Tiếng Anh: privilege, prerogative
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “特权”
Chữ ĐẶC (特): thuộc bộ NGƯU (牛), gồm 10 nét (6 nét phụ), thành phần: 牛 (NGƯU) + 土 (THỔ) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 特别 (ĐẶC BIỆT: đặc biệt, vô cùng, hết sức), 特点 (ĐẶC ĐIỂM: đặc điểm, nét đặc trưng), 独特 (ĐỘC ĐẶC: độc đáo, đặc sắc, riêng biệt), 特殊 (ĐẶC THÙ: đặc thù, đặc biệt, khác thường).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 特权 [ĐẶC QUYỀN] gồm 特 (ĐẶC) + 权 (QUYỀN) → nghĩa tiếng Việt: "đặc quyền ưu tiên". 🦊
Phát âm "特权" [tèquán — thanh 2 (35)]: bật hơi rõ ở phụ âm đầu. 🦊

đặc quyền ưu tiên
Phồn thể: 特權
Hán Việt: ĐẶC QUYỀN
Tiếng Anh: privilege, prerogative
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “特权”
Chữ ĐẶC (特): thuộc bộ NGƯU (牛), gồm 10 nét (6 nét phụ), thành phần: 牛 (NGƯU) + 土 (THỔ) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 特别 (ĐẶC BIỆT: đặc biệt, vô cùng, hết sức), 特点 (ĐẶC ĐIỂM: đặc điểm, nét đặc trưng), 独特 (ĐỘC ĐẶC: độc đáo, đặc sắc, riêng biệt), 特殊 (ĐẶC THÙ: đặc thù, đặc biệt, khác thường).
Tập viết
Dùng trong câu
Từ “特权” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 特 (U+7279) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
đặc biệt, độc nhất, nổi bật. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 特 · 牛 (Bộ NGƯU) (10 nét) · Pinyin: tèquán].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
đặc biệt, độc nhất, nổi bật. Chữ ĐẶC (特): thuộc bộ NGƯU (牛), gồm 10 nét (6 nét phụ), thành phần: 牛 (NGƯU) + 土 (THỔ) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 特别 (ĐẶC BIỆT: đặc biệt, vô cùng, hết sức), 特点 (ĐẶC ĐIỂM: đặc điểm, nét đặc trưng), 独特 (ĐỘC ĐẶC: độc đáo, đặc sắc, riêng biệt), 特殊 (ĐẶC THÙ: đặc thù, đặc biệt, khác thường). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 特別 ĐẶC BIỆT (đặc biệt, vô cùng, hết sức); 特點 ĐẶC ĐIỂM (đặc điểm, nét đặc trưng); 獨特 ĐỘC ĐẶC (độc đáo, đặc sắc, riêng biệt); 特殊 ĐẶC THÙ (đặc thù, đặc biệt, khác thường); 特意 ĐẶC Ý (đặc biệt, cất công, có ý định riêng); 特徵 ĐẶC CHINH (đặc trưng, dấu hiệu đặc thù).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc ĐẶC: đặc biệt, độc nhất, nổi bật; thường gặp trong ngữ cảnh: 特別 ĐẶC BIỆT (đặc biệt, vô cùng, hết sức); 特點 ĐẶC ĐIỂM (đặc điểm, nét đặc trưng); 獨特 ĐỘC ĐẶC (độc đáo, đặc sắc, riêng biệt); 特殊 ĐẶC THÙ (đặc thù, đặc biệt, khác thường); 特意 ĐẶC Ý (đặc biệt, cất công, có ý định riêng); 特徵 ĐẶC CHINH (đặc trưng, dấu hiệu đặc thù).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 特 (ĐẶC): đặc biệt, độc nhất, nổi bật. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (特別 ĐẶC BIỆT (đặc biệt, vô cùng, hết sức); 特點 ĐẶC ĐIỂM (đặc điểm, nét đặc trưng); 獨特 ĐỘC ĐẶC (độc đáo, đặc sắc, riêng biệt); 特殊 ĐẶC THÙ (đặc thù, đặc biệt, khác thường); 特意 ĐẶC Ý (đặc biệt, cất công, có ý định riêng); 特徵 ĐẶC CHINH (đặc trưng, dấu hiệu đặc thù)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Đặc (特): đặc biệt, độc nhất, nổi bật.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 特 (âm đọc ĐẶC): đặc biệt, độc nhất, nổi bật. Từ vựng thường đàm: 特別 ĐẶC BIỆT (đặc biệt, vô cùng, hết sức); 特點 ĐẶC ĐIỂM (đặc điểm, nét đặc trưng); 獨特 ĐỘC ĐẶC (độc đáo, đặc sắc, riêng biệt); 特殊 ĐẶC THÙ (đặc thù, đặc biệt, khác thường); 特意 ĐẶC Ý (đặc biệt, cất công, có ý định riêng); 特徵 ĐẶC CHINH (đặc trưng, dấu hiệu đặc thù).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 特 (âm chuẩn ĐẶC): đặc biệt, độc nhất, nổi bật.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc ĐẶC (特): đặc biệt, độc nhất, nổi bật; từ ghép thông dụng: 特別 ĐẶC BIỆT (đặc biệt, vô cùng, hết sức); 特點 ĐẶC ĐIỂM (đặc điểm, nét đặc trưng); 獨特 ĐỘC ĐẶC (độc đáo, đặc sắc, riêng biệt); 特殊 ĐẶC THÙ (đặc thù, đặc biệt, khác thường); 特意 ĐẶC Ý (đặc biệt, cất công, có ý định riêng); 特徵 ĐẶC CHINH (đặc trưng, dấu hiệu đặc thù).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 特 [U+7279 · ĐẶC · tèquán]: đặc biệt, độc nhất, nổi bật.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “特权”