Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ H31115

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 3 mã H31115 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 3 mã đề H31115 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 80 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 8 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 3 mã H31115

Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H31115 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 3 (2.0)
Mã đề H31115
Tổng số câu hỏi 80 câu
Thời gian làm bài 90 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 30p, Viết: 15p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (40 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:吃了几天药,也没什么作用,鼻子还是不舒服。 男:明天星期六,我和你去医院看看吧。
nǚ: chī le jǐ tiān yào, yě méi shén me zuò yòng, bí zi hái shì bù shū fú。 nán: míng tiān xīng qī liù, wǒ hé nǐ qù yī yuàn kàn kàn ba。
nǚ: chī le jǐ tiān yào, yě méi shén me zuò yòng, bí zi hái shì bù shū fú。 nán: míng tiān xīng qī liù, wǒ hé nǐ qù yī yuàn kàn kàn ba。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Uống thuốc mấy ngày rồi mà không có tác dụng gì, mũi vẫn khó chịu. Nam: Ngày mai là thứ Bảy, tôi đưa bạn đi bệnh viện khám xem sao.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình B.
  • Nội dung hội thoại: 女:吃了几天药,也没什么作用,鼻子还是不舒服。 男:明天星期六,我和你去医院看看吧。
  • Phân tích: Tình huống hội thoại tương ứng chính xác với bức tranh B.
2

第2题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你好,我能和你跳个舞吗? 女:当然可以。
nán: nǐ hǎo, wǒ néng hé nǐ tiào gè wǔ ma? nǚ: dāng rán kě yǐ。
nán: nǐ hǎo, wǒ néng hé nǐ tiào gè wǔ ma? nǚ: dāng rán kě yǐ。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào bạn, tôi có thể nhảy với bạn một điệu không? Nữ: Đương nhiên là được.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình C.
  • Nội dung hội thoại: 男:你好,我能和你跳个舞吗? 女:当然可以。
  • Phân tích: Tình huống hội thoại tương ứng chính xác với bức tranh C.
3

第3题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你说,我们的孩子叫什么名字好呢? 男:如果是儿子就叫蛋蛋,如果是女儿就叫甜甜。
nǚ: nǐ shuō, wǒ men de hái zi jiào shén me míng zì hǎo ne? nán: rú guǒ shì ér zi jiù jiào dàn dàn, rú guǒ shì nǚ ér jiù jiào tián tián。
nǚ: nǐ shuō, wǒ men de hái zi jiào shén me míng zì hǎo ne? nán: rú guǒ shì ér zi jiù jiào dàn dàn, rú guǒ shì nǚ ér jiù jiào tián tián。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh nói xem, con của chúng ta đặt tên là gì thì hay nhỉ? Nam: Nếu là con trai thì gọi là Đản Đản, nếu là con gái thì gọi là Điềm Điềm.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình E.
  • Nội dung hội thoại: 女:你说,我们的孩子叫什么名字好呢? 男:如果是儿子就叫蛋蛋,如果是女儿就叫甜甜。
  • Phân tích: Tình huống hội thoại tương ứng chính xác với bức tranh E.
4

第4题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你在看什么呢?有意思吗? 女:很有意思,这本书介绍了很多地方不同的节日文化,还有很多小故事。
nán: nǐ zài kàn shén me ne? yǒu yì sī ma? nǚ: hěn yǒu yì sī, zhè běn shū jiè shào le hěn duō dì fāng bù tóng de jié rì wén huà, hái yǒu hěn duō xiǎo gù shì。
nán: nǐ zài kàn shén me ne? yǒu yì sī ma? nǚ: hěn yǒu yì sī, zhè běn shū jiè shào le hěn duō dì fāng bù tóng de jié rì wén huà, hái yǒu hěn duō xiǎo gù shì。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn đang xem gì vậy? Có thú vị không? Nữ: Rất thú vị, cuốn sách này giới thiệu văn hóa lễ hội khác nhau ở nhiều nơi, còn có rất nhiều câu chuyện nhỏ.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình F.
  • Nội dung hội thoại: 男:你在看什么呢?有意思吗? 女:很有意思,这本书介绍了很多地方不同的节日文化,还有很多小故 事。
  • Phân tích: Tình huống hội thoại tương ứng chính xác với bức tranh F.
5

第5题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:刚才的雨下得真突然。 男:没办法,这个季节的雨就是这样的。
nǚ: gāng cái de yǔ xià dé zhēn tū rán。 nán: méi bàn fǎ, zhè ge jì jié de yǔ jiù shì zhè yàng de。
nǚ: gāng cái de yǔ xià dé zhēn tū rán。 nán: méi bàn fǎ, zhè ge jì jié de yǔ jiù shì zhè yàng de。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cơn mưa vừa rồi thật đột ngột. Nam: Hết cách rồi, mưa mùa này là thế đấy.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình A.
  • Nội dung hội thoại: 女:刚才的雨下得真突然。 男:没办法,这个季节的雨就是这样的。
  • Phân tích: Tình huống hội thoại tương ứng chính xác với bức tranh A.
6

第6题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你的作业还没写完? 女:是,这个题太难了,我看不懂,不会做。
nán: nǐ de zuò yè hái méi xiě wán? nǚ: shì, zhè ge tí tài nán le, wǒ kàn bù dǒng, bú huì zuò。
nán: nǐ de zuò yè hái méi xiě wán? nǚ: shì, zhè ge tí tài nán le, wǒ kàn bù dǒng, bú huì zuò。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bài tập của bạn vẫn chưa làm xong à? Nữ: Vâng, bài này khó quá, tôi không hiểu, không biết làm.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình B.
  • Nội dung hội thoại: 男:你的作业还没写完? 女:是,这个题太难了,我看不懂,不会做。
  • Phân tích: Tình huống hội thoại tương ứng chính xác với bức tranh B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

第7题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:经理,这个礼物是我们送给您的,祝您生日快乐! 男:谢谢!谢谢大家!你们太客气了。
nǚ: jīng lǐ, zhè ge lǐ wù shì wǒ men sòng gěi nín de, zhù nín shēng rì kuài lè! nán: xiè xiè! xiè xiè dà jiā! nǐ men tài kè qì le。
nǚ: jīng lǐ, zhè ge lǐ wù shì wǒ men sòng gěi nín de, zhù nín shēng rì kuài lè! nán: xiè xiè! xiè xiè dà jiā! nǐ men tài kè qì le。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giám đốc, đây là món quà chúng tôi tặng ngài, chúc ngài sinh nhật vui vẻ! Nam: Cảm ơn! Cảm ơn mọi người! Các bạn khách sáo quá.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình A.
  • Nội dung hội thoại: 女:经理,这个礼物是我们送给您的,祝您生日快乐! 男:谢谢!谢谢大家!你们太客气了。
  • Phân tích: Tình huống hội thoại tương ứng chính xác với bức tranh A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

第8题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这两件衬衫,你看我穿哪件更好? 女:红色的吧,你穿这件更好看。
nán: zhè liǎng jiàn chèn shān, nǐ kàn wǒ chuān nǎ jiàn gèng hǎo? nǚ: hóng sè de ba, nǐ chuān zhè jiàn gèng hǎo kàn。
nán: zhè liǎng jiàn chèn shān, nǐ kàn wǒ chuān nǎ jiàn gèng hǎo? nǚ: hóng sè de ba, nǐ chuān zhè jiàn gèng hǎo kàn。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hai cái áo sơ mi này, bạn xem tôi mặc cái nào đẹp hơn? Nữ: Cái màu đỏ đi, bạn mặc cái này đẹp hơn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình E.
  • Nội dung hội thoại: 男:这两件衬衫,你看我穿哪件更好? 女:红色的吧,你穿这件更好看。
  • Phân tích: Tình huống hội thoại tương ứng chính xác với bức tranh E.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

第9题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我不会玩儿这个游戏。 男:我教你,很简单。
nǚ: wǒ bú huì wán ér zhè ge yóu xì。 nán: wǒ jiào nǐ, hěn jiǎn dān。
nǚ: wǒ bú huì wán ér zhè ge yóu xì。 nán: wǒ jiào nǐ, hěn jiǎn dān。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi không biết chơi trò này. Nam: Tôi dạy bạn, đơn giản lắm.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình D.
  • Nội dung hội thoại: 女:我不会玩儿这个游戏。 男:我教你,很简单。
  • Phân tích: Tình huống hội thoại tương ứng chính xác với bức tranh D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

第10题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-E)。

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:家里还有香蕉吗? 女:没香蕉了,我下午买了几斤葡萄,你吃吗? 例如:为了让自己更健康,他每天都花一个小时去锻炼身体。 ★他希望自己很健康。 今天我想早点儿回家。看了看手表,才五点。过了一会儿再看表,还是五点,我这才发现我的手表不走了。 ★那块儿手表不是他的。
nán: jiā lǐ hái yǒu xiāng jiāo ma? nǚ: méi xiāng jiāo le, wǒ xià wǔ mǎi le jǐ jīn pú táo, nǐ chī ma? lì rú: wèi le ràng zì jǐ gèng jiàn kāng, tā měi tiān dōu huā yí gè xiǎo shí qù duàn liàn shēn tǐ。 tā xī wàng zì jǐ hěn jiàn kāng。 jīn tiān wǒ xiǎng zǎo diǎn ér huí jiā。 kàn le kàn shǒu biǎo, cái wǔ diǎn。 guò le yí huì er zài kàn biǎo, hái shì wǔ diǎn, wǒ zhè cái fā xiàn wǒ de shǒu biǎo bù zǒu le。 nà kuài ér shǒu biǎo bú shì tā de。
nán: jiā lǐ hái yǒu xiāng jiāo ma? nǚ: méi xiāng jiāo le, wǒ xià wǔ mǎi le jǐ jīn pú táo, nǐ chī ma? lì rú: wèi le ràng zì jǐ gèng jiàn kāng, tā měi tiān dōu huā yí gè xiǎo shí qù duàn liàn shēn tǐ。 tā xī wàng zì jǐ hěn jiàn kāng。 jīn tiān wǒ xiǎng zǎo diǎn ér huí jiā。 kàn le kàn shǒu biǎo, cái wǔ diǎn。 guò le yí huì er zài kàn biǎo, hái shì wǔ diǎn, wǒ zhè cái fā xiàn wǒ de shǒu biǎo bù zǒu le。 nà kuài ér shǒu biǎo bú shì tā de。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nhà còn chuối không? Nữ: Hết chuối rồi, chiều nay tôi mua mấy cân nho, bạn ăn không? Ví dụ: Để bản thân khỏe mạnh hơn, anh ấy mỗi ngày đều dành một tiếng để tập thể dục. ★Anh ấy mong mình rất khỏe mạnh. Hôm nay tôi muốn về nhà sớm một chút. Nhìn đồng hồ, mới có năm giờ. Một lúc sau nhìn lại đồng hồ, vẫn là năm giờ, lúc đó tôi mới phát hiện đồng hồ của mình không chạy nữa. ★Cái đồng hồ đó không phải của anh ấy.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là Hình C.
  • Nội dung hội thoại: 男:家里还有香蕉吗? 女:没香蕉了,我下午买了几斤葡萄,你吃吗? 例如:为了让自己更健康,他每天都花一个小时去锻炼身体。 ★他希望自己很健康。 今天我想早点儿回家。看了看手表,才五点。过了一会儿再看表,还 是五点,我这才发现我的手表不走了。 ★那块儿手表不是他的。
  • Phân tích: Tình huống hội thoại tương ứng chính xác với bức tranh C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

★ 他们正在跑步。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
今天天气真好,太阳出来了,也不刮风,我们去外面走走? ★他们正在跑步。
jīn tiān tiān qì zhēn hǎo, tài yáng chū lái le, yě bù guā fēng, wǒ men qù wài miàn zǒu zǒu? tā men zhèng zài pǎo bù。
jīn tiān tiān qì zhēn hǎo, tài yáng chū lái le, yě bù guā fēng, wǒ men qù wài miàn zǒu zǒu? tā men zhèng zài pǎo bù。
Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay thời tiết đẹp thật, mặt trời đã lên, cũng không có gió, chúng ta ra ngoài đi dạo nhé? ★Họ đang chạy bộ.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
  • Nội dung nghe: 今天天气真好,太阳出来了,也不刮风,我们去外面走走? ★他们正在跑步。
  • Phân tích: Đối chiếu câu nhận định "★ 他们正在跑步。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

★ 妻子需要休息。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
妻子上午去医院检查身体了,医生说没什么事,可能是最近工作太忙、 太累了,让她在家里休息几天。 ★妻子需要休息。
qī zǐ shàng wǔ qù yī yuàn jiǎn chá shēn tǐ le, yī shēng shuō méi shén me shì, kě néng shì zuì jìn gōng zuò tài máng、 tài lèi le, ràng tā zài jiā lǐ xiū xi jǐ tiān。 qī zǐ xū yào xiū xi。
qī zǐ shàng wǔ qù yī yuàn jiǎn chá shēn tǐ le, yī shēng shuō méi shén me shì, kě néng shì zuì jìn gōng zuò tài máng、 tài lèi le, ràng tā zài jiā lǐ xiū xi jǐ tiān。 qī zǐ xū yào xiū xi。
Nghĩa tiếng Việt: Sáng nay vợ đi bệnh viện kiểm tra sức khỏe rồi, bác sĩ nói không có gì đáng ngại, có thể là do gần đây công việc quá bận, quá mệt mỏi, bảo cô ấy ở nhà nghỉ ngơi vài ngày. ★Người vợ cần nghỉ ngơi.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
  • Nội dung nghe: 妻子上午去医院检查身体了,医生说没什么事,可能是最近工作太忙、 太累了,让她在家里休息几天。 ★妻子需要休息。
  • Phân tích: Đối chiếu câu nhận định "★ 妻子需要休息。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

★ 他们不敢喝啤酒。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
这里的人们非常热情,客人来的时候,他们会把房间打扫干净,做很多好吃的菜,准备好啤酒,来向客人表示欢迎。 ★他们不敢喝啤酒。
zhè lǐ de rén men fēi cháng rè qíng, kè rén lái de shí hòu, tā men huì bǎ fáng jiān dǎ sǎo gān jìng, zuò hěn duō hǎo chī de cài, zhǔn bèi hǎo pí jiǔ, lái xiàng kè rén biǎo shì huān yíng。 tā men bù gǎn hē pí jiǔ。
zhè lǐ de rén men fēi cháng rè qíng, kè rén lái de shí hòu, tā men huì bǎ fáng jiān dǎ sǎo gān jìng, zuò hěn duō hǎo chī de cài, zhǔn bèi hǎo pí jiǔ, lái xiàng kè rén biǎo shì huān yíng。 tā men bù gǎn hē pí jiǔ。
Nghĩa tiếng Việt: Người dân ở đây rất nhiệt tình, khi khách đến, họ sẽ dọn dẹp phòng sạch sẽ, nấu nhiều món ăn ngon, chuẩn bị bia để chào đón khách. ★Họ không dám uống bia.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
  • Nội dung nghe: 这里的人们非常热情,客人来的时候,他们会把房间打扫干净,做很多 好吃的菜,准备好啤酒,来向客人表示欢迎。 ★他们不敢喝啤酒。
  • Phân tích: Đối chiếu câu nhận định "★ 他们不敢喝啤酒。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

★ 他去过很多地方。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我去过很多个国家,在很多城市旅游过,但是如果有人问我“世界上最好的地方是哪儿”,我一定会回答“是我的家”。 ★他去过很多地方。
wǒ qù guò hěn duō gè guó jiā, zài hěn duō chéng shì lǚ yóu guò, dàn shì rú guǒ yǒu rén wèn wǒ “ shì jiè shàng zuì hǎo de dì fāng shì nǎ ér”, wǒ yí dìng huì huí dá “ shì wǒ de jiā”。 tā qù guò hěn duō dì fāng。
wǒ qù guò hěn duō gè guó jiā, zài hěn duō chéng shì lǚ yóu guò, dàn shì rú guǒ yǒu rén wèn wǒ “ shì jiè shàng zuì hǎo de dì fāng shì nǎ ér”, wǒ yí dìng huì huí dá “ shì wǒ de jiā”。 tā qù guò hěn duō dì fāng。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi đã đi qua rất nhiều quốc gia, du lịch ở rất nhiều thành phố, nhưng nếu có ai hỏi tôi “nơi tốt nhất trên thế giới là đâu”, tôi nhất định sẽ trả lời “là nhà của tôi”. ★Anh ấy đã đi qua nhiều nơi.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
  • Nội dung nghe: 我去过很多个国家,在很多城市旅游过,但是如果有人问我“世界上最 好的地方是哪儿”,我一定会回答“是我的家”。 ★他去过很多地方。
  • Phân tích: Đối chiếu câu nhận định "★ 他去过很多地方。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

★ 他喜欢表演。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
他从小就对表演非常感兴趣,所以他决定考电影学院。 ★他喜欢表演。
tā cóng xiǎo jiù duì biǎo yǎn fēi cháng gǎn xìng qù, suǒ yǐ tā jué dìng kǎo diàn yǐng xué yuàn。 tā xǐ huan biǎo yǎn。
tā cóng xiǎo jiù duì biǎo yǎn fēi cháng gǎn xìng qù, suǒ yǐ tā jué dìng kǎo diàn yǐng xué yuàn。 tā xǐ huan biǎo yǎn。
Nghĩa tiếng Việt: Từ nhỏ anh ấy đã rất hứng thú với diễn xuất, vì vậy anh ấy quyết định thi vào học viện điện ảnh. ★Anh ấy thích diễn xuất.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
  • Nội dung nghe: 他从小就对表演非常感兴趣,所以他决定考电影学院。 ★他喜欢表演。
  • Phân tích: Đối chiếu câu nhận định "★ 他喜欢表演。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

★ 他认为那个宾馆不错。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
那个宾馆离我们学校很近,而且不太贵,每次有同学或者朋友来,我都会带他们去那儿住。 ★他认为那个宾馆不错。
nà ge bīn guǎn lí wǒ men xué xiào hěn jìn, ér qiě bú tài guì, měi cì yǒu tóng xué huò zhě péng yǒu lái, wǒ dōu huì dài tā men qù nà ér zhù。 tā rèn wéi nà ge bīn guǎn bú cuò。
nà ge bīn guǎn lí wǒ men xué xiào hěn jìn, ér qiě bú tài guì, měi cì yǒu tóng xué huò zhě péng yǒu lái, wǒ dōu huì dài tā men qù nà ér zhù。 tā rèn wéi nà ge bīn guǎn bú cuò。
Nghĩa tiếng Việt: Khách sạn đó rất gần trường của chúng tôi, hơn nữa cũng không quá đắt, mỗi lần có bạn học hoặc bạn bè đến, tôi đều đưa họ đến đó ở. ★Anh ấy cho rằng khách sạn đó khá tốt.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
  • Nội dung nghe: 那个宾馆离我们学校很近,而且不太贵,每次有同学或者朋友来,我都 会带他们去那儿住。 ★他认为那个宾馆不错。
  • Phân tích: Đối chiếu câu nhận định "★ 他认为那个宾馆不错。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

★ 他们以后会经常见面。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
这个短期班下周日就要结束了,以后我们见面的机会可能就少了,以后有什么事情可以给我打电话或者写电子邮件。 ★他们以后会经常见面。
zhè ge duǎn qī bān xià zhōu rì jiù yào jié shù le, yǐ hòu wǒ men jiàn miàn de jī huì kě néng jiù shǎo le, yǐ hòu yǒu shén me shì qíng kě yǐ gěi wǒ dǎ diàn huà huò zhě xiě diàn zǐ yóu jiàn。 tā men yǐ hòu huì jīng cháng jiàn miàn。
zhè ge duǎn qī bān xià zhōu rì jiù yào jié shù le, yǐ hòu wǒ men jiàn miàn de jī huì kě néng jiù shǎo le, yǐ hòu yǒu shén me shì qíng kě yǐ gěi wǒ dǎ diàn huà huò zhě xiě diàn zǐ yóu jiàn。 tā men yǐ hòu huì jīng cháng jiàn miàn。
Nghĩa tiếng Việt: Lớp học ngắn hạn này Chủ Nhật tuần sau sẽ kết thúc rồi, sau này cơ hội chúng ta gặp nhau có thể sẽ ít đi, sau này có việc gì thì có thể gọi điện thoại hoặc gửi email cho tôi. ★Sau này họ sẽ thường xuyên gặp mặt.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
  • Nội dung nghe: 这个短期班下周日就要结束了,以后我们见面的机会可能就少了,以后 有什么事情可以给我打电话或者写电子邮件。 ★他们以后会经常见面。
  • Phân tích: Đối chiếu câu nhận định "★ 他们以后会经常见面。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

★ 睡觉前别喝咖啡。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
你不是说晚上睡不着觉吗?怎么还喝咖啡?喝杯牛奶吧,牛奶可以让你睡得更好些。 ★睡觉前别喝咖啡。
nǐ bú shì shuō wǎn shàng shuì bù zhe jué ma? zěn me hái hē kā fēi? hē bēi niú nǎi ba, niú nǎi kě yǐ ràng nǐ shuì dé gèng hǎo xiē。 shuì jiào qián bié hē kā fēi。
nǐ bú shì shuō wǎn shàng shuì bù zhe jué ma? zěn me hái hē kā fēi? hē bēi niú nǎi ba, niú nǎi kě yǐ ràng nǐ shuì dé gèng hǎo xiē。 shuì jiào qián bié hē kā fēi。
Nghĩa tiếng Việt: Không phải bạn nói buổi tối không ngủ được sao? Sao vẫn còn uống cà phê? Uống một cốc sữa đi, sữa có thể giúp bạn ngủ ngon hơn. ★Trước khi ngủ đừng uống cà phê.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
  • Nội dung nghe: 你不是说晚上睡不着觉吗?怎么还喝咖啡?喝杯牛奶吧,牛奶可以让你 睡得更好些。 ★睡觉前别喝咖啡。
  • Phân tích: Đối chiếu câu nhận định "★ 睡觉前别喝咖啡。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

★ 这个手机现在卖4000多。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
这个手机我去年买的时候要三千多块钱,现在便宜多了。 ★这个手机现在卖四千多。
zhè ge shǒu jī wǒ qù nián mǎi de shí hòu yào sān qiān duō kuài qián, xiàn zài pián yi duō le。 zhè ge shǒu jī xiàn zài mài sì qiān duō。
zhè ge shǒu jī wǒ qù nián mǎi de shí hòu yào sān qiān duō kuài qián, xiàn zài pián yi duō le。 zhè ge shǒu jī xiàn zài mài sì qiān duō。
Nghĩa tiếng Việt: Cái điện thoại này năm ngoái tôi mua hơn ba nghìn tệ, bây giờ rẻ hơn nhiều rồi. ★Cái điện thoại này bây giờ bán hơn bốn nghìn.
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
  • Nội dung nghe: 这个手机我去年买的时候要三千多块钱,现在便宜多了。 ★这个手机现在卖四千多。
  • Phân tích: Đối chiếu câu nhận định "★ 这个手机现在卖4000多。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

★ 现在还是冬天。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
√ 对 (Đúng)
× 错 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
换季的时候,天气变化很大,人们容易生病。虽然现在已经是春天了, 但是天气还不是很热,所以先别急着换衣服。 ★现在还是冬天。 例如:男:小王,帮我开一下门,好吗?谢谢! 女:没问题。您去超市了?买了这么多东西。 问:男的想让小王做什么?
huàn jì de shí hòu, tiān qì biàn huà hěn dà, rén men róng yì shēng bìng。 suī rán xiàn zài yǐ jīng shì chūn tiān le, dàn shì tiān qì hái bú shì hěn rè, suǒ yǐ xiān bié jí zhe huàn yī fu。 xiàn zài hái shì dōng tiān。 lì rú: nán: xiǎo wáng, bāng wǒ kāi yí xià mén, hǎo ma? xiè xiè! nǚ: méi wèn tí。 nín qù chāo shì le? mǎi le zhè me duō dōng xī。 wèn: nán de xiǎng ràng xiǎo wáng zuò shén me?
huàn jì de shí hòu, tiān qì biàn huà hěn dà, rén men róng yì shēng bìng。 suī rán xiàn zài yǐ jīng shì chūn tiān le, dàn shì tiān qì hái bú shì hěn rè, suǒ yǐ xiān bié jí zhe huàn yī fu。 xiàn zài hái shì dōng tiān。 lì rú: nán: xiǎo wáng, bāng wǒ kāi yí xià mén, hǎo ma? xiè xiè! nǚ: méi wèn tí。 nín qù chāo shì le? mǎi le zhè me duō dōng xī。 wèn: nán de xiǎng ràng xiǎo wáng zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Khi chuyển mùa, thời tiết thay đổi rất nhiều, mọi người dễ bị ốm. Mặc dù bây giờ đã là mùa xuân rồi, nhưng thời tiết vẫn chưa nóng lắm, vì vậy đừng vội thay quần áo. ★Bây giờ vẫn là mùa đông. Ví dụ: Nam: Tiểu Vương, giúp tôi mở cửa được không? Cảm ơn! Nữ: Không vấn đề gì. Anh đi siêu thị à? Mua nhiều đồ thế. Hỏi: Người đàn ông muốn Tiểu Vương làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
  • Nội dung nghe: 换季的时候,天气变化很大,人们容易生病。虽然现在已经是春天了, 但是天气还不是很热,所以先别急着换衣服。 ★现在还是冬天。 例如:男:小王,帮我开一下门,好吗?谢谢! 女:没问题。您去超市了?买了这么多东西。 问:男的想让小王做什么?
  • Phân tích: Đối chiếu câu nhận định "★ 现在还是冬天。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

第21题:奶奶觉得那个照相机怎么样?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 太旧了
B 很难看
C 很不错
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:奶奶喜欢那个新买的照相机吗? 男:喜欢,她说很好用,她很满意。 问:奶奶觉得那个照相机怎么样?
nǚ: nǎi nai xǐ huan nà ge xīn mǎi de zhào xiàng jī ma? nán: xǐ huān, tā shuō hěn hǎo yòng, tā hěn mǎn yì。 wèn: nǎi nai jué de nà ge zhào xiàng jī zěn me yàng?
nǚ: nǎi nai xǐ huan nà ge xīn mǎi de zhào xiàng jī ma? nán: xǐ huān, tā shuō hěn hǎo yòng, tā hěn mǎn yì。 wèn: nǎi nai jué de nà ge zhào xiàng jī zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bà có thích chiếc máy ảnh mới mua đó không? Nam: Có, bà nói dùng rất tốt, bà rất hài lòng. Hỏi: Bà nội thấy chiếc máy ảnh đó thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C (很不错).
  • Nội dung nghe: 女:奶奶喜欢那个新买的照相机吗? 男:喜欢,她说很好用,她很满意。 问:奶奶觉得那个照相机怎么样?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (很不错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

第22题:男的在找什么?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 公园
B 眼镜店
C 饭馆儿
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你好,请问一下,附近有眼镜店吗? 女:地铁站旁边有一个,在地铁站的西边。 问:男的在找什么?
nán: nǐ hǎo, qǐng wèn yí xià, fù jìn yǒu yǎn jìng diàn ma? nǚ: dì tiě zhàn páng biān yǒu yí gè, zài dì tiě zhàn de xī biān。 wèn: nán de zài zhǎo shén me?
nán: nǐ hǎo, qǐng wèn yí xià, fù jìn yǒu yǎn jìng diàn ma? nǚ: dì tiě zhàn páng biān yǒu yí gè, zài dì tiě zhàn de xī biān。 wèn: nán de zài zhǎo shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, xin hỏi một chút, gần đây có cửa hàng kính mắt nào không? Nữ: Có một cái bên cạnh ga tàu điện ngầm, ở phía tây của ga tàu điện ngầm. Hỏi: Người nam đang tìm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B (眼镜店).
  • Nội dung nghe: 男:你好,请问一下,附近有眼镜店吗? 女:地铁站旁边有一个,在地铁站的西边。 问:男的在找什么?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (眼镜店).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

第23题:男的不让洗什么?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 裤子
B 盘子
C 水果
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这些衣服都是要洗的吗? 男:不不,那条裤子是干净的,不用洗,其他的是要洗的。 问:男的不让洗什么?
nǚ: zhè xiē yī fu dōu shì yào xǐ de ma? nán: bú bù, nà tiáo kù zǐ shì gān jìng de, bú yòng xǐ, qí tā de shì yào xǐ de。 wèn: nán de bú ràng xǐ shén me?
nǚ: zhè xiē yī fu dōu shì yào xǐ de ma? nán: bú bù, nà tiáo kù zǐ shì gān jìng de, bú yòng xǐ, qí tā de shì yào xǐ de。 wèn: nán de bú ràng xǐ shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tất cả quần áo này đều cần giặt phải không? Nam: Không không, cái quần đó sạch rồi, không cần giặt, những cái khác thì cần giặt. Hỏi: Người nam không cho giặt cái gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (裤子).
  • Nội dung nghe: 女:这些衣服都是要洗的吗? 男:不不,那条裤子是干净的,不用洗,其他的是要洗的。 问:男的不让洗什么?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (裤子).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

第24题:女的是哪里人?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 北京人
B 南方人
C 东北人
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你的普通话讲得真好,你是北京人吗? 女:不是,我是南方人,但我在北京工作过。 问:女的是哪里人?
nán: nǐ de pǔ tōng huà jiǎng dé zhēn hǎo, nǐ shì běi jīng rén ma? nǚ: bú shì, wǒ shì nán fāng rén, dàn wǒ zài běi jīng gōng zuò guò。 wèn: nǚ de shì nǎ lǐ rén?
nán: nǐ de pǔ tōng huà jiǎng dé zhēn hǎo, nǐ shì běi jīng rén ma? nǚ: bú shì, wǒ shì nán fāng rén, dàn wǒ zài běi jīng gōng zuò guò。 wèn: nǚ de shì nǎ lǐ rén?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiếng phổ thông của bạn nói thật hay, bạn là người Bắc Kinh à? Nữ: Không, tôi là người miền Nam, nhưng tôi đã từng làm việc ở Bắc Kinh. Hỏi: Người nữ là người ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B (南方人).
  • Nội dung nghe: 男:你的普通话讲得真好,你是北京人吗? 女:不是,我是南方人,但我在北京工作过。 问:女的是哪里人?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (南方人).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

第25题:男的现在怎么样?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 病好了
B 感冒了
C 有些生气
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我听说你身体不舒服,怎么了? 男:没关系,前几天有点儿发烧,现在已经没事了。 问:男的现在怎么样?
nǚ: wǒ tīng shuō nǐ shēn tǐ bù shū fú, zěn me le? nán: méi guān xì, qián jǐ tiān yǒu diǎn ér fā shāo, xiàn zài yǐ jīng méi shì le。 wèn: nán de xiàn zài zěn me yàng?
nǚ: wǒ tīng shuō nǐ shēn tǐ bù shū fú, zěn me le? nán: méi guān xì, qián jǐ tiān yǒu diǎn ér fā shāo, xiàn zài yǐ jīng méi shì le。 wèn: nán de xiàn zài zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi nghe nói bạn không được khỏe, sao vậy? Nam: Không sao đâu, mấy hôm trước hơi sốt một chút, bây giờ thì ổn rồi. Hỏi: Hiện tại người nam thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (病好了).
  • Nội dung nghe: 女:我听说你身体不舒服,怎么了? 男:没关系,前几天有点儿发烧,现在已经没事了。 问:男的现在怎么样?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (病好了).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

第26题:他们现在在哪儿?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 商店
B 教室
C 医院
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:等一会儿你离开教室的时候记得把灯关了。 女:好的,我知道了,明天见。 问:他们现在在哪儿?
nán: děng yí huì er nǐ lí kāi jiào shì de shí hòu jì de bǎ dēng guān le。 nǚ: hǎo de, wǒ zhī dào le, míng tiān jiàn。 wèn: tā men xiàn zài zài nǎ ér?
nán: děng yí huì er nǐ lí kāi jiào shì de shí hòu jì de bǎ dēng guān le。 nǚ: hǎo de, wǒ zhī dào le, míng tiān jiàn。 wèn: tā men xiàn zài zài nǎ ér?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lát nữa khi bạn rời khỏi lớp học thì nhớ tắt đèn nhé. Nữ: Vâng, tôi biết rồi, hẹn gặp lại ngày mai. Hỏi: Họ đang ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B (教室).
  • Nội dung nghe: 男:等一会儿你离开教室的时候记得把灯关了。 女:好的,我知道了,明天见。 问:他们现在在哪儿?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (教室).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

第27题:男的把那双鞋给谁了?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 弟弟
B 哥哥
C 爷爷
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你从网上买的那双鞋呢?怎么没见你穿? 男:那双鞋我穿着有点儿小,给我弟弟了。 问:男的把那双鞋给谁了?
nǚ: nǐ cóng wǎng shàng mǎi de nà shuāng xié ne? zěn me méi jiàn nǐ chuān? nán: nà shuāng xié wǒ chuān zhe yǒu diǎn er xiǎo, gěi wǒ dì di le。 wèn: nán de bǎ nà shuāng xié gěi shuí le?
nǚ: nǐ cóng wǎng shàng mǎi de nà shuāng xié ne? zěn me méi jiàn nǐ chuān? nán: nà shuāng xié wǒ chuān zhe yǒu diǎn er xiǎo, gěi wǒ dì di le。 wèn: nán de bǎ nà shuāng xié gěi shuí le?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đôi giày bạn mua trên mạng đâu rồi? Sao không thấy bạn đi? Nam: Đôi giày đó tôi đi hơi chật, tôi cho em trai rồi. Hỏi: Người nam đã cho đôi giày đó cho ai?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (弟弟).
  • Nội dung nghe: 女:你从网上买的那双鞋呢?怎么没见你穿? 男:那双鞋我穿着有点儿小,给我弟弟了。 问:男的把那双鞋给谁了?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (弟弟).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

第28题:关于左小姐,可以知道什么?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 不在公司
B 不同意去
C 去火车站了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:喂,你好,请问左小姐在吗? 女:她不在公司,可能下午才能回来。 问:关于左小姐,可以知道什么?
nán: wèi, nǐ hǎo, qǐng wèn zuǒ xiǎo jiě zài ma? nǚ: tā bú zài gōng sī, kě néng xià wǔ cái néng huí lái。 wèn: guān yú zuǒ xiǎo jiě, kě yǐ zhī dào shén me?
nán: wèi, nǐ hǎo, qǐng wèn zuǒ xiǎo jiě zài ma? nǚ: tā bú zài gōng sī, kě néng xià wǔ cái néng huí lái。 wèn: guān yú zuǒ xiǎo jiě, kě yǐ zhī dào shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, xin chào, xin hỏi cô Zuo có ở đây không? Nữ: Cô ấy không có ở công ty, có lẽ phải đến chiều mới về. Hỏi: Về cô Zuo, có thể biết điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (不在公司).
  • Nội dung nghe: 男:喂,你好,请问左小姐在吗? 女:她不在公司,可能下午才能回来。 问:关于左小姐,可以知道什么?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (不在公司).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

第29题:现在几点了?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 800元
B 1000元
C 1200元
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:上午的会议几点开始? 男:九点,还没到时间,现在差十分九点。 问:现在几点了?
nǚ: shàng wǔ de huì yì jǐ diǎn kāi shǐ? nán: jiǔ diǎn, hái méi dào shí jiān, xiàn zài chà shí fēn jiǔ diǎn。 wèn: xiàn zài jǐ diǎn le?
nǚ: shàng wǔ de huì yì jǐ diǎn kāi shǐ? nán: jiǔ diǎn, hái méi dào shí jiān, xiàn zài chà shí fēn jiǔ diǎn。 wèn: xiàn zài jǐ diǎn le?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cuộc họp buổi sáng mấy giờ bắt đầu? Nam: Chín giờ, chưa đến giờ, bây giờ là chín giờ kém mười phút. Hỏi: Bây giờ là mấy giờ?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B (1000元).
  • Nội dung nghe: 女:上午的会议几点开始? 男:九点,还没到时间,现在差十分九点。 问:现在几点了?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (1000元).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

第30题:男的请女的帮什么忙?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 送信
B 借书
C 还书
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你是去图书馆吗?帮我把这本书还了吧。 女:好的,没问题。 问:男的请女的帮什么忙? 例如:女:晚饭做好了,准备吃饭了。 男:等一会儿,比赛还有三分钟就结束了。 女:快点儿吧,一起吃,菜冷了就不好吃了。 男:你先吃,我马上就看完了。 问:男的在做什么?
nán: nǐ shì qù tú shū guǎn ma? bāng wǒ bǎ zhè běn shū hái le ba。 nǚ: hǎo de, méi wèn tí。 wèn: nán de qǐng nǚ de bāng shén me máng? lì rú: nǚ: wǎn fàn zuò hǎo le, zhǔn bèi chī fàn le。 nán: děng yí huì er, bǐ sài hái yǒu sān fēn zhōng jiù jié shù le。 nǚ: kuài diǎn ér ba, yì qǐ chī, cài lěng le jiù bù hǎo chī le。 nán: nǐ xiān chī, wǒ mǎ shàng jiù kàn wán le。 wèn: nán de zài zuò shén me?
nán: nǐ shì qù tú shū guǎn ma? bāng wǒ bǎ zhè běn shū hái le ba。 nǚ: hǎo de, méi wèn tí。 wèn: nán de qǐng nǚ de bāng shén me máng? lì rú: nǚ: wǎn fàn zuò hǎo le, zhǔn bèi chī fàn le。 nán: děng yí huì er, bǐ sài hái yǒu sān fēn zhōng jiù jié shù le。 nǚ: kuài diǎn ér ba, yì qǐ chī, cài lěng le jiù bù hǎo chī le。 nán: nǐ xiān chī, wǒ mǎ shàng jiù kàn wán le。 wèn: nán de zài zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn đi thư viện à? Giúp tôi trả cuốn sách này nhé. Nữ: Được thôi, không thành vấn đề. Hỏi: Người nam nhờ người nữ giúp đỡ việc gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C (还书).
  • Nội dung nghe: 男:你是去图书馆吗?帮我把这本书还了吧。 女:好的,没问题。 问:男的请女的帮什么忙? 例如:女:晚饭做好了,准备吃饭了。 男:等一会儿,比赛还有三分钟就结束了。 女:快点儿吧,一起吃,菜冷了就不好吃了。 男:你先吃,我马上就看完了。 问:男的在做什么?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (还书).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

第31题:女的为什么不喝茶?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 天气太热
B 她要吃药
C 她要看菜单
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:喝杯茶吧,这是我为你买的绿茶,还不错。 女:不了,我要吃药,不喝茶了。 男:好,那喝杯水吧。 女:谢谢你。 问:女的为什么不喝茶?
nán: hē bēi chá ba, zhè shì wǒ wèi nǐ mǎi de lǜ chá, hái bú cuò。 nǚ: bù liǎo, wǒ yào chī yào, bù hē chá le。 nán: hǎo, nà hē bēi shuǐ ba。 nǚ: xiè xiè nǐ。 wèn: nǚ de wèi shén me bù hē chá?
nán: hē bēi chá ba, zhè shì wǒ wèi nǐ mǎi de lǜ chá, hái bú cuò。 nǚ: bù liǎo, wǒ yào chī yào, bù hē chá le。 nán: hǎo, nà hē bēi shuǐ ba。 nǚ: xiè xiè nǐ。 wèn: nǚ de wèi shén me bù hē chá?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Uống một tách trà đi, đây là trà xanh tôi mua cho bạn, cũng không tệ. Nữ: Thôi, tôi phải uống thuốc, không uống trà nữa. Nam: Được, vậy uống một cốc nước đi. Nữ: Cảm ơn bạn. Hỏi: Tại sao người nữ không uống trà?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B (她要吃药).
  • Nội dung nghe: 男:喝杯茶吧,这是我为你买的绿茶,还不错。 女:不了,我要吃药,不喝茶了。 男:好,那喝杯水吧。 女:谢谢你。 问:女的为什么不喝茶?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (她要吃药).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

第32题:女的在买什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 鱼
B 羊肉
C 鸡蛋
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你好,鱼怎么卖? 男:七块钱一斤。 女:这条有多少斤? 男:两斤多吧。 女:那就给我来这条吧。 问:女的在买什么?
nǚ: nǐ hǎo, yú zěn me mài? nán: qī kuài qián yì jīn。 nǚ: zhè tiáo yǒu duō shǎo jīn? nán: liǎng jīn duō ba。 nǚ: nà jiù gěi wǒ lái zhè tiáo ba。 wèn: nǚ de zài mǎi shén me?
nǚ: nǐ hǎo, yú zěn me mài? nán: qī kuài qián yì jīn。 nǚ: zhè tiáo yǒu duō shǎo jīn? nán: liǎng jīn duō ba。 nǚ: nà jiù gěi wǒ lái zhè tiáo ba。 wèn: nǚ de zài mǎi shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin chào, cá bán thế nào? Nam: Bảy tệ một cân. Nữ: Con này nặng bao nhiêu cân? Nam: Hơn hai cân. Nữ: Vậy thì lấy cho tôi con này đi. Hỏi: Người nữ đang mua gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (鱼).
  • Nội dung nghe: 女:你好,鱼怎么卖? 男:七块钱一斤。 女:这条有多少斤? 男:两斤多吧。 女:那就给我来这条吧。 问:女的在买什么?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (鱼).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

第33题:男的要求换什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 椅子
B 字典
C 铅笔
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:服务员,这个椅子坏了,你帮我换一个吧。 女:对不起,先生,我马上去换一个。 男:谢谢你。 女:不客气。 问:男的要求换什么?
nán: fú wù yuán, zhè ge yǐ zi huài le, nǐ bāng wǒ huàn yí gè ba。 nǚ: duì bù qǐ, xiān shēng, wǒ mǎ shàng qù huàn yí gè。 nán: xiè xiè nǐ。 nǚ: bú kè qì。 wèn: nán de yāo qiú huàn shén me?
nán: fú wù yuán, zhè ge yǐ zi huài le, nǐ bāng wǒ huàn yí gè ba。 nǚ: duì bù qǐ, xiān shēng, wǒ mǎ shàng qù huàn yí gè。 nán: xiè xiè nǐ。 nǚ: bú kè qì。 wèn: nán de yāo qiú huàn shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nhân viên phục vụ, cái ghế này hỏng rồi, bạn giúp tôi đổi cái khác đi. Nữ: Xin lỗi quý khách, tôi sẽ đi đổi cái khác ngay. Nam: Cảm ơn bạn. Nữ: Không có gì. Hỏi: Người nam yêu cầu đổi cái gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (椅子).
  • Nội dung nghe: 男:服务员,这个椅子坏了,你帮我换一个吧。 女:对不起,先生,我马上去换一个。 男:谢谢你。 女:不客气。 问:男的要求换什么?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (椅子).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

第34题:关于男的,可以知道什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 在找猫
B 吃饱了
C 想吃苹果
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:吃饱了吗?要不要再来点儿米饭? 男:不吃了,我饱了。家里还有西瓜吗? 女:冰箱里还有半个,你自己拿吧。 男:好的。 问:关于男的,可以知道什么?
nǚ: chī bǎo le ma? yào bu yào zài lái diǎn ér mǐ fàn? nán: bù chī le, wǒ bǎo le。 jiā lǐ hái yǒu xī guā ma? nǚ: bīng xiāng lǐ hái yǒu bàn gè, nǐ zì jǐ ná ba。 nán: hǎo de。 wèn: guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me?
nǚ: chī bǎo le ma? yào bu yào zài lái diǎn ér mǐ fàn? nán: bù chī le, wǒ bǎo le。 jiā lǐ hái yǒu xī guā ma? nǚ: bīng xiāng lǐ hái yǒu bàn gè, nǐ zì jǐ ná ba。 nán: hǎo de。 wèn: guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ăn no chưa? Có muốn ăn thêm cơm không? Nam: Không ăn nữa, tôi no rồi. Ở nhà còn dưa hấu không? Nữ: Trong tủ lạnh còn nửa quả, bạn tự lấy đi. Nam: Được. Hỏi: Về người nam, có thể biết điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B (吃饱了).
  • Nội dung nghe: 女:吃饱了吗?要不要再来点儿米饭? 男:不吃了,我饱了。家里还有西瓜吗? 女:冰箱里还有半个,你自己拿吧。 男:好的。 问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (吃饱了).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

第35题:男的最可能去哪儿?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 洗手间
B 动物园
C 体育馆
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:妈,我跟同学去打篮球。 女:你明天不是还要考试吗? 男:没关系,我已经复习好了,玩儿一会儿就回来。 女:好吧,你的电脑关了没有? 问:男的最可能去哪儿?
nán: mā, wǒ gēn tóng xué qù dǎ lán qiú。 nǚ: nǐ míng tiān bú shì hái yào kǎo shì ma? nán: méi guān xì, wǒ yǐ jīng fù xí hǎo le, wán ér yí huì er jiù huí lái。 nǚ: hǎo ba, nǐ de diàn nǎo guān le méi yǒu? wèn: nán de zuì kě néng qù nǎ ér?
nán: mā, wǒ gēn tóng xué qù dǎ lán qiú。 nǚ: nǐ míng tiān bú shì hái yào kǎo shì ma? nán: méi guān xì, wǒ yǐ jīng fù xí hǎo le, wán ér yí huì er jiù huí lái。 nǚ: hǎo ba, nǐ de diàn nǎo guān le méi yǒu? wèn: nán de zuì kě néng qù nǎ ér?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mẹ ơi, con đi chơi bóng rổ với bạn học. Nữ: Ngày mai con không phải thi sao? Nam: Không sao đâu mẹ, con đã ôn bài xong rồi, chơi một lát sẽ về ngay. Nữ: Được rồi, con đã tắt máy tính chưa? Hỏi: Người nam có thể đi đâu nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C (体育馆).
  • Nội dung nghe: 男:妈,我跟同学去打篮球。 女:你明天不是还要考试吗? 男:没关系,我已经复习好了,玩儿一会儿就回来。 女:好吧,你的电脑关了没有? 问:男的最可能去哪儿?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (体育馆).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

36

第36题:关于那个房子,可以知道什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 没有电梯
B 附近有花园
C 出现在新闻上了
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我们新买的房子就在刚才过去的那条街上。 男:是吗?我看环境很好。 女:是,街道很干净,也很安静,附近还有个花园。 男:有树,有草,非常好。 问:关于那个房子,可以知道什么?
nǚ: wǒ men xīn mǎi de fáng zi jiù zài gāng cái guò qù de nà tiáo jiē shàng。 nán: shì ma? wǒ kàn huán jìng hěn hǎo。 nǚ: shì, jiē dào hěn gān jìng, yě hěn ān jìng, fù jìn hái yǒu gè huā yuán。 nán: yǒu shù, yǒu cǎo, fēi cháng hǎo。 wèn: guān yú nà ge fáng zi, kě yǐ zhī dào shén me?
nǚ: wǒ men xīn mǎi de fáng zi jiù zài gāng cái guò qù de nà tiáo jiē shàng。 nán: shì ma? wǒ kàn huán jìng hěn hǎo。 nǚ: shì, jiē dào hěn gān jìng, yě hěn ān jìng, fù jìn hái yǒu gè huā yuán。 nán: yǒu shù, yǒu cǎo, fēi cháng hǎo。 wèn: guān yú nà ge fáng zi, kě yǐ zhī dào shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngôi nhà mới mua của chúng ta nằm trên con phố vừa đi qua đó. Nam: Vậy sao? Tôi thấy môi trường rất tốt. Nữ: Vâng, đường phố rất sạch sẽ và cũng rất yên tĩnh, gần đó còn có một công viên. Nam: Có cây, có cỏ, rất tuyệt. Hỏi: Về ngôi nhà đó, có thể biết điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B (附近有花园).
  • Nội dung nghe: 女:我们新买的房子就在刚才过去的那条街上。 男:是吗?我看环境很好。 女:是,街道很干净,也很安静,附近还有个花园。 男:有树,有草,非常好。 问:关于那个房子,可以知道什么?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (附近有花园).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

37

第37题:关于女的,可以知道什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 有点儿饿
B 在吃面条儿
C 忘记刷牙了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你不是刷牙了?怎么还吃东西? 女:现在又觉得有点儿饿,我就吃一小块儿蛋糕。 男:那吃完别忘了再刷一次牙。 女:好的,不会忘的。 问:关于女的,可以知道什么?
nán: nǐ bú shì shuā yá le? zěn me hái chī dōng xī? nǚ: xiàn zài yòu jué de yǒu diǎn er è, wǒ jiù chī yì xiǎo kuài ér dàn gāo。 nán: nà chī wán bié wàng le zài shuā yí cì yá。 nǚ: hǎo de, bú huì wàng de。 wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
nán: nǐ bú shì shuā yá le? zěn me hái chī dōng xī? nǚ: xiàn zài yòu jué de yǒu diǎn er è, wǒ jiù chī yì xiǎo kuài ér dàn gāo。 nán: nà chī wán bié wàng le zài shuā yí cì yá。 nǚ: hǎo de, bú huì wàng de。 wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn không phải đã đánh răng rồi sao? Sao còn ăn uống? Nữ: Bây giờ lại thấy hơi đói, tôi ăn một miếng bánh nhỏ thôi. Nam: Vậy thì ăn xong đừng quên đánh răng lại lần nữa nhé. Nữ: Vâng, tôi sẽ không quên đâu. Hỏi: Về người nữ, có thể biết điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (有点儿饿).
  • Nội dung nghe: 男:你不是刷牙了?怎么还吃东西? 女:现在又觉得有点儿饿,我就吃一小块儿蛋糕。 男:那吃完别忘了再刷一次牙。 女:好的,不会忘的。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (有点儿饿).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

38

第38题:小云怎么了?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 哭了
B 口渴了
C 迟到了
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:除了小云,别人都来了。 男:小云没来?她怎么了? 女:刚才给她打电话了,她起床起晚了,要晚到一会儿。 男:不等她了,我先给大家讲讲这次比赛的要求和一些需要注意的地方。 问:小云怎么了?
nǚ: chú le xiǎo yún, bié rén dōu lái le。 nán: xiǎo yún méi lái? tā zěn me le? nǚ: gāng cái gěi tā dǎ diàn huà le, tā qǐ chuáng qǐ wǎn le, yào wǎn dào yí huì er。 nán: bù děng tā le, wǒ xiān gěi dà jiā jiǎng jiǎng zhè cì bǐ sài de yāo qiú hé yì xiē xū yào zhù yì de dì fāng。 wèn: xiǎo yún zěn me le?
nǚ: chú le xiǎo yún, bié rén dōu lái le。 nán: xiǎo yún méi lái? tā zěn me le? nǚ: gāng cái gěi tā dǎ diàn huà le, tā qǐ chuáng qǐ wǎn le, yào wǎn dào yí huì er。 nán: bù děng tā le, wǒ xiān gěi dà jiā jiǎng jiǎng zhè cì bǐ sài de yāo qiú hé yì xiē xū yào zhù yì de dì fāng。 wèn: xiǎo yún zěn me le?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngoài Tiểu Vân ra, mọi người đều đến rồi. Nam: Tiểu Vân không đến à? Cô ấy sao vậy? Nữ: Vừa nãy gọi điện cho cô ấy rồi, cô ấy dậy muộn, sẽ đến trễ một lát. Nam: Không đợi cô ấy nữa, tôi sẽ nói trước cho mọi người về yêu cầu và những điểm cần lưu ý của cuộc thi lần này. Hỏi: Tiểu Vân bị làm sao?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C (迟到了).
  • Nội dung nghe: 女:除了小云,别人都来了。 男:小云没来?她怎么了? 女:刚才给她打电话了,她起床起晚了,要晚到一会儿。 男:不等她了,我先给大家讲讲这次比赛的要求和一些需要注意的地方。 问:小云怎么了?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (迟到了).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

39

第39题:女的现在怎么样?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 很矮
B 站累了
C 比较瘦
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这是你小时候的照片? 女:是啊,不像吗? 男:不太像,但是你小时候真可爱。 女:我小时候胖,长大后变瘦了。 问:女的现在怎么样?
nán: zhè shì nǐ xiǎo shí hòu de zhào piàn? nǚ: shì a, bú xiàng ma? nán: bú tài xiàng, dàn shì nǐ xiǎo shí hòu zhēn kě ài。 nǚ: wǒ xiǎo shí hòu pàng, zhǎng dà hòu biàn shòu le。 wèn: nǚ de xiàn zài zěn me yàng?
nán: zhè shì nǐ xiǎo shí hòu de zhào piàn? nǚ: shì a, bú xiàng ma? nán: bú tài xiàng, dàn shì nǐ xiǎo shí hòu zhēn kě ài。 nǚ: wǒ xiǎo shí hòu pàng, zhǎng dà hòu biàn shòu le。 wèn: nǚ de xiàn zài zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là ảnh bạn hồi nhỏ à? Nữ: Đúng vậy, không giống sao? Nam: Không giống lắm, nhưng bạn hồi nhỏ thật đáng yêu. Nữ: Hồi nhỏ tôi béo, lớn lên thì gầy đi. Hỏi: Người nữ bây giờ thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C (比较瘦).
  • Nội dung nghe: 男:这是你小时候的照片? 女:是啊,不像吗? 男:不太像,但是你小时候真可爱。 女:我小时候胖,长大后变瘦了。 问:女的现在怎么样?
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (比较瘦).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

40

第40题:关于女的,可以知道什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 考得不好
B 没买到票
C 没做完练习
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你这次汉语考得怎么样? 男:九十分,你呢? 女:我考得不太好,我只会做选择题,汉字几乎一个都不会写。 男:慢慢来,慢慢来。 问:关于女的,可以知道什么? 69.
nǚ: nǐ zhè cì hàn yǔ kǎo dé zěn me yàng? nán: jiǔ shí fēn, nǐ ne? nǚ: wǒ kǎo dé bú tài hǎo, wǒ zhī huì zuò xuǎn zé tí, hàn zì jī hū yí gè dōu bú huì xiě。 nán: màn màn lái, màn màn lái。 wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
nǚ: nǐ zhè cì hàn yǔ kǎo dé zěn me yàng? nán: jiǔ shí fēn, nǐ ne? nǚ: wǒ kǎo dé bú tài hǎo, wǒ zhī huì zuò xuǎn zé tí, hàn zì jī hū yí gè dōu bú huì xiě。 nán: màn màn lái, màn màn lái。 wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lần này bạn thi tiếng Hán thế nào? Nam: Chín mươi điểm, còn bạn thì sao? Nữ: Tôi thi không tốt lắm, tôi chỉ làm được câu hỏi trắc nghiệm, chữ Hán thì hầu như không viết được chữ nào. Nam: Cứ từ từ, cứ từ từ. Hỏi: Về người nữ, có thể biết điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (考得不好).
  • Nội dung nghe: 女:你这次汉语考得怎么样? 男:九十分,你呢? 女:我考得不太好,我只会做选择题,汉字几乎一个都不会写。 男:慢慢来,慢慢来。 问:关于女的,可以知道什么? 69.
  • Phân tích: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (考得不好).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 3 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

Đội ngũ chuyên thu thập và số hóa các bộ đề thi HSK chuẩn quốc tế mới nhất.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!