Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ H31222

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 3 mã H31222 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi thật HSK 3 chính thức mã đề H31222 có đáp án chi tiết, file nghe Audio giọng chuẩn Bắc Kinh và phòng thi thử trực tuyến miễn phí trên FoxHSK.

Cập nhật: 8 phút520lượt
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 3 mã H31222

Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H31222 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 3 (2.0)
Mã đề H31222
Tổng số câu hỏi 80 câu
Thời gian làm bài 90 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 30p, Viết: 15p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (40 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 早饭吃面包、鸡蛋,再喝杯牛奶吧。 (zǎo fàn chī miàn bāo、 jī dàn, zài hē bēi niú nǎi ba) — Bữa sáng ăn bánh mì, trứng, rồi uống một cốc sữa nhé.
    • Nam (男): 好。 (hǎo) — Được.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 牛奶 (niú nǎi — sữa bò).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:早饭吃面包、鸡蛋,再喝杯牛奶吧。
    • 男:好。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bữa sáng ăn bánh mì, trứng, rồi uống một cốc sữa nhé. — Nam: Được.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
2

第2题:听对话,选择与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这个箱子我搬不动。 (zhè ge xiāng zǐ wǒ bān bú dòng) — Cái vali này tôi không khiêng nổi.
    • Nữ (女): 我来帮你。 (wǒ lái bāng nǐ) — Để tôi giúp bạn.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:这个箱子我搬不动。
    • 女:我来帮你。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cái vali này tôi không khiêng nổi. — Nữ: Để tôi giúp bạn.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh F thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
3

第3题:听对话,选择与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你看,小狗多可爱。 (nǐ kàn, xiǎo gǒu duō kě ài) — Bạn xem, chú chó con đáng yêu chưa kìa.
    • Nam (男): 是啊,它在跟我们玩儿。 (shì a, tā zài gēn wǒ men wán ér) — Đúng vậy, nó đang chơi với chúng ta.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你看,小狗多可爱。
    • 男:是啊,它在跟我们玩儿。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn xem, chú chó con đáng yêu chưa kìa. — Nam: Đúng vậy, nó đang chơi với chúng ta.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
4

第4题:听对话,选择与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 她在做什么? (tā zài zuò shén me) — Cô ấy đang làm gì vậy?
    • Nữ (女): 她在跳舞。 (tā zài tiào wǔ) — Cô ấy đang nhảy múa.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:她在做什么?
    • 女:她在跳舞。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô ấy đang làm gì vậy? — Nữ: Cô ấy đang nhảy múa.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
5

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我先打个电话。 (wǒ xiān dǎ gè diàn huà) — Tôi gọi điện thoại trước đã.
    • Nữ (女): 你慢慢打。 (nǐ màn màn dǎ) — Bạn cứ từ từ gọi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:我先打个电话。
    • 女:你慢慢打。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi gọi điện thoại trước đã. — Nữ: Bạn cứ từ từ gọi.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
6

第6题:听对话,选择与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我喝杯果汁。 (wǒ hē bēi guǒ zhī) — Tôi uống một cốc nước ép.
    • Nam (男): 好,杯子在这儿。 (hǎo, bēi zi zài zhè ér) — Được, cốc ở đây này.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:我喝杯果汁。
    • 男:好,杯子在这儿。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi uống một cốc nước ép. — Nam: Được, cốc ở đây này.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听对话,选择与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我在黑板上写一下。 (wǒ zài hēi bǎn shàng xiě yí xià) — Tôi viết lên bảng đen một chút.
    • Nam (男): 大家看黑板。 (dà jiā kàn hēi bǎn) — Mọi người nhìn bảng đen.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:我在黑板上写一下。
    • 男:大家看黑板。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi viết lên bảng đen một chút. — Nam: Mọi người nhìn bảng đen.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听对话,选择与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我们在教室里写作业吧。 (wǒ men zài jiào shì lǐ xiě zuò yè ba) — Chúng ta làm bài tập trong lớp học nhé.
    • Nữ (女): 好。 (hǎo) — Được.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:我们在教室里写作业吧。
    • 女:好。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chúng ta làm bài tập trong lớp học nhé. — Nữ: Được.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我的伞坏了。 (wǒ de sǎn huài le) — Ô của tôi hỏng rồi.
    • Nữ (女): 是,都撑不开了。 (shì, dōu chēng bù kāi le) — Đúng vậy, không mở ra được nữa.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:我的伞坏了。
    • 女:是,都撑不开了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ô của tôi hỏng rồi. — Nữ: Đúng vậy, không mở ra được nữa.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh D thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听对话,选择与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我上楼去。 (wǒ shàng lóu qù) — Tôi lên lầu đây.
    • Nữ (女): 楼梯在那边。 (lóu tī zài nà biān) — Cầu thang ở đằng kia.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:我上楼去。
    • 女:楼梯在那边。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi lên lầu đây. — Nữ: Cầu thang ở đằng kia.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

★ 说话人希望他认真想想。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 这件事不简单,我希望他认真想想再决定。 (zhè jiàn shì bù jiǎn dān, wǒ xī wàng tā rèn zhēn xiǎng xiǎng zài jué dìng)
    • Nhận định đối chiếu (★): 说话人希望他认真想想。 (shuō huà rén xī wàng tā rèn zhēn xiǎng xiǎng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chuyện này không đơn giản, tôi hy vọng anh ấy suy nghĩ kỹ rồi hãy quyết định. ★ Người nói hy vọng anh ấy suy nghĩ kỹ.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这件事不简单,我希望他认真想想再决定。★说话人希望他认真想想。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 说话人希望他认真想想。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "这件事不简单,我希望他认真想想再决定。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 说话人希望他认真想想。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

★ 他们还要点菜。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 菜已经点完了,他们正在吃饭。 (cài yǐ jīng diǎn wán le, tā men zhèng zài chī fàn)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他们还要点菜。 (tā men hái yào diǎn cài)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Món ăn đã gọi xong rồi, họ đang ăn cơm. ★ Họ còn phải gọi món.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 菜已经点完了,他们正在吃饭。★他们还要点菜。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他们还要点菜。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "菜已经点完了,他们正在吃饭。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他们还要点菜。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

★ 会议已经结束了。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 会议下午三点才开始,现在还早。 (huì yì xià wǔ sān diǎn cái kāi shǐ, xiàn zài hái zǎo)
    • Nhận định đối chiếu (★): 会议已经结束了。 (huì yì yǐ jīng jié shù le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cuộc họp phải đến ba giờ chiều mới bắt đầu, bây giờ còn sớm. ★ Cuộc họp đã kết thúc rồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 会议下午三点才开始,现在还早。★会议已经结束了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 会议已经结束了。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "会议下午三点才开始,现在还早。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 会议已经结束了。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

★ 他家在公园附近。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 他家就在公园旁边,走几分钟就到。 (tā jiā jiù zài gōng yuán páng biān, zǒu jǐ fēn zhōng jiù dào)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他家在公园附近。 (tā jiā zài gōng yuán fù jìn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhà anh ấy ngay cạnh công viên, đi bộ vài phút là đến. ★ Nhà anh ấy ở gần công viên.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 他家就在公园旁边,走几分钟就到。★他家在公园附近。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他家在公园附近。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "他家就在公园旁边,走几分钟就到。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他家在公园附近。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

★ 小高下午要去北京。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 小高说今天下午要坐飞机去北京。 (xiǎo gāo shuō jīn tiān xià wǔ yào zuò fēi jī qù běi jīng)
    • Nhận định đối chiếu (★): 小高下午要去北京。 (xiǎo gāo xià wǔ yào qù běi jīng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiểu Cao nói chiều nay sẽ đi máy bay đến Bắc Kinh. ★ Tiểu Cao chiều nay sẽ đi Bắc Kinh.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小高说今天下午要坐飞机去北京。★小高下午要去北京。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 小高下午要去北京。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "小高说今天下午要坐飞机去北京。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 小高下午要去北京。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

★ 图书馆离这儿不远。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 图书馆就在前面,走五分钟就到。 (tú shū guǎn jiù zài qián miàn, zǒu wǔ fēn zhōng jiù dào)
    • Nhận định đối chiếu (★): 图书馆离这儿不远。 (tú shū guǎn lí zhè ér bù yuǎn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thư viện ở ngay phía trước, đi bộ năm phút là đến. ★ Thư viện không xa đây.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 图书馆就在前面,走五分钟就到。★图书馆离这儿不远。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 图书馆离这儿不远。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "图书馆就在前面,走五分钟就到。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 图书馆离这儿不远。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

★ 他终于明白了。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 老师讲了两遍,他还是不明白。 (lǎo shī jiǎng le liǎng biàn, tā hái shì bù míng bái)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他终于明白了。 (tā zhōng yú míng bái le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thầy giáo giảng hai lần rồi mà anh ấy vẫn không hiểu. ★ Cuối cùng anh ấy đã hiểu rồi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 老师讲了两遍,他还是不明白。★他终于明白了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他终于明白了。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "老师讲了两遍,他还是不明白。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他终于明白了。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

★ 他弟弟是中学生。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 他弟弟今年十五岁,在中学读书。 (tā dì di jīn nián shí wǔ suì, zài zhōng xué dú shū)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他弟弟是中学生。 (tā dì di shì zhōng xué shēng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Em trai anh ấy năm nay mười lăm tuổi, đang học cấp hai. ★ Em trai anh ấy là học sinh cấp hai.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 他弟弟今年十五岁,在中学读书。★他弟弟是中学生。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他弟弟是中学生。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "他弟弟今年十五岁,在中学读书。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他弟弟是中学生。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

★ 他认为手机作用不大。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 他每天都用手机,觉得手机很有用。 (tā měi tiān dōu yòng shǒu jī, jué de shǒu jī hěn yǒu yòng)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他认为手机作用不大。 (tā rèn wéi shǒu jī zuò yòng bú dà)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy dùng điện thoại di động mỗi ngày, cảm thấy điện thoại rất hữu ích. ★ Anh ấy cho rằng điện thoại di động không có tác dụng lớn.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 他每天都用手机,觉得手机很有用。★他认为手机作用不大。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他认为手机作用不大。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "他每天都用手机,觉得手机很有用。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他认为手机作用不大。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

★ 现在西瓜一元钱一斤。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 正确
× 错误
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 现在西瓜三块钱一斤,不是一块。 (xiàn zài xī guā sān kuài qián yì jīn, bú shì yí kuài)
    • Nhận định đối chiếu (★): 现在西瓜一元钱一斤。 (xiàn zài xī guā yì yuán qián yì jīn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bây giờ dưa hấu ba tệ một cân, không phải một tệ. ★ Bây giờ dưa hấu một tệ một cân.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 现在西瓜三块钱一斤,不是一块。★现在西瓜一元钱一斤。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 现在西瓜一元钱一斤。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "现在西瓜三块钱一斤,不是一块。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 现在西瓜一元钱一斤。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听短对话,选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 热情
B 聪明
C 很客气
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 新同事怎么样? (xīn tóng shì zěn me yàng) — Đồng nghiệp mới thế nào?
    • Nam (男): 对人很热情。 (duì rén hěn rè qíng) — Rất nhiệt tình với mọi người.
    • Câu hỏi (问): 新同事怎么样? (xīn tóng shì zěn me yàng) — Đồng nghiệp mới thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("新同事怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:新同事怎么样?男:对人很热情。问:新同事怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 热情
    • B. 聪明
    • C. 很客气
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (热情).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听短对话,选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 开车
B 跑步
C 骑自行车
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你开车来的吗? (nǐ kāi chē lái de ma) — Bạn lái xe đến à?
    • Nữ (女): 没有,我骑自行车来的。 (méi yǒu, wǒ qí zì xíng chē lái de) — Không, tôi đi xe đạp đến.
    • Câu hỏi (问): 女的怎么来的? (nǚ de zěn me lái de) — Cô gái đến bằng cách nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么来的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你开车来的吗?女:没有,我骑自行车来的。问:女的怎么来的?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 开车
    • B. 跑步
    • C. 骑自行车
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (骑自行车).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听短对话,选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 明天上午
B 这个周末
C 下个星期
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我们什么时候去? (wǒ men shén me shí hòu qù) — Khi nào chúng ta đi?
    • Nam (男): 不是明天,是这个周末。 (bú shì míng tiān, shì zhè ge zhōu mò) — Không phải ngày mai, là cuối tuần này.
    • Câu hỏi (问): 他们什么时候去? (tā men shén me shí hòu qù) — Khi nào họ đi?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们什么时候去?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我们什么时候去?男:不是明天,是这个周末。问:他们什么时候去?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 明天上午
    • B. 这个周末
    • C. 下个星期
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (这个周末).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听短对话,选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 票卖完了
B 别看电影了
C 一分钱也没了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 还有电影票吗? (hái yǒu diàn yǐng piào ma) — Còn vé xem phim không?
    • Nữ (女): 对不起,票卖完了。 (duì bù qǐ, piào mài wán le) — Xin lỗi, vé đã bán hết rồi.
    • Câu hỏi (问): 关于电影票,可以知道什么? (guān yú diàn yǐng piào, kě yǐ zhī dào shén me) — Về vé xem phim, có thể biết điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "电影票" ("关于电影票,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:还有电影票吗?女:对不起,票卖完了。问:关于电影票,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 票卖完了
    • B. 别看电影了
    • C. 一分钱也没了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (票卖完了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听短对话,选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 饿了
B 渴了
C 累了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你怎么了? (nǐ zěn me le) — Bạn sao vậy?
    • Nam (男): 我渴了,想喝水。 (wǒ kě le, xiǎng hē shuǐ) — Tôi khát rồi, muốn uống nước.
    • Câu hỏi (问): 男的怎么了? (nán de zěn me le) — Anh chàng sao vậy?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么了?男:我渴了,想喝水。问:男的怎么了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 饿了
    • B. 渴了
    • C. 累了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (渴了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听短对话,选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 去看熊猫了
B 去看表演了
C 儿子生病了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你怎么没来看表演? (nǐ zěn me méi lái kàn biǎo yǎn) — Sao bạn không đến xem biểu diễn?
    • Nữ (女): 儿子生病了,我在家照顾他。 (ér zi shēng bìng le, wǒ zài jiā zhào gù tā) — Con trai bị ốm rồi, tôi ở nhà chăm sóc cháu.
    • Câu hỏi (问): 女的为什么没去? (nǚ de wèi shén me méi qù) — Cô gái tại sao không đi?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, diễn xuất).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么没去?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么没来看表演?女:儿子生病了,我在家照顾他。问:女的为什么没去?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 去看熊猫了
    • B. 去看表演了
    • C. 儿子生病了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (儿子生病了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听短对话,选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 商店
B 教室
C 茶馆儿
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我们在商店吗? (wǒ men zài shāng diàn ma) — Chúng ta đang ở cửa hàng à?
    • Nam (男): 不是商店,也不是茶馆儿。我们在教室。 (bú shì shāng diàn, yě bú shì chá guǎn ér. wǒ men zài jiào shì) — Không phải cửa hàng, cũng không phải quán trà. Chúng ta đang ở trong lớp học.
    • Câu hỏi (问): 他们在哪儿? (tā men zài nǎ ér) — Họ đang ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我们在商店吗?男:不是商店,也不是茶馆儿。我们在教室。问:他们在哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 商店
    • B. 教室
    • C. 茶馆儿
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (教室).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听短对话,选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 爱照相
B 变化不大
C 头发短了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你头发怎么了? (nǐ tóu fa zěn me le) — Tóc bạn sao vậy?
    • Nữ (女): 我剪了,头发短了。 (wǒ jiǎn le, tóu fa duǎn le) — Tôi cắt rồi, tóc ngắn hơn rồi.
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về cô gái, có thể biết điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你头发怎么了?女:我剪了,头发短了。问:关于女的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 爱照相
    • B. 变化不大
    • C. 头发短了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (头发短了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听短对话,选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 很安静
B 节日多
C 环境好
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这个地方节日多吗? (zhè ge dì fāng jié rì duō ma) — Nơi này có nhiều lễ hội không?
    • Nam (男): 节日不多,但是很安静。 (jié rì bù duō, dàn shì hěn ān jìng) — Lễ hội không nhiều, nhưng rất yên tĩnh.
    • Câu hỏi (问): 这个地方怎么样? (zhè ge dì fāng zěn me yàng) — Nơi này thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 节日 (jié rì — lễ hội, ngày lễ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("这个地方怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这个地方节日多吗?男:节日不多,但是很安静。问:这个地方怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很安静
    • B. 节日多
    • C. 环境好
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很安静).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听短对话,选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 看报纸
B 玩儿游戏
C 写电子邮件
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你在看报纸吗? (nǐ zài kàn bào zhǐ ma) — Bạn đang đọc báo à?
    • Nữ (女): 没有,我在写电子邮件。 (méi yǒu, wǒ zài xiě diàn zǐ yóu jiàn) — Không, tôi đang viết email.
    • Câu hỏi (问): 女的在做什么? (nǚ de zài zuò shén me) — Cô gái đang làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你在看报纸吗?女:没有,我在写电子邮件。问:女的在做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 看报纸
    • B. 玩儿游戏
    • C. 写电子邮件
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (写电子邮件).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听对话,选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 打球
B 唱歌
C 踢足球
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 下午打球还是唱歌? (xià wǔ dǎ qiú hái shì chàng gē) — Chiều nay chơi bóng hay hát?
    • Nữ (女): 都不是,我们去踢足球。 (dōu bú shì, wǒ men qù tī zú qiú) — Không phải cả hai, chúng ta đi đá bóng.
    • Câu hỏi (问): 他们下午做什么? (tā men xià wǔ zuò shén me) — Chiều nay họ làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 踢足球 (tī zú qiú — đá bóng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们下午做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:下午打球还是唱歌?女:都不是,我们去踢足球。问:他们下午做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 打球
    • B. 唱歌
    • C. 踢足球
  • Phân tích đối chiếu: - 男:下午打球还是唱歌?女:都不是,我们去踢足球。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (踢足球).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听对话,选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 宾馆
B 公园
C 动物园
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我们住宾馆吗? (wǒ men zhù bīn guǎn ma) — Chúng ta ở khách sạn à?
    • Nam (男): 不住宾馆,也不去动物园。我们去公园。 (bú zhù bīn guǎn, yě bú qù dòng wù yuán. wǒ men qù gōng yuán) — Không ở khách sạn, cũng không đi sở thú. Chúng ta đi công viên.
    • Câu hỏi (问): 他们要去哪儿? (tā men yào qù nǎ ér) — Họ sẽ đi đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 宾馆 (bīn guǎn — khách sạn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我们住宾馆吗?男:不住宾馆,也不去动物园。我们去公园。问:他们要去哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 宾馆
    • B. 公园
    • C. 动物园
  • Phân tích đối chiếu: - 女:我们住宾馆吗?男:不住宾馆,也不去动物园。我们去公园。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (公园).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听对话,选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 没吃药
B 写错字了
C 认错人了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你吃药了吗? (nǐ chī yào le ma) — Bạn uống thuốc chưa?
    • Nam (男): 还没吃药。 (hái méi chī yào) — Vẫn chưa uống thuốc.
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về anh chàng, có thể biết điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你吃药了吗?男:还没吃药。问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 没吃药
    • B. 写错字了
    • C. 认错人了
  • Phân tích đối chiếu: - 女:你吃药了吗?男:还没吃药。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (没吃药).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听对话,选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 出太阳了
B 先买苹果
C 现在去吃
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 现在去吃饭吗? (xiàn zài qù chī fàn ma) — Bây giờ đi ăn cơm không?
    • Nam (男): 先买苹果,现在先别去。 (xiān mǎi píng guǒ, xiàn zài xiān bié qù) — Mua táo trước đã, bây giờ đừng đi vội.
    • Câu hỏi (问): 男的想先做什么? (nán de xiǎng xiān zuò shén me) — Anh chàng muốn làm gì trước?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想先做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:现在去吃饭吗?男:先买苹果,现在先别去。问:男的想先做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 出太阳了
    • B. 先买苹果
    • C. 现在去吃
  • Phân tích đối chiếu: - 女:现在去吃饭吗?男:先买苹果,现在先别去。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (先买苹果).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听对话,选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 太旧了
B 是绿色的
C 已经洗了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 衣服太旧了吗? (yī fu tài jiù le ma) — Quần áo cũ quá rồi à?
    • Nữ (女): 不旧,也不是绿色的,已经洗了。 (bú jiù, yě bú shì lǜ sè de, yǐ jīng xǐ le) — Không cũ, cũng không phải màu xanh lá cây, đã giặt rồi.
    • Câu hỏi (问): 关于衣服,可以知道什么? (guān yú yī fu, kě yǐ zhī dào shén me) — Về quần áo, có thể biết điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "衣服" ("关于衣服,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:衣服太旧了吗?女:不旧,也不是绿色的,已经洗了。问:关于衣服,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 太旧了
    • B. 是绿色的
    • C. 已经洗了
  • Phân tích đối chiếu: - 男:衣服太旧了吗?女:不旧,也不是绿色的,已经洗了。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (已经洗了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听对话,选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 在写信
B 想用电脑
C 对包不满意
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你在用电脑吗? (nǐ zài yòng diàn nǎo ma) — Bạn đang dùng máy tính à?
    • Nam (男): 没有,我在写信。 (méi yǒu, wǒ zài xiě xìn) — Không, tôi đang viết thư.
    • Câu hỏi (问): 男的在做什么? (nán de zài zuò shén me) — Anh chàng đang làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你在用电脑吗?男:没有,我在写信。问:男的在做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 在写信
    • B. 想用电脑
    • C. 对包不满意
  • Phân tích đối chiếu: - 女:你在用电脑吗?男:没有,我在写信。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (在写信).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听对话,选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 腿疼
B 忘拿帽子了
C 找不到相机了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你腿疼吗? (nǐ tuǐ téng ma) — Chân bạn đau à?
    • Nữ (女): 不疼。我忘拿帽子了。 (bù téng. wǒ wàng ná mào zi le) — Không đau. Tôi quên lấy mũ rồi.
    • Câu hỏi (问): 女的怎么了? (nǚ de zěn me le) — Cô gái sao vậy?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你腿疼吗?女:不疼。我忘拿帽子了。问:女的怎么了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 腿疼
    • B. 忘拿帽子了
    • C. 找不到相机了
  • Phân tích đối chiếu: - 男:你腿疼吗?女:不疼。我忘拿帽子了。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (忘拿帽子了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听对话,选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 很不错
B 前后没关系
C 中间写得好
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这次考试怎么样? (zhè cì kǎo shì zěn me yàng) — Kỳ thi lần này thế nào?
    • Nam (男): 很不错。 (hěn bú cuò) — Rất tốt.
    • Câu hỏi (问): 考试怎么样? (kǎo shì zěn me yàng) — Kỳ thi thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("考试怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这次考试怎么样?男:很不错。问:考试怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很不错
    • B. 前后没关系
    • C. 中间写得好
  • Phân tích đối chiếu: - 女:这次考试怎么样?男:很不错。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (很不错).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听对话,选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 没拿护照
B 明天休息
C 为女的高兴
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你明天休息吗? (nǐ míng tiān xiū xi ma) — Ngày mai bạn nghỉ không?
    • Nữ (女): 不休息。我为她高兴。 (bù xiū xi. wǒ wèi tā gāo xìng) — Không nghỉ. Tôi mừng cho cô ấy.
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về cô gái, có thể biết điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你明天休息吗?女:不休息。我为她高兴。问:关于女的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 没拿护照
    • B. 明天休息
    • C. 为女的高兴
  • Phân tích đối chiếu: - 男:你明天休息吗?女:不休息。我为她高兴。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (为女的高兴).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听对话,选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 在复习
B 没兴趣
C 不会跳舞
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你想跳舞吗? (nǐ xiǎng tiào wǔ ma) — Bạn muốn nhảy múa không?
    • Nam (男): 我对跳舞没兴趣。 (wǒ duì tiào wǔ méi xìng qù) — Tôi không có hứng thú với nhảy múa.
    • Câu hỏi (问): 男的怎么想? (nán de zěn me xiǎng) — Anh chàng nghĩ thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么想?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你想跳舞吗?男:我对跳舞没兴趣。问:男的怎么想?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 在复习
    • B. 没兴趣
    • C. 不会跳舞
  • Phân tích đối chiếu: - 女:你想跳舞吗?男:我对跳舞没兴趣。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (没兴趣).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 3 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!