Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ H21220

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã H21220 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 2 mã H21220: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 6 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã H21220

Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề H21220 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 2 (2.0)
Mã đề H21220
Tổng số câu hỏi 60 câu
Thời gian làm bài 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "她们正在外面打篮球。" (tā men zhèng zài wài miàn dǎ lán qiú).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打篮球 (dǎ lán qiú — chơi bóng rổ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 她们正在外面打篮球。
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "她们正在外面打篮球。", trong khi nhận định trong đề bài là "听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):". Hai thông tin trái ngược hoặc không đồng nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
2

第2题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他今天跑了第一。" (tā jīn tiān pǎo le dì yī).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 他今天跑了第一。
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "他今天跑了第一。". Chi tiết này hoàn toàn trùng khớp với nhận định "听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):" trong đề bài.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
3

第3题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "她笑着回答:“我真的很快乐。”" (tā xiào zhe huí dá: “ wǒ zhēn de hěn kuài lè. ”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 她笑着回答:“我真的很快乐。”
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "她笑着回答:“我真的很快乐。”", trong khi nhận định trong đề bài là "听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):". Hai thông tin trái ngược hoặc không đồng nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
4

第4题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "她太累了,让她睡吧。" (tā tài lèi le, ràng tā shuì ba).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 她太累了,让她睡吧。
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "她太累了,让她睡吧。". Chi tiết này hoàn toàn trùng khớp với nhận định "听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):" trong đề bài.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
5

第5题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "桌子上没有书。" (zhuō zi shàng méi yǒu shū).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 桌子上没有书。
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "桌子上没有书。". Chi tiết này hoàn toàn trùng khớp với nhận định "听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):" trong đề bài.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
6

第6题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 6
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我上午出去买了些羊肉。" (wǒ shàng wǔ chū qù mǎi le xiē yáng ròu).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 我上午出去买了些羊肉。
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "我上午出去买了些羊肉。", trong khi nhận định trong đề bài là "听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):". Hai thông tin trái ngược hoặc không đồng nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 7
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "教室里非常热。" (jiào shì lǐ fēi cháng rè).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 教室里非常热。
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "教室里非常热。", trong khi nhận định trong đề bài là "听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):". Hai thông tin trái ngược hoặc không đồng nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 8
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你的小狗找到了吗?" (nǐ de xiǎo gǒu zhǎo dào le ma).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 你的小狗找到了吗?
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "你的小狗找到了吗?", trong khi nhận định trong đề bài là "听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):". Hai thông tin trái ngược hoặc không đồng nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 9
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "是的,现在已经六点了。" (shì de, xiàn zài yǐ jīng liù diǎn le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 是的,现在已经六点了。
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "是的,现在已经六点了。". Chi tiết này hoàn toàn trùng khớp với nhận định "听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):" trong đề bài.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 10
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "好,大家看我这里,笑一笑。" (hǎo, dà jiā kàn wǒ zhè lǐ, xiào yi xiào).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 好,大家看我这里,笑一笑。
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "好,大家看我这里,笑一笑。". Chi tiết này hoàn toàn trùng khớp với nhận định "听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):" trong đề bài.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你好,我姓元。 (nǐ hǎo, wǒ xìng yuán)
    • Nam (男): 元小姐,你好,很高兴认识你。 (yuán xiǎo jiě, nǐ hǎo, hěn gāo xìng rèn shi nǐ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:你好,我姓元。
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你好,我姓元。 男:元小姐,你好,很高兴认识你。
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:你好,我姓元。 男:元小姐,你好,很高兴认识你。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh F phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你今天中午的药吃了没有? (nǐ jīn tiān zhōng wǔ de yào chī le méi yǒu)
    • Nữ (女): 我正在吃。 (wǒ zhèng zài chī)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:你今天中午的药吃了没有?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你今天中午的药吃了没有? 女:我正在吃。
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:你今天中午的药吃了没有? 女:我正在吃。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh B phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你怎么不说话?想什么呢? (nǐ zěn me bù shuō huà? xiǎng shén me ne)
    • Nam (男): 我在想我怎么帮助他们呢。 (wǒ zài xiǎng wǒ zěn me bāng zhù tā men ne)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:你怎么不说话?想什么呢?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你怎么不说话?想什么呢? 男:我在想我怎么帮助他们呢。
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:你怎么不说话?想什么呢? 男:我在想我怎么帮助他们呢。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh E phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 给,你开我的车去吧,快去快回。 (gěi, nǐ kāi wǒ de chē qù ba, kuài qù kuài huí)
    • Nữ (女): 好的,谢谢你。 (hǎo de, xiè xiè nǐ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:给,你开我的车去吧,快去快回。
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:给,你开我的车去吧,快去快回。 女:好的,谢谢你。
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:给,你开我的车去吧,快去快回。 女:好的,谢谢你。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh A phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我说得没错吧?向右走。 (wǒ shuō dé méi cuò ba? xiàng yòu zǒu)
    • Nam (男): 等一下,我再看看。 (děng yí xià, wǒ zài kàn kàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:我说得没错吧?向右走。
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:我说得没错吧?向右走。 男:等一下,我再看看。
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:我说得没错吧?向右走。 男:等一下,我再看看。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh C phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你好,鱼怎么卖? (nǐ hǎo, yú zěn me mài)
    • Nữ (女): 十六块钱一斤。 (shí liù kuài qián yì jīn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:你好,鱼怎么卖?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你好,鱼怎么卖? 女:十六块钱一斤。
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:你好,鱼怎么卖? 女:十六块钱一斤。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh B phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 喂,我到了,你在哪儿呢? (wèi, wǒ dào le, nǐ zài nǎ ér ne)
    • Nam (男): 已经出门了,我五分钟就到。 (yǐ jīng chū mén le, wǒ wǔ fēn zhōng jiù dào)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:喂,我到了,你在哪儿呢?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:喂,我到了,你在哪儿呢? 男:已经出门了,我五分钟就到。
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:喂,我到了,你在哪儿呢? 男:已经出门了,我五分钟就到。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh E phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 怎么样?看见了吗? (zěn me yàng? kàn jiàn le ma)
    • Nữ (女): 看见了,它在那儿。 (kàn jiàn le, tā zài nà ér)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:怎么样?看见了吗?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:怎么样?看见了吗? 女:看见了,它在那儿。
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:怎么样?看见了吗? 女:看见了,它在那儿。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh C phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你的名字是这个吗? (nǐ de míng zì shì zhè ge ma)
    • Nam (男): 不是,是旁边这个。 (bú shì, shì páng biān zhè ge)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:你的名字是这个吗?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你的名字是这个吗? 男:不是,是旁边这个。
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:你的名字是这个吗? 男:不是,是旁边这个。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh A phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 船要开了,你快点儿上船吧。 (chuán yào kāi le, nǐ kuài diǎn ér shàng chuán ba)
    • Nữ (女): 好的,再见。 (hǎo de, zài jiàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:船要开了,你快点儿上船吧。
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:船要开了,你快点儿上船吧。 女:好的,再见。
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:船要开了,你快点儿上船吧。 女:好的,再见。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh D phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
医生 yī shēng
B
服务员 fú wù yuán
C
汉语老师 hàn yǔ lǎo shī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这是您的药,一天三次,饭后吃。 (zhè shì nín de yào, yì tiān sān cì, fàn hòu chī)
    • Nam (男): 好的,谢谢。 (hǎo de, xiè xiè)
    • Câu hỏi (问): 女的最可能是做什么的? (nǚ de zuì kě néng shì zuò shén me de) — Người nữ rất có thể làm nghề gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的最可能是做什么的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 女:这是您的药,一天三次,饭后吃。 男:好的,谢谢。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的最可能是做什么的?
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:这是您的药,一天三次,饭后吃。 男:好的,谢谢。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (医生).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
姐姐 jiě
B
弟弟 dì
C
哥哥 gē ge
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这件衣服很漂亮,是你新买的吗? (zhè jiàn yī fu hěn piào liang, shì nǐ xīn mǎi de ma)
    • Nữ (女): 不是,是我弟弟送我的。 (bú shì, shì wǒ dì di sòng wǒ de)
    • Câu hỏi (问): 那件衣服是谁送的? (nà jiàn yī fu shì shuí sòng de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:这件衣服很漂亮,是你新买的吗?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("那件衣服是谁送的?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 男:这件衣服很漂亮,是你新买的吗? 女:不是,是我弟弟送我的。
  • Câu hỏi trong băng: 问:那件衣服是谁送的?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:这件衣服很漂亮,是你新买的吗? 女:不是,是我弟弟送我的。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (弟弟).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
猫 māo
B
报纸 bào zhǐ
C
电脑 diàn nǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 谢谢您帮我找回了我的电脑。 (xiè xiè nín bāng wǒ zhǎo huí le wǒ de diàn nǎo)
    • Nam (男): 不客气。 (bú kè qì)
    • Câu hỏi (问): 女的在找什么? (nǚ de zài zhǎo shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:谢谢您帮我找回了我的电脑。
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的在找什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 女:谢谢您帮我找回了我的电脑。 男:不客气。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的在找什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:谢谢您帮我找回了我的电脑。 男:不客气。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (电脑).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
丈夫 zhàng
B
儿子 ér
C
女儿 nǚ ér
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 什么事让你这么高兴? (shén me shì ràng nǐ zhè me gāo xìng)
    • Nữ (女): 我儿子告诉我说他找到新工作了。 (wǒ ér zǐ gào sù wǒ shuō tā zhǎo dào xīn gōng zuò le)
    • Câu hỏi (问): 谁找到新工作了? (shuí zhǎo dào xīn gōng zuò le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:什么事让你这么高兴?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "谁找到新工作了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 男:什么事让你这么高兴? 女:我儿子告诉我说他找到新工作了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:谁找到新工作了?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:什么事让你这么高兴? 女:我儿子告诉我说他找到新工作了。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (儿子).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
还可以 hái kě yǐ
B
非常好 fēi cháng hǎo
C
没做完 méi zuò wán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 上午考试了?考得怎么样? (shàng wǔ kǎo shì le? kǎo dé zěn me yàng)
    • Nam (男): 还可以,那些题我都做完了。 (hái kě yǐ, nà xiē tí wǒ dōu zuò wán le)
    • Câu hỏi (问): 男的觉得考得怎么样? (nán de jué de kǎo dé zěn me yàng) — Người nam cảm thấy "考得" như thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得考得怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 女:上午考试了?考得怎么样? 男:还可以,那些题我都做完了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的觉得考得怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:上午考试了?考得怎么样? 男:还可以,那些题我都做完了。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (还可以).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
想睡觉 xiǎng shuì jiào
B
没听懂 méi tīng dǒng
C
没关系 méi guān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 生病了要多休息,别看书了。 (shēng bìng le yào duō xiū xi, bié kàn shū le)
    • Nữ (女): 没关系,爸,我不累。 (méi guān xì, bà, wǒ bú lèi)
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Ý của người nữ là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 男:生病了要多休息,别看书了。 女:没关系,爸,我不累。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:生病了要多休息,别看书了。 女:没关系,爸,我不累。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (没关系).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
去年6月 qù nián yuè
B
今年6月 jīn nián yuè
C
上个星期 shàng gè xīng qī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 您去过北京吗? (nín qù guò běi jīng ma)
    • Nam (男): 去过,我去年六月去北京旅游过。 (qù guò, wǒ qù nián liù yuè qù běi jīng lǚ yóu guò)
    • Câu hỏi (问): 男的是什么时候去北京旅游的? (nán de shì shén me shí hòu qù běi jīng lǚ yóu de) — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 旅游 (lǚ yóu — du lịch).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么时候去北京旅游的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 女:您去过北京吗? 男:去过,我去年六月去北京旅游过。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的是什么时候去北京旅游的?
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:您去过北京吗? 男:去过,我去年六月去北京旅游过。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (去年6月).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
白小姐 bái xiǎo jiě
B
高小姐 gāo xiǎo jiě
C
高先生 gāo xiān shēng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你好!请问高先生在家吗? (nǐ hǎo! qǐng wèn gāo xiān shēng zài jiā ma)
    • Nữ (女): 在,请等一下,我去叫他。 (zài, qǐng děng yí xià, wǒ qù jiào tā)
    • Câu hỏi (问): 男的在找谁? (nán de zài zhǎo shuí)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:你好!请问高先生在家吗?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的在找谁?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 男:你好!请问高先生在家吗? 女:在,请等一下,我去叫他。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的在找谁?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:你好!请问高先生在家吗? 女:在,请等一下,我去叫他。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (高先生).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
12日 rì
B
13日 rì
C
18日 rì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你什么时候回家,飞机票买了吗? (nǐ shén me shí hòu huí jiā, fēi jī piào mǎi le ma)
    • Nam (男): 买了,十二号下午的飞机。你呢?几号回? (mǎi le, shí èr hào xià wǔ de fēi jī. nǐ ne? jǐ hào huí)
    • Câu hỏi (问): 男的哪天回家? (nán de nǎ tiān huí jiā)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:你什么时候回家,飞机票买了吗?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的哪天回家?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 女:你什么时候回家,飞机票买了吗? 男:买了,十二号下午的飞机。你呢?几号回?
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的哪天回家?
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:你什么时候回家,飞机票买了吗? 男:买了,十二号下午的飞机。你呢?几号回?
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (12日).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
开车 kāi chē
B
走路 zǒu lù
C
坐出租车 zuò chū zū chē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你每天都走路来上班? (nǐ měi tiān dōu zǒu lù lái shàng bān)
    • Nữ (女): 是的,我家离公司很近,走路十几分钟就到了。 (shì de, wǒ jiā lí gōng sī hěn jìn, zǒu lù shí jǐ fēn zhōng jiù dào le)
    • Câu hỏi (问): 女的每天怎么去上班? (nǚ de měi tiān zěn me qù shàng bān)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:你每天都走路来上班?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 上班 (shàng bān — đi làm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的每天怎么去上班?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 男:你每天都走路来上班? 女:是的,我家离公司很近,走路十几分钟就到了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的每天怎么去上班?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:你每天都走路来上班? 女:是的,我家离公司很近,走路十几分钟就到了。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (走路).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án đúng):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
唱歌 chàng gē
B
游泳 yóu yǒng
C
做中国菜 zuò zhōng guó cài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你爱吃中国菜? (nǐ ài chī zhōng guó cài)
    • Nữ (女): 是,我很喜欢吃中国菜。 (shì, wǒ hěn xǐ huān chī zhōng guó cài)
    • Nam (男): 那你会做吗? (nà nǐ huì zuò ma)
    • Nữ (女): 现在还不会,但是我正在学习做中国菜。 (xiàn zài hái bú huì, dàn shì wǒ zhèng zài xué xí zuò zhōng guó cài)
    • Câu hỏi (问): 女的正在学习什么? (nǚ de zhèng zài xué xí shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:你爱吃中国菜?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的正在学习什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:你爱吃中国菜?
    • 女:是,我很喜欢吃中国菜。
    • 男:那你会做吗?
    • 女:现在还不会,但是我正在学习做中国菜。
  • Câu hỏi: 问:女的正在学习什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:你爱吃中国菜? 女:是,我很喜欢吃中国菜。 男:那你会做吗? 女:现在还不会,但是我正在学习做中国菜。
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (做中国菜).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án đúng):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
天阴了 tiān yīn le
B
天晴了 tiān qíng le
C
下雨了 xià yǔ le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 外面还在下雨吗? (wài miàn hái zài xià yǔ ma)
    • Nam (男): 不下了,天已经晴了。 (bú xià le, tiān yǐ jīng qíng le)
    • Nữ (女): 你想不想出去走走? (nǐ xiǎng bu xiǎng chū qù zǒu zǒu)
    • Nam (男): 好,你等我两分钟。 (hǎo, nǐ děng wǒ liǎng fēn zhōng)
    • Câu hỏi (问): 外面天气怎么样? (wài miàn tiān qì zěn me yàng) — "外面天气" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("外面天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:外面还在下雨吗?
    • 男:不下了,天已经晴了。
    • 女:你想不想出去走走?
    • 男:好,你等我两分钟。
  • Câu hỏi: 问:外面天气怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:外面还在下雨吗? 男:不下了,天已经晴了。 女:你想不想出去走走? 男:好,你等我两分钟。
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (天晴了).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án đúng):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
来晚了 lái wǎn le
B
没水了 méi shuǐ le
C
菜不好吃 cài bù hǎo chī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 对不起,我来晚了。 (duì bù qǐ, wǒ lái wǎn le)
    • Nữ (女): 没关系,坐吧。你喝什么?咖啡? (méi guān xì, zuò ba. nǐ hē shén me? kā fēi)
    • Nam (男): 不,我也要一杯奶茶。 (bù, wǒ yě yào yì bēi nǎi chá)
    • Nữ (女): 好的。服务员,请再来一杯奶茶。 (hǎo de. fú wù yuán, qǐng zài lái yì bēi nǎi chá)
    • Câu hỏi (问): 男的为什么说对不起? (nán de wèi shén me shuō duì bù qǐ) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么说对不起?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:对不起,我来晚了。
    • 女:没关系,坐吧。你喝什么?咖啡?
    • 男:不,我也要一杯奶茶。
    • 女:好的。服务员,请再来一杯奶茶。
  • Câu hỏi: 问:男的为什么说对不起?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:对不起,我来晚了。 女:没关系,坐吧。你喝什么?咖啡? 男:不,我也要一杯奶茶。 女:好的。服务员,请再来一杯奶茶。
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (来晚了).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án đúng):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
医院 yī yuàn
B
饭馆儿 fàn guǎn ér
C
火车站 huǒ chē zhàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我叫女儿回来开车送你去火车站。 (wǒ jiào nǚ ér huí lái kāi chē sòng nǐ qù huǒ chē zhàn)
    • Nam (男): 别叫她了,她今天忙别的事情。 (bié jiào tā le, tā jīn tiān máng bié de shì qíng)
    • Nữ (女): 但是…… (dàn shì……)
    • Nam (男): 没事儿,我的东西不多。 (méi shì ér, wǒ de dōng xī bù duō)
    • Câu hỏi (问): 男的要去哪儿? (nán de yào qù nǎ ér)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:我叫女儿回来开车送你去火车站。
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车站 (huǒ chē zhàn — ga tàu hỏa); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:我叫女儿回来开车送你去火车站。
    • 男:别叫她了,她今天忙别的事情。
    • 女:但是……
    • 男:没事儿,我的东西不多。
  • Câu hỏi: 问:男的要去哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:我叫女儿回来开车送你去火车站。 男:别叫她了,她今天忙别的事情。 女:但是…… 男:没事儿,我的东西不多。
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (火车站).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án đúng):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
便宜的 pián de
B
右边的 yòu biān de
C
后面的 hòu miàn de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你说的是哪个椅子?左边的? (nǐ shuō de shì nǎ gè yǐ zi? zuǒ biān de)
    • Nữ (女): 不是,是右边的这个。 (bú shì, shì yòu biān de zhè ge)
    • Nam (男): 这个是最贵的。 (zhè ge shì zuì guì de)
    • Nữ (女): 也是最好的,我们就买它吧。 (yě shì zuì hǎo de, wǒ men jiù mǎi tā ba)
    • Câu hỏi (问): 女的说的是哪个椅子? (nǚ de shuō de shì nǎ gè yǐ zi)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:你说的是哪个椅子?左边的?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的说的是哪个椅子?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:你说的是哪个椅子?左边的?
    • 女:不是,是右边的这个。
    • 男:这个是最贵的。
    • 女:也是最好的,我们就买它吧。
  • Câu hỏi: 问:女的说的是哪个椅子?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:你说的是哪个椅子?左边的? 女:不是,是右边的这个。 男:这个是最贵的。 女:也是最好的,我们就买它吧。
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (右边的).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!