Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ H11112

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 1 mã H11112 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải đề thi HSK 1 mã H11112 bản PDF, kèm audio và đáp án. Làm bài thi thử online chấm điểm ngay trên FoxHSK.

Cập nhật: 5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã H11112

Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề H11112 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 1 (2.0)
Mã đề H11112
Tổng số câu hỏi 40 câu
Thời gian làm bài 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "打电话" (dǎ diàn huà).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Gọi điện thoại
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 打电话。(dǎ diàn huà)
  • Ý nghĩa: Gọi điện thoại.
  • Trực quan hình ảnh: Bức tranh vẽ một chàng trai trẻ mặc áo thể thao đang hai tay cầm quả bóng rổ màu cam (打篮球).
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng phát "打电话" (gọi điện thoại), trong khi tranh lại vẽ hành động cầm bóng rổ chuẩn bị chơi bóng rổ ("打篮球"). Hai hành động hoàn toàn khác biệt.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
2

第2题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "猫和狗" (māo hé gǒu).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mèo và chó
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 猫和狗。(māo hé gǒu)
  • Ý nghĩa: Mèo và chó.
  • Trực quan hình ảnh: Bức tranh minh họa một chú cún con màu vàng và một chú mèo mướp màu cam đang ngồi nhìn nhau thân thiết (猫和狗).
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại phát "猫和狗" (mèo và chó), hoàn toàn trùng khớp với hai con vật mèo và chó xuất hiện cùng nhau trong bức tranh.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
3

第3题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "看不见" (kàn bú jiàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Không nhìn thấy
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 看不见。(kàn bu jiàn)
  • Ý nghĩa: Không nhìn thấy.
  • Trực quan hình ảnh: Bức tranh vẽ một người đàn ông mặc âu phục bị bịt kín hai mắt bằng dải băng trắng, hai tay quờ quạng phía trước để dò đường (蒙眼/看不见).
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng là "看不见" (không nhìn thấy), hoàn toàn ăn khớp với trạng thái bị bịt mắt không nhìn thấy gì trong hình.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
4

第4题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "吃米饭" (chī mǐ fàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ăn cơm
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 米饭 (mǐ fàn — cơm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 吃米饭。(chī mǐ fàn)
  • Ý nghĩa: Ăn cơm.
  • Trực quan hình ảnh: Bức tranh vẽ một người phụ nữ đang cầm cốc nước kề sát môi uống nước (喝水/喝茶).
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nói về hành động ăn cơm ("吃米饭"), nhưng hình ảnh lại vẽ người đang uống nước ("喝水"). Hai hành động khác nhau hoàn toàn.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
5

第5题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "三个人" (sān gè rén).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ba người
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 三个人。(sān gè rén)
  • Ý nghĩa: Ba người.
  • Trực quan hình ảnh: Bức tranh vẽ đúng ba cô gái trẻ đang cùng nhau ngồi trò chuyện thư giãn trên chiếc ghế sofa dài (三个人).
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nêu số lượng "三个人" (ba người), trùng khớp tuyệt đối với số lượng 3 người đang ngồi trên sofa trong đề thi.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
6

第6题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你能听见我说话吗?" (nǐ néng tīng jiàn wǒ shuō huà ma).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn nghe thấy tôi nói không?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 你能听见我说话吗?(nǐ néng tīng jiàn wǒ shuō huà ma?)
  • Ý nghĩa: Bạn có nghe thấy tôi nói không?
  • Mô tả các bức tranh:
    • Tranh A: Người đang nấu nướng trong gian bếp (做饭).
    • Tranh B: Kỹ sư đội mũ bảo hộ đang áp điện thoại vào tai lắng nghe cuộc gọi tập trung (戴安全帽打电话).
    • Tranh C: Người đi dạo phố xách túi mua sắm (买东西).
  • Phân tích đối chiếu: Câu hỏi trong băng "你能听见我说话吗?" thường dùng khi gọi điện thoại để kiểm tra tín hiệu nghe gọi, hoàn toàn tương ứng với tranh B.
  • Kết luận: Đáp án chính xác là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "没关系,哪个字你不会读?" (méi guān xì, nǎ gè zì nǐ bú huì dú).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Không sao, chữ nào bạn không biết đọc?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 没关系,哪个字你不会读?(méi guān xi,nǎ ge zì nǐ bú huì dú?)
  • Ý nghĩa: Không sao đâu, chữ nào bạn không biết đọc?
  • Mô tả các bức tranh:
    • Tranh A: Hai người bạn ngồi cùng bàn chỉ vào trang sách đang mở dạy nhau đọc chữ Hán (看书学汉字).
    • Tranh B: Người mệt mỏi gục đầu xuống bàn ngủ say (在桌上睡觉).
    • Tranh C: Người đứng đợi ở trạm xe buýt bên đường (等公共汽车).
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại đề cập tới việc học chữ đọc sách ("哪个字你不会读"), ứng trực tiếp với hành động chỉ vào trang sách học chữ ở tranh A.
  • Kết luận: Đáp án chính xác là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "出租车来了,再见。" (chū zū chē lái le, zài jiàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Taxi đến rồi, tạm biệt.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 出租车 (chū zū chē — xe taxi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 出租车来了,再见。(chū zū chē lái le,zài jiàn。)
  • Ý nghĩa: Taxi đến rồi, tạm biệt nhé.
  • Mô tả các bức tranh:
    • Tranh A: Hành khách chuẩn bị bước lên toa tàu hỏa tại sân ga (坐火车).
    • Tranh B: Người đang thong thả đạp xe đạp trên đường (骑自行车).
    • Tranh C: Cô gái tay xách túi mua sắm mở cửa bước lên chiếc xe taxi màu vàng vẫy tay chào tạm biệt (出租车来了).
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nhắc tới xe taxi ("出租车来了"), trực tiếp ăn khớp với chiếc taxi màu vàng ở tranh C.
  • Kết luận: Đáp án chính xác là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "在那儿,在学校后面。" (zài nà ér, zài xué xiào hòu miàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ở đằng kia, phía sau trường.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 在那儿,在学校后面。(zài nàr,zài xué xiào hòu miàn。)
  • Ý nghĩa: Ở đằng kia, ở phía sau trường học.
  • Mô tả các bức tranh:
    • Tranh A: Người leo núi đi bộ trên sườn đồi xanh (在山上).
    • Tranh B: Hai bạn trẻ tựa vào lan can ban công cùng chỉ tay về phía tòa nhà đằng xa (指着远处/在那儿).
    • Tranh C: Người ngồi thưởng thức ly cà phê nóng trong quán (在咖啡馆).
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại chỉ hướng vị trí ở đằng kia ("在那儿"), tương ứng hoàn hảo với hành động chỉ tay về phía xa của hai bạn trẻ ở tranh B.
  • Kết luận: Đáp án chính xác là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他在里面学习呢。" (tā zài lǐ miàn xué xí ne).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang học ở bên trong.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 他在里面学习呢。(tā zài lǐ miàn xué xí ne。)
  • Ý nghĩa: Cậu ấy đang học bài ở bên trong đấy.
  • Mô tả các bức tranh:
    • Tranh A: Cậu bé vui vẻ đá bóng ngoài sân cỏ (踢足球).
    • Tranh B: Đứa trẻ ngồi xem màn hình tivi trong phòng khách (看电视).
    • Tranh C: Cậu bé ngồi ngay ngắn bên bàn học cầm bút chì chăm chú viết bài vào vở (在里面学习).
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nói về việc học tập ("在里面学习"), chỉ có tranh C là thể hiện hành động chăm chỉ học bài bên bàn học.
  • Kết luận: Đáp án chính xác là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这些书你都看了? (zhè xiē shū nǐ dōu kàn le) — Những quyển sách này bạn xem hết chưa?
    • Nữ (女): 看了一些。 (kàn le yì xiē) — Xem một ít rồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình A): Cô gái đang ngồi đọc sách bên chồng sách cao trên bàn.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Cô gái đang ngồi đọc sách bên chồng sách cao trên bàn ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình B: Quả táo đỏ to tròn tươi ngon
    • Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
    • Hình D: Bộ quần áo được gấp gọn đặt ở phía trên mặt ghế gỗ
    • Hình E: Em bé gái 1 tuổi bụ bẫm đáng yêu
    • Hình F: Người đang ngồi bên bàn cầm bút viết tên vào giấy
  • Phân tích đối chiếu: 女:看了一些。
    • 男:这些书你都看了? Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh A.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你爱吃苹果吗? (nǐ ài chī píng guǒ ma) — Bạn có thích ăn táo không?
    • Nam (男): 爱吃。这个苹果很大。 (ài chī. zhè ge píng guǒ hěn dà) — Có. Quả táo này to lắm.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình B): Quả táo đỏ to tròn tươi ngon.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Cô gái đang ngồi đọc sách bên chồng sách cao trên bàn
    • Hình B: Quả táo đỏ to tròn tươi ngon ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
    • Hình D: Bộ quần áo được gấp gọn đặt ở phía trên mặt ghế gỗ
    • Hình E: Em bé gái 1 tuổi bụ bẫm đáng yêu
    • Hình F: Người đang ngồi bên bàn cầm bút viết tên vào giấy
  • Phân tích đối chiếu: 男:爱吃。这个苹果很大。
    • 女:你爱吃苹果吗? Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh B.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 谢谢你! (xiè xiè nǐ) — Cảm ơn bạn!
    • Nữ (女): 不客气,请在这儿写你们的名字。 (bú kè qì, qǐng zài zhè ér xiě nǐ men de míng zì) — Không có gì, mời viết tên các bạn vào đây.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình F): Người đang ngồi bên bàn cầm bút viết tên vào giấy.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Cô gái đang ngồi đọc sách bên chồng sách cao trên bàn
    • Hình B: Quả táo đỏ to tròn tươi ngon
    • Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
    • Hình D: Bộ quần áo được gấp gọn đặt ở phía trên mặt ghế gỗ
    • Hình E: Em bé gái 1 tuổi bụ bẫm đáng yêu
    • Hình F: Người đang ngồi bên bàn cầm bút viết tên vào giấy ✓ (Khớp chính xác)
  • Phân tích đối chiếu: 女:不客气,请在这儿写你们的名字。
    • 男:谢谢你! Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh F.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 椅子上的衣服是你的吗? (yǐ zi shàng de yī fu shì nǐ de ma) — Áo trên ghế là của bạn à?
    • Nam (男): 不是。 (bú shì) — Không phải.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình D): Bộ quần áo được gấp gọn đặt ở phía trên mặt ghế gỗ.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Cô gái đang ngồi đọc sách bên chồng sách cao trên bàn
    • Hình B: Quả táo đỏ to tròn tươi ngon
    • Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
    • Hình D: Bộ quần áo được gấp gọn đặt ở phía trên mặt ghế gỗ ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình E: Em bé gái 1 tuổi bụ bẫm đáng yêu
    • Hình F: Người đang ngồi bên bàn cầm bút viết tên vào giấy
  • Phân tích đối chiếu: 男:不是。
    • 女:椅子上的衣服是你的吗? Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh D.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你女儿很漂亮,她多大了? (nǐ nǚ ér hěn piào liang, tā duō dà le) — Con gái bạn xinh quá, bé mấy tuổi rồi?
    • Nữ (女): 一岁零一个月。 (yí suì líng yī gè yuè) — Một tuổi một tháng.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình E): Em bé gái 1 tuổi bụ bẫm đáng yêu.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Cô gái đang ngồi đọc sách bên chồng sách cao trên bàn
    • Hình B: Quả táo đỏ to tròn tươi ngon
    • Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
    • Hình D: Bộ quần áo được gấp gọn đặt ở phía trên mặt ghế gỗ
    • Hình E: Em bé gái 1 tuổi bụ bẫm đáng yêu ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình F: Người đang ngồi bên bàn cầm bút viết tên vào giấy
  • Phân tích đối chiếu: 女:一岁零一个月。
    • 男:你女儿很漂亮,她多大了? Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh E.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
7月2日 yuè rì
B
昨天上午 zuó tiān shàng wǔ
C
一个多月前 yí gè duō yuè qián
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我来北京一个多月了。 (wǒ lái běi jīng yí gè duō yuè le)
    • Câu hỏi (问): 他是什么时候来北京的? (tā shì shén me shí hòu lái běi jīng de) — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他是什么时候来北京的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 问:他是什么时候来北京的? Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án C (一个多月前).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
打车 dǎ chē
B
坐飞机 zuò fēi jī
C
坐火车 zuò huǒ chē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 听小王说,我们都坐飞机去。 (tīng xiǎo wáng shuō, wǒ men dōu zuò fēi jī qù)
    • Câu hỏi (问): 他们怎么去? (tā men zěn me qù)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe Tiểu Vương nói, chúng tôi đều đi bằng máy bay.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们怎么去?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 问:他们怎么去? Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án B (坐飞机).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
朋友 péng
B
学生 xué
C
汉语老师 hàn yǔ lǎo shī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 中午有几个朋友来吃饭,你买什么东西了? (zhōng wǔ yǒu jǐ gè péng yǒu lái chī fàn, nǐ mǎi shén me dōng xī le)
    • Câu hỏi (问): 中午谁来吃饭? (zhōng wǔ shuí lái chī fàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trưa có mấy người bạn đến ăn cơm.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "中午谁来吃饭?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 问:中午谁来吃饭? Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án A (朋友).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
很冷 hěn lěng
B
下雨了 xià yǔ le
C
没电脑 méi diàn nǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 你喝热水吗?这儿太冷了。 (nǐ hē rè shuǐ ma? zhè ér tài lěng le)
    • Câu hỏi (问): 这儿怎么样? (zhè ér zěn me yàng) — "这儿" như thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("这儿怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 问:这儿怎么样? Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án A (很冷).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A 6
B 8
C 9
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我妈妈是医生,在医院工作九年了。 (wǒ mā ma shì yī shēng, zài yī yuàn gōng zuò jiǔ nián le)
    • Câu hỏi (问): 他妈妈在医院工作多少年了? (tā mā ma zài yī yuàn gōng zuò duō shào nián le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mẹ tôi là bác sĩ, làm ở bệnh viện được chín năm.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医院 (yī yuàn — bệnh viện); 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他妈妈在医院工作多少年了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 6
    • B. 8
    • C. 9
  • Phân tích đối chiếu: 问:他妈妈在医院工作多少年了? Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án C (9).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!