Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ H21113

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã H21113 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 2 mã H21113: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 6 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã H21113

Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề H21113 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 2 (2.0)
Mã đề H21113
Tổng số câu hỏi 60 câu
Thời gian làm bài 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他不会做这个题,所以有点儿不高兴。" (tā bú huì zuò zhè ge tí, suǒ yǐ yǒu diǎn er bù gāo xìng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 他不会做这个题,所以有点儿不高兴。
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "他不会做这个题,所以有点儿不高兴。", trong khi nhận định trong đề bài là "听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):". Hai thông tin trái ngược hoặc không đồng nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
2

第2题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "快起床,和我出去跑步吧。" (kuài qǐ chuáng, hé wǒ chū qù pǎo bù ba).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 跑步 (pǎo bù — chạy bộ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 快起床,和我出去跑步吧。
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "快起床,和我出去跑步吧。". Chi tiết này hoàn toàn trùng khớp với nhận định "听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):" trong đề bài.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
3

第3题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他不会跳舞,正在学习跳舞。" (tā bú huì tiào wǔ, zhèng zài xué xí tiào wǔ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 他不会跳舞,正在学习跳舞。
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "他不会跳舞,正在学习跳舞。", trong khi nhận định trong đề bài là "听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):". Hai thông tin trái ngược hoặc không đồng nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
4

第4题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这个杯子的颜色不好看。" (zhè ge bēi zi de yán sè bù hǎo kàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 这个杯子的颜色不好看。
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "这个杯子的颜色不好看。", trong khi nhận định trong đề bài là "听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):". Hai thông tin trái ngược hoặc không đồng nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
5

第5题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你在想什么事情呢?" (nǐ zài xiǎng shén me shì qíng ne).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 你在想什么事情呢?
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "你在想什么事情呢?". Chi tiết này hoàn toàn trùng khớp với nhận định "听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):" trong đề bài.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
6

第6题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 6
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他们坐船去中国。" (tā men zuò chuán qù zhōng guó).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 他们坐船去中国。
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "他们坐船去中国。", trong khi nhận định trong đề bài là "听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):". Hai thông tin trái ngược hoặc không đồng nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 7
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你觉得我穿哪件好?" (nǐ jué de wǒ chuān nǎ jiàn hǎo).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 你觉得我穿哪件好?
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "你觉得我穿哪件好?". Chi tiết này hoàn toàn trùng khớp với nhận định "听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):" trong đề bài.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 8
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我爱吃妈妈做的鱼。" (wǒ ài chī mā ma zuò de yú).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 我爱吃妈妈做的鱼。
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "我爱吃妈妈做的鱼。", trong khi nhận định trong đề bài là "听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):". Hai thông tin trái ngược hoặc không đồng nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 9
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "再见,欢迎您下次再来。" (zài jiàn, huān yíng nín xià cì zài lái).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 再见,欢迎您下次再来。
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "再见,欢迎您下次再来。". Chi tiết này hoàn toàn trùng khớp với nhận định "听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):" trong đề bài.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 10
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "大家都在笑。" (dà jiā dōu zài xiào).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 大家都在笑。
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "大家都在笑。". Chi tiết này hoàn toàn trùng khớp với nhận định "听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):" trong đề bài.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 现在几点了? (xiàn zài jǐ diǎn le)
    • Nam (男): 我看一下,我的手表现在是八点四十。 (wǒ kàn yí xià, wǒ de shǒu biǎo xiàn zài shì bā diǎn sì shí)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:现在几点了?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 手表 (shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:现在几点了? 男:我看一下,我的手表现在是八点四十。
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:现在几点了? 男:我看一下,我的手表现在是八点四十。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh B phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 椅子上的小狗是你的? (yǐ zi shàng de xiǎo gǒu shì nǐ de)
    • Nữ (女): 不是,那是我妹妹的狗。 (bú shì, nà shì wǒ mèi mei de gǒu)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:椅子上的小狗是你的?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:椅子上的小狗是你的? 女:不是,那是我妹妹的狗。
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:椅子上的小狗是你的? 女:不是,那是我妹妹的狗。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh C phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你的歌唱得不怎么样。 (nǐ de gē chàng dé bù zěn me yàng)
    • Nam (男): 好吧,好吧,你再听一个,最后一个。 (hǎo ba, hǎo ba, nǐ zài tīng yí gè, zuì hòu yí gè)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:你的歌唱得不怎么样。
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你的歌唱得不怎么样。 男:好吧,好吧,你再听一个,最后一个。
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:你的歌唱得不怎么样。 男:好吧,好吧,你再听一个,最后一个。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh A phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 白小姐,谢谢您的帮助。 (bái xiǎo jiě, xiè xiè nín de bāng zhù)
    • Nữ (女): 不客气。 (bú kè qì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:白小姐,谢谢您的帮助。
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:白小姐,谢谢您的帮助。 女:不客气。
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:白小姐,谢谢您的帮助。 女:不客气。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh F phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我写得怎么样? (wǒ xiě dé zěn me yàng)
    • Nam (男): 这是你写的?没想到你写得还不错。 (zhè shì nǐ xiě de? méi xiǎng dào nǐ xiě dé hái bú cuò)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:我写得怎么样?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:我写得怎么样? 男:这是你写的?没想到你写得还不错。
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:我写得怎么样? 男:这是你写的?没想到你写得还不错。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh E phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 给你水,吃药了。 (gěi nǐ shuǐ, chī yào le)
    • Nữ (女): 我已经吃过了。 (wǒ yǐ jīng chī guò le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:给你水,吃药了。
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:给你水,吃药了。 女:我已经吃过了。
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:给你水,吃药了。 女:我已经吃过了。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh D phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 找到了吗? (zhǎo dào le ma)
    • Nam (男): 找到了,离这儿很近,我们向右走。 (zhǎo dào le, lí zhè ér hěn jìn, wǒ men xiàng yòu zǒu)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:找到了吗?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:找到了吗? 男:找到了,离这儿很近,我们向右走。
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:找到了吗? 男:找到了,离这儿很近,我们向右走。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh E phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 姐,家里有什么水果? (jiě, jiā lǐ yǒu shén me shuǐ guǒ)
    • Nữ (女): 还有几块儿西瓜,你吃吗? (hái yǒu jǐ kuài ér xī guā, nǐ chī ma)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:姐,家里有什么水果?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 水果 (shuǐ guǒ — hoa quả, trái cây).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:姐,家里有什么水果? 女:还有几块儿西瓜,你吃吗?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:姐,家里有什么水果? 女:还有几块儿西瓜,你吃吗?
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh A phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 真漂亮! (zhēn piào liang)
    • Nam (男): 我觉得你穿红色的非常漂亮。 (wǒ jué de nǐ chuān hóng sè de fēi cháng piào liang)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:真漂亮!
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:真漂亮! 男:我觉得你穿红色的非常漂亮。
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:真漂亮! 男:我觉得你穿红色的非常漂亮。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh C phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 那个人叫什么名字? (nà ge rén jiào shén me míng zì)
    • Nữ (女): 对不起,我没问他。 (duì bù qǐ, wǒ méi wèn tā)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:那个人叫什么名字?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:那个人叫什么名字? 女:对不起,我没问他。
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:那个人叫什么名字? 女:对不起,我没问他。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh B phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
今天 jīn tiān
B
昨天 zuó tiān
C
前天 qián tiān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小张,这是今天的报纸吗? (xiǎo zhāng, zhè shì jīn tiān de bào zhǐ ma)
    • Nam (男): 不是,那是我昨天买的。 (bú shì, nà shì wǒ zuó tiān mǎi de)
    • Câu hỏi (问): 那是哪天的报纸? (nà shì nǎ tiān de bào zhǐ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:小张,这是今天的报纸吗?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "那是哪天的报纸?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 女:小张,这是今天的报纸吗? 男:不是,那是我昨天买的。
  • Câu hỏi trong băng: 问:那是哪天的报纸?
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:小张,这是今天的报纸吗? 男:不是,那是我昨天买的。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (昨天).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
狗 gǒu
B
手机 shǒu jī
C
自行车 zì xíng chē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 后天是我的生日,你准备送我什么? (hòu tiān shì wǒ de shēng rì, nǐ zhǔn bèi sòng wǒ shén me)
    • Nữ (女): 哥,我给你买个新手机怎么样? (gē, wǒ gěi nǐ mǎi gè xīn shǒu jī zěn me yàng)
    • Câu hỏi (问): 妹妹想送哥哥什么? (mèi mei xiǎng sòng gē ge shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:后天是我的生日,你准备送我什么?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "妹妹想送哥哥什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 男:后天是我的生日,你准备送我什么? 女:哥,我给你买个新手机怎么样?
  • Câu hỏi trong băng: 问:妹妹想送哥哥什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:后天是我的生日,你准备送我什么? 女:哥,我给你买个新手机怎么样?
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (手机).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
苹果 píng guǒ
B
羊肉 yáng ròu
C
鸡蛋 jī dàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你早饭吃什么了? (nǐ zǎo fàn chī shén me le)
    • Nam (男): 我吃了两个鸡蛋,喝了一杯牛奶。 (wǒ chī le liǎng gè jī dàn, hē le yì bēi niú nǎi)
    • Câu hỏi (问): 男的早饭吃什么了? (nán de zǎo fàn chī shén me le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:你早饭吃什么了?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 牛奶 (niú nǎi — sữa bò).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的早饭吃什么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 女:你早饭吃什么了? 男:我吃了两个鸡蛋,喝了一杯牛奶。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的早饭吃什么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:你早饭吃什么了? 男:我吃了两个鸡蛋,喝了一杯牛奶。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (鸡蛋).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 8:05
B 8:15
C 8:50
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 教室现在开门了吗? (jiào shì xiàn zài kāi mén le ma)
    • Nữ (女): 现在已经八点零五了,早开门了。 (xiàn zài yǐ jīng bā diǎn líng wǔ le, zǎo kāi mén le)
    • Câu hỏi (问): 现在几点了? (xiàn zài jǐ diǎn le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:教室现在开门了吗?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "现在几点了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 男:教室现在开门了吗? 女:现在已经八点零五了,早开门了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:现在几点了?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:教室现在开门了吗? 女:现在已经八点零五了,早开门了。
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 8:05
    • B. 8:15
    • C. 8:50
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (8:05).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
喝茶 hē chá
B
读书 dú shū
C
旅游 lǚ yóu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我们去旁边那家茶馆喝杯茶吧。 (wǒ men qù páng biān nà jiā chá guǎn hē bēi chá ba)
    • Nam (男): 好的,没问题。 (hǎo de, méi wèn tí)
    • Câu hỏi (问): 他们要去做什么? (tā men yào qù zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:我们去旁边那家茶馆喝杯茶吧。
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们要去做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 女:我们去旁边那家茶馆喝杯茶吧。 男:好的,没问题。
  • Câu hỏi trong băng: 问:他们要去做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:我们去旁边那家茶馆喝杯茶吧。 男:好的,没问题。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (喝茶).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
医院 yī yuàn
B
机场 jī chǎng
C
火车站 huǒ chē zhàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 服务员,这儿离火车站远吗? (fú wù yuán, zhè ér lí huǒ chē zhàn yuǎn ma)
    • Nữ (女): 不远,走路十五分钟就能到。 (bù yuǎn, zǒu lù shí wǔ fēn zhōng jiù néng dào)
    • Câu hỏi (问): 男的想去哪儿? (nán de xiǎng qù nǎ ér)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:服务员,这儿离火车站远吗?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车站 (huǒ chē zhàn — ga tàu hỏa); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 男:服务员,这儿离火车站远吗? 女:不远,走路十五分钟就能到。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的想去哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:服务员,这儿离火车站远吗? 女:不远,走路十五分钟就能到。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (火车站).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
下雨 xià yǔ
B
天气好 tiān qì hǎo
C
玩儿的高兴 wán ér de gāo xìng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 希望明天是个晴天。 (xī wàng míng tiān shì gè qíng tiān)
    • Nam (男): 是,我明天还想去游泳呢。 (shì, wǒ míng tiān hái xiǎng qù yóu yǒng ne)
    • Câu hỏi (问): 他们希望明天怎么样? (tā men xī wàng míng tiān zěn me yàng) — "他们希望明天" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 游泳 (yóu yǒng — bơi lội).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("他们希望明天怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 女:希望明天是个晴天。 男:是,我明天还想去游泳呢。
  • Câu hỏi trong băng: 问:他们希望明天怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:希望明天是个晴天。 男:是,我明天还想去游泳呢。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (天气好).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
上午 shàng wǔ
B
下午 xià wǔ
C
晚上 wǎn shàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你中午有时间吗?我想请你吃个饭。 (nǐ zhōng wǔ yǒu shí jiān ma? wǒ xiǎng qǐng nǐ chī gè fàn)
    • Nữ (女): 我下午两点还有课,晚上怎么样? (wǒ xià wǔ liǎng diǎn hái yǒu kè, wǎn shàng zěn me yàng)
    • Câu hỏi (问): 现在最可能是什么时候? (xiàn zài zuì kě néng shì shén me shí hòu) — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "现在最可能是什么时候?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 男:你中午有时间吗?我想请你吃个饭。 女:我下午两点还有课,晚上怎么样?
  • Câu hỏi trong băng: 问:现在最可能是什么时候?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:你中午有时间吗?我想请你吃个饭。 女:我下午两点还有课,晚上怎么样?
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (上午).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
很好看 hěn hǎo kàn
B
不好懂 bù hǎo dǒng
C
问题不少 wèn tí bù shǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 那本书你看完了吗? (nà běn shū nǐ kàn wán le ma)
    • Nam (男): 我昨天就看完了,那本书很有意思。 (wǒ zuó tiān jiù kàn wán le, nà běn shū hěn yǒu yì sī)
    • Câu hỏi (问): 那本书怎么样? (nà běn shū zěn me yàng) — "那本书" như thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("那本书怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 女:那本书你看完了吗? 男:我昨天就看完了,那本书很有意思。
  • Câu hỏi trong băng: 问:那本书怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:那本书你看完了吗? 男:我昨天就看完了,那本书很有意思。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很好看).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
她喜欢黑色 tā xǐ hēi sè
B
猫不听话 māo bù tīng huà
C
猫让她快乐 māo ràng tā kuài lè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你喜欢猫吗? (nǐ xǐ huan māo ma)
    • Nữ (女): 非常喜欢,和猫在一起,我很快乐。 (fēi cháng xǐ huan, hé māo zài yì qǐ, wǒ hěn kuài lè)
    • Câu hỏi (问): 女的为什么喜欢猫? (nǚ de wèi shén me xǐ huan māo) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么喜欢猫?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 男:你喜欢猫吗? 女:非常喜欢,和猫在一起,我很快乐。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的为什么喜欢猫?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:你喜欢猫吗? 女:非常喜欢,和猫在一起,我很快乐。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (猫让她快乐).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án đúng):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
去看病 qù kàn bìng
B
去打篮球 qù dǎ lán qiú
C
去北京玩儿 qù běi jīng wán ér
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 星期六我们去北京玩儿,你去不去? (xīng qī liù wǒ men qù běi jīng wán ér, nǐ qù bu qù)
    • Nữ (女): 我也想去,但是这两天太忙了。 (wǒ yě xiǎng qù, dàn shì zhè liǎng tiān tài máng le)
    • Nam (男): 那下次吧。 (nà xià cì ba)
    • Nữ (女): 好,下次一起去。 (hǎo, xià cì yì qǐ qù)
    • Câu hỏi (问): 男的星期六做什么? (nán de xīng qī liù zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:星期六我们去北京玩儿,你去不去?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的星期六做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:星期六我们去北京玩儿,你去不去?
    • 女:我也想去,但是这两天太忙了。
    • 男:那下次吧。
    • 女:好,下次一起去。
  • Câu hỏi: 问:男的星期六做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:星期六我们去北京玩儿,你去不去? 女:我也想去,但是这两天太忙了。 男:那下次吧。 女:好,下次一起去。
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (去北京玩儿).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án đúng):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
高小姐 gāo xiǎo jiě
B
高先生 gāo xiān shēng
C
高医生 gāo yī shēng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 喂,您是高先生吗? (wèi, nín shì gāo xiān shēng ma)
    • Nam (男): 不是,你打错了,我不姓高。 (bú shì, nǐ dǎ cuò le, wǒ bú xìng gāo)
    • Nữ (女): 对不起,是我打错了。 (duì bù qǐ, shì wǒ dǎ cuò le)
    • Nam (男): 没关系。 (méi guān xì)
    • Câu hỏi (问): 女的要找谁? (nǚ de yào zhǎo shuí)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:喂,您是高先生吗?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的要找谁?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:喂,您是高先生吗?
    • 男:不是,你打错了,我不姓高。
    • 女:对不起,是我打错了。
    • 男:没关系。
  • Câu hỏi: 问:女的要找谁?
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:喂,您是高先生吗? 男:不是,你打错了,我不姓高。 女:对不起,是我打错了。 男:没关系。
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (高先生).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án đúng):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
500元 yuán
B
1000元 yuán
C
1200元 yuán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你手边有五百块钱吗? (nǐ shǒu biān yǒu wǔ bǎi kuài qián ma)
    • Nữ (女): 没有,怎么了? (méi yǒu, zěn me le)
    • Nam (男): 这张桌子要一千两百块。 (zhè zhāng zhuō zi yào yì qiān liǎng bǎi kuài)
    • Nữ (女): 那明天再来买吧。 (nà míng tiān zài lái mǎi ba)
    • Câu hỏi (问): 那张桌子卖多少钱? (nà zhāng zhuō zi mài duō shǎo qián)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:你手边有五百块钱吗?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "那张桌子卖多少钱?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:你手边有五百块钱吗?
    • 女:没有,怎么了?
    • 男:这张桌子要一千两百块。
    • 女:那明天再来买吧。
  • Câu hỏi: 问:那张桌子卖多少钱?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:你手边有五百块钱吗? 女:没有,怎么了? 男:这张桌子要一千两百块。 女:那明天再来买吧。
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (1200元).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án đúng):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
20分钟 fēn zhōng
B
一个小时 yí gè xiǎo shí
C
80分钟 fēn zhōng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 坐公共汽车去那儿要多长时间? (zuò gōng gòng qì chē qù nà ér yào duō cháng shí jiān)
    • Nam (男): 一个小时。 (yí gè xiǎo shí)
    • Nữ (女): 太慢了,那坐出租车呢? (tài màn le, nà zuò chū zū chē ne)
    • Nam (男): 坐出租车,二十分钟吧。 (zuò chū zū chē, èr shí fēn zhōng ba)
    • Câu hỏi (问): 坐公共汽车去那儿要多长时间? (zuò gōng gòng qì chē qù nà ér yào duō cháng shí jiān)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:坐公共汽车去那儿要多长时间?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 出租车 (chū zū chē — xe taxi); 公共汽车 (gōng gòng qì chē — xe buýt).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "坐公共汽车去那儿要多长时间?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:坐公共汽车去那儿要多长时间?
    • 男:一个小时。
    • 女:太慢了,那坐出租车呢?
    • 男:坐出租车,二十分钟吧。
  • Câu hỏi: 问:坐公共汽车去那儿要多长时间?
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:坐公共汽车去那儿要多长时间? 男:一个小时。 女:太慢了,那坐出租车呢? 男:坐出租车,二十分钟吧。
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (一个小时).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án đúng):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
多运动 duō yùn dòng
B
多喝水 duō hē shuǐ
C
少吃饭 shǎo chī fàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 从今天开始,我晚上不吃饭了。 (cóng jīn tiān kāi shǐ, wǒ wǎn shàng bù chī fàn le)
    • Nữ (女): 为什么? (wèi shén me)
    • Nam (男): 我现在都八十五公斤了。 (wǒ xiàn zài dōu bā shí wǔ gōng jīn le)
    • Nữ (女): 那你要多运动,不吃饭对身体不好。 (nà nǐ yào duō yùn dòng, bù chī fàn duì shēn tǐ bù hǎo)
    • Câu hỏi (问): 女的让男的怎么做? (nǚ de ràng nán de zěn me zuò)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:从今天开始,我晚上不吃饭了。
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的让男的怎么做?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:从今天开始,我晚上不吃饭了。
    • 女:为什么?
    • 男:我现在都八十五公斤了。
    • 女:那你要多运动,不吃饭对身体不好。
  • Câu hỏi: 问:女的让男的怎么做?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:从今天开始,我晚上不吃饭了。 女:为什么? 男:我现在都八十五公斤了。 女:那你要多运动,不吃饭对身体不好。
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (多运动).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!