Phần nghe
第1题:听录音,判断对错。
🎧 Lời thoại (Transcript):吃米饭
✅ Đáp án & Hướng dẫn:
Đáp án A: √ 对
Khảo sát ghi âm: 吃米饭 (Chī mǐfàn). Băng phát âm: 吃米饭 (Ăn cơm). Hình vẽ cầm bát cơm ăn, nhận định là ĐÚNG (√).
第2题:听录音,判断对错。
🎧 Lời thoại (Transcript):坐出租车
✅ Đáp án & Hướng dẫn:
Đáp án A: √ 对
Khảo sát ghi âm: 坐出租车 (Zuò chūzūchē). Băng phát âm: 坐出租车 (Đi xe taxi). Hình vẽ đối chiếu người đang lên xe taxi, nhận định là ĐÚNG (√).
第3题:听录音,判断对错。
🎧 Lời thoại (Transcript):买苹果
✅ Đáp án & Hướng dẫn:
Đáp án B: × 错
Khảo sát ghi âm: 买苹果 (Mǎi píngguǒ). Băng phát âm: 买苹果 (Mua táo). Nhưng hình vẽ đang mua quần áo (买衣服), nhận định là SAI (×).
第4题:听录音,判断对错。
🎧 Lời thoại (Transcript):听音乐
✅ Đáp án & Hướng dẫn:
Đáp án A: √ 对
Khảo sát ghi âm: 听音乐 (Tīng yīnyuè). Băng phát âm: 听音乐 (Nghe nhạc). Hình vẽ đeo tai nghe thư giãn, nhận định là ĐÚNG (√).
第5题:听录音,判断对错。
🎧 Lời thoại (Transcript):打电话
✅ Đáp án & Hướng dẫn:
Đáp án A: √ 对
Khảo sát ghi âm: 打电话 (Dǎ diànhuà). Băng phát âm: 打电话 (Gọi điện thoại). Hình vẽ người đang nghe điện thoại, nhận định là ĐÚNG (√).
第6题:听句子,选择正确图片。
- A Lên lớp giảng bài
- B Đi siêu thị
- C Nấu ăn
🎧 Lời thoại (Transcript):李老师正在给学生上课。
✅ Đáp án & Hướng dẫn:
Đáp án A: A. Lên lớp giảng bài
Ghi âm: 李老师正在给学生上课。. Ghi âm: 上课 (lên lớp giảng dạy), chọn hình A.
第7题:听句子,选择正确图片。
- A Sân bay
- B Ga tàu hỏa
- C Bến xe bus
🎧 Lời thoại (Transcript):下午三点我们在火车站见面。
✅ Đáp án & Hướng dẫn:
Đáp án B: B. Ga tàu hỏa
Ghi âm: 下午三点我们在火车站见面。. Ghi âm nhắc tới 火车站 (ga xe lửa), chọn B.
第8题:听句子,选择正确图片。
- A Hình A (Nhà hàng)
- B Hình B (Thư viện)
- C Hình C (Bệnh viện)
🎧 Lời thoại (Transcript):他们在饭馆吃饭呢。
✅ Đáp án & Hướng dẫn:
Đáp án A: A. Hình A (Nhà hàng)
Ghi âm: 他们在饭馆吃饭呢。. Ghi âm nhắc tới 饭馆吃饭 (ăn cơm ở nhà hàng), phương án A phù hợp.
第9题:听句子,选择正确图片。
- A Mua hoa quả
- B Mua quần áo
- C Mua sách
🎧 Lời thoại (Transcript):我想买两件漂亮的衣服。
✅ Đáp án & Hướng dẫn:
Đáp án B: B. Mua quần áo
Ghi âm: 我想买两件漂亮的衣服。. Ghi âm: 买衣服 (mua quần áo), phương án chính xác là B.
第10题:听句子,选择正确图片。
- A Trời mưa to
- B Trời tuyết rơi
- C Trời nắng ấm
🎧 Lời thoại (Transcript):今天天气很好,阳光很暖和。
✅ Đáp án & Hướng dẫn:
Đáp án C: C. Trời nắng ấm
Ghi âm: 今天天气很好,阳光很暖和。. Ghi âm miêu tả 天气很好,阳光暖和 (trời nắng đẹp, ấm áp), chọn C.
第11题:听对话,选择对应图片。
- A 图片 A
- B 图片 B
- C 图片 C
- D 图片 D
- E 图片 E
- F 图片 F
🎧 Lời thoại (Transcript):男:你看见我的汉语书了吗?
女:在桌子上呢,电脑旁边。
✅ Đáp án & Hướng dẫn:
Đáp án A: A. 图片 A
Ghi âm đối thoại:
男:你看见我的汉语书了吗?
女:在桌子上呢,电脑旁边。
Đối thoại tìm sách tiếng Trung ở cạnh máy tính, tranh C tương ứng.
第12题:听对话,选择对应图片。
- A 图片 A
- B 图片 B
- C 图片 C
- D 图片 D
- E 图片 E
- F 图片 F
🎧 Lời thoại (Transcript):女:喂,请问王医生在吗?
男:他正在医院看病呢,您下午再打来吧。
✅ Đáp án & Hướng dẫn:
Đáp án B: B. 图片 B
Ghi âm đối thoại:
女:喂,请问王医生在吗?
男:他正在医院看病呢,您下午再打来吧。
Bác sĩ đang khám bệnh ở bệnh viện (医院看病), tranh A phù hợp.
第13题:听对话,选择对应图片。
- A 图片 A
- B 图片 B
- C 图片 C
- D 图片 D
- E 图片 E
- F 图片 F
🎧 Lời thoại (Transcript):男:下午我们一起去喝茶,好吗?
女:太好了,我想喝中国茶。
✅ Đáp án & Hướng dẫn:
Đáp án C: C. 图片 C
Ghi âm đối thoại:
男:下午我们一起去喝茶,好吗?
女:太好了,我想喝中国茶。
Đối thoại rủ nhau đi uống trà (喝茶), tranh E tương ứng.
第14题:听对话,选择对应图片。
- A 图片 A
- B 图片 B
- C 图片 C
- D 图片 D
- E 图片 E
- F 图片 F
🎧 Lời thoại (Transcript):女:这个苹果真甜,多少钱一斤?
男:五块钱一斤,很新鲜。
✅ Đáp án & Hướng dẫn:
Đáp án D: D. 图片 D
Ghi âm đối thoại:
女:这个苹果真甜,多少钱一斤?
男:五块钱一斤,很新鲜。
Hỏi giá mua táo tươi (买苹果), tranh D tương ứng.
第15题:听对话,选择对应图片。
- A 图片 A
- B 图片 B
- C 图片 C
- D 图片 D
- E 图片 E
- F 图片 F
🎧 Lời thoại (Transcript):男:今天星期几?
女:今天星期五,明天不上班。
✅ Đáp án & Hướng dẫn:
Đáp án E: E. 图片 E
Ghi âm đối thoại:
男:今天星期几?
女:今天星期五,明天不上班。
Xem lịch thứ trong tuần (星期五), tranh B tương ứng.
第16题:听短对话,选择正确答案。
问:小明今年几岁?
🎧 Lời thoại (Transcript):男:小明,你今年多大了?
女:他今年七岁了,上小学一年级。
问:小明今年几岁?
✅ Đáp án & Hướng dẫn:
Đáp án B: B. 7岁
Trong đoạn hội thoại, người nữ nói: 他今年七岁了 (cậu bé năm nay 7 tuổi). Đáp án đúng là B.
第17题:听短对话,选择正确答案。
问:男的明天想吃什么?
🎧 Lời thoại (Transcript):女:明天你想吃什么菜?
男:我想吃北京烤鸭,听说很好吃。
问:男的明天想吃什么?
✅ Đáp án & Hướng dẫn:
Đáp án C: C. 北京烤鸭
Người nam nói rõ: 我想吃北京烤鸭 (muốn ăn vịt quay Bắc Kinh). Đáp án đúng là C.
第18题:听短对话,选择正确答案。
问:去机场要多长时间?
🎧 Lời thoại (Transcript):男:您好,去机场要多长时间?
女:大概四十分钟。
问:去机场要多长时间?
✅ Đáp án & Hướng dẫn:
Đáp án C: C. 40分钟
Người nữ trả lời: 大概四十分钟 (khoảng 40 phút). Đáp án đúng là C.
第19题:听短对话,选择正确答案。
问:小猫在哪儿?
🎧 Lời thoại (Transcript):女:你看见我的小猫了吗?
男:在桌子底下呢,它在睡觉。
问:小猫在哪儿?
✅ Đáp án & Hướng dẫn:
Đáp án B: B. 桌子底下
Người nam chỉ rõ vị trí: 在桌子底下 (ở dưới gầm bàn). Đáp án đúng là B.
第20题:听短对话,选择正确答案。
问:王小姐什么时候来?
🎧 Lời thoại (Transcript):男:王小姐什么时候来中国?
女:下个月十号,她来北京学汉语。
问:王小姐什么时候来?
✅ Đáp án & Hướng dẫn:
Đáp án B: B. 下个月10号
Người nữ nói: 下个月十号 (mùng 10 tháng sau). Đáp án đúng là B.