Tiếng Anh: straight, upright, positive (math), just, right at; clothes; wear, dress; appear, manifest, become visible; service; a servant, laborer; to serve
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Chữ “正” đọc thanh 4 “zhèng” (CHÍNH) trong 99% các từ vựng (“đang, đúng, chính xác, bình thường”); chỉ đọc thanh 1 “zhēng” (CHINH) khi nói về tháng Giêng âm lịch là 正月 (zhēngyuè).
đang (正在); đúng, chính xác, ngay ngắn, chính thức
VD: 正在 (zhèng zài), 正常 (zhèng cháng), 正确 (zhèng què)
tháng Giêng (tháng đầu tiên của năm âm lịch)
VD: 正月 (zhēng yuè), 正月初一 (zhēngyuè chūyī)
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “正服现役”
Chữ CHÍNH (正) là chữ hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chánh 正 nghĩa là ngay thẳng, không thiên lệch ("Bất thiên tả, bất thiên hữu, bất bạo động"). Phân tích chữ Chính gồm nét Nhất (一) ở trên và chữ Chỉ (止 - dừng lại) ở dưới. Ý nghĩa sâu xa: người sống chánh trực là người biết dừng lại đúng ở chuẩn mực duy nhất của đạo lý, tâm không ngả nghiêng trước dục vọng hay bạo lực, giữ lòng son vẹn toàn.
Nét Nhất vạch rõ ranh cương, Dừng chân đúng chỗ theo đường thẳng ngay. Bất thiên tả hữu tháng ngày, Chính tâm chánh trực dựng xây nghiệp đời.
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
Các lượng từ chuẩn bản xứ thường dùng khi kết hợp với danh từ “正服现役”
💡 正服现役 [CHÍNH PHỤC HIỆN DỊCH] gồm 正 (CHÍNH) + 服 (PHỤC) + 现 (HIỆN) + 役 (DỊCH) → nghĩa tiếng Việt: "正 (CHÍNH): đúng, chuẩn, thẳng". 🦊
Phát âm "正服现役": 正 zhēng (thanh 1 (55)) → 服 fú (thanh 2 (35)) → 现 xiàn (thanh 4 (51)) → 役 yì (thanh 4 (51)); lưu ý uốn nhẹ đầu lưỡi lên vòm cứng. 🦊

正 (CHÍNH): đúng, chuẩn, thẳng; 服 (PHỤC): Quần áo, trang phục, phục vụ, thuyết phục, khâm phục; 现 (HIỆN): Hiện ra, xuất hiện; 役 (DỊCH): dịch vụ
Phồn thể: 正服現役
Hán Việt: CHÍNH PHỤC HIỆN DỊCH
Tiếng Anh: straight, upright, positive (math), just, right at; clothes; wear, dress; appear, manifest, become visible; service; a servant, laborer; to serve
Chữ “正” đọc thanh 4 “zhèng” (CHÍNH) trong 99% các từ vựng (“đang, đúng, chính xác, bình thường”); chỉ đọc thanh 1 “zhēng” (CHINH) khi nói về tháng Giêng âm lịch là 正月 (zhēngyuè).
đang (正在); đúng, chính xác, ngay ngắn, chính thức
VD: 正在 (zhèng zài), 正常 (zhèng cháng), 正确 (zhèng què)
tháng Giêng (tháng đầu tiên của năm âm lịch)
VD: 正月 (zhēng yuè), 正月初一 (zhēngyuè chūyī)
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “正服现役”
Chữ CHÍNH (正) là chữ hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chánh 正 nghĩa là ngay thẳng, không thiên lệch ("Bất thiên tả, bất thiên hữu, bất bạo động"). Phân tích chữ Chính gồm nét Nhất (一) ở trên và chữ Chỉ (止 - dừng lại) ở dưới. Ý nghĩa sâu xa: người sống chánh trực là người biết dừng lại đúng ở chuẩn mực duy nhất của đạo lý, tâm không ngả nghiêng trước dục vọng hay bạo lực, giữ lòng son vẹn toàn.
Nét Nhất vạch rõ ranh cương, Dừng chân đúng chỗ theo đường thẳng ngay. Bất thiên tả hữu tháng ngày, Chính tâm chánh trực dựng xây nghiệp đời.
Tập viết
Các lượng từ chuẩn bản xứ thường dùng khi kết hợp với danh từ “正服现役”
Dùng trong câu
正服现役(相关词:正在)
Cụm từ “正服现役” (CHÍNH PHỤC HIỆN DỊCH) — 正 (CHÍNH): đúng, chuẩn, thẳng; 服 (PHỤC): Quần áo, trang phục, phục vụ, thuyết phục, khâm phục; 现 (HIỆN): Hiện ra, xuất hiện; 役 (DỊCH): dịch vụ; từ liên hệ: 正在 (CHÍNH TẠI: đang (hành động tiếp diễn)).

Câu 1/1
Trích dẫn danh ngôn, thơ Đường, từ Tống, tiểu thuyết Minh – Thanh và văn học kinh điển có chữ 正服现役
Triết lý bất hủ về niềm hy vọng và sự dấn thân mở đường: Nhiều người đi ắt thành đường.
“Hy vọng vốn không thể bảo là có, cũng chẳng thể bảo là không. Nó giống hệt những con đường trên mặt đất; kỳ thực trên mặt đất vốn làm gì có đường, người ta đi mãi thì thành đường thôi.”
Sự tử tế chân thành của người lao động bình dị khiến tâm hồn con người bừng tỉnh và lớn lên.
“Chuyện nhỏ ấy cho đến tận bây giờ tôi vẫn thường nhớ lại. Cũng nhờ đó mà tôi vượt qua nỗi thống khổ, nỗ lực tự soi xét lại chính bản thân mình.”
Từ “正服现役” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 正 (U+6B63) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
chính đáng; chính chắn; chính diện
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
đúng, chuẩn, thẳng; đang, đúng lúc; chính (dương/chính thức). Chữ CHÍNH (正) là chữ hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chánh 正 nghĩa là ngay thẳng, không thiên lệch ("Bất thiên tả, bất thiên hữu, bất bạo động"). Phân tích chữ Chính gồm nét Nhất (一) ở trên và chữ Chỉ (止 - dừng lại) ở dưới. Ý nghĩa sâu xa: người sống chánh trực là người biết dừng lại đúng ở chuẩn mực duy nhất của đạo lý, tâm không ngả nghiêng trước dục vọng hay bạo lực, giữ lòng son vẹn toàn. Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 正在 CHÍNH TẠI (đang (hành động tiếp diễn)); 真正 CHÂN CHÍNH (chân chính, thực sự, đích thực); 正常 CHÍNH THƯỜNG (bình thường); 正好 CHÍNH HẢO (vừa đúng, đúng lúc, vừa vặn); 正確 CHÍNH XÁC (chính xác, đúng đắn); 正式 CHÍNH THỨC (chính thức, trang trọng).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 正 (CHÍNH): đúng, chuẩn, thẳng; đang, đúng lúc; chính (dương/chính thức). Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (正在 CHÍNH TẠI (đang (hành động tiếp diễn)); 真正 CHÂN CHÍNH (chân chính, thực sự, đích thực); 正常 CHÍNH THƯỜNG (bình thường); 正好 CHÍNH HẢO (vừa đúng, đúng lúc, vừa vặn); 正確 CHÍNH XÁC (chính xác, đúng đắn); 正式 CHÍNH THỨC (chính thức, trang trọng)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Chính (正): đúng, chuẩn, thẳng; đang, đúng lúc; chính (dương/chính thức).
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 正 (âm đọc CHÍNH): đúng, chuẩn, thẳng; đang, đúng lúc; chính (dương/chính thức). Từ vựng thường đàm: 正在 CHÍNH TẠI (đang (hành động tiếp diễn)); 真正 CHÂN CHÍNH (chân chính, thực sự, đích thực); 正常 CHÍNH THƯỜNG (bình thường); 正好 CHÍNH HẢO (vừa đúng, đúng lúc, vừa vặn); 正確 CHÍNH XÁC (chính xác, đúng đắn); 正式 CHÍNH THỨC (chính thức, trang trọng).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 正 (âm chuẩn CHÍNH): đúng, chuẩn, thẳng; đang, đúng lúc; chính (dương/chính thức).
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
chếnh choáng
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
tứ chiệng
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “正服现役”