Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
90 phút • 80 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã H31222 gồm tổng cộng 80 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 90 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.
Bảng đáp án H31222 chính thức trọn bộ 80 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H31222 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片。
Dịch nghĩa: Nữ: Bữa sáng ăn bánh mì, trứng, rồi uống một cốc sữa nhé. — Nam: Được.
第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片。
Dịch nghĩa: Nam: Tôi gọi điện thoại trước đã. — Nữ: Bạn cứ từ từ gọi.
第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片。
Dịch nghĩa: Nam: Ô của tôi hỏng rồi. — Nữ: Đúng vậy, không mở ra được nữa.
★ 他家在公园附近。
Dịch nghĩa: Nhà anh ấy ngay cạnh công viên, đi bộ vài phút là đến. ★ Nhà anh ấy ở gần công viên.
★ 他弟弟是中学生。
Dịch nghĩa: Em trai anh ấy năm nay mười lăm tuổi, đang học cấp hai. ★ Em trai anh ấy là học sinh cấp hai.
问:他们什么时候去?
Dịch nghĩa: Nữ: Khi nào chúng ta đi? — Nam: Không phải ngày mai, là cuối tuần này. — Hỏi: Khi nào họ đi?
问:他们在哪儿?
Dịch nghĩa: Nữ: Chúng ta đang ở cửa hàng à? — Nam: Không phải cửa hàng, cũng không phải quán trà. Chúng ta đang ở trong lớp học. — Hỏi: Họ đang ở đâu?
问:他们要去哪儿?
Dịch nghĩa: Nữ: Chúng ta ở khách sạn à? — Nam: Không ở khách sạn, cũng không đi sở thú. Chúng ta đi công viên. — Hỏi: Họ sẽ đi đâu?
问:男的在做什么?
Dịch nghĩa: Nữ: Bạn đang dùng máy tính à? — Nam: Không, tôi đang viết thư. — Hỏi: Anh chàng đang làm gì?
我有点儿不舒服,就先回来了。
Dịch nghĩa: Tôi hơi khó chịu một chút, nên về trước rồi.
忙了一天,别看电视了,早点儿睡觉吧。
Dịch nghĩa: Bận rộn cả ngày rồi, đừng xem TV nữa, đi ngủ sớm đi.
我记得我离开办公室的时候把空调关了啊。
Dịch nghĩa: Tôi nhớ lúc rời khỏi văn phòng tôi đã tắt điều hòa cơ mà.
那是我的( )家的孩子,今年10岁,上四年级。
Dịch nghĩa: Đó là con nhà hàng xóm của tôi, năm nay 10 tuổi, học lớp bốn rồi.
A:考试成绩出来了吗?考得怎么样? B:还可以,这次的题( )简单,我都会做。
Dịch nghĩa: Nam: Đã có kết quả thi chưa? Làm bài thế nào? Nữ: Tạm ổn, đề thi lần này (比较) đơn giản, câu nào tôi cũng làm được.
虽然电脑给人们的工作带来了极大的方便,但是长时间对着电脑,对人们的身体,特别是眼睛影响很大。 ★ 长时间用电脑,会:
Dịch nghĩa: Mặc dù máy tính đem lại sự thuận tiện vô cùng lớn cho công việc của con người, nhưng ngồi trước máy tính thời gian dài sẽ ảnh hưởng rất lớn đến cơ thể con người, đặc biệt là đôi mắt. ★ Dùng máy tính thời gian dài sẽ:
每天工作前,李小姐都会用不同颜色的笔写出今天要做的事情。黑色的表示这只是一般的事情,红色的表示这件事很急、很重要,必须马上完成。 ★ 根据这段话,红色表示事情:
Dịch nghĩa: Mỗi ngày trước khi làm việc, cô Lý đều dùng bút các màu khác nhau để viết ra những việc phải làm trong ngày. Màu đen thể hiện đây chỉ là việc bình thường, màu đỏ thể hiện việc này rất gấp, rất quan trọng, bắt buộc phải hoàn thành ngay. ★ Theo đoạn văn này, màu đỏ thể hiện việc:
那个 / 工作 / 年轻人 / 很努力
Dịch nghĩa: Chàng trai trẻ đó làm việc rất chăm chỉ.
( cóng )昨天晚上开始,外面就一直在下雪。
Dịch nghĩa: Từ tối ngày hôm qua, bên ngoài trời đã bắt đầu có tuyết rơi suốt.