Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ H21111

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã H21111 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi thật HSK 2 chính thức mã đề H21111 có đáp án chi tiết, file nghe Audio giọng chuẩn Bắc Kinh và phòng thi thử trực tuyến miễn phí trên FoxHSK.

Cập nhật: 6 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã H21111

Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề H21111 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 2 (2.0)
Mã đề H21111
Tổng số câu hỏi 60 câu
Thời gian làm bài 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他tā正zhèng在zài打dǎ电diàn话huà呢ne。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang gọi điện thoại.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại); 正在 (zhèng zài — đang).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phán đoán: ĐÚNG (√ 对duì).
  • Phân tích: Trong bài nghe, câu khẳng định là '他tā正zhèng在zài打dǎ电diàn话huà呢ne' (Anh ấy đang gọi điện thoại). Hình ảnh miêu tả một người đang cầm điện thoại nói chuyện, hoàn toàn khớp với câu nói.
  • Từ khóa: 正zhèng在zài (ĐANG), 打dǎ电diàn话huà (GỌI ĐIỆN THOẠI).
2

听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "上shàng午wǔ我wǒ买mǎi了le一yì些xiē鸡jī蛋dàn。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Buổi sáng tôi đã mua một ít trứng gà.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 鸡蛋 (jī dàn — trứng gà).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phán đoán: SAI (× 错cuò).
  • Phân tích: Câu nghe nói về '买mǎi了le一yì些xiē鸡jī蛋dàn' (mua một ít trứng gà), nhưng hình ảnh là chiếc ghế gỗ, không hề có trứng gà.
  • Từ khóa: 鸡jī蛋dàn (TRỨNG GÀ), 买mǎi .
3

听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "生shēng日rì快kuài乐lè!"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chúc mừng sinh nhật!
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 生日 (shēng rì — sinh nhật); 快乐 (kuài lè — vui vẻ, hạnh phúc).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phán đoán: ĐÚNG (√ 对duì).
  • Phân tích: Bài nghe nói '生shēng日rì快kuài乐lè!' (Chúc mừng SINH NHẬT!). Bức tranh vẽ chiếc bánh SINH NHẬT cắm nến, hoàn toàn đồng nhất với nội dung chúc mừng SINH NHẬT.
  • Từ khóa: 生shēng日rì (SINH NHẬT), 快kuài乐lè (KHOÁI LẠC / Vui vẻ, hạnh phúc).
4

听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我wǒ在zài门mén外wài等děng你nǐ们men。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi đang đợi các bạn ở ngoài cửa.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 门外 (mén wài — ngoài cửa).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phán đoán: SAI (× 错cuò).
  • Phân tích: Câu nghe là '我wǒ在zài门mén外wài等děng你nǐ们men' (Tôi đợi các bạn ở ngoài cửa), nhưng hình ảnh lại là cảnh trên tàu hỏa, không phải cảnh đợi ở ngoài cửa.
  • Từ khóa: 门mén外wài , 等děng (ĐỢI / CHỜ).
5

听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他tā们men开kāi车chē去qù北běi京jīng。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Họ lái xe đi BẮC KINH.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 开车 (kāi chē — lái xe); 北京 (běi jīng — Bắc Kinh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phán đoán: ĐÚNG (√ 对duì).
  • Phân tích: Bài nghe có câu '他tā们men开kāi车chē去qù北běi京jīng' (Họ lái xe đi BẮC KINH). Hình ảnh thể hiện người đang lái ô tô trên đường, đúng với hành động '开kāi车chē' .
  • Từ khóa: 开kāi车chē (KHAI XA / Lái xe), 北běi京jīng (BẮC KINH).
6

听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 6
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这zhè是shì他tā的de新xīn手shǒu机jī。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đây là chiếc điện thoại di động mới của anh ấy.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 手机 (shǒu jī — điện thoại di động).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phán đoán: SAI (× 错cuò).
  • Phân tích: Bài nghe nhắc tới '新xīn手shǒu机jī' (chiếc điện thoại mới), nhưng hình ảnh lại là chú chó nhỏ, không phải điện thoại.
  • Từ khóa: 手shǒu机jī (THỦ CƠ / Điện thoại di động), 新xīn (TÂN / Mới).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 7
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我wǒ想xiǎng送sòng妻qī子zǐ一yí件jiàn漂piào亮liang的de衣yī服fu。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn tặng vợ một bộ quần áo đẹp.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 妻子 (qī zǐ — vợ); 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phán đoán: SAI (× 错cuò).
  • Phân tích: Nội dung bài nghe là muốn tặng vợ '一yí件jiàn漂piào亮liang的de衣yī服fu' (một bộ quần áo đẹp), nhưng tranh lại vẽ cảnh cầm micro ca hát, không liên quan đến quần áo.
  • Từ khóa: 妻qī子zǐ (THÊ TỬ / Vợ), 衣yī服fu (Y PHỤC / Quần áo), 送sòng (TỐNG / Tặng).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 8
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我wǒ来lái介jiè绍shào一yí下xià,这zhè是shì王wáng先xiān生shēng。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Để tôi giới thiệu một chút, đây là ông Vương.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 介绍 (jiè shào — giới thiệu).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phán đoán: SAI (× 错cuò).
  • Phân tích: Bài nghe nói về việc giới thiệu '王wáng先xiān生shēng' (ông Vương - nam giới), nhưng tranh lại vẽ cảnh khác, không phù hợp.
  • Từ khóa: 介jiè绍shào (GIỚI THIỆU), 先xiān生sheng .

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 9
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他tā每měi天tiān都dōu要yào去qù跑pǎo步bù。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ngày nào anh ấy cũng phải đi chạy bộ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 跑步 (pǎo bù — chạy bộ); 每天 (měi tiān — mỗi ngày).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phán đoán: ĐÚNG (√ 对duì).
  • Phân tích: Bài nghe khẳng định '他tā每měi天tiān都dōu要yào去qù跑pǎo步bù' (Ngày nào anh ấy cũng đi chạy bộ). Bức tranh thể hiện người đang chạy bộ thể thao, hoàn toàn chính xác.
  • Từ khóa: 每měi天tiān (MỖI THIÊN / Mỗi ngày), 跑pǎo步bù .

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 10
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "已yǐ经jīng很hěn晚wǎn了le,他tā们men还hái在zài工gōng作zuò。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đã rất muộn rồi, họ vẫn còn đang làm việc.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 已经 (yǐ jīng — đã); 工作 (gōng zuò — làm việc).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phán đoán: ĐÚNG (√ 对duì).
  • Phân tích: Bài nghe nói '已yǐ经jīng很hěn晚wǎn了le,他tā们men还hái在zài工gōng作zuò' (Đã muộn rồi mà họ vẫn làm việc). Tranh vẽ hai người đang miệt mài làm việc ban đêm trước máy tính, rất khớp.
  • Từ khóa: 已yǐ经jīng (DĨ KINH / Đã), 工gōng作zuò (CÔNG TÁC / Làm việc), 晚wǎn (VÃN / Muộn).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A 图tú片piàn A
B 图tú片piàn B
C 图tú片piàn C
D 图tú片piàn D
E 图tú片piàn E
F 图tú片piàn F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你nǐ累lèi了le吧ba? — Bạn mệt rồi phải không?
    • Nữ (女): 是shì,我wǒ要yào休xiū息xi休xiū息xi。 — Đúng vậy, tôi muốn nghỉ ngơi một chút.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 累 (lèi — mệt).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án đúng: F (Hình ảnh người nằm nghỉ ngơi).
  • Phân tích: Người nữ nói '我wǒ要yào休xiū息xi休xiū息xi' (Tôi muốn nghỉ ngơi một lát) vì cảm thấy '累lèi' (mệt mỏi), tương ứng trực tiếp với tranh người đang nằm nghỉ ngơi thư giãn.
  • Từ khóa: 累lèi (LŨY / Mệt), 休xiū息xi (HƯU TỨC / Nghỉ ngơi).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A 图tú片piàn A
B 图tú片piàn B
C 图tú片piàn C
D 图tú片piàn D
E 图tú片piàn E
F 图tú片piàn F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你nǐ孩hái子zi多duō大dà了le? — Con của bạn bao nhiêu tuổi rồi?
    • Nữ (女): 她tā快kuài五wǔ岁suì了le。 — Bé sắp 5 tuổi rồi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 孩子 (hái zi — con cái, đứa trẻ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án đúng: A (Hình ảnh bé gái nhỏ tuổi).
  • Phân tích: Cuộc đối thoại hỏi về tuổi của '孩hái子zi' (con/trẻ nhỏ) và người nữ trả lời '快kuài五wǔ岁suì了le' (sắp 5 tuổi rồi), khớp với tranh một bé gái đáng yêu.
  • Từ khóa: 孩hái子zi (HÀI TỬ / Con cái, đứa trẻ), 岁suì (TUẾ / Tuổi).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A 图tú片piàn A
B 图tú片piàn B
C 图tú片piàn C
D 图tú片piàn D
E 图tú片piàn E
F 图tú片piàn F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这zhè本běn书shū看kàn完wán了le吗ma? — Cuốn sách này bạn đã đọc xong chưa?
    • Nam (男): 看kàn完wán了le,这zhè本běn书shū很hěn不bú错cuò。 — Đọc xong rồi, cuốn sách này rất hay.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 书 (shū — sách); 看完 (kàn wán — đọc xong); 不错 (bú cuò — rất tốt, rất hay).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án đúng: B (Hình ảnh cuốn sách).
  • Phân tích: Hai người đang bàn luận về '这zhè本běn书shū' (cuốn sách này) và việc '看kàn完wán了le' (đã đọc xong), tương ứng với hình ảnh cuốn sách mở ra.
  • Từ khóa: 书shū (THƯ / Sách), 看kàn完wán (KHÁN HOÀN / Đọc xong), 不bú错cuò (BẤT THỐ / Rất tốt, rất hay).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A 图tú片piàn A
B 图tú片piàn B
C 图tú片piàn C
D 图tú片piàn D
E 图tú片piàn E
F 图tú片piàn F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 今jīn天tiān天tiān气qì怎zěn么me样yàng? — Thời tiết hôm nay thế nào?
    • Nữ (女): 下xià雪xuě了le,很hěn冷lěng。 — Tuyết rơi rồi, rất lạnh.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết); 下雪 (xià xuě — tuyết rơi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án đúng: E (Hình ảnh người đi trong trời tuyết lạnh giá).
  • Phân tích: Người nữ miêu tả thời tiết là '下xià雪xuě了le,很hěn冷lěng' (tuyết rơi rồi, rất lạnh), khớp hoàn toàn với tranh cảnh trời đông tuyết rơi trắng xóa.
  • Từ khóa: 天tiān气qì (THIÊN KHÍ / Thời tiết), 下xià雪xuě (HẠ TUYẾT / Tuyết rơi), 冷lěng (LÃNH / Lạnh).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A 图tú片piàn A
B 图tú片piàn B
C 图tú片piàn C
D 图tú片piàn D
E 图tú片piàn E
F 图tú片piàn F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你nǐ每měi天tiān几jǐ点diǎn起qǐ床chuáng? — Mỗi ngày bạn thức dậy lúc mấy giờ?
    • Nam (男): 我wǒ每měi天tiān六liù点diǎn起qǐ床chuáng。 — Mỗi ngày tôi thức dậy lúc 6 giờ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 起床 (qǐ chuáng — thức dậy); 六点 (liù diǎn — 6 giờ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án đúng: C (Hình ảnh đồng hồ báo thức chỉ 6 giờ).
  • Phân tích: Bài nghe hỏi và trả lời về giờ giấc thức dậy '每měi天tiān六liù点diǎn起qǐ床chuáng' (mỗi ngày 6 giờ thức dậy), tương ứng trực tiếp với hình ảnh đồng hồ báo thức.
  • Từ khóa: 起qǐ床chuáng (KHỞI SÀNG / Thức dậy), 六liù点diǎn (LỤC ĐIỂM / 6 giờ).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A 图tú片piàn A
B 图tú片piàn B
C 图tú片piàn C
D 图tú片piàn D
E 图tú片piàn E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这zhè里lǐ的de咖kā啡fēi好hǎo喝hē吗ma? — Cà phê ở đây có ngon không?
    • Nữ (女): 我wǒ觉jué得de很hěn好hǎo喝hē。 — Tôi thấy rất ngon.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 咖啡 (kā fēi — cà phê); 好喝 (hǎo hē — uống ngon).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án đúng: D (Hình ảnh tách cà phê thơm ngon).
  • Phân tích: Đối thoại xoay quanh '咖kā啡fēi' (cà phê) và người nữ khen '很hěn好hǎo喝hē' (rất ngon), tương ứng chính xác với tranh tách cà phê.
  • Từ khóa: 咖kā啡fēi (Cà phê), 好hǎo喝hē (HẢO HÁT / Uống ngon).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A 图tú片piàn A
B 图tú片piàn B
C 图tú片piàn C
D 图tú片piàn D
E 图tú片piàn E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你nǐ怎zěn么me了le? — Bạn bị làm sao thế?
    • Nam (男): 我wǒ可kě能néng生shēng病bìng了le。 — Chắc là tôi bị ốm rồi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 生病 (shēng bìng — bị ốm, bị bệnh); 可能 (kě néng — có thể).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án đúng: A (Hình ảnh người ốm nằm trên giường).
  • Phân tích: Người nam nói '我wǒ可kě能néng生shēng病bìng了le' (Tôi có thể bị ốm rồi), tương ứng với hình ảnh người bị ốm sốt đang nằm nghỉ ngơi.
  • Từ khóa: 生shēng病bìng (SINH BỆNH / Bị ốm, bị bệnh), 可kě能néng (KHẢ NĂNG / Có thể).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A 图tú片piàn A
B 图tú片piàn B
C 图tú片piàn C
D 图tú片piàn D
E 图tú片piàn E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 昨zuó天tiān他tā们men两liǎng个gè跳tiào得de最zuì好hǎo。 — Hôm qua hai người bọn họ nhảy đẹp nhất.
    • Nam (男): 我wǒ也yě这zhè么me觉jué得de。 — Tôi cũng thấy như vậy.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 跳 (tiào — nhảy múa, khiêu vũ); 最好 (zuì hǎo — tốt nhất, đẹp nhất).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án đúng: E (Hình ảnh đôi bạn nhảy múa / khiêu vũ).
  • Phân tích: Đề cập đến '跳tiào得de最zuì好hǎo' (nhảy/khiêu vũ đẹp nhất), khớp với hình ảnh hai người đang biểu diễn khiêu vũ trên sân khấu.
  • Từ khóa: 跳tiào (KHIÊU / Nhảy múa, khiêu vũ), 最zuì好hǎo (TỐI HẢO / Tốt nhất, đẹp nhất).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A 图tú片piàn A
B 图tú片piàn B
C 图tú片piàn C
D 图tú片piàn D
E 图tú片piàn E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这zhè个ge商shāng店diàn的de东dōng西xī很hěn便pián宜yi。 — Đồ đạc ở cửa hàng này rẻ lắm.
    • Nữ (女): 是shì吗ma?我wǒ们men要yào不bu要yào买mǎi几jǐ个gè新xīn的de椅yǐ子zi? — Thật sao? Chúng ta có nên mua mấy chiếc ghế mới không?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 便宜 (pián yi — rẻ); 椅子 (yǐ zi — chiếc ghế); 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án đúng: C (Hình ảnh chiếc ghế).
  • Phân tích: Người nữ đề xuất '买mǎi几jǐ个gè新xīn的de椅yǐ子zi' (mua mấy chiếc ghế mới), chi tiết then chốt là '椅yǐ子zi' (chiếc ghế), tương ứng với bức tranh chiếc ghế.
  • Từ khóa: 椅yǐ子zi (Chiếc ghế), 便pián宜yi (TIỆN NGHI / Rẻ), 买mǎi .

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A 图tú片piàn A
B 图tú片piàn B
C 图tú片piàn C
D 图tú片piàn D
E 图tú片piàn E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你nǐ喜xǐ欢huan吃chī什shén么me水shuǐ果guǒ? — Bạn thích ăn loại hoa quả nào?
    • Nam (男): 我wǒ喜xǐ欢huan吃chī西xī瓜guā。 — Tôi thích ăn dưa hấu.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 水果 (shuǐ guǒ — hoa quả); 西瓜 (xī guā — dưa hấu); 喜欢 (xǐ huan — thích).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án đúng: B (Hình ảnh quả dưa hấu).
  • Phân tích: Người nam nêu rõ loại hoa quả yêu thích là '西xī瓜guā' (dưa hấu), tương ứng trực tiếp với tranh quả dưa hấu tươi mát.
  • Từ khóa: 水shuǐ果guǒ (THỦY QUẢ / Hoa quả), 西xī瓜guā (TÂY QUA / Dưa hấu), 喜xǐ欢huan (HỈ HOAN / Thích).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 他tā也yě去qù
B 他tā不bú去qù
C 他tā去qù过guò了le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 下xià星xīng期qī我wǒ们men要yào去qù上shàng海hǎi旅lǚ游yóu,你nǐ去qù吗ma? — Tuần sau chúng tôi đi THƯỢNG HẢI du lịch, bạn đi không?
    • Nam (男): 我wǒ也yě去qù。 — Tôi cũng đi.
    • Câu hỏi (问): 男nán的de是shì什shén么me意yì思sī? — Người nam có ý gì? A. Anh ấy cũng đi B. Anh ấy không đi C. Anh ấy đã từng đi
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 旅游 (lǚ yóu — du lịch).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: A. 他tā也yě去qù (Anh ấy cũng đi).
  • Phân tích: Khi người nữ rủ '你nǐ去qù吗ma?' (Bạn đi không?), người nam khẳng định ngay '我wǒ也yě去qù。' (Tôi cũng đi). Phó từ '也yě' biểu thị người nam đồng ý tham gia chuyến đi THƯỢNG HẢI cùng nhóm bạn.
  • Bẫy & Loại trừ: Phương án B (Anh ấy không đi) trái ngược hoàn toàn; phương án C (Anh ấy đã đi qua rồi) dùng trợ từ '过guò' (đã từng) không có căn cứ trong lời thoại.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 要yào休xiū息xi
B 要yào考kǎo试shì
C 要yào上shàng课kè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小xiǎo张zhāng,你nǐ女nǚ朋péng友yǒu没méi来lái? — Tiểu Trương, bạn gái của bạn không đến à?
    • Nam (男): 没méi来lái。她tā下xià午wǔ要yào考kǎo试shì。 — Không đến. Chiều nay cô ấy phải thi.
    • Câu hỏi (问): 小xiǎo张zhāng的de女nǚ朋péng友yǒu为wèi什shén么me没méi来lái? — Tại sao bạn gái Tiểu Trương không đến? A. Muốn nghỉ ngơi B. Phải đi thi C. Phải đi học
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 要考试 (yào kǎo shì — phải đi thi); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("小张的女朋友为什么没来?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: B. 要yào考kǎo试shì (Phải đi thi).
  • Phân tích: Người nam nêu rõ lý do bạn gái vắng mặt: '她tā下xià午wǔ要yào考kǎo试shì' (Buổi chiều cô ấy phải đi thi). Động từ '考kǎo试shì' (KHẢO THÍ / Thi cử) là từ khóa quyết định.
  • Bẫy & Loại trừ: Phương án A (Muốn nghỉ ngơi) và C (Phải đi học) không đúng với thông tin bài nghe nêu.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 她tā爸bà爸ba
B 她tā弟dì弟di
C 她tā丈zhàng夫fu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你nǐ认rèn识shi王wáng老lǎo师shī旁páng边biān那nà个ge人rén吗ma? — Bạn có quen người đứng cạnh cô Vương không?
    • Nam (男): 认rèn识shi,他tā就jiù是shì王wáng老lǎo师shī的de丈zhàng夫fu。 — Quen chứ, ông ấy chính là chồng của cô Vương đấy.
    • Câu hỏi (问): 王wáng老lǎo师shī旁páng边biān的de那nà个ge人rén是shì谁shuí? — Người đứng cạnh cô Vương là ai? A. Bố của cô ấy B. Em trai của cô ấy C. Chồng của cô ấy
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("王老师旁边的那个人是谁?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: C. 她tā丈zhàng夫fu (Chồng của cô ấy).
  • Phân tích: Người nam nói rõ '他tā就jiù是shì王wáng老lǎo师shī的de丈zhàng夫fu' (Ông ấy chính là chồng cô Vương). Danh từ '丈zhàng夫fu' (TRƯỢNG PHU / Chồng) trực tiếp chỉ ra mối quan hệ.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án A (Bố) và B (Em trai) là các quan hệ gia đình gây nhiễu, không xuất hiện trong bài.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 7月yuè15号hào
B 8月yuè15号hào
C 9月yuè15号hào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 明míng天tiān是shì你nǐ的de生shēng日rì吗ma? — Ngày mai là sinh nhật của bạn à?
    • Nam (男): 不bú是shì,我wǒ的de生shēng日rì是shì七qī月yuè十shí五wǔ号hào。 — Không phải, sinh nhật của tôi là ngày 15 tháng 7.
    • Câu hỏi (问): 哪nǎ天tiān是shì他tā的de生shēng日rì? — Ngày nào là sinh nhật của anh ấy? A. Ngày 15 tháng 7 B. Ngày 15 tháng 8 C. Ngày 15 tháng 9
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "哪天是他的生日?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: A. 7月yuè15号hào (Ngày 15 tháng 7).
  • Phân tích: Người nam đính chính ngày SINH NHẬT của mình là '七qī月yuè十shí五wǔ号hào' (ngày 15 tháng 7).
  • Bẫy & Loại trừ: Cần phân biệt rõ số đếm tháng 7 (七qī) với tháng 8 (八bā) và tháng 9 (九jiǔ) để không bị nhầm lẫn khi nghe nhanh.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 上shàng班bān
B 吃chī饭fàn
C 看kàn病bìng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 快kuài八bā点diǎn了le,我wǒ要yào去qù上shàng班bān了le。 — Sắp 8 giờ rồi, tôi phải đi làm đây.
    • Nữ (女): 吃chī了le早zǎo饭fàn再zài去qù吧ba。 — Ăn bữa sáng rồi hãy đi nhé.
    • Câu hỏi (问): 女nǚ的de让ràng男nán的de做zuò什shén么me? — Người nữ bảo người nam làm gì? A. Đi làm B. Ăn cơm / ăn sáng C. Đi khám bệnh
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 上班 (shàng bān — đi làm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的让男的做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: B. 吃chī饭fàn (Ăn cơm / Ăn bữa sáng).
  • Phân tích: Người nữ khuyên '吃chī了le早zǎo饭fàn再zài去qù吧ba' (Ăn bữa sáng rồi hẵng đi). Hành động mà người nữ yêu cầu người nam làm trước khi đi là ăn sáng ('吃chī了le早zǎo饭fàn' thuộc phạm trù '吃chī饭fàn').
  • Bẫy & Loại trừ: Phương án A (上shàng班bān - đi làm) là ý định ban đầu của người nam chứ không phải điều người nữ bảo làm; C (看kàn病bìng - khám bệnh) hoàn toàn không được nhắc tới.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 很hěn大dà
B 太tài远yuǎn了le
C 非fēi常cháng漂piào亮liang
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 到dào了le。你nǐ看kàn,这zhè就jiù是shì我wǒ们men学xué校xiào。 — Đến nơi rồi. Bạn xem, đây chính là trường học của chúng tôi.
    • Nam (男): 真zhēn大dà啊a! — To thật đấy!
    • Câu hỏi (问): 这zhè个ge学xué校xiào怎zěn么me样yàng? — Ngôi trường này thế nào? A. Rất to / rất rộng lớn B. Quá xa rồi C. Rất đẹp
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("这个学校怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: A. 很hěn大dà (Rất to / rất rộng lớn).
  • Phân tích: Người nam thốt lên '真zhēn大dà啊a!' (To thật đấy!). Cấu trúc '真zhēn + Tính từ' biểu thị sự cảm thán, tương đương với '很hěn大dà'.
  • Bẫy & Loại trừ: Phương án B (太tài远yuǎn了le) và C (非fēi常cháng漂piào亮liang - rất đẹp) không xuất hiện trong bài.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 304
B 307
C 407
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我wǒ住zhù在zài三sān零líng四sì。你nǐ住zhù在zài哪nǎ个gè房fáng间jiān? — Tôi ở phòng 304. Bạn ở phòng nào?
    • Nữ (女): 我wǒ住zhù三sān零líng七qī。 — Tôi ở phòng 307.
    • Câu hỏi (问): 女nǚ的de住zhù在zài哪nǎ个gè房fáng间jiān? — Người nữ ở phòng nào? A. 304 B. 307 C. 407
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的住在哪个房间?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: B. 307.
  • Phân tích: Câu hỏi nhắm vào nơi ở của NGƯỜI NỮ ('女nǚ的de住zhù在zài哪nǎ个gè房fáng间jiān?'). Người nữ trả lời trực tiếp: '我wǒ住zhù三sān零líng七qī' (Tôi ở phòng 307).
  • Bẫy & Loại trừ: Bẫy thường gặp là học viên nghe nhầm số phòng của người nam '三sān零líng四sì' (304 - phương án A).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 生shēng病bìng了le
B 病bìng好hǎo了le
C 不bù高gāo上shàng了le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 医yī生shēng说shuō什shén么me了le? — Bác sĩ nói gì rồi?
    • Nữ (女): 不bú是shì大dà问wèn题tí,吃chī两liǎng天tiān药yào就jiù会huì好hǎo。 — Không phải vấn đề lớn, uống thuốc hai ngày là sẽ khỏi thôi.
    • Câu hỏi (问): 女nǚ的de怎zěn么me了le? — Người nữ bị làm sao? A. Bị ốm B. Khỏi bệnh rồi C. Không vui
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: A. 生shēng病bìng了le (Bị ốm / bị bệnh).
  • Phân tích: Ngữ cảnh xuất hiện '医yī生shēng' (bác sĩ) và '吃chī两liǎng天tiān药yào就jiù会huì好hǎo' (uống 2 ngày thuốc sẽ khỏi), chứng tỏ người nữ hiện đang bị ốm ('生shēng病bìng了le').
  • Bẫy & Loại trừ: Phương án B (Bệnh đã khỏi) sai vì cô ấy mới vừa đi khám và cần uống 2 ngày thuốc mới khỏi ('就jiù会huì好hǎo' ở thì tương lai).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 机jī场chǎng
B 船chuán上shàng
C 出chū租zū车chē上shàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 您nín好hǎo,请qǐng问wèn您nín去qù哪nǎ儿ér? — Xin chào, xin hỏi bạn muốn đi đâu?
    • Nữ (女): 我wǒ去qù机jī场chǎng,三sān十shí分fēn钟zhōng能néng到dào吗ma? — Tôi đi sân bay, 30 phút nữa có đến kịp không?
    • Câu hỏi (问): 他tā们men最zuì可kě能néng在zài哪nǎ儿ér? — Bọn họ có khả năng cao nhất đang ở đâu? A. Sân bay B. Trên thuyền C. Trên xe taxi
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 机场 (jī chǎng — sân bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: C. 出chū租zū车chē上shàng (Trên xe taxi).
  • Phân tích: Lời chào của tài xế '请qǐng问wèn您nín去qù哪nǎ儿ér?' (Xin hỏi bạn đi đâu?) và câu hỏi của hành khách '我wǒ去qù机jī场chǎng,三sān十shí分fēn钟zhōng能néng到dào吗ma?' (Tôi đi sân bay, 30 phút có tới được không?) là ngữ cảnh trên xe taxi.
  • Bẫy & Loại trừ: Phương án A (Sân bay) là bẫy nghe từ vựng '机jī场chǎng' (sân bay chỉ là điểm đến, họ chưa tới nơi).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 6点diǎn50分fēn
B 7点diǎn
C 7点diǎn10分fēn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 已yǐ经jīng七qī点diǎn了le,电diàn影yǐng怎zěn么me还hái没méi开kāi始shǐ? — Đã 7 giờ rồi, sao phim vẫn chưa chiếu thế?
    • Nam (男): 你nǐ看kàn错cuò了le,是shì七qī点diǎn十shí分fēn开kāi始shǐ。 — Bạn xem nhầm rồi, 7 giờ 10 phút mới bắt đầu cơ.
    • Câu hỏi (问): 电diàn影yǐng什shén么me时shí候hòu开kāi始shǐ? — Bộ phim khi nào bắt đầu? A. 6 giờ 50 phút B. 7 giờ C. 7 giờ 10 phút
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "电影什么时候开始?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: C. 7点diǎn10分fēn (7 giờ 10 phút).
  • Phân tích: Người nam đính chính thông tin: '你nǐ看kàn错cuò了le,是shì七qī点diǎn十shí分fēn开kāi始shǐ' (Bạn nhìn nhầm rồi, 7 giờ 10 phút mới bắt đầu). Do đó giờ chiếu phim là 7:10.
  • Bẫy & Loại trừ: Mốc 7 giờ (Phương án B) chỉ là thời điểm hiện tại khi hai người đang nói chuyện, không phải giờ phim bắt đầu.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 1斤jīn
B 4斤jīn
C 10斤jīn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 苹píng果guǒ怎zěn么me卖mài?
    • Nam (男): 四sì块kuài钱qián一yì斤jīn。
    • Nữ (女): 我wǒ想xiǎng买mǎi十shí斤jīn,能néng送sòng到dào家jiā里lǐ吗ma?
    • Nam (男): 没méi问wèn题tí。
    • Câu hỏi (问): 女nǚ的de要yào买mǎi几jǐ斤jīn苹píng果guǒ?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Táo bán thế nào vậy? Nam: 4 tệ một cân. Nữ: Tôi muốn mua 10 cân, có thể giao tận nhà không? Nam: Không vấn đề gì. Hỏi: Người nữ muốn mua mấy cân táo? A. 1 cân B. 4 cân C. 10 cân
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的要买几斤苹果?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: C. 10斤jīn (10 cân).
  • Phân tích: Người nữ nói rõ số lượng muốn mua: '我wǒ想xiǎng买mǎi十shí斤jīn' (Tôi muốn mua 10 cân). Câu hỏi hỏi số cân táo người nữ muốn mua nên đáp án là 10 cân.
  • Bẫy & Loại trừ: Số 4 trong bài là giá tiền ('四sì块kuài钱qián一yì斤jīn' - 4 tệ một cân - phương án B), cần phân biệt rõ số lượng mua và đơn giá.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 家jiā里lǐ
B 饭fàn馆guǎn儿ér
C 商shāng店diàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 晚wǎn上shàng我wǒ们men去qù饭fàn馆guǎn儿ér吃chī饭fàn,怎zěn么me样yàng?
    • Nữ (女): 我wǒ不bù想xiǎng去qù,我wǒ想xiǎng在zài家jiā里lǐ吃chī。
    • Nam (男): 那nà我wǒ做zuò几jǐ个gè菜cài。
    • Nữ (女): 好hǎo。
    • Câu hỏi (问): 女nǚ的de想xiǎng在zài哪nǎ儿ér吃chī饭fàn? — "女的想" đang ở đâu?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Buổi tối chúng ta đi nhà hàng ăn cơm nhé, thấy sao? Nữ: Em không muốn đi, em muốn ăn ở nhà. Nam: Vậy để anh nấu mấy món nhé. Nữ: Vâng ạ. Hỏi: Người nữ muốn ăn cơm ở đâu? A. Ở nhà B. Ở nhà hàng C. Ở cửa hàng
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 家里 (jiā lǐ — Ở nhà).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("女的想在哪儿吃饭?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: A. 家jiā里lǐ (Ở nhà).
  • Phân tích: Người nữ từ chối ra ngoài và bày tỏ mong muốn rõ ràng: '我wǒ不bù想xiǎng去qù,我wǒ想xiǎng在zài家jiā里lǐ吃chī' (Em muốn ăn ở nhà).
  • Bẫy & Loại trừ: Phương án B (Nhà hàng) là lời đề nghị của người nam nhưng người nữ đã từ chối ('我wǒ不bù想xiǎng去qù').

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 工gōng作zuò
B 房fáng子zi
C 公gōng司sī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 一yí个gè朋péng友yǒu让ràng我wǒ帮bāng他tā找zhǎo个gè房fáng子zi。
    • Nam (男): 他tā工gōng作zuò了le吗ma?
    • Nữ (女): 工gōng作zuò了le。
    • Nam (男): 那nà要yào找zhǎo离lí公gōng司sī近jìn一yì些xiē的de。
    • Câu hỏi (问): 女nǚ的de要yào帮bāng朋péng友yǒu找zhǎo什shén么me?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Một người bạn nhờ tôi giúp anh ấy tìm một căn nhà. Nam: Anh ấy đã đi làm chưa? Nữ: Đi làm rồi. Nam: Vậy thì cần tìm căn nào gần công ty một chút. Hỏi: Người nữ muốn giúp bạn tìm cái gì? A. Công việc B. Căn nhà / phòng trọ C. Công ty
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房子 (fáng zi — căn nhà / phòng ở); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的要帮朋友找什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: B. 房fáng子zi (Căn nhà / phòng ở).
  • Phân tích: Ngay câu đầu tiên người nữ đã nói: '一yí个gè朋péng友yǒu让ràng我wǒ帮bāng他tā找zhǎo个gè房fáng子zi' (Một người bạn nhờ tôi giúp tìm một căn nhà). Danh từ '房fáng子zi' (PHÒNG TỬ / Nhà ở) là đối tượng cần tìm.
  • Bẫy & Loại trừ: Các từ '工gōng作zuò' (công việc) và '公gōng司sī' (công ty) được nhắc đến như yếu tố phụ để tham khảo vị trí tìm nhà, không phải đối tượng cần tìm.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 30多duō元yuán
B 300多duō元yuán
C 3000多duō元yuán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这zhè是shì你nǐ的de手shǒu表biǎo?
    • Nữ (女): 我wǒ买mǎi的de。
    • Nam (男): 很hěn漂piào亮liang。多duō少shǎo钱qián买mǎi的de?
    • Nữ (女): 三sān千qiān多duō块kuài。
    • Câu hỏi (问): 这zhè块kuài手shǒu表biǎo多duō少shǎo钱qián?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là đồng hồ đeo tay của bạn à? Nữ: Tôi mua đấy. Nam: Đẹp lắm. Mua bao nhiêu tiền vậy? Nữ: Hơn 3000 tệ. Hỏi: Chiếc đồng hồ đeo tay này bao nhiêu tiền? A. Hơn 30 tệ B. Hơn 300 tệ C. Hơn 3000 tệ
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 手表 (shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这块手表多少钱?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: C. 3000多duō元yuán (Hơn 3000 tệ).
  • Phân tích: Người nữ trả lời giá tiền là '三sān千qiān多duō块kuài' (hơn 3000 tệ). Chữ '千qiān' (THIÊN) nghĩa là hàng nghìn (1000).
  • Bẫy & Loại trừ: Cần phân biệt rõ các đơn vị số đếm tiếng Trung: 十shí (chục), 百bǎi (trăm), 千qiān (nghìn) để tránh nhầm sang 30 tệ hoặc 300 tệ.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 听tīng懂dǒng了le
B 再zài去qù问wèn问wèn
C 说shuō得de太tài慢màn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你nǐ听tīng懂dǒng老lǎo师shī说shuō什shén么me了le吗ma?
    • Nam (男): 语yǔ速sù太tài快kuài,没méi听tīng懂dǒng。
    • Nữ (女): 没méi关guān系xi,下xià课kè后hòu我wǒ再zài给gěi你nǐ讲jiǎng一yí遍biàn。
    • Nam (男): 太tài谢xiè谢xiè你nǐ了le。
    • Câu hỏi (问): 男nán的de怎zěn么me了le? — Người nam gặp chuyện gì / làm sao thế?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn có nghe hiểu thầy giáo nói gì không? Nam: Tốc độ nói nhanh quá, tôi không nghe hiểu. Nữ: Không sao đâu, tan học tôi sẽ giảng lại cho bạn một lần nữa. Nam: Cảm ơn bạn nhiều lắm. Hỏi: Người nam bị làm sao? A. Đã nghe hiểu B. Chưa nghe hiểu / Cần hỏi lại C. Nói quá chậm
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: B.
  • Phân tích: Người nam nói rõ '语yǔ速sù太tài快kuài,没méi听tīng懂dǒng' (Tốc độ nói nhanh quá, tôi không nghe hiểu). Vì vậy người nam chưa hiểu bài và cần được giảng lại.
  • Bẫy & Loại trừ: Phương án A (Nghe hiểu rồi) trái ngược với '没méi听tīng懂dǒng'; phương án C (Nói quá chậm) sai vì thực tế thầy nói quá nhanh ('太tài快kuài').

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!