Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
90 phút • 80 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã H31223 gồm tổng cộng 80 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 90 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.
Bảng đáp án H31223 chính thức trọn bộ 80 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H31223 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Dịch nghĩa: Nữ: Anh xem, chiếc màu xanh lam này thế nào? Nam: Được đấy, anh thấy đẹp hơn chiếc màu đen kia.
第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Dịch nghĩa: Nữ: Thưa anh, đây là thực đơn. Mấy món ở phía trước đều là món rất nổi tiếng của quán chúng tôi. Nam: Được, tôi xem trước đã, lát nữa gọi cô sau.
第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):
Dịch nghĩa: Nữ: Lạ thật, hộ chiếu của tôi sao tìm hoài không thấy nhỉ? Tôi nhớ là để trong túi xách mà. Nam: Em tìm lại xem nào, đừng vội, hay em để ở phòng học rồi?
★ 他和小李差两岁。
Dịch nghĩa: Ai cũng nói Tiểu Lý hơn tôi một tuổi, nhưng thực ra cậu ấy chỉ lớn hơn tôi một tháng, bởi vì sinh nhật cậu ấy vào tháng mười hai, còn sinh nhật tôi là tháng một năm sau. ★ Anh ấy và Tiểu Lý cách nhau hai tuổi.
★ 数学好的人都很聪明。
Dịch nghĩa: Người học giỏi toán chưa chắc đã là người cực kỳ thông minh. Nếu bạn có hứng thú với toán học, lại thêm rất chăm chỉ, thì bạn hoàn toàn có thể học giỏi toán. ★ Người giỏi toán đều rất thông minh.
问:那个房子有多少年历史了?
Dịch nghĩa: Nữ: Ngôi nhà này chắc có lịch sử lâu đời lắm rồi nhỉ? Nam: Vâng, tính đến nay đã hơn ba trăm năm rồi. Hỏi: Ngôi nhà đó có lịch sử bao nhiêu năm rồi?
问:女的让男的去问谁?
Dịch nghĩa: Nữ: Chuyện này tôi không rõ lắm, anh đi hỏi quản lý Vương đi, phòng làm việc của anh ấy ở tầng 4, phòng 407. Nam: Vâng, cảm ơn chị. Hỏi: Nữ bảo nam đi hỏi ai?
问:男的哪天回国?
Dịch nghĩa: Nữ: Anh tuần sau là về nước rồi à? Nam: Đúng vậy, vé ngày chủ nhật tuần sau, đã mua xong rồi. Nữ: Về nước rồi anh có dự định gì không? Nam: Chắc là đến trường dạy học thôi, vẫn chưa quyết định. Hỏi: Nam về nước vào ngày nào?
问:男的一会儿要做什么?
Dịch nghĩa: Nữ: Thời tiết bên ngoài thế nào? Nam: Nổi gió rồi, có lẽ lát nữa sẽ mưa. Nữ: Con gái hôm nay đi học cũng không mang ô. Nam: Không sao, lát nữa anh đi đón con. Hỏi: Lát nữa nam sẽ làm gì?
是啊,特别是眼睛和鼻子。
Dịch nghĩa: Đúng vậy, đặc biệt là mắt và mũi.
来到中国以后,他的汉语水平提高得很快。
Dịch nghĩa: Sau khi đến Trung Quốc, trình độ tiếng Trung của anh ấy nâng cao rất nhanh.
黑板上那个字怎么读?是“月亮”的“月”吗?
Dịch nghĩa: Chữ trên bảng đọc thế nào? Là chữ “nguyệt” trong “mặt trăng” phải không?
小雪,你站爷爷和奶奶( ),让哥哥站后面。
Dịch nghĩa: Tiểu Tuyết, cháu đứng vào (中间) ông và bà, để anh đứng ở phía sau nhé.
A:杯子也放在这个箱子里? B:是,和盘子放一起,下面多放些报纸,( )点儿。
Dịch nghĩa: Nam: Cốc cũng để vào trong chiếc thùng này à? Nữ: Đúng vậy, để cùng với đĩa, bên dưới lót thêm nhiều báo vào một chút, cho (小心) chút.
现在人们经常会看到“二手车”“二手房”这样的词语,这个“二手”是什么意思?它表示东西被人用过了,不是新的。但因为“二手”的东西比较便宜,而且有的还比较新,几乎没用过,所以有很多人买。 ★ “二手”的东西:
Dịch nghĩa: Bây giờ mọi người thường hay nhìn thấy những từ như “xe cũ”, “nhà cũ”, chữ “cũ” (hai tay) này có ý nghĩa gì? Nó biểu thị đồ vật đã qua tay người khác sử dụng, không phải là đồ mới. Nhưng vì đồ “cũ” tương đối rẻ, hơn nữa có món còn khá mới, hầu như chưa dùng bao giờ, thế nên có rất nhiều người mua. ★ Đồ dùng “cũ”:
小元,冰箱里有牛奶、果汁,还有个西瓜,渴了你就自己拿,别客气,就像在自己家一样。 ★ 小元:
Dịch nghĩa: Tiểu Nguyên, trong tủ lạnh có sữa, nước trái cây, còn có cả dưa hấu, khát thì tự lấy nhé, đừng khách khí, cứ như ở nhà mình vậy. ★ Tiểu Nguyên:
客人 / 很满意 / 我们的服务 / 对
Dịch nghĩa: Khách hàng rất hài lòng với dịch vụ của chúng tôi.
您放( xīn )吧,我会照顾好自己的,再见。
Dịch nghĩa: Ngài cứ yên tâm (放心) đi ạ, cháu sẽ tự chăm sóc tốt cho bản thân mình, tạm biệt ngài.