Đề H21008

55 phút • 60 câu

HSK 2 · 60 câu · 55 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 2

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H2-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 2 (Mã Đề H21008)

Đề thi mã H21008 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 55 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

Tải PDF, MP3 & Xem Đáp Án Mã H21008
1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 2 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H21008

Đáp Án H21008 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 2 (60 Câu)

Bảng đáp án H21008 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H21008 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H21008 (Câu 1 – 60)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:A (Đúng)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:A (Đúng)
Câu 8:A (Đúng)
Câu 9:B (Sai)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:C
Câu 12:E
Câu 13:B
Câu 14:F
Câu 15:A
Câu 16:D
Câu 17:B
Câu 18:E
Câu 19:C
Câu 20:A
Câu 21:C
Câu 22:A
Câu 23:C
Câu 24:B
Câu 25:C
Câu 26:B
Câu 27:A
Câu 28:C
Câu 29:B
Câu 30:C
Câu 31:A
Câu 32:A
Câu 33:B
Câu 34:B
Câu 35:A
Câu 36:E
Câu 37:B
Câu 38:F
Câu 39:A
Câu 40:C
Câu 41:F
Câu 42:D
Câu 43:B
Câu 44:A
Câu 45:C
Câu 46:A (Đúng)
Câu 47:A (Đúng)
Câu 48:A (Đúng)
Câu 49:B (Sai)
Câu 50:B (Sai)
Câu 51:A
Câu 52:F
Câu 53:B
Câu 54:C
Câu 55:D
Câu 56:A
Câu 57:D
Câu 58:C
Câu 59:E
Câu 60:B
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第1题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

他唱歌很好听。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Anh ấy hát rất hay.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
• Băng phát tiếng Trung: 他唱歌很好听。 (Tā chàng gē hěn hǎo tīng) • Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy hát rất hay. • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Anh ấy hát rất hay) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa. • Kết luận: Chọn Sai (错).
Câu 4Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第4题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

你想吃哪个苹果?
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Bạn muốn ăn quả táo nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 4 (A (Đúng))
• Băng phát tiếng Trung: 你想吃哪个苹果? (Nǐ xiǎng chī nǎ ge píng guǒ?) • Nghĩa tiếng Việt: Bạn muốn ăn quả táo nào? • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Bạn muốn ăn quả táo nào?) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi. • Kết luận: Chọn Đúng (对).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第7题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

你们两个听我说!
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Hai bạn nghe tôi nói đây!

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (A (Đúng))
• Băng phát tiếng Trung: 你们两个听我说! (Nǐ men liǎng gè tīng wǒ shuō!) • Nghĩa tiếng Việt: Hai bạn nghe tôi nói đây! • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Hai bạn nghe tôi nói đây!) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi. • Kết luận: Chọn Đúng (对).
Câu 11Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第11题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

女:洗洗手准备吃饭。 男:我正在洗呢,怎么没水了?

Dịch nghĩa: Nữ: Rửa tay đi chuẩn bị ăn cơm. Nam: Em đang rửa đây, sao lại hết nước rồi?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 11 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 女:洗洗手准备吃饭。 男:我正在洗呢,怎么没水了? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Rửa tay đi chuẩn bị ăn cơm. Nam: Em đang rửa đây, sao lại hết nước rồi? • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Cửa sổ nhìn ra trời nắng đẹp. - Hình B: Khách trả tiền ở quầy cửa hàng. - Hình C: Cậu bé đứng ở vòi nước nhưng không có nước. - Hình D: Cô giáo đón các học sinh vào lớp. - Hình E: Cô gái nằm trên sofa vẻ mệt mỏi. - Hình F: Hai đứa trẻ ngồi xem tivi quá gần. • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C. • Kết luận: Chọn đáp án C.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: F

第14题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

男:你们两个离电视太近了。 女:知道了,知道了。

Dịch nghĩa: Nam: Hai đứa ngồi gần TV quá rồi. Nữ: Biết rồi, biết rồi ạ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (F)
• Băng phát tiếng Trung: 男:你们两个离电视太近了。 女:知道了,知道了。 • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hai đứa ngồi gần TV quá rồi. Nữ: Biết rồi, biết rồi ạ. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Cửa sổ nhìn ra trời nắng đẹp. - Hình B: Khách trả tiền ở quầy cửa hàng. - Hình C: Cậu bé đứng ở vòi nước nhưng không có nước. - Hình D: Cô giáo đón các học sinh vào lớp. - Hình E: Cô gái nằm trên sofa vẻ mệt mỏi. - Hình F: Hai đứa trẻ ngồi xem tivi quá gần. • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh F. • Kết luận: Chọn đáp án F.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第17题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

女:是你的手机吗? 男:是,我找到它了!

Dịch nghĩa: Nữ: Đây là điện thoại của bạn à? — Nam: Đúng vậy, tôi tìm thấy nó rồi!

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 女:是你的手机吗? 男:是,我找到它了! • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đây là điện thoại của bạn à? — Nam: Đúng vậy, tôi tìm thấy nó rồi! • Phân tích các bức tranh (A–E): - Hình A: Bố dắt tay con gái đi dạo (chữ 爸爸和女儿). - Hình B: Chiếc điện thoại di động thông minh (电话 / 手机 - diànhuà / shǒujī: điện thoại) (Đúng). - Hình C: Em bé mặc đồ ngủ dụi mắt buồn ngủ đứng cạnh chiếc giường. - Hình D: Hai người treo bức tranh lên tường. - Hình E: Chàng trai đi ở phía trước, cô gái đi ở phía sau trên con đường nhỏ. • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:是你的手机吗? 男:是,我找到它了!” (Nữ: Đây là điện thoại của bạn à? — Nam: Đúng vậy, tôi tìm thấy nó rồi!), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới. • Kết luận: Hình B (Chiếc điện thoại di động thông minh (电话 / 手机 - diànhuà / shǒujī: điện thoại)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
Câu 21Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第21题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

女:你那个朋友开出租车很多年了? 男:是,他从七年前就开始开出租了。 问:他们在说谁?
  • A. 一个学生 (yí ge xuésheng)
  • B. 一个同学 (yí ge tóngxué)
  • C. 一个朋友 (yí ge péngyou)

Dịch nghĩa: Nữ: Người bạn kia của bạn lái taxi nhiều năm rồi à? Nam: Đúng vậy, anh ấy bắt đầu lái taxi từ bảy năm trước rồi. Hỏi: Họ đang nói về ai?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 女:你那个朋友开出租车很多年了? 男:是,他从七年前就开始开出租了。 问:他们在说谁? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Người bạn kia của bạn lái taxi nhiều năm rồi à? Nam: Đúng vậy, anh ấy bắt đầu lái taxi từ bảy năm trước rồi. Hỏi: Họ đang nói về ai? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 一个学生 (yí ge xuésheng) - B. 一个同学 (yí ge tóngxué) - C. 一个朋友 (yí ge péngyou) • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (一个朋友 (yí ge péngyou)). • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 24Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第24题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

男:我那件白色运动服呢,你看见没? 女:昨天晚上我洗了,穿别的可以吗? 问:男的在找什么?
  • A. 手机 (shǒujī)
  • B. 衣服 (yīfu)
  • C. 自行车 (zìxíngchē)

Dịch nghĩa: Nam: Bộ đồ thể thao màu trắng của tôi đâu rồi, bạn có thấy không? Nữ: Tối qua tôi giặt rồi, mặc bộ khác được không? Hỏi: Người nam đang tìm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 24 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 男:我那件白色运动服呢,你看见没? 女:昨天晚上我洗了,穿别的可以吗? 问:男的在找什么? • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bộ đồ thể thao màu trắng của tôi đâu rồi, bạn có thấy không? Nữ: Tối qua tôi giặt rồi, mặc bộ khác được không? Hỏi: Người nam đang tìm gì? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 手机 (shǒujī) - B. 衣服 (yīfu) - C. 自行车 (zìxíngchē) • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (衣服 (yīfu)). • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第27题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

女:今天你考得怎么样? 男:没考好,后面的几个题我都不会做。 问:男的今天考得怎么样?
  • A. 不好 (bù hǎo)
  • B. 很好 (hěn hǎo)
  • C. 比上次好 (bǐ shàng cì hǎo)

Dịch nghĩa: Nữ: Hôm nay bạn thi thế nào? Nam: Không thi tốt, mấy câu hỏi phía sau tôi đều không biết làm. Hỏi: Hôm nay người nam thi thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (A)
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天你考得怎么样? 男:没考好,后面的几个题我都不会做。 问:男的今天考得怎么样? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay bạn thi thế nào? Nam: Không thi tốt, mấy câu hỏi phía sau tôi đều không biết làm. Hỏi: Hôm nay người nam thi thế nào? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 不好 (bù hǎo) - B. 很好 (hěn hǎo) - C. 比上次好 (bǐ shàng cì hǎo) • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (不好 (bù hǎo)). • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 31Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第31题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

男:你们学校有多少老师? 女:两百多。 男:那学生呢? 女:学生有三千多。 问:这个学校有多少老师?
  • A. 200多 (200 duō)
  • B. 400多 (400 duō)
  • C. 1000多 (1000 duō)

Dịch nghĩa: Nam: Trường của các bạn có bao nhiêu giáo viên? Nữ: Hơn hai trăm. Nam: Vậy còn học sinh thì sao? Nữ: Học sinh có hơn ba nghìn. Hỏi: Trường này có bao nhiêu giáo viên?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 31 (A)
• Băng phát tiếng Trung: 男:你们学校有多少老师? 女:两百多。 男:那学生呢? 女:学生有三千多。 问:这个学校有多少老师? • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trường của các bạn có bao nhiêu giáo viên? Nữ: Hơn hai trăm. Nam: Vậy còn học sinh thì sao? Nữ: Học sinh có hơn ba nghìn. Hỏi: Trường này có bao nhiêu giáo viên? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 200多 (200 duō) - B. 400多 (400 duō) - C. 1000多 (1000 duō) • Phân tích đối chiếu: - 男:你们学校有多少老师? - 女:两百多。 - 男:那学生呢? - 女:学生有三千多。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (200多 (200 duō)). • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第34题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

女:你妈妈现在身体怎么样? 男:比去年好多了,她让我来谢谢您。 女:不客气,你也帮我向她问好。 男:好的,谢谢您。 问:他妈妈现在怎么样?
  • A. 爱说话 (ài shuōhuà)
  • B. 身体不错 (shēntǐ bú cuò)
  • C. 不很高兴 (bù hěn gāoxìng)

Dịch nghĩa: Nữ: Sức khỏe mẹ bạn bây giờ thế nào? Nam: Tốt hơn năm ngoái nhiều rồi, bà ấy nhờ tôi đến cảm ơn chị. Nữ: Không có gì, bạn cũng giúp tôi gửi lời hỏi thăm đến bà ấy nhé. Nam: Vâng, cảm ơn chị. Hỏi: Mẹ của anh ấy bây giờ thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 女:你妈妈现在身体怎么样? 男:比去年好多了,她让我来谢谢您。 女:不客气,你也帮我向她问好。 男:好的,谢谢您。 问:他妈妈现在怎么样? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sức khỏe mẹ bạn bây giờ thế nào? Nam: Tốt hơn năm ngoái nhiều rồi, bà ấy nhờ tôi đến cảm ơn chị. Nữ: Không có gì, bạn cũng giúp tôi gửi lời hỏi thăm đến bà ấy nhé. Nam: Vâng, cảm ơn chị. Hỏi: Mẹ của anh ấy bây giờ thế nào? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 爱说话 (ài shuōhuà) - B. 身体不错 (shēntǐ bú cuò) - C. 不很高兴 (bù hěn gāoxìng) • Phân tích đối chiếu: - 女:你妈妈现在身体怎么样? - 男:比去年好多了,她让我来谢谢您。 - 女:不客气,你也帮我向她问好。 - 男:好的,谢谢您。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (身体不错 (shēntǐ bú cuò)). • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 37Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

喝杯咖啡,休息一下。

Dịch nghĩa: Uống một tách cà phê, nghỉ ngơi một chút.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 37 (B)
• Câu đề bài: 喝杯咖啡,休息一下。 (Hē bēi kāfēi, xiūxi yíxià) • Nghĩa tiếng Việt: Uống một tách cà phê, nghỉ ngơi một chút. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Cô gái mỉm cười rạng rỡ mở hộp quà đẹp và nói lời cảm ơn. - Hình B: Người ngồi thưởng thức ly cà phê nóng trong quán (在咖啡馆) (Đúng). - Hình C: Cô gái đội mũ soi gương. - Hình D: Bát mì nóng và đôi đũa. - Hình E: Hai người ngồi cạnh nhau làm việc. - Hình F: Bác sĩ thăm bệnh nhân nằm trên giường bệnh. • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “喝杯咖啡,休息一下。” (Uống một tách cà phê, nghỉ ngơi một chút), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới. • Kết luận: Hình B (Người ngồi thưởng thức ly cà phê nóng trong quán (在咖啡馆)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

爸爸,您说得太( ),我没听懂。

  • A. 快乐
  • B. 但是
  • C. 到
  • D. 眼睛
  • E. 贵
  • F. 快

Dịch nghĩa: Bố ơi, bố nói nhanh quá, con không nghe hiểu.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (F)
• Câu đề bài: 爸爸,您说得太( ),我没听懂。 (Bàba, nín shuō de tài ( ), wǒ méi tīngdǒng) • Nghĩa tiếng Việt: Bố ơi, bố nói nhanh quá, con không nghe hiểu. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 快乐 (kuài lè: vui vẻ, hạnh phúc) - B. 但是 (dàn shì: Nhưng) - C. 到 (dào: Đến) - D. 眼睛 (yǎn jing: mắt) - E. 贵 (guì: Đắt) - F. 快 (kuài: Nhanh) • Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án F — 快 (kuài: Nhanh). Câu hoàn chỉnh: “爸爸,您说得太快,我没听懂。” (Bố ơi, bố nói nhanh quá, con không nghe hiểu). • Kết luận: Đáp án đúng là F.
Câu 44Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

妻子觉得读书是一件( )的事情。

  • A. 快乐
  • B. 但是
  • C. 到
  • D. 眼睛
  • E. 贵
  • F. 快

Dịch nghĩa: Vợ tôi cảm thấy đọc sách là một việc vui vẻ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 44 (A)
• Câu đề bài: 妻子觉得读书是一件( )的事情。 (Qīzi juéde dú shū shì yí jiàn ( ) de shìqing) • Nghĩa tiếng Việt: Vợ tôi cảm thấy đọc sách là một việc vui vẻ. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 快乐 (kuài lè: vui vẻ, hạnh phúc) - B. 但是 (dàn shì: Nhưng) - C. 到 (dào: Đến) - D. 眼睛 (yǎn jing: mắt) - E. 贵 (guì: Đắt) - F. 快 (kuài: Nhanh) • Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 快乐 (kuài lè: vui vẻ, hạnh phúc). Câu hoàn chỉnh: “妻子觉得读书是一件快乐的事情。” (Vợ tôi cảm thấy đọc sách là một việc vui vẻ). • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 47Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

我还在这火车上的时候,朋友们就打电话告诉我,他们一个小时前就到火车站了。 ★ 朋友们在等他。

  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Khi tôi vẫn còn trên chuyến tàu này, bạn bè đã gọi điện nói với tôi rằng họ đã đến ga tàu một tiếng trước rồi. ★ Bạn bè đang đợi anh ấy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 47 (A (Đúng))
• Câu đề bài: 我还在这火车上的时候,朋友们就打电话告诉我,他们一个小时前就到火车站了。 ★ 朋友们在等他。 • Nghĩa tiếng Việt: Khi tôi vẫn còn trên chuyến tàu này, bạn bè đã gọi điện nói với tôi rằng họ đã đến ga tàu một tiếng trước rồi. ★ Bạn bè đang đợi anh ấy. • Phân tích đối chiếu: Thông tin trong đoạn văn nêu rõ: "我还在这火车上的时候,朋友们就打电话告诉我,他们一个小时前就到火车站了。". Điều này chứng minh nhận định "★ 朋友们在等他。" là hoàn toàn chính xác. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

手表昨天慢了10分钟,现在慢19分钟。

  • A. 去买块儿新的吧,好不好?
  • B. 我准备星期六、星期日出去玩玩儿。
  • C. 这个房间怎么样?
  • D. 我们认识,一起来打篮球吧。
  • E. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
  • F. 你的名字是哪两个字?

Dịch nghĩa: Đồng hồ hôm qua chậm 10 phút, bây giờ chậm 19 phút.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (A)
• Câu đề bài: 手表昨天慢了10分钟,现在慢19分钟。 (Shǒubiǎo zuótiān mànle 10 fēnzhōng, xiànzài màn 19 fēnzhōng) • Nghĩa tiếng Việt: Đồng hồ hôm qua chậm 10 phút, bây giờ chậm 19 phút. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 去买块儿新的吧,好不好? - B. 我准备星期六、星期日出去玩玩儿。 - C. 这个房间怎么样? - D. 我们认识,一起来打篮球吧。 - E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? - F. 你的名字是哪两个字? • Phân tích đối chiếu: Để tiếp nối câu thoại "手表昨天慢了10分钟,现在慢19分钟。", câu đáp tự nhiên và chuẩn xác nhất về ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày là phương án A (去买块儿新的吧,好不好?). • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

我一个人住,会不会太大了?

  • A. 去买块儿新的吧,好不好?
  • B. 我准备星期六、星期日出去玩玩儿。
  • C. 这个房间怎么样?
  • D. 我们认识,一起来打篮球吧。
  • E. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
  • F. 你的名字是哪两个字?

Dịch nghĩa: Tôi ở một mình, liệu có quá rộng không?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (C)
• Câu đề bài: 我一个人住,会不会太大了? (Wǒ yí ge rén zhù, huìbuhuì tài dà le?) • Nghĩa tiếng Việt: Tôi ở một mình, liệu có quá rộng không? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 去买块儿新的吧,好不好? - B. 我准备星期六、星期日出去玩玩儿。 - C. 这个房间怎么样? - D. 我们认识,一起来打篮球吧。 - E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? - F. 你的名字是哪两个字? • Phân tích đối chiếu: Để tiếp nối câu thoại "我一个人住,会不会太大了?", câu đáp tự nhiên và chuẩn xác nhất về ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày là phương án C (这个房间怎么样?). • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

服务员,我们还少两个杯子。

  • A. 15号的考试准备得怎么样了?
  • B. 妈,他已经跑完步回来了。
  • C. 你在北京多长时间了?
  • D. 对不起,请等一下,这就给您送来。
  • E. 这件红色的不错,比黑的好看。

Dịch nghĩa: Nhân viên phục vụ, chúng tôi vẫn còn thiếu hai cái cốc.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (D)
• Câu đề bài: 服务员,我们还少两个杯子。 (Fúwùyuán, wǒmen hái shǎo liǎng ge bēizi) • Nghĩa tiếng Việt: Nhân viên phục vụ, chúng tôi vẫn còn thiếu hai cái cốc. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 15号的考试准备得怎么样了? - B. 妈,他已经跑完步回来了。 - C. 你在北京多长时间了? - D. 对不起,请等一下,这就给您送来。 - E. 这件红色的不错,比黑的好看。 • Phân tích đối chiếu: Để tiếp nối câu thoại "服务员,我们还少两个杯子。", câu đáp tự nhiên và chuẩn xác nhất về ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày là phương án D (对不起,请等一下,这就给您送来。). • Kết luận: Đáp án đúng là D.