Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ H31111

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 3 mã H31111 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 3 mã đề H31111 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 80 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 8 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 3 mã H31111

Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H31111 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 3 (2.0)
Mã đề H31111
Tổng số câu hỏi 80 câu
Thời gian làm bài 90 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 30p, Viết: 15p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (40 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 他唱的是什么歌啊? (tā chàng de shì shén me gē a) — Anh ấy đang hát bài gì vậy?
    • Nam (男): 《十五的月亮》,你以前没听过吗? (《 shí wǔ de yuè liàng》, nǐ yǐ qián méi tīng guò ma) — "Trăng Rằm Tháng Tám", trước đây bạn chưa từng nghe sao?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:他唱的是什么歌啊?
    • 男:《十五的月亮》,你以前没听过吗?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh ấy đang hát bài gì vậy? Nam: "Trăng Rằm Tháng Tám", trước đây bạn chưa từng nghe sao?
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh F thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
2

第2题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你怎么了?是不是太累了? (nǐ zěn me le? shì bu shì tài lèi le) — Bạn sao vậy? Có phải mệt quá không?
    • Nữ (女): 我可能有点儿发烧,没关系,休息一下就好了。 (wǒ kě néng yǒu diǎn er fā shāo, méi guān xì, xiū xi yí xià jiù hǎo le) — Tôi có thể hơi sốt, không sao đâu, nghỉ một lát là khỏe thôi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 发烧 (fā shāo — sốt).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你怎么了?是不是太累了?
    • 女:我可能有点儿发烧,没关系,休息一下就好了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn sao vậy? Có phải mệt quá không? Nữ: Tôi có thể hơi sốt, không sao đâu, nghỉ một lát là khỏe thôi.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
3

第3题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 她是你们的体育老师? (tā shì nǐ men de tǐ yù lǎo shī) — Cô ấy là giáo viên thể dục của các bạn à?
    • Nam (男): 是,她上课很有意思,我们都很喜欢她。 (shì, tā shàng kè hěn yǒu yì sī, wǒ men dōu hěn xǐ huan tā) — Đúng vậy, cô ấy dạy rất thú vị, chúng tôi đều rất thích cô ấy.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:她是你们的体育老师?
    • 男:是,她上课很有意思,我们都很喜欢她。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cô ấy là giáo viên thể dục của các bạn à? Nam: Đúng vậy, cô ấy dạy rất thú vị, chúng tôi đều rất thích cô ấy.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
4

第4题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你刚才说哪儿有问题? (nǐ gāng cái shuō nǎ ér yǒu wèn tí) — Bạn vừa nói chỗ nào có vấn đề?
    • Nữ (女): 这儿,应该是一万元,你写的是一千元。 (zhè ér, yīng gāi shì yí wàn yuán, nǐ xiě de shì yì qiān yuán) — Chỗ này, đáng lẽ là một vạn tệ, bạn lại viết là một nghìn tệ.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你刚才说哪儿有问题?
    • 女:这儿,应该是一万元,你写的是一千元。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn vừa nói chỗ nào có vấn đề? Nữ: Chỗ này, đáng lẽ là một vạn tệ, bạn lại viết là một nghìn tệ.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
5

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你看,它的眼睛、鼻子和耳朵都是黑色的。 (nǐ kàn, tā de yǎn jīng、 bí zi hé ěr duo dōu shì hēi sè de) — Bạn xem, mắt, mũi và tai của nó đều màu đen.
    • Nam (男): 熊猫真的很可爱。 (xióng māo zhēn de hěn kě ài) — Gấu trúc thật sự rất đáng yêu.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 黑色 (hēi sè — màu đen).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你看,它的眼睛、鼻子和耳朵都是黑色的。
    • 男:熊猫真的很可爱。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn xem, mắt, mũi và tai của nó đều màu đen. Nam: Gấu trúc thật sự rất đáng yêu.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
6

第6题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 现在几点了?别迟到了。 (xiàn zài jǐ diǎn le? bié chí dào le) — Mấy giờ rồi? Đừng đến muộn.
    • Nữ (女): 不会的,我的手表才八点半,还有半个小时呢。 (bú huì de, wǒ de shǒu biǎo cái bā diǎn bàn, hái yǒu bàn gè xiǎo shí ne) — Sẽ không đâu, đồng hồ của tôi mới tám rưỡi, còn nửa tiếng nữa mà.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 迟到 (chí dào — đến muộn); 手表 (shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:现在几点了?别迟到了。
    • 女:不会的,我的手表才八点半,还有半个小时呢。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mấy giờ rồi? Đừng đến muộn. Nữ: Sẽ không đâu, đồng hồ của tôi mới tám rưỡi, còn nửa tiếng nữa mà.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今天终于出太阳了。 (jīn tiān zhōng yú chū tài yáng le) — Hôm nay cuối cùng cũng có nắng rồi.
    • Nam (男): 你看那儿,树上的小鸟也出来了。 (nǐ kàn nà ér, shù shàng de xiǎo niǎo yě chū lái le) — Bạn nhìn đằng kia, chim nhỏ trên cây cũng ra rồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:今天终于出太阳了。
    • 男:你看那儿,树上的小鸟也出来了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay cuối cùng cũng có nắng rồi. Nam: Bạn nhìn đằng kia, chim nhỏ trên cây cũng ra rồi.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你是不是又在网上买衣服?为什么不去商店买呢? (nǐ shì bu shì yòu zài wǎng shàng mǎi yī fu? wèi shén me bú qù shāng diàn mǎi ne) — Bạn lại mua quần áo trên mạng à? Sao không đi cửa hàng mua?
    • Nữ (女): 网上衣服漂亮,重要的是还方便。你来看一下,这件怎么样? (wǎng shàng yī fu piào liang, zhòng yào de shì hái fāng biàn. nǐ lái kàn yí xià, zhè jiàn zěn me yàng) — Quần áo trên mạng đẹp, quan trọng là còn tiện lợi. Bạn xem thử cái này thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 衣服 (yī fu — quần áo); 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你是不是又在网上买衣服?为什么不去商店买呢?
    • 女:网上衣服漂亮,重要的是还方便。你来看一下,这件怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn lại mua quần áo trên mạng à? Sao không đi cửa hàng mua? Nữ: Quần áo trên mạng đẹp, quan trọng là còn tiện lợi. Bạn xem thử cái này thế nào?
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你们要把椅子搬哪儿去? (nǐ men yào bǎ yǐ zi bān nǎ ér qù) — Các bạn định chuyển ghế đi đâu?
    • Nam (男): 我想把它放到花园里去。 (wǒ xiǎng bǎ tā fàng dào huā yuán lǐ qù) — Tôi muốn đặt nó vào trong vườn.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你们要把椅子搬哪儿去?
    • 男:我想把它放到花园里去。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Các bạn định chuyển ghế đi đâu? Nam: Tôi muốn đặt nó vào trong vườn.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh D thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我忘记带照相机了,明天还你可以吗? (wǒ wàng jì dài zhào xiàng jī le, míng tiān hái nǐ kě yǐ ma) — Tôi quên mang máy ảnh rồi, ngày mai trả bạn được không?
    • Nữ (女): 没问题,我最近也不用它。 (méi wèn tí, wǒ zuì jìn yě bú yòng tā) — Không vấn đề gì, gần đây tôi cũng không dùng nó.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:我忘记带照相机了,明天还你可以吗?
    • 女:没问题,我最近也不用它。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi quên mang máy ảnh rồi, ngày mai trả bạn được không? Nữ: Không vấn đề gì, gần đây tôi cũng không dùng nó.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★校长还认识他。
xiào zhǎng hái rèn shi tā。
xiào zhǎng hái rèn shi tā。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 昨天我在路上遇到了我小学的校长。你相信吗?二十多年过去了,他还记得我的名字。 (zuó tiān wǒ zài lù shang yù dào le wǒ xiǎo xué de xiào zhǎng. nǐ xiāng xìn ma? èr shí duō nián guò qù le, tā hái jì de wǒ de míng zì)
    • Nhận định đối chiếu (★): 校长还认识他。 (xiào zhǎng hái rèn shi tā)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm qua tôi gặp hiệu trưởng trường tiểu học của mình trên đường. Bạn có tin không? Hơn hai mươi năm trôi qua rồi mà ông ấy vẫn nhớ tên tôi. ★ Hiệu trưởng vẫn còn nhớ anh ấy.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 昨天我在路上遇到了我小学的校长。你相信吗?二十多年过去了,他还记得我的名字。 ★ 校长还认识他。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 校长还认识他。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 校长还认识他。 Nội dung lời thoại "昨天我在路上遇到了我小学的校长。你相信吗?二十多年过去了,他还记得我的名字。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 校长还认识他。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★现在的书比以前的贵。
xiàn zài de shū bǐ yǐ qián de guì。
xiàn zài de shū bǐ yǐ qián de guì。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 过去的书很便宜,买一本只需要几分钱或者几角钱,一块钱能买好几本书。现在不一样了,现在的书越来越贵。 (guò qù de shū hěn pián yi, mǎi yì běn zhī xū yào jǐ fēn qián huò zhě jǐ jiǎo qián, yí kuài qián néng mǎi hǎo jǐ běn shū. xiàn zài bù yí yàng le, xiàn zài de shū yuè lái yuè guì)
    • Nhận định đối chiếu (★): 现在的书比以前的贵。 (xiàn zài de shū bǐ yǐ qián de guì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Sách ngày xưa rất rẻ, mua một cuốn chỉ cần vài xu hoặc vài hào, một tệ có thể mua được mấy cuốn sách. Bây giờ thì khác rồi, sách bây giờ ngày càng đắt. ★ Sách bây giờ đắt hơn sách ngày xưa.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 便宜 (pián yi — rẻ).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 过去的书很便宜,买一本只需要几分钱或者几角钱,一块钱能买好几本书。现在不一样了,现在的书越来越贵。 ★ 现在的书比以前的贵。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 现在的书比以前的贵。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 现在的书比以前的贵。 Nội dung lời thoại "过去的书很便宜,买一本只需要几分钱或者几角钱,一块钱能买好几本书。现在不一样了,现在的书越来越贵。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 现在的书比以前的贵。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他对这个运动没有兴趣。
tā duì zhè ge yùn dòng méi yǒu xìng qù。
tā duì zhè ge yùn dòng méi yǒu xìng qù。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我真的只学了两个月,每天练习两个小时。因为我很喜欢这个运动,所以水平提高得很快。 (wǒ zhēn de zhī xué le liǎng gè yuè, měi tiān liàn xí liǎng gè xiǎo shí. yīn wèi wǒ hěn xǐ huan zhè ge yùn dòng, suǒ yǐ shuǐ píng tí gāo dé hěn kuài)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他对这个运动没有兴趣。 (tā duì zhè ge yùn dòng méi yǒu xìng qù)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi thật sự chỉ học hai tháng, mỗi ngày luyện tập hai tiếng. Vì tôi rất thích môn thể thao này, nên trình độ tiến bộ rất nhanh. ★ Anh ấy không có hứng thú với môn thể thao này.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 练习 (liàn xí — luyện tập).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我真的只学了两个月,每天练习两个小时。因为我很喜欢这个运动,所以水平提高得很快。 ★ 他对这个运动没有兴趣。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他对这个运动没有兴趣。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他对这个运动没有兴趣。 Lời thoại trong bài nêu rõ "我真的只学了两个月,每天练习两个小时。因为我很喜欢这个运动,所以水平提高得很快。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他对这个运动没有兴趣。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他们在想办法。
tā men zài xiǎng bàn fǎ。
tā men zài xiǎng bàn fǎ。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 黑板上的那个词是什么意思你懂了吧?现在用这个词写一个句子。 (hēi bǎn shàng de nà ge cí shì shén me yì sī nǐ dǒng le ba? xiàn zài yòng zhè ge cí xiě yí gè jù zi)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他们在想办法。 (tā men zài xiǎng bàn fǎ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Từ trên bảng đen có nghĩa là gì bạn hiểu rồi chứ? Bây giờ dùng từ này viết một câu. ★ Họ đang nghĩ cách.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 黑板上的那个词是什么意思你懂了吧?现在用这个词写一个句子。 ★ 他们在想办法。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他们在想办法。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他们在想办法。 Lời thoại trong bài nêu rõ "黑板上的那个词是什么意思你懂了吧?现在用这个词写一个句子。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他们在想办法。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★那个学生想参加比赛。
nà ge xué shēng xiǎng cān jiā bǐ sài。
nà ge xué shēng xiǎng cān jiā bǐ sài。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 那个学生表示,他没有其他要求,只希望能参加这次比赛。 (nà gè xué shēng biǎo shì, tā méi yǒu qí tā yāo qiú, zhī xī wàng néng cān jiā zhè cì bǐ sài)
    • Nhận định đối chiếu (★): 那个学生想参加比赛。 (nà ge xué shēng xiǎng cān jiā bǐ sài)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Học sinh đó bày tỏ rằng, anh ấy không có yêu cầu nào khác, chỉ hy vọng có thể tham gia cuộc thi này. ★ Học sinh đó muốn tham gia cuộc thi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 那个学生表示,他没有其他要求,只希望能参加这次比赛。 ★ 那个学生想参加比赛。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 那个学生想参加比赛。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 那个学生想参加比赛。 Nội dung lời thoại "那个学生表示,他没有其他要求,只希望能参加这次比赛。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 那个学生想参加比赛。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他忘了同学的生日。
tā wàng le tóng xué de shēng rì。
tā wàng le tóng xué de shēng rì。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 昨天中午,有个同学给我打电话,祝我生日快乐,我才发现自己忙得把生日都忘记了。 (zuó tiān zhōng wǔ, yǒu gè tóng xué gěi wǒ dǎ diàn huà, zhù wǒ shēng rì kuài lè, wǒ cái fā xiàn zì jǐ máng dé bǎ shēng rì dōu wàng jì le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他忘了同学的生日。 (tā wàng le tóng xué de shēng rì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trưa hôm qua, có một bạn học gọi điện chúc mừng sinh nhật tôi, tôi mới phát hiện mình bận đến nỗi quên cả sinh nhật. ★ Anh ấy quên sinh nhật của bạn học.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 昨天中午,有个同学给我打电话,祝我生日快乐,我才发现自己忙得把生日都忘记了。 ★ 他忘了同学的生日。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他忘了同学的生日。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他忘了同学的生日。 Lời thoại trong bài nêu rõ "昨天中午,有个同学给我打电话,祝我生日快乐,我才发现自己忙得把生日都忘记了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他忘了同学的生日。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★黄经理很着急。
huáng jīng lǐ hěn zháo jí。
huáng jīng lǐ hěn zháo jí。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 你是说黄经理吗?我刚才在电梯口看见他了,他很着急地下楼了,我也不知道他去哪儿了。 (nǐ shì shuō huáng jīng lǐ ma? wǒ gāng cái zài diàn tī kǒu kàn jiàn tā le, tā hěn zháo jí dì xià lóu le, wǒ yě bù zhī dào tā qù nǎ ér le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 黄经理很着急。 (huáng jīng lǐ hěn zháo jí)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn nói giám đốc Hoàng à? Tôi vừa thấy anh ấy ở cửa thang máy, anh ấy rất vội vàng xuống lầu, tôi cũng không biết anh ấy đi đâu rồi. ★ Giám đốc Hoàng rất vội vàng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电梯 (diàn tī — thang máy).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 你是说黄经理吗?我刚才在电梯口看见他了,他很着急地下楼了,我也不知道他去哪儿了。 ★ 黄经理很着急。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 黄经理很着急。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 黄经理很着急。 Nội dung lời thoại "你是说黄经理吗?我刚才在电梯口看见他了,他很着急地下楼了,我也不知道他去哪儿了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 黄经理很着急。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★那位司机没什么爱好。
nà wèi sī jī méi shén me ài hào。
nà wèi sī jī méi shén me ài hào。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 那位司机的声音很好听,经常一边开车一边唱歌,他自己讲,他最大的爱好就是唱歌。 (nà wèi sī jī de shēng yīn hěn hǎo tīng, jīng cháng yì biān kāi chē yì biān chàng gē, tā zì jǐ jiǎng, tā zuì dà de ài hào jiù shì chàng gē)
    • Nhận định đối chiếu (★): 那位司机没什么爱好。 (nà wèi sī jī méi shén me ài hào)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Giọng của người tài xế đó rất hay, thường vừa lái xe vừa hát, anh ấy tự nói, sở thích lớn nhất của anh ấy là hát. ★ Người tài xế đó không có sở thích gì.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 那位司机的声音很好听,经常一边开车一边唱歌,他自己讲,他最大的爱好就是唱歌。 ★ 那位司机没什么爱好。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 那位司机没什么爱好。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 那位司机没什么爱好。 Lời thoại trong bài nêu rõ "那位司机的声音很好听,经常一边开车一边唱歌,他自己讲,他最大的爱好就是唱歌。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 那位司机没什么爱好。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★小晴正在画画儿。
xiǎo qíng zhèng zài huà huà ér。
xiǎo qíng zhèng zài huà huà ér。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 小晴,你是在画大树和小草吗?你有绿颜色的铅笔吗?没有?没关系,我这儿有,借给你。 (xiǎo qíng, nǐ shì zài huà dà shù hé xiǎo cǎo ma? nǐ yǒu lǜ yán sè de qiān bǐ ma? méi yǒu? méi guān xì, wǒ zhè ér yǒu, jiè gěi nǐ)
    • Nhận định đối chiếu (★): 小晴正在画画儿。 (xiǎo qíng zhèng zài huà huà ér)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiểu Tình, con đang vẽ cây to và cỏ nhỏ à? Con có bút chì màu xanh lá cây không? Không có à? Không sao, cô có đây, cho con mượn. ★ Tiểu Tình đang vẽ tranh.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小晴,你是在画大树和小草吗?你有绿颜色的铅笔吗?没有?没关系,我这儿有,借给你。 ★ 小晴正在画画儿。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 小晴正在画画儿。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 小晴正在画画儿。 Nội dung lời thoại "小晴,你是在画大树和小草吗?你有绿颜色的铅笔吗?没有?没关系,我这儿有,借给你。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 小晴正在画画儿。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★那条狗走在他前面。
nà tiáo gǒu zǒu zài tā qián miàn。
nà tiáo gǒu zǒu zài tā qián miàn。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 他低着头在前面走,那条狗在后面走。他向左走,那条狗也向左走;他向右走,狗也向右走。 (tā dī zhe tóu zài qián miàn zǒu, nà tiáo gǒu zài hòu miàn zǒu. tā xiàng zuǒ zǒu, nà tiáo gǒu yě xiàng zuǒ zǒu; tā xiàng yòu zǒu, gǒu yě xiàng yòu zǒu)
    • Nhận định đối chiếu (★): 那条狗走在他前面。 (nà tiáo gǒu zǒu zài tā qián miàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy cúi đầu đi phía trước, con chó đi phía sau. Anh ấy đi sang trái, con chó cũng đi sang trái; anh ấy đi sang phải, con chó cũng đi sang phải. ★ Con chó đi trước anh ấy.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 他低着头在前面走,那条狗在后面走。他向左走,那条狗也向左走;他向右走,狗也向右走。 ★ 那条狗走在他前面。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 那条狗走在他前面。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 那条狗走在他前面。 Lời thoại trong bài nêu rõ "他低着头在前面走,那条狗在后面走。他向左走,那条狗也向左走;他向右走,狗也向右走。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 那条狗走在他前面。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 茶
B 啤酒
C 西瓜汁
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 哥,你喝点儿什么? (gē, nǐ hē diǎn ér shén me) — Anh, anh uống gì?
    • Nam (男): 给我来杯西瓜汁吧,谢谢。 (gěi wǒ lái bēi xī guā zhī ba, xiè xiè) — Cho anh một ly nước ép dưa hấu nhé, cảm ơn.
    • Câu hỏi (问): 男的想喝什么? (nán de xiǎng hē shén me) — Người nam muốn uống gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想喝什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:哥,你喝点儿什么? 男:给我来杯西瓜汁吧,谢谢。 问:男的想喝什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 茶
    • B. 啤酒
    • C. 西瓜汁
  • Phân tích đối chiếu: 男:给我来杯西瓜汁吧,谢谢。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (西瓜汁).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 西门
B 机场
C 办公室
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我们下午在什么地方见面啊? (wǒ men xià wǔ zài shén me dì fāng jiàn miàn a) — Chiều nay chúng ta gặp nhau ở đâu?
    • Nữ (女): 在西门吧,那儿离地铁比较近。 (zài xī mén ba, nà ér lí dì tiě bǐ jiào jìn) — Ở cổng Tây đi, chỗ đó gần ga tàu điện ngầm hơn.
    • Câu hỏi (问): 他们下午在哪儿见面? (tā men xià wǔ zài nǎ ér jiàn miàn) — Chiều nay họ gặp nhau ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们下午在哪儿见面?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我们下午在什么地方见面啊? 女:在西门吧,那儿离地铁比较近。 问:他们下午在哪儿见面?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 西门
    • B. 机场
    • C. 办公室
  • Phân tích đối chiếu: 女:在西门吧,那儿离地铁比较近。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (西门).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 正在上班
B 有女朋友了
C 同意现在去
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你和你女朋友是什么时候认识的? (nǐ hé nǐ nǚ péng yǒu shì shén me shí hòu rèn shi de) — Bạn và bạn gái quen nhau khi nào?
    • Nam (男): 我想想,就是去年的这个时候。 (wǒ xiǎng xiǎng, jiù shì qù nián de zhè ge shí hòu) — Để tôi nghĩ xem, chính là vào khoảng thời gian này năm ngoái.
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về người nam, có thể biết điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你和你女朋友是什么时候认识的? 男:我想想,就是去年的这个时候。 问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 正在上班
    • B. 有女朋友了
    • C. 同意现在去
  • Phân tích đối chiếu: 男:我想想,就是去年的这个时候。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (有女朋友了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 照片
B 电视
C 报纸
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 从照片上看,你长得很像你妈妈。 (cóng zhào piàn shàng kàn, nǐ cháng dé hěn xiàng nǐ mā ma) — Nhìn trong ảnh, bạn rất giống mẹ bạn.
    • Nữ (女): 您也这么认为?大家都这么说。 (nín yě zhè me rèn wéi? dà jiā dōu zhè me shuō) — Ông cũng nghĩ vậy sao? Mọi người đều nói thế.
    • Câu hỏi (问): 他们在看什么? (tā men zài kàn shén me) — Họ đang xem gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 照片 (zhào piàn — bức ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在看什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:从照片上看,你长得很像你妈妈。 女:您也这么认为?大家都这么说。 问:他们在看什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 照片
    • B. 电视
    • C. 报纸
  • Phân tích đối chiếu: 女:您也这么认为?大家都这么说。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (照片).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 教室
B 超市
C 图书馆
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你好,请问一下,学校里面有超市吗? (nǐ hǎo, qǐng wèn yí xià, xué xiào lǐ miàn yǒu chāo shì ma) — Chào bạn, xin hỏi, trong trường có siêu thị không?
    • Nam (男): 有一个小超市,就在图书馆东边。 (yǒu yí gè xiǎo chāo shì, jiù zài tú shū guǎn dōng biān) — Có một siêu thị nhỏ, ngay phía đông thư viện.
    • Câu hỏi (问): 女的要去哪儿? (nǚ de yào qù nǎ ér) — Người nữ muốn đi đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 超市 (chāo shì — siêu thị); 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện); 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你好,请问一下,学校里面有超市吗? 男:有一个小超市,就在图书馆东边。 问:女的要去哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 教室
    • B. 超市
    • C. 图书馆
  • Phân tích đối chiếu: 男:有一个小超市,就在图书馆东边。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (超市).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 马上就到
B 是服务员
C 在公共汽车上
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 喂,再有二十分钟张小姐就到了,你到哪儿了? (wèi, zài yǒu èr shí fēn zhōng zhāng xiǎo jiě jiù dào le, nǐ dào nǎ ér le) — Alo, khoảng hai mươi phút nữa cô Trương sẽ đến, bạn đến đâu rồi?
    • Nữ (女): 我已经下出租车了,马上就到。 (wǒ yǐ jīng xià chū zū chē le, mǎ shàng jiù dào) — Tôi đã xuống taxi rồi, sắp đến nơi.
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về người nữ, có thể biết điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 出租车 (chū zū chē — xe taxi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:喂,再有二十分钟张小姐就到了,你到哪儿了? 女:我已经下出租车了,马上就到。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 马上就到
    • B. 是服务员
    • C. 在公共汽车上
  • Phân tích đối chiếu: 女:我已经下出租车了,马上就到。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (马上就到).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 口渴了
B 生病了
C 害怕吃药
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这个感冒药我已经吃了三天了,一点儿作用也没有。 (zhè gè gǎn mào yào wǒ yǐ jīng chī le sān tiān le, yì diǎn ér zuò yòng yě méi yǒu) — Thuốc cảm này tôi đã uống ba ngày rồi, chẳng có tác dụng gì cả.
    • Nam (男): 那我们明天上午去医院看看吧。 (nà wǒ men míng tiān shàng wǔ qù yī yuàn kàn kàn ba) — Vậy sáng mai chúng ta đi bệnh viện khám đi.
    • Câu hỏi (问): 女的怎么了? (nǚ de zěn me le) — Người nữ bị làm sao?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 感冒 (gǎn mào — cảm cúm); 医院 (yī yuàn — bệnh viện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这个感冒药我已经吃了三天了,一点儿作用也没有。 男:那我们明天上午去医院看看吧。 问:女的怎么了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 口渴了
    • B. 生病了
    • C. 害怕吃药
  • Phân tích đối chiếu: 男:那我们明天上午去医院看看吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (生病了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 甜甜
B 双双
C 笑笑
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 李老师,您孩子真漂亮,几岁了?叫什么名字? (lǐ lǎo shī, nín hái zi zhēn piào liang, jǐ suì le? jiào shén me míng zì) — Cô Lý, con của cô thật xinh đẹp, mấy tuổi rồi? Tên là gì?
    • Nữ (女): 叫甜甜,今年四岁了。 (jiào tián tián, jīn nián sì suì le) — Tên là Điềm Điềm, năm nay bốn tuổi rồi.
    • Câu hỏi (问): 李老师的孩子叫什么名字? (lǐ lǎo shī de hái zi jiào shén me míng zì) — Con của cô Lý tên là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "李老师的孩子叫什么名字?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:李老师,您孩子真漂亮,几岁了?叫什么名字? 女:叫甜甜,今年四岁了。 问:李老师的孩子叫什么名字?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 甜甜
    • B. 双双
    • C. 笑笑
  • Phân tích đối chiếu: 女:叫甜甜,今年四岁了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (甜甜).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 都很年轻
B 工作认真
C 很关心他
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 怎么样?你对现在的工作还满意吗? (zěn me yàng? nǐ duì xiàn zài de gōng zuò hái mǎn yì ma) — Thế nào? Bạn có hài lòng với công việc hiện tại không?
    • Nam (男): 很满意,同事们很热情,都很照顾我。 (hěn mǎn yì, tóng shì men hěn rè qíng, dōu hěn zhào gù wǒ) — Rất hài lòng, đồng nghiệp rất nhiệt tình, đều rất quan tâm tôi.
    • Câu hỏi (问): 男的觉得同事们怎么样? (nán de jué de tóng shì men zěn me yàng) — Người nam cảm thấy đồng nghiệp thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得同事们怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:怎么样?你对现在的工作还满意吗? 男:很满意,同事们很热情,都很照顾我。 问:男的觉得同事们怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 都很年轻
    • B. 工作认真
    • C. 很关心他
  • Phân tích đối chiếu: 男:很满意,同事们很热情,都很照顾我。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (很关心他).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 已经考完了
B 昨天考汉语
C 比别人考得好
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 马上就要考试了吧,你复习得怎么样了? (mǎ shàng jiù yào kǎo shì le ba, nǐ fù xí dé zěn me yàng le) — Sắp thi rồi phải không, bạn ôn tập thế nào rồi?
    • Nữ (女): 我们昨天已经考完了,大家都觉得这次考试题很容易。 (wǒ men zuó tiān yǐ jīng kǎo wán le, dà jiā dōu jué dé zhè cì kǎo shì tí hěn róng yì) — Chúng tôi đã thi xong hôm qua rồi, mọi người đều thấy đề thi lần này rất dễ.
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về người nữ, có thể biết điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:马上就要考试了吧,你复习得怎么样了? 女:我们昨天已经考完了,大家都觉得这次考试题很容易。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 已经考完了
    • B. 昨天考汉语
    • C. 比别人考得好
  • Phân tích đối chiếu: 女:我们昨天已经考完了,大家都觉得这次考试题很容易。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (已经考完了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 不好
B 一般
C 非常好
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 那个女孩子叫什么名字? (nà ge nǚ hái zi jiào shén me míng zì)
    • Nữ (女): 她姓刘,叫刘阳。 (tā xìng liú, jiào liú yáng)
    • Nam (男): 你们两个的关系很不错? (nǐ men liǎng gè de guān xì hěn bú cuò)
    • Nữ (女): 是,在我们班里,她是我最好的朋友。 (shì, zài wǒ men bān lǐ, tā shì wǒ zuì hǎo de péng yǒu)
    • Câu hỏi (问): 女的和刘阳的关系怎么样? (nǚ de hé liú yáng de guān xì zěn me yàng) — "女的和刘阳的关系" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô gái đó tên là gì? Nữ: Cô ấy họ Lưu, tên là Lưu Dương. Nam: Quan hệ giữa hai bạn rất tốt à? Nữ: Đúng vậy, trong lớp chúng tôi, cô ấy là bạn thân nhất của tôi. Hỏi: Quan hệ giữa người nữ và Lưu Dương thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的和刘阳的关系怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:那个女孩子叫什么名字? 女:她姓刘,叫刘阳。 男:你们两个的关系很不错? 女:是,在我们班里,她是我最好的朋友。 问:女的和刘阳的关系怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不好
    • B. 一般
    • C. 非常好
  • Phân tích đối chiếu: 女:她姓刘,叫刘阳。
    • 男:那个女孩子叫什么名字?
    • 女:她姓刘,叫刘阳。
    • 男:你们两个的关系很不错?
    • 女:是,在我们班里,她是我最好的朋友。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (非常好).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 香蕉
B 葡萄
C 苹果
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你今天买了多少斤香蕉? (nǐ jīn tiān mǎi le duō shǎo jīn xiāng jiāo)
    • Nam (男): 十斤,只花了二十块钱,便宜吧。 (shí jīn, zhī huā le èr shí kuài qián, biàn yí ba)
    • Nữ (女): 便宜,你没买点儿别的水果? (pián yi, nǐ méi mǎi diǎn ér bié de shuǐ guǒ)
    • Nam (男): 你还要什么?我下午再去超市买。 (nǐ hái yào shén me? wǒ xià wǔ zài qù chāo shì mǎi)
    • Câu hỏi (问): 男的买了哪种水果? (nán de mǎi le nǎ zhǒng shuǐ guǒ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay bạn mua bao nhiêu cân chuối? Nam: Mười cân, chỉ tốn hai mươi tệ, rẻ không? Nữ: Rẻ thật, bạn không mua thêm loại trái cây nào khác à? Nam: Bạn còn muốn gì? Chiều tôi lại đi siêu thị mua. Hỏi: Người nam đã mua loại trái cây nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 便宜 (pián yi — rẻ); 超市 (chāo shì — siêu thị); 水果 (shuǐ guǒ — hoa quả, trái cây).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的买了哪种水果?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你今天买了多少斤香蕉? 男:十斤,只花了二十块钱,便宜吧。 女:便宜,你没买点儿别的水果? 男:你还要什么?我下午再去超市买。 问:男的买了哪种水果?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 香蕉
    • B. 葡萄
    • C. 苹果
  • Phân tích đối chiếu: 男:十斤,只花了二十块钱,便宜吧。
    • 女:你今天买了多少斤香蕉?
    • 男:十斤,只花了二十块钱,便宜吧。
    • 女:便宜,你没买点儿别的水果?
    • 男:你还要什么?我下午再去超市买。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (香蕉).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 节日
B 汉字
C 菜单
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这个字是裙子的“裙”,不是裤子的“裤”。 (zhè gè zì shì qún zǐ de “ qún”, bú shì kù zǐ de “ kù”)
    • Nữ (女): 是吗?你没说错吧? (shì ma? nǐ méi shuō cuò ba)
    • Nam (男): 桌子上有字典,你查一下就知道了。 (zhuō zi shàng yǒu zì diǎn, nǐ chá yí xià jiù zhī dào le)
    • Nữ (女): 好吧,我去查一查。 (hǎo ba, wǒ qù chá yi chá)
    • Câu hỏi (问): 他们在说什么? (tā men zài shuō shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chữ này là chữ "quần" trong váy, không phải chữ "khố" trong quần dài. Nữ: Thật sao? Bạn không nói sai chứ? Nam: Trên bàn có từ điển, bạn tra là biết ngay. Nữ: Được rồi, tôi đi tra xem sao. Hỏi: Họ đang nói về cái gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在说什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这个字是裙子的“裙”,不是裤子的“裤”。 女:是吗?你没说错吧? 男:桌子上有字典,你查一下就知道了。 女:好吧,我去查一查。 问:他们在说什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 节日
    • B. 汉字
    • C. 菜单
  • Phân tích đối chiếu: 女:是吗?你没说错吧?
    • 男:这个字是裙子的“裙”,不是裤子的“裤”。
    • 女:是吗?你没说错吧?
    • 男:桌子上有字典,你查一下就知道了。
    • 女:好吧,我去查一查。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (汉字).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 饿了
B 在河边
C 走不动了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你看看地图,我们现在在哪儿? (nǐ kàn kàn dì tú, wǒ men xiàn zài zài nǎ ér)
    • Nam (男): 应该是在这条河的东边。 (yīng gāi shì zài zhè tiáo hé de dōng biān)
    • Nữ (女): 还远吗? (hái yuǎn ma)
    • Nam (男): 不远了。把手机给我,我打个电话。 (bù yuǎn le. bǎ shǒu jī gěi wǒ, wǒ dǎ gè diàn huà)
    • Câu hỏi (问): 关于他们,可以知道什么? (guān yú tā men, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "他们"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn xem bản đồ, chúng ta đang ở đâu? Nam: Chắc là ở phía đông con sông này. Nữ: Còn xa không? Nam: Không xa nữa. Đưa điện thoại cho tôi, tôi gọi một cuộc điện thoại. Hỏi: Về họ, có thể biết điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "他们" ("关于他们,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你看看地图,我们现在在哪儿? 男:应该是在这条河的东边。 女:还远吗? 男:不远了。把手机给我,我打个电话。 问:关于他们,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 饿了
    • B. 在河边
    • C. 走不动了
  • Phân tích đối chiếu: 男:应该是在这条河的东边。
    • 女:你看看地图,我们现在在哪儿?
    • 男:应该是在这条河的东边。
    • 女:还远吗?
    • 男:不远了。把手机给我,我打个电话。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (在河边).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 快到家了
B 在洗手间
C 在跳舞呢
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你脸上、头发上怎么有水,下雨了? (nǐ liǎn shàng、 tóu fa shàng zěn me yǒu shuǐ, xià yǔ le)
    • Nữ (女): 是啊,外面下雨了。 (shì a, wài miàn xià yǔ le)
    • Nam (男): 你怎么不打电话让我去接你? (nǐ zěn me bù dǎ diàn huà ràng wǒ qù jiē nǐ)
    • Nữ (女): 已经快到家了,就没打。我先去洗洗。 (yǐ jīng kuài dào jiā le, jiù méi dǎ. wǒ xiān qù xǐ xǐ)
    • Nam (男): 好,洗完就吃饭。 (hǎo, xǐ wán jiù chī fàn)
    • Câu hỏi (问): 女的为什么没打电话? (nǚ de wèi shén me méi dǎ diàn huà) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao mặt bạn, tóc bạn có nước, trời mưa à? Nữ: Đúng vậy, bên ngoài trời mưa rồi. Nam: Sao bạn không gọi điện bảo tôi đi đón? Nữ: Đã gần về đến nhà rồi, nên không gọi. Tôi đi tắm rửa trước đã. Nam: Được, tắm xong thì ăn cơm. Hỏi: Người nữ tại sao không gọi điện thoại?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么没打电话?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你脸上、头发上怎么有水,下雨了? 女:是啊,外面下雨了。 男:你怎么不打电话让我去接你? 女:已经快到家了,就没打。我先去洗洗。 男:好,洗完就吃饭。 问:女的为什么没打电话?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 快到家了
    • B. 在洗手间
    • C. 在跳舞呢
  • Phân tích đối chiếu: 女:是啊,外面下雨了。
    • 男:你脸上、头发上怎么有水,下雨了?
    • 女:是啊,外面下雨了。
    • 男:你怎么不打电话让我去接你?
    • 女:已经快到家了,就没打。我先去洗洗。
    • 男:好,洗完就吃饭。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (快到家了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 雨伞
B 鞋和帽子
C 筷子和盘子
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你帮我再拿一双筷子好吗? (nǐ bāng wǒ zài ná yì shuāng kuài zi hǎo ma)
    • Nam (男): 好,还要什么别的东西吗? (hǎo, hái yào shén me bié de dōng xī ma)
    • Nữ (女): 那就再拿一个盘子吧,你小心点儿。 (nà jiù zài ná yí gè pán zi ba, nǐ xiǎo xīn diǎn ér)
    • Nam (男): 好,我去拿。 (hǎo, wǒ qù ná)
    • Câu hỏi (问): 男的要去拿什么东西? (nán de yào qù ná shén me dōng xī)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn giúp tôi lấy thêm một đôi đũa được không? Nam: Được, còn cần gì khác không? Nữ: Vậy thì lấy thêm một cái đĩa nữa nhé, bạn cẩn thận đấy. Nam: Được, tôi đi lấy. Hỏi: Người nam sẽ đi lấy những thứ gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要去拿什么东西?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你帮我再拿一双筷子好吗? 男:好,还要什么别的东西吗? 女:那就再拿一个盘子吧,你小心点儿。 男:好,我去拿。 问:男的要去拿什么东西?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 雨伞
    • B. 鞋和帽子
    • C. 筷子和盘子
  • Phân tích đối chiếu: 男:好,还要什么别的东西吗?
    • 女:你帮我再拿一双筷子好吗?
    • 男:好,还要什么别的东西吗?
    • 女:那就再拿一个盘子吧,你小心点儿。
    • 男:好,我去拿。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (筷子和盘子).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 不敢游泳
B 长得不高
C 身体不是很健康
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 站中间的这个人是你吗? (zhàn zhōng jiān de zhè ge rén shì nǐ ma)
    • Nữ (女): 不是,站旁边的那个是我。 (bú shì, zhàn páng biān de nà ge shì wǒ)
    • Nam (男): 真没想到你小时候那么矮啊? (zhēn méi xiǎng dào nǐ xiǎo shí hòu nà me ǎi a)
    • Nữ (女): 小时候不高,长大以后我就变高了。 (xiǎo shí hòu bù gāo, zhǎng dà yǐ hòu wǒ jiù biàn gāo le)
    • Câu hỏi (问): 女的小时候怎么样? (nǚ de xiǎo shí hòu zěn me yàng) — "女的小时候" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Người đứng giữa này là bạn à? Nữ: Không phải, người đứng bên cạnh kia là tôi. Nam: Thật không ngờ hồi nhỏ bạn lại lùn thế nhỉ? Nữ: Hồi nhỏ không cao, lớn lên tôi mới cao lên. Hỏi: Hồi nhỏ người nữ thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的小时候怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:站中间的这个人是你吗? 女:不是,站旁边的那个是我。 男:真没想到你小时候那么矮啊? 女:小时候不高,长大以后我就变高了。 问:女的小时候怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不敢游泳
    • B. 长得不高
    • C. 身体不是很健康
  • Phân tích đối chiếu: 女:不是,站旁边的那个是我。
    • 男:站中间的这个人是你吗?
    • 女:不是,站旁边的那个是我。
    • 男:真没想到你小时候那么矮啊?
    • 女:小时候不高,长大以后我就变高了。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (长得不高).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 脚疼
B 需要帮助
C 不想去开会
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这次会议在哪儿举行?开几天? (zhè cì huì yì zài nǎ ér jǔ xíng? kāi jǐ tiān)
    • Nam (男): 在北京,可能是一周。 (zài běi jīng, kě néng shì yì zhōu)
    • Nữ (女): 必须参加吗?如果不是,那我就不去了。 (bì xū cān jiā ma? rú guǒ bú shì, nà wǒ jiù bú qù le)
    • Nam (男): 我问一下经理吧,然后再告诉你。 (wǒ wèn yí xià jīng lǐ ba, rán hòu zài gào sù nǐ)
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cuộc họp lần này tổ chức ở đâu? Mấy ngày? Nam: Ở Bắc Kinh, có thể là một tuần. Nữ: Bắt buộc phải tham gia sao? Nếu không, vậy tôi sẽ không đi. Nam: Tôi hỏi giám đốc đã, rồi sẽ nói cho bạn biết. Hỏi: Về người nữ, có thể biết điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这次会议在哪儿举行?开几天? 男:在北京,可能是一周。 女:必须参加吗?如果不是,那我就不去了。 男:我问一下经理吧,然后再告诉你。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 脚疼
    • B. 需要帮助
    • C. 不想去开会
  • Phân tích đối chiếu: 男:在北京,可能是一周。
    • 女:这次会议在哪儿举行?开几天?
    • 男:在北京,可能是一周。
    • 女:必须参加吗?如果不是,那我就不去了。
    • 男:我问一下经理吧,然后再告诉你。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (不想去开会).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 在读书
B 还没刷牙
C 在写电子邮件
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你是不是又在玩儿电脑游戏? (nǐ shì bu shì yòu zài wán ér diàn nǎo yóu xì)
    • Nữ (女): 没有,我在给我姐姐回一个邮件。 (méi yǒu, wǒ zài gěi wǒ jiě jie huí yí gè yóu jiàn)
    • Nam (男): 喝咖啡吗? (hē kā fēi ma)
    • Nữ (女): 好,少放点儿糖。谢谢你。 (hǎo, shǎo fàng diǎn ér táng. xiè xiè nǐ)
    • Nam (男): 不客气。 (bú kè qì)
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Em lại đang chơi trò chơi máy tính đấy à? Nữ: Không đâu, em đang trả lời email cho chị gái. Nam: Uống cà phê không? Nữ: Vâng, cho ít đường thôi nhé. Cảm ơn anh. Nam: Không có gì. Hỏi: Có thể biết được điều gì về người nữ?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính); 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你是不是又在玩儿电脑游戏? 女:没有,我在给我姐姐回一个邮件。 男:喝咖啡吗? 女:好,少放点儿糖。谢谢你。 男:不客气。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 在读书
    • B. 还没刷牙
    • C. 在写电子邮件
  • Phân tích đối chiếu: 女:没有,我在给我姐姐回一个邮件。
    • 男:你是不是又在玩儿电脑游戏?
    • 女:没有,我在给我姐姐回一个邮件。
    • 男:喝咖啡吗?
    • 女:好,少放点儿糖。谢谢你。
    • 男:不客气。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (在写电子邮件).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 又坏了
B 被搬走了
C 送错地方了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 怎么回事?又出现问题了? (zěn me huí shì? yòu chū xiàn wèn tí le)
    • Nam (男): 是,和上次一样,相同的问题。 (shì, hé shàng cì yí yàng, xiāng tóng de wèn tí)
    • Nữ (女): 这个冰箱用了好多年了,太老了,买个新的吧。 (zhè ge bīng xiāng yòng le hǎo duō nián le, tài lǎo le, mǎi gè xīn de ba)
    • Nam (男): 我看也是。 (wǒ kàn yě shì)
    • Câu hỏi (问): 冰箱怎么了? (bīng xiāng zěn me le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao thế này? Lại gặp vấn đề nữa à? Nam: Vâng, giống lần trước, cùng một vấn đề. Nữ: Tủ lạnh này dùng mấy năm nay rồi, cũ quá, mua cái mới đi thôi. Nam: Anh cũng thấy vậy. Hỏi: Tủ lạnh bị làm sao thế?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "冰箱怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:怎么回事?又出现问题了? 男:是,和上次一样,相同的问题。 女:这个冰箱用了好多年了,太老了,买个新的吧。 男:我看也是。 问:冰箱怎么了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 又坏了
    • B. 被搬走了
    • C. 送错地方了
  • Phân tích đối chiếu: 男:是,和上次一样,相同的问题。
    • 女:怎么回事?又出现问题了?
    • 男:是,和上次一样,相同的问题。
    • 女:这个冰箱用了好多年了,太老了,买个新的吧。
    • 男:我看也是。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (又坏了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 3 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

Đội ngũ chuyên thu thập và số hóa các bộ đề thi HSK chuẩn quốc tế mới nhất.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!