Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ H31114

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 3 mã H31114 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 3 mã đề H31114 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 80 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 8 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 3 mã H31114

Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H31114 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 3 (2.0)
Mã đề H31114
Tổng số câu hỏi 80 câu
Thời gian làm bài 90 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 30p, Viết: 15p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (40 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:真不敢相信,我一个星期就瘦了五斤。 男:真的吗?太好了。
nǚ: zhēn bù gǎn xiāng xìn, wǒ yí gè xīng qī jiù shòu le wǔ jīn。 nán: zhēn de ma? tài hǎo le。
nǚ: zhēn bù gǎn xiāng xìn, wǒ yí gè xīng qī jiù shòu le wǔ jīn。 nán: zhēn de ma? tài hǎo le。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thật không thể tin được, một tuần mà tôi đã giảm được năm cân rồi. Nam: Thật sao? Tốt quá!
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình B.
  • Nội dung hội thoại: 女:真不敢相信,我一个星期就瘦了五斤。 男:真的吗?太好了。
  • Phân tích: Tình huống hội thoại tương ứng chính xác với bức tranh B.
2

第2题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:现在刷牙的时候,牙还疼吗? 女:不疼了,但是吃冷的或者甜的东西时会疼。
nán: xiàn zài shuā yá de shí hòu, yá hái téng ma? nǚ: bù téng le, dàn shì chī lěng de huò zhě tián de dōng xī shí huì téng。
nán: xiàn zài shuā yá de shí hòu, yá hái téng ma? nǚ: bù téng le, dàn shì chī lěng de huò zhě tián de dōng xī shí huì téng。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bây giờ lúc đánh răng, răng còn đau không? Nữ: Không đau nữa, nhưng khi ăn đồ lạnh hoặc đồ ngọt thì sẽ đau.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình A.
  • Nội dung hội thoại: 男:现在刷牙的时候,牙还疼吗? 女:不疼了,但是吃冷的或者甜的东西时会疼。
  • Phân tích: Tình huống hội thoại tương ứng chính xác với bức tranh A.
3

第3题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:请您把名字写在这儿,用铅笔写。 男:谢谢,姓要写在后面?
nǚ: qǐng nín bǎ míng zì xiě zài zhè ér, yòng qiān bǐ xiě。 nán: xiè xiè, xìng yào xiě zài hòu miàn?
nǚ: qǐng nín bǎ míng zì xiě zài zhè ér, yòng qiān bǐ xiě。 nán: xiè xiè, xìng yào xiě zài hòu miàn?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin hãy viết tên của bạn vào đây, viết bằng bút chì. Nam: Cảm ơn, họ cần viết ở đằng sau sao?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình F.
  • Nội dung hội thoại: 女:请您把名字写在这儿,用铅笔写。 男:谢谢,姓要写在后面?
  • Phân tích: Tình huống hội thoại tương ứng chính xác với bức tranh F.
4

第4题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我的那件衣服您放哪儿了? 女:我在洗盘子,等一会儿给你拿。
nán: wǒ de nà jiàn yī fu nín fàng nǎ ér le? nǚ: wǒ zài xǐ pán zi, děng yí huì er gěi nǐ ná。
nán: wǒ de nà jiàn yī fu nín fàng nǎ ér le? nǚ: wǒ zài xǐ pán zi, děng yí huì er gěi nǐ ná。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bộ quần áo của tôi cô để ở đâu rồi? Nữ: Tôi đang rửa bát, lát nữa tôi lấy cho anh.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình E.
  • Nội dung hội thoại: 男:我的那件衣服您放哪儿了? 女:我在洗盘子,等一会儿给你拿。
  • Phân tích: Tình huống hội thoại tương ứng chính xác với bức tranh E.
5

第5题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:黑板上的那个字怎么读? 男:我也不认识,我查一下字典,然后再告诉你。
nǚ: hēi bǎn shàng de nà ge zì zěn me dú? nán: wǒ yě bú rèn shi, wǒ chá yí xià zì diǎn, rán hòu zài gào sù nǐ。
nǚ: hēi bǎn shàng de nà ge zì zěn me dú? nán: wǒ yě bú rèn shi, wǒ chá yí xià zì diǎn, rán hòu zài gào sù nǐ。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chữ kia trên bảng đen đọc thế nào? Nam: Tôi cũng không biết, tôi tra từ điển rồi sẽ nói cho bạn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình C.
  • Nội dung hội thoại: 女:黑板上的那个字怎么读? 男:我也不认识,我查一下字典,然后再告诉你。
  • Phân tích: Tình huống hội thoại tương ứng chính xác với bức tranh C.
6

第6题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:快一点儿,你在找什么书啊? 女:不找书,我找地图,地图被你放哪儿了?
nán: kuài yì diǎn ér, nǐ zài zhǎo shén me shū a? nǚ: bù zhǎo shū, wǒ zhǎo dì tú, dì tú bèi nǐ fàng nǎ ér le?
nán: kuài yì diǎn ér, nǐ zài zhǎo shén me shū a? nǚ: bù zhǎo shū, wǒ zhǎo dì tú, dì tú bèi nǐ fàng nǎ ér le?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nhanh lên chút nào, em đang tìm sách gì thế? Nữ: Không tìm sách, em tìm bản đồ, bản đồ bị anh để đâu rồi?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình E.
  • Nội dung hội thoại: 男:快一点儿,你在找什么书啊? 女:不找书,我找地图,地图被你放哪儿了?
  • Phân tích: Tình huống hội thoại tương ứng chính xác với bức tranh E.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

第7题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你看看,只有半个小时了,快要迟到了。 男:你别着急,不会迟到的,走路十五分钟就到了。
nǚ: nǐ kàn kàn, zhǐ yǒu bàn gè xiǎo shí le, kuài yào chí dào le。 nán: nǐ bié zháo jí, bú huì chí dào de, zǒu lù shí wǔ fēn zhōng jiù dào le。
nǚ: nǐ kàn kàn, zhǐ yǒu bàn gè xiǎo shí le, kuài yào chí dào le。 nán: nǐ bié zháo jí, bú huì chí dào de, zǒu lù shí wǔ fēn zhōng jiù dào le。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh xem, chỉ còn nửa tiếng nữa thôi, sắp muộn rồi. Nam: Em đừng lo, sẽ không muộn đâu, đi bộ mười lăm phút là đến rồi.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình A.
  • Nội dung hội thoại: 女:你看看,只有半个小时了,快要迟到了。 男:你别着急,不会迟到的,走路十五分钟就到了。
  • Phân tích: Tình huống hội thoại tương ứng chính xác với bức tranh A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

第8题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你很喜欢照相? 女:是,它能使我发现很多以前没注意到的东西。
nán: nǐ hěn xǐ huan zhào xiāng? nǚ: shì, tā néng shǐ wǒ fā xiàn hěn duō yǐ qián méi zhù yì dào de dōng xī。
nán: nǐ hěn xǐ huan zhào xiāng? nǚ: shì, tā néng shǐ wǒ fā xiàn hěn duō yǐ qián méi zhù yì dào de dōng xī。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em rất thích chụp ảnh phải không? Nữ: Đúng vậy, nó có thể giúp em khám phá ra nhiều điều mà trước đây em chưa từng để ý.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình C.
  • Nội dung hội thoại: 男:你很喜欢照相? 女:是,它能使我发现很多以前没注意到的东西。
  • Phân tích: Tình huống hội thoại tương ứng chính xác với bức tranh C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

第9题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我马上就下班了,你们在哪儿呢? 男:我们就在火车站附近的那个茶馆儿,你上次来过。
nǚ: wǒ mǎ shàng jiù xià bān le, nǐ men zài nǎ ér ne? nán: wǒ men jiù zài huǒ chē zhàn fù jìn de nà ge chá guǎn ér, nǐ shàng cì lái guò。
nǚ: wǒ mǎ shàng jiù xià bān le, nǐ men zài nǎ ér ne? nán: wǒ men jiù zài huǒ chē zhàn fù jìn de nà ge chá guǎn ér, nǐ shàng cì lái guò。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em sắp tan làm rồi, mọi người đang ở đâu thế? Nam: Chúng tôi ở quán trà gần nhà ga xe lửa đó, lần trước em đã đến rồi.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình B.
  • Nội dung hội thoại: 女:我马上就下班了,你们在哪儿呢? 男:我们就在火车站附近的那个茶馆儿,你上次来过。
  • Phân tích: Tình huống hội thoại tương ứng chính xác với bức tranh B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

第10题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这个句子中有个字写错了。 女:哪个写错了?我看看。 例如:为了让自已更健康,他每天都花一个小时去锻炼身体。 ★他希望自己很健康。 今天我想早点儿回家。看了看手表,才五点。过了一会儿再看表,还是五点,我这才发现我的手表不走了。 ★那块儿手表不是他的。
nán: zhè ge jù zi zhōng yǒu gè zì xiě cuò le。 nǚ: nǎ gè xiě cuò le? wǒ kàn kàn。 lì rú: wèi le ràng zì yǐ gèng jiàn kāng, tā měi tiān dōu huā yí gè xiǎo shí qù duàn liàn shēn tǐ。 tā xī wàng zì jǐ hěn jiàn kāng。 jīn tiān wǒ xiǎng zǎo diǎn ér huí jiā。 kàn le kàn shǒu biǎo, cái wǔ diǎn。 guò le yí huì er zài kàn biǎo, hái shì wǔ diǎn, wǒ zhè cái fā xiàn wǒ de shǒu biǎo bù zǒu le。 nà kuài ér shǒu biǎo bú shì tā de。
nán: zhè ge jù zi zhōng yǒu gè zì xiě cuò le。 nǚ: nǎ gè xiě cuò le? wǒ kàn kàn。 lì rú: wèi le ràng zì yǐ gèng jiàn kāng, tā měi tiān dōu huā yí gè xiǎo shí qù duàn liàn shēn tǐ。 tā xī wàng zì jǐ hěn jiàn kāng。 jīn tiān wǒ xiǎng zǎo diǎn ér huí jiā。 kàn le kàn shǒu biǎo, cái wǔ diǎn。 guò le yí huì er zài kàn biǎo, hái shì wǔ diǎn, wǒ zhè cái fā xiàn wǒ de shǒu biǎo bù zǒu le。 nà kuài ér shǒu biǎo bú shì tā de。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trong câu này có một chữ viết sai rồi. Nữ: Chữ nào viết sai? Để tôi xem. Ví dụ: Để bản thân khỏe mạnh hơn, anh ấy dành một giờ mỗi ngày để tập thể dục. ★Anh ấy hy vọng mình rất khỏe mạnh. Hôm nay tôi muốn về nhà sớm một chút. Nhìn đồng hồ, mới năm giờ. Một lát sau nhìn lại đồng hồ, vẫn là năm giờ, lúc đó tôi mới phát hiện đồng hồ của mình không chạy nữa. ★Chiếc đồng hồ đó không phải của anh ấy.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình D.
  • Nội dung hội thoại: 男:这个句子中有个字写错了。 女:哪个写错了?我看看。 例如:为了让自已更健康,他每天都花一个小时去锻炼身体。 ★他希望自己很健康。 今天我想早点儿回家。看了看手表,才五点。过了一会儿再看表,还 是五点,我这才发现我的手表不走了。 ★那块儿手表不是他的。
  • Phân tích: Tình huống hội thoại tương ứng chính xác với bức tranh D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

★ 他觉得这个电影一般。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我去年冬天在北京的时候就看过这个电影了,很有意思。你觉得呢? ★他觉得这个电影一般。
wǒ qù nián dōng tiān zài běi jīng de shí hòu jiù kàn guò zhè ge diàn yǐng le, hěn yǒu yì sī。 nǐ jué de ne? tā jué de zhè ge diàn yǐng yì bān。
wǒ qù nián dōng tiān zài běi jīng de shí hòu jiù kàn guò zhè ge diàn yǐng le, hěn yǒu yì sī。 nǐ jué de ne? tā jué de zhè ge diàn yǐng yì bān。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi đã xem bộ phim này khi tôi ở Bắc Kinh vào mùa đông năm ngoái rồi, rất thú vị. Bạn thấy sao? ★Anh ấy cảm thấy bộ phim này bình thường.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
  • Nội dung nghe: 我去年冬天在北京的时候就看过这个电影了,很有意思。你觉得呢? ★他觉得这个电影一般。
  • Phân tích: Đối chiếu câu nhận định "★ 他觉得这个电影一般。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

★ 公园里有苹果树。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
那个公园虽然离我们的楼很远,但是站在十四层向外看,可以看见公园里的那条小河,还有河边的苹果树。 ★公园里有苹果树。
nà ge gōng yuán suī rán lí wǒ men de lóu hěn yuǎn, dàn shì zhàn zài shí sì céng xiàng wài kàn, kě yǐ kàn jiàn gōng yuán lǐ de nà tiáo xiǎo hé, hái yǒu hé biān de píng guǒ shù。 gōng yuán lǐ yǒu píng guǒ shù。
nà ge gōng yuán suī rán lí wǒ men de lóu hěn yuǎn, dàn shì zhàn zài shí sì céng xiàng wài kàn, kě yǐ kàn jiàn gōng yuán lǐ de nà tiáo xiǎo hé, hái yǒu hé biān de píng guǒ shù。 gōng yuán lǐ yǒu píng guǒ shù。
Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù công viên đó cách tòa nhà của chúng tôi rất xa, nhưng đứng từ tầng mười bốn nhìn ra ngoài, có thể thấy con sông nhỏ trong công viên, và cả những cây táo bên bờ sông nữa. ★Trong công viên có cây táo.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
  • Nội dung nghe: 那个公园虽然离我们的楼很远,但是站在十四层向外看,可以看见公园 里的那条小河,还有河边的苹果树。 ★公园里有苹果树。
  • Phân tích: Đối chiếu câu nhận định "★ 公园里有苹果树。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

★ 年轻人要敢想敢做。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
年轻人就应该敢想敢做,只有这样才能找到更多的机会。所以,如果你打算做,那就去做准备吧。 ★年轻人要敢想敢做。
nián qīng rén jiù yīng gāi gǎn xiǎng gǎn zuò, zhǐ yǒu zhè yàng cái néng zhǎo dào gèng duō de jī huì。 suǒ yǐ, rú guǒ nǐ dǎ suàn zuò, nà jiù qù zuò zhǔn bèi ba。 nián qīng rén yào gǎn xiǎng gǎn zuò。
nián qīng rén jiù yīng gāi gǎn xiǎng gǎn zuò, zhǐ yǒu zhè yàng cái néng zhǎo dào gèng duō de jī huì。 suǒ yǐ, rú guǒ nǐ dǎ suàn zuò, nà jiù qù zuò zhǔn bèi ba。 nián qīng rén yào gǎn xiǎng gǎn zuò。
Nghĩa tiếng Việt: Người trẻ thì nên dám nghĩ dám làm, chỉ có như vậy mới tìm được nhiều cơ hội hơn. Vì vậy, nếu bạn định làm, vậy thì hãy chuẩn bị đi. ★Người trẻ cần dám nghĩ dám làm.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
  • Nội dung nghe: 年轻人就应该敢想敢做,只有这样才能找到更多的机会。所以,如果你 打算做,那就去做准备吧。 ★年轻人要敢想敢做。
  • Phân tích: Đối chiếu câu nhận định "★ 年轻人要敢想敢做。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

★ 妻子今天没去跑步。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
他不太喜欢运动,今天和妻子出去跑步,跑了不到一千五百米,就觉得很累。 ★妻子今天没去跑步。
tā bú tài xǐ huan yùn dòng, jīn tiān hé qī zǐ chū qù pǎo bù, pǎo le bú dào yì qiān wǔ bǎi mǐ, jiù jué de hěn lèi。 qī zǐ jīn tiān méi qù pǎo bù。
tā bú tài xǐ huan yùn dòng, jīn tiān hé qī zǐ chū qù pǎo bù, pǎo le bú dào yì qiān wǔ bǎi mǐ, jiù jué de hěn lèi。 qī zǐ jīn tiān méi qù pǎo bù。
Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy không thích vận động lắm, hôm nay anh ấy cùng vợ đi chạy bộ, chạy chưa đến một nghìn năm trăm mét đã thấy rất mệt. ★Hôm nay vợ anh ấy không đi chạy bộ.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
  • Nội dung nghe: 他不太喜欢运动,今天和妻子出去跑步,跑了不到一千五百米,就觉得 很累。 ★妻子今天没去跑步。
  • Phân tích: Đối chiếu câu nhận định "★ 妻子今天没去跑步。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

★ 他在图书馆上班。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我二零零九年参加工作,在银行工作了两年以后,才来到这家公司。 ★他在图书馆上班。
wǒ èr líng líng jiǔ nián cān jiā gōng zuò, zài yín háng gōng zuò le liǎng nián yǐ hòu, cái lái dào zhè jiā gōng sī。 tā zài tú shū guǎn shàng bān。
wǒ èr líng líng jiǔ nián cān jiā gōng zuò, zài yín háng gōng zuò le liǎng nián yǐ hòu, cái lái dào zhè jiā gōng sī。 tā zài tú shū guǎn shàng bān。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi bắt đầu làm việc vào năm hai nghìn lẻ chín, sau khi làm việc ở ngân hàng hai năm, tôi mới đến công ty này. ★Anh ấy làm việc ở thư viện.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
  • Nội dung nghe: 我二零零九年参加工作,在银行工作了两年以后,才来到这家公司。 ★他在图书馆上班。
  • Phân tích: Đối chiếu câu nhận định "★ 他在图书馆上班。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

★ 昨天女儿穿了条蓝裙子。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
昨天是六月一号,我们去学校看了女儿表演的节目,她穿着红色的裙子和同学们一起跳舞,漂亮极了。 ★昨天女儿穿了条蓝裙子。
zuó tiān shì liù yuè yī hào, wǒ men qù xué xiào kàn le nǚ ér biǎo yǎn de jié mù, tā chuān zhe hóng sè de qún zǐ hé tóng xué men yì qǐ tiào wǔ, piào liang jí le。 zuó tiān nǚ ér chuān le tiáo lán qún zǐ。
zuó tiān shì liù yuè yī hào, wǒ men qù xué xiào kàn le nǚ ér biǎo yǎn de jié mù, tā chuān zhe hóng sè de qún zǐ hé tóng xué men yì qǐ tiào wǔ, piào liang jí le。 zuó tiān nǚ ér chuān le tiáo lán qún zǐ。
Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua là ngày mùng một tháng sáu, chúng tôi đến trường xem tiết mục biểu diễn của con gái, con bé mặc chiếc váy màu đỏ cùng các bạn nhảy múa, đẹp tuyệt vời. ★Hôm qua con gái mặc một chiếc váy màu xanh.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
  • Nội dung nghe: 昨天是六月一号,我们去学校看了女儿表演的节目,她穿着红色的裙子 和同学们一起跳舞,漂亮极了。 ★昨天女儿穿了条蓝裙子。
  • Phân tích: Đối chiếu câu nhận định "★ 昨天女儿穿了条蓝裙子。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

★ 他手机里钱不多了。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
喂,你知道我手机里还有多少钱吗?我刚才查了一下,手机里还有一元一角一分钱,三个一。 ★他手机里钱不多了。
wèi, nǐ zhī dào wǒ shǒu jī lǐ hái yǒu duō shǎo qián ma? wǒ gāng cái chá le yí xià, shǒu jī lǐ hái yǒu yì yuán yì jiǎo yì fēn qián, sān gè yī。 tā shǒu jī lǐ qián bù duō le。
wèi, nǐ zhī dào wǒ shǒu jī lǐ hái yǒu duō shǎo qián ma? wǒ gāng cái chá le yí xià, shǒu jī lǐ hái yǒu yì yuán yì jiǎo yì fēn qián, sān gè yī。 tā shǒu jī lǐ qián bù duō le。
Nghĩa tiếng Việt: Alo, bạn biết trong điện thoại của tôi còn bao nhiêu tiền không? Tôi vừa kiểm tra một chút, trong điện thoại còn một tệ một hào một xu, ba số một. ★Trong điện thoại của anh ấy không còn nhiều tiền.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
  • Nội dung nghe: 喂,你知道我手机里还有多少钱吗?我刚才查了一下,手机里还有一元 一角一分钱,三个一。 ★他手机里钱不多了。
  • Phân tích: Đối chiếu câu nhận định "★ 他手机里钱不多了。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

★ 啤酒在桌子上。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
你去把冰箱里的啤酒拿出来,我去洗几个杯子。如果你不想喝啤酒,那就拿些果汁。 ★啤酒在桌子上。
nǐ qù bǎ bīng xiāng lǐ de pí jiǔ ná chū lái, wǒ qù xǐ jǐ gè bēi zi。 rú guǒ nǐ bù xiǎng hē pí jiǔ, nà jiù ná xiē guǒ zhī。 pí jiǔ zài zhuō zi shàng。
nǐ qù bǎ bīng xiāng lǐ de pí jiǔ ná chū lái, wǒ qù xǐ jǐ gè bēi zi。 rú guǒ nǐ bù xiǎng hē pí jiǔ, nà jiù ná xiē guǒ zhī。 pí jiǔ zài zhuō zi shàng。
Nghĩa tiếng Việt: Bạn đi lấy bia trong tủ lạnh ra đi, tôi đi rửa mấy cái cốc. Nếu bạn không muốn uống bia, vậy thì lấy ít nước trái cây đi. ★Bia ở trên bàn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
  • Nội dung nghe: 你去把冰箱里的啤酒拿出来,我去洗几个杯子。如果你不想喝啤酒,那 就拿些果汁。 ★啤酒在桌子上。
  • Phân tích: Đối chiếu câu nhận định "★ 啤酒在桌子上。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

★ 小高最近要考试。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
因为快考试了,小高这几天没有休息好,眼晴都快跟大熊猫的一样了。 ★小高最近要考试。
yīn wèi kuài kǎo shì le, xiǎo gāo zhè jǐ tiān méi yǒu xiū xi hǎo, yǎn qíng dōu kuài gēn dà xióng māo de yí yàng le。 xiǎo gāo zuì jìn yào kǎo shì。
yīn wèi kuài kǎo shì le, xiǎo gāo zhè jǐ tiān méi yǒu xiū xi hǎo, yǎn qíng dōu kuài gēn dà xióng māo de yí yàng le。 xiǎo gāo zuì jìn yào kǎo shì。
Nghĩa tiếng Việt: Vì sắp thi rồi, Tiểu Cao mấy ngày nay không được nghỉ ngơi tốt, mắt cậu ấy sắp giống như của gấu trúc lớn rồi. ★Tiểu Cao gần đây có kỳ thi.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
  • Nội dung nghe: 因为快考试了,小高这几天没有休息好,眼晴都快跟大熊猫的一样了。 ★小高最近要考试。
  • Phân tích: Đối chiếu câu nhận định "★ 小高最近要考试。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

★ 他爱看报纸。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
他几乎每天上午都会坐在中间那个椅子上看一会儿报纸,一边看报纸一边喝咖啡,发现有意思的新闻,他就会读给我们听。 ★他爱看报纸。 例如:男:小王,帮我开一下门,好吗?谢谢! 女:没问题。您去超市了?买了这么多东西。 问:男的想让小王做什么?
tā jǐ hū měi tiān shàng wǔ dōu huì zuò zài zhōng jiān nà ge yǐ zi shàng kàn yí huì er bào zhǐ, yì biān kàn bào zhǐ yì biān hē kā fēi, fā xiàn yǒu yì sī de xīn wén, tā jiù huì dú gěi wǒ men tīng。 tā ài kàn bào zhǐ。 lì rú: nán: xiǎo wáng, bāng wǒ kāi yí xià mén, hǎo ma? xiè xiè! nǚ: méi wèn tí。 nín qù chāo shì le? mǎi le zhè me duō dōng xī。 wèn: nán de xiǎng ràng xiǎo wáng zuò shén me?
tā jǐ hū měi tiān shàng wǔ dōu huì zuò zài zhōng jiān nà ge yǐ zi shàng kàn yí huì er bào zhǐ, yì biān kàn bào zhǐ yì biān hē kā fēi, fā xiàn yǒu yì sī de xīn wén, tā jiù huì dú gěi wǒ men tīng。 tā ài kàn bào zhǐ。 lì rú: nán: xiǎo wáng, bāng wǒ kāi yí xià mén, hǎo ma? xiè xiè! nǚ: méi wèn tí。 nín qù chāo shì le? mǎi le zhè me duō dōng xī。 wèn: nán de xiǎng ràng xiǎo wáng zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Hầu như mỗi sáng anh ấy đều ngồi trên chiếc ghế ở giữa đọc báo một lúc, vừa đọc báo vừa uống cà phê, nếu phát hiện tin tức thú vị, anh ấy sẽ đọc cho chúng tôi nghe. ★Anh ấy thích đọc báo. Ví dụ: Nam: Tiểu Vương, giúp tôi mở cửa một chút nhé? Cảm ơn! Nữ: Không thành vấn đề. Anh đi siêu thị sao? Mua nhiều đồ thế. Hỏi: Người đàn ông muốn Tiểu Vương làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
  • Nội dung nghe: 他几乎每天上午都会坐在中间那个椅子上看一会儿报纸,一边看报纸一 边喝咖啡,发现有意思的新闻,他就会读给我们听。 ★他爱看报纸。 例如:男:小王,帮我开一下门,好吗?谢谢! 女:没问题。您去超市了?买了这么多东西。 问:男的想让小王做什么?
  • Phân tích: Đối chiếu câu nhận định "★ 他爱看报纸。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

第21题:男的在等谁?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 朋友
B 学生
C 服务员
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:先生,给您菜单,您现在点菜吗? 男:再等两分钟,我还有个朋友没到。 问:男的在等谁?
nǚ: xiān shēng, gěi nín cài dān, nín xiàn zài diǎn cài ma? nán: zài děng liǎng fēn zhōng, wǒ hái yǒu gè péng yǒu méi dào。 wèn: nán de zài děng shuí?
nǚ: xiān shēng, gěi nín cài dān, nín xiàn zài diǎn cài ma? nán: zài děng liǎng fēn zhōng, wǒ hái yǒu gè péng yǒu méi dào。 wèn: nán de zài děng shuí?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa ông, menu của ông đây, ông gọi món luôn không ạ? Nam: Đợi thêm hai phút nữa nhé, tôi còn một người bạn chưa đến. Hỏi: Người nam đang đợi ai?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (朋友).
  • Nội dung nghe: 女:先生,给您菜单,您现在点菜吗? 男:再等两分钟,我还有个朋友没到。 问:男的在等谁?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (朋友).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

第22题:女的是什么意思?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 下课了
B 明白了
C 再讲一次
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:您刚才讲的这几个练习题,我都没听懂。 女:没关系,我再教你一次。 问:女的是什么意思?
nán: nín gāng cái jiǎng de zhè jǐ gè liàn xí tí, wǒ dōu méi tīng dǒng。 nǚ: méi guān xì, wǒ zài jiào nǐ yí cì。 wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
nán: nín gāng cái jiǎng de zhè jǐ gè liàn xí tí, wǒ dōu méi tīng dǒng。 nǚ: méi guān xì, wǒ zài jiào nǐ yí cì。 wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mấy bài tập mà cô vừa giảng, tôi đều không hiểu. Nữ: Không sao, tôi sẽ giảng lại cho em một lần nữa. Hỏi: Người nữ có ý gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C (再讲一次).
  • Nội dung nghe: 男:您刚才讲的这几个练习题,我都没听懂。 女:没关系,我再教你一次。 问:女的是什么意思?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (再讲一次).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

第23题:关于男的,可以知道什么?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 是南方人
B 不会骑车
C 害怕开车
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你不会骑自行车? 男:是的,在我们那儿很少有机会骑。 问:关于男的,可以知道什么?
nǚ: nǐ bú huì qí zì xíng chē? nán: shì de, zài wǒ men nà ér hěn shǎo yǒu jī huì qí。 wèn: guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me?
nǚ: nǐ bú huì qí zì xíng chē? nán: shì de, zài wǒ men nà ér hěn shǎo yǒu jī huì qí。 wèn: guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh không biết đi xe đạp à? Nam: Đúng vậy, ở chỗ chúng tôi rất ít khi có cơ hội đi. Hỏi: Có thể biết gì về người nam?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B (不会骑车).
  • Nội dung nghe: 女:你不会骑自行车? 男:是的,在我们那儿很少有机会骑。 问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (不会骑车).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

第24题:女的为什么不去爬山?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 脚没好
B 腿没好
C 耳朵疼
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你的腿还没好,这个周末别去爬山了。 女:好,那我就在家看看电视、上上网。 问:女的为什么不去爬山?
nán: nǐ de tuǐ hái méi hǎo, zhè ge zhōu mò bié qù pá shān le。 nǚ: hǎo, nà wǒ jiù zài jiā kàn kàn diàn shì、 shàng shàng wǎng。 wèn: nǚ de wèi shén me bú qù pá shān?
nán: nǐ de tuǐ hái méi hǎo, zhè ge zhōu mò bié qù pá shān le。 nǚ: hǎo, nà wǒ jiù zài jiā kàn kàn diàn shì、 shàng shàng wǎng。 wèn: nǚ de wèi shén me bú qù pá shān?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chân của em vẫn chưa khỏi, cuối tuần này đừng đi leo núi nữa nhé. Nữ: Vâng, vậy em sẽ ở nhà xem TV, lướt mạng. Hỏi: Tại sao người nữ không đi leo núi?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B (腿没好).
  • Nội dung nghe: 男:你的腿还没好,这个周末别去爬山了。 女:好,那我就在家看看电视、上上网。 问:女的为什么不去爬山?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (腿没好).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

第25题:女的认为这个办法怎么样?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 没说清楚
B 是为客人好
C 很难解决问题
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我觉得这样做,客人是不会满意的。 男:那你有更好的办法来解决这个问题吗? 问:女的认为这个办法怎么样?
nǚ: wǒ jué de zhè yàng zuò, kè rén shì bú huì mǎn yì de。 nán: nà nǐ yǒu gèng hǎo de bàn fǎ lái jiě jué zhè ge wèn tí ma? wèn: nǚ de rèn wéi zhè ge bàn fǎ zěn me yàng?
nǚ: wǒ jué de zhè yàng zuò, kè rén shì bú huì mǎn yì de。 nán: nà nǐ yǒu gèng hǎo de bàn fǎ lái jiě jué zhè ge wèn tí ma? wèn: nǚ de rèn wéi zhè ge bàn fǎ zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi nghĩ làm như vậy, khách hàng sẽ không hài lòng đâu. Nam: Vậy cô có cách nào tốt hơn để giải quyết vấn đề này không? Hỏi: Người nữ nghĩ cách này như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C (很难解决问题).
  • Nội dung nghe: 女:我觉得这样做,客人是不会满意的。 男:那你有更好的办法来解决这个问题吗? 问:女的认为这个办法怎么样?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (很难解决问题).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

第26题:关于女的,可以知道什么?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 发烧了
B 在开会
C 打错电话了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你上午给我打电话的时候,我正在开会。有什么事吗? 女:对不起,是我不小心打错了。 问:关于女的,可以知道什么?
nán: nǐ shàng wǔ gěi wǒ dǎ diàn huà de shí hòu, wǒ zhèng zài kāi huì。 yǒu shén me shì ma? nǚ: duì bù qǐ, shì wǒ bù xiǎo xīn dǎ cuò le。 wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
nán: nǐ shàng wǔ gěi wǒ dǎ diàn huà de shí hòu, wǒ zhèng zài kāi huì。 yǒu shén me shì ma? nǚ: duì bù qǐ, shì wǒ bù xiǎo xīn dǎ cuò le。 wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sáng nay lúc cô gọi điện cho tôi, tôi đang họp. Có chuyện gì không? Nữ: Xin lỗi, tôi đã vô tình gọi nhầm. Hỏi: Có thể biết gì về người nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C (打错电话了).
  • Nội dung nghe: 男:你上午给我打电话的时候,我正在开会。有什么事吗? 女:对不起,是我不小心打错了。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (打错电话了).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

第27题:男的刚才最可能去哪儿了?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 商店
B 教室
C 游泳馆
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你现在洗澡吗?要我帮你拿衣服吗? 男:妈,我不洗,我刚才游完泳以后已经洗过了。 问:男的刚才最可能去哪儿了?
nǚ: nǐ xiàn zài xǐ zǎo ma? yào wǒ bāng nǐ ná yī fu ma? nán: mā, wǒ bù xǐ, wǒ gāng cái yóu wán yǒng yǐ hòu yǐ jīng xǐ guò le。 wèn: nán de gāng cái zuì kě néng qù nǎ ér le?
nǚ: nǐ xiàn zài xǐ zǎo ma? yào wǒ bāng nǐ ná yī fu ma? nán: mā, wǒ bù xǐ, wǒ gāng cái yóu wán yǒng yǐ hòu yǐ jīng xǐ guò le。 wèn: nán de gāng cái zuì kě néng qù nǎ ér le?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Con tắm bây giờ à? Mẹ lấy quần áo giúp con nhé? Nam: Mẹ ơi, con không tắm đâu ạ, con vừa tắm xong sau khi bơi rồi. Hỏi: Người nam vừa rồi có thể đã đi đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C (游泳馆).
  • Nội dung nghe: 女:你现在洗澡吗?要我帮你拿衣服吗? 男:妈,我不洗,我刚才游完泳以后已经洗过了。 问:男的刚才最可能去哪儿了?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (游泳馆).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

第28题:关于女的,可以知道什么?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 想搬家
B 有丈夫
C 爱吃糖
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你和你丈夫是怎么认识的? 女:是别人介绍的,我有个朋友是他的邻居。 问:关于女的,可以知道什么?
nán: nǐ hé nǐ zhàng fu shì zěn me rèn shi de? nǚ: shì bié rén jiè shào de, wǒ yǒu gè péng yǒu shì tā de lín jū。 wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
nán: nǐ hé nǐ zhàng fu shì zěn me rèn shi de? nǚ: shì bié rén jiè shào de, wǒ yǒu gè péng yǒu shì tā de lín jū。 wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô và chồng cô quen nhau như thế nào? Nữ: Là do người khác giới thiệu, tôi có một người bạn là hàng xóm của anh ấy. Hỏi: Có thể biết gì về người nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B (有丈夫).
  • Nội dung nghe: 男:你和你丈夫是怎么认识的? 女:是别人介绍的,我有个朋友是他的邻居。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (有丈夫).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

第29题:女的觉得这个帽子怎么样?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 很可爱
B 很奇怪
C 颜色不好看
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这个帽子真可爱,是给您儿子买的? 男:不是,是给我妹的孩子买的,后天是他的生日。 问:女的觉得这个帽子怎么样?
nǚ: zhè ge mào zi zhēn kě ài, shì gěi nín ér zi mǎi de? nán: bú shì, shì gěi wǒ mèi de hái zi mǎi de, hòu tiān shì tā de shēng rì。 wèn: nǚ de jué de zhè ge mào zi zěn me yàng?
nǚ: zhè ge mào zi zhēn kě ài, shì gěi nín ér zi mǎi de? nán: bú shì, shì gěi wǒ mèi de hái zi mǎi de, hòu tiān shì tā de shēng rì。 wèn: nǚ de jué de zhè ge mào zi zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiếc mũ này thật đáng yêu, mua cho con trai anh à? Nam: Không phải, mua cho con của em gái tôi, ngày kia là sinh nhật cháu. Hỏi: Người nữ thấy chiếc mũ này thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (很可爱).
  • Nội dung nghe: 女:这个帽子真可爱,是给您儿子买的? 男:不是,是给我妹的孩子买的,后天是他的生日。 问:女的觉得这个帽子怎么样?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (很可爱).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

第30题:他们最可能是什么关系?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 同事
B 司机和客人
C 医生和病人
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:会议结束后,你记得把空调和灯都关了。 女:好的,我知道了,明天见。 问:他们最可能是什么关系? 例如:女:晚饭做好了,准备吃饭了。 男:等一会儿,比赛还有三分钟就结束了。 女:快点儿吧,一起吃,菜冷了就不好吃了。 男:你先吃,我马上就看完了。 问:男的在做什么?
nán: huì yì jié shù hòu, nǐ jì de bǎ kōng tiáo hé dēng dōu guān le。 nǚ: hǎo de, wǒ zhī dào le, míng tiān jiàn。 wèn: tā men zuì kě néng shì shén me guān xì? lì rú: nǚ: wǎn fàn zuò hǎo le, zhǔn bèi chī fàn le。 nán: děng yí huì er, bǐ sài hái yǒu sān fēn zhōng jiù jié shù le。 nǚ: kuài diǎn ér ba, yì qǐ chī, cài lěng le jiù bù hǎo chī le。 nán: nǐ xiān chī, wǒ mǎ shàng jiù kàn wán le。 wèn: nán de zài zuò shén me?
nán: huì yì jié shù hòu, nǐ jì de bǎ kōng tiáo hé dēng dōu guān le。 nǚ: hǎo de, wǒ zhī dào le, míng tiān jiàn。 wèn: tā men zuì kě néng shì shén me guān xì? lì rú: nǚ: wǎn fàn zuò hǎo le, zhǔn bèi chī fàn le。 nán: děng yí huì er, bǐ sài hái yǒu sān fēn zhōng jiù jié shù le。 nǚ: kuài diǎn ér ba, yì qǐ chī, cài lěng le jiù bù hǎo chī le。 nán: nǐ xiān chī, wǒ mǎ shàng jiù kàn wán le。 wèn: nán de zài zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sau khi cuộc họp kết thúc, anh nhớ tắt điều hòa và đèn nhé. Nữ: Vâng, em biết rồi, hẹn mai gặp lại. Hỏi: Họ có khả năng là mối quan hệ gì nhất? Ví dụ: Nữ: Cơm tối xong rồi, chuẩn bị ăn cơm thôi. Nam: Đợi một lát, trận đấu còn ba phút nữa là kết thúc rồi. Nữ: Nhanh lên đi, ăn cùng nhau, đồ ăn nguội rồi sẽ không ngon nữa. Nam: Em ăn trước đi, anh xem xong ngay đây. Hỏi: Người nam đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (同事).
  • Nội dung nghe: 男:会议结束后,你记得把空调和灯都关了。 女:好的,我知道了,明天见。 问:他们最可能是什么关系? 例如:女:晚饭做好了,准备吃饭了。 男:等一会儿,比赛还有三分钟就结束了。 女:快点儿吧,一起吃,菜冷了就不好吃了。 男:你先吃,我马上就看完了。 问:男的在做什么?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (同事).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

第31题:男的想请女的做什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 照顾小狗
B 打扫房间
C 帮忙带东西
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:您要回公司? 女:是,有什么事情吗? 男:您能帮我给老张带个东西吗? 女:当然可以。 问:男的想请女的做什么?
nán: nín yào huí gōng sī? nǚ: shì, yǒu shén me shì qíng ma? nán: nín néng bāng wǒ gěi lǎo zhāng dài gè dōng xī ma? nǚ: dāng rán kě yǐ。 wèn: nán de xiǎng qǐng nǚ de zuò shén me?
nán: nín yào huí gōng sī? nǚ: shì, yǒu shén me shì qíng ma? nán: nín néng bāng wǒ gěi lǎo zhāng dài gè dōng xī ma? nǚ: dāng rán kě yǐ。 wèn: nán de xiǎng qǐng nǚ de zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô muốn về công ty ạ? Nữ: Vâng, có chuyện gì không? Nam: Cô có thể giúp tôi mang một món đồ cho Lão Trương được không? Nữ: Đương nhiên rồi. Hỏi: Người nam muốn nhờ người nữ làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C (帮忙带东西).
  • Nội dung nghe: 男:您要回公司? 女:是,有什么事情吗? 男:您能帮我给老张带个东西吗? 女:当然可以。 问:男的想请女的做什么?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (帮忙带东西).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

第32题:女的看的是哪本书?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 音乐课本
B 动物世界
C 历史课本
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你让我看的那本书我终于看完了。 男:你说的是哪本? 女:六年级的历史课本。 男:怎么样?有什么问题没? 女:我没发现什么问题。 问:女的看的是哪本书?
nǚ: nǐ ràng wǒ kàn de nà běn shū wǒ zhōng yú kàn wán le。 nán: nǐ shuō de shì nǎ běn? nǚ: liù nián jí de lì shǐ kè běn。 nán: zěn me yàng? yǒu shén me wèn tí méi? nǚ: wǒ méi fā xiàn shén me wèn tí。 wèn: nǚ de kàn de shì nǎ běn shū?
nǚ: nǐ ràng wǒ kàn de nà běn shū wǒ zhōng yú kàn wán le。 nán: nǐ shuō de shì nǎ běn? nǚ: liù nián jí de lì shǐ kè běn。 nán: zěn me yàng? yǒu shén me wèn tí méi? nǚ: wǒ méi fā xiàn shén me wèn tí。 wèn: nǚ de kàn de shì nǎ běn shū?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cuốn sách anh bảo tôi đọc cuối cùng tôi cũng đọc xong rồi. Nam: Cô nói là cuốn nào? Nữ: Sách giáo khoa lịch sử lớp sáu. Nam: Thế nào? Có vấn đề gì không? Nữ: Tôi không phát hiện ra vấn đề gì. Hỏi: Người nữ đọc cuốn sách nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C (历史课本).
  • Nội dung nghe: 女:你让我看的那本书我终于看完了。 男:你说的是哪本? 女:六年级的历史课本。 男:怎么样?有什么问题没? 女:我没发现什么问题。 问:女的看的是哪本书?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (历史课本).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

第33题:女的还准备画什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 绿草
B 白云
C 小猫
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这是你画的吗? 女:太阳和月亮是我画的,小鸟是妹妹画的。 男:真好看,画好了吗? 女:还没有,我想在这儿再画点儿绿草。 问:女的还准备画什么?
nán: zhè shì nǐ huà de ma? nǚ: tài yáng hé yuè liàng shì wǒ huà de, xiǎo niǎo shì mèi mèi huà de。 nán: zhēn hǎo kàn, huà hǎo le ma? nǚ: hái méi yǒu, wǒ xiǎng zài zhè ér zài huà diǎn ér lǜ cǎo。 wèn: nǚ de hái zhǔn bèi huà shén me?
nán: zhè shì nǐ huà de ma? nǚ: tài yáng hé yuè liàng shì wǒ huà de, xiǎo niǎo shì mèi mèi huà de。 nán: zhēn hǎo kàn, huà hǎo le ma? nǚ: hái méi yǒu, wǒ xiǎng zài zhè ér zài huà diǎn ér lǜ cǎo。 wèn: nǚ de hái zhǔn bèi huà shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cái này là em vẽ à? Nữ: Mặt trời và mặt trăng là em vẽ, chim nhỏ là em gái vẽ. Nam: Đẹp thật, vẽ xong chưa? Nữ: Vẫn chưa, em muốn vẽ thêm một ít cỏ xanh ở đây nữa. Hỏi: Người nữ còn định vẽ gì nữa?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (绿草).
  • Nội dung nghe: 男:这是你画的吗? 女:太阳和月亮是我画的,小鸟是妹妹画的。 男:真好看,画好了吗? 女:还没有,我想在这儿再画点儿绿草。 问:女的还准备画什么?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (绿草).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

第34题:男的现在怎么样?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 很胖
B 非常忙
C 鼻子不舒服
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我不喜欢一直住在一个地方,我想去其他国家看一看。 男:我年轻的时候也这么想,但那时候没钱。 女:那你现在为什么不去? 男:钱不是问题了,但是现在没有时间。 问:男的现在怎么样?
nǚ: wǒ bù xǐ huan yì zhí zhù zài yí gè dì fāng, wǒ xiǎng qù qí tā guó jiā kàn yi kàn。 nán: wǒ nián qīng de shí hòu yě zhè me xiǎng, dàn nà shí hòu méi qián。 nǚ: nà nǐ xiàn zài wèi shén me bú qù? nán: qián bú shì wèn tí le, dàn shì xiàn zài méi yǒu shí jiān。 wèn: nán de xiàn zài zěn me yàng?
nǚ: wǒ bù xǐ huan yì zhí zhù zài yí gè dì fāng, wǒ xiǎng qù qí tā guó jiā kàn yi kàn。 nán: wǒ nián qīng de shí hòu yě zhè me xiǎng, dàn nà shí hòu méi qián。 nǚ: nà nǐ xiàn zài wèi shén me bú qù? nán: qián bú shì wèn tí le, dàn shì xiàn zài méi yǒu shí jiān。 wèn: nán de xiàn zài zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em không thích cứ sống mãi một nơi, em muốn đi các nước khác xem sao. Nam: Hồi trẻ tôi cũng nghĩ như vậy, nhưng lúc đó không có tiền. Nữ: Vậy sao bây giờ anh không đi? Nam: Tiền không còn là vấn đề nữa, nhưng bây giờ không có thời gian. Hỏi: Người nam bây giờ thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B (非常忙).
  • Nội dung nghe: 女:我不喜欢一直住在一个地方,我想去其他国家看一看。 男:我年轻的时候也这么想,但那时候没钱。 女:那你现在为什么不去? 男:钱不是问题了,但是现在没有时间。 问:男的现在怎么样?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (非常忙).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

第35题:男的为什么要借钱?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 要买房
B 想换辆新车
C 忘记带钱了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:老王,我打算买房子了,还差三万块钱,我想跟你借三万块。 女:没问题,你打算在哪儿买? 男:就在我们医院前面。我六月就可以还你钱。 女:好,我下午把钱给你。 问:男的为什么要借钱?
nán: lǎo wáng, wǒ dǎ suàn mǎi fáng zi le, hái chà sān wàn kuài qián, wǒ xiǎng gēn nǐ jiè sān wàn kuài。 nǚ: méi wèn tí, nǐ dǎ suàn zài nǎ ér mǎi? nán: jiù zài wǒ men yī yuàn qián miàn。 wǒ liù yuè jiù kě yǐ hái nǐ qián。 nǚ: hǎo, wǒ xià wǔ bǎ qián gěi nǐ。 wèn: nán de wèi shén me yào jiè qián?
nán: lǎo wáng, wǒ dǎ suàn mǎi fáng zi le, hái chà sān wàn kuài qián, wǒ xiǎng gēn nǐ jiè sān wàn kuài。 nǚ: méi wèn tí, nǐ dǎ suàn zài nǎ ér mǎi? nán: jiù zài wǒ men yī yuàn qián miàn。 wǒ liù yuè jiù kě yǐ hái nǐ qián。 nǚ: hǎo, wǒ xià wǔ bǎ qián gěi nǐ。 wèn: nán de wèi shén me yào jiè qián?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lão Vương, tôi định mua nhà rồi, còn thiếu ba vạn tệ, tôi muốn mượn cô ba vạn tệ. Nữ: Không thành vấn đề, anh định mua ở đâu? Nam: Ngay trước bệnh viện của chúng ta. Tháng Sáu tôi có thể trả tiền cho cô. Nữ: Được, chiều nay tôi đưa tiền cho anh. Hỏi: Người nam tại sao lại mượn tiền?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (要买房).
  • Nội dung nghe: 男:老王,我打算买房子了,还差三万块钱,我想跟你借三万块。 女:没问题,你打算在哪儿买? 男:就在我们医院前面。我六月就可以还你钱。 女:好,我下午把钱给你。 问:男的为什么要借钱?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (要买房).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

36

第36题:关于女的,可以知道什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 哭了
B 要结婚了
C 不愿意上班
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我下个月结婚,到时候欢迎你来。 男:什么?结婚? 女:突然吗?其实我和我男朋友认识已经五年了。 男:就是那天来公司接你的那位? 问:关于女的,可以知道什么?
nǚ: wǒ xià gè yuè jié hūn, dào shí hòu huān yíng nǐ lái。 nán: shén me? jié hūn? nǚ: tū rán ma? qí shí wǒ hé wǒ nán péng yǒu rèn shi yǐ jīng wǔ nián le。 nán: jiù shì nà tiān lái gōng sī jiē nǐ de nà wèi? wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
nǚ: wǒ xià gè yuè jié hūn, dào shí hòu huān yíng nǐ lái。 nán: shén me? jié hūn? nǚ: tū rán ma? qí shí wǒ hé wǒ nán péng yǒu rèn shi yǐ jīng wǔ nián le。 nán: jiù shì nà tiān lái gōng sī jiē nǐ de nà wèi? wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tháng sau tôi kết hôn, đến lúc đó chào mừng anh đến. Nam: Gì cơ? Kết hôn à? Nữ: Bất ngờ lắm sao? Thật ra tôi và bạn trai đã quen nhau được năm năm rồi. Nam: Có phải là người hôm nọ đến công ty đón cô không? Hỏi: Có thể biết gì về người nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B (要结婚了).
  • Nội dung nghe: 女:我下个月结婚,到时候欢迎你来。 男:什么?结婚? 女:突然吗?其实我和我男朋友认识已经五年了。 男:就是那天来公司接你的那位? 问:关于女的,可以知道什么?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (要结婚了).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

37

第37题:他们今天吃什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 鱼
B 羊肉
C 面条儿
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你吃药了吗? 女:还没,我吃完饭再吃。 男:今天我们吃面条儿? 女:是,吃鸡蛋面。你来拿筷子吧,马上就好。 问:他们今天吃什么?
nán: nǐ chī yào le ma? nǚ: hái méi, wǒ chī wán fàn zài chī。 nán: jīn tiān wǒ men chī miàn tiáo ér? nǚ: shì, chī jī dàn miàn。 nǐ lái ná kuài zi ba, mǎ shàng jiù hǎo。 wèn: tā men jīn tiān chī shén me?
nán: nǐ chī yào le ma? nǚ: hái méi, wǒ chī wán fàn zài chī。 nán: jīn tiān wǒ men chī miàn tiáo ér? nǚ: shì, chī jī dàn miàn。 nǐ lái ná kuài zi ba, mǎ shàng jiù hǎo。 wèn: tā men jīn tiān chī shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em uống thuốc chưa? Nữ: Chưa ạ, em ăn cơm xong rồi mới uống. Nam: Hôm nay chúng ta ăn mì sợi à? Nữ: Vâng, ăn mì trứng. Anh ra lấy đũa đi, sắp xong rồi. Hỏi: Hôm nay họ ăn gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C (面条儿).
  • Nội dung nghe: 男:你吃药了吗? 女:还没,我吃完饭再吃。 男:今天我们吃面条儿? 女:是,吃鸡蛋面。你来拿筷子吧,马上就好。 问:他们今天吃什么?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (面条儿).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

38

第38题:关于男的,可以知道什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 爱唱歌
B 有个哥哥
C 喜欢讲故事
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:穿白衬衫的这个人是你哥?他和你长得真像! 男:别人都这么说。 女:你们两个除了长得像,还有什么相同的地方? 男:我们同岁,我们都喜欢玩儿电脑游戏。 问:关于男的,可以知道什么?
nǚ: chuān bái chèn shān de zhè ge rén shì nǐ gē? tā hé nǐ cháng dé zhēn xiàng! nán: bié rén dōu zhè me shuō。 nǚ: nǐ men liǎng gè chú le cháng dé xiàng, hái yǒu shén me xiāng tóng de dì fāng? nán: wǒ men tóng suì, wǒ men dōu xǐ huan wán ér diàn nǎo yóu xì。 wèn: guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me?
nǚ: chuān bái chèn shān de zhè ge rén shì nǐ gē? tā hé nǐ cháng dé zhēn xiàng! nán: bié rén dōu zhè me shuō。 nǚ: nǐ men liǎng gè chú le cháng dé xiàng, hái yǒu shén me xiāng tóng de dì fāng? nán: wǒ men tóng suì, wǒ men dōu xǐ huan wán ér diàn nǎo yóu xì。 wèn: guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Người mặc áo sơ mi trắng này là anh trai anh à? Anh ấy trông giống anh thật! Nam: Ai cũng nói thế. Nữ: Hai anh ngoài việc giống nhau về ngoại hình, còn có điểm gì giống nhau nữa không? Nam: Chúng tôi bằng tuổi, chúng tôi đều thích chơi game máy tính. Hỏi: Có thể biết gì về người nam?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B (有个哥哥).
  • Nội dung nghe: 女:穿白衬衫的这个人是你哥?他和你长得真像! 男:别人都这么说。 女:你们两个除了长得像,还有什么相同的地方? 男:我们同岁,我们都喜欢玩儿电脑游戏。 问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (有个哥哥).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

39

第39题:他们准备做什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 看表演
B 买眼镜
C 洗葡萄
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你看过“变脸”吗? 女:“变脸”?什么是“变脸”? 男:“变脸”是一种表演,很好看。我有两张票,一起去看吧。 女:好啊,几点的? 问:他们准备做什么?
nán: nǐ kàn guò “ biàn liǎn” ma? nǚ: “ biàn liǎn”? shén me shì “ biàn liǎn”? nán: “ biàn liǎn” shì yì zhǒng biǎo yǎn, hěn hǎo kàn。 wǒ yǒu liǎng zhāng piào, yì qǐ qù kàn ba。 nǚ: hǎo a, jǐ diǎn de? wèn: tā men zhǔn bèi zuò shén me?
nán: nǐ kàn guò “ biàn liǎn” ma? nǚ: “ biàn liǎn”? shén me shì “ biàn liǎn”? nán: “ biàn liǎn” shì yì zhǒng biǎo yǎn, hěn hǎo kàn。 wǒ yǒu liǎng zhāng piào, yì qǐ qù kàn ba。 nǚ: hǎo a, jǐ diǎn de? wèn: tā men zhǔn bèi zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em đã xem “biến diện” chưa? Nữ: “Biến diện”? “Biến diện” là gì? Nam: “Biến diện” là một loại hình biểu diễn, rất hay. Anh có hai vé, chúng ta cùng đi xem nhé. Nữ: Được thôi, mấy giờ vậy? Hỏi: Họ chuẩn bị làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (看表演).
  • Nội dung nghe: 男:你看过“变脸”吗? 女:“变脸”?什么是“变脸”? 男:“变脸”是一种表演,很好看。我有两张票,一起去看吧。 女:好啊,几点的? 问:他们准备做什么?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (看表演).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

40

第40题:男的要坐几点的飞机?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 7点
B 8点
C 9点
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你们明天几点的飞机? 男:早上八点一刻的。 女:那要早点儿起床,这儿离机场很远。 男:没关系,早上路上车不多,用不了多长时间。 问:男的要坐几点的飞机?
nǚ: nǐ men míng tiān jǐ diǎn de fēi jī? nán: zǎo shàng bā diǎn yí kè de。 nǚ: nà yào zǎo diǎn ér qǐ chuáng, zhè ér lí jī chǎng hěn yuǎn。 nán: méi guān xì, zǎo shàng lù shàng chē bù duō, yòng bù liǎo duō cháng shí jiān。 wèn: nán de yào zuò jǐ diǎn de fēi jī?
nǚ: nǐ men míng tiān jǐ diǎn de fēi jī? nán: zǎo shàng bā diǎn yí kè de。 nǚ: nà yào zǎo diǎn ér qǐ chuáng, zhè ér lí jī chǎng hěn yuǎn。 nán: méi guān xì, zǎo shàng lù shàng chē bù duō, yòng bù liǎo duō cháng shí jiān。 wèn: nán de yào zuò jǐ diǎn de fēi jī?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Máy bay của các anh ngày mai mấy giờ? Nam: Tám giờ mười lăm sáng. Nữ: Vậy phải dậy sớm, ở đây cách sân bay rất xa. Nam: Không sao đâu, buổi sáng đường không nhiều xe, không mất nhiều thời gian đâu. Hỏi: Người nam sẽ đi chuyến bay mấy giờ?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B (8点).
  • Nội dung nghe: 女:你们明天几点的飞机? 男:早上八点一刻的。 女:那要早点儿起床,这儿离机场很远。 男:没关系,早上路上车不多,用不了多长时间。 问:男的要坐几点的飞机?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (8点).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 3 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

Đội ngũ chuyên thu thập và số hóa các bộ đề thi HSK chuẩn quốc tế mới nhất.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!