Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ H31218

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 3 mã H31218 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 3 mã đề H31218 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 80 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 8 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 3 mã H31218

Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H31218 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 3 (2.0)
Mã đề H31218
Tổng số câu hỏi 80 câu
Thời gian làm bài 90 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 30p, Viết: 15p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (40 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我觉得左边有点儿低,高一点儿,再高一点儿。 (wǒ jué de zuǒ biān yǒu diǎn er dī, gāo yì diǎn ér, zài gāo yì diǎn ér) — Em thấy bên trái hơi thấp, cao lên một chút, cao thêm chút nữa.
    • Nam (男): 现在呢?这样可以了吗? (xiàn zài ne? zhè yàng kě yǐ le ma) — Bây giờ thì sao? Thế này được chưa?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:我觉得左边有点儿低,高一点儿,再高一点儿。
    • 男:现在呢?这样可以了吗?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em thấy bên trái hơi thấp, cao lên một chút, cao thêm chút nữa. — Nam: Bây giờ thì sao? Thế này được chưa?
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
2

第2题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你在外面做什么呢?快进来。 (nǐ zài wài miàn zuò shén me ne? kuài jìn lái) — Em đang làm gì ở ngoài vậy? Mau vào đi.
    • Nữ (女): 我看看还下不下雨。 (wǒ kàn kàn hái xià bu xià yǔ) — Em xem trời còn mưa không.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你在外面做什么呢?快进来。
    • 女:我看看还下不下雨。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em đang làm gì ở ngoài vậy? Mau vào đi. — Nữ: Em xem trời còn mưa không.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
3

第3题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你敢不敢骑马? (nǐ gǎn bu gǎn qí mǎ) — Anh có dám cưỡi ngựa không?
    • Nam (男): 我不知道,我担心它会踢我。 (wǒ bù zhī dào, wǒ dān xīn tā huì tī wǒ) — Tôi không biết, tôi lo nó sẽ đá tôi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你敢不敢骑马?
    • 男:我不知道,我担心它会踢我。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh có dám cưỡi ngựa không? — Nam: Tôi không biết, tôi lo nó sẽ đá tôi.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh F thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
4

第4题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你现在就去教室? (nǐ xiàn zài jiù qù jiào shì) — Em đi đến lớp học ngay bây giờ à?
    • Nữ (女): 不是,我先去图书馆还几本书,再见。 (bú shì, wǒ xiān qù tú shū guǎn hái jǐ běn shū, zài jiàn) — Không, em đi thư viện trả mấy quyển sách trước đã, tạm biệt.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你现在就去教室?
    • 女:不是,我先去图书馆还几本书,再见。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em đi đến lớp học ngay bây giờ à? — Nữ: Không, em đi thư viện trả mấy quyển sách trước đã, tạm biệt.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
5

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 该你了,你那么聪明,一定知道。 (gāi nǐ le, nǐ nà me cōng ming, yí dìng zhī dào) — Đến lượt anh rồi, anh thông minh thế chắc chắn biết.
    • Nam (男): 等等,你让我再想想应该怎么回答这个问题。 (děng děng, nǐ ràng wǒ zài xiǎng xiǎng yīng gāi zěn me huí dá zhè ge wèn tí) — Đợi chút, để tôi nghĩ xem nên trả lời câu hỏi này thế nào.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:该你了,你那么聪明,一定知道。
    • 男:等等,你让我再想想应该怎么回答这个问题。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đến lượt anh rồi, anh thông minh thế chắc chắn biết. — Nam: Đợi chút, để tôi nghĩ xem nên trả lời câu hỏi này thế nào.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
6

第6题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这件白色的怎么样?我觉得比刚才那件好。 (zhè jiàn bái sè de zěn me yàng? wǒ jué de bǐ gāng cái nà jiàn hǎo) — Cái màu trắng này thế nào? Tôi thấy nó đẹp hơn cái vừa nãy.
    • Nữ (女): 我看两件都不错,你喜欢这件就买这件吧。 (wǒ kàn liǎng jiàn dōu bú cuò, nǐ xǐ huan zhè jiàn jiù mǎi zhè jiàn ba) — Em thấy cả hai cái đều được, anh thích cái nào thì mua cái đó đi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:这件白色的怎么样?我觉得比刚才那件好。
    • 女:我看两件都不错,你喜欢这件就买这件吧。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cái màu trắng này thế nào? Tôi thấy nó đẹp hơn cái vừa nãy. — Nữ: Em thấy cả hai cái đều được, anh thích cái nào thì mua cái đó đi.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh D thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 您好,这三个灯一共是十五元五角五分。 (nín hǎo, zhè sān gè dēng yí gòng shì shí wǔ yuán wǔ jiǎo wǔ fēn) — Chào anh, ba cái đèn này tổng cộng là mười lăm tệ năm hào năm xu.
    • Nam (男): 好的,我看看有没有五分钱。 (hǎo de, wǒ kàn kàn yǒu méi yǒu wǔ fēn qián) — Được, tôi xem có năm xu không.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:您好,这三个灯一共是十五元五角五分。
    • 男:好的,我看看有没有五分钱。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào anh, ba cái đèn này tổng cộng là mười lăm tệ năm hào năm xu. — Nam: Được, tôi xem có năm xu không.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这个放哪儿好呢? (zhè ge fàng nǎ ér hǎo ne) — Cái này để đâu thì được nhỉ?
    • Nữ (女): 就放这儿吧,坐我旁边。 (jiù fàng zhè ér ba, zuò wǒ páng biān) — Cứ để đây đi, ngồi cạnh em.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:这个放哪儿好呢?
    • 女:就放这儿吧,坐我旁边。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cái này để đâu thì được nhỉ? — Nữ: Cứ để đây đi, ngồi cạnh em.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 冰箱里没什么菜了,今天晚上我们出去吃吧。 (bīng xiāng lǐ méi shén me cài le, jīn tiān wǎn shàng wǒ men chū qù chī ba) — Trong tủ lạnh không còn rau gì cả, tối nay chúng ta ra ngoài ăn đi.
    • Nam (男): 可以,我们去吃面条儿怎么样? (kě yǐ, wǒ men qù chī miàn tiáo ér zěn me yàng) — Được thôi, chúng ta đi ăn mì thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 面条 (miàn tiáo — mì sợi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:冰箱里没什么菜了,今天晚上我们出去吃吧。
    • 男:可以,我们去吃面条儿怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trong tủ lạnh không còn rau gì cả, tối nay chúng ta ra ngoài ăn đi. — Nam: Được thôi, chúng ta đi ăn mì thế nào?
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你把这个再检查一下,别再出现相同的问题,下午四点前给我。 (nǐ bǎ zhè ge zài jiǎn chá yí xià, bié zài chū xiàn xiāng tóng de wèn tí, xià wǔ sì diǎn qián gěi wǒ) — Anh kiểm tra lại cái này một lần nữa đi, đừng để xuất hiện vấn đề tương tự nữa, đưa cho tôi trước bốn giờ chiều.
    • Nữ (女): 好的,没问题。 (hǎo de, méi wèn tí) — Vâng, không vấn đề gì.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 检查 (jiǎn chá — kiểm tra, khám).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你把这个再检查一下,别再出现相同的问题,下午四点前给我。
    • 女:好的,没问题。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh kiểm tra lại cái này một lần nữa đi, đừng để xuất hiện vấn đề tương tự nữa, đưa cho tôi trước bốn giờ chiều. — Nữ: Vâng, không vấn đề gì.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他选择在北京工作。
tā xuǎn zé zài běi jīng gōng zuò。
tā xuǎn zé zài běi jīng gōng zuò。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 北京虽然离家远了些,但是和其他城市比,我还是更愿意在北京工作。 (běi jīng suī rán lí jiā yuǎn le xiē, dàn shì hé qí tā chéng shì bǐ, wǒ hái shì gèng yuàn yì zài běi jīng gōng zuò)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他选择在北京工作。 (tā xuǎn zé zài běi jīng gōng zuò)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bắc Kinh tuy xa nhà một chút, nhưng so với các thành phố khác, tôi vẫn muốn làm việc ở Bắc Kinh hơn. — ★ Anh ấy chọn làm việc ở Bắc Kinh.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Bắc Kinh tuy xa nhà một chút, nhưng so với các thành phố khác, tôi vẫn muốn làm việc ở Bắc Kinh hơn. — ★ Anh ấy chọn làm việc ở Bắc Kinh.
  • Băng phát tiếng Trung: 北京虽然离家远了些,但是和其他城市比,我还是更愿意在北京工作。 ★ 他选择在北京工作。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他选择在北京工作。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他选择在北京工作。 Nội dung lời thoại "北京虽然离家远了些,但是和其他城市比,我还是更愿意在北京工作。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他选择在北京工作。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★邻居很喜欢小动物。
lín jū hěn xǐ huan xiǎo dòng wù。
lín jū hěn xǐ huan xiǎo dòng wù。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我的邻居是位中学校长,特别喜欢小动物。他家里除了猫和狗,还有很多小鱼。 (wǒ de lín jū shì wèi zhōng xué xiào cháng, tè bié xǐ huan xiǎo dòng wù. tā jiā lǐ chú le māo hé gǒu, hái yǒu hěn duō xiǎo yú)
    • Nhận định đối chiếu (★): 邻居很喜欢小动物。 (lín jū hěn xǐ huan xiǎo dòng wù)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hàng xóm của tôi là một hiệu trưởng trường cấp hai, đặc biệt thích động vật nhỏ. Ngoài mèo và chó, nhà ông ấy còn có rất nhiều cá nhỏ. — ★ Hàng xóm rất thích động vật nhỏ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Hàng xóm của tôi là một hiệu trưởng trường cấp hai, đặc biệt thích động vật nhỏ. Ngoài mèo và chó, nhà ông ấy còn có rất nhiều cá nhỏ. — ★ Hàng xóm rất thích động vật nhỏ.
  • Băng phát tiếng Trung: 我的邻居是位中学校长,特别喜欢小动物。他家里除了猫和狗,还有很多小鱼。 ★ 邻居很喜欢小动物。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 邻居很喜欢小动物。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 邻居很喜欢小动物。 Nội dung lời thoại "我的邻居是位中学校长,特别喜欢小动物。他家里除了猫和狗,还有很多小鱼。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 邻居很喜欢小动物。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★新空调比较便宜。
xīn kōng tiáo bǐ jiào pián yi。
xīn kōng tiáo bǐ jiào pián yi。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 新买的空调虽然贵了点儿,但是用的时候几乎听不到声音,爸和妈都非常满意。 (xīn mǎi de kōng tiáo suī rán guì le diǎn ér, dàn shì yòng de shí hòu jī hū tīng bú dào shēng yīn, bà hé mā dōu fēi cháng mǎn yì)
    • Nhận định đối chiếu (★): 新空调比较便宜。 (xīn kōng tiáo bǐ jiào pián yi)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Điều hòa mới mua tuy hơi đắt một chút, nhưng khi dùng hầu như không nghe thấy tiếng gì, bố và mẹ đều rất hài lòng. — ★ Điều hòa mới khá rẻ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 便宜 (pián yi — rẻ).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Điều hòa mới mua tuy hơi đắt một chút, nhưng khi dùng hầu như không nghe thấy tiếng gì, bố và mẹ đều rất hài lòng. — ★ Điều hòa mới khá rẻ.
  • Băng phát tiếng Trung: 新买的空调虽然贵了点儿,但是用的时候几乎听不到声音,爸和妈都非常满意。 ★ 新空调比较便宜。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 新空调比较便宜。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 新空调比较便宜。 Lời thoại trong bài nêu rõ "新买的空调虽然贵了点儿,但是用的时候几乎听不到声音,爸和妈都非常满意。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 新空调比较便宜。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他非常有名。
tā fēi cháng yǒu míng。
tā fēi cháng yǒu míng。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 他的歌唱得非常好,几乎每个中国人都知道他。你听过他唱的《十五的月亮》吗? (tā de gē chàng dé fēi cháng hǎo, jī hū měi gè zhōng guó rén dōu zhī dào tā. nǐ tīng guò tā chàng de 《 shí wǔ de yuè liàng》 ma)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他非常有名。 (tā fēi cháng yǒu míng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy hát rất hay, hầu như người Trung Quốc nào cũng biết anh ấy. Bạn đã nghe bài "Trăng Rằm" anh ấy hát chưa? — ★ Anh ấy rất nổi tiếng.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy hát rất hay, hầu như người Trung Quốc nào cũng biết anh ấy. Bạn đã nghe bài "Trăng Rằm" anh ấy hát chưa? — ★ Anh ấy rất nổi tiếng.
  • Băng phát tiếng Trung: 他的歌唱得非常好,几乎每个中国人都知道他。你听过他唱的《十五的月亮》吗? ★ 他非常有名。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他非常有名。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他非常有名。 Nội dung lời thoại "他的歌唱得非常好,几乎每个中国人都知道他。你听过他唱的《十五的月亮》吗?" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他非常有名。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★儿子生病了。
ér zi shēng bìng le。
ér zi shēng bìng le。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 儿子昨天累坏了,下班回到家没刷牙洗脸就上床睡觉了,到现在还没起床。别叫他吃早饭了,让他再睡会儿吧。 (ér zi zuó tiān lèi huài le, xià bān huí dào jiā méi shuā yá xǐ liǎn jiù shàng chuáng shuì jiào le, dào xiàn zài hái méi qǐ chuáng. bié jiào tā chī zǎo fàn le, ràng tā zài shuì huì er ba)
    • Nhận định đối chiếu (★): 儿子生病了。 (ér zi shēng bìng le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Con trai hôm qua mệt lử, tan làm về nhà chưa đánh răng rửa mặt đã lên giường ngủ rồi, đến giờ vẫn chưa dậy. Đừng gọi nó dậy ăn sáng nữa, để nó ngủ thêm chút đi. — ★ Con trai bị ốm rồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Con trai hôm qua mệt lử, tan làm về nhà chưa đánh răng rửa mặt đã lên giường ngủ rồi, đến giờ vẫn chưa dậy. Đừng gọi nó dậy ăn sáng nữa, để nó ngủ thêm chút đi. — ★ Con trai bị ốm rồi.
  • Băng phát tiếng Trung: 儿子昨天累坏了,下班回到家没刷牙洗脸就上床睡觉了,到现在还没起床。别叫他吃早饭了,让他再睡会儿吧。 ★ 儿子生病了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 儿子生病了。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 儿子生病了。 Lời thoại trong bài nêu rõ "儿子昨天累坏了,下班回到家没刷牙洗脸就上床睡觉了,到现在还没起床。别叫他吃早饭了,让他再睡会儿吧。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 儿子生病了。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★老包很着急。
lǎo bāo hěn zháo jí。
lǎo bāo hěn zháo jí。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 老包,你别着急,越着急越容易出错,问题总是可以解决的,你先坐下来,我们大家一起想办法,好不好? (lǎo bāo, nǐ bié zháo jí, yuè zháo jí yuè róng yì chū cuò, wèn tí zǒng shì kě yǐ jiě jué de, nǐ xiān zuò xià lái, wǒ men dà jiā yì qǐ xiǎng bàn fǎ, hǎo bu hǎo)
    • Nhận định đối chiếu (★): 老包很着急。 (lǎo bāo hěn zháo jí)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lão Bao, anh đừng lo lắng, càng lo càng dễ mắc lỗi, vấn đề luôn có thể giải quyết được, anh ngồi xuống trước đi, chúng ta cùng nhau nghĩ cách, được không? — ★ Lão Bao rất lo lắng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 解决 (jiě jué — giải quyết); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Lão Bao, anh đừng lo lắng, càng lo càng dễ mắc lỗi, vấn đề luôn có thể giải quyết được, anh ngồi xuống trước đi, chúng ta cùng nhau nghĩ cách, được không? — ★ Lão Bao rất lo lắng.
  • Băng phát tiếng Trung: 老包,你别着急,越着急越容易出错,问题总是可以解决的,你先坐下来,我们大家一起想办法,好不好? ★ 老包很着急。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 老包很着急。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 老包很着急。 Nội dung lời thoại "老包,你别着急,越着急越容易出错,问题总是可以解决的,你先坐下来,我们大家一起想办法,好不好?" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 老包很着急。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★小高正在上课。
xiǎo gāo zhèng zài shàng kè。
xiǎo gāo zhèng zài shàng kè。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 刚才我给小高打电话了,他正在洗澡,是他妻子接的电话,说他一会儿再打给我。 (gāng cái wǒ gěi xiǎo gāo dǎ diàn huà le, tā zhèng zài xǐ zǎo, shì tā qī zǐ jiē de diàn huà, shuō tā yí huì er zài dǎ gěi wǒ)
    • Nhận định đối chiếu (★): 小高正在上课。 (xiǎo gāo zhèng zài shàng kè)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Vừa nãy tôi gọi điện cho Tiểu Cao rồi, anh ấy đang tắm, vợ anh ấy nghe máy, nói anh ấy sẽ gọi lại cho tôi sau. — ★ Tiểu Cao đang học bài.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại); 洗澡 (xǐ zǎo — tắm rửa).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Vừa nãy tôi gọi điện cho Tiểu Cao rồi, anh ấy đang tắm, vợ anh ấy nghe máy, nói anh ấy sẽ gọi lại cho tôi sau. — ★ Tiểu Cao đang học bài.
  • Băng phát tiếng Trung: 刚才我给小高打电话了,他正在洗澡,是他妻子接的电话,说他一会儿再打给我。 ★ 小高正在上课。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 小高正在上课。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 小高正在上课。 Lời thoại trong bài nêu rõ "刚才我给小高打电话了,他正在洗澡,是他妻子接的电话,说他一会儿再打给我。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 小高正在上课。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★黄阿姨的女儿变化很大。
huáng ā yí de nǚ ér biàn huà hěn dà。
huáng ā yí de nǚ ér biàn huà hěn dà。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 黄阿姨,真的是“女大十八变”,几年不见,您女儿长得越来越漂亮了,我都快认不出来了。 (huáng ā yí, zhēn de shì “ nǚ dà shí bā biàn”, jǐ nián bú jiàn, nín nǚ ér cháng dé yuè lái yuè piào liang le, wǒ dōu kuài rèn bù chū lái le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 黄阿姨的女儿变化很大。 (huáng ā yí de nǚ ér biàn huà hěn dà)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Dì Hoàng ơi, đúng là "con gái lớn mười tám thay đổi", mấy năm không gặp, con gái dì càng ngày càng xinh đẹp, cháu suýt nữa không nhận ra. — ★ Con gái dì Hoàng thay đổi rất nhiều.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Dì Hoàng ơi, đúng là "con gái lớn mười tám thay đổi", mấy năm không gặp, con gái dì càng ngày càng xinh đẹp, cháu suýt nữa không nhận ra. — ★ Con gái dì Hoàng thay đổi rất nhiều.
  • Băng phát tiếng Trung: 黄阿姨,真的是“女大十八变”,几年不见,您女儿长得越来越漂亮了,我都快认不出来了。 ★ 黄阿姨的女儿变化很大。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 黄阿姨的女儿变化很大。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 黄阿姨的女儿变化很大。 Nội dung lời thoại "黄阿姨,真的是“女大十八变”,几年不见,您女儿长得越来越漂亮了,我都快认不出来了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 黄阿姨的女儿变化很大。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他没去过那个城市。
tā méi qù guò nà ge chéng shì。
tā méi qù guò nà ge chéng shì。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 那个城市我去过两次,那里的人很热情,环境也很好,街道非常干净,而且路上车很少,很安静。 (nà ge chéng shì wǒ qù guò liǎng cì, nà lǐ de rén hěn rè qíng, huán jìng yě hěn hǎo, jiē dào fēi cháng gān jìng, ér qiě lù shang chē hěn shǎo, hěn ān jìng)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他没去过那个城市。 (tā méi qù guò nà ge chéng shì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thành phố đó tôi đã đến hai lần rồi, người dân ở đó rất nhiệt tình, môi trường cũng rất tốt, đường phố rất sạch sẽ, hơn nữa trên đường rất ít xe cộ, rất yên tĩnh. — ★ Anh ấy chưa từng đến thành phố đó.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Thành phố đó tôi đã đến hai lần rồi, người dân ở đó rất nhiệt tình, môi trường cũng rất tốt, đường phố rất sạch sẽ, hơn nữa trên đường rất ít xe cộ, rất yên tĩnh. — ★ Anh ấy chưa từng đến thành phố đó.
  • Băng phát tiếng Trung: 那个城市我去过两次,那里的人很热情,环境也很好,街道非常干净,而且路上车很少,很安静。 ★ 他没去过那个城市。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他没去过那个城市。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他没去过那个城市。 Lời thoại trong bài nêu rõ "那个城市我去过两次,那里的人很热情,环境也很好,街道非常干净,而且路上车很少,很安静。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他没去过那个城市。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★今天下雪了。
jīn tiān xià xuě le。
jīn tiān xià xuě le。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 昨天我看电视上说今天是晴天,没有雨,所以我没带伞。没想到中午天就阴了,没多久就下雨了。 (zuó tiān wǒ kàn diàn shì shàng shuō jīn tiān shì qíng tiān, méi yǒu yǔ, suǒ yǐ wǒ méi dài sǎn. méi xiǎng dào zhōng wǔ tiān jiù yīn le, méi duō jiǔ jiù xià yǔ le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 今天下雪了。 (jīn tiān xià xuě le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm qua tôi xem TV nói hôm nay trời nắng, không mưa, nên tôi không mang ô. Không ngờ giữa trưa trời đã âm u, không lâu sau thì mưa. — ★ Hôm nay tuyết rơi rồi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua tôi xem TV nói hôm nay trời nắng, không mưa, nên tôi không mang ô. Không ngờ giữa trưa trời đã âm u, không lâu sau thì mưa. — ★ Hôm nay tuyết rơi rồi.
  • Băng phát tiếng Trung: 昨天我看电视上说今天是晴天,没有雨,所以我没带伞。没想到中午天就阴了,没多久就下雨了。 ★ 今天下雪了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 今天下雪了。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 今天下雪了。 Lời thoại trong bài nêu rõ "昨天我看电视上说今天是晴天,没有雨,所以我没带伞。没想到中午天就阴了,没多久就下雨了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 今天下雪了。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 几十个
B 几百个
C 一千多个
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你知道世界上有多少个国家吗? (nǐ zhī dào shì jiè shàng yǒu duō shǎo gè guó jiā ma) — Bạn có biết trên thế giới có bao nhiêu quốc gia không?
    • Nam (男): 我不太清楚,应该有几百个吧?我上网查一查。 (wǒ bú tài qīng chǔ, yīng gāi yǒu jǐ bǎi gè ba? wǒ shàng wǎng chá yi chá) — Tôi không rõ lắm, chắc là có vài trăm nước nhỉ? Để tôi lên mạng tra thử.
    • Câu hỏi (问): 男的认为世界上有多少个国家? (nán de rèn wéi shì jiè shàng yǒu duō shǎo gè guó jiā) — Người nam cho rằng trên thế giới có bao nhiêu quốc gia?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的认为世界上有多少个国家?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn có biết trên thế giới có bao nhiêu quốc gia không? — Nam: Tôi không rõ lắm, chắc là có vài trăm nước nhỉ? Để tôi lên mạng tra thử. — Hỏi: Người nam cho rằng trên thế giới có bao nhiêu quốc gia?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你知道世界上有多少个国家吗? 男:我不太清楚,应该有几百个吧?我上网查一查。 问:男的认为世界上有多少个国家?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 几十个
    • B. 几百个
    • C. 一千多个
  • Phân tích đối chiếu: 男:我不太清楚,应该有几百个吧?我上网查一查。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (几百个).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 春季
B 夏季
C 秋季
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我也有一辆这样的自行车,颜色都一样,也是蓝色的。 (wǒ yě yǒu yí liàng zhè yàng de zì xíng chē, yán sè dōu yí yàng, yě shì lán sè de) — Tôi cũng có một chiếc xe đạp như thế này, màu sắc cũng giống hệt, cũng là màu xanh lam.
    • Nữ (女): 是吗?这是我今年夏天买的。 (shì ma? zhè shì wǒ jīn nián xià tiān mǎi de) — Thật sao? Đây là chiếc tôi mua vào mùa hè năm nay.
    • Câu hỏi (问): 这辆自行车是什么时候买的? (zhè liàng zì xíng chē shì shén me shí hòu mǎi de) — Chiếc xe đạp này được mua khi nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这辆自行车是什么时候买的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi cũng có một chiếc xe đạp như thế này, màu sắc cũng giống hệt, cũng là màu xanh lam. — Nữ: Thật sao? Đây là chiếc tôi mua vào mùa hè năm nay. — Hỏi: Chiếc xe đạp này được mua khi nào?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我也有一辆这样的自行车,颜色都一样,也是蓝色的。 女:是吗?这是我今年夏天买的。 问:这辆自行车是什么时候买的?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 春季
    • B. 夏季
    • C. 秋季
  • Phân tích đối chiếu: 女:是吗?这是我今年夏天买的。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (夏季).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 还要点菜
B 羊肉不好吃
C 还要一碗米饭
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 服务员,把菜单给我拿一下,我们再点两个菜。 (fú wù yuán, bǎ cài dān gěi wǒ ná yí xià, wǒ men zài diǎn liǎng gè cài) — Nhân viên phục vụ, mang thực đơn cho tôi một chút, chúng tôi gọi thêm hai món nữa.
    • Nam (男): 好的,请等一下。 (hǎo de, qǐng děng yí xià) — Vâng, xin đợi một chút.
    • Câu hỏi (问): 女的主要是什么意思? (nǚ de zhǔ yào shi shén me yì sī) — Người nữ chủ yếu có ý gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 菜单 (cài dān — thực đơn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的主要是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhân viên phục vụ, mang thực đơn cho tôi một chút, chúng tôi gọi thêm hai món nữa. — Nam: Vâng, xin đợi một chút. — Hỏi: Người nữ chủ yếu có ý gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:服务员,把菜单给我拿一下,我们再点两个菜。 男:好的,请等一下。 问:女的主要是什么意思?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 还要点菜
    • B. 羊肉不好吃
    • C. 还要一碗米饭
  • Phân tích đối chiếu: 男:好的,请等一下。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (还要点菜).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 公司
B 公园
C 超市
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你从超市出来了吗? (nǐ cóng chāo shì chū lái le ma) — Em ra khỏi siêu thị chưa?
    • Nữ (女): 出来了,你再等我五分钟,我马上就到。 (chū lái le, nǐ zài děng wǒ wǔ fēn zhōng, wǒ mǎ shàng jiù dào) — Ra rồi, anh đợi em năm phút nữa, em đến ngay đây.
    • Câu hỏi (问): 女的刚才去哪儿了? (nǚ de gāng cái qù nǎ ér le) — Người nữ vừa nãy đã đi đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 超市 (chāo shì — siêu thị).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的刚才去哪儿了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em ra khỏi siêu thị chưa? — Nữ: Ra rồi, anh đợi em năm phút nữa, em đến ngay đây. — Hỏi: Người nữ vừa nãy đã đi đâu?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你从超市出来了吗? 女:出来了,你再等我五分钟,我马上就到。 问:女的刚才去哪儿了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 公司
    • B. 公园
    • C. 超市
  • Phân tích đối chiếu: 女:出来了,你再等我五分钟,我马上就到。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (超市).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 叔叔
B 奶奶
C 爷爷
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 过两天就是爷爷七十岁生日,你准备礼物了吗? (guò liǎng tiān jiù shì yé yé qī shí suì shēng rì, nǐ zhǔn bèi lǐ wù le ma) — Hai ngày nữa là sinh nhật bảy mươi tuổi của ông nội rồi, anh đã chuẩn bị quà chưa?
    • Nam (男): 啊?我差点儿忘记了,我现在就去买。 (a? wǒ chà diǎn ér wàng jì le, wǒ xiàn zài jiù qù mǎi) — À? Tôi suýt nữa quên mất, tôi đi mua ngay bây giờ đây.
    • Câu hỏi (问): 男的要给谁准备礼物? (nán de yào gěi shuí zhǔn bèi lǐ wù) — Người nam muốn chuẩn bị quà cho ai?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的要给谁准备礼物?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hai ngày nữa là sinh nhật bảy mươi tuổi của ông nội rồi, anh đã chuẩn bị quà chưa? — Nam: À? Tôi suýt nữa quên mất, tôi đi mua ngay bây giờ đây. — Hỏi: Người nam muốn chuẩn bị quà cho ai?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:过两天就是爷爷七十岁生日,你准备礼物了吗? 男:啊?我差点儿忘记了,我现在就去买。 问:男的要给谁准备礼物?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 叔叔
    • B. 奶奶
    • C. 爷爷
  • Phân tích đối chiếu: 男:啊?我差点儿忘记了,我现在就去买。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (爷爷).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 太旧了
B 有点儿小
C 比红色的好看
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这双鞋有点儿小,我穿着不太舒服。 (zhè shuāng xié yǒu diǎn er xiǎo, wǒ chuān zhe bú tài shū fú) — Đôi giày này hơi nhỏ, tôi đi không thoải mái lắm.
    • Nữ (女): 那我帮您换一双大点儿的。 (nà wǒ bāng nín huàn yì shuāng dà diǎn ér de) — Vậy để tôi đổi cho anh một đôi lớn hơn.
    • Câu hỏi (问): 男的觉得这双鞋怎么样? (nán de jué de zhè shuāng xié zěn me yàng) — Người nam cảm thấy đôi giày này thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得这双鞋怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đôi giày này hơi nhỏ, tôi đi không thoải mái lắm. — Nữ: Vậy để tôi đổi cho anh một đôi lớn hơn. — Hỏi: Người nam cảm thấy đôi giày này thế nào?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这双鞋有点儿小,我穿着不太舒服。 女:那我帮您换一双大点儿的。 问:男的觉得这双鞋怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 太旧了
    • B. 有点儿小
    • C. 比红色的好看
  • Phân tích đối chiếu: 女:那我帮您换一双大点儿的。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (有点儿小).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 盘子
B 筷子
C 照相机
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这两个盘子,你觉得哪个漂亮? (zhè liǎng gè pán zi, nǐ jué de nǎ gè piāo liàng) — Hai cái đĩa này, anh thấy cái nào đẹp hơn?
    • Nam (男): 都很漂亮,我更喜欢右边这个。 (dōu hěn piào liang, wǒ gèng xǐ huan yòu biān zhè ge) — Cả hai đều đẹp, tôi thích cái bên phải hơn.
    • Câu hỏi (问): 他们在看什么? (tā men zài kàn shén me) — Họ đang xem gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在看什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hai cái đĩa này, anh thấy cái nào đẹp hơn? — Nam: Cả hai đều đẹp, tôi thích cái bên phải hơn. — Hỏi: Họ đang xem gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这两个盘子,你觉得哪个漂亮? 男:都很漂亮,我更喜欢右边这个。 问:他们在看什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 盘子
    • B. 筷子
    • C. 照相机
  • Phân tích đối chiếu: 男:都很漂亮,我更喜欢右边这个。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (盘子).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 还不饿
B 等同学
C 不太舒服
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 十一点半了,该吃午饭了。 (shí yī diǎn bàn le, gāi chī wǔ fàn le) — Mười một rưỡi rồi, đến giờ ăn trưa rồi.
    • Nữ (女): 我早上吃太多了,现在还不饿,我晚一会儿去。 (wǒ zǎo shàng chī tài duō le, xiàn zài hái bú è, wǒ wǎn yí huì er qù) — Sáng nay tôi ăn nhiều quá, bây giờ vẫn chưa đói, tôi sẽ đi muộn một chút.
    • Câu hỏi (问): 女的为什么不去吃午饭? (nǚ de wèi shén me bú qù chī wǔ fàn) — Người nữ tại sao không đi ăn trưa?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么不去吃午饭?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mười một rưỡi rồi, đến giờ ăn trưa rồi. — Nữ: Sáng nay tôi ăn nhiều quá, bây giờ vẫn chưa đói, tôi sẽ đi muộn một chút. — Hỏi: Người nữ tại sao không đi ăn trưa?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:十一点半了,该吃午饭了。 女:我早上吃太多了,现在还不饿,我晚一会儿去。 问:女的为什么不去吃午饭?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 还不饿
    • B. 等同学
    • C. 不太舒服
  • Phân tích đối chiếu: 女:我早上吃太多了,现在还不饿,我晚一会儿去。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (还不饿).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 数学
B 历史
C 体育
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 关老师,您是教历史的,您能给我介绍几本历史书吗? (guān lǎo shī, nín shì jiào lì shǐ de, nín néng gěi wǒ jiè shào jǐ běn lì shǐ shū ma) — Thầy Quan, thầy dạy lịch sử, thầy có thể giới thiệu cho em vài cuốn sách lịch sử không?
    • Nam (男): 当然可以,你对历史有兴趣? (dāng rán kě yǐ, nǐ duì lì shǐ yǒu xìng qù) — Đương nhiên rồi, em có hứng thú với lịch sử à?
    • Câu hỏi (问): 女的想看什么书? (nǚ de xiǎng kàn shén me shū) — Người nữ muốn đọc sách gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 历史 (lì shǐ — lịch sử); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的想看什么书?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thầy Quan, thầy dạy lịch sử, thầy có thể giới thiệu cho em vài cuốn sách lịch sử không? — Nam: Đương nhiên rồi, em có hứng thú với lịch sử à? — Hỏi: Người nữ muốn đọc sách gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:关老师,您是教历史的,您能给我介绍几本历史书吗? 男:当然可以,你对历史有兴趣? 问:女的想看什么书?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 数学
    • B. 历史
    • C. 体育
  • Phân tích đối chiếu: 男:当然可以,你对历史有兴趣? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (历史).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 6个小时
B 两个星期
C 一个多月
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 张经理决定九月举行会议? (zhāng jīng lǐ jué dìng jiǔ yuè jǔ háng huì yì) — Giám đốc Trương quyết định tổ chức cuộc họp vào tháng Chín à?
    • Nữ (女): 是啊,我们还有一个多月的时间准备。 (shì a, wǒ men hái yǒu yí gè duō yuè de shí jiān zhǔn bèi) — Đúng vậy, chúng ta còn hơn một tháng để chuẩn bị.
    • Câu hỏi (问): 准备时间有多长? (zhǔn bèi shí jiān yǒu duō cháng) — Thời gian chuẩn bị là bao lâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("准备时间有多长?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Giám đốc Trương quyết định tổ chức cuộc họp vào tháng Chín à? — Nữ: Đúng vậy, chúng ta còn hơn một tháng để chuẩn bị. — Hỏi: Thời gian chuẩn bị là bao lâu?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:张经理决定九月举行会议? 女:是啊,我们还有一个多月的时间准备。 问:准备时间有多长?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 6个小时
    • B. 两个星期
    • C. 一个多月
  • Phân tích đối chiếu: 女:是啊,我们还有一个多月的时间准备。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (一个多月).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 银行
B 厨房
C 眼镜店
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小云呢?她还没有来? (xiǎo yún ne? tā hái méi yǒu lái)
    • Nữ (女): 来了,她去银行办点儿事。你找她有事? (lái le, tā qù yín háng bàn diǎn ér shì. nǐ zhǎo tā yǒu shì)
    • Nam (男): 不知道谁把她的信放我那儿了。 (bù zhī dào shuí bǎ tā de xìn fàng wǒ nà ér le)
    • Nữ (女): 那你给我吧,她一会儿回来我告诉她。 (nà nǐ gěi wǒ ba, tā yí huì er huí lái wǒ gào sù tā)
    • Câu hỏi (问): 小云去哪儿了? (xiǎo yún qù nǎ ér le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Vân đâu rồi? Cô ấy vẫn chưa đến à? — Nữ: Đến rồi, cô ấy đi ngân hàng làm chút việc. Anh tìm cô ấy có việc gì à? — Nam: Không biết ai đã để thư của cô ấy ở chỗ tôi. — Nữ: Vậy anh đưa cho tôi đi, lát nữa cô ấy về tôi sẽ nói với cô ấy. — Hỏi: Tiểu Vân đã đi đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 银行 (yín háng — ngân hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "小云去哪儿了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Vân đâu rồi? Cô ấy vẫn chưa đến à? — Nữ: Đến rồi, cô ấy đi ngân hàng làm chút việc. Anh tìm cô ấy có việc gì à? — Nam: Không biết ai đã để thư của cô ấy ở chỗ tôi. — Nữ: Vậy anh đưa cho tôi đi, lát nữa cô ấy về tôi sẽ nói với cô ấy. — Hỏi: Tiểu Vân đã đi đâu?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小云呢?她还没有来? 女:来了,她去银行办点儿事。你找她有事? 男:不知道谁把她的信放我那儿了。 女:那你给我吧,她一会儿回来我告诉她。 问:小云去哪儿了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 银行
    • B. 厨房
    • C. 眼镜店
  • Phân tích đối chiếu: 女:来了,她去银行办点儿事。你找她有事?
    • 男:小云呢?她还没有来?
    • 女:来了,她去银行办点儿事。你找她有事?
    • 男:不知道谁把她的信放我那儿了。
    • 女:那你给我吧,她一会儿回来我告诉她。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (银行).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 打篮球
B 买铅笔
C 画画儿
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你鼻子上有个黑点儿,我看看,耳朵和头发上也有。 (nǐ bí zi shàng yǒu gè hēi diǎn ér, wǒ kàn kàn, ěr duǒ hé tóu fa shàng yě yǒu)
    • Nam (男): 真的吗?我没注意,我去洗手间看看。 (zhēn de ma? wǒ méi zhù yì, wǒ qù xǐ shǒu jiān kàn kàn)
    • Nữ (女): 你是不是刚才画画儿了? (nǐ shì bu shì gāng cái huà huà ér le)
    • Nam (男): 是,可能是我不小心画上去了。 (shì, kě néng shì wǒ bù xiǎo xīn huà shàng qù le)
    • Câu hỏi (问): 男的刚才在做什么? (nán de gāng cái zài zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mũi anh có một chấm đen, để em xem, trên tai và tóc cũng có. — Nam: Thật sao? Tôi không để ý, tôi đi vào nhà vệ sinh xem thử. — Nữ: Anh vừa nãy có phải đã vẽ tranh không? — Nam: Đúng vậy, có thể là tôi không cẩn thận vẽ lên. — Hỏi: Người nam vừa nãy đang làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 不小心 (bù xiǎo xīn — không cẩn thận, vô ý).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的刚才在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mũi anh có một chấm đen, để em xem, trên tai và tóc cũng có. — Nam: Thật sao? Tôi không để ý, tôi đi vào nhà vệ sinh xem thử. — Nữ: Anh vừa nãy có phải đã vẽ tranh không? — Nam: Đúng vậy, có thể là tôi không cẩn thận vẽ lên. — Hỏi: Người nam vừa nãy đang làm gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你鼻子上有个黑点儿,我看看,耳朵和头发上也有。 男:真的吗?我没注意,我去洗手间看看。 女:你是不是刚才画画儿了? 男:是,可能是我不小心画上去了。 问:男的刚才在做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 打篮球
    • B. 买铅笔
    • C. 画画儿
  • Phân tích đối chiếu: 男:真的吗?我没注意,我去洗手间看看。
    • 女:你鼻子上有个黑点儿,我看看,耳朵和头发上也有。
    • 男:真的吗?我没注意,我去洗手间看看。
    • 女:你是不是刚才画画儿了?
    • 男:是,可能是我不小心画上去了。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (画画儿).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 电梯
B 电子邮件
C 自己的学生
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 怎么还没下来,这个电梯真慢。 (zěn me hái méi xià lái, zhè ge diàn tī zhēn màn)
    • Nữ (女): 还是走楼梯吧,我们东西也不多。 (hái shì zǒu lóu tī ba, wǒ men dōng xī yě bù duō)
    • Nam (男): 不,六层呢,还是再等等吧。 (bù, liù céng ne, hái shì zài děng děng ba)
    • Nữ (女): 好吧,那就再等等。 (hǎo ba, nà jiù zài děng děng)
    • Câu hỏi (问): 他们在等什么? (tā men zài děng shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao vẫn chưa xuống nhỉ, cái thang máy này chậm thật. — Nữ: Hay là đi cầu thang bộ đi, đồ của chúng ta cũng không nhiều. — Nam: Không, sáu tầng lận, vẫn nên đợi thêm chút đi. — Nữ: Được rồi, vậy thì đợi thêm chút nữa. — Hỏi: Họ đang đợi gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电梯 (diàn tī — thang máy).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在等什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao vẫn chưa xuống nhỉ, cái thang máy này chậm thật. — Nữ: Hay là đi cầu thang bộ đi, đồ của chúng ta cũng không nhiều. — Nam: Không, sáu tầng lận, vẫn nên đợi thêm chút đi. — Nữ: Được rồi, vậy thì đợi thêm chút nữa. — Hỏi: Họ đang đợi gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:怎么还没下来,这个电梯真慢。 女:还是走楼梯吧,我们东西也不多。 男:不,六层呢,还是再等等吧。 女:好吧,那就再等等。 问:他们在等什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 电梯
    • B. 电子邮件
    • C. 自己的学生
  • Phân tích đối chiếu: 女:还是走楼梯吧,我们东西也不多。
    • 男:怎么还没下来,这个电梯真慢。
    • 女:还是走楼梯吧,我们东西也不多。
    • 男:不,六层呢,还是再等等吧。
    • 女:好吧,那就再等等。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (电梯).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 西瓜
B 咖啡
C 面包
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 鸡蛋和牛奶你都买了吗? (jī dàn hé niú nǎi nǐ dōu mǎi le ma)
    • Nam (男): 买了,我放在桌子上了。 (mǎi le, wǒ fàng zài zhuō zi shàng le)
    • Nữ (女): 你怎么还买咖啡了? (nǐ zěn me hái mǎi kā fēi le)
    • Nam (男): 那不是我买的,是我姐姐送的。 (nà bú shì wǒ mǎi de, shì wǒ jiě jie sòng de)
    • Câu hỏi (问): 什么是姐姐送的? (shén me shì jiě jie sòng de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trứng và sữa anh đều mua rồi à? — Nam: Mua rồi, tôi để trên bàn rồi. — Nữ: Sao anh còn mua cà phê nữa? — Nam: Cái đó không phải tôi mua, là chị gái tôi tặng. — Hỏi: Cái gì là do chị gái tặng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 咖啡 (kā fēi — cà phê); 牛奶 (niú nǎi — sữa bò).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "什么是姐姐送的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trứng và sữa anh đều mua rồi à? — Nam: Mua rồi, tôi để trên bàn rồi. — Nữ: Sao anh còn mua cà phê nữa? — Nam: Cái đó không phải tôi mua, là chị gái tôi tặng. — Hỏi: Cái gì là do chị gái tặng?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:鸡蛋和牛奶你都买了吗? 男:买了,我放在桌子上了。 女:你怎么还买咖啡了? 男:那不是我买的,是我姐姐送的。 问:什么是姐姐送的?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 西瓜
    • B. 咖啡
    • C. 面包
  • Phân tích đối chiếu: 男:买了,我放在桌子上了。
    • 女:鸡蛋和牛奶你都买了吗?
    • 男:买了,我放在桌子上了。
    • 女:你怎么还买咖啡了?
    • 男:那不是我买的,是我姐姐送的。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (咖啡).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 站着
B 去跳舞
C 穿裙子
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 那边有椅子,我们坐那儿休息一下吧。 (nà biān yǒu yǐ zi, wǒ men zuò nà ér xiū xi yí xià ba)
    • Nữ (女): 我不坐了,我想站会儿。 (wǒ bú zuò le, wǒ xiǎng zhàn huì er)
    • Nam (男): 走了这么久,你不累啊? (zǒu le zhè me jiǔ, nǐ bú lèi a)
    • Nữ (女): 不累,刚才吃得太饱,站着舒服些。 (bú lèi, gāng cái chī dé tài bǎo, zhàn zhe shū fú xiē)
    • Câu hỏi (问): 女的想怎么样? (nǚ de xiǎng zěn me yàng) — "女的想" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Bên kia có ghế, chúng ta ngồi đó nghỉ một chút đi. — Nữ: Tôi không ngồi đâu, tôi muốn đứng một lát. — Nam: Đi lâu thế rồi, em không mệt à? — Nữ: Không mệt, vừa nãy ăn no quá, đứng thoải mái hơn. — Hỏi: Người nữ muốn thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的想怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bên kia có ghế, chúng ta ngồi đó nghỉ một chút đi. — Nữ: Tôi không ngồi đâu, tôi muốn đứng một lát. — Nam: Đi lâu thế rồi, em không mệt à? — Nữ: Không mệt, vừa nãy ăn no quá, đứng thoải mái hơn. — Hỏi: Người nữ muốn thế nào?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:那边有椅子,我们坐那儿休息一下吧。 女:我不坐了,我想站会儿。 男:走了这么久,你不累啊? 女:不累,刚才吃得太饱,站着舒服些。 问:女的想怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 站着
    • B. 去跳舞
    • C. 穿裙子
  • Phân tích đối chiếu: 女:我不坐了,我想站会儿。
    • 男:那边有椅子,我们坐那儿休息一下吧。
    • 女:我不坐了,我想站会儿。
    • 男:走了这么久,你不累啊?
    • 女:不累,刚才吃得太饱,站着舒服些。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (站着).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 非常好
B 让人生气
C 作用不大
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 衣服我来洗吧。 (yī fu wǒ lái xǐ ba)
    • Nam (男): 没关系,就一件衬衫,我自己洗吧。 (méi guān xì, jiù yí jiàn chèn shān, wǒ zì jǐ xǐ ba)
    • Nữ (女): 你们今天的会开得怎么样? (nǐ men jīn tiān de huì kāi dé zěn me yàng)
    • Nam (男): 好极了,我们的那些要求经理都同意了。 (hǎo jí le, wǒ men de nà xiē yāo qiú jīng lǐ dōu tóng yì le)
    • Câu hỏi (问): 今天的会开得怎么样? (jīn tiān de huì kāi dé zěn me yàng) — "今天的会开得" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Để em giặt quần áo cho. — Nam: Không sao đâu, chỉ có một cái áo sơ mi thôi, tôi tự giặt được. — Nữ: Cuộc họp hôm nay của các anh thế nào? — Nam: Rất tốt, những yêu cầu của chúng tôi giám đốc đều đồng ý rồi. — Hỏi: Cuộc họp hôm nay diễn ra thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("今天的会开得怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Để em giặt quần áo cho. — Nam: Không sao đâu, chỉ có một cái áo sơ mi thôi, tôi tự giặt được. — Nữ: Cuộc họp hôm nay của các anh thế nào? — Nam: Rất tốt, những yêu cầu của chúng tôi giám đốc đều đồng ý rồi. — Hỏi: Cuộc họp hôm nay diễn ra thế nào?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:衣服我来洗吧。 男:没关系,就一件衬衫,我自己洗吧。 女:你们今天的会开得怎么样? 男:好极了,我们的那些要求经理都同意了。 问:今天的会开得怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 非常好
    • B. 让人生气
    • C. 作用不大
  • Phân tích đối chiếu: 男:没关系,就一件衬衫,我自己洗吧。
    • 女:衣服我来洗吧。
    • 男:没关系,就一件衬衫,我自己洗吧。
    • 女:你们今天的会开得怎么样?
    • 男:好极了,我们的那些要求经理都同意了。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (非常好).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 写错一个字
B 少了一个词
C 多了一个“借”字
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 老师,黑板上那个句子是不是错了? (lǎo shī, hēi bǎn shàng nà ge jù zi shì bu shì cuò le)
    • Nữ (女): 哪儿错了? (nǎ ér cuò le)
    • Nam (男): 中间是不是少了一个词? (zhōng jiān shì bu shì shǎo le yí gè cí)
    • Nữ (女): 谢谢你,是我写错了,少了一个“使”。 (xiè xiè nǐ, shì wǒ xiě cuò le, shǎo le yí gè “ shǐ”)
    • Câu hỏi (问): 那个句子哪儿错了? (nà ge jù zi nǎ ér cuò le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Thưa thầy, câu trên bảng có phải sai ở đâu không ạ? Nữ: Sai ở đâu chứ? Nữ: Ở giữa có phải thiếu một từ không? Nữ: Cảm ơn em, là cô viết nhầm, thiếu một chữ "使". Hỏi: Câu đó sai ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "那个句子哪儿错了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thưa cô, câu trên bảng có phải sai rồi không? — Nữ: Sai ở đâu? — Nam: Ở giữa có phải thiếu một từ không? — Nữ: Cảm ơn em, là cô viết sai rồi, thiếu một chữ "使". — Hỏi: Câu đó sai ở đâu?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:老师,黑板上那个句子是不是错了? 女:哪儿错了? 男:中间是不是少了一个词? 女:谢谢你,是我写错了,少了一个“使”。 问:那个句子哪儿错了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 写错一个字
    • B. 少了一个词
    • C. 多了一个“借”字
  • Phân tích đối chiếu: 女:哪儿错了?
    • 男:老师,黑板上那个句子是不是错了?
    • 女:哪儿错了?
    • 男:中间是不是少了一个词?
    • 女:谢谢你,是我写错了,少了一个“使”。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (少了一个词).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 医生
B 老师
C 出租车司机
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你好,我去机场,请你开快点儿。 (nǐ hǎo, wǒ qù jī chǎng, qǐng nǐ kāi kuài diǎn ér)
    • Nam (男): 您几点的飞机? (nín jǐ diǎn de fēi jī)
    • Nữ (女): 十点一刻的。 (shí diǎn yí kè de)
    • Nam (男): 那您别担心,现在才七点,从这儿到机场最多一个小时。 (nà nín bié dān xīn, xiàn zài cái qī diǎn, cóng zhè ér dào jī chǎng zuì duō yí gè xiǎo shí)
    • Câu hỏi (问): 男的最可能是做什么的? (nán de zuì kě néng shì zuò shén me de) — Người nam rất có thể làm nghề gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào anh, tôi đi sân bay, xin anh lái nhanh một chút. — Nam: Chuyến bay của cô lúc mấy giờ? — Nữ: Mười giờ mười lăm phút. — Nam: Vậy cô đừng lo lắng, bây giờ mới bảy giờ, từ đây đến sân bay nhiều nhất là một tiếng. — Hỏi: Người nam có khả năng làm nghề gì nhất?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 机场 (jī chǎng — sân bay); 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的最可能是做什么的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào anh, tôi đi sân bay, xin anh lái nhanh một chút. — Nam: Chuyến bay của cô lúc mấy giờ? — Nữ: Mười giờ mười lăm phút. — Nam: Vậy cô đừng lo lắng, bây giờ mới bảy giờ, từ đây đến sân bay nhiều nhất là một tiếng. — Hỏi: Người nam có khả năng làm nghề gì nhất?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你好,我去机场,请你开快点儿。 男:您几点的飞机? 女:十点一刻的。 男:那您别担心,现在才七点,从这儿到机场最多一个小时。 问:男的最可能是做什么的?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 医生
    • B. 老师
    • C. 出租车司机
  • Phân tích đối chiếu: 男:您几点的飞机?
    • 女:你好,我去机场,请你开快点儿。
    • 男:您几点的飞机?
    • 女:十点一刻的。
    • 男:那您别担心,现在才七点,从这儿到机场最多一个小时。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (出租车司机).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 谁在哭
B 鸟的名字
C 糖放哪儿了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你看,树上有好多小鸟,它们的叫声多好听啊。 (nǐ kàn, shù shàng yǒu hǎo duō xiǎo niǎo, tā men de jiào shēng duō hǎo tīng a)
    • Nữ (女): 是,我也看见了。 (shì, wǒ yě kàn jiàn le)
    • Nam (男): 你知道这种鸟叫什么名字吗? (nǐ zhī dào zhè zhǒng niǎo jiào shén me míng zì ma)
    • Nữ (女): 不知道,北方这种鸟很多。 (bù zhī dào, běi fāng zhè zhǒng niǎo hěn duō)
    • Câu hỏi (问): 男的在问什么? (nán de zài wèn shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Em nhìn kìa, trên cây có rất nhiều chim nhỏ, tiếng hót của chúng hay làm sao. — Nữ: Vâng, em cũng nhìn thấy rồi. — Nam: Anh có biết loài chim này tên là gì không? — Nữ: Không biết, ở miền Bắc loài chim này rất nhiều. — Hỏi: Người nam đang hỏi gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的在问什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em nhìn kìa, trên cây có rất nhiều chim nhỏ, tiếng hót của chúng hay làm sao. — Nữ: Vâng, em cũng nhìn thấy rồi. — Nam: Anh có biết loài chim này tên là gì không? — Nữ: Không biết, ở miền Bắc loài chim này rất nhiều. — Hỏi: Người nam đang hỏi gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你看,树上有好多小鸟,它们的叫声多好听啊。 女:是,我也看见了。 男:你知道这种鸟叫什么名字吗? 女:不知道,北方这种鸟很多。 问:男的在问什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 谁在哭
    • B. 鸟的名字
    • C. 糖放哪儿了
  • Phân tích đối chiếu: 女:是,我也看见了。
    • 男:你看,树上有好多小鸟,它们的叫声多好听啊。
    • 女:是,我也看见了。
    • 男:你知道这种鸟叫什么名字吗?
    • 女:不知道,北方这种鸟很多。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (鸟的名字).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 半年
B 三年
C 还没想好
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你的护照办好了吗? (nǐ de hù zhào bàn hǎo le ma)
    • Nam (男): 是的,上个星期就办好了。 (shì de, shàng gè xīng qī jiù bàn hǎo le)
    • Nữ (女): 你这次准备去多久? (nǐ zhè cì zhǔn bèi qù duō jiǔ)
    • Nam (男): 几个月吧,其实我也没想好,到时候再看吧。 (jǐ gè yuè ba, qí shí wǒ yě méi xiǎng hǎo, dào shí hòu zài kàn ba)
    • Câu hỏi (问): 男的要出去多长时间? (nán de yào chū qù duō cháng shí jiān)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hộ chiếu của anh làm xong chưa? — Nam: Rồi, tuần trước đã làm xong rồi. — Nữ: Lần này anh định đi bao lâu? — Nam: Vài tháng, thực ra tôi cũng chưa nghĩ kỹ, đến lúc đó xem sao. — Hỏi: Người nam sẽ đi bao lâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要出去多长时间?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hộ chiếu của anh làm xong chưa? — Nam: Rồi, tuần trước đã làm xong rồi. — Nữ: Lần này anh định đi bao lâu? — Nam: Vài tháng, thực ra tôi cũng chưa nghĩ kỹ, đến lúc đó xem sao. — Hỏi: Người nam sẽ đi bao lâu?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你的护照办好了吗? 男:是的,上个星期就办好了。 女:你这次准备去多久? 男:几个月吧,其实我也没想好,到时候再看吧。 问:男的要出去多长时间?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 半年
    • B. 三年
    • C. 还没想好
  • Phân tích đối chiếu: 男:是的,上个星期就办好了。
    • 女:你的护照办好了吗?
    • 男:是的,上个星期就办好了。
    • 女:你这次准备去多久?
    • 男:几个月吧,其实我也没想好,到时候再看吧。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (还没想好).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 3 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

Đội ngũ chuyên thu thập và số hóa các bộ đề thi HSK chuẩn quốc tế mới nhất.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!