Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ H31110

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 3 mã H31110 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 3 mã đề H31110 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 80 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 8 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 3 mã H31110

Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H31110 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 3 (2.0)
Mã đề H31110
Tổng số câu hỏi 80 câu
Thời gian làm bài 90 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 30p, Viết: 15p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (40 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你看,这就是我的小狗,可爱吧? (nǐ kàn, zhè jiù shì wǒ de xiǎo gǒu, kě ài ba) — Bạn xem, đây là chú chó nhỏ của tôi, đáng yêu không?
    • Nam (男): 很可爱,听说你每天都给它洗澡? (hěn kě ài, tīng shuō nǐ měi tiān dōu gěi tā xǐ zǎo) — Rất đáng yêu, nghe nói bạn ngày nào cũng tắm cho nó à?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 洗澡 (xǐ zǎo — tắm rửa).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你看,这就是我的小狗,可爱吧?
    • 男:很可爱,听说你每天都给它洗澡?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn xem, đây là chú chó nhỏ của tôi, đáng yêu không? Nam: Rất đáng yêu, nghe nói bạn ngày nào cũng tắm cho nó à?
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
2

第2题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你的脸怎么这么红?生病了?需要去医院吗? (nǐ de liǎn zěn me zhè me hóng? shēng bìng le? xū yào qù yī yuàn ma) — Sao mặt bạn đỏ thế? Bị ốm à? Có cần đi bệnh viện không?
    • Nữ (女): 不用,已经吃药了,我睡一觉就会好的。 (bú yòng, yǐ jīng chī yào le, wǒ shuì yí jiào jiù huì hǎo de) — Không cần, đã uống thuốc rồi, tôi ngủ một giấc sẽ khỏe thôi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医院 (yī yuàn — bệnh viện).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你的脸怎么这么红?生病了?需要去医院吗?
    • 女:不用,已经吃药了,我睡一觉就会好的。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao mặt bạn đỏ thế? Bị ốm à? Có cần đi bệnh viện không? Nữ: Không cần, đã uống thuốc rồi, tôi ngủ một giấc sẽ khỏe thôi.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
3

第3题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 休息一会儿吧,忙一下午了。 (xiū xi yí huì ér ba, máng yí xià wǔ le) — Nghỉ một lát đi, bận cả buổi chiều rồi.
    • Nam (男): 没关系,我马上就搬完了。 (méi guān xì, wǒ mǎ shàng jiù bān wán le) — Không sao, tôi sắp chuyển xong rồi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:休息一会儿吧,忙一下午了。
    • 男:没关系,我马上就搬完了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nghỉ một lát đi, bận cả buổi chiều rồi. Nam: Không sao, tôi sắp chuyển xong rồi.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
4

第4题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我找到了,在这儿,在左边。 (wǒ zhǎo dào le, zài zhè ér, zài zuǒ biān) — Tôi tìm thấy rồi, ở đây, bên trái.
    • Nữ (女): 好极了,我们先写个电子邮件问问吧。 (hǎo jí le, wǒ men xiān xiě gè diàn zǐ yóu jiàn wèn wèn ba) — Tốt quá, chúng ta gửi một email hỏi trước đi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:我找到了,在这儿,在左边。
    • 女:好极了,我们先写个电子邮件问问吧。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi tìm thấy rồi, ở đây, bên trái. Nữ: Tốt quá, chúng ta gửi một email hỏi trước đi.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh F thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
5

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你打算在这儿买吗? (nǐ dǎ suàn zài zhè ér mǎi ma) — Bạn định mua ở đây à?
    • Nam (男): 我喜欢这个颜色,但是太贵了,再看看吧。 (wǒ xǐ huan zhè ge yán sè, dàn shì tài guì le, zài kàn kàn ba) — Tôi thích màu này, nhưng đắt quá, xem thêm đã.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你打算在这儿买吗?
    • 男:我喜欢这个颜色,但是太贵了,再看看吧。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn định mua ở đây à? Nam: Tôi thích màu này, nhưng đắt quá, xem thêm đã.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
6

第6题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 快点儿,我们是不是迟到了?别让大家等我们。 (kuài diǎn ér, wǒ men shì bu shì chí dào le? bié ràng dà jiā děng wǒ men) — Nhanh lên, chúng ta có bị muộn không? Đừng để mọi người đợi chúng ta.
    • Nữ (女): 还有半个小时呢,您别着急。 (hái yǒu bàn gè xiǎo shí ne, nín bié zháo jí) — Còn nửa tiếng nữa mà, anh đừng lo lắng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 迟到 (chí dào — đến muộn).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:快点儿,我们是不是迟到了?别让大家等我们。
    • 女:还有半个小时呢,您别着急。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nhanh lên, chúng ta có bị muộn không? Đừng để mọi người đợi chúng ta. Nữ: Còn nửa tiếng nữa mà, anh đừng lo lắng.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这个帽子好看吗? (zhè ge mào zi hǎo kàn ma) — Cái mũ này đẹp không?
    • Nam (男): 其实,今天是阴天,没有太阳。 (qí shí, jīn tiān shì yīn tiān, méi yǒu tài yáng) — Thật ra, hôm nay trời âm u, không có nắng.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:这个帽子好看吗?
    • 男:其实,今天是阴天,没有太阳。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cái mũ này đẹp không? Nam: Thật ra, hôm nay trời âm u, không có nắng.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 生日快乐!这个礼物送给你。 (shēng rì kuài lè! zhè ge lǐ wù sòng gěi nǐ) — Chúc mừng sinh nhật! Món quà này tặng bạn.
    • Nữ (女): 真漂亮,谢谢你。 (zhēn piào liang, xiè xiè nǐ) — Đẹp quá, cảm ơn bạn.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:生日快乐!这个礼物送给你。
    • 女:真漂亮,谢谢你。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chúc mừng sinh nhật! Món quà này tặng bạn. Nữ: Đẹp quá, cảm ơn bạn.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 累了?眼睛不舒服? (lèi le? yǎn jīng bù shū fú) — Mệt à? Mắt không thoải mái sao?
    • Nam (男): 是,看了一天电脑,眼睛有点儿疼。 (shì, kàn le yì tiān diàn nǎo, yǎn jīng yǒu diǎn er téng) — Vâng, nhìn máy tính cả ngày, mắt hơi đau.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái); 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:累了?眼睛不舒服?
    • 男:是,看了一天电脑,眼睛有点儿疼。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mệt à? Mắt không thoải mái sao? Nam: Vâng, nhìn máy tính cả ngày, mắt hơi đau.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 认识你很高兴,希望以后还有机会见到你。 (rèn shi nǐ hěn gāo xìng, xī wàng yǐ hòu hái yǒu jī huì jiàn dào nǐ) — Rất vui được làm quen với bạn, hy vọng sau này còn có cơ hội gặp lại bạn.
    • Nữ (女): 没问题,我们很快就会又见面的。 (méi wèn tí, wǒ men hěn kuài jiù huì yòu jiàn miàn de) — Không vấn đề gì, chúng ta sẽ sớm gặp lại thôi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:认识你很高兴,希望以后还有机会见到你。
    • 女:没问题,我们很快就会又见面的。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Rất vui được làm quen với bạn, hy vọng sau này còn có cơ hội gặp lại bạn. Nữ: Không vấn đề gì, chúng ta sẽ sớm gặp lại thôi.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh D thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★老张要去机场接孩子。
lǎo zhāng yào qù jī chǎng jiē hái zi。
lǎo zhāng yào qù jī chǎng jiē hái zi。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 老张和她孩子下星期二坐火车来北京,上午九点一刻到北京西站,你帮我去接一下他们吧。 (lǎo zhāng hé tā hái zi xià xīng qī èr zuò huǒ chē lái běi jīng, shàng wǔ jiǔ diǎn yí kè dào běi jīng xī zhàn, nǐ bāng wǒ qù jiē yí xià tā men ba)
    • Nhận định đối chiếu (★): 老张要去机场接孩子。 (lǎo zhāng yào qù jī chǎng jiē hái zi)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lão Trương và con của cô ấy sẽ đi tàu hỏa đến Bắc Kinh vào thứ Ba tuần sau, đến ga Tây Bắc Kinh lúc 9 giờ 15 phút sáng, bạn giúp tôi đi đón họ nhé. ★ Lão Trương sẽ đi sân bay đón con.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 机场 (jī chǎng — sân bay); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 老张和她孩子下星期二坐火车来北京,上午九点一刻到北京西站,你帮我去接一下他们吧。 ★ 老张要去机场接孩子。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 老张要去机场接孩子。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 老张要去机场接孩子。 Lời thoại trong bài nêu rõ "老张和她孩子下星期二坐火车来北京,上午九点一刻到北京西站,你帮我去接一下他们吧。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 老张要去机场接孩子。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他十年前去过那儿。
tā shí nián qián qù guò nà ér。
tā shí nián qián qù guò nà ér。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 那个城市我去过一次,那是两千零一年冬天,我和几个同学一起去那儿玩儿,到现在已经十年了。 (nà ge chéng shì wǒ qù guò yí cì, nà shì liǎng qiān líng yī nián dōng tiān, wǒ hé jǐ gè tóng xué yì qǐ qù nà ér wán ér, dào xiàn zài yǐ jīng shí nián le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他十年前去过那儿。 (tā shí nián qián qù guò nà ér)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thành phố đó tôi đã đến một lần, đó là mùa đông năm 2001, tôi và vài người bạn học cùng nhau đi chơi ở đó, đến nay đã mười năm rồi. ★ Anh ấy đã đến đó mười năm trước.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 那个城市我去过一次,那是两千零一年冬天,我和几个同学一起去那儿玩儿,到现在已经十年了。 ★ 他十年前去过那儿。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他十年前去过那儿。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他十年前去过那儿。 Nội dung lời thoại "那个城市我去过一次,那是两千零一年冬天,我和几个同学一起去那儿玩儿,到现在已经十年了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他十年前去过那儿。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★包里有校长的护照。
bāo lǐ yǒu xiào zhǎng de hù zhào。
bāo lǐ yǒu xiào zhǎng de hù zhào。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 下出租车的时候,她忘记拿她的包了,那个包里除了有她的手机和飞机票外,还有白校长的护照。 (xià chū zū chē de shí hòu, tā wàng jì ná tā de bāo le, nà gè bāo lǐ chú le yǒu tā de shǒu jī hé fēi jī piào wài, hái yǒu bái xiào zhǎng de hù zhào)
    • Nhận định đối chiếu (★): 包里有校长的护照。 (bāo lǐ yǒu xiào zhǎng de hù zhào)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi xuống taxi, cô ấy quên lấy túi của mình, trong túi đó ngoài điện thoại di động và vé máy bay của cô ấy ra, còn có hộ chiếu của hiệu trưởng Bạch. ★ Trong túi có hộ chiếu của hiệu trưởng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 出租车 (chū zū chē — xe taxi); 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 下出租车的时候,她忘记拿她的包了,那个包里除了有她的手机和飞机票外,还有白校长的护照。 ★ 包里有校长的护照。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 包里有校长的护照。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 包里有校长的护照。 Nội dung lời thoại "下出租车的时候,她忘记拿她的包了,那个包里除了有她的手机和飞机票外,还有白校长的护照。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 包里有校长的护照。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★李先生做的饭很好吃。
lǐ xiān shēng zuò de fàn hěn hǎo chī。
lǐ xiān shēng zuò de fàn hěn hǎo chī。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 邻居李先生不会做饭,他妻子不在家的时候,他总是吃面包或者方便面。 (lín jū lǐ xiān shēng bú huì zuò fàn, tā qī zǐ bú zài jiā de shí hòu, tā zǒng shì chī miàn bāo huò zhě fāng biàn miàn)
    • Nhận định đối chiếu (★): 李先生做的饭很好吃。 (lǐ xiān shēng zuò de fàn hěn hǎo chī)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hàng xóm ông Lý không biết nấu ăn, khi vợ ông ấy không có nhà, ông ấy luôn ăn bánh mì hoặc mì gói. ★ Ông Lý nấu ăn rất ngon.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 方便 (fāng biàn — thuận tiện).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 邻居李先生不会做饭,他妻子不在家的时候,他总是吃面包或者方便面。 ★ 李先生做的饭很好吃。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 李先生做的饭很好吃。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 李先生做的饭很好吃。 Lời thoại trong bài nêu rõ "邻居李先生不会做饭,他妻子不在家的时候,他总是吃面包或者方便面。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 李先生做的饭很好吃。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★她那天哭了。
tā nà tiān kū le。
tā nà tiān kū le。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 她那天很生气,喝了一大杯啤酒,然后就哭着跑出去了,那时候外面正在下雨。 (tā nà tiān hěn shēng qì, hē le yí dà bēi pí jiǔ, rán hòu jiù kū zhe pǎo chū qù le, nà shí hòu wài miàn zhèng zài xià yǔ)
    • Nhận định đối chiếu (★): 她那天哭了。 (tā nà tiān kū le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm đó cô ấy rất tức giận, uống một cốc bia lớn, sau đó vừa khóc vừa chạy ra ngoài, lúc đó bên ngoài đang mưa. ★ Hôm đó cô ấy đã khóc.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 她那天很生气,喝了一大杯啤酒,然后就哭着跑出去了,那时候外面正在下雨。 ★ 她那天哭了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 她那天哭了。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 她那天哭了。 Nội dung lời thoại "她那天很生气,喝了一大杯啤酒,然后就哭着跑出去了,那时候外面正在下雨。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 她那天哭了。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他想学跳舞。
tā xiǎng xué tiào wǔ。
tā xiǎng xué tiào wǔ。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我哥说这个游戏很简单,还向我介绍了半天,但是我还是不太明白,你再教教我? (wǒ gē shuō zhè ge yóu xì hěn jiǎn dān, hái xiàng wǒ jiè shào le bàn tiān, dàn shì wǒ hái shì bú tài míng bái, nǐ zài jiào jiào wǒ)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他想学跳舞。 (tā xiǎng xué tiào wǔ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh trai tôi nói trò chơi này rất đơn giản, còn giới thiệu cho tôi nửa ngày, nhưng tôi vẫn không hiểu lắm, bạn dạy lại tôi được không? ★ Anh ấy muốn học nhảy.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我哥说这个游戏很简单,还向我介绍了半天,但是我还是不太明白,你再教教我? ★ 他想学跳舞。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他想学跳舞。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他想学跳舞。 Lời thoại trong bài nêu rõ "我哥说这个游戏很简单,还向我介绍了半天,但是我还是不太明白,你再教教我?", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他想学跳舞。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★有些人早上刷牙时间短。
yǒu xiē rén zǎo shàng shuā yá shí jiān duǎn。
yǒu xiē rén zǎo shàng shuā yá shí jiān duǎn。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 有些人早上起床晚了,因为担心迟到,刷牙的时候,只刷一两分钟。医生告诉我们,花三到四分钟才能把牙刷干净。 (yǒu xiē rén zǎo shàng qǐ chuáng wǎn le, yīn wèi dān xīn chí dào, shuā yá de shí hòu, zhī shuā yì liǎng fēn zhōng. yī shēng gào sù wǒ men, huā sān dào sì fēn zhōng cái néng bǎ yá shuā gān jìng)
    • Nhận định đối chiếu (★): 有些人早上刷牙时间短。 (yǒu xiē rén zǎo shàng shuā yá shí jiān duǎn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một số người buổi sáng dậy muộn, vì lo lắng bị trễ, khi đánh răng, chỉ đánh một hai phút. Bác sĩ nói với chúng ta, phải mất ba đến bốn phút mới có thể đánh răng sạch sẽ. ★ Một số người buổi sáng đánh răng trong thời gian ngắn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 迟到 (chí dào — đến muộn); 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有些人早上起床晚了,因为担心迟到,刷牙的时候,只刷一两分钟。医生告诉我们,花三到四分钟才能把牙刷干净。 ★ 有些人早上刷牙时间短。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 有些人早上刷牙时间短。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 有些人早上刷牙时间短。 Nội dung lời thoại "有些人早上起床晚了,因为担心迟到,刷牙的时候,只刷一两分钟。医生告诉我们,花三到四分钟才能把牙刷干净。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 有些人早上刷牙时间短。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他不懂汉语。
tā bù dǒng hàn yǔ。
tā bù dǒng hàn yǔ。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 到北京以后,我住在中国人家里,这使我的汉语水平有了很大的提高,而且让我了解了更多的中国文化。 (dào běi jīng yǐ hòu, wǒ zhù zài zhōng guó rén jiā lǐ, zhè shǐ wǒ de hàn yǔ shuǐ píng yǒu le hěn dà de tí gāo, ér qiě ràng wǒ liǎo jiě le gèng duō de zhōng guó wén huà)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他不懂汉语。 (tā bù dǒng hàn yǔ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Sau khi đến Bắc Kinh, tôi sống trong nhà người Trung Quốc, điều này giúp trình độ tiếng Hán của tôi tiến bộ rất nhiều, hơn nữa còn giúp tôi hiểu thêm về văn hóa Trung Quốc. ★ Anh ấy không hiểu tiếng Hán.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 到北京以后,我住在中国人家里,这使我的汉语水平有了很大的提高,而且让我了解了更多的中国文化。 ★ 他不懂汉语。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他不懂汉语。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他不懂汉语。 Lời thoại trong bài nêu rõ "到北京以后,我住在中国人家里,这使我的汉语水平有了很大的提高,而且让我了解了更多的中国文化。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他不懂汉语。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他把房子卖了。
tā bǎ fáng zi mài le。
tā bǎ fáng zi mài le。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 经过几年的努力,他终于有了自己的房子,虽然不大,但是他很满意。 (jīng guò jǐ nián de nǔ lì, tā zhōng yú yǒu le zì jǐ de fáng zi, suī rán bú dà, dàn shì tā hěn mǎn yì)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他把房子卖了。 (tā bǎ fáng zi mài le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Sau vài năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy cũng có căn nhà của riêng mình, tuy không lớn nhưng anh ấy rất hài lòng. ★ Anh ấy đã bán nhà.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 经过几年的努力,他终于有了自己的房子,虽然不大,但是他很满意。 ★ 他把房子卖了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他把房子卖了。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他把房子卖了。 Lời thoại trong bài nêu rõ "经过几年的努力,他终于有了自己的房子,虽然不大,但是他很满意。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他把房子卖了。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★低年级学生喜欢边玩儿边学。
dī nián jí xué shēng xǐ huan biān wán ér biān xué。
dī nián jí xué shēng xǐ huan biān wán ér biān xué。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 给低年级学生上课时,可以让他们一边做游戏,一边学习,这样他们会更愿意学习。 (gěi dī nián jí xué shēng shàng kè shí, kě yǐ ràng tā men yì biān zuò yóu xì, yì biān xué xí, zhè yàng tā men huì gèng yuàn yì xué xí)
    • Nhận định đối chiếu (★): 低年级学生喜欢边玩儿边学。 (dī nián jí xué shēng xǐ huan biān wán ér biān xué)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi dạy học sinh cấp dưới, có thể cho các em vừa chơi trò chơi vừa học, như vậy các em sẽ càng thích học hơn. ★ Học sinh cấp dưới thích vừa chơi vừa học.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 给低年级学生上课时,可以让他们一边做游戏,一边学习,这样他们会更愿意学习。 ★ 低年级学生喜欢边玩儿边学。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 低年级学生喜欢边玩儿边学。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 低年级学生喜欢边玩儿边学。 Nội dung lời thoại "给低年级学生上课时,可以让他们一边做游戏,一边学习,这样他们会更愿意学习。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 低年级学生喜欢边玩儿边学。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 在找椅子
B 同意看电影
C 喜欢听音乐
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我想明天去看电影,你有时间吗? (wǒ xiǎng míng tiān qù kàn diàn yǐng, nǐ yǒu shí jiān ma) — Em muốn đi xem phim ngày mai, anh có thời gian không?
    • Nam (男): 当然有,你想看几点的?我去买票。 (dāng rán yǒu, nǐ xiǎng kàn jǐ diǎn de? wǒ qù mǎi piào) — Đương nhiên có, em muốn xem suất mấy giờ? Anh đi mua vé.
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về người nam, có thể biết điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em muốn đi xem phim ngày mai, anh có thời gian không? Nam: Đương nhiên có, em muốn xem suất mấy giờ? Anh đi mua vé. Hỏi: Về người nam, có thể biết điều gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我想明天去看电影,你有时间吗? 男:当然有,你想看几点的?我去买票。 问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 在找椅子
    • B. 同意看电影
    • C. 喜欢听音乐
  • Phân tích đối chiếu: 男:当然有,你想看几点的?我去买票。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (同意看电影).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 公司离家近
B 要照顾妹妹
C 小猫生病了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你每天中午回家吃饭? (nǐ měi tiān zhōng wǔ huí jiā chī fàn) — Em mỗi trưa đều về nhà ăn cơm à?
    • Nữ (女): 是,我家离公司不远,骑车十分钟就到家了,所以我回家吃。 (shì, wǒ jiā lí gōng sī bù yuǎn, qí chē shí fēn zhōng jiù dào jiā le, suǒ yǐ wǒ huí jiā chī) — Vâng, nhà em không xa công ty, đạp xe mười phút là về đến nhà rồi, nên em về nhà ăn.
    • Câu hỏi (问): 女的为什么中午回家吃饭? (nǚ de wèi shén me zhōng wǔ huí jiā chī fàn) — Người nữ tại sao buổi trưa về nhà ăn cơm?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么中午回家吃饭?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em mỗi trưa đều về nhà ăn cơm à? Nữ: Vâng, nhà em không xa công ty, đạp xe mười phút là về đến nhà rồi, nên em về nhà ăn. Hỏi: Người nữ tại sao buổi trưa về nhà ăn cơm?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你每天中午回家吃饭? 女:是,我家离公司不远,骑车十分钟就到家了,所以我回家吃。 问:女的为什么中午回家吃饭?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 公司离家近
    • B. 要照顾妹妹
    • C. 小猫生病了
  • Phân tích đối chiếu: 女:是,我家离公司不远,骑车十分钟就到家了,所以我回家吃。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (公司离家近).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 公园
B 商店
C 洗手间
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你刚才去哪儿了?钱经理让你去他办公室。 (nǐ gāng cái qù nǎ ér le? qián jīng lǐ ràng nǐ qù tā bàn gōng shì) — Anh vừa đi đâu đấy? Giám đốc Tiền bảo anh đến văn phòng của ông ấy.
    • Nam (男): 我刚才在洗手间,我现在就去。 (wǒ gāng cái zài xǐ shǒu jiān, wǒ xiàn zài jiù qù) — Anh vừa ở nhà vệ sinh, bây giờ anh đi ngay đây.
    • Câu hỏi (问): 男的刚才去哪儿了? (nán de gāng cái qù nǎ ér le) — Người nam vừa đi đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的刚才去哪儿了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh vừa đi đâu đấy? Giám đốc Tiền bảo anh đến văn phòng của ông ấy. Nam: Anh vừa ở nhà vệ sinh, bây giờ anh đi ngay đây. Hỏi: Người nam vừa đi đâu?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你刚才去哪儿了?钱经理让你去他办公室。 男:我刚才在洗手间,我现在就去。 问:男的刚才去哪儿了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 公园
    • B. 商店
    • C. 洗手间
  • Phân tích đối chiếu: 男:我刚才在洗手间,我现在就去。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (洗手间).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 节目
B 节日
C 菜单
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我奶奶每天晚上八点都要看这个节目。 (wǒ nǎi nai měi tiān wǎn shàng bā diǎn dōu yào kàn zhè ge jié mù) — Bà nội tôi mỗi tối tám giờ đều xem chương trình này.
    • Nữ (女): 我也经常看,这个节目现在越来越有名了。 (wǒ yě jīng cháng kàn, zhè ge jié mù xiàn zài yuè lái yuè yǒu míng le) — Em cũng thường xem, chương trình này bây giờ ngày càng nổi tiếng.
    • Câu hỏi (问): 他们在说什么? (tā men zài shuō shén me) — Họ đang nói về điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在说什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bà nội tôi mỗi tối tám giờ đều xem chương trình này. Nữ: Em cũng thường xem, chương trình này bây giờ ngày càng nổi tiếng. Hỏi: Họ đang nói về điều gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我奶奶每天晚上八点都要看这个节目。 女:我也经常看,这个节目现在越来越有名了。 问:他们在说什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 节目
    • B. 节日
    • C. 菜单
  • Phân tích đối chiếu: 女:我也经常看,这个节目现在越来越有名了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (节目).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 很胖
B 很瘦
C 很矮
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 照片上的这个人真的是你?这么胖? (zhào piàn shàng de zhè ge rén zhēn de shì nǐ? zhè me pàng) — Người trong ảnh này thật sự là anh sao? Béo thế?
    • Nam (男): 没错,我以前不爱运动,不注意锻炼身体。 (méi cuò, wǒ yǐ qián bú ài yùn dòng, bú zhù yì duàn liàn shēn tǐ) — Đúng vậy, trước đây tôi không thích vận động, không chú ý rèn luyện thân thể.
    • Câu hỏi (问): 男的以前怎么样? (nán de yǐ qián zěn me yàng) — Người nam trước đây thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 照片 (zhào piàn — bức ảnh); 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的以前怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Người trong ảnh này thật sự là anh sao? Béo thế? Nam: Đúng vậy, trước đây tôi không thích vận động, không chú ý rèn luyện thân thể. Hỏi: Người nam trước đây thế nào?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:照片上的这个人真的是你?这么胖? 男:没错,我以前不爱运动,不注意锻炼身体。 问:男的以前怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很胖
    • B. 很瘦
    • C. 很矮
  • Phân tích đối chiếu: 男:没错,我以前不爱运动,不注意锻炼身体。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很胖).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 叔叔
B 爸爸
C 丈夫
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你没带伞吗?要不要我开车送你回去? (nǐ méi dài sǎn ma? yào bu yào wǒ kāi chē sòng nǐ huí qù) — Em không mang ô à? Anh lái xe đưa em về nhé?
    • Nữ (女): 不用了,谢谢你,我先生一会儿开车来接我。 (bú yòng le, xiè xiè nǐ, wǒ xiān shēng yí huì er kāi chē lái jiē wǒ) — Không cần đâu, cảm ơn anh, chồng em lát nữa sẽ lái xe đến đón em.
    • Câu hỏi (问): 女的在等谁? (nǚ de zài děng shuí) — Người nữ đang đợi ai?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的在等谁?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em không mang ô à? Anh lái xe đưa em về nhé? Nữ: Không cần đâu, cảm ơn anh, chồng em lát nữa sẽ lái xe đến đón em. Hỏi: Người nữ đang đợi ai?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你没带伞吗?要不要我开车送你回去? 女:不用了,谢谢你,我先生一会儿开车来接我。 问:女的在等谁?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 叔叔
    • B. 爸爸
    • C. 丈夫
  • Phân tích đối chiếu: 女:不用了,谢谢你,我先生一会儿开车来接我。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (丈夫).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 宾馆附近
B 银行旁边
C 篮球场东边
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 那家新开的超市你去过吗? (nà jiā xīn kāi de chāo shì nǐ qù guò ma) — Siêu thị mới mở kia anh đã đi chưa?
    • Nam (男): 是银行旁边那家吗?昨天我带女儿去买了些鸡蛋,很便宜。 (shì yín háng páng biān nà jiā ma? zuó tiān wǒ dài nǚ ér qù mǎi le xiē jī dàn, hěn pián yi) — Là cái cạnh ngân hàng phải không? Hôm qua tôi đưa con gái đi mua ít trứng, rẻ lắm.
    • Câu hỏi (问): 新开的超市在哪儿? (xīn kāi de chāo shì zài nǎ ér) — Siêu thị mới mở ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 便宜 (pián yi — rẻ); 超市 (chāo shì — siêu thị); 银行 (yín háng — ngân hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("新开的超市在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Siêu thị mới mở kia anh đã đi chưa? Nam: Là cái cạnh ngân hàng phải không? Hôm qua tôi đưa con gái đi mua ít trứng, rẻ lắm. Hỏi: Siêu thị mới mở ở đâu?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:那家新开的超市你去过吗? 男:是银行旁边那家吗?昨天我带女儿去买了些鸡蛋,很便宜。 问:新开的超市在哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 宾馆附近
    • B. 银行旁边
    • C. 篮球场东边
  • Phân tích đối chiếu: 男:是银行旁边那家吗?昨天我带女儿去买了些鸡蛋,很便宜。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (银行旁边).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 正在复习
B 爱好爬山
C 写完作业了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 数学作业写完了吗? (shù xué zuò yè xiě wán le ma) — Bài tập toán đã làm xong chưa?
    • Nữ (女): 写完了,爷爷,我都检查过了。 (xiě wán le, yé yé, wǒ dōu jiǎn chá guò le) — Xong rồi ạ, ông ơi, cháu đã kiểm tra hết rồi.
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về người nữ, có thể biết điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 数学 (shù xué — môn Toán); 检查 (jiǎn chá — kiểm tra, khám).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bài tập toán đã làm xong chưa? Nữ: Xong rồi ạ, ông ơi, cháu đã kiểm tra hết rồi. Hỏi: Về người nữ, có thể biết điều gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:数学作业写完了吗? 女:写完了,爷爷,我都检查过了。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 正在复习
    • B. 爱好爬山
    • C. 写完作业了
  • Phân tích đối chiếu: 女:写完了,爷爷,我都检查过了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (写完作业了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 糖
B 茶
C 牛奶
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这咖啡你是不是没放糖? (zhè kā fēi nǐ shì bu shì méi fàng táng) — Cà phê này anh không cho đường phải không?
    • Nam (男): 放了,我放了一块儿,不甜吗?那再放一块儿? (fàng le, wǒ fàng le yí kuài ér, bù tián ma? nà zài fàng yí kuài ér) — Có chứ, anh cho một viên rồi, không ngọt à? Vậy cho thêm một viên nữa nhé?
    • Câu hỏi (问): 女的想在咖啡里放什么? (nǚ de xiǎng zài kā fēi lǐ fàng shén me) — Người nữ muốn cho gì vào cà phê?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的想在咖啡里放什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cà phê này anh không cho đường phải không? Nam: Có chứ, anh cho một viên rồi, không ngọt à? Vậy cho thêm một viên nữa nhé? Hỏi: Người nữ muốn cho gì vào cà phê?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这咖啡你是不是没放糖? 男:放了,我放了一块儿,不甜吗?那再放一块儿? 问:女的想在咖啡里放什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 糖
    • B. 茶
    • C. 牛奶
  • Phân tích đối chiếu: 男:放了,我放了一块儿,不甜吗?那再放一块儿? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (糖).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 先工作
B 自己决定
C 认真学习
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这件事别人是没办法帮助你的。 (zhè jiàn shì bié rén shì méi bàn fǎ bāng zhù nǐ de) — Chuyện này người khác không thể giúp em được đâu.
    • Nữ (女): 我知道,我应该自己选择,你让我再想想。 (wǒ zhī dào, wǒ yīng gāi zì jǐ xuǎn zé, nǐ ràng wǒ zài xiǎng xiǎng) — Em biết, em nên tự mình lựa chọn, anh để em nghĩ thêm chút nữa.
    • Câu hỏi (问): 男的希望女的怎么样? (nán de xī wàng nǚ de zěn me yàng) — Người nam mong người nữ thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的希望女的怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chuyện này người khác không thể giúp em được đâu. Nữ: Em biết, em nên tự mình lựa chọn, anh để em nghĩ thêm chút nữa. Hỏi: Người nam mong người nữ thế nào?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这件事别人是没办法帮助你的。 女:我知道,我应该自己选择,你让我再想想。 问:男的希望女的怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 先工作
    • B. 自己决定
    • C. 认真学习
  • Phân tích đối chiếu: 女:我知道,我应该自己选择,你让我再想想。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (自己决定).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 朋友
B 司机
C 赵先生
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 怎么少一双筷子? (zěn me shǎo yì shuāng kuài zi)
    • Nữ (女): 不少,你爸爸今天不回家吃饭。 (bù shǎo, nǐ bà ba jīn tiān bù huí jiā chī fàn)
    • Nam (男): 他还在公司? (tā hái zài gōng sī)
    • Nữ (女): 不是,说是有个朋友来看他,他们去饭馆儿吃。 (bú shì, shuō shì yǒu gè péng yǒu lái kàn tā, tā men qù fàn guǎn ér chī)
    • Câu hỏi (问): 爸爸和谁一起吃饭? (bà ba hé shuí yì qǐ chī fàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao thiếu một đôi đũa vậy? Nữ: Không thiếu đâu, bố anh hôm nay không về nhà ăn cơm. Nam: Bố vẫn ở công ty à? Nữ: Không phải, nói là có một người bạn đến thăm ông ấy, họ đi nhà hàng ăn. Hỏi: Bố ăn cơm cùng ai?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "爸爸和谁一起吃饭?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao thiếu một đôi đũa vậy? Nữ: Không thiếu đâu, bố anh hôm nay không về nhà ăn cơm. Nam: Bố vẫn ở công ty à? Nữ: Không phải, nói là có một người bạn đến thăm ông ấy, họ đi nhà hàng ăn. Hỏi: Bố ăn cơm cùng ai?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:怎么少一双筷子? 女:不少,你爸爸今天不回家吃饭。 男:他还在公司? 女:不是,说是有个朋友来看他,他们去饭馆儿吃。 问:爸爸和谁一起吃饭?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 朋友
    • B. 司机
    • C. 赵先生
  • Phân tích đối chiếu: 女:不少,你爸爸今天不回家吃饭。
    • 男:怎么少一双筷子?
    • 女:不少,你爸爸今天不回家吃饭。
    • 男:他还在公司?
    • 女:不是,说是有个朋友来看他,他们去饭馆儿吃。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (朋友).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 同事
B 老师和学生
C 妈妈和儿子
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你第一次一个人去旅游,路上一定要小心。 (nǐ dì yī cì yí gè rén qù lǚ yóu, lù shang yí dìng yào xiǎo xīn)
    • Nam (男): 您放心吧,我会照顾好自己的。 (nín fàng xīn ba, wǒ huì zhào gù hǎo zì jǐ de)
    • Nữ (女): 记得下了车就给家里打电话。 (jì de xià le chē jiù gěi jiā lǐ dǎ diàn huà)
    • Nam (男): 知道了,您回去吧,再见。 (zhī dào le, nín huí qù ba, zài jiàn)
    • Câu hỏi (问): 他们最可能是什么关系? (tā men zuì kě néng shì shén me guān xì) — Mối quan hệ giữa hai người trong hội thoại là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Con lần đầu tiên đi du lịch một mình, trên đường nhất định phải cẩn thận. Nam: Mẹ yên tâm đi, con sẽ tự chăm sóc tốt cho mình. Nữ: Nhớ xuống xe là gọi điện về nhà nhé. Nam: Con biết rồi, mẹ về đi, tạm biệt. Hỏi: Họ có thể có mối quan hệ gì nhất?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 旅游 (lǚ yóu — du lịch); 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("他们最可能是什么关系?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Con lần đầu tiên đi du lịch một mình, trên đường nhất định phải cẩn thận. Nam: Mẹ yên tâm đi, con sẽ tự chăm sóc tốt cho mình. Nữ: Nhớ xuống xe là gọi điện về nhà nhé. Nam: Con biết rồi, mẹ về đi, tạm biệt. Hỏi: Họ có thể có mối quan hệ gì nhất?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你第一次一个人去旅游,路上一定要小心。 男:您放心吧,我会照顾好自己的。 女:记得下了车就给家里打电话。 男:知道了,您回去吧,再见。 问:他们最可能是什么关系?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 同事
    • B. 老师和学生
    • C. 妈妈和儿子
  • Phân tích đối chiếu: 男:您放心吧,我会照顾好自己的。
    • 女:你第一次一个人去旅游,路上一定要小心。
    • 男:您放心吧,我会照顾好自己的。
    • 女:记得下了车就给家里打电话。
    • 男:知道了,您回去吧,再见。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (妈妈和儿子).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 楼下
B 河边
C 游泳馆
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你要出去? (nǐ yào chū qù)
    • Nữ (女): 晚上吃得太饱了,我去楼下走一走,一会儿就回来。 (wǎn shàng chī dé tài bǎo le, wǒ qù lóu xià zǒu yi zǒu, yí huì er jiù huí lái)
    • Nam (男): 回来的时候,你帮我看看有没有我的信。 (huí lái de shí hòu, nǐ bāng wǒ kàn kàn yǒu méi yǒu wǒ de xìn)
    • Nữ (女): 那你别上网了,跟我一起去吧。 (nà nǐ bié shàng wǎng le, gēn wǒ yì qǐ qù ba)
    • Câu hỏi (问): 女的准备去哪儿? (nǚ de zhǔn bèi qù nǎ ér)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Em muốn ra ngoài à? Nữ: Tối ăn no quá, em xuống lầu đi bộ một chút, lát nữa sẽ về. Nam: Lúc về, em giúp anh xem có thư của anh không nhé. Nữ: Vậy anh đừng lên mạng nữa, đi cùng em đi. Hỏi: Người nữ chuẩn bị đi đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的准备去哪儿?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em muốn ra ngoài à? Nữ: Tối ăn no quá, em xuống lầu đi bộ một chút, lát nữa sẽ về. Nam: Lúc về, em giúp anh xem có thư của anh không nhé. Nữ: Vậy anh đừng lên mạng nữa, đi cùng em đi. Hỏi: Người nữ chuẩn bị đi đâu?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你要出去? 女:晚上吃得太饱了,我去楼下走一走,一会儿就回来。 男:回来的时候,你帮我看看有没有我的信。 女:那你别上网了,跟我一起去吧。 问:女的准备去哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 楼下
    • B. 河边
    • C. 游泳馆
  • Phân tích đối chiếu: 女:晚上吃得太饱了,我去楼下走一走,一会儿就回来。
    • 男:你要出去?
    • 女:晚上吃得太饱了,我去楼下走一走,一会儿就回来。
    • 男:回来的时候,你帮我看看有没有我的信。
    • 女:那你别上网了,跟我一起去吧。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (楼下).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 星期四
B 下个月
C 明年夏天
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你听说了吗?小马要结婚了。 (nǐ tīng shuō le ma? xiǎo mǎ yào jié hūn le)
    • Nam (男): 是吗?什么时候? (shì ma? shén me shí hòu)
    • Nữ (女): 下个月十六号。 (xià gè yuè shí liù hào)
    • Nam (男): 这么快啊?他们认识还不到三个月吧? (zhè me kuài a? tā men rèn shi hái bú dào sān gè yuè ba)
    • Câu hỏi (问): 小马什么时候结婚? (xiǎo mǎ shén me shí hòu jié hūn) — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh nghe nói chưa? Tiểu Mã sắp kết hôn rồi. Nam: Thật sao? Khi nào? Nữ: Ngày mười sáu tháng sau. Nam: Nhanh vậy sao? Họ quen nhau chưa đến ba tháng mà? Hỏi: Tiểu Mã kết hôn khi nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "小马什么时候结婚?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh nghe nói chưa? Tiểu Mã sắp kết hôn rồi. Nam: Thật sao? Khi nào? Nữ: Ngày mười sáu tháng sau. Nam: Nhanh vậy sao? Họ quen nhau chưa đến ba tháng mà? Hỏi: Tiểu Mã kết hôn khi nào?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你听说了吗?小马要结婚了。 男:是吗?什么时候? 女:下个月十六号。 男:这么快啊?他们认识还不到三个月吧? 问:小马什么时候结婚?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 星期四
    • B. 下个月
    • C. 明年夏天
  • Phân tích đối chiếu: 男:是吗?什么时候?
    • 女:你听说了吗?小马要结婚了。
    • 男:是吗?什么时候?
    • 女:下个月十六号。
    • 男:这么快啊?他们认识还不到三个月吧? Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (下个月).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 特别差
B 很一般
C 非常好
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你没参加学校的运动会? (nǐ méi cān jiā xué xiào de yùn dòng huì)
    • Nữ (女): 我参加了啊,我跑一万米。 (wǒ cān jiā le a, wǒ pǎo yí wàn mǐ)
    • Nam (男): 真的?成绩怎么样? (zhēn de? chéng jì zěn me yàng)
    • Nữ (女): 一般,我只跑了第五。 (yì bān, wǒ zhī pǎo le dì wǔ)
    • Câu hỏi (问): 女的觉得自己的成绩怎么样? (nǚ de jué de zì jǐ de chéng jì zěn me yàng) — Người nữ cảm thấy "自己的成绩" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Em không tham gia hội thao của trường à? Nữ: Em có tham gia chứ, em chạy mười nghìn mét. Nam: Thật à? Thành tích thế nào? Nữ: Bình thường thôi, em chỉ chạy được thứ năm. Hỏi: Người nữ cảm thấy thành tích của mình thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得自己的成绩怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em không tham gia hội thao của trường à? Nữ: Em có tham gia chứ, em chạy mười nghìn mét. Nam: Thật à? Thành tích thế nào? Nữ: Bình thường thôi, em chỉ chạy được thứ năm. Hỏi: Người nữ cảm thấy thành tích của mình thế nào?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你没参加学校的运动会? 女:我参加了啊,我跑一万米。 男:真的?成绩怎么样? 女:一般,我只跑了第五。 问:女的觉得自己的成绩怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 特别差
    • B. 很一般
    • C. 非常好
  • Phân tích đối chiếu: 女:我参加了啊,我跑一万米。
    • 男:你没参加学校的运动会?
    • 女:我参加了啊,我跑一万米。
    • 男:真的?成绩怎么样?
    • 女:一般,我只跑了第五。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (很一般).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 西瓜
B 香蕉
C 葡萄
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我今天要给你做一个水果蛋糕,你想要什么水果? (wǒ jīn tiān yào gěi nǐ zuò yí gè shuǐ guǒ dàn gāo, nǐ xiǎng yào shén me shuǐ guǒ)
    • Nam (男): 冰箱里只有葡萄。 (bīng xiāng lǐ zhǐ yǒu pú táo)
    • Nữ (女): 那些葡萄放太久了,不新鲜。 (nà xiē pú táo fàng tài jiǔ le, bù xīn xiān)
    • Nam (男): 那我再去买一些。 (nà wǒ zài qù mǎi yì xiē)
    • Nữ (女): 好,你买些苹果、香蕉。 (hǎo, nǐ mǎi xiē píng guǒ、 xiāng jiāo)
    • Câu hỏi (问): 冰箱里有哪种水果? (bīng xiāng lǐ yǒu nǎ zhǒng shuǐ guǒ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay em sẽ làm cho anh một cái bánh kem trái cây, anh muốn trái cây gì? Nam: Trong tủ lạnh chỉ có nho. Nữ: Mấy quả nho đó để lâu quá rồi, không tươi nữa. Nam: Vậy anh đi mua thêm ít nữa. Nữ: Được, anh mua ít táo, chuối nhé. Hỏi: Trong tủ lạnh có loại trái cây nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 水果 (shuǐ guǒ — hoa quả, trái cây); 苹果 (píng guǒ — quả táo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "冰箱里有哪种水果?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay em sẽ làm cho anh một cái bánh kem trái cây, anh muốn trái cây gì? Nam: Trong tủ lạnh chỉ có nho. Nữ: Mấy quả nho đó để lâu quá rồi, không tươi nữa. Nam: Vậy anh đi mua thêm ít nữa. Nữ: Được, anh mua ít táo, chuối nhé. Hỏi: Trong tủ lạnh có loại trái cây nào?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我今天要给你做一个水果蛋糕,你想要什么水果? 男:冰箱里只有葡萄。 女:那些葡萄放太久了,不新鲜。 男:那我再去买一些。 女:好,你买些苹果、香蕉。 问:冰箱里有哪种水果?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 西瓜
    • B. 香蕉
    • C. 葡萄
  • Phân tích đối chiếu: 男:冰箱里只有葡萄。
    • 女:我今天要给你做一个水果蛋糕,你想要什么水果?
    • 男:冰箱里只有葡萄。
    • 女:那些葡萄放太久了,不新鲜。
    • 男:那我再去买一些。
    • 女:好,你买些苹果、香蕉。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (葡萄).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 听同学讲的
B 书上看到的
C 报纸上看到的
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你知道这个故事? (nǐ zhī dào zhè ge gù shì)
    • Nữ (女): 我知道。 (wǒ zhī dào)
    • Nam (男): 是吗?谁给你讲的? (shì ma? shuí gěi nǐ jiǎng de)
    • Nữ (女): 我是在书上看到的,我喜欢看历史书。 (wǒ shì zài shū shàng kàn dào de, wǒ xǐ huan kàn lì shǐ shū)
    • Câu hỏi (问): 女的是怎么知道这个故事的? (nǚ de shì zěn me zhī dào zhè ge gù shì de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Em biết câu chuyện này à? Nữ: Em biết. Nam: Thật sao? Ai kể cho em nghe? Nữ: Em đọc được trong sách, em thích đọc sách lịch sử. Hỏi: Người nữ biết câu chuyện này bằng cách nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是怎么知道这个故事的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em biết câu chuyện này à? Nữ: Em biết. Nam: Thật sao? Ai kể cho em nghe? Nữ: Em đọc được trong sách, em thích đọc sách lịch sử. Hỏi: Người nữ biết câu chuyện này bằng cách nào?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你知道这个故事? 女:我知道。 男:是吗?谁给你讲的? 女:我是在书上看到的,我喜欢看历史书。 问:女的是怎么知道这个故事的?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 听同学讲的
    • B. 书上看到的
    • C. 报纸上看到的
  • Phân tích đối chiếu: 女:我知道。
    • 男:你知道这个故事?
    • 女:我知道。
    • 男:是吗?谁给你讲的?
    • 女:我是在书上看到的,我喜欢看历史书。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (书上看到的).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 口渴了
B 风太大
C 腿不舒服
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你怎么没去踢足球?你们今天不是和三班踢吗? (nǐ zěn me méi qù tī zú qiú? nǐ men jīn tiān bú shì hé sān bān tī ma)
    • Nam (男): 今天不踢了。 (jīn tiān bù tī le)
    • Nữ (女): 为什么不踢了? (wèi shén me bù tī le)
    • Nam (男): 天气不好,外面风刮得太大。 (tiān qì bù hǎo, wài miàn fēng guā dé tài dà)
    • Câu hỏi (问): 男的为什么没去踢球? (nán de wèi shén me méi qù tī qiú) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao anh không đi đá bóng? Hôm nay các anh không đá với lớp ba à? Nam: Hôm nay không đá nữa. Nữ: Tại sao không đá nữa? Nam: Thời tiết không tốt, bên ngoài gió thổi mạnh quá. Hỏi: Người nam tại sao không đi đá bóng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 踢足球 (tī zú qiú — đá bóng); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么没去踢球?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao anh không đi đá bóng? Hôm nay các anh không đá với lớp ba à? Nam: Hôm nay không đá nữa. Nữ: Tại sao không đá nữa? Nam: Thời tiết không tốt, bên ngoài gió thổi mạnh quá. Hỏi: Người nam tại sao không đi đá bóng?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么没去踢足球?你们今天不是和三班踢吗? 男:今天不踢了。 女:为什么不踢了? 男:天气不好,外面风刮得太大。 问:男的为什么没去踢球?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 口渴了
    • B. 风太大
    • C. 腿不舒服
  • Phân tích đối chiếu: 男:今天不踢了。
    • 女:你怎么没去踢足球?你们今天不是和三班踢吗?
    • 男:今天不踢了。
    • 女:为什么不踢了?
    • 男:天气不好,外面风刮得太大。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (风太大).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 发烧了
B 很难过
C 比较忙
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你从图书馆借的那本书看完了没? (nǐ cóng tú shū guǎn jiè de nà běn shū kàn wán le méi)
    • Nữ (女): 还没呢,我才看了一半儿。 (hái méi ne, wǒ cái kàn le yí bàn ér)
    • Nam (男): 怎么这么慢,我还以为你早看完了呢。 (zěn me zhè me màn, wǒ hái yǐ wéi nǐ zǎo kàn wán le ne)
    • Nữ (女): 没办法,最近一直比较忙。 (méi bàn fǎ, zuì jìn yì zhí bǐ jiào máng)
    • Câu hỏi (问): 女的最近怎么样? (nǚ de zuì jìn zěn me yàng) — "女的最近" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuốn sách em mượn ở thư viện đã đọc xong chưa? Nữ: Vẫn chưa, em mới đọc được một nửa. Nam: Sao chậm thế, anh cứ tưởng em đọc xong lâu rồi chứ. Nữ: Không có cách nào khác, gần đây bận quá. Hỏi: Người nữ gần đây thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的最近怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuốn sách em mượn ở thư viện đã đọc xong chưa? Nữ: Vẫn chưa, em mới đọc được một nửa. Nam: Sao chậm thế, anh cứ tưởng em đọc xong lâu rồi chứ. Nữ: Không có cách nào khác, gần đây bận quá. Hỏi: Người nữ gần đây thế nào?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你从图书馆借的那本书看完了没? 女:还没呢,我才看了一半儿。 男:怎么这么慢,我还以为你早看完了呢。 女:没办法,最近一直比较忙。 问:女的最近怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 发烧了
    • B. 很难过
    • C. 比较忙
  • Phân tích đối chiếu: 女:还没呢,我才看了一半儿。
    • 男:你从图书馆借的那本书看完了没?
    • 女:还没呢,我才看了一半儿。
    • 男:怎么这么慢,我还以为你早看完了呢。
    • 女:没办法,最近一直比较忙。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (比较忙).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 关灯
B 还书
C 买字典
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我来的时候看见办公室的灯没关。 (wǒ lái de shí hòu kàn jiàn bàn gōng shì de dēng méi guān)
    • Nam (男): 对不起,那可能是我忘记了。 (duì bù qǐ, nà kě néng shì wǒ wàng jì le)
    • Nữ (女): 没关系,以后注意点儿。 (méi guān xì, yǐ hòu zhù yì diǎn ér)
    • Nam (男): 好的,谢谢。 (hǎo de, xiè xiè)
    • Câu hỏi (问): 男的忘记做什么了? (nán de wàng jì zuò shén me le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lúc em đến thấy đèn văn phòng chưa tắt. Nam: Xin lỗi, có thể là tôi quên. Nữ: Không sao đâu, lần sau chú ý một chút. Nam: Vâng, cảm ơn. Hỏi: Người nam quên làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的忘记做什么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lúc em đến thấy đèn văn phòng chưa tắt. Nam: Xin lỗi, có thể là tôi quên. Nữ: Không sao đâu, lần sau chú ý một chút. Nam: Vâng, cảm ơn. Hỏi: Người nam quên làm gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我来的时候看见办公室的灯没关。 男:对不起,那可能是我忘记了。 女:没关系,以后注意点儿。 男:好的,谢谢。 问:男的忘记做什么了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 关灯
    • B. 还书
    • C. 买字典
  • Phân tích đối chiếu: 男:对不起,那可能是我忘记了。
    • 女:我来的时候看见办公室的灯没关。
    • 男:对不起,那可能是我忘记了。
    • 女:没关系,以后注意点儿。
    • 男:好的,谢谢。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (关灯).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 3 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

Đội ngũ chuyên thu thập và số hóa các bộ đề thi HSK chuẩn quốc tế mới nhất.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!