Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ H31219

Thi Thử & Tải Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H31219 | Đề Thi HSK 3 Mã H31219 PDF

Bảng đáp án & giải thích chi tiết + Audio H31219 trọn bộ 80 câu đề thi HSK 3 (Nghe, Đọc, Viết). Tải PDF chuẩn Hanban, nghe MP3 từng câu, xem lời thoại Pinyin và dịch nghĩa tiếng Việt.

8 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 3 mã H31219

Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H31219 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 3 (2.0)
Mã đề H31219
Tổng số câu hỏi 80 câu
Thời gian làm bài 90 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 30p, Viết: 15p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (40 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我洗完头发了,你去洗吧。 (wǒ xǐ wán tóu fa le, nǐ qù xǐ ba) — Em gội đầu xong rồi, anh đi gội đi.
    • Nam (男): 你真慢,我等你半天了。 (nǐ zhēn màn, wǒ děng nǐ bàn tiān le) — Em chậm thế, anh đợi em nửa ngày rồi đấy.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:我洗完头发了,你去洗吧。
    • 男:你真慢,我等你半天了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em gội đầu xong rồi, anh đi gội đi. Nam: Em chậm thế, anh đợi em nửa ngày rồi đấy.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
2

第2题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 米老师,这个送给您,谢谢您这段时间对我的帮助。 (mǐ lǎo shī, zhè ge sòng gěi nín, xiè xiè nín zhè duàn shí jiān duì wǒ de bāng zhù) — Thầy Mễ, quà này biếu thầy, cảm ơn thầy thời gian qua đã giúp đỡ em.
    • Nữ (女): 不客气,也谢谢你。 (bú kè qì, yě xiè xiè nǐ) — Không có gì, cũng cảm ơn em.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:米老师,这个送给您,谢谢您这段时间对我的帮助。
    • 女:不客气,也谢谢你。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thầy Mễ, quà này biếu thầy, cảm ơn thầy thời gian qua đã giúp đỡ em. Nữ: Không có gì, cũng cảm ơn em.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
3

第3题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你看我穿这双鞋怎么样? (nǐ kàn wǒ chuān zhè shuāng xié zěn me yàng) — Anh xem em đi đôi giày này thế nào?
    • Nam (男): 很好,你就穿这双吧,很漂亮。 (hěn hǎo, nǐ jiù chuān zhè shuāng ba, hěn piào liang) — Rất đẹp, em cứ đi đôi này đi, rất đẹp.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你看我穿这双鞋怎么样?
    • 男:很好,你就穿这双吧,很漂亮。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh xem em đi đôi giày này thế nào? Nam: Rất đẹp, em cứ đi đôi này đi, rất đẹp.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
4

第4题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你在想什么呢? (nǐ zài xiǎng shén me ne) — Em đang nghĩ gì thế?
    • Nữ (女): 我?我在想明天要不要参加那个会议。 (wǒ? wǒ zài xiǎng míng tiān yào bu yào cān jiā nà ge huì yì) — Em á? Em đang nghĩ ngày mai có nên tham gia buổi họp đó không.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你在想什么呢?
    • 女:我?我在想明天要不要参加那个会议。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em đang nghĩ gì thế? Nữ: Em á? Em đang nghĩ ngày mai có nên tham gia buổi họp đó không.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
5

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 下班了,再见。节日快乐! (xià bān le, zài jiàn. jié rì kuài lè) — Tan làm rồi, tạm biệt. Chúc mừng lễ hội!
    • Nam (男): 再见。也祝你节日快乐! (zài jiàn. yě zhù nǐ jié rì kuài lè) — Tạm biệt. Cũng chúc bạn lễ hội vui vẻ!
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 节日 (jié rì — lễ hội, ngày lễ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:下班了,再见。节日快乐!
    • 男:再见。也祝你节日快乐!
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tan làm rồi, tạm biệt. Chúc mừng lễ hội! Nam: Tạm biệt. Cũng chúc bạn lễ hội vui vẻ!
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh F thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
6

第6题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 终于可以休息了。站了一上午,我的脚都疼了。 (zhōng yú kě yǐ xiū xi le. zhàn le yí shàng wǔ, wǒ de jiǎo dōu téng le) — Cuối cùng cũng được nghỉ ngơi. Đứng cả buổi sáng, chân tôi đau hết cả rồi.
    • Nữ (女): 那你先坐着休息会儿。 (nà nǐ xiān zuò zhe xiū xi huì er) — Vậy anh ngồi xuống nghỉ một lát trước đi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:终于可以休息了。站了一上午,我的脚都疼了。
    • 女:那你先坐着休息会儿。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuối cùng cũng được nghỉ ngơi. Đứng cả buổi sáng, chân tôi đau hết cả rồi. Nữ: Vậy anh ngồi xuống nghỉ một lát trước đi.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你怎么没买香蕉? (nǐ zěn me méi mǎi xiāng jiāo) — Sao anh không mua chuối?
    • Nam (男): 买了,香蕉、葡萄都在里面,你先放冰箱里吧。 (mǎi le, xiāng jiāo、 pú táo dōu zài lǐ miàn, nǐ xiān fàng bīng xiāng lǐ ba) — Anh mua rồi, chuối, nho đều ở trong đó, em cất vào tủ lạnh trước đi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你怎么没买香蕉?
    • 男:买了,香蕉、葡萄都在里面,你先放冰箱里吧。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao anh không mua chuối? Nam: Anh mua rồi, chuối, nho đều ở trong đó, em cất vào tủ lạnh trước đi.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这是你儿子吗?他几岁了? (zhè shì nǐ ér zi ma? tā jǐ suì le) — Đây là con trai chị à? Cháu mấy tuổi rồi?
    • Nữ (女): 他今年三岁了。 (tā jīn nián sān suì le) — Cháu năm nay ba tuổi rồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:这是你儿子吗?他几岁了?
    • 女:他今年三岁了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là con trai chị à? Cháu mấy tuổi rồi? Nữ: Cháu năm nay ba tuổi rồi.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 熊猫的眼睛是黑色的,耳朵也是黑色的。 (xióng māo de yǎn jīng shì hēi sè de, ěr duo yě shì hēi sè de) — Mắt gấu trúc màu đen, tai cũng màu đen.
    • Nam (男): 是,它真可爱,可爱极了。 (shì, tā zhēn kě ài, kě ài jí le) — Đúng vậy, nó thật đáng yêu, đáng yêu vô cùng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 黑色 (hēi sè — màu đen).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:熊猫的眼睛是黑色的,耳朵也是黑色的。
    • 男:是,它真可爱,可爱极了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mắt gấu trúc màu đen, tai cũng màu đen. Nam: Đúng vậy, nó thật đáng yêu, đáng yêu vô cùng.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 还在读书呢?时间不早了,别看了,去睡吧。 (hái zài dú shū ne? shí jiān bù zǎo le, bié kàn le, qù shuì ba) — Vẫn đang đọc sách đấy à? Muộn lắm rồi, đừng đọc nữa, đi ngủ đi.
    • Nữ (女): 好,看完这段我就去睡。 (hǎo, kàn wán zhè duàn wǒ jiù qù shuì) — Vâng, đọc nốt đoạn này là em đi ngủ.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:还在读书呢?时间不早了,别看了,去睡吧。
    • 女:好,看完这段我就去睡。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Vẫn đang đọc sách đấy à? Muộn lắm rồi, đừng đọc nữa, đi ngủ đi. Nữ: Vâng, đọc nốt đoạn này là em đi ngủ.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh D thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他在买电脑。
tā zài mǎi diàn nǎo。
tā zài mǎi diàn nǎo。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我今天只带了八百,那辆自行车要一千多。你先借我三百?明天上午我就还你。 (wǒ jīn tiān zhī dài le bā bǎi, nà liàng zì xíng chē yào yì qiān duō. nǐ xiān jiè wǒ sān bǎi? míng tiān shàng wǔ wǒ jiù hái nǐ)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他在买电脑。 (tā zài mǎi diàn nǎo)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm nay tôi chỉ mang theo tám trăm, chiếc xe đạp đó giá hơn một nghìn. Bạn cho tôi mượn ba trăm trước nhé? Sáng mai tôi trả bạn luôn. ★ Anh ấy đang mua máy tính.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我今天只带了八百,那辆自行车要一千多。你先借我三百?明天上午我就还你。 ★ 他在买电脑。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他在买电脑。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他在买电脑。 Lời thoại trong bài nêu rõ "我今天只带了八百,那辆自行车要一千多。你先借我三百?明天上午我就还你。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他在买电脑。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他想把电影票送人。
tā xiǎng bǎ diàn yǐng piào sòng rén。
tā xiǎng bǎ diàn yǐng piào sòng rén。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我有两张今天下午五点的电影票,我有点儿事情,不能去看了,送你吧,你带你女朋友去看吧。 (wǒ yǒu liǎng zhāng jīn tiān xià wǔ wǔ diǎn de diàn yǐng piào, wǒ yǒu diǎn ér shì qíng, bù néng qù kàn le, sòng nǐ ba, nǐ dài nǐ nǚ péng yǒu qù kàn ba)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他想把电影票送人。 (tā xiǎng bǎ diàn yǐng piào sòng rén)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi có hai vé xem phim lúc năm giờ chiều nay, tôi có chút việc, không đi xem được nữa, tặng bạn đấy, bạn dẫn bạn gái đi xem đi. ★ Anh ấy muốn tặng vé xem phim cho người khác.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我有两张今天下午五点的电影票,我有点儿事情,不能去看了,送你吧,你带你女朋友去看吧。 ★ 他想把电影票送人。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他想把电影票送人。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他想把电影票送人。 Nội dung lời thoại "我有两张今天下午五点的电影票,我有点儿事情,不能去看了,送你吧,你带你女朋友去看吧。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他想把电影票送人。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他们正在游泳。
tā men zhèng zài yóu yǒng。
tā men zhèng zài yóu yǒng。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 你走路怎么像跑步一样?我们都跟不上你了。刚吃完饭,不要走得这么快,这样对身体不好。 (nǐ zǒu lù zěn me xiàng pǎo bù yí yàng? wǒ men dōu gēn bú shàng nǐ le. gāng chī wán fàn, bú yào zǒu dé zhè me kuài, zhè yàng duì shēn tǐ bù hǎo)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他们正在游泳。 (tā men zhèng zài yóu yǒng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Sao cậu đi bộ mà như đang chạy vậy? Bọn tớ theo không kịp cậu nữa rồi. Vừa ăn cơm xong, đừng đi nhanh thế, như vậy không tốt cho sức khỏe. ★ Họ đang bơi lội.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 游泳 (yóu yǒng — bơi lội); 跑步 (pǎo bù — chạy bộ).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 你走路怎么像跑步一样?我们都跟不上你了。刚吃完饭,不要走得这么快,这样对身体不好。 ★ 他们正在游泳。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他们正在游泳。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他们正在游泳。 Lời thoại trong bài nêu rõ "你走路怎么像跑步一样?我们都跟不上你了。刚吃完饭,不要走得这么快,这样对身体不好。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他们正在游泳。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★小黄已经结婚了。
xiǎo huáng yǐ jīng jié hūn le。
xiǎo huáng yǐ jīng jié hūn le。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 妻子要去国外一个月,小黄的工作也很忙,所以他把自己的妈妈请来帮忙照顾孩子。 (qī zǐ yào qù guó wài yí gè yuè, xiǎo huáng de gōng zuò yě hěn máng, suǒ yǐ tā bǎ zì jǐ de mā ma qǐng lái bāng máng zhào gù hái zi)
    • Nhận định đối chiếu (★): 小黄已经结婚了。 (xiǎo huáng yǐ jīng jié hūn le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Vợ phải đi nước ngoài một tháng, công việc của Tiểu Hoàng cũng rất bận, thế nên anh ấy mời mẹ mình đến giúp chăm sóc con cái. ★ Tiểu Hoàng đã kết hôn rồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 妻子要去国外一个月,小黄的工作也很忙,所以他把自己的妈妈请来帮忙照顾孩子。 ★ 小黄已经结婚了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 小黄已经结婚了。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 小黄已经结婚了。 Nội dung lời thoại "妻子要去国外一个月,小黄的工作也很忙,所以他把自己的妈妈请来帮忙照顾孩子。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 小黄已经结婚了。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★现在是夏季。
xiàn zài shì xià jì。
xiàn zài shì xià jì。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 春天到了,花园里的树和草都绿了,小鸟也从南方飞回来了。 (chūn tiān dào le, huā yuán lǐ de shù hé cǎo dōu lǜ le, xiǎo niǎo yě cóng nán fāng fēi huí lái le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 现在是夏季。 (xiàn zài shì xià jì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mùa xuân đến rồi, cây cối và cỏ trong vườn đều xanh tươi, chim nhỏ cũng bay về từ phương nam. ★ Bây giờ là mùa hạ.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 春天到了,花园里的树和草都绿了,小鸟也从南方飞回来了。 ★ 现在是夏季。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 现在是夏季。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 现在是夏季。 Lời thoại trong bài nêu rõ "春天到了,花园里的树和草都绿了,小鸟也从南方飞回来了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 现在是夏季。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他们在超市工作过。
tā men zài chāo shì gōng zuò guò。
tā men zài chāo shì gōng zuò guò。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我认识他,我们以前都在超市工作,我记得他姓高,我们都叫他老高,但是我忘记他叫什么名字了。 (wǒ rèn shi tā, wǒ men yǐ qián dōu zài chāo shì gōng zuò, wǒ jì de tā xìng gāo, wǒ men dōu jiào tā lǎo gāo, dàn shì wǒ wàng jì tā jiào shén me míng zì le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他们在超市工作过。 (tā men zài chāo shì gōng zuò guò)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi quen anh ấy, trước kia chúng tôi đều làm việc ở siêu thị, tôi nhớ anh ấy họ Cao, chúng tôi đều gọi anh ấy là lão Cao, nhưng tôi quên mất tên thật của anh ấy là gì rồi. ★ Họ từng làm việc ở siêu thị.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 超市 (chāo shì — siêu thị).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我认识他,我们以前都在超市工作,我记得他姓高,我们都叫他老高,但是我忘记他叫什么名字了。 ★ 他们在超市工作过。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他们在超市工作过。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他们在超市工作过。 Nội dung lời thoại "我认识他,我们以前都在超市工作,我记得他姓高,我们都叫他老高,但是我忘记他叫什么名字了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他们在超市工作过。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★这两个游戏不好玩儿。
zhè liǎng gè yóu xì bù hǎo wán ér。
zhè liǎng gè yóu xì bù hǎo wán ér。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 这两个游戏有相同的地方,都是要一边回答问题一边跳舞,很有意思。 (zhè liǎng gè yóu xì yǒu xiāng tóng de dì fāng, dōu shì yào yì biān huí dá wèn tí yì biān tiào wǔ, hěn yǒu yì sī)
    • Nhận định đối chiếu (★): 这两个游戏不好玩儿。 (zhè liǎng gè yóu xì bù hǎo wán ér)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hai trò chơi này có điểm giống nhau, đều là vừa trả lời câu hỏi vừa khiêu vũ, rất thú vị. ★ Hai trò chơi này không thú vị.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这两个游戏有相同的地方,都是要一边回答问题一边跳舞,很有意思。 ★ 这两个游戏不好玩儿。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 这两个游戏不好玩儿。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 这两个游戏不好玩儿。 Lời thoại trong bài nêu rõ "这两个游戏有相同的地方,都是要一边回答问题一边跳舞,很有意思。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 这两个游戏不好玩儿。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★人们不爱上网买东西。
rén men bú ài shàng wǎng mǎi dōng xī。
rén men bú ài shàng wǎng mǎi dōng xī。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 现在很多人都经常上网买东西,买书、买衣服、买照相机,大家都觉得上网买东西很方便。 (xiàn zài hěn duō rén dōu jīng cháng shàng wǎng mǎi dōng xī, mǎi shū、 mǎi yī fu、 mǎi zhào xiàng jī, dà jiā dōu jué de shàng wǎng mǎi dōng xī hěn fāng biàn)
    • Nhận định đối chiếu (★): 人们不爱上网买东西。 (rén men bú ài shàng wǎng mǎi dōng xī)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bây giờ rất nhiều người thường xuyên lên mạng mua sắm, mua sách, mua quần áo, mua máy ảnh, mọi người đều cảm thấy mua sắm trên mạng rất tiện lợi. ★ Mọi người không thích mua sắm trên mạng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 现在很多人都经常上网买东西,买书、买衣服、买照相机,大家都觉得上网买东西很方便。 ★ 人们不爱上网买东西。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 人们不爱上网买东西。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 人们不爱上网买东西。 Lời thoại trong bài nêu rõ "现在很多人都经常上网买东西,买书、买衣服、买照相机,大家都觉得上网买东西很方便。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 人们不爱上网买东西。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他不愿意搬家。
tā bú yuàn yì bān jiā。
tā bú yuàn yì bān jiā。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我不想搬到那儿去,虽然这儿的房间有点儿小,但是环境好,附近有商店、医院、银行,还有公园,我已经住习惯了。 (wǒ bù xiǎng bān dào nà ér qù, suī rán zhè ér de fáng jiān yǒu diǎn er xiǎo, dàn shì huán jìng hǎo, fù jìn yǒu shāng diàn、 yī yuàn、 yín háng, hái yǒu gōng yuán, wǒ yǐ jīng zhù xí guàn le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他不愿意搬家。 (tā bú yuàn yì bān jiā)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi không muốn chuyển đến đó đâu, tuy phòng ở đây hơi nhỏ nhưng môi trường tốt, gần đó có cửa hàng, bệnh viện, ngân hàng, lại có cả công viên, tôi đã quen sống ở đây rồi. ★ Anh ấy không muốn chuyển nhà.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 习惯 (xí guàn — thói quen); 医院 (yī yuàn — bệnh viện).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我不想搬到那儿去,虽然这儿的房间有点儿小,但是环境好,附近有商店、医院、银行,还有公园,我已经住习惯了。 ★ 他不愿意搬家。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他不愿意搬家。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他不愿意搬家。 Nội dung lời thoại "我不想搬到那儿去,虽然这儿的房间有点儿小,但是环境好,附近有商店、医院、银行,还有公园,我已经住习惯了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他不愿意搬家。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他更胖了。
tā gèng pàng le。
tā gèng pàng le。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 最近两个月,我每天早上都会去公园运动。我以为自己会瘦下来,没想到经过两个月的锻炼,我发现自己胖了两公斤。 (zuì jìn liǎng gè yuè, wǒ měi tiān zǎo shàng dōu huì qù gōng yuán yùn dòng. wǒ yǐ wéi zì jǐ huì shòu xià lái, méi xiǎng dào jīng guò liǎng gè yuè de duàn liàn, wǒ fā xiàn zì jǐ pàng le liǎng gōng jīn)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他更胖了。 (tā gèng pàng le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hai tháng gần đây, sáng nào tôi cũng ra công viên tập thể dục. Tôi cứ nghĩ mình sẽ gầy đi, ngờ đâu sau hai tháng rèn luyện, tôi phát hiện bản thân béo lên hai cân. ★ Anh ấy béo lên rồi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 最近两个月,我每天早上都会去公园运动。我以为自己会瘦下来,没想到经过两个月的锻炼,我发现自己胖了两公斤。 ★ 他更胖了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他更胖了。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他更胖了。 Nội dung lời thoại "最近两个月,我每天早上都会去公园运动。我以为自己会瘦下来,没想到经过两个月的锻炼,我发现自己胖了两公斤。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他更胖了。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 太贵了
B 不放糖
C 只要果汁
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 请问您喝点儿什么?有啤酒、果汁。 (qǐng wèn nín hē diǎn ér shén me? yǒu pí jiǔ、 guǒ zhī) — Xin hỏi anh uống chút gì ạ? Có bia, nước ép.
    • Nam (男): 给我来杯果汁吧,谢谢,别的先不需要。 (gěi wǒ lái bēi guǒ zhī ba, xiè xiè, bié de xiān bù xū yào) — Cho tôi một cốc nước ép nhé, cảm ơn, những thứ khác tạm thời chưa cần.
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Nam có ý gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:请问您喝点儿什么?有啤酒、果汁。 男:给我来杯果汁吧,谢谢,别的先不需要。 问:男的是什么意思?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 太贵了
    • B. 不放糖
    • C. 只要果汁
  • Phân tích đối chiếu: 男:给我来杯果汁吧,谢谢,别的先不需要。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (只要果汁).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 借书
B 还书
C 写作业
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我先去图书馆还书,我们九点在图书馆门口见吧。 (wǒ xiān qù tú shū guǎn hái shū, wǒ men jiǔ diǎn zài tú shū guǎn mén kǒu jiàn ba) — Tôi đi thư viện trả sách trước, chúng ta gặp nhau ở cửa thư viện lúc chín giờ nhé.
    • Nữ (女): 好的,一会儿见。 (hǎo de, yí huì er jiàn) — Được, gặp lại sau nhé.
    • Câu hỏi (问): 男的去图书馆做什么? (nán de qù tú shū guǎn zuò shén me) — Nam đi thư viện để làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的去图书馆做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我先去图书馆还书,我们九点在图书馆门口见吧。 女:好的,一会儿见。 问:男的去图书馆做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 借书
    • B. 还书
    • C. 写作业
  • Phân tích đối chiếu: 女:好的,一会儿见。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (还书).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 机场
B 火车站
C 动物园
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 经理,您的相机里怎么这么多小鸟的照片? (jīng lǐ, nín de xiàng jī lǐ zěn me zhè me duō xiǎo niǎo de zhào piàn) — Giám đốc, sao trong máy ảnh của anh lại có nhiều ảnh chim chóc thế này?
    • Nam (男): 那是上次去动物园照的,后面还有好多其他动物。 (nà shì shàng cì qù dòng wù yuán zhào de, hòu miàn hái yǒu hǎo duō qí tā dòng wù) — Đó là lần trước đi sở thú chụp đấy, đằng sau còn rất nhiều động vật khác nữa.
    • Câu hỏi (问): 那些照片是在哪儿照的? (nà xiē zhào piàn shì zài nǎ ér zhào de) — Những bức ảnh đó được chụp ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 照片 (zhào piàn — bức ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("那些照片是在哪儿照的?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:经理,您的相机里怎么这么多小鸟的照片? 男:那是上次去动物园照的,后面还有好多其他动物。 问:那些照片是在哪儿照的?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 机场
    • B. 火车站
    • C. 动物园
  • Phân tích đối chiếu: 男:那是上次去动物园照的,后面还有好多其他动物。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (动物园).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 坐地铁
B 坐出租车
C 骑自行车
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 姐,天已经黑了,吃完晚饭我开车送你回去。 (jiě, tiān yǐ jīng hēi le, chī wán wǎn fàn wǒ kāi chē sòng nǐ huí qù) — Chị, trời đã tối rồi, ăn xong bữa tối em lái xe đưa chị về nhé.
    • Nữ (女): 不用,我自己坐地铁就可以。 (bú yòng, wǒ zì jǐ zuò dì tiě jiù kě yǐ) — Không cần đâu, chị tự đi tàu điện ngầm là được.
    • Câu hỏi (问): 女的打算怎么回去? (nǚ de dǎ suàn zěn me huí qù) — Nữ dự định về bằng cách nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的打算怎么回去?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:姐,天已经黑了,吃完晚饭我开车送你回去。 女:不用,我自己坐地铁就可以。 问:女的打算怎么回去?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 坐地铁
    • B. 坐出租车
    • C. 骑自行车
  • Phân tích đối chiếu: 女:不用,我自己坐地铁就可以。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (坐地铁).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 学校东门
B 学校西门
C 学校北门
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我想买个新眼镜,你知道附近哪儿有眼镜店吗? (wǒ xiǎng mǎi gè xīn yǎn jìng, nǐ zhī dào fù jìn nǎ ér yǒu yǎn jìng diàn ma) — Em muốn mua một chiếc kính mắt mới, anh có biết gần đây có cửa hàng kính nào không?
    • Nam (男): 学校东门就有一个,听说还比较便宜。 (xué xiào dōng mén jiù yǒu yí gè, tīng shuō hái bǐ jiào pián yi) — Cổng đông trường học có một cái, nghe nói giá cả khá rẻ.
    • Câu hỏi (问): 那个眼镜店在哪儿? (nà ge yǎn jìng diàn zài nǎ ér) — Cửa hàng kính đó ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 便宜 (pián yi — rẻ); 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("那个眼镜店在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我想买个新眼镜,你知道附近哪儿有眼镜店吗? 男:学校东门就有一个,听说还比较便宜。 问:那个眼镜店在哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 学校东门
    • B. 学校西门
    • C. 学校北门
  • Phân tích đối chiếu: 男:学校东门就有一个,听说还比较便宜。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (学校东门).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 快结束了
B 终于结束了
C 中午接着开
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 今天的会怎么开了这么久?还没结束啊? (jīn tiān de huì zěn me kāi le zhè me jiǔ? hái méi jié shù a) — Buổi họp hôm nay sao mà họp lâu thế nhỉ? Vẫn chưa kết thúc à?
    • Nữ (女): 快了,很快就结束了。 (kuài le, hěn kuài jiù jié shù le) — Sắp rồi, nhanh kết thúc thôi.
    • Câu hỏi (问): 会议开得怎么样了? (huì yì kāi dé zěn me yàng le) — Buổi họp diễn ra thế nào rồi?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("会议开得怎么样了?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:今天的会怎么开了这么久?还没结束啊? 女:快了,很快就结束了。 问:会议开得怎么样了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 快结束了
    • B. 终于结束了
    • C. 中午接着开
  • Phân tích đối chiếu: 女:快了,很快就结束了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (快结束了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 害怕小狗
B 上学去了
C 在刷牙洗脸
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 怎么不叫女儿起床吃早饭啊?都快迟到了。 (zěn me bú jiào nǚ ér qǐ chuáng chī zǎo fàn a? dōu kuài chí dào le) — Sao không gọi con gái dậy ăn sáng đi? Sắp muộn học rồi kìa.
    • Nam (男): 今天她考试,这会儿可能已经在教室里了。 (jīn tiān tā kǎo shì, zhè huì er kě néng yǐ jīng zài jiào shì lǐ le) — Hôm nay con bé thi, giờ này chắc đã ở trong lớp học rồi.
    • Câu hỏi (问): 关于女儿,可以知道什么? (guān yú nǚ ér, kě yǐ zhī dào shén me) — Về con gái, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 迟到 (chí dào — đến muộn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女儿" ("关于女儿,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:怎么不叫女儿起床吃早饭啊?都快迟到了。 男:今天她考试,这会儿可能已经在教室里了。 问:关于女儿,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 害怕小狗
    • B. 上学去了
    • C. 在刷牙洗脸
  • Phân tích đối chiếu: 男:今天她考试,这会儿可能已经在教室里了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (上学去了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 医生
B 校长
C 司机
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我介绍一下,这就是我说的那个同学,现在是这个学校的校长。 (wǒ jiè shào yí xià, zhè jiù shì wǒ shuō de nà ge tóng xué, xiàn zài shì zhè ge xué xiào de xiào zhǎng) — Tôi giới thiệu nhé, đây chính là người bạn học mà tôi từng kể, hiện tại là hiệu trưởng của trường này.
    • Nữ (女): 不用介绍了,我们以前就认识。 (bú yòng jiè shào le, wǒ men yǐ qián jiù rèn shi) — Không cần giới thiệu đâu, chúng tôi đã quen nhau từ trước rồi.
    • Câu hỏi (问): 那个同学现在是做什么的? (nà ge tóng xué xiàn zài shì zuò shén me de) — Người bạn học đó hiện tại làm nghề gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "那个同学现在是做什么的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我介绍一下,这就是我说的那个同学,现在是这个学校的校长。 女:不用介绍了,我们以前就认识。 问:那个同学现在是做什么的?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 医生
    • B. 校长
    • C. 司机
  • Phân tích đối chiếu: 女:不用介绍了,我们以前就认识。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (校长).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 4分钟后
B 半小时后
C 5点一刻
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 比赛快开始了吧? (bǐ sài kuài kāi shǐ le ba) — Cuộc thi sắp bắt đầu rồi phải không?
    • Nam (男): 马上,还差四分钟。 (mǎ shàng, hái chà sì fēn zhōng) — Sắp rồi, còn kém bốn phút nữa.
    • Câu hỏi (问): 比赛什么时候开始? (bǐ sài shén me shí hòu kāi shǐ) — Cuộc thi bắt đầu khi nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "比赛什么时候开始?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:比赛快开始了吧? 男:马上,还差四分钟。 问:比赛什么时候开始?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 4分钟后
    • B. 半小时后
    • C. 5点一刻
  • Phân tích đối chiếu: 男:马上,还差四分钟。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (4分钟后).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 要表演节目
B 同事生病了
C 最近事情多
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 今天是周六,你怎么还去上班? (jīn tiān shì zhōu liù, nǐ zěn me hái qù shàng bān) — Hôm nay là thứ bảy, sao em vẫn đi làm?
    • Nữ (女): 宾馆这几天事情特别多,我明天才能休息。 (bīn guǎn zhè jǐ tiān shì qíng tè bié duō, wǒ míng tiān cái néng xiū xi) — Khách sạn mấy ngày nay rất nhiều việc, ngày mai em mới được nghỉ.
    • Câu hỏi (问): 女的为什么周六还上班? (nǚ de wèi shén me zhōu liù hái shàng bān) — Tại sao nữ vẫn đi làm vào thứ bảy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 宾馆 (bīn guǎn — khách sạn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么周六还上班?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:今天是周六,你怎么还去上班? 女:宾馆这几天事情特别多,我明天才能休息。 问:女的为什么周六还上班?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要表演节目
    • B. 同事生病了
    • C. 最近事情多
  • Phân tích đối chiếu: 女:宾馆这几天事情特别多,我明天才能休息。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (最近事情多).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 想看月亮
B 要去踢球
C 要去买面包
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 明天是不是晴天? (míng tiān shì bu shì qíng tiān)
    • Nữ (女): 电视上说是阴天,多云。你今天怎么关心天气了? (diàn shì shàng shuō shì yīn tiān, duō yún. nǐ jīn tiān zěn me guān xīn tiān qì le)
    • Nam (男): 没事,我和同学说好了明天去踢足球。 (méi shì, wǒ hé tóng xué shuō hǎo le míng tiān qù tī zú qiú)
    • Nữ (女): 那应该没什么问题。 (nà yīng gāi méi shén me wèn tí)
    • Câu hỏi (问): 男的为什么关心天气? (nán de wèi shén me guān xīn tiān qì) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày mai có phải trời nắng không? Nữ: Trên TV nói là trời âm u, nhiều mây. Dạo này sao anh lại quan tâm đến thời tiết thế? Nam: Không có gì, em đã hẹn với bạn đi đá bóng vào ngày mai rồi. Nữ: Thế thì chắc không có vấn đề gì đâu. Hỏi: Tại sao nam lại quan tâm đến thời tiết?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi); 踢足球 (tī zú qiú — đá bóng); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么关心天气?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:明天是不是晴天? 女:电视上说是阴天,多云。你今天怎么关心天气了? 男:没事,我和同学说好了明天去踢足球。 女:那应该没什么问题。 问:男的为什么关心天气?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 想看月亮
    • B. 要去踢球
    • C. 要去买面包
  • Phân tích đối chiếu: 女:电视上说是阴天,多云。你今天怎么关心天气了?
    • 男:明天是不是晴天?
    • 女:电视上说是阴天,多云。你今天怎么关心天气了?
    • 男:没事,我和同学说好了明天去踢足球。
    • 女:那应该没什么问题。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (要去踢球).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 汉语
B 画画儿
C 做中国菜
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 喂?老白?我记得你弟弟是汉语老师吧? (wèi? lǎo bái? wǒ jì de nǐ dì di shì hàn yǔ lǎo shī ba)
    • Nam (男): 是,他是汉语老师。 (shì, tā shì hàn yǔ lǎo shī)
    • Nữ (女): 我有个朋友想学汉语,但他现在认识的词语很少,只会说几个简单的句子,你弟弟有没有兴趣教他? (wǒ yǒu gè péng yǒu xiǎng xué hàn yǔ, dàn tā xiàn zài rèn shi de cí yǔ hěn shǎo, zhī huì shuō jǐ gè jiǎn dān de jù zǐ, nǐ dì di yǒu méi yǒu xìng qù jiào tā)
    • Nam (男): 我也不清楚,我现在就问问他,你等我电话。 (wǒ yě bù qīng chǔ, wǒ xiàn zài jiù wèn wèn tā, nǐ děng wǒ diàn huà)
    • Câu hỏi (问): 那位朋友想学习什么? (nà wèi péng yǒu xiǎng xué xí shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo? Lão Bạch? Tớ nhớ em trai cậu là giáo viên tiếng Trung phải không? Nam: Đúng vậy, nó là giáo viên tiếng Trung. Nữ: Tớ có một người bạn muốn học tiếng Trung, nhưng hiện tại số từ vựng cậu ấy biết rất ít, chỉ nói được vài câu đơn giản, em trai cậu có hứng thú dạy cậu ấy không? Nam: Tớ cũng không rõ, để tớ hỏi nó ngay đây, cậu đợi điện thoại của tớ nhé. Hỏi: Người bạn đó muốn học môn gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "那位朋友想学习什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:喂?老白?我记得你弟弟是汉语老师吧? 男:是,他是汉语老师。 女:我有个朋友想学汉语,但他现在认识的词语很少,只会说几个简单的句子,你弟弟有没有兴趣教他? 男:我也不清楚,我现在就问问他,你等我电话。 问:那位朋友想学习什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 汉语
    • B. 画画儿
    • C. 做中国菜
  • Phân tích đối chiếu: 男:是,他是汉语老师。
    • 女:喂?老白?我记得你弟弟是汉语老师吧?
    • 男:是,他是汉语老师。
    • 女:我有个朋友想学汉语,但他现在认识的词语很少,只会说几个简单的句子,你弟弟有没有兴趣教他?
    • 男:我也不清楚,我现在就问问他,你等我电话。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (汉语).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 很矮
B 很聪明
C 变化不大
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 真不敢相信,这是你吗? (zhēn bù gǎn xiāng xìn, zhè shì nǐ ma)
    • Nữ (女): 是啊,那是我八岁时的照片。 (shì a, nà shì wǒ bā suì shí de zhào piàn)
    • Nam (男): 你几乎没什么变化,一直这么漂亮。 (nǐ jī hū méi shén me biàn huà, yì zhí zhè me piào liang)
    • Nữ (女): 是吗?但是我比过去胖了不少。 (shì ma? dàn shì wǒ bǐ guò qù pàng le bù shǎo)
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Thật không dám tin, đây là em đấy à? Nữ: Vâng, đó là bức ảnh hồi em tám tuổi. Nam: Trông em hầu như không thay đổi gì mấy, vẫn xinh đẹp như vậy. Nữ: Thế ạ? Nhưng em béo hơn trước khá nhiều rồi. Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 照片 (zhào piàn — bức ảnh); 变化 (biàn huà — thay đổi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:真不敢相信,这是你吗? 女:是啊,那是我八岁时的照片。 男:你几乎没什么变化,一直这么漂亮。 女:是吗?但是我比过去胖了不少。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很矮
    • B. 很聪明
    • C. 变化不大
  • Phân tích đối chiếu: 女:是啊,那是我八岁时的照片。
    • 男:真不敢相信,这是你吗?
    • 女:是啊,那是我八岁时的照片。
    • 男:你几乎没什么变化,一直这么漂亮。
    • 女:是吗?但是我比过去胖了不少。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (变化不大).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 很累
B 很满意
C 非常饱
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 洗完了吗?累不累? (xǐ wán le ma? lèi bu lèi)
    • Nam (男): 当然累,给狗洗一次澡太累了! (dāng rán lèi, gěi gǒu xǐ yí cì zǎo tài lèi le)
    • Nữ (女): 那以后还是我来给它洗吧。 (nà yǐ hòu hái shì wǒ lái gěi tā xǐ ba)
    • Nam (男): 它如果是猫就好了。 (tā rú guǒ shì māo jiù hǎo le)
    • Câu hỏi (问): 男的现在觉得怎么样? (nán de xiàn zài jué de zěn me yàng) — "男的现在觉得" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tắm xong chưa? Có mệt không? Nam: Đương nhiên là mệt rồi, tắm cho chó một lần mệt lắm chứ bộ! Nữ: Thế sau này vẫn để em tắm cho nó vậy. Nam: Nó mà là mèo thì tốt biết mấy. Hỏi: Nam bây giờ cảm thấy thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的现在觉得怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:洗完了吗?累不累? 男:当然累,给狗洗一次澡太累了! 女:那以后还是我来给它洗吧。 男:它如果是猫就好了。 问:男的现在觉得怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很累
    • B. 很满意
    • C. 非常饱
  • Phân tích đối chiếu: 男:当然累,给狗洗一次澡太累了!
    • 女:洗完了吗?累不累?
    • 男:当然累,给狗洗一次澡太累了!
    • 女:那以后还是我来给它洗吧。
    • 男:它如果是猫就好了。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (很累).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 生气了
B 不舒服
C 穿着裙子
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 外面天气冷,别穿裙子了。 (wài miàn tiān qì lěng, bié chuān qún zǐ le)
    • Nữ (女): 没关系,我刚才出去了一下,觉得还好。 (méi guān xì, wǒ gāng cái chū qù le yí xià, jué dé hái hǎo)
    • Nam (男): 那你小心点儿,别感冒了。 (nà nǐ xiǎo xīn diǎn ér, bié gǎn mào le)
    • Nữ (女): 知道了,我会注意的。 (zhī dào le, wǒ huì zhù yì de)
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Thời tiết bên ngoài lạnh lắm, đừng mặc váy nữa. Nữ: Không sao đâu, em vừa ra ngoài một lát, cảm thấy vẫn ổn. Nam: Thế em cẩn thận một chút, đừng để bị cảm lạnh đấy. Nữ: Em biết rồi, em sẽ chú ý. Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 感冒 (gǎn mào — cảm cúm); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:外面天气冷,别穿裙子了。 女:没关系,我刚才出去了一下,觉得还好。 男:那你小心点儿,别感冒了。 女:知道了,我会注意的。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 生气了
    • B. 不舒服
    • C. 穿着裙子
  • Phân tích đối chiếu: 女:没关系,我刚才出去了一下,觉得还好。
    • 男:外面天气冷,别穿裙子了。
    • 女:没关系,我刚才出去了一下,觉得还好。
    • 男:那你小心点儿,别感冒了。
    • 女:知道了,我会注意的。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (穿着裙子).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 左边
B 中间
C 右边
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这个字是什么意思啊? (zhè ge zì shì shén me yì sī a)
    • Nam (男): 我也不知道,我有字典,你自己查一下吧。 (wǒ yě bù zhī dào, wǒ yǒu zì diǎn, nǐ zì jǐ chá yí xià ba)
    • Nữ (女): 你的字典在哪儿呢? (nǐ de zì diǎn zài nǎ ér ne)
    • Nam (男): 那儿,看见了吗?中间红色的那本。 (nà ér, kàn jiàn le ma? zhōng jiān hóng sè de nà běn)
    • Câu hỏi (问): 字典在哪儿呢? (zì diǎn zài nǎ ér ne) — "字典" đang ở đâu?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chữ này có nghĩa là gì vậy? Nam: Anh cũng không biết, anh có từ điển đấy, em tự tra đi. Nữ: Từ điển của anh đâu cơ chứ? Nam: Ở đằng kia, thấy chưa? Cuốn màu đỏ ở giữa ấy. Hỏi: Cuốn từ điển ở đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("字典在哪儿呢?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这个字是什么意思啊? 男:我也不知道,我有字典,你自己查一下吧。 女:你的字典在哪儿呢? 男:那儿,看见了吗?中间红色的那本。 问:字典在哪儿呢?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 左边
    • B. 中间
    • C. 右边
  • Phân tích đối chiếu: 男:我也不知道,我有字典,你自己查一下吧。
    • 女:这个字是什么意思啊?
    • 男:我也不知道,我有字典,你自己查一下吧。
    • 女:你的字典在哪儿呢?
    • 男:那儿,看见了吗?中间红色的那本。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (中间).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 桌子坏了
B 会议还没举行
C 班里只有一个人
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 奇怪,班里面怎么就你一个人? (qí guài, bān lǐ miàn zěn me jiù nǐ yí gè rén)
    • Nữ (女): 今天下午有篮球比赛,大家都去看比赛了。 (jīn tiān xià wǔ yǒu lán qiú bǐ sài, dà jiā dōu qù kàn bǐ sài le)
    • Nam (男): 你不说我都忘了,那你怎么没去? (nǐ bù shuō wǒ dōu wàng le, nà nǐ zěn me méi qù)
    • Nữ (女): 我回来拿把椅子。 (wǒ huí lái ná bǎ yǐ zi)
    • Câu hỏi (问): 男的为什么觉得奇怪? (nán de wèi shén me jué de qí guài) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Lạ thật, sao trong lớp lại chỉ có mỗi mình em? Nữ: Chiều nay có trận đấu bóng rổ, mọi người đều đi xem đấu bóng hết rồi. Nam: Em không nhắc chắc anh quên mất tiêu, thế sao em không đi? Nữ: Em về lấy cái ghế ạ. Hỏi: Tại sao nam lại thấy lạ?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么觉得奇怪?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:奇怪,班里面怎么就你一个人? 女:今天下午有篮球比赛,大家都去看比赛了。 男:你不说我都忘了,那你怎么没去? 女:我回来拿把椅子。 问:男的为什么觉得奇怪?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 桌子坏了
    • B. 会议还没举行
    • C. 班里只有一个人
  • Phân tích đối chiếu: 女:今天下午有篮球比赛,大家都去看比赛了。
    • 男:奇怪,班里面怎么就你一个人?
    • 女:今天下午有篮球比赛,大家都去看比赛了。
    • 男:你不说我都忘了,那你怎么没去?
    • 女:我回来拿把椅子。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (班里只有一个人).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 不爱吃西瓜
B 想吃面条儿
C 不喜欢音乐课
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我点了一个鱼,一个羊肉,你再点两个。 (wǒ diǎn le yí gè yú, yí gè yáng ròu, nǐ zài diǎn liǎng gè)
    • Nam (男): 不用了,我看可以了。 (bú yòng le, wǒ kàn kě yǐ le)
    • Nữ (女): 别客气,给你菜单。 (bié kè qì, gěi nǐ cài dān)
    • Nam (男): 那我再点个面吧,这个饭馆儿的鸡蛋面很有名。 (nà wǒ zài diǎn gè miàn ba, zhè ge fàn guǎn ér de jī dàn miàn hěn yǒu míng)
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em gọi một món cá, một món thịt cừu, anh gọi thêm hai món nữa đi. Nam: Thôi khỏi, anh thấy thế là đủ rồi. Nữ: Đừng khách sáo, đưa thực đơn cho anh này. Nam: Thế anh gọi thêm một phần mì vậy, mì trứng của quán ăn này rất nổi tiếng. Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 菜单 (cài dān — thực đơn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我点了一个鱼,一个羊肉,你再点两个。 男:不用了,我看可以了。 女:别客气,给你菜单。 男:那我再点个面吧,这个饭馆儿的鸡蛋面很有名。 问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不爱吃西瓜
    • B. 想吃面条儿
    • C. 不喜欢音乐课
  • Phân tích đối chiếu: 男:不用了,我看可以了。
    • 女:我点了一个鱼,一个羊肉,你再点两个。
    • 男:不用了,我看可以了。
    • 女:别客气,给你菜单。
    • 男:那我再点个面吧,这个饭馆儿的鸡蛋面很有名。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (想吃面条儿).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 空调
B 帽子
C 故事书
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 星期日和我去买个帽子吧? (xīng qī rì hé wǒ qù mǎi gè mào zi ba)
    • Nữ (女): 好,你是该买个新帽子了,那个太旧了。 (hǎo, nǐ shì gāi mǎi gè xīn mào zi le, nà ge tài jiù le)
    • Nam (男): 那几点去? (nà jǐ diǎn qù)
    • Nữ (女): 下午两点吧。 (xià wǔ liǎng diǎn ba)
    • Câu hỏi (问): 男的想要买什么? (nán de xiǎng yào mǎi shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chủ nhật đi mua cái mũ với anh nhé? Nữ: Được chứ, anh cũng nên mua một cái mũ mới rồi, cái kia cũ quá rồi. Nam: Thế mấy giờ đi? Nữ: Hai giờ chiều nhé. Hỏi: Nam muốn mua cái gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想要买什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:星期日和我去买个帽子吧? 女:好,你是该买个新帽子了,那个太旧了。 男:那几点去? 女:下午两点吧。 问:男的想要买什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 空调
    • B. 帽子
    • C. 故事书
  • Phân tích đối chiếu: 女:好,你是该买个新帽子了,那个太旧了。
    • 男:星期日和我去买个帽子吧?
    • 女:好,你是该买个新帽子了,那个太旧了。
    • 男:那几点去?
    • 女:下午两点吧。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (帽子).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 在写信
B 在买地图
C 要去世界公园
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你好,我去世界公园。 (nǐ hǎo, wǒ qù shì jiè gōng yuán)
    • Nam (男): 好的。 (hǎo de)
    • Nữ (女): 那儿离这儿远吗?要多长时间? (nà ér lí zhè ér yuǎn ma? yào duō cháng shí jiān)
    • Nam (男): 不远,二十多分钟吧。 (bù yuǎn, èr shí duō fēn zhōng ba)
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào anh, tôi đi Công viên Thế giới. Nam: Vâng. Nữ: Chỗ đó cách đây có xa không? Mất bao nhiêu thời gian? Nam: Không xa đâu, chắc hơn hai mươi phút thôi. Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你好,我去世界公园。 男:好的。 女:那儿离这儿远吗?要多长时间? 男:不远,二十多分钟吧。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 在写信
    • B. 在买地图
    • C. 要去世界公园
  • Phân tích đối chiếu: 男:好的。
    • 女:你好,我去世界公园。
    • 男:好的。
    • 女:那儿离这儿远吗?要多长时间?
    • 男:不远,二十多分钟吧。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (要去世界公园).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 3 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

Đội ngũ chuyên thu thập và số hóa các bộ đề thi HSK chuẩn quốc tế mới nhất.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!