Đề H11330

40 phút • 40 câu

HSK 1 · 40 câu · 40 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 1

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H1-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 1 (Mã Đề H11330)

Đề thi mã H11330 gồm tổng cộng 40 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 40 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

Tải PDF, MP3 & Xem Đáp Án Mã H11330
1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 1 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H11330

Đáp Án H11330 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 1 (40 Câu)

Bảng đáp án H11330 chính thức trọn bộ 40 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H11330 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H11330 (Câu 1 – 40)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:A (Đúng)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:A
Câu 7:A
Câu 8:B
Câu 9:C
Câu 10:C
Câu 11:F
Câu 12:B
Câu 13:A
Câu 14:D
Câu 15:E
Câu 16:A
Câu 17:C
Câu 18:B
Câu 19:C
Câu 20:B
Câu 21:B (Sai)
Câu 22:A (Đúng)
Câu 23:B (Sai)
Câu 24:B (Sai)
Câu 25:A (Đúng)
Câu 26:B
Câu 27:D
Câu 28:A
Câu 29:F
Câu 30:C
Câu 31:E
Câu 32:A
Câu 33:B
Câu 34:C
Câu 35:D
Câu 36:E
Câu 37:F
Câu 38:C
Câu 39:A
Câu 40:B
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第1题:听录音,判断对错。

他在睡觉。
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Anh ấy đang ngủ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
• Băng phát tiếng Trung: 他在睡觉。 (tā zài shuì jiào) • Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang ngủ. • Hình ảnh trong đề: Chàng trai đứng khoanh tay mỉm cười. • Phân tích đối chiếu: Trong câu ghi âm phát ra là "他在睡觉。" (Anh ấy đang ngủ), trong khi hình ảnh thực tế trong đề lại mô tả chàng trai đứng khoanh tay mỉm cười. Hai nội dung không tương đồng. • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 3Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第3题:听录音,判断对错。

她戴着帽子。
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Cô ấy đang đội mũ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 3 (A (Đúng))
• Băng phát tiếng Trung: 她戴着帽子。 (tā dài zhe mào zi) • Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đang đội mũ. • Hình ảnh trong đề: Cô gái tươi cười đội chiếc mũ len ấm áp. • Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm mô tả "她戴着帽子。" (Cô ấy đang đội mũ), hoàn toàn trùng khớp với bức tranh cô gái đội mũ len mùa đông. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第5题:听录音,判断对错。

他在看书。
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Anh ấy đang đọc sách.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (A (Đúng))
• Băng phát tiếng Trung: 他在看书。 (tā zài kàn shū) • Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang đọc sách. • Hình ảnh trong đề: Chàng trai hai tay cầm cuốn sách chăm chú đọc. • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát ra "他在看书。" (Anh ấy đang đọc sách), khớp chính xác với hình ảnh chàng trai chăm chú đọc sách trong đề thi. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第7题:听句子,选择正确图片。

这是小狗。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C

Dịch nghĩa: Đây là chú chó con.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (A)
• Băng phát tiếng Trung: 这是小狗。 (zhè shì xiǎo gǒu) • Nghĩa tiếng Việt: Đây là chú chó con. • Phân tích các bức tranh (A–C): - Hình A: Tình huống minh họa: Đây là chú chó con. • Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm nhắc đến "小狗" (chú chó nhỏ). Bức tranh A thể hiện đúng chú chó con lông vàng đáng yêu. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第9题:听句子,选择正确图片。

她买了很多东西。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C

Dịch nghĩa: Cô ấy mua rất nhiều đồ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 她买了很多东西。 (tā mǎi le hěn duō dōng xī) • Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy mua rất nhiều đồ. • Phân tích các bức tranh (A–C): - Hình C: Tình huống minh họa: Cô ấy mua rất nhiều đồ. • Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm mô tả "买了很多东西" (mua rất nhiều đồ). Bức tranh C mô tả người phụ nữ xách nhiều túi đồ mua sắm, phản ánh đúng nhất tình huống. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第12题:听对话,选择正确图片。

男:这儿有几把椅子? 女:五把。

Dịch nghĩa: Nam: Ở đây có mấy cái ghế? Nữ: Năm cái.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 男:这儿有几把椅子? 女:五把。 (nán : zhè ér yǒu jǐ bǎ yǐ zi? nǚ : wǔ bǎ) • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ở đây có mấy cái ghế? Nữ: Năm cái. • Hình ảnh trong đề: Năm chiếc ghế gỗ xếp cạnh nhau. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Chiếc bánh kem sinh nhật trang trí dâu tây thơm ngon - Hình B: Năm chiếc ghế gỗ xếp cạnh nhau ✓ (Khớp chính xác) - Hình C: Chiếc xe taxi màu vàng (tranh ví dụ) - Hình D: Người đàn ông ngồi trên ghế có chiếc túi đặt bên cạnh - Hình E: Hai người đang đứng nhìn về phía trước - Hình F: Người đàn ông đang ngồi làm việc trước máy tính xách tay • Phân tích đối chiếu: - 男:这儿有几把椅子? 女:五把。 Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh B. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第14题:听对话,选择正确图片。

女:你的包在哪儿? 男:在我旁边。

Dịch nghĩa: Nữ: Túi xách của bạn ở đâu? Nam: Ở ngay bên cạnh tôi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (D)
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的包在哪儿? 男:在我旁边。 (nǚ : nǐ de bāo zài nǎ ér? nán : zài wǒ páng biān) • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Túi xách của bạn ở đâu? Nam: Ở ngay bên cạnh tôi. • Hình ảnh trong đề: Người đàn ông ngồi trên ghế có chiếc túi đặt bên cạnh. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Chiếc bánh kem sinh nhật trang trí dâu tây thơm ngon - Hình B: Năm chiếc ghế gỗ xếp cạnh nhau - Hình C: Chiếc xe taxi màu vàng (tranh ví dụ) - Hình D: Người đàn ông ngồi trên ghế có chiếc túi đặt bên cạnh ✓ (Khớp chính xác) - Hình E: Hai người đang đứng nhìn về phía trước - Hình F: Người đàn ông đang ngồi làm việc trước máy tính xách tay • Phân tích đối chiếu: - 女:你的包在哪儿? 男:在我旁边。 Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh D. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 16Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第16题:听短对话,选择正确答案。

今天是星期二。 问:今天星期几?
  • A. 星期二
  • B. 星期四
  • C. 星期六

Dịch nghĩa: Hôm nay là thứ Ba. Hỏi: Hôm nay là thứ mấy?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 16 (A)
• Băng phát tiếng Trung: 今天是星期二。 问:今天星期几? (jīn tiān shì xīng qī èr. wèn : jīn tiān xīng qī jǐ?) • Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là thứ Ba. Hỏi: Hôm nay là thứ mấy? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 星期二 - B. 星期四 - C. 星期六 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “今天星期几?” với nội dung bài, phương án A — 星期二 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第18题:听短对话,选择正确答案。

这个人是我的朋友。 问:他是谁?
  • A. 他同学
  • B. 他朋友
  • C. 他的学生

Dịch nghĩa: Người này là bạn của tôi. Hỏi: Anh ấy là ai?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 这个人是我的朋友。 问:他是谁? (zhè ge rén shì wǒ de péng yǒu. wèn : tā shì shuí?) • Nghĩa tiếng Việt: Người này là bạn của tôi. Hỏi: Anh ấy là ai? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 他同学 - B. 他朋友 - C. 他的学生 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他是谁?” với nội dung bài, phương án B — 他朋友 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 21Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B (Sai)

第21题:看图判断对错。 她

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Cô ấy, bà ấy (đại từ nhân xưng giống cái).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (B (Sai))
• Câu đề bài: 她 (tā) • Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy, bà ấy (đại từ nhân xưng giống cái). • Hình ảnh trong đề: Chàng trai mỉm cười giơ ngón tay cái. • Phân tích đối chiếu: Từ cho sẵn là đại từ chỉ nữ "她", nhưng hình ảnh lại vẽ một chàng trai (nam giới - 他). Hai nội dung đối lập nhau. • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 23Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B (Sai)

第23题:看图判断对错。 衣服

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Quần áo.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (B (Sai))
• Câu đề bài: 衣服 (yī fu) • Nghĩa tiếng Việt: Quần áo. • Hình ảnh trong đề: Đôi giày da màu đen có dây buộc. • Phân tích đối chiếu: Từ cho sẵn là "衣服" (quần áo, y phục), trong khi hình ảnh vẽ đôi giày da (鞋子). Hai khái niệm khác nhau. • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 25Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第25题:看图判断对错。 坐

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Ngồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 25 (A (Đúng))
• Câu đề bài: 坐 (zuò) • Nghĩa tiếng Việt: Ngồi. • Hình ảnh trong đề: Chàng trai ngồi thư giãn trên ghế tựa bành. • Phân tích đối chiếu: Từ cho sẵn "坐" chỉ động tác ngồi, khớp hoàn toàn với hình ảnh chàng trai đang ngồi nghỉ ngơi trên ghế. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 27Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第27题:看句子选图片。 对不起,我想去睡觉了。

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 句子 (jù zi: câu); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 对不起 (duì bu qǐ: xin lỗi); 我 (wǒ: tôi, mình).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (D)
• Câu đề bài: 看句子选图片。 对不起,我想去睡觉了。 (duì bù qǐ, wǒ xiǎng qù shuì jiào le) • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 句子 (jù zi: câu); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 对不起 (duì bu qǐ: xin lỗi); 我 (wǒ: tôi, mình). • Hình ảnh trong đề: Cậu bé đang ngáp ngủ trên giường. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Người mẹ bế con nhỏ đứng nhìn ra ngoài khung cửa sổ - Hình B: Người đàn ông đeo tạp dề đang xào nấu thức ăn trên chảo - Hình C: Bác sĩ đang thăm khám và trò chuyện với bệnh nhân - Hình D: Cậu bé đang ngáp ngủ trên giường ✓ (Khớp chính xác) - Hình E: Người cầm ô đi dưới mưa (tranh ví dụ) - Hình F: Chiếc đồng hồ tròn chỉ thời gian • Phân tích đối chiếu: Câu văn diễn đạt ý nghĩa "对不起,我想去睡觉了。". Đối chiếu trực diện với các bức tranh Atrong đề bài, bức tranh ở phương án D mô tả chính xác nhất hành động và ngữ cảnh này. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 29Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第29题:看句子选图片。 现在是13:17。

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 句子 (jù zi: câu); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 是 (shì: là, phải).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 29 (F)
• Câu đề bài: 看句子选图片。 现在是13:17。 (xiàn zài shì 1 3 : 1 7) • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 句子 (jù zi: câu); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 是 (shì: là, phải). • Hình ảnh trong đề: Chiếc đồng hồ tròn chỉ thời gian. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Người mẹ bế con nhỏ đứng nhìn ra ngoài khung cửa sổ - Hình B: Người đàn ông đeo tạp dề đang xào nấu thức ăn trên chảo - Hình C: Bác sĩ đang thăm khám và trò chuyện với bệnh nhân - Hình D: Cậu bé đang ngáp ngủ trên giường - Hình E: Người cầm ô đi dưới mưa (tranh ví dụ) - Hình F: Chiếc đồng hồ tròn chỉ thời gian ✓ (Khớp chính xác) • Phân tích đối chiếu: Câu văn diễn đạt ý nghĩa "现在是13:17。". Đối chiếu trực diện với các bức tranh Atrong đề bài, bức tranh ở phương án F mô tả chính xác nhất hành động và ngữ cảnh này. • Kết luận: Đáp án đúng là F.
Câu 32Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第32题:问句搭配答句。 你们怎么去医院?

  • A. 坐出租车。
  • B. 下雨了。
  • C. 桌子下面。
  • D. 没有。
  • E. 苹果。
  • F. 好的,谢谢!

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 问 (wèn: hỏi); 句 (jù: câu); 搭配 (dā pèi: phối hợp, kết hợp, ghép nối); 答 (dā: câu trả lời); 你们 (nǐ men: các bạn, mọi người); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (A)
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 你们怎么去医院? (nǐ men zěn me qù yī yuàn?) • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 问 (wèn: hỏi); 句 (jù: câu); 搭配 (dā pèi: phối hợp, kết hợp, ghép nối); 答 (dā: câu trả lời); 你们 (nǐ men: các bạn, mọi người); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 坐出租车。 - B. 下雨了。 - C. 桌子下面。 - D. 没有。 (méiyǒu: không có) - E. 苹果。 (píng guǒ: quả táo) - F. 好的,谢谢! • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “问句搭配答句。 你们怎么去医院?” với nội dung bài, phương án A — 坐出租车。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 34Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第34题:问句搭配答句。 小猫在哪儿?

  • A. 坐出租车。
  • B. 下雨了。
  • C. 桌子下面。
  • D. 没有。
  • E. 苹果。
  • F. 好的,谢谢!

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 问 (wèn: hỏi); 句 (jù: câu); 搭配 (dā pèi: phối hợp, kết hợp, ghép nối); 答 (dā: câu trả lời); 小猫 (xiǎo māo: mèo con, chú mèo); 在 (zài: ở, tại, đang).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (C)
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 小猫在哪儿? (xiǎo māo zài nǎ ér?) • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 问 (wèn: hỏi); 句 (jù: câu); 搭配 (dā pèi: phối hợp, kết hợp, ghép nối); 答 (dā: câu trả lời); 小猫 (xiǎo māo: mèo con, chú mèo); 在 (zài: ở, tại, đang). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 坐出租车。 - B. 下雨了。 - C. 桌子下面。 - D. 没有。 (méiyǒu: không có) - E. 苹果。 (píng guǒ: quả táo) - F. 好的,谢谢! • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “问句搭配答句。 小猫在哪儿?” với nội dung bài, phương án C — 桌子下面。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 36Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第36题:选词填空。 她今天怎么()高兴?

  • A. 没关系
  • B. 说
  • C. 在
  • D. 名字
  • E. 不
  • F. 学校

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 高兴 (gāo xìng: vui vẻ, hạnh phúc).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (E)
• Câu đề bài: 她今天怎么()高兴? (tā jīn tiān zěn me ( ) gāo xìng?) • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 高兴 (gāo xìng: vui vẻ, hạnh phúc). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 没关系 (méi guān xi: không sao, không có gì) - B. 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt) - C. 在 (zài: ở, tại, đang) - D. 名字 (míng zi: tên) - E. 不 (bù: Không) - F. 学校 (xué xiào: trường học) • Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án E — 不 (bù: Không). Câu hoàn chỉnh: “她今天怎么不高兴?” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 高兴 (gāo xìng: vui vẻ, hạnh phúc)). • Kết luận: Đáp án đúng là E.
Câu 38Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第38题:选词填空。 我()这里住了8年了。

  • A. 没关系
  • B. 说
  • C. 在
  • D. 名字
  • E. 不
  • F. 学校

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 这里 (zhèlǐ: nơi đây, ở đây, chỗ này); 住 (zhù: ở, sống); 年 (nián: năm).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 38 (C)
• Câu đề bài: 我()这里住了8年了。 (wǒ ( ) zhè lǐ zhù le 8 nián le) • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 这里 (zhèlǐ: nơi đây, ở đây, chỗ này); 住 (zhù: ở, sống); 年 (nián: năm). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 没关系 (méi guān xi: không sao, không có gì) - B. 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt) - C. 在 (zài: ở, tại, đang) - D. 名字 (míng zi: tên) - E. 不 (bù: Không) - F. 学校 (xué xiào: trường học) • Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 在 (zài: ở, tại, đang). Câu hoàn chỉnh: “我在这里住了8年了。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 这里 (zhèlǐ: nơi đây, ở đây, chỗ này); 住 (zhù: ở, sống); 年 (nián: năm)). • Kết luận: Đáp án đúng là C.