Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ H11435

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 1 mã H11435 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 1 mã H11435: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

3 phút377lượt
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

Thông tin đề

Đề thi thật HSK 1 chính thức do Hanban ban hành mã H11435. Đầy đủ 40 câu hỏi, audio phát thanh viên Bắc Kinh và lời giải chi tiết.

HSK 1 (2.0) có 40 câu, làm trong 40 phút. Đề H11435 giúp bạn quen nhịp thời gian và thứ tự từng phần.

Cấu trúc đề thi HSK 1 — Mã đề H11435 Cấu trúc đề thi
Tổng: 40 phút • 40 câu 40 phút - 40 câu
Phần Nghe
4 phần, 20 câu (15 phút nghe + 3 phút điền đáp án)
Phần Đọc
4 phần, 20 câu (17 phút)

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

Phần nghe

第1题:听录音,判断对错。

  • A √ 对
  • B × 错
🎧 Lời thoại (Transcript):吃米饭
✅ Đáp án & Hướng dẫn: Đáp án A: √ 对

Khảo sát ghi âm: 吃米饭 (Chī mǐfàn). Băng phát âm: 吃米饭 (Ăn cơm). Hình vẽ cầm bát cơm ăn, nhận định là ĐÚNG (√).

第2题:听录音,判断对错。

  • A √ 对
  • B × 错
🎧 Lời thoại (Transcript):坐出租车
✅ Đáp án & Hướng dẫn: Đáp án A: √ 对

Khảo sát ghi âm: 坐出租车 (Zuò chūzūchē). Băng phát âm: 坐出租车 (Đi xe taxi). Hình vẽ đối chiếu người đang lên xe taxi, nhận định là ĐÚNG (√).

第3题:听录音,判断对错。

  • A √ 对
  • B × 错
🎧 Lời thoại (Transcript):买苹果
✅ Đáp án & Hướng dẫn: Đáp án B: × 错

Khảo sát ghi âm: 买苹果 (Mǎi píngguǒ). Băng phát âm: 买苹果 (Mua táo). Nhưng hình vẽ đang mua quần áo (买衣服), nhận định là SAI (×).

第4题:听录音,判断对错。

  • A √ 对
  • B × 错
🎧 Lời thoại (Transcript):听音乐
✅ Đáp án & Hướng dẫn: Đáp án A: √ 对

Khảo sát ghi âm: 听音乐 (Tīng yīnyuè). Băng phát âm: 听音乐 (Nghe nhạc). Hình vẽ đeo tai nghe thư giãn, nhận định là ĐÚNG (√).

第5题:听录音,判断对错。

  • A √ 对
  • B × 错
🎧 Lời thoại (Transcript):打电话
✅ Đáp án & Hướng dẫn: Đáp án A: √ 对

Khảo sát ghi âm: 打电话 (Dǎ diànhuà). Băng phát âm: 打电话 (Gọi điện thoại). Hình vẽ người đang nghe điện thoại, nhận định là ĐÚNG (√).

第6题:听句子,选择正确图片。

  • A Lên lớp giảng bài
  • B Đi siêu thị
  • C Nấu ăn
🎧 Lời thoại (Transcript):李老师正在给学生上课。
✅ Đáp án & Hướng dẫn: Đáp án A: A. Lên lớp giảng bài
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C

Ghi âm: 李老师正在给学生上课。. Ghi âm: 上课 (lên lớp giảng dạy), chọn hình A.

第7题:听句子,选择正确图片。

  • A Sân bay
  • B Ga tàu hỏa
  • C Bến xe bus
🎧 Lời thoại (Transcript):下午三点我们在火车站见面。
✅ Đáp án & Hướng dẫn: Đáp án B: B. Ga tàu hỏa
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C

Ghi âm: 下午三点我们在火车站见面。. Ghi âm nhắc tới 火车站 (ga xe lửa), chọn B.

第8题:听句子,选择正确图片。

  • A Hình A (Nhà hàng)
  • B Hình B (Thư viện)
  • C Hình C (Bệnh viện)
🎧 Lời thoại (Transcript):他们在饭馆吃饭呢。
✅ Đáp án & Hướng dẫn: Đáp án A: A. Hình A (Nhà hàng)
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C

Ghi âm: 他们在饭馆吃饭呢。. Ghi âm nhắc tới 饭馆吃饭 (ăn cơm ở nhà hàng), phương án A phù hợp.

第9题:听句子,选择正确图片。

  • A Mua hoa quả
  • B Mua quần áo
  • C Mua sách
🎧 Lời thoại (Transcript):我想买两件漂亮的衣服。
✅ Đáp án & Hướng dẫn: Đáp án B: B. Mua quần áo
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C

Ghi âm: 我想买两件漂亮的衣服。. Ghi âm: 买衣服 (mua quần áo), phương án chính xác là B.

第10题:听句子,选择正确图片。

  • A Trời mưa to
  • B Trời tuyết rơi
  • C Trời nắng ấm
🎧 Lời thoại (Transcript):今天天气很好,阳光很暖和。
✅ Đáp án & Hướng dẫn: Đáp án C: C. Trời nắng ấm
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C

Ghi âm: 今天天气很好,阳光很暖和。. Ghi âm miêu tả 天气很好,阳光暖和 (trời nắng đẹp, ấm áp), chọn C.

第11题:听对话,选择对应图片。

Hình A
A
Hình B
B
Hình C
C
Hình D
D
Hình E
E
Hình F
F
  • A 图片 A
  • B 图片 B
  • C 图片 C
  • D 图片 D
  • E 图片 E
  • F 图片 F
🎧 Lời thoại (Transcript):男:你看见我的汉语书了吗?
女:在桌子上呢,电脑旁边。
✅ Đáp án & Hướng dẫn: Đáp án A: A. 图片 A

Ghi âm đối thoại: 男:你看见我的汉语书了吗? 女:在桌子上呢,电脑旁边。 Đối thoại tìm sách tiếng Trung ở cạnh máy tính, tranh C tương ứng.

第12题:听对话,选择对应图片。

Hình A
A
Hình B
B
Hình C
C
Hình D
D
Hình E
E
Hình F
F
  • A 图片 A
  • B 图片 B
  • C 图片 C
  • D 图片 D
  • E 图片 E
  • F 图片 F
🎧 Lời thoại (Transcript):女:喂,请问王医生在吗?
男:他正在医院看病呢,您下午再打来吧。
✅ Đáp án & Hướng dẫn: Đáp án B: B. 图片 B

Ghi âm đối thoại: 女:喂,请问王医生在吗? 男:他正在医院看病呢,您下午再打来吧。 Bác sĩ đang khám bệnh ở bệnh viện (医院看病), tranh A phù hợp.

第13题:听对话,选择对应图片。

Hình A
A
Hình B
B
Hình C
C
Hình D
D
Hình E
E
Hình F
F
  • A 图片 A
  • B 图片 B
  • C 图片 C
  • D 图片 D
  • E 图片 E
  • F 图片 F
🎧 Lời thoại (Transcript):男:下午我们一起去喝茶,好吗?
女:太好了,我想喝中国茶。
✅ Đáp án & Hướng dẫn: Đáp án C: C. 图片 C

Ghi âm đối thoại: 男:下午我们一起去喝茶,好吗? 女:太好了,我想喝中国茶。 Đối thoại rủ nhau đi uống trà (喝茶), tranh E tương ứng.

第14题:听对话,选择对应图片。

Hình A
A
Hình B
B
Hình C
C
Hình D
D
Hình E
E
Hình F
F
  • A 图片 A
  • B 图片 B
  • C 图片 C
  • D 图片 D
  • E 图片 E
  • F 图片 F
🎧 Lời thoại (Transcript):女:这个苹果真甜,多少钱一斤?
男:五块钱一斤,很新鲜。
✅ Đáp án & Hướng dẫn: Đáp án D: D. 图片 D

Ghi âm đối thoại: 女:这个苹果真甜,多少钱一斤? 男:五块钱一斤,很新鲜。 Hỏi giá mua táo tươi (买苹果), tranh D tương ứng.

第15题:听对话,选择对应图片。

Hình A
A
Hình B
B
Hình C
C
Hình D
D
Hình E
E
Hình F
F
  • A 图片 A
  • B 图片 B
  • C 图片 C
  • D 图片 D
  • E 图片 E
  • F 图片 F
🎧 Lời thoại (Transcript):男:今天星期几?
女:今天星期五,明天不上班。
✅ Đáp án & Hướng dẫn: Đáp án E: E. 图片 E

Ghi âm đối thoại: 男:今天星期几? 女:今天星期五,明天不上班。 Xem lịch thứ trong tuần (星期五), tranh B tương ứng.

第16题:听短对话,选择正确答案。
问:小明今年几岁?

  • A 6岁
  • B 7岁
  • C 8岁
🎧 Lời thoại (Transcript):男:小明,你今年多大了?
女:他今年七岁了,上小学一年级。
问:小明今年几岁?
✅ Đáp án & Hướng dẫn: Đáp án B: B. 7岁

Trong đoạn hội thoại, người nữ nói: 他今年七岁了 (cậu bé năm nay 7 tuổi). Đáp án đúng là B.

第17题:听短对话,选择正确答案。
问:男的明天想吃什么?

  • A 米饭
  • B 面条
  • C 北京烤鸭
🎧 Lời thoại (Transcript):女:明天你想吃什么菜?
男:我想吃北京烤鸭,听说很好吃。
问:男的明天想吃什么?
✅ Đáp án & Hướng dẫn: Đáp án C: C. 北京烤鸭

Người nam nói rõ: 我想吃北京烤鸭 (muốn ăn vịt quay Bắc Kinh). Đáp án đúng là C.

第18题:听短对话,选择正确答案。
问:去机场要多长时间?

  • A 20分钟
  • B 30分钟
  • C 40分钟
🎧 Lời thoại (Transcript):男:您好,去机场要多长时间?
女:大概四十分钟。
问:去机场要多长时间?
✅ Đáp án & Hướng dẫn: Đáp án C: C. 40分钟

Người nữ trả lời: 大概四十分钟 (khoảng 40 phút). Đáp án đúng là C.

第19题:听短对话,选择正确答案。
问:小猫在哪儿?

  • A 椅子上
  • B 桌子底下
  • C 床上
🎧 Lời thoại (Transcript):女:你看见我的小猫了吗?
男:在桌子底下呢,它在睡觉。
问:小猫在哪儿?
✅ Đáp án & Hướng dẫn: Đáp án B: B. 桌子底下

Người nam chỉ rõ vị trí: 在桌子底下 (ở dưới gầm bàn). Đáp án đúng là B.

第20题:听短对话,选择正确答案。
问:王小姐什么时候来?

  • A 这个月
  • B 下个月10号
  • C 明年
🎧 Lời thoại (Transcript):男:王小姐什么时候来中国?
女:下个月十号,她来北京学汉语。
问:王小姐什么时候来?
✅ Đáp án & Hướng dẫn: Đáp án B: B. 下个月10号

Người nữ nói: 下个月十号 (mùng 10 tháng sau). Đáp án đúng là B.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

Đội ngũ chuyên thu thập và số hóa các bộ đề thi HSK chuẩn quốc tế mới nhất.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!