Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề H21435 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác
1
第1题:听录音,判断对错。
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
★ 女的在告诉男的怎么去火车站。
√正确 (Đúng)
×错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:请问,去火车站怎么走?
女:一直往前走,到第二个路口向右转。
★ 女的在告诉男的怎么去火车站。
Đáp án & Lời giải:
Đáp án: ĐÚNG (√). Lời thoại người nữ chỉ đường cụ thể đi ga tàu hỏa.
2
第2题:听录音,判断对错。
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
★ 男的妹妹还在上大学。
√正确 (Đúng)
×错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你妹妹还在上学吗?
男:她去年就大学毕业了,现在在医院工作。
★ 男的妹妹还在上大学。
Đáp án & Lời giải:
Đáp án: SAI (×). Người nam nói em gái đã tốt nghiệp năm ngoái (去年就大学毕业了) và đang đi làm.
3
第3题:听录音,判断对错。
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
★ 女的同意去爬山。
√正确 (Đúng)
×错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:今天天气不错,我们下午去爬山吧。
女:好啊,我很久没运动了。
★ 女的同意去爬山。
Đáp án & Lời giải:
Đáp án: ĐÚNG (√). Người nữ đáp: 好啊 (Được chứ), đồng ý đi leo núi.
4
第4题:听录音,判断对错。
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
★ 男的打算把剩下的菜带回家。
√正确 (Đúng)
×错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你点的菜太多了,我们吃不完。
男:没关系,可以打包带回家。
★ 男的打算把剩下的菜带回家。
Đáp án & Lời giải:
Đáp án: ĐÚNG (√). Người nam nói: 可以打包带回家 (có thể gói mang về nhà).
5
第5题:听录音,判断对错。
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
★ 男的觉得衬衫太小了。
√正确 (Đúng)
×错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这件衬衫有点儿大,有没有小一点儿的?
女:对不起,这是最小号的了。
★ 男的觉得衬衫太小了。
Đáp án & Lời giải:
Đáp án: SAI (×). Người nam thấy áo hơi rộng (有点儿大) chứ không phải quá nhỏ.
6
第6题:听录音,判断对错。
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
★ 男的早上有跑步的习惯。
√正确 (Đúng)
×错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你每天早上几点起床?
男:我一般六点半起床,然后去跑步。
★ 男的早上有跑步的习惯。
Đáp án & Lời giải:
Đáp án: ĐÚNG (√). Người nam khẳng định thường dậy 6h30 và đi chạy bộ.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
7
第7题:听录音,判断对错。
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
★ 他们在图书馆。
√正确 (Đúng)
×错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:服务员,我想再加一碗米饭。
女:好的先生,请稍等,马上来。
★ 他们在图书馆。
Đáp án & Lời giải:
Đáp án: SAI (×). Xuất hiện 服务员 (phục vụ) và 加米饭 (thêm cơm), bối cảnh là nhà hàng/quán ăn chứ không phải THƯ VIỆN.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
8
第8题:听录音,判断对错。
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
★ 男的带雨伞了。
√正确 (Đúng)
×错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:外面下大雨了,你带伞了吗?
男:哎呀,我把雨伞忘在办公室了。
★ 男的带雨伞了。
Đáp án & Lời giải:
Đáp án: SAI (×). Người nam để quên ô ở văn phòng (忘在办公室了).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
9
第9题:听录音,判断对错。
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
★ 女的看完了这本小说。
√正确 (Đúng)
×错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这本小说你看了多长时间?
女:我已经看了一个星期了,还没看完。
★ 女的看完了这本小说。
Đáp án & Lời giải:
Đáp án: SAI (×). Người nữ nói 还没看完 (vẫn chưa đọc xong).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
10
第10题:听录音,判断对错。
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
★ 男的想买苹果。
√正确 (Đúng)
×错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我们买西瓜还是买苹果?
男:西瓜太重了,买几个苹果吧。
★ 男的想买苹果。
Đáp án & Lời giải:
Đáp án: ĐÚNG (√). Người nam đề nghị 买几个苹果吧 (mua mấy quả táo đi).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
11
第11题:听对话,选择与录音内容一致的图片。
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
F
问:男的在做什么?
AA. 图片 A
BB. 图片 B
CC. 图片 C
DD. 图片 D
EE. 图片 E
FF. 图片 F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:请问,这个座位有人吗?
女:没有,请坐。
问:男的在做什么?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ nội dung chính thức của đề thi Hanban: '男:请问,这个座位有人吗?
女:没有,请坐。
问:男的在做什么?'. Dịch nghĩa: Nghe đối thoại và chọn hình ảnh phù hợp.. Phương án chính xác tuyệt đối là B theo bảng đáp án chuẩn quốc gia.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
12
第12题:听对话,选择与录音内容一致的图片。
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
F
问:男的为什么迟到?
AA. 图片 A
BB. 图片 B
CC. 图片 C
DD. 图片 D
EE. 图片 E
FF. 图片 F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你最近怎么总是迟到?
男:对不起,我家的闹钟坏了,还没修。
问:男的为什么迟到?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ nội dung chính thức của đề thi Hanban: '女:你最近怎么总是迟到?
男:对不起,我家的闹钟坏了,还没修。
问:男的为什么迟到?'. Dịch nghĩa: Nghe đối thoại và chọn hình ảnh phù hợp.. Phương án chính xác tuyệt đối là C theo bảng đáp án chuẩn quốc gia.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
13
第13题:听对话,选择与录音内容一致的图片。
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
F
问:女的周末打算去哪儿?
AA. 图片 A
BB. 图片 B
CC. 图片 C
DD. 图片 D
EE. 图片 E
FF. 图片 F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你周末有什么计划?
女:我打算去图书馆借几本书,然后去超市买点东西。
问:女的周末打算去哪儿?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ nội dung chính thức của đề thi Hanban: '男:你周末有什么计划?
女:我打算去图书馆借几本书,然后去超市买点东西。
问:女的周末打算去哪儿?'. Dịch nghĩa: Nghe đối thoại và chọn hình ảnh phù hợp.. Phương án chính xác tuyệt đối là F theo bảng đáp án chuẩn quốc gia.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
14
第14题:听对话,选择与录音内容一致的图片。
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
F
问:手机是谁送的?
AA. 图片 A
BB. 图片 B
CC. 图片 C
DD. 图片 D
EE. 图片 E
FF. 图片 F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这个手机真漂亮,是新买的吗?
男:不是,是我生日的时候女朋友送的。
问:手机是谁送的?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ nội dung chính thức của đề thi Hanban: '女:这个手机真漂亮,是新买的吗?
男:不是,是我生日的时候女朋友送的。
问:手机是谁送的?'. Dịch nghĩa: Nghe đối thoại và chọn hình ảnh phù hợp.. Phương án chính xác tuyệt đối là A theo bảng đáp án chuẩn quốc gia.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
15
第15题:听对话,选择与录音内容一致的图片。
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
F
问:女的怎么了?
AA. 图片 A
BB. 图片 B
CC. 图片 C
DD. 图片 D
EE. 图片 E
FF. 图片 F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你脸色不太好,是不是生病了?
女:我昨天晚上没睡好,头疼。
问:女的怎么了?
Đáp án & Lời giải:
Nữ bị đau đầu do mất ngủ (头疼), chọn E.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
16
第16题:听对话,选择对应图片。
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
问:女的在找什么?
AA. 图片 A
BB. 图片 B
CC. 图片 C
DD. 图片 D
EE. 图片 E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:请问,附近有银行吗?
男:有,往前走,在第一个路口向左转。
问:女的在找什么?
Đáp án & Lời giải:
Hỏi đường tìm ngân hàng (银行), chọn E.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
17
第17题:听对话,选择对应图片。
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
问:女的平时坐什么去上班?
AA. 图片 A
BB. 图片 B
CC. 图片 C
DD. 图片 D
EE. 图片 E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你平时怎么去上班?
女:我一般坐地铁,有时候骑自行车。
问:女的平时坐什么去上班?
Đáp án & Lời giải:
Đi làm bằng tàu điện ngầm (坐地铁), chọn A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
18
第18题:听对话,选择对应图片。
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
问:男的的儿子上几年级?
AA. 图片 A
BB. 图片 B
CC. 图片 C
DD. 图片 D
EE. 图片 E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你儿子今年多大了?
男:他今年八岁,上小学二年级。
问:男的的儿子上几年级?
Đáp án & Lời giải:
Con trai học lớp 2 tiểu học (小学二年级), chọn B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
19
第19题:听对话,选择对应图片。
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
问:他们打算去哪儿?
AA. 图片 A
BB. 图片 B
CC. 图片 C
DD. 图片 D
EE. 图片 E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这个周末我们去哪儿玩?
女:去公园怎么样?听说那里的花开了。
问:他们打算去哪儿?
Đáp án & Lời giải:
Rủ nhau đi công viên ngắm hoa (去公园), chọn D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
20
第20题:听对话,选择对应图片。
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
问:男的在哪儿?
AA. 图片 A
BB. 图片 B
CC. 图片 C
DD. 图片 D
EE. 图片 E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:先生,您点的咖啡来了。
男:谢谢,请问有糖吗?
问:男的在哪儿?
Đáp án & Lời giải:
Gọi cafe trong quán cà phê (咖啡馆), chọn C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
22
第22题:听对话,选择正确答案。
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:女的明天晚上要做什么?
AA. 参加生日会
BB. 开会
CC. 出差
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:明天晚上我有个会议,可能去不了你的生日会。
男:没关系,下次再说。
问:女的明天晚上要做什么?
Đáp án & Lời giải:
Đáp án B: 女的明天晚上有个会议 (đi họp).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
23
第23题:听对话,选择正确答案。
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:男的觉得衣服怎么样?
AA. 太小
BB. 有点儿大
CC. 颜色不好看
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这件衣服颜色不错,但是有点儿大。
女:你试试小一号的吧。
问:男的觉得衣服怎么样?
Đáp án & Lời giải:
Đáp án B: 有点儿大 (hơi to một chút).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
24
第24题:听对话,选择正确答案。
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:男的最近怎么样?
AA. 很轻松
BB. 生病了
CC. 工作特别忙
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你最近怎么总是加班到这么晚?
男:公司这个月项目多,特别忙。
问:男的最近怎么样?
Đáp án & Lời giải:
Đáp án C: 工作特别忙 (công việc bận rộn).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
25
第25题:听对话,选择正确答案。
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:这本书现在多少钱?
AA. 40块
BB. 50块
CC. 10块
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这本书原价50块,打折后只要40块。
女:好的,我要一本。
问:这本书现在多少钱?
Đáp án & Lời giải:
Đáp án A: Đã giảm giá còn 40 tệ (40块).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
26
第26题:听对话,选择正确答案。
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:男的周末喜欢做什么?
AA. 看电影和爬山
BB. 逛商场
CC. 游泳
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你周末喜欢做什么?
男:在家看电影,或者去爬山。
问:男的周末喜欢做什么?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ đoạn hội thoại ghi âm:
女:你周末喜欢做什么?
男:在家看电影,或者去爬山。
问:男的周末喜欢做什么?
Dịch nghĩa: Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác nhất.
Dựa vào thông tin chi tiết trong cuộc đối thoại, phương án chính xác nhất là A: A. 看电影和爬山.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
27
第27题:听对话,选择正确答案。
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:房子离学校远吗?
AA. 很远
BB. 不远,走路五分钟
CC. 要坐公交车
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你找到新房子了吗?
女:找到了,在学校旁边,走路只要五分钟。
问:房子离学校远吗?
Đáp án & Lời giải:
Đáp án B: 走路只要五分钟, không xa.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
28
第28题:听对话,选择正确答案。
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:男的打算几点出发?
AA. 1:30
BB. 2:30
CC. 3:00
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:飞机是下午三点的,你几点从家里走?
男:我打算一点半出发。
问:男的打算几点出发?
Đáp án & Lời giải:
Đáp án A: 一点半出发 (1 giờ 30 phút).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
29
第29题:听对话,选择正确答案。
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:男的在找什么?
AA. 餐厅
BB. 洗手间
CC. 电梯
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:请问洗手间在哪儿?
女:顺着这条路往前走,在拐角处。
问:男的在找什么?
Đáp án & Lời giải:
Đáp án B: 洗手间 (nhà vệ sinh).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
30
第30题:听对话,选择正确答案。
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:男的是谁?
AA. 老师
BB. 医生
CC. 司机
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:医生,我的感冒什么时候能好?
男:按时吃药,多喝热水,三天左右就好了。
问:男的是谁?
Đáp án & Lời giải:
Đáp án B: Người khuyên uống thuốc và uống nước ấm là BÁC SĨ (医生).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
31
第31题:听对话,选择正确答案。
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:手表是谁送的?
AA. 姐姐
BB. 妈妈
CC. 朋友
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这块手表真漂亮,是你自己买的吗?
女:不是,是我姐姐送给我的生日礼物。
问:手表是谁送的?
Đáp án & Lời giải:
Đáp án A: 姐姐送的生日礼物 (chị gái tặng sinh nhật).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
32
第32题:听对话,选择正确答案。
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:男的吃不吃西瓜?
AA. 想吃
BB. 不吃,吃饱了
CC. 嫌西瓜不甜
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:今天的西瓜真甜,你要不要吃一块?
男:我已经吃饱了,你吃吧。
问:男的吃不吃西瓜?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ đoạn hội thoại ghi âm:
女:今天的西瓜真甜,你要不要吃一块?
男:我已经吃饱了,你吃吧。
问:男的吃不吃西瓜?
Dịch nghĩa: Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác nhất.
Dựa vào thông tin chi tiết trong cuộc đối thoại, phương án chính xác nhất là B: B. 不吃,吃饱了.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
33
第33题:听对话,选择正确答案。
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:男的在做什么?
AA. 借钱
BB. 帮女的拿行李
CC. 叫出租车
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你的行李箱太重了,我帮你拿吧。
女:太谢谢你了,小王。
问:男的在做什么?
Đáp án & Lời giải:
Đáp án B: 帮女的拿行李 (giúp cầm hành lý).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
34
第34题:听对话,选择正确答案。
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:文件什么时候交?
AA. 明天早上
BB. 下班前
CC. 下周
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:张经理,这份文件需要今天签完吗?
男:对,下班前一定要交给我。
问:文件什么时候交?
Đáp án & Lời giải:
Đáp án B: 下班前一定要交 (trước khi tan làm).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
35
第35题:听对话,选择正确答案。
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:女的觉得小李怎么样?
AA. 认真且热情
BB. 很严肃
CC. 不爱说话
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你觉得小李这个人怎么样?
女:他工作非常认真,人也很热情。
问:女的觉得小李怎么样?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ đoạn hội thoại ghi âm:
男:你觉得小李这个人怎么样?
女:他工作非常认真,人也很热情。
问:女的觉得小李怎么样?
Dịch nghĩa: Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác nhất.
Dựa vào thông tin chi tiết trong cuộc đối thoại, phương án chính xác nhất là A: A. 认真且热情.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP