Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ H11113

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 1 mã H11113 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải đề thi HSK 1 mã H11113 bản PDF, kèm audio và đáp án. Làm bài thi thử online chấm điểm ngay trên FoxHSK.

Cập nhật: 5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã H11113

Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề H11113 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 1 (2.0)
Mã đề H11113
Tổng số câu hỏi 40 câu
Thời gian làm bài 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "不想听" (bù xiǎng tīng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Không muốn nghe
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 不想听。(bù xiǎng tīng)
  • Ý nghĩa: Không muốn nghe.
  • Trực quan hình ảnh: Bức tranh vẽ một chàng trai trẻ lấy cả hai tay bịt chặt hai lỗ tai lại để từ chối nghe (捂耳朵).
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại "不想听" (không muốn nghe) hoàn toàn trùng khớp với hành động lấy tay bịt tai từ chối lắng nghe trong đề thi.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
2

第2题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "坐飞机" (zuò fēi jī).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đi máy bay
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 坐飞机。(zuò fēi jī)
  • Ý nghĩa: Đi máy bay.
  • Trực quan hình ảnh: Bức tranh vẽ một cô gái đang ngồi trên ghế lái xe ô tô, thắt dây an toàn và cầm vô lăng lái xe (开车).
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nói về việc đi máy bay ("坐飞机"), trong khi hình ảnh lại là lái xe ô tô ("开车"). Hai phương tiện và hành động hoàn toàn khác nhau.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
3

第3题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "一杯茶" (yì bēi chá).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một tách trà
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 一杯茶。(yì bēi chá)
  • Ý nghĩa: Một tách trà, một ly trà.
  • Trực quan hình ảnh: Bức tranh minh họa một chai rượu vang đỏ cổ cao có nhãn in hình chùm nho (一瓶酒).
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nhắc đến một tách trà ("一杯茶"), nhưng hình ảnh lại là một chai rượu ("一瓶酒"). Hai đồ uống hoàn toàn khác biệt.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
4

第4题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "很多水果" (hěn duō shuǐ guǒ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Rất nhiều hoa quả
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 水果 (shuǐ guǒ — hoa quả, trái cây).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 水果。(shuǐ guǒ)
  • Ý nghĩa: Hoa quả, trái cây.
  • Trực quan hình ảnh: Bức tranh vẽ rất nhiều loại trái cây tươi ngon nhiều màu sắc: chuối, dưa hấu, nho, táo, dứa (各种水果).
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại phát "水果" (hoa quả), hoàn toàn ăn khớp với đĩa trái cây tươi đầy ắp trong đề thi.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
5

第5题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "在睡觉" (zài shuì jiào).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đang ngủ
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 睡觉。(shuì jiào)
  • Ý nghĩa: Ngủ, đi ngủ.
  • Trực quan hình ảnh: Bức tranh vẽ một cô gái đang nằm ngủ say sưa trên chiếc ghế sofa êm ái, gối đầu lên gối (在沙发上睡觉).
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại "睡觉" (ngủ) trùng khớp tuyệt đối với hành động nằm ngủ say trên sofa trong hình.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
6

第6题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我女儿喜欢吃米饭。" (wǒ nǚ ér xǐ huan chī mǐ fàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Con gái tôi thích ăn cơm.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 米饭 (mǐ fàn — cơm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 我女儿喜欢吃米饭。(wǒ nǚ ér xǐ huan chī mǐ fàn)
  • Ý nghĩa: Con gái tôi thích ăn cơm.
  • Mô tả các bức tranh:
    • Tranh A: Bát cơm trắng nóng hổi tỏa khói kèm đôi đũa tre (一碗米饭).
    • Tranh B: Đĩa bánh bao hoặc sủi cảo hấp (包子/饺子).
    • Tranh C: Bát mì nước thơm ngon (一碗面条).
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nhắc đến món cơm trắng ("吃米饭"), hoàn toàn khớp với hình ảnh bát cơm ở tranh A.
  • Kết luận: Đáp án chính xác là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "现在是上午八点五十七分。" (xiàn zài shì shàng wǔ bā diǎn wǔ shí qī fēn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bây giờ là 8 giờ 57 phút sáng.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 现在是上午八点五十七分。(xiàn zài shì shàng wǔ bā diǎn wǔ shí qī fēn)
  • Ý nghĩa: Bây giờ là 8 giờ 57 phút sáng.
  • Mô tả các bức tranh:
    • Tranh A: Đồng hồ treo tường chỉ 10 giờ 10 phút (十点十分).
    • Tranh B: Đồng hồ để bàn chỉ đúng 3 giờ (三点整).
    • Tranh C: Đồng hồ kim chỉ chính xác 8 giờ 57 phút (八点五十七分).
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại thông báo mốc thời gian "八点五十七分" (8 giờ 57 phút), trùng khớp tuyệt đối với mặt đồng hồ ở tranh C.
  • Kết luận: Đáp án chính xác là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你看见没有?在那儿。" (nǐ kàn jiàn méi yǒu? zài nà ér).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn nhìn thấy chưa? Ở đằng kia.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 你看见没有?在那儿。(nǐ kàn jiàn méi yǒu?zài nàr。)
  • Ý nghĩa: Bạn nhìn thấy chưa? Ở đằng kia kìa.
  • Mô tả các bức tranh:
    • Tranh A: Chú mèo con đang cuộn tròn ngủ say trên thảm (小猫在睡觉).
    • Tranh B: Chú chim nhỏ đậu hót trên cành cây xanh (小鸟在树枝上).
    • Tranh C: Người vươn tay chỉ về phía chú cún con đang ngồi ở phía xa xa (指着远处的狗/在那儿).
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại dùng để chỉ vị trí ở đằng kia ("在那儿"), trực tiếp ứng với hành vi chỉ tay về phía chú cún đằng xa ở tranh C.
  • Kết luận: Đáp án chính xác là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "她在打电话呢。" (tā zài dǎ diàn huà ne).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đang gọi điện.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 她在打电话呢。(tā zài dǎ diàn huà ne。)
  • Ý nghĩa: Cô ấy đang gọi điện thoại đấy.
  • Mô tả các bức tranh:
    • Tranh A: Người đang chăm chú viết chữ bằng bút mực trên bàn (写字).
    • Tranh B: Cô gái trẻ đang áp điện thoại di động vào tai nói chuyện vui vẻ (打电话).
    • Tranh C: Người đeo tai nghe nhắm mắt thưởng thức âm nhạc (听音乐).
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nói về hành động gọi điện thoại ("她在打电话"), khớp hoàn toàn với cô gái nghe điện thoại ở tranh B.
  • Kết luận: Đáp án chính xác là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A Hình A
B Hình B
C Hình C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "昨天中午我去商店买衣服了。" (zuó tiān zhōng wǔ wǒ qù shāng diàn mǎi yī fu le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trưa hôm qua tôi đến cửa hàng mua quần áo.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo); 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 昨天中午我去商店买衣服了。(zuó tiān zhōng wǔ wǒ qù shāng diàn mǎi yī fu le。)
  • Ý nghĩa: Trưa hôm qua tôi đã đến cửa hàng mua quần áo.
  • Mô tả các bức tranh:
    • Tranh A: Cô gái thời trang đang chọn đồ tại giá treo quần áo và xách túi mua sắm (买衣服).
    • Tranh B: Khách hàng đang chọn mua hoa quả tại quầy sạp (买水果).
    • Tranh C: Khách đang đứng chọn sách trên giá sách hiệu sách (买书).
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nhắc đến việc đi mua sắm quần áo ("买衣服"), trực tiếp tương ứng với hình ảnh chọn mua quần áo ở tranh A.
  • Kết luận: Đáp án chính xác là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你喝水吗? (nǐ hē shuǐ ma) — Bạn uống nước không?
    • Nữ (女): 谢谢,我这儿有。 (xiè xiè, wǒ zhè ér yǒu) — Cảm ơn, tôi có sẵn ở đây.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình B): Chiếc cốc thủy tinh đựng nước uống.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Cậu học sinh đang nhìn vào chữ Hán trên trang giấy
    • Hình B: Chiếc cốc thủy tinh đựng nước uống ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
    • Hình D: Người mặc áo ấm đi giữa trời tuyết rơi giá lạnh
    • Hình E: Ba chú cún con lông vàng vô cùng đáng yêu
    • Hình F: Người phụ nữ đang cầm điện thoại nghe cuộc gọi
  • Phân tích đối chiếu: 女:谢谢,我这儿有。
    • 男:你喝水吗? Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh B.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今天天气很冷吗? (jīn tiān tiān qì hěn lěng ma) — Hôm nay thời tiết có lạnh không?
    • Nam (男): 太冷了。 (tài lěng le) — Lạnh lắm.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình D): Người mặc áo ấm đi giữa trời tuyết rơi giá lạnh.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Cậu học sinh đang nhìn vào chữ Hán trên trang giấy
    • Hình B: Chiếc cốc thủy tinh đựng nước uống
    • Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
    • Hình D: Người mặc áo ấm đi giữa trời tuyết rơi giá lạnh ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình E: Ba chú cún con lông vàng vô cùng đáng yêu
    • Hình F: Người phụ nữ đang cầm điện thoại nghe cuộc gọi
  • Phân tích đối chiếu: 男:太冷了。
    • 女:今天天气很冷吗? Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh D.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你好,这些狗都是你的吗? (nǐ hǎo, zhè xiē gǒu dōu shì nǐ de ma) — Những con chó này đều là của bạn à?
    • Nữ (女): 是的,都是我的。 (shì de, dōu shì wǒ de) — Đúng, đều là của tôi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình E): Ba chú cún con lông vàng vô cùng đáng yêu.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Cậu học sinh đang nhìn vào chữ Hán trên trang giấy
    • Hình B: Chiếc cốc thủy tinh đựng nước uống
    • Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
    • Hình D: Người mặc áo ấm đi giữa trời tuyết rơi giá lạnh
    • Hình E: Ba chú cún con lông vàng vô cùng đáng yêu ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình F: Người phụ nữ đang cầm điện thoại nghe cuộc gọi
  • Phân tích đối chiếu: 女:是的,都是我的。
    • 男:你好,这些狗都是你的吗? Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh E.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 王小姐,您的电话。 (wáng xiǎo jiě, nín de diàn huà)
    • Nữ (女): 好的,是谁来的电话? (hǎo de, shì shuí lái de diàn huà)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cô Vương, điện thoại của cô. — Nữ: Được, ai gọi vậy?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình F): Người phụ nữ đang cầm điện thoại nghe cuộc gọi.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Cậu học sinh đang nhìn vào chữ Hán trên trang giấy
    • Hình B: Chiếc cốc thủy tinh đựng nước uống
    • Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
    • Hình D: Người mặc áo ấm đi giữa trời tuyết rơi giá lạnh
    • Hình E: Ba chú cún con lông vàng vô cùng đáng yêu
    • Hình F: Người phụ nữ đang cầm điện thoại nghe cuộc gọi ✓ (Khớp chính xác)
  • Phân tích đối chiếu: 女:好的,是谁来的电话?
    • 女:王小姐,您的电话。 Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh F.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这个字你认识吗? (zhè ge zì nǐ rèn shi ma) — Chữ này bạn có biết không?
    • Nữ (女): 哪个字?我看看。 (nǎ gè zì? wǒ kàn kàn) — Chữ nào? Để tôi xem.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình A): Cậu học sinh đang nhìn vào chữ Hán trên trang giấy.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Cậu học sinh đang nhìn vào chữ Hán trên trang giấy ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình B: Chiếc cốc thủy tinh đựng nước uống
    • Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
    • Hình D: Người mặc áo ấm đi giữa trời tuyết rơi giá lạnh
    • Hình E: Ba chú cún con lông vàng vô cùng đáng yêu
    • Hình F: Người phụ nữ đang cầm điện thoại nghe cuộc gọi
  • Phân tích đối chiếu: 女:哪个字?我看看。
    • 男:这个字你认识吗? Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh A.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
想坐前面 xiǎng zuò qián miàn
B
想坐后面 xiǎng zuò hòu miàn
C
想吃苹果 xiǎng chī píng guǒ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 对不起,我不想坐前面。 (duì bù qǐ, wǒ bù xiǎng zuò qián miàn)
    • Câu hỏi (问): 他怎么了? (tā zěn me le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, tôi không muốn ngồi phía trước.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 问:他怎么了? Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án B (想坐后面).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
7年 nián
B
8年 nián
C
9年 nián
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 王先生来北京七年了。 (wáng xiān shēng lái běi jīng qī nián le)
    • Câu hỏi (问): 王先生来北京几年了? (wáng xiān shēng lái běi jīng jǐ nián le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiên sinh Vương đến Bắc Kinh được bảy năm.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "王先生来北京几年了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 问:王先生来北京几年了? Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án A (7年).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
会说汉语 huì shuō hàn yǔ
B
爱看电视 ài kàn diàn shì
C
不爱说话 bú ài shuō huà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 他是我的朋友,他不太爱说话。 (tā shì wǒ de péng yǒu, tā bú tài ài shuō huà)
    • Câu hỏi (问): 他朋友怎么样? (tā péng yǒu zěn me yàng) — "他朋友" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("他朋友怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 问:他朋友怎么样? Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án C (不爱说话).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
10分钟后 fēn zhōng hòu
B
明天下午 míng tiān xià wǔ
C
下星期二 xià xīng qī èr
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我下个星期二去中国。 (wǒ xià gè xīng qī èr qù zhōng guó)
    • Câu hỏi (问): 他什么时候去中国? (tā shén me shí hòu qù zhōng guó) — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他什么时候去中国?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 问:他什么时候去中国? Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án C (下星期二).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听短对话,选择正确答案。

dì tí tīng duǎn duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
电影院 diàn yǐng yuàn
B
火车站 huǒ chē zhàn
C
出租车里 chū zū chē lǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我上火车了,再见,下个星期见。 (wǒ shàng huǒ chē le, zài jiàn, xià gè xīng qī jiàn)
    • Câu hỏi (问): 他现在在哪儿? (tā xiàn zài zài nǎ ér) — "他现在" đang ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他现在在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 问:他现在在哪儿? Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án B (火车站).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!