Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
90 phút • 80 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã H31003 gồm tổng cộng 80 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 90 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.
Bảng đáp án H31003 chính thức trọn bộ 80 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H31003 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片。
Dịch nghĩa: Nữ: Xuống máy bay thì gọi điện cho em nhé. — Nam: Được rồi. Em đến Trung Quốc rồi thì phải tự chăm sóc tốt cho bản thân nhé.
第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片。
Dịch nghĩa: Nữ: Bức tranh này là do bạn vẽ à? — Nam: Là ông nội tôi vẽ, đây là một bức tranh hoa điểu của ông.
第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片。
Dịch nghĩa: Nữ: Em đến ngay đây, đã đến dưới lầu rồi. Alo, tổng cộng bao nhiêu tiền vậy? — Nam: Ba mươi lăm đồng.
★ 八月十五的月亮大。
Dịch nghĩa: Tối rằm tháng Tám, mặt trăng giống như một chiếc mâm lớn màu trắng, rất đẹp. Người Trung Quốc thích cùng người nhà ăn cơm, ngắm trăng vào ngày này. ★ Trăng rằm tháng Tám rất to.
★ 他在黑板上画熊猫。
Dịch nghĩa: Đưa bút chì trên ghế cho tôi với, cảm ơn. Tai, mũi đều vẽ xong rồi, bây giờ đến lượt vẽ chân của chú gấu trúc này. ★ Cậu ấy đang vẽ gấu trúc lên bảng.
问:男的正在做什么?.861.786
Dịch nghĩa: Nữ: Anh vừa về là cứ cắm đầu chơi game, bài tập viết xong chưa? — Nam: Anh viết xong từ ở trường rồi. — Hỏi: Nam đang làm gì?
问:关于女的,可以知道什么?
Dịch nghĩa: Nữ: Tạm biệt, lát nữa lúc rời đi em nhớ tắt đèn nhé. — Nam: Vâng ạ, thưa giám đốc, mai gặp lại. — Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
问:现在几点了?
Dịch nghĩa: Nữ: Chỗ chúng tôi có lễ hội văn hóa dưa hấu, ông có hứng thú đến xem không? — Nam: Đương nhiên là có hứng thú rồi. — Nữ: Chúng ta có thể vừa ăn dưa hấu vừa xem biểu diễn. — Nam: Được, bây giờ kém mười bốn phút mười giờ, chúng ta đi luôn chứ? — Hỏi: Bây giờ là mấy giờ?
问:男的有多高?
Dịch nghĩa: Nữ: Tiểu Vương, bây giờ em cao bao nhiêu? — Nam: Một mét tám mươi hai. Còn con trai chị thì sao? Nó cao hơn em à? — Nữ: Nó có lẽ thấp hơn em một chút. — Nam: Thế thì cũng có một mét tám, rất cao rồi. — Hỏi: Nam cao bao nhiêu?
她的习惯和我们不一样,她更愿意去教室。 ( )
Dịch nghĩa: Thói quen của cô ấy không giống chúng ta, cô ấy sẵn sàng đến phòng học hơn.
昨天课上讲的那些题,你们会做了吗? ( )
Dịch nghĩa: Những bài tập giảng trên lớp hôm qua, các em đã biết làm chưa?
你等我一下,我去换一双鞋就来。 ( )
Dịch nghĩa: Cậu đợi tới chút, tôi đi đổi đôi giày rồi ra ngay đây.
她和她妈妈长得真( )啊!
Dịch nghĩa: Cô ấy và mẹ cô ấy trông giống nhau thật đấy!
A:儿子,快起床,外面天气非常好,我们出去跑跑步。 B:今天是周末,您让我再睡( )吧。
Dịch nghĩa: Nam: Con trai, mau dậy đi, thời tiết bên ngoài rất tuyệt, chúng ta ra ngoài chạy bộ. — Nữ: Hôm nay là cuối tuần, bố cho con ngủ thêm một lát đi mà.
上个星期和朋友们去游泳,把我累坏了,到现在我的腿还在疼。看来我是应该多锻炼锻炼了。 ★ 他打算:
Dịch nghĩa: Tuần trước đi bơi với bạn bè làm tôi mệt rã rời, đến tận bây giờ chân vẫn còn đang đau. Xem ra tôi đúng là nên rèn luyện nhiều hơn rồi. ★ Anh ấy dự định:
过去人们喜欢看报纸,现在越来越多的人喜欢在电脑上看新闻。除了看新闻,人们还可以在网上听歌、看电影、买卖东西。 ★ 上网后,人们可以:
Dịch nghĩa: Trước kia mọi người thích đọc báo, hiện nay ngày càng có nhiều người thích đọc tin tức trên máy tính. Ngoài xem tin tức ra, mọi người còn có thể nghe nhạc, xem phim, mua bán đồ đạc trên mạng. ★ Sau khi lên mạng, mọi người có thể:
见面 / 没 / 我和这个学生 / 很久 / 了
Dịch nghĩa: Tôi và học sinh này đã lâu không gặp.
4( yuè )7号是我的生日,中午你们来我家吃饭吧。
Dịch nghĩa: Ngày mùng 7 tháng (月) 4 là sinh nhật của tôi, buổi trưa các bạn đến nhà tôi ăn cơm nhé.