 (nà ge dì fāng de chá hěn yǒu míng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trà ở đó cực kỳ nổi tiếng, người đến đó chơi thường sẽ mua một ít mang về, tặng cho người nhà hoặc bạn bè. ★ Trà ở địa phương đó rất nổi tiếng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 那里的茶非常有名,去那儿玩儿的人一般都会买一些带回来,送给家人或者朋友。 ★ 那个地方的茶很有名。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 那个地方的茶很有名。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 那个地方的茶很有名。 Nội dung lời thoại "那里的茶非常有名,去那儿玩儿的人一般都会买一些带回来,送给家人或者朋友。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 那个地方的茶很有名。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★校长很年轻。
xiào zhǎng hěn nián qīng。
xiào zhǎng hěn nián qīng。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 不是中间这个,站在后面的这个人才是我们学校新来的校长,他很年轻,今年才四十岁。 (bú shì zhōng jiān zhè ge, zhàn zài hòu miàn de zhè gè rén cái shì wǒ men xué xiào xīn lái de xiào zhǎng, tā hěn nián qīng, jīn nián cái sì shí suì)
    • Nhận định đối chiếu (★): 校长很年轻。 (xiào zhǎng hěn nián qīng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Không phải người ở giữa này, người đứng ở phía sau mới là hiệu trưởng mới đến của trường chúng tôi, thầy ấy rất trẻ, năm nay mới bốn mươi tuổi. ★ Hiệu trưởng rất trẻ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 不是中间这个,站在后面的这个人才是我们学校新来的校长,他很年轻,今年才四十岁。 ★ 校长很年轻。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 校长很年轻。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 校长很年轻。 Nội dung lời thoại "不是中间这个,站在后面的这个人才是我们学校新来的校长,他很年轻,今年才四十岁。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 校长很年轻。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他早上只吃一个苹果。
tā zǎo shàng zhī chī yí gè píng guǒ。
tā zǎo shàng zhī chī yí gè píng guǒ。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 他早上吃得很简单,一般只吃一个鸡蛋,两块儿面包,喝一杯牛奶,有时候是一杯果汁。 (tā zǎo shàng chī dé hěn jiǎn dān, yì bān zhī chī yí gè jī dàn, liǎng kuài ér miàn bāo, hē yì bēi niú nǎi, yǒu shí hòu shì yì bēi guǒ zhī)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他早上只吃一个苹果。 (tā zǎo shàng zhī chī yí gè píng guǒ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bữa sáng anh ấy ăn rất đạm bạc, thường chỉ ăn một quả trứng gà, hai lát bánh mì, uống một cốc sữa bò, thỉnh thoảng là một cốc nước trái cây. ★ Bữa sáng anh ấy chỉ ăn một quả táo.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo); 牛奶 (niú nǎi — sữa bò).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 他早上吃得很简单,一般只吃一个鸡蛋,两块儿面包,喝一杯牛奶,有时候是一杯果汁。 ★ 他早上只吃一个苹果。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他早上只吃一个苹果。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他早上只吃一个苹果。 Lời thoại trong bài nêu rõ "他早上吃得很简单,一般只吃一个鸡蛋,两块儿面包,喝一杯牛奶,有时候是一杯果汁。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他早上只吃一个苹果。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他们正在看电影。
tā men zhèng zài kàn diàn yǐng。
tā men zhèng zài kàn diàn yǐng。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 真是对不起!我下午突然有点儿事,我们下星期再一起去看电影好吗? (zhēn shì duì bù qǐ! wǒ xià wǔ tū rán yǒu diǎn er shì, wǒ men xià xīng qī zài yì qǐ qù kàn diàn yǐng hǎo ma)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他们正在看电影。 (tā men zhèng zài kàn diàn yǐng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thật sự xin lỗi! Chiều nay tôi đột nhiên có chút việc, chiều tuần sau chúng ta cùng nhau đi xem phim được không? ★ Họ đang xem phim.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 真是对不起!我下午突然有点儿事,我们下星期再一起去看电影好吗? ★ 他们正在看电影。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他们正在看电影。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他们正在看电影。 Lời thoại trong bài nêu rõ "真是对不起!我下午突然有点儿事,我们下星期再一起去看电影好吗?", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他们正在看电影。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★王阿姨会打篮球。
wáng ā yí huì dǎ lán qiú。
wáng ā yí huì dǎ lán qiú。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 王阿姨和她先生有相同的爱好,那就是打篮球。他们是打篮球时认识的。 王阿姨只有一米五八,虽然说很矮,但是她的篮球打得非常好。 (wáng ā yí hé tā xiān shēng yǒu xiāng tóng de ài hǎo, nà jiù shì dǎ lán qiú. tā men shì dǎ lán qiú shí rèn shi de. wáng ā yí zhī yǒu yì mǐ wǔ bā, suī rán shuō hěn ǎi, dàn shì tā de lán qiú dǎ dé fēi cháng hǎo)
    • Nhận định đối chiếu (★): 王阿姨会打篮球。 (wáng ā yí huì dǎ lán qiú)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô Vương và chồng cô ấy có chung sở thích, đó chính là chơi bóng rổ. Họ quen nhau khi đang chơi bóng rổ. Cô Vương chỉ cao một mét năm mươi tám, tuy nói là rất thấp, nhưng cô ấy chơi bóng rổ cực kỳ giỏi. ★ Cô Vương biết đánh bóng rổ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打篮球 (dǎ lán qiú — chơi bóng rổ).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 王阿姨和她先生有相同的爱好,那就是打篮球。他们是打篮球时认识的。 王阿姨只有一米五八,虽然说很矮,但是她的篮球打得非常好。 ★ 王阿姨会打篮球。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 王阿姨会打篮球。
  • Phân tích đối chiếu: 王阿姨只有一米五八,虽然说很矮,但是她的篮球打得非常好。 Nội dung lời thoại "王阿姨和她先生有相同的爱好,那就是打篮球。他们是打篮球时认识的。 王阿姨只有一米五八,虽然说很矮,但是她的篮球打得非常好。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 王阿姨会打篮球。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他找到手表了。
tā zhǎo dào shǒu biǎo le。
tā zhǎo dào shǒu biǎo le。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 那块儿手表是叔叔送他的,他是昨天洗澡时才发现手表不见了,这让他很难过。 (nà kuài ér shǒu biǎo shì shū shu sòng tā de, tā shì zuó tiān xǐ zǎo shí cái fā xiàn shǒu biǎo bú jiàn le, zhè ràng tā hěn nán guò)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他找到手表了。 (tā zhǎo dào shǒu biǎo le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chiếc đồng hồ đeo tay đó là chú tặng cho cậu ấy, cậu ấy mãi đến lúc đi tắm ngày hôm qua mới phát hiện đồng hồ biến mất, điều này khiến cậu ấy vô cùng buồn. ★ Cậu ấy đã tìm thấy đồng hồ rồi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 手表 (shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay); 洗澡 (xǐ zǎo — tắm rửa).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 那块儿手表是叔叔送他的,他是昨天洗澡时才发现手表不见了,这让他很难过。 ★ 他找到手表了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他找到手表了。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他找到手表了。 Lời thoại trong bài nêu rõ "那块儿手表是叔叔送他的,他是昨天洗澡时才发现手表不见了,这让他很难过。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他找到手表了。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★考试时要带铅笔。
kǎo shì shí yào dài qiān bǐ。
kǎo shì shí yào dài qiān bǐ。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 除了记得带护照外,大家还要注意,考试时只能用铅笔答题,听明白了吗? (chú le jì de dài hù zhào wài, dà jiā hái yào zhù yì, kǎo shì shí zhǐ néng yòng qiān bǐ dá tí, tīng míng bái le ma)
    • Nhận định đối chiếu (★): 考试时要带铅笔。 (kǎo shì shí yào dài qiān bǐ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ngoài việc nhớ mang theo hộ chiếu ra, mọi người còn phải chú ý, khi thi chỉ được dùng bút chì để làm bài, đã nghe rõ chưa? ★ Lúc thi phải mang theo bút chì.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 除了记得带护照外,大家还要注意,考试时只能用铅笔答题,听明白了吗? ★ 考试时要带铅笔。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 考试时要带铅笔。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 考试时要带铅笔。 Nội dung lời thoại "除了记得带护照外,大家还要注意,考试时只能用铅笔答题,听明白了吗?" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 考试时要带铅笔。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 电梯里
B 教室里
C 办公室里
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 喂,你声音太小,我听不清楚,你大点儿声? (wèi, nǐ shēng yīn tài xiǎo, wǒ tīng bù qīng chǔ, nǐ dà diǎn ér shēng) — Alo, giọng của anh nhỏ quá, em nghe không rõ, anh nói lớn tiếng một chút đi?
    • Nam (男): 我现在在电梯里,我一会儿再打给你吧。 (wǒ xiàn zài zài diàn tī lǐ, wǒ yí huì er zài dǎ gěi nǐ ba) — Anh đang ở trong thang máy, lát nữa anh gọi lại cho em nhé.
    • Câu hỏi (问): 男的现在在哪儿? (nán de xiàn zài zài nǎ ér) — Nam sinh hiện đang ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电梯 (diàn tī — thang máy).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("男的现在在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:喂,你声音太小,我听不清楚,你大点儿声? 男:我现在在电梯里,我一会儿再打给你吧。 问:男的现在在哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 电梯里
    • B. 教室里
    • C. 办公室里
  • Phân tích đối chiếu: 男:我现在在电梯里,我一会儿再打给你吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (电梯里).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 同学
B 妹妹
C 丈夫
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这位是? (zhè wèi shì) — Vị này là...?
    • Nữ (女): 对不起,我忘了向你介绍,她是我大学同学,叫白云。 (duì bù qǐ, wǒ wàng le xiàng nǐ jiè shào, tā shì wǒ dà xué tóng xué, jiào bái yún) — Xin lỗi, tôi quên giới thiệu với anh, cô ấy là bạn học đại học của tôi, tên là Bạch Vân.
    • Câu hỏi (问): 女的在介绍谁? (nǚ de zài jiè shào shuí) — Nữ sinh đang giới thiệu ai?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的在介绍谁?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这位是? 女:对不起,我忘了向你介绍,她是我大学同学,叫白云。 问:女的在介绍谁?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 同学
    • B. 妹妹
    • C. 丈夫
  • Phân tích đối chiếu: 女:对不起,我忘了向你介绍,她是我大学同学,叫白云。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (同学).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 没带伞
B 天阴了
C 忘钱包了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你怎么还在家里?我以为你已经上班去了。 (nǐ zěn me hái zài jiā lǐ? wǒ yǐ wéi nǐ yǐ jīng shàng bān qù le) — Sao anh vẫn còn ở nhà? Em cứ tưởng anh đi làm từ lâu rồi chứ.
    • Nam (男): 我都到公共汽车站了,才发现自己没带钱包。 (wǒ dōu dào gōng gòng qì chē zhàn le, cái fā xiàn zì jǐ méi dài qián bāo) — Anh đến trạm xe buýt rồi mới phát hiện ra mình không mang ví tiền.
    • Câu hỏi (问): 男的为什么又回来了? (nán de wèi shén me yòu huí lái le) — Tại sao nam sinh lại quay về?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 公共汽车 (gōng gòng qì chē — xe buýt); 上班 (shàng bān — đi làm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么又回来了?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么还在家里?我以为你已经上班去了。 男:我都到公共汽车站了,才发现自己没带钱包。 问:男的为什么又回来了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 没带伞
    • B. 天阴了
    • C. 忘钱包了
  • Phân tích đối chiếu: 男:我都到公共汽车站了,才发现自己没带钱包。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (忘钱包了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 超市
B 银行
C 图书馆
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你好,你知道图书馆怎么走吗? (nǐ hǎo, nǐ zhī dào tú shū guǎn zěn me zǒu ma) — Chào bạn, bạn có biết đi thế nào đến thư viện không?
    • Nữ (女): 对不起,我也不知道,你再问问其他人吧。 (duì bù qǐ, wǒ yě bù zhī dào, nǐ zài wèn wèn qí tā rén ba) — Xin lỗi, tôi cũng không biết, bạn đi hỏi những người khác xem sao.
    • Câu hỏi (问): 男的要去哪儿? (nán de yào qù nǎ ér) — Nam sinh muốn đi đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你好,你知道图书馆怎么走吗? 女:对不起,我也不知道,你再问问其他人吧。 问:男的要去哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 超市
    • B. 银行
    • C. 图书馆
  • Phân tích đối chiếu: 女:对不起,我也不知道,你再问问其他人吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (图书馆).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 开空调
B 去游泳
C 休息会儿
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 累不累?我们休息会儿? (lèi bu lèi? wǒ men xiū xi huì er) — Mệt không? Chúng ta nghỉ ngơi một chút nhé?
    • Nam (男): 好,你口渴不?喝水吗? (hǎo, nǐ kǒu kě bù? hē shuǐ ma) — Được, em có khát không? Uống nước không?
    • Câu hỏi (问): 女的希望怎么样? (nǚ de xī wàng zěn me yàng) — Nữ sinh hy vọng thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的希望怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:累不累?我们休息会儿? 男:好,你口渴不?喝水吗? 问:女的希望怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 开空调
    • B. 去游泳
    • C. 休息会儿
  • Phân tích đối chiếu: 男:好,你口渴不?喝水吗? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (休息会儿).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 不懂汉语
B 觉得故事很好
C 在写电子邮件
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你以前听过这个故事吗? (nǐ yǐ qián tīng guò zhè ge gù shì ma) — Em từng nghe câu chuyện này bao giờ chưa?
    • Nữ (女): 没有,这是第一次听你讲,很有意思。 (méi yǒu, zhè shì dì yī cì tīng nǐ jiǎng, hěn yǒu yì sī) — Chưa, đây là lần đầu tiên nghe anh kể đấy, rất thú vị.
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về phần nữ sinh, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你以前听过这个故事吗? 女:没有,这是第一次听你讲,很有意思。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不懂汉语
    • B. 觉得故事很好
    • C. 在写电子邮件
  • Phân tích đối chiếu: 女:没有,这是第一次听你讲,很有意思。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (觉得故事很好).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 女儿没起床
B 房间很干净
C 男的搬家了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 奇怪,今天你的房间怎么这么干净? (qí guài, jīn tiān nǐ de fáng jiān zěn me zhè me gān jìng) — Lạ thật, sao phòng của anh hôm nay lại sạch sẽ thế này?
    • Nam (男): 因为我妈妈明天要来看我,所以要打扫一下。 (yīn wèi wǒ mā ma míng tiān yào lái kàn wǒ, suǒ yǐ yào dǎ sǎo yí xià) — Bởi vì mẹ anh ngày mai đến thăm anh, cho nên phải dọn dẹp một chút.
    • Câu hỏi (问): 女的觉得什么很奇怪? (nǚ de jué de shén me hěn qí guài) — Nữ sinh cảm thấy điều gì rất lạ?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得什么很奇怪?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:奇怪,今天你的房间怎么这么干净? 男:因为我妈妈明天要来看我,所以要打扫一下。 问:女的觉得什么很奇怪?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 女儿没起床
    • B. 房间很干净
    • C. 男的搬家了
  • Phân tích đối chiếu: 男:因为我妈妈明天要来看我,所以要打扫一下。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (房间很干净).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 医院
B 机场
C 动物园
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我们去喝杯咖啡怎么样?可以一边喝一边等。 (wǒ men qù hē bēi kā fēi zěn me yàng? kě yǐ yì biān hē yì biān děng) — Chúng ta đi uống một ly cà phê thế nào? Có thể vừa uống vừa đợi.
    • Nữ (女): 别去了,现在八点一刻,再有半小时就要上飞机了。 (bié qù le, xiàn zài bā diǎn yí kè, zài yǒu bàn xiǎo shí jiù yào shàng fēi jī le) — Đừng đi nữa, bây giờ là 8 giờ kém 15, nửa tiếng nữa là lên máy bay rồi.
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在哪儿? (tā men zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ rất có khả năng đang ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay); 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我们去喝杯咖啡怎么样?可以一边喝一边等。 女:别去了,现在八点一刻,再有半小时就要上飞机了。 问:他们最可能在哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 医院
    • B. 机场
    • C. 动物园
  • Phân tích đối chiếu: 女:别去了,现在八点一刻,再有半小时就要上飞机了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (机场).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 饱了
B 瘦了
C 没变化
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你看我最近是不是又胖了? (nǐ kàn wǒ zuì jìn shì bu shì yòu pàng le) — Anh nhìn xem dạo này em có phải lại béo lên rồi không?
    • Nam (男): 不会的,你跟以前一样,没什么变化。 (bú huì de, nǐ gēn yǐ qián yí yàng, méi shén me biàn huà) — Không đâu, em vẫn như trước đây, chẳng có thay đổi gì cả.
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Nam sinh có ý gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你看我最近是不是又胖了? 男:不会的,你跟以前一样,没什么变化。 问:男的是什么意思?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 饱了
    • B. 瘦了
    • C. 没变化
  • Phân tích đối chiếu: 男:不会的,你跟以前一样,没什么变化。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (没变化).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 弟弟
B 邻居
C 奶奶
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你们去旅游的话,谁来照顾猫呢? (nǐ men qù lǚ yóu de huà, shuí lái zhào gù māo ne) — Các cậu đi du lịch rồi thì ai sẽ chăm sóc con mèo đây?
    • Nữ (女): 我们会把它放在邻居家,请邻居照顾它,邻居也很喜欢它。 (wǒ men huì bǎ tā fàng zài lín jū jiā, qǐng lín jū zhào gù tā, lín jū yě hěn xǐ huan tā) — Bọn mình sẽ gửi nó nhà hàng xóm, nhờ hàng xóm chăm sóc giúp, hàng xóm cũng rất thích nó.
    • Câu hỏi (问): 女的会请谁来照顾她的猫? (nǚ de huì qǐng shuí lái zhào gù tā de māo) — Nữ sinh sẽ nhờ ai đến chăm sóc mèo của cô ấy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 旅游 (lǚ yóu — du lịch).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的会请谁来照顾她的猫?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你们去旅游的话,谁来照顾猫呢? 女:我们会把它放在邻居家,请邻居照顾它,邻居也很喜欢它。 问:女的会请谁来照顾她的猫?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 弟弟
    • B. 邻居
    • C. 奶奶
  • Phân tích đối chiếu: 女:我们会把它放在邻居家,请邻居照顾它,邻居也很喜欢它。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (邻居).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 很普通
B 还不错
C 和过去的不一样
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你这条裤子什么时候买的? (nǐ zhè tiáo kù zǐ shén me shí hòu mǎi de)
    • Nữ (女): 昨天刚买的。 (zuó tiān gāng mǎi de)
    • Nam (男): 在哪儿买的? (zài nǎ ér mǎi de)
    • Nữ (女): 昨天下班经过那家新开的店,进去看了看,觉得不错,就买了。 (zuó tiān xià bān jīng guò nà jiā xīn kāi de diàn, jìn qù kàn le kàn, jué de bú cuò, jiù mǎi le)
    • Câu hỏi (问): 女的觉得那条裤子怎么样? (nǚ de jué de nà tiáo kù zǐ zěn me yàng) — Người nữ cảm thấy "那条裤子" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc quần này của em mua khi nào vậy? Nữ: Mới mua hôm qua thôi. Nam: Mua ở đâu thế? Nữ: Chiều hôm qua lúc tan làm đi ngang qua cửa hàng mới mở đó, vào xem thử, thấy được nên mua luôn. Hỏi: Nữ sinh thấy chiếc quần đó thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得那条裤子怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你这条裤子什么时候买的? 女:昨天刚买的。 男:在哪儿买的? 女:昨天下班经过那家新开的店,进去看了看,觉得不错,就买了。 问:女的觉得那条裤子怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很普通
    • B. 还不错
    • C. 和过去的不一样
  • Phân tích đối chiếu: 女:昨天刚买的。
    • 男:你这条裤子什么时候买的?
    • 女:昨天刚买的。
    • 男:在哪儿买的?
    • 女:昨天下班经过那家新开的店,进去看了看,觉得不错,就买了。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (还不错).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 盘子
B 一辆自行车
C 桌子和椅子
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 家里的那张桌子用了很多年了,太旧了。 (jiā lǐ de nà zhāng zhuō zi yòng le hěn duō nián le, tài jiù le)
    • Nam (男): 是有些旧,颜色也不好。 (shì yǒu xiē jiù, yán sè yě bù hǎo)
    • Nữ (女): 那这个周日我们去看看,把桌子和椅子都换了吧。 (nà zhè ge zhōu rì wǒ men qù kàn kàn, bǎ zhuō zǐ hé yǐ zi dōu huàn le ba)
    • Nam (男): 好。 (hǎo)
    • Câu hỏi (问): 他们打算买什么? (tā men dǎ suàn mǎi shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiếc bàn ở nhà dùng bao nhiêu năm nay rồi, cũ quá. Nam: Cục thật có chút cũ, màu sắc cũng không đẹp. Nữ: Vậy chủ nhật này chúng ta đi xem nhé, đổi cả bàn lẫn ghế luôn đi. Nam: Được. Hỏi: Bọn họ dự định mua cái gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("他们打算买什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:家里的那张桌子用了很多年了,太旧了。 男:是有些旧,颜色也不好。 女:那这个周日我们去看看,把桌子和椅子都换了吧。 男:好。 问:他们打算买什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 盘子
    • B. 一辆自行车
    • C. 桌子和椅子
  • Phân tích đối chiếu: 男:是有些旧,颜色也不好。
    • 女:家里的那张桌子用了很多年了,太旧了。
    • 男:是有些旧,颜色也不好。
    • 女:那这个周日我们去看看,把桌子和椅子都换了吧。
    • 男:好。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (桌子和椅子).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 唱歌
B 跳舞
C 踢足球
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 外面还刮风吗? (wài miàn hái guā fēng ma)
    • Nữ (女): 是,刮得很大。你要出去吗? (shì, guā dé hěn dà. nǐ yào chū qù ma)
    • Nam (男): 我一会儿要和同学去踢足球,也不知道能不能踢。 (wǒ yí huì ér yào hé tóng xué qù tī zú qiú, yě bù zhī dào néng bu néng tī)
    • Nữ (女): 明天吧,明天天气可能好一些。 (míng tiān ba, míng tiān tiān qì kě néng hǎo yì xiē)
    • Câu hỏi (问): 男的想去做什么? (nán de xiǎng qù zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Bên ngoài trời còn gió không em? Nữ: Vâng, gió thổi lớn lắm. Anh muốn ra ngoài à? Nam: Lát nữa anh phải đi đá bóng với bạn, không biết có đá được không đây. Nữ: Ngày mai đi, thời tiết ngày mai có lẽ sẽ khá hơn. Hỏi: Nam sinh muốn đi làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 踢足球 (tī zú qiú — đá bóng); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想去做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:外面还刮风吗? 女:是,刮得很大。你要出去吗? 男:我一会儿要和同学去踢足球,也不知道能不能踢。 女:明天吧,明天天气可能好一些。 问:男的想去做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 唱歌
    • B. 跳舞
    • C. 踢足球
  • Phân tích đối chiếu: 女:是,刮得很大。你要出去吗?
    • 男:外面还刮风吗?
    • 女:是,刮得很大。你要出去吗?
    • 男:我一会儿要和同学去踢足球,也不知道能不能踢。
    • 女:明天吧,明天天气可能好一些。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (踢足球).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 离开
B 写信
C 被关心
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你下周就要回去了?时间过得真快。 (nǐ xià zhōu jiù yào huí qù le? shí jiān guò dé zhēn kuài)
    • Nam (男): 是啊,真不想现在就离开北京,不想和大家说再见。 (shì a, zhēn bù xiǎng xiàn zài jiù lí kāi běi jīng, bù xiǎng hé dà jiā shuō zài jiàn)
    • Nữ (女): 以后还有很多机会见面的。 (yǐ hòu hái yǒu hěn duō jī huì jiàn miàn de)
    • Nam (男): 是,也欢迎你去我们那儿玩儿。 (shì, yě huān yíng nǐ qù wǒ men nà ér wán ér)
    • Câu hỏi (问): 男的不想怎么样? (nán de bù xiǎng zěn me yàng) — "男的不想" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tuần sau anh về rồi à? Thời gian trôi qua nhanh thật đấy. Nam: Đúng vậy, thực sự không muốn rời khỏi Bắc Kinh lúc này chút nào, không muốn nói lời tạm biệt với mọi người. Nữ: Sau này còn rất nhiều cơ hội gặp mặt mà. Nam: Đúng thế, cũng hoan nghênh em đến chỗ anh chơi nhé. Hỏi: Nam sinh không muốn làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的不想怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你下周就要回去了?时间过得真快。 男:是啊,真不想现在就离开北京,不想和大家说再见。 女:以后还有很多机会见面的。 男:是,也欢迎你去我们那儿玩儿。 问:男的不想怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 离开
    • B. 写信
    • C. 被关心
  • Phân tích đối chiếu: 男:是啊,真不想现在就离开北京,不想和大家说再见。
    • 女:你下周就要回去了?时间过得真快。
    • 男:是啊,真不想现在就离开北京,不想和大家说再见。
    • 女:以后还有很多机会见面的。
    • 男:是,也欢迎你去我们那儿玩儿。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (离开).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 累了
B 脸红了
C 变黑了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 累了吧? (lèi le ba)
    • Nữ (女): 是。厨房和洗手间我都打扫完了,就差衣服还没洗呢。 (shì. chú fáng hé xǐ shǒu jiān wǒ dōu dǎ sǎo wán le, jiù chà yī fu hái méi xǐ ne)
    • Nam (男): 你休息,衣服我来洗。 (nǐ xiū xi, yī fu wǒ lái xǐ)
    • Nữ (女): 好吧,那我就不客气了。 (hǎo ba, nà wǒ jiù bú kè qì le)
    • Câu hỏi (问): 女的怎么了? (nǚ de zěn me le) — Người nữ gặp chuyện gì / làm sao thế?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Mệt rồi phải không em? Nữ: Vâng. Phòng bếp và phòng vệ sinh em đều dọn xong hết rồi, chỉ còn mỗi quần áo là chưa giặt thôi. Nam: Em nghỉ đi, quần áo để anh giặt. Nữ: Vâng, thế thì em không khách khí với anh nữa nhé. Hỏi: Nữ sinh bị làm sao thế?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:累了吧? 女:是。厨房和洗手间我都打扫完了,就差衣服还没洗呢。 男:你休息,衣服我来洗。 女:好吧,那我就不客气了。 问:女的怎么了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 累了
    • B. 脸红了
    • C. 变黑了
  • Phân tích đối chiếu: 女:是。厨房和洗手间我都打扫完了,就差衣服还没洗呢。
    • 男:累了吧?
    • 女:是。厨房和洗手间我都打扫完了,就差衣服还没洗呢。
    • 男:你休息,衣服我来洗。
    • 女:好吧,那我就不客气了。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (累了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 字典
B 照片
C 熊猫
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这张照片上哪个是小王啊? (zhè zhāng zhào piàn shàng nǎ gè shì xiǎo wáng a)
    • Nam (男): 最右边这个是小王。 (zuì yòu biān zhè ge shì xiǎo wáng)
    • Nữ (女): 你们两个的关系不错? (nǐ men liǎng gè de guān xì bú cuò)
    • Nam (男): 是,我们两家以前住得很近,就像一家人一样。 (shì, wǒ men liǎng jiā yǐ qián zhù dé hěn jìn, jiù xiàng yì jiā rén yí yàng)
    • Câu hỏi (问): 他们在看什么? (tā men zài kàn shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trong bức ảnh này ai là tiểu Vương thế? Nam: Người ở tận cùng bên phải này là tiểu Vương. Nữ: Quan hệ của hai người tốt lắm nhỉ? Nam: Đúng vậy, hai nhà chúng tôi trước kia ở sát cạnh nhau, giống như người một nhà vậy. Hỏi: Bọn họ đang xem cái gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 照片 (zhào piàn — bức ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在看什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这张照片上哪个是小王啊? 男:最右边这个是小王。 女:你们两个的关系不错? 男:是,我们两家以前住得很近,就像一家人一样。 问:他们在看什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 字典
    • B. 照片
    • C. 熊猫
  • Phân tích đối chiếu: 男:最右边这个是小王。
    • 女:这张照片上哪个是小王啊?
    • 男:最右边这个是小王。
    • 女:你们两个的关系不错?
    • 男:是,我们两家以前住得很近,就像一家人一样。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (照片).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 眼镜坏了
B 要去买东西
C 爱好画画儿
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 家里有客人?那要我买些什么带回去吗? (jiā lǐ yǒu kè rén? nà yào wǒ mǎi xiē shén me dài huí qù ma)
    • Nữ (女): 买几斤香蕉,再买个西瓜。 (mǎi jǐ jīn xiāng jiāo, zài mǎi gè xī guā)
    • Nam (男): 还要别的吗?啤酒呢? (hái yào bié de ma? pí jiǔ ne)
    • Nữ (女): 不用了,冰箱里还有。 (bú yòng le, bīng xiāng lǐ hái yǒu)
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Nhà có khách à? Vậy anh có cần mua gì mang về không? Nữ: Mua mấy cân chuối, mua thêm một quả dưa hấu nữa. Nam: Còn cần gì nữa không? Bia thì sao? Nữ: Không cần đâu, trong tủ lạnh vẫn còn. Hỏi: Về nam sinh, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:家里有客人?那要我买些什么带回去吗? 女:买几斤香蕉,再买个西瓜。 男:还要别的吗?啤酒呢? 女:不用了,冰箱里还有。 问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 眼镜坏了
    • B. 要去买东西
    • C. 爱好画画儿
  • Phân tích đối chiếu: 女:买几斤香蕉,再买个西瓜。
    • 男:家里有客人?那要我买些什么带回去吗?
    • 女:买几斤香蕉,再买个西瓜。
    • 男:还要别的吗?啤酒呢?
    • 女:不用了,冰箱里还有。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (要去买东西).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 脚
B 鼻子
C 耳朵
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 笑笑家住三层,我们走楼梯上去吧。 (xiào xiào jiā zhù sān céng, wǒ men zǒu lóu tī shàng qù ba)
    • Nam (男): 还是等电梯吧,我的脚有点儿疼。 (hái shì děng diàn tī ba, wǒ de jiǎo yǒu diǎn er téng)
    • Nữ (女): 你的脚还没好? (nǐ de jiǎo hái méi hǎo)
    • Nam (男): 好多了,但还是有点儿疼。 (hǎo duō le, dàn hái shì yǒu diǎn er téng)
    • Câu hỏi (问): 男的哪儿不舒服? (nán de nǎ ér bù shū fú)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhà Tiếu Tiếu ở tầng 3, chúng ta đi cầu thang bộ lên đi. Nam: Thôi đợi thang máy đi, chân của anh hơi đau. Nữ: Chân của anh vẫn chưa khỏi hẳn á? Nam: Khỏi nhiều rồi, nhưng vẫn hơi đau. Hỏi: Nam sinh bị đau ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电梯 (diàn tī — thang máy); 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的哪儿不舒服?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:笑笑家住三层,我们走楼梯上去吧。 男:还是等电梯吧,我的脚有点儿疼。 女:你的脚还没好? 男:好多了,但还是有点儿疼。 问:男的哪儿不舒服?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 脚
    • B. 鼻子
    • C. 耳朵
  • Phân tích đối chiếu: 男:还是等电梯吧,我的脚有点儿疼。
    • 女:笑笑家住三层,我们走楼梯上去吧。
    • 男:还是等电梯吧,我的脚有点儿疼。
    • 女:你的脚还没好?
    • 男:好多了,但还是有点儿疼。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (脚).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 饿了
B 生病了
C 没完成作业
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我洗了些葡萄,你来吃点儿吧。 (wǒ xǐ le xiē pú táo, nǐ lái chī diǎn ér ba)
    • Nữ (女): 我刚刷了牙,不吃了。 (wǒ gāng shuā le yá, bù chī le)
    • Nam (男): 今天怎么这么早就刷牙了? (jīn tiān zěn me zhè me zǎo jiù shuā yá le)
    • Nữ (女): 我有点儿发烧,想早点儿睡。 (wǒ yǒu diǎn er fā shāo, xiǎng zǎo diǎn ér shuì)
    • Câu hỏi (问): 女的怎么了? (nǚ de zěn me le) — Người nữ gặp chuyện gì / làm sao thế?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh rửa ít nho rồi đấy, em ra ăn một chút đi. Nữ: Em vừa mới đánh răng xong, không ăn đâu. Nam: Sao hôm nay lại đánh răng sớm thế? Nữ: Em bị sốt chút, muốn đi ngủ sớm. Hỏi: Nữ sinh bị làm sao thế?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 发烧 (fā shāo — sốt).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我洗了些葡萄,你来吃点儿吧。 女:我刚刷了牙,不吃了。 男:今天怎么这么早就刷牙了? 女:我有点儿发烧,想早点儿睡。 问:女的怎么了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 饿了
    • B. 生病了
    • C. 没完成作业
  • Phân tích đối chiếu: 女:我刚刷了牙,不吃了。
    • 男:我洗了些葡萄,你来吃点儿吧。
    • 女:我刚刷了牙,不吃了。
    • 男:今天怎么这么早就刷牙了?
    • 女:我有点儿发烧,想早点儿睡。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (生病了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 天气
B 月亮
C 地图
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): “东边日出西边雨”这句话表示的是什么意思? (“ dōng biān rì chū xī biān yǔ” zhè jù huà biǎo shì de shì shén me yì sī)
    • Nam (男): 是说在一个地方,这边在下雨,但是那边是晴天,还有太阳。 (shì shuō zài yí gè dì fāng, zhè biān zài xià yǔ, dàn shì nà biān shì qíng tiān, hái yǒu tài yáng)
    • Nữ (女): 这是真的吗? (zhè shì zhēn de ma)
    • Nam (男): 当然是真的,我们这儿夏天的时候就会有。 (dāng rán shì zhēn de, wǒ men zhè ér xià tiān de shí hòu jiù huì yǒu)
    • Câu hỏi (问): 那句话是在说什么? (nà jù huà shì zài shuō shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Câu nói “Đông sang nắng gắt tây mưa rào” biểu thị ý nghĩa gì thế? Nam: Là chỉ trong một địa điểm, bên này đang mưa, nhưng bên kia lại trời quang mây tạnh, vẫn có cả mặt trời nữa. Nữ: Đây là thật á? Nam: Đương nhiên là thật rồi, chỗ chúng tôi vào mùa hè sẽ có hiện tượng này. Hỏi: Câu nói đó đang nói về cái gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "那句话是在说什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:“东边日出西边雨”这句话表示的是什么意思? 男:是说在一个地方,这边在下雨,但是那边是晴天,还有太阳。 女:这是真的吗? 男:当然是真的,我们这儿夏天的时候就会有。 问:那句话是在说什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 天气
    • B. 月亮
    • C. 地图
  • Phân tích đối chiếu: 男:是说在一个地方,这边在下雨,但是那边是晴天,还有太阳。
    • 女:“东边日出西边雨”这句话表示的是什么意思?
    • 男:是说在一个地方,这边在下雨,但是那边是晴天,还有太阳。
    • 女:这是真的吗?
    • 男:当然是真的,我们这儿夏天的时候就会有。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (天气).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 3 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

Đội ngũ chuyên thu thập và số hóa các bộ đề thi HSK chuẩn quốc tế mới nhất.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!