Đề H21332

55 phút • 60 câu

HSK 2 · 60 câu · 55 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 2

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H2-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 2 (Mã Đề H21332)

Đề thi mã H21332 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 55 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

Tải PDF, MP3 & Xem Đáp Án Mã H21332
1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 2 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H21332

Đáp Án H21332 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 2 (60 Câu)

Bảng đáp án H21332 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H21332 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H21332 (Câu 1 – 60)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:A (Đúng)
Câu 8:A (Đúng)
Câu 9:B (Sai)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:F
Câu 12:E
Câu 13:B
Câu 14:C
Câu 15:A
Câu 16:B
Câu 17:E
Câu 18:C
Câu 19:D
Câu 20:A
Câu 21:A
Câu 22:C
Câu 23:A
Câu 24:A
Câu 25:B
Câu 26:A
Câu 27:B
Câu 28:B
Câu 29:B
Câu 30:C
Câu 31:C
Câu 32:C
Câu 33:B
Câu 34:A
Câu 35:C
Câu 36:B
Câu 37:A
Câu 38:F
Câu 39:C
Câu 40:E
Câu 41:C
Câu 42:A
Câu 43:D
Câu 44:B
Câu 45:F
Câu 46:B (Sai)
Câu 47:A (Đúng)
Câu 48:A (Đúng)
Câu 49:A (Đúng)
Câu 50:B (Sai)
Câu 51:A
Câu 52:D
Câu 53:C
Câu 54:B
Câu 55:F
Câu 56:B
Câu 57:A
Câu 58:D
Câu 59:E
Câu 60:C
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第1题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

我看见小猫了,它在那儿。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Tôi thấy mèo con rồi, nó ở đằng kia.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
• Băng phát tiếng Trung: 我看见小猫了,它在那儿。 • Nghĩa tiếng Việt: Tôi thấy mèo con rồi, nó ở đằng kia. • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Tôi thấy mèo con rồi, nó ở đằng kia) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi. • Kết luận: Chọn Đúng (对).
Câu 4Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第4题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

来,坐下喝杯水吧。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Lại đây, ngồi xuống uống cốc nước đi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 4 (A (Đúng))
• Băng phát tiếng Trung: 来,坐下喝杯水吧。 • Nghĩa tiếng Việt: Lại đây, ngồi xuống uống cốc nước đi. • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Lại đây, ngồi xuống uống cốc nước đi) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi. • Kết luận: Chọn Đúng (对).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第7题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

你要哪个?左边的。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Bạn muốn cái nào? Cái bên trái.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (A (Đúng))
• Băng phát tiếng Trung: 你要哪个?左边的。 • Nghĩa tiếng Việt: Bạn muốn cái nào? Cái bên trái. • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Bạn muốn cái nào? Cái bên trái) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi. • Kết luận: Chọn Đúng (对).
Câu 11Phần Nghe (听力)
Đáp án: F

第11题:听对话,选择与内容相符的图片 (Nghe hội thoại và chọn tranh A-F tương ứng):

男:你怎么没洗衣服? 女:中午去游泳了,我现在就去洗。

Dịch nghĩa: Nam: Sao anh chưa giặt quần áo? Nữ: Trưa nay đi bơi rồi, giờ tôi đi giặt đây.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 11 (F)
• Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么没洗衣服? 女:中午去游泳了,我现在就去洗。 • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao anh chưa giặt quần áo? Nữ: Trưa nay đi bơi rồi, giờ tôi đi giặt đây. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Tình huống minh họa: Sao con không vui? Nam: Trời âm u rồi, bố nói sẽ mưa, không cho con ra ngoài chơi.. - Hình B: Tình huống minh họa: Thầy ơi, cái này em biết ạ. Nam: Được, em giới thiệu cho mọi người đi.. - Hình C: Tình huống minh họa: Đồ đạc mua xong hết chưa? Nữ: Sữa vẫn chưa mua.. - Hình E: Tình huống minh họa: Alo, anh tan làm chưa? Nam: Tôi còn chút việc chưa làm xong, cô đợi tôi một lát.. - Hình F: Tình huống minh họa: Sao anh chưa giặt quần áo? Nữ: Trưa nay đi bơi rồi, giờ tôi đi giặt đây.. • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh F. • Kết luận: Chọn đáp án F.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第14题:听对话,选择与内容相符的图片 (Nghe hội thoại và chọn tranh A-F tương ứng):

男:东西都买好了吗? 女:牛奶还没买。

Dịch nghĩa: Nam: Đồ đạc mua xong hết chưa? Nữ: Sữa vẫn chưa mua.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 男:东西都买好了吗? 女:牛奶还没买。 • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đồ đạc mua xong hết chưa? Nữ: Sữa vẫn chưa mua. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Tình huống minh họa: Sao con không vui? Nam: Trời âm u rồi, bố nói sẽ mưa, không cho con ra ngoài chơi.. - Hình B: Tình huống minh họa: Thầy ơi, cái này em biết ạ. Nam: Được, em giới thiệu cho mọi người đi.. - Hình C: Tình huống minh họa: Đồ đạc mua xong hết chưa? Nữ: Sữa vẫn chưa mua.. - Hình E: Tình huống minh họa: Alo, anh tan làm chưa? Nam: Tôi còn chút việc chưa làm xong, cô đợi tôi một lát.. - Hình F: Tình huống minh họa: Sao anh chưa giặt quần áo? Nữ: Trưa nay đi bơi rồi, giờ tôi đi giặt đây.. • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C. • Kết luận: Chọn đáp án C.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: E

第17题:听对话,选择与内容相符的图片 (Nghe hội thoại và chọn tranh A-E tương ứng):

女:我们到哪儿了? 男:看,在这儿,再走几分钟就到了。

Dịch nghĩa: Nữ: Chúng ta đến đâu rồi? Nam: Nhìn kìa, ở đây, đi thêm vài phút nữa là tới.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (E)
• Băng phát tiếng Trung: 女:我们到哪儿了? 男:看,在这儿,再走几分钟就到了。 • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chúng ta đến đâu rồi? Nam: Nhìn kìa, ở đây, đi thêm vài phút nữa là tới. • Phân tích các bức tranh (A–E): - Hình A: Tình huống minh họa: Bạn có 50 tệ không? Nữ: Đợi chút, tôi tìm xem.. - Hình B: Tình huống minh họa: Phục vụ ơi, món nào ngon nhất ở nhà hàng các bạn? Nữ: Món cá của quán chúng tôi khá ngon.. - Hình C: Tình huống minh họa: Con gái chị hát hay thật đấy. Nữ: Cảm ơn, cháu thích hát.. - Hình D: Tình huống minh họa: Mắt sao thế? Nam: Nhìn máy tính lâu quá, hơi mệt.. - Hình E: Tình huống minh họa: Chúng ta đến đâu rồi? Nam: Nhìn kìa, ở đây, đi thêm vài phút nữa là tới.. • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E. • Kết luận: Chọn đáp án E.
Câu 21Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第21题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

男:你姐姐呢?叫她来吃西瓜。 女:她在房间里看报纸,我去叫她。 问:姐姐在做什么?
  • A. 看报纸 (kàn bàozhǐ)
  • B. 洗水果 (xǐ shuǐguǒ)
  • C. 玩儿电脑 (wánr diànnǎo)

Dịch nghĩa: Nam: Chị cậu đâu rồi? Gọi chị ấy ra ăn dưa hấu đi. Nữ: Chị ấy đang đọc báo trong phòng, tôi đi gọi chị ấy. Hỏi: Chị gái đang làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (A)
• Băng phát tiếng Trung: 男:你姐姐呢?叫她来吃西瓜。 女:她在房间里看报纸,我去叫她。 问:姐姐在做什么? • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chị cậu đâu rồi? Gọi chị ấy ra ăn dưa hấu đi. Nữ: Chị ấy đang đọc báo trong phòng, tôi đi gọi chị ấy. Hỏi: Chị gái đang làm gì? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 看报纸 (kàn bàozhǐ) - B. 洗水果 (xǐ shuǐguǒ) - C. 玩儿电脑 (wánr diànnǎo) • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (看报纸 (kàn bàozhǐ)). • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 24Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

男:你认识那个女医生? 女:是,上次我生病,就是她给我看的。 问:他们在说谁?
  • A. 女医生 (nǚ yīshēng)
  • B. 小学生 (xiǎoxuéshēng)
  • C. 新同学 (xīn tóngxué)

Dịch nghĩa: Nam: Cậu quen nữ bác sĩ kia à? Nữ: Đúng vậy, lần trước tôi bị ốm, chính cô ấy đã khám cho tôi. Hỏi: Họ đang nói về ai?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 24 (A)
• Băng phát tiếng Trung: 男:你认识那个女医生? 女:是,上次我生病,就是她给我看的。 问:他们在说谁? • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cậu quen nữ bác sĩ kia à? Nữ: Đúng vậy, lần trước tôi bị ốm, chính cô ấy đã khám cho tôi. Hỏi: Họ đang nói về ai? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 女医生 (nǚ yīshēng) - B. 小学生 (xiǎoxuéshēng) - C. 新同学 (xīn tóngxué) • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (女医生 (nǚ yīshēng)). • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

男:这是你的铅笔吗? 女:是的,你在哪儿找到的? 问:女的找到了什么?
  • A. 猫 (māo)
  • B. 铅笔 (qiānbǐ)
  • C. 手表 (shǒubiǎo)

Dịch nghĩa: Nam: Đây là bút chì của cậu à? Nữ: Đúng vậy, cậu tìm thấy ở đâu? Hỏi: Cô gái tìm thấy gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 男:这是你的铅笔吗? 女:是的,你在哪儿找到的? 问:女的找到了什么? • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là bút chì của cậu à? Nữ: Đúng vậy, cậu tìm thấy ở đâu? Hỏi: Cô gái tìm thấy gì? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 猫 (māo) - B. 铅笔 (qiānbǐ) - C. 手表 (shǒubiǎo) • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (铅笔 (qiānbǐ)). • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 31Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại 4 câu và chọn đáp án A, B hoặc C):

男:你去上汉字课了吗? 女:去了,这个课非常有意思。 男:听课的人多不多? 女:不少,有37人呢。 问:女的觉得汉字课怎么样?
  • A. 听不懂 (tīngbudǒng)
  • B. 考试多 (kǎoshì duō)
  • C. 很有意思 (hěn yǒuyìsi)

Dịch nghĩa: Nam: Cậu đã đi học lớp Hán tự chưa? Nữ: Đi rồi, lớp này rất thú vị. Nam: Người nghe giảng có đông không? Nữ: Không ít, có tới 37 người lận. Hỏi: Cô gái cảm thấy lớp Hán tự thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 31 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 男:你去上汉字课了吗? 女:去了,这个课非常有意思。 男:听课的人多不多? 女:不少,有37人呢。 问:女的觉得汉字课怎么样? • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cậu đã đi học lớp Hán tự chưa? Nữ: Đi rồi, lớp này rất thú vị. Nam: Người nghe giảng có đông không? Nữ: Không ít, có tới 37 người lận. Hỏi: Cô gái cảm thấy lớp Hán tự thế nào? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 听不懂 (tīngbudǒng) - B. 考试多 (kǎoshì duō) - C. 很有意思 (hěn yǒuyìsi) • Phân tích đối chiếu: - 男:你去上汉字课了吗? - 女:去了,这个课非常有意思。 - 男:听课的人多不多? - 女:不少,有37人呢。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (很有意思 (hěn yǒuyìsi)). • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại 4 câu và chọn đáp án A, B hoặc C):

女:老王,中午有个叫李天的打电话找你。 男:李天?他是我大学同学。他说找我什么事了吗? 女:没有,他让你给他回个电话。 男:好,我知道了,谢谢。 问:谁给男的打电话了?
  • A. 他同学 (tā tóngxué)
  • B. 他弟弟 (tā dìdi)
  • C. 他妻子 (tā qīzi)

Dịch nghĩa: Nữ: Lão Vương, trưa nay có người tên Lý Thiên gọi điện tìm anh. Nam: Lý Thiên? Anh ấy là bạn học đại học của tôi. Anh ấy nói tìm tôi có việc gì không? Nữ: Không, anh ấy bảo anh gọi lại cho anh ấy. Nam: Được, tôi biết rồi, cảm ơn. Hỏi: Ai đã gọi điện cho người đàn ông?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
• Băng phát tiếng Trung: 女:老王,中午有个叫李天的打电话找你。 男:李天?他是我大学同学。他说找我什么事了吗? 女:没有,他让你给他回个电话。 男:好,我知道了,谢谢。 问:谁给男的打电话了? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lão Vương, trưa nay có người tên Lý Thiên gọi điện tìm anh. Nam: Lý Thiên? Anh ấy là bạn học đại học của tôi. Anh ấy nói tìm tôi có việc gì không? Nữ: Không, anh ấy bảo anh gọi lại cho anh ấy. Nam: Được, tôi biết rồi, cảm ơn. Hỏi: Ai đã gọi điện cho người đàn ông? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 他同学 (tā tóngxué) - B. 他弟弟 (tā dìdi) - C. 他妻子 (tā qīzi) • Phân tích đối chiếu: - 女:老王,中午有个叫李天的打电话找你。 - 男:李天?他是我大学同学。他说找我什么事了吗? - 女:没有,他让你给他回个电话。 - 男:好,我知道了,谢谢。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (他同学 (tā tóngxué)). • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 37Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第37题:看图读句,选择与句子内容一致的图片 (Chọn tranh A-F khớp với câu): 你怎么不进教室?想什么呢?

Dịch nghĩa: Chọn tranh A-F khớp với câu

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 37 (A)
• Câu đề bài: 看图读句,选择与句子内容一致的图片 你怎么不进教室?想什么呢? (Nǐ zěnme bú jìn jiàoshì? Xiǎng shénme ne?) • Nghĩa tiếng Việt: Chọn tranh A-F khớp với câu • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Tình huống minh họa: Chọn tranh A-F khớp với câu. - Hình B: Tình huống minh họa: Chọn tranh A-F khớp với câu. - Hình C: Tình huống minh họa: Chọn tranh A-F khớp với câu. - Hình E: Tình huống minh họa: Chọn tranh A-F khớp với câu. - Hình F: Tình huống minh họa: Chọn tranh A-F khớp với câu. • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh A. • Kết luận: Chọn đáp án A.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第41题:选词填空 (Chọn từ A-F thích hợp điền vào chỗ trống): 你快看,前面那个小狗( )好玩儿。

  • A. 帮助 (bāngzhù)
  • B. 两 (liǎng)
  • C. 真 (zhēn)
  • D. 懂 (dǒng)
  • E. 贵 (guì)
  • F. 时间 (shíjiān)

Dịch nghĩa: Bạn mau nhìn kìa, chú chó nhỏ đằng trước thật đáng yêu.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (C)
• Câu đề bài: 你快看,前面那个小狗( )好玩儿。 (Nǐ kuài kàn, qiánmiàn nàge xiǎo gǒu ( ) hǎowánr) • Nghĩa tiếng Việt: Bạn mau nhìn kìa, chú chó nhỏ đằng trước thật đáng yêu. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 帮助 (bāngzhù) - B. 两 (liǎng) - C. 真 (zhēn) - D. 懂 (dǒng) - E. 贵 (guì) - F. 时间 (shíjiān) • Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 真 (zhēn). Câu hoàn chỉnh: “你快看,前面那个小狗真 (zhēn)好玩儿。” (Bạn mau nhìn kìa, chú chó nhỏ đằng trước thật đáng yêu). • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 44Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第44题:选词填空 (Chọn từ A-F thích hợp điền vào chỗ trống): 从我们学校到机场,坐出租车要( )个多小时。

  • A. 帮助 (bāngzhù)
  • B. 两 (liǎng)
  • C. 真 (zhēn)
  • D. 懂 (dǒng)
  • E. 贵 (guì)
  • F. 时间 (shíjiān)

Dịch nghĩa: Từ trường chúng tôi đến sân bay, đi taxi mất hơn hai tiếng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 44 (B)
• Câu đề bài: 从我们学校到机场,坐出租车要( )个多小时。 (Cóng wǒmen xuéxiào dào jīchǎng, zuò chūzūchē yào ( ) ge duō xiǎoshí) • Nghĩa tiếng Việt: Từ trường chúng tôi đến sân bay, đi taxi mất hơn hai tiếng. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 帮助 (bāngzhù) - B. 两 (liǎng) - C. 真 (zhēn) - D. 懂 (dǒng) - E. 贵 (guì) - F. 时间 (shíjiān) • Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 两 (liǎng). Câu hoàn chỉnh: “从我们学校到机场,坐出租车要两 (liǎng)个多小时。” (Từ trường chúng tôi đến sân bay, đi taxi mất hơn hai tiếng). • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 47Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第47题:阅读判断 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 白老师说的那本汉语书,我跑了好几家书店都没有找到,你知道哪儿有卖的吗? ★ 他还没买到那本书。

  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 47 (A (Đúng))
• Câu đề bài: 阅读判断 白老师说的那本汉语书,我跑了好几家书店都没有找到,你知道哪儿有卖的吗? ★ 他还没买到那本书。 • Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai • Phân tích đối chiếu: 阅读判断 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 白老师说的那本汉语书,我跑了好几家书店都没有找到,你知道哪儿有卖的吗? Thông tin trong đoạn văn nêu rõ: "阅读判断 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 白老师说的那本汉语书,我跑了好几家书店都没有找到,你知道哪儿有卖的吗?". Điều này chứng minh nhận định "★ 他还没买到那本书。" là hoàn toàn chính xác. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第51题:匹配对应句子 (Chọn câu hỏi/đáp A-F phù hợp): 虽然晴天了,但外面还很冷。

  • A. 你出门要多穿点儿衣服。
  • B. 苹果洗好了,来吃一个吧。
  • C. 109块,有红和黑两个颜色。
  • D. 快起床,你今天还要去上游泳课呢。
  • E. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
  • F. 姐姐在说她旅游时见到的一个很有意思的人。

Dịch nghĩa: Tuy trời đã nắng, nhưng bên ngoài vẫn rất lạnh.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (A)
• Câu đề bài: 匹配对应句子 虽然晴天了,但外面还很冷。 (Suīrán qíngtiān le, dàn wàimiàn hái hěn lěng) • Nghĩa tiếng Việt: Tuy trời đã nắng, nhưng bên ngoài vẫn rất lạnh. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 你出门要多穿点儿衣服。 - B. 苹果洗好了,来吃一个吧。 - C. 109块,有红和黑两个颜色。 - D. 快起床,你今天还要去上游泳课呢。 - E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? - F. 姐姐在说她旅游时见到的一个很有意思的人。 • Phân tích đối chiếu: 匹配对应句子 (Chọn câu hỏi/đáp A-F phù hợp): 虽然晴天了,但外面还很冷。 Để tiếp nối câu thoại "匹配对应句子 (Chọn câu hỏi/đáp A-F phù hợp): 虽然晴天了,但外面还很冷。", câu đáp tự nhiên và chuẩn xác nhất về ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày là phương án A (你出门要多穿点儿衣服。). • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第54题:匹配对应句子 (Chọn câu hỏi/đáp A-F phù hợp): 谢谢,那我客气了。

  • A. 你出门要多穿点儿衣服。
  • B. 苹果洗好了,来吃一个吧。
  • C. 109块,有红和黑两个颜色。
  • D. 快起床,你今天还要去上游泳课呢。
  • E. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
  • F. 姐姐在说她旅游时见到的一个很有意思的人。

Dịch nghĩa: Cảm ơn, vậy tôi khách sáo rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (B)
• Câu đề bài: 匹配对应句子 谢谢,那我客气了。 (Xièxie, nà wǒ búkèqi le) • Nghĩa tiếng Việt: Cảm ơn, vậy tôi khách sáo rồi. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 你出门要多穿点儿衣服。 - B. 苹果洗好了,来吃一个吧。 - C. 109块,有红和黑两个颜色。 - D. 快起床,你今天还要去上游泳课呢。 - E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? - F. 姐姐在说她旅游时见到的一个很有意思的人。 • Phân tích đối chiếu: 匹配对应句子 (Chọn câu hỏi/đáp A-F phù hợp): 谢谢,那我客气了。 Để tiếp nối câu thoại "匹配对应句子 (Chọn câu hỏi/đáp A-F phù hợp): 谢谢,那我客气了。", câu đáp tự nhiên và chuẩn xác nhất về ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày là phương án B (苹果洗好了,来吃一个吧。). • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第57题:匹配对应句子 (Chọn câu hỏi/đáp A-E phù hợp): 对不起,张先生有事出去了。

  • A. 他没说他什么时候回来。
  • B. 我也不知道,我们去问问张老师吧。
  • C. 你家离公司远吗?
  • D. 下次吧,我今天累了,想早些休息。
  • E. 我们都觉得那儿非常漂亮。

Dịch nghĩa: Xin lỗi, ông Trương có việc ra ngoài rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (A)
• Câu đề bài: 匹配对应句子 对不起,张先生有事出去了。 (Duìbuqǐ, Zhāng xiānsheng yǒu shì chūqu le) • Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, ông Trương có việc ra ngoài rồi. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 他没说他什么时候回来。 - B. 我也不知道,我们去问问张老师吧。 - C. 你家离公司远吗? - D. 下次吧,我今天累了,想早些休息。 - E. 我们都觉得那儿非常漂亮。 • Phân tích đối chiếu: 匹配对应句子 (Chọn câu hỏi/đáp A-E phù hợp): 对不起,张先生有事出去了。 Để tiếp nối câu thoại "匹配对应句子 (Chọn câu hỏi/đáp A-E phù hợp): 对不起,张先生有事出去了。", câu đáp tự nhiên và chuẩn xác nhất về ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày là phương án A (他没说他什么时候回来。). • Kết luận: Đáp án đúng là A.