Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ H31116

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 3 mã H31116 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 3 mã đề H31116 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 80 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 8 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 3 mã H31116

Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H31116 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 3 (2.0)
Mã đề H31116
Tổng số câu hỏi 80 câu
Thời gian làm bài 90 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 30p, Viết: 15p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (40 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:王校长表示他愿意帮助我们解决这个问题。 男:真的吗?太好了!
nǚ: wáng xiào zhǎng biǎo shì tā yuàn yì bāng zhù wǒ men jiě jué zhè ge wèn tí。 nán: zhēn de ma? tài hǎo le!
nǚ: wáng xiào zhǎng biǎo shì tā yuàn yì bāng zhù wǒ men jiě jué zhè ge wèn tí。 nán: zhēn de ma? tài hǎo le!
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hiệu trưởng Vương nói ông ấy sẵn lòng giúp chúng ta giải quyết vấn đề này. Nam: Thật không? Tốt quá!
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình E.
  • Nội dung hội thoại: 女:王校长表示他愿意帮助我们解决这个问题。 男:真的吗?太好了!
  • Phân tích: Tình huống hội thoại tương ứng chính xác với bức tranh E.
2

第2题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:她的头发又黑又长。 女:是的,很漂亮。
nán: tā de tóu fa yòu hēi yòu cháng。 nǚ: shì de, hěn piào liang。
nán: tā de tóu fa yòu hēi yòu cháng。 nǚ: shì de, hěn piào liang。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tóc cô ấy vừa đen vừa dài. Nữ: Đúng vậy, rất đẹp.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình F.
  • Nội dung hội thoại: 男:她的头发又黑又长。 女:是的,很漂亮。
  • Phân tích: Tình huống hội thoại tương ứng chính xác với bức tranh F.
3

第3题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你帮我看看,明天晚上我穿这件衣服怎么样? 男:很漂亮,你穿哪件都好看。
nǚ: nǐ bāng wǒ kàn kàn, míng tiān wǎn shàng wǒ chuān zhè jiàn yī fu zěn me yàng? nán: hěn piào liang, nǐ chuān nǎ jiàn dōu hǎo kàn。
nǚ: nǐ bāng wǒ kàn kàn, míng tiān wǎn shàng wǒ chuān zhè jiàn yī fu zěn me yàng? nán: hěn piào liang, nǐ chuān nǎ jiàn dōu hǎo kàn。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh giúp em xem thử, tối mai em mặc bộ quần áo này có được không? Nam: Rất đẹp, em mặc bộ nào cũng đẹp.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình C.
  • Nội dung hội thoại: 女:你帮我看看,明天晚上我穿这件衣服怎么样? 男:很漂亮,你穿哪件都好看。
  • Phân tích: Tình huống hội thoại tương ứng chính xác với bức tranh C.
4

第4题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:现在,我们来为熊猫画上颜色。 女:老师,我可以用您的铅笔吗?
nán: xiàn zài, wǒ men lái wèi xióng māo huà shàng yán sè。 nǚ: lǎo shī, wǒ kě yǐ yòng nín de qiān bǐ ma?
nán: xiàn zài, wǒ men lái wèi xióng māo huà shàng yán sè。 nǚ: lǎo shī, wǒ kě yǐ yòng nín de qiān bǐ ma?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bây giờ, chúng ta hãy tô màu cho gấu trúc. Nữ: Thưa thầy, em có thể dùng bút chì của thầy được không ạ?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình B.
  • Nội dung hội thoại: 男:现在,我们来为熊猫画上颜色。 女:老师,我可以用您的铅笔吗?
  • Phân tích: Tình huống hội thoại tương ứng chính xác với bức tranh B.
5

第5题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:先生,您好,欢迎您,请问您几位? 男:就我们四个人,没有别人了。
nǚ: xiān shēng, nín hǎo, huān yíng nín, qǐng wèn nín jǐ wèi? nán: jiù wǒ men sì gè rén, méi yǒu bié rén le。
nǚ: xiān shēng, nín hǎo, huān yíng nín, qǐng wèn nín jǐ wèi? nán: jiù wǒ men sì gè rén, méi yǒu bié rén le。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa ông, xin chào, chào mừng ông, xin hỏi ông đi mấy người ạ? Nam: Chỉ có bốn người chúng tôi thôi, không còn ai khác.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình A.
  • Nội dung hội thoại: 女:先生,您好,欢迎您,请问您几位? 男:就我们四个人,没有别人了。
  • Phân tích: Tình huống hội thoại tương ứng chính xác với bức tranh A.
6

第6题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:好久不见,我们找个地方坐坐? 女:好啊,下了电梯有一个咖啡馆儿,我们去那儿吧。
nán: hǎo jiǔ bú jiàn, wǒ men zhǎo gè dì fāng zuò zuò? nǚ: hǎo a, xià le diàn tī yǒu yí gè kā fēi guǎn ér, wǒ men qù nà ér ba。
nán: hǎo jiǔ bú jiàn, wǒ men zhǎo gè dì fāng zuò zuò? nǚ: hǎo a, xià le diàn tī yǒu yí gè kā fēi guǎn ér, wǒ men qù nà ér ba。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lâu rồi không gặp, chúng ta tìm một chỗ nào đó ngồi nhé? Nữ: Được đó, xuống thang máy có một quán cà phê, chúng ta đến đó đi.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình A.
  • Nội dung hội thoại: 男:好久不见,我们找个地方坐坐? 女:好啊,下了电梯有一个咖啡馆儿,我们去那儿吧。
  • Phân tích: Tình huống hội thoại tương ứng chính xác với bức tranh A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

第7题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:路上小心点儿,到了中国就给我打电话。 男:放心吧,我下了飞机就给你打电话。
nǚ: lù shang xiǎo xīn diǎn ér, dào le zhōng guó jiù gěi wǒ dǎ diàn huà。 nán: fàng xīn ba, wǒ xià le fēi jī jiù gěi nǐ dǎ diàn huà。
nǚ: lù shang xiǎo xīn diǎn ér, dào le zhōng guó jiù gěi wǒ dǎ diàn huà。 nán: fàng xīn ba, wǒ xià le fēi jī jiù gěi nǐ dǎ diàn huà。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trên đường đi cẩn thận chút nhé, đến Trung Quốc thì gọi điện cho tôi. Nam: Yên tâm đi, tôi xuống máy bay sẽ gọi điện cho bạn ngay.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình C.
  • Nội dung hội thoại: 女:路上小心点儿,到了中国就给我打电话。 男:放心吧,我下了飞机就给你打电话。
  • Phân tích: Tình huống hội thoại tương ứng chính xác với bức tranh C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

第8题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我们是不是骑得太慢了? 女:不着急,就在前面,马上就到了。
nán: wǒ men shì bu shì qí dé tài màn le? nǚ: bù zháo jí, jiù zài qián miàn, mǎ shàng jiù dào le。
nán: wǒ men shì bu shì qí dé tài màn le? nǚ: bù zháo jí, jiù zài qián miàn, mǎ shàng jiù dào le。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chúng ta có phải đạp xe chậm quá không? Nữ: Đừng lo, nó ở ngay phía trước thôi, sắp đến rồi.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình D.
  • Nội dung hội thoại: 男:我们是不是骑得太慢了? 女:不着急,就在前面,马上就到了。
  • Phân tích: Tình huống hội thoại tương ứng chính xác với bức tranh D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

第9题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:爸爸,您再给我讲个故事吧。 男:那就再讲一个小狗和小猫的故事。
nǚ: bà ba, nín zài gěi wǒ jiǎng gè gù shì ba。 nán: nà jiù zài jiǎng yí gè xiǎo gǒu hé xiǎo māo de gù shì。
nǚ: bà ba, nín zài gěi wǒ jiǎng gè gù shì ba。 nán: nà jiù zài jiǎng yí gè xiǎo gǒu hé xiǎo māo de gù shì。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bố ơi, bố kể cho con nghe một câu chuyện nữa đi ạ. Nam: Vậy thì kể thêm một câu chuyện về chó con và mèo con nhé.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình E.
  • Nội dung hội thoại: 女:爸爸,您再给我讲个故事吧。 男:那就再讲一个小狗和小猫的故事。
  • Phân tích: Tình huống hội thoại tương ứng chính xác với bức tranh E.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

第10题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:除了手表,今天还买什么了? 女:还买了一条裙子,给我妈买了一条裤子。 例如:为了让自已更健康,他每天都花一个小时去锻炼身体。 ★他希望自己很健康。 今天我想早点儿回家。看了看手表,才五点。过了一会儿再看表,还是五点,我这才发现我的手表不走了。 ★那块儿手表不是他的。
nán: chú le shǒu biǎo, jīn tiān hái mǎi shén me le? nǚ: hái mǎi le yì tiáo qún zǐ, gěi wǒ mā mǎi le yì tiáo kù zǐ。 lì rú: wèi le ràng zì yǐ gèng jiàn kāng, tā měi tiān dōu huā yí gè xiǎo shí qù duàn liàn shēn tǐ。 tā xī wàng zì jǐ hěn jiàn kāng。 jīn tiān wǒ xiǎng zǎo diǎn ér huí jiā。 kàn le kàn shǒu biǎo, cái wǔ diǎn。 guò le yí huì er zài kàn biǎo, hái shì wǔ diǎn, wǒ zhè cái fā xiàn wǒ de shǒu biǎo bù zǒu le。 nà kuài ér shǒu biǎo bú shì tā de。
nán: chú le shǒu biǎo, jīn tiān hái mǎi shén me le? nǚ: hái mǎi le yì tiáo qún zǐ, gěi wǒ mā mǎi le yì tiáo kù zǐ。 lì rú: wèi le ràng zì yǐ gèng jiàn kāng, tā měi tiān dōu huā yí gè xiǎo shí qù duàn liàn shēn tǐ。 tā xī wàng zì jǐ hěn jiàn kāng。 jīn tiān wǒ xiǎng zǎo diǎn ér huí jiā。 kàn le kàn shǒu biǎo, cái wǔ diǎn。 guò le yí huì er zài kàn biǎo, hái shì wǔ diǎn, wǒ zhè cái fā xiàn wǒ de shǒu biǎo bù zǒu le。 nà kuài ér shǒu biǎo bú shì tā de。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngoài đồng hồ đeo tay ra, hôm nay còn mua gì nữa không? Nữ: Còn mua một cái váy, và mua một cái quần cho mẹ tôi. Ví dụ: Để bản thân khỏe mạnh hơn, anh ấy dành một giờ mỗi ngày để tập thể dục. ★Anh ấy hy vọng mình rất khỏe mạnh. Hôm nay tôi muốn về nhà sớm một chút. Nhìn đồng hồ, mới có năm giờ. Một lát sau nhìn lại đồng hồ, vẫn là năm giờ, lúc đó tôi mới phát hiện đồng hồ của mình đã dừng chạy. ★Cái đồng hồ đó không phải của anh ấy.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình B.
  • Nội dung hội thoại: 男:除了手表,今天还买什么了? 女:还买了一条裙子,给我妈买了一条裤子。 例如:为了让自已更健康,他每天都花一个小时去锻炼身体。 ★他希望自己很健康。 今天我想早点儿回家。看了看手表,才五点。过了一会儿再看表,还 是五点,我这才发现我的手表不走了。 ★那块儿手表不是他的。
  • Phân tích: Tình huống hội thoại tương ứng chính xác với bức tranh B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

★ 他最喜欢北京的秋天。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
北京一年有春、夏、秋、冬四个季节。我最喜欢北京的秋天,不冷也不热,是一年中最好的时候。 ★他最喜欢北京的秋天。
běi jīng yì nián yǒu chūn、 xià、 qiū、 dōng sì gè jì jié。 wǒ zuì xǐ huan běi jīng de qiū tiān, bù lěng yě bú rè, shì yì nián zhōng zuì hǎo de shí hòu。 tā zuì xǐ huan běi jīng de qiū tiān。
běi jīng yì nián yǒu chūn、 xià、 qiū、 dōng sì gè jì jié。 wǒ zuì xǐ huan běi jīng de qiū tiān, bù lěng yě bú rè, shì yì nián zhōng zuì hǎo de shí hòu。 tā zuì xǐ huan běi jīng de qiū tiān。
Nghĩa tiếng Việt: Bắc Kinh một năm có bốn mùa: xuân, hạ, thu, đông. Tôi thích nhất mùa thu ở Bắc Kinh, không lạnh cũng không nóng, là thời điểm đẹp nhất trong năm. ★Anh ấy thích nhất mùa thu ở Bắc Kinh.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
  • Nội dung nghe: 北京一年有春、夏、秋、冬四个季节。我最喜欢北京的秋天,不冷也不 热,是一年中最好的时候。 ★他最喜欢北京的秋天。
  • Phân tích: Đối chiếu câu nhận định "★ 他最喜欢北京的秋天。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

★ 他的汉语水平很高。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我学习汉语一年多了,水平一般。我能听懂中国人说的一些简单的句子,也可以说一点儿。我相信明年我一定可以说得更好。 ★他的汉语水平很高。
wǒ xué xí hàn yǔ yì nián duō le, shuǐ píng yì bān。 wǒ néng tīng dǒng zhōng guó rén shuō de yì xiē jiǎn dān de jù zǐ, yě kě yǐ shuō yì diǎn ér。 wǒ xiāng xìn míng nián wǒ yí dìng kě yǐ shuō dé gèng hǎo。 tā de hàn yǔ shuǐ píng hěn gāo。
wǒ xué xí hàn yǔ yì nián duō le, shuǐ píng yì bān。 wǒ néng tīng dǒng zhōng guó rén shuō de yì xiē jiǎn dān de jù zǐ, yě kě yǐ shuō yì diǎn ér。 wǒ xiāng xìn míng nián wǒ yí dìng kě yǐ shuō dé gèng hǎo。 tā de hàn yǔ shuǐ píng hěn gāo。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi học tiếng Hán hơn một năm rồi, trình độ bình thường. Tôi có thể nghe hiểu một số câu đơn giản mà người Trung Quốc nói, cũng có thể nói một chút. Tôi tin rằng năm sau tôi nhất định có thể nói tốt hơn. ★Trình độ tiếng Hán của anh ấy rất cao.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
  • Nội dung nghe: 我学习汉语一年多了,水平一般。我能听懂中国人说的一些简单的句 子,也可以说一点儿。我相信明年我一定可以说得更好。 ★他的汉语水平很高。
  • Phân tích: Đối chiếu câu nhận định "★ 他的汉语水平很高。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

★ 那条街让他很快乐。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
上下班的时候,我都会经过这条街。街道两边的树,还有树上的小鸟, 会使我觉得很快乐。 ★那条街让他很快乐。
shàng xià bān de shí hòu, wǒ dōu huì jīng guò zhè tiáo jiē。 jiē dào liǎng biān de shù, hái yǒu shù shàng de xiǎo niǎo, huì shǐ wǒ jué de hěn kuài lè。 nà tiáo jiē ràng tā hěn kuài lè。
shàng xià bān de shí hòu, wǒ dōu huì jīng guò zhè tiáo jiē。 jiē dào liǎng biān de shù, hái yǒu shù shàng de xiǎo niǎo, huì shǐ wǒ jué de hěn kuài lè。 nà tiáo jiē ràng tā hěn kuài lè。
Nghĩa tiếng Việt: Khi đi làm và tan sở, tôi đều đi qua con phố này. Cây cối hai bên đường, cùng với những chú chim trên cây, khiến tôi cảm thấy rất vui vẻ. ★Con phố đó khiến anh ấy rất vui vẻ.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
  • Nội dung nghe: 上下班的时候,我都会经过这条街。街道两边的树,还有树上的小鸟, 会使我觉得很快乐。 ★那条街让他很快乐。
  • Phân tích: Đối chiếu câu nhận định "★ 那条街让他很快乐。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

★ 他是出租车司机。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我的包忘在出租车上了,钱包、手机和照相机都在里面。 ★他是出租车司机。
wǒ de bāo wàng zài chū zū chē shàng le, qián bāo、 shǒu jī hé zhào xiàng jī dōu zài lǐ miàn。 tā shì chū zū chē sī jī。
wǒ de bāo wàng zài chū zū chē shàng le, qián bāo、 shǒu jī hé zhào xiàng jī dōu zài lǐ miàn。 tā shì chū zū chē sī jī。
Nghĩa tiếng Việt: Túi của tôi để quên trên taxi rồi, ví tiền, điện thoại di động và máy ảnh đều ở trong đó. ★Anh ấy là tài xế taxi.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
  • Nội dung nghe: 我的包忘在出租车上了,钱包、手机和照相机都在里面。 ★他是出租车司机。
  • Phân tích: Đối chiếu câu nhận định "★ 他是出租车司机。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

★ 外面下雨了。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
外面天阴了,可能要下雨,你等我一下,我上楼去给你拿把雨伞,你下次来再还我。 ★外面下雨了。
wài miàn tiān yīn le, kě néng yào xià yǔ, nǐ děng wǒ yí xià, wǒ shàng lóu qù gěi nǐ ná bǎ yǔ sǎn, nǐ xià cì lái zài hái wǒ。 wài miàn xià yǔ le。
wài miàn tiān yīn le, kě néng yào xià yǔ, nǐ děng wǒ yí xià, wǒ shàng lóu qù gěi nǐ ná bǎ yǔ sǎn, nǐ xià cì lái zài hái wǒ。 wài miàn xià yǔ le。
Nghĩa tiếng Việt: Ngoài trời âm u rồi, có lẽ sắp mưa, bạn đợi tôi một chút, tôi lên lầu lấy cho bạn một cái ô, lần sau bạn đến thì trả lại tôi. ★Ngoài trời đã mưa.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
  • Nội dung nghe: 外面天阴了,可能要下雨,你等我一下,我上楼去给你拿把雨伞,你下 次来再还我。 ★外面下雨了。
  • Phân tích: Đối chiếu câu nhận định "★ 外面下雨了。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

★ 他选择爬山。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
他不会游泳,也不爱打篮球,所以他决定以后每个星期去爬一次山。 ★他选择爬山。
tā bú huì yóu yǒng, yě bú ài dǎ lán qiú, suǒ yǐ tā jué dìng yǐ hòu měi gè xīng qī qù pá yí cì shān。 tā xuǎn zé pá shān。
tā bú huì yóu yǒng, yě bú ài dǎ lán qiú, suǒ yǐ tā jué dìng yǐ hòu měi gè xīng qī qù pá yí cì shān。 tā xuǎn zé pá shān。
Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy không biết bơi, cũng không thích chơi bóng rổ, vì vậy anh ấy quyết định sau này mỗi tuần sẽ đi leo núi một lần. ★Anh ấy chọn leo núi.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
  • Nội dung nghe: 他不会游泳,也不爱打篮球,所以他决定以后每个星期去爬一次山。 ★他选择爬山。
  • Phân tích: Đối chiếu câu nhận định "★ 他选择爬山。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

★ 那儿的房子很贵。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
那儿的房子虽然便宜,但是环境不好,离机场太近,而且只有一个公共汽车站,不方便。 ★那儿的房子很贵。
nà ér de fáng zi suī rán pián yi, dàn shì huán jìng bù hǎo, lí jī chǎng tài jìn, ér qiě zhǐ yǒu yí gè gōng gòng qì chē zhàn, bù fāng biàn。 nà ér de fáng zi hěn guì。
nà ér de fáng zi suī rán pián yi, dàn shì huán jìng bù hǎo, lí jī chǎng tài jìn, ér qiě zhǐ yǒu yí gè gōng gòng qì chē zhàn, bù fāng biàn。 nà ér de fáng zi hěn guì。
Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù nhà ở đó rẻ, nhưng môi trường không tốt, quá gần sân bay, hơn nữa chỉ có một bến xe buýt, không tiện. ★Nhà ở đó rất đắt.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
  • Nội dung nghe: 那儿的房子虽然便宜,但是环境不好,离机场太近,而且只有一个公共 汽车站,不方便。 ★那儿的房子很贵。
  • Phân tích: Đối chiếu câu nhận định "★ 那儿的房子很贵。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

★ 小云要去体育馆。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
小云,你从动物园出来后,向左走,第一个红绿灯再向右走,然后就能看到体育馆了。 ★小云要去体育馆。
xiǎo yún, nǐ cóng dòng wù yuán chū lái hòu, xiàng zuǒ zǒu, dì yī gè hóng lǜ dēng zài xiàng yòu zǒu, rán hòu jiù néng kàn dào tǐ yù guǎn le。 xiǎo yún yào qù tǐ yù guǎn。
xiǎo yún, nǐ cóng dòng wù yuán chū lái hòu, xiàng zuǒ zǒu, dì yī gè hóng lǜ dēng zài xiàng yòu zǒu, rán hòu jiù néng kàn dào tǐ yù guǎn le。 xiǎo yún yào qù tǐ yù guǎn。
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Vân, sau khi em ra khỏi sở thú, đi về bên trái, đến đèn giao thông đầu tiên thì rẽ phải, sau đó sẽ thấy nhà thi đấu. ★Tiểu Vân muốn đến nhà thi đấu.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
  • Nội dung nghe: 小云,你从动物园出来后,向左走,第一个红绿灯再向右走,然后就能 看到体育馆了。 ★小云要去体育馆。
  • Phân tích: Đối chiếu câu nhận định "★ 小云要去体育馆。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

★ 他每天7:30上地铁。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
七点半以后,地铁里的人就很多了,所以我每天早上六点起床,六点半就出门。 ★他每天七点半上地铁。
qī diǎn bàn yǐ hòu, dì tiě lǐ de rén jiù hěn duō le, suǒ yǐ wǒ měi tiān zǎo shàng liù diǎn qǐ chuáng, liù diǎn bàn jiù chū mén。 tā měi tiān qī diǎn bàn shàng dì tiě。
qī diǎn bàn yǐ hòu, dì tiě lǐ de rén jiù hěn duō le, suǒ yǐ wǒ měi tiān zǎo shàng liù diǎn qǐ chuáng, liù diǎn bàn jiù chū mén。 tā měi tiān qī diǎn bàn shàng dì tiě。
Nghĩa tiếng Việt: Sau bảy giờ rưỡi, người trong tàu điện ngầm rất đông, vì vậy mỗi sáng tôi sáu giờ thức dậy, sáu giờ rưỡi đã ra khỏi nhà. ★Anh ấy đi tàu điện ngầm lúc bảy giờ rưỡi mỗi ngày.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
  • Nội dung nghe: 七点半以后,地铁里的人就很多了,所以我每天早上六点起床,六点半 就出门。 ★他每天七点半上地铁。
  • Phân tích: Đối chiếu câu nhận định "★ 他每天7:30上地铁。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

★ 人们已经离不开电脑了。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
现在人们很少写信,也很少用笔写字,我们已经习惯用电脑来学习和工作。如果哪一天突然没有了电脑,我们该怎么办? ★人们已经离不开电脑了。 例如:男:小王,帮我开一下门,好吗?谢谢! 女:没问题。您去超市了?买了这么多东西。 问:男的想让小王做什么?
xiàn zài rén men hěn shǎo xiě xìn, yě hěn shǎo yòng bǐ xiě zì, wǒ men yǐ jīng xí guàn yòng diàn nǎo lái xué xí hé gōng zuò。 rú guǒ nǎ yì tiān tū rán méi yǒu le diàn nǎo, wǒ men gāi zěn me bàn? rén men yǐ jīng lí bù kāi diàn nǎo le。 lì rú: nán: xiǎo wáng, bāng wǒ kāi yí xià mén, hǎo ma? xiè xiè! nǚ: méi wèn tí。 nín qù chāo shì le? mǎi le zhè me duō dōng xī。 wèn: nán de xiǎng ràng xiǎo wáng zuò shén me?
xiàn zài rén men hěn shǎo xiě xìn, yě hěn shǎo yòng bǐ xiě zì, wǒ men yǐ jīng xí guàn yòng diàn nǎo lái xué xí hé gōng zuò。 rú guǒ nǎ yì tiān tū rán méi yǒu le diàn nǎo, wǒ men gāi zěn me bàn? rén men yǐ jīng lí bù kāi diàn nǎo le。 lì rú: nán: xiǎo wáng, bāng wǒ kāi yí xià mén, hǎo ma? xiè xiè! nǚ: méi wèn tí。 nín qù chāo shì le? mǎi le zhè me duō dōng xī。 wèn: nán de xiǎng ràng xiǎo wáng zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ mọi người rất ít khi viết thư, cũng rất ít khi dùng bút để viết chữ, chúng ta đã quen với việc dùng máy tính để học tập và làm việc. Nếu một ngày nào đó đột nhiên không có máy tính, chúng ta sẽ phải làm gì? ★Mọi người đã không thể rời xa máy tính được nữa rồi. Ví dụ: Nam: Tiểu Vương, giúp tôi mở cửa một chút được không? Cảm ơn! Nữ: Không thành vấn đề. Anh đi siêu thị à? Mua nhiều đồ thế. Hỏi: Người nam muốn Tiểu Vương làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
  • Nội dung nghe: 现在人们很少写信,也很少用笔写字,我们已经习惯用电脑来学习和工 作。如果哪一天突然没有了电脑,我们该怎么办? ★人们已经离不开电脑了。 例如:男:小王,帮我开一下门,好吗?谢谢! 女:没问题。您去超市了?买了这么多东西。 问:男的想让小王做什么?
  • Phân tích: Đối chiếu câu nhận định "★ 人们已经离不开电脑了。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

第21题:关于衬衫,可以知道什么?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 是新的
B 卖完了
C 是蓝色的
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:万经理,您这件衬衫是新买的?颜色很漂亮。 男:是的,谢谢你。 问:关于衬衫,可以知道什么?
nǚ: wàn jīng lǐ, nín zhè jiàn chèn shān shì xīn mǎi de? yán sè hěn piào liang。 nán: shì de, xiè xiè nǐ。 wèn: guān yú chèn shān, kě yǐ zhī dào shén me?
nǚ: wàn jīng lǐ, nín zhè jiàn chèn shān shì xīn mǎi de? yán sè hěn piào liang。 nán: shì de, xiè xiè nǐ。 wèn: guān yú chèn shān, kě yǐ zhī dào shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giám đốc Vạn, chiếc áo sơ mi này của anh mới mua phải không? Màu sắc đẹp quá. Nam: Phải đó, cảm ơn cô. Hỏi: Về chiếc áo sơ mi, có thể biết điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (是新的).
  • Nội dung nghe: 女:万经理,您这件衬衫是新买的?颜色很漂亮。 男:是的,谢谢你。 问:关于衬衫,可以知道什么?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (是新的).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

第22题:女的是什么意思?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 别着急
B 不太远
C 黑板在这儿
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:火车站离这儿远吗? 女:还可以,坐出租车二十分钟就能到。 问:女的是什么意思?
nán: huǒ chē zhàn lí zhè ér yuǎn ma? nǚ: hái kě yǐ, zuò chū zū chē èr shí fēn zhōng jiù néng dào。 wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
nán: huǒ chē zhàn lí zhè ér yuǎn ma? nǚ: hái kě yǐ, zuò chū zū chē èr shí fēn zhōng jiù néng dào。 wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ga xe lửa có xa đây không? Nữ: Cũng được, đi taxi khoảng hai mươi phút là tới. Hỏi: Ý của người nữ là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B (不太远).
  • Nội dung nghe: 男:火车站离这儿远吗? 女:还可以,坐出租车二十分钟就能到。 问:女的是什么意思?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (不太远).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

第23题:他们现在在哪儿?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 办公室
B 学校东门
C 公园西门
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:喂,我已经到公园西门了,你到哪儿了? 男:我也到西门了,我看见你了。 问:他们现在在哪儿?
nǚ: wèi, wǒ yǐ jīng dào gōng yuán xī mén le, nǐ dào nǎ ér le? nán: wǒ yě dào xī mén le, wǒ kàn jiàn nǐ le。 wèn: tā men xiàn zài zài nǎ ér?
nǚ: wèi, wǒ yǐ jīng dào gōng yuán xī mén le, nǐ dào nǎ ér le? nán: wǒ yě dào xī mén le, wǒ kàn jiàn nǐ le。 wèn: tā men xiàn zài zài nǎ ér?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo, tôi đã đến cổng phía Tây công viên rồi, anh đến đâu rồi? Nam: Tôi cũng đến cổng phía Tây rồi, tôi nhìn thấy cô rồi. Hỏi: Bây giờ họ đang ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C (公园西门).
  • Nội dung nghe: 女:喂,我已经到公园西门了,你到哪儿了? 男:我也到西门了,我看见你了。 问:他们现在在哪儿?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (公园西门).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

第24题:桌子上有什么?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 鱼
B 羊肉
C 面条儿
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我来洗碗筷,你去看电视吧。 女:不用,你把桌子上的鱼放冰箱里就可以了。 问:桌子上有什么?
nán: wǒ lái xǐ wǎn kuài, nǐ qù kàn diàn shì ba。 nǚ: bú yòng, nǐ bǎ zhuō zi shàng de yú fàng bīng xiāng lǐ jiù kě yǐ le。 wèn: zhuō zi shàng yǒu shén me?
nán: wǒ lái xǐ wǎn kuài, nǐ qù kàn diàn shì ba。 nǚ: bú yòng, nǐ bǎ zhuō zi shàng de yú fàng bīng xiāng lǐ jiù kě yǐ le。 wèn: zhuō zi shàng yǒu shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh rửa bát đũa cho, em đi xem TV đi. Nữ: Không cần đâu, anh chỉ cần cho cá trên bàn vào tủ lạnh là được. Hỏi: Trên bàn có gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (鱼).
  • Nội dung nghe: 男:我来洗碗筷,你去看电视吧。 女:不用,你把桌子上的鱼放冰箱里就可以了。 问:桌子上有什么?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (鱼).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

第25题:女的希望男的怎么样?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 认真些
B 别害怕
C 安静点儿
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:下次考试的时候,要认真些,看清楚试题的要求。 男:我明白了,我会注意的。 问:女的希望男的怎么样?
nǚ: xià cì kǎo shì de shí hòu, yào rèn zhēn xiē, kàn qīng chǔ shì tí de yāo qiú。 nán: wǒ míng bái le, wǒ huì zhù yì de。 wèn: nǚ de xī wàng nán de zěn me yàng?
nǚ: xià cì kǎo shì de shí hòu, yào rèn zhēn xiē, kàn qīng chǔ shì tí de yāo qiú。 nán: wǒ míng bái le, wǒ huì zhù yì de。 wèn: nǚ de xī wàng nán de zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lần sau thi phải nghiêm túc hơn một chút, xem rõ yêu cầu của đề thi. Nam: Em hiểu rồi, em sẽ chú ý. Hỏi: Người nữ mong người nam sẽ như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (认真些).
  • Nội dung nghe: 女:下次考试的时候,要认真些,看清楚试题的要求。 男:我明白了,我会注意的。 问:女的希望男的怎么样?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (认真些).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

第26题:周末女的想做什么?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 洗衣服
B 买自行车
C 打扫房间
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你的自行车太旧了,该换辆新的了。 女:是,我打算周末就去买辆新的,你跟我一起去吗? 问:周末女的想做什么?
nán: nǐ de zì xíng chē tài jiù le, gāi huàn liàng xīn de le。 nǚ: shì, wǒ dǎ suàn zhōu mò jiù qù mǎi liàng xīn de, nǐ gēn wǒ yì qǐ qù ma? wèn: zhōu mò nǚ de xiǎng zuò shén me?
nán: nǐ de zì xíng chē tài jiù le, gāi huàn liàng xīn de le。 nǚ: shì, wǒ dǎ suàn zhōu mò jiù qù mǎi liàng xīn de, nǐ gēn wǒ yì qǐ qù ma? wèn: zhōu mò nǚ de xiǎng zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xe đạp của em cũ quá rồi, nên đổi cái mới đi. Nữ: Vâng, em định cuối tuần đi mua cái mới, anh đi cùng em không? Hỏi: Cuối tuần người nữ muốn làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B (买自行车).
  • Nội dung nghe: 男:你的自行车太旧了,该换辆新的了。 女:是,我打算周末就去买辆新的,你跟我一起去吗? 问:周末女的想做什么?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (买自行车).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

第27题:男的和女朋友认识多长时间了?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 两个月
B 三个月
C 半年
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你们下个月结婚?但是你们认识的时间太短了吧? 男:半年的时间不短了,我有个同事认识两个月就结婚了。 问:男的和女朋友认识多长时间了?
nǚ: nǐ men xià gè yuè jié hūn? dàn shì nǐ men rèn shi de shí jiān tài duǎn le ba? nán: bàn nián de shí jiān bù duǎn le, wǒ yǒu gè tóng shì rèn shí liǎng gè yuè jiù jié hūn le。 wèn: nán de hé nǚ péng yǒu rèn shi duō cháng shí jiān le?
nǚ: nǐ men xià gè yuè jié hūn? dàn shì nǐ men rèn shi de shí jiān tài duǎn le ba? nán: bàn nián de shí jiān bù duǎn le, wǒ yǒu gè tóng shì rèn shí liǎng gè yuè jiù jié hūn le。 wèn: nán de hé nǚ péng yǒu rèn shi duō cháng shí jiān le?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hai bạn tháng sau kết hôn à? Nhưng thời gian quen nhau ngắn quá phải không? Nam: Nửa năm không phải là ngắn đâu, tôi có một đồng nghiệp quen nhau hai tháng đã kết hôn rồi. Hỏi: Người nam và bạn gái đã quen nhau bao lâu rồi?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C (半年).
  • Nội dung nghe: 女:你们下个月结婚?但是你们认识的时间太短了吧? 男:半年的时间不短了,我有个同事认识两个月就结婚了。 问:男的和女朋友认识多长时间了?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (半年).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

第28题:他们最可能在哪儿?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 银行
B 宾馆
C 图书馆
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:您的房间是八零九,您早点儿休息吧。 女:好的,谢谢你,明天见。 问:他们最可能在哪儿?
nán: nín de fáng jiān shì bā líng jiǔ, nín zǎo diǎn ér xiū xi ba。 nǚ: hǎo de, xiè xiè nǐ, míng tiān jiàn。 wèn: tā men zuì kě néng zài nǎ ér?
nán: nín de fáng jiān shì bā líng jiǔ, nín zǎo diǎn ér xiū xi ba。 nǚ: hǎo de, xiè xiè nǐ, míng tiān jiàn。 wèn: tā men zuì kě néng zài nǎ ér?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Phòng của quý khách là 809, quý khách nghỉ ngơi sớm đi ạ. Nữ: Vâng, cảm ơn anh, hẹn gặp lại ngày mai. Hỏi: Họ có khả năng nhất đang ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B (宾馆).
  • Nội dung nghe: 男:您的房间是八零九,您早点儿休息吧。 女:好的,谢谢你,明天见。 问:他们最可能在哪儿?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (宾馆).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

第29题:男的是什么意思?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 很饱
B 口渴
C 吃些葡萄
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我买了几斤葡萄,来吃点儿吧,特别新鲜。 男:谢谢,那我就不客气了。 问:男的是什么意思?
nǚ: wǒ mǎi le jǐ jīn pú táo, lái chī diǎn ér ba, tè bié xīn xiān。 nán: xiè xiè, nà wǒ jiù bú kè qì le。 wèn: nán de shì shén me yì sī?
nǚ: wǒ mǎi le jǐ jīn pú táo, lái chī diǎn ér ba, tè bié xīn xiān。 nán: xiè xiè, nà wǒ jiù bú kè qì le。 wèn: nán de shì shén me yì sī?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi mua mấy cân nho, ăn chút đi, tươi lắm. Nam: Cảm ơn, vậy tôi không khách sáo nữa. Hỏi: Ý của người nam là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C (吃些葡萄).
  • Nội dung nghe: 女:我买了几斤葡萄,来吃点儿吧,特别新鲜。 男:谢谢,那我就不客气了。 问:男的是什么意思?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (吃些葡萄).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

第30题:关于女的,可以知道什么?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 生气了
B 没有字典
C 在写作业
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你的数学作业做完了吗?我有个题不会做。 女:还差三个题,我做完了再教你好吗? 问:关于女的,可以知道什么? 例如:女:晚饭做好了,准备吃饭了。 男:等一会儿,比赛还有三分钟就结束了。 女:快点儿吧,一起吃,菜冷了就不好吃了。 男:你先吃,我马上就看完了。 问:男的在做什么?
nán: nǐ de shù xué zuò yè zuò wán le ma? wǒ yǒu gè tí bú huì zuò。 nǚ: hái chà sān gè tí, wǒ zuò wán le zài jiào nǐ hǎo ma? wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me? lì rú: nǚ: wǎn fàn zuò hǎo le, zhǔn bèi chī fàn le。 nán: děng yí huì er, bǐ sài hái yǒu sān fēn zhōng jiù jié shù le。 nǚ: kuài diǎn ér ba, yì qǐ chī, cài lěng le jiù bù hǎo chī le。 nán: nǐ xiān chī, wǒ mǎ shàng jiù kàn wán le。 wèn: nán de zài zuò shén me?
nán: nǐ de shù xué zuò yè zuò wán le ma? wǒ yǒu gè tí bú huì zuò。 nǚ: hái chà sān gè tí, wǒ zuò wán le zài jiào nǐ hǎo ma? wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me? lì rú: nǚ: wǎn fàn zuò hǎo le, zhǔn bèi chī fàn le。 nán: děng yí huì er, bǐ sài hái yǒu sān fēn zhōng jiù jié shù le。 nǚ: kuài diǎn ér ba, yì qǐ chī, cài lěng le jiù bù hǎo chī le。 nán: nǐ xiān chī, wǒ mǎ shàng jiù kàn wán le。 wèn: nán de zài zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bài tập toán của em làm xong chưa? Anh có một bài không biết làm. Nữ: Vẫn còn ba bài nữa, em làm xong rồi dạy anh nhé? Hỏi: Về người nữ, có thể biết điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C (在写作业).
  • Nội dung nghe: 男:你的数学作业做完了吗?我有个题不会做。 女:还差三个题,我做完了再教你好吗? 问:关于女的,可以知道什么? 例如:女:晚饭做好了,准备吃饭了。 男:等一会儿,比赛还有三分钟就结束了。 女:快点儿吧,一起吃,菜冷了就不好吃了。 男:你先吃,我马上就看完了。 问:男的在做什么?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (在写作业).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

第31题:男的主要是什么意思?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 吃米饭
B 快点睡觉
C 把盘子洗了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这么晚了,怎么还吃糖? 女:不吃了,我这就去刷牙洗脸。 男:已经十一点一刻了,十一点半必须上床睡觉。 女:知道了。 问:男的主要是什么意思?
nán: zhè me wǎn le, zěn me hái chī táng? nǚ: bù chī le, wǒ zhè jiù qù shuā yá xǐ liǎn。 nán: yǐ jīng shí yī diǎn yí kè le, shí yī diǎn bàn bì xū shàng chuáng shuì jiào。 nǚ: zhī dào le。 wèn: nán de zhǔ yào shi shén me yì sī?
nán: zhè me wǎn le, zěn me hái chī táng? nǚ: bù chī le, wǒ zhè jiù qù shuā yá xǐ liǎn。 nán: yǐ jīng shí yī diǎn yí kè le, shí yī diǎn bàn bì xū shàng chuáng shuì jiào。 nǚ: zhī dào le。 wèn: nán de zhǔ yào shi shén me yì sī?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Muộn thế này rồi sao vẫn còn ăn kẹo? Nữ: Không ăn nữa đâu, con đi đánh răng rửa mặt đây. Nam: Đã mười một giờ mười lăm rồi, mười một giờ rưỡi là phải lên giường ngủ. Nữ: Con biết rồi ạ. Hỏi: Ý chính của người nam là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B (快点睡觉).
  • Nội dung nghe: 男:这么晚了,怎么还吃糖? 女:不吃了,我这就去刷牙洗脸。 男:已经十一点一刻了,十一点半必须上床睡觉。 女:知道了。 问:男的主要是什么意思?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (快点睡觉).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

第32题:男的小时候怎么样?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 爱画画
B 爱踢足球
C 长得不高
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这是你小时候的照片? 男:是,我小时候比较矮。 女:你现在有一米九吗? 男:一米九一,我都不相信自己能长这么高。 问:男的小时候怎么样?
nǚ: zhè shì nǐ xiǎo shí hòu de zhào piàn? nán: shì, wǒ xiǎo shí hòu bǐ jiào ǎi。 nǚ: nǐ xiàn zài yǒu yì mǐ jiǔ ma? nán: yì mǐ jiǔ yī, wǒ dōu bù xiāng xìn zì jǐ néng cháng zhè me gāo。 wèn: nán de xiǎo shí hòu zěn me yàng?
nǚ: zhè shì nǐ xiǎo shí hòu de zhào piàn? nán: shì, wǒ xiǎo shí hòu bǐ jiào ǎi。 nǚ: nǐ xiàn zài yǒu yì mǐ jiǔ ma? nán: yì mǐ jiǔ yī, wǒ dōu bù xiāng xìn zì jǐ néng cháng zhè me gāo。 wèn: nán de xiǎo shí hòu zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đây là ảnh hồi bé của anh à? Nam: Phải, hồi bé tôi khá lùn. Nữ: Bây giờ anh cao một mét chín không? Nam: Một mét chín mươi mốt, tôi cũng không tin mình có thể cao đến thế. Hỏi: Hồi bé người nam như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C (长得不高).
  • Nội dung nghe: 女:这是你小时候的照片? 男:是,我小时候比较矮。 女:你现在有一米九吗? 男:一米九一,我都不相信自己能长这么高。 问:男的小时候怎么样?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (长得不高).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

第33题:面包多少钱一个?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 6角5分
B 5元6角
C 6元5角
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我喜欢吃这种面包。 女:好吃吗?怎么卖? 男:六块五一个,很好吃。 女:那我们先买四个吧。 问:面包多少钱一个?
nán: wǒ xǐ huan chī zhè zhǒng miàn bāo。 nǚ: hǎo chī ma? zěn me mài? nán: liù kuài wǔ yī gè, hěn hǎo chī。 nǚ: nà wǒ men xiān mǎi sì gè ba。 wèn: miàn bāo duō shǎo qián yí gè?
nán: wǒ xǐ huan chī zhè zhǒng miàn bāo。 nǚ: hǎo chī ma? zěn me mài? nán: liù kuài wǔ yī gè, hěn hǎo chī。 nǚ: nà wǒ men xiān mǎi sì gè ba。 wèn: miàn bāo duō shǎo qián yí gè?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi thích ăn loại bánh mì này. Nữ: Ngon không? Bán thế nào? Nam: Sáu tệ rưỡi một cái, rất ngon. Nữ: Vậy chúng ta mua bốn cái trước đi. Hỏi: Bánh mì bao nhiêu tiền một cái?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C (6元5角).
  • Nội dung nghe: 男:我喜欢吃这种面包。 女:好吃吗?怎么卖? 男:六块五一个,很好吃。 女:那我们先买四个吧。 问:面包多少钱一个?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (6元5角).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

第34题:女的为什么不出去玩儿了?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 脚疼
B 孩子病了
C 要练习跳舞
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:对不起,我明天不能和你们出去玩儿了。 男:为什么?怎么了? 女:我儿子生病了,我要在家照顾他。 男:他现在好点儿了吗? 女:好一些了。 问:女的为什么不出去玩儿了?
nǚ: duì bù qǐ, wǒ míng tiān bù néng hé nǐ men chū qù wán ér le。 nán: wèi shén me? zěn me le? nǚ: wǒ ér zi shēng bìng le, wǒ yào zài jiā zhào gù tā。 nán: tā xiàn zài hǎo diǎn ér le ma? nǚ: hǎo yì xiē le。 wèn: nǚ de wèi shén me bù chū qù wán ér le?
nǚ: duì bù qǐ, wǒ míng tiān bù néng hé nǐ men chū qù wán ér le。 nán: wèi shén me? zěn me le? nǚ: wǒ ér zi shēng bìng le, wǒ yào zài jiā zhào gù tā。 nán: tā xiàn zài hǎo diǎn ér le ma? nǚ: hǎo yì xiē le。 wèn: nǚ de wèi shén me bù chū qù wán ér le?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin lỗi, ngày mai tôi không thể đi chơi cùng mọi người được. Nam: Sao vậy? Có chuyện gì à? Nữ: Con trai tôi bị ốm rồi, tôi phải ở nhà chăm sóc cháu. Nam: Cháu bây giờ đỡ hơn chưa? Nữ: Đỡ hơn một chút rồi. Hỏi: Tại sao người nữ không đi chơi nữa?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B (孩子病了).
  • Nội dung nghe: 女:对不起,我明天不能和你们出去玩儿了。 男:为什么?怎么了? 女:我儿子生病了,我要在家照顾他。 男:他现在好点儿了吗? 女:好一些了。 问:女的为什么不出去玩儿了?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (孩子病了).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

第35题:关于作业,可以知道什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 还没完成
B 终于写完了
C 老师很满意
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你还没告诉我今天是什么作业呢。 女:老师给了几个词,让我们用这些词介绍一个节日。 男:那你要介绍什么节日? 女:我还没想好呢。 问:关于作业,可以知道什么?
nán: nǐ hái méi gào sù wǒ jīn tiān shì shén me zuò yè ne。 nǚ: lǎo shī gěi le jǐ gè cí, ràng wǒ men yòng zhè xiē cí jiè shào yí gè jié rì。 nán: nà nǐ yào jiè shào shén me jié rì? nǚ: wǒ hái méi xiǎng hǎo ne。 wèn: guān yú zuò yè, kě yǐ zhī dào shén me?
nán: nǐ hái méi gào sù wǒ jīn tiān shì shén me zuò yè ne。 nǚ: lǎo shī gěi le jǐ gè cí, ràng wǒ men yòng zhè xiē cí jiè shào yí gè jié rì。 nán: nà nǐ yào jiè shào shén me jié rì? nǚ: wǒ hái méi xiǎng hǎo ne。 wèn: guān yú zuò yè, kě yǐ zhī dào shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em vẫn chưa nói cho anh biết bài tập hôm nay là gì. Nữ: Cô giáo cho mấy từ, bảo chúng em dùng những từ này để giới thiệu một ngày lễ. Nam: Vậy em định giới thiệu ngày lễ nào? Nữ: Em vẫn chưa nghĩ ra. Hỏi: Về bài tập, có thể biết điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (还没完成).
  • Nội dung nghe: 男:你还没告诉我今天是什么作业呢。 女:老师给了几个词,让我们用这些词介绍一个节日。 男:那你要介绍什么节日? 女:我还没想好呢。 问:关于作业,可以知道什么?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (还没完成).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

36

第36题:女的想要什么样的房子?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 带花园的
B 楼层低的
C 离文化馆近的
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:十五层太高了,我爸爸可能都不敢向下看了。 男:我明白了。那我们看看别的房子。 女:要楼层低一点儿的。 男:没问题,旁边那个楼有一个六层的,我带您去看看。 问:女的想要什么样的房子?
nǚ: shí wǔ céng tài gāo le, wǒ bà ba kě néng dōu bù gǎn xiàng xià kàn le。 nán: wǒ míng bái le。 nà wǒ men kàn kàn bié de fáng zi。 nǚ: yào lóu céng dī yì diǎn ér de。 nán: méi wèn tí, páng biān nà ge lóu yǒu yí gè liù céng de, wǒ dài nín qù kàn kàn。 wèn: nǚ de xiǎng yào shén me yàng de fáng zi?
nǚ: shí wǔ céng tài gāo le, wǒ bà ba kě néng dōu bù gǎn xiàng xià kàn le。 nán: wǒ míng bái le。 nà wǒ men kàn kàn bié de fáng zi。 nǚ: yào lóu céng dī yì diǎn ér de。 nán: méi wèn tí, páng biān nà ge lóu yǒu yí gè liù céng de, wǒ dài nín qù kàn kàn。 wèn: nǚ de xiǎng yào shén me yàng de fáng zi?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tầng mười lăm cao quá, bố tôi có lẽ còn không dám nhìn xuống dưới. Nam: Tôi hiểu rồi. Vậy chúng ta xem căn khác. Nữ: Phải là căn có tầng thấp hơn một chút. Nam: Không thành vấn đề, tòa nhà bên cạnh có một căn ở tầng sáu, tôi đưa cô đi xem nhé. Hỏi: Người nữ muốn một căn nhà như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B (楼层低的).
  • Nội dung nghe: 女:十五层太高了,我爸爸可能都不敢向下看了。 男:我明白了。那我们看看别的房子。 女:要楼层低一点儿的。 男:没问题,旁边那个楼有一个六层的,我带您去看看。 问:女的想要什么样的房子?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (楼层低的).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

37

第37题:女的认为小祝怎么样?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 很热情
B 喜欢音乐
C 眼睛不大
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:刚才和你说再见的那个女孩子是谁啊? 女:我们公司新来的同事,小祝。 男:什么?她姓什么? 女:姓祝。小祝人很热情,有机会介绍你们认识认识。 男:她叫什么名字? 问:女的认为小祝怎么样?
nán: gāng cái hé nǐ shuō zài jiàn de nà ge nǚ hái zi shì shuí a? nǚ: wǒ men gōng sī xīn lái de tóng shì, xiǎo zhù。 nán: shén me? tā xìng shén me? nǚ: xìng zhù。 xiǎo zhù rén hěn rè qíng, yǒu jī huì jiè shào nǐ men rèn shi rèn shí。 nán: tā jiào shén me míng zì? wèn: nǚ de rèn wéi xiǎo zhù zěn me yàng?
nán: gāng cái hé nǐ shuō zài jiàn de nà ge nǚ hái zi shì shuí a? nǚ: wǒ men gōng sī xīn lái de tóng shì, xiǎo zhù。 nán: shén me? tā xìng shén me? nǚ: xìng zhù。 xiǎo zhù rén hěn rè qíng, yǒu jī huì jiè shào nǐ men rèn shi rèn shí。 nán: tā jiào shén me míng zì? wèn: nǚ de rèn wéi xiǎo zhù zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô gái vừa chào tạm biệt cô là ai vậy? Nữ: Là đồng nghiệp mới của công ty chúng tôi, Tiểu Chúc. Nam: Cái gì? Cô ấy họ gì? Nữ: Họ Chúc. Tiểu Chúc rất nhiệt tình, có cơ hội tôi sẽ giới thiệu hai người làm quen. Nam: Cô ấy tên gì? Hỏi: Người nữ cho rằng Tiểu Chúc như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (很热情).
  • Nội dung nghe: 男:刚才和你说再见的那个女孩子是谁啊? 女:我们公司新来的同事,小祝。 男:什么?她姓什么? 女:姓祝。小祝人很热情,有机会介绍你们认识认识。 男:她叫什么名字? 问:女的认为小祝怎么样?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (很热情).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

38

第38题:男的为什么要打电话?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 没带地图
B 空调坏了
C 没找到帽子
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:空调下面怎么这么多水? 男:我也是刚发现,我已经打电话叫人来看了。 女:问他们什么时候到了吗? 男:他们说今天周日,比较忙,下午才能来。 问:男的为什么要打电话?
nǚ: kōng tiáo xià miàn zěn me zhè me duō shuǐ? nán: wǒ yě shì gāng fā xiàn, wǒ yǐ jīng dǎ diàn huà jiào rén lái kàn le。 nǚ: wèn tā men shén me shí hòu dào le ma? nán: tā men shuō jīn tiān zhōu rì, bǐ jiào máng, xià wǔ cái néng lái。 wèn: nán de wèi shén me yào dǎ diàn huà?
nǚ: kōng tiáo xià miàn zěn me zhè me duō shuǐ? nán: wǒ yě shì gāng fā xiàn, wǒ yǐ jīng dǎ diàn huà jiào rén lái kàn le。 nǚ: wèn tā men shén me shí hòu dào le ma? nán: tā men shuō jīn tiān zhōu rì, bǐ jiào máng, xià wǔ cái néng lái。 wèn: nán de wèi shén me yào dǎ diàn huà?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao dưới điều hòa lại nhiều nước thế này? Nam: Tôi cũng vừa mới phát hiện ra, tôi đã gọi điện thoại nhờ người đến xem rồi. Nữ: Anh đã hỏi khi nào họ đến chưa? Nam: Họ nói hôm nay là Chủ Nhật, khá bận, chiều mới đến được. Hỏi: Người nam gọi điện thoại để làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B (空调坏了).
  • Nội dung nghe: 女:空调下面怎么这么多水? 男:我也是刚发现,我已经打电话叫人来看了。 女:问他们什么时候到了吗? 男:他们说今天周日,比较忙,下午才能来。 问:男的为什么要打电话?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (空调坏了).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

39

第39题:关于男的,可以知道什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 想喝啤酒
B 坐在中间
C 借了1000元
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你去超市了?我以为你去跑步了呢。 女:我去买了些苹果和香蕉。 男:没买啤酒? 女:医生不让你喝酒! 问:关于男的,可以知道什么?
nán: nǐ qù chāo shì le? wǒ yǐ wéi nǐ qù pǎo bù le ne。 nǚ: wǒ qù mǎi le xiē píng guǒ hé xiāng jiāo。 nán: méi mǎi pí jiǔ? nǚ: yī shēng bú ràng nǐ hē jiǔ! wèn: guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me?
nán: nǐ qù chāo shì le? wǒ yǐ wéi nǐ qù pǎo bù le ne。 nǚ: wǒ qù mǎi le xiē píng guǒ hé xiāng jiāo。 nán: méi mǎi pí jiǔ? nǚ: yī shēng bú ràng nǐ hē jiǔ! wèn: guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em đi siêu thị à? Anh tưởng em đi chạy bộ rồi chứ. Nữ: Em đi mua một ít táo và chuối. Nam: Không mua bia à? Nữ: Bác sĩ không cho anh uống rượu bia! Hỏi: Về người nam, có thể biết điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (想喝啤酒).
  • Nội dung nghe: 男:你去超市了?我以为你去跑步了呢。 女:我去买了些苹果和香蕉。 男:没买啤酒? 女:医生不让你喝酒! 问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (想喝啤酒).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

40

第40题:男的哪里不舒服?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 腿
B 耳朵
C 鼻子
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你的腿还疼吗? 男:是,那个药一点儿作用也没有。 女:那我们再去医院看看吧。 男:我也这么想。学校很快就要举行运动会了,我一定要参加。 问:男的哪里不舒服?
nǚ: nǐ de tuǐ hái téng ma? nán: shì, nà ge yào yì diǎn ér zuò yòng yě méi yǒu。 nǚ: nà wǒ men zài qù yī yuàn kàn kàn ba。 nán: wǒ yě zhè me xiǎng。 xué xiào hěn kuài jiù yào jǔ xíng yùn dòng huì le, wǒ yí dìng yào cān jiā。 wèn: nán de nǎ lǐ bù shū fú?
nǚ: nǐ de tuǐ hái téng ma? nán: shì, nà ge yào yì diǎn ér zuò yòng yě méi yǒu。 nǚ: nà wǒ men zài qù yī yuàn kàn kàn ba。 nán: wǒ yě zhè me xiǎng。 xué xiào hěn kuài jiù yào jǔ xíng yùn dòng huì le, wǒ yí dìng yào cān jiā。 wèn: nán de nǎ lǐ bù shū fú?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chân anh còn đau không? Nam: Vâng, loại thuốc đó chẳng có tác dụng gì cả. Nữ: Vậy chúng ta đi bệnh viện khám lại đi. Nam: Tôi cũng nghĩ vậy. Trường học sắp tổ chức đại hội thể thao rồi, tôi nhất định phải tham gia. Hỏi: Người nam không khỏe ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (腿).
  • Nội dung nghe: 女:你的腿还疼吗? 男:是,那个药一点儿作用也没有。 女:那我们再去医院看看吧。 男:我也这么想。学校很快就要举行运动会了,我一定要参加。 问:男的哪里不舒服?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (腿).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 3 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

Đội ngũ chuyên thu thập và số hóa các bộ đề thi HSK chuẩn quốc tế mới nhất.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!