Đề H31222

90 phút • 80 câu

HSK 3 · 80 câu · 90 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 3

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 3 Chính Thức (Mã Đề H31222)

Đề thi mã H31222 gồm tổng cộng 80 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 90 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

Tải PDF, MP3 & Xem Đáp Án Mã H31222
1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H31222

Đáp Án H31222 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 3 (80 Câu)

Bảng đáp án H31222 chính thức trọn bộ 80 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H31222 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H31222 (Câu 1 – 80)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B
Câu 2:F
Câu 3:E
Câu 4:A
Câu 5:C
Câu 6:A
Câu 7:C
Câu 8:E
Câu 9:D
Câu 10:B
Câu 11:A (Đúng)
Câu 12:B (Sai)
Câu 13:B (Sai)
Câu 14:A (Đúng)
Câu 15:A (Đúng)
Câu 16:A (Đúng)
Câu 17:B (Sai)
Câu 18:A (Đúng)
Câu 19:B (Sai)
Câu 20:B (Sai)
Câu 21:A
Câu 22:C
Câu 23:B
Câu 24:A
Câu 25:B
Câu 26:C
Câu 27:B
Câu 28:C
Câu 29:A
Câu 30:C
Câu 31:C
Câu 32:B
Câu 33:A
Câu 34:B
Câu 35:C
Câu 36:A
Câu 37:B
Câu 38:A
Câu 39:C
Câu 40:B
Câu 41:B
Câu 42:C
Câu 43:D
Câu 44:F
Câu 45:A
Câu 46:B
Câu 47:E
Câu 48:D
Câu 49:A
Câu 50:C
Câu 51:C
Câu 52:A
Câu 53:B
Câu 54:F
Câu 55:D
Câu 56:E
Câu 57:B
Câu 58:F
Câu 59:C
Câu 60:A
Câu 61:B
Câu 62:A
Câu 63:B
Câu 64:C
Câu 65:A
Câu 66:A
Câu 67:B
Câu 68:A
Câu 69:C
Câu 70:C
Câu 71:她和男朋友准备明年结婚。
Câu 72:那个年轻人工作很努力。
Câu 73:这次出现的问题跟上次相同。
Câu 74:运动能使人更健康。
Câu 75:那本书被他借走了。
Câu 76:从
Câu 77:件
Câu 78:打
Câu 79:长
Câu 80:女
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片。

女:早饭吃面包、鸡蛋,再喝杯牛奶吧。男:好。

Dịch nghĩa: Nữ: Bữa sáng ăn bánh mì, trứng, rồi uống một cốc sữa nhé. — Nam: Được.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 女:早饭吃面包、鸡蛋,再喝杯牛奶吧。男:好。 • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bữa sáng ăn bánh mì, trứng, rồi uống một cốc sữa nhé. — Nam: Được. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Cô gái đang biểu diễn nhảy múa uyển chuyển. - Hình B: Bữa sáng trên bàn có bánh mì, trứng và cốc sữa tươi. - Hình C: Người đàn ông đang cầm điện thoại gọi điện trò chuyện. - Hình D: Chàng trai ngồi khoanh chân đọc sách mỉm cười. - Hình E: Chú chó con dễ thương đang vui đùa chạy nhảy. - Hình F: Hai người cùng giúp nhau khiêng chiếc vali nặng. • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片。

男:我先打个电话。女:你慢慢打。

Dịch nghĩa: Nam: Tôi gọi điện thoại trước đã. — Nữ: Bạn cứ từ từ gọi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 男:我先打个电话。女:你慢慢打。 • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi gọi điện thoại trước đã. — Nữ: Bạn cứ từ từ gọi. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Cô gái đang biểu diễn nhảy múa uyển chuyển. - Hình B: Bữa sáng trên bàn có bánh mì, trứng và cốc sữa tươi. - Hình C: Người đàn ông đang cầm điện thoại gọi điện trò chuyện. - Hình D: Chàng trai ngồi khoanh chân đọc sách mỉm cười. - Hình E: Chú chó con dễ thương đang vui đùa chạy nhảy. - Hình F: Hai người cùng giúp nhau khiêng chiếc vali nặng. • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片。

男:我的伞坏了。女:是,都撑不开了。

Dịch nghĩa: Nam: Ô của tôi hỏng rồi. — Nữ: Đúng vậy, không mở ra được nữa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (D)
• Băng phát tiếng Trung: 男:我的伞坏了。女:是,都撑不开了。 • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ô của tôi hỏng rồi. — Nữ: Đúng vậy, không mở ra được nữa. • Phân tích các bức tranh (A–E): - Hình A: Rót và thưởng thức một cốc nước ép trái cây tươi. - Hình B: Đi bộ bước lên cầu thang lên tầng trên. - Hình C: Cô giáo đang viết chữ lên bảng đen trong lớp học. - Hình D: Chiếc ô che mưa bị hỏng gãy nan không mở ra được. - Hình E: Hai bạn học sinh đang cùng nhau ngồi làm bài tập trong lớp học. • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh D thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 他家在公园附近。

他家就在公园旁边,走几分钟就到。 ★ 他家在公园附近。
  • A. 正确
  • B. 错误

Dịch nghĩa: Nhà anh ấy ngay cạnh công viên, đi bộ vài phút là đến. ★ Nhà anh ấy ở gần công viên.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (A (Đúng))
• Băng phát tiếng Trung: 他家就在公园旁边,走几分钟就到。 ★ 他家在公园附近。 • Nghĩa tiếng Việt: Nhà anh ấy ngay cạnh công viên, đi bộ vài phút là đến. ★ Nhà anh ấy ở gần công viên. • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "他家就在公园旁边,走几分钟就到。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他家在公园附近。" là chính xác. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 他弟弟是中学生。

他弟弟今年十五岁,在中学读书。 ★ 他弟弟是中学生。
  • A. 正确
  • B. 错误

Dịch nghĩa: Em trai anh ấy năm nay mười lăm tuổi, đang học cấp hai. ★ Em trai anh ấy là học sinh cấp hai.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (A (Đúng))
• Băng phát tiếng Trung: 他弟弟今年十五岁,在中学读书。 ★ 他弟弟是中学生。 • Nghĩa tiếng Việt: Em trai anh ấy năm nay mười lăm tuổi, đang học cấp hai. ★ Em trai anh ấy là học sinh cấp hai. • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "他弟弟今年十五岁,在中学读书。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他弟弟是中学生。" là chính xác. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:他们什么时候去?

女:我们什么时候去?男:不是明天,是这个周末。问:他们什么时候去?
  • A. 明天上午
  • B. 这个周末
  • C. 下个星期

Dịch nghĩa: Nữ: Khi nào chúng ta đi? — Nam: Không phải ngày mai, là cuối tuần này. — Hỏi: Khi nào họ đi?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 女:我们什么时候去?男:不是明天,是这个周末。问:他们什么时候去? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Khi nào chúng ta đi? — Nam: Không phải ngày mai, là cuối tuần này. — Hỏi: Khi nào họ đi? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 明天上午 - B. 这个周末 - C. 下个星期 • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (这个周末). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:他们在哪儿?

女:我们在商店吗?男:不是商店,也不是茶馆儿。我们在教室。问:他们在哪儿?
  • A. 商店
  • B. 教室
  • C. 茶馆儿

Dịch nghĩa: Nữ: Chúng ta đang ở cửa hàng à? — Nam: Không phải cửa hàng, cũng không phải quán trà. Chúng ta đang ở trong lớp học. — Hỏi: Họ đang ở đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 女:我们在商店吗?男:不是商店,也不是茶馆儿。我们在教室。问:他们在哪儿? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chúng ta đang ở cửa hàng à? — Nam: Không phải cửa hàng, cũng không phải quán trà. Chúng ta đang ở trong lớp học. — Hỏi: Họ đang ở đâu? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 商店 - B. 教室 - C. 茶馆儿 • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (教室). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 32Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:他们要去哪儿?

女:我们住宾馆吗?男:不住宾馆,也不去动物园。我们去公园。问:他们要去哪儿?
  • A. 宾馆
  • B. 公园
  • C. 动物园

Dịch nghĩa: Nữ: Chúng ta ở khách sạn à? — Nam: Không ở khách sạn, cũng không đi sở thú. Chúng ta đi công viên. — Hỏi: Họ sẽ đi đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 女:我们住宾馆吗?男:不住宾馆,也不去动物园。我们去公园。问:他们要去哪儿? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chúng ta ở khách sạn à? — Nam: Không ở khách sạn, cũng không đi sở thú. Chúng ta đi công viên. — Hỏi: Họ sẽ đi đâu? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 宾馆 - B. 公园 - C. 动物园 • Phân tích đối chiếu: - 女:我们住宾馆吗?男:不住宾馆,也不去动物园。我们去公园。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (公园). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 36Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

问:男的在做什么?

女:你在用电脑吗?男:没有,我在写信。问:男的在做什么?
  • A. 在写信
  • B. 想用电脑
  • C. 对包不满意

Dịch nghĩa: Nữ: Bạn đang dùng máy tính à? — Nam: Không, tôi đang viết thư. — Hỏi: Anh chàng đang làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (A)
• Băng phát tiếng Trung: 女:你在用电脑吗?男:没有,我在写信。问:男的在做什么? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn đang dùng máy tính à? — Nam: Không, tôi đang viết thư. — Hỏi: Anh chàng đang làm gì? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 在写信 - B. 想用电脑 - C. 对包不满意 • Phân tích đối chiếu: - 女:你在用电脑吗?男:没有,我在写信。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (在写信). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

我有点儿不舒服,就先回来了。

  • A. 马上,这个节目还有十分钟就结束了。
  • B. 大家都去上体育课了,你怎么没去?
  • C. 冰箱里有咖啡和果汁,还有啤酒,你要哪个?
  • D. 如果您喜欢,可以穿上看看,一定很漂亮。
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 是,我下午打扫房间时发现的,就在桌子下面。

Dịch nghĩa: Tôi hơi khó chịu một chút, nên về trước rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (B)
• Câu đề bài: 我有点儿不舒服,就先回来了。 • Nghĩa tiếng Việt: Tôi hơi khó chịu một chút, nên về trước rồi. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 马上,这个节目还有十分钟就结束了。 - B. 大家都去上体育课了,你怎么没去? - C. 冰箱里有咖啡和果汁,还有啤酒,你要哪个? - D. 如果您喜欢,可以穿上看看,一定很漂亮。 - E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 - F. 是,我下午打扫房间时发现的,就在桌子下面。 • Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "我有点儿不舒服,就先回来了。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án B ("大家都去上体育课了,你怎么没去?"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 45Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

忙了一天,别看电视了,早点儿睡觉吧。

  • A. 马上,这个节目还有十分钟就结束了。
  • B. 大家都去上体育课了,你怎么没去?
  • C. 冰箱里有咖啡和果汁,还有啤酒,你要哪个?
  • D. 如果您喜欢,可以穿上看看,一定很漂亮。
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 是,我下午打扫房间时发现的,就在桌子下面。

Dịch nghĩa: Bận rộn cả ngày rồi, đừng xem TV nữa, đi ngủ sớm đi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (A)
• Câu đề bài: 忙了一天,别看电视了,早点儿睡觉吧。 • Nghĩa tiếng Việt: Bận rộn cả ngày rồi, đừng xem TV nữa, đi ngủ sớm đi. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 马上,这个节目还有十分钟就结束了。 - B. 大家都去上体育课了,你怎么没去? - C. 冰箱里有咖啡和果汁,还有啤酒,你要哪个? - D. 如果您喜欢,可以穿上看看,一定很漂亮。 - E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 - F. 是,我下午打扫房间时发现的,就在桌子下面。 • Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "忙了一天,别看电视了,早点儿睡觉吧。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án A ("马上,这个节目还有十分钟就结束了。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 49Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

我记得我离开办公室的时候把空调关了啊。

  • A. 怎么现在还是开着的?
  • B. 我想去买本汉语字典,你有时间吗?和我一起去吧。
  • C. 医生说妈不能吃甜的。
  • D. 我们上次已经见过面了。
  • E. 这是我送你的礼物,你看看喜欢不喜欢?

Dịch nghĩa: Tôi nhớ lúc rời khỏi văn phòng tôi đã tắt điều hòa cơ mà.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 49 (A)
• Câu đề bài: 我记得我离开办公室的时候把空调关了啊。 • Nghĩa tiếng Việt: Tôi nhớ lúc rời khỏi văn phòng tôi đã tắt điều hòa cơ mà. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 怎么现在还是开着的? - B. 我想去买本汉语字典,你有时间吗?和我一起去吧。 - C. 医生说妈不能吃甜的。 - D. 我们上次已经见过面了。 - E. 这是我送你的礼物,你看看喜欢不喜欢? • Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "我记得我离开办公室的时候把空调关了啊。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án A ("怎么现在还是开着的?"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

那是我的( )家的孩子,今年10岁,上四年级。

  • A. 种
  • B. 感冒
  • C. 解决
  • D. 城市
  • E. 声音
  • F. 邻居

Dịch nghĩa: Đó là con nhà hàng xóm của tôi, năm nay 10 tuổi, học lớp bốn rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (F)
• Câu đề bài: 那是我的( )家的孩子,今年10岁,上四年级。 • Nghĩa tiếng Việt: Đó là con nhà hàng xóm của tôi, năm nay 10 tuổi, học lớp bốn rồi. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 种 - B. 感冒 - C. 解决 - D. 城市 - E. 声音 - F. 邻居 • Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (邻居) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 那是我的 邻居 家的孩子,今年10岁,上四年级。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung. • Kết luận: Đáp án đúng là F.
Câu 58Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

A:考试成绩出来了吗?考得怎么样? B:还可以,这次的题( )简单,我都会做。

  • A. 银行
  • B. 迟到
  • C. 帮忙
  • D. 爱好
  • E. 甜
  • F. 比较

Dịch nghĩa: Nam: Đã có kết quả thi chưa? Làm bài thế nào? Nữ: Tạm ổn, đề thi lần này (比较) đơn giản, câu nào tôi cũng làm được.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 58 (F)
• Câu đề bài: A:考试成绩出来了吗?考得怎么样? B:还可以,这次的题( )简单,我都会做。 • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đã có kết quả thi chưa? Làm bài thế nào? Nữ: Tạm ổn, đề thi lần này (比较) đơn giản, câu nào tôi cũng làm được. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 银行 - B. 迟到 - C. 帮忙 - D. 爱好 - E. 甜 - F. 比较 • Phân tích đối chiếu: B:还可以,这次的题( )简单,我都会做。 Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (比较) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A:考试成绩出来了吗?考得怎么样? B:还可以,这次的题 比较 简单,我都会做。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung. • Kết luận: Đáp án đúng là F.
Câu 63Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

虽然电脑给人们的工作带来了极大的方便,但是长时间对着电脑,对人们的身体,特别是眼睛影响很大。 ★ 长时间用电脑,会:

  • A. 变得爱哭
  • B. 影响健康
  • C. 提高普通话水平

Dịch nghĩa: Mặc dù máy tính đem lại sự thuận tiện vô cùng lớn cho công việc của con người, nhưng ngồi trước máy tính thời gian dài sẽ ảnh hưởng rất lớn đến cơ thể con người, đặc biệt là đôi mắt. ★ Dùng máy tính thời gian dài sẽ:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 63 (B)
• Câu đề bài: 虽然电脑给人们的工作带来了极大的方便,但是长时间对着电脑,对人们的身体,特别是眼睛影响很大。 ★ 长时间用电脑,会: • Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù máy tính đem lại sự thuận tiện vô cùng lớn cho công việc của con người, nhưng ngồi trước máy tính thời gian dài sẽ ảnh hưởng rất lớn đến cơ thể con người, đặc biệt là đôi mắt. ★ Dùng máy tính thời gian dài sẽ: • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 变得爱哭 - B. 影响健康 - C. 提高普通话水平 • Phân tích đối chiếu: 虽然电脑给人们的工作带来了极大的方便,但是长时间对着电脑,对人们的身体,特别是眼睛影响很大。 Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "虽然电脑给人们的工作带来了极大的方便,但是长时间对着电脑,对人们的身体,特别是眼睛影响很大。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (影响健康). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

每天工作前,李小姐都会用不同颜色的笔写出今天要做的事情。黑色的表示这只是一般的事情,红色的表示这件事很急、很重要,必须马上完成。 ★ 根据这段话,红色表示事情:

  • A. 很难办
  • B. 要快点儿做完
  • C. 需要别人的帮助

Dịch nghĩa: Mỗi ngày trước khi làm việc, cô Lý đều dùng bút các màu khác nhau để viết ra những việc phải làm trong ngày. Màu đen thể hiện đây chỉ là việc bình thường, màu đỏ thể hiện việc này rất gấp, rất quan trọng, bắt buộc phải hoàn thành ngay. ★ Theo đoạn văn này, màu đỏ thể hiện việc:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (B)
• Câu đề bài: 每天工作前,李小姐都会用不同颜色的笔写出今天要做的事情。黑色的表示这只是一般的事情,红色的表示这件事很急、很重要,必须马上完成。 ★ 根据这段话,红色表示事情: • Nghĩa tiếng Việt: Mỗi ngày trước khi làm việc, cô Lý đều dùng bút các màu khác nhau để viết ra những việc phải làm trong ngày. Màu đen thể hiện đây chỉ là việc bình thường, màu đỏ thể hiện việc này rất gấp, rất quan trọng, bắt buộc phải hoàn thành ngay. ★ Theo đoạn văn này, màu đỏ thể hiện việc: • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 很难办 - B. 要快点儿做完 - C. 需要别人的帮助 • Phân tích đối chiếu: 每天工作前,李小姐都会用不同颜色的笔写出今天要做的事情。黑色的表示这只是一般的事情,红色的表示这件事很急、很重要,必须马上完成。 Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "每天工作前,李小姐都会用不同颜色的笔写出今天要做的事情。黑色的表示这只是一般的事情,红色的表示这件事很急、很重要,必须马上完成。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (要快点儿做完). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 72Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 那个年轻人工作很努力。

那个 / 工作 / 年轻人 / 很努力

  • A. 那个年轻人工作很努力。

Dịch nghĩa: Chàng trai trẻ đó làm việc rất chăm chỉ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 72 (那个年轻人工作很努力。)
• Câu đề bài: 那个 / 工作 / 年轻人 / 很努力 • Nghĩa tiếng Việt: Chàng trai trẻ đó làm việc rất chăm chỉ. • Phân tích đối chiếu: 那个年轻人工作很努力。(Người thanh niên đó làm việc rất chăm chỉ). • Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那个年轻人工作很努力。”
Câu 76Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 从

( cóng )昨天晚上开始,外面就一直在下雪。

  • A. 从

Dịch nghĩa: Từ tối ngày hôm qua, bên ngoài trời đã bắt đầu có tuyết rơi suốt.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 76 (从)
• Câu đề bài: ( cóng )昨天晚上开始,外面就一直在下雪。 • Nghĩa tiếng Việt: Từ tối ngày hôm qua, bên ngoài trời đã bắt đầu có tuyết rơi suốt. • Phân tích đối chiếu: 从昨天晚上开始,外面就一直在下雪。(Bắt đầu từ tối hôm qua, bên ngoài tuyết rơi liên tục). Chữ Hán cần viết là: 从. • Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “从”