Tiếng Anh: elderly lady, old woman, grandmother
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “老太太”
Chữ LÃO (老) là chữ tượng hình kiêm hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh một cụ già mái tóc dài xõa xuống, tấm lưng đã còng theo năm tháng và tay đang chống cây gậy. Hình tượng ấy vừa phản ánh quy luật sinh lão tự nhiên của đời người, vừa gợi lên vẻ uy nghiêm, từng trải của bậc trưởng bối. Vì người cao tuổi tích lũy nhiều tri thức, chữ LÃO được dùng để tôn xưng người thầy (老师) hoặc chỉ bạn cũ (老朋友).
Trên là bộ LÃO tóc sương, Dưới thêm chữ CHỦY dặm trường gậy đưa. LÃO là bậc trưởng kính thưa, Thầy cô, bạn cũ nghĩa xưa vẹn tròn.
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 老太太 [LÃO THÁI THÁI] gồm 老 (LÃO) + 太 (THÁI) + 太 (THÁI) → nghĩa tiếng Việt: "bà cụ, bà lão, cụ bà". 🦊
Phát âm "老太太" [lǎotàitai — thanh 3 (214)]: giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊

bà cụ, bà lão, cụ bà
Phồn thể: 老太太
Hán Việt: LÃO THÁI THÁI
Tiếng Anh: elderly lady, old woman, grandmother
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “老太太”
Chữ LÃO (老) là chữ tượng hình kiêm hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh một cụ già mái tóc dài xõa xuống, tấm lưng đã còng theo năm tháng và tay đang chống cây gậy. Hình tượng ấy vừa phản ánh quy luật sinh lão tự nhiên của đời người, vừa gợi lên vẻ uy nghiêm, từng trải của bậc trưởng bối. Vì người cao tuổi tích lũy nhiều tri thức, chữ LÃO được dùng để tôn xưng người thầy (老师) hoặc chỉ bạn cũ (老朋友).
Trên là bộ LÃO tóc sương, Dưới thêm chữ CHỦY dặm trường gậy đưa. LÃO là bậc trưởng kính thưa, Thầy cô, bạn cũ nghĩa xưa vẹn tròn.
Tập viết
Dùng trong câu
青年志愿者们定期来到社区看望独居的老太太,为老人打扫房间并细心检查用电用气安全。
Các tình nguyện viên trẻ định kỳ tới khu dân cư thăm hỏi cụ bà bà cụ sống neo đơn, dọn dẹp phòng ốc và cẩn thận kiểm tra an toàn điện nước gas cho cụ.

Câu 1/1
Từ “老太太” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 老 (U+8001) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
già, lớn tuổi; cũ, lâu năm; luôn, cứ. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 老 · 老 (Bộ LÃO) (6 nét) · Pinyin: lǎotàitai].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
già, lớn tuổi; cũ, lâu năm; luôn, cứ. Chữ LÃO (老) là chữ tượng hình kiêm hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh một cụ già mái tóc dài xõa xuống, tấm lưng đã còng theo năm tháng và tay đang chống cây gậy. Hình tượng ấy vừa phản ánh quy luật sinh lão tự nhiên của đời người, vừa gợi lên vẻ uy nghiêm, từng trải của bậc trưởng bối. Vì người cao tuổi tích lũy nhiều tri thức, chữ LÃO được dùng để tôn xưng người thầy (老师) hoặc chỉ bạn cũ (老朋友). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 老師 LÃO SƯ (thầy giáo, cô giáo); 老虎 LÃO HỔ (con hổ, cọp); 古老 CỔ LÃO (cổ kính, cổ xưa, lâu đời); 老百姓 LÃO BÁCH TÍNH (người dân thường, dân chúng, bá tánh); 老闆 LÃO BẢN (ông chủ, chủ doanh nghiệp); 老實 LÃO THỰC (thật thà, chất phác, ngoan ngoãn).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc LÃO: già, lớn tuổi; cũ, lâu năm; luôn, cứ; thường gặp trong ngữ cảnh: 老師 LÃO SƯ (thầy giáo, cô giáo); 老虎 LÃO HỔ (con hổ, cọp); 古老 CỔ LÃO (cổ kính, cổ xưa, lâu đời); 老百姓 LÃO BÁCH TÍNH (người dân thường, dân chúng, bá tánh); 老闆 LÃO BẢN (ông chủ, chủ doanh nghiệp); 老實 LÃO THỰC (thật thà, chất phác, ngoan ngoãn).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 老 (LÃO): già, lớn tuổi; cũ, lâu năm; luôn, cứ. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (老師 LÃO SƯ (thầy giáo, cô giáo); 老虎 LÃO HỔ (con hổ, cọp); 古老 CỔ LÃO (cổ kính, cổ xưa, lâu đời); 老百姓 LÃO BÁCH TÍNH (người dân thường, dân chúng, bá tánh); 老闆 LÃO BẢN (ông chủ, chủ doanh nghiệp); 老實 LÃO THỰC (thật thà, chất phác, ngoan ngoãn)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Lão (老): già, lớn tuổi; cũ, lâu năm; luôn, cứ.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 老 (âm đọc LÃO): già, lớn tuổi; cũ, lâu năm; luôn, cứ. Từ vựng thường đàm: 老師 LÃO SƯ (thầy giáo, cô giáo); 老虎 LÃO HỔ (con hổ, cọp); 古老 CỔ LÃO (cổ kính, cổ xưa, lâu đời); 老百姓 LÃO BÁCH TÍNH (người dân thường, dân chúng, bá tánh); 老闆 LÃO BẢN (ông chủ, chủ doanh nghiệp); 老實 LÃO THỰC (thật thà, chất phác, ngoan ngoãn).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 老 (âm chuẩn LÃO): già, lớn tuổi; cũ, lâu năm; luôn, cứ.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc LÃO (老): già, lớn tuổi; cũ, lâu năm; luôn, cứ; từ ghép thông dụng: 老師 LÃO SƯ (thầy giáo, cô giáo); 老虎 LÃO HỔ (con hổ, cọp); 古老 CỔ LÃO (cổ kính, cổ xưa, lâu đời); 老百姓 LÃO BÁCH TÍNH (người dân thường, dân chúng, bá tánh); 老闆 LÃO BẢN (ông chủ, chủ doanh nghiệp); 老實 LÃO THỰC (thật thà, chất phác, ngoan ngoãn).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 老 [U+8001 · LÃO · lǎotàitai]: già, lớn tuổi; cũ, lâu năm; luôn, cứ.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “老太太”