Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ H21112

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã H21112 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 2 mã H21112: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 6 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã H21112

Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề H21112 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 2 (2.0)
Mã đề H21112
Tổng số câu hỏi 60 câu
Thời gian làm bài 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你爱吃鱼吗?" (nǐ ài chī yú ma).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn thích ăn cá không?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Bạn thích ăn cá không?) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对).
2

第2题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我要回家了,再见。" (wǒ yào huí jiā le, zài jiàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi phải về nhà rồi, tạm biệt.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Tôi phải về nhà rồi, tạm biệt) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错).
3

第3题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "现在是六点,十分钟后我去找你。" (xiàn zài shì liù diǎn, shí fēn zhōng hòu wǒ qù zhǎo nǐ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bây giờ là sáu giờ, mười phút nữa tôi sẽ đi tìm bạn.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Bây giờ là sáu giờ, mười phút nữa tôi sẽ đi tìm bạn) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对).
4

第4题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "等等,他正在穿衣服呢。" (děng děng, tā zhèng zài chuān yī fu ne).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đợi một chút, anh ấy đang mặc quần áo.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Đợi một chút, anh ấy đang mặc quần áo) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对).
5

第5题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "那个手机怎么样?" (nà ge shǒu jī zěn me yàng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cái điện thoại đó thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Cái điện thoại đó thế nào?) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错).
6

第6题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 6
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "吃西瓜吗?很好吃。" (chī xī guā ma? hěn hǎo chī).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ăn dưa hấu không? Ngon lắm.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Ăn dưa hấu không? Ngon lắm) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 7
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他们没去游泳,他们在打篮球。" (tā men méi qù yóu yǒng, tā men zài dǎ lán qiú).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Họ không đi bơi, họ đang chơi bóng rổ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 游泳 (yóu yǒng — bơi lội); 打篮球 (dǎ lán qiú — chơi bóng rổ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Họ không đi bơi, họ đang chơi bóng rổ) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 8
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他现在不太高兴。" (tā xiàn zài bú tài gāo xìng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy bây giờ không được vui lắm.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Anh ấy bây giờ không được vui lắm) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 9
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你来看看,它有几公斤?" (nǐ lái kàn kàn, tā yǒu jǐ gōng jīn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn đến xem thử, nó nặng mấy cân?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Bạn đến xem thử, nó nặng mấy cân?) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 10
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这个鸡蛋真大。" (zhè ge jī dàn zhēn dà).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Quả trứng này to thật.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Quả trứng này to thật) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你在想什么呢? (nǐ zài xiǎng shén me ne) — Bạn đang nghĩ gì vậy?
    • Nam (男): 我在想要不要帮助他。 (wǒ zài xiǎng yào bu yào bāng zhù tā) — Tôi đang nghĩ có nên giúp anh ấy không.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Người ngồi học trong thư viện (Đúng).
    • Hình B: Bàn tay mở cánh cửa.
    • Hình C: Chân dung một cô gái trẻ trung với gương mặt rạng rỡ và nụ cười xinh đẹp (漂亮 - piàoliang: xinh đẹp).
    • Hình D: Phục vụ rót trà cho khách.
    • Hình E: Một người đàn ông và một người phụ nữ mặc vest bắt tay nhau.
    • Hình F: Chỉ đường đi thẳng 200m tới nhà ga tàu hỏa (请问,去火车站怎么走).
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你在想什么呢? 男:我在想要不要帮助他。” (Nữ: Bạn đang nghĩ gì vậy? — Nam: Tôi đang nghĩ có nên giúp anh ấy không), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
  • Kết luận: Hình A (Người ngồi học trong thư viện) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 没走错吧?怎么还没到呢? (méi zǒu cuò ba? zěn me hái méi dào ne) — Không đi nhầm đường chứ? Sao vẫn chưa đến vậy?
    • Nữ (女): 没错,就在前面。 (méi cuò, jiù zài qián miàn) — Không nhầm đâu, ngay phía trước thôi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Người ngồi học trong thư viện.
    • Hình B: Bàn tay mở cánh cửa.
    • Hình C: Chân dung một cô gái trẻ trung với gương mặt rạng rỡ và nụ cười xinh đẹp (漂亮 - piàoliang: xinh đẹp).
    • Hình D: Phục vụ rót trà cho khách.
    • Hình E: Một người đàn ông và một người phụ nữ mặc vest bắt tay nhau.
    • Hình F: Chỉ đường đi thẳng 200m tới nhà ga tàu hỏa (请问,去火车站怎么走) (Đúng).
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:没走错吧?怎么还没到呢? 女:没错,就在前面。” (Nam: Không đi nhầm đường chứ? Sao vẫn chưa đến vậy? — Nữ: Không nhầm đâu, ngay phía trước thôi), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
  • Kết luận: Hình F (Chỉ đường đi thẳng 200m tới nhà ga tàu hỏa (请问,去火车站怎么走)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án F.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这个门好了吗? (zhè ge mén hǎo le ma) — Cái cửa này sửa xong chưa?
    • Nam (男): 我还没找到是什么问题。 (wǒ hái méi zhǎo dào shì shén me wèn tí) — Tôi vẫn chưa tìm ra vấn đề là gì.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Người ngồi học trong thư viện.
    • Hình B: Bàn tay mở cánh cửa (Đúng).
    • Hình C: Chân dung một cô gái trẻ trung với gương mặt rạng rỡ và nụ cười xinh đẹp (漂亮 - piàoliang: xinh đẹp).
    • Hình D: Phục vụ rót trà cho khách.
    • Hình E: Một người đàn ông và một người phụ nữ mặc vest bắt tay nhau.
    • Hình F: Chỉ đường đi thẳng 200m tới nhà ga tàu hỏa (请问,去火车站怎么走).
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:这个门好了吗? 男:我还没找到是什么问题。” (Nữ: Cái cửa này sửa xong chưa? — Nam: Tôi vẫn chưa tìm ra vấn đề là gì), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
  • Kết luận: Hình B (Bàn tay mở cánh cửa) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你看,在这儿,这是我女儿。 (nǐ kàn, zài zhè ér, zhè shì wǒ nǚ ér) — Bạn xem này, ở đây, đây là con gái tôi.
    • Nữ (女): 她真漂亮。 (tā zhēn piào liang) — Con bé thật xinh đẹp.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Người ngồi học trong thư viện.
    • Hình B: Bàn tay mở cánh cửa.
    • Hình C: Chân dung một cô gái trẻ trung với gương mặt rạng rỡ và nụ cười xinh đẹp (漂亮 - piàoliang: xinh đẹp) (Đúng).
    • Hình D: Phục vụ rót trà cho khách.
    • Hình E: Một người đàn ông và một người phụ nữ mặc vest bắt tay nhau.
    • Hình F: Chỉ đường đi thẳng 200m tới nhà ga tàu hỏa (请问,去火车站怎么走).
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你看,在这儿,这是我女儿。 女:她真漂亮。” (Nam: Bạn xem này, ở đây, đây là con gái tôi. — Nữ: Con bé thật xinh đẹp), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
  • Kết luận: Hình C (Chân dung một cô gái trẻ trung với gương mặt rạng rỡ và nụ cười xinh đẹp (漂亮 - piàoliang: xinh đẹp)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我姓刘,大家叫我小刘就可以了。 (wǒ xìng liú, dà jiā jiào wǒ xiǎo liú jiù kě yǐ le) — Tôi họ Lưu, mọi người cứ gọi tôi là Tiểu Lưu là được.
    • Nam (男): 好,欢迎小刘来我们公司。 (hǎo, huān yíng xiǎo liú lái wǒ men gōng sī) — Được, chào mừng Tiểu Lưu đến công ty chúng tôi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Người ngồi học trong thư viện.
    • Hình B: Bàn tay mở cánh cửa.
    • Hình C: Chân dung một cô gái trẻ trung với gương mặt rạng rỡ và nụ cười xinh đẹp (漂亮 - piàoliang: xinh đẹp).
    • Hình D: Phục vụ rót trà cho khách.
    • Hình E: Một người đàn ông và một người phụ nữ mặc vest bắt tay nhau (Đúng).
    • Hình F: Chỉ đường đi thẳng 200m tới nhà ga tàu hỏa (请问,去火车站怎么走).
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:我姓刘,大家叫我小刘就可以了。 男:好,欢迎小刘来我们公司。” (Nữ: Tôi họ Lưu, mọi người cứ gọi tôi là Tiểu Lưu là được. — Nam: Được, chào mừng Tiểu Lưu đến công ty chúng tôi), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
  • Kết luận: Hình E (Một người đàn ông và một người phụ nữ mặc vest bắt tay nhau) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这些报纸不要了? (zhè xiē bào zhǐ bú yào le) — Mấy tờ báo này không cần nữa à?
    • Nữ (女): 是的,我都看过了。 (shì de, wǒ dōu kàn guò le) — Vâng, tôi đã đọc hết rồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–E):
    • Hình A: Người đang cầm tờ báo lớn mở rộng trước mặt (看报纸 - kàn bàozhǐ) (Đúng).
    • Hình B: Hai bạn trẻ nam nữ đang đứng vui vẻ trò chuyện cùng nhau (朋友 - péngyou: bạn bè).
    • Hình C: Cô gái ngồi nghỉ ngơi thư giãn vì mệt (你累了吧?我要休息休息).
    • Hình D: Cậu học sinh đang ngồi chăm chú học bài và viết bài bên bàn học.
    • Hình E: Lò nướng than hoa ngoài trời với các vỉ thịt nướng (烤肉 - kǎoròu: thịt nướng).
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:这些报纸不要了? 女:是的,我都看过了。” (Nam: Mấy tờ báo này không cần nữa à? — Nữ: Vâng, tôi đã đọc hết rồi), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
  • Kết luận: Hình A (Người đang cầm tờ báo lớn mở rộng trước mặt (看报纸 - kàn bàozhǐ)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 喂,你在做什么?在听我说话吗? (wèi, nǐ zài zuò shén me? zài tīng wǒ shuō huà ma) — Này, anh đang làm gì đấy? Có nghe tôi nói không?
    • Nam (男): 你说吧,我听着呢。 (nǐ shuō ba, wǒ tīng zhe ne) — Em cứ nói đi, anh đang nghe đây.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–E):
    • Hình A: Người đang cầm tờ báo lớn mở rộng trước mặt (看报纸 - kàn bàozhǐ).
    • Hình B: Hai bạn trẻ nam nữ đang đứng vui vẻ trò chuyện cùng nhau (朋友 - péngyou: bạn bè) (Đúng).
    • Hình C: Cô gái ngồi nghỉ ngơi thư giãn vì mệt (你累了吧?我要休息休息).
    • Hình D: Cậu học sinh đang ngồi chăm chú học bài và viết bài bên bàn học.
    • Hình E: Lò nướng than hoa ngoài trời với các vỉ thịt nướng (烤肉 - kǎoròu: thịt nướng).
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:喂,你在做什么?在听我说话吗? 男:你说吧,我听着呢。” (Nữ: Này, anh đang làm gì đấy? Có nghe tôi nói không? — Nam: Em cứ nói đi, anh đang nghe đây), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
  • Kết luận: Hình B (Hai bạn trẻ nam nữ đang đứng vui vẻ trò chuyện cùng nhau (朋友 - péngyou: bạn bè)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你怎么了? (nǐ zěn me le) — Em sao thế?
    • Nữ (女): 没关系,我有点儿累。 (méi guān xì, wǒ yǒu diǎn er lèi) — Không sao đâu, em hơi mệt một chút.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–E):
    • Hình A: Người đang cầm tờ báo lớn mở rộng trước mặt (看报纸 - kàn bàozhǐ).
    • Hình B: Hai bạn trẻ nam nữ đang đứng vui vẻ trò chuyện cùng nhau (朋友 - péngyou: bạn bè).
    • Hình C: Cô gái ngồi nghỉ ngơi thư giãn vì mệt (你累了吧?我要休息休息) (Đúng).
    • Hình D: Cậu học sinh đang ngồi chăm chú học bài và viết bài bên bàn học.
    • Hình E: Lò nướng than hoa ngoài trời với các vỉ thịt nướng (烤肉 - kǎoròu: thịt nướng).
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你怎么了? 女:没关系,我有点儿累。” (Nam: Em sao thế? — Nữ: Không sao đâu, em hơi mệt một chút), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
  • Kết luận: Hình C (Cô gái ngồi nghỉ ngơi thư giãn vì mệt (你累了吧?我要休息休息)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这些题你做完了吗? (zhè xiē tí nǐ zuò wán le ma)
    • Nữ (女): 没呢,但是快了。 (méi ne, dàn shì kuài le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mấy bài này bạn làm xong chưa? — Nữ: Chưa, nhưng sắp xong rồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–E):
    • Hình A: Người đang cầm tờ báo lớn mở rộng trước mặt (看报纸 - kàn bàozhǐ).
    • Hình B: Hai bạn trẻ nam nữ đang đứng vui vẻ trò chuyện cùng nhau (朋友 - péngyou: bạn bè).
    • Hình C: Cô gái ngồi nghỉ ngơi thư giãn vì mệt (你累了吧?我要休息休息).
    • Hình D: Cậu học sinh đang ngồi chăm chú học bài và viết bài bên bàn học (Đúng).
    • Hình E: Lò nướng than hoa ngoài trời với các vỉ thịt nướng (烤肉 - kǎoròu: thịt nướng).
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:这些题你做完了吗? 女:没呢,但是快了。” (Nữ: Mấy bài này bạn làm xong chưa? — Nữ: Chưa, nhưng sắp xong rồi), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
  • Kết luận: Hình D (Cậu học sinh đang ngồi chăm chú học bài và viết bài bên bàn học) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 服务员,你们这儿什么菜最好吃? (fú wù yuán, nǐ men zhè ér shén me cài zuì hǎo chī) — Phục vụ, ở đây món nào ngon nhất?
    • Nữ (女): 您可以来这个羊肉,很不错。 (nín kě yǐ lái zhè ge yáng ròu, hěn bú cuò) — Anh có thể thử món thịt cừu này, rất ngon ạ.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–E):
    • Hình A: Người đang cầm tờ báo lớn mở rộng trước mặt (看报纸 - kàn bàozhǐ).
    • Hình B: Hai bạn trẻ nam nữ đang đứng vui vẻ trò chuyện cùng nhau (朋友 - péngyou: bạn bè).
    • Hình C: Cô gái ngồi nghỉ ngơi thư giãn vì mệt (你累了吧?我要休息休息).
    • Hình D: Cậu học sinh đang ngồi chăm chú học bài và viết bài bên bàn học.
    • Hình E: Lò nướng than hoa ngoài trời với các vỉ thịt nướng (烤肉 - kǎoròu: thịt nướng) (Đúng).
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:服务员,你们这儿什么菜最好吃? 女:您可以来这个羊肉,很不错。” (Nam: Phục vụ, ở đây món nào ngon nhất? — Nữ: Anh có thể thử món thịt cừu này, rất ngon ạ), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
  • Kết luận: Hình E (Lò nướng than hoa ngoài trời với các vỉ thịt nướng (烤肉 - kǎoròu: thịt nướng)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
跳舞 tiào wǔ
B
踢足球 tī zú qiú
C
去看病 qù kàn bìng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 听说小李生病了。 (tīng shuō xiǎo lǐ shēng bìng le) — Nghe nói Tiểu Lý bị ốm rồi.
    • Nam (男): 不会吧,下午我们还一起去踢足球了。 (bú huì ba, xià wǔ wǒ men hái yì qǐ qù tī zú qiú le) — Không thể nào, chiều nay chúng tôi còn đi đá bóng cùng nhau mà.
    • Câu hỏi (问): 小李下午做什么了? (xiǎo lǐ xià wǔ zuò shén me le) — Chiều nay Tiểu Lý đã làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 踢足球 (tī zú qiú — đá bóng); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "小李下午做什么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (踢足球).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
多运动 duō yùn dòng
B
慢一点儿 màn yì diǎn ér
C
早点儿来 zǎo diǎn ér lái
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你什么时候来?能早点儿来吗? (nǐ shén me shí hòu lái? néng zǎo diǎn ér lái ma) — Khi nào em đến? Có thể đến sớm hơn một chút không?
    • Nữ (女): 我明天早上八点就去,怎么样? (wǒ míng tiān zǎo shàng bā diǎn jiù qù, zěn me yàng) — Sáng mai tám giờ em đi, được không?
    • Câu hỏi (问): 男的希望女的怎么样? (nán de xī wàng nǚ de zěn me yàng) — Người nam mong người nữ thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的希望女的怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (早点儿来).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
公司 gōng sī
B
飞机上 fēi jī shàng
C
火车站 huǒ chē zhàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我已经给小高打过电话了,他没开手机。 (wǒ yǐ jīng gěi xiǎo gāo dǎ guò diàn huà le, tā méi kāi shǒu jī) — Em đã gọi điện cho Tiểu Cao rồi, anh ấy không mở điện thoại.
    • Nam (男): 那他可能还在飞机上。 (nà tā kě néng hái zài fēi jī shàng) — Vậy có lẽ anh ấy vẫn đang ở trên máy bay.
    • Câu hỏi (问): 男的觉得小高最可能在哪儿? (nán de jué de xiǎo gāo zuì kě néng zài nǎ ér) — Người nam nghĩ Tiểu Cao có khả năng nhất là ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("男的觉得小高最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (飞机上).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
很热 hěn rè
B
非常冷 fēi cháng lěng
C
下雪了 xià xuě le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 今天外面真热。 (jīn tiān wài miàn zhēn rè) — Hôm nay bên ngoài nóng thật.
    • Nữ (女): 你去跑步了?喝杯水吧。 (nǐ qù pǎo bù le? hē bēi shuǐ ba) — Anh đi chạy bộ à? Uống một cốc nước đi.
    • Câu hỏi (问): 今天天气怎么样? (jīn tiān tiān qì zěn me yàng) — Thời tiết hôm nay thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 跑步 (pǎo bù — chạy bộ); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("今天天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很热).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
第一次 dì yī cì
B
第二次 dì èr cì
C
第三次 dì sān cì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 您是第一次来北京吗? (nín shì dì yī cì lái běi jīng ma) — Đây là lần đầu tiên ông đến Bắc Kinh à?
    • Nam (男): 不是,去年三月我来过一次。 (bú shì, qù nián sān yuè wǒ lái guò yí cì) — Không phải, tháng ba năm ngoái tôi đã đến một lần rồi.
    • Câu hỏi (问): 男的是第几次来北京? (nán de shì dì jǐ cì lái běi jīng) — Đây là lần thứ mấy người nam đến Bắc Kinh?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是第几次来北京?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (第二次).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
手机号 shǒu jī hào
B
明天天气 míng tiān tiān qì
C
椅子的颜色 yǐ de yán sè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 不要在公共汽车上看报纸,对眼睛不好。 (bú yào zài gōng gòng qì chē shàng kàn bào zhǐ, duì yǎn jīng bù hǎo) — Đừng đọc báo trên xe buýt, không tốt cho mắt đâu.
    • Nữ (女): 知道了,我就看看明天天气怎么样。 (zhī dào le, wǒ jiù kàn kàn míng tiān tiān qì zěn me yàng) — Em biết rồi, em chỉ xem thời tiết ngày mai thế nào thôi.
    • Câu hỏi (问): 女的想知道什么? (nǚ de xiǎng zhī dào shén me) — Người nữ muốn biết điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 公共汽车 (gōng gòng qì chē — xe buýt); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的想知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (明天天气).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
茶 chá
B
牛奶 niú nǎi
C
咖啡 kā fēi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 先生,这是您的茶。 (xiān shēng, zhè shì nín de chá) — Thưa ông, đây là trà của ông.
    • Nam (男): 对不起,我要的是咖啡。 (duì bù qǐ, wǒ yào de shì kā fēi) — Xin lỗi, tôi muốn uống cà phê.
    • Câu hỏi (问): 男的想喝什么? (nán de xiǎng hē shén me) — Người nam muốn uống gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想喝什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (咖啡).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
哥哥 gē ge
B
学生 xué
C
丈夫 zhàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你的手表真漂亮,是在哪儿买的? (nǐ de shǒu biǎo zhēn piào liang, shì zài nǎ ér mǎi de) — Đồng hồ của em đẹp thật, mua ở đâu vậy?
    • Nữ (女): 不是买的,是我哥送我的。 (bú shì mǎi de, shì wǒ gē sòng wǒ de) — Không phải mua, là anh trai em tặng.
    • Câu hỏi (问): 这块手表是谁送的? (zhè kuài shǒu biǎo shì shuí sòng de) — Chiếc đồng hồ này là ai tặng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 手表 (shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("这块手表是谁送的?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (哥哥).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 8:45
B 9:00
C 9:15
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 考试几点开始? (kǎo shì jǐ diǎn kāi shǐ) — Mấy giờ thi bắt đầu?
    • Nam (男): 九点,还有十五分钟,快进教室吧。 (jiǔ diǎn, hái yǒu shí wǔ fēn zhōng, kuài jìn jiào shì ba) — Chín giờ, còn mười lăm phút nữa, mau vào phòng học đi.
    • Câu hỏi (问): 现在几点了? (xiàn zài jǐ diǎn le) — Bây giờ là mấy giờ rồi?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "现在几点了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 8:45
    • B. 9:00
    • C. 9:15
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (8:45).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
苹果 píng guǒ
B
鸡蛋 jī dàn
C
西瓜 xī guā
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你好,苹果怎么卖? (nǐ hǎo, píng guǒ zěn me mài) — Chào bạn, táo bán thế nào?
    • Nữ (女): 七块钱一斤,很便宜。 (qī kuài qián yì jīn, hěn pián yi) — Bảy tệ một cân, rất rẻ.
    • Câu hỏi (问): 男的在买什么东西? (nán de zài mǎi shén me dōng xī) — Người nam đang mua gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 便宜 (pián yi — rẻ); 苹果 (píng guǒ — quả táo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的在买什么东西?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (苹果).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án đúng):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
没听懂 méi tīng dǒng
B
回答得不好 huí dá de bù hǎo
C
写错一个字 xiě cuò yí gè zì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你笑什么呢?哪儿有问题? (nǐ xiào shén me ne? nǎ ér yǒu wèn tí)
    • Nữ (女): 这个字,你写错了。 (zhè ge zì, nǐ xiě cuò le)
    • Nam (男): 真的吗?我看看,谢谢你。 (zhēn de ma? wǒ kàn kàn, xiè xiè nǐ)
    • Nữ (女): 不客气。 (bú kè qì)
    • Câu hỏi (问): 男的怎么了? (nán de zěn me le) — Người nam gặp chuyện gì / làm sao thế?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (写错一个字).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án đúng):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
医院 yī yuàn
B
商店 shāng diàn
C
学校 xué xiào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你也来这儿买东西? (nǐ yě lái zhè ér mǎi dōng xī)
    • Nam (男): 不,我就在这个商店上班。 (bù, wǒ jiù zài zhè ge shāng diàn shàng bān)
    • Nữ (女): 是吗?你在这儿工作多长时间了? (shì ma? nǐ zài zhè ér gōng zuò duō cháng shí jiān le)
    • Nam (男): 快两年了。 (kuài liǎng nián le)
    • Câu hỏi (问): 他们现在在哪儿? (tā men xiàn zài zài nǎ ér) — "他们现在" đang ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 上班 (shàng bān — đi làm); 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们现在在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (商店).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án đúng):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
船 chuán
B
米饭 mǐ fàn
C
自行车 zì xíng chē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 下星期二是你的生日,你想要什么? (xià xīng qī èr shì nǐ de shēng rì, nǐ xiǎng yào shén me)
    • Nữ (女): 爸,我想要自行车,可以吗? (bà, wǒ xiǎng yào zì xíng chē, kě yǐ ma)
    • Nam (男): 没问题,明天上午就去买。 (méi wèn tí, míng tiān shàng wǔ jiù qù mǎi)
    • Nữ (女): 那我想要黑色的。 (nà wǒ xiǎng yào hēi sè de)
    • Câu hỏi (问): 女的想要什么? (nǚ de xiǎng yào shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Thứ Ba tuần sau là sinh nhật con, con muốn gì? — Nữ: Bố, con muốn xe đạp, được không ạ? — Nam: Không thành vấn đề, sáng mai chúng ta đi mua. — Nữ: Vậy con muốn màu đen. — Hỏi: Người nữ muốn gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 黑色 (hēi sè — màu đen).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的想要什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (自行车).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án đúng):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
旅游 lǚ yóu
B
学习 xué xí
C
工作 gōng zuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你去旅游了? (nǐ qù lǚ yóu le)
    • Nam (男): 是,我和朋友们去中国玩儿了几天。 (shì, wǒ hé péng yǒu men qù zhōng guó wán ér le jǐ tiān)
    • Nữ (女): 中国好玩儿吗? (zhōng guó hǎo wán ér ma)
    • Nam (男): 很不错,很有意思。 (hěn bú cuò, hěn yǒu yì sī)
    • Câu hỏi (问): 男的去中国做什么了? (nán de qù zhōng guó zuò shén me le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh đi du lịch à? — Nam: Vâng, tôi và bạn bè đi Trung Quốc chơi mấy ngày. — Nữ: Trung Quốc có vui không? — Nam: Rất tốt, rất thú vị. — Hỏi: Người nam đi Trung Quốc làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 旅游 (lǚ yóu — du lịch); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的去中国做什么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (旅游).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án đúng):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
阴天 yīn tiān
B
人太少 rén tài shǎo
C
女的很忙 nǚ de hěn máng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 怎么有这么多衣服? (zěn me yǒu zhè me duō yī fu)
    • Nữ (女): 这两天太忙了,所以没时间洗。 (zhè liǎng tiān tài máng le, suǒ yǐ méi shí jiān xǐ)
    • Nam (男): 那我帮你洗吧。 (nà wǒ bāng nǐ xǐ ba)
    • Nữ (女): 不不,我一个人就可以了。 (bú bù, wǒ yí gè rén jiù kě yǐ le)
    • Câu hỏi (问): 为什么有很多衣服没洗? (wèi shén me yǒu hěn duō yī fu méi xǐ) — Tại sao lại xảy ra sự việc "有很多衣服没洗"?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("为什么有很多衣服没洗?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (女的很忙).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!