Đề H31113

90 phút • 80 câu

HSK 3 · 80 câu · 90 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 3

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 3 Chính Thức (Mã Đề H31113)

Đề thi mã H31113 gồm tổng cộng 80 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 90 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

Tải PDF, MP3 & Xem Đáp Án Mã H31113
1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H31113

Đáp Án H31113 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 3 (80 Câu)

Bảng đáp án H31113 chính thức trọn bộ 80 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H31113 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H31113 (Câu 1 – 80)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:F
Câu 2:B
Câu 3:C
Câu 4:E
Câu 5:A
Câu 6:E
Câu 7:A
Câu 8:B
Câu 9:C
Câu 10:D
Câu 11:A (Đúng)
Câu 12:B (Sai)
Câu 13:A (Đúng)
Câu 14:A (Đúng)
Câu 15:B (Sai)
Câu 16:A (Đúng)
Câu 17:B (Sai)
Câu 18:B (Sai)
Câu 19:B (Sai)
Câu 20:A (Đúng)
Câu 21:A
Câu 22:C
Câu 23:C
Câu 24:A
Câu 25:C
Câu 26:B
Câu 27:B
Câu 28:A
Câu 29:A
Câu 30:C
Câu 31:A
Câu 32:B
Câu 33:A
Câu 34:A
Câu 35:B
Câu 36:C
Câu 37:B
Câu 38:C
Câu 39:C
Câu 40:A
Câu 41:B
Câu 42:A
Câu 43:F
Câu 44:D
Câu 45:C
Câu 46:D
Câu 47:E
Câu 48:A
Câu 49:B
Câu 50:C
Câu 51:A
Câu 52:D
Câu 53:F
Câu 54:B
Câu 55:C
Câu 56:C
Câu 57:A
Câu 58:B
Câu 59:F
Câu 60:E
Câu 61:B
Câu 62:A
Câu 63:B
Câu 64:C
Câu 65:B
Câu 66:A
Câu 67:C
Câu 68:B
Câu 69:C
Câu 70:B
Câu 71:太阳比月亮大。
Câu 72:万小姐对这个宾馆很满意。
Câu 73:服务员把菜单拿走了。
Câu 74:哥哥的报纸被风刮跑了。
Câu 75:那家超市的蛋糕又便宜又好吃。
Câu 76:去
Câu 77:子
Câu 78:三
Câu 79:不
Câu 80:干
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: F

第1题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

女: 都九点一刻了,你怎么还不起床? 男: 星期天又不上班,你也不让我多睡一会儿。

Dịch nghĩa: Nữ: Đã 9 giờ 15 phút rồi, sao anh vẫn chưa dậy? Nam: Chủ nhật lại chẳng phải đi làm, em cũng không để anh ngủ nướng thêm lát nữa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (F)
• Băng phát tiếng Trung: 女: 都九点一刻了,你怎么还不起床? 男: 星期天又不上班,你也不让我多睡一会儿。 • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đã 9 giờ 15 phút rồi, sao anh vẫn chưa dậy? Nam: Chủ nhật lại chẳng phải đi làm, em cũng không để anh ngủ nướng thêm lát nữa. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Tình huống hội thoại: Chúc mừng sinh nhật bạn! Đây là món quà tôi tặng bạn, hy vọng bạn sẽ thích. Nam: Cảm ơn bạn, cảm ơn món quà của bạn.. - Hình B: Tình huống hội thoại: Mọi người trong lớp em đâu rồi? Đều đi đâu hết rồi? Nữ: Chiều nay có trận đấu bóng rổ, họ đều đi xem đấu rồi.. - Hình C: Tình huống hội thoại: Bài tập luyện của tôi vẫn chưa làm xong, bạn có bút chì không? Cho tôi mượn dùng một chút nhé? Nam: Ở đằng kia đấy, cậu tự lấy đi.. - Hình D: Chàng trai đang ngồi đọc báo trên ghế sofa. - Hình E: Tình huống hội thoại: Bây giờ chúng ta bắt đầu làm bánh ngọt, trước tiên cho trứng vào, sau đó mới cho sữa. Nữ: Thế khi nào thì cho đường nhỉ?. - Hình F: Tình huống hội thoại: Đã 9 giờ 15 phút rồi, sao anh vẫn chưa dậy? Nam: Chủ nhật lại chẳng phải đi làm, em cũng không để anh ngủ nướng thêm lát nữa.. • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh F thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại. • Kết luận: Đáp án đúng là F.
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第5题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

女: 祝你生日快乐!这是我送给你的礼物,希望你能喜欢。 男: 谢谢你,谢谢你的礼物。

Dịch nghĩa: Nữ: Chúc mừng sinh nhật bạn! Đây là món quà tôi tặng bạn, hy vọng bạn sẽ thích. Nam: Cảm ơn bạn, cảm ơn món quà của bạn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (A)
• Băng phát tiếng Trung: 女: 祝你生日快乐!这是我送给你的礼物,希望你能喜欢。 男: 谢谢你,谢谢你的礼物。 • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chúc mừng sinh nhật bạn! Đây là món quà tôi tặng bạn, hy vọng bạn sẽ thích. Nam: Cảm ơn bạn, cảm ơn món quà của bạn. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Tình huống hội thoại: Chúc mừng sinh nhật bạn! Đây là món quà tôi tặng bạn, hy vọng bạn sẽ thích. Nam: Cảm ơn bạn, cảm ơn món quà của bạn.. - Hình B: Tình huống hội thoại: Mọi người trong lớp em đâu rồi? Đều đi đâu hết rồi? Nữ: Chiều nay có trận đấu bóng rổ, họ đều đi xem đấu rồi.. - Hình C: Tình huống hội thoại: Bài tập luyện của tôi vẫn chưa làm xong, bạn có bút chì không? Cho tôi mượn dùng một chút nhé? Nam: Ở đằng kia đấy, cậu tự lấy đi.. - Hình D: Chàng trai đang ngồi đọc báo trên ghế sofa. - Hình E: Tình huống hội thoại: Bây giờ chúng ta bắt đầu làm bánh ngọt, trước tiên cho trứng vào, sau đó mới cho sữa. Nữ: Thế khi nào thì cho đường nhỉ?. - Hình F: Tình huống hội thoại: Đã 9 giờ 15 phút rồi, sao anh vẫn chưa dậy? Nam: Chủ nhật lại chẳng phải đi làm, em cũng không để anh ngủ nướng thêm lát nữa.. • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第9题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

女: 十五号早上我打电话叫你。 男: 好,那我们十五号见,再见。

Dịch nghĩa: Nữ: Sáng mười lăm tôi gọi điện thoại cho anh nhé. Nam: Được, thế chúng ta mười lăm gặp, tạm biệt.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 女: 十五号早上我打电话叫你。 男: 好,那我们十五号见,再见。 • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sáng mười lăm tôi gọi điện thoại cho anh nhé. Nam: Được, thế chúng ta mười lăm gặp, tạm biệt. • Phân tích các bức tranh (A–E): - Hình A: Tình huống hội thoại: Đây là trà gì thế? Rất dễ uống. Nam: Tôi cũng không biết nữa, một người bạn tặng đấy.. - Hình B: Tình huống hội thoại: Anh ra giúp em cầm nhé, bên ngoài trời tối sầm lại rồi phải không? Nữ: Lúc em rời khỏi cửa hàng trời đã tối sầm rồi, bây giờ đang mưa rồi đây.. - Hình C: Tình huống hội thoại: Sáng mười lăm tôi gọi điện thoại cho anh nhé. Nam: Được, thế chúng ta mười lăm gặp, tạm biệt.. - Hình D: Tình huống hội thoại: Mấy giờ rồi mà sao em vẫn đang học thế? Nữ: Ngày mai phải thi rồi, thế nên em phải ôn tập lại.. - Hình E: Tình huống hội thoại: Tổng cộng là tám mươi bảy tệ sáu hào năm xu. Nữ: Vâng, gửi anh.. • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 桌子和椅子太旧了。

我们需要新的桌子和椅子,这些太旧了。你什么时候有时间跟我一起去看看? ★ 桌子和椅子太旧了。
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Chúng ta cần bàn và ghế mới, những cái này cũ quá rồi. Khi nào anh có thời gian cùng em đi xem thế? ★ Bàn và ghế cũ quá rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (A (Đúng))
• Băng phát tiếng Trung: 我们需要新的桌子和椅子,这些太旧了。你什么时候有时间跟我一起去看看? ★ 桌子和椅子太旧了。 • Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta cần bàn và ghế mới, những cái này cũ quá rồi. Khi nào anh có thời gian cùng em đi xem thế? ★ Bàn và ghế cũ quá rồi. • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "我们需要新的桌子和椅子,这些太旧了。你什么时候有时间跟我一起去看看?" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 桌子和椅子太旧了。" là chính xác. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 他经常去电影院看电影。

我很少去电影院看电影,我更愿意在家里看电视,可以一边吃水果一边看,而且坐久了还可以站一会儿。 ★ 他经常去电影院看电影。
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Tôi rất ít khi đến rạp chiếu phim xem phim, tôi sẵn lòng ở nhà xem tivi hơn, có thể vừa ăn hoa quả vừa xem, hơn nữa ngồi lâu còn có thể đứng dậy một lát. ★ Anh ấy thường xuyên đến rạp chiếu phim xem phim.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (B (Sai))
• Băng phát tiếng Trung: 我很少去电影院看电影,我更愿意在家里看电视,可以一边吃水果一边看,而且坐久了还可以站一会儿。 ★ 他经常去电影院看电影。 • Nghĩa tiếng Việt: Tôi rất ít khi đến rạp chiếu phim xem phim, tôi sẵn lòng ở nhà xem tivi hơn, có thể vừa ăn hoa quả vừa xem, hơn nữa ngồi lâu còn có thể đứng dậy một lát. ★ Anh ấy thường xuyên đến rạp chiếu phim xem phim. • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "我很少去电影院看电影,我更愿意在家里看电视,可以一边吃水果一边看,而且坐久了还可以站一会儿。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他经常去电影院看电影。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng. • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

问:男的是什么意思?

女: 我手机里的照片怎么没了? 男: 我没动你的手机,你问问别人吧。 问: 男的是什么意思?
  • A. 在电脑里
  • B. 在字典上
  • C. 他不知道

Dịch nghĩa: Nữ: Ảnh trong điện thoại của em sao lại mất tiêu rồi? Nam: Anh không có động vào điện thoại của em đâu, em hỏi người khác xem. Hỏi: Nam có ý gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 女: 我手机里的照片怎么没了? 男: 我没动你的手机,你问问别人吧。 问: 男的是什么意思? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ảnh trong điện thoại của em sao lại mất tiêu rồi? Nam: Anh không có động vào điện thoại của em đâu, em hỏi người khác xem. Hỏi: Nam có ý gì? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 在电脑里 - B. 在字典上 - C. 他不知道 • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (他不知道). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:他们在说什么?

女: 这个季节去哪里旅游比较好? 男: 当然是去南方,我们去年就是这个时候去的。 问: 他们在说什么?
  • A. 节日
  • B. 旅游
  • C. 新闻

Dịch nghĩa: Nữ: Mùa này đi du lịch ở đâu thì thích hợp hơn nhỉ? Nam: Tất nhiên là đi miền Nam rồi, năm ngoái chúng ta cũng đi vào khoảng thời gian này mà. Hỏi: Họ đang nói về cái gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 女: 这个季节去哪里旅游比较好? 男: 当然是去南方,我们去年就是这个时候去的。 问: 他们在说什么? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mùa này đi du lịch ở đâu thì thích hợp hơn nhỉ? Nam: Tất nhiên là đi miền Nam rồi, năm ngoái chúng ta cũng đi vào khoảng thời gian này mà. Hỏi: Họ đang nói về cái gì? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 节日 - B. 旅游 - C. 新闻 • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (旅游). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 32Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:关于男的,可以知道什么?

女: 还差一双筷子,你去拿一下。 男: 好。今天怎么做了这么多菜? 女: 今天是爸爸的生日! 男: 真的啊?我忙得把爸的生日也忘了。那我们今天喝点儿啤酒吧。 问: 关于男的,可以知道什么?
  • A. 正在上网
  • B. 最近比较忙
  • C. 爱吃面条儿

Dịch nghĩa: Nữ: Vẫn còn thiếu một đôi đũa, anh đi lấy đi. Nam: Được. Hôm nay sao lại nấu nhiều món thế? Nữ: Hôm nay là sinh nhật bố mà! Nam: Thật á? Anh bận quá nên quên mất cả sinh nhật bố rồi. Thế hôm nay chúng ta uống chút bia đi. Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 女: 还差一双筷子,你去拿一下。 男: 好。今天怎么做了这么多菜? 女: 今天是爸爸的生日! 男: 真的啊?我忙得把爸的生日也忘了。那我们今天喝点儿啤酒吧。 问: 关于男的,可以知道什么? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Vẫn còn thiếu một đôi đũa, anh đi lấy đi. Nam: Được. Hôm nay sao lại nấu nhiều món thế? Nữ: Hôm nay là sinh nhật bố mà! Nam: Thật á? Anh bận quá nên quên mất cả sinh nhật bố rồi. Thế hôm nay chúng ta uống chút bia đi. Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 正在上网 - B. 最近比较忙 - C. 爱吃面条儿 • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (最近比较忙). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 36Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

问:男的决定穿哪件衬衫?

女: 你今天穿哪件衬衫? 男: 就左边这件新的吧,上午要参加个会。 女: 这件颜色好看吗? 男: 那穿中间这件吧,这件也可以。 问: 男的决定穿哪件衬衫?
  • A. 左边的
  • B. 右边的
  • C. 中间的

Dịch nghĩa: Nữ: Hôm nay anh mặc chiếc áo sơ mi nào? Nam: Lấy chiếc mới bên trái này đi, buổi sáng phải tham gia một cuộc họp. Nữ: Chiếc này màu đẹp không? Nam: Thế thì mặc chiếc ở giữa đi, chiếc này cũng được. Hỏi: Nam quyết định mặc chiếc áo sơ mi nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 女: 你今天穿哪件衬衫? 男: 就左边这件新的吧,上午要参加个会。 女: 这件颜色好看吗? 男: 那穿中间这件吧,这件也可以。 问: 男的决定穿哪件衬衫? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay anh mặc chiếc áo sơ mi nào? Nam: Lấy chiếc mới bên trái này đi, buổi sáng phải tham gia một cuộc họp. Nữ: Chiếc này màu đẹp không? Nam: Thế thì mặc chiếc ở giữa đi, chiếc này cũng được. Hỏi: Nam quyết định mặc chiếc áo sơ mi nào? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 左边的 - B. 右边的 - C. 中间的 • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (中间的). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

有位客人的眼镜忘在那儿了。

  • A. 今天上午的比赛你去看吗?
  • B. 小关,你到604房间看一下。
  • C. 你有没有看见小黄?这是他的信。
  • D. 姐,我的护照在你的包里吗?
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 你来看看世界地图就知道了。

Dịch nghĩa: Có một vị khách để quên kính ở đằng kia rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (B)
• Câu đề bài: 有位客人的眼镜忘在那儿了。 • Nghĩa tiếng Việt: Có một vị khách để quên kính ở đằng kia rồi. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 今天上午的比赛你去看吗? - B. 小关,你到604房间看一下。 - C. 你有没有看见小黄?这是他的信。 - D. 姐,我的护照在你的包里吗? - E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 - F. 你来看看世界地图就知道了。 • Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "有位客人的眼镜忘在那儿了。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án B ("小关,你到604房间看一下。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 45Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

他有点儿不舒服,今天没来上班。

  • A. 今天上午的比赛你去看吗?
  • B. 小关,你到604房间看一下。
  • C. 你有没有看见小黄?这是他的信。
  • D. 姐,我的护照在你的包里吗?
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 你来看看世界地图就知道了。

Dịch nghĩa: Cậu ấy hơi không khỏe nên hôm nay không đến làm.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (C)
• Câu đề bài: 他有点儿不舒服,今天没来上班。 • Nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy hơi không khỏe nên hôm nay không đến làm. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 今天上午的比赛你去看吗? - B. 小关,你到604房间看一下。 - C. 你有没有看见小黄?这是他的信。 - D. 姐,我的护照在你的包里吗? - E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 - F. 你来看看世界地图就知道了。 • Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "他有点儿不舒服,今天没来上班。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án C ("你有没有看见小黄?这是他的信。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 49Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

不下雪了吧?天已经晴了。

  • A. 我们是去爬山,所以你应该穿一双运动鞋。
  • B. 你出去的时候记得带上伞,伞在门口放着。
  • C. 你的脸怎么这么红?发烧了?
  • D. 他的车在路上坏了。
  • E. 对不起,这个题我还是不太清楚应该怎么做。

Dịch nghĩa: Hết tuyết rơi rồi chứ? Trời đã tạnh hẳn rồi kìa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 49 (B)
• Câu đề bài: 不下雪了吧?天已经晴了。 • Nghĩa tiếng Việt: Hết tuyết rơi rồi chứ? Trời đã tạnh hẳn rồi kìa. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 我们是去爬山,所以你应该穿一双运动鞋。 - B. 你出去的时候记得带上伞,伞在门口放着。 - C. 你的脸怎么这么红?发烧了? - D. 他的车在路上坏了。 - E. 对不起,这个题我还是不太清楚应该怎么做。 • Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "不下雪了吧?天已经晴了。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án B ("你出去的时候记得带上伞,伞在门口放着。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

你吃( )了吗?要不要再来一碗米饭?

  • A. 还
  • B. 饱
  • C. 重要
  • D. 锻炼
  • E. 声音
  • F. 城市

Dịch nghĩa: Cậu ăn no chưa? Có muốn ăn thêm một bát cơm nữa không?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (B)
• Câu đề bài: 你吃( )了吗?要不要再来一碗米饭? • Nghĩa tiếng Việt: Cậu ăn no chưa? Có muốn ăn thêm một bát cơm nữa không? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 还 - B. 饱 - C. 重要 - D. 锻炼 - E. 声音 - F. 城市 • Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (饱) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 你吃 饱 了吗?要不要再来一碗米饭? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 58Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

A: 明天一共有8个人去机场。 B: 那我们需要两( )车。

  • A. 地方
  • B. 辆
  • C. 年轻
  • D. 爱好
  • E. 放心
  • F. 一定

Dịch nghĩa: Nam: Ngày mai tổng cộng có 8 người đi sân bay. Nữ: Vậy chúng ta cần hai chiếc xe.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 58 (B)
• Câu đề bài: A: 明天一共有8个人去机场。 B: 那我们需要两( )车。 • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày mai tổng cộng có 8 người đi sân bay. Nữ: Vậy chúng ta cần hai chiếc xe. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 地方 - B. 辆 - C. 年轻 - D. 爱好 - E. 放心 - F. 一定 • Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (辆) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 明天一共有8个人去机场。 B: 那我们需要两 辆 车。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 63Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

我今年27岁,还没结婚,也没有男朋友。大家都很关心我,为我介绍男朋友。见了见个人,我都不喜欢。但是,我不着急,我相信爱我的和我爱的那个人一定会产生。 ★ 根据这段话,可以知道她:

  • A. 喜欢安静
  • B. 还没男朋友
  • C. 对邻居很热情

Dịch nghĩa: Tôi năm nay 27 tuổi, vẫn chưa kết hôn, cũng không có bạn trai. Mọi người đều rất quan tâm đến tôi, giới thiệu bạn trai cho tôi. Gặp gỡ vài người rồi nhưng tôi đều không thích. Thế nhưng, tôi không vội, tôi tin rằng người yêu tôi và người tôi yêu nhất định sẽ xuất hiện. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết cô ấy:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 63 (B)
• Câu đề bài: 我今年27岁,还没结婚,也没有男朋友。大家都很关心我,为我介绍男朋友。见了见个人,我都不喜欢。但是,我不着急,我相信爱我的和我爱的那个人一定会产生。 ★ 根据这段话,可以知道她: • Nghĩa tiếng Việt: Tôi năm nay 27 tuổi, vẫn chưa kết hôn, cũng không có bạn trai. Mọi người đều rất quan tâm đến tôi, giới thiệu bạn trai cho tôi. Gặp gỡ vài người rồi nhưng tôi đều không thích. Thế nhưng, tôi không vội, tôi tin rằng người yêu tôi và người tôi yêu nhất định sẽ xuất hiện. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết cô ấy: • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 喜欢安静 - B. 还没男朋友 - C. 对邻居很热情 • Phân tích đối chiếu: 我今年27岁,还没结婚,也没有男朋友。大家都很关心我,为我介绍男朋友。见了见个人,我都不喜欢。但是,我不着急,我相信爱我的和我爱的那个人一定会产生。 Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "我今年27岁,还没结婚,也没有男朋友。大家都很关心我,为我介绍男朋友。见了见个人,我都不喜欢。但是,我不着急,我相信爱我的和我爱的那个人一定会产生。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (还没男朋友). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

我们要学着自己解决问题,不能什么事情都请别人帮忙,因为有些事情只能自己去选择和决定。 ★ 根据这段话,我们应该:

  • A. 忘记过去
  • B. 相信同事
  • C. 自己想办法

Dịch nghĩa: Chúng ta phải học cách tự giải quyết vấn đề, không thể việc gì cũng nhờ người khác giúp đỡ, bởi vì có những việc chỉ có thể tự mình lựa chọn và quyết định. ★ Dựa vào đoạn văn này, chúng ta nên:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (C)
• Câu đề bài: 我们要学着自己解决问题,不能什么事情都请别人帮忙,因为有些事情只能自己去选择和决定。 ★ 根据这段话,我们应该: • Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta phải học cách tự giải quyết vấn đề, không thể việc gì cũng nhờ người khác giúp đỡ, bởi vì có những việc chỉ có thể tự mình lựa chọn và quyết định. ★ Dựa vào đoạn văn này, chúng ta nên: • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 忘记过去 - B. 相信同事 - C. 自己想办法 • Phân tích đối chiếu: 我们要学着自己解决问题,不能什么事情都请别人帮忙,因为有些事情只能自己去选择和决定。 Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "我们要学着自己解决问题,不能什么事情都请别人帮忙,因为有些事情只能自己去选择和决定。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (自己想办法). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 72Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 万小姐对这个宾馆很满意。

万小姐 / 很满意 / 对 / 这个宾馆

  • A. 万小姐对这个宾馆很满意。

Dịch nghĩa: Cô Vạn rất hài lòng với khách sạn này.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 72 (万小姐对这个宾馆很满意。)
• Câu đề bài: 万小姐 / 很满意 / 对 / 这个宾馆 • Nghĩa tiếng Việt: Cô Vạn rất hài lòng với khách sạn này. • Phân tích đối chiếu: 万小姐对这个宾馆很满意。 Câu hoàn chỉnh tuân theo cấu trúc ngữ pháp chuẩn của tiếng Trung: xác định Chủ ngữ, Vị ngữ và các thành phần bổ trợ (như Trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm, Phó từ chỉ mức độ, trợ từ kết cấu 的/地/得, hoặc câu chữ 把/被). Kết nối các từ thành mạch văn tự nhiên, đặt đúng vị trí của phó từ và trợ từ để tạo thành câu hoàn chỉnh. Viết đúng thứ tự các từ và kết thúc câu bằng dấu câu chuẩn (dấu chấm câu chữ Hán 。 hoặc dấu hỏi ?). • Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “万小姐对这个宾馆很满意。”
Câu 76Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 去

我的作业写完了,我想和同学们( qù )游泳。

  • A. 去

Dịch nghĩa: Bài tập của tôi làm xong rồi, tôi muốn cùng các bạn (đi) bơi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 76 (去)
• Câu đề bài: 我的作业写完了,我想和同学们( qù )游泳。 • Nghĩa tiếng Việt: Bài tập của tôi làm xong rồi, tôi muốn cùng các bạn (đi) bơi. • Phân tích đối chiếu: 去 Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "去" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. qù 我的作业写完了,我想和同学们去游泳。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "去", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự. • Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “去”