Đề H11221

35 phút • 40 câu

HSK 1 · 40 câu · 35 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 1

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H1-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 1 Chính Thức (Mã Đề H11221)

Đề thi mã H11221 gồm tổng cộng 40 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 35 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

Tải PDF, MP3 & Xem Đáp Án Mã H11221
1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 1 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H11221

Đáp Án H11221 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 1 (40 Câu)

Bảng đáp án H11221 chính thức trọn bộ 40 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H11221 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H11221 (Câu 1 – 40)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:A (Đúng)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:C
Câu 7:C
Câu 8:A
Câu 9:B
Câu 10:C
Câu 11:F
Câu 12:B
Câu 13:E
Câu 14:D
Câu 15:A
Câu 16:C
Câu 17:B
Câu 18:B
Câu 19:A
Câu 20:A
Câu 21:B (Sai)
Câu 22:A (Đúng)
Câu 23:A (Đúng)
Câu 24:B (Sai)
Câu 25:A (Đúng)
Câu 26:A
Câu 27:D
Câu 28:B
Câu 29:F
Câu 30:C
Câu 31:D
Câu 32:B
Câu 33:C
Câu 34:E
Câu 35:A
Câu 36:B
Câu 37:E
Câu 38:F
Câu 39:C
Câu 40:A
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第1题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。

再见
  • A. 对 (Đúng)
  • B. 错 (Sai)

Dịch nghĩa: Tạm biệt

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
• Băng phát tiếng Trung: 再见 (zài jiàn) • Nghĩa tiếng Việt: Tạm biệt • Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “再见” (Tạm biệt) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa. • Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Câu 3Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第3题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。

在下面
  • A. 对 (Đúng)
  • B. 错 (Sai)

Dịch nghĩa: Ở bên dưới

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 3 (B (Sai))
• Băng phát tiếng Trung: 在下面 • Nghĩa tiếng Việt: Ở bên dưới • Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “在下面” (Ở bên dưới) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa. • Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第5题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。

一分钟
  • A. 对 (Đúng)
  • B. 错 (Sai)

Dịch nghĩa: Một phút

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (A (Đúng))
• Băng phát tiếng Trung: 一分钟 • Nghĩa tiếng Việt: Một phút • Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “一分钟” (Một phút) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài. • Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第7题:听句子,选出与所听内容一致的图片。

他开车去那儿。

Dịch nghĩa: Anh ấy lái xe ô tô đến chỗ đó.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 他开车去那儿。 • Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy lái xe ô tô đến chỗ đó. • Phân tích các bức tranh (A–C): - Hình A: Giỏ trái cây tươi gồm nhiều loại hoa quả. - Hình B: Chiếc xe đạp thể thao. - Hình C: Người đàn ông đang ngồi sau vô lăng lái xe ô tô trên đường. • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “他开车去那儿。” (Anh ấy lái xe ô tô đến chỗ đó), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第9题:听句子,选出与所听内容一致的图片。

你不高兴?怎么不说话?

Dịch nghĩa: Bạn không vui à? Sao lại không nói chuyện?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 你不高兴?怎么不说话? • Nghĩa tiếng Việt: Bạn không vui à? Sao lại không nói chuyện? • Phân tích các bức tranh (A–C): - Hình A: Cậu bé đang đi bộ trên con đường trong công viên. - Hình B: Người đang ngồi khoanh tay im lặng với vẻ mặt buồn bã không vui. - Hình C: Hai đồng nghiệp đang ngồi làm việc với máy tính. • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “你不高兴?怎么不说话?” (Bạn không vui à? Sao lại không nói chuyện?), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第12题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

女:现在几点了? 男:现在九点三十六。

Dịch nghĩa: Bây giờ là mấy giờ rồi? — Bây giờ là 9 giờ 36 phút.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 女:现在几点了? 男:现在九点三十六。 • Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ là mấy giờ rồi? — Bây giờ là 9 giờ 36 phút. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Cô gái ngồi chống cằm suy nghĩ xem khi đến nơi sẽ ở đâu. - Hình B: Đồng hồ điện tử để bàn hiển thị rõ 09:36 (9 giờ 36 phút). - Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau. - Hình D: Chú mèo con dễ thương đang ngồi trên ghế gỗ. - Hình E: Chiếc tivi màn hình phẳng mới mua đặt trên kệ tủ phòng khách. - Hình F: Cô gái đang ngồi ở ghế hành khách trên xe taxi. • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:现在几点了? 男:现在九点三十六。” (Bây giờ là mấy giờ rồi? — Bây giờ là 9 giờ 36 phút), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第14题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

女:你看见我的小猫了吗? 男:在那儿。

Dịch nghĩa: Bạn có nhìn thấy chú mèo nhỏ của tôi đâu không? — Ở đằng kia kìa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (D)
• Băng phát tiếng Trung: 女:你看见我的小猫了吗? 男:在那儿。 • Nghĩa tiếng Việt: Bạn có nhìn thấy chú mèo nhỏ của tôi đâu không? — Ở đằng kia kìa. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Cô gái ngồi chống cằm suy nghĩ xem khi đến nơi sẽ ở đâu. - Hình B: Đồng hồ điện tử để bàn hiển thị rõ 09:36 (9 giờ 36 phút). - Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau. - Hình D: Chú mèo con dễ thương đang ngồi trên ghế gỗ. - Hình E: Chiếc tivi màn hình phẳng mới mua đặt trên kệ tủ phòng khách. - Hình F: Cô gái đang ngồi ở ghế hành khách trên xe taxi. • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你看见我的小猫了吗? 男:在那儿。” (Bạn có nhìn thấy chú mèo nhỏ của tôi đâu không? — Ở đằng kia kìa), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 16Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第16题:他喜欢做什么?

我会说汉语,我喜欢学习汉语。 问:他喜欢做什么?
  • A. 喝茶
  • B. 看电影
  • C. 学习汉语

Dịch nghĩa: Tôi biết nói tiếng Hán, tôi thích học tiếng Hán. — Hỏi: Anh ấy thích làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 16 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 我会说汉语,我喜欢学习汉语。 问:他喜欢做什么? • Nghĩa tiếng Việt: Tôi biết nói tiếng Hán, tôi thích học tiếng Hán. — Hỏi: Anh ấy thích làm gì? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 喝茶 (hē chá: uống trà, thưởng trà) - B. 看电影 (kàn diàn yǐng: xem phim, đi rạp chiếu phim) - C. 学习汉语 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi "他喜欢做什么?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là C (学习汉语). • Kết luận: Đáp án đúng là C (学习汉语).
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第18题:钱老师的儿子今年多大了?

钱老师有一个七岁的儿子。 问:钱老师的儿子今年多大了?
  • A. 7个月
  • B. 7岁
  • C. 8岁

Dịch nghĩa: Thầy Tiền có một cậu con trai bảy tuổi. — Hỏi: Con trai của thầy Tiền năm nay bao nhiêu tuổi?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 钱老师有一个七岁的儿子。 问:钱老师的儿子今年多大了? • Nghĩa tiếng Việt: Thầy Tiền có một cậu con trai bảy tuổi. — Hỏi: Con trai của thầy Tiền năm nay bao nhiêu tuổi? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 7个月 - B. 7岁 - C. 8岁 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi "钱老师的儿子今年多大了?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là B (7岁). • Kết luận: Đáp án đúng là B (7岁).
Câu 21Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B (Sai)

第21题:米饭

  • A. 对 (Đúng)
  • B. 错 (Sai)

Dịch nghĩa: Câu 21: Cơm

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (B (Sai))
• Câu đề bài: 米饭 (mǐ fàn) • Nghĩa tiếng Việt: Câu 21: Cơm • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nghĩa của từ "米饭" với hình minh họa, đáp án là 错 (Sai). • Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Câu 23Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第23题:热

  • A. 对 (Đúng)
  • B. 错 (Sai)

Dịch nghĩa: Câu 23: Nóng

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A (Đúng))
• Câu đề bài: 热 (rè) • Nghĩa tiếng Việt: Câu 23: Nóng • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nghĩa của từ "热" với hình minh họa, đáp án là 对 (Đúng). • Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Câu 25Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第25题:听

  • A. 对 (Đúng)
  • B. 错 (Sai)

Dịch nghĩa: Câu 25: Nghe

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 25 (A (Đúng))
• Câu đề bài: 听 (tīng) • Nghĩa tiếng Việt: Câu 25: Nghe • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nghĩa của từ "听" với hình minh họa, đáp án là 对 (Đúng). • Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Câu 27Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

这个衣服多少钱呢?

Dịch nghĩa: Bộ quần áo này giá bao nhiêu tiền thế?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (D)
• Câu đề bài: 这个衣服多少钱呢? (zhè ge yī fú duō shǎo qián ne?) • Nghĩa tiếng Việt: Bộ quần áo này giá bao nhiêu tiền thế? • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Trời đổ mưa và lạnh, cô gái mặc áo khoác cầm ô đi dưới mưa. - Hình B: Đưa tay lịch sự mời khách ngồi xuống chiếc ghế gỗ. - Hình C: Cậu bé xua tay đẩy đĩa thức ăn trên bàn ra vì không thích ăn món này. - Hình D: Cô gái xem chiếc váy áo trên giá treo trong cửa hàng và hỏi giá tiền. - Hình E: Bát mì trứng nóng hổi kèm đôi đũa. - Hình F: Cô gái cầm ống nghe điện thoại đang có cuộc gọi đến. • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “这个衣服多少钱呢?” (Bộ quần áo này giá bao nhiêu tiền thế?), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 29Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

小谢,你的电话。

Dịch nghĩa: Tiểu Tạ ơi, có điện thoại của bạn này.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 29 (F)
• Câu đề bài: 小谢,你的电话。 (xiǎo xiè, nǐ de diàn huà) • Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Tạ ơi, có điện thoại của bạn này. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Trời đổ mưa và lạnh, cô gái mặc áo khoác cầm ô đi dưới mưa. - Hình B: Đưa tay lịch sự mời khách ngồi xuống chiếc ghế gỗ. - Hình C: Cậu bé xua tay đẩy đĩa thức ăn trên bàn ra vì không thích ăn món này. - Hình D: Cô gái xem chiếc váy áo trên giá treo trong cửa hàng và hỏi giá tiền. - Hình E: Bát mì trứng nóng hổi kèm đôi đũa. - Hình F: Cô gái cầm ống nghe điện thoại đang có cuộc gọi đến. • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “小谢,你的电话。” (Tiểu Tạ ơi, có điện thoại của bạn này), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới. • Kết luận: Đáp án đúng là F.
Câu 32Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

你女儿在哪儿工作?

  • A. A 我朋友的。
  • B. B 北京。
  • C. C 桌子上。
  • D. D 星期日。
  • E. E 中午有雨。
  • F. F 好的,谢谢!

Dịch nghĩa: Con gái bạn làm việc ở đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (B)
• Câu đề bài: 你女儿在哪儿工作? (nǐ nǚ ér zài nǎ ér gōng zuò?) • Nghĩa tiếng Việt: Con gái bạn làm việc ở đâu? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 我朋友的。 - B. 北京。 (Běi jīng: Bắc Kinh) - C. 桌子上。 - D. 星期日。 (xīngqīrì: Chủ nhật) - E. 中午有雨。 - F. 好的,谢谢! • Phân tích đối chiếu: Câu đáp "B 北京。" trả lời khớp hoàn toàn về ngữ nghĩa và ngữ cảnh giao tiếp cho câu "你女儿在哪儿工作?". • Kết luận: Đáp án đúng là B 北京。.
Câu 34Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

明天天气怎么样?

  • A. A 我朋友的。
  • B. B 北京。
  • C. C 桌子上。
  • D. D 星期日。
  • E. E 中午有雨。
  • F. F 好的,谢谢!

Dịch nghĩa: Thời tiết ngày mai thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (E)
• Câu đề bài: 明天天气怎么样? (míng tiān tiān qì zěn me yàng?) • Nghĩa tiếng Việt: Thời tiết ngày mai thế nào? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 我朋友的。 - B. 北京。 (Běi jīng: Bắc Kinh) - C. 桌子上。 - D. 星期日。 (xīngqīrì: Chủ nhật) - E. 中午有雨。 - F. 好的,谢谢! • Phân tích đối chiếu: Câu đáp "E 中午有雨。" trả lời khớp hoàn toàn về ngữ nghĩa và ngữ cảnh giao tiếp cho câu "明天天气怎么样?". • Kết luận: Đáp án đúng là E 中午有雨。.
Câu 36Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

对不起,这个字我不( )。

  • A. A 怎么
  • B. B 认识
  • C. C 请
  • D. D 名字
  • E. E 里
  • F. F 睡觉

Dịch nghĩa: Xin lỗi, chữ này tôi không ( ).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (B)
• Câu đề bài: 对不起,这个字我不( )。 (duì bù qǐ, zhè ge zì wǒ bù ( )) • Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, chữ này tôi không ( ). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao) - B. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết) - C. 请 (qǐng: xin, mời) - D. 名字 (míng zi: tên) - E. 里 (lǐ: bên trong, trong) - F. 睡觉 (shuì jiào: ngủ) • Phân tích đối chiếu: Điền từ "B 认识" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là B 认识.
Câu 38Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

现在12:05了,我想去( )。

  • A. A 怎么
  • B. B 认识
  • C. C 请
  • D. D 名字
  • E. E 里
  • F. F 睡觉

Dịch nghĩa: Bây giờ là 12 giờ 05 phút rồi, tôi muốn đi ( ).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 38 (F)
• Câu đề bài: 现在12:05了,我想去( )。 (xiàn zài 12:05 le, wǒ xiǎng qù ( )) • Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ là 12 giờ 05 phút rồi, tôi muốn đi ( ). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao) - B. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết) - C. 请 (qǐng: xin, mời) - D. 名字 (míng zi: tên) - E. 里 (lǐ: bên trong, trong) - F. 睡觉 (shuì jiào: ngủ) • Phân tích đối chiếu: Điền từ "F 睡觉" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là F 睡觉.