Đề H31003

90 phút • 80 câu

HSK 3 · 80 câu · 90 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 3

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 3 Chính Thức (Mã Đề H31003)

Đề thi mã H31003 gồm tổng cộng 80 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 90 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

Tải PDF, MP3 & Xem Đáp Án Mã H31003
1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H31003

Đáp Án H31003 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 3 (80 Câu)

Bảng đáp án H31003 chính thức trọn bộ 80 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H31003 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H31003 (Câu 1 – 80)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:E
Câu 2:B
Câu 3:C
Câu 4:F
Câu 5:A
Câu 6:E
Câu 7:C
Câu 8:A
Câu 9:D
Câu 10:B
Câu 11:B (Sai)
Câu 12:A (Đúng)
Câu 13:B (Sai)
Câu 14:A (Đúng)
Câu 15:A (Đúng)
Câu 16:B (Sai)
Câu 17:A (Đúng)
Câu 18:B (Sai)
Câu 19:A (Đúng)
Câu 20:B (Sai)
Câu 21:A
Câu 22:C
Câu 23:C
Câu 24:C
Câu 25:A
Câu 26:A
Câu 27:B
Câu 28:A
Câu 29:A
Câu 30:C
Câu 31:A
Câu 32:B
Câu 33:A
Câu 34:B
Câu 35:A
Câu 36:C
Câu 37:B
Câu 38:C
Câu 39:B
Câu 40:B
Câu 41:D
Câu 42:C
Câu 43:B
Câu 44:F
Câu 45:A
Câu 46:E
Câu 47:C
Câu 48:A
Câu 49:B
Câu 50:D
Câu 51:A
Câu 52:F
Câu 53:B
Câu 54:C
Câu 55:D
Câu 56:C
Câu 57:E
Câu 58:F
Câu 59:B
Câu 60:A
Câu 61:C
Câu 62:C
Câu 63:B
Câu 64:C
Câu 65:B
Câu 66:B
Câu 67:C
Câu 68:A
Câu 69:A
Câu 70:B
Câu 71:她决定把手机送给弟弟。
Câu 72:我和这个学生很久没见面了。
Câu 73:这个城市的春天经常刮风。
Câu 74:他的汉字写得很漂亮。
Câu 75:叔叔的太阳镜花了900块钱。
Câu 76:月
Câu 77:白
Câu 78:千
Câu 79:心
Câu 80:因
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: E

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片。

女:下了飞机,就给我来电话。男:好的。你到中国以后,自己照顾好自己。

Dịch nghĩa: Nữ: Xuống máy bay thì gọi điện cho em nhé. — Nam: Được rồi. Em đến Trung Quốc rồi thì phải tự chăm sóc tốt cho bản thân nhé.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (E)
• Băng phát tiếng Trung: 女:下了飞机,就给我来电话。男:好的。你到中国以后,自己照顾好自己。 • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xuống máy bay thì gọi điện cho em nhé. — Nam: Được rồi. Em đến Trung Quốc rồi thì phải tự chăm sóc tốt cho bản thân nhé. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Ngắm bức tranh vẽ hoa và chim do ông nội vẽ (这是他的一张花鸟画) - Hình B: Nhân viên lễ tân chỉ đường đến phòng 204 phía trước bên trái (请问,二零四房间在哪儿) - Hình C: Nhỏ thuốc nhỏ mắt giúp mắt hết bị đỏ (眼药水用了吗?现在眼睛已经不红了) - Hình D: Hai người đang chơi bóng rổ - Hình E: Chia tay dặn dò gọi điện thoại sau khi xuống máy bay tới Trung Quốc (下了飞机,就给我来电话) - Hình F: Mượn sách tại quầy thư viện trong thời hạn một tháng (这些书我可以借多长时间?一个月) • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình E: Chia tay dặn dò gọi điện thoại sau khi xuống máy bay tới Trung Quốc (下了飞机,就给我来电话). • Kết luận: Đáp án đúng là E.
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片。

女:这张画是你画的吗?男:是我爷爷画的,这是他的一张花鸟画。

Dịch nghĩa: Nữ: Bức tranh này là do bạn vẽ à? — Nam: Là ông nội tôi vẽ, đây là một bức tranh hoa điểu của ông.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (A)
• Băng phát tiếng Trung: 女:这张画是你画的吗?男:是我爷爷画的,这是他的一张花鸟画。 • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bức tranh này là do bạn vẽ à? — Nam: Là ông nội tôi vẽ, đây là một bức tranh hoa điểu của ông. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Ngắm bức tranh vẽ hoa và chim do ông nội vẽ (这是他的一张花鸟画) - Hình B: Nhân viên lễ tân chỉ đường đến phòng 204 phía trước bên trái (请问,二零四房间在哪儿) - Hình C: Nhỏ thuốc nhỏ mắt giúp mắt hết bị đỏ (眼药水用了吗?现在眼睛已经不红了) - Hình D: Hai người đang chơi bóng rổ - Hình E: Chia tay dặn dò gọi điện thoại sau khi xuống máy bay tới Trung Quốc (下了飞机,就给我来电话) - Hình F: Mượn sách tại quầy thư viện trong thời hạn một tháng (这些书我可以借多长时间?一个月) • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình A: Ngắm bức tranh vẽ hoa và chim do ông nội vẽ (这是他的一张花鸟画). • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片。

女:我马上就到,已经到楼下了。你好,一共多少钱?男:三十五块。

Dịch nghĩa: Nữ: Em đến ngay đây, đã đến dưới lầu rồi. Alo, tổng cộng bao nhiêu tiền vậy? — Nam: Ba mươi lăm đồng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (D)
• Băng phát tiếng Trung: 女:我马上就到,已经到楼下了。你好,一共多少钱?男:三十五块。 • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em đến ngay đây, đã đến dưới lầu rồi. Alo, tổng cộng bao nhiêu tiền vậy? — Nam: Ba mươi lăm đồng. • Phân tích các bức tranh (A–E): - Hình A: Quản lý bắt tay chào mừng nhân viên mới vào làm việc tại công ty (欢迎你来公司工作) - Hình B: Thợ cắt tóc đang cắt ngắn mái tóc cho khách nữ vào mùa hè (夏天到了,头发还是短一点儿好) - Hình C: Thưởng thức bát mì trứng thơm ngon do vợ/bạn gái nấu (今天的鸡蛋面怎么样?很好吃) - Hình D: Vừa nghe điện thoại báo đã tới dưới lầu vừa thanh toán 35 tệ tiền taxi/mua đồ (已经到楼下了。你好,一共多少钱?三十五块) - Hình E: Cô gái bị cảm cúm và hơi sốt đang lấy tay sờ trán (我应该是感冒了,有点儿发烧) • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình D: Vừa nghe điện thoại báo đã tới dưới lầu vừa thanh toán 35 tệ tiền taxi/mua đồ (已经到楼下了。你好,一共多少钱?三十五块). • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 八月十五的月亮大。

八月十五的晚上,月亮就像一个白色的大盘子,非常漂亮。中国人喜欢在这一天和家里人一起吃饭,一起看月亮。 ★ 八月十五的月亮大。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Tối rằm tháng Tám, mặt trăng giống như một chiếc mâm lớn màu trắng, rất đẹp. Người Trung Quốc thích cùng người nhà ăn cơm, ngắm trăng vào ngày này. ★ Trăng rằm tháng Tám rất to.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (A (Đúng))
• Băng phát tiếng Trung: 八月十五的晚上,月亮就像一个白色的大盘子,非常漂亮。中国人喜欢在这一天和家里人一起吃饭,一起看月亮。 ★ 八月十五的月亮大。 • Nghĩa tiếng Việt: Tối rằm tháng Tám, mặt trăng giống như một chiếc mâm lớn màu trắng, rất đẹp. Người Trung Quốc thích cùng người nhà ăn cơm, ngắm trăng vào ngày này. ★ Trăng rằm tháng Tám rất to. • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "八月十五的晚上,月亮就像一个白色的大盘子,非常漂亮。中国人喜欢在这一天和家里人一起吃饭,一起看月亮。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 八月十五的月亮大。" là chính xác. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 他在黑板上画熊猫。

把椅子上的铅笔给我,谢谢。耳朵、鼻子都画完了,现在该画这只熊猫的脚了。 ★ 他在黑板上画熊猫。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Đưa bút chì trên ghế cho tôi với, cảm ơn. Tai, mũi đều vẽ xong rồi, bây giờ đến lượt vẽ chân của chú gấu trúc này. ★ Cậu ấy đang vẽ gấu trúc lên bảng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (B (Sai))
• Băng phát tiếng Trung: 把椅子上的铅笔给我,谢谢。耳朵、鼻子都画完了,现在该画这只熊猫的脚了。 ★ 他在黑板上画熊猫。 • Nghĩa tiếng Việt: Đưa bút chì trên ghế cho tôi với, cảm ơn. Tai, mũi đều vẽ xong rồi, bây giờ đến lượt vẽ chân của chú gấu trúc này. ★ Cậu ấy đang vẽ gấu trúc lên bảng. • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "把椅子上的铅笔给我,谢谢。耳朵、鼻子都画完了,现在该画这只熊猫的脚了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他在黑板上画熊猫。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng. • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

问:男的正在做什么?.861.786

女:你回来就一直玩儿游戏,作业写完了吗?男:我在学校就写完了。问:男的正在做什么?.861.786
  • A. 完成作业
  • B. 打扫厨房
  • C. 玩儿游戏

Dịch nghĩa: Nữ: Anh vừa về là cứ cắm đầu chơi game, bài tập viết xong chưa? — Nam: Anh viết xong từ ở trường rồi. — Hỏi: Nam đang làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 女:你回来就一直玩儿游戏,作业写完了吗?男:我在学校就写完了。问:男的正在做什么?.861.786 • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh vừa về là cứ cắm đầu chơi game, bài tập viết xong chưa? — Nam: Anh viết xong từ ở trường rồi. — Hỏi: Nam đang làm gì? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 完成作业 - B. 打扫厨房 - C. 玩儿游戏 • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (玩儿游戏). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:关于女的,可以知道什么?

女:再见,一会儿你离开的时候记得关灯。男:好的,经理,明天见。问:关于女的,可以知道什么?
  • A. 很生气
  • B. 是经理
  • C. 买了个照相机

Dịch nghĩa: Nữ: Tạm biệt, lát nữa lúc rời đi em nhớ tắt đèn nhé. — Nam: Vâng ạ, thưa giám đốc, mai gặp lại. — Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 女:再见,一会儿你离开的时候记得关灯。男:好的,经理,明天见。问:关于女的,可以知道什么? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tạm biệt, lát nữa lúc rời đi em nhớ tắt đèn nhé. — Nam: Vâng ạ, thưa giám đốc, mai gặp lại. — Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 很生气 - B. 是经理 - C. 买了个照相机 • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (是经理). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 32Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:现在几点了?

女:我们这儿有个西瓜文化节,您有兴趣去看看吗?男:当然有兴趣了。女:我们可以一边吃西瓜一边看表演。男:好,现在差一刻十点,我们现在去?问:现在几点了?
  • A. 9:15
  • B. 9:45
  • C. 10:15

Dịch nghĩa: Nữ: Chỗ chúng tôi có lễ hội văn hóa dưa hấu, ông có hứng thú đến xem không? — Nam: Đương nhiên là có hứng thú rồi. — Nữ: Chúng ta có thể vừa ăn dưa hấu vừa xem biểu diễn. — Nam: Được, bây giờ kém mười bốn phút mười giờ, chúng ta đi luôn chứ? — Hỏi: Bây giờ là mấy giờ?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 女:我们这儿有个西瓜文化节,您有兴趣去看看吗?男:当然有兴趣了。女:我们可以一边吃西瓜一边看表演。男:好,现在差一刻十点,我们现在去?问:现在几点了? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chỗ chúng tôi có lễ hội văn hóa dưa hấu, ông có hứng thú đến xem không? — Nam: Đương nhiên là có hứng thú rồi. — Nữ: Chúng ta có thể vừa ăn dưa hấu vừa xem biểu diễn. — Nam: Được, bây giờ kém mười bốn phút mười giờ, chúng ta đi luôn chứ? — Hỏi: Bây giờ là mấy giờ? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 9:15 - B. 9:45 - C. 10:15 • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (9:45). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 36Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

问:男的有多高?

女:小王,你现在有多高?男:一米八二。您儿子呢?他比我高?女:他可能比你低一点儿。男:那也有一米八,很高了。问:男的有多高?
  • A. 一米八
  • B. 一米八一
  • C. 一米八二

Dịch nghĩa: Nữ: Tiểu Vương, bây giờ em cao bao nhiêu? — Nam: Một mét tám mươi hai. Còn con trai chị thì sao? Nó cao hơn em à? — Nữ: Nó có lẽ thấp hơn em một chút. — Nam: Thế thì cũng có một mét tám, rất cao rồi. — Hỏi: Nam cao bao nhiêu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 女:小王,你现在有多高?男:一米八二。您儿子呢?他比我高?女:他可能比你低一点儿。男:那也有一米八,很高了。问:男的有多高? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Vương, bây giờ em cao bao nhiêu? — Nam: Một mét tám mươi hai. Còn con trai chị thì sao? Nó cao hơn em à? — Nữ: Nó có lẽ thấp hơn em một chút. — Nam: Thế thì cũng có một mét tám, rất cao rồi. — Hỏi: Nam cao bao nhiêu? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 一米八 - B. 一米八一 - C. 一米八二 • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (一米八二). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

她的习惯和我们不一样,她更愿意去教室。 ( )

  • A. 有不清楚的地方,大家可以问我。
  • B. 遇到问题时不要太着急。我觉得李阿姨一定可以帮我们的忙。
  • C. 晚上开车,来杯茶或者苹果汁吧。
  • D. 图书馆里比较安静,我喜欢在那儿学习。
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 别看了,把电视关了吧,明天还要上班呢。

Dịch nghĩa: Thói quen của cô ấy không giống chúng ta, cô ấy sẵn sàng đến phòng học hơn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (D)
• Câu đề bài: 她的习惯和我们不一样,她更愿意去教室。 ( ) • Nghĩa tiếng Việt: Thói quen của cô ấy không giống chúng ta, cô ấy sẵn sàng đến phòng học hơn. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 有不清楚的地方,大家可以问我。 - B. 遇到问题时不要太着急。我觉得李阿姨一定可以帮我们的忙。 - C. 晚上开车,来杯茶或者苹果汁吧。 - D. 图书馆里比较安静,我喜欢在那儿学习。 - E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 - F. 别看了,把电视关了吧,明天还要上班呢。 • Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "她的习惯和我们不一样,她更愿意去教室。 ( )" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án D ("图书馆里比较安静,我喜欢在那儿学习。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 45Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

昨天课上讲的那些题,你们会做了吗? ( )

  • A. 有不清楚的地方,大家可以问我。
  • B. 遇到问题时不要太着急。我觉得李阿姨一定可以帮我们的忙。
  • C. 晚上开车,来杯茶或者苹果汁吧。
  • D. 图书馆里比较安静,我喜欢在那儿学习。
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 别看了,把电视关了吧,明天还要上班呢。

Dịch nghĩa: Những bài tập giảng trên lớp hôm qua, các em đã biết làm chưa?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (A)
• Câu đề bài: 昨天课上讲的那些题,你们会做了吗? ( ) • Nghĩa tiếng Việt: Những bài tập giảng trên lớp hôm qua, các em đã biết làm chưa? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 有不清楚的地方,大家可以问我。 - B. 遇到问题时不要太着急。我觉得李阿姨一定可以帮我们的忙。 - C. 晚上开车,来杯茶或者苹果汁吧。 - D. 图书馆里比较安静,我喜欢在那儿学习。 - E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 - F. 别看了,把电视关了吧,明天还要上班呢。 • Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "昨天课上讲的那些题,你们会做了吗? ( )" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án A ("有不清楚的地方,大家可以问我。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 49Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

你等我一下,我去换一双鞋就来。 ( )

  • A. 已经都解决了,校长,您放心吧。
  • B. 一起去踢足球,好不好?
  • C. 冰箱里还有不少香蕉和葡萄呢。
  • D. 小王没来?打他电话怎么一直没人接?
  • E. 我们是经过同事介绍认识的,已经认识两年了。

Dịch nghĩa: Cậu đợi tới chút, tôi đi đổi đôi giày rồi ra ngay đây.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 49 (B)
• Câu đề bài: 你等我一下,我去换一双鞋就来。 ( ) • Nghĩa tiếng Việt: Cậu đợi tới chút, tôi đi đổi đôi giày rồi ra ngay đây. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 已经都解决了,校长,您放心吧。 - B. 一起去踢足球,好不好? - C. 冰箱里还有不少香蕉和葡萄呢。 - D. 小王没来?打他电话怎么一直没人接? - E. 我们是经过同事介绍认识的,已经认识两年了。 • Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "(Chọn câu A-E đối ứng phù hợp): 你等我一下,我去换一双鞋就来。 ( )" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án B ("一起去踢足球,好不好?"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

她和她妈妈长得真( )啊!

  • A. 简单
  • B. 举行
  • C. 像
  • D. 复习
  • E. 声音
  • F. 附近

Dịch nghĩa: Cô ấy và mẹ cô ấy trông giống nhau thật đấy!

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (C)
• Câu đề bài: 她和她妈妈长得真( )啊! • Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy và mẹ cô ấy trông giống nhau thật đấy! • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 简单 - B. 举行 - C. 像 - D. 复习 - E. 声音 - F. 附近 • Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (像) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 她和她妈妈长得真 像 啊! Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 58Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

A:儿子,快起床,外面天气非常好,我们出去跑跑步。 B:今天是周末,您让我再睡( )吧。

  • A. 终于
  • B. 普通话
  • C. 满意
  • D. 爱好
  • E. 骑
  • F. 一会儿

Dịch nghĩa: Nam: Con trai, mau dậy đi, thời tiết bên ngoài rất tuyệt, chúng ta ra ngoài chạy bộ. — Nữ: Hôm nay là cuối tuần, bố cho con ngủ thêm một lát đi mà.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 58 (F)
• Câu đề bài: A:儿子,快起床,外面天气非常好,我们出去跑跑步。 B:今天是周末,您让我再睡( )吧。 • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Con trai, mau dậy đi, thời tiết bên ngoài rất tuyệt, chúng ta ra ngoài chạy bộ. — Nữ: Hôm nay là cuối tuần, bố cho con ngủ thêm một lát đi mà. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 终于 - B. 普通话 - C. 满意 - D. 爱好 - E. 骑 - F. 一会儿 • Phân tích đối chiếu: B:今天是周末,您让我再睡( )吧。 Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (一会儿) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A:儿子,快起床,外面天气非常好,我们出去跑跑步。 B:今天是周末,您让我再睡 一会儿 吧。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung. • Kết luận: Đáp án đúng là F.
Câu 63Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

上个星期和朋友们去游泳,把我累坏了,到现在我的腿还在疼。看来我是应该多锻炼锻炼了。 ★ 他打算:

  • A. 去医院
  • B. 锻炼身体
  • C. 下午去游泳

Dịch nghĩa: Tuần trước đi bơi với bạn bè làm tôi mệt rã rời, đến tận bây giờ chân vẫn còn đang đau. Xem ra tôi đúng là nên rèn luyện nhiều hơn rồi. ★ Anh ấy dự định:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 63 (B)
• Câu đề bài: 上个星期和朋友们去游泳,把我累坏了,到现在我的腿还在疼。看来我是应该多锻炼锻炼了。 ★ 他打算: • Nghĩa tiếng Việt: Tuần trước đi bơi với bạn bè làm tôi mệt rã rời, đến tận bây giờ chân vẫn còn đang đau. Xem ra tôi đúng là nên rèn luyện nhiều hơn rồi. ★ Anh ấy dự định: • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 去医院 - B. 锻炼身体 - C. 下午去游泳 • Phân tích đối chiếu: : 上个星期和朋友们去游泳,把我累坏了,到现在我的腿还在疼。看来我是应该多锻炼锻炼了。 Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: ": 上个星期和朋友们去游泳,把我累坏了,到现在我的腿还在疼。看来我是应该多锻炼锻炼了。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (锻炼身体). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

过去人们喜欢看报纸,现在越来越多的人喜欢在电脑上看新闻。除了看新闻,人们还可以在网上听歌、看电影、买卖东西。 ★ 上网后,人们可以:

  • A. 做米饭
  • B. 坐地铁
  • C. 买东西

Dịch nghĩa: Trước kia mọi người thích đọc báo, hiện nay ngày càng có nhiều người thích đọc tin tức trên máy tính. Ngoài xem tin tức ra, mọi người còn có thể nghe nhạc, xem phim, mua bán đồ đạc trên mạng. ★ Sau khi lên mạng, mọi người có thể:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (C)
• Câu đề bài: 过去人们喜欢看报纸,现在越来越多的人喜欢在电脑上看新闻。除了看新闻,人们还可以在网上听歌、看电影、买卖东西。 ★ 上网后,人们可以: • Nghĩa tiếng Việt: Trước kia mọi người thích đọc báo, hiện nay ngày càng có nhiều người thích đọc tin tức trên máy tính. Ngoài xem tin tức ra, mọi người còn có thể nghe nhạc, xem phim, mua bán đồ đạc trên mạng. ★ Sau khi lên mạng, mọi người có thể: • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 做米饭 - B. 坐地铁 - C. 买东西 • Phân tích đối chiếu: : 过去人们喜欢看报纸,现在越来越多的人喜欢在电脑上看新闻。除了看新闻,人们还可以在网上听歌、看电影、买卖东西。 Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: ": 过去人们喜欢看报纸,现在越来越多的人喜欢在电脑上看新闻。除了看新闻,人们还可以在网上听歌、看电影、买卖东西。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (买东西). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 72Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 我和这个学生很久没见面了。

见面 / 没 / 我和这个学生 / 很久 / 了

  • A. 我和这个学生很久没见面了。

Dịch nghĩa: Tôi và học sinh này đã lâu không gặp.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 72 (我和这个学生很久没见面了。)
• Câu đề bài: 见面 / 没 / 我和这个学生 / 很久 / 了 • Nghĩa tiếng Việt: Tôi và học sinh này đã lâu không gặp. • Phân tích đối chiếu: (Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh): 见面 没 我和这个学生 很久 了 我和这个学生很久没见面了。 Câu hoàn chỉnh tuân theo cấu trúc ngữ pháp chuẩn của tiếng Trung: xác định Chủ ngữ, Vị ngữ và các thành phần bổ trợ (như Trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm, Phó từ chỉ mức độ, trợ từ kết cấu 的/地/得, hoặc câu chữ 把/被). Kết nối các từ thành mạch văn tự nhiên, đặt đúng vị trí của phó từ và trợ từ để tạo thành câu hoàn chỉnh. Viết đúng thứ tự các từ và kết thúc câu bằng dấu câu chuẩn (dấu chấm câu chữ Hán 。 hoặc dấu hỏi ?). • Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我和这个学生很久没见面了。”
Câu 76Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 月

4( yuè )7号是我的生日,中午你们来我家吃饭吧。

  • A. 月

Dịch nghĩa: Ngày mùng 7 tháng (月) 4 là sinh nhật của tôi, buổi trưa các bạn đến nhà tôi ăn cơm nhé.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 76 (月)
• Câu đề bài: 4( yuè )7号是我的生日,中午你们来我家吃饭吧。 • Nghĩa tiếng Việt: Ngày mùng 7 tháng (月) 4 là sinh nhật của tôi, buổi trưa các bạn đến nhà tôi ăn cơm nhé. • Phân tích đối chiếu: 月 (pinyin: yuè) Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "月" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. (Xem ngữ cảnh và điền chữ Hán thích hợp): 4月7号是我的生日,中午你们来我家吃饭吧。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "月", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự. • Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “月”