Đề H11009

40 phút • 40 câu

HSK 1 · 40 câu · 40 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 1

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H1-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 1 (Mã Đề H11009)

Đề thi mã H11009 gồm tổng cộng 40 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 40 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

Tải PDF, MP3 & Xem Đáp Án Mã H11009
1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 1 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H11009

Đáp Án H11009 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 1 (40 Câu)

Bảng đáp án H11009 chính thức trọn bộ 40 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H11009 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H11009 (Câu 1 – 40)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:A
Câu 7:B
Câu 8:A
Câu 9:C
Câu 10:B
Câu 11:A
Câu 12:B
Câu 13:E
Câu 14:F
Câu 15:D
Câu 16:B
Câu 17:B
Câu 18:A
Câu 19:B
Câu 20:A
Câu 21:A (Đúng)
Câu 22:B (Sai)
Câu 23:A (Đúng)
Câu 24:B (Sai)
Câu 25:A (Đúng)
Câu 26:D
Câu 27:F
Câu 28:C
Câu 29:A
Câu 30:B
Câu 31:C
Câu 32:E
Câu 33:B
Câu 34:D
Câu 35:A
Câu 36:F
Câu 37:C
Câu 38:B
Câu 39:A
Câu 40:E
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第1题:听录音,判断对错。

他在用筷子。
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Anh ấy đang dùng đũa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
• Băng phát tiếng Trung: 他在用筷子。 (Tā zài yòng kuàizi) • Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang dùng đũa. • Hình ảnh trong đề: Một bàn tay cầm đôi đũa tre đúng tư thế gắp thức ăn (用筷子 - yòng kuàizi: dùng đũa) • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng mô tả hành động "他在用筷子" (Anh ấy đang dùng đũa). Bức tranh minh họa bàn tay cầm đôi đũa gắp thức ăn, hoàn toàn trùng khớp với nội dung câu nói. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 3Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第3题:听录音,判断对错。

她有一只小狗。
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Cô ấy có một chú cún con.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 3 (A (Đúng))
• Băng phát tiếng Trung: 她有一只小狗。 (Tā yǒu yì zhī xiǎogǒu) • Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy có một chú cún con. • Hình ảnh trong đề: Một cô gái đang bế một chú cún con lông nâu đen xinh xắn trong vòng tay mỉm cười âu yếm (抱小狗 - bào xiǎogǒu: bế cún con) • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng phát câu "她有一只小狗" (Cô ấy có một chú cún con). Bức tranh thể hiện cô gái đang ôm chú cún cưng trong tay, hoàn toàn trùng khớp với lời thoại. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第5题:听录音,判断对错。

他喜欢中国。
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Anh ấy thích Trung Quốc.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (A (Đúng))
• Băng phát tiếng Trung: 他喜欢中国。 (Tā xǐhuan Zhōngguó) • Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy thích Trung Quốc. • Hình ảnh trong đề: Một người đàn ông hào hứng quấn khăn đỏ cờ Trung Quốc và cầm hai lá cờ đỏ sao vàng Trung Quốc trên tay cổ vũ (喜欢中国 - xǐhuan Zhōngguó / 拿中国国旗: cầm cờ Trung Quốc) • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng phát câu "他喜欢中国" (Anh ấy thích Trung Quốc). Hình ảnh nhân vật cầm cờ và quấn khăn cờ Trung Quốc thể hiện tình yêu nồng nhiệt với đất nước Trung Quốc, khớp hoàn toàn với lời thoại. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第7题:听句子,选择正确图片。

她在喝水。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C

Dịch nghĩa: Cô ấy đang uống nước.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 她在喝水。 (Tā zài hē shuǐ) • Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đang uống nước. • Phân tích các bức tranh (A–C): - Hình A: Người phụ nữ bưng nửa quả dưa hấu đỏ và cầm thìa múc ăn (吃西瓜: ăn dưa hấu). - Hình B: Cô gái cầm chai nước khoáng trong suốt mỉm cười chuẩn bị uống (喝水: uống nước). - Hình C: Cặp đôi nâng ly rượu vang cụng ly chúc mừng (喝葡萄酒: uống rượu vang cụng ly). • Phân tích đối chiếu: Lời thoại miêu tả hành động "她在喝水" (Cô ấy đang uống nước). Bức tranh B mô tả người phụ nữ cầm chai nước uống, khớp chính xác 100% với lời thoại. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第9题:听句子,选择正确图片。

他们在握手。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C

Dịch nghĩa: Họ đang bắt tay nhau.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 他们在握手。 (Tāmen zài wòshǒu) • Nghĩa tiếng Việt: Họ đang bắt tay nhau. • Phân tích các bức tranh (A–C): - Hình A: Cô dâu chú rể mỉm cười hạnh phúc trong ngày cưới (结婚: kết hôn). - Hình B: Hai cô gái đứng cạnh nhau cầm tách cà phê trò chuyện (喝茶 / 聊天: uống trà nói chuyện). - Hình C: Hai doanh nhân mặc vest đen mỉm cười bắt tay nhau hợp tác (握手: bắt tay). • Phân tích đối chiếu: Lời thoại mô tả hành động "他们在握手" (Họ đang bắt tay nhau). Bức tranh C mô tả hai người đang bắt tay chào hỏi đối tác, khớp chính xác 100% với lời thoại. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第12题:听对话,选择正确图片。

男:现在几点? 女:三点。

Dịch nghĩa: Nam: Bây giờ là mấy giờ? Nữ: Ba giờ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 男:现在几点? 女:三点。 (Nán: xiàn zài jǐ diǎn? Nǚ: sān diǎn) • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bây giờ là mấy giờ? Nữ: Ba giờ. • Hình ảnh trong đề: Chiếc đồng hồ chỉ đúng 3 giờ. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Đĩa rau xào xanh mướt hấp dẫn trên bàn ăn - Hình B: Chiếc đồng hồ chỉ đúng 3 giờ ✓ (Khớp chính xác) - Hình C: Người đàn ông mỉm cười thân thiện (tranh ví dụ) - Hình D: Bàn tay đang cầm một chiếc cốc sứ kích thước rất nhỏ - Hình E: Người mẹ hiền hậu đang mỉm cười ấm áp - Hình F: Người phụ nữ đang cầm điện thoại nói chuyện • Phân tích đối chiếu: - 男:现在几点? Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh B. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: F

第14题:听对话,选择正确图片。

男:你在做什么? 女:我在打电话。

Dịch nghĩa: Nam: Bạn đang làm gì đấy? Nữ: Tôi đang gọi điện thoại.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (F)
• Băng phát tiếng Trung: 男:你在做什么? 女:我在打电话。 (Nán: nǐ zài zuò shén me? Nǚ: wǒ zài dǎ diàn huà) • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn đang làm gì đấy? Nữ: Tôi đang gọi điện thoại. • Hình ảnh trong đề: Người phụ nữ đang cầm điện thoại nói chuyện. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Đĩa rau xào xanh mướt hấp dẫn trên bàn ăn - Hình B: Chiếc đồng hồ chỉ đúng 3 giờ - Hình C: Người đàn ông mỉm cười thân thiện (tranh ví dụ) - Hình D: Bàn tay đang cầm một chiếc cốc sứ kích thước rất nhỏ - Hình E: Người mẹ hiền hậu đang mỉm cười ấm áp - Hình F: Người phụ nữ đang cầm điện thoại nói chuyện ✓ (Khớp chính xác) • Phân tích đối chiếu: - 男:你在做什么? Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh F. • Kết luận: Đáp án đúng là F.
Câu 16Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第16题:听短对话,选择正确答案。 问:他是谁?

女:他是谁? 男:他是老师。 问:他是谁?
  • A. 学生
  • B. 老师
  • C. 医生

Dịch nghĩa: Nữ: Anh ấy là ai? Nam: Anh ấy là thầy giáo. Hỏi: Anh ấy là ai?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 16 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 女:他是谁? 男:他是老师。 问:他是谁? (Nǚ: tā shì shuí? Nán: tā shì lǎo shī. Wèn: tā shì shuí?) • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh ấy là ai? Nam: Anh ấy là thầy giáo. Hỏi: Anh ấy là ai? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 学生 (xué sheng: học sinh, sinh viên) - B. 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo) - C. 医生 (yī shēng: bác sĩ) • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他是谁?” với nội dung bài, phương án B — 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第18题:听短对话,选择正确答案。 问:他有几个杯子?

女:你有几个杯子? 男:四个。 问:他有几个杯子?
  • A. 4个
  • B. 6个
  • C. 7分钟

Dịch nghĩa: Nữ: Bạn có mấy cái cốc? Nam: Bốn cái. Hỏi: Anh ấy có mấy cái cốc?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (A)
• Băng phát tiếng Trung: 女:你有几个杯子? 男:四个。 问:他有几个杯子? (Nǚ: nǐ yǒu jǐ gè bēi zi? Nán: sì gè. Wèn: tā yǒu jǐ gè bēi zi?) • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn có mấy cái cốc? Nam: Bốn cái. Hỏi: Anh ấy có mấy cái cốc? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 4个 - B. 6个 - C. 7分钟 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他有几个杯子?” với nội dung bài, phương án A — 4个 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 21Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第21题:看图判断对错。 那里

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Đằng kia / Chỗ đó

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (A (Đúng))
• Câu đề bài: 那里 (nàli) • Nghĩa tiếng Việt: Đằng kia / Chỗ đó • Hình ảnh trong đề: Một người đàn ông mặc vest đang đưa tay chỉ về một hướng ở đằng xa (往那边指 / 那里: chỉ về hướng đằng kia) • Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là đại từ chỉ nơi chốn "那里" (Đằng kia / Chỗ đó), hoàn toàn trùng khớp với cử chỉ chỉ tay về phía xa của người đàn ông trong hình. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 23Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第23题:看图判断对错。 听

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Nghe.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A (Đúng))
• Câu đề bài: 听 (tīng) • Nghĩa tiếng Việt: Nghe. • Hình ảnh trong đề: Một người đang khum bàn tay đặt sát sau vành tai để lắng nghe âm thanh (听 - tīng: nghe / 用手拢耳倾听) • Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là động từ giác quan "听" (Nghe), hoàn toàn trùng khớp với động tác khum tay lắng tai nghe của nhân vật trong hình. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 25Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第25题:看图判断对错。 叫

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Kêu / Hét / Gọi

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 25 (A (Đúng))
• Câu đề bài: 叫 (jiào) • Nghĩa tiếng Việt: Kêu / Hét / Gọi • Hình ảnh trong đề: Một cô gái đang dùng chiếc loa giấy cuộn hình nón áp lên miệng hét to về phía trước (大叫 - dà jiào / 喊叫: la hét to qua loa giấy) • Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là động từ "叫" (Kêu / Hét), hoàn toàn trùng khớp với hành động dùng loa giấy hét to của cô gái trong hình. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 27Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第27题:看句子选图片。 她中午请朋友吃饭。

Dịch nghĩa: Buổi trưa cô ấy mời bạn bè ăn cơm.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (F)
• Câu đề bài: 看句子选图片。 她中午请朋友吃饭。 • Nghĩa tiếng Việt: Buổi trưa cô ấy mời bạn bè ăn cơm. • Hình ảnh trong đề: Nhóm bạn vui vẻ dùng bữa trưa cùng nhau tại nhà hàng. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Chàng trai đi ở phía trước, cô gái đi ở phía sau trên con đường nhỏ - Hình B: Cô gái ngồi trên ghế với một chiếc túi nhỏ gọn vì có rất ít đồ đạc - Hình C: Đôi bạn trẻ vẫy tay tạm biệt nhau hẹn tháng 7 năm 2011 gặp lại - Hình D: Người đang ngồi giữa căn phòng có nhiều thùng đồ chuyển nhà - Hình E: Cô gái đang đạp xe đạp (tranh ví dụ) - Hình F: Nhóm bạn vui vẻ dùng bữa trưa cùng nhau tại nhà hàng ✓ (Khớp chính xác) • Phân tích đối chiếu: Câu văn diễn đạt ý nghĩa "她中午请朋友吃饭。". Đối chiếu trực diện với các bức tranh A - F trong đề bài, bức tranh ở phương án F mô tả chính xác nhất hành động và ngữ cảnh này. • Kết luận: Đáp án đúng là F.
Câu 29Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第29题:看句子选图片。 我在前面,她在后面。

Dịch nghĩa: Tôi ở phía trước, cô ấy ở phía sau.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 29 (A)
• Câu đề bài: 看句子选图片。 我在前面,她在后面。 • Nghĩa tiếng Việt: Tôi ở phía trước, cô ấy ở phía sau. • Hình ảnh trong đề: Chàng trai đi ở phía trước, cô gái đi ở phía sau trên con đường nhỏ. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Chàng trai đi ở phía trước, cô gái đi ở phía sau trên con đường nhỏ ✓ (Khớp chính xác) - Hình B: Cô gái ngồi trên ghế với một chiếc túi nhỏ gọn vì có rất ít đồ đạc - Hình C: Đôi bạn trẻ vẫy tay tạm biệt nhau hẹn tháng 7 năm 2011 gặp lại - Hình D: Người đang ngồi giữa căn phòng có nhiều thùng đồ chuyển nhà - Hình E: Cô gái đang đạp xe đạp (tranh ví dụ) - Hình F: Nhóm bạn vui vẻ dùng bữa trưa cùng nhau tại nhà hàng • Phân tích đối chiếu: Câu văn diễn đạt ý nghĩa "我在前面,她在后面。". Đối chiếu trực diện với các bức tranh A - F trong đề bài, bức tranh ở phương án A mô tả chính xác nhất hành động và ngữ cảnh này. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 32Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第32题:问句搭配答句。 那个椅子多少钱?

  • A. 太小了。
  • B. 我不会。
  • C. 不,下星期。
  • D. 商店。
  • E. 90块。
  • F. 好的,谢谢!

Dịch nghĩa: Chiếc ghế kia bao nhiêu tiền?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (E)
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 那个椅子多少钱? • Nghĩa tiếng Việt: Chiếc ghế kia bao nhiêu tiền? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 太小了。 - B. 我不会。 - C. 不,下星期。 - D. 商店。 (shāng diàn: cửa hàng) - E. 90块。 - F. 好的,谢谢! • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “问句搭配答句。 那个椅子多少钱?” với nội dung bài, phương án E — 90块。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là E.
Câu 34Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第34题:问句搭配答句。 你上午去哪儿了?

  • A. 太小了。
  • B. 我不会。
  • C. 不,下星期。
  • D. 商店。
  • E. 90块。
  • F. 好的,谢谢!

Dịch nghĩa: Buổi sáng bạn đã đi đâu thế?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (D)
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 你上午去哪儿了? • Nghĩa tiếng Việt: Buổi sáng bạn đã đi đâu thế? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 太小了。 - B. 我不会。 - C. 不,下星期。 - D. 商店。 (shāng diàn: cửa hàng) - E. 90块。 - F. 好的,谢谢! • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “问句搭配答句。 你上午去哪儿了?” với nội dung bài, phương án D — 商店。 (shāng diàn: cửa hàng) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 36Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第36题:选词填空。 他儿子今年28(),在学习汉语。

  • A. 哪
  • B. 在
  • C. 想
  • D. 名字
  • E. 读
  • F. 岁

Dịch nghĩa: Con trai ông ấy năm nay 28 (tuổi), đang học tiếng Trung.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (F)
• Câu đề bài: 他儿子今年28(),在学习汉语。 (Tā ér zi jīn nián 28(), zài xué xí hàn yǔ) • Nghĩa tiếng Việt: Con trai ông ấy năm nay 28 (tuổi), đang học tiếng Trung. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 哪 (nǎ: nào, đâu) - B. 在 (zài: ở, tại, đang) - C. 想 (xiǎng: muốn, nghĩ, nhớ) - D. 名字 (míng zi: tên) - E. 读 (dú: đọc) - F. 岁 (suì: tuổi) • Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án F — 岁 (suì: tuổi). Câu hoàn chỉnh: “他儿子今年28岁,在学习汉语。” (Con trai ông ấy năm nay 28 (tuổi), đang học tiếng Trung). • Kết luận: Đáp án đúng là F.
Câu 38Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第38题:选词填空。 昨天的这个时候,我()飞机上。

  • A. 哪
  • B. 在
  • C. 想
  • D. 名字
  • E. 读
  • F. 岁

Dịch nghĩa: Vào giờ này ngày hôm qua, tôi đang (ở) trên máy bay.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 38 (B)
• Câu đề bài: 昨天的这个时候,我()飞机上。 (Zuó tiān de zhè ge shí hòu, wǒ() fēi jī shàng) • Nghĩa tiếng Việt: Vào giờ này ngày hôm qua, tôi đang (ở) trên máy bay. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 哪 (nǎ: nào, đâu) - B. 在 (zài: ở, tại, đang) - C. 想 (xiǎng: muốn, nghĩ, nhớ) - D. 名字 (míng zi: tên) - E. 读 (dú: đọc) - F. 岁 (suì: tuổi) • Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 在 (zài: ở, tại, đang). Câu hoàn chỉnh: “昨天的这个时候,我在飞机上。” (Vào giờ này ngày hôm qua, tôi đang (ở) trên máy bay). • Kết luận: Đáp án đúng là B.