Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ H31009

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 3 mã H31009 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 3 mã đề H31009 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 80 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 8 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 3 mã H31009

Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H31009 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 3 (2.0)
Mã đề H31009
Tổng số câu hỏi 80 câu
Thời gian làm bài 90 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 30p, Viết: 15p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (40 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你怎么还站在这儿,跟我们一起走吧? (nǐ zěn me hái zhàn zài zhè ér, gēn wǒ men yì qǐ zǒu ba) — Sao anh vẫn còn đứng đây, đi cùng chúng tôi đi?
    • Nam (男): 我还要等一下我爸爸。 (wǒ hái yào děng yí xià wǒ bà ba) — Tôi còn phải đợi bố tôi một lát.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你怎么还站在这儿,跟我们一起走吧?
    • 男:我还要等一下我爸爸。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao anh vẫn còn đứng đây, đi cùng chúng tôi đi? — Nam: Tôi còn phải đợi bố tôi một lát.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh F thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
2

第2题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这个箱子放哪儿? (zhè ge xiāng zǐ fàng nǎ ér) — Cái thùng này để đâu?
    • Nữ (女): 这箱是茶杯,放左边,放最上边,小心点儿。 (zhè xiāng shì chá bēi, fàng zuǒ biān, fàng zuì shàng biān, xiǎo xīn diǎn ér) — Thùng này là tách trà, để bên trái, để lên trên cùng, cẩn thận một chút.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:这个箱子放哪儿?
    • 女:这箱是茶杯,放左边,放最上边,小心点儿。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cái thùng này để đâu? — Nữ: Thùng này là tách trà, để bên trái, để lên trên cùng, cẩn thận một chút.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
3

第3题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你的护照呢,不会又没带吧? (nǐ de hù zhào ne, bú huì yòu méi dài ba) — Hộ chiếu của anh đâu rồi, không lẽ lại không mang theo à?
    • Nam (男): 我记得早上放包里了,我再找找。 (wǒ jì de zǎo shàng fàng bāo lǐ le, wǒ zài zhǎo zhǎo) — Tôi nhớ sáng nay đã để vào túi rồi, để tôi tìm lại xem.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你的护照呢,不会又没带吧?
    • 男:我记得早上放包里了,我再找找。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hộ chiếu của anh đâu rồi, không lẽ lại không mang theo à? — Nam: Tôi nhớ sáng nay đã để vào túi rồi, để tôi tìm lại xem.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
4

第4题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 今晚的月亮多漂亮啊,我们出去走走吧? (jīn wǎn de yuè liàng duō piāo liàng a, wǒ men chū qù zǒu zǒu ba) — Trăng tối nay đẹp quá, chúng ta ra ngoài đi dạo đi?
    • Nữ (女): 好的,我去换条裤子。 (hǎo de, wǒ qù huàn tiáo kù zǐ) — Được thôi, tôi đi thay quần đã.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:今晚的月亮多漂亮啊,我们出去走走吧?
    • 女:好的,我去换条裤子。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trăng tối nay đẹp quá, chúng ta ra ngoài đi dạo đi? — Nữ: Được thôi, tôi đi thay quần đã.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
5

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "女:这个字,右边的这个字怎么读? 男:“示”,“表示”的“示”。" (nǚ: zhè ge zì, yòu biān de zhè ge zì zěn me dú? nán: “ shì”, “ biǎo shì” de “ shì”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chữ này, chữ bên phải này đọc thế nào? — Nam: "Thị", chữ "thị" trong "biểu thị".
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:这个字,右边的这个字怎么读?
    • 男:“示”,“表示”的“示”。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chữ này, chữ bên phải này đọc thế nào? — Nam: "Thị", chữ "thị" trong "biểu thị".
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
6

第6题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小王,那个电子邮件你看到了吗? (xiǎo wáng, nà ge diàn zǐ yóu jiàn nǐ kàn dào le ma) — Tiểu Vương, bạn đã xem email đó chưa?
    • Nữ (女): 是关于七号那个会议的吧?我正在看。 (shì guān yú qī hào nà ge huì yì de ba? wǒ zhèng zài kàn) — Là về cuộc họp ngày mùng 7 phải không? Tôi đang xem đây.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:小王,那个电子邮件你看到了吗?
    • 女:是关于七号那个会议的吧?我正在看。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Vương, bạn đã xem email đó chưa? — Nữ: Là về cuộc họp ngày mùng 7 phải không? Tôi đang xem đây.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh D thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我已经下飞机了。我就一个行李箱,不用来接我。 (wǒ yǐ jīng xià fēi jī le. wǒ jiù yí gè xíng li xiāng, bú yòng lái jiē wǒ) — Em đã xuống máy bay rồi. Em chỉ có một vali hành lý thôi, không cần đến đón đâu.
    • Nam (男): 我在路上呢,五分钟就到。 (wǒ zài lù shang ne, wǔ fēn zhōng jiù dào) — Anh đang trên đường rồi, năm phút nữa là tới.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:我已经下飞机了。我就一个行李箱,不用来接我。
    • 男:我在路上呢,五分钟就到。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em đã xuống máy bay rồi. Em chỉ có một vali hành lý thôi, không cần đến đón đâu. — Nam: Anh đang trên đường rồi, năm phút nữa là tới.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 准备好了吗?该你们跳舞了。 (zhǔn bèi hǎo le ma? gāi nǐ men tiào wǔ le) — Chuẩn bị xong chưa? Đến lượt các bạn nhảy rồi đấy.
    • Nữ (女): 马上就好,再等一分钟。 (mǎ shàng jiù hǎo, zài děng yì fēn zhōng) — Sắp xong rồi, đợi thêm một phút nữa.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:准备好了吗?该你们跳舞了。
    • 女:马上就好,再等一分钟。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chuẩn bị xong chưa? Đến lượt các bạn nhảy rồi đấy. — Nữ: Sắp xong rồi, đợi thêm một phút nữa.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 您看,您的房子就在这儿。 (nín kàn, nín de fáng zi jiù zài zhè ér) — Ông xem, nhà của ông ở ngay đây.
    • Nam (男): 不错,前面还有一大块草地呢。 (bú cuò, qián miàn hái yǒu yí dà kuài cǎo dì ne) — Tốt đấy, phía trước còn có một bãi cỏ lớn nữa.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:您看,您的房子就在这儿。
    • 男:不错,前面还有一大块草地呢。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ông xem, nhà của ông ở ngay đây. — Nam: Tốt đấy, phía trước còn có một bãi cỏ lớn nữa.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 怎么了?有什么问题吗? (zěn me le? yǒu shén me wèn tí ma) — Sao vậy? Có vấn đề gì à?
    • Nữ (女): 我被关在门外了,进不去。 (wǒ bèi guān zài mén wài le, jìn bú qù) — Tôi bị nhốt ngoài cửa rồi, không vào được.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:怎么了?有什么问题吗?
    • 女:我被关在门外了,进不去。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao vậy? Có vấn đề gì à? — Nữ: Tôi bị nhốt ngoài cửa rồi, không vào được.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★房间里太冷。
fáng jiān lǐ tài lěng。
fáng jiān lǐ tài lěng。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 下午,他让服务员给他换了一个房间,因为那个房间的空调坏了,太热了。 (xià wǔ, tā ràng fú wù yuán gěi tā huàn le yí gè fáng jiān, yīn wèi nà ge fáng jiān de kōng tiáo huài le, tài rè le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 房间里太冷。 (fáng jiān lǐ tài lěng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chiều nay, anh ấy đã nhờ nhân viên phục vụ đổi phòng khác cho anh ấy, vì điều hòa trong phòng đó bị hỏng, quá nóng. — ★ Trong phòng quá lạnh.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 下午,他让服务员给他换了一个房间,因为那个房间的空调坏了,太热了。 ★ 房间里太冷。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 房间里太冷。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 房间里太冷。 Lời thoại trong bài nêu rõ "下午,他让服务员给他换了一个房间,因为那个房间的空调坏了,太热了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 房间里太冷。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★现在是夏天。
xiàn zài shì xià tiān。
xiàn zài shì xià tiān。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 虽然已经是春天了,但天气还是很冷。你这次去开会,要多带点儿衣服,注意别感冒了。 (suī rán yǐ jīng shì chūn tiān le, dàn tiān qì hái shì hěn lěng. nǐ zhè cì qù kāi huì, yào duō dài diǎn ér yī fu, zhù yì bié gǎn mào le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 现在是夏天。 (xiàn zài shì xià tiān)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mặc dù đã là mùa xuân rồi, nhưng thời tiết vẫn còn rất lạnh. Lần này bạn đi họp, nhớ mang thêm quần áo, chú ý đừng để bị cảm lạnh nhé. — ★ Bây giờ là mùa hè.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 感冒 (gǎn mào — cảm cúm); 衣服 (yī fu — quần áo); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 虽然已经是春天了,但天气还是很冷。你这次去开会,要多带点儿衣服,注意别感冒了。 ★ 现在是夏天。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 现在是夏天。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 现在是夏天。 Lời thoại trong bài nêu rõ "虽然已经是春天了,但天气还是很冷。你这次去开会,要多带点儿衣服,注意别感冒了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 现在是夏天。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★和奶奶说话要大点儿声。
hé nǎi nai shuō huà yào dà diǎn ér shēng。
hé nǎi nai shuō huà yào dà diǎn ér shēng。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 对不起,我爷爷奶奶的耳朵不太好,你和他们说话的时候声音要大一点儿,声音小他们听不清楚。 (duì bù qǐ, wǒ yé ye nǎi nai de ěr duo bú tài hǎo, nǐ hé tā men shuō huà de shí hòu shēng yīn yào dà yì diǎn ér, shēng yīn xiǎo tā men tīng bù qīng chǔ)
    • Nhận định đối chiếu (★): 和奶奶说话要大点儿声。 (hé nǎi nai shuō huà yào dà diǎn ér shēng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, tai ông bà tôi không được tốt lắm, khi bạn nói chuyện với họ thì phải nói to một chút, nói nhỏ họ sẽ không nghe rõ. — ★ Nói chuyện với bà phải nói to hơn.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 对不起,我爷爷奶奶的耳朵不太好,你和他们说话的时候声音要大一点儿,声音小他们听不清楚。 ★ 和奶奶说话要大点儿声。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 和奶奶说话要大点儿声。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 和奶奶说话要大点儿声。 Nội dung lời thoại "对不起,我爷爷奶奶的耳朵不太好,你和他们说话的时候声音要大一点儿,声音小他们听不清楚。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 和奶奶说话要大点儿声。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他们要去打篮球。
tā men yào qù dǎ lán qiú。
tā men yào qù dǎ lán qiú。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 快起床,今天去爬山。桌上有面包和牛奶,你快点儿吃。 (kuài qǐ chuáng, jīn tiān qù pá shān. zhuō shàng yǒu miàn bāo hé niú nǎi, nǐ kuài diǎn ér chī)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他们要去打篮球。 (tā men yào qù dǎ lán qiú)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Dậy nhanh đi, hôm nay đi leo núi. Trên bàn có bánh mì và sữa, bạn ăn nhanh lên. — ★ Họ muốn đi chơi bóng rổ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 爬山 (pá shān — leo núi); 打篮球 (dǎ lán qiú — chơi bóng rổ); 牛奶 (niú nǎi — sữa bò).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 快起床,今天去爬山。桌上有面包和牛奶,你快点儿吃。 ★ 他们要去打篮球。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他们要去打篮球。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他们要去打篮球。 Lời thoại trong bài nêu rõ "快起床,今天去爬山。桌上有面包和牛奶,你快点儿吃。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他们要去打篮球。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★手机的作用很大。
shǒu jī de zuò yòng hěn dà。
shǒu jī de zuò yòng hěn dà。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 人们可以用手机打电话,可以在手机上玩儿游戏,现在还可以用它上网、查地图、看电视节目,非常方便。 (rén men kě yǐ yòng shǒu jī dǎ diàn huà, kě yǐ zài shǒu jī shàng wán ér yóu xì, xiàn zài hái kě yǐ yòng tā shàng wǎng、 chá dì tú、 kàn diàn shì jié mù, fēi cháng fāng biàn)
    • Nhận định đối chiếu (★): 手机的作用很大。 (shǒu jī de zuò yòng hěn dà)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mọi người có thể dùng điện thoại di động để gọi điện, có thể chơi game trên điện thoại, bây giờ còn có thể dùng nó để lướt mạng, tra bản đồ, xem chương trình TV, rất tiện lợi. — ★ Tác dụng của điện thoại di động rất lớn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại); 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 人们可以用手机打电话,可以在手机上玩儿游戏,现在还可以用它上网、查地图、看电视节目,非常方便。 ★ 手机的作用很大。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 手机的作用很大。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 手机的作用很大。 Nội dung lời thoại "人们可以用手机打电话,可以在手机上玩儿游戏,现在还可以用它上网、查地图、看电视节目,非常方便。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 手机的作用很大。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他想在家吃面条儿。
tā xiǎng zài jiā chī miàn tiáo ér。
tā xiǎng zài jiā chī miàn tiáo ér。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 今天太累了,家里也没什么菜了,我们就去楼下饭馆儿简单吃点儿吧。 (jīn tiān tài lèi le, jiā lǐ yě méi shén me cài le, wǒ men jiù qù lóu xià fàn guǎn ér jiǎn dān chī diǎn ér ba)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他想在家吃面条儿。 (tā xiǎng zài jiā chī miàn tiáo ér)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm nay mệt quá, ở nhà cũng không còn món ăn gì, chúng ta xuống nhà hàng dưới lầu ăn tạm chút gì đó đi. — ★ Anh ấy muốn ăn mì ở nhà.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 面条 (miàn tiáo — mì sợi).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 今天太累了,家里也没什么菜了,我们就去楼下饭馆儿简单吃点儿吧。 ★ 他想在家吃面条儿。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他想在家吃面条儿。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他想在家吃面条儿。 Lời thoại trong bài nêu rõ "今天太累了,家里也没什么菜了,我们就去楼下饭馆儿简单吃点儿吧。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他想在家吃面条儿。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他现在不能做决定。
tā xiàn zài bù néng zuò jué dìng。
tā xiàn zài bù néng zuò jué dìng。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我明白您的意思,但是这件事情不太容易,我要先问问我们经理,然后再告诉您。 (wǒ míng bái nín de yì sī, dàn shì zhè jiàn shì qíng bú tài róng yì, wǒ yào xiān wèn wèn wǒ men jīng lǐ, rán hòu zài gào sù nín)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他现在不能做决定。 (tā xiàn zài bù néng zuò jué dìng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi hiểu ý của ông, nhưng việc này không dễ dàng lắm, tôi phải hỏi ý kiến quản lý của chúng tôi trước, sau đó mới trả lời ông. — ★ Anh ấy bây giờ không thể đưa ra quyết định.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我明白您的意思,但是这件事情不太容易,我要先问问我们经理,然后再告诉您。 ★ 他现在不能做决定。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他现在不能做决定。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他现在不能做决定。 Nội dung lời thoại "我明白您的意思,但是这件事情不太容易,我要先问问我们经理,然后再告诉您。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他现在不能做决定。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★她越来越漂亮了。
tā yuè lái yuè piào liang le。
tā yuè lái yuè piào liang le。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 很多年过去了,她虽然不那么年轻、漂亮了,但我们还是能从她的眼睛里看出,她非常快乐。 (hěn duō nián guò qù le, tā suī rán bú nà me nián qīng、 piāo liàng le, dàn wǒ men hái shì néng cóng tā de yǎn jīng lǐ kàn chū, tā fēi cháng kuài lè)
    • Nhận định đối chiếu (★): 她越来越漂亮了。 (tā yuè lái yuè piào liang le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiều năm đã trôi qua, mặc dù cô ấy không còn trẻ và xinh đẹp như trước, nhưng chúng ta vẫn có thể thấy từ đôi mắt cô ấy rằng cô ấy rất hạnh phúc. — ★ Cô ấy ngày càng xinh đẹp hơn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 很多年过去了,她虽然不那么年轻、漂亮了,但我们还是能从她的眼睛里看出,她非常快乐。 ★ 她越来越漂亮了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 她越来越漂亮了。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 她越来越漂亮了。 Lời thoại trong bài nêu rõ "很多年过去了,她虽然不那么年轻、漂亮了,但我们还是能从她的眼睛里看出,她非常快乐。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 她越来越漂亮了。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★邻居认为洗冷水澡好。
lín jū rèn wéi xǐ lěng shuǐ zǎo hǎo。
lín jū rèn wéi xǐ lěng shuǐ zǎo hǎo。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我有一个邻居,他在我们那儿很有名,他冬天也用冷水洗澡,天天用冷水洗脸、洗脚,他说这样可以使身体更健康。 (wǒ yǒu yí gè lín jū, tā zài wǒ men nà ér hěn yǒu míng, tā dōng tiān yě yòng lěng shuǐ xǐ zǎo, tiān tiān yòng lěng shuǐ xǐ liǎn、 xǐ jiǎo, tā shuō zhè yàng kě yǐ shǐ shēn tǐ gèng jiàn kāng)
    • Nhận định đối chiếu (★): 邻居认为洗冷水澡好。 (lín jū rèn wéi xǐ lěng shuǐ zǎo hǎo)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi có một người hàng xóm, ông ấy rất nổi tiếng ở chỗ chúng tôi, mùa đông ông ấy cũng tắm nước lạnh, ngày nào cũng rửa mặt, rửa chân bằng nước lạnh, ông ấy nói làm như vậy có thể giúp cơ thể khỏe mạnh hơn. — ★ Hàng xóm cho rằng tắm nước lạnh tốt.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh); 洗澡 (xǐ zǎo — tắm rửa).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我有一个邻居,他在我们那儿很有名,他冬天也用冷水洗澡,天天用冷水洗脸、洗脚,他说这样可以使身体更健康。 ★ 邻居认为洗冷水澡好。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 邻居认为洗冷水澡好。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 邻居认为洗冷水澡好。 Nội dung lời thoại "我有一个邻居,他在我们那儿很有名,他冬天也用冷水洗澡,天天用冷水洗脸、洗脚,他说这样可以使身体更健康。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 邻居认为洗冷水澡好。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他很难过。
tā hěn nán guò。
tā hěn nán guò。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 以前,我以为我这样做是为儿子好,现在才知道我错了。如果再给我一次机会,我一定会让儿子自己选择。 (yǐ qián, wǒ yǐ wéi wǒ zhè yàng zuò shì wèi ér zi hǎo, xiàn zài cái zhī dào wǒ cuò le. rú guǒ zài gěi wǒ yí cì jī huì, wǒ yí dìng huì ràng ér zi zì jǐ xuǎn zé)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他很难过。 (tā hěn nán guò)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trước đây, tôi cứ nghĩ mình làm như vậy là tốt cho con trai, bây giờ mới biết mình đã sai rồi. Nếu cho tôi một cơ hội nữa, tôi nhất định sẽ để con trai tự mình lựa chọn. — ★ Anh ấy rất buồn.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 以前,我以为我这样做是为儿子好,现在才知道我错了。如果再给我一次机会,我一定会让儿子自己选择。 ★ 他很难过。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他很难过。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他很难过。 Nội dung lời thoại "以前,我以为我这样做是为儿子好,现在才知道我错了。如果再给我一次机会,我一定会让儿子自己选择。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他很难过。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 今天阴天
B 南方下雪了
C 生气容易变老
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 报纸上说,这两天南方很多地方都下雪了。 (bào zhǐ shàng shuō, zhè liǎng tiān nán fāng hěn duō dì fāng dōu xià xuě le) — Báo nói, hai hôm nay nhiều nơi ở miền Nam đều có tuyết rơi.
    • Nam (男): 是,妈刚才打电话说下得很大,树上、地上都是雪。 (shì, mā gāng cái dǎ diàn huà shuō xià dé hěn dà, shù shàng、 dì shàng dōu shì xuě) — Vâng, mẹ vừa gọi điện nói tuyết rơi rất nhiều, trên cây, dưới đất đều là tuyết.
    • Câu hỏi (问): 报纸上说什么了? (bào zhǐ shàng shuō shén me le) — Báo chí nói gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "报纸上说什么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:报纸上说,这两天南方很多地方都下雪了。 男:是,妈刚才打电话说下得很大,树上、地上都是雪。 问:报纸上说什么了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 今天阴天
    • B. 南方下雪了
    • C. 生气容易变老
  • Phân tích đối chiếu: 男:是,妈刚才打电话说下得很大,树上、地上都是雪。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (南方下雪了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 口渴
B 饿了
C 好多了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 终于不发烧了,现在觉得怎么样? (zhōng yú bù fā shāo le, xiàn zài jué de zěn me yàng) — Cuối cùng cũng hết sốt rồi, bây giờ cảm thấy thế nào?
    • Nữ (女): 刚吃了药,好多了,你放心吧。 (gāng chī le yào, hǎo duō le, nǐ fàng xīn ba) — Vừa uống thuốc xong, đỡ hơn nhiều rồi, anh yên tâm đi.
    • Câu hỏi (问): 女的现在觉得怎么样? (nǚ de xiàn zài jué de zěn me yàng) — Người nữ bây giờ cảm thấy thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 发烧 (fā shāo — sốt).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的现在觉得怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:终于不发烧了,现在觉得怎么样? 女:刚吃了药,好多了,你放心吧。 问:女的现在觉得怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 口渴
    • B. 饿了
    • C. 好多了
  • Phân tích đối chiếu: 女:刚吃了药,好多了,你放心吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (好多了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 啤酒
B 苹果汁
C 西瓜汁
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 对不起,苹果汁没有了,您要不要喝点儿别的? (duì bù qǐ, píng guǒ zhī méi yǒu le, nín yào bu yào hē diǎn ér bié de) — Xin lỗi, nước ép táo hết rồi, ông có muốn uống thứ gì khác không?
    • Nam (男): 好,我先看看菜单。 (hǎo, wǒ xiān kàn kàn cài dān) — Được, để tôi xem thực đơn trước.
    • Câu hỏi (问): 男的想喝什么? (nán de xiǎng hē shén me) — Người nam muốn uống gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 菜单 (cài dān — thực đơn); 苹果 (píng guǒ — quả táo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想喝什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:对不起,苹果汁没有了,您要不要喝点儿别的? 男:好,我先看看菜单。 问:男的想喝什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 啤酒
    • B. 苹果汁
    • C. 西瓜汁
  • Phân tích đối chiếu: 男:好,我先看看菜单。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (苹果汁).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 考试结束了
B 她在看电视
C 表演要开始了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 昨天的新闻你看了吗?我„„ (zuó tiān de xīn wén nǐ kàn le ma? wǒ) — Tin tức hôm qua bạn xem chưa? Tôi...
    • Nữ (女): 别说话了,表演马上就要开始了。 (bié shuō huà le, biǎo yǎn mǎ shàng jiù yào kāi shǐ le) — Đừng nói nữa, buổi biểu diễn sắp bắt đầu rồi.
    • Câu hỏi (问): 女的为什么让男的别说话了? (nǚ de wèi shén me ràng nán de bié shuō huà le) — Tại sao người nữ lại bảo người nam đừng nói nữa?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, diễn xuất).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么让男的别说话了?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:昨天的新闻你看了吗?我„„ 女:别说话了,表演马上就要开始了。 问:女的为什么让男的别说话了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 考试结束了
    • B. 她在看电视
    • C. 表演要开始了
  • Phân tích đối chiếu: 女:别说话了,表演马上就要开始了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (表演要开始了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 绿的
B 红的
C 蓝的
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这裙子有好几个颜色,你觉得哪个颜色比较好? (zhè qún zǐ yǒu hǎo jǐ gè yán sè, nǐ jué de nǎ gè yán sè bǐ jiào hǎo) — Chiếc váy này có mấy màu, bạn thấy màu nào đẹp hơn?
    • Nam (男): 中间那条绿色的还不错。 (zhōng jiān nà tiáo lǜ sè de hái bú cuò) — Chiếc màu xanh lá cây ở giữa cũng không tệ.
    • Câu hỏi (问): 男的觉得哪种颜色的好? (nán de jué de nǎ zhǒng yán sè de hǎo) — Người nam thấy màu nào đẹp?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得哪种颜色的好?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这裙子有好几个颜色,你觉得哪个颜色比较好? 男:中间那条绿色的还不错。 问:男的觉得哪种颜色的好?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 绿的
    • B. 红的
    • C. 蓝的
  • Phân tích đối chiếu: 男:中间那条绿色的还不错。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (绿的).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 唱歌
B 讲故事
C 做练习题
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你还没回答我这个问题呢。 (nǐ hái méi huí dá wǒ zhè ge wèn tí ne) — Bạn vẫn chưa trả lời câu hỏi của tôi.
    • Nữ (女): 我先给你讲个故事,听完你就懂了。 (wǒ xiān gěi nǐ jiǎng gè gù shì, tīng wán nǐ jiù dǒng le) — Để tôi kể cho bạn nghe một câu chuyện trước, nghe xong bạn sẽ hiểu.
    • Câu hỏi (问): 女的要做什么? (nǚ de yào zuò shén me) — Người nữ muốn làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的要做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你还没回答我这个问题呢。 女:我先给你讲个故事,听完你就懂了。 问:女的要做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 唱歌
    • B. 讲故事
    • C. 做练习题
  • Phân tích đối chiếu: 女:我先给你讲个故事,听完你就懂了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (讲故事).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 看电视学的
B 向老师学的
C 体育课上学的
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 您女儿真可爱,舞跳得很不错,是谁教她的? (nín nǚ ér zhēn kě ài, wǔ tiào dé hěn bú cuò, shì shuí jiào tā de) — Con gái ông thật đáng yêu, nhảy đẹp quá, ai dạy bé vậy?
    • Nam (男): 她是跟着电视学的,一边看电视一边学。 (tā shì gēn zhe diàn shì xué de, yì biān kàn diàn shì yì biān xué) — Con bé tự học theo TV, vừa xem TV vừa học.
    • Câu hỏi (问): 女儿是怎么学会跳舞的? (nǚ ér shì zěn me xué huì tiào wǔ de) — Con gái đã học nhảy như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女儿是怎么学会跳舞的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:您女儿真可爱,舞跳得很不错,是谁教她的? 男:她是跟着电视学的,一边看电视一边学。 问:女儿是怎么学会跳舞的?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 看电视学的
    • B. 向老师学的
    • C. 体育课上学的
  • Phân tích đối chiếu: 男:她是跟着电视学的,一边看电视一边学。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (看电视学的).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 关门
B 选衬衫
C 介绍朋友
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你和她关系那么好,能帮我介绍一下吗? (nǐ hé tā guān xì nà me hǎo, néng bāng wǒ jiè shào yí xià ma) — Bạn và cô ấy có mối quan hệ tốt như vậy, có thể giúp tôi giới thiệu một chút không?
    • Nữ (女): 没问题,下次我们学校举行舞会时我叫你来。 (méi wèn tí, xià cì wǒ men xué xiào jǔ xíng wǔ huì shí wǒ jiào nǐ lái) — Không thành vấn đề, lần tới trường chúng tôi tổ chức vũ hội tôi sẽ gọi bạn đến.
    • Câu hỏi (问): 男的请女的帮什么忙? (nán de qǐng nǚ de bāng shén me máng) — Người nam nhờ người nữ giúp việc gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的请女的帮什么忙?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你和她关系那么好,能帮我介绍一下吗? 女:没问题,下次我们学校举行舞会时我叫你来。 问:男的请女的帮什么忙?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 关门
    • B. 选衬衫
    • C. 介绍朋友
  • Phân tích đối chiếu: 女:没问题,下次我们学校举行舞会时我叫你来。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (介绍朋友).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 变瘦
B 去找丈夫
C 休息一个月
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 真奇怪,我最近吃得很少,怎么还是变胖了? (zhēn qí guài, wǒ zuì jìn chī dé hěn shǎo, zěn me hái shì biàn pàng le) — Lạ thật, dạo này tôi ăn rất ít, sao vẫn béo lên vậy?
    • Nam (男): 你应该多锻炼,去跑跑步,或者去游泳。 (nǐ yīng gāi duō duàn liàn, qù pǎo pǎo bù, huò zhě qù yóu yǒng) — Bạn nên tập thể dục nhiều hơn, đi chạy bộ, hoặc đi bơi.
    • Câu hỏi (问): 女的想怎么样? (nǚ de xiǎng zěn me yàng) — Người nữ muốn như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện); 游泳 (yóu yǒng — bơi lội); 跑步 (pǎo bù — chạy bộ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的想怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:真奇怪,我最近吃得很少,怎么还是变胖了? 男:你应该多锻炼,去跑跑步,或者去游泳。 问:女的想怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 变瘦
    • B. 去找丈夫
    • C. 休息一个月
  • Phân tích đối chiếu: 男:你应该多锻炼,去跑跑步,或者去游泳。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (变瘦).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 碗和盘子
B 鱼和鸡蛋
C 鱼和羊肉
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 好久没吃羊肉了,今天买几斤羊肉? (hǎo jiǔ méi chī yáng ròu le, jīn tiān mǎi jǐ jīn yáng ròu) — Lâu rồi không ăn thịt cừu, hôm nay mua mấy cân thịt cừu?
    • Nữ (女): 好。我看这鱼也很新鲜,我们再买条鱼吧。 (hǎo. wǒ kàn zhè yú yě hěn xīn xiān, wǒ men zài mǎi tiáo yú ba) — Được. Tôi thấy con cá này cũng rất tươi, chúng ta mua thêm một con cá nữa đi.
    • Câu hỏi (问): 他们要买什么? (tā men yào mǎi shén me) — Họ muốn mua gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们要买什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:好久没吃羊肉了,今天买几斤羊肉? 女:好。我看这鱼也很新鲜,我们再买条鱼吧。 问:他们要买什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 碗和盘子
    • B. 鱼和鸡蛋
    • C. 鱼和羊肉
  • Phân tích đối chiếu: 女:好。我看这鱼也很新鲜,我们再买条鱼吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (鱼和羊肉).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 哭了
B 生病了
C 在想问题
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你怎么了?低着头想什么呢? (nǐ zěn me le? dī zhe tóu xiǎng shén me ne)
    • Nữ (女): 我在想,是不是可以一边工作一边读书。 (wǒ zài xiǎng, shì bu shì kě yǐ yì biān gōng zuò yì biān dú shū)
    • Nam (男): 我觉得很好啊。 (wǒ jué de hěn hǎo a)
    • Nữ (女): 但我又担心这会影响工作,学习也学不好。 (dàn wǒ yòu dān xīn zhè huì yǐng xiǎng gōng zuò, xué xí yě xué bù hǎo)
    • Câu hỏi (问): 女的怎么了? (nǚ de zěn me le) — Người nữ gặp chuyện gì / làm sao thế?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Em sao vậy? Cúi đầu suy nghĩ gì thế? — Nữ: Em đang nghĩ, liệu có thể vừa làm việc vừa học không. — Nam: Anh thấy rất tốt mà. — Nữ: Nhưng em lại lo điều này sẽ ảnh hưởng đến công việc, mà học cũng không tốt. — Hỏi: Người nữ bị sao vậy?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么了?低着头想什么呢? 女:我在想,是不是可以一边工作一边读书。 男:我觉得很好啊。 女:但我又担心这会影响工作,学习也学不好。 问:女的怎么了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 哭了
    • B. 生病了
    • C. 在想问题
  • Phân tích đối chiếu: 女:我在想,是不是可以一边工作一边读书。
    • 男:你怎么了?低着头想什么呢?
    • 女:我在想,是不是可以一边工作一边读书。
    • 男:我觉得很好啊。
    • 女:但我又担心这会影响工作,学习也学不好。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (在想问题).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 16日
B 还没定
C 三点一刻
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 那个会是哪天开? (nà gè huì shì nǎ tiān kāi)
    • Nam (男): 还没定呢,经理不同意十五号开。 (hái méi dìng ne, jīng lǐ bù tóng yì shí wǔ hào kāi)
    • Nữ (女): 为什么?又有什么新要求? (wèi shén me? yòu yǒu shén me xīn yāo qiú)
    • Nam (男): 主要是那两天有个什么节日,说要换一下时间。 (zhǔ yào shi nà liǎng tiān yǒu gè shén me jié rì, shuō yào huàn yí xià shí jiān)
    • Câu hỏi (问): 会议什么时候开? (huì yì shén me shí hòu kāi) — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cuộc họp đó sẽ diễn ra vào ngày nào? — Nam: Vẫn chưa quyết định, quản lý không đồng ý tổ chức vào ngày mười lăm. — Nữ: Tại sao? Lại có yêu cầu mới gì à? — Nam: Chủ yếu là hai ngày đó có một ngày lễ gì đó, nói là phải đổi thời gian. — Hỏi: Cuộc họp khi nào sẽ diễn ra?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 节日 (jié rì — lễ hội, ngày lễ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "会议什么时候开?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:那个会是哪天开? 男:还没定呢,经理不同意十五号开。 女:为什么?又有什么新要求? 男:主要是那两天有个什么节日,说要换一下时间。 问:会议什么时候开?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 16日
    • B. 还没定
    • C. 三点一刻
  • Phân tích đối chiếu: 男:还没定呢,经理不同意十五号开。
    • 女:那个会是哪天开?
    • 男:还没定呢,经理不同意十五号开。
    • 女:为什么?又有什么新要求?
    • 男:主要是那两天有个什么节日,说要换一下时间。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (还没定).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 11.11 元
B 111 元
C 111.11 元
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你知道这个月我打电话花了多少钱吗? (nǐ zhī dào zhè ge yuè wǒ dǎ diàn huà huā le duō shǎo qián ma)
    • Nữ (女): 多少钱? (duō shǎo qián)
    • Nam (男): 一百一十一元一角一分。 (yì bǎi yī shí yī yuán yì jiǎo yì fēn)
    • Nữ (女): 真的啊?五个一?你真会打。 (zhēn de a? wǔ gè yī? nǐ zhēn huì dǎ)
    • Câu hỏi (问): 男的这个月打电话花了多少钱? (nán de zhè ge yuè dǎ diàn huà huā le duō shǎo qián)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Em có biết tháng này anh gọi điện thoại hết bao nhiêu tiền không? — Nữ: Bao nhiêu tiền? — Nam: Một trăm mười một tệ một hào một xu. — Nữ: Thật à? Năm số một? Anh giỏi thật đấy. — Hỏi: Tháng này người nam gọi điện thoại hết bao nhiêu tiền?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的这个月打电话花了多少钱?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你知道这个月我打电话花了多少钱吗? 女:多少钱? 男:一百一十一元一角一分。 女:真的啊?五个一?你真会打。 问:男的这个月打电话花了多少钱?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 11.11 元
    • B. 111 元
    • C. 111.11 元
  • Phân tích đối chiếu: 女:多少钱?
    • 男:你知道这个月我打电话花了多少钱吗?
    • 女:多少钱?
    • 男:一百一十一元一角一分。
    • 女:真的啊?五个一?你真会打。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (111.11 元).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 还书
B 送信
C 帮助小赵复习
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 您好!小赵在家吗? (nín hǎo! xiǎo zhào zài jiā ma)
    • Nam (男): 他买香蕉去了,你找他有什么事吗? (tā mǎi xiāng jiāo qù le, nǐ zhǎo tā yǒu shén me shì ma)
    • Nữ (女): 我是来还书的,上次借了他一本书。 (wǒ shì lái hái shū de, shàng cì jiè le tā yì běn shū)
    • Nam (男): 你进来坐吧,他应该快回来了。 (nǐ jìn lái zuò ba, tā yīng gāi kuài huí lái le)
    • Câu hỏi (问): 女的找小赵做什么? (nǚ de zhǎo xiǎo zhào zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào anh! Tiểu Triệu có nhà không? — Nam: Cậu ấy đi mua chuối rồi, bạn tìm cậu ấy có việc gì không? — Nữ: Tôi đến trả sách, lần trước tôi đã mượn cậu ấy một cuốn sách. — Nam: Bạn vào ngồi đi, cậu ấy chắc sắp về rồi. — Hỏi: Người nữ tìm Tiểu Triệu để làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的找小赵做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:您好!小赵在家吗? 男:他买香蕉去了,你找他有什么事吗? 女:我是来还书的,上次借了他一本书。 男:你进来坐吧,他应该快回来了。 问:女的找小赵做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 还书
    • B. 送信
    • C. 帮助小赵复习
  • Phân tích đối chiếu: 男:他买香蕉去了,你找他有什么事吗?
    • 女:您好!小赵在家吗?
    • 男:他买香蕉去了,你找他有什么事吗?
    • 女:我是来还书的,上次借了他一本书。
    • 男:你进来坐吧,他应该快回来了。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (还书).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 眼镜店
B 动物园
C 国家图书馆
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 还有多远啊? (hái yǒu duō yuǎn a)
    • Nữ (女): 不远了,你看见国家图书馆了吧? (bù yuǎn le, nǐ kàn jiàn guó jiā tú shū guǎn le ba)
    • Nam (男): 看见了。 (kàn jiàn le)
    • Nữ (女): 那个眼镜店就在它的西边,再走500 米就到了。 (nà ge yǎn jìng diàn jiù zài tā de xī biān, zài zǒu 5 0 0 mǐ jiù dào le)
    • Câu hỏi (问): 他们要去哪儿? (tā men yào qù nǎ ér)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Còn bao xa nữa vậy? — Nữ: Không xa nữa đâu, anh thấy Thư viện Quốc gia rồi chứ? — Nam: Thấy rồi. — Nữ: Cửa hàng kính mắt đó ở phía Tây của nó, đi thêm 500 mét nữa là tới. — Hỏi: Họ muốn đi đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:还有多远啊? 女:不远了,你看见国家图书馆了吧? 男:看见了。 女:那个眼镜店就在它的西边,再走500 米就到了。 问:他们要去哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 眼镜店
    • B. 动物园
    • C. 国家图书馆
  • Phân tích đối chiếu: 女:不远了,你看见国家图书馆了吧?
    • 男:还有多远啊?
    • 女:不远了,你看见国家图书馆了吧?
    • 男:看见了。
    • 女:那个眼镜店就在它的西边,再走500 米就到了。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (眼镜店).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 电脑坏了
B 害怕没考好
C 没完成作业
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 弟弟,你能帮我个忙吗? (dì di, nǐ néng bāng wǒ gè máng ma)
    • Nam (男): 什么事,怎么这么客气? (shén me shì, zěn me zhè me kè qì)
    • Nữ (女): 你能帮我上网查一下我的成绩吗? (nǐ néng bāng wǒ shàng wǎng chá yí xià wǒ de chéng jì ma)
    • Nam (男): 当然可以,你为什么不自己查? (dāng rán kě yǐ, nǐ wèi shén me bú zì jǐ chá)
    • Nữ (女): 我不敢查,我担心自己考得太差。 (wǒ bù gǎn chá, wǒ dān xīn zì jǐ kǎo dé tài chà)
    • Câu hỏi (问): 女的为什么不自己查成绩? (nǚ de wèi shén me bú zì jǐ chá chéng jì) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em trai, em có thể giúp chị một việc không? — Nam: Việc gì vậy, sao chị khách sáo thế? — Nữ: Em có thể giúp chị lên mạng tra điểm của chị không? — Nam: Đương nhiên rồi, sao chị không tự tra? — Nữ: Chị không dám tra, chị lo mình thi quá tệ. — Hỏi: Tại sao người nữ không tự tra điểm?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么不自己查成绩?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:弟弟,你能帮我个忙吗? 男:什么事,怎么这么客气? 女:你能帮我上网查一下我的成绩吗? 男:当然可以,你为什么不自己查? 女:我不敢查,我担心自己考得太差。 问:女的为什么不自己查成绩?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 电脑坏了
    • B. 害怕没考好
    • C. 没完成作业
  • Phân tích đối chiếu: 男:什么事,怎么这么客气?
    • 女:弟弟,你能帮我个忙吗?
    • 男:什么事,怎么这么客气?
    • 女:你能帮我上网查一下我的成绩吗?
    • 男:当然可以,你为什么不自己查?
    • 女:我不敢查,我担心自己考得太差。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (害怕没考好).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 小鸟病了
B 小狗不见了
C 出现一个小猫
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你在找什么? (nǐ zài zhǎo shén me)
    • Nữ (女): 我的小狗不见了,我刚发现它没在家。 (wǒ de xiǎo gǒu bú jiàn le, wǒ gāng fā xiàn tā méi zài jiā)
    • Nam (男): 别着急,我刚才经过河边时,看到你的狗了。 (bié zháo jí, wǒ gāng cái jīng guò hé biān shí, kàn dào nǐ de gǒu le)
    • Nữ (女): 太好了!谢谢你。 (tài hǎo le! xiè xiè nǐ)
    • Nam (男): 不客气。 (bú kè qì)
    • Câu hỏi (问): 女的为什么着急? (nǚ de wèi shén me zháo jí) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn đang tìm gì vậy? — Nữ: Con chó nhỏ của tôi mất rồi, tôi vừa mới phát hiện nó không có ở nhà. — Nam: Đừng lo lắng, vừa nãy tôi đi qua bờ sông thì thấy con chó của bạn rồi. — Nữ: Tốt quá! Cảm ơn bạn. — Nam: Không có gì. — Hỏi: Tại sao người nữ lại lo lắng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么着急?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你在找什么? 女:我的小狗不见了,我刚发现它没在家。 男:别着急,我刚才经过河边时,看到你的狗了。 女:太好了!谢谢你。 男:不客气。 问:女的为什么着急?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 小鸟病了
    • B. 小狗不见了
    • C. 出现一个小猫
  • Phân tích đối chiếu: 女:我的小狗不见了,我刚发现它没在家。
    • 男:你在找什么?
    • 女:我的小狗不见了,我刚发现它没在家。
    • 男:别着急,我刚才经过河边时,看到你的狗了。
    • 女:太好了!谢谢你。
    • 男:不客气。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (小狗不见了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 船
B 黑板
C 筷子
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 下班后别忘记买大米。超市卖不卖筷子啊? (xià bān hòu bié wàng jì mǎi dà mǐ. chāo shì mài bu mài kuài zi a)
    • Nam (男): 当然卖。 (dāng rán mài)
    • Nữ (女): 那你再买些新筷子,家里的筷子该换换了。 (nà nǐ zài mǎi xiē xīn kuài zi, jiā lǐ de kuài zi gāi huàn huàn le)
    • Nam (男): 好的,我知道了。 (hǎo de, wǒ zhī dào le)
    • Câu hỏi (问): 女的想换什么? (nǚ de xiǎng huàn shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tan làm đừng quên mua gạo nhé. Siêu thị có bán đũa không? — Nam: Đương nhiên là có. — Nữ: Vậy anh mua thêm vài đôi đũa mới đi, đũa ở nhà nên thay rồi. — Nam: Được rồi, anh biết rồi. — Hỏi: Người nữ muốn thay cái gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 超市 (chāo shì — siêu thị).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的想换什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:下班后别忘记买大米。超市卖不卖筷子啊? 男:当然卖。 女:那你再买些新筷子,家里的筷子该换换了。 男:好的,我知道了。 问:女的想换什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 船
    • B. 黑板
    • C. 筷子
  • Phân tích đối chiếu: 男:当然卖。
    • 女:下班后别忘记买大米。超市卖不卖筷子啊?
    • 男:当然卖。
    • 女:那你再买些新筷子,家里的筷子该换换了。
    • 男:好的,我知道了。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (筷子).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 公司
B 家里
C 出租车上
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小刘,已经下班了,怎么还不回家? (xiǎo liú, yǐ jīng xià bān le, zěn me hái bù huí jiā)
    • Nữ (女): 我今天没带雨伞,我想等雨小了再走。 (wǒ jīn tiān méi dài yǔ sǎn, wǒ xiǎng děng yǔ xiǎo le zài zǒu)
    • Nam (男): 我这儿有两把雨伞,这把蓝的给你。 (wǒ zhè ér yǒu liǎng bǎ yǔ sǎn, zhè bǎ lán de gěi nǐ)
    • Nữ (女): 谢谢您。 (xiè xiè nín)
    • Câu hỏi (问): 小刘现在最可能在哪儿? (xiǎo liú xiàn zài zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Lưu, tan làm rồi sao vẫn chưa về nhà? — Nữ: Hôm nay tôi không mang ô, tôi muốn đợi mưa nhỏ hơn rồi mới đi. — Nam: Tôi có hai cái ô đây, cái màu xanh này cho bạn. — Nữ: Cảm ơn anh. — Hỏi: Tiểu Lưu bây giờ có khả năng ở đâu nhất?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("小刘现在最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小刘,已经下班了,怎么还不回家? 女:我今天没带雨伞,我想等雨小了再走。 男:我这儿有两把雨伞,这把蓝的给你。 女:谢谢您。 问:小刘现在最可能在哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 公司
    • B. 家里
    • C. 出租车上
  • Phân tích đối chiếu: 女:我今天没带雨伞,我想等雨小了再走。
    • 男:小刘,已经下班了,怎么还不回家?
    • 女:我今天没带雨伞,我想等雨小了再走。
    • 男:我这儿有两把雨伞,这把蓝的给你。
    • 女:谢谢您。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (公司).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 鼻子不舒服
B 看不清句子
C 又胖了两公斤
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你在洗手间里做什么呢? (nǐ zài xǐ shǒu jiān lǐ zuò shén me ne)
    • Nam (男): 没事,我的鼻子„„ (méi shì, wǒ de bí zi)
    • Nữ (女): 你的鼻子怎么了?我看看。 (nǐ de bí zi zěn me le? wǒ kàn kàn)
    • Nam (男): 没事,就是有点儿红,有点儿不舒服。 (méi shì, jiù shì yǒu diǎn er hóng, yǒu diǎn er bù shū fú)
    • Câu hỏi (问): 男的怎么了? (nán de zěn me le) — Người nam gặp chuyện gì / làm sao thế?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh đang làm gì trong nhà vệ sinh vậy? — Nam: Không có gì, mũi của tôi... — Nữ: Mũi của anh sao vậy? Để em xem. — Nam: Không có gì, chỉ là hơi đỏ một chút, hơi khó chịu thôi. — Hỏi: Người nam bị sao vậy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你在洗手间里做什么呢? 男:没事,我的鼻子„„ 女:你的鼻子怎么了?我看看。 男:没事,就是有点儿红,有点儿不舒服。 问:男的怎么了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 鼻子不舒服
    • B. 看不清句子
    • C. 又胖了两公斤
  • Phân tích đối chiếu: 男:没事,我的鼻子„„
    • 女:你在洗手间里做什么呢?
    • 男:没事,我的鼻子„„
    • 女:你的鼻子怎么了?我看看。
    • 男:没事,就是有点儿红,有点儿不舒服。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (鼻子不舒服).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 3 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

Đội ngũ chuyên thu thập và số hóa các bộ đề thi HSK chuẩn quốc tế mới nhất.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!