Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ H31117

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 3 mã H31117 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 3 mã đề H31117 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 80 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 8 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 3 mã H31117

Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H31117 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 3 (2.0)
Mã đề H31117
Tổng số câu hỏi 80 câu
Thời gian làm bài 90 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 30p, Viết: 15p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (40 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:欢迎你们来我家玩儿,来,吃苹果,别客气。 男:好的,谢谢。你们家真大啊。
nǚ: huān yíng nǐ men lái wǒ jiā wán ér, lái, chī píng guǒ, bié kè qì。 nán: hǎo de, xiè xiè。 nǐ men jiā zhēn dà a。
nǚ: huān yíng nǐ men lái wǒ jiā wán ér, lái, chī píng guǒ, bié kè qì。 nán: hǎo de, xiè xiè。 nǐ men jiā zhēn dà a。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào mừng các bạn đến nhà tôi chơi, nào, ăn táo đi, đừng khách sáo. Nam: Vâng, cảm ơn. Nhà bạn thật lớn!
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình B.
  • Nội dung hội thoại: 女:欢迎你们来我家玩儿,来,吃苹果,别客气。 男:好的,谢谢。你们家真大啊。
  • Phân tích: Tình huống hội thoại tương ứng chính xác với bức tranh B.
2

第2题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你笑什么呢?有什么新闻? 女:你自己来看吧,今天的报纸真的很有意思。
nán: nǐ xiào shén me ne? yǒu shén me xīn wén? nǚ: nǐ zì jǐ lái kàn ba, jīn tiān de bào zhǐ zhēn de hěn yǒu yì sī。
nán: nǐ xiào shén me ne? yǒu shén me xīn wén? nǚ: nǐ zì jǐ lái kàn ba, jīn tiān de bào zhǐ zhēn de hěn yǒu yì sī。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn cười gì thế? Có tin tức gì à? Nữ: Tự bạn xem đi, tờ báo hôm nay thật sự rất thú vị.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình C.
  • Nội dung hội thoại: 男:你笑什么呢?有什么新闻? 女:你自己来看吧,今天的报纸真的很有意思。
  • Phân tích: Tình huống hội thoại tương ứng chính xác với bức tranh C.
3

第3题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:做完练习,我们去哪儿玩儿? 男:太阳出来了,天气不错,我教你去打球怎么样?
nǚ: zuò wán liàn xí, wǒ men qù nǎ ér wán ér? nán: tài yáng chū lái le, tiān qì bú cuò, wǒ jiào nǐ qù dǎ qiú zěn me yàng?
nǚ: zuò wán liàn xí, wǒ men qù nǎ ér wán ér? nán: tài yáng chū lái le, tiān qì bú cuò, wǒ jiào nǐ qù dǎ qiú zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Làm xong bài tập, chúng ta đi đâu chơi? Nam: Mặt trời lên rồi, thời tiết đẹp, tôi dạy bạn đi đánh bóng thì sao?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình E.
  • Nội dung hội thoại: 女:做完练习,我们去哪儿玩儿? 男:太阳出来了,天气不错,我教你去打球怎么样?
  • Phân tích: Tình huống hội thoại tương ứng chính xác với bức tranh E.
4

第4题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小黄,怎么会出现这么多问题?今天做得完吗? 女:您别担心,今天我一定能完成。
nán: xiǎo huáng, zěn me huì chū xiàn zhè me duō wèn tí? jīn tiān zuò dé wán ma? nǚ: nín bié dān xīn, jīn tiān wǒ yí dìng néng wán chéng。
nán: xiǎo huáng, zěn me huì chū xiàn zhè me duō wèn tí? jīn tiān zuò dé wán ma? nǚ: nín bié dān xīn, jīn tiān wǒ yí dìng néng wán chéng。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Hoàng, sao lại xuất hiện nhiều vấn đề thế này? Hôm nay có làm xong không? Nữ: Anh đừng lo lắng, hôm nay em nhất định có thể hoàn thành.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình A.
  • Nội dung hội thoại: 男:小黄,怎么会出现这么多问题?今天做得完吗? 女:您别担心,今天我一定能完成。
  • Phân tích: Tình huống hội thoại tương ứng chính xác với bức tranh A.
5

第5题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:别害怕,让我看看你的耳朵。 男:医生,怎么样?它没事吧?
nǚ: bié hài pà, ràng wǒ kàn kàn nǐ de ěr duo。 nán: yī shēng, zěn me yàng? tā méi shì ba?
nǚ: bié hài pà, ràng wǒ kàn kàn nǐ de ěr duo。 nán: yī shēng, zěn me yàng? tā méi shì ba?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đừng sợ, để tôi xem tai của bạn. Nam: Bác sĩ, thế nào rồi? Nó không sao chứ?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình F.
  • Nội dung hội thoại: 女:别害怕,让我看看你的耳朵。 男:医生,怎么样?它没事吧?
  • Phân tích: Tình huống hội thoại tương ứng chính xác với bức tranh F.
6

第6题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:哪把伞是你的?右边的这把? 女:不是这把,是中间那把黑色的。
nán: nǎ bǎ sǎn shì nǐ de? yòu biān de zhè bǎ? nǚ: bú shì zhè bǎ, shì zhōng jiān nà bǎ hēi sè de。
nán: nǎ bǎ sǎn shì nǐ de? yòu biān de zhè bǎ? nǚ: bú shì zhè bǎ, shì zhōng jiān nà bǎ hēi sè de。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc ô nào là của bạn? Chiếc bên phải này à? Nữ: Không phải chiếc này, là chiếc màu đen ở giữa.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình B.
  • Nội dung hội thoại: 男:哪把伞是你的?右边的这把? 女:不是这把,是中间那把黑色的。
  • Phân tích: Tình huống hội thoại tương ứng chính xác với bức tranh B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

第7题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你知道那个人叫什么名字吗? 男:哪个?你说的是七号吗?他叫马云。
nǚ: nǐ zhī dào nà ge rén jiào shén me míng zì ma? nán: nǎ gè? nǐ shuō de shì qī hào ma? tā jiào mǎ yún。
nǚ: nǐ zhī dào nà ge rén jiào shén me míng zì ma? nán: nǎ gè? nǐ shuō de shì qī hào ma? tā jiào mǎ yún。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn có biết người kia tên là gì không? Nam: Ai cơ? Bạn nói số bảy à? Anh ấy tên Mã Vân.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình C.
  • Nội dung hội thoại: 女:你知道那个人叫什么名字吗? 男:哪个?你说的是七号吗?他叫马云。
  • Phân tích: Tình huống hội thoại tương ứng chính xác với bức tranh C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

第8题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你的咖啡要放糖吗? 女:不用了,我喝咖啡不爱放糖。
nán: nǐ de kā fēi yào fàng táng ma? nǚ: bú yòng le, wǒ hē kā fēi bú ài fàng táng。
nán: nǐ de kā fēi yào fàng táng ma? nǚ: bú yòng le, wǒ hē kā fēi bú ài fàng táng。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cà phê của bạn có cần cho đường không? Nữ: Không cần đâu, tôi uống cà phê không thích cho đường.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình A.
  • Nội dung hội thoại: 男:你的咖啡要放糖吗? 女:不用了,我喝咖啡不爱放糖。
  • Phân tích: Tình huống hội thoại tương ứng chính xác với bức tranh A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

第9题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:都买了吗?你看看还有什么东西没买。 男:我看看,还差鸡蛋和牛奶没买。
nǚ: dōu mǎi le ma? nǐ kàn kàn hái yǒu shén me dōng xī méi mǎi。 nán: wǒ kàn kàn, hái chà jī dàn hé niú nǎi méi mǎi。
nǚ: dōu mǎi le ma? nǐ kàn kàn hái yǒu shén me dōng xī méi mǎi。 nán: wǒ kàn kàn, hái chà jī dàn hé niú nǎi méi mǎi。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đã mua hết chưa? Bạn xem còn thứ gì chưa mua không. Nam: Tôi xem nào, còn thiếu trứng và sữa chưa mua.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình E.
  • Nội dung hội thoại: 女:都买了吗?你看看还有什么东西没买。 男:我看看,还差鸡蛋和牛奶没买。
  • Phân tích: Tình huống hội thoại tương ứng chính xác với bức tranh E.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

第10题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你来回答一下黑板上的这个题好吗? 女:对不起,老师,这个题我不会。 例如:为了让自已更健康,他每天都花一个小时去锻炼身体。 ★他希望自己很健康。 今天我想早点儿回家。看了看手表,才五点。过了一会儿再看表,还是五点,我这才发现我的手表不走了。 ★那块儿手表不是他的。
nán: nǐ lái huí dá yí xià hēi bǎn shàng de zhè ge tí hǎo ma? nǚ: duì bù qǐ, lǎo shī, zhè ge tí wǒ bú huì。 lì rú: wèi le ràng zì yǐ gèng jiàn kāng, tā měi tiān dōu huā yí gè xiǎo shí qù duàn liàn shēn tǐ。 tā xī wàng zì jǐ hěn jiàn kāng。 jīn tiān wǒ xiǎng zǎo diǎn ér huí jiā。 kàn le kàn shǒu biǎo, cái wǔ diǎn。 guò le yí huì er zài kàn biǎo, hái shì wǔ diǎn, wǒ zhè cái fā xiàn wǒ de shǒu biǎo bù zǒu le。 nà kuài ér shǒu biǎo bú shì tā de。
nán: nǐ lái huí dá yí xià hēi bǎn shàng de zhè ge tí hǎo ma? nǚ: duì bù qǐ, lǎo shī, zhè ge tí wǒ bú huì。 lì rú: wèi le ràng zì yǐ gèng jiàn kāng, tā měi tiān dōu huā yí gè xiǎo shí qù duàn liàn shēn tǐ。 tā xī wàng zì jǐ hěn jiàn kāng。 jīn tiān wǒ xiǎng zǎo diǎn ér huí jiā。 kàn le kàn shǒu biǎo, cái wǔ diǎn。 guò le yí huì er zài kàn biǎo, hái shì wǔ diǎn, wǒ zhè cái fā xiàn wǒ de shǒu biǎo bù zǒu le。 nà kuài ér shǒu biǎo bú shì tā de。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn trả lời câu hỏi trên bảng đen này được không? Nữ: Xin lỗi thầy, câu này em không biết ạ. Ví dụ: Để bản thân khỏe mạnh hơn, anh ấy mỗi ngày đều dành một giờ để tập thể dục. ★Anh ấy hy vọng mình rất khỏe mạnh. Hôm nay tôi muốn về nhà sớm một chút. Nhìn đồng hồ, mới có năm giờ. Một lúc sau nhìn lại đồng hồ, vẫn là năm giờ, lúc đó tôi mới phát hiện đồng hồ của mình không chạy nữa. ★Chiếc đồng hồ đó không phải của anh ấy.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình D.
  • Nội dung hội thoại: 男:你来回答一下黑板上的这个题好吗? 女:对不起,老师,这个题我不会。 例如:为了让自已更健康,他每天都花一个小时去锻炼身体。 ★他希望自己很健康。 今天我想早点儿回家。看了看手表,才五点。过了一会儿再看表,还 是五点,我这才发现我的手表不走了。 ★那块儿手表不是他的。
  • Phân tích: Tình huống hội thoại tương ứng chính xác với bức tranh D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

★ 他骑车回家。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
在办公室里坐了一天,下班坐地铁回家时,我更愿意站着。 ★他骑车回家。
zài bàn gōng shì lǐ zuò le yì tiān, xià bān zuò dì tiě huí jiā shí, wǒ gèng yuàn yì zhàn zhe。 tā qí chē huí jiā。
zài bàn gōng shì lǐ zuò le yì tiān, xià bān zuò dì tiě huí jiā shí, wǒ gèng yuàn yì zhàn zhe。 tā qí chē huí jiā。
Nghĩa tiếng Việt: Ngồi cả ngày ở văn phòng, khi tan làm đi tàu điện ngầm về nhà, tôi càng thích đứng. ★Anh ấy đạp xe về nhà.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
  • Nội dung nghe: 在办公室里坐了一天,下班坐地铁回家时,我更愿意站着。 ★他骑车回家。
  • Phân tích: Đối chiếu câu nhận định "★ 他骑车回家。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

★ 夏天西瓜很贵。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
西瓜是夏天最常见的水果,这个季节的西瓜又大又甜,而且很便宜, 斤只要一块多钱。 ★夏天西瓜很贵。
xī guā shì xià tiān zuì cháng jiàn de shuǐ guǒ, zhè gè jì jié de xī guā yòu dà yòu tián, ér qiě hěn pián yi, jīn zhǐ yào yí kuài duō qián。 xià tiān xī guā hěn guì。
xī guā shì xià tiān zuì cháng jiàn de shuǐ guǒ, zhè gè jì jié de xī guā yòu dà yòu tián, ér qiě hěn pián yi, jīn zhǐ yào yí kuài duō qián。 xià tiān xī guā hěn guì。
Nghĩa tiếng Việt: Dưa hấu là loại trái cây phổ biến nhất vào mùa hè, dưa hấu mùa này vừa to vừa ngọt, hơn nữa lại rất rẻ, một cân chỉ hơn một tệ. ★Mùa hè dưa hấu rất đắt.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
  • Nội dung nghe: 西瓜是夏天最常见的水果,这个季节的西瓜又大又甜,而且很便宜, 斤只要一块多钱。 ★夏天西瓜很贵。
  • Phân tích: Đối chiếu câu nhận định "★ 夏天西瓜很贵。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

★ 小米给他们写信了。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
小米在信里说,谢谢我们帮了她很多忙,谢谢我们对她的关心。如果明年有机会,她还会回来看我们。 ★小米给他们写信了。
xiǎo mǐ zài xìn lǐ shuō, xiè xiè wǒ men bāng le tā hěn duō máng, xiè xiè wǒ men duì tā de guān xīn。 rú guǒ míng nián yǒu jī huì, tā hái huì huí lái kàn wǒ men。 xiǎo mǐ gěi tā men xiě xìn le。
xiǎo mǐ zài xìn lǐ shuō, xiè xiè wǒ men bāng le tā hěn duō máng, xiè xiè wǒ men duì tā de guān xīn。 rú guǒ míng nián yǒu jī huì, tā hái huì huí lái kàn wǒ men。 xiǎo mǐ gěi tā men xiě xìn le。
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Mễ trong thư nói rằng, cảm ơn chúng tôi đã giúp đỡ cô ấy rất nhiều, cảm ơn sự quan tâm của chúng tôi dành cho cô ấy. Nếu năm sau có cơ hội, cô ấy sẽ về thăm chúng tôi. ★Tiểu Mễ đã viết thư cho họ.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
  • Nội dung nghe: 小米在信里说,谢谢我们帮了她很多忙,谢谢我们对她的关心。如果明 年有机会,她还会回来看我们。 ★小米给他们写信了。
  • Phân tích: Đối chiếu câu nhận định "★ 小米给他们写信了。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

★ 他一晚上没睡觉。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
昨天晚上,儿子突然发烧了。我一直在照顾他,没敢睡觉。今天早上, 儿子不烧了,我才放心了。 ★他一晚上没睡觉。
zuó tiān wǎn shàng, ér zi tū rán fā shāo le。 wǒ yì zhí zài zhào gù tā, méi gǎn shuì jiào。 jīn tiān zǎo shàng, ér zi bù shāo le, wǒ cái fàng xīn le。 tā yì wǎn shàng méi shuì jiào。
zuó tiān wǎn shàng, ér zi tū rán fā shāo le。 wǒ yì zhí zài zhào gù tā, méi gǎn shuì jiào。 jīn tiān zǎo shàng, ér zi bù shāo le, wǒ cái fàng xīn le。 tā yì wǎn shàng méi shuì jiào。
Nghĩa tiếng Việt: Tối qua, con trai đột nhiên bị sốt. Tôi đã luôn chăm sóc thằng bé, không dám ngủ. Sáng nay, con trai không còn sốt nữa, tôi mới yên tâm. ★Anh ấy đã không ngủ cả đêm.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
  • Nội dung nghe: 昨天晚上,儿子突然发烧了。我一直在照顾他,没敢睡觉。今天早上, 儿子不烧了,我才放心了。 ★他一晚上没睡觉。
  • Phân tích: Đối chiếu câu nhận định "★ 他一晚上没睡觉。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

★ 弟弟难过地哭了。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
经过高中三年的认真学习,弟弟终于考上了大学,我真为他高兴。 ★弟弟难过地哭了。
jīng guò gāo zhōng sān nián de rèn zhēn xué xí, dì di zhōng yú kǎo shàng le dà xué, wǒ zhēn wèi tā gāo xìng。 dì di nán guò dì kū le。
jīng guò gāo zhōng sān nián de rèn zhēn xué xí, dì di zhōng yú kǎo shàng le dà xué, wǒ zhēn wèi tā gāo xìng。 dì di nán guò dì kū le。
Nghĩa tiếng Việt: Sau ba năm học hành chăm chỉ ở cấp ba, em trai cuối cùng cũng đỗ đại học, tôi thật sự rất vui mừng cho em ấy. ★Em trai đã khóc vì buồn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
  • Nội dung nghe: 经过高中三年的认真学习,弟弟终于考上了大学,我真为他高兴。 ★弟弟难过地哭了。
  • Phân tích: Đối chiếu câu nhận định "★ 弟弟难过地哭了。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

★ 这个电脑是同学送的。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
这个电脑是我前年生日的时候妹妹送我的,买的时候花了五千多块钱, 现在只要两千多块了。 ★这个电脑是同学送的。
zhè ge diàn nǎo shì wǒ qián nián shēng rì de shí hòu mèi mei sòng wǒ de, mǎi de shí hòu huā le wǔ qiān duō kuài qián, xiàn zài zhǐ yào liǎng qiān duō kuài le。 zhè ge diàn nǎo shì tóng xué sòng de。
zhè ge diàn nǎo shì wǒ qián nián shēng rì de shí hòu mèi mei sòng wǒ de, mǎi de shí hòu huā le wǔ qiān duō kuài qián, xiàn zài zhǐ yào liǎng qiān duō kuài le。 zhè ge diàn nǎo shì tóng xué sòng de。
Nghĩa tiếng Việt: Chiếc máy tính này là em gái tặng tôi vào sinh nhật năm trước, lúc mua tốn hơn năm nghìn tệ, bây giờ chỉ còn hơn hai nghìn tệ. ★Chiếc máy tính này là bạn học tặng.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
  • Nội dung nghe: 这个电脑是我前年生日的时候妹妹送我的,买的时候花了五千多块钱, 现在只要两千多块了。 ★这个电脑是同学送的。
  • Phân tích: Đối chiếu câu nhận định "★ 这个电脑是同学送的。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

★ 他觉得儿子还小。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
不是每次遇到问题,都要去问别人。你需要学着自已想办法解决问题了。儿子,你已经长大了,不是小孩子了。 ★他觉得儿子还小。
bú shì měi cì yù dào wèn tí, dōu yào qù wèn bié rén。 nǐ xū yào xué zhe zì yǐ xiǎng bàn fǎ jiě jué wèn tí le。 ér zi, nǐ yǐ jīng zhǎng dà le, bú shì xiǎo hái zi le。 tā jué de ér zi hái xiǎo。
bú shì měi cì yù dào wèn tí, dōu yào qù wèn bié rén。 nǐ xū yào xué zhe zì yǐ xiǎng bàn fǎ jiě jué wèn tí le。 ér zi, nǐ yǐ jīng zhǎng dà le, bú shì xiǎo hái zi le。 tā jué de ér zi hái xiǎo。
Nghĩa tiếng Việt: Không phải lần nào gặp vấn đề cũng phải đi hỏi người khác. Con cần học cách tự mình nghĩ cách giải quyết vấn đề rồi. Con trai, con đã lớn rồi, không còn là trẻ con nữa. ★Anh ấy cho rằng con trai vẫn còn nhỏ.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
  • Nội dung nghe: 不是每次遇到问题,都要去问别人。你需要学着自已想办法解决问题 了。儿子,你已经长大了,不是小孩子了。 ★他觉得儿子还小。
  • Phân tích: Đối chiếu câu nhận định "★ 他觉得儿子还小。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

★ 中国北方冬天很冷。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
在中国,北方的冬天非常冷,特别是东北。所以,冬天人们喜欢去南方旅游。 ★中国北方冬天很冷。
zài zhōng guó, běi fāng de dōng tiān fēi cháng lěng, tè bié shì dōng běi。 suǒ yǐ, dōng tiān rén men xǐ huan qù nán fāng lǚ yóu。 zhōng guó běi fāng dōng tiān hěn lěng。
zài zhōng guó, běi fāng de dōng tiān fēi cháng lěng, tè bié shì dōng běi。 suǒ yǐ, dōng tiān rén men xǐ huan qù nán fāng lǚ yóu。 zhōng guó běi fāng dōng tiān hěn lěng。
Nghĩa tiếng Việt: Ở Trung Quốc, mùa đông ở miền Bắc rất lạnh, đặc biệt là Đông Bắc. Vì vậy, vào mùa đông người ta thích đi du lịch miền Nam. ★Miền Bắc Trung Quốc mùa đông rất lạnh.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
  • Nội dung nghe: 在中国,北方的冬天非常冷,特别是东北。所以,冬天人们喜欢去南方 旅游。 ★中国北方冬天很冷。
  • Phân tích: Đối chiếu câu nhận định "★ 中国北方冬天很冷。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

★ 小王最近经常迟到。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
奇怪,小王最近经常迟到,他过去不是这样的。你是他的好朋友,你知道是怎么回事吗? ★小王最近经常迟到。
qí guài, xiǎo wáng zuì jìn jīng cháng chí dào, tā guò qù bú shì zhè yàng de。 nǐ shì tā de hǎo péng yǒu, nǐ zhī dào shì zěn me huí shì ma? xiǎo wáng zuì jìn jīng cháng chí dào。
qí guài, xiǎo wáng zuì jìn jīng cháng chí dào, tā guò qù bú shì zhè yàng de。 nǐ shì tā de hǎo péng yǒu, nǐ zhī dào shì zěn me huí shì ma? xiǎo wáng zuì jìn jīng cháng chí dào。
Nghĩa tiếng Việt: Lạ thật, Tiểu Vương gần đây thường xuyên đi muộn, trước đây cậu ấy không như vậy. Bạn là bạn tốt của cậu ấy, bạn có biết chuyện gì đang xảy ra không? ★Tiểu Vương gần đây thường xuyên đi muộn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
  • Nội dung nghe: 奇怪,小王最近经常迟到,他过去不是这样的。你是他的好朋友,你知 道是怎么回事吗? ★小王最近经常迟到。
  • Phân tích: Đối chiếu câu nhận định "★ 小王最近经常迟到。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

★ 邻居们喜欢老张。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
老张是我们公司的司机,也住在前面那条街上。他经常帮助邻居,所以和邻居们的关系很好。 ★邻居们喜欢老张。 例如:男:小王,帮我开一下门,好吗?谢谢! 女:没问题。您去超市了?买了这么多东西。 问:男的想让小王做什么?
lǎo zhāng shì wǒ men gōng sī de sī jī, yě zhù zài qián miàn nà tiáo jiē shàng。 tā jīng cháng bāng zhù lín jū, suǒ yǐ hé lín jū men de guān xì hěn hǎo。 lín jū men xǐ huan lǎo zhāng。 lì rú: nán: xiǎo wáng, bāng wǒ kāi yí xià mén, hǎo ma? xiè xiè! nǚ: méi wèn tí。 nín qù chāo shì le? mǎi le zhè me duō dōng xī。 wèn: nán de xiǎng ràng xiǎo wáng zuò shén me?
lǎo zhāng shì wǒ men gōng sī de sī jī, yě zhù zài qián miàn nà tiáo jiē shàng。 tā jīng cháng bāng zhù lín jū, suǒ yǐ hé lín jū men de guān xì hěn hǎo。 lín jū men xǐ huan lǎo zhāng。 lì rú: nán: xiǎo wáng, bāng wǒ kāi yí xià mén, hǎo ma? xiè xiè! nǚ: méi wèn tí。 nín qù chāo shì le? mǎi le zhè me duō dōng xī。 wèn: nán de xiǎng ràng xiǎo wáng zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Lão Trương là tài xế của công ty chúng tôi, cũng sống trên con phố phía trước đó. Ông ấy thường xuyên giúp đỡ hàng xóm, vì vậy mối quan hệ với hàng xóm rất tốt. ★Hàng xóm thích lão Trương. Ví dụ: Nam: Tiểu Vương, giúp tôi mở cửa một chút được không? Cảm ơn! Nữ: Không vấn đề gì. Anh đi siêu thị à? Mua nhiều đồ thế. Hỏi: Người đàn ông muốn Tiểu Vương làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
  • Nội dung nghe: 老张是我们公司的司机,也住在前面那条街上。他经常帮助邻居,所以 和邻居们的关系很好。 ★邻居们喜欢老张。 例如:男:小王,帮我开一下门,好吗?谢谢! 女:没问题。您去超市了?买了这么多东西。 问:男的想让小王做什么?
  • Phân tích: Đối chiếu câu nhận định "★ 邻居们喜欢老张。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

第21题:他们在说什么?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 护照
B 地图
C 作业
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你的护照拿到了吗? 男:还没有,可能要等到下个月了。 问:他们在说什么?
nǚ: nǐ de hù zhào ná dào le ma? nán: hái méi yǒu, kě néng yào děng dào xià gè yuè le。 wèn: tā men zài shuō shén me?
nǚ: nǐ de hù zhào ná dào le ma? nán: hái méi yǒu, kě néng yào děng dào xià gè yuè le。 wèn: tā men zài shuō shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn đã lấy được hộ chiếu chưa? Nam: Vẫn chưa, có lẽ phải đợi đến tháng sau. Hỏi: Họ đang nói về điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (护照).
  • Nội dung nghe: 女:你的护照拿到了吗? 男:还没有,可能要等到下个月了。 问:他们在说什么?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (护照).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

第22题:关于女的,可以知道什么?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 被气坏了
B 数学成绩好
C 明天有考试
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:明天考试,复习得怎么样了? 女:还可以,希望考试不要太难。 问:关于女的,可以知道什么?
nán: míng tiān kǎo shì, fù xí dé zěn me yàng le? nǚ: hái kě yǐ, xī wàng kǎo shì bú yào tài nán。 wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
nán: míng tiān kǎo shì, fù xí dé zěn me yàng le? nǚ: hái kě yǐ, xī wàng kǎo shì bú yào tài nán。 wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày mai thi rồi, ôn tập thế nào rồi? Nữ: Cũng được, hy vọng đề thi đừng quá khó. Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C (明天有考试).
  • Nội dung nghe: 男:明天考试,复习得怎么样了? 女:还可以,希望考试不要太难。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (明天有考试).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

第23题:男的打算怎么去火车站?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 打车
B 走路
C 坐公共汽车
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:火车站离这儿很远,我开车送你去。 男:不用了,谢谢阿姨,我还是自已打出租车去吧。 问:男的打算怎么去火车站?
nǚ: huǒ chē zhàn lí zhè ér hěn yuǎn, wǒ kāi chē sòng nǐ qù。 nán: bú yòng le, xiè xiè ā yí, wǒ hái shì zì yǐ dǎ chū zū chē qù ba。 wèn: nán de dǎ suàn zěn me qù huǒ chē zhàn?
nǚ: huǒ chē zhàn lí zhè ér hěn yuǎn, wǒ kāi chē sòng nǐ qù。 nán: bú yòng le, xiè xiè ā yí, wǒ hái shì zì yǐ dǎ chū zū chē qù ba。 wèn: nán de dǎ suàn zěn me qù huǒ chē zhàn?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ga tàu hỏa cách đây rất xa, dì lái xe đưa con đi nhé. Nam: Không cần đâu ạ, cháu cảm ơn dì, cháu tự bắt taxi đi vậy. Hỏi: Người nam định đi ga tàu hỏa bằng cách nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (打车).
  • Nội dung nghe: 女:火车站离这儿很远,我开车送你去。 男:不用了,谢谢阿姨,我还是自已打出租车去吧。 问:男的打算怎么去火车站?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (打车).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

第24题:女的刚才在看什么?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 书
B 报纸
C 电视
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:妈,字典在这儿呢,您找字典做什么? 女:我刚才看报纸,有个字我不认识,我想查查那个字怎么读。 问:女的刚才在看什么?
nán: mā, zì diǎn zài zhè ér ne, nín zhǎo zì diǎn zuò shén me? nǚ: wǒ gāng cái kàn bào zhǐ, yǒu gè zì wǒ bú rèn shí, wǒ xiǎng chá chá nà ge zì zěn me dú。 wèn: nǚ de gāng cái zài kàn shén me?
nán: mā, zì diǎn zài zhè ér ne, nín zhǎo zì diǎn zuò shén me? nǚ: wǒ gāng cái kàn bào zhǐ, yǒu gè zì wǒ bú rèn shí, wǒ xiǎng chá chá nà ge zì zěn me dú。 wèn: nǚ de gāng cái zài kàn shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mẹ ơi, từ điển ở đây này, mẹ tìm từ điển làm gì vậy? Nữ: Mẹ vừa đọc báo, có một chữ mẹ không biết, mẹ muốn tra xem chữ đó đọc thế nào. Hỏi: Người nữ vừa xem gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B (报纸).
  • Nội dung nghe: 男:妈,字典在这儿呢,您找字典做什么? 女:我刚才看报纸,有个字我不认识,我想查查那个字怎么读。 问:女的刚才在看什么?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (报纸).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

第25题:男的为什么搬家?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 换工作了
B 离公司远
C 房子太低
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你为什么搬家啊?是因为离公司太远? 男:是,现在近多了,走路就可以去公司,上下班很方便。 问:男的为什么搬家?
nǚ: nǐ wèi shén me bān jiā a? shì yīn wèi lí gōng sī tài yuǎn? nán: shì, xiàn zài jìn duō le, zǒu lù jiù kě yǐ qù gōng sī, shàng xià bān hěn fāng biàn。 wèn: nán de wèi shén me bān jiā?
nǚ: nǐ wèi shén me bān jiā a? shì yīn wèi lí gōng sī tài yuǎn? nán: shì, xiàn zài jìn duō le, zǒu lù jiù kě yǐ qù gōng sī, shàng xià bān hěn fāng biàn。 wèn: nán de wèi shén me bān jiā?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao anh lại chuyển nhà vậy? Vì xa công ty quá à? Nam: Đúng vậy, bây giờ gần hơn nhiều rồi, có thể đi bộ đến công ty, đi làm về rất tiện. Hỏi: Người nam chuyển nhà vì sao?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B (离公司远).
  • Nội dung nghe: 女:你为什么搬家啊?是因为离公司太远? 男:是,现在近多了,走路就可以去公司,上下班很方便。 问:男的为什么搬家?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (离公司远).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

第26题:现在机场天气怎么样?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 下大雨
B 下大雪
C 刮大风
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:喂,你们上飞机了吗? 女:还没呢,机场这边儿下大雨,可能要晚一个小时。 问:现在机场天气怎么样?
nán: wèi, nǐ men shàng fēi jī le ma? nǚ: hái méi ne, jī chǎng zhè biān ér xià dà yǔ, kě néng yào wǎn yí gè xiǎo shí。 wèn: xiàn zài jī chǎng tiān qì zěn me yàng?
nán: wèi, nǐ men shàng fēi jī le ma? nǚ: hái méi ne, jī chǎng zhè biān ér xià dà yǔ, kě néng yào wǎn yí gè xiǎo shí。 wèn: xiàn zài jī chǎng tiān qì zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, các bạn lên máy bay chưa? Nữ: Vẫn chưa, ở sân bay đang mưa to, có thể sẽ bị muộn một tiếng. Hỏi: Bây giờ thời tiết ở sân bay thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (下大雨).
  • Nội dung nghe: 男:喂,你们上飞机了吗? 女:还没呢,机场这边儿下大雨,可能要晚一个小时。 问:现在机场天气怎么样?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (下大雨).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

第27题:女的要去哪儿?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 银行
B 宾馆
C 文化馆
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:请问,学校附近有中国银行吗? 男:有,出了西门,向左走两百米就能看见。 问:女的要去哪儿?
nǚ: qǐng wèn, xué xiào fù jìn yǒu zhōng guó yín háng ma? nán: yǒu, chū le xī mén, xiàng zuǒ zǒu liǎng bǎi mǐ jiù néng kàn jiàn。 wèn: nǚ de yào qù nǎ ér?
nǚ: qǐng wèn, xué xiào fù jìn yǒu zhōng guó yín háng ma? nán: yǒu, chū le xī mén, xiàng zuǒ zǒu liǎng bǎi mǐ jiù néng kàn jiàn。 wèn: nǚ de yào qù nǎ ér?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin hỏi, gần trường học có ngân hàng Trung Quốc không? Nam: Có, ra khỏi cổng Tây, đi bộ hai trăm mét về phía bên trái là thấy. Hỏi: Người nữ muốn đi đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (银行).
  • Nội dung nghe: 女:请问,学校附近有中国银行吗? 男:有,出了西门,向左走两百米就能看见。 问:女的要去哪儿?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (银行).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

第28题:女的是什么意思?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 不着急
B 马上去拿
C 菜单在桌子上
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:服务员,请再给我们拿一双筷子。 女:好的,请您等一下,马上来。 问:女的是什么意思?
nán: fú wù yuán, qǐng zài gěi wǒ men ná yì shuāng kuài zi。 nǚ: hǎo de, qǐng nín děng yí xià, mǎ shàng lái。 wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
nán: fú wù yuán, qǐng zài gěi wǒ men ná yì shuāng kuài zi。 nǚ: hǎo de, qǐng nín děng yí xià, mǎ shàng lái。 wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Phục vụ ơi, làm ơn mang cho chúng tôi thêm một đôi đũa nữa. Nữ: Vâng, xin quý khách đợi một chút, sẽ có ngay ạ. Hỏi: Người nữ có ý gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B (马上去拿).
  • Nội dung nghe: 男:服务员,请再给我们拿一双筷子。 女:好的,请您等一下,马上来。 问:女的是什么意思?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (马上去拿).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

第29题:现在最可能是什么时候?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 晚上
B 下午
C 中午
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:都累一天了,早点儿休息吧。 男:没关系,我想把这个节目看完,你先去睡吧,不用等我。 问:现在最可能是什么时候?
nǚ: dōu lèi yì tiān le, zǎo diǎn ér xiū xi ba。 nán: méi guān xì, wǒ xiǎng bǎ zhè ge jié mù kàn wán, nǐ xiān qù shuì ba, bú yòng děng wǒ。 wèn: xiàn zài zuì kě néng shì shén me shí hòu?
nǚ: dōu lèi yì tiān le, zǎo diǎn ér xiū xi ba。 nán: méi guān xì, wǒ xiǎng bǎ zhè ge jié mù kàn wán, nǐ xiān qù shuì ba, bú yòng děng wǒ。 wèn: xiàn zài zuì kě néng shì shén me shí hòu?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mệt cả ngày rồi, nghỉ ngơi sớm đi. Nam: Không sao đâu, anh muốn xem hết chương trình này, em cứ ngủ trước đi, không cần đợi anh. Hỏi: Bây giờ có khả năng nhất là lúc nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (晚上).
  • Nội dung nghe: 女:都累一天了,早点儿休息吧。 男:没关系,我想把这个节目看完,你先去睡吧,不用等我。 问:现在最可能是什么时候?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (晚上).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

第30题:那件衬衫是哪种颜色的?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 黑
B 红
C 蓝
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:姐,你看这件衬衫怎么样? 女:还可以,但是夏天穿黑色的不热吗? 问:那件衬衫是哪种颜色的? 例如:女:晚饭做好了,准备吃饭了。 男:等一会儿,比赛还有三分钟就结束了。 女:快点儿吧,一起吃,菜冷了就不好吃了。 男:你先吃,我马上就看完了。 问:男的在做什么?
nán: jiě, nǐ kàn zhè jiàn chèn shān zěn me yàng? nǚ: hái kě yǐ, dàn shì xià tiān chuān hēi sè de bú rè ma? wèn: nà jiàn chèn shān shì nǎ zhǒng yán sè de? lì rú: nǚ: wǎn fàn zuò hǎo le, zhǔn bèi chī fàn le。 nán: děng yí huì er, bǐ sài hái yǒu sān fēn zhōng jiù jié shù le。 nǚ: kuài diǎn ér ba, yì qǐ chī, cài lěng le jiù bù hǎo chī le。 nán: nǐ xiān chī, wǒ mǎ shàng jiù kàn wán le。 wèn: nán de zài zuò shén me?
nán: jiě, nǐ kàn zhè jiàn chèn shān zěn me yàng? nǚ: hái kě yǐ, dàn shì xià tiān chuān hēi sè de bú rè ma? wèn: nà jiàn chèn shān shì nǎ zhǒng yán sè de? lì rú: nǚ: wǎn fàn zuò hǎo le, zhǔn bèi chī fàn le。 nán: děng yí huì er, bǐ sài hái yǒu sān fēn zhōng jiù jié shù le。 nǚ: kuài diǎn ér ba, yì qǐ chī, cài lěng le jiù bù hǎo chī le。 nán: nǐ xiān chī, wǒ mǎ shàng jiù kàn wán le。 wèn: nán de zài zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chị ơi, chị thấy cái áo sơ mi này thế nào? Nữ: Cũng được, nhưng mùa hè mặc màu đen không nóng sao? Hỏi: Cái áo sơ mi đó có màu gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (黑).
  • Nội dung nghe: 男:姐,你看这件衬衫怎么样? 女:还可以,但是夏天穿黑色的不热吗? 问:那件衬衫是哪种颜色的? 例如:女:晚饭做好了,准备吃饭了。 男:等一会儿,比赛还有三分钟就结束了。 女:快点儿吧,一起吃,菜冷了就不好吃了。 男:你先吃,我马上就看完了。 问:男的在做什么?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (黑).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

第31题:女的为什么买票花了很长时间?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 灯坏了
B 没看清楚
C 周末人多
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你怎么去了这么久? 女:今天是周末,来动物园的人特别多。 男:票买到了?班里其他人呢? 女:在那边呢,走,我们过去吧、 问:女的为什么买票花了很长时间?
nán: nǐ zěn me qù le zhè me jiǔ? nǚ: jīn tiān shì zhōu mò, lái dòng wù yuán de rén tè bié duō。 nán: piào mǎi dào le? bān lǐ qí tā rén ne? nǚ: zài nà biān ne, zǒu, wǒ men guò qù ba、 wèn: nǚ de wèi shén me mǎi piào huā le hěn cháng shí jiān?
nán: nǐ zěn me qù le zhè me jiǔ? nǚ: jīn tiān shì zhōu mò, lái dòng wù yuán de rén tè bié duō。 nán: piào mǎi dào le? bān lǐ qí tā rén ne? nǚ: zài nà biān ne, zǒu, wǒ men guò qù ba、 wèn: nǚ de wèi shén me mǎi piào huā le hěn cháng shí jiān?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao em đi lâu thế? Nữ: Hôm nay là cuối tuần, người đến vườn bách thú đông lắm. Nam: Mua được vé chưa? Những người khác trong lớp đâu rồi? Nữ: Họ ở đằng kia kìa, đi thôi, chúng ta qua đó đi. Hỏi: Tại sao người nữ mất nhiều thời gian để mua vé?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C (周末人多).
  • Nội dung nghe: 男:你怎么去了这么久? 女:今天是周末,来动物园的人特别多。 男:票买到了?班里其他人呢? 女:在那边呢,走,我们过去吧、 问:女的为什么买票花了很长时间?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (周末人多).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

第32题:男的是什么意思?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 马上看
B 没兴趣
C 作用不大
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你看邮件了吗? 男:没呢,我电脑还没打开呢,怎么了? 女:没什么,昨天的照片有几张很漂亮,想让你看看。 男:好,那我现在就上网看,谢谢你。 女:不客气。 问:男的是什么意思?
nǚ: nǐ kàn yóu jiàn le ma? nán: méi ne, wǒ diàn nǎo hái méi dǎ kāi ne, zěn me le? nǚ: méi shén me, zuó tiān de zhào piàn yǒu jǐ zhāng hěn piào liang, xiǎng ràng nǐ kàn kàn。 nán: hǎo, nà wǒ xiàn zài jiù shàng wǎng kàn, xiè xiè nǐ。 nǚ: bú kè qì。 wèn: nán de shì shén me yì sī?
nǚ: nǐ kàn yóu jiàn le ma? nán: méi ne, wǒ diàn nǎo hái méi dǎ kāi ne, zěn me le? nǚ: méi shén me, zuó tiān de zhào piàn yǒu jǐ zhāng hěn piào liang, xiǎng ràng nǐ kàn kàn。 nán: hǎo, nà wǒ xiàn zài jiù shàng wǎng kàn, xiè xiè nǐ。 nǚ: bú kè qì。 wèn: nán de shì shén me yì sī?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh đã xem email chưa? Nam: Chưa, máy tính của em còn chưa mở nữa, có chuyện gì vậy? Nữ: Không có gì, có vài bức ảnh hôm qua rất đẹp, muốn cho anh xem. Nam: Được, vậy bây giờ em lên mạng xem luôn, cảm ơn chị. Nữ: Không có gì. Hỏi: Người nam có ý gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (马上看).
  • Nội dung nghe: 女:你看邮件了吗? 男:没呢,我电脑还没打开呢,怎么了? 女:没什么,昨天的照片有几张很漂亮,想让你看看。 男:好,那我现在就上网看,谢谢你。 女:不客气。 问:男的是什么意思?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (马上看).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

第33题:关于女的,可以知道什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 眼睛疼
B 题做错了
C 要离开公司
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:知道这个题你为什么做错了吗? 女:不知道。 男:你看这儿,书上是五角三分,你写的是三角五分。 女:知道了,下次我一定注意。 问:关于女的,可以知道什么?
nán: zhī dào zhè gè tí nǐ wèi shén me zuò cuò le ma? nǚ: bù zhī dào。 nán: nǐ kàn zhè ér, shū shàng shì wǔ jiǎo sān fēn, nǐ xiě de shì sān jiǎo wǔ fēn。 nǚ: zhī dào le, xià cì wǒ yí dìng zhù yì。 wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
nán: zhī dào zhè gè tí nǐ wèi shén me zuò cuò le ma? nǚ: bù zhī dào。 nán: nǐ kàn zhè ér, shū shàng shì wǔ jiǎo sān fēn, nǐ xiě de shì sān jiǎo wǔ fēn。 nǚ: zhī dào le, xià cì wǒ yí dìng zhù yì。 wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em có biết tại sao em làm sai câu này không? Nữ: Không biết ạ. Nam: Em nhìn chỗ này này, trong sách là năm hào ba xu, em lại viết là ba hào năm xu. Nữ: Em biết rồi ạ, lần sau em nhất định sẽ chú ý. Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B (题做错了).
  • Nội dung nghe: 男:知道这个题你为什么做错了吗? 女:不知道。 男:你看这儿,书上是五角三分,你写的是三角五分。 女:知道了,下次我一定注意。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (题做错了).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

第34题:男的要去接谁?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 夏先生
B 王医生
C 王校长
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:刚才是谁打的电话? 男:是王校长,他说已经到附近了,可能会迟到几分钟。 女:王校长是第一次来,你下楼去接一下他吧。 男:好的,我马上去。 问:男的要去接谁?
nǚ: gāng cái shì shuí dǎ de diàn huà? nán: shì wáng xiào zhǎng, tā shuō yǐ jīng dào fù jìn le, kě néng huì chí dào jǐ fēn zhōng。 nǚ: wáng xiào zhǎng shì dì yī cì lái, nǐ xià lóu qù jiē yí xià tā ba。 nán: hǎo de, wǒ mǎ shàng qù。 wèn: nán de yào qù jiē shuí?
nǚ: gāng cái shì shuí dǎ de diàn huà? nán: shì wáng xiào zhǎng, tā shuō yǐ jīng dào fù jìn le, kě néng huì chí dào jǐ fēn zhōng。 nǚ: wáng xiào zhǎng shì dì yī cì lái, nǐ xià lóu qù jiē yí xià tā ba。 nán: hǎo de, wǒ mǎ shàng qù。 wèn: nán de yào qù jiē shuí?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Vừa nãy ai gọi điện vậy? Nam: Là thầy hiệu trưởng Vương, thầy ấy nói đã đến gần đây rồi, có thể sẽ đến muộn vài phút. Nữ: Thầy hiệu trưởng Vương là lần đầu tiên đến, anh xuống lầu đón thầy ấy đi. Nam: Được, em đi ngay đây. Hỏi: Người nam sẽ đi đón ai?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C (王校长).
  • Nội dung nghe: 女:刚才是谁打的电话? 男:是王校长,他说已经到附近了,可能会迟到几分钟。 女:王校长是第一次来,你下楼去接一下他吧。 男:好的,我马上去。 问:男的要去接谁?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (王校长).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

第35题:关于男的,可以知道什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 口渴了
B 还没刷牙
C 选择了面包
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:妈,这鱼放哪儿呢? 女:你帮我拿到厨房去吧。你渴了吧? 男:是有点儿渴,今天太热了。 女:那喝杯茶吧。 问:关于男的,可以知道什么?
nán: mā, zhè yú fàng nǎ ér ne? nǚ: nǐ bāng wǒ ná dào chú fáng qù ba。 nǐ kě le ba? nán: shì yǒu diǎn er kě, jīn tiān tài rè le。 nǚ: nà hē bēi chá ba。 wèn: guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me?
nán: mā, zhè yú fàng nǎ ér ne? nǚ: nǐ bāng wǒ ná dào chú fáng qù ba。 nǐ kě le ba? nán: shì yǒu diǎn er kě, jīn tiān tài rè le。 nǚ: nà hē bēi chá ba。 wèn: guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mẹ ơi, con cá này để đâu ạ? Nữ: Con giúp mẹ mang vào bếp đi. Con khát rồi phải không? Nam: Vâng, hơi khát ạ, hôm nay nóng quá. Nữ: Vậy uống một tách trà đi. Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (口渴了).
  • Nội dung nghe: 男:妈,这鱼放哪儿呢? 女:你帮我拿到厨房去吧。你渴了吧? 男:是有点儿渴,今天太热了。 女:那喝杯茶吧。 问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (口渴了).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

36

第36题:男的有什么要求?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 吃面条儿
B 5点前回来
C 买碗和盘子
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我想去买条裤子,买双鞋,你一起去吗? 男:好啊,是现在吗? 女:是,我想现在就去。 男:好吧,但是我五点前必须回来,可以吗? 女:没问题。 问:男的有什么要求?
nǚ: wǒ xiǎng qù mǎi tiáo kù zǐ, mǎi shuāng xié, nǐ yì qǐ qù ma? nán: hǎo a, shì xiàn zài ma? nǚ: shì, wǒ xiǎng xiàn zài jiù qù。 nán: hǎo ba, dàn shì wǒ wǔ diǎn qián bì xū huí lái, kě yǐ ma? nǚ: méi wèn tí。 wèn: nán de yǒu shén me yāo qiú?
nǚ: wǒ xiǎng qù mǎi tiáo kù zǐ, mǎi shuāng xié, nǐ yì qǐ qù ma? nán: hǎo a, shì xiàn zài ma? nǚ: shì, wǒ xiǎng xiàn zài jiù qù。 nán: hǎo ba, dàn shì wǒ wǔ diǎn qián bì xū huí lái, kě yǐ ma? nǚ: méi wèn tí。 wèn: nán de yǒu shén me yāo qiú?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em muốn đi mua một cái quần, một đôi giày, anh đi cùng không? Nam: Được chứ, bây giờ luôn à? Nữ: Đúng vậy, em muốn đi bây giờ luôn. Nam: Được thôi, nhưng anh phải về trước năm giờ, được không? Nữ: Không thành vấn đề. Hỏi: Người nam có yêu cầu gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B (5点前回来).
  • Nội dung nghe: 女:我想去买条裤子,买双鞋,你一起去吗? 男:好啊,是现在吗? 女:是,我想现在就去。 男:好吧,但是我五点前必须回来,可以吗? 女:没问题。 问:男的有什么要求?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (5点前回来).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

37

第37题:电影票多少钱一张?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 40元
B 50元
C 90元
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你好,八点半的电影票还有吗? 女:八点半·有,您要几张? 男:三张,多少钱? 女:一共一百二。 问:电影票多少钱一张?
nán: nǐ hǎo, bā diǎn bàn de diàn yǐng piào hái yǒu ma? nǚ: bā diǎn bàn yǒu, nín yào jǐ zhāng nán: sān zhāng, duō shǎo qián? nǚ: yí gòng yì bǎi èr。 wèn: diàn yǐng piào duō shǎo qián yì zhāng?
nán: nǐ hǎo, bā diǎn bàn de diàn yǐng piào hái yǒu ma? nǚ: bā diǎn bàn yǒu, nín yào jǐ zhāng nán: sān zhāng, duō shǎo qián? nǚ: yí gòng yì bǎi èr。 wèn: diàn yǐng piào duō shǎo qián yì zhāng?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, vé xem phim suất tám giờ rưỡi còn không ạ? Nữ: Tám giờ rưỡi... có ạ, quý khách muốn mấy vé? Nam: Ba vé, bao nhiêu tiền ạ? Nữ: Tổng cộng một trăm hai (tệ). Hỏi: Vé xem phim bao nhiêu tiền một vé?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (40元).
  • Nội dung nghe: 男:你好,八点半的电影票还有吗? 女:八点半·有,您要几张? 男:三张,多少钱? 女:一共一百二。 问:电影票多少钱一张?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (40元).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

38

第38题:他们要去哪儿?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 花园
B 洗手间
C 咖啡店
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:手机买好了,我们去喝杯咖啡吧。 男:好啊,这儿有咖啡店吗? 女:有,四层有一家。快,电梯来了。 男:等等我。 问:他们要去哪儿?
nǚ: shǒu jī mǎi hǎo le, wǒ men qù hē bēi kā fēi ba。 nán: hǎo a, zhè ér yǒu kā fēi diàn ma? nǚ: yǒu, sì céng yǒu yì jiā。 kuài, diàn tī lái le。 nán: děng děng wǒ。 wèn: tā men yào qù nǎ ér?
nǚ: shǒu jī mǎi hǎo le, wǒ men qù hē bēi kā fēi ba。 nán: hǎo a, zhè ér yǒu kā fēi diàn ma? nǚ: yǒu, sì céng yǒu yì jiā。 kuài, diàn tī lái le。 nán: děng děng wǒ。 wèn: tā men yào qù nǎ ér?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mua điện thoại xong rồi, chúng ta đi uống cà phê đi. Nam: Được thôi, ở đây có quán cà phê không? Nữ: Có, trên tầng bốn có một quán. Nhanh lên, thang máy đến rồi. Nam: Đợi anh với. Hỏi: Họ sẽ đi đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C (咖啡店).
  • Nội dung nghe: 女:手机买好了,我们去喝杯咖啡吧。 男:好啊,这儿有咖啡店吗? 女:有,四层有一家。快,电梯来了。 男:等等我。 问:他们要去哪儿?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (咖啡店).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

39

第39题:男的要还什么东西?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 铅笔
B 照相机
C 自行车
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你要去教室吗? 女:是,您有什么事? 男:这个照相机是小晴的,请你帮我还给她吧。 女:好的,没问题。 问:男的要还什么东西?
nán: nǐ yào qù jiào shì ma? nǚ: shì, nín yǒu shén me shì? nán: zhè ge zhào xiàng jī shì xiǎo qíng de, qǐng nǐ bāng wǒ hái gěi tā ba。 nǚ: hǎo de, méi wèn tí。 wèn: nán de yào hái shén me dōng xī?
nán: nǐ yào qù jiào shì ma? nǚ: shì, nín yǒu shén me shì? nán: zhè ge zhào xiàng jī shì xiǎo qíng de, qǐng nǐ bāng wǒ hái gěi tā ba。 nǚ: hǎo de, méi wèn tí。 wèn: nán de yào hái shén me dōng xī?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em đi đến lớp học à? Nữ: Vâng, thầy có chuyện gì ạ? Nam: Chiếc máy ảnh này là của Tiểu Tình, em giúp thầy trả lại cho cô ấy nhé. Nữ: Được ạ, không thành vấn đề. Hỏi: Người nam muốn trả lại thứ gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B (照相机).
  • Nội dung nghe: 男:你要去教室吗? 女:是,您有什么事? 男:这个照相机是小晴的,请你帮我还给她吧。 女:好的,没问题。 问:男的要还什么东西?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (照相机).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

40

第40题:关于女的,可以知道什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 比较矮
B 聪明极了
C 晚点儿回来
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:爸,您看见我的眼镜了吗? 男:那不是在椅子上吗? 女:我看到了。我今天晚上有事,可能要晚点儿回来。爸爸再见。 男:好,慢一点儿,路上小心点儿。 问:关于女的,可以知道什么?
nǚ: bà, nín kàn jiàn wǒ de yǎn jìng le ma? nán: nà bú shì zài yǐ zi shàng ma? nǚ: wǒ kàn dào le。 wǒ jīn tiān wǎn shàng yǒu shì, kě néng yào wǎn diǎn ér huí lái。 bà ba zài jiàn。 nán: hǎo, màn yì diǎn ér, lù shang xiǎo xīn diǎn ér。 wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
nǚ: bà, nín kàn jiàn wǒ de yǎn jìng le ma? nán: nà bú shì zài yǐ zi shàng ma? nǚ: wǒ kàn dào le。 wǒ jīn tiān wǎn shàng yǒu shì, kě néng yào wǎn diǎn ér huí lái。 bà ba zài jiàn。 nán: hǎo, màn yì diǎn ér, lù shang xiǎo xīn diǎn ér。 wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bố ơi, bố có thấy kính của con không? Nam: Nó không phải ở trên ghế sao? Nữ: Con thấy rồi ạ. Tối nay con có việc, có thể sẽ về muộn một chút. Bố chào. Nam: Được, đi chậm thôi, cẩn thận trên đường nhé. Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C (晚点儿回来).
  • Nội dung nghe: 女:爸,您看见我的眼镜了吗? 男:那不是在椅子上吗? 女:我看到了。我今天晚上有事,可能要晚点儿回来。爸爸再见。 男:好,慢一点儿,路上小心点儿。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (晚点儿回来).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 3 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

Đội ngũ chuyên thu thập và số hóa các bộ đề thi HSK chuẩn quốc tế mới nhất.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!