Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ H31113

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 3 mã H31113 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi thật HSK 3 chính thức mã đề H31113 có đáp án chi tiết, file nghe Audio giọng chuẩn Bắc Kinh và phòng thi thử trực tuyến miễn phí trên FoxHSK.

Cập nhật: 8 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 3 mã H31113

Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H31113 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 3 (2.0)
Mã đề H31113
Tổng số câu hỏi 80 câu
Thời gian làm bài 90 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 30p, Viết: 15p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (40 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 都九点一刻了,你怎么还不起床? (dōu jiǔ diǎn yí kè le, nǐ zěn me hái bù qǐ chuáng) — Đã 9 giờ 15 phút rồi, sao anh vẫn chưa dậy?
    • Nam (男): 星期天又不上班,你也不让我多睡一会儿。 (xīng qī tiān yòu bú shàng bān, nǐ yě bú ràng wǒ duō shuì yí huì er) — Chủ nhật lại chẳng phải đi làm, em cũng không để anh ngủ nướng thêm lát nữa.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 上班 (shàng bān — đi làm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女: 都九点一刻了,你怎么还不起床? 男: 星期天又不上班,你也不让我多睡一会儿。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 男: 星期天又不上班,你也不让我多睡一会儿。
    • 女: 都九点一刻了,你怎么还不起床?
    • 男: 星期天又不上班,你也不让我多睡一会儿。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh F thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
2

第2题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你们班的人呢?都去哪儿了? (nǐ men bān de rén ne? dōu qù nǎ ér le) — Mọi người trong lớp em đâu rồi? Đều đi đâu hết rồi?
    • Nữ (女): 今天下午有篮球比赛,他们都去看比赛了。 (jīn tiān xià wǔ yǒu lán qiú bǐ sài, tā men dōu qù kàn bǐ sài le) — Chiều nay có trận đấu bóng rổ, họ đều đi xem đấu rồi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男: 你们班的人呢?都去哪儿了? 女: 今天下午有篮球比赛,他们都去看比赛了。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 女: 今天下午有篮球比赛,他们都去看比赛了。
    • 男: 你们班的人呢?都去哪儿了?
    • 女: 今天下午有篮球比赛,他们都去看比赛了。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
3

第3题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我的练习题还没做完,你有铅笔吗?借我用一下? (wǒ de liàn xí tí hái méi zuò wán, nǐ yǒu qiān bǐ ma? jiè wǒ yòng yí xià) — Bài tập luyện của tôi vẫn chưa làm xong, bạn có bút chì không? Cho tôi mượn dùng một chút nhé?
    • Nam (男): 在那儿,你自己拿吧。 (zài nà ér, nǐ zì jǐ ná ba) — Ở đằng kia đấy, cậu tự lấy đi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 练习 (liàn xí — luyện tập).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女: 我的练习题还没做完,你有铅笔吗?借我用一下? 男: 在那儿,你自己拿吧。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 男: 在那儿,你自己拿吧。
    • 女: 我的练习题还没做完,你有铅笔吗?借我用一下?
    • 男: 在那儿,你自己拿吧。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
4

第4题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 现在我们开始做蛋糕,先放鸡蛋,然后再放牛奶。 (xiàn zài wǒ men kāi shǐ zuò dàn gāo, xiān fàng jī dàn, rán hòu zài fàng niú nǎi) — Bây giờ chúng ta bắt đầu làm bánh ngọt, trước tiên cho trứng vào, sau đó mới cho sữa.
    • Nữ (女): 那什么时候放糖呢? (nà shén me shí hòu fàng táng ne) — Thế khi nào thì cho đường nhỉ?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 牛奶 (niú nǎi — sữa bò).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男: 现在我们开始做蛋糕,先放鸡蛋,然后再放牛奶。 女: 那什么时候放糖呢?
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 女: 那什么时候放糖呢?
    • 男: 现在我们开始做蛋糕,先放鸡蛋,然后再放牛奶。
    • 女: 那什么时候放糖呢? Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
5

第5题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 祝你生日快乐!这是我送给你的礼物,希望你能喜欢。 (zhù nǐ shēng rì kuài lè! zhè shì wǒ sòng gěi nǐ de lǐ wù, xī wàng nǐ néng xǐ huan) — Chúc mừng sinh nhật bạn! Đây là món quà tôi tặng bạn, hy vọng bạn sẽ thích.
    • Nam (男): 谢谢你,谢谢你的礼物。 (xiè xiè nǐ, xiè xiè nǐ de lǐ wù) — Cảm ơn bạn, cảm ơn món quà của bạn.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女: 祝你生日快乐!这是我送给你的礼物,希望你能喜欢。 男: 谢谢你,谢谢你的礼物。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 男: 谢谢你,谢谢你的礼物。
    • 女: 祝你生日快乐!这是我送给你的礼物,希望你能喜欢。
    • 男: 谢谢你,谢谢你的礼物。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
6

第6题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 一共是八十七块六角五分。 (yí gòng shì bā shí qī kuài liù jiǎo wǔ fēn) — Tổng cộng là tám mươi bảy tệ sáu hào năm xu.
    • Nữ (女): 好的,给你。 (hǎo de, gěi nǐ) — Vâng, gửi anh.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男: 一共是八十七块六角五分。 女: 好的,给你。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
  • Phân tích đối chiếu: 女: 好的,给你。
    • 男: 一共是八十七块六角五分。
    • 女: 好的,给你。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这是什么茶?很好喝。 (zhè shì shén me chá? hěn hǎo hē) — Đây là trà gì thế? Rất dễ uống.
    • Nam (男): 我也不知道,一个朋友送的。 (wǒ yě bù zhī dào, yí gè péng yǒu sòng de) — Tôi cũng không biết nữa, một người bạn tặng đấy.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女: 这是什么茶?很好喝。 男: 我也不知道,一个朋友送的。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
  • Phân tích đối chiếu: 男: 我也不知道,一个朋友送的。
    • 女: 这是什么茶?很好喝。
    • 男: 我也不知道,一个朋友送的。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我来帮你拿,外面是不是天阴了? (wǒ lái bāng nǐ ná, wài miàn shì bu shì tiān yīn le) — Anh ra giúp em cầm nhé, bên ngoài trời tối sầm lại rồi phải không?
    • Nữ (女): 我离开商店的时候天就阴了,现在已经下雨了。 (wǒ lí kāi shāng diàn de shí hòu tiān jiù yīn le, xiàn zài yǐ jīng xià yǔ le) — Lúc em rời khỏi cửa hàng trời đã tối sầm rồi, bây giờ đang mưa rồi đây.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男: 我来帮你拿,外面是不是天阴了? 女: 我离开商店的时候天就阴了,现在已经下雨了。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
  • Phân tích đối chiếu: 女: 我离开商店的时候天就阴了,现在已经下雨了。
    • 男: 我来帮你拿,外面是不是天阴了?
    • 女: 我离开商店的时候天就阴了,现在已经下雨了。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 十五号早上我打电话叫你。 (shí wǔ hào zǎo shàng wǒ dǎ diàn huà jiào nǐ) — Sáng mười lăm tôi gọi điện thoại cho anh nhé.
    • Nam (男): 好,那我们十五号见,再见。 (hǎo, nà wǒ men shí wǔ hào jiàn, zài jiàn) — Được, thế chúng ta mười lăm gặp, tạm biệt.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女: 十五号早上我打电话叫你。 男: 好,那我们十五号见,再见。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
  • Phân tích đối chiếu: 男: 好,那我们十五号见,再见。
    • 女: 十五号早上我打电话叫你。
    • 男: 好,那我们十五号见,再见。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 都几点了,你怎么还在学习啊? (dōu jǐ diǎn le, nǐ zěn me hái zài xué xí a) — Mấy giờ rồi mà sao em vẫn đang học thế?
    • Nữ (女): 明天要考试,所以我要复习复习。 (míng tiān yào kǎo shì, suǒ yǐ wǒ yào fù xí fù xí) — Ngày mai phải thi rồi, thế nên em phải ôn tập lại.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男: 都几点了,你怎么还在学习啊? 女: 明天要考试,所以我要复习复习。
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
  • Phân tích đối chiếu: 女: 明天要考试,所以我要复习复习。
    • 男: 都几点了,你怎么还在学习啊?
    • 女: 明天要考试,所以我要复习复习。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh D thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听录音判断对错。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他家附近有树。
tā jiā fù jìn yǒu shù。
tā jiā fù jìn yǒu shù。
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我家附近有一条小河,河边有很多树,河里有很多鱼。欢迎你来我家玩儿。 (wǒ jiā fù jìn yǒu yì tiáo xiǎo hé, hé biān yǒu hěn duō shù, hé lǐ yǒu hěn duō yú. huān yíng nǐ lái wǒ jiā wán ér)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他家附近有树。 (tā jiā fù jìn yǒu shù)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Gần nhà tôi có một con sông nhỏ, ven sông có rất nhiều cây, dưới sông có rất nhiều cá. Hoan nghênh bạn đến nhà tôi chơi. ★ Gần nhà anh ấy có cây.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我家附近有一条小河,河边有很多树,河里有很多鱼。欢迎你来我家玩儿。 ★ 他家附近有树。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他家附近有树。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他家附近有树。 Nội dung lời thoại "我家附近有一条小河,河边有很多树,河里有很多鱼。欢迎你来我家玩儿。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他家附近有树。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听录音判断对错。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 问题终于解决了。
wèn tí zhōng yú jiě jué le。
wèn tí zhōng yú jiě jué le。
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 这不是打电话或者写电子邮件就能解决的问题,我们还是见面再说吧。我在公司旁边那个咖啡店等你。 (zhè bú shì dǎ diàn huà huò zhě xiě diàn zǐ yóu jiàn jiù néng jiě jué de wèn tí, wǒ men hái shì jiàn miàn zài shuō ba. wǒ zài gōng sī páng biān nà ge kā fēi diàn děng nǐ)
    • Nhận định đối chiếu (★): 问题终于解决了。 (wèn tí zhōng yú jiě jué le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đây không phải là vấn đề gọi điện thoại hay viết email là có thể giải quyết được, chúng ta vẫn nên gặp mặt rồi nói tiếp đi. Tôi đợi bạn ở quán cà phê cạnh công ty nhé. ★ Vấn đề cuối cùng đã được giải quyết.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 解决 (jiě jué — giải quyết); 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại); 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这不是打电话或者写电子邮件就能解决的问题,我们还是见面再说吧。我在公司旁边那个咖啡店等你。 ★ 问题终于解决了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 问题终于解决了。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 问题终于解决了。 Lời thoại trong bài nêu rõ "这不是打电话或者写电子邮件就能解决的问题,我们还是见面再说吧。我在公司旁边那个咖啡店等你。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 问题终于解决了。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听录音判断对错。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 弟弟准备搬家。
dì di zhǔn bèi bān jiā。
dì di zhǔn bèi bān jiā。
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 弟弟打算下个星期日搬家。他新找的房子离地铁站很近,不到一千米,走路十几分钟就到了,非常方便。 (dì di dǎ suàn xià gè xīng qī rì bān jiā. tā xīn zhǎo de fáng zi lí dì tiě zhàn hěn jìn, bú dào yì qiān mǐ, zǒu lù shí jǐ fēn zhōng jiù dào le, fēi cháng fāng biàn)
    • Nhận định đối chiếu (★): 弟弟准备搬家。 (dì di zhǔn bèi bān jiā)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Em trai dự định Chủ nhật tuần sau chuyển nhà. Căn nhà mới tìm rất gần ga tàu điện ngầm, chưa đầy một nghìn mét, đi bộ mười mấy phút là tới, rất thuận tiện. ★ Em trai chuẩn bị chuyển nhà.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm); 方便 (fāng biàn — thuận tiện).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 弟弟打算下个星期日搬家。他新找的房子离地铁站很近,不到一千米,走路十几分钟就到了,非常方便。 ★ 弟弟准备搬家。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 弟弟准备搬家。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 弟弟准备搬家。 Nội dung lời thoại "弟弟打算下个星期日搬家。他新找的房子离地铁站很近,不到一千米,走路十几分钟就到了,非常方便。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 弟弟准备搬家。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听录音判断对错。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 桌子和椅子太旧了。
zhuō zi hé yǐ zi tài jiù le。
zhuō zi hé yǐ zi tài jiù le。
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我们需要新的桌子和椅子,这些太旧了。你什么时候有时间跟我一起去看看? (wǒ men xū yào xīn de zhuō zi hé yǐ zǐ, zhè xiē tài jiù le. nǐ shén me shí hòu yǒu shí jiān gēn wǒ yì qǐ qù kàn kàn)
    • Nhận định đối chiếu (★): 桌子和椅子太旧了。 (zhuō zi hé yǐ zi tài jiù le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chúng ta cần bàn và ghế mới, những cái này cũ quá rồi. Khi nào anh có thời gian cùng em đi xem thế? ★ Bàn và ghế cũ quá rồi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我们需要新的桌子和椅子,这些太旧了。你什么时候有时间跟我一起去看看? ★ 桌子和椅子太旧了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 桌子和椅子太旧了。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 桌子和椅子太旧了。 Nội dung lời thoại "我们需要新的桌子和椅子,这些太旧了。你什么时候有时间跟我一起去看看?" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 桌子和椅子太旧了。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听录音判断对错。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他最喜欢北京的春天。
tā zuì xǐ huan běi jīng de chūn tiān。
tā zuì xǐ huan běi jīng de chūn tiān。
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我最喜欢北京的秋天,蓝天,白云,天气不冷也不热。 (wǒ zuì xǐ huan běi jīng de qiū tiān, lán tiān, bái yún, tiān qì bù lěng yě bú rè)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他最喜欢北京的春天。 (tā zuì xǐ huan běi jīng de chūn tiān)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi thích nhất mùa thu Bắc Kinh, trời xanh, mây trắng, thời tiết không lạnh cũng không nóng. ★ Anh ấy thích nhất mùa xuân Bắc Kinh.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我最喜欢北京的秋天,蓝天,白云,天气不冷也不热。 ★ 他最喜欢北京的春天。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他最喜欢北京的春天。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他最喜欢北京的春天。 Lời thoại trong bài nêu rõ "我最喜欢北京的秋天,蓝天,白云,天气不冷也不热。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他最喜欢北京的春天。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听录音判断对错。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 爱有很多种。
ài yǒu hěn duō zhǒng。
ài yǒu hěn duō zhǒng。
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 爱可以是爸爸妈妈对孩子的照顾,可以是丈夫对妻子的关心,也可以是你对朋友的帮助。 (ài kě yǐ shì bà ba mā ma duì hái zi de zhào gù, kě yǐ shì zhàng fu duì qī zǐ de guān xīn, yě kě yǐ shì nǐ duì péng yǒu de bāng zhù)
    • Nhận định đối chiếu (★): 爱有很多种。 (ài yǒu hěn duō zhǒng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tình yêu có thể là sự chăm sóc của bố mẹ dành cho con cái, có thể là sự quan tâm của chồng dành cho vợ, cũng có thể là sự giúp đỡ của bạn dành cho bạn bè. ★ Tình yêu có rất nhiều loại.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 爱可以是爸爸妈妈对孩子的照顾,可以是丈夫对妻子的关心,也可以是你对朋友的帮助。 ★ 爱有很多种。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 爱有很多种。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 爱有很多种。 Nội dung lời thoại "爱可以是爸爸妈妈对孩子的照顾,可以是丈夫对妻子的关心,也可以是你对朋友的帮助。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 爱有很多种。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听录音判断对错。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 叔叔觉得这本书很一般。
shū shu jué de zhè běn shū hěn yì bān。
shū shu jué de zhè běn shū hěn yì bān。
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 叔叔让我花时间认真地读一读这本书,他说书里的故事对他影响很大,希望我也能从中学到一些东西。 (shū shu ràng wǒ huā shí jiān rèn zhēn dì dú yi dú zhè běn shū, tā shuō shū lǐ de gù shì duì tā yǐng xiǎng hěn dà, xī wàng wǒ yě néng cóng zhōng xué dào yì xiē dōng xī)
    • Nhận định đối chiếu (★): 叔叔觉得这本书很一般。 (shū shu jué de zhè běn shū hěn yì bān)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chú bảo tôi dành thời gian đọc thật kỹ cuốn sách này, chú nói câu chuyện trong sách có ảnh hưởng rất lớn đối với chú, hy vọng tôi cũng có thể học hỏi được một số điều từ đó. ★ Chú cảm thấy cuốn sách này rất bình thường.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 叔叔让我花时间认真地读一读这本书,他说书里的故事对他影响很大,希望我也能从中学到一些东西。 ★ 叔叔觉得这本书很一般。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 叔叔觉得这本书很一般。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 叔叔觉得这本书很一般。 Lời thoại trong bài nêu rõ "叔叔让我花时间认真地读一读这本书,他说书里的故事对他影响很大,希望我也能从中学到一些东西。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 叔叔觉得这本书很一般。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听录音判断对错。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他经常去电影院看电影。
tā jīng cháng qù diàn yǐng yuàn kàn diàn yǐng。
tā jīng cháng qù diàn yǐng yuàn kàn diàn yǐng。
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我很少去电影院看电影,我更愿意在家里看电视,可以一边吃水果一边看,而且坐久了还可以站一会儿。 (wǒ hěn shǎo qù diàn yǐng yuàn kàn diàn yǐng, wǒ gèng yuàn yì zài jiā lǐ kàn diàn shì, kě yǐ yì biān chī shuǐ guǒ yì biān kàn, ér qiě zuò jiǔ le hái kě yǐ zhàn yí huì er)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他经常去电影院看电影。 (tā jīng cháng qù diàn yǐng yuàn kàn diàn yǐng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi rất ít khi đến rạp chiếu phim xem phim, tôi sẵn lòng ở nhà xem tivi hơn, có thể vừa ăn hoa quả vừa xem, hơn nữa ngồi lâu còn có thể đứng dậy một lát. ★ Anh ấy thường xuyên đến rạp chiếu phim xem phim.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影院 (diàn yǐng yuàn — rạp chiếu phim); 电视 (diàn shì — ti vi); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我很少去电影院看电影,我更愿意在家里看电视,可以一边吃水果一边看,而且坐久了还可以站一会儿。 ★ 他经常去电影院看电影。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他经常去电影院看电影。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他经常去电影院看电影。 Lời thoại trong bài nêu rõ "我很少去电影院看电影,我更愿意在家里看电视,可以一边吃水果一边看,而且坐久了还可以站一会儿。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他经常去电影院看电影。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听录音判断对错。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 她每天晚上喝一杯果汁。
tā měi tiān wǎn shàng hē yì bēi guǒ zhī。
tā měi tiān wǎn shàng hē yì bēi guǒ zhī。
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 为了使自己更瘦一点儿,她每天晚上只吃一个香蕉,喝一杯牛奶。 (wèi le shǐ zì jǐ gèng shòu yì diǎn ér, tā měi tiān wǎn shàng zhī chī yí gè xiāng jiāo, hē yì bēi niú nǎi)
    • Nhận định đối chiếu (★): 她每天晚上喝一杯果汁。 (tā měi tiān wǎn shàng hē yì bēi guǒ zhī)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Để làm cho bản thân gầy đi một chút, mỗi tối cô ấy chỉ ăn một quả chuối, uống một cốc sữa. ★ Mỗi tối cô ấy uống một cốc nước ép hoa quả.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 牛奶 (niú nǎi — sữa bò).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 为了使自己更瘦一点儿,她每天晚上只吃一个香蕉,喝一杯牛奶。 ★ 她每天晚上喝一杯果汁。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 她每天晚上喝一杯果汁。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 她每天晚上喝一杯果汁。 Lời thoại trong bài nêu rõ "为了使自己更瘦一点儿,她每天晚上只吃一个香蕉,喝一杯牛奶。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 她每天晚上喝一杯果汁。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听录音判断对错。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 快乐很简单。
kuài lè hěn jiǎn dān。
kuài lè hěn jiǎn dān。
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 快乐其实很简单。结束一天的工作以后,和家人一起吃晚饭,说说白天遇到的事情,这不就是快乐吗? (kuài lè qí shí hěn jiǎn dān. jié shù yì tiān de gōng zuò yǐ hòu, hé jiā rén yì qǐ chī wǎn fàn, shuō shuō bái tiān yù dào de shì qíng, zhè bú jiù shì kuài lè ma)
    • Nhận định đối chiếu (★): 快乐很简单。 (kuài lè hěn jiǎn dān)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hạnh phúc thực ra rất đơn giản. Sau khi kết thúc công việc một ngày, cùng người nhà ăn bữa tối, trò chuyện về những chuyện gặp phải ban ngày, chẳng phải đây chính là hạnh phúc hay sao? ★ Hạnh phúc rất đơn giản.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 快乐其实很简单。结束一天的工作以后,和家人一起吃晚饭,说说白天遇到的事情,这不就是快乐吗? ★ 快乐很简单。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 快乐很简单。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 快乐很简单。 Nội dung lời thoại "快乐其实很简单。结束一天的工作以后,和家人一起吃晚饭,说说白天遇到的事情,这不就是快乐吗?" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 快乐很简单。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听对话,选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 教室
B 商店
C 饭馆儿
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 李老师,教室里那个红色的帽子是您的吗? (lǐ lǎo shī, jiào shì lǐ nà ge hóng sè de mào zi shì nín de ma) — Thầy Lý, chiếc mũ màu đỏ trong phòng học có phải của thầy không?
    • Nam (男): 不是,那是学生的。 (bú shì, nà shì xué shēng de) — Không phải, đó là của học sinh.
    • Câu hỏi (问): 那个帽子在哪儿? (nà ge mào zi zài nǎ ér) — Chiếc mũ đó ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("那个帽子在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女: 李老师,教室里那个红色的帽子是您的吗? 男: 不是,那是学生的。 问: 那个帽子在哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 教室
    • B. 商店
    • C. 饭馆儿
  • Phân tích đối chiếu: 男: 不是,那是学生的。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (教室).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听对话,选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 她生病了
B 冰箱坏了
C 家里来客人了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我刚才去洗手间了,你打电话有什么事吗? (wǒ gāng cái qù xǐ shǒu jiān le, nǐ dǎ diàn huà yǒu shén me shì ma) — Vừa nãy anh đi nhà vệ sinh, em gọi điện có việc gì thế?
    • Nữ (女): 家里来客人了,你下了班早点儿回来。 (jiā lǐ lái kè rén le, nǐ xià le bān zǎo diǎn ér huí lái) — Nhà có khách đến rồi, anh tan làm thì về sớm một chút.
    • Câu hỏi (问): 女的为什么让男的早点儿回来? (nǚ de wèi shén me ràng nán de zǎo diǎn ér huí lái) — Tại sao người nữ lại bảo người nam về sớm một chút?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么让男的早点儿回来?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男: 我刚才去洗手间了,你打电话有什么事吗? 女: 家里来客人了,你下了班早点儿回来。 问: 女的为什么让男的早点儿回来?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 她生病了
    • B. 冰箱坏了
    • C. 家里来客人了
  • Phân tích đối chiếu: 女: 家里来客人了,你下了班早点儿回来。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (家里来客人了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听对话,选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 在电脑里
B 在字典上
C 他不知道
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我手机里的照片怎么没了? (wǒ shǒu jī lǐ de zhào piàn zěn me méi le) — Ảnh trong điện thoại của em sao lại mất tiêu rồi?
    • Nam (男): 我没动你的手机,你问问别人吧。 (wǒ méi dòng nǐ de shǒu jī, nǐ wèn wèn bié rén ba) — Anh không có động vào điện thoại của em đâu, em hỏi người khác xem.
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Nam có ý gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 照片 (zhào piàn — bức ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女: 我手机里的照片怎么没了? 男: 我没动你的手机,你问问别人吧。 问: 男的是什么意思?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 在电脑里
    • B. 在字典上
    • C. 他不知道
  • Phân tích đối chiếu: 男: 我没动你的手机,你问问别人吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (他不知道).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听对话,选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 牙疼
B 感冒了
C 声音很低
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我的牙还是很难,中午吃的药没什么作用。 (wǒ de yá hái shì hěn nán, zhōng wǔ chī de yào méi shén me zuò yòng) — Răng của anh vẫn rất khó chịu, thuốc uống buổi trưa chẳng có tác dụng gì cả.
    • Nữ (女): 那我们一会儿去医院检查一下吧。 (nà wǒ men yí huì er qù yī yuàn jiǎn chá yí xià ba) — Vậy lát nữa chúng ta đến bệnh viện kiểm tra đi.
    • Câu hỏi (问): 男的怎么了? (nán de zěn me le) — Nam bị làm sao?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医院 (yī yuàn — bệnh viện); 检查 (jiǎn chá — kiểm tra, khám).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男: 我的牙还是很难,中午吃的药没什么作用。 女: 那我们一会儿去医院检查一下吧。 问: 男的怎么了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 牙疼
    • B. 感冒了
    • C. 声音很低
  • Phân tích đối chiếu: 女: 那我们一会儿去医院检查一下吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (牙疼).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听对话,选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 小鸟
B 小猫
C 小狗
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这个小狗是你画的吗?真可爱,是谁教你的啊? (zhè ge xiǎo gǒu shì nǐ huà de ma? zhēn kě ài, shì shuí jiào nǐ de a) — Chú chó nhỏ này là em vẽ à? Đáng yêu quá, ai dạy em thế?
    • Nam (男): 没人教我,是我自己学的。 (méi rén jiào wǒ, shì wǒ zì jǐ xué de) — Không ai dạy em cả, là em tự học đấy.
    • Câu hỏi (问): 男的画的是什么? (nán de huà de shì shén me) — Nam vẽ cái gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的画的是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女: 这个小狗是你画的吗?真可爱,是谁教你的啊? 男: 没人教我,是我自己学的。 问: 男的画的是什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 小鸟
    • B. 小猫
    • C. 小狗
  • Phân tích đối chiếu: 男: 没人教我,是我自己学的。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (小狗).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听对话,选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 太短了
B 先别买
C 有点儿贵
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你觉得这条裤子怎么样? (nǐ jué de zhè tiáo kù zǐ zěn me yàng) — Em thấy chiếc quần này thế nào?
    • Nữ (女): 我记得你已经有两条这样的裤子了,再看看别的? (wǒ jì de nǐ yǐ jīng yǒu liǎng tiáo zhè yàng de kù zǐ le, zài kàn kàn bié de) — Em nhớ là anh đã có hai chiếc quần kiểu này rồi, xem cái khác đi?
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Nữ có ý gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男: 你觉得这条裤子怎么样? 女: 我记得你已经有两条这样的裤子了,再看看别的? 问: 女的是什么意思?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 太短了
    • B. 先别买
    • C. 有点儿贵
  • Phân tích đối chiếu: 女: 我记得你已经有两条这样的裤子了,再看看别的? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (先别买).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听对话,选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 节日
B 旅游
C 新闻
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这个季节去哪里旅游比较好? (zhè ge jì jié qù nǎ lǐ lǚ yóu bǐ jiào hǎo) — Mùa này đi du lịch ở đâu thì thích hợp hơn nhỉ?
    • Nam (男): 当然是去南方,我们去年就是这个时候去的。 (dāng rán shì qù nán fāng, wǒ men qù nián jiù shì zhè ge shí hòu qù de) — Tất nhiên là đi miền Nam rồi, năm ngoái chúng ta cũng đi vào khoảng thời gian này mà.
    • Câu hỏi (问): 他们在说什么? (tā men zài shuō shén me) — Họ đang nói về cái gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 旅游 (lǚ yóu — du lịch).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在说什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女: 这个季节去哪里旅游比较好? 男: 当然是去南方,我们去年就是这个时候去的。 问: 他们在说什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 节日
    • B. 旅游
    • C. 新闻
  • Phân tích đối chiếu: 男: 当然是去南方,我们去年就是这个时候去的。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (旅游).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听对话,选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 打车
B 骑自行车
C 坐公共汽车
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你住的地儿离这儿很远吧? (nǐ zhù de dì ér lí zhè ér hěn yuǎn ba) — Chỗ em ở cách đây chắc xa lắm nhỉ?
    • Nữ (女): 没关系,我坐出租车半个小时就回去了。 (méi guān xì, wǒ zuò chū zū chē bàn gè xiǎo shí jiù huí qù le) — Không sao đâu, em đi taxi nửa tiếng là về đến nơi rồi.
    • Câu hỏi (问): 女的准备怎么回去? (nǚ de zhǔn bèi zěn me huí qù) — Nữ chuẩn bị về bằng cách nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 出租车 (chū zū chē — xe taxi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的准备怎么回去?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男: 你住的地儿离这儿很远吧? 女: 没关系,我坐出租车半个小时就回去了。 问: 女的准备怎么回去?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 打车
    • B. 骑自行车
    • C. 坐公共汽车
  • Phân tích đối chiếu: 女: 没关系,我坐出租车半个小时就回去了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (打车).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听对话,选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 刷牙了
B 在洗盘子
C 想吃苹果
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今天买的西瓜很甜,你要不要来一块儿? (jīn tiān mǎi de xī guā hěn tián, nǐ yào bu yào lái yí kuài ér) — Dưa hấu mua hôm nay rất ngọt, anh có muốn ăn một miếng không?
    • Nam (男): 不吃了,我已经刷牙了。 (bù chī le, wǒ yǐ jīng shuā yá le) — Không ăn nữa đâu, anh đánh răng rồi.
    • Câu hỏi (问): 男的为什么不吃西瓜? (nán de wèi shén me bù chī xī guā) — Tại sao nam không ăn dưa hấu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么不吃西瓜?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女: 今天买的西瓜很甜,你要不要来一块儿? 男: 不吃了,我已经刷牙了。 问: 男的为什么不吃西瓜?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 刷牙了
    • B. 在洗盘子
    • C. 想吃苹果
  • Phân tích đối chiếu: 男: 不吃了,我已经刷牙了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (刷牙了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听对话,选择正确答案。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 很生气
B 会跳舞
C 没听懂问题
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 请你来回答这个问题好吗? (qǐng nǐ lái huí dá zhè ge wèn tí hǎo ma) — Phiền cô trả lời câu hỏi này được không?
    • Nữ (女): 对不起,我没听懂您刚才说的问题。 (duì bù qǐ, wǒ méi tīng dǒng nín gāng cái shuō de wèn tí) — Xin lỗi, tôi nghe không hiểu câu hỏi anh vừa nói.
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về nữ, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男: 请你来回答这个问题好吗? 女: 对不起,我没听懂您刚才说的问题。 问: 关于女的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很生气
    • B. 会跳舞
    • C. 没听懂问题
  • Phân tích đối chiếu: 女: 对不起,我没听懂您刚才说的问题。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (没听懂问题).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听对话,选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 瘦一点儿
B 胖一点儿
C 聪明一点儿
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 快五年了,你几乎没什么变化。 (kuài wǔ nián le, nǐ jī hū méi shén me biàn huà)
    • Nữ (女): 谁说的?我胖了,以前的衣服都不能穿了。 (shuí shuō de? wǒ pàng le, yǐ qián de yī fu dōu bù néng chuān le)
    • Nam (男): 健康就好,胖瘦没关系。 (jiàn kāng jiù hǎo, pàng shòu méi guān xì)
    • Nữ (女): 我比较矮,还是瘦点儿好。 (wǒ bǐ jiào ǎi, hái shì shòu diǎn ér hǎo)
    • Câu hỏi (问): 女的希望自己怎么样? (nǚ de xī wàng zì jǐ zěn me yàng) — "女的希望自己" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Gần năm năm rồi, em hầu như chẳng có thay đổi gì cả. Nữ: Ai bảo thế? Em béo lên rồi, quần áo trước kia đều không mặc được nữa. Nam: Khỏe mạnh là tốt rồi, béo gầy không quan trọng. Nữ: Em hơi thấp, gầy một chút vẫn hơn. Hỏi: Nữ hy vọng bản thân như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi); 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh); 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的希望自己怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男: 快五年了,你几乎没什么变化。 女: 谁说的?我胖了,以前的衣服都不能穿了。 男: 健康就好,胖瘦没关系。 女: 我比较矮,还是瘦点儿好。 问: 女的希望自己怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 瘦一点儿
    • B. 胖一点儿
    • C. 聪明一点儿
  • Phân tích đối chiếu: 女: 谁说的?我胖了,以前的衣服都不能穿了。
    • 男: 快五年了,你几乎没什么变化。
    • 女: 谁说的?我胖了,以前的衣服都不能穿了。
    • 男: 健康就好,胖瘦没关系。
    • 女: 我比较矮,还是瘦点儿好。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (瘦一点儿).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听对话,选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 正在上网
B 最近比较忙
C 爱吃面条儿
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 还差一双筷子,你去拿一下。 (hái chà yì shuāng kuài zi, nǐ qù ná yí xià)
    • Nam (男): 好。今天怎么做了这么多菜? (hǎo. jīn tiān zěn me zuò le zhè me duō cài)
    • Nữ (女): 今天是爸爸的生日! (jīn tiān shì bà ba de shēng rì)
    • Nam (男): 真的啊?我忙得把爸的生日也忘了。那我们今天喝点儿啤酒吧。 (zhēn de a? wǒ máng dé bǎ bà de shēng rì yě wàng le. nà wǒ men jīn tiān hē diǎn ér pí jiǔ bā)
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Vẫn còn thiếu một đôi đũa, anh đi lấy đi. Nam: Được. Hôm nay sao lại nấu nhiều món thế? Nữ: Hôm nay là sinh nhật bố mà! Nam: Thật á? Anh bận quá nên quên mất cả sinh nhật bố rồi. Thế hôm nay chúng ta uống chút bia đi. Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女: 还差一双筷子,你去拿一下。 男: 好。今天怎么做了这么多菜? 女: 今天是爸爸的生日! 男: 真的啊?我忙得把爸的生日也忘了。那我们今天喝点儿啤酒吧。 问: 关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 正在上网
    • B. 最近比较忙
    • C. 爱吃面条儿
  • Phân tích đối chiếu: 男: 好。今天怎么做了这么多菜?
    • 女: 还差一双筷子,你去拿一下。
    • 男: 好。今天怎么做了这么多菜?
    • 女: 今天是爸爸的生日!
    • 男: 真的啊?我忙得把爸的生日也忘了。那我们今天喝点儿啤酒吧。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (最近比较忙).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听对话,选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 天热了
B 要去动物园
C 要举行舞会
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你有没有觉得街道两边的树突然就绿了? (nǐ yǒu méi yǒu jué de jiē dào liǎng biān de shù tū rán jiù lǜ le)
    • Nữ (女): 是,前几天地上的草还没有绿呢。 (shì, qián jǐ tiān dì shàng de cǎo hái méi yǒu lǜ ne)
    • Nam (男): 春天来了,天气一下子就变热了。 (chūn tiān lái le, tiān qì yí xià zǐ jiù biàn rè le)
    • Nữ (女): 我看我应该把裙子找出来了。 (wǒ kàn wǒ yīng gāi bǎ qún zǐ zhǎo chū lái le)
    • Câu hỏi (问): 女的为什么要找裙子? (nǚ de wèi shén me yào zhǎo qún zǐ) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Em có thấy cây cối hai bên đường đột nhiên xanh lên không? Nữ: Vâng, mấy ngày trước cỏ dưới đất còn chưa xanh cơ. Nam: Mùa xuân đến rồi, thời tiết bỗng chốc nóng lên. Nữ: Em thấy em nên lục tìm váy ra rồi. Hỏi: Tại sao nữ lại muốn tìm váy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么要找裙子?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男: 你有没有觉得街道两边的树突然就绿了? 女: 是,前几天地上的草还没有绿呢。 男: 春天来了,天气一下子就变热了。 女: 我看我应该把裙子找出来了。 问: 女的为什么要找裙子?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 天热了
    • B. 要去动物园
    • C. 要举行舞会
  • Phân tích đối chiếu: 女: 是,前几天地上的草还没有绿呢。
    • 男: 你有没有觉得街道两边的树突然就绿了?
    • 女: 是,前几天地上的草还没有绿呢。
    • 男: 春天来了,天气一下子就变热了。
    • 女: 我看我应该把裙子找出来了。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (天热了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听对话,选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 很难
B 很奇怪
C 比较容易
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我喜欢汉语课、历史课、体育课,不喜欢数学课。 (wǒ xǐ huan hàn yǔ kè、 lì shǐ kè、 tǐ yù kè, bù xǐ huan shù xué kè)
    • Nam (男): 为什么?数学也很有意思啊。 (wèi shén me? shù xué yě hěn yǒu yì sī a)
    • Nữ (女): 有意思吗?我觉得很难。 (yǒu yì sī ma? wǒ jué de hěn nán)
    • Nam (男): 别担心,我可以帮助你。 (bié dān xīn, wǒ kě yǐ bāng zhù nǐ)
    • Câu hỏi (问): 女的认为数学怎么样? (nǚ de rèn wéi shù xué zěn me yàng) — "女的认为数学" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em thích lớp tiếng Trung, lớp lịch sử, lớp thể dục, không thích lớp toán. Nam: Tại sao? Toán học cũng rất thú vị mà. Nữ: Thú vị á? Em thấy khó lắm. Nam: Đừng lo, anh có thể giúp em. Hỏi: Nữ cho rằng môn toán thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 数学 (shù xué — môn Toán); 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的认为数学怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女: 我喜欢汉语课、历史课、体育课,不喜欢数学课。 男: 为什么?数学也很有意思啊。 女: 有意思吗?我觉得很难。 男: 别担心,我可以帮助你。 问: 女的认为数学怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很难
    • B. 很奇怪
    • C. 比较容易
  • Phân tích đối chiếu: 男: 为什么?数学也很有意思啊。
    • 女: 我喜欢汉语课、历史课、体育课,不喜欢数学课。
    • 男: 为什么?数学也很有意思啊。
    • 女: 有意思吗?我觉得很难。
    • 男: 别担心,我可以帮助你。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (很难).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听对话,选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 洗头发
B 买机票
C 买空调
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 船票买好了吗? (chuán piào mǎi hǎo le ma)
    • Nữ (女): 坐船虽然便宜,但是太慢了,要十四个小时。 (zuò chuán suī rán pián yi, dàn shì tài màn le, yào shí sì gè xiǎo shí)
    • Nam (男): 那我们还是坐飞机吧,你去买两张机票,明天上午的。 (nà wǒ men hái shì zuò fēi jī ba, nǐ qù mǎi liǎng zhāng jī piào, míng tiān shàng wǔ de)
    • Nữ (女): 好的,我现在就去。 (hǎo de, wǒ xiàn zài jiù qù)
    • Câu hỏi (问): 女的要做什么? (nǚ de yào zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Vé tàu mua xong chưa? Nữ: Đi tàu tuy rẻ nhưng chậm lắm, mất tận mười bốn tiếng cơ. Nam: Thế chúng ta đi máy bay vậy, em đi mua hai vé máy bay đi, chuyến sáng mai nhé. Nữ: Vâng, em đi ngay đây. Hỏi: Nữ định làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 便宜 (pián yi — rẻ); 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的要做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男: 船票买好了吗? 女: 坐船虽然便宜,但是太慢了,要十四个小时。 男: 那我们还是坐飞机吧,你去买两张机票,明天上午的。 女: 好的,我现在就去。 问: 女的要做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 洗头发
    • B. 买机票
    • C. 买空调
  • Phân tích đối chiếu: 女: 坐船虽然便宜,但是太慢了,要十四个小时。
    • 男: 船票买好了吗?
    • 女: 坐船虽然便宜,但是太慢了,要十四个小时。
    • 男: 那我们还是坐飞机吧,你去买两张机票,明天上午的。
    • 女: 好的,我现在就去。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (买机票).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听对话,选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 左边的
B 右边的
C 中间的
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你今天穿哪件衬衫? (nǐ jīn tiān chuān nǎ jiàn chèn shān)
    • Nam (男): 就左边这件新的吧,上午要参加个会。 (jiù zuǒ biān zhè jiàn xīn de ba, shàng wǔ yào cān jiā gè huì)
    • Nữ (女): 这件颜色好看吗? (zhè jiàn yán sè hǎo kàn ma)
    • Nam (男): 那穿中间这件吧,这件也可以。 (nà chuān zhōng jiān zhè jiàn ba, zhè jiàn yě kě yǐ)
    • Câu hỏi (问): 男的决定穿哪件衬衫? (nán de jué dìng chuān nǎ jiàn chèn shān)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay anh mặc chiếc áo sơ mi nào? Nam: Lấy chiếc mới bên trái này đi, buổi sáng phải tham gia một cuộc họp. Nữ: Chiếc này màu đẹp không? Nam: Thế thì mặc chiếc ở giữa đi, chiếc này cũng được. Hỏi: Nam quyết định mặc chiếc áo sơ mi nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的决定穿哪件衬衫?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女: 你今天穿哪件衬衫? 男: 就左边这件新的吧,上午要参加个会。 女: 这件颜色好看吗? 男: 那穿中间这件吧,这件也可以。 问: 男的决定穿哪件衬衫?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 左边的
    • B. 右边的
    • C. 中间的
  • Phân tích đối chiếu: 男: 就左边这件新的吧,上午要参加个会。
    • 女: 你今天穿哪件衬衫?
    • 男: 就左边这件新的吧,上午要参加个会。
    • 女: 这件颜色好看吗?
    • 男: 那穿中间这件吧,这件也可以。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (中间的).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听对话,选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 腿疼
B 脚好些了
C 不认识男的
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 电梯来了,您小心点儿。 (diàn tī lái le, nín xiǎo xīn diǎn ér)
    • Nữ (女): 谢谢你送我回来。 (xiè xiè nǐ sòng wǒ huí lái)
    • Nam (男): 大家是邻居,您不用这么客气。您的脚现在怎么样? (dà jiā shì lín jū, nín bú yòng zhè me kè qì. nín de jiǎo xiàn zài zěn me yàng)
    • Nữ (女): 好多了,谢谢你。 (hǎo duō le, xiè xiè nǐ)
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Thang máy đến rồi, cô đi cẩn thận nhé. Nữ: Cảm ơn cậu đã đưa tôi về. Nam: Mọi người là hàng xóm, cô không cần khách sáo vậy đâu. Chân của cô bây giờ thế nào rồi? Nữ: Đỡ nhiều rồi, cảm ơn cậu. Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电梯 (diàn tī — thang máy).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男: 电梯来了,您小心点儿。 女: 谢谢你送我回来。 男: 大家是邻居,您不用这么客气。您的脚现在怎么样? 女: 好多了,谢谢你。 问: 关于女的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 腿疼
    • B. 脚好些了
    • C. 不认识男的
  • Phân tích đối chiếu: 女: 谢谢你送我回来。
    • 男: 电梯来了,您小心点儿。
    • 女: 谢谢你送我回来。
    • 男: 大家是邻居,您不用这么客气。您的脚现在怎么样?
    • 女: 好多了,谢谢你。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (脚好些了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听对话,选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 5元
B 10元
C 15元
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 羊肉怎么卖? (yáng ròu zěn me mài)
    • Nam (男): 十五块一斤。 (shí wǔ kuài yì jīn)
    • Nữ (女): 给我来五斤吧。 (gěi wǒ lái wǔ jīn ba)
    • Nam (男): 好,您还要别的吗? (hǎo, nín hái yào bié de ma)
    • Câu hỏi (问): 羊肉多少钱一斤? (yáng ròu duō shǎo qián yì jīn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thịt cừu bán thế nào vậy? Nam: Mười lăm tệ một cân. Nữ: Lấy cho tôi năm cân nhé. Nam: Vâng, ngài có lấy thêm gì nữa không?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "羊肉多少钱一斤?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女: 羊肉怎么卖? 男: 十五块一斤。 女: 给我来五斤吧。 男: 好,您还要别的吗? 问: 羊肉多少钱一斤?
  • Phân tích các phương án:
    • A. 5元
    • B. 10元
    • C. 15元
  • Phân tích đối chiếu: Người bán trả lời: “十五块一斤” (15 tệ một cân). Do đó đáp án chính xác là C (15元).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听对话,选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 银行
B 图书馆
C 火车站
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 喂,是小张吗? (wèi, shì xiǎo zhāng ma)
    • Nữ (女): 是我,马校长,您有什么事? (shì wǒ, mǎ xiào zhǎng, nín yǒu shén me shì)
    • Nam (男): 我明天十点要去火车站接个人。 (wǒ míng tiān shí diǎn yào qù huǒ chē zhàn jiē gè rén)
    • Nữ (女): 好的,我知道了,我让司机明天十点前到楼下等您。 (hǎo de, wǒ zhī dào le, wǒ ràng sī jī míng tiān shí diǎn qián dào lóu xià děng nín)
    • Câu hỏi (问): 男的明天要去哪儿? (nán de míng tiān yào qù nǎ ér)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, có phải Tiểu Trương đó không? Nữ: Là tôi đây, Hiệu trưởng Mã, thầy có việc gì ạ? Nam: Ngày mai mười giờ tôi phải ra ga tàu hỏa đón một người. Nữ: Vâng, tôi biết rồi, tôi sẽ bảo tài xế trước mười giờ ngày mai đến dưới lầu đợi thầy. Hỏi: Ngày mai nam muốn đi đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车站 (huǒ chē zhàn — ga tàu hỏa); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的明天要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男: 喂,是小张吗? 女: 是我,马校长,您有什么事? 男: 我明天十点要去火车站接个人。 女: 好的,我知道了,我让司机明天十点前到楼下等您。 问: 男的明天要去哪儿?
  • Phân tích các phương án:
    • A. 银行
    • B. 图书馆
    • C. 火车站
  • Phân tích đối chiếu: Thầy hiệu trưởng Mã nói: “我明天十点要去火车站接个人” (Ngày mai 10 giờ tôi phải ra ga tàu đón một người). Do đó đáp án chính xác là C (火车站).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听对话,选择正确答案。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 认错人了
B 不敢去花园
C 不想踢足球
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 刚才你去后面的花园了? (gāng cái nǐ qù hòu miàn de huā yuán le)
    • Nam (男): 没有,我一直在家里玩儿电子游戏。 (méi yǒu, wǒ yì zhí zài jiā lǐ wán ér diàn zǐ yóu xì)
    • Nữ (女): 那是我看错了,那个人真像你。 (nà shì wǒ kàn cuò le, nà ge rén zhēn xiàng nǐ)
    • Nam (男): 花园里没有灯,看错了也不奇怪。 (huā yuán lǐ méi yǒu dēng, kàn cuò le yě bù qí guài)
    • Câu hỏi (问): 女的怎么了? (nǚ de zěn me le) — Người nữ gặp chuyện gì / làm sao thế?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Vừa rồi anh ra khu vườn phía sau à? Nam: Không, anh vẫn luôn ở nhà chơi trò chơi điện tử mà. Nữ: Thế chắc là em nhìn nhầm rồi, người đó trông giống anh thật đấy. Nam: Trong vườn không có đèn, nhìn nhầm cũng không có gì lạ. Hỏi: Nữ bị làm sao?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女: 刚才你去后面的花园了? 男: 没有,我一直在家里玩儿电子游戏。 女: 那是我看错了,那个人真像你。 男: 花园里没有灯,看错了也不奇怪。 问: 女的怎么了?
  • Phân tích các phương án:
    • A. 认错人了
    • B. 找不到花园
    • C. 游戏玩儿得不好
  • Phân tích đối chiếu: Người nữ nói: “那是我看错了,那个人真像你” (Vậy là tôi nhìn nhầm rồi, người đó trông giống bạn thật). Do đó đáp án chính xác là A (认错人了).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 3 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!