Tiếng Anh: skin, hide, fur, feather; outer; to row or paddle boat; to scratch; small boat, dugout, punt
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Chữ “划” đọc thanh 4 “huà” (HOẠCH - phồn thể 劃) khi mang nghĩa “lên kế hoạch, quy hoạch, vạch ranh giới”; đọc thanh 2 “huá” (phồn thể 划) khi mang nghĩa “chèo thuyền (划船), làm trầy xước” hoặc “đáng đồng tiền (划算 huásuàn)”.
kế hoạch, quy hoạch; phân chia ranh giới
VD: 计划 (jì huà), 规划 (guī huà), 策划 (cè huà)
chèo (thuyền); quẹt (diêm), làm xước; có lợi, đáng giá (划算)
VD: 划船 (huá chuán), 划算 (huá suàn)
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “皮划艇”
Chữ BÌ (皮) là chữ hội ý, trong Kim văn khắc họa hình ảnh một bàn tay (bộ HỰU 又 ở phía dưới) đang cầm dụng cụ lột lớp da của một con thú săn được. Từ động tác lột da thú ban đầu, chữ BÌ (皮) chuyển thành danh từ chỉ lớp da cơ thể, vỏ cây, bìa sách hay lớp bao bọc bên ngoài của vạn vật. Trong triết lý nhận thức, cổ nhân thường dùng cụm từ BÌ MAO để nhắc nhở con người cần tìm hiểu thấu đáo bản chất bên trong chứ không nên chỉ nhìn vẻ hào nhoáng bề ngoài.
Bàn tay HỰU nắm thật nhanh, Lột lớp da thú bao quanh thân mình. Chữ BÌ vỏ bọc bên ngoài, Nhìn người chớ chỉ nhìn ngoài làn da.
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
Các lượng từ chuẩn bản xứ thường dùng khi kết hợp với danh từ “皮划艇”
💡 皮划艇 [BÌ HOẠCH ĐĨNH] gồm 皮 (BÌ) + 划 (HOẠCH) + 艇 (ĐĨNH) → nghĩa tiếng Việt: "皮 (BÌ): Da, vỏ bọc, bìa sách, bề ngoài". 🦊
Phát âm "皮划艇": 皮 pí (thanh 2 (35)) → 划 huá (thanh 2 (35)) → 艇 tǐng (thanh 3 (214)); lưu ý bật hơi rõ ở phụ âm đầu. 🦊

皮 (BÌ): Da, vỏ bọc, bìa sách, bề ngoài; 划 (HOẠCH): chèo thuyền hoặc chèo thuyền; 艇 (ĐĨNH): thuyền nhỏ, đào, punt
Phồn thể: 皮劃艇
Hán Việt: BÌ HOẠCH ĐĨNH
Tiếng Anh: skin, hide, fur, feather; outer; to row or paddle boat; to scratch; small boat, dugout, punt
Chữ “划” đọc thanh 4 “huà” (HOẠCH - phồn thể 劃) khi mang nghĩa “lên kế hoạch, quy hoạch, vạch ranh giới”; đọc thanh 2 “huá” (phồn thể 划) khi mang nghĩa “chèo thuyền (划船), làm trầy xước” hoặc “đáng đồng tiền (划算 huásuàn)”.
kế hoạch, quy hoạch; phân chia ranh giới
VD: 计划 (jì huà), 规划 (guī huà), 策划 (cè huà)
chèo (thuyền); quẹt (diêm), làm xước; có lợi, đáng giá (划算)
VD: 划船 (huá chuán), 划算 (huá suàn)
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “皮划艇”
Chữ BÌ (皮) là chữ hội ý, trong Kim văn khắc họa hình ảnh một bàn tay (bộ HỰU 又 ở phía dưới) đang cầm dụng cụ lột lớp da của một con thú săn được. Từ động tác lột da thú ban đầu, chữ BÌ (皮) chuyển thành danh từ chỉ lớp da cơ thể, vỏ cây, bìa sách hay lớp bao bọc bên ngoài của vạn vật. Trong triết lý nhận thức, cổ nhân thường dùng cụm từ BÌ MAO để nhắc nhở con người cần tìm hiểu thấu đáo bản chất bên trong chứ không nên chỉ nhìn vẻ hào nhoáng bề ngoài.
Bàn tay HỰU nắm thật nhanh, Lột lớp da thú bao quanh thân mình. Chữ BÌ vỏ bọc bên ngoài, Nhìn người chớ chỉ nhìn ngoài làn da.
Tập viết
Các lượng từ chuẩn bản xứ thường dùng khi kết hợp với danh từ “皮划艇”
Dùng trong câu
皮划艇(相关词:皮肤)
Cụm từ “皮划艇” (BÌ HOẠCH ĐĨNH) — 皮 (BÌ): Da, vỏ bọc, bìa sách, bề ngoài; 划 (HOẠCH): chèo thuyền hoặc chèo thuyền; 艇 (ĐĨNH): thuyền nhỏ, đào, punt; từ liên hệ: 皮肤 (BÌ PHU: làn da, da).

Câu 1/1
Từ “皮划艇” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 皮 (U+76AE) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
Da, vỏ bọc, bìa sách, bề ngoài. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 皮 · 皮 (Bộ BÌ) (5 nét) · Pinyin: pí].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
Da, vỏ bọc, bìa sách, bề ngoài. Chữ BÌ (皮) là chữ hội ý, trong Kim văn khắc họa hình ảnh một bàn tay (bộ HỰU 又 ở phía dưới) đang cầm dụng cụ lột lớp da của một con thú săn được. Từ động tác lột da thú ban đầu, chữ BÌ (皮) chuyển thành danh từ chỉ lớp da cơ thể, vỏ cây, bìa sách hay lớp bao bọc bên ngoài của vạn vật. Trong triết lý nhận thức, cổ nhân thường dùng cụm từ BÌ MAO để nhắc nhở con người cần tìm hiểu thấu đáo bản chất bên trong chứ không nên chỉ nhìn vẻ hào nhoáng bề ngoài. Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 皮膚 BÌ PHU (làn da, da); 皮鞋 BÌ HÀI (giày da); 調皮 ĐIỀU BÌ (nghịch ngợm, bướng bỉnh, hiếu động); 橡皮 TƯỢNG BÌ (cục tẩy, gôm tẩy; cao su); 皮革 BÌ CÁCH (da thuộc, đồ da công nghiệp); 包皮 BAO BÌ (Bao bì).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc BÌ: da, vỏ bọc, bìa sách, bề ngoài; thường gặp trong ngữ cảnh: 皮膚 BÌ PHU (làn da, da); 皮鞋 BÌ HÀI (giày da); 調皮 ĐIỀU BÌ (nghịch ngợm, bướng bỉnh, hiếu động); 橡皮 TƯỢNG BÌ (cục tẩy, gôm tẩy; cao su); 皮革 BÌ CÁCH (da thuộc, đồ da công nghiệp); 包皮 BAO BÌ (Bao bì).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 皮 (BÌ): Da, vỏ bọc, bìa sách, bề ngoài. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (皮膚 BÌ PHU (làn da, da); 皮鞋 BÌ HÀI (giày da); 調皮 ĐIỀU BÌ (nghịch ngợm, bướng bỉnh, hiếu động); 橡皮 TƯỢNG BÌ (cục tẩy, gôm tẩy; cao su); 皮革 BÌ CÁCH (da thuộc, đồ da công nghiệp); 包皮 BAO BÌ (Bao bì)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Bì (皮): Da, vỏ bọc, bìa sách, bề ngoài.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 皮 (âm đọc BÌ): Da, vỏ bọc, bìa sách, bề ngoài. Từ vựng thường đàm: 皮膚 BÌ PHU (làn da, da); 皮鞋 BÌ HÀI (giày da); 調皮 ĐIỀU BÌ (nghịch ngợm, bướng bỉnh, hiếu động); 橡皮 TƯỢNG BÌ (cục tẩy, gôm tẩy; cao su); 皮革 BÌ CÁCH (da thuộc, đồ da công nghiệp); 包皮 BAO BÌ (Bao bì).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 皮 (âm chuẩn BÌ): Da, vỏ bọc, bìa sách, bề ngoài.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc BÌ (皮): Da, vỏ bọc, bìa sách, bề ngoài; từ ghép thông dụng: 皮膚 BÌ PHU (làn da, da); 皮鞋 BÌ HÀI (giày da); 調皮 ĐIỀU BÌ (nghịch ngợm, bướng bỉnh, hiếu động); 橡皮 TƯỢNG BÌ (cục tẩy, gôm tẩy; cao su); 皮革 BÌ CÁCH (da thuộc, đồ da công nghiệp); 包皮 BAO BÌ (Bao bì).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 皮 [U+76AE · BÌ · pí]: Da, vỏ bọc, bìa sách, bề ngoài.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “皮划艇”